1. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển trí não của thai nhi?
A. Dinh dưỡng của mẹ.
B. Môi trường sống của mẹ.
C. Di truyền.
D. Chiều cao của mẹ.
2. Trong trường hợp nào sau đây, thai phụ nên được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng can thiệp sản khoa cấp cứu?
A. Thai phụ bị ốm nghén nhẹ.
B. Thai phụ bị đau lưng nhẹ.
C. Thai phụ bị ra máu âm đạo nhiều và đau bụng dữ dội.
D. Thai phụ bị phù chân nhẹ.
3. Nguyên nhân nào sau đây không gây ra tình trạng đa ối?
A. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi.
B. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
C. Thai nhi nuốt nước ối quá nhiều.
D. Song thai.
4. Biện pháp nào sau đây không giúp cải thiện tình trạng ốm nghén ở thai phụ?
A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày.
B. Uống đủ nước.
C. Nằm nghỉ ngơi nhiều.
D. Ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ.
5. Thai phụ bị nhiễm Rubella trong 3 tháng đầu thai kỳ có nguy cơ gì cho thai nhi?
A. Thai nhi bị điếc, mù, tim bẩm sinh.
B. Thai nhi bị thừa ngón.
C. Thai nhi bị sứt môi, hở hàm ếch.
D. Thai nhi bị chân khoèo.
6. Xét nghiệm Double test và Triple test được thực hiện để sàng lọc những hội chứng nào ở thai nhi?
A. Hội chứng Down, Edwards, Patau.
B. Hội chứng Turner, Klinefelter.
C. Hội chứng Williams, Angelman.
D. Hội chứng mèo kêu (Cri du chat).
7. Khi thai phụ bị sốt xuất huyết, cần theo dõi dấu hiệu nào để phát hiện biến chứng?
A. Đau bụng vùng thượng vị.
B. Xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng.
C. Vật vã, li bì.
D. Tất cả các dấu hiệu trên.
8. Khi nào thai phụ nên bắt đầu đếm cử động thai?
A. Từ tuần thứ 10 của thai kỳ.
B. Từ tuần thứ 16 của thai kỳ.
C. Từ tuần thứ 28 của thai kỳ.
D. Từ khi bắt đầu chuyển dạ.
9. Phương pháp sàng lọc trước sinh nào có thể xác định chính xác giới tính của thai nhi sớm nhất?
A. Siêu âm hình thái học (18-22 tuần).
B. Chọc ối (sau 15 tuần).
C. Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) (từ 9 tuần).
D. Sinh thiết gai nhau (11-14 tuần).
10. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm trùng ở thai phụ?
A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
B. Tiêm phòng đầy đủ theo khuyến cáo.
C. Ăn thịt sống hoặc tái.
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh.
11. Khi thai phụ bị vỡ ối non, việc quan trọng nhất cần làm là gì?
A. Tự theo dõi tại nhà.
B. Uống thuốc kháng sinh dự phòng.
C. Nhập viện ngay lập tức để được theo dõi và can thiệp kịp thời.
D. Tắm rửa sạch sẽ và thay quần áo.
12. Thai phụ bị bệnh tim cần được tư vấn về vấn đề gì trước khi mang thai?
A. Chế độ ăn uống.
B. Các loại thuốc đang sử dụng và ảnh hưởng của chúng đến thai kỳ.
C. Phương pháp sinh.
D. Tất cả các vấn đề trên.
13. Tác dụng phụ nào sau đây không phải là tác dụng phụ thường gặp của việc sử dụng thuốc hạ huyết áp trong thai kỳ?
A. Hạ huyết áp quá mức.
B. Chóng mặt, nhức đầu.
C. Ảnh hưởng đến chức năng thận của thai nhi.
D. Tăng cân nhanh chóng.
14. Nguyên nhân nào sau đây không gây ra tình trạng thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR)?
A. Mẹ bị suy dinh dưỡng.
B. Mẹ hút thuốc lá hoặc sử dụng chất kích thích.
C. Thai nhi là bé trai.
D. Bất thường về nhau thai.
15. Thai phụ làm việc trong môi trường tiếp xúc với hóa chất độc hại có nguy cơ gì?
A. Sẩy thai, sinh non, dị tật bẩm sinh.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Ít ốm nghén hơn.
D. Dễ sinh thường hơn.
16. Khi nào thai phụ nên đến bệnh viện kiểm tra ngay lập tức nếu nghi ngờ bị tiền sản giật?
A. Khi bị đau đầu nhẹ.
B. Khi bị phù chân nhẹ.
C. Khi bị nhìn mờ, đau đầu dữ dội, đau thượng vị.
D. Khi bị buồn nôn.
17. Thai phụ có tiền sử mổ lấy thai nên sinh thường hay mổ lại ở lần mang thai tiếp theo?
A. Luôn phải mổ lại.
B. Luôn nên sinh thường.
C. Có thể sinh thường nếu đáp ứng các điều kiện nhất định và được theo dõi sát sao.
D. Tùy thuộc vào yêu cầu của gia đình.
18. Thai phụ bị lupus ban đỏ hệ thống cần được theo dõi như thế nào trong thai kỳ?
A. Không cần theo dõi đặc biệt.
B. Theo dõi sát sao các biến chứng có thể xảy ra và điều chỉnh thuốc phù hợp.
C. Chấm dứt thai kỳ.
D. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch liều cao.
19. Yếu tố nào sau đây không được coi là một yếu tố nguy cơ cao trong thai kỳ?
A. Tiền sử sẩy thai liên tiếp.
B. Mẹ trên 35 tuổi hoặc dưới 18 tuổi.
C. Huyết áp ổn định ở mức 120/80 mmHg.
D. Mắc bệnh tiểu đường hoặc cao huyết áp trước khi mang thai.
20. Khi thai phụ bị ngứa nhiều ở lòng bàn tay, bàn chân, cần nghĩ đến bệnh lý nào?
A. Viêm da cơ địa.
B. Ứ mật trong gan thai kỳ.
C. Dị ứng.
D. Ghẻ.
21. Trong trường hợp nào sau đây, thai phụ cần được tiêm globulin miễn dịch kháng Rh (Anti-D)?
A. Thai phụ có nhóm máu Rh dương tính.
B. Thai phụ có nhóm máu Rh âm tính và thai nhi có nhóm máu Rh dương tính.
C. Thai phụ có nhóm máu O.
D. Thai phụ có nhóm máu AB.
22. Chỉ số Bishop dùng để đánh giá yếu tố nào trước khi khởi phát chuyển dạ?
A. Độ mở của cổ tử cung.
B. Sức khỏe tổng quát của thai phụ.
C. Độ trưởng thành của cổ tử cung.
D. Cân nặng ước tính của thai nhi.
23. Thai phụ bị nhiễm HIV cần được điều trị như thế nào để giảm nguy cơ lây truyền cho con?
A. Không cần điều trị.
B. Điều trị bằng thuốc kháng virus (ARV) trong suốt thai kỳ.
C. Mổ lấy thai chủ động.
D. Cả hai phương án 2 và 3.
24. Thai phụ bị cao huyết áp mãn tính cần được theo dõi như thế nào trong thai kỳ?
A. Không cần theo dõi đặc biệt.
B. Theo dõi huyết áp tại nhà hàng ngày.
C. Khám thai thường xuyên hơn và theo dõi các biến chứng có thể xảy ra.
D. Nhập viện theo dõi liên tục từ khi phát hiện có thai.
25. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ băng huyết sau sinh?
A. Tiêm oxytocin ngay sau khi sổ thai.
B. Cho con bú sớm.
C. Xoa bóp đáy tử cung.
D. Truyền dịch với tốc độ nhanh.
26. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng thiếu máu ở thai phụ?
A. Xét nghiệm đường huyết.
B. Xét nghiệm công thức máu.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Xét nghiệm chức năng gan.
27. Thai phụ bị bệnhBasedow (cường giáp) cần được điều trị như thế nào trong thai kỳ?
A. Không cần điều trị nếu triệu chứng nhẹ.
B. Điều trị bằng thuốc kháng giáp liều thấp dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
C. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp.
D. Sử dụng iod phóng xạ.
28. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Thai phụ có tiền sử sinh non.
B. Thai phụ mang đơn thai.
C. Thai phụ có chiều cao trên 1m70.
D. Thai phụ có công việc văn phòng.
29. Thai phụ bị tiểu đường thai kỳ cần tuân thủ chế độ ăn uống như thế nào?
A. Ăn nhiều đồ ngọt để cung cấp năng lượng cho thai nhi.
B. Ăn uống thoải mái, không cần kiêng khem.
C. Chia nhỏ các bữa ăn, hạn chế tinh bột và đường, tăng cường chất xơ.
D. Nhịn ăn để kiểm soát đường huyết.
30. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở thai phụ có nguy cơ cao?
A. Uống bổ sung canxi theo chỉ định của bác sĩ.
B. Sử dụng aspirin liều thấp theo chỉ định của bác sĩ.
C. Ăn mặn và hạn chế vận động.
D. Kiểm soát huyết áp và cân nặng thường xuyên.
31. Tình trạng nào sau đây được coi là rau tiền đạo?
A. Rau bám thấp
B. Rau bong non
C. Rau cài răng lược
D. Rau bám mặt sau tử cung
32. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra đa ối?
A. Tiểu đường thai kỳ
B. Dị tật thai nhi
C. Bất đồng nhóm máu Rh
D. Thiếu máu
33. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nguy cơ tiền sản giật?
A. Bổ sung canxi
B. Sử dụng aspirin liều thấp theo chỉ định của bác sĩ
C. Ăn mặn
D. Kiểm soát cân nặng hợp lý
34. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị băng huyết sau sinh?
A. Paracetamol
B. Oxytocin
C. Vitamin C
D. Sắt
35. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải sử dụng kháng sinh dự phòng trong thai kỳ?
A. Thai nghén bình thường
B. Viêm âm đạo do nấm
C. Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)
D. Cảm cúm thông thường
36. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện dị tật ống thần kinh ở thai nhi?
A. Siêu âm tim thai
B. Alpha-fetoprotein (AFP)
C. Công thức máu
D. Xét nghiệm nước tiểu
37. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến tiểu đường thai kỳ?
A. Thai to
B. Hạ đường huyết sơ sinh
C. Dị tật tim bẩm sinh
D. Thiếu máu
38. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thai lưu?
A. Sức khỏe mẹ tốt
B. Nhiễm trùng
C. Dinh dưỡng đầy đủ
D. Chăm sóc thai nghén tốt
39. Biến chứng nào sau đây thường gặp hơn trong thai kỳ đa thai so với thai đơn?
A. Sinh đủ tháng
B. Tiền sản giật
C. Thai ngôi đầu
D. Không thiếu máu
40. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải truyền máu cho thai phụ?
A. Thiếu máu nhẹ
B. Thiếu máu nặng và có dấu hiệu suy tim
C. Huyết áp cao
D. Tiểu đường thai kỳ
41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ cao trong thai kỳ?
A. Tiền sử sẩy thai liên tiếp
B. Mẹ trên 35 tuổi hoặc dưới 18 tuổi
C. Huyết áp bình thường
D. Mắc bệnh tiểu đường hoặc tim mạch
42. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị dọa sinh non?
A. Sử dụng thuốc giảm co
B. Nằm nghỉ ngơi
C. Truyền dịch
D. Vận động mạnh
43. Trong trường hợp nào sau đây, thai phụ cần được tiêm Anti-D immunoglobulin?
A. Mẹ Rh+ và con Rh+
B. Mẹ Rh- và con Rh-
C. Mẹ Rh+ và con Rh-
D. Mẹ Rh- và con Rh+
44. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)?
A. Sức khỏe mẹ tốt
B. Dinh dưỡng đầy đủ
C. Tăng huyết áp mạn tính
D. Không hút thuốc
45. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của vỡ ối non?
A. Sa dây rốn
B. Nhiễm trùng ối
C. Đẻ non
D. Băng huyết sau sinh
46. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho thai phụ bị bệnh tim?
A. Hạn chế muối
B. Tập thể dục nhẹ nhàng
C. Ăn nhiều chất béo
D. Nghỉ ngơi đầy đủ
47. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh nào có thể phát hiện hội chứng Down ở thai nhi?
A. Siêu âm tim thai
B. Triple test
C. Công thức máu
D. Xét nghiệm nước tiểu
48. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi trong thai kỳ nguy cơ cao?
A. Công thức máu
B. Non-stress test (NST)
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm nước tiểu
49. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng ối?
A. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ
B. Quan hệ tình dục không an toàn
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Uống ít nước
50. Trong trường hợp nào sau đây, nên chỉ định mổ lấy thai?
A. Thai ngôi đầu
B. Thai ngôi ngược
C. Rau tiền đạo trung tâm
D. Ối vỡ sớm
51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của rau bong non?
A. Hút thuốc lá
B. Tiền sử rau bong non
C. Tăng huyết áp
D. Thiếu máu
52. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để theo dõi sức khỏe thai nhi trong trường hợp thai chậm tăng trưởng?
A. Siêu âm Doppler
B. Non-stress test (NST)
C. Đếm cử động thai
D. Công thức máu
53. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ sinh mổ?
A. Chờ chuyển dạ tự nhiên
B. Vận động nhẹ nhàng trong thai kỳ
C. Yêu cầu mổ lấy thai theo yêu cầu
D. Sử dụng phương pháp giảm đau khi chuyển dạ
54. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán thai ngoài tử cung?
A. Siêu âm đầu dò âm đạo
B. Xét nghiệm beta-hCG
C. Nội soi ổ bụng
D. Điện tâm đồ (ECG)
55. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến nguy cơ đa thai?
A. Sử dụng các biện pháp hỗ trợ sinh sản
B. Tiền sử gia đình có đa thai
C. Tuổi mẹ cao
D. Chế độ ăn uống lành mạnh
56. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải chấm dứt thai kỳ sớm?
A. Thai 38 tuần
B. Tiền sản giật nhẹ
C. Thai chết lưu
D. Ối vỡ non
57. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Thai đơn
B. Tiền sử sinh non
C. Sức khỏe tốt
D. Chăm sóc thai nghén đầy đủ
58. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của băng huyết sau sinh?
A. Đa thai
B. Sản giật
C. Chuyển dạ kéo dài
D. Thai đơn
59. Tình trạng nào sau đây là một dấu hiệu của tiền sản giật nặng?
A. Huyết áp 130/80 mmHg
B. Protein niệu (+)
C. Đau đầu dữ dội
D. Phù nhẹ ở chân
60. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải tiêm trưởng thành phổi cho thai nhi?
A. Thai đủ tháng
B. Dọa sinh non trước 34 tuần
C. Thai ngôi đầu
D. Ối vỡ non sau 37 tuần
61. Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) KHÔNG thể phát hiện được điều gì?
A. Hội chứng Down (Trisomy 21)
B. Hội chứng Edwards (Trisomy 18)
C. Hội chứng Patau (Trisomy 13)
D. Dị tật ống thần kinh
62. Đâu KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của thai ngoài tử cung?
A. Tiền sử viêm vùng chậu
B. Tiền sử phẫu thuật ống dẫn trứng
C. Sử dụng các biện pháp hỗ trợ sinh sản (IVF)
D. Sử dụng Vitamin tổng hợp
63. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ vỡ tử cung?
A. Sẹo mổ lấy thai cũ
B. Sử dụng Oxytocin quá liều
C. Đa sản
D. Thai ngôi ngược
64. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp dự phòng tiền sản giật?
A. Bổ sung Canxi
B. Sử dụng Aspirin liều thấp (nếu có chỉ định)
C. Hạn chế muối trong chế độ ăn
D. Nghỉ ngơi hợp lý và tránh căng thẳng
65. Trong trường hợp thai phụ bị cao huyết áp mãn tính, mục tiêu điều trị KHÔNG bao gồm:
A. Duy trì huyết áp ở mức an toàn cho mẹ và thai nhi
B. Ngăn ngừa các biến chứng như tiền sản giật
C. Sử dụng thuốc hạ áp an toàn trong thai kỳ
D. Hạ huyết áp xuống mức bình thường tuyệt đối (ví dụ: 120/80 mmHg)
66. Trong trường hợp thai phụ bị bệnh thận mãn tính, mục tiêu quản lý thai kỳ KHÔNG bao gồm:
A. Kiểm soát huyết áp
B. Theo dõi chức năng thận
C. Điều chỉnh chế độ ăn uống
D. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận
67. Trong trường hợp nào sau đây, việc chấm dứt thai kỳ KHÔNG được cân nhắc?
A. Thai vô sọ
B. Hội chứng Edwards (Trisomy 18)
C. Thai phụ bị ung thư giai đoạn cuối
D. Thai phụ bị nhiễm trùng tiểu không triệu chứng
68. Trong trường hợp thai phụ bị nhiễm HIV, biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con?
A. Sử dụng thuốc kháng virus (ARV) cho mẹ trong thai kỳ
B. Mổ lấy thai theo chương trình (ở tuần thứ 38)
C. Cho con bú sữa mẹ hoàn toàn
D. Sử dụng ARV cho trẻ sau sinh
69. Tình trạng nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Đa thai
B. Hở eo tử cung
C. Tiền sử sinh non
D. Thai phụ có nhóm máu Rh+
70. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến tình trạng ối vỡ non?
A. Nhiễm trùng ối
B. Sinh non
C. Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
D. Đa ối
71. Trong trường hợp song thai, nguy cơ nào sau đây KHÔNG tăng lên so với đơn thai?
A. Sinh non
B. Tiền sản giật
C. Thiếu máu
D. Thai ngoài tử cung
72. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hậu sản?
A. Vệ sinh tầng sinh môn sạch sẽ
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng (nếu có chỉ định)
C. Cho con bú sớm
D. Ăn nhiều đồ ngọt
73. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến tình trạng thiểu ối?
A. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)
B. Dị tật thai nhi
C. Bệnh phổi mạn tính ở trẻ sơ sinh
D. Đa ối
74. Đâu KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng ối?
A. Sốt
B. Nhịp tim nhanh ở mẹ và thai nhi
C. Đau bụng
D. Nước ối trong
75. Trong trường hợp thai phụ bị tiểu đường thai kỳ, mục tiêu kiểm soát đường huyết KHÔNG bao gồm:
A. Đường huyết lúc đói < 95 mg/dL
B. Đường huyết sau ăn 1 giờ < 140 mg/dL
C. Đường huyết sau ăn 2 giờ < 120 mg/dL
D. HbA1c < 7%
76. Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc sàng lọc trước sinh?
A. Phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh
B. Giúp cha mẹ chuẩn bị tâm lý và tài chính
C. Giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh
D. Đảm bảo thai nhi sinh ra hoàn toàn khỏe mạnh
77. Trong trường hợp thai phụ bị Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), nguy cơ nào sau đây KHÔNG tăng lên?
A. Sẩy thai
B. Sinh non
C. Tiền sản giật
D. Thai trứng
78. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp sinh (ngả âm đạo hay mổ lấy thai) ở thai phụ có sẹo mổ lấy thai cũ?
A. Số lần mổ lấy thai trước đó
B. Kiểu vết mổ lấy thai cũ (ngang đoạn dưới tử cung hay dọc thân tử cung)
C. Cân nặng ước tính của thai nhi
D. Nhóm máu của thai phụ
79. Xét nghiệm Double test và Triple test được thực hiện để sàng lọc nguy cơ gì?
A. Nguy cơ tiền sản giật
B. Nguy cơ tiểu đường thai kỳ
C. Nguy cơ dị tật nhiễm sắc thể (Down, Edwards, Patau)
D. Nguy cơ nhiễm trùng TORCH
80. Đâu KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của đa ối?
A. Sinh non
B. Sa dây rau
C. Băng huyết sau sinh
D. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)
81. Xét nghiệm nào sau đây thường KHÔNG được sử dụng để đánh giá nguy cơ trong thai kỳ?
A. Siêu âm Doppler
B. Nghiệm pháp dung nạp Glucose (GTTT)
C. Công thức máu
D. Điện tâm đồ (ECG) thường quy
82. Trong trường hợp thai phụ bị hen phế quản, mục tiêu điều trị KHÔNG bao gồm:
A. Kiểm soát tốt các triệu chứng hen
B. Ngăn ngừa các cơn hen cấp
C. Sử dụng thuốc hen an toàn trong thai kỳ
D. Ngừng hoàn toàn thuốc hen để tránh ảnh hưởng đến thai nhi
83. Trong trường hợp thai phụ bị bệnh tim, mức độ nguy cơ được đánh giá dựa trên phân loại của Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA). Mức độ nào sau đây có nguy cơ cao nhất?
A. NYHA Class I
B. NYHA Class II
C. NYHA Class III
D. NYHA Class IV
84. Đâu KHÔNG phải là chống chỉ định của phương pháp Monitor sản khoa (CTG)?
A. Rau tiền đạo chảy máu
B. Suy thai cấp
C. Thai non tháng
D. Không có chống chỉ định tuyệt đối
85. Đâu KHÔNG phải là dấu hiệu của tiền sản giật nặng?
A. Huyết áp ≥ 160/110 mmHg
B. Protein niệu ≥ 3+
C. Nhức đầu nhẹ
D. Rối loạn thị giác
86. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp cải thiện tiên lượng cho thai nhi trong trường hợp mẹ bị nhiễm Rubella trong thai kỳ?
A. Tiêm Globulin miễn dịch Rubella (nếu được chỉ định)
B. Theo dõi sát sự phát triển của thai nhi bằng siêu âm
C. Chấm dứt thai kỳ (nếu nhiễm Rubella trong 3 tháng đầu)
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ
87. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ cao trong thai kỳ?
A. Tiền sử sẩy thai liên tiếp
B. Mẹ trên 35 tuổi hoặc dưới 18 tuổi
C. Chiều cao của mẹ trên 1m70
D. Mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, tim mạch
88. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị dọa sinh non?
A. Sử dụng Corticosteroid để trưởng thành phổi thai nhi
B. Sử dụng thuốc giảm co (Tocolytic)
C. Khâu vòng cổ tử cung (nếu có chỉ định)
D. Nghỉ ngơi tại giường hoàn toàn
89. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán xác định vỡ ối non?
A. Nghiệm pháp Nitrazine
B. Soi trên phiến kính tìm hình ảnh ‘lá dương xỉ’
C. Xét nghiệm định lượng IGFBP-1 hoặc PAMG-1
D. Siêu âm đánh giá lượng nước ối
90. Đâu KHÔNG phải là nguyên nhân gây rau bong non?
A. Cao huyết áp
B. Chấn thương bụng
C. Hút thuốc lá
D. Uống nhiều nước
91. Đâu là một yếu tố bảo vệ giúp giảm nguy cơ tiền sản giật?
A. Béo phì
B. Sử dụng chất kích thích
C. Bổ sung canxi đầy đủ
D. Ít vận động
92. Thai phụ bị Lupus ban đỏ hệ thống cần được theo dõi và quản lý thai nghén như thế nào?
A. Không cần theo dõi đặc biệt
B. Chỉ cần khám thai định kỳ
C. Cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ sản khoa và bác sĩ chuyên khoa khớp
D. Chỉ cần dùng thuốc giảm đau khi cần thiết
93. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Thai phụ bị thiếu máu
B. Thai phụ bị nhiễm trùng đường tiết niệu
C. Thai phụ bị thừa cân
D. Thai phụ bị táo bón
94. Đâu là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm trong thai kỳ cần đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Đau lưng nhẹ
B. Ra máu âm đạo
C. Ốm nghén
D. Đi tiểu nhiều lần
95. Thai phụ bị nhiễm Rubella trong 3 tháng đầu thai kỳ có nguy cơ gì cho thai nhi?
A. Thai nhi bị vàng da
B. Thai nhi bị dị tật bẩm sinh nghiêm trọng
C. Thai nhi bị nhẹ cân
D. Thai nhi bị đa ối
96. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ băng huyết sau sinh?
A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Vận động mạnh sau sinh
C. Tiêm oxytocin sau khi sổ nhau
D. Cho con bú bằng sữa công thức
97. Trong trường hợp thai phụ bị nhiễm HIV, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền HIV cho con?
A. Sinh thường
B. Không cho con bú
C. Không sử dụng thuốc kháng virus
D. Không tiêm phòng cho con sau sinh
98. Đâu là một yếu tố nguy cơ của vỡ tử cung?
A. Sinh con so
B. Tiền sử mổ lấy thai
C. Thai ngôi ngược
D. Đa ối
99. Trong trường hợp nào sau đây, việc chấm dứt thai kỳ có thể được cân nhắc vì lý do sức khỏe của mẹ?
A. Mẹ bị ốm nghén nặng
B. Mẹ mắc bệnh tim nặng không thể kiểm soát
C. Mẹ bị stress do áp lực công việc
D. Mẹ không muốn sinh con
100. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhau tiền đạo?
A. Tiền sử mổ lấy thai
B. Hút thuốc lá
C. Tuổi mẹ cao
D. Thai phụ bị thiếu máu
101. Thai phụ bị bệnh tim cần được theo dõi đặc biệt trong thời kỳ nào của thai nghén?
A. 3 tháng đầu
B. 3 tháng giữa
C. 3 tháng cuối và trong quá trình chuyển dạ
D. Sau sinh
102. Xét nghiệm Double test thường được thực hiện vào thời điểm nào của thai kỳ?
A. Tuần 6-8
B. Tuần 11-13
C. Tuần 16-18
D. Tuần 20-22
103. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc Magie sulfat (MgSO4) được sử dụng trong điều trị tiền sản giật là gì?
A. Tăng huyết áp
B. Ức chế hô hấp
C. Đau bụng
D. Mất ngủ
104. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong các trường hợp thai nghén nguy cơ cao?
A. Siêu âm 2D
B. Nội soi ổ bụng
C. Monitor sản khoa (CTG)
D. Chụp X-quang
105. Khi nào nên thực hiện nghiệm pháp Non-stress test (NST)?
A. Khi thai phụ cảm thấy thai máy ít hơn bình thường
B. Khi thai phụ bị ốm nghén nặng
C. Khi thai phụ bị đau lưng
D. Khi thai phụ bị táo bón
106. Trong trường hợp nào sau đây, thai phụ nên được tiêm globulin miễn dịch Rh (RhoGAM)?
A. Mẹ Rh dương tính, con Rh dương tính
B. Mẹ Rh âm tính, con Rh dương tính
C. Mẹ Rh dương tính, con Rh âm tính
D. Mẹ và con đều Rh âm tính
107. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị dọa sinh non?
A. Nằm nghỉ ngơi
B. Truyền dịch
C. Sử dụng thuốc giảm co
D. Vận động mạnh
108. Loại thuốc nào sau đây có thể gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi nếu sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt là trong 3 tháng đầu?
A. Vitamin tổng hợp
B. Aspirin liều thấp
C. Isotretinoin (điều trị mụn trứng cá)
D. Paracetamol
109. Khi nào cần thực hiện thủ thuật chọc ối?
A. Để xác định giới tính thai nhi khi có yêu cầu
B. Để chẩn đoán các bệnh lý di truyền hoặc nhiễm trùng ở thai nhi
C. Để giảm đau trong quá trình chuyển dạ
D. Để tăng cường sức khỏe cho thai nhi
110. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nguy cơ nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) ở trẻ sơ sinh?
A. Tiêm phòng cúm cho mẹ
B. Sàng lọc GBS ở tuần 35-37 của thai kỳ và điều trị bằng kháng sinh nếu dương tính
C. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn
D. Vệ sinh vùng kín hàng ngày bằng dung dịch sát khuẩn
111. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi thai quá ngày?
A. Thai nhi bị nhẹ cân
B. Thai nhi bị suy dinh dưỡng
C. Thai nhi bị hội chứng hít phân su
D. Thai nhi bị vàng da
112. Xét nghiệm dung nạp glucose đường uống (OGTT) được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào trong thai kỳ?
A. Tiền sản giật
B. Tiểu đường thai kỳ
C. Thiếu máu
D. Nhau tiền đạo
113. Mục tiêu chính của việc quản lý thai nghén nguy cơ cao là gì?
A. Giảm chi phí khám chữa bệnh
B. Đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho cả mẹ và bé
C. Rút ngắn thời gian mang thai
D. Tăng cường khả năng sinh thường
114. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai chủ động (chưa chuyển dạ) thường được chỉ định?
A. Thai ngôi đầu
B. Thai phụ có tiền sử sinh thường dễ dàng
C. Thai nhi có dấu hiệu suy thai cấp
D. Thai phụ có nhau tiền đạo trung tâm
115. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để sàng lọc dị tật ống thần kinh ở thai nhi?
A. Triple test/Quad test
B. NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing)
C. Siêu âm Doppler
D. Công thức máu
116. Đâu là dấu hiệu của vỡ ối non?
A. Đau bụng lâm râm
B. Ra dịch âm đạo nhiều, liên tục
C. Ốm nghén nặng hơn
D. Đi tiểu buốt
117. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ tiền sản giật?
A. Sử dụng aspirin liều thấp (nếu có chỉ định của bác sĩ)
B. Bổ sung canxi đầy đủ
C. Hạn chế muối trong chế độ ăn
D. Tăng cường vận động thể chất vừa phải
118. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của tiểu đường thai kỳ đối với thai nhi?
A. Thai to
B. Hạ đường huyết sau sinh
C. Dị tật bẩm sinh
D. Suy hô hấp
119. Yếu tố nào sau đây không được coi là một yếu tố nguy cơ cao trong thai kỳ?
A. Tiền sử sảy thai liên tiếp
B. Mẹ trên 35 tuổi hoặc dưới 18 tuổi
C. Chiều cao của mẹ trên 1m70
D. Mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, tim mạch
120. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng đa ối trong thai kỳ là gì?
A. Mẹ uống quá nhiều nước
B. Thai nhi có dị tật
C. Mẹ bị cao huyết áp
D. Mẹ ăn nhiều đồ ngọt
121. Trong trường hợp thai phụ bị bệnh tim, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt theo dõi trong quá trình chuyển dạ?
A. Tình trạng đông máu
B. Chức năng hô hấp và tuần hoàn
C. Độ mở cổ tử cung
D. Tần số cơn gò
122. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa tiền sản giật?
A. Sử dụng aspirin liều thấp (81mg) từ tuần thứ 12 nếu có chỉ định
B. Bổ sung canxi đầy đủ
C. Hạn chế muối trong chế độ ăn
D. Tăng cường vận động thể lực vừa phải
123. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của vỡ tử cung trong thai kỳ?
A. Nhiễm trùng hậu sản
B. Băng huyết và sốc
C. Rò bàng quang âm đạo
D. Suy đa tạng
124. Trong quản lý thai kỳ nguy cơ cao do ngôi thai ngược, phương pháp nào thường được ưu tiên thực hiện nếu không có chống chỉ định?
A. Mổ lấy thai chủ động
B. Chuyển ngôi thai ngoài (External Cephalic Version – ECV)
C. Theo dõi chuyển dạ và sinh đường âm đạo
D. Sử dụng giác hút để hỗ trợ sinh
125. Trong trường hợp sản phụ bị cao huyết áp mãn tính, mục tiêu kiểm soát huyết áp trong thai kỳ thường là bao nhiêu?
A. Dưới 160/110 mmHg
B. Dưới 140/90 mmHg
C. Dưới 130/80 mmHg
D. Dưới 120/70 mmHg
126. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai cấp cứu là cần thiết nhất?
A. Ối vỡ non ở tuần thứ 36
B. Thai nhi có dấu hiệu suy thai cấp tính
C. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần
D. Ngôi ngược hoàn toàn
127. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra tình trạng thiểu ối?
A. Vỡ ối non
B. Bất thường hệ tiết niệu của thai nhi
C. Uống nhiều nước trong thai kỳ
D. Suy nhau thai
128. Trong trường hợp sản phụ bị nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B (GBS), thời điểm nào là thích hợp nhất để dùng kháng sinh dự phòng?
A. Ngay khi có kết quả xét nghiệm dương tính
B. Trong quá trình chuyển dạ
C. Sau khi sinh
D. Khi thai được 37 tuần
129. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ?
A. Hạn chế các thủ thuật xâm lấn (ví dụ: bấm ối sớm)
B. Sử dụng giác hút hoặc forceps
C. Truyền tĩnh mạch zidovudine (AZT)
D. Mổ lấy thai chủ động nếu có chỉ định
130. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ thai ngoài tử cung?
A. Tiền sử viêm nhiễm vùng chậu
B. Sử dụng dụng cụ tử cung (vòng tránh thai)
C. Hút thuốc lá
D. Uống vitamin C
131. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây đa ối?
A. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
B. Đái tháo đường thai kỳ
C. Hẹp thực quản thai nhi
D. Thiếu máu do thiếu sắt ở mẹ
132. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong xử trí chảy máu sau sinh do đờ tử cung?
A. Xoa bóp đáy tử cung
B. Sử dụng thuốc co hồi tử cung (oxytocin, misoprostol)
C. Ép bụng ngoài
D. Chèn bóng lòng tử cung
133. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến tăng nguy cơ sinh non?
A. Đa thai
B. Tiền sử sinh non
C. Thai phụ lớn tuổi (trên 40)
D. Thai phụ trẻ tuổi (dưới 18)
134. Trong trường hợp sản phụ bị tiểu đường thai kỳ, mục tiêu kiểm soát đường huyết sau ăn 1 giờ thường là bao nhiêu?
A. Dưới 7.8 mmol/L (140 mg/dL)
B. Dưới 11.1 mmol/L (200 mg/dL)
C. Dưới 6.7 mmol/L (120 mg/dL)
D. Dưới 5.6 mmol/L (100 mg/dL)
135. Trong trường hợp sản phụ bị hen suyễn, mục tiêu kiểm soát hen suyễn trong thai kỳ là gì?
A. Giảm thiểu sử dụng thuốc hen suyễn
B. Ngăn ngừa các cơn hen cấp tính
C. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen suyễn
D. Tăng cường chức năng phổi
136. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm trùng sau sinh?
A. Vệ sinh tầng sinh môn đúng cách
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mọi sản phụ
C. Khuyến khích cho con bú sớm
D. Đảm bảo vô trùng trong quá trình thăm khám và thủ thuật
137. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong thai kỳ nguy cơ cao?
A. Non-stress test (NST)
B. BioPhysical Profile (BPP)
C. Đo điện tim (ECG) cho mẹ
D. Đo Doppler động mạch rốn
138. Đâu không phải là một dấu hiệu của tiền sản giật nặng?
A. Huyết áp 140/90 mmHg
B. Nhức đầu dữ dội
C. Rối loạn thị giác
D. Đau vùng thượng vị
139. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán tiền sản giật?
A. Đo huyết áp
B. Tổng phân tích nước tiểu (đánh giá protein niệu)
C. Công thức máu
D. Siêu âm tim thai
140. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp, biện pháp nào sau đây có thể được xem xét để hỗ trợ thai kỳ?
A. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường
B. Sử dụng progesterone
C. Truyền máu định kỳ
D. Uống thuốc lợi tiểu
141. Yếu tố nào sau đây không phải là một nguyên nhân gây ra chảy máu âm đạo trong 3 tháng cuối thai kỳ?
A. Nhau bong non
B. Nhau tiền đạo
C. Vỡ tử cung
D. Viêm âm đạo
142. Trong trường hợp sản phụ bị nhiễm HIV, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con hiệu quả nhất?
A. Cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ
B. Sử dụng thuốc kháng virus (ARV) cho mẹ và con
C. Sinh thường
D. Tắm cho trẻ ngay sau sinh
143. Trong trường hợp thai phụ bị Lupus ban đỏ hệ thống, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi chặt chẽ trong thai kỳ?
A. Chức năng gan
B. Chức năng thận và hoạt động của bệnh Lupus
C. Đường huyết
D. Cân nặng
144. Đâu là một yếu tố nguy cơ của vỡ tử cung trong chuyển dạ?
A. Sử dụng oxytocin để tăng cường chuyển dạ
B. Thai ngôi đầu
C. Chuyển dạ tự nhiên
D. Thai phụ trẻ tuổi
145. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để sàng lọc dị tật bẩm sinh ở thai nhi trong quý II của thai kỳ?
A. Siêu âm Doppler
B. Triple test/Quad test
C. Định lượng beta-HCG
D. Nội soi buồng ối
146. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra tình trạng thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)?
A. Hút thuốc lá trong thai kỳ
B. Cao huyết áp mãn tính ở mẹ
C. Nhiễm trùng bào thai (ví dụ: CMV, rubella)
D. Uống vitamin tổng hợp đầy đủ
147. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhau tiền đạo?
A. Tiền sử mổ lấy thai
B. Nạo phá thai nhiều lần
C. Hút thuốc lá
D. Uống vitamin trước khi mang thai
148. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng magnesium sulfate (MgSO4) được chỉ định trong thai kỳ?
A. Điều trị thiếu máu do thiếu sắt
B. Phòng ngừa và điều trị co giật do tiền sản giật/sản giật
C. Giảm đau trong chuyển dạ
D. Kích thích tăng trưởng thai nhi
149. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện để sàng lọc tiểu đường thai kỳ?
A. Nghiệm pháp dung nạp glucose (GTT)
B. HbA1c
C. Đường huyết lúc đói
D. Tổng phân tích nước tiểu
150. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ cao trong thai kỳ?
A. Tiền sử sảy thai liên tiếp
B. Đái tháo đường thai kỳ
C. Mang thai ở tuổi 25
D. Tăng huyết áp thai kỳ