Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thận – Tiết niệu online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Thận – Tiết niệu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Thận – Tiết niệu online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (212 đánh giá)

1. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ tắc nghẽn đường tiết niệu?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Siêu âm thận và đường tiết niệu
C. Độ thanh thải creatinine
D. Điện giải đồ

2. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong nhiễm trùng đường tiết niệu dưới (viêm bàng quang)?

A. Tiểu buốt
B. Tiểu nhiều lần
C. Đau lưng
D. Tiểu máu

3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Giới nữ
B. Sỏi đường tiết niệu
C. Đặt thông tiểu
D. Uống nhiều nước

4. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra tiểu máu đại thể (máu nhìn thấy bằng mắt thường)?

A. Viêm cầu thận
B. Sỏi đường tiết niệu
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Hội chứng thận hư

5. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân suy thận?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB)
C. Thuốc lợi tiểu thiazide
D. Thuốc chẹn beta

6. Quá trình nào sau đây KHÔNG diễn ra ở ống lượn gần?

A. Tái hấp thu glucose
B. Tái hấp thu amino acid
C. Bài tiết creatinine
D. Tái hấp thu phần lớn nước và muối

7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng mức lọc cầu thận (GFR)?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch cầu thận
B. Giảm áp lực keo trong mao mạch cầu thận
C. Tăng áp lực thủy tĩnh trong bao Bowman
D. Giảm sức cản tiểu động mạch đến

8. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của thận?

A. Điều hòa huyết áp
B. Sản xuất hormone erythropoietin
C. Điều hòa đường huyết
D. Loại bỏ chất thải và chất độc ra khỏi cơ thể

9. Loại tế bào nào sau đây nằm trong bộ máy cạnh cầu thận (juxtaglomerular apparatus) và có chức năng tiết renin?

A. Tế bào gian mạch
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào kẽ
D. Tế bào cạnh cầu thận (juxtaglomerular cells)

10. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng máu qua thận KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Cơ chế co mạch do myogen
B. Cơ chế feedback ngược từ ống thận – cầu thận (tubuloglomerular feedback)
C. Hệ thần kinh giao cảm
D. Sự thay đổi nồng độ angiotensin II

11. Thuốc lợi tiểu thiazide có tác dụng chính ở đoạn nào của nephron?

A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Ống lượn xa
D. Ống góp

12. Chức năng nào sau đây của thận bị ảnh hưởng nặng nề nhất trong suy thận mạn tính?

A. Điều hòa điện giải
B. Điều hòa huyết áp
C. Sản xuất erythropoietin
D. Lọc và đào thải chất thải

13. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán viêm cầu thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Sinh thiết thận
C. Độ thanh thải creatinine
D. Siêu âm thận

14. Tình trạng nào sau đây KHÔNG gây ra protein niệu?

A. Viêm cầu thận
B. Hội chứng thận hư
C. Tăng huyết áp
D. Sỏi thận

15. Hormone nào sau đây KHÔNG do thận sản xuất?

A. Erythropoietin
B. Renin
C. Calcitriol (vitamin D hoạt tính)
D. Aldosterone

16. Loại sỏi thận nào sau đây thường gặp nhất?

A. Sỏi canxi oxalate
B. Sỏi struvite
C. Sỏi acid uric
D. Sỏi cystine

17. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây có thể gây hạ kali máu?

A. Spironolactone
B. Amiloride
C. Furosemide
D. Eplerenone

18. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình cô đặc nước tiểu ở thận?

A. Hệ thống nhân ngược dòng ở quai Henle
B. Tái hấp thu nước ở ống góp dưới tác dụng của ADH
C. Bài tiết aldosterone ở ống lượn xa
D. Duy trì gradient nồng độ chất tan ở tủy thận

19. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra tiểu không kiểm soát (tiểu són)?

A. Yếu cơ sàn chậu
B. Tổn thương thần kinh
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Hội chứng thận hư

20. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra suy thận cấp?

A. Sỏi niệu quản gây tắc nghẽn
B. Hạ huyết áp kéo dài
C. Viêm cầu thận cấp
D. Bệnh thận đa nang

21. Biện pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong điều trị sỏi thận?

A. Uống nhiều nước
B. Tán sỏi ngoài cơ thể
C. Phẫu thuật lấy sỏi
D. Truyền albumin

22. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn nước tiểu?

A. Bể thận
B. Niệu quản
C. Bàng quang
D. Tiểu cầu thận

23. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp?

A. Aldosterone
B. Hormone tăng trưởng
C. Vasopressin (ADH)
D. Atrial natriuretic peptide (ANP)

24. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống lọc của cầu thận?

A. Lớp tế bào nội mô mao mạch
B. Màng đáy cầu thận
C. Tế bào Podocyte
D. Tế bào gian mạch

25. Hội chứng thận hư KHÔNG được đặc trưng bởi dấu hiệu nào sau đây?

A. Protein niệu
B. Phù
C. Tăng lipid máu
D. Hạ huyết áp

26. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là duy trì hàng rào lọc cầu thận?

A. Tế bào nội mô
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào podocyte
D. Tế bào gian mạch

27. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống ống góp của nephron?

A. Ống nối
B. Ống góp vỏ
C. Ống góp tủy ngoài
D. Tiểu cầu thận

28. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Độ thanh thải creatinine
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Công thức máu

29. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra đái tháo nhạt?

A. Thiếu hormone ADH (đái tháo nhạt trung ương)
B. Thận không đáp ứng với ADH (đái tháo nhạt do thận)
C. Uống quá nhiều nước (đái tháo nhạt nguyên phát)
D. Tăng sản xuất aldosterone

30. Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của suy thận mạn tính?

A. Thiếu máu
B. Loãng xương
C. Tăng huyết áp
D. Hạ canxi máu

31. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng áp lực lọc ở cầu thận?

A. Co tiểu động mạch đi
B. Giãn tiểu động mạch đến
C. Tăng protein máu
D. Tất cả các đáp án trên

32. Chức năng nào sau đây của thận bị ảnh hưởng nhiều nhất trong bệnh ống thận mô kẽ?

A. Cô đặc nước tiểu
B. Lọc cầu thận
C. Tái hấp thu glucose
D. Bài tiết acid

33. Chất nào sau đây thường KHÔNG được tìm thấy trong nước tiểu của người khỏe mạnh?

A. Glucose
B. Ure
C. Creatinine
D. Muối

34. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) có tác dụng bảo vệ thận bằng cách nào?

A. Giảm protein niệu
B. Giảm huyết áp
C. Giãn tiểu động mạch đi
D. Tất cả các đáp án trên

35. Hormone nào sau đây có tác dụng chính trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp?

A. Aldosterone
B. Hormone tăng trưởng (GH)
C. Hormone chống bài niệu (ADH)
D. Hormone tuyến giáp (Thyroxine)

36. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra phù?

A. Suy thận
B. Uống nhiều nước
C. Ăn nhiều muối
D. Tất cả các đáp án trên

37. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tổn thương thận nếu sử dụng kéo dài hoặc quá liều?

A. Thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc kháng sinh aminoglycoside
C. Thuốc cản quang chứa iod
D. Tất cả các đáp án trên

38. Loại sỏi thận nào phổ biến nhất?

A. Sỏi Canxi Oxalate
B. Sỏi Struvite
C. Sỏi Axit Uric
D. Sỏi Cystine

39. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt giữa suy thận cấp và suy thận mạn?

A. Siêu âm thận
B. Sinh thiết thận
C. Tiền sử bệnh
D. Tất cả các đáp án trên

40. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra đái máu?

A. Viêm cầu thận
B. Sỏi thận
C. Ung thư bàng quang
D. Tất cả các đáp án trên

41. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối?

A. Lọc máu (Hemodialysis)
B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis)
C. Ghép thận
D. Tất cả các đáp án trên

42. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của thận?

A. Điều hòa huyết áp
B. Sản xuất hormone insulin
C. Điều hòa cân bằng điện giải
D. Loại bỏ chất thải

43. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận và có vai trò kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Erythropoietin
B. Renin
C. Angiotensin
D. Aldosterone

44. Nguyên nhân nào sau đây gây ra bệnh thận đa nang?

A. Di truyền
B. Nhiễm trùng
C. Tự miễn
D. Do thuốc

45. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra protein niệu?

A. Viêm cầu thận
B. Đái tháo đường
C. Tăng huyết áp
D. Tất cả các đáp án trên

46. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc sỏi thận?

A. Uống nhiều nước
B. Tiền sử gia đình mắc sỏi thận
C. Chế độ ăn giàu protein
D. Mắc các bệnh lý về đường ruột

47. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của suy thận mạn?

A. Thiếu máu
B. Loãng xương
C. Bệnh tim mạch
D. Cường giáp

48. Cấu trúc nào sau đây dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang?

A. Niệu quản
B. Niệu đạo
C. Bể thận
D. Ống góp

49. Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Định lượng protein niệu
B. Định lượng creatinine
C. Đánh giá chức năng thận
D. Tất cả các đáp án trên

50. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng nhiễm toan chuyển hóa trong suy thận?

A. Khí máu động mạch
B. Điện giải đồ
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Công thức máu

51. Quá trình nào sau đây KHÔNG xảy ra trong quá trình hình thành nước tiểu?

A. Lọc
B. Tái hấp thu
C. Bài tiết
D. Tiêu hóa

52. Vi khuẩn nào thường gây viêm đường tiết niệu nhất?

A. Escherichia coli (E. coli)
B. Staphylococcus aureus
C. Streptococcus pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

53. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Protein niệu
C. Hạ albumin máu
D. Tăng huyết áp

54. Thuốc lợi tiểu thiazide có tác dụng chính ở đâu trong nephron?

A. Ống lượn xa
B. Ống lượn gần
C. Quai Henle
D. Ống góp

55. Chất chỉ điểm sinh học (biomarker) nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện tổn thương thận cấp tính (AKI) sớm?

A. NGAL (Neutrophil gelatinase-associated lipocalin)
B. Creatinine
C. Ure
D. Albumin

56. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì?

A. Nephron
B. Tiểu cầu thận
C. Bể thận
D. Ống góp

57. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu ổn định qua thận khi huyết áp thay đổi?

A. Tự điều hòa của thận
B. Hệ thần kinh giao cảm
C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone
D. Tất cả các đáp án trên

58. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?

A. Độ thanh thải Creatinine
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Siêu âm thận
D. Sinh thiết thận

59. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG nằm trong tiểu thể thận (Malpighi)?

A. Bao Bowman
B. Tiểu động mạch đến
C. Tiểu động mạch đi
D. Quai Henle

60. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống thu thập nước tiểu của thận?

A. Ống lượn gần
B. Đài thận bé
C. Đài thận lớn
D. Bể thận

61. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối?

A. Lọc máu.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Ăn kiêng.
D. Uống nhiều nước.

62. Bệnh nhân bị sỏi thận nên được khuyên uống bao nhiêu nước mỗi ngày?

A. Ít hơn 1 lít.
B. 1-2 lít.
C. 2-3 lít.
D. Trên 3 lít.

63. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ protein niệu?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Độ thanh thải creatinine.
C. Điện giải đồ.
D. Công thức máu.

64. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Uống nhiều nước.
B. Đi tiểu thường xuyên.
C. Nhịn tiểu.
D. Vệ sinh cá nhân tốt.

65. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng?

A. Insulin.
B. Kháng sinh.
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
D. Thuốc lợi tiểu.

66. Bệnh nhân suy thận mạn thường bị thiếu máu do thiếu hormone nào?

A. Insulin.
B. Erythropoietin.
C. Cortisol.
D. Thyroxine.

67. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi điều trị suy thận mạn bằng lọc máu?

A. Hạ huyết áp.
B. Tăng huyết áp.
C. Tăng cân.
D. Giảm kali máu.

68. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của ung thư thận?

A. Hút thuốc lá.
B. Béo phì.
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư thận.
D. Uống nhiều nước.

69. Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng thận hư là gì?

A. Tăng tính thấm của cầu thận đối với protein.
B. Giảm sản xuất albumin ở gan.
C. Tăng đào thải protein qua đường tiêu hóa.
D. Rối loạn tái hấp thu protein ở ống thận.

70. Thuốc nào sau đây có thể làm giảm protein niệu ở bệnh nhân đái tháo đường?

A. Insulin.
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors).
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc chẹn beta.

71. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Độ thanh thải creatinine.
C. Điện giải đồ.
D. Công thức máu.

72. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Uống ít nước.
B. Nhịn tiểu.
C. Vệ sinh cá nhân không đúng cách.
D. Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục.

73. Loại sỏi thận nào thường gặp nhất?

A. Sỏi canxi oxalate.
B. Sỏi struvite.
C. Sỏi acid uric.
D. Sỏi cystine.

74. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở ống lượn xa.
B. Ức chế tái hấp thu natri và kali ở ống lượn gần.
C. Tăng tính thấm của ống góp với nước.
D. Đối kháng với aldosterone ở ống góp.

75. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp?

A. Aldosterone
B. ADH (Vasopressin)
C. ANP (Peptide natri niệu)
D. Renin

76. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cầu thận cấp ở trẻ em là gì?

A. Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A.
B. Lupus ban đỏ hệ thống.
C. Bệnh đái tháo đường.
D. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).

77. Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện của suy thận mạn tính?

A. Thiếu máu.
B. Tăng huyết áp.
C. Phù.
D. Đa niệu.

78. Nguyên nhân nào sau đây gây ra bệnh thận đa nang (PKD)?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Di truyền.
C. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
D. Tăng huyết áp.

79. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây có thể gây tăng kali máu?

A. Furosemide.
B. Hydrochlorothiazide.
C. Spironolactone.
D. Mannitol.

80. Cầu thận có chức năng chính nào sau đây?

A. Tái hấp thu các chất dinh dưỡng từ nước tiểu.
B. Bài tiết các chất độc hại vào nước tiểu.
C. Lọc máu để tạo ra nước tiểu ban đầu.
D. Điều hòa huyết áp bằng cách sản xuất renin.

81. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) có tác dụng bảo vệ thận như thế nào?

A. Tăng cường chức năng lọc của cầu thận.
B. Giảm protein niệu.
C. Tăng sản xuất erythropoietin.
D. Giảm tái hấp thu natri ở ống thận.

82. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của sỏi niệu quản?

A. Đau quặn thận.
B. Tiểu máu.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Ứ nước thận.

83. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự hình thành phù trong hội chứng thận hư?

A. Tăng áp lực keo trong huyết tương.
B. Giảm áp lực thủy tĩnh trong mao mạch.
C. Giảm áp lực keo trong huyết tương.
D. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mô kẽ.

84. Thuốc lợi tiểu quai có tác dụng chính ở vị trí nào của nephron?

A. Ống lượn gần.
B. Quai Henle.
C. Ống lượn xa.
D. Ống góp.

85. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt giữa suy thận cấp trước thận và suy thận cấp tại thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Tỷ lệ BUN/Creatinine.
C. Siêu âm thận.
D. Sinh thiết thận.

86. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tổn thương thận nếu sử dụng kéo dài?

A. Vitamin C.
B. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
C. Men vi sinh.
D. Paracetamol.

87. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương thận cấp (AKI) theo KDIGO?

A. Creatinine máu và lượng nước tiểu.
B. Điện giải đồ.
C. Công thức máu.
D. Tổng phân tích nước tiểu.

88. Nguyên nhân nào sau đây gây ra hội chứng tan máu ure huyết (HUS)?

A. Nhiễm E. coli O157:H7.
B. Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A.
C. Lupus ban đỏ hệ thống.
D. Bệnh đái tháo đường.

89. Cơ chế chính của thuốc chẹn kênh canxi trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Giãn mạch máu.
B. Giảm nhịp tim.
C. Giảm cung lượng tim.
D. Ức chế hệ thần kinh giao cảm.

90. Chức năng nội tiết của thận bao gồm sản xuất hormone nào sau đây?

A. Insulin.
B. Erythropoietin.
C. Cortisol.
D. Thyroxine.

91. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra viêm thận mô kẽ dị ứng?

A. Vitamin C.
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
C. Thuốc kháng histamin.
D. Thuốc chống đông máu.

92. Cơ chế bảo vệ thận nào sau đây bị suy giảm ở người lớn tuổi, làm tăng nguy cơ tổn thương thận?

A. Tăng sản xuất renin.
B. Giảm lưu lượng máu tới thận.
C. Tăng khả năng tái hấp thu natri.
D. Giảm khả năng cô đặc nước tiểu.

93. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán ung thư thận?

A. Siêu âm thận.
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng.
C. Sinh thiết thận.
D. Tổng phân tích nước tiểu.

94. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ hình thành sỏi acid uric?

A. pH nước tiểu kiềm.
B. pH nước tiểu acid.
C. Uống nhiều nước.
D. Chế độ ăn giàu canxi.

95. Trong điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân đái tháo đường có protein niệu, nhóm thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng?

A. Thuốc chẹn beta.
B. Thuốc lợi tiểu thiazide.
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB).
D. Thuốc chẹn kênh canxi.

96. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây giúp phân biệt giữa viêm cầu thận và viêm bể thận?

A. Protein niệu.
B. Hồng cầu niệu.
C. Bạch cầu niệu và trụ bạch cầu.
D. Glucose niệu.

97. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả của điều trị suy thận mạn?

A. Số lượng bạch cầu.
B. Nồng độ hemoglobin.
C. Mức lọc cầu thận (GFR).
D. Áp lực thẩm thấu.

98. Loại sỏi thận nào sau đây thường liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu bởi vi khuẩn Proteus?

A. Sỏi canxi oxalate.
B. Sỏi acid uric.
C. Sỏi struvite.
D. Sỏi cystine.

99. Tổn thương thận cấp (AKI) được định nghĩa là gì?

A. Sự suy giảm chức năng thận diễn ra từ từ trong nhiều năm.
B. Sự suy giảm chức năng thận đột ngột trong vòng vài giờ hoặc vài ngày.
C. Tình trạng protein niệu kéo dài trên 3 tháng.
D. Tình trạng có sỏi trong đường tiết niệu.

100. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự hình thành phù trong hội chứng thận hư?

A. Tăng áp lực keo trong huyết tương.
B. Giảm tính thấm thành mạch.
C. Giảm áp lực thủy tĩnh trong mao mạch.
D. Giảm áp lực keo trong huyết tương.

101. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra suy thận trước thận?

A. Mất nước.
B. Sốc tim.
C. Hẹp động mạch thận.
D. Viêm cầu thận cấp.

102. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của hội chứng thận hư?

A. Phù.
B. Protein niệu.
C. Tăng lipid máu.
D. Hạ huyết áp.

103. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Độ thanh thải creatinine.
C. Điện giải đồ.
D. Protein niệu.

104. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu hormone ADH?

A. Tăng tái hấp thu nước ở thận.
B. Giảm tái hấp thu nước ở thận, gây đái tháo nhạt.
C. Tăng bài tiết natri.
D. Giảm bài tiết kali.

105. Trong bệnh thận đa nang di truyền, tổn thương cơ bản là gì?

A. Viêm cầu thận.
B. Xuất hiện nhiều nang chứa dịch ở cả hai thận.
C. Xơ hóa ống thận.
D. Tắc nghẽn bể thận.

106. Khi bị ngộ độc ethylene glycol (cồn công nghiệp), chất nào sau đây gây tổn thương thận?

A. Ethanol.
B. Formaldehyde.
C. Oxalate.
D. Methanol.

107. Một bệnh nhân bị suy thận mạn có ure máu tăng cao, cần hạn chế loại thực phẩm nào sau đây?

A. Rau xanh.
B. Hoa quả.
C. Thịt và các sản phẩm từ sữa.
D. Ngũ cốc.

108. Phương pháp điều trị thay thế thận nào sau đây sử dụng màng bụng để lọc máu?

A. Thẩm phân máu (hemodialysis).
B. Thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis).
C. Lọc máu liên tục (continuous renal replacement therapy).
D. Ghép thận.

109. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hội chứng thiểu niệu?

A. Uống nhiều nước.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Tắc nghẽn đường tiết niệu.
D. Hội chứng Cushing.

110. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp?

A. Aldosterone.
B. Hormone tăng trưởng (GH).
C. Vasopressin (ADH).
D. Atrial natriuretic peptide (ANP).

111. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của suy thận mạn?

A. Thiếu máu.
B. Tăng huyết áp.
C. Loãng xương.
D. Hạ kali máu.

112. Trong điều trị sỏi thận, phương pháp nào sau đây sử dụng sóng xung kích để phá vỡ sỏi?

A. Nội soi niệu quản.
B. Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích (ESWL).
C. Phẫu thuật mở.
D. Mở thận lấy sỏi qua da.

113. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của ung thư bàng quang?

A. Hút thuốc lá.
B. Tiếp xúc với hóa chất công nghiệp.
C. Nhiễm ký sinh trùng Schistosoma.
D. Uống nhiều nước.

114. Cầu thận có chức năng chính nào sau đây?

A. Tái hấp thu glucose và amino acid.
B. Bài tiết creatinine và acid uric.
C. Lọc máu để tạo thành nước tiểu đầu.
D. Điều hòa huyết áp thông qua renin.

115. Chức năng nội tiết của thận thể hiện qua việc sản xuất hormone nào sau đây?

A. Gastrin.
B. Erythropoietin.
C. Insulin.
D. Cholecystokinin.

116. Thuốc lợi tiểu thiazide có cơ chế tác dụng chính nào sau đây?

A. Ức chế kênh natri ở ống lượn xa.
B. Ức chế tái hấp thu natri và хлорид ở nhánh lên của quai Henle.
C. Đối kháng với aldosterone ở ống góp.
D. Ức chế carbonic anhydrase ở ống lượn gần.

117. Cơ chế tác dụng chính của thuốc lợi tiểu quai là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và хлорид ở ống lượn xa.
B. Đối kháng với aldosterone ở ống góp.
C. Ức chế tái hấp thu natri và хлорид ở nhánh lên của quai Henle.
D. Ức chế carbonic anhydrase ở ống lượn gần.

118. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm đường tiết niệu nhất?

A. Staphylococcus aureus.
B. Escherichia coli.
C. Streptococcus pneumoniae.
D. Pseudomonas aeruginosa.

119. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng suy thận mạn tính hơn là suy thận cấp tính?

A. Tăng creatinine máu đột ngột.
B. Thiếu máu.
C. Giảm lượng nước tiểu đột ngột.
D. Phù.

120. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tổn thương thận do hoại tử ống thận cấp (ATN)?

A. Penicillin.
B. Aminoglycoside.
C. Paracetamol.
D. Ibuprofen.

121. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm đường tiết niệu?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Staphylococcus aureus
D. Mycobacterium tuberculosis

122. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn niệu dưới?

A. Bàng quang
B. Niệu đạo
C. Niệu quản
D. Cơ thắt niệu đạo

123. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra sỏi thận?

A. Uống nhiều nước
B. Chế độ ăn giàu protein
C. Chế độ ăn giàu chất xơ
D. Hoạt động thể chất thường xuyên

124. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn alpha trong điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH) là gì?

A. Giảm kích thước tuyến tiền liệt
B. Ức chế sản xuất testosterone
C. Giãn cơ trơn cổ bàng quang và tuyến tiền liệt
D. Tăng cường co bóp bàng quang

125. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của suy thận mạn tính?

A. Bệnh tim mạch
B. Loãng xương
C. Rối loạn đông máu
D. Cường giáp

126. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu ở phụ nữ?

A. Uống nhiều nước
B. Vệ sinh vùng kín đúng cách
C. Quan hệ tình dục
D. Mặc quần áo rộng rãi

127. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Chế độ ăn hạn chế protein
C. Lọc máu ( chạy thận nhân tạo)
D. Uống nhiều nước

128. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Kháng sinh nhóm Aminoglycoside
D. Vitamin C

129. Chức năng nội tiết của thận bao gồm sản xuất hormone nào sau đây?

A. Insulin
B. Erythropoietin (EPO)
C. Thyroxine (T4)
D. Cortisol

130. Chất nào sau đây được tái hấp thu hoàn toàn ở ống lượn gần trong điều kiện bình thường?

A. Natri
B. Glucose
C. Kali
D. Ure

131. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định ung thư thận?

A. Siêu âm thận
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng
C. Sinh thiết thận
D. Xét nghiệm nước tiểu

132. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây cho biết tình trạng tổn thương ống thận?

A. Protein niệu
B. Glucose niệu
C. Tế bào bạch cầu niệu
D. Cast niệu

133. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Công thức máu
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Độ thanh thải Creatinin
D. X-quang phổi

134. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy thận cấp trước thận là gì?

A. Viêm cầu thận cấp
B. Sỏi niệu quản gây tắc nghẽn
C. Mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn
D. Hoại tử ống thận cấp

135. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh thận do đái tháo đường là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Tổn thương mạch máu nhỏ ở cầu thận
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
D. Sỏi thận

136. Biểu hiện lâm sàng nào sau đây KHÔNG điển hình của sỏi niệu quản?

A. Đau quặn thận
B. Tiểu máu
C. Sốt cao
D. Buồn nôn và nôn

137. Một bệnh nhân bị suy thận mạn tính có chỉ số kali máu tăng cao. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để giảm kali máu?

A. Truyền dịch muối
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu giữ kali
C. Sử dụng thuốc gắn kali trong ruột (ví dụ: Patiromer)
D. Ăn nhiều thực phẩm giàu kali

138. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống dẫn nước tiểu?

A. Ống góp
B. Bể thận
C. Niệu quản
D. Tuyến thượng thận

139. Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm cầu thận cấp ở trẻ em là gì?

A. Nhiễm trùng liên cầu khuẩn
B. Lupus ban đỏ hệ thống
C. Bệnh đái tháo đường
D. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)

140. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị bệnh thận là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm protein niệu và bảo vệ chức năng thận
C. Giảm kali máu
D. Tăng đào thải natri

141. Thuốc lợi tiểu thiazide có tác dụng chính ở vị trí nào của nephron?

A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Ống lượn xa
D. Ống góp

142. Trong hội chứng thận hư, protein niệu xảy ra do tổn thương cấu trúc nào của thận?

A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Cầu thận
D. Ống góp

143. Chức năng chính của cầu thận là gì?

A. Tái hấp thu glucose
B. Bài tiết creatinine
C. Lọc máu để tạo nước tiểu đầu
D. Điều hòa huyết áp

144. Loại ung thư nào phổ biến nhất ở thận?

A. Ung thư tế bào chuyển tiếp
B. Ung thư tế bào thận
C. Sarcoma thận
D. U nguyên bào thận

145. Thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: Furosemide) có tác dụng chính ở vị trí nào của nephron?

A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Ống lượn xa
D. Ống góp

146. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến hội chứng thận hư?

A. Viêm cầu thận
B. Sỏi thận
C. Viêm bàng quang
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

147. Hormone aldosterone tác động lên thận như thế nào?

A. Tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali
B. Tăng bài tiết natri và tái hấp thu kali
C. Tăng tái hấp thu cả natri và kali
D. Giảm tái hấp thu cả natri và kali

148. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống thận?

A. Aldosterone
B. Hormone tăng trưởng (GH)
C. Vasopressin (ADH)
D. Insulin

149. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp ở bệnh nhân suy thận?

A. Phù
B. Thiếu máu
C. Tăng huyết áp
D. Tăng cân

150. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong viêm bàng quang cấp?

A. Tiểu buốt
B. Tiểu rắt
C. Tiểu máu
D. Đau lưng

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.