Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thị trường thế giới online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thị trường thế giới online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Thị trường thế giới online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (165 đánh giá)

1. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để cải thiện ‘customer retention’ (giữ chân khách hàng) trên thị trường thế giới online?

A. Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc
B. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết
C. Gửi email spam cho khách hàng
D. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

2. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng dịch vụ điện toán đám mây (cloud computing) cho doanh nghiệp trên thị trường thế giới online?

A. Khả năng mở rộng dễ dàng và linh hoạt
B. Giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng IT
C. Tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu
D. Giảm sự phụ thuộc vào kết nối internet

3. Tại sao việc sử dụng ‘Content Delivery Network’ (CDN) lại quan trọng đối với website trên thị trường thế giới online?

A. Để tăng dung lượng lưu trữ của website
B. Để cải thiện tốc độ tải trang bằng cách phân phối nội dung từ các máy chủ gần với người dùng
C. Để giảm chi phí hosting
D. Để bảo vệ website khỏi virus

4. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng chiến lược marketing trên mạng xã hội cho thị trường thế giới online?

A. Sử dụng cùng một nội dung cho tất cả các nền tảng và quốc gia
B. Tạo nội dung phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ và thói quen của từng thị trường mục tiêu
C. Chỉ tập trung vào các nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất trên toàn cầu
D. Mua số lượng lớn người theo dõi ảo để tăng độ tin cậy

5. Khi nào một doanh nghiệp nên sử dụng chiến lược ‘glocal’ (toàn cầu hóa và địa phương hóa) trong thị trường thế giới online?

A. Khi muốn tiết kiệm chi phí bằng cách sử dụng một chiến lược duy nhất cho tất cả thị trường
B. Khi sản phẩm hoặc dịch vụ cần được điều chỉnh để phù hợp với văn hóa và nhu cầu của từng thị trường địa phương
C. Khi chỉ tập trung vào thị trường nội địa
D. Khi không có đủ nguồn lực để nghiên cứu thị trường địa phương

6. Đâu là một chiến lược hiệu quả để giải quyết các tranh chấp với khách hàng trên thị trường thế giới online?

A. Phớt lờ các khiếu nại của khách hàng
B. Giải quyết nhanh chóng, công bằng và minh bạch, sử dụng các kênh hòa giải trực tuyến nếu cần
C. Đổ lỗi cho khách hàng về mọi vấn đề
D. Sử dụng các biện pháp pháp lý ngay lập tức

7. Điều gì KHÔNG phải là một rào cản thương mại phổ biến trên thị trường thế giới online?

A. Thuế nhập khẩu và các loại thuế khác
B. Các quy định về an toàn sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng
C. Sự khác biệt về múi giờ
D. Các hạn chế về nội dung và kiểm duyệt internet

8. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả trên thị trường thế giới online?

A. Lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy
B. Tối ưu hóa quy trình logistics và vận chuyển
C. Sử dụng công nghệ để theo dõi và quản lý hàng tồn kho
D. Bỏ qua các quy định về nhập khẩu và xuất khẩu

9. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp nghiên cứu thị trường thế giới online hiệu quả nhất?

A. Sử dụng cảm tính cá nhân để dự đoán xu hướng
B. Phân tích dữ liệu từ Google Analytics, Social Media Insights và các báo cáo thị trường chuyên ngành
C. Chỉ dựa vào thông tin từ đối thủ cạnh tranh
D. Bỏ qua việc nghiên cứu thị trường và tập trung vào quảng cáo

10. Khái niệm ‘localization’ (địa phương hóa) khác với ‘translation’ (dịch thuật) như thế nào trong thị trường thế giới online?

A. ‘Localization’ chỉ đơn giản là dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
B. ‘Localization’ bao gồm việc điều chỉnh nội dung, thiết kế và chức năng của website để phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của một thị trường cụ thể, trong khi ‘translation’ chỉ tập trung vào việc dịch văn bản
C. ‘Translation’ bao gồm việc điều chỉnh nội dung, thiết kế và chức năng của website để phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của một thị trường cụ thể, trong khi ‘localization’ chỉ tập trung vào việc dịch văn bản
D. ‘Localization’ và ‘translation’ là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét khi lựa chọn thị trường mục tiêu trên thị trường thế giới online?

A. Quy mô thị trường và tiềm năng tăng trưởng
B. Mức độ cạnh tranh
C. Sở thích cá nhân của người quản lý
D. Các yếu tố văn hóa, pháp lý và kinh tế

12. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của ‘mobile-first indexing’ mà Google sử dụng?

A. Google ưu tiên lập chỉ mục phiên bản di động của website
B. Website cần thân thiện với thiết bị di động
C. Nội dung trên phiên bản di động và máy tính phải giống nhau
D. Tốc độ tải trang không quan trọng

13. Trong thị trường thế giới online, ‘conversion rate optimization’ (CRO) là gì?

A. Quá trình tăng số lượng khách truy cập vào website
B. Quá trình tăng tỷ lệ khách truy cập thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký)
C. Quá trình giảm giá sản phẩm
D. Quá trình tăng chi phí quảng cáo

14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc sử dụng thị trường thế giới online cho doanh nghiệp?

A. Tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí thấp hơn
B. Tăng cường khả năng cạnh tranh và đổi mới
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro về tỷ giá hối đoái
D. Mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng và tăng doanh số

15. Điều gì KHÔNG nên được coi là một thách thức khi tham gia vào thị trường thế giới online?

A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ
B. Các quy định pháp lý và thuế quan phức tạp
C. Khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu
D. Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ toàn cầu

16. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một đội ngũ nhân viên làm việc trên thị trường thế giới online?

A. Chỉ tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm làm việc tại các công ty lớn
B. Tuyển dụng nhân viên có kỹ năng đa dạng, khả năng làm việc từ xa và am hiểu về văn hóa toàn cầu
C. Chỉ tuyển dụng nhân viên nói tiếng Anh
D. Không cần đào tạo nhân viên vì họ đã có kinh nghiệm

17. Đâu là một ví dụ về chiến lược định giá phù hợp cho thị trường thế giới online?

A. Định giá cao hơn so với đối thủ cạnh tranh để tạo ấn tượng về chất lượng
B. Định giá thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh để thu hút khách hàng
C. Định giá dựa trên chi phí sản xuất mà không xem xét đến giá trị cảm nhận của khách hàng
D. Định giá linh hoạt, điều chỉnh theo từng thị trường và phân khúc khách hàng

18. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần của ‘SEO quốc tế’ (international SEO)?

A. Sử dụng thẻ ‘hreflang’ để chỉ định ngôn ngữ và quốc gia mục tiêu
B. Sử dụng tên miền cấp cao nhất theo quốc gia (ccTLD) như ‘.de’ cho Đức
C. Tạo nội dung chất lượng cao bằng tiếng Anh
D. Nghiên cứu từ khóa bằng ngôn ngữ của thị trường mục tiêu

19. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc tối ưu hóa website cho thị trường thế giới online?

A. Sử dụng nhiều hình ảnh động và hiệu ứng bắt mắt
B. Đảm bảo website đa ngôn ngữ, thân thiện với thiết bị di động và tốc độ tải trang nhanh
C. Sử dụng phông chữ phức tạp và màu sắc sặc sỡ
D. Tập trung vào việc có nhiều trang con trên website

20. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để một doanh nghiệp xây dựng lòng tin với khách hàng trên thị trường thế giới online?

A. Sử dụng quảng cáo tràn lan và gây ấn tượng mạnh
B. Cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, minh bạch và đánh giá từ khách hàng
C. Giảm giá sản phẩm liên tục để thu hút khách hàng
D. Tập trung vào việc bán hàng hơn là dịch vụ khách hàng

21. Tại sao việc sử dụng các công cụ dịch thuật tự động (machine translation) cần được thực hiện cẩn thận trên thị trường thế giới online?

A. Vì chúng quá đắt đỏ
B. Vì chúng có thể không chính xác và gây ra hiểu lầm về văn hóa
C. Vì chúng quá chậm
D. Vì chúng không hỗ trợ nhiều ngôn ngữ

22. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu khách hàng trên thị trường thế giới online?

A. Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ
B. Tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu như GDPR và CCPA, sử dụng mã hóa và các biện pháp bảo mật tiên tiến
C. Không thu thập bất kỳ thông tin cá nhân nào của khách hàng
D. Chỉ tập trung vào việc tăng doanh số mà bỏ qua vấn đề bảo mật

23. Tại sao việc xây dựng quan hệ đối tác với các doanh nghiệp địa phương lại quan trọng khi thâm nhập thị trường thế giới online?

A. Để tránh phải tuân thủ luật pháp địa phương
B. Để tiếp cận kiến thức địa phương, mạng lưới phân phối và nguồn lực hỗ trợ
C. Để giảm chi phí marketing
D. Để dễ dàng trốn thuế

24. Loại hình rủi ro nào sau đây thường gặp phải khi kinh doanh trên thị trường thế giới online liên quan đến việc bảo vệ thương hiệu?

A. Rủi ro về tỷ giá hối đoái
B. Hàng giả, hàng nhái và vi phạm bản quyền
C. Rủi ro về vận chuyển và logistics
D. Rủi ro về chính trị và pháp lý

25. Tại sao việc sử dụng ‘A/B testing’ (thử nghiệm A/B) lại quan trọng trong việc tối ưu hóa website cho thị trường thế giới online?

A. Để đoán mò xem phiên bản nào của website hoạt động tốt hơn
B. Để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế về cách người dùng tương tác với các phiên bản khác nhau của website
C. Để làm cho website trông đẹp hơn
D. Để tăng chi phí phát triển website

26. Trong thị trường thế giới online, ‘affiliate marketing’ (tiếp thị liên kết) hoạt động như thế nào?

A. Doanh nghiệp trả tiền cho các chi nhánh (affiliates) để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của họ trên website hoặc kênh truyền thông của chi nhánh
B. Doanh nghiệp chỉ bán sản phẩm của họ thông qua các cửa hàng trực tuyến của riêng họ
C. Doanh nghiệp chỉ tập trung vào quảng cáo trả tiền trên Google
D. Doanh nghiệp không sử dụng bất kỳ hình thức quảng cáo nào

27. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trên thị trường thế giới online?

A. Thanh toán bằng tiền mặt khi giao hàng
B. Thanh toán bằng séc
C. Thanh toán qua thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ, PayPal và các cổng thanh toán trực tuyến khác
D. Thanh toán bằng hình thức trao đổi hàng hóa

28. Trong bối cảnh thị trường thế giới online, điều gì mô tả đúng nhất về ‘long-tail marketing’?

A. Tập trung vào việc bán các sản phẩm phổ biến nhất cho một lượng lớn khách hàng
B. Tập trung vào việc bán một lượng nhỏ các sản phẩm độc đáo cho một lượng lớn khách hàng
C. Tập trung vào việc bán một lượng lớn các sản phẩm độc đáo cho một lượng nhỏ khách hàng
D. Tập trung vào việc bán một lượng nhỏ các sản phẩm độc đáo cho một lượng nhỏ khách hàng

29. Tại sao việc đo lường và phân tích hiệu quả của các chiến dịch marketing trên thị trường thế giới online lại quan trọng?

A. Để lãng phí ngân sách vào các chiến dịch không hiệu quả
B. Để đưa ra quyết định dựa trên cảm tính
C. Để tối ưu hóa chiến lược, cải thiện ROI và đạt được mục tiêu kinh doanh
D. Để tránh phải chịu trách nhiệm về kết quả

30. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng ‘brand awareness’ (nhận diện thương hiệu) trên thị trường thế giới online?

A. Sử dụng logo và màu sắc giống hệt với đối thủ cạnh tranh
B. Tạo ra một bản sắc thương hiệu độc đáo và nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông
C. Chỉ tập trung vào việc giảm giá sản phẩm
D. Không cần quan tâm đến ý kiến của khách hàng

31. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn thị trường mục tiêu cho thương mại điện tử quốc tế?

A. Quy mô thị trường và tiềm năng tăng trưởng.
B. Mức độ cạnh tranh và rào cản gia nhập thị trường.
C. Sở thích cá nhân của chủ doanh nghiệp.
D. Mức độ phát triển của cơ sở hạ tầng internet và logistics.

32. Trong bối cảnh thị trường thế giới online, chiến lược ‘long-tail’ tập trung vào điều gì?

A. Bán các sản phẩm phổ biến với số lượng lớn.
B. Bán các sản phẩm độc đáo, ngách với số lượng nhỏ nhưng đa dạng.
C. Tập trung vào việc giảm giá để thu hút khách hàng.
D. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ để tăng độ nhận diện.

33. Rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của thương mại điện tử ở các nước đang phát triển thường là gì?

A. Thiếu hụt lao động có kỹ năng công nghệ thông tin.
B. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trực tuyến.
C. Cơ sở hạ tầng internet và logistics còn yếu kém.
D. Sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty đa quốc gia.

34. Điều gì sau đây là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) khi tham gia thị trường trực tuyến quốc tế?

A. Dễ dàng tiếp cận với các công nghệ marketing mới.
B. Nguồn lực tài chính và nhân lực hạn chế.
C. Thương hiệu đã được biết đến rộng rãi trên toàn cầu.
D. Khả năng thích ứng nhanh chóng với các thay đổi của thị trường.

35. Điều gì sau đây là một thách thức đối với việc xây dựng thương hiệu toàn cầu trong thị trường trực tuyến?

A. Dễ dàng tiếp cận với khách hàng trên toàn thế giới.
B. Khả năng kiểm soát thông điệp thương hiệu một cách tuyệt đối.
C. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ giữa các thị trường.
D. Chi phí marketing thấp hơn so với các phương tiện truyền thống.

36. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi xây dựng chính sách bảo mật và quyền riêng tư cho trang web thương mại điện tử quốc tế?

A. Tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân ở các thị trường mục tiêu.
B. Công khai chính sách bảo mật và quyền riêng tư trên trang web.
C. Cung cấp cho người dùng quyền kiểm soát thông tin cá nhân của họ.
D. Tất cả các đáp án trên.

37. Trong bối cảnh thị trường thế giới online, thuật ngữ ‘geo-targeting’ dùng để chỉ điều gì?

A. Việc nhắm mục tiêu quảng cáo đến người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.
B. Việc sử dụng bản đồ trực tuyến để tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
C. Việc phân tích dữ liệu địa lý để xác định xu hướng thị trường.
D. Việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng trên mạng.

38. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức thanh toán trực tuyến của người tiêu dùng quốc tế?

A. Mức độ bảo mật của phương thức thanh toán.
B. Sự tiện lợi và dễ sử dụng của phương thức thanh toán.
C. Chi phí giao dịch của phương thức thanh toán.
D. Màu sắc chủ đạo của trang web bán hàng.

39. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập thị trường trực tuyến quốc tế?

A. Đầu tư mạnh vào quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
B. Hợp tác với các đối tác địa phương có kinh nghiệm và kiến thức thị trường.
C. Áp dụng chính sách giá thấp để cạnh tranh với các đối thủ.
D. Sử dụng một ngôn ngữ duy nhất cho tất cả các kênh truyền thông.

40. Trong thương mại điện tử quốc tế, ‘incoterms’ là gì?

A. Các điều khoản thương mại quốc tế quy định trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch.
B. Các loại thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu.
C. Các quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến.

41. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng ‘cloud computing’ (điện toán đám mây) trong thị trường trực tuyến quốc tế?

A. Giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.
B. Tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống.
C. Cải thiện khả năng bảo mật dữ liệu.
D. Tất cả các đáp án trên.

42. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng ‘big data’ (dữ liệu lớn) trong marketing trực tuyến quốc tế?

A. Hiểu rõ hơn về hành vi và sở thích của khách hàng.
B. Tối ưu hóa chiến dịch marketing để tăng hiệu quả.
C. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.

43. Trong bối cảnh thị trường thế giới online, ‘affiliate marketing’ (marketing liên kết) là gì?

A. Một hình thức quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.
B. Một hình thức marketing mà doanh nghiệp trả hoa hồng cho các đối tác liên kết để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Một hình thức marketing trực tiếp đến khách hàng thông qua email.
D. Một hình thức marketing trên mạng xã hội thông qua người nổi tiếng.

44. Trong marketing trực tuyến, chỉ số ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì?

A. Số lượng người truy cập vào trang web.
B. Tỷ lệ người truy cập thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
C. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới.
D. Mức độ tương tác của người dùng trên mạng xã hội.

45. Trong bối cảnh thị trường thế giới online, ‘social listening’ (lắng nghe mạng xã hội) là gì?

A. Việc thu thập thông tin cá nhân của người dùng trên mạng xã hội.
B. Việc theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện và thảo luận trên mạng xã hội liên quan đến thương hiệu hoặc ngành hàng.
C. Việc quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ trên mạng xã hội.
D. Việc tạo ra các trang mạng xã hội giả mạo để tăng số lượng người theo dõi.

46. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn tên miền cho trang web thương mại điện tử quốc tế?

A. Tên miền phải dễ nhớ và dễ phát âm.
B. Tên miền phải liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.
C. Tên miền phải có đuôi phù hợp với thị trường mục tiêu (ví dụ: .de cho Đức, .fr cho Pháp).
D. Tất cả các đáp án trên.

47. Điều gì sau đây là yếu tố quan trọng nhất để xác định tiềm năng của một thị trường trực tuyến mới?

A. Số lượng người dùng internet truy cập vào các trang mạng xã hội.
B. Mức độ cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ internet.
C. Quy mô dân số có thu nhập khả dụng và khả năng tiếp cận internet.
D. Số lượng doanh nghiệp địa phương có trang web riêng.

48. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi xây dựng chiến lược giá cho thị trường trực tuyến quốc tế?

A. Chi phí sản xuất và vận chuyển.
B. Mức độ cạnh tranh và giá của đối thủ.
C. Thu nhập bình quân của người dân ở thị trường mục tiêu.
D. Màu sắc yêu thích của chủ doanh nghiệp.

49. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng ‘artificial intelligence’ (AI) – trí tuệ nhân tạo trong thị trường trực tuyến quốc tế?

A. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
B. Tự động hóa các tác vụ marketing và bán hàng.
C. Phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.

50. Trong thương mại điện tử quốc tế, ‘cross-border e-commerce’ đề cập đến điều gì?

A. Việc bán hàng trực tuyến chỉ giới hạn trong phạm vi một quốc gia.
B. Việc bán hàng trực tuyến vượt qua biên giới quốc gia.
C. Việc sử dụng nhiều loại tiền tệ khác nhau trong thanh toán trực tuyến.
D. Việc tuân thủ các quy định pháp luật của nhiều quốc gia khác nhau.

51. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một trang web thương mại điện tử hướng đến thị trường quốc tế?

A. Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để tạo trải nghiệm người dùng độc đáo.
B. Tối ưu hóa tốc độ tải trang và khả năng tương thích với nhiều thiết bị.
C. Sử dụng nhiều hiệu ứng đồ họa và âm thanh để thu hút sự chú ý.
D. Cung cấp thông tin chi tiết về công ty và đội ngũ nhân viên.

52. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng ‘content marketing’ (marketing nội dung) trong thị trường trực tuyến quốc tế?

A. Tăng cường khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm.
B. Xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng.
C. Tạo ra giá trị cho khách hàng thông qua thông tin hữu ích.
D. Tất cả các đáp án trên.

53. Trong thương mại điện tử quốc tế, ‘drop shipping’ là gì?

A. Một phương thức vận chuyển hàng hóa bằng máy bay không người lái.
B. Một mô hình kinh doanh mà người bán không cần lưu trữ hàng hóa, mà chỉ cần chuyển đơn hàng và thông tin vận chuyển cho nhà cung cấp để họ giao hàng trực tiếp cho khách hàng.
C. Một phương thức thanh toán trực tuyến bằng tiền điện tử.
D. Một chương trình khuyến mãi giảm giá đặc biệt cho khách hàng thân thiết.

54. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phương thức vận chuyển hàng hóa trong thương mại điện tử quốc tế?

A. Chi phí vận chuyển.
B. Thời gian vận chuyển.
C. Độ tin cậy của dịch vụ vận chuyển.
D. Tất cả các đáp án trên.

55. Trong marketing trực tuyến quốc tế, ‘search engine optimization’ (SEO) là gì?

A. Quá trình tối ưu hóa trang web để tăng thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.
B. Quá trình quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.
C. Quá trình phân tích dữ liệu để hiểu hành vi của người dùng.
D. Quá trình bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.

56. Trong marketing trực tuyến quốc tế, ‘localization’ (địa phương hóa) có nghĩa là gì?

A. Dịch nội dung trang web sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.
B. Điều chỉnh nội dung và thiết kế trang web để phù hợp với văn hóa và thói quen của từng thị trường mục tiêu.
C. Sử dụng các công cụ tìm kiếm địa phương để tăng thứ hạng.
D. Thiết lập văn phòng đại diện tại các thị trường mục tiêu.

57. Trong thương mại điện tử quốc tế, ‘reverse logistics’ (logistics ngược) đề cập đến điều gì?

A. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến khách hàng.
B. Quá trình xử lý hàng hóa trả lại từ khách hàng.
C. Quá trình quản lý kho bãi và lưu trữ hàng hóa.
D. Quá trình thanh toán và hoàn tiền cho khách hàng.

58. Trong marketing trực tuyến quốc tế, ‘A/B testing’ là gì?

A. Một phương pháp kiểm tra độ bền của sản phẩm.
B. Một phương pháp so sánh hai phiên bản khác nhau của một trang web hoặc quảng cáo để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Một phương pháp đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.
D. Một phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh.

59. Trong thương mại điện tử quốc tế, ‘e-wallets’ (ví điện tử) là gì?

A. Các loại tiền tệ điện tử như Bitcoin.
B. Các dịch vụ thanh toán trực tuyến cho phép người dùng lưu trữ thông tin thẻ tín dụng và thực hiện thanh toán một cách nhanh chóng và an toàn.
C. Các loại thẻ quà tặng điện tử.
D. Các chương trình khuyến mãi và giảm giá trực tuyến.

60. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong marketing quốc tế?

A. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên toàn cầu.
B. Giảm chi phí marketing so với các phương pháp truyền thống.
C. Kiểm soát hoàn toàn thông điệp truyền thông.
D. Tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.

61. Đâu là xu hướng marketing online quan trọng nhất trong năm tới?

A. Marketing truyền thống.
B. Inbound Marketing.
C. Video Marketing và Livestream.
D. Chỉ sử dụng quảng cáo trả phí.

62. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu mạnh trên thị trường thế giới online?

A. Logo đẹp mắt.
B. Slogan ấn tượng.
C. Giá trị cốt lõi và sự khác biệt.
D. Số lượng sản phẩm đa dạng.

63. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm?

A. Chất lượng nội dung.
B. Số lượng liên kết từ các website khác.
C. Tốc độ tải trang.
D. Màu sắc chủ đạo của website.

64. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của Content Marketing?

A. Tạo nội dung giá trị và hữu ích cho khách hàng.
B. Phân phối nội dung trên nhiều kênh khác nhau.
C. Tối ưu hóa nội dung cho các công cụ tìm kiếm.
D. Chỉ tập trung vào quảng cáo sản phẩm.

65. Điều gì KHÔNG nên được ưu tiên khi xây dựng chiến lược marketing trên thị trường thế giới online?

A. Xác định rõ đối tượng mục tiêu.
B. Tập trung vào một kênh marketing duy nhất.
C. Đo lường và đánh giá hiệu quả chiến dịch.
D. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên website.

66. Đâu là rủi ro lớn nhất khi sử dụng các chiến dịch quảng cáo tự động trên thị trường thế giới online?

A. Chi phí quảng cáo quá thấp.
B. Không tiếp cận được khách hàng mục tiêu.
C. Mất kiểm soát về nội dung và đối tượng quảng cáo.
D. Không đo lường được hiệu quả chiến dịch.

67. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp nghiên cứu thị trường thế giới online hiệu quả nhất?

A. Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.
B. Sử dụng kết hợp các công cụ phân tích website, mạng xã hội và khảo sát khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Bỏ qua các đánh giá và phản hồi của khách hàng.

68. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc quản lý rủi ro trên thị trường thế giới online?

A. Không có rủi ro.
B. Rủi ro dễ dàng kiểm soát.
C. Sự thay đổi nhanh chóng và khó dự đoán.
D. Chỉ có rủi ro về tài chính.

69. KPI nào sau đây quan trọng nhất để đo lường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội?

A. Số lượng người theo dõi trang.
B. Số lượng bình luận và chia sẻ.
C. Tỷ lệ chuyển đổi và doanh số bán hàng.
D. Số lượng bài viết đã đăng.

70. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng Influencer Marketing trên thị trường thế giới online?

A. Tăng độ nhận diện thương hiệu.
B. Tiếp cận đối tượng khách hàng mục tiêu.
C. Xây dựng lòng tin với khách hàng.
D. Đảm bảo doanh số bán hàng tăng ngay lập tức.

71. Hình thức quảng cáo nào sau đây cho phép doanh nghiệp tiếp cận khách hàng dựa trên hành vi và sở thích của họ?

A. Quảng cáo trên báo giấy.
B. Quảng cáo ngoài trời (billboard).
C. Quảng cáo trên mạng xã hội.
D. Quảng cáo trên đài phát thanh.

72. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng trên thị trường thế giới online?

A. Giá cả cạnh tranh.
B. Thông tin sản phẩm/dịch vụ chính xác và minh bạch.
C. Quảng cáo rầm rộ.
D. Thiết kế website bắt mắt.

73. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm mua sắm trực tuyến cho khách hàng?

A. Sử dụng hình ảnh sản phẩm chất lượng thấp.
B. Cung cấp thông tin sản phẩm không đầy đủ.
C. Đơn giản hóa quy trình thanh toán và giao hàng.
D. Làm cho website khó điều hướng.

74. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng trên thị trường thế giới online?

A. Chỉ tập trung vào bán hàng.
B. Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
C. Gửi email quảng cáo liên tục.
D. Không tương tác với khách hàng sau khi mua hàng.

75. Điều gì KHÔNG nên làm khi xây dựng cộng đồng trực tuyến cho thương hiệu?

A. Tạo nội dung hấp dẫn và giá trị.
B. Tương tác thường xuyên với các thành viên.
C. Kiểm duyệt chặt chẽ tất cả các bình luận.
D. Khuyến khích các thành viên chia sẻ ý kiến.

76. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu của mình trên thị trường thế giới online?

A. Không quan tâm đến các thông tin trên mạng.
B. Chủ động theo dõi và phản hồi các thông tin liên quan đến thương hiệu.
C. Sử dụng tên miền không liên quan đến thương hiệu.
D. Không đăng ký bản quyền thương hiệu.

77. Đâu là phương pháp hiệu quả nhất để thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng trên thị trường thế giới online?

A. Không thu thập thông tin phản hồi.
B. Gửi email khảo sát sau khi mua hàng.
C. Chỉ dựa vào các đánh giá trên website.
D. Chỉ thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng thân thiết.

78. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế một trang web bán hàng hiệu quả?

A. Giao diện thân thiện và dễ sử dụng.
B. Tốc độ tải trang nhanh.
C. Thông tin sản phẩm đầy đủ và chính xác.
D. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng động.

79. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của SEO (Search Engine Optimization)?

A. Nghiên cứu từ khóa.
B. Xây dựng liên kết (link building).
C. Tối ưu hóa tốc độ tải trang.
D. Tạo quảng cáo trên truyền hình.

80. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng Big Data trong marketing online?

A. Hiểu rõ hơn về khách hàng.
B. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
C. Tối ưu hóa chiến dịch marketing.
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu nghiên cứu thị trường.

81. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng thị trường thế giới online cho doanh nghiệp?

A. Tiếp cận thị trường toàn cầu.
B. Giảm chi phí hoạt động.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro kinh doanh.

82. Đâu là chiến lược hiệu quả nhất để tăng tỷ lệ chuyển đổi trên website bán hàng?

A. Giảm giá tất cả các sản phẩm.
B. Cung cấp nhiều thông tin chi tiết về sản phẩm và dịch vụ.
C. Sử dụng popup quảng cáo liên tục.
D. Làm cho quy trình thanh toán phức tạp.

83. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đo lường ROI (Return on Investment) của các chiến dịch marketing online?

A. Không đo lường ROI.
B. Chỉ dựa vào cảm tính.
C. So sánh lợi nhuận thu được với chi phí đầu tư.
D. Chỉ đo lường số lượng người truy cập website.

84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chiến lược Social Media Marketing?

A. Xác định mục tiêu và đối tượng mục tiêu.
B. Lựa chọn nền tảng phù hợp.
C. Tạo nội dung hấp dẫn và tương tác.
D. In tờ rơi quảng cáo.

85. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả của một chiến dịch email marketing?

A. Tỷ lệ mở email (open rate).
B. Tỷ lệ click (click-through rate).
C. Tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate).
D. Số lượng nhân viên trong công ty.

86. Khi mở rộng thị trường online sang một quốc gia mới, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Sở thích cá nhân của chủ doanh nghiệp.
B. Ngôn ngữ và văn hóa địa phương.
C. Màu sắc yêu thích của người dân địa phương.
D. Số lượng cửa hàng bán lẻ trong khu vực.

87. Đâu là cách tốt nhất để đối phó với tin đồn tiêu cực về thương hiệu trên thị trường thế giới online?

A. Phớt lờ tin đồn.
B. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và minh bạch.
C. Kiện người tung tin đồn.
D. Xóa bỏ tất cả các bình luận tiêu cực.

88. Điều gì KHÔNG nên làm khi xây dựng mối quan hệ với đối tác trên thị trường thế giới online?

A. Tìm kiếm đối tác có cùng giá trị và mục tiêu.
B. Xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.
C. Chia sẻ thông tin một cách minh bạch.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích của bản thân.

89. Đâu là thách thức LỚN NHẤT khi tham gia thị trường thế giới online đối với các doanh nghiệp nhỏ?

A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp.
B. Dễ dàng tiếp cận khách hàng.
C. Cạnh tranh gay gắt với các đối thủ lớn.
D. Không cần am hiểu về công nghệ.

90. Điều gì là quan trọng nhất khi xử lý các đánh giá tiêu cực của khách hàng trên thị trường thế giới online?

A. Xóa bỏ các đánh giá tiêu cực.
B. Phản hồi nhanh chóng, chuyên nghiệp và giải quyết vấn đề.
C. Tranh cãi với khách hàng.
D. Bỏ qua các đánh giá tiêu cực.

91. Biện pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp bảo vệ trang web của họ khỏi các cuộc tấn công mạng?

A. Sử dụng tường lửa và phần mềm diệt virus.
B. Cập nhật phần mềm và hệ thống thường xuyên.
C. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi mật khẩu định kỳ.
D. Tất cả các đáp án trên.

92. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo ra một trải nghiệm người dùng tốt trên một trang web thương mại điện tử?

A. Thiết kế trang web đẹp mắt và hiện đại.
B. Tốc độ tải trang nhanh và dễ dàng điều hướng.
C. Nội dung trang web hấp dẫn và thú vị.
D. Tất cả các đáp án trên.

93. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘content marketing’?

A. Đăng quảng cáo sản phẩm trên Facebook.
B. Viết blog về các chủ đề liên quan đến sản phẩm.
C. Gửi email quảng cáo đến danh sách khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.

94. Điều gì sau đây là một lợi ích chính của việc sử dụng thị trường trực tuyến toàn cầu cho doanh nghiệp?

A. Giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp địa phương duy nhất.
B. Hạn chế tiếp cận khách hàng ở các khu vực địa lý cụ thể.
C. Tăng chi phí giao dịch do sự phức tạp của logistics quốc tế.
D. Giảm rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái.

95. Điều gì sau đây là một thách thức pháp lý khi bán hàng trực tuyến quốc tế?

A. Tuân thủ các quy định về bảo vệ người tiêu dùng của các quốc gia khác nhau.
B. Giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ ở các quốc gia khác nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.

96. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng ‘chatbot’ trên một trang web thương mại điện tử?

A. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
B. Trả lời các câu hỏi thường gặp một cách nhanh chóng.
C. Giảm chi phí nhân sự cho dịch vụ khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.

97. Luật nào sau đây có ảnh hưởng lớn đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng trên thị trường trực tuyến toàn cầu?

A. HIPAA (Health Insurance Portability and Accountability Act).
B. GDPR (General Data Protection Regulation).
C. SOX (Sarbanes-Oxley Act).
D. FCPA (Foreign Corrupt Practices Act).

98. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái khi kinh doanh trực tuyến toàn cầu?

A. Chỉ chấp nhận thanh toán bằng một loại tiền tệ duy nhất.
B. Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái như hợp đồng kỳ hạn.
C. Bỏ qua biến động tỷ giá hối đoái và chấp nhận mọi tổn thất.
D. Tăng giá sản phẩm để bù đắp cho biến động tỷ giá hối đoái.

99. Hình thức quảng cáo trực tuyến nào sau đây cho phép doanh nghiệp hiển thị quảng cáo của họ trên các trang web khác nhau?

A. Email marketing.
B. Display advertising.
C. Social media advertising.
D. Content marketing.

100. Mạng xã hội nào sau đây phổ biến nhất trên toàn cầu?

A. Twitter.
B. Facebook.
C. Instagram.
D. LinkedIn.

101. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cho thấy một email có thể là lừa đảo phishing?

A. Email yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân hoặc tài khoản ngân hàng.
B. Email có lỗi chính tả và ngữ pháp.
C. Email đến từ một địa chỉ email không quen thuộc.
D. Tất cả các đáp án trên.

102. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng email marketing trong chiến lược tiếp thị trực tuyến toàn cầu?

A. Tiếp cận trực tiếp khách hàng tiềm năng với chi phí thấp.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
D. Tất cả các đáp án trên.

103. Loại hình gian lận trực tuyến nào sau đây phổ biến nhất trong thương mại điện tử?

A. Gian lận thẻ tín dụng.
B. Lừa đảo phishing.
C. Phần mềm độc hại.
D. Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS).

104. Tại sao việc có một chính sách bảo mật rõ ràng và minh bạch lại quan trọng đối với một trang web thương mại điện tử?

A. Để tuân thủ các quy định pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
B. Để xây dựng lòng tin với khách hàng.
C. Để tránh bị phạt vì vi phạm quyền riêng tư.
D. Tất cả các đáp án trên.

105. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘affiliate marketing’?

A. Bán sản phẩm của bạn trên Amazon.
B. Trả tiền cho một blogger để quảng bá sản phẩm của bạn.
C. Gửi email quảng cáo đến danh sách khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.

106. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘glocalization’ trong bối cảnh thị trường trực tuyến toàn cầu?

A. Bán cùng một sản phẩm trên toàn thế giới với cùng một mức giá.
B. Điều chỉnh sản phẩm và marketing để phù hợp với văn hóa địa phương.
C. Sử dụng cùng một ngôn ngữ cho tất cả các trang web và tài liệu marketing.
D. Bỏ qua các sở thích và nhu cầu của khách hàng địa phương.

107. Tại sao việc sử dụng mạng xã hội lại quan trọng trong chiến lược marketing trực tuyến toàn cầu?

A. Để xây dựng cộng đồng trực tuyến và tương tác với khách hàng.
B. Để quảng bá sản phẩm và dịch vụ đến đối tượng mục tiêu.
C. Để tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo dựng lòng tin.
D. Tất cả các đáp án trên.

108. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức điển hình khi tham gia thị trường trực tuyến toàn cầu?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa.
B. Các quy định pháp lý và thuế quan khác nhau.
C. Sự cạnh tranh gia tăng từ các doanh nghiệp quốc tế.
D. Giảm chi phí marketing do phạm vi tiếp cận rộng lớn.

109. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp phân tích lưu lượng truy cập và hành vi của người dùng trên trang web của họ?

A. Microsoft Word.
B. Google Analytics.
C. Adobe Photoshop.
D. Zoom.

110. Tại sao việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật PCI DSS lại quan trọng đối với các doanh nghiệp chấp nhận thanh toán thẻ tín dụng trực tuyến?

A. Để bảo vệ thông tin thẻ tín dụng của khách hàng.
B. Để giảm thiểu rủi ro gian lận thẻ tín dụng.
C. Để tuân thủ các quy định của ngành công nghiệp thẻ tín dụng.
D. Tất cả các đáp án trên.

111. Điều gì sau đây là một chiến lược hiệu quả để xây dựng lòng tin với khách hàng quốc tế trên thị trường trực tuyến?

A. Cung cấp thông tin liên hệ rõ ràng và dễ tiếp cận.
B. Sử dụng các chứng nhận bảo mật và đánh giá của khách hàng.
C. Đảm bảo chính sách hoàn trả và bảo hành rõ ràng.
D. Tất cả các đáp án trên.

112. Tại sao việc đo lường và phân tích hiệu quả của các chiến dịch marketing trực tuyến lại quan trọng?

A. Để xác định những chiến lược nào đang hoạt động tốt và những chiến lược nào cần cải thiện.
B. Để tối ưu hóa ngân sách marketing và tăng ROI (Return on Investment).
C. Để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và cải thiện hiệu quả kinh doanh.
D. Tất cả các đáp án trên.

113. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp cải thiện thứ hạng trang web của họ trên các công cụ tìm kiếm như Google?

A. SEO (Search Engine Optimization).
B. SEM (Search Engine Marketing).
C. Social Media Marketing.
D. Cả SEO và SEM.

114. Loại hình thuế nào sau đây thường áp dụng cho hàng hóa và dịch vụ bán trực tuyến?

A. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT) hoặc thuế bán hàng (Sales Tax).
C. Thuế tài sản.
D. Thuế thừa kế.

115. Loại hình thanh toán trực tuyến nào sau đây phổ biến nhất trên thị trường toàn cầu?

A. Chuyển khoản ngân hàng trực tiếp.
B. Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ.
C. Tiền điện tử (cryptocurrency).
D. Thanh toán bằng séc.

116. Chiến lược nào sau đây là quan trọng nhất để thành công trên thị trường trực tuyến toàn cầu?

A. Tập trung vào việc bán sản phẩm với giá thấp nhất có thể.
B. Cung cấp dịch vụ khách hàng đa ngôn ngữ và hỗ trợ địa phương.
C. Sử dụng một chiến lược marketing chung cho tất cả các thị trường.
D. Bỏ qua các quy định pháp lý và thuế quan của các quốc gia khác nhau.

117. Tại sao việc sử dụng ‘influencer marketing’ lại trở nên phổ biến trên thị trường trực tuyến toàn cầu?

A. Vì người tiêu dùng tin tưởng vào những người có ảnh hưởng hơn là quảng cáo truyền thống.
B. Vì influencer marketing có thể tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.
C. Vì influencer marketing có thể tạo ra nội dung sáng tạo và hấp dẫn.
D. Tất cả các đáp án trên.

118. Khía cạnh nào sau đây của logistics quốc tế thường gây khó khăn nhất cho các doanh nghiệp nhỏ khi bán hàng trực tuyến toàn cầu?

A. Tìm kiếm nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển đáng tin cậy.
B. Quản lý chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu.
C. Xử lý các thủ tục hải quan phức tạp.
D. Tất cả các đáp án trên.

119. Công nghệ nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm mua sắm trực tuyến của khách hàng bằng cách cho phép họ ‘thử’ sản phẩm ảo?

A. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).
B. Trí tuệ nhân tạo (AI).
C. Blockchain.
D. Internet of Things (IoT).

120. Tại sao việc nghiên cứu thị trường là quan trọng trước khi mở rộng hoạt động kinh doanh trực tuyến sang một quốc gia mới?

A. Để hiểu rõ hơn về văn hóa và sở thích của người tiêu dùng địa phương.
B. Để xác định đối thủ cạnh tranh và phân tích thị phần.
C. Để tuân thủ các quy định pháp lý và thuế quan của quốc gia đó.
D. Tất cả các đáp án trên.

121. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc xây dựng một trang web thương mại điện tử thành công?

A. Sử dụng công nghệ phức tạp nhất.
B. Thiết kế đẹp mắt nhưng khó sử dụng.
C. Dễ dàng điều hướng, bảo mật và cung cấp trải nghiệm mua sắm thuận tiện.
D. Không cung cấp thông tin liên hệ.

122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc sử dụng thị trường thế giới online cho doanh nghiệp?

A. Tiếp cận thị trường toàn cầu.
B. Giảm chi phí hoạt động.
C. Đảm bảo thành công ngay lập tức.
D. Tăng cường nhận diện thương hiệu.

123. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một cộng đồng trực tuyến cho thương hiệu?

A. Chỉ tập trung vào quảng bá sản phẩm.
B. Tạo ra một không gian tương tác và giá trị cho các thành viên.
C. Kiểm duyệt tất cả các bình luận tiêu cực.
D. Sử dụng các tài khoản giả mạo để tăng số lượng thành viên.

124. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược marketing trên mạng xã hội hiệu quả?

A. Đăng bài liên tục mà không quan tâm đến chất lượng.
B. Hiểu rõ đối tượng mục tiêu và tạo ra nội dung phù hợp với họ.
C. Sử dụng tất cả các mạng xã hội có thể.
D. Bỏ qua các bình luận và tin nhắn của khách hàng.

125. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng mobile marketing trong thị trường online?

A. Tiếp cận khách hàng mọi lúc mọi nơi.
B. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
C. Tăng cường sự tương tác của khách hàng.
D. Giảm sự phụ thuộc vào internet.

126. Đâu là một thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp khi tham gia thị trường thế giới online?

A. Thiếu hụt nguồn vốn đầu tư.
B. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ toàn cầu.
C. Rào cản ngôn ngữ và văn hóa.
D. Khó khăn trong việc tìm kiếm nhân tài.

127. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ với các nhà báo và blogger trên thị trường online?

A. Gửi email spam cho họ.
B. Cung cấp thông tin hữu ích và độc đáo liên quan đến lĩnh vực của họ.
C. Yêu cầu họ viết bài về sản phẩm của bạn mà không trả tiền.
D. Bỏ qua họ.

128. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin với khách hàng trên thị trường thế giới online?

A. Sử dụng các chiến thuật quảng cáo gây sốc.
B. Cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết và trung thực.
C. Che giấu thông tin về chính sách đổi trả.
D. Tạo ra các đánh giá sản phẩm giả mạo.

129. Một doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường online sang một quốc gia mới nên làm gì đầu tiên?

A. Bắt đầu quảng cáo sản phẩm trên toàn quốc gia đó.
B. Nghiên cứu thị trường và văn hóa địa phương.
C. Thuê một đội ngũ bán hàng địa phương.
D. Sao chép chiến lược marketing từ các quốc gia khác.

130. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thứ hạng của một trang web trên các công cụ tìm kiếm?

A. Số lượng liên kết từ các trang web khác.
B. Tốc độ tải trang.
C. Màu sắc chủ đạo của trang web.
D. Nội dung chất lượng và liên quan.

131. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả của chiến dịch marketing online?

A. Chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan.
B. Sử dụng các công cụ phân tích web để theo dõi lưu lượng truy cập và tỷ lệ chuyển đổi.
C. Hỏi ý kiến của bạn bè và người thân.
D. Không đo lường gì cả.

132. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên thị trường online?

A. Gửi cùng một thông điệp cho tất cả khách hàng.
B. Sử dụng dữ liệu khách hàng để cung cấp nội dung và ưu đãi phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng người.
C. Không thu thập dữ liệu khách hàng.
D. Bỏ qua các phản hồi của khách hàng.

133. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm (SEM)?

A. Tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng.
B. Kiểm soát chi phí quảng cáo.
C. Cải thiện thứ hạng tự nhiên trên các công cụ tìm kiếm.
D. Đo lường hiệu quả quảng cáo một cách chính xác.

134. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng video marketing trong thị trường online?

A. Tăng cường sự tương tác của khách hàng.
B. Cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.
C. Giảm chi phí sản xuất nội dung.
D. Tăng tỷ lệ chuyển đổi.

135. Đâu là một ví dụ về ‘social proof’ trong marketing online?

A. Một quảng cáo trả tiền trên mạng xã hội.
B. Một bài viết blog về sản phẩm.
C. Đánh giá và nhận xét tích cực từ khách hàng.
D. Một cuộc thi trên mạng xã hội.

136. Đâu là một thách thức pháp lý mà các doanh nghiệp thường gặp phải khi kinh doanh trên thị trường thế giới online?

A. Không có luật nào điều chỉnh hoạt động kinh doanh online.
B. Các quy định về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư khác nhau giữa các quốc gia.
C. Việc đăng ký doanh nghiệp trở nên quá dễ dàng.
D. Không cần phải trả thuế khi bán hàng online.

137. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng email marketing trong thị trường online?

A. Tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách trực tiếp.
B. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
C. Đảm bảo tất cả email đều được đọc bởi người nhận.
D. Tăng doanh số bán hàng.

138. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược marketing đa kênh (omnichannel) hiệu quả?

A. Sử dụng tất cả các kênh marketing có thể.
B. Tạo ra một trải nghiệm khách hàng liền mạch và nhất quán trên tất cả các kênh.
C. Tập trung vào một kênh marketing duy nhất.
D. Bỏ qua các kênh marketing truyền thống.

139. Khái niệm ‘long-tail marketing’ trong thị trường online đề cập đến điều gì?

A. Chiến lược tập trung vào quảng cáo trên các kênh truyền thống.
B. Chiến lược bán hàng tập trung vào số lượng lớn sản phẩm phổ biến.
C. Chiến lược tập trung vào việc bán một số lượng nhỏ các sản phẩm độc đáo cho một thị trường ngách.
D. Chiến lược marketing kéo dài thời gian quảng cáo để đạt hiệu quả cao nhất.

140. Đâu là một ví dụ về ‘affiliate marketing’ trong thị trường online?

A. Bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng.
B. Trả tiền cho người khác để quảng bá sản phẩm của bạn và nhận hoa hồng cho mỗi đơn hàng thành công.
C. Không quảng bá sản phẩm.
D. Mua sản phẩm từ đối thủ cạnh tranh.

141. Đâu là một ví dụ về ‘content marketing’ trong thị trường online?

A. Bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng.
B. Tạo ra và chia sẻ nội dung giá trị (ví dụ: bài viết blog, video, infographic) để thu hút và giữ chân khách hàng.
C. Không quảng bá sản phẩm.
D. Mua quảng cáo trên truyền hình.

142. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường online?

A. Không quan tâm đến đối thủ cạnh tranh.
B. Theo dõi hoạt động của họ trên mạng xã hội, trang web và các kênh marketing khác.
C. Sao chép chiến lược của họ một cách mù quáng.
D. Chỉ tập trung vào sản phẩm của mình.

143. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chiến lược SEO (Search Engine Optimization)?

A. Nghiên cứu từ khóa.
B. Xây dựng liên kết.
C. Tối ưu hóa nội dung.
D. Sử dụng quảng cáo trên truyền hình.

144. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc tạo ra một trải nghiệm người dùng (UX) tốt trên một trang web thương mại điện tử?

A. Thiết kế trang web phức tạp và độc đáo.
B. Tốc độ tải trang nhanh và dễ dàng điều hướng.
C. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng động.
D. Yêu cầu khách hàng cung cấp quá nhiều thông tin cá nhân.

145. Đâu là một ví dụ về ‘influencer marketing’ trong thị trường online?

A. Một quảng cáo trên báo giấy.
B. Một bài đăng trên mạng xã hội của một người nổi tiếng về một sản phẩm.
C. Một email gửi đến danh sách khách hàng.
D. Một cuộc gọi điện thoại đến khách hàng.

146. Đâu là một ví dụ về ‘remarketing’ trong thị trường online?

A. Hiển thị quảng cáo cho những người đã truy cập trang web của bạn trước đó.
B. Gửi email cho những người chưa bao giờ nghe về thương hiệu của bạn.
C. Quảng cáo trên truyền hình.
D. Tổ chức một sự kiện offline.

147. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu của mình trên thị trường thế giới online?

A. Không phản hồi các bình luận tiêu cực.
B. Đăng ký bản quyền và thương hiệu.
C. Sử dụng hình ảnh và nội dung từ các nguồn không rõ ràng.
D. Bỏ qua các vấn đề về bảo mật thông tin khách hàng.

148. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc tạo ra nội dung hấp dẫn cho thị trường online?

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và chuyên môn.
B. Tập trung vào số lượng hơn chất lượng.
C. Cung cấp thông tin hữu ích, giải trí và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
D. Sao chép nội dung từ các nguồn khác.

149. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xử lý các đánh giá tiêu cực trên thị trường online một cách hiệu quả?

A. Xóa bỏ tất cả các đánh giá tiêu cực.
B. Phản hồi nhanh chóng, chuyên nghiệp và cung cấp giải pháp.
C. Tranh cãi với khách hàng.
D. Bỏ qua các đánh giá tiêu cực.

150. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trong thị trường online?

A. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
B. Trả lời tất cả các câu hỏi của khách hàng một cách hoàn hảo.
C. Tự động hóa các tác vụ đơn giản.
D. Giảm chi phí hỗ trợ khách hàng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.