Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thiếu máu thiếu sắt, tan máu online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Thiếu máu thiếu sắt, tan máu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Thiếu máu thiếu sắt, tan máu online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (249 đánh giá)

1. Điều trị thiếu máu thiếu sắt bằng sắt đường tĩnh mạch thường được chỉ định khi nào?

A. Khi bệnh nhân không dung nạp hoặc không hấp thu sắt đường uống.
B. Khi bệnh nhân chỉ bị thiếu máu nhẹ.
C. Khi bệnh nhân có chế độ ăn uống giàu sắt.
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng thiếu máu.

2. Xét nghiệm ferritin huyết thanh thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thiếu sắt vì lý do nào sau đây?

A. Ferritin là protein vận chuyển sắt chính trong máu.
B. Ferritin phản ánh lượng sắt dự trữ trong cơ thể, giảm sớm trong thiếu sắt.
C. Ferritin tăng cao trong tất cả các trường hợp viêm nhiễm.
D. Ferritin chỉ được sản xuất ở gan.

3. Trong thiếu máu tan máu do truyền nhầm nhóm máu, cơ chế phá hủy hồng cầu là gì?

A. Phá hủy hồng cầu do tác động cơ học.
B. Phá hủy hồng cầu do ký sinh trùng.
C. Phá hủy hồng cầu do kháng thể chống lại kháng nguyên trên hồng cầu.
D. Phá hủy hồng cầu do thiếu enzyme.

4. Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá khả năng gắn sắt của transferrin?

A. Ferritin.
B. Sắt huyết thanh.
C. Độ bão hòa transferrin.
D. Tổng khả năng gắn sắt (TIBC).

5. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu tự miễn do kháng thể ấm. Phương pháp điều trị đầu tiên thường được sử dụng là gì?

A. Truyền máu.
B. Cắt lách.
C. Corticosteroid.
D. Hóa trị.

6. Điều gì là đúng về sự hấp thu sắt?

A. Sắt non-heme hấp thu tốt hơn sắt heme.
B. Sắt được hấp thu tốt nhất khi có mặt phytates.
C. Vitamin C giúp tăng cường hấp thu sắt.
D. Canxi ức chế hấp thu sắt.

7. Một người đàn ông 45 tuổi có các triệu chứng mệt mỏi, da xanh xao và khó thở. Xét nghiệm cho thấy Hb 9 g/dL, MCV 75 fL, ferritin huyết thanh thấp. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

A. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
B. Thiếu máu thiếu sắt.
C. Thiếu máu do bệnh mạn tính.
D. Thiếu máu tan máu.

8. Trong trường hợp thiếu máu thiếu sắt, hình thái tế bào hồng cầu ngoại vi thường có đặc điểm nào?

A. Hồng cầu to (macrocytic) và ưu sắc.
B. Hồng cầu bình thường về kích thước và màu sắc.
C. Hồng cầu nhỏ (microcytic) và nhược sắc.
D. Hồng cầu hình bia bắn.

9. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu có các dấu hiệu sau: vàng da, nước tiểu sẫm màu, và lách to. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân tan máu?

A. Ferritin huyết thanh.
B. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT).
C. Sắt huyết thanh.
D. Công thức máu.

10. Đặc điểm nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến thiếu máu tan máu?

A. Tăng bilirubin gián tiếp.
B. Tăng lactate dehydrogenase (LDH).
C. Giảm haptoglobin.
D. Giảm số lượng hồng cầu lưới.

11. Trong thiếu máu tan máu, mức độ LDH (lactate dehydrogenase) trong huyết thanh thường thay đổi như thế nào?

A. Giảm.
B. Tăng.
C. Không thay đổi.
D. Dao động thất thường.

12. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tủy xương trong các trường hợp thiếu máu?

A. Công thức máu.
B. Sinh thiết tủy xương.
C. Ferritin huyết thanh.
D. Sắt huyết thanh.

13. Haptoglobin là một protein huyết tương có chức năng gì trong quá trình tan máu?

A. Vận chuyển sắt đến tủy xương.
B. Gắn kết với hemoglobin tự do trong huyết tương.
C. Kích thích sản xuất hồng cầu.
D. Ức chế hoạt động của hệ miễn dịch.

14. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì?

A. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
B. Mất máu do kinh nguyệt.
C. Hấp thu sắt kém.
D. Bệnh lý đường ruột.

15. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa thiếu máu thiếu sắt và thiếu máu do bệnh mạn tính?

A. Công thức máu.
B. Sắt huyết thanh.
C. Ferritin huyết thanh.
D. Độ bão hòa transferrin.

16. Một phụ nữ mang thai bị thiếu máu thiếu sắt. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị?

A. Tăng nguy cơ tiền sản giật.
B. Tăng nguy cơ sinh non và nhẹ cân.
C. Tăng nguy cơ băng huyết sau sinh.
D. Tất cả các đáp án trên.

17. Trong thiếu máu tan máu do thiếu G6PD, điều gì gây ra sự phá hủy hồng cầu?

A. Sự tấn công của kháng thể tự sinh.
B. Sự tích tụ sắt trong hồng cầu.
C. Sự nhạy cảm của hồng cầu với các tác nhân oxy hóa.
D. Sự biến dạng của hồng cầu do hemoglobin bất thường.

18. Bệnh lý nào sau đây là một ví dụ về thiếu máu tan máu nội tại (do bất thường của hồng cầu)?

A. Thiếu máu tan máu tự miễn.
B. Thiếu máu do mảnh vỡ hồng cầu (microangiopathic hemolytic anemia).
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Thiếu máu tan máu do thuốc.

19. Trong bệnh thalassemia, cơ chế chính gây thiếu máu là gì?

A. Giảm sản xuất hemoglobin.
B. Tăng phá hủy hồng cầu.
C. Cả hai đáp án trên.
D. Giảm hấp thu sắt.

20. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt đã được điều trị bằng sắt đường uống trong 3 tháng nhưng không cải thiện. Bước tiếp theo nên là gì?

A. Tăng liều sắt đường uống.
B. Chuyển sang sắt đường tĩnh mạch.
C. Tìm kiếm nguyên nhân gây mất máu hoặc kém hấp thu sắt.
D. Ngừng điều trị và theo dõi.

21. Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, hồng cầu bị phá hủy chủ yếu ở cơ quan nào?

A. Gan.
B. Thận.
C. Lách.
D. Tủy xương.

22. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì trong thiếu máu tan máu?

A. Sự hiện diện của kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu.
B. Sự hiện diện của kháng thể tự do trong huyết thanh.
C. Mức độ phá hủy hồng cầu trong lách.
D. Nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt.

23. Trong thiếu máu tan máu do mảnh vỡ hồng cầu (microangiopathic hemolytic anemia), cơ chế phá hủy hồng cầu là gì?

A. Phá hủy hồng cầu do kháng thể tự sinh.
B. Phá hủy hồng cầu do tác động cơ học khi đi qua các mạch máu nhỏ bị tổn thương.
C. Phá hủy hồng cầu do thiếu enzyme.
D. Phá hủy hồng cầu do ký sinh trùng.

24. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt được điều trị bằng sắt sulfate. Tác dụng phụ thường gặp nhất của sắt sulfate là gì?

A. Táo bón.
B. Tiêu chảy.
C. Buồn nôn và nôn.
D. Đau bụng.

25. Loại thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu tan máu ở những người thiếu G6PD?

A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Quinine.
D. Ibuprofen.

26. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt được điều trị bằng viên sắt uống. Yếu tố nào sau đây giúp tăng cường hấp thu sắt từ đường tiêu hóa?

A. Uống viên sắt cùng với sữa.
B. Uống viên sắt cùng với các thuốc kháng acid.
C. Uống viên sắt cùng với vitamin C.
D. Uống viên sắt cùng với trà hoặc cà phê.

27. Bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt nên được khuyên dùng loại thực phẩm nào sau đây để tăng cường hấp thu sắt?

A. Sữa và các sản phẩm từ sữa.
B. Thịt đỏ và các loại đậu.
C. Trà và cà phê.
D. Rau bina và các loại rau xanh đậm.

28. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây thiếu máu thiếu sắt?

A. Kinh nguyệt nhiều.
B. Mang thai.
C. Hiến máu thường xuyên.
D. Thừa cân béo phì.

29. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt?

A. Mất máu mạn tính.
B. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
C. Tăng sản xuất hồng cầu.
D. Hấp thu sắt kém.

30. Trong thiếu máu tan máu tự miễn, cơ chế phá hủy hồng cầu thường liên quan đến điều gì?

A. Phá hủy hồng cầu do ký sinh trùng.
B. Phá hủy hồng cầu do kháng thể tự sinh.
C. Phá hủy hồng cầu do thiếu enzyme.
D. Phá hủy hồng cầu do tác động cơ học.

31. Trong các nguyên nhân sau, nguyên nhân nào KHÔNG gây tan máu?

A. Thiếu men G6PD
B. Bệnh hồng cầu hình liềm
C. Thalassemia
D. Thiếu sắt

32. Trong các loại sắt bổ sung đường uống, loại nào thường được dung nạp tốt hơn và ít gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa?

A. Sắt sulfat
B. Sắt fumarat
C. Sắt gluconat
D. Sắt polymaltose

33. Thalassemia là bệnh di truyền gây giảm sản xuất chuỗi globin nào?

A. Alpha hoặc beta
B. Gamma hoặc delta
C. Epsilon hoặc zeta
D. Mu hoặc lambda

34. Đặc điểm nào sau đây thường gặp trong thiếu máu tan máu?

A. Hồng cầu nhỏ (MCV thấp)
B. Hồng cầu nhược sắc (MCH thấp)
C. Reticulocyte tăng cao
D. Ferritin huyết thanh thấp

35. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu có xét nghiệm Coombs âm tính. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra tình trạng này?

A. Thiếu men G6PD
B. Bệnh hồng cầu hình liềm
C. Tan máu tự miễn
D. Thalassemia

36. Trong các loại thalassemia sau, loại nào thường gây phù thai (hydrops fetalis) và tử vong trước hoặc ngay sau khi sinh?

A. Alpha thalassemia thể nặng (Hb Bart’s)
B. Beta thalassemia thể nặng (Cooley’s anemia)
C. Alpha thalassemia thể nhẹ
D. Beta thalassemia thể nhẹ

37. Bệnh hồng cầu hình liềm là do đột biến gen gây ra sự thay đổi acid amin nào trong hemoglobin?

A. Glutamate thành valine
B. Valine thành glutamate
C. Alanine thành glycine
D. Glycine thành alanine

38. Trong các dấu hiệu và triệu chứng sau, dấu hiệu nào ít gặp hơn trong thiếu máu thiếu sắt?

A. Mệt mỏi
B. Khó thở
C. Vàng da
D. Da xanh xao

39. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc truyền máu nhiều lần ở bệnh nhân thalassemia?

A. Ứ sắt
B. Lây nhiễm các bệnh qua đường truyền máu
C. Phản ứng dị ứng
D. Thiếu máu thiếu sắt

40. Trong các loại thuốc sau, loại nào có thể gây thiếu máu tan máu ở người thiếu men G6PD?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Sulfamethoxazole
D. Amoxicillin

41. Xét nghiệm ferritin huyết thanh thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thiếu sắt, vậy mức ferritin nào sau đây thường gợi ý tình trạng thiếu sắt?

A. Ferritin > 100 ng/mL
B. Ferritin > 50 ng/mL
C. Ferritin < 15 ng/mL
D. Ferritin > 30 ng/mL

42. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của bệnh hồng cầu hình liềm?

A. Cơn đau do tắc mạch
B. Hội chứng ngực cấp
C. Lách to
D. Sỏi mật

43. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị thiếu máu thiếu sắt?

A. Bổ sung sắt đường uống
B. Truyền máu
C. Bổ sung vitamin B12
D. Điều trị nguyên nhân gây mất máu

44. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa alpha thalassemia và beta thalassemia?

A. Công thức máu
B. Điện di hemoglobin
C. Định lượng sắt huyết thanh
D. Ferritin huyết thanh

45. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu có các dấu hiệu sau: Hb thấp, bilirubin gián tiếp tăng, LDH tăng, haptoglobin giảm. Dấu hiệu nào sau đây ít phù hợp với tan máu nội mạch (intravascular hemolysis)?

A. Hemoglobin niệu
B. Hemosiderin niệu
C. Tăng bilirubin trực tiếp
D. Giảm haptoglobin

46. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng tan máu?

A. Công thức máu
B. Ferritin huyết thanh
C. Bilirubin toàn phần và trực tiếp
D. Độ bão hòa transferrin (TSAT)

47. Thiếu men G6PD gây tan máu khi tiếp xúc với chất oxy hóa nào sau đây?

A. Vitamin C
B. Sắt
C. Đậu tằm (fava beans)
D. Vitamin B12

48. Trong các biện pháp điều trị sau, biện pháp nào thường được sử dụng trong điều trị tan máu tự miễn?

A. Bổ sung sắt
B. Truyền máu
C. Cắt lách
D. Bổ sung vitamin B12

49. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu có dấu hiệu hồng cầu hình cầu (spherocytes) trên tiêu bản máu ngoại vi. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?

A. Thiếu men G6PD
B. Bệnh hồng cầu hình liềm
C. Thiếu máu tự miễn
D. Thalassemia

50. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với thiếu máu thiếu sắt?

A. Hồng cầu nhỏ (MCV thấp)
B. Hồng cầu nhược sắc (MCH thấp)
C. Reticulocyte tăng cao
D. Ferritin huyết thanh thấp

51. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào KHÔNG giúp phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai?

A. Bổ sung sắt
B. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng
C. Tẩy giun định kỳ
D. Truyền máu dự phòng

52. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt thiếu máu thiếu sắt với thiếu máu do bệnh mãn tính?

A. Công thức máu
B. Định lượng sắt huyết thanh
C. Độ bão hòa transferrin (TSAT)
D. Ferritin huyết thanh

53. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của thiếu máu thiếu sắt?

A. Tốc độ mất máu
B. Khả năng bù trừ của tủy xương
C. Thời gian thiếu sắt
D. Nhóm máu ABO

54. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt đã được điều trị bằng sắt đường uống trong 3 tháng nhưng không đáp ứng. Bước tiếp theo nên làm gì?

A. Tăng liều sắt
B. Chuyển sang sắt đường tiêm
C. Tìm kiếm nguyên nhân gây kém hấp thu sắt hoặc mất máu liên tục
D. Truyền máu

55. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào KHÔNG được sử dụng để điều trị cơn đau do tắc mạch ở bệnh nhân hồng cầu hình liềm?

A. Truyền dịch
B. Thuốc giảm đau
C. Oxy liệu pháp
D. Chelation sắt

56. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Coombs test) được sử dụng để chẩn đoán loại tan máu nào?

A. Tan máu tự miễn
B. Tan máu do thiếu men G6PD
C. Tan máu do bệnh hồng cầu hình liềm
D. Tan máu do thalassemia

57. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt đang dùng sắt sulfat đường uống. Điều gì sau đây nên được khuyến cáo để tăng cường hấp thu sắt?

A. Uống sắt cùng với sữa
B. Uống sắt cùng với thuốc kháng acid
C. Uống sắt cùng với vitamin C
D. Uống sắt cùng với trà hoặc cà phê

58. Truyền máu thường xuyên có thể gây ra biến chứng ứ sắt (iron overload) trong bệnh thalassemia. Biện pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị biến chứng này?

A. Bổ sung sắt
B. Chelation sắt
C. Truyền tiểu cầu
D. Truyền bạch cầu

59. Trong các nguyên nhân sau, nguyên nhân nào KHÔNG gây thiếu máu thiếu sắt?

A. Mất máu mãn tính (ví dụ: kinh nguyệt kéo dài)
B. Chế độ ăn uống thiếu sắt
C. Tăng phá hủy hồng cầu do bệnh tự miễn
D. Hấp thu sắt kém (ví dụ: bệnh Celiac)

60. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tủy xương trong sản xuất hồng cầu?

A. Công thức máu
B. Số lượng reticulocyte
C. Định lượng sắt huyết thanh
D. Ferritin huyết thanh

61. Cơ chế chính gây tan máu trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm là gì?

A. Do hồng cầu bị phá hủy bởi kháng thể.
B. Do hồng cầu hình liềm dễ bị vỡ và có đời sống ngắn hơn.
C. Do thiếu hụt enzyme G6PD.
D. Do nhiễm trùng.

62. Một bệnh nhân bị tan máu tự miễn (autoimmune hemolytic anemia – AIHA) có thể được điều trị bằng phương pháp nào sau đây?

A. Truyền sắt.
B. Corticosteroid.
C. Vitamin B12.
D. Erythropoietin.

63. Thiếu máu tan máu có thể gây ra sỏi mật do tăng sản xuất chất nào sau đây?

A. Cholesterol.
B. Bilirubin.
C. Muối mật.
D. Canxi.

64. Trong điều trị thiếu máu thiếu sắt, liều lượng sắt nguyên tố được khuyến cáo hàng ngày cho người lớn là bao nhiêu?

A. 10-20 mg.
B. 50-100 mg.
C. 200-300 mg.
D. 500 mg.

65. Thiếu máu thiếu sắt có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và học tập ở trẻ em như thế nào?

A. Không ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và học tập.
B. Có thể gây suy giảm khả năng tập trung, trí nhớ và kết quả học tập.
C. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động.
D. Chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất.

66. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test – DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Sự hiện diện của kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu.
B. Sự hiện diện của kháng thể trong huyết thanh của bệnh nhân.
C. Nồng độ hemoglobin trong máu.
D. Số lượng hồng cầu lưới.

67. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị thiếu máu tan máu kéo dài?

A. Suy tim.
B. Tăng huyết áp.
C. Đái tháo đường.
D. Loãng xương.

68. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu tự miễn do kháng thể ấm (warm autoimmune hemolytic anemia) không đáp ứng với corticosteroid. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Truyền sắt.
B. Cắt lách (splenectomy).
C. Vitamin B12.
D. Erythropoietin.

69. Xét nghiệm ferritin huyết thanh thường được sử dụng để đánh giá tình trạng dự trữ sắt trong cơ thể, nhưng kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

A. Tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính.
B. Chế độ ăn giàu vitamin C.
C. Sử dụng các thuốc kháng acid.
D. Uống nhiều nước trong ngày.

70. Thiếu máu thiếu sắt có thể gây ra những thay đổi nào trên móng tay?

A. Móng tay dày lên.
B. Móng tay hình thìa (koilonychia).
C. Móng tay có sọc trắng.
D. Móng tay dễ gãy.

71. Trong bệnh tan máu, loại bilirubin nào thường tăng cao trong máu?

A. Bilirubin trực tiếp (bilirubin liên hợp).
B. Bilirubin gián tiếp (bilirubin tự do).
C. Urobilinogen.
D. Stercobilin.

72. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tủy xương trong các bệnh lý về máu?

A. Tổng phân tích tế bào máu.
B. Sinh thiết tủy xương.
C. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
D. Điện di hemoglobin.

73. Điều trị thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai có vai trò quan trọng như thế nào đối với sức khỏe của mẹ và bé?

A. Không ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và bé.
B. Giúp giảm nguy cơ sinh non, nhẹ cân và các biến chứng cho cả mẹ và bé.
C. Chỉ cải thiện sức khỏe của mẹ, không ảnh hưởng đến bé.
D. Chỉ cải thiện sức khỏe của bé, không ảnh hưởng đến mẹ.

74. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt đã được điều trị bằng sắt uống trong 3 tháng nhưng không có cải thiện. Bước tiếp theo nên làm gì?

A. Tăng liều sắt uống.
B. Chuyển sang sắt tiêm.
C. Tìm kiếm nguyên nhân gây kém hấp thu sắt hoặc mất máu tiềm ẩn.
D. Ngừng điều trị sắt.

75. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Thalassemia?

A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Điện di hemoglobin.
C. Xét nghiệm Coombs.
D. Sinh thiết tủy xương.

76. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt đang được điều trị bằng sắt uống. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hấp thu sắt từ thuốc?

A. Uống thuốc cùng với nước cam.
B. Uống thuốc cùng với bữa ăn.
C. Uống thuốc khi bụng đói.
D. Uống thuốc cùng với vitamin C.

77. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu có chỉ số LDH (Lactate Dehydrogenase) tăng cao. Điều này phản ánh điều gì?

A. Sự phá hủy tế bào, đặc biệt là hồng cầu.
B. Tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
C. Chức năng gan bị suy giảm.
D. Chức năng thận bị suy giảm.

78. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản?

A. Chế độ ăn uống không đủ chất sắt.
B. Mất máu do kinh nguyệt.
C. Hấp thu sắt kém do bệnh lý đường ruột.
D. Tăng nhu cầu sắt trong thời kỳ mang thai.

79. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu có các triệu chứng vàng da, nước tiểu sẫm màu và lách to. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến tình trạng tan máu?

A. Vàng da.
B. Nước tiểu sẫm màu.
C. Lách to.
D. Táo bón.

80. Một người đàn ông 45 tuổi có tiền sử nghiện rượu mạn tính được chẩn đoán thiếu máu. Xét nghiệm cho thấy hồng cầu to (macrocytic). Nguyên nhân thiếu máu nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Thiếu sắt.
B. Thiếu vitamin B12 hoặc folate.
C. Tan máu tự miễn.
D. Bệnh thận mạn tính.

81. Để tăng cường hấp thu sắt từ thực phẩm, nên kết hợp với loại vitamin nào sau đây?

A. Vitamin A.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin C.
D. Vitamin D.

82. Trong bệnh Thalassemia, tan máu xảy ra do cơ chế nào?

A. Do hồng cầu bị phá hủy bởi kháng thể.
B. Do hồng cầu có cấu trúc bất thường và dễ bị vỡ.
C. Do thiếu hụt enzyme G6PD.
D. Do nhiễm trùng.

83. Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, phương pháp điều trị nào sau đây giúp giảm tần suất các cơn đau do tắc mạch?

A. Truyền máu định kỳ.
B. Bổ sung sắt.
C. Vitamin B12.
D. Erythropoietin.

84. Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, cơn đau do tắc mạch (vaso-occlusive crisis) xảy ra do điều gì?

A. Do nhiễm trùng.
B. Do hồng cầu hình liềm tắc nghẽn mạch máu nhỏ.
C. Do thiếu oxy.
D. Do mất nước.

85. Một bệnh nhân bị thiếu máu do thiếu hụt enzyme G6PD cần tránh loại thuốc nào sau đây để ngăn ngừa tan máu?

A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Ibuprofen.
D. Primaquine.

86. Một bệnh nhân bị thiếu máu tan máu có chỉ số reticulocyte (hồng cầu lưới) tăng cao. Điều này có ý nghĩa gì?

A. Tủy xương không hoạt động.
B. Tủy xương đang cố gắng bù đắp cho sự mất mát hồng cầu.
C. Bệnh nhân bị xuất huyết.
D. Bệnh nhân bị nhiễm trùng.

87. Trong thiếu máu thiếu sắt, hình thái hồng cầu trên tiêu bản máu ngoại vi thường có đặc điểm gì?

A. Hồng cầu to (macrocytic) và ưu sắc.
B. Hồng cầu nhỏ (microcytic) và nhược sắc.
C. Hồng cầu hình bia (target cells).
D. Hồng cầu hình liềm (sickle cells).

88. Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt heme tốt nhất?

A. Rau bina.
B. Đậu nành.
C. Thịt đỏ.
D. Trứng.

89. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt giữa thiếu máu thiếu sắt và Thalassemia thể nhẹ?

A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Điện di hemoglobin.
C. Tổng phân tích tế bào máu.
D. Xét nghiệm ferritin.

90. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em?

A. Bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời.
B. Sử dụng sữa công thức giàu sắt.
C. Chế độ ăn dặm giàu sắt.
D. Sinh non hoặc nhẹ cân.

91. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt thiếu máu thiếu sắt với các loại thiếu máu khác?

A. Công thức máu.
B. Định lượng sắt huyết thanh và Transferrin.
C. Xét nghiệm tủy đồ.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

92. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu là phương pháp điều trị thiếu máu thiếu sắt được ưu tiên?

A. Thiếu máu thiếu sắt nhẹ.
B. Thiếu máu thiếu sắt vừa phải, không có triệu chứng.
C. Thiếu máu thiếu sắt nặng, có triệu chứng suy tim hoặc thiếu máu não.
D. Thiếu máu thiếu sắt do chế độ ăn uống.

93. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của thiếu máu thiếu sắt?

A. Mệt mỏi, suy nhược.
B. Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt.
C. Khó thở khi gắng sức.
D. Tăng cân không kiểm soát.

94. Thiếu máu do tan máu có thể gây ra biến chứng nào sau đây ở trẻ em?

A. Chậm phát triển thể chất và trí tuệ.
B. Tăng chiều cao quá mức.
C. Giảm cân đột ngột.
D. Huyết áp cao.

95. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test – DAT) được sử dụng để chẩn đoán loại thiếu máu nào?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
C. Thiếu máu tán huyết tự miễn.
D. Thiếu máu do bệnh thận mạn.

96. Trong điều trị thiếu máu thiếu sắt bằng đường uống, loại muối sắt nào thường được ưu tiên sử dụng do khả năng hấp thu tốt?

A. Sắt gluconate.
B. Sắt sulfate.
C. Sắt fumarate.
D. Sắt carbonate.

97. Trong điều trị thiếu máu tán huyết, chỉ định cắt lách thường được cân nhắc khi nào?

A. Thiếu máu tán huyết nhẹ, không có triệu chứng.
B. Thiếu máu tán huyết tự miễn đáp ứng kém với corticosteroid.
C. Thiếu máu tán huyết do thiếu men G6PD.
D. Thiếu máu tán huyết do nhiễm trùng cấp tính.

98. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong thiếu máu tán huyết tự miễn?

A. Truyền máu.
B. Cắt lách.
C. Sử dụng corticosteroid.
D. Sử dụng Rituximab.

99. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản?

A. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
B. Mất máu kinh nguyệt.
C. Hấp thu sắt kém do bệnh lý đường ruột.
D. Tăng nhu cầu sắt trong thai kỳ.

100. Một phụ nữ mang thai bị thiếu máu thiếu sắt. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra cho thai nhi?

A. Cân nặng sơ sinh thấp.
B. Chiều cao vượt trội so với tuổi.
C. Nguy cơ béo phì.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

101. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân thiếu máu tán huyết cần được chỉ định truyền máu khẩn cấp?

A. Thiếu máu tán huyết nhẹ, không có triệu chứng.
B. Thiếu máu tán huyết vừa phải, Hb 90g/l.
C. Thiếu máu tán huyết nặng, có dấu hiệu suy tim hoặc thiếu máu não.
D. Thiếu máu tán huyết do thiếu men G6PD sau khi ăn đậu tằm.

102. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với thiếu máu tán huyết?

A. Tăng bilirubin gián tiếp.
B. Giảm haptoglobin.
C. Tăng LDH (lactate dehydrogenase).
D. Giảm MCV (thể tích trung bình hồng cầu).

103. Một bệnh nhân được chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt. Ngoài việc bổ sung sắt, bác sĩ cần tìm hiểu nguyên nhân gây thiếu máu, vậy bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Chỉ định truyền máu ngay lập tức.
B. Tìm kiếm nguồn gốc chảy máu (nếu có).
C. Thay đổi chế độ ăn uống.
D. Bổ sung vitamin B12.

104. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá nguyên nhân gây thiếu máu tán huyết?

A. Điện di hemoglobin.
B. Định lượng men G6PD.
C. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT).
D. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp.

105. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra thiếu máu tán huyết tự miễn?

A. Nhiễm trùng.
B. Sử dụng một số loại thuốc.
C. Bệnh lý tự miễn khác (ví dụ: lupus ban đỏ).
D. Thiếu men G6PD.

106. Xét nghiệm ferritin huyết thanh được sử dụng để đánh giá tình trạng dự trữ sắt trong cơ thể, vậy giá trị ferritin thấp thường gợi ý điều gì?

A. Tình trạng viêm cấp tính.
B. Tình trạng dự trữ sắt bình thường.
C. Tình trạng dự trữ sắt quá tải.
D. Tình trạng thiếu sắt.

107. Đâu là đặc điểm khác biệt chính giữa thiếu máu thiếu sắt và thiếu máu do bệnh mạn tính?

A. MCV (thể tích trung bình hồng cầu) tăng.
B. Ferritin huyết thanh tăng hoặc bình thường.
C. Sắt huyết thanh tăng.
D. TIBC (khả năng gắn sắt toàn phần) tăng.

108. Một bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết tự miễn kháng trị với các phương pháp điều trị thông thường. Lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được cân nhắc?

A. Truyền khối hồng cầu thường xuyên.
B. Sử dụng Rituximab (kháng thể đơn dòng chống CD20).
C. Bổ sung sắt đường tĩnh mạch.
D. Thay đổi chế độ ăn uống.

109. Trong thiếu máu hồng cầu hình liềm, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tắc mạch?

A. Duy trì đủ nước.
B. Hạn chế vận động.
C. Ăn nhiều thực phẩm giàu sắt.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu.

110. Một bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết có chỉ số reticulocyte tăng cao. Điều này có ý nghĩa gì?

A. Tủy xương không đáp ứng với tình trạng thiếu máu.
B. Tủy xương đang tăng cường sản xuất hồng cầu để bù đắp cho sự phá hủy hồng cầu.
C. Bệnh nhân bị suy tủy.
D. Bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa.

111. Trong trường hợp nào sau đây, việc bổ sung sắt đường tĩnh mạch được ưu tiên hơn so với đường uống?

A. Bệnh nhân có khả năng dung nạp tốt viên sắt đường uống.
B. Bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt nhẹ.
C. Bệnh nhân bị bệnh lý đường ruột gây kém hấp thu sắt.
D. Bệnh nhân có chế độ ăn uống chay trường.

112. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt có các triệu chứng thần kinh như hội chứng chân không yên. Triệu chứng này có liên quan đến điều gì?

A. Thiếu vitamin B12.
B. Thiếu sắt ảnh hưởng đến chức năng dẫn truyền thần kinh.
C. Tác dụng phụ của thuốc điều trị thiếu máu.
D. Bệnh lý thần kinh tiềm ẩn.

113. Trong thiếu máu hồng cầu hình liềm, nguyên nhân gây tắc mạch là do đâu?

A. Hồng cầu mất khả năng biến dạng và dễ kết dính.
B. Tăng sản xuất tiểu cầu.
C. Giảm số lượng bạch cầu.
D. Mất nước.

114. Bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết do thiếu men G6PD cần tránh loại thực phẩm hoặc thuốc nào sau đây?

A. Đậu tằm (fava beans).
B. Sữa và các sản phẩm từ sữa.
C. Thịt đỏ.
D. Rau xanh đậm.

115. Bệnh nhân thiếu máu tán huyết cần được tư vấn về vấn đề gì liên quan đến chế độ ăn uống?

A. Hạn chế thực phẩm giàu sắt.
B. Tăng cường thực phẩm giàu canxi.
C. Hạn chế thực phẩm giàu vitamin C.
D. Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ.

116. Ở bệnh nhân thiếu máu tán huyết mãn tính, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do tình trạng thừa sắt?

A. Suy gan.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng đông máu.
D. Suy thận cấp.

117. Một bệnh nhân sử dụng viên sắt nhưng gặp tác dụng phụ như táo bón. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Ngừng sử dụng viên sắt ngay lập tức.
B. Uống viên sắt khi bụng đói.
C. Tăng cường chất xơ và uống nhiều nước.
D. Sử dụng thuốc nhuận tràng thường xuyên.

118. Một bệnh nhân có tiền sử gia đình bị thalassemia. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để xác định bệnh nhân có mang gen bệnh hay không?

A. Công thức máu.
B. Điện di hemoglobin.
C. Xét nghiệm ferritin.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

119. Bệnh thalassemia là một bệnh lý gây thiếu máu tán huyết do?

A. Bất thường về số lượng hoặc cấu trúc của chuỗi globin trong hemoglobin.
B. Thiếu hụt enzyme trong hồng cầu.
C. Kháng thể tự miễn tấn công hồng cầu.
D. Bất thường về hình dạng hồng cầu.

120. Bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt nên được khuyến cáo ăn nhiều loại thực phẩm nào sau đây để tăng cường hấp thu sắt?

A. Thực phẩm giàu vitamin C.
B. Thực phẩm giàu canxi.
C. Thực phẩm giàu chất xơ.
D. Thực phẩm giàu tannin (trà, cà phê).

121. Loại thực phẩm nào sau đây có khả năng hấp thu sắt tốt nhất?

A. Rau bina.
B. Thịt đỏ.
C. Đậu nành.
D. Trứng.

122. Xét nghiệm ferritin huyết thanh được sử dụng để đánh giá tình trạng thiếu sắt trong cơ thể, giá trị ferritin thấp thường chỉ ra điều gì?

A. Tình trạng viêm nhiễm cấp tính.
B. Tình trạng thừa sắt.
C. Tình trạng thiếu sắt.
D. Tình trạng tan máu.

123. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tủy xương trong việc sản xuất hồng cầu?

A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Xét nghiệm ferritin.
C. Xét nghiệm tủy xương.
D. Xét nghiệm bilirubin.

124. Trong bệnh thiếu máu tan máu tự miễn, kháng thể thường tấn công thành phần nào của hồng cầu?

A. Hemoglobin.
B. Màng hồng cầu.
C. Enzyme trong hồng cầu.
D. DNA của hồng cầu.

125. Một người ăn chay trường có nguy cơ thiếu máu thiếu sắt cao hơn so với người ăn thịt vì lý do gì?

A. Họ không ăn đủ calo.
B. Họ không ăn đủ protein.
C. Họ hấp thụ sắt non-heme kém hơn so với sắt heme.
D. Họ không ăn đủ vitamin C.

126. Thiếu máu do thiếu sắt có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức ở trẻ em như thế nào?

A. Cải thiện trí nhớ.
B. Không ảnh hưởng.
C. Gây khó khăn trong học tập và tập trung.
D. Tăng cường khả năng giải quyết vấn đề.

127. Phụ nữ mang thai cần bổ sung sắt vì lý do gì?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch.
B. Để đáp ứng nhu cầu sắt tăng cao cho sự phát triển của thai nhi và nhau thai.
C. Để giảm nguy cơ loãng xương.
D. Để cải thiện chức năng gan.

128. Một bệnh nhân có các chỉ số MCV thấp, MCH thấp, và RDW tăng cao. Kết quả này gợi ý đến loại thiếu máu nào?

A. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
B. Thiếu máu thiếu sắt.
C. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
D. Thiếu máu bất sản.

129. Trong thiếu máu tan máu, xét nghiệm LDH (lactate dehydrogenase) thường có kết quả như thế nào?

A. Giảm.
B. Bình thường.
C. Tăng.
D. Không thay đổi.

130. Thiếu máu tan máu có thể dẫn đến sỏi mật vì lý do gì?

A. Do tăng cholesterol trong máu.
B. Do tăng bilirubin trong máu.
C. Do giảm chức năng gan.
D. Do viêm túi mật.

131. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong trường hợp thiếu máu tan máu tự miễn nặng?

A. Bổ sung sắt.
B. Truyền máu.
C. Cắt lách.
D. Sử dụng corticosteroid.

132. Vitamin nào sau đây giúp tăng cường hấp thu sắt từ thực phẩm?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

133. Truyền máu có thể gây ra biến chứng nào trong điều trị thiếu máu tan máu?

A. Tăng hấp thu sắt.
B. Quá tải sắt.
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
D. Cải thiện chức năng gan.

134. Bệnh nhân bị thiếu máu tan máu do thiếu men G6PD (glucose-6-phosphate dehydrogenase) cần tránh những tác nhân nào?

A. Thực phẩm giàu sắt.
B. Các loại đậu tằm và một số loại thuốc.
C. Các sản phẩm từ sữa.
D. Thực phẩm giàu vitamin C.

135. Một bệnh nhân bị vàng da, nước tiểu sẫm màu và lách to. Các triệu chứng này gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
C. Thiếu máu tan máu.
D. Thiếu máu bất sản.

136. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt kèm theo các triệu chứng như mệt mỏi, khó thở, và đau ngực. Triệu chứng đau ngực có thể do nguyên nhân gì?

A. Do thiếu vitamin D.
B. Do thiếu oxy đến cơ tim.
C. Do tăng huyết áp.
D. Do viêm phổi.

137. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra thiếu máu tan máu do cơ chế miễn dịch?

A. Paracetamol.
B. Penicillin.
C. Aspirin.
D. Ibuprofen.

138. Trong bệnh Thalassemia, đột biến gen ảnh hưởng đến quá trình sản xuất chuỗi nào của hemoglobin?

A. Chuỗi lipid.
B. Chuỗi carbohydrate.
C. Chuỗi globin (alpha hoặc beta).
D. Chuỗi porphyrin.

139. Điều trị thiếu máu thiếu sắt bằng sắt đường uống thường kéo dài bao lâu sau khi hemoglobin trở về bình thường?

A. 1 tuần.
B. 1 tháng.
C. 3-6 tháng.
D. 1 năm.

140. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì?

A. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
B. Mất máu kinh nguyệt.
C. Hấp thu sắt kém.
D. Bệnh lý đường tiêu hóa.

141. Bệnh lý nào sau đây là một nguyên nhân di truyền phổ biến gây thiếu máu tan máu?

A. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thalassemia.
D. Thiếu máu do bệnh thận mãn tính.

142. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phân biệt giữa thiếu máu thiếu sắt và thiếu máu do bệnh mãn tính?

A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Xét nghiệm transferrin.
C. Xét nghiệm độ bão hòa transferrin (TSAT).
D. Xét nghiệm ferritin.

143. Tại sao những người hiến máu thường xuyên có nguy cơ bị thiếu máu thiếu sắt cao hơn?

A. Do chế độ ăn uống không đủ chất.
B. Do mất một lượng sắt nhất định qua mỗi lần hiến máu.
C. Do cơ thể không hấp thụ sắt sau khi hiến máu.
D. Do hiến máu làm giảm sản xuất hồng cầu.

144. Một người đàn ông 60 tuổi bị thiếu máu thiếu sắt. Nguyên nhân nào sau đây cần được ưu tiên xem xét?

A. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
B. Mất máu đường tiêu hóa.
C. Hấp thu sắt kém.
D. Bệnh lý thận mãn tính.

145. Điều gì xảy ra với nồng độ transferrin trong máu khi cơ thể bị thiếu sắt?

A. Giảm.
B. Tăng.
C. Không thay đổi.
D. Dao động thất thường.

146. Một người bị thiếu máu tan máu có chỉ số reticulocyte (hồng cầu lưới) tăng cao. Điều này có ý nghĩa gì?

A. Tủy xương đang sản xuất hồng cầu với tốc độ bình thường.
B. Tủy xương đang sản xuất hồng cầu với tốc độ chậm.
C. Tủy xương đang cố gắng bù đắp cho sự phá hủy hồng cầu.
D. Tủy xương đã ngừng sản xuất hồng cầu.

147. Một người bị thiếu máu thiếu sắt nên tránh uống trà hoặc cà phê cùng lúc với bữa ăn vì lý do gì?

A. Vì chúng làm tăng hấp thu canxi.
B. Vì chúng làm giảm hấp thu sắt.
C. Vì chúng gây khó tiêu.
D. Vì chúng làm tăng đường huyết.

148. Trong trường hợp thiếu máu tan máu do truyền nhầm nhóm máu, cơ chế phá hủy hồng cầu chủ yếu là gì?

A. Do thiếu enzyme G6PD.
B. Do kháng thể của người nhận tấn công hồng cầu của người cho.
C. Do hồng cầu bị phá hủy trong lách.
D. Do hồng cầu bị phá hủy trong gan.

149. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test – DAT) được sử dụng để chẩn đoán loại thiếu máu nào?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
C. Thiếu máu tan máu tự miễn.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.

150. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt không đáp ứng với điều trị bằng sắt đường uống. Nguyên nhân nào sau đây cần được xem xét?

A. Bệnh nhân không tuân thủ điều trị.
B. Bệnh nhân bị kém hấp thu sắt.
C. Bệnh nhân tiếp tục mất máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.