1. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị tăng huyết áp thai kỳ?
A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Sử dụng thuốc hạ huyết áp
C. Chế độ ăn giảm muối
D. Theo dõi chặt chẽ
2. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây xuất huyết sau sinh?
A. Vỡ tử cung
B. Đờ tử cung
C. Rối loạn đông máu
D. Sót nhau
3. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của vỡ ối non (PROM)?
A. Bong non
B. Nhiễm trùng ối
C. Nhau tiền đạo
D. Tiền sản giật
4. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để sàng lọc tiểu đường thai kỳ?
A. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
B. HbA1c
C. Glucose niệu
D. Glucose máu lúc đói
5. Loại hormone nào gây ra các cơn co thắt Braxton Hicks?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Relaxin
6. Đâu là một dấu hiệu của nhiễm trùng hậu sản?
A. Sản dịch màu đỏ tươi
B. Sốt cao
C. Đau bụng nhẹ
D. Mệt mỏi
7. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để dự phòng co giật do tiền sản giật?
A. Nifedipine
B. Labetalol
C. Magnesium sulfate
D. Hydralazine
8. Đâu là một nguyên nhân gây ra đa ối?
A. Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR)
B. Dị tật thai nhi
C. Vỡ ối non (PROM)
D. Thiểu ối
9. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?
A. Cho trẻ ngủ sấp
B. Cho trẻ ngủ trên giường mềm
C. Cho trẻ ngủ chung giường với bố mẹ
D. Cho trẻ ngủ nằm ngửa
10. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong quá trình chuyển dạ?
A. Siêu âm
B. Đo tim thai
C. Chọc ối
D. Sinh thiết gai nhau
11. Biến chứng nào sau đây không liên quan đến tiền sản giật?
A. Co giật
B. Suy thận
C. Bong non
D. Thiếu máu
12. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của sinh đường âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC)?
A. Mổ lấy thai một lần trước đó
B. Sẹo mổ lấy thai dọc thân tử cung
C. Thai ngôi ngược
D. Thai to
13. Đâu là dấu hiệu chuyển dạ thực sự?
A. Các cơn co thắt không đều
B. Cơn co thắt giảm khi thay đổi tư thế
C. Cơn co thắt tăng dần về tần suất và cường độ
D. Chỉ đau ở bụng dưới
14. Vị trí ngôi thai nào là thuận lợi nhất cho sinh thường?
A. Ngôi mông
B. Ngôi mặt
C. Ngôi đầu chỏm
D. Ngôi ngang
15. Đâu là một yếu tố nguy cơ của thai ngoài tử cung?
A. Tiền sử viêm vùng chậu (PID)
B. Sử dụng vitamin
C. Mang thai lần đầu
D. Cho con bú
16. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình sinh thường?
A. Cắt tầng sinh môn chủ động
B. Ép bụng khi rặn
C. Massage tầng sinh môn
D. Sử dụng Forceps
17. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng nhau tiền đạo?
A. Đau bụng dữ dội
B. Ra máu âm đạo không đau
C. Cơn co thắt mạnh
D. Vỡ ối sớm
18. Đâu là một dấu hiệu của suy thai?
A. Nhịp tim thai dao động bình thường
B. Nhịp tim thai tăng tốc
C. Nhịp tim thai chậm kéo dài
D. Cử động thai nhi bình thường
19. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau trong chuyển dạ giai đoạn sớm?
A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Xoa bóp lưng
C. Sử dụng kẹp Forceps
D. Cắt tầng sinh môn
20. Đâu là một lợi ích của việc trì hoãn kẹp dây rốn sau sinh?
A. Giảm nguy cơ vàng da
B. Tăng lượng sắt dự trữ cho trẻ sơ sinh
C. Giảm nguy cơ xuất huyết sau sinh
D. Giảm nguy cơ đa hồng cầu
21. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để tiêm phòng uốn ván cho phụ nữ mang thai?
A. Trong ba tháng đầu thai kỳ
B. Trong ba tháng giữa thai kỳ
C. Trong ba tháng cuối thai kỳ
D. Bất cứ lúc nào trong thai kỳ
22. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng sơ sinh?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Vệ sinh tay
C. Tiêm phòng cho mẹ
D. Cách ly trẻ sơ sinh
23. Loại hormone nào chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất sữa mẹ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin
24. Loại thuốc nào sau đây có thể gây đóng ống động mạch sớm ở thai nhi?
A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Amoxicillin
D. Sắt
25. Loại kháng thể nào có thể truyền từ mẹ sang con qua nhau thai?
A. IgM
B. IgA
C. IgG
D. IgE
26. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Mang thai đơn
B. Tiền sử sinh non
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Tập thể dục thường xuyên
27. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá sự trưởng thành phổi của thai nhi?
A. Siêu âm
B. Chọc ối
C. Đo tim thai
D. Sinh thiết gai nhau
28. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của đánh giá Apgar?
A. Nhịp tim
B. Màu da
C. Cân nặng
D. Phản xạ
29. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nhóm máu và yếu tố Rh của phụ nữ mang thai?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm Coombs
C. Xét nghiệm nhóm máu
D. Tổng phân tích nước tiểu
30. Đâu là một yếu tố bảo vệ chống lại ung thư vú ở phụ nữ?
A. Cho con bú
B. Uống rượu
C. Thừa cân
D. Hút thuốc
31. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm phù chân trong thai kỳ?
A. Kê cao chân khi nghỉ ngơi
B. Đi tất áp lực
C. Uống nhiều nước
D. Hạn chế muối hoàn toàn
32. Vị trí ngôi thai nào sau đây là thuận lợi nhất cho việc sinh thường?
A. Ngôi mông
B. Ngôi mặt
C. Ngôi đầu chỏm
D. Ngôi ngang
33. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị táo bón trong thai kỳ?
A. Uống nhiều nước
B. Tăng cường chất xơ trong chế độ ăn
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Sử dụng thuốc nhuận tràng kích thích thường xuyên
34. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Mang thai lần đầu
B. Tiền sử sinh non
C. Tuổi mẹ trên 35
D. Chiều cao của mẹ trên 1m60
35. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa nhiễm trùng hậu sản?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Vệ sinh tay đúng cách
C. Hạn chế thăm khám
D. Ăn uống kiêng khem
36. Yếu tố nào sau đây không được đánh giá trong siêu âm Doppler thai nhi?
A. Lưu lượng máu trong động mạch rốn
B. Lưu lượng máu trong động mạch não giữa
C. Nhịp tim thai
D. Lưu lượng máu trong ống tĩnh mạch
37. Biến chứng nào sau đây không liên quan đến tiền sản giật?
A. Co giật (Eclampsia)
B. Hội chứng HELLP
C. Đái tháo đường thai kỳ
D. Suy thận
38. Đâu là một dấu hiệu của nhiễm trùng ối (chorioamnionitis)?
A. Nhịp tim thai chậm
B. Sốt cao ở mẹ
C. Huyết áp thấp
D. Không có cơn co tử cung
39. Đâu là một nguyên nhân gây đa ối?
A. Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR)
B. Dị tật thai nhi
C. Vỡ ối non
D. Thiếu ối
40. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây băng huyết sau sinh?
A. Vỡ tử cung
B. Đờ tử cung
C. Sót nhau
D. Rối loạn đông máu
41. Đâu là một triệu chứng của thuyên tắc ối?
A. Hạ huyết áp đột ngột
B. Tăng huyết áp đột ngột
C. Đau bụng nhẹ
D. Ra dịch âm đạo màu hồng
42. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của thai nhi?
A. Chỉ số BMI của mẹ
B. Chiều cao đáy tử cung
C. Cân nặng ước tính của thai nhi (EFW)
D. Huyết áp của mẹ
43. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để gây co hồi tử cung sau sinh?
A. Nifedipine
B. Magnesium sulfate
C. Oxytocin
D. Terbutaline
44. Trong sản khoa, thuật ngữ ‘rau tiền đạo’ đề cập đến tình trạng gì?
A. Rau bám thấp
B. Rau bong non
C. Rau cài răng lược
D. Rau che lấp lỗ trong cổ tử cung
45. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chấm dứt thai kỳ trong ba tháng đầu?
A. Mổ lấy thai
B. Hút điều hòa kinh nguyệt
C. Khởi phát chuyển dạ bằng oxytocin
D. Sử dụng forceps
46. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong năm thành phần của điểm số Apgar?
A. Nhịp tim
B. Hô hấp
C. Trương lực cơ
D. Cân nặng
47. Trong sản khoa, thuật ngữ ‘ngôi ngược’ (breech presentation) đề cập đến tình trạng gì?
A. Đầu thai nhi hướng xuống dưới
B. Mông hoặc chân thai nhi hướng xuống dưới
C. Thai nhi nằm ngang trong tử cung
D. Thai nhi có dây rốn quấn cổ
48. Đâu là dấu hiệu Chadwick trong sản khoa?
A. Sự mềm đi của eo tử cung
B. Sự đổi màu xanh tím của âm đạo và cổ tử cung
C. Sự xuất hiện của các cơn co Braxton Hicks
D. Sự tăng kích thước của tử cung
49. Xét nghiệm Double test trong sàng lọc trước sinh được thực hiện vào thời điểm nào của thai kỳ?
A. 3 tháng đầu thai kỳ (11-13 tuần)
B. 3 tháng giữa thai kỳ (15-20 tuần)
C. 3 tháng cuối thai kỳ (28-32 tuần)
D. Ngay sau sinh
50. Đâu là một dấu hiệu gợi ý vỡ tử cung trong quá trình chuyển dạ?
A. Tăng huyết áp đột ngột
B. Mất tim thai đột ngột
C. Đau bụng nhẹ
D. Ra dịch âm đạo màu hồng
51. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để sàng lọc tiểu đường thai kỳ?
A. Công thức máu
B. Nghiệm pháp dung nạp glucose (GTT)
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Điện tâm đồ
52. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá điều gì?
A. Sức khỏe tổng thể của thai nhi
B. Độ trưởng thành của phổi thai nhi
C. Sự sẵn sàng của cổ tử cung cho việc chuyển dạ
D. Nguy cơ tiền sản giật
53. Xét nghiệm Non-stress test (NST) đánh giá điều gì?
A. Sức khỏe tim mạch của mẹ
B. Đáp ứng nhịp tim của thai nhi với cử động
C. Độ trưởng thành của phổi thai nhi
D. Nguy cơ tiền sản giật
54. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau trong giai đoạn đầu của chuyển dạ?
A. Massage
B. Gây tê ngoài màng cứng
C. Đi bộ và thay đổi tư thế
D. Nhịn ăn hoàn toàn
55. Tác dụng phụ nào sau đây không liên quan đến việc sử dụng Magnesium sulfate trong điều trị tiền sản giật?
A. Hạ huyết áp
B. Ức chế hô hấp
C. Tăng phản xạ
D. Yếu cơ
56. Đâu là một chống chỉ định tuyệt đối của việc sử dụng thuốc tránh thai kết hợp?
A. Hút thuốc lá
B. Tiền sử tăng huyết áp
C. Đau nửa đầu Migraine có aura
D. Béo phì
57. Xét nghiệm Coombs gián tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì ở phụ nữ mang thai?
A. Tiểu đường thai kỳ
B. Kháng thể kháng hồng cầu
C. Nhiễm trùng ối
D. Nguy cơ tiền sản giật
58. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng Forceps hoặc giác hút trong sinh thường có thể được cân nhắc?
A. Thai nhi có dấu hiệu suy thai
B. Mẹ không đủ sức rặn
C. Ngôi thai không thuận
D. Tất cả các đáp án trên
59. Trong trường hợp nào sau đây, việc sinh mổ chủ động (elective cesarean section) được ưu tiên hơn sinh thường?
A. Thai ngôi đầu
B. Mẹ có tiền sử sinh mổ một lần
C. Rau tiền đạo hoàn toàn
D. Thai đủ tháng, không có dấu hiệu bất thường
60. Loại chỉ khâu nào sau đây thường được sử dụng để khâu tầng sinh môn sau sinh?
A. Chỉ nylon không tiêu
B. Chỉ polypropylene không tiêu
C. Chỉ vicryl tự tiêu
D. Chỉ lụa không tiêu
61. Biện pháp nào sau đây giúp kích thích tử cung co hồi sau sinh?
A. Chườm lạnh bụng
B. Cho con bú
C. Uống nhiều nước
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn
62. Biến chứng nào sau đây không liên quan đến việc sử dụng forcep trong sinh thường?
A. Rách tầng sinh môn
B. Chấn thương đầu ở trẻ sơ sinh
C. Vỡ tử cung
D. Són phân
63. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để sàng lọc tiểu đường thai kỳ?
A. Công thức máu
B. Nghiệm pháp dung nạp glucose (GTTT)
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Điện tâm đồ
64. Đâu là một dấu hiệu của nhiễm trùng vết rạch tầng sinh môn?
A. Sưng, nóng, đỏ, đau
B. Sản dịch màu vàng
C. Đau bụng
D. Táo bón
65. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây băng huyết sau sinh?
A. Rối loạn đông máu
B. Đờ tử cung
C. Sót nhau
D. Rách đường sinh dục
66. Đâu là một biện pháp tránh thai không nên sử dụng ngay sau sinh ở phụ nữ cho con bú?
A. Bao cao su
B. Vòng tránh thai
C. Thuốc tránh thai kết hợp estrogen và progestin
D. Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin
67. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng kháng sinh sau sinh có thể được chỉ định?
A. Đau bụng nhẹ
B. Sốt cao do nhiễm trùng
C. Táo bón
D. Mất ngủ
68. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong các dấu hiệu Chadwick?
A. Sự mềm mại của cổ tử cung
B. Sự đổi màu xanh tím của âm đạo
C. Sự đổi màu xanh tím của cổ tử cung
D. Sự tăng kích thước tử cung
69. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng tiểu sau sinh?
A. Uống nhiều nước
B. Nhịn tiểu
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng
D. Ăn nhiều trái cây
70. Đâu là vị trí ngôi thai thường gặp nhất?
A. Ngôi mông
B. Ngôi mặt
C. Ngôi trán
D. Ngôi chỏm
71. Đâu là một yếu tố nguy cơ của sản giật (eclampsia)?
A. Tiền sử tăng huyết áp
B. Tiền sử tiểu đường thai kỳ
C. Thai ngôi ngược
D. Đa ối
72. Khi nào nên thực hiện nghiệm pháp Strep B ở phụ nữ mang thai?
A. Khi khám thai lần đầu
B. Giữa tuần 35 và 37 của thai kỳ
C. Trong quá trình chuyển dạ
D. Sau khi sinh
73. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự xuống sữa sau sinh?
A. Cho con bú thường xuyên
B. Sử dụng thuốc giảm đau
C. Căng thẳng
D. Uống nhiều nước
74. Đâu là một dấu hiệu nguy hiểm trong thai kỳ cần được báo ngay cho bác sĩ?
A. Ốm nghén nhẹ
B. Đau lưng
C. Ra máu âm đạo
D. Đi tiểu thường xuyên
75. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng sau sinh?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Vệ sinh tay đúng cách
C. Hạn chế thăm khám
D. Sử dụng băng vệ sinh khử trùng
76. Trong trường hợp nào sau đây, việc truyền máu cho mẹ sau sinh có thể được chỉ định?
A. Mất máu quá nhiều trong quá trình sinh
B. Huyết áp cao
C. Sốt sau sinh
D. Đau bụng
77. Nguyên nhân nào sau đây không gây sốt sau sinh?
A. Nhiễm trùng vết mổ
B. Viêm nội mạc tử cung
C. Tắc tia sữa
D. Thiếu máu
78. Chỉ số Apgar đánh giá những yếu tố nào của trẻ sơ sinh?
A. Nhịp tim, hô hấp, trương lực cơ, phản xạ, màu da
B. Cân nặng, chiều cao, vòng đầu, vòng ngực
C. Đường huyết, bilirubin, canxi
D. Chức năng thận, chức năng gan, chức năng tim
79. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình sinh?
A. Khởi phát chuyển dạ sớm
B. Massage tầng sinh môn trong thai kỳ
C. Sử dụng forcep
D. Nằm ngửa khi sinh
80. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong quá trình chuyển dạ?
A. Thai ngôi ngược
B. Tiền sử mổ lấy thai
C. Sản phụ lớn tuổi
D. Đa ối
81. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc oxytocin (Pitocin) trong khởi phát chuyển dạ là gì?
A. Hạ huyết áp
B. Cường gò tử cung
C. Nhịp tim chậm ở mẹ
D. Tăng đường huyết
82. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị tiền sản giật?
A. Insulin
B. Magnesium sulfate
C. Aspirin
D. Paracetamol
83. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
A. Sức khỏe tổng quát của thai nhi
B. Độ trưởng thành của phổi thai nhi
C. Sự sẵn sàng của cổ tử cung cho chuyển dạ
D. Nguy cơ tiền sản giật
84. Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của trầm cảm sau sinh?
A. Cảm thấy buồn bã, tuyệt vọng
B. Mất hứng thú với mọi thứ
C. Ăn ngủ ngon
D. Khó tập trung
85. Trong quá trình chuyển dạ, giai đoạn nào được đặc trưng bởi sự xóa mở cổ tử cung hoàn toàn và kết thúc bằng sự sổ thai?
A. Giai đoạn tiềm thời
B. Giai đoạn hoạt động
C. Giai đoạn sổ rau
D. Giai đoạn phục hồi
86. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng giác hút (vacuum extraction) trong sinh thường có thể được cân nhắc?
A. Thai ngôi ngược
B. Thai nhi có dấu hiệu suy thai
C. Mẹ không đủ sức rặn
D. Mẹ bị tiền sản giật nặng
87. Thuốc nào sau đây được sử dụng để kích thích sự trưởng thành phổi của thai nhi khi có nguy cơ sinh non?
A. Insulin
B. Corticosteroid
C. Oxytocin
D. Magnesium sulfate
88. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai (C-section) thường được chỉ định?
A. Thai ngôi đầu
B. Mẹ có tiền sử sinh mổ nhiều lần
C. Mẹ mong muốn sinh mổ
D. Thai đủ tháng, không có dấu hiệu chuyển dạ
89. Khi nào sản dịch sau sinh thường chuyển từ màu đỏ sang màu vàng hoặc trắng?
A. Trong vòng 24 giờ đầu
B. Sau 1 tuần
C. Sau 1 tháng
D. Sau 3 tháng
90. Đâu không phải là một lợi ích của việc da kề da (skin-to-skin) ngay sau sinh?
A. Ổn định thân nhiệt của trẻ sơ sinh
B. Tăng cường gắn kết mẹ con
C. Giảm đau cho mẹ
D. Giảm nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh
91. Phương pháp nào sau đây giúp chẩn đoán thai ngoài tử cung?
A. Siêu âm đầu dò âm đạo
B. Xét nghiệm máu công thức
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Điện tâm đồ
92. Triệu chứng nào sau đây gợi ý tình trạng trầm cảm sau sinh?
A. Cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng
B. Khó ngủ
C. Thèm ăn
D. Mất hứng thú với mọi thứ
93. Yếu tố nào sau đây không phải là một dấu hiệu chuyển dạ thực sự?
A. Cơn gò Braxton Hicks
B. Ra dịch nhầy hồng âm đạo
C. Cổ tử cung mở dần
D. Cơn gò tử cung đều đặn, tăng dần về cường độ và tần suất
94. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ viêm vú ở bà mẹ cho con bú?
A. Cho con bú thường xuyên
B. Tắc tia sữa
C. Sử dụng áo ngực quá rộng
D. Vệ sinh núm vú sạch sẽ
95. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây trầm cảm sau sinh?
A. Thay đổi nội tiết tố
B. Ngủ đủ giấc
C. Chế độ ăn uống cân bằng
D. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
96. Đâu là chỉ định chính của việc sử dụng Forceps (kẹp Forceps) trong sản khoa?
A. Ống ối vỡ non
B. Thai nhi suy yếu hoặc mẹ kiệt sức trong giai đoạn sổ thai
C. Ngôi thai ngược
D. Đa ối
97. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để sàng lọc đái tháo đường thai kỳ?
A. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
B. HbA1c
C. Glucose máu lúc đói
D. Tổng phân tích nước tiểu
98. Đâu là dấu hiệu của vỡ tử cung?
A. Mất cơn co tử cung đột ngột kèm theo đau bụng dữ dội
B. Ra máu âm đạo ít
C. Tim thai bình thường
D. Huyết áp ổn định
99. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng hậu sản?
A. Nhiễm trùng vết mổ
B. Viêm nội mạc tử cung
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Viêm vú
100. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị đờ tử cung sau sinh?
A. Nifedipine
B. Oxytocin
C. Magnesium sulfate
D. Aspirin
101. Trong trường hợp nhau bong non, xử trí ban đầu quan trọng nhất là gì?
A. Truyền máu
B. Mổ lấy thai cấp cứu
C. Sử dụng thuốc giảm co
D. Theo dõi sát tình trạng thai nhi
102. Triệu chứng nào sau đây gợi ý tình trạng tiền sản giật?
A. Huyết áp tăng cao và protein niệu
B. Đau lưng âm ỉ
C. Ối vỡ non
D. Ra máu âm đạo
103. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi gây tê ngoài màng cứng?
A. Tăng huyết áp
B. Hạ huyết áp
C. Đau bụng
D. Tiêu chảy
104. Biện pháp nào sau đây được khuyến cáo để giảm đau không dùng thuốc trong giai đoạn đầu của chuyển dạ?
A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Xoa bóp lưng và chườm ấm
C. Sử dụng thuốc giảm đau opioid
D. Tiêm phong bế thần kinh thẹn
105. Nguyên nhân thường gặp nhất gây băng huyết sau sinh là gì?
A. Rối loạn đông máu
B. Đờ tử cung
C. Sót nhau
D. Vỡ tử cung
106. Biến chứng nguy hiểm nhất của tiền sản giật là gì?
A. Đái tháo đường thai kỳ
B. Sản giật (co giật)
C. Nhau bong non
D. Băng huyết sau sinh
107. Thai phụ bị đái tháo đường thai kỳ có nguy cơ cao mắc biến chứng nào sau đây?
A. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung
B. Thai to
C. Ối vỡ non
D. Nhau tiền đạo
108. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của gây tê ngoài màng cứng trong chuyển dạ?
A. Rối loạn đông máu nặng
B. Tiền sản giật
C. Đau lưng
D. Sẹo mổ lấy thai cũ
109. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để thực hiện siêu âm hình thái học thai nhi?
A. 3 tháng đầu thai kỳ
B. 3 tháng giữa thai kỳ (18-22 tuần)
C. 3 tháng cuối thai kỳ
D. Trước khi chuyển dạ
110. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho thai ngoài tử cung?
A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Phẫu thuật nội soi hoặc dùng thuốc Methotrexate
C. Sử dụng vitamin tổng hợp
D. Chườm ấm bụng
111. Triệu chứng nào sau đây gợi ý tình trạng thai ngoài tử cung?
A. Đau bụng dưới một bên và ra máu âm đạo
B. Buồn nôn và nôn
C. Táo bón
D. Đi tiểu nhiều lần
112. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tắc tia sữa?
A. Cho con bú theo giờ
B. Vắt sữa thường xuyên
C. Sử dụng sữa công thức
D. Hạn chế uống nước
113. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để sàng lọc dị tật ống thần kinh ở thai nhi?
A. AFP (Alpha-fetoprotein)
B. HCG (Human Chorionic Gonadotropin)
C. Estradiol
D. Progesterone
114. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
A. Sức khỏe thai nhi
B. Độ trưởng thành của phổi thai nhi
C. Độ thuận lợi của cổ tử cung cho chuyển dạ
D. Nguy cơ tiền sản giật
115. Trong trường hợp nghi ngờ vỡ tử cung, bước xử trí đầu tiên là gì?
A. Tiêm thuốc giảm đau
B. Mổ bụng cấp cứu
C. Theo dõi sát tình trạng mẹ và thai nhi
D. Truyền dịch
116. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để khởi phát chuyển dạ?
A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Sử dụng Misoprostol
C. Truyền dịch glucose
D. Tiêm vitamin K
117. Trong quá trình chuyển dạ, giai đoạn nào thường kéo dài nhất đối với người con so?
A. Giai đoạn sổ thai
B. Giai đoạn xóa mở cổ tử cung
C. Giai đoạn bong rau và sổ rau
D. Giai đoạn tiềm thời
118. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để dự phòng nhiễm trùng vết mổ sau mổ lấy thai?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng trước khi rạch da
B. Thay băng vết mổ hàng ngày
C. Sử dụng dung dịch sát khuẩn chứa cồn
D. Cho sản phụ dùng vitamin C liều cao
119. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định các bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi?
A. Siêu âm
B. Chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau
C. Xét nghiệm máu mẹ
D. Đo tim thai
120. Đâu là yếu tố nguy cơ chính của nhau tiền đạo?
A. Tiền sử mổ lấy thai
B. Hút thuốc lá
C. Tuổi mẹ trẻ
D. Thai ngôi ngược
121. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau sinh?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả sản phụ
B. Vệ sinh tay thường xuyên và đúng cách
C. Cho con bú hoàn toàn bằng sữa công thức
D. Hạn chế vận động sau sinh
122. Đâu là một dấu hiệu chuyển dạ thật sự?
A. Các cơn co thắt không đều và không tăng về cường độ
B. Cơn co thắt giảm khi thay đổi tư thế
C. Cơn co thắt đều đặn, mạnh hơn và kéo dài hơn theo thời gian
D. Chỉ đau ở bụng dưới
123. Điều gì không nên làm khi một phụ nữ mang thai bị tiền sản giật?
A. Theo dõi huyết áp thường xuyên
B. Giảm lượng muối trong chế độ ăn
C. Nghỉ ngơi đầy đủ
D. Tự ý dùng thuốc hạ huyết áp
124. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị tiền sản giật nặng?
A. Insulin
B. Magie sulfat
C. Paracetamol
D. Sắt
125. Khi nào nên thực hiện sàng lọc tiểu đường thai kỳ (Gestational Diabetes Mellitus – GDM) cho phụ nữ mang thai?
A. Trong lần khám thai đầu tiên
B. Giữa tuần thứ 24 và 28 của thai kỳ
C. Ngay trước khi chuyển dạ
D. Chỉ khi có tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường
126. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc chứng trầm cảm sau sinh?
A. Uống rượu thường xuyên
B. Ngủ đủ giấc và có sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
C. Tự cô lập bản thân
D. Bỏ bê việc chăm sóc bản thân
127. Điều gì là quan trọng nhất cần làm khi một trẻ sơ sinh bị ngạt?
A. Cho trẻ uống nước
B. Hà hơi thổi ngạt và thực hiện các biện pháp hồi sức
C. Chờ trẻ tự thở lại
D. Bế trẻ dốc ngược
128. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con?
A. Sinh thường
B. Không điều trị bằng thuốc kháng virus
C. Điều trị bằng thuốc kháng virus (ARV) cho mẹ
D. Cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ
129. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc tránh thai khẩn cấp là gì?
A. Tăng cân
B. Rong kinh hoặc trễ kinh
C. Rụng tóc
D. Thay đổi giọng nói
130. Xét nghiệm PAP (Papanicolaou) được sử dụng để sàng lọc bệnh gì?
A. Ung thư vú
B. Ung thư cổ tử cung
C. Ung thư buồng trứng
D. Ung thư nội mạc tử cung
131. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe của thai nhi trong bụng mẹ?
A. Công thức máu
B. Non-stress test (NST)
C. Điện tâm đồ
D. Đo đường huyết
132. Đâu là một yếu tố bảo vệ chống lại ung thư buồng trứng?
A. Cho con bú
B. Hút thuốc
C. Béo phì
D. Tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng
133. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thai ngoài tử cung?
A. Viêm nhiễm vùng chậu (PID)
B. Sử dụng thuốc tránh thai
C. Mang thai đôi
D. Uống nhiều nước
134. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm trong thai kỳ cần được thăm khám ngay lập tức?
A. Ốm nghén nhẹ vào buổi sáng
B. Đau lưng nhẹ
C. Chảy máu âm đạo
D. Táo bón
135. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần chính của việc chăm sóc trước sinh toàn diện?
A. Đánh giá dinh dưỡng và tư vấn
B. Giáo dục về chuyển dạ, sinh nở và chăm sóc trẻ sơ sinh
C. Kiểm tra và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục
D. Phẫu thuật thẩm mỹ vùng kín theo yêu cầu của sản phụ
136. Đâu là một yếu tố nguy cơ của sinh non?
A. Mang thai con so
B. Tiền sử sinh non
C. Sức khỏe tốt
D. Chế độ ăn uống lành mạnh
137. Điều gì là quan trọng nhất trong việc chăm sóc vết khâu tầng sinh môn sau sinh?
A. Sử dụng xà phòng thơm để rửa vết thương
B. Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ và khô ráo
C. Bôi thuốc mỡ kháng sinh thường xuyên
D. Mặc quần áo bó sát
138. Điều gì là quan trọng nhất cần làm sau khi vỡ ối?
A. Đi tắm
B. Đến bệnh viện ngay lập tức
C. Ăn một bữa ăn lớn
D. Chờ đến khi có cơn co thắt
139. Nguyên nhân phổ biến nhất gây chảy máu sau sinh là gì?
A. Vỡ tử cung
B. Đờ tử cung
C. Nhau cài răng lược
D. Sót nhau
140. Khi nào thì nên cắt dây rốn cho trẻ sơ sinh?
A. Ngay lập tức sau khi sinh
B. Sau khi dây rốn ngừng đập
C. Trong vòng 1 phút sau khi sinh
D. Khi nào người mẹ cảm thấy thoải mái
141. Đâu là một lợi ích của việc cho con bú mẹ đối với trẻ sơ sinh?
A. Giảm nguy cơ dị ứng
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Cải thiện sự phát triển trí não
D. Tất cả các đáp án trên
142. Phương pháp tránh thai nào sau đây có hiệu quả cao nhất trong việc ngăn ngừa thai?
A. Bao cao su
B. Thuốc tránh thai hàng ngày
C. Vòng tránh thai (IUD)
D. Màng ngăn âm đạo
143. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá điều gì?
A. Sức khỏe của thai nhi
B. Độ mở và mềm của cổ tử cung
C. Mức độ đau của sản phụ
D. Nguy cơ tiền sản giật
144. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của việc sinh mổ?
A. Tăng khả năng sinh thường trong lần mang thai tiếp theo
B. Nhiễm trùng vết mổ
C. Giảm nguy cơ băng huyết sau sinh
D. Thời gian phục hồi nhanh hơn so với sinh thường
145. Tư thế nào sau đây được khuyến khích cho phụ nữ mang thai khi ngủ để tối ưu hóa lưu lượng máu đến thai nhi?
A. Nằm ngửa
B. Nằm sấp
C. Nằm nghiêng trái
D. Tư thế nào cũng được, miễn là thoải mái
146. Đâu là một dấu hiệu của nhiễm trùng ối (chorioamnionitis)?
A. Nhịp tim thai chậm
B. Sốt cao ở mẹ
C. Không có cơn co thắt
D. Nước ối trong
147. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định tuổi thai chính xác nhất trong giai đoạn đầu thai kỳ?
A. Siêu âm
B. Xét nghiệm máu
C. Khám lâm sàng
D. Tính ngày kinh cuối
148. Phương pháp nào sau đây là phương pháp giảm đau không dùng thuốc trong chuyển dạ?
A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Sử dụng opioid
C. Massage và xoa bóp
D. Phong bế thần kinh thẹn
149. Loại vitamin hoặc khoáng chất nào đặc biệt quan trọng cho phụ nữ mang thai để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi?
A. Vitamin C
B. Canxi
C. Axit folic
D. Vitamin A
150. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau khi cho con bú?
A. Đảm bảo tư thế cho con bú đúng
B. Sử dụng kem bôi đầu vú
C. Cho con bú thường xuyên hơn
D. Hạn chế cho con bú để giảm đau