Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thiếu máu cấp tính chi online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Thiếu máu cấp tính chi online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Thiếu máu cấp tính chi online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (244 đánh giá)

1. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi bệnh nhân sau khi điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Đánh giá tình trạng lưu thông máu của chi
B. Kiểm soát đau
C. Phát hiện sớm các biến chứng
D. Tất cả các yếu tố trên

2. Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chí để đánh giá khả năng cứu sống chi trong thiếu máu cấp tính?

A. Mức độ đau
B. Tình trạng vận động
C. Tình trạng cảm giác
D. Nồng độ glucose máu

3. Thời gian tối đa để can thiệp tái tưới máu hiệu quả cho chi thiếu máu cấp tính (từ khi khởi phát triệu chứng) là bao lâu?

A. 6 giờ
B. 12 giờ
C. 24 giờ
D. 48 giờ

4. Một bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính chi, sau khi tái tưới máu, xuất hiện tình trạng tăng kali máu. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện ngay lập tức?

A. Truyền dịch muối sinh lý
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Tiêm calcium gluconate
D. Tất cả các biện pháp trên

5. Khi nào thì phẫu thuật cắt cụt chi được xem xét trong điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng nặng
B. Khi tái tưới máu không thành công
C. Khi chi đã hoại tử
D. Tất cả các trường hợp trên

6. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được ưu tiên sử dụng để xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn mạch máu trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp X-quang thường quy
C. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA)
D. Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA)

7. Biện pháp nào sau đây không phải là một phần của chăm sóc hậu phẫu sau tái tưới máu chi?

A. Theo dõi sát các dấu hiệu sống
B. Kiểm soát đau
C. Kê đơn thuốc chống đông máu kéo dài
D. Vận động sớm

8. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do thuyên tắc mỡ (fat embolism), biện pháp điều trị nào sau đây quan trọng nhất?

A. Truyền máu
B. Hỗ trợ hô hấp
C. Sử dụng thuốc chống đông máu
D. Phẫu thuật lấy mỡ

9. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hội chứng chèn ép khoang sau tái tưới máu chi?

A. Nâng cao chi
B. Theo dõi sát áp lực khoang
C. Rạch cân giải áp khi cần thiết
D. Tất cả các biện pháp trên

10. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa thiếu máu cấp tính chi do tắc mạch và do co thắt mạch?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp X-quang
C. Chụp mạch máu cản quang
D. Điện tâm đồ

11. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa thiếu máu cấp tính chi ở bệnh nhân có nguy cơ cao?

A. Kiểm soát tốt các bệnh tim mạch
B. Ngừng hút thuốc lá
C. Sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông máu theo chỉ định
D. Tất cả các biện pháp trên

12. Khi nào thì nên sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch trong điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Khi có chống chỉ định phẫu thuật
B. Khi tắc mạch xảy ra ở các mạch máu nhỏ
C. Khi thời gian thiếu máu kéo dài
D. Tất cả các trường hợp trên

13. Biến chứng muộn nào sau đây có thể xảy ra sau khi điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Đau mạn tính
B. Hội chứng chèn ép khoang tái phát
C. Tái tắc mạch
D. Tất cả các biến chứng trên

14. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị nội khoa thiếu máu cấp tính chi do tắc mạch?

A. Aspirin
B. Heparin
C. Clopidogrel
D. Warfarin

15. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do huyết khối tại chỗ trên nền xơ vữa, phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên?

A. Tiêu sợi huyết
B. Phẫu thuật lấy huyết khối
C. Can thiệp nội mạch ( nong bóng, đặt stent)
D. Điều trị bảo tồn bằng thuốc chống đông

16. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi ở bệnh nhân suy thận, cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc cản quang?

A. Sử dụng thuốc cản quang liều thấp
B. Bù dịch trước và sau khi sử dụng thuốc cản quang
C. Sử dụng thuốc bảo vệ thận (ví dụ: N-acetylcysteine)
D. Tất cả các biện pháp trên

17. Trong đánh giá mức độ thiếu máu chi cấp tính theo Rutherford, mức độ nào được xem là đe dọa chi ngay lập tức?

A. Độ I
B. Độ IIa
C. Độ IIb
D. Độ III

18. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng tiêu cơ vân sau tái tưới máu chi?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Creatine kinase (CK)
D. Chức năng gan

19. Trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng với thuốc cản quang, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào có thể thay thế chụp mạch máu cản quang để đánh giá thiếu máu cấp tính chi?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp X-quang
C. Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA) không cản quang
D. Điện tâm đồ

20. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do chấn thương, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xác định khả năng phục hồi của chi?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Thời gian thiếu máu
C. Mức độ tổn thương mô mềm
D. Tất cả các yếu tố trên

21. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do bóc tách động mạch, phương pháp điều trị nào thường được lựa chọn?

A. Phẫu thuật tạo hình lại động mạch
B. Đặt stent graft
C. Điều trị nội khoa bằng thuốc hạ áp
D. Tất cả các phương pháp trên, tùy thuộc vào mức độ bóc tách

22. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp tái tưới máu (phẫu thuật mở so với can thiệp nội mạch) trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và bác sĩ can thiệp
B. Tình trạng chung của bệnh nhân
C. Vị trí và mức độ tắc nghẽn
D. Màu da của bệnh nhân

23. Thuốc nào sau đây có thể gây ra co thắt mạch máu và làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cấp tính chi?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Thuốc co mạch (ví dụ: epinephrine)

24. Biến chứng nguy hiểm nhất của thiếu máu cấp tính chi nếu không được điều trị kịp thời là gì?

A. Đau mạn tính
B. Loét da
C. Hoại tử chi
D. Suy thận

25. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu cấp tính chi do tắc mạch là gì?

A. Xơ vữa động mạch
B. Huyết khối từ tim
C. Bóc tách động mạch
D. Viêm tắc mạch máu

26. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do co thắt mạch máu, thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giãn mạch?

A. Epinephrine
B. Norepinephrine
C. Papaverine
D. Vasopressin

27. Triệu chứng nào sau đây ít gặp nhất trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Mất mạch ngoại vi
B. Đau nhức dữ dội
C. Liệt vận động
D. Tăng cảm giác

28. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan chặt chẽ nhất đến thiếu máu cấp tính chi do bệnh tim mạch?

A. Hút thuốc lá
B. Rung nhĩ
C. Tăng huyết áp
D. Đái tháo đường

29. Loại bỏ hội chứng chèn ép khoang sau tái tưới máu chi là quan trọng vì lý do nào sau đây?

A. Giảm đau
B. Cải thiện lưu thông máu
C. Ngăn ngừa suy thận
D. Tất cả các lý do trên

30. Sau tái tưới máu chi, hội chứng tái tưới máu có thể gây ra biến chứng nào sau đây?

A. Suy hô hấp cấp
B. Rối loạn nhịp tim
C. Suy thận cấp
D. Tất cả các biến chứng trên

31. Sau khi tái tưới máu thành công, bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi cần được theo dõi chặt chẽ biến chứng nào sau đây?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng kali máu
C. Hạ natri máu
D. Tăng calci máu

32. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng sớm của thiếu máu cấp tính chi sau khi tái tưới máu?

A. Hội chứng chèn ép khoang
B. Suy thận cấp
C. Rối loạn nhịp tim
D. Loét da mạn tính

33. Loại bỏ nguyên nhân gây tắc mạch là một phần quan trọng trong điều trị thiếu máu cấp tính chi, trong trường hợp huyết khối từ tim, cần xem xét điều trị bệnh lý nào?

A. Suy tim
B. Rung nhĩ
C. Tăng huyết áp
D. Bệnh van tim

34. Khi thăm khám một bệnh nhân nghi ngờ thiếu máu cấp tính chi, dấu hiệu nào sau đây là quan trọng nhất để xác định mức độ nghiêm trọng?

A. Màu sắc da
B. Nhiệt độ da
C. Mức độ đau
D. Khả năng vận động

35. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau tái tưới máu thành công ở bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi?

A. Hội chứng chèn ép khoang
B. Suy thận cấp
C. Tổn thương thần kinh ngoại biên
D. Rối loạn nhịp tim

36. Trong quá trình đánh giá bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi, việc hỏi tiền sử sử dụng thuốc có ý nghĩa gì?

A. Xác định các bệnh lý nền
B. Đánh giá nguy cơ dị ứng thuốc
C. Phát hiện các thuốc gây co mạch
D. Tất cả các ý trên

37. Khi nghi ngờ thiếu máu cấp tính chi, việc trì hoãn chẩn đoán và điều trị có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Tăng nguy cơ nhiễm trùng
B. Tổn thương thần kinh không hồi phục
C. Cắt cụt chi
D. Tất cả các ý trên

38. Loại thuốc nào sau đây có thể gây co thắt mạch và làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cấp tính chi?

A. Thuốc giãn mạch
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau opioid

39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng của thiếu máu cấp tính chi (5P)?

A. Pain (Đau)
B. Pallor (Da nhợt nhạt)
C. Paralysis (Liệt)
D. Perspiration (Vã mồ hôi)

40. Sau khi lấy huyết khối thành công bằng phẫu thuật, bệnh nhân cần được điều trị duy trì bằng thuốc gì để ngăn ngừa tái phát?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chống đông máu
C. Thuốc hạ huyết áp
D. Thuốc kháng sinh

41. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Mất mạch
B. Đau dữ dội
C. Tăng cảm giác
D. Liệt vận động

42. Trong quá trình điều trị thiếu máu cấp tính chi, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để quyết định phương pháp tái tưới máu?

A. Thời gian thiếu máu
B. Vị trí tắc nghẽn
C. Tình trạng bệnh lý nền
D. Tất cả các yếu tố trên

43. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do huyết khối từ tim, bệnh nhân thường có tiền sử bệnh lý nào sau đây?

A. Rung nhĩ
B. Tăng huyết áp
C. Đái tháo đường
D. Thiếu máu mạn tính

44. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ tưới máu sau khi tái thông mạch trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Đo độ bão hòa oxy mô (StO2)
B. Theo dõi nồng độ lactate máu
C. Đo điện tim (ECG)
D. Đánh giá lâm sàng (màu sắc, nhiệt độ, mạch)

45. Phương pháp phẫu thuật nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ huyết khối trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Cắt cụt chi
B. Bypass mạch máu
C. Nội soi mạch máu
D. Lấy huyết khối bằng ống thông Fogarty

46. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do huyết khối gây ra bởi bệnh lý van tim, phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Thay van tim
B. Nong van tim
C. Sửa van tim
D. Tất cả các phương pháp trên

47. Trong điều trị nội khoa thiếu máu cấp tính chi, thuốc nào sau đây được sử dụng để ngăn chặn sự tiến triển của huyết khối?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chống đông máu
C. Thuốc hạ huyết áp
D. Thuốc kháng sinh

48. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG giúp đánh giá tình trạng thiếu máu cấp tính chi?

A. Đo chỉ số ABI (ankle-brachial index)
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Công thức máu
D. Siêu âm Doppler

49. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu cấp tính chi là gì?

A. Xơ vữa động mạch
B. Huyết khối từ tim
C. Viêm tắc động mạch
D. Chấn thương mạch máu

50. Trong thiếu máu cấp tính chi, hội chứng chèn ép khoang xảy ra do điều gì?

A. Tăng áp lực trong khoang cơ
B. Giảm lưu lượng máu đến cơ
C. Nhiễm trùng khoang cơ
D. Co thắt mạch máu

51. Trong trường hợp nào sau đây, cắt cụt chi là lựa chọn điều trị duy nhất cho thiếu máu cấp tính chi?

A. Thiếu máu nhẹ, còn mạch
B. Thiếu máu kéo dài, tổn thương không hồi phục
C. Thiếu máu mới khởi phát
D. Thiếu máu do co thắt mạch

52. Trong điều trị thiếu máu cấp tính chi, sử dụng Heparin có tác dụng gì?

A. Tiêu sợi huyết
B. Ức chế kết tập tiểu cầu
C. Chống đông máu
D. Giảm đau

53. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do chấn thương, việc đánh giá tổn thương phối hợp có vai trò gì?

A. Xác định mức độ nghiêm trọng của chấn thương
B. Lập kế hoạch điều trị toàn diện
C. Tiên lượng khả năng phục hồi
D. Tất cả các ý trên

54. Thời gian vàng để can thiệp tái tưới máu trong thiếu máu cấp tính chi là bao lâu để giảm thiểu nguy cơ tổn thương không hồi phục?

A. 6-8 giờ
B. 12-24 giờ
C. 24-48 giờ
D. Trên 48 giờ

55. Sau khi tái tưới máu thành công cho bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi, cần theo dõi sát tình trạng dinh dưỡng vì lý do gì?

A. Cung cấp năng lượng cho quá trình phục hồi
B. Ngăn ngừa suy dinh dưỡng
C. Hỗ trợ làm lành vết thương
D. Tất cả các ý trên

56. Bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi cần được theo dõi chức năng thận vì lý do gì?

A. Thuốc sử dụng có thể gây độc thận
B. Tái tưới máu có thể gây suy thận cấp
C. Thiếu máu kéo dài gây tổn thương thận
D. Tất cả các lý do trên

57. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ thiếu máu cấp tính chi do huyết khối?

A. Hút thuốc lá
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ ăn ít chất béo
D. Uống nhiều nước

58. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Siêu âm Doppler mạch máu
B. Chụp X-quang mạch máu cản quang (DSA)
C. Chụp CT mạch máu (CTA)
D. Chụp MRI mạch máu (MRA)

59. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hội chứng chèn ép khoang sau tái tưới máu?

A. Cố định chi
B. Hạ thân nhiệt
C. Mở cân cơ
D. Băng ép chi

60. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong xử trí ban đầu thiếu máu cấp tính chi?

A. Nâng cao chi bị thiếu máu
B. Giữ ấm chi bị thiếu máu
C. Sử dụng thuốc giảm đau
D. Bồi hoàn thể tích tuần hoàn

61. Sau khi tái tưới máu thành công, bệnh nhân cần được điều trị duy trì bằng thuốc gì để ngăn ngừa tái tắc mạch?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc hạ huyết áp.
C. Thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông máu.
D. Thuốc kháng sinh.

62. Trong trường hợp bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính chi do bóc tách động mạch, phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên?

A. Sử dụng thuốc chống đông máu.
B. Phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế đoạn động mạch bị bóc tách.
C. Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết.
D. Can thiệp nội mạch để đặt stent.

63. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp điều trị (phẫu thuật mở, can thiệp nội mạch, hoặc thuốc tiêu sợi huyết) cho bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi?

A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi nhập viện.
C. Vị trí và mức độ tắc mạch, tình trạng bệnh lý nền của bệnh nhân, và kinh nghiệm của bác sĩ.
D. Sở thích của bệnh nhân.

64. Khi nào thì nên sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (ví dụ: alteplase) trong điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Khi có chống chỉ định với phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch.
B. Khi tắc mạch xảy ra ở các mạch máu nhỏ.
C. Khi thời gian thiếu máu kéo dài trên 24 giờ.
D. Khi có huyết khối mới hình thành và không có chống chỉ định.

65. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của thiếu máu cấp tính chi?

A. Xơ vữa động mạch.
B. Hút thuốc lá.
C. Tăng cholesterol máu.
D. Huyết áp thấp.

66. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do tắc mạch, phương pháp phẫu thuật nào được ưu tiên nếu có sẵn các phương tiện và kỹ năng phù hợp?

A. Cắt cụt chi.
B. Bắc cầu mạch máu.
C. Lấy huyết khối bằng ống thông Fogarty.
D. Nội soi mạch máu.

67. Biến chứng nguy hiểm nhất của việc tái tưới máu chi sau thiếu máu cấp tính là gì?

A. Hội chứng chèn ép khoang.
B. Suy thận cấp.
C. Hội chứng tái tưới máu.
D. Nhiễm trùng vết mổ.

68. Tại sao hội chứng chèn ép khoang là một biến chứng đáng lo ngại sau tái tưới máu chi?

A. Vì nó gây đau dữ dội.
B. Vì nó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Vì nó có thể dẫn đến tổn thương thần kinh và cơ không hồi phục.
D. Vì nó làm chậm quá trình lành vết thương.

69. Trong quá trình đánh giá bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi, việc hỏi tiền sử bệnh và khám lâm sàng kỹ lưỡng có vai trò gì?

A. Giúp xác định nguyên nhân gây thiếu máu và các yếu tố nguy cơ.
B. Giúp đánh giá chức năng thận của bệnh nhân.
C. Giúp đánh giá tình trạng đông máu của bệnh nhân.
D. Giúp xác định vị trí tắc mạch.

70. Nguyên nhân thường gặp nhất của thiếu máu cấp tính chi là gì?

A. Viêm tắc động mạch.
B. Huyết khối từ tim.
C. Co thắt động mạch.
D. Chấn thương trực tiếp vào mạch máu.

71. Biện pháp nào sau đây không phù hợp trong điều trị ban đầu thiếu máu cấp tính chi?

A. Nâng cao chi bị thiếu máu.
B. Sử dụng thuốc giảm đau.
C. Bảo vệ chi khỏi chấn thương.
D. Chườm ấm chi bị thiếu máu.

72. Trong trường hợp nghi ngờ thiếu máu cấp tính chi, việc trì hoãn chẩn đoán và điều trị có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Đau kéo dài.
B. Mất chức năng chi vĩnh viễn hoặc phải cắt cụt chi.
C. Sẹo xấu.
D. Tăng nguy cơ nhiễm trùng.

73. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do huyết khối sau phẫu thuật mạch máu, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Kiểm tra chức năng thận của bệnh nhân.
B. Đánh giá tình trạng đông máu của bệnh nhân.
C. Xác định vị trí và nguyên nhân gây tắc mạch.
D. Đo điện tim để phát hiện rối loạn nhịp tim.

74. Trong trường hợp bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính chi do thuyên tắc mạch từ tim, biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa tái phát?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu kéo dài.
B. Điều trị nguyên nhân gây thuyên tắc mạch từ tim (ví dụ: kiểm soát rung nhĩ).
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ăn chế độ ăn ít muối.

75. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hội chứng tái tưới máu sau khi tái lập tuần hoàn chi?

A. Truyền dịch tích cực và sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Sử dụng thuốc giảm đau mạnh.
C. Nâng cao chi bị thiếu máu.
D. Chườm lạnh chi bị thiếu máu.

76. Trong quá trình đánh giá thiếu máu cấp tính chi, chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index) có vai trò gì?

A. Đánh giá chức năng tim.
B. Đánh giá mức độ thiếu máu của chi.
C. Đánh giá áp lực trong khoang.
D. Đánh giá mức độ xơ vữa động mạch.

77. Mục tiêu chính của việc theo dõi sát bệnh nhân sau tái tưới máu chi là gì?

A. Phát hiện sớm các biến chứng như hội chứng chèn ép khoang và hội chứng tái tưới máu.
B. Đảm bảo bệnh nhân tuân thủ điều trị thuốc giảm đau.
C. Kiểm tra vết mổ để phát hiện nhiễm trùng.
D. Đánh giá chức năng vận động của chi.

78. Thời gian vàng để can thiệp tái tưới máu chi trong thiếu máu cấp tính chi là bao lâu để giảm thiểu nguy cơ tổn thương không hồi phục?

A. Trong vòng 2 giờ.
B. Trong vòng 4-6 giờ.
C. Trong vòng 12 giờ.
D. Trong vòng 24 giờ.

79. Loại thuốc nào sau đây có thể gây co thắt mạch máu và làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cấp tính chi?

A. Thuốc giảm đau opioid.
B. Thuốc lợi tiểu thiazide.
C. Thuốc chẹn beta không chọn lọc.
D. Thuốc ức chế men chuyển ACE.

80. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ chi khỏi tổn thương trong quá trình vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện?

A. Chườm nóng chi bị thiếu máu.
B. Nâng cao chi bị thiếu máu và tránh tì đè.
C. Băng ép chặt chi bị thiếu máu.
D. Đặt chi bị thiếu máu xuống thấp.

81. Trong quá trình chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật tái tưới máu chi, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm hội chứng chèn ép khoang?

A. Màu sắc da chi.
B. Nhiệt độ da chi.
C. Cảm giác đau và mức độ đau của bệnh nhân.
D. Mạch ở cổ chân.

82. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá thiếu máu cấp tính chi?

A. Chụp X-quang.
B. Siêu âm Doppler mạch máu.
C. Chụp CT mạch máu.
D. Chụp MRI mạch máu.

83. Triệu chứng ‘5P’ kinh điển của thiếu máu cấp tính chi bao gồm những gì?

A. Pain, Pallor, Pulselessness, Paresthesia, Paralysis.
B. Pain, Pressure, Pulselessness, Paresthesia, Paralysis.
C. Pain, Pallor, Pulselessness, Pruritus, Paralysis.
D. Pain, Pallor, Pulse, Paresthesia, Paralysis.

84. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ thiếu máu cấp tính chi do bệnh tim mạch?

A. Huyết áp thấp.
B. Rung nhĩ.
C. Nhịp tim chậm.
D. Hẹp van động mạch chủ nhẹ.

85. Khi nào thì chỉ định cắt cụt chi được xem xét trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa.
B. Khi chi bị thiếu máu không hồi phục và có nguy cơ nhiễm trùng lan rộng.
C. Khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch nặng.
D. Khi thời gian thiếu máu kéo dài dưới 6 giờ.

86. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do chấn thương, yếu tố nào quan trọng nhất trong việc quyết định phương pháp điều trị?

A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Thời gian từ khi bị thương đến khi nhập viện.
C. Mức độ tổn thương mạch máu và các cấu trúc xung quanh.
D. Tiền sử bệnh tim mạch của bệnh nhân.

87. Khi nào thì nên sử dụng phương pháp can thiệp nội mạch (ví dụ: nong mạch và đặt stent) trong điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Khi bệnh nhân có chống chỉ định với phẫu thuật mở.
B. Khi tắc mạch xảy ra ở các mạch máu lớn gần tim.
C. Khi có tổn thương giải phẫu phức tạp.
D. Khi tắc mạch do huyết khối mới hình thành và ở vị trí thích hợp.

88. Trong trường hợp bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính chi kèm theo rối loạn đông máu, việc điều trị cần chú ý đến điều gì?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh phổ rộng.
B. Điều chỉnh rối loạn đông máu trước khi can thiệp tái tưới máu.
C. Truyền máu để cải thiện tình trạng thiếu máu.
D. Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau.

89. Trong quá trình theo dõi bệnh nhân sau điều trị thiếu máu cấp tính chi, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng tái tắc mạch?

A. Giảm đau.
B. Tăng nhiệt độ da chi.
C. Mất mạch trở lại hoặc giảm rõ rệt so với trước đó.
D. Cải thiện vận động chi.

90. Thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nội khoa ban đầu trong thiếu máu cấp tính chi do huyết khối?

A. Aspirin.
B. Heparin.
C. Warfarin.
D. Clopidogrel.

91. Phương pháp phẫu thuật nào được sử dụng để loại bỏ huyết khối trong mạch máu bị tắc nghẽn trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Cắt bỏ huyết khối (Embolectomy)
B. Bắc cầu mạch máu (Bypass)
C. Cắt cụt chi (Amputation)
D. Nong mạch và đặt stent

92. Biến chứng nghiêm trọng nào có thể xảy ra sau khi tái tưới máu chi bị thiếu máu kéo dài?

A. Hội chứng tái tưới máu (Reperfusion injury)
B. Tăng huyết áp
C. Suy tim
D. Viêm phổi

93. Thời gian vàng để tái tưới máu chi bị thiếu máu cấp tính nhằm giảm thiểu nguy cơ cắt cụt chi là bao lâu?

A. Trong vòng 6 giờ
B. Trong vòng 24 giờ
C. Trong vòng 48 giờ
D. Trong vòng 72 giờ

94. Trong quá trình thăm khám lâm sàng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng thiếu máu cấp tính chi nghiêm trọng?

A. Mất hoàn toàn cảm giác và vận động ở chi
B. Da chi lạnh và nhợt nhạt
C. Mạch chi yếu hoặc không bắt được
D. Đau nhức dữ dội ở chi

95. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra thiếu máu cấp tính chi do co thắt mạch máu?

A. Sử dụng thuốc co mạch
B. Uống nhiều nước
C. Tập thể dục quá sức
D. Ăn nhiều đồ ngọt

96. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do chấn thương, yếu tố nào quan trọng nhất trong việc đánh giá ban đầu?

A. Đánh giá mức độ tổn thương mạch máu và thần kinh
B. Đo điện tâm đồ (ECG)
C. Kiểm tra chức năng đông máu
D. Xác định nhóm máu

97. Sau khi điều trị thành công thiếu máu cấp tính chi, bệnh nhân cần được theo dõi lâu dài để làm gì?

A. Ngăn ngừa tái phát huyết khối và kiểm soát các bệnh lý nền
B. Theo dõi chức năng thận
C. Kiểm tra chức năng gan
D. Đánh giá chức năng hô hấp

98. Thuốc chống đông máu nào thường được sử dụng ban đầu trong điều trị thiếu máu cấp tính chi do huyết khối?

A. Heparin
B. Aspirin
C. Clopidogrel
D. Warfarin

99. Thuốc nào sau đây có thể gây ra co thắt mạch máu và dẫn đến thiếu máu cấp tính chi ở một số người?

A. Ergotamine
B. Paracetamol
C. Vitamin C
D. Men tiêu hóa

100. Khi nào thì cắt cụt chi (amputation) được xem là lựa chọn cuối cùng trong điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Khi chi bị hoại tử không hồi phục hoặc nhiễm trùng đe dọa tính mạng
B. Khi không có bác sĩ phẫu thuật mạch máu
C. Khi bệnh nhân từ chối phẫu thuật
D. Khi bệnh nhân có bệnh lý tâm thần

101. Loại thuốc nào có thể được sử dụng để tiêu sợi huyết trong điều trị thiếu máu cấp tính chi do huyết khối?

A. Alteplase (tPA)
B. Aspirin
C. Warfarin
D. Clopidogrel

102. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định vị trí tắc nghẽn mạch máu trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Siêu âm Doppler mạch máu
B. X-quang tim phổi
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não

103. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa thiếu máu cấp tính chi ở bệnh nhân có nguy cơ cao?

A. Kiểm soát tốt các bệnh lý tim mạch như rung nhĩ, suy tim
B. Uống nhiều nước
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh

104. Trong quá trình đánh giá thiếu máu cấp tính chi, chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mức độ hẹp tắc của động mạch chi dưới
B. Đo huyết áp
C. Đánh giá chức năng tim
D. Đo nhịp tim

105. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do hội chứng chèn ép khoang, phương pháp điều trị nào là cần thiết?

A. Rạch cân giải áp
B. Bó bột cố định
C. Chườm đá
D. Nâng cao chi

106. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tuần hoàn máu sau khi tái tưới máu chi?

A. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
B. Ăn kiêng muối
C. Uống thuốc lợi tiểu
D. Hạn chế vận động

107. Nguyên nhân thường gặp nhất của thiếu máu cấp tính chi là gì?

A. Huyết khối từ tim hoặc động mạch lớn
B. Co thắt mạch máu kéo dài
C. Tăng sinh tế bào máu quá mức
D. Rối loạn đông máu bẩm sinh

108. Trong điều trị thiếu máu cấp tính chi, mục tiêu quan trọng nhất là gì?

A. Tái tưới máu chi bị thiếu máu càng sớm càng tốt
B. Kiểm soát đau bằng thuốc giảm đau
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương
D. Điều chỉnh rối loạn đông máu

109. Trong quá trình điều trị thiếu máu cấp tính chi, vai trò của điều dưỡng là gì?

A. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng chi, và thực hiện y lệnh của bác sĩ
B. Chỉ định thuốc cho bệnh nhân
C. Thực hiện phẫu thuật lấy huyết khối
D. Đọc kết quả siêu âm Doppler mạch máu

110. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của thiếu máu cấp tính chi?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Rung nhĩ
C. Xơ vữa động mạch
D. Hút thuốc lá

111. Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng bị thiếu máu cấp tính chi?

A. Rung nhĩ
B. Huyết áp thấp
C. Thiếu máu thiếu sắt
D. Cường giáp

112. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hình thành huyết khối ở bệnh nhân sau phẫu thuật mạch máu?

A. Sử dụng tất áp lực
B. Ăn nhiều chất xơ
C. Uống nhiều vitamin
D. Hạn chế đi lại

113. Khi nào thì cần hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa mạch máu trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi?

A. Khi nghi ngờ thiếu máu cấp tính chi hoặc khi tình trạng bệnh nhân không cải thiện sau điều trị ban đầu
B. Khi bệnh nhân chỉ bị đau nhẹ ở chi
C. Khi bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp
D. Khi bệnh nhân có tiền sử tiểu đường

114. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau cho bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi trước khi tái tưới máu?

A. Sử dụng thuốc giảm đau opioid
B. Chườm nóng chi bị thiếu máu
C. Xoa bóp chi bị thiếu máu
D. Cho bệnh nhân uống nhiều nước

115. Sau phẫu thuật lấy huyết khối, bệnh nhân cần được dùng thuốc gì để ngăn ngừa tái tắc mạch?

A. Thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông máu
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin tổng hợp

116. Khi nào nên sử dụng phương pháp can thiệp nội mạch (ví dụ: nong mạch, đặt stent) trong điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Khi huyết khối nhỏ và nằm ở vị trí dễ tiếp cận
B. Khi huyết khối lớn và gây tắc nghẽn hoàn toàn mạch máu
C. Khi bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật mở
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc cản quang

117. Sau khi tái tưới máu, bệnh nhân cần được theo dõi những dấu hiệu nào để phát hiện sớm hội chứng tái tưới máu?

A. Phù nề, đau nhức cơ, rối loạn điện giải, suy thận cấp
B. Huyết áp cao, nhịp tim nhanh
C. Sốt cao, rét run
D. Khó thở, đau ngực

118. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do bệnh lý mạch máu ngoại biên, yếu tố nào cần được kiểm soát chặt chẽ?

A. Kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường
B. Kiểm tra thị lực
C. Đo chức năng hô hấp
D. Đánh giá chức năng gan

119. Triệu chứng ‘5P’ kinh điển của thiếu máu cấp tính chi bao gồm những gì?

A. Pain, Pallor, Pulselessness, Paresthesia, Paralysis
B. Pain, Pressure, Pulselessness, Paresthesia, Petechiae
C. Pressure, Pallor, Pulselessness, Petechiae, Paralysis
D. Pain, Pallor, Petechiae, Paresthesia, Paralysis

120. Khi nghi ngờ thiếu máu cấp tính chi, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Gọi cấp cứu và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất
B. Chườm ấm chi bị thiếu máu
C. Xoa bóp chi bị thiếu máu
D. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau

121. Sau tái tưới máu, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hội chứng chèn ép khoang?

A. Băng ép chi
B. Nâng cao chi
C. Chườm lạnh
D. Massage chi

122. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do bệnh lý Takayasu, lựa chọn điều trị nào sau đây được ưu tiên?

A. Phẫu thuật bắc cầu
B. Điều trị nội khoa bằng Corticosteroid
C. Cắt cụt chi
D. Tiêu sợi huyết

123. Chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index) nào sau đây gợi ý tình trạng thiếu máu chi nghiêm trọng?

A. 1.1
B. 0.9
C. 0.6
D. 1.3

124. Trong thiếu máu cấp tính chi, vị trí tắc mạch thường gặp nhất là?

A. Động mạch chủ bụng
B. Động mạch đùi
C. Động mạch khoeo
D. Động mạch chày sau

125. Thời gian tối đa để can thiệp tái tưới máu hiệu quả cho chi bị thiếu máu cấp tính là bao lâu?

A. Trên 24 giờ
B. 6-12 giờ
C. 12-24 giờ
D. 4-6 giờ

126. Một bệnh nhân có tiền sử rung nhĩ nhập viện vì thiếu máu cấp tính chi, sau khi tái tưới máu thành công, cần sử dụng thuốc gì để dự phòng thứ phát?

A. Aspirin
B. Clopidogrel
C. Warfarin hoặc thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOAC)
D. Statin

127. Một bệnh nhân sau phẫu thuật lấy huyết khối chi xuất hiện hội chứng chèn ép khoang, biện pháp nào sau đây là cần thiết nhất?

A. Nâng cao chi
B. Mở cân cơ giải ép
C. Truyền dịch
D. Sử dụng thuốc giảm đau

128. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi ở bệnh nhân suy thận, cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc tiêu sợi huyết?

A. Không cần điều chỉnh liều
B. Giảm liều
C. Chống chỉ định
D. Tăng liều

129. Nguyên nhân thường gặp nhất của thiếu máu cấp tính chi do tắc mạch từ tim là gì?

A. Rung nhĩ
B. Xơ vữa động mạch
C. Hẹp van hai lá
D. Viêm tắc động mạch

130. Biến chứng toàn thân nguy hiểm nhất sau tái tưới máu chi là gì?

A. Hội chứng chèn ép khoang
B. Suy thận cấp
C. Hạ huyết áp
D. Tăng kali máu

131. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa thiếu máu cấp tính chi ở bệnh nhân có nguy cơ cao?

A. Kiểm soát tốt các bệnh lý tim mạch
B. Sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông máu
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều muối

132. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để kiểm soát đau trong giai đoạn điều trị thiếu máu cấp tính chi?

A. Paracetamol
B. NSAIDs (Thuốc chống viêm không steroid)
C. Opioids
D. Thuốc lợi tiểu

133. Biện pháp nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích bảo vệ thận trong quá trình tái tưới máu chi?

A. Truyền dịch đầy đủ
B. Kiềm hóa nước tiểu
C. Sử dụng Mannitol
D. Hạn chế truyền máu

134. Loại thuốc chống đông máu nào thường được sử dụng đầu tay trong điều trị ban đầu thiếu máu cấp tính chi?

A. Warfarin
B. Heparin không phân đoạn
C. Clopidogrel
D. Aspirin

135. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do chấn thương, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xác định khả năng cứu vãn chi?

A. Thời gian thiếu máu
B. Mức độ tổn thương mô mềm
C. Tình trạng thần kinh
D. Tất cả các yếu tố trên

136. Trong điều trị thiếu máu cấp tính chi, tiêu sợi huyết đường động mạch có ưu điểm gì so với đường tĩnh mạch?

A. Ít biến chứng chảy máu hơn
B. Nồng độ thuốc cao hơn tại vị trí huyết khối
C. Thời gian điều trị ngắn hơn
D. Hiệu quả hơn với huyết khối lớn

137. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng tại chỗ thường gặp sau tái tưới máu cho chi bị thiếu máu cấp tính?

A. Hội chứng chèn ép khoang
B. Suy thận cấp
C. Tổn thương do tái tưới máu
D. Phù nề

138. Yếu tố nguy cơ nào sau đây ít liên quan nhất đến hình thành huyết khối gây tắc mạch chi?

A. Hút thuốc lá
B. Tăng cholesterol máu
C. Bất động kéo dài
D. Thiếu máu thiếu sắt

139. Một bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính chi và có chống chỉ định với phẫu thuật, lựa chọn điều trị nào sau đây phù hợp?

A. Chọc hút huyết khối qua da
B. Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch
C. Điều trị bảo tồn bằng thuốc giảm đau
D. Cắt cụt chi

140. Trong việc theo dõi sau tái tưới máu chi, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tái tắc mạch?

A. Ấm chi
B. Mạch nảy tốt
C. Đau tăng lên đột ngột
D. Giảm phù nề

141. Trong điều trị thiếu máu cấp tính chi, phương pháp nào sau đây được xem là tiêu chuẩn vàng để tái tưới máu?

A. Dùng thuốc chống đông máu
B. Phẫu thuật lấy huyết khối
C. Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch
D. Chọc hút huyết khối qua da

142. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG giúp chẩn đoán nguyên nhân gây thiếu máu cấp tính chi?

A. Siêu âm Doppler mạch máu
B. Điện tâm đồ
C. Công thức máu
D. Chụp CT mạch máu

143. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá hiệu quả của tái tưới máu trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Mạch đập
B. Màu sắc da
C. Nhiệt độ da
D. Số lượng bạch cầu

144. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do huyết khối từ xa, nguồn gốc huyết khối thường gặp nhất là?

A. Tim
B. Động mạch chủ bụng
C. Động mạch chậu
D. Tĩnh mạch sâu chi dưới

145. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết?

A. Chảy máu
B. Dị ứng
C. Hội chứng chèn ép khoang
D. Đột quỵ

146. Trong việc đánh giá mức độ thiếu máu chi cấp tính, tiêu chí ‘khả năng vận động’ thuộc phân loại nào theo Rutherford?

A. Độ I
B. Độ IIa
C. Độ IIb
D. Độ III

147. Trong đánh giá thiếu máu cấp tính chi, dấu hiệu nào sau đây xuất hiện sớm nhất?

A. Mất mạch
B. Đau
C. Liệt
D. Thay đổi màu sắc da

148. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh do thiếu máu chi cấp tính?

A. Đánh giá cảm giác
B. Đánh giá vận động
C. Đo điện cơ
D. Đo nhiệt độ da

149. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do bóc tách động mạch, phương pháp điều trị nào sau đây thường được lựa chọn?

A. Phẫu thuật tạo hình hoặc thay đoạn động mạch
B. Tiêu sợi huyết
C. Chọc hút huyết khối
D. Điều trị bảo tồn

150. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện trong thiếu máu cấp tính chi?

A. Đau nhức dữ dội
B. Mất mạch
C. Liệt vận động
D. Tăng cảm giác

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.