1. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng phần mềm thẩm định dự án đầu tư?
A. Giảm thiểu chi phí thẩm định.
B. Tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình thẩm định.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro dự án.
D. Đảm bảo dự án chắc chắn thành công.
2. Trong thẩm định tài chính dự án, chỉ số NPV (Giá trị hiện tại ròng) thể hiện điều gì?
A. Tổng chi phí đầu tư dự án.
B. Lợi nhuận kỳ vọng của dự án trong tương lai.
C. Giá trị hiện tại của dòng tiền vào trừ đi giá trị hiện tại của dòng tiền ra của dự án.
D. Thời gian hoàn vốn đầu tư của dự án.
3. Phương pháp Monte Carlo được sử dụng trong thẩm định dự án để:
A. Tính toán NPV chính xác.
B. Mô phỏng các kịch bản khác nhau của dự án để đánh giá rủi ro.
C. Xác định thời gian hoàn vốn tối ưu.
D. Phân tích điểm hòa vốn của dự án.
4. Trong thẩm định dự án, lãi suất chiết khấu (Discount rate) phản ánh điều gì?
A. Lãi suất ngân hàng hiện hành.
B. Chi phí cơ hội của vốn đầu tư.
C. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
D. Tất cả các yếu tố trên.
5. Trong thẩm định dự án, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio) cho biết điều gì?
A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của dự án.
B. Mức độ sử dụng nợ vay để tài trợ cho dự án so với vốn chủ sở hữu.
C. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của dự án.
D. Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu của dự án.
6. Đâu là một trong những lợi ích của việc thẩm định dự án đầu tư một cách kỹ lưỡng?
A. Giảm thiểu rủi ro đầu tư.
B. Tối ưu hóa lợi nhuận.
C. Đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
D. Tất cả các lợi ích trên.
7. Khi thẩm định dự án đầu tư công, yếu tố nào sau đây được đặc biệt quan tâm?
A. Lợi nhuận tài chính.
B. Lợi ích kinh tế – xã hội.
C. Thời gian hoàn vốn ngắn nhất.
D. Mức độ rủi ro thấp nhất.
8. Chỉ số IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) được sử dụng để:
A. Đánh giá rủi ro của dự án.
B. So sánh mức sinh lời của dự án với chi phí vốn.
C. Xác định thời gian hoàn vốn đầu tư.
D. Tính toán tổng doanh thu của dự án.
9. Trong thẩm định dự án, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phân tích thị trường?
A. Quy mô thị trường.
B. Đối thủ cạnh tranh.
C. Chi phí đầu tư ban đầu.
D. Xu hướng thị trường.
10. Đâu là một trong những rủi ro thường gặp trong quá trình thực hiện dự án đầu tư?
A. Rủi ro về kỹ thuật.
B. Rủi ro về tài chính.
C. Rủi ro về thị trường.
D. Tất cả các rủi ro trên.
11. Trong thẩm định dự án, phân tích SWOT được sử dụng để:
A. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của dự án.
B. Tính toán NPV của dự án.
C. Xác định thời gian hoàn vốn.
D. Phân tích độ nhạy.
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến dòng tiền của dự án?
A. Doanh thu bán hàng.
B. Chi phí nguyên vật liệu.
C. Khấu hao tài sản cố định.
D. Chi phí nhân công.
13. Phân tích kịch bản (Scenario analysis) trong thẩm định dự án là gì?
A. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu.
B. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí.
C. Phân tích dự án trong các tình huống khác nhau (lạc quan, bi quan, trung bình).
D. Phân tích các đối thủ cạnh tranh.
14. Phương pháp thẩm định dự án nào xem xét đến yếu tố định tính, khó định lượng?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích rủi ro.
C. Thẩm định kinh tế – xã hội.
D. Thẩm định tài chính.
15. Trong phân tích độ nhạy, yếu tố nào sau đây thường được xem xét?
A. Thay đổi lãi suất ngân hàng.
B. Thay đổi tỷ giá hối đoái.
C. Thay đổi giá bán sản phẩm.
D. Tất cả các yếu tố trên.
16. Đâu là một trong những hạn chế của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period)?
A. Không xem xét giá trị thời gian của tiền.
B. Quá phức tạp để tính toán.
C. Chỉ áp dụng cho dự án ngắn hạn.
D. Không thể so sánh với các phương pháp khác.
17. Rủi ro hệ thống (systematic risk) trong dự án đầu tư là gì?
A. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một dự án cụ thể.
B. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc nền kinh tế.
C. Rủi ro do quản lý dự án kém.
D. Rủi ro do thay đổi công nghệ.
18. Đâu là một trong những mục tiêu của phân tích hậu kiểm dự án đầu tư?
A. Xác định các sai sót trong quá trình thẩm định ban đầu.
B. Đánh giá hiệu quả thực tế của dự án so với kế hoạch.
C. Rút ra bài học kinh nghiệm cho các dự án tương lai.
D. Tất cả các mục tiêu trên.
19. Trong thẩm định dự án, chi phí chìm (Sunk cost) là gì?
A. Chi phí có thể thu hồi được khi dự án kết thúc.
B. Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi, không ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trong tương lai.
C. Chi phí dự phòng cho các rủi ro.
D. Chi phí phát sinh trong quá trình vận hành dự án.
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc thẩm định về mặt pháp lý của dự án?
A. Giấy phép đầu tư.
B. Đánh giá tác động môi trường.
C. Phân tích tài chính dự án.
D. Quyền sử dụng đất.
21. Dòng tiền tự do (Free Cash Flow) của dự án được tính bằng:
A. Lợi nhuận sau thuế + Khấu hao – Chi phí đầu tư.
B. Doanh thu – Chi phí hoạt động.
C. Lợi nhuận trước thuế – Lãi vay.
D. Tổng doanh thu – Tổng chi phí.
22. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow – DCF) dựa trên nguyên tắc nào?
A. Tiền tệ có giá trị khác nhau tại các thời điểm khác nhau.
B. Lợi nhuận luôn ổn định theo thời gian.
C. Rủi ro không ảnh hưởng đến giá trị dự án.
D. Chi phí đầu tư là không quan trọng.
23. Chỉ số PI (Profitability Index) được tính như thế nào?
A. Giá trị hiện tại của dòng tiền vào / Giá trị hiện tại của dòng tiền ra.
B. Giá trị hiện tại của dòng tiền ra / Giá trị hiện tại của dòng tiền vào.
C. Tổng dòng tiền vào / Tổng dòng tiền ra.
D. Tổng dòng tiền ra / Tổng dòng tiền vào.
24. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng trong thẩm định tính khả thi về mặt kỹ thuật của dự án?
A. Nguồn cung nguyên vật liệu.
B. Công nghệ sử dụng.
C. Địa điểm xây dựng.
D. Tất cả các yếu tố trên.
25. Chi phí cơ hội (Opportunity cost) là gì trong thẩm định dự án?
A. Chi phí thực tế bỏ ra để thực hiện dự án.
B. Giá trị của cơ hội tốt nhất bị bỏ qua khi lựa chọn dự án này.
C. Chi phí phát sinh do rủi ro của dự án.
D. Chi phí dự phòng cho các khoản chi phí phát sinh.
26. Thời gian hoàn vốn có chiết khấu (Discounted Payback Period) khắc phục được nhược điểm nào của thời gian hoàn vốn thông thường?
A. Không xem xét đến lợi nhuận sau thời gian hoàn vốn.
B. Không xem xét đến giá trị thời gian của tiền.
C. Quá phức tạp để tính toán.
D. Chỉ áp dụng cho dự án ngắn hạn.
27. Đâu là mục tiêu chính của thẩm định dự án đầu tư?
A. Đảm bảo dự án được cấp phép nhanh chóng.
B. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.
C. Tìm kiếm nguồn vốn đầu tư lớn nhất cho dự án.
D. Xây dựng mối quan hệ tốt với các cơ quan quản lý nhà nước.
28. Điều gì xảy ra nếu NPV của dự án âm?
A. Dự án nên được chấp nhận vì có lợi nhuận.
B. Dự án nên bị từ chối vì dự kiến sẽ gây lỗ.
C. Dự án cần được xem xét lại các yếu tố đầu vào.
D. Cả B và C.
29. Trong thẩm định dự án, vốn lưu động (Working capital) là:
A. Tổng tài sản cố định của dự án.
B. Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn của dự án.
C. Vốn vay ngân hàng của dự án.
D. Vốn chủ sở hữu của dự án.
30. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even analysis) giúp xác định điều gì?
A. Thời gian hoàn vốn của dự án.
B. Mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó dự án không bị lỗ.
C. Lợi nhuận tối đa mà dự án có thể đạt được.
D. Chi phí cố định của dự án.
31. Khi so sánh hai dự án có NPV dương, dự án nào nên được ưu tiên lựa chọn?
A. Dự án có NPV lớn hơn.
B. Dự án có NPV nhỏ hơn.
C. Dự án có thời gian hoàn vốn ngắn hơn.
D. Dự án có IRR cao hơn.
32. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro của một dự án đầu tư?
A. Sự ổn định của chính sách kinh tế.
B. Sự đa dạng hóa thị trường.
C. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.
D. Sự rõ ràng của các quy định pháp luật.
33. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
A. Khoảng thời gian cần thiết để dự án tạo ra đủ dòng tiền để bù đắp chi phí đầu tư ban đầu.
B. Tổng lợi nhuận dự kiến của dự án.
C. Tỷ lệ chiết khấu mà tại đó NPV của dự án bằng không.
D. Giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền vào.
34. Trong thẩm định dự án, phương pháp nào sử dụng mô phỏng để ước tính các kết quả có thể xảy ra?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích kịch bản.
C. Phân tích Monte Carlo.
D. Phân tích điểm hòa vốn.
35. Điều gì sau đây là một ví dụ về chi phí chìm (sunk cost) trong thẩm định dự án?
A. Chi phí nghiên cứu thị trường đã thực hiện trước khi quyết định đầu tư.
B. Chi phí nguyên vật liệu cho sản xuất.
C. Chi phí nhân công trực tiếp.
D. Chi phí thuê văn phòng.
36. Trong thẩm định dự án, điều gì xảy ra nếu doanh thu dự kiến của dự án giảm?
A. NPV của dự án có thể giảm.
B. NPV của dự án có thể tăng.
C. Thời gian hoàn vốn của dự án sẽ giảm.
D. IRR của dự án sẽ tăng.
37. Đâu là một dấu hiệu cho thấy dự án có thể không khả thi?
A. NPV âm và IRR thấp hơn chi phí vốn.
B. NPV dương và IRR cao hơn chi phí vốn.
C. Thời gian hoàn vốn ngắn.
D. Doanh thu dự kiến cao.
38. Nhược điểm chính của phương pháp thời gian hoàn vốn là gì?
A. Không tính đến giá trị thời gian của tiền.
B. Khó tính toán.
C. Chỉ áp dụng cho các dự án nhỏ.
D. Không thể so sánh các dự án có quy mô khác nhau.
39. Trong thẩm định dự án, điều gì xảy ra nếu tỷ lệ chiết khấu tăng?
A. NPV của dự án sẽ giảm.
B. NPV của dự án sẽ tăng.
C. Thời gian hoàn vốn của dự án sẽ giảm.
D. IRR của dự án sẽ tăng.
40. Trong phân tích rủi ro, phương pháp nào sử dụng các kịch bản khác nhau (lạc quan, bi quan, có khả năng xảy ra nhất) để đánh giá tác động đến kết quả dự án?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích kịch bản.
C. Phân tích điểm hòa vốn.
D. Phân tích Monte Carlo.
41. Nếu NPV của một dự án là âm, thì nên đưa ra quyết định như thế nào?
A. Chấp nhận dự án vì nó có thể mang lại lợi nhuận trong tương lai.
B. Từ chối dự án vì nó dự kiến sẽ làm giảm giá trị của doanh nghiệp.
C. Tiếp tục xem xét dự án và tìm cách cải thiện NPV.
D. Chấp nhận dự án nếu IRR lớn hơn chi phí vốn.
42. Khi đánh giá rủi ro dự án, điều gì thể hiện mức độ rủi ro cao?
A. Độ lệch chuẩn của NPV cao.
B. Độ lệch chuẩn của NPV thấp.
C. NPV trung bình cao.
D. IRR trung bình cao.
43. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp định giá tài sản được sử dụng trong thẩm định dự án?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Phương pháp so sánh (comparables).
C. Phương pháp chi phí (cost approach).
D. Phương pháp phân tích kỹ thuật (technical analysis).
44. Chỉ số IRR (Tỷ suất sinh lời nội bộ) thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ chiết khấu mà tại đó NPV của dự án bằng không.
B. Tỷ lệ lợi nhuận kế toán của dự án.
C. Thời gian hoàn vốn của dự án.
D. Giá trị hiện tại của dòng tiền vào.
45. Đâu là một nguồn thông tin quan trọng để thu thập dữ liệu cho thẩm định dự án?
A. Báo cáo tài chính của các công ty tương tự.
B. Ý kiến cá nhân của các chuyên gia.
C. Tin đồn trên thị trường.
D. Cảm tính của nhà đầu tư.
46. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) là gì trong thẩm định dự án?
A. Chi phí thực tế bỏ ra để thực hiện dự án.
B. Lợi ích bị mất đi khi lựa chọn dự án này thay vì một dự án khác.
C. Chi phí khấu hao tài sản của dự án.
D. Chi phí vốn của dự án.
47. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến NPV của dự án.
B. Đánh giá rủi ro của dự án.
C. Tính toán thời gian hoàn vốn của dự án.
D. Xác định tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án.
48. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm thẩm định dự án?
A. Giúp tăng tốc quá trình thẩm định và giảm thiểu sai sót.
B. Đảm bảo dự án sẽ thành công.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro của dự án.
D. Thay thế hoàn toàn vai trò của chuyên gia thẩm định.
49. Trong thẩm định dự án, yếu tố nào sau đây thường được coi là yếu tố định tính?
A. Uy tín của nhà quản lý dự án.
B. Chi phí nguyên vật liệu.
C. Doanh thu dự kiến.
D. Lãi suất ngân hàng.
50. Đâu là mục tiêu chính của thẩm định dự án đầu tư?
A. Xác định tính khả thi và hiệu quả của dự án, từ đó đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.
B. Đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ.
C. Giảm thiểu chi phí đầu tư.
D. Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
51. Trong thẩm định dự án, vốn lưu động (working capital) được hiểu là gì?
A. Tổng tài sản cố định của dự án.
B. Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn của dự án.
C. Tổng nguồn vốn đầu tư vào dự án.
D. Lợi nhuận giữ lại của dự án.
52. Khi phân tích một dự án đầu tư công, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt?
A. Lợi ích kinh tế – xã hội mà dự án mang lại cho cộng đồng.
B. Lợi nhuận kế toán mà dự án tạo ra.
C. Thời gian hoàn vốn của dự án.
D. Tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án.
53. Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại ròng) được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Đo lường lợi nhuận kế toán của dự án.
B. Đo lường giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến từ dự án sau khi đã trừ đi chi phí đầu tư ban đầu.
C. Đo lường thời gian hoàn vốn của dự án.
D. Đo lường tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án.
54. Mục đích của việc thực hiện thẩm định sau đầu tư (post-investment appraisal) là gì?
A. Để xác định xem dự án có đạt được các mục tiêu đã đề ra hay không và rút ra bài học kinh nghiệm.
B. Để tăng cường quảng bá dự án.
C. Để tìm kiếm thêm nguồn vốn đầu tư.
D. Để thay đổi các mục tiêu của dự án.
55. Tại sao việc chiết khấu dòng tiền lại quan trọng trong thẩm định dự án?
A. Vì tiền có giá trị khác nhau ở các thời điểm khác nhau.
B. Vì chiết khấu làm giảm giá trị của dự án.
C. Vì chiết khấu giúp dự án trông hấp dẫn hơn.
D. Vì chiết khấu là yêu cầu bắt buộc của pháp luật.
56. Khi thẩm định dự án, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để đảm bảo tính bền vững của dự án?
A. Tác động của dự án đến môi trường và xã hội.
B. Lợi nhuận ngắn hạn của dự án.
C. Chi phí đầu tư ban đầu của dự án.
D. Thời gian hoàn vốn của dự án.
57. Yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thẩm định dự án?
A. Chính sách của chính phủ.
B. Tình hình kinh tế vĩ mô.
C. Năng lực quản lý của chủ đầu tư.
D. Sự phát triển của khoa học công nghệ.
58. Khi thẩm định dự án đầu tư bất động sản, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt quan tâm?
A. Tình hình kinh tế vĩ mô và chính sách của chính phủ về bất động sản.
B. Chi phí marketing của dự án.
C. Năng lực quản lý của chủ đầu tư.
D. Sở thích cá nhân của người mua nhà.
59. Phương pháp thẩm định dự án nào tập trung vào việc so sánh các dòng tiền vào và dòng tiền ra của dự án?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích rủi ro.
C. Phân tích chi phí – lợi ích.
D. Phân tích dòng tiền chiết khấu.
60. Khi thẩm định dự án đầu tư quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được xem xét thêm so với dự án trong nước?
A. Rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro chính trị.
B. Chi phí nhân công.
C. Chi phí nguyên vật liệu.
D. Chi phí marketing.
61. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến dòng tiền thuần của một dự án?
A. Doanh thu và chi phí hoạt động.
B. Chi phí đầu tư ban đầu.
C. Giá trị thanh lý của tài sản.
D. Lãi suất chiết khấu.
62. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để so sánh các dự án có quy mô đầu tư khác nhau?
A. Chỉ số lợi nhuận (Profitability Index – PI).
B. Thời gian hoàn vốn (Payback Period).
C. Giá trị hiện tại ròng (Net Present Value – NPV).
D. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return – IRR).
63. Điều gì KHÔNG phải là một phần của thẩm định tài chính?
A. Phân tích thị trường.
B. Ước tính doanh thu.
C. Ước tính chi phí.
D. Phân tích điểm hòa vốn.
64. Đâu là vai trò của lãi suất chiết khấu trong thẩm định dự án đầu tư?
A. Phản ánh rủi ro và chi phí cơ hội của vốn.
B. Tăng giá trị của dự án.
C. Giảm chi phí đầu tư.
D. Đảm bảo dự án sinh lời.
65. Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại ròng) được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Đo lường tổng chi phí đầu tư của dự án.
B. Tính toán tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án.
C. Xác định giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến từ dự án, trừ đi chi phí đầu tư ban đầu.
D. Đánh giá rủi ro tài chính của dự án.
66. Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là gì?
A. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc nền kinh tế.
B. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty hoặc ngành cụ thể.
C. Rủi ro có thể được loại bỏ thông qua đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Rủi ro do quản lý yếu kém gây ra.
67. Trong thẩm định dự án, yếu tố nào sau đây thể hiện mối quan tâm đến tác động của dự án đến môi trường và xã hội?
A. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA).
B. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
C. Phân tích tài chính (Financial Analysis).
D. Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis).
68. Tại sao việc ước tính dòng tiền (cash flow) lại quan trọng trong thẩm định dự án?
A. Vì dòng tiền phản ánh khả năng sinh lời thực tế của dự án.
B. Vì dòng tiền dễ dàng tính toán hơn lợi nhuận kế toán.
C. Vì dòng tiền không bị ảnh hưởng bởi các chính sách kế toán.
D. Vì dòng tiền là cơ sở để tính thuế.
69. Tại sao cần chiết khấu dòng tiền trong thẩm định dự án?
A. Để quy đổi giá trị dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại.
B. Để tăng giá trị của dự án.
C. Để giảm chi phí đầu tư.
D. Để đơn giản hóa việc tính toán.
70. Khi so sánh hai dự án có NPV dương, dự án nào nên được ưu tiên?
A. Dự án có NPV cao hơn.
B. Dự án có thời gian hoàn vốn ngắn hơn.
C. Dự án có IRR cao hơn.
D. Dự án có rủi ro thấp hơn.
71. IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) là gì?
A. Tỷ lệ chiết khấu mà tại đó NPV của dự án bằng không.
B. Tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng tối thiểu của nhà đầu tư.
C. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dự kiến của dự án.
D. Tỷ lệ chi phí vốn trung bình của doanh nghiệp.
72. Trong thẩm định dự án, phân tích độ nhạy giúp nhà quản lý làm gì khi một yếu tố đầu vào thay đổi?
A. Đánh giá tác động của sự thay đổi đó đến NPV và IRR.
B. Tự động điều chỉnh các yếu tố đầu vào khác để duy trì NPV và IRR ban đầu.
C. Bỏ qua sự thay đổi đó nếu nó không đáng kể.
D. Ngừng dự án ngay lập tức nếu NPV hoặc IRR giảm xuống dưới mức chấp nhận được.
73. Đâu là một thách thức trong việc thẩm định các dự án đầu tư quốc tế?
A. Sự biến động của tỷ giá hối đoái.
B. Sự thiếu hụt thông tin.
C. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính.
D. Sự thiếu hụt nhân lực có trình độ.
74. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố trong phân tích PESTEL?
A. Công nghệ.
B. Kinh tế.
C. Đạo đức.
D. Chính trị.
75. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) là gì?
A. Giá trị của cơ hội tốt nhất bị bỏ qua khi lựa chọn một dự án.
B. Chi phí thực tế phải trả để thực hiện dự án.
C. Chi phí phát sinh do dự án bị trì hoãn.
D. Chi phí liên quan đến việc đóng cửa dự án.
76. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá tính khả thi về mặt thị trường của một dự án?
A. Nhu cầu thị trường và khả năng cạnh tranh.
B. Chi phí sản xuất.
C. Khả năng tiếp cận nguồn vốn.
D. Quy định pháp luật.
77. Đâu là một hạn chế của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period)?
A. Không tính đến giá trị thời gian của tiền.
B. Quá phức tạp để tính toán.
C. Chỉ áp dụng cho các dự án ngắn hạn.
D. Không thể so sánh các dự án có quy mô khác nhau.
78. Trong thẩm định dự án, phân tích độ nhạy giúp nhà quản lý làm gì?
A. Xác định các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến tính khả thi của dự án.
B. Giảm thiểu rủi ro của dự án.
C. Tăng doanh thu của dự án.
D. Đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ.
79. Đâu là một ví dụ về rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk)?
A. Một cuộc đình công tại một nhà máy sản xuất.
B. Lạm phát gia tăng.
C. Suy thoái kinh tế.
D. Thay đổi chính sách tiền tệ.
80. Giá trị thanh lý (Salvage Value) là gì?
A. Giá trị ước tính của tài sản vào cuối thời gian dự án.
B. Chi phí phá dỡ tài sản sau khi dự án kết thúc.
C. Giá trị còn lại của tài sản sau khi khấu hao hết.
D. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản.
81. Phân tích SWOT được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của dự án.
B. Tính toán các chỉ số tài chính của dự án.
C. Xác định đối tượng khách hàng mục tiêu của dự án.
D. Lập kế hoạch marketing cho dự án.
82. Phân tích kịch bản (Scenario Analysis) là gì?
A. Đánh giá dự án dựa trên các kịch bản khác nhau về các yếu tố đầu vào.
B. So sánh dự án với các dự án tương tự trong quá khứ.
C. Dự đoán dòng tiền của dự án trong tương lai.
D. Xác định rủi ro lớn nhất của dự án.
83. Tại sao việc thẩm định dự án đầu tư lại quan trọng đối với các nhà đầu tư?
A. Giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và giảm thiểu rủi ro.
B. Đảm bảo dự án chắc chắn thành công.
C. Tăng lợi nhuận của dự án.
D. Đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ.
84. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quy trình thẩm định dự án?
A. Phê duyệt dự án.
B. Thực hiện dự án.
C. Xác định ý tưởng dự án.
D. Đánh giá hiệu quả dự án sau đầu tư.
85. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) cho biết điều gì?
A. Thời gian cần thiết để dự án tạo ra đủ dòng tiền bù đắp chi phí đầu tư ban đầu.
B. Thời gian dự án hoạt động để đạt được điểm hòa vốn.
C. Thời gian dự án cần để đạt được lợi nhuận mục tiêu.
D. Thời gian tối đa mà dự án được phép hoạt động.
86. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow – DCF) dựa trên nguyên tắc nào?
A. Tiền có giá trị theo thời gian.
B. Lợi nhuận trong tương lai luôn cao hơn hiện tại.
C. Chi phí đầu tư ban đầu là yếu tố quan trọng nhất.
D. Rủi ro luôn được kiểm soát.
87. Đâu là mục tiêu chính của thẩm định dự án đầu tư?
A. Xác định tính khả thi và hiệu quả của dự án đầu tư.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư trong ngắn hạn.
C. Đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ.
D. Tuân thủ các quy định pháp luật về đầu tư.
88. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả dự án.
B. Đánh giá tác động của sự thay đổi của một hoặc nhiều yếu tố đầu vào đến NPV hoặc IRR của dự án.
C. Tính toán xác suất thành công của dự án.
D. So sánh dự án với các dự án tương tự khác.
89. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật của một dự án?
A. Sự sẵn có của công nghệ và nguồn lực cần thiết.
B. Chi phí đầu tư ban đầu của dự án.
C. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm hoặc dịch vụ.
D. Mức độ chấp nhận của thị trường đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.
90. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm thẩm định dự án?
A. Tăng tốc độ và độ chính xác của các tính toán.
B. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro của dự án.
C. Đảm bảo dự án chắc chắn thành công.
D. Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
91. Phương pháp nào sau đây sử dụng thông tin từ các dự án tương tự đã thực hiện để ước tính dòng tiền cho dự án mới?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích kịch bản.
C. Phương pháp so sánh.
D. Phân tích Monte Carlo.
92. Rủi ro nào sau đây liên quan đến khả năng một dự án không đạt được các mục tiêu đề ra do các vấn đề về quản lý, kỹ thuật hoặc vận hành?
A. Rủi ro thị trường.
B. Rủi ro hoạt động.
C. Rủi ro tài chính.
D. Rủi ro pháp lý.
93. Trong thẩm định dự án, yếu tố nào sau đây thể hiện giá trị còn lại của tài sản khi dự án kết thúc?
A. Chi phí khấu hao.
B. Giá trị thanh lý.
C. Chi phí cơ hội.
D. Chi phí chìm.
94. Điều gì xảy ra nếu NPV của một dự án đầu tư là dương?
A. Dự án nên bị từ chối vì không tạo ra giá trị.
B. Dự án nên được chấp nhận vì dự kiến sẽ tạo ra giá trị cho nhà đầu tư.
C. Dự án chỉ nên được chấp nhận nếu IRR lớn hơn chi phí vốn.
D. Dự án nên được xem xét lại để giảm chi phí.
95. Đâu là nhược điểm của việc sử dụng IRR để so sánh các dự án đầu tư?
A. Không tính đến giá trị thời gian của tiền.
B. Không thể sử dụng cho các dự án có dòng tiền không đều.
C. Có thể có nhiều IRR cho một dự án.
D. Quá phức tạp để tính toán.
96. Điều gì xảy ra khi tỷ lệ chiết khấu (discount rate) tăng lên trong quá trình tính NPV?
A. NPV của dự án sẽ tăng lên.
B. NPV của dự án sẽ giảm xuống.
C. Thời gian hoàn vốn của dự án sẽ giảm xuống.
D. IRR của dự án sẽ tăng lên.
97. Trong phân tích độ nhạy, biến số nào có độ dốc lớn nhất trên đồ thị thường được coi là…
A. Ít quan trọng nhất.
B. Quan trọng nhất.
C. Không ảnh hưởng đến NPV.
D. Chỉ quan trọng trong ngắn hạn.
98. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến sự thay đổi của các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái?
A. Rủi ro hoạt động
B. Rủi ro tài chính
C. Rủi ro hệ thống
D. Rủi ro phi hệ thống
99. Trong thẩm định dự án, chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng để làm gì?
A. Tính toán thời gian hoàn vốn.
B. Chiết khấu dòng tiền trong phương pháp NPV.
C. Xác định IRR của dự án.
D. Ước tính dòng tiền tự do.
100. Đâu là hạn chế chính của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period)?
A. Không tính đến giá trị thời gian của tiền.
B. Quá phức tạp để tính toán.
C. Chỉ áp dụng cho các dự án ngắn hạn.
D. Không thể so sánh các dự án có quy mô khác nhau.
101. Trong thẩm định dự án đầu tư, phân tích kịch bản (Scenario Analysis) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định thời gian hoàn vốn nhanh nhất.
B. Đánh giá tác động của các kịch bản khác nhau đến kết quả dự án.
C. Tính toán chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC).
D. Ước tính dòng tiền tự do (FCF).
102. Phương pháp thẩm định dự án đầu tư nào sử dụng tỷ lệ chiết khấu để đưa các dòng tiền về giá trị hiện tại?
A. Phương pháp thời gian hoàn vốn
B. Phương pháp giá trị hiện tại thuần (NPV)
C. Phương pháp tỷ suất lợi nhuận kế toán (ARR)
D. Phương pháp điểm hòa vốn
103. Điều gì xảy ra nếu IRR của một dự án thấp hơn chi phí vốn (Cost of Capital)?
A. Dự án nên được chấp nhận vì nó tạo ra giá trị.
B. Dự án nên bị từ chối vì nó không đáp ứng được yêu cầu về tỷ suất sinh lời tối thiểu.
C. Dự án nên được xem xét lại để tăng doanh thu.
D. Dự án nên được chấp nhận nếu thời gian hoàn vốn ngắn.
104. Trong thẩm định dự án đầu tư, phân tích Monte Carlo được sử dụng để làm gì?
A. Xác định điểm hòa vốn của dự án.
B. Mô phỏng các kết quả có thể xảy ra dựa trên nhiều biến số ngẫu nhiên.
C. Tính toán chi phí cơ hội của vốn.
D. Phân tích độ nhạy của dự án.
105. Trong thẩm định dự án, phương pháp nào xem xét đến tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp?
A. Phương pháp thời gian hoàn vốn.
B. Phương pháp NPV.
C. Phương pháp IRR.
D. Cả phương pháp NPV và IRR.
106. Trong phân tích độ nhạy, yếu tố nào sau đây thường được biểu diễn trên trục hoành của đồ thị?
A. NPV của dự án.
B. Biến số đầu vào (ví dụ: doanh thu, chi phí).
C. Tỷ lệ chiết khấu.
D. IRR của dự án.
107. Chi phí cơ hội của vốn (Cost of Capital) được sử dụng trong thẩm định dự án đầu tư là gì?
A. Lãi suất tiền gửi ngân hàng.
B. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của các dự án có rủi ro tương đương.
C. Chi phí vay vốn ngân hàng.
D. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
108. Trong trường hợp nào, việc sử dụng phương pháp thời gian hoàn vốn chiết khấu (Discounted Payback Period) phù hợp hơn phương pháp thời gian hoàn vốn thông thường?
A. Khi các dòng tiền là ổn định và đều đặn.
B. Khi dự án có tuổi thọ rất dài.
C. Khi cần tính đến giá trị thời gian của tiền.
D. Khi dự án có chi phí đầu tư ban đầu thấp.
109. Trong thẩm định dự án đầu tư, điều gì xảy ra nếu chi phí vốn (Cost of Capital) tăng lên?
A. NPV của dự án sẽ tăng lên.
B. NPV của dự án sẽ giảm xuống.
C. Thời gian hoàn vốn của dự án sẽ giảm xuống.
D. IRR của dự án sẽ tăng lên.
110. Trong thẩm định dự án, chi phí chìm (sunk cost) nên được xử lý như thế nào?
A. Được bao gồm trong phân tích dòng tiền.
B. Được bỏ qua vì chúng không ảnh hưởng đến các quyết định trong tương lai.
C. Được khấu hao dần trong suốt thời gian của dự án.
D. Được xem xét như một khoản đầu tư ban đầu.
111. Trong thẩm định dự án, yếu tố nào sau đây phản ánh sự biến động của dòng tiền dự kiến?
A. Chi phí khấu hao.
B. Rủi ro của dự án.
C. Chi phí cơ hội.
D. Chi phí chìm.
112. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro thanh khoản của một dự án đầu tư?
A. Dòng tiền vào ổn định.
B. Chi phí cố định thấp.
C. Nợ ngắn hạn quá nhiều.
D. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu thấp.
113. Khi đánh giá một dự án đầu tư quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt?
A. Tỷ lệ lạm phát trong nước.
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Chi phí vận chuyển.
D. Tất cả các yếu tố trên.
114. Khi so sánh hai dự án có NPV dương, nhưng quy mô đầu tư khác nhau, tiêu chí nào sau đây nên được ưu tiên xem xét?
A. Dự án có NPV lớn hơn.
B. Dự án có thời gian hoàn vốn ngắn hơn.
C. Dự án có tỷ suất lợi nhuận kế toán (ARR) cao hơn.
D. Chỉ số sinh lời (Profitability Index) cao hơn.
115. Phương pháp nào sau đây cho phép nhà quản lý điều chỉnh dự án trong tương lai để đối phó với các thay đổi của môi trường?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích kịch bản.
C. Phân tích lựa chọn thực (Real Options Analysis).
D. Phân tích Monte Carlo.
116. Trong thẩm định dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây phản ánh sự giảm giá trị của tài sản cố định theo thời gian?
A. Lãi vay
B. Khấu hao
C. Chi phí cơ hội
D. Chi phí biến đổi
117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của dòng tiền tự do (Free Cash Flow) trong thẩm định dự án?
A. Doanh thu
B. Chi phí hoạt động
C. Khấu hao
D. Cổ tức
118. Chỉ số IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) thể hiện điều gì về dự án đầu tư?
A. Lợi nhuận ròng dự kiến của dự án.
B. Tỷ suất sinh lời tối thiểu mà dự án cần đạt được để hòa vốn.
C. Thời gian dự kiến để thu hồi vốn đầu tư ban đầu.
D. Tổng chi phí đầu tư của dự án.
119. Khi thẩm định một dự án có nhiều giai đoạn, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định thời điểm tối ưu để chuyển sang giai đoạn tiếp theo?
A. Phân tích điểm hòa vốn.
B. Phân tích lựa chọn thực (Real Options Analysis).
C. Phân tích độ nhạy.
D. Phân tích kịch bản.
120. Trong phân tích độ nhạy, yếu tố nào sau đây thường được xem xét để đánh giá tác động của sự thay đổi đến NPV của dự án?
A. Chi phí cố định
B. Doanh thu
C. Lãi suất ngân hàng
D. Tất cả các yếu tố trên
121. Chỉ số IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) là gì?
A. Tỷ lệ chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng không.
B. Tỷ lệ lợi nhuận kế toán trung bình hàng năm của dự án.
C. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dự kiến của dự án.
D. Tỷ lệ chi phí vốn trung bình của công ty.
122. Tại sao giá trị thanh lý cần được xem xét trong thẩm định dự án?
A. Để giảm chi phí đầu tư ban đầu.
B. Để tăng doanh thu của dự án.
C. Để tăng giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án bằng cách cộng thêm một khoản tiền thu được khi kết thúc dự án.
D. Để đảm bảo dự án tuân thủ các quy định về môi trường.
123. Đâu là một yếu tố cần xem xét trong phân tích thị trường của dự án?
A. Quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng, và mức độ cạnh tranh.
B. Chi phí đầu tư ban đầu của dự án.
C. Chi phí vốn của dự án.
D. Giá trị thanh lý của dự án.
124. Đâu là một yếu tố có thể làm tăng điểm hòa vốn của dự án?
A. Giảm chi phí biến đổi.
B. Tăng giá bán sản phẩm.
C. Tăng chi phí cố định.
D. Tăng hiệu quả sản xuất.
125. Đâu là một công cụ thường được sử dụng trong phân tích rủi ro định tính?
A. Ma trận rủi ro (Risk Matrix).
B. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis).
C. Phân tích kịch bản (Scenario Analysis).
D. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis).
126. Phân tích SWOT là gì và được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Là phương pháp phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), và thách thức (Threats) của dự án để đưa ra quyết định đầu tư.
B. Là phương pháp tính toán giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án.
C. Là phương pháp phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) của dự án.
D. Là phương pháp phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis) của dự án.
127. Trong thẩm định dự án, phân tích kỹ thuật có vai trò gì?
A. Đánh giá tính khả thi về mặt công nghệ, quy trình sản xuất, và nguồn lực cần thiết để thực hiện dự án.
B. Đánh giá tác động của dự án đến môi trường.
C. Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp.
D. Đánh giá rủi ro thị trường.
128. Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại ròng) được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Đo lường mức độ rủi ro của dự án.
B. Đánh giá khả năng thanh toán của dự án.
C. Xác định giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến thu được từ dự án, trừ đi chi phí đầu tư ban đầu.
D. Tính toán thời gian hoàn vốn của dự án.
129. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow – DCF) dựa trên nguyên tắc nào?
A. Tiền tệ có giá trị theo thời gian, và một đồng nhận được trong tương lai có giá trị thấp hơn một đồng nhận được ngay hôm nay.
B. Tất cả các dự án đầu tư đều có mức độ rủi ro tương đương.
C. Lợi nhuận kế toán là thước đo chính xác nhất để đánh giá hiệu quả đầu tư.
D. Giá trị của một tài sản được xác định bởi chi phí lịch sử của nó.
130. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) là gì?
A. Chi phí thực tế bỏ ra để thực hiện dự án.
B. Lợi ích tiềm năng bị mất đi khi lựa chọn một phương án đầu tư thay vì phương án tốt nhất tiếp theo.
C. Chi phí phát sinh do quản lý dự án không hiệu quả.
D. Chi phí dự phòng rủi ro của dự án.
131. Giá trị thanh lý (Salvage Value) là gì?
A. Giá trị của dự án khi nó đạt đến điểm hòa vốn.
B. Giá trị ước tính của tài sản của dự án khi kết thúc vòng đời dự án.
C. Tổng doanh thu dự kiến của dự án.
D. Chi phí để ngừng hoạt động dự án.
132. Đâu KHÔNG phải là một nguồn vốn tiềm năng cho dự án đầu tư?
A. Vốn chủ sở hữu (Equity).
B. Vay ngân hàng (Bank Loan).
C. Phát hành trái phiếu (Bond Issuance).
D. Tiền tiết kiệm cá nhân của người thẩm định dự án.
133. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
A. Thời gian cần thiết để dự án tạo ra đủ doanh thu để trang trải chi phí hoạt động.
B. Thời gian cần thiết để dòng tiền từ dự án bù đắp lại vốn đầu tư ban đầu.
C. Thời gian dự án đạt đến điểm hòa vốn.
D. Thời gian kết thúc vòng đời dự án.
134. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến NPV của dự án.
B. Tính toán xác suất thành công của dự án.
C. Ước tính chi phí vốn của dự án.
D. Đánh giá tác động của dự án đến môi trường.
135. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét trong phân tích rủi ro của dự án đầu tư?
A. Rủi ro thị trường (biến động giá cả, cạnh tranh).
B. Rủi ro kỹ thuật (sự cố máy móc, lỗi công nghệ).
C. Rủi ro tài chính (lãi suất, tỷ giá hối đoái).
D. Sở thích cá nhân của nhà quản lý dự án.
136. Phân tích rủi ro định lượng (Quantitative Risk Analysis) tập trung vào điều gì?
A. Định lượng tác động tài chính của rủi ro và xác suất xảy ra của chúng.
B. Đánh giá khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng của các rủi ro tiềm ẩn.
C. Xác định các rủi ro tiềm ẩn.
D. Phát triển kế hoạch quản lý rủi ro.
137. Tại sao phân tích tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA) lại quan trọng trong thẩm định dự án?
A. Để đảm bảo dự án tuân thủ các quy định về môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
B. Để tăng giá trị tài sản của dự án.
C. Để giảm chi phí đầu tư ban đầu của dự án.
D. Để tăng doanh thu của dự án.
138. Đâu là ưu điểm của việc sử dụng phân tích kịch bản (Scenario Analysis) trong thẩm định dự án?
A. Cho phép xem xét đồng thời tác động của nhiều yếu tố thay đổi cùng lúc.
B. Đơn giản và dễ thực hiện.
C. Cung cấp kết quả chính xác tuyệt đối.
D. Chỉ tập trung vào kịch bản tốt nhất có thể xảy ra.
139. Khi nào nên chấp nhận một dự án nếu chỉ dựa trên chỉ số IRR?
A. Khi IRR lớn hơn chi phí vốn.
B. Khi IRR nhỏ hơn chi phí vốn.
C. Khi IRR bằng chi phí vốn.
D. Bất kể giá trị của IRR.
140. Đâu là một yếu tố cần xem xét trong phân tích xã hội của dự án?
A. Tác động của dự án đến việc làm, thu nhập, và chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương.
B. Chi phí đầu tư ban đầu của dự án.
C. Chi phí vốn của dự án.
D. Giá trị thanh lý của dự án.
141. Đâu là một công cụ thường được sử dụng trong phân tích rủi ro định lượng?
A. Mô phỏng Monte Carlo (Monte Carlo Simulation).
B. Ma trận rủi ro (Risk Matrix).
C. Phân tích SWOT.
D. Phân tích điểm hòa vốn.
142. Tại sao việc ước tính dòng tiền (Cash Flow) chính xác lại quan trọng trong thẩm định dự án?
A. Để tuân thủ các quy định thuế.
B. Để đảm bảo tính thanh khoản của dự án.
C. Để đưa ra quyết định đầu tư chính xác dựa trên các chỉ số tài chính như NPV và IRR.
D. Để dễ dàng huy động vốn từ các nhà đầu tư.
143. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis) giúp xác định điều gì?
A. Mức doanh thu hoặc sản lượng cần thiết để dự án không bị lỗ.
B. Thời gian cần thiết để dự án hoàn vốn đầu tư.
C. Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) của dự án.
D. Chi phí vốn của dự án.
144. Đâu là hạn chế chính của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period)?
A. Không tính đến giá trị thời gian của tiền.
B. Quá phức tạp để tính toán.
C. Chỉ áp dụng cho các dự án có dòng tiền ổn định.
D. Không phù hợp với các dự án quy mô nhỏ.
145. Chi phí vốn (Cost of Capital) là gì?
A. Chi phí để mua sắm tài sản cố định cho dự án.
B. Tỷ suất sinh lời tối thiểu mà dự án cần đạt được để bù đắp chi phí sử dụng vốn.
C. Tổng chi phí hoạt động của dự án trong một năm.
D. Chi phí bảo trì và sửa chữa máy móc thiết bị của dự án.
146. Đâu là một yếu tố có thể làm giảm dòng tiền dự kiến của dự án?
A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Giảm chi phí nguyên vật liệu.
C. Tăng thuế suất.
D. Cải tiến công nghệ.
147. Đâu là mục tiêu chính của thẩm định dự án đầu tư?
A. Xác định tính khả thi về mặt kỹ thuật và công nghệ của dự án.
B. Đánh giá tác động của dự án đến môi trường và xã hội.
C. Phân tích và đánh giá hiệu quả tài chính, kinh tế và xã hội của dự án để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.
D. Đảm bảo dự án tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
148. Phân tích rủi ro định tính (Qualitative Risk Analysis) tập trung vào điều gì?
A. Đánh giá khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng của các rủi ro tiềm ẩn.
B. Tính toán xác suất xảy ra rủi ro.
C. Định lượng tác động tài chính của rủi ro.
D. Xác định chi phí phòng ngừa rủi ro.
149. Kế hoạch quản lý rủi ro (Risk Management Plan) bao gồm những nội dung gì?
A. Xác định, đánh giá, và xây dựng biện pháp ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn.
B. Tính toán giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án.
C. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis) của dự án.
D. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment) của dự án.
150. Tại sao chi phí cơ hội cần được xem xét trong thẩm định dự án?
A. Để đảm bảo dự án tuân thủ các quy định kế toán.
B. Để đánh giá đầy đủ giá trị kinh tế thực sự của dự án bằng cách so sánh với các lựa chọn thay thế.
C. Để giảm thiểu rủi ro tài chính của dự án.
D. Để tăng tính hấp dẫn của dự án đối với nhà đầu tư.