1. Ảnh hưởng của thai kỳ đối với tâm trạng và cảm xúc là gì?
A. Tâm trạng luôn ổn định.
B. Tăng nguy cơ rối loạn tâm trạng.
C. Giảm nguy cơ rối loạn tâm trạng.
D. Cảm xúc trở nên ít mãnh liệt hơn.
2. Sự thay đổi nào sau đây thường xảy ra ở hệ tim mạch trong thai kỳ?
A. Giảm cung lượng tim.
B. Tăng huyết áp.
C. Tăng nhịp tim.
D. Giảm thể tích nhát bóp.
3. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì thai kỳ và ngăn chặn sự rụng trứng?
A. FSH (hormone kích thích nang trứng).
B. LH (hormone luteinizing).
C. Estrogen.
D. Progesterone.
4. Thay đổi nào sau đây xảy ra với cân nặng trong thai kỳ?
A. Giảm cân.
B. Tăng cân.
C. Cân nặng không đổi.
D. Giảm cân trong tam cá nguyệt đầu tiên, sau đó tăng cân.
5. Ảnh hưởng của thai kỳ đối với giấc ngủ là gì?
A. Giấc ngủ được cải thiện.
B. Khó ngủ hơn.
C. Không có thay đổi trong giấc ngủ.
D. Nhu cầu ngủ ít hơn.
6. Thay đổi nào sau đây xảy ra với mật độ xương trong thai kỳ?
A. Giảm mật độ xương.
B. Tăng mật độ xương.
C. Không có thay đổi trong mật độ xương.
D. Mật độ xương trở nên thất thường.
7. Ảnh hưởng của thai kỳ đối với sản xuất nước bọt là gì?
A. Giảm sản xuất nước bọt.
B. Tăng sản xuất nước bọt (chứng tăng tiết nước bọt).
C. Không có thay đổi trong sản xuất nước bọt.
D. Nước bọt trở nên đặc hơn.
8. Điều gì xảy ra với tóc trong thai kỳ?
A. Tóc rụng nhiều hơn.
B. Tóc mọc nhanh hơn và dày hơn.
C. Không có thay đổi trong sự phát triển của tóc.
D. Tóc trở nên khô hơn.
9. Ảnh hưởng của thai kỳ đối với thị lực là gì?
A. Thị lực được cải thiện.
B. Thị lực có thể bị mờ hoặc thay đổi.
C. Thị lực không bị ảnh hưởng.
D. Tăng nguy cơ mù lòa.
10. Ảnh hưởng của thai kỳ đối với chức năng tuyến giáp là gì?
A. Giảm sản xuất hormone tuyến giáp.
B. Tăng nhu cầu hormone tuyến giáp.
C. Giảm kích thước tuyến giáp.
D. Ức chế hoạt động của tuyến giáp.
11. Ảnh hưởng của thai kỳ đối với túi mật là gì?
A. Túi mật trống rỗng nhanh hơn.
B. Túi mật trống rỗng chậm hơn.
C. Không có thay đổi trong chức năng của túi mật.
D. Túi mật trở nên nhỏ hơn.
12. Thay đổi nào sau đây xảy ra với các mạch máu trong thai kỳ?
A. Các mạch máu co lại.
B. Các mạch máu giãn ra.
C. Không có thay đổi trong các mạch máu.
D. Các mạch máu trở nên yếu hơn.
13. Thay đổi nào sau đây thường xảy ra ở hệ tiêu hóa trong thai kỳ?
A. Tăng nhu động ruột.
B. Giảm sản xuất axit dạ dày.
C. Tăng nguy cơ táo bón.
D. Tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
14. Thay đổi nào sau đây xảy ra với sự trao đổi chất trong thai kỳ?
A. Giảm tốc độ trao đổi chất cơ bản (BMR).
B. Tăng tốc độ trao đổi chất cơ bản (BMR).
C. Không có thay đổi đáng kể trong BMR.
D. BMR trở nên thất thường.
15. Điều gì xảy ra với lượng nước ối trong thai kỳ?
A. Lượng nước ối giảm.
B. Lượng nước ối tăng.
C. Lượng nước ối không đổi.
D. Lượng nước ối dao động không dự đoán được.
16. Thay đổi nào sau đây xảy ra với hệ hô hấp trong thai kỳ?
A. Dung tích sống giảm.
B. Nhịp thở chậm hơn.
C. Tăng thông khí phế nang.
D. Giảm nhu cầu oxy.
17. Điều gì xảy ra với khớp mu trong thai kỳ?
A. Trở nên cứng hơn.
B. Trở nên linh hoạt hơn.
C. Không có thay đổi.
D. Bị vỡ.
18. Thay đổi nào sau đây về thể tích máu thường xảy ra trong thai kỳ?
A. Thể tích máu giảm đáng kể.
B. Thể tích máu tăng lên đáng kể.
C. Thể tích máu không thay đổi.
D. Thể tích máu dao động không dự đoán được.
19. Ảnh hưởng của thai kỳ đối với vú là gì?
A. Giảm kích thước và độ nhạy cảm.
B. Tăng kích thước và độ nhạy cảm.
C. Giảm sản xuất sữa.
D. Ngăn chặn sự phát triển của ống dẫn sữa.
20. Tác động của hormone relaxin trong thai kỳ là gì?
A. Tăng cường độ bền của dây chằng.
B. Giảm tính di động của khớp.
C. Thúc đẩy thư giãn dây chằng vùng chậu.
D. Ức chế sự giãn nở của cổ tử cung.
21. Thay đổi nào sau đây xảy ra với tử cung trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước và trọng lượng.
B. Tăng khả năng co bóp.
C. Tăng đáng kể về kích thước và trọng lượng.
D. Giảm lưu lượng máu.
22. Thay đổi nào sau đây xảy ra với các yếu tố đông máu trong thai kỳ?
A. Giảm các yếu tố đông máu.
B. Tăng các yếu tố đông máu.
C. Không có thay đổi trong các yếu tố đông máu.
D. Các yếu tố đông máu trở nên không hoạt động.
23. Ảnh hưởng của thai kỳ đối với nướu là gì?
A. Nướu trở nên ít bị viêm hơn.
B. Nướu dễ bị viêm và chảy máu hơn (viêm nướu do thai kỳ).
C. Không có thay đổi trong nướu.
D. Nướu trở nên nhỏ lại.
24. Thay đổi nào sau đây xảy ra với vị giác và khứu giác trong thai kỳ?
A. Vị giác và khứu giác trở nên kém nhạy bén hơn.
B. Vị giác và khứu giác trở nên nhạy bén hơn.
C. Không có thay đổi trong vị giác và khứu giác.
D. Vị giác trở nên nhạy bén hơn, nhưng khứu giác kém nhạy bén hơn.
25. Điều gì xảy ra với cổ tử cung trong thai kỳ?
A. Ngắn lại và mỏng đi trong suốt thai kỳ.
B. Dài ra và dày lên trong suốt thai kỳ.
C. Duy trì độ dài và độ dày không đổi trong suốt thai kỳ.
D. Mở rộng dần dần từ tam cá nguyệt đầu tiên.
26. Điều gì xảy ra với hệ thống miễn dịch trong thai kỳ?
A. Hệ thống miễn dịch được tăng cường.
B. Hệ thống miễn dịch bị ức chế một phần.
C. Hệ thống miễn dịch không bị ảnh hưởng.
D. Hệ thống miễn dịch trở nên tự miễn dịch.
27. Điều gì xảy ra với đường huyết trong thai kỳ?
A. Giảm đường huyết.
B. Tăng đường huyết.
C. Đường huyết không đổi.
D. Đường huyết trở nên không ổn định.
28. Thay đổi nào sau đây xảy ra với hệ tiết niệu trong thai kỳ?
A. Giảm lưu lượng máu đến thận.
B. Giảm độ lọc cầu thận (GFR).
C. Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
D. Giảm bài tiết glucose.
29. Sự thay đổi nào sau đây xảy ra với cột sống trong thai kỳ?
A. Giảm đường cong thắt lưng.
B. Tăng đường cong thắt lưng (lordosis).
C. Giảm tính di động.
D. Tăng cường sức mạnh.
30. Sự thay đổi nào sau đây xảy ra ở da trong thai kỳ?
A. Giảm sắc tố.
B. Giảm sản xuất collagen.
C. Xuất hiện nám da (mặt nạ thai kỳ).
D. Giảm tiết mồ hôi.
31. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu hơn?
A. Tăng pH nước tiểu
B. Giảm lưu lượng máu đến thận
C. Giãn niệu quản
D. Tăng trương lực cơ bàng quang
32. Sự thay đổi nào về tâm lý có thể xảy ra trong thai kỳ?
A. Tăng sự ổn định cảm xúc
B. Giảm lo lắng
C. Thay đổi tâm trạng
D. Tăng khả năng tập trung
33. Sự thay đổi nào về hô hấp có thể gây khó thở ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm dung tích sống
B. Tăng dung tích cặn
C. Cơ hoành nâng lên
D. Giảm thông khí phế nang
34. Ảnh hưởng của thai kỳ đến hệ xương khớp là gì?
A. Tăng mật độ xương
B. Giảm nguy cơ loãng xương
C. Đau lưng
D. Tăng cường độ bền của khớp
35. Thay đổi nào sau đây xảy ra ở âm đạo trong thai kỳ?
A. Giảm lưu lượng máu
B. Giảm độ đàn hồi
C. Tăng tiết dịch
D. Giảm độ nhạy cảm
36. Thay đổi nào sau đây về huyết áp thường xảy ra trong tam cá nguyệt thứ hai?
A. Tăng huyết áp
B. Giảm huyết áp
C. Không thay đổi
D. Huyết áp dao động mạnh
37. Thay đổi nào sau đây xảy ra ở vú trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước
B. Giảm độ nhạy cảm
C. Tăng sản xuất sữa non
D. Giảm số lượng ống dẫn sữa
38. Thay đổi nào sau đây xảy ra ở nướu răng trong thai kỳ?
A. Giảm viêm
B. Giảm chảy máu
C. Viêm nướu
D. Giảm nhạy cảm
39. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát chuyển dạ?
A. Progesterone
B. Estrogen
C. Oxytocin
D. HCG
40. Sự thay đổi nào về sinh lý máu thường xảy ra ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm số lượng hồng cầu
B. Tăng độ nhớt máu
C. Tăng thể tích huyết tương
D. Giảm số lượng bạch cầu
41. Sự thay đổi nào về giải phẫu sau đây xảy ra ở tử cung trong quá trình mang thai?
A. Giảm kích thước và trọng lượng
B. Tăng số lượng tế bào cơ
C. Giảm độ dày của thành tử cung
D. Tăng thể tích chứa
42. Tác dụng của estrogen lên hệ sinh dục nữ trong thai kỳ là gì?
A. Ức chế sự phát triển của tuyến vú
B. Giảm lưu lượng máu đến tử cung
C. Kích thích tăng sinh tế bào cơ tử cung
D. Làm giảm độ nhạy cảm của tử cung với oxytocin
43. Thay đổi nào sau đây về hệ tiêu hóa có thể gây ra ợ nóng trong thai kỳ?
A. Tăng nhu động ruột
B. Giảm áp lực cơ vòng thực quản dưới
C. Tăng tiết acid dạ dày
D. Tăng tốc độ làm rỗng dạ dày
44. Sự thay đổi nào về hệ miễn dịch xảy ra trong thai kỳ?
A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Ức chế hệ miễn dịch
C. Không có thay đổi đáng kể
D. Chỉ ảnh hưởng đến miễn dịch tế bào
45. Sự thay đổi nào sau đây KHÔNG phải là thay đổi sinh lý thường gặp ở hệ tiêu hóa của phụ nữ mang thai?
A. Giảm nhu động ruột
B. Tăng tiết acid dạ dày
C. Ợ nóng
D. Táo bón
46. Thay đổi nào sau đây xảy ra ở da trong thai kỳ?
A. Giảm sắc tố
B. Giảm tiết mồ hôi
C. Rạn da (striae gravidarum)
D. Giảm sản xuất collagen
47. Thay đổi nào sau đây xảy ra ở hệ hô hấp của phụ nữ mang thai?
A. Giảm thể tích khí lưu thông
B. Tăng dung tích cặn chức năng
C. Tăng thông khí phế nang
D. Giảm nhu cầu oxy
48. Sự thay đổi nào sau đây liên quan đến hệ tim mạch trong thai kỳ có thể gây ra phù chân?
A. Tăng huyết áp
B. Giảm thể tích máu
C. Tăng áp lực tĩnh mạch
D. Giảm nhịp tim
49. Thay đổi nào sau đây xảy ra ở hệ thần kinh trong thai kỳ?
A. Tăng tốc độ dẫn truyền thần kinh
B. Giảm trí nhớ
C. Tăng ngưỡng chịu đau
D. Giảm lo lắng
50. Hormone relaxin có tác dụng chính nào trong thai kỳ?
A. Kích thích sản xuất sữa
B. Ức chế co bóp tử cung
C. Làm mềm các khớp và dây chằng vùng chậu
D. Tăng huyết áp
51. Trong thai kỳ, sự thay đổi nào sau đây liên quan đến hệ nội tiết?
A. Giảm sản xuất hormone nhau thai
B. Tăng sản xuất prolactin
C. Giảm sản xuất cortisol
D. Ức chế tuyến giáp
52. Thay đổi nào sau đây KHÔNG phải là thay đổi sinh lý thường gặp ở hệ tim mạch của phụ nữ mang thai?
A. Tăng thể tích huyết tương
B. Tăng nhịp tim
C. Giảm cung lượng tim
D. Giảm huyết áp tâm trương
53. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị chuột rút ở chân hơn?
A. Tăng canxi máu
B. Giảm kali máu
C. Tăng lưu lượng máu đến chân
D. Giảm trọng lượng cơ thể
54. Ảnh hưởng của thai kỳ đến cân nặng là gì?
A. Giảm cân
B. Không thay đổi
C. Tăng cân
D. Chỉ tăng cân trong 3 tháng cuối
55. Thay đổi nào sau đây xảy ra ở mắt trong thai kỳ?
A. Cải thiện thị lực
B. Giảm sản xuất nước mắt
C. Tăng nhãn áp
D. Thay đổi độ cong giác mạc
56. Sự thay đổi nào về chuyển hóa glucose xảy ra trong thai kỳ?
A. Tăng độ nhạy insulin
B. Giảm kháng insulin
C. Tăng kháng insulin
D. Không có thay đổi đáng kể
57. Ảnh hưởng của thai kỳ đến tuyến giáp là gì?
A. Giảm kích thước
B. Tăng sản xuất hormone
C. Giảm sản xuất hormone
D. Không thay đổi
58. Điều gì xảy ra với bàng quang trong thai kỳ?
A. Tăng dung tích
B. Giảm tần suất đi tiểu
C. Giảm trương lực cơ
D. Tăng khả năng giữ nước tiểu
59. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì nội mạc tử cung trong giai đoạn đầu của thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. HCG (Human Chorionic Gonadotropin)
D. Relaxin
60. Điều gì xảy ra với thận trong thai kỳ?
A. Giảm lưu lượng máu đến thận
B. Giảm mức lọc cầu thận (GFR)
C. Tăng tái hấp thu natri
D. Giảm bài tiết glucose
61. Điều gì xảy ra với nhu động ruột trong thai kỳ?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
62. Điều gì xảy ra với huyết áp trong tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
63. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. HCG (Human Chorionic Gonadotropin)
D. Relaxin
64. Hormone nào gây ra sự tăng insulin kháng trong thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Human Placental Lactogen (HPL)
D. Relaxin
65. Thay đổi nào sau đây là một thay đổi về tim mạch thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm cung lượng tim
B. Giảm nhịp tim
C. Tăng thể tích huyết tương
D. Giảm huyết áp
66. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị táo bón hơn?
A. Do tăng nhu động ruột
B. Do giảm hấp thu nước ở ruột
C. Do tăng áp lực lên trực tràng
D. Do giảm progesterone
67. Thay đổi nào sau đây xảy ra ở thận trong thai kỳ?
A. Giảm lưu lượng máu đến thận
B. Giảm độ lọc cầu thận
C. Tăng tái hấp thu glucose
D. Tăng kích thước thận
68. Điều gì xảy ra với dung tích sống (vital capacity) trong thai kỳ?
A. Tăng đáng kể
B. Giảm đáng kể
C. Không thay đổi
D. Thay đổi không đáng kể
69. Thay đổi nào sau đây xảy ra với số lượng bạch cầu trong thai kỳ?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
70. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát chuyển dạ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Relaxin
71. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị phù chân hơn?
A. Do tăng huyết áp
B. Do giảm thể tích huyết tương
C. Do tăng áp lực tĩnh mạch ở chi dưới
D. Do giảm lưu lượng máu đến thận
72. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị chuột rút ở chân hơn?
A. Do tăng canxi máu
B. Do giảm kali máu
C. Do tăng lưu lượng máu đến chân
D. Do giảm cân nặng
73. Điều gì xảy ra với ngưỡng glucose niệu (renal threshold for glucose) trong thai kỳ?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
74. Thay đổi nào sau đây về da thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm sắc tố da
B. Giảm tiết mồ hôi
C. Nám da (Melasma)
D. Giảm sản xuất collagen
75. Điều gì xảy ra với cân nặng của phụ nữ trong thai kỳ?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
76. Điều gì xảy ra với dung tích hồng cầu (hematocrit) trong thai kỳ?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
77. Thay đổi nào sau đây xảy ra với protein niệu trong thai kỳ?
A. Giảm
B. Tăng nhẹ
C. Không thay đổi
D. Tăng đáng kể
78. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị khó thở hơn?
A. Do giảm thể tích khí lưu thông
B. Do tăng dung tích cặn chức năng
C. Do tử cung lớn chèn ép cơ hoành
D. Do giảm nhịp thở
79. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị ợ nóng hơn?
A. Do tăng sản xuất axit dạ dày
B. Do giảm áp lực cơ vòng thực quản dưới
C. Do tăng nhu động ruột
D. Do tăng tiết dịch mật
80. Thay đổi nào sau đây xảy ra với vú trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước
B. Giảm độ nhạy cảm
C. Tăng sản xuất sữa non
D. Giảm lưu lượng máu
81. Thay đổi nào sau đây xảy ra với sản xuất renin và angiotensin trong thai kỳ?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
82. Hormone nào gây ra sự giãn nở của các khớp vùng chậu trong thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Relaxin
D. HCG
83. Thay đổi nào sau đây xảy ra với hệ miễn dịch trong thai kỳ?
A. Tăng cường
B. Suy yếu
C. Không thay đổi
D. Thay đổi phức tạp
84. Điều gì xảy ra với thể tích khí cặn (residual volume) trong thai kỳ?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
85. Điều gì xảy ra với số lượng tiểu cầu trong thai kỳ?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
86. Thay đổi nào sau đây xảy ra với cột sống trong thai kỳ?
A. Giảm độ cong
B. Tăng độ cong (lordosis)
C. Không thay đổi
D. Giảm mật độ xương
87. Thay đổi nào sau đây xảy ra với khớp mu (symphysis pubis) trong thai kỳ?
A. Cứng hơn
B. Mềm hơn
C. Không thay đổi
D. Dính liền
88. Điều gì xảy ra với chức năng tuyến giáp trong thai kỳ?
A. Suy giảm
B. Tăng cường
C. Không thay đổi
D. Thay đổi phức tạp
89. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) hơn?
A. Do tăng cường hệ miễn dịch
B. Do giảm lưu lượng máu đến thận
C. Do giãn niệu quản và bàng quang
D. Do tăng độ pH nước tiểu
90. Thay đổi nào sau đây xảy ra với tử cung trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước
B. Giảm lưu lượng máu
C. Tăng độ dày thành tử cung
D. Tăng khả năng chứa đựng
91. Thay đổi nào về tâm lý có thể xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm lo âu
B. Cảm xúc ổn định hơn
C. Thay đổi tâm trạng thất thường
D. Giảm trí nhớ
92. Thay đổi nào về da thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm sắc tố da
B. Da khô hơn
C. Nám da (Melasma)
D. Giảm tiết mồ hôi
93. Điều gì gây ra tình trạng ốm nghén (buồn nôn và nôn) trong thai kỳ?
A. Giảm nồng độ hormone
B. Tăng nhu động ruột
C. Tăng nồng độ Human Chorionic Gonadotropin (hCG)
D. Giảm acid dạ dày
94. Vai trò của estrogen trong thai kỳ là gì?
A. Duy trì niêm mạc tử cung
B. Ức chế co bóp tử cung
C. Kích thích tăng trưởng tử cung và vú
D. Làm mềm cổ tử cung
95. Điều gì xảy ra với chuyển hóa glucose trong thai kỳ?
A. Tăng độ nhạy insulin
B. Giảm sản xuất insulin
C. Kháng insulin
D. Tăng dự trữ glycogen
96. Thay đổi nào về vú xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước
B. Giảm sắc tố quầng vú
C. Tăng sinh các ống tuyến sữa
D. Giảm lưu lượng máu
97. Thay đổi nào về tuyến giáp thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm sản xuất hormone tuyến giáp
B. Tăng sản xuất hormone tuyến giáp
C. Giảm kích thước tuyến giáp
D. Không thay đổi
98. Sự thay đổi nào về hệ tiêu hóa thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Tăng nhu động ruột
B. Giảm hấp thu chất dinh dưỡng
C. Tăng tiết acid dạ dày
D. Giảm trương lực cơ vòng thực quản dưới
99. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị táo bón?
A. Tăng nhu động ruột
B. Giảm hấp thu nước ở ruột
C. Progesterone làm giảm nhu động ruột
D. Tăng tiết dịch tiêu hóa
100. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu?
A. Tăng pH nước tiểu
B. Giảm glucose niệu
C. Giãn niệu quản
D. Tăng lưu lượng máu đến thận
101. Thay đổi nào về hệ thần kinh có thể xảy ra trong thai kỳ?
A. Tăng trí nhớ
B. Cải thiện khả năng tập trung
C. Giảm trí nhớ
D. Không thay đổi
102. Hậu quả của việc tăng thể tích huyết tương trong thai kỳ là gì?
A. Tăng hematocrit
B. Giảm nguy cơ đông máu
C. Thiếu máu sinh lý
D. Tăng huyết áp
103. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị chuột rút?
A. Tăng canxi máu
B. Giảm magie máu
C. Tăng kali máu
D. Không liên quan đến điện giải
104. Sự thay đổi nào sau đây về tim mạch thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm nhịp tim
B. Tăng huyết áp
C. Tăng thể tích huyết tương
D. Giảm cung lượng tim
105. Thay đổi nào về thận thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm lưu lượng máu đến thận
B. Giảm độ lọc cầu thận (GFR)
C. Tăng bài tiết glucose
D. Tăng tái hấp thu natri
106. Điều gì xảy ra với cân nặng của phụ nữ trong thai kỳ?
A. Giảm cân là bình thường trong suốt thai kỳ
B. Cân nặng không đổi
C. Tăng cân là cần thiết để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi
D. Giảm cân trong ba tháng cuối là bình thường
107. Điều gì xảy ra với khớp mu trong thai kỳ?
A. Khớp mu cứng hơn
B. Khớp mu giãn ra
C. Khớp mu không thay đổi
D. Khớp mu bị viêm
108. Thay đổi nào về hệ miễn dịch xảy ra trong thai kỳ?
A. Tăng cường miễn dịch tế bào
B. Tăng cường miễn dịch dịch thể
C. Ức chế miễn dịch tế bào
D. Tăng cường phản ứng viêm
109. Thay đổi nào về xương khớp thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Tăng mật độ xương
B. Giảm nguy cơ loãng xương
C. Đau lưng
D. Giảm tính linh hoạt của khớp
110. Sự thay đổi nào về đông máu xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm các yếu tố đông máu
B. Tăng nguy cơ chảy máu
C. Tăng các yếu tố đông máu
D. Giảm tiểu cầu
111. Điều gì xảy ra với dung tích phổi trong thai kỳ?
A. Giảm dung tích cặn
B. Tăng dung tích sống
C. Giảm dung tích toàn phổi
D. Không thay đổi
112. Thay đổi nào về hệ hô hấp xảy ra để đáp ứng nhu cầu oxy tăng lên trong thai kỳ?
A. Giảm dung tích sống
B. Tăng thông khí phế nang
C. Giảm nhịp thở
D. Tăng sức cản đường thở
113. Tại sao phụ nữ mang thai dễ bị phù chân?
A. Giảm thể tích huyết tương
B. Tăng huyết áp
C. Tử cung chèn ép tĩnh mạch chủ dưới
D. Tăng protein niệu
114. Relaxin có vai trò gì trong thai kỳ?
A. Tăng co bóp tử cung
B. Giảm độ đàn hồi của dây chằng vùng chậu
C. Làm mềm cổ tử cung
D. Tăng sản xuất sữa
115. Điều gì xảy ra với nhu cầu sắt trong thai kỳ?
A. Nhu cầu sắt giảm
B. Nhu cầu sắt không thay đổi
C. Nhu cầu sắt tăng
D. Nhu cầu sắt chỉ tăng trong ba tháng cuối
116. Thay đổi nào về thị lực có thể xảy ra trong thai kỳ?
A. Cải thiện thị lực
B. Giảm thị lực
C. Khô mắt
D. Không thay đổi
117. Điều gì xảy ra với tử cung trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước
B. Tăng số lượng tế bào cơ
C. Chủ yếu tăng kích thước do phì đại tế bào cơ
D. Giảm lưu lượng máu
118. Điều gì xảy ra với nhịp tim của phụ nữ mang thai?
A. Nhịp tim giảm
B. Nhịp tim không thay đổi
C. Nhịp tim tăng
D. Nhịp tim chỉ tăng trong khi sinh
119. Điều gì xảy ra với huyết áp trong thai kỳ?
A. Huyết áp tăng liên tục trong suốt thai kỳ
B. Huyết áp giảm trong ba tháng đầu, sau đó tăng dần
C. Huyết áp giảm trong ba tháng giữa, sau đó tăng dần
D. Huyết áp không thay đổi
120. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Relaxin
D. Human Chorionic Gonadotropin (hCG)
121. Thay đổi nào sau đây KHÔNG phải là thay đổi về da thường gặp trong thai kỳ?
A. Nám da (chloasma)
B. Đường đen (linea nigra)
C. Giảm sắc tố da
D. Rạn da (striae gravidarum)
122. Điều gì xảy ra với thể tích máu của người phụ nữ trong thai kỳ?
A. Nó giảm
B. Nó vẫn không đổi
C. Nó tăng lên
D. Nó dao động thất thường
123. Thay đổi nào sau đây về thị lực có thể xảy ra trong thai kỳ?
A. Cải thiện thị lực
B. Khô mắt
C. Giảm độ nhạy cảm với ánh sáng
D. Tăng sản xuất nước mắt
124. Thay đổi nào sau đây về khứu giác và vị giác có thể xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm khứu giác và vị giác
B. Tăng khứu giác và vị giác
C. Không thay đổi
D. Thay đổi sở thích ăn uống
125. Thay đổi nào sau đây ở hệ tim mạch thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm thể tích huyết tương
B. Giảm nhịp tim
C. Tăng cung lượng tim
D. Giảm huyết áp tâm trương
126. Thay đổi nào sau đây về chức năng tuyến giáp thường gặp trong thai kỳ?
A. Giảm sản xuất hormone tuyến giáp
B. Tăng sản xuất hormone tuyến giáp
C. Không thay đổi
D. Giảm kích thước tuyến giáp
127. Sự thay đổi nào về da thường xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm sắc tố da
B. Rạn da (striae gravidarum)
C. Giảm tiết mồ hôi
D. Giảm sản xuất dầu
128. Thay đổi nào sau đây ở hệ tiêu hóa thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Tăng nhu động ruột
B. Giảm tiết axit dạ dày
C. Táo bón
D. Tăng hấp thu chất dinh dưỡng
129. Cơ chế nào sau đây giúp bảo vệ thai nhi khỏi hệ miễn dịch của mẹ?
A. Tăng cường hệ miễn dịch của mẹ
B. Suy giảm hệ miễn dịch của mẹ
C. Hàng rào nhau thai
D. Tăng sản xuất kháng thể
130. Thay đổi nào ở vú thường xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước và độ nhạy cảm
B. Giảm sắc tố của quầng vú
C. Tăng kích thước và độ nhạy cảm
D. Giảm sản xuất sữa non
131. Sự thay đổi nào về kích thước thận xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước
B. Tăng kích thước
C. Không thay đổi
D. Teo lại
132. Những thay đổi nào xảy ra với cổ tử cung trong thai kỳ?
A. Nó trở nên ngắn hơn và mỏng hơn
B. Nó trở nên dài hơn và dày hơn
C. Nó vẫn không đổi
D. Nó đóng lại hoàn toàn
133. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho việc làm mềm và giãn các dây chằng vùng chậu trong thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Relaxin
D. hCG
134. Thay đổi nào sau đây về miễn dịch có thể xảy ra trong thai kỳ?
A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Suy giảm hệ miễn dịch
C. Không thay đổi
D. Tự miễn dịch
135. Thay đổi nào sau đây ở tử cung xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm kích thước và trọng lượng
B. Giảm lưu lượng máu
C. Tăng khả năng chứa đựng
D. Giảm độ dày thành tử cung
136. Thay đổi nào sau đây về giấc ngủ thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Ngủ ngon hơn
B. Khó ngủ
C. Giảm nhu cầu ngủ
D. Giấc ngủ sâu hơn
137. Thay đổi nào sau đây về cân nặng là điển hình trong thai kỳ?
A. Giảm cân
B. Tăng cân
C. Cân nặng không đổi
D. Dao động cân nặng thất thường
138. Thay đổi nào ở hệ tiết niệu thường xảy ra trong thai kỳ?
A. Giảm lưu lượng máu đến thận
B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
C. Giảm độ lọc cầu thận (GFR)
D. Giảm bài tiết glucose trong nước tiểu
139. Hormone nào chịu trách nhiệm cho việc sản xuất sữa?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin
140. Hormone nào gây ra các cơn co thắt tử cung trong quá trình sinh nở?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Relaxin
D. Oxytocin
141. Thay đổi nào sau đây về tâm lý có thể xảy ra trong thai kỳ?
A. Ổn định tâm trạng
B. Giảm lo lắng
C. Thay đổi tâm trạng
D. Giảm căng thẳng
142. Thay đổi nội tiết tố nào sau đây chủ yếu chịu trách nhiệm duy trì thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Relaxin
D. Human chorionic gonadotropin (hCG)
143. Điều gì xảy ra với huyết áp của người phụ nữ trong tam cá nguyệt thứ hai?
A. Nó tăng lên
B. Nó giảm xuống
C. Nó vẫn không đổi
D. Nó dao động thất thường
144. Sự thay đổi nào về hô hấp xảy ra khi mang thai để đáp ứng nhu cầu oxy tăng lên?
A. Giảm dung tích sống
B. Tăng thông khí phế nang
C. Giảm nhịp thở
D. Tăng sức cản đường thở
145. Yếu tố nào sau đây góp phần gây ra phù chân ở phụ nữ mang thai?
A. Giảm thể tích máu
B. Giảm áp lực tĩnh mạch
C. Tăng áp lực tĩnh mạch
D. Giảm giữ nước
146. Điều gì xảy ra với nhịp tim của người phụ nữ trong thai kỳ?
A. Nó giảm
B. Nó vẫn không đổi
C. Nó tăng lên
D. Nó dao động thất thường
147. Tác dụng của estrogen trong thai kỳ là gì?
A. Ức chế sự phát triển của tuyến vú
B. Kích thích sự phát triển của tuyến vú
C. Duy trì sự co bóp của tử cung
D. Giảm lưu lượng máu đến tử cung
148. Thay đổi nào sau đây về chuyển hóa glucose thường gặp trong thai kỳ?
A. Tăng độ nhạy insulin
B. Giảm kháng insulin
C. Tăng kháng insulin
D. Giảm sản xuất glucose
149. Tác dụng nào của hormone hCG trong thai kỳ?
A. Ức chế chức năng của hoàng thể
B. Duy trì hoàng thể
C. Kích thích rụng trứng
D. Giảm sản xuất progesterone
150. Thay đổi nào sau đây về hệ xương khớp thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Tăng mật độ xương
B. Giảm nguy cơ loãng xương
C. Đau lưng
D. Tăng khả năng hấp thụ canxi