Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thai già tháng 2 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Thai già tháng 2 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Thai già tháng 2 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (190 đánh giá)

1. Khi nào thì nên tư vấn cho sản phụ về việc chủ động chấm dứt thai kỳ (khởi phát chuyển dạ hoặc mổ lấy thai) nếu thai quá ngày?

A. Khi thai được 39 tuần
B. Khi thai được 40 tuần
C. Khi thai được 41 tuần
D. Khi thai được 42 tuần

2. Khi nào thì nên bắt đầu thực hiện các test theo dõi sức khỏe thai nhi (NST, BPP) ở thai quá ngày?

A. Ngay khi thai đủ 40 tuần
B. Khi thai được 41 tuần
C. Khi thai được 41 tuần và 3 ngày
D. Khi thai được 42 tuần

3. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào nên cân nhắc mổ lấy thai chủ động?

A. Khi có dấu hiệu suy thai
B. Khi sản phụ yêu cầu
C. Khi thai nhi ước lượng trên 4000g
D. Tất cả các đáp án trên

4. Đâu là nguy cơ chính liên quan đến việc sử dụng prostaglandin để khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?

A. Hạ huyết áp ở mẹ
B. Cơn co cường tính
C. Vỡ tử cung
D. Nhiễm trùng ối

5. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong quá trình chuyển dạ?

A. Sức khỏe tổng quát của thai nhi
B. Độ mở và xóa của cổ tử cung
C. Lưu lượng máu qua dây rốn
D. Cơn co tử cung

6. Trong trường hợp nào sau đây, khởi phát chuyển dạ (induction of labor) là chống chỉ định tuyệt đối?

A. Thai ngôi ngược
B. Sẹo mổ lấy thai cũ
C. Nhau tiền đạo
D. Đa ối

7. Khi đánh giá chỉ số Bishop, yếu tố nào sau đây không được tính đến?

A. Độ xóa cổ tử cung
B. Độ mở cổ tử cung
C. Ngôi thai
D. Cân nặng ước tính của thai

8. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh do thai già tháng gây ra?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng cân quá mức
C. Vàng da sinh lý kéo dài
D. Dị tật bẩm sinh

9. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra thai già tháng?

A. Tiền sử thai già tháng
B. Mang thai con so
C. Bất thường nhiễm sắc thể
D. Hút thuốc lá

10. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi có thể đang gặp nguy hiểm trong trường hợp thai già tháng?

A. Thai nhi cử động nhiều hơn bình thường
B. Thai nhi cử động ít hơn bình thường
C. Sản phụ tăng cân nhanh
D. Sản phụ bị phù chân

11. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để quản lý thai già tháng?

A. Khởi phát chuyển dạ
B. Mổ lấy thai chủ động
C. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

12. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để quyết định phương pháp chấm dứt thai kỳ (khởi phát chuyển dạ hay mổ lấy thai) ở thai già tháng?

A. Tuổi thai chính xác
B. Chỉ số Bishop
C. Sức khỏe của mẹ và bé
D. Kinh nghiệm của bác sĩ

13. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên sử dụng phương pháp theo dõi bằng Doppler động mạch rốn (umbilical artery Doppler)?

A. Khi thai được 37 tuần
B. Khi thai được 40 tuần
C. Khi thai được 41 tuần
D. Khi có nghi ngờ suy thai

14. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở thai già tháng so với thai đủ tháng?

A. Suy thai
B. Thai chết lưu
C. Ngạt sau sinh
D. Sinh non

15. Trong trường hợp thai già tháng và có ngôi thai ngược, phương pháp nào sau đây thường được lựa chọn?

A. Khởi phát chuyển dạ
B. Chuyển ngôi thai ngoài
C. Mổ lấy thai
D. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên

16. Đâu là một yếu tố nguy cơ của hội chứng hít phân su (meconium aspiration syndrome) ở trẻ sơ sinh?

A. Thai non tháng
B. Thai già tháng
C. Đa ối
D. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ

17. Đâu là một đặc điểm thường thấy ở trẻ sơ sinh bị hội chứng thai già tháng (postmaturity syndrome)?

A. Da nhăn nheo, khô
B. Tóc tơ nhiều
C. Móng tay ngắn
D. Cân nặng lớn hơn so với tuổi thai

18. Tại sao việc ước tính cân nặng thai nhi (EFW) lại quan trọng trong quản lý thai già tháng?

A. Để dự đoán ngày sinh chính xác
B. Để phát hiện các dị tật bẩm sinh
C. Để đánh giá nguy cơ đẻ khó
D. Để xác định giới tính của thai nhi

19. Loại nước ối nào sau đây thường gặp ở thai già tháng?

A. Nước ối trong
B. Nước ối có phân su
C. Đa ối
D. Nước ối lẫn máu

20. Tại sao thai già tháng có thể dẫn đến suy thai?

A. Do dây rốn bị chèn ép
B. Do chức năng bánh nhau suy giảm
C. Do thai nhi tăng cân quá nhanh
D. Do thiếu ối

21. Nguy cơ nào sau đây tăng lên ở người mẹ khi mang thai già tháng?

A. Tiền sản giật
B. Băng huyết sau sinh
C. Nhiễm trùng ối
D. Tất cả các đáp án trên

22. Thời điểm nào được xem là thai già tháng theo định nghĩa?

A. Từ tuần thứ 37 trở đi
B. Từ tuần thứ 39 trở đi
C. Từ tuần thứ 40 trở đi
D. Từ tuần thứ 42 trở đi

23. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ thai già tháng?

A. Uống nhiều nước
B. Theo dõi thai kỳ chặt chẽ
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh

24. Yếu tố nào sau đây có thể giúp dự đoán chính xác tuổi thai?

A. Ngày đầu kỳ kinh cuối cùng
B. Siêu âm thai sớm
C. Chiều cao tử cung
D. Cử động thai

25. Trong trường hợp thai già tháng và sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Khởi phát chuyển dạ bằng prostaglandin
B. Khởi phát chuyển dạ bằng oxytocin
C. Mổ lấy thai lại
D. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên

26. Đâu là mục tiêu chính của việc theo dõi thai kỳ khi thai quá ngày dự sinh?

A. Đảm bảo thai nhi tăng cân đều đặn
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai
C. Ngăn ngừa vỡ ối sớm
D. Giảm đau cho sản phụ

27. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thai trong trường hợp nghi ngờ thai già tháng?

A. Nội soi ổ bụng
B. Siêu âm Doppler
C. Chọc dò tủy sống
D. Sinh thiết nhau thai

28. Đâu là dấu hiệu lâm sàng thường gặp nhất của thai già tháng?

A. Ối vỡ non
B. Thai suy dinh dưỡng
C. Ngôi thai bất thường
D. Thiểu ối

29. Tại sao thai già tháng làm tăng nguy cơ hít phải phân su ở trẻ sơ sinh?

A. Do thai nhi nuốt nhiều nước ối hơn
B. Do thai nhi bị stress trong tử cung
C. Do dây rốn bị chèn ép
D. Do mẹ bị nhiễm trùng ối

30. Trong quản lý thai già tháng, khi nào nên thực hiện nghiệm pháp Oxytocin (contraction stress test – CST)?

A. Khi NST (Non-stress test) không đáp ứng
B. Khi thai được 38 tuần
C. Khi sản phụ có tiền sử mổ lấy thai
D. Khi có dấu hiệu ối vỡ non

31. Chỉ số nào sau đây không được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong thai già tháng?

A. Non-stress test (NST).
B. Chỉ số ối (AFI).
C. Đo vận tốc Doppler động mạch rốn.
D. Đo nồng độ estriol trong nước tiểu mẹ.

32. Nguy cơ nào sau đây tăng lên ở mẹ khi mang thai già tháng?

A. Vỡ tử cung.
B. Băng huyết sau sinh.
C. Nhiễm trùng hậu sản.
D. Tất cả các nguy cơ trên.

33. Một sản phụ có tiền sử thai lưu 2 lần ở tuổi thai 38 tuần không rõ nguyên nhân. Ở lần mang thai này, sản phụ đến khám ở tuần 40. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Khởi phát chuyển dạ ngay.
C. Mổ lấy thai chủ động ở tuần 39.
D. Chờ đến tuần 42 rồi mới quyết định.

34. Theo dõi nào sau đây không được khuyến cáo thực hiện thường quy ở thai già tháng?

A. Siêu âm đánh giá chỉ số ối (AFI).
B. Non-stress test (NST).
C. Đo điện tim thai (CTG) liên tục.
D. Đếm cử động thai.

35. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên cân nhắc sử dụng phương pháp theo dõi bằng Doppler động mạch não giữa (MCA)?

A. Khi NST không đáp ứng.
B. Khi AFI bình thường.
C. Khi thai phụ có tăng huyết áp.
D. Khi thai phụ có tiểu đường.

36. Khi nào thì nên khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng nếu không có chống chỉ định?

A. 40 tuần.
B. 41 tuần.
C. 42 tuần.
D. 43 tuần.

37. Ở trẻ sơ sinh già tháng, đặc điểm nào sau đây thường gặp?

A. Da nhăn nheo, bong tróc.
B. Móng tay dài.
C. Ít lớp mỡ dưới da.
D. Tất cả các đặc điểm trên.

38. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để khởi phát chuyển dạ?

A. Sử dụng oxytocin.
B. Sử dụng prostaglandin.
C. Bóc tách màng ối.
D. Truyền dịch Glucose ưu trương.

39. Chỉ số ối (AFI) bao nhiêu được xem là dấu hiệu của thiểu ối và cần được theo dõi sát sao hơn ở thai già tháng?

A. AFI < 5cm.
B. AFI < 8cm.
C. AFI < 10cm.
D. AFI < 12cm.

40. Một sản phụ mang thai lần đầu, đến khám ở tuần 41, cổ tử cung đã mở 3cm, ối còn. Tuy nhiên, cơn co tử cung yếu và thưa. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Truyền oxytocin tăng co.
C. Bấm ối.
D. Mổ lấy thai.

41. Thai già tháng làm tăng nguy cơ hội chứng hít phân su ở trẻ sơ sinh. Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng này là gì?

A. Phân su gây tắc nghẽn đường thở.
B. Phân su gây viêm phổi hóa học.
C. Phân su gây co thắt mạch máu phổi.
D. Tất cả các cơ chế trên.

42. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của khởi phát chuyển dạ?

A. Ngôi thai không đầu.
B. Sẹo mổ lấy thai cũ.
C. Đa ối.
D. Tiền sản giật.

43. Trong trường hợp chỉ số Bishop không thuận lợi, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để làm chín muồi cổ tử cung trước khi khởi phát chuyển dạ?

A. Sử dụng Misoprostol.
B. Sử dụng Oxytocin.
C. Bóc tách màng ối.
D. Truyền dịch Glucose ưu trương.

44. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về thai già tháng?

A. Thai có tuổi thai từ 40 tuần trở lên.
B. Thai có tuổi thai từ 41 tuần trở lên.
C. Thai có tuổi thai từ 42 tuần trở lên.
D. Thai có tuổi thai từ 43 tuần trở lên.

45. Trong quản lý thai già tháng, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ?

A. Tuổi thai chính xác.
B. Cân nặng ước tính của thai.
C. Chỉ số ối (AFI).
D. Tình trạng sức khỏe của mẹ và thai.

46. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở thai già tháng?

A. Đa ối.
B. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung.
C. Sinh non.
D. Hạ đường huyết sơ sinh.

47. Thai già tháng có liên quan đến sự thay đổi nào trong thành phần nước ối?

A. Tăng nồng độ protein.
B. Giảm nồng độ glucose.
C. Tăng nồng độ phân su.
D. Giảm nồng độ lecithin.

48. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân thường gặp của thai già tháng?

A. Thiếu hụt enzyme sulfatase nhau thai.
B. Thai vô sọ.
C. Bất thường nhiễm sắc thể.
D. Tiền sử gia đình có người sinh con non.

49. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở thai già tháng so với thai đủ tháng?

A. Hạ đường huyết sơ sinh.
B. Hội chứng hít phân su.
C. Suy thai.
D. Sinh non.

50. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp chấm dứt thai kỳ (khởi phát chuyển dạ hay mổ lấy thai) ở thai già tháng?

A. Tình trạng cổ tử cung.
B. Ngôi thai.
C. Cân nặng ước tính của thai.
D. Nhóm máu của mẹ.

51. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định tuổi thai chính xác nhất trong 3 tháng đầu thai kỳ?

A. Siêu âm đo chiều dài đầu mông (CRL).
B. Hỏi ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng.
C. Khám lâm sàng ước lượng kích thước tử cung.
D. Xét nghiệm beta-hCG.

52. Trong trường hợp thai già tháng có thiểu ối và NST bất thường, lựa chọn xử trí nào sau đây phù hợp nhất?

A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Khởi phát chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai.
D. Sử dụng thuốc tăng co.

53. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ sang chấn sản khoa ở thai già tháng?

A. Chủ động mổ lấy thai khi thai to.
B. Sử dụng giác hút hoặc forceps khi cần thiết.
C. Khuyến khích sản phụ rặn chủ động.
D. Tất cả các biện pháp trên.

54. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ thai già tháng?

A. Sử dụng vitamin trước khi mang thai.
B. Xác định chính xác tuổi thai.
C. Kiểm soát cân nặng hợp lý khi mang thai.
D. Tất cả các biện pháp trên.

55. Tại sao thai già tháng lại có nguy cơ suy thai cao hơn?

A. Do chức năng nhau thai suy giảm.
B. Do dây rốn bị chèn ép.
C. Do thai nhi lớn hơn.
D. Tất cả các lý do trên.

56. Trong quản lý thai già tháng, mục tiêu chính của việc đánh giá sức khỏe thai nhi là gì?

A. Xác định tuổi thai chính xác.
B. Phát hiện sớm tình trạng suy thai.
C. Ước lượng cân nặng thai nhi.
D. Đánh giá vị trí nhau thai.

57. Một sản phụ đến khám ở tuần 42, có tiền sử mổ lấy thai 1 lần. Lựa chọn xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Khởi phát chuyển dạ cẩn thận.
C. Mổ lấy thai chủ động.
D. Chờ đến khi có dấu hiệu chuyển dạ rồi mới nhập viện.

58. Một sản phụ đến khám thai ở tuần thứ 42, tiền sử kinh nguyệt đều, siêu âm 3 tháng đầu phù hợp với tuổi thai. Khám lâm sàng và siêu âm hiện tại cho thấy thai nhi bình thường, chỉ số ối 6cm. Xử trí phù hợp nhất là gì?

A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Khởi phát chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai.
D. Cho sản phụ về nhà và hẹn tái khám sau 1 tuần.

59. Một sản phụ mang thai con so, đến khám ở tuần 41, cổ tử cung đóng kín, ngôi đầu cao. Chỉ số Bishop bao nhiêu thì được xem là không thuận lợi cho khởi phát chuyển dạ?

A. Bishop < 5.
B. Bishop < 6.
C. Bishop < 7.
D. Bishop < 8.

60. Trong trường hợp thai già tháng, nước ối có màu xanh rêu, xử trí ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Hút nhớt hầu họng cho trẻ ngay sau sinh.
B. Cho mẹ thở oxy.
C. Theo dõi tim thai liên tục.
D. Chuẩn bị sẵn sàng phương tiện hồi sức sơ sinh.

61. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất khi thai già tháng và cổ tử cung thuận lợi?

A. Mổ lấy thai chủ động.
B. Chấm dứt thai kỳ bằng phương pháp khởi phát chuyển dạ.
C. Theo dõi thai kỳ thêm 1 tuần.
D. Sử dụng thuốc giảm co.

62. Đâu là một biện pháp dự phòng thai già tháng?

A. Sử dụng vitamin tổng hợp trong thai kỳ.
B. Xác định chính xác tuổi thai.
C. Tăng cường vận động trong thai kỳ.
D. Kiểm soát cân nặng trong thai kỳ.

63. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai trong trường hợp thai già tháng?

A. Nghiệm pháp dung nạp glucose.
B. Monitor sản khoa (CTG).
C. Soi ối.
D. Chọc ối.

64. Trong quản lý thai già tháng, khi nào thì nên tư vấn cho thai phụ về các nguy cơ và lợi ích của việc khởi phát chuyển dạ so với mổ lấy thai?

A. Khi thai phụ nhập viện.
B. Khi thai phụ có dấu hiệu chuyển dạ.
C. Khi thai phụ đủ 40 tuần.
D. Khi thai phụ đủ 41 tuần.

65. Đâu là một biện pháp hỗ trợ tâm lý cho thai phụ khi phải đối mặt với tình huống thai già tháng?

A. Tránh nói chuyện về các biến chứng có thể xảy ra.
B. Khuyến khích thai phụ tự tìm hiểu thông tin trên mạng.
C. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về tình trạng thai.
D. Giấu thông tin về các lựa chọn chấm dứt thai kỳ.

66. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng suy thai trong quá trình theo dõi thai già tháng bằng monitor sản khoa?

A. Xuất hiện cơn co tử cung đều đặn.
B. Nhịp tim thai dao động nội tại bình thường.
C. Nhịp tim thai giảm muộn.
D. Nhịp tim thai cơ bản tăng nhẹ.

67. Đâu là một yếu tố tiên lượng tốt cho việc khởi phát chuyển dạ thành công ở thai già tháng?

A. Cổ tử cung đóng kín.
B. Cổ tử cung đã mở và mềm.
C. Thai ngôi ngược.
D. Mẹ lớn tuổi.

68. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về thai già tháng?

A. Thai có tuổi thai từ 40 tuần trở lên.
B. Thai có tuổi thai từ 41 tuần trở lên.
C. Thai có tuổi thai từ 42 tuần trở lên.
D. Thai có cân nặng vượt quá 4000 gram.

69. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra cho trẻ sơ sinh nếu mẹ bị vỡ ối kéo dài trong trường hợp thai già tháng?

A. Vàng da.
B. Nhiễm trùng.
C. Hạ đường huyết.
D. Suy hô hấp.

70. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên sử dụng phương pháp trưởng thành phổi cho thai nhi?

A. Khi thai phụ có tiền sử sinh non.
B. Khi có nguy cơ phải chấm dứt thai kỳ sớm.
C. Khi thai phụ có dấu hiệu chuyển dạ.
D. Khi thai phụ đủ 42 tuần.

71. Tại sao thai già tháng lại có nguy cơ cao bị hội chứng hít phân su?

A. Do thai già tháng thường có cân nặng lớn hơn.
B. Do thai già tháng thường bị thiếu ối.
C. Do thai già tháng thường có hệ tiêu hóa phát triển hơn.
D. Do thai già tháng thường có hệ thần kinh kém phát triển hơn.

72. Trong trường hợp thai già tháng và có dấu hiệu ối vỡ non, xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Khởi phát chuyển dạ ngay lập tức.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
D. Mổ lấy thai chủ động.

73. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện lưu lượng máu đến thai nhi trong trường hợp thai già tháng?

A. Nằm ngửa hoàn toàn.
B. Nằm nghiêng trái.
C. Đi bộ nhiều.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

74. Theo dõi tim thai bằng Doppler có thể giúp phát hiện dấu hiệu nào ở thai già tháng?

A. Nhịp tim thai tăng cao.
B. Giảm lưu lượng máu đến thai.
C. Tăng cử động thai.
D. Nước ối trong.

75. Đâu là một dấu hiệu của hội chứng переношенности (dismaturity syndrome) ở trẻ sơ sinh do thai già tháng?

A. Da hồng hào, mịn màng.
B. Tóc nhiều, móng tay dài.
C. Bú tốt, tăng cân đều.
D. Phản xạ Moro mạnh mẽ.

76. Khi khởi phát chuyển dạ cho thai già tháng, loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng?

A. Thuốc giảm đau.
B. Oxytocin.
C. Vitamin K.
D. Sắt.

77. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên thực hiện nghiệm pháp oxytocin (OCT)?

A. Khi monitor sản khoa (CTG) bình thường.
B. Khi có chống chỉ định khởi phát chuyển dạ.
C. Khi có dấu hiệu suy thai trên CTG.
D. Khi thai phụ muốn sinh mổ chủ động.

78. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra thai già tháng?

A. Thiếu hụt enzyme sulfatase nhau thai.
B. Vô sọ.
C. Thai ngôi ngược.
D. Tiền sử thai già tháng.

79. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định chấm dứt thai kỳ ở thai già tháng?

A. Tình trạng sức khỏe của mẹ.
B. Ước lượng cân nặng thai nhi.
C. Sở thích của bác sĩ.
D. Tình trạng cổ tử cung.

80. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phải khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Quan hệ tình dục.
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Uống nhiều nước.

81. Thai già tháng có nguy cơ nào cao hơn so với thai đủ tháng?

A. Nguy cơ nhẹ cân.
B. Nguy cơ hạ thân nhiệt.
C. Nguy cơ thai chết lưu.
D. Nguy cơ vàng da sinh lý.

82. Nguyên tắc nào sau đây quan trọng nhất trong quản lý thai già tháng?

A. Kéo dài thai kỳ càng lâu càng tốt để thai nhi phát triển tối đa.
B. Chấm dứt thai kỳ trước khi có các biến chứng xảy ra.
C. Sử dụng thuốc hỗ trợ phổi cho thai nhi từ tuần thứ 38.
D. Kiểm tra đường huyết của mẹ hàng ngày.

83. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở thai già tháng?

A. Hạ đường huyết sơ sinh.
B. Đa ối.
C. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung.
D. Sinh non.

84. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra cho mẹ khi mang thai già tháng?

A. Tiền sản giật.
B. Đái tháo đường thai kỳ.
C. Băng huyết sau sinh.
D. Rau tiền đạo.

85. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên cân nhắc mổ lấy thai chủ động?

A. Khi thai phụ có tiền sử mổ lấy thai.
B. Khi thai phụ mong muốn được mổ lấy thai.
C. Khi có dấu hiệu suy thai hoặc các chỉ định sản khoa khác.
D. Khi thai phụ lo lắng về quá trình chuyển dạ.

86. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng nhau thai trong trường hợp thai già tháng?

A. Công thức máu.
B. Định lượng protein niệu.
C. Siêu âm Doppler.
D. Điện tâm đồ.

87. Yếu tố nào sau đây có thể làm sai lệch kết quả ước lượng cân nặng thai nhi bằng siêu âm trong trường hợp thai già tháng?

A. Đa ối.
B. Thiếu ối.
C. Ngôi thai không thuận.
D. Vị trí nhau thai.

88. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên cân nhắc sử dụng forceps hoặc giác hút để hỗ trợ sinh?

A. Khi thai phụ không muốn rặn đẻ.
B. Khi có dấu hiệu suy thai trong giai đoạn rặn đẻ.
C. Khi thai phụ quá mệt mỏi.
D. Khi thai nhi có cân nặng quá lớn.

89. Đâu là yếu tố nguy cơ của hội chứng hít phân su ở trẻ sơ sinh, một biến chứng liên quan đến thai già tháng?

A. Sinh mổ chủ động.
B. Thiếu ối.
C. Đa ối.
D. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.

90. Đâu là lý do chính khiến thai già tháng có nguy cơ bị sang chấn khi sinh cao hơn?

A. Do xương của thai nhi trở nên cứng hơn.
B. Do thai nhi thường có kích thước lớn hơn.
C. Do mẹ thường bị thiếu máu.
D. Do quá trình chuyển dạ kéo dài hơn.

91. Đâu là chống chỉ định của việc khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?

A. Ngôi thai không đầu
B. Tiền sử mổ lấy thai
C. Nhau tiền đạo
D. Tất cả các đáp án trên

92. Trong thai già tháng, việc theo dõi cử động thai có vai trò gì?

A. Đánh giá sức khỏe thai nhi
B. Dự đoán ngày sinh
C. Xác định ngôi thai
D. Đo lượng nước ối

93. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý thai già tháng?

A. Giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ và bé
B. Kéo dài thai kỳ càng lâu càng tốt
C. Chấm dứt thai kỳ ngay khi thai đủ tháng
D. Tránh mọi can thiệp y tế

94. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến nguyên nhân gây thai già tháng?

A. Thiếu hụt enzyme sulfatase nhau thai
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai
C. Tiền sử thai già tháng
D. Hút thuốc lá

95. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng khi cổ tử cung chưa thuận lợi?

A. Sử dụng Misoprostol
B. Truyền Oxytocin liều cao
C. Bấm ối
D. Kéo giác hút

96. Khi nào nên sử dụng phương pháp bấm ối để khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?

A. Khi cổ tử cung đã mở và xóa
B. Khi cổ tử cung chưa mở
C. Khi có ngôi ngược
D. Khi có tiền sử mổ lấy thai

97. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở thai già tháng so với thai đủ tháng?

A. Sang chấn sản khoa
B. Ngạt
C. Thai chết lưu
D. Bệnh phổi màng trong

98. Trong thai già tháng, việc tư vấn cho thai phụ về chế độ dinh dưỡng có vai trò gì?

A. Đảm bảo thai nhi nhận đủ dinh dưỡng
B. Giảm nguy cơ tiền sản giật
C. Giảm nguy cơ đái tháo đường thai kỳ
D. Tất cả các đáp án trên

99. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ thai già tháng?

A. Xác định chính xác ngày dự sinh
B. Uống nhiều nước
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh

100. Trong thai già tháng, việc sử dụng Oxytocin để khởi phát chuyển dạ cần lưu ý điều gì?

A. Theo dõi sát tim thai
B. Sử dụng liều cao
C. Không cần theo dõi cơn co tử cung
D. Không cần theo dõi tim thai

101. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra cho thai nhi nếu có tình trạng thiểu ối kéo dài trong thai già tháng?

A. Biến dạng chi
B. Suy hô hấp
C. Hội chứng Potter
D. Tất cả các đáp án trên

102. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong sản khoa?

A. Độ trưởng thành của phổi thai nhi
B. Sức khỏe tổng quát của thai nhi
C. Độ mở và xóa của cổ tử cung
D. Lượng nước ối

103. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng nhau thai trong thai già tháng?

A. Đo nồng độ alpha-fetoprotein (AFP)
B. Đo nồng độ estriol
C. Đo nồng độ hCG
D. Đo nồng độ prolactin

104. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để xử trí thai già tháng?

A. Chấm dứt thai kỳ ở tuần thứ 41
B. Theo dõi tim thai bằng monitoring mỗi ngày
C. Siêu âm đánh giá nước ối 2 lần/tuần
D. Truyền dịch ối qua đường bụng

105. Trong trường hợp thai già tháng và có ngôi ngược, phương pháp sinh nào được ưu tiên?

A. Mổ lấy thai
B. Khởi phát chuyển dạ
C. Sinh đường âm đạo
D. Giác hút

106. Trong thai già tháng, việc đánh giá lượng nước ối có ý nghĩa gì?

A. Đánh giá chức năng nhau thai
B. Đánh giá sức khỏe thai nhi
C. Dự đoán ngày sinh
D. Tất cả các đáp án trên

107. Loại monitoring nào thường được sử dụng để theo dõi tim thai trong thai già tháng?

A. Non-stress test (NST)
B. Stress test
C. Doppler
D. Điện tâm đồ

108. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong thai già tháng?

A. Nghiệm pháp Oxytocin
B. Đo điện não đồ
C. Chọc dò tủy sống
D. Nội soi bàng quang

109. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất dẫn đến thai già tháng?

A. Tiền sử thai già tháng
B. Đái tháo đường thai kỳ
C. Tăng huyết áp thai kỳ
D. Thiếu máu

110. Thai già tháng được định nghĩa là thai kỳ kéo dài bao nhiêu tuần kể từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng?

A. 40 tuần
B. 41 tuần
C. 42 tuần
D. 43 tuần

111. Đâu là dấu hiệu cận lâm sàng quan trọng nhất để chẩn đoán thai già tháng?

A. Chỉ số ối (AFI) < 5 cm
B. Đường kính lưỡng đỉnh (BPD) > 10 cm
C. Chiều dài xương đùi (FL) > 8 cm
D. Cân nặng ước tính của thai (EFW) > 4000 gram

112. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra cho mẹ sau khi sinh thai già tháng?

A. Nhiễm trùng hậu sản
B. Băng huyết sau sinh
C. Vỡ tử cung
D. Tất cả các đáp án trên

113. Trong quản lý thai kỳ quá ngày dự sinh, khi nào nên cân nhắc chấm dứt thai kỳ nếu cổ tử cung chưa thuận lợi?

A. Khi thai được 40 tuần
B. Khi thai được 40 tuần 3 ngày
C. Khi thai được 41 tuần
D. Khi thai được 41 tuần 3 ngày

114. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng hít phân su ở thai già tháng?

A. Viêm phổi hít
B. Tăng huyết áp phổi
C. Tràn khí màng phổi
D. Tất cả các đáp án trên

115. Đâu là đặc điểm của hội chứng thai già tháng (postmaturity syndrome)?

A. Da nhăn nheo, bong tróc
B. Nhiều chất gây
C. Tóc thưa
D. Móng tay ngắn

116. Thai già tháng có nguy cơ nào cao hơn so với thai đủ tháng?

A. Hạ đường huyết sơ sinh
B. Bệnh phổi màng trong
C. Vàng da sinh lý
D. Thoát vị rốn

117. Trong trường hợp thai già tháng, nếu thai phụ từ chối khởi phát chuyển dạ, cần làm gì?

A. Tôn trọng quyết định của thai phụ
B. Ép buộc thai phụ phải khởi phát chuyển dạ
C. Báo cáo với cơ quan chức năng
D. Không cần theo dõi thai kỳ nữa

118. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra cho mẹ khi mang thai già tháng?

A. Tăng nguy cơ băng huyết sau sinh
B. Giảm nguy cơ nhiễm trùng hậu sản
C. Giảm nguy cơ vỡ tử cung
D. Giảm nguy cơ phải mổ lấy thai

119. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi có thể bị suy dinh dưỡng trong tử cung ở thai già tháng?

A. Cân nặng ước tính dưới bách phân vị thứ 10
B. Đường kính lưỡng đỉnh lớn hơn so với tuổi thai
C. Chiều dài xương đùi lớn hơn so với tuổi thai
D. Chỉ số ối bình thường

120. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên mổ lấy thai thay vì khởi phát chuyển dạ?

A. Khi có ngôi ngược
B. Khi có tiền sử mổ lấy thai
C. Khi có dấu hiệu suy thai
D. Tất cả các đáp án trên

121. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra thai già tháng?

A. Sai lệch ngày dự sinh.
B. Thiếu hụt enzyme sulfatase nhau thai.
C. Yếu tố di truyền.
D. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.

122. Trong thai già tháng, tại sao việc theo dõi cử động thai lại quan trọng?

A. Để đánh giá sự phát triển của não bộ thai nhi.
B. Để phát hiện sớm tình trạng suy thai.
C. Để dự đoán ngày sinh chính xác hơn.
D. Để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của thai nhi.

123. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thai nhi trong thai già tháng?

A. Xét nghiệm máu mẹ tìm alpha-fetoprotein (AFP).
B. Đo điện tim thai (CTG) và siêu âm đánh giá lượng nước ối.
C. Chọc ối để kiểm tra nhiễm sắc thể.
D. Nội soi buồng ối.

124. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng oxytocin để khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?

A. Hạ huyết áp.
B. Cơn co cường tính.
C. Đa ối.
D. Nhau bong non.

125. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ thai già tháng?

A. Thai phụ lớn tuổi.
B. Thai phụ béo phì.
C. Thai phụ có tiền sử thai già tháng.
D. Thai phụ có kinh nguyệt đều và nhớ rõ ngày kinh cuối.

126. Thai già tháng có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng nào sau đây ở trẻ sơ sinh?

A. Hội chứng suy hô hấp (RDS).
B. Hội chứng Down.
C. Hội chứng Edwards.
D. Hội chứng tăng hồng cầu.

127. Trong trường hợp thai già tháng, việc đánh giá cân nặng thai nhi có vai trò gì?

A. Giúp xác định tuổi thai chính xác hơn.
B. Giúp tiên lượng nguy cơ đẻ khó và chỉ định mổ lấy thai.
C. Giúp đánh giá chức năng bánh rau.
D. Giúp phát hiện dị tật thai nhi.

128. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì việc mổ lấy thai chủ động được ưu tiên hơn khởi phát chuyển dạ?

A. Khi thai nhi có ước lượng cân nặng trên 4000 gram và mẹ có tiền sử mổ lấy thai.
B. Khi chỉ số Bishop > 6.
C. Khi mẹ mong muốn sinh thường.
D. Khi thai nhi có dấu hiệu suy thai rõ ràng trên CTG.

129. Trong trường hợp thai già tháng, yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ?

A. Mong muốn của thai phụ.
B. Tình trạng sức khỏe của thai phụ.
C. Tình trạng thai nhi.
D. Tất cả các yếu tố trên.

130. Biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để làm ‘chín muồi’ cổ tử cung trước khi khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?

A. Truyền oxytocin tĩnh mạch.
B. Sử dụng Misoprostol đặt âm đạo.
C. Bấm ối.
D. Mổ lấy thai.

131. Một trong những nguy cơ chính đối với thai nhi trong thai già tháng là gì?

A. Tăng cân quá mức.
B. Hội chứng Down.
C. Thiểu ối và suy thai.
D. Nguy cơ sảy thai cao.

132. Loại monitoring nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi tim thai trong quá trình khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?

A. Đo tim thai Doppler ngắt quãng.
B. Đo tim thai ngoài liên tục.
C. Đo tim thai trong liên tục.
D. Tất cả các phương pháp trên.

133. Tại sao thai già tháng làm tăng nguy cơ hít phân su ở trẻ sơ sinh?

A. Do thai nhi tăng cân quá nhanh.
B. Do thai nhi bị thiếu oxy mãn tính trong tử cung.
C. Do mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
D. Do thai nhi bị dị tật bẩm sinh.

134. Trong quản lý thai già tháng, mục tiêu chính của việc theo dõi thai nhi là gì?

A. Đánh giá sự phát triển cân nặng của thai nhi.
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai để can thiệp kịp thời.
C. Dự đoán ngày sinh chính xác.
D. Đánh giá chức năng phổi của thai nhi.

135. Định nghĩa thai già tháng theo Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) là?

A. Thai từ 40 tuần 0 ngày đến 41 tuần 6 ngày.
B. Thai từ 41 tuần 0 ngày đến 41 tuần 6 ngày.
C. Thai từ 42 tuần 0 ngày trở lên.
D. Thai từ 40 tuần 0 ngày trở lên.

136. Xử trí nào sau đây thường được cân nhắc khi thai già tháng và cổ tử cung thuận lợi?

A. Mổ lấy thai chủ động.
B. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên đến 43 tuần.
C. Khởi phát chuyển dạ.
D. Sử dụng thuốc giảm co.

137. Một trong những thay đổi sinh lý nào sau đây có thể xảy ra ở thai già tháng?

A. Tăng sản xuất chất gâySurface.
B. Giảm kích thước thai nhi.
C. Giảm lượng nước ối.
D. Tăng lưu lượng máu đến bánh rau.

138. Một thai phụ được chẩn đoán thai già tháng. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá chức năng bánh rau?

A. Công thức máu.
B. Định lượng đường huyết.
C. Siêu âm Doppler đánh giá lưu lượng máu động mạch rốn.
D. Tổng phân tích nước tiểu.

139. Trong trường hợp thai già tháng, yếu tố nào sau đây không phải là chống chỉ định của khởi phát chuyển dạ?

A. Ngôi thai không thuận.
B. Tiền sử mổ lấy thai cổ điển.
C. Sẹo mổ lấy thai đoạn dưới tử cung.
D. Nhau tiền đạo.

140. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để quản lý thai già tháng?

A. Theo dõi thai định kỳ bằng CTG và siêu âm.
B. Khởi phát chuyển dạ khi có chỉ định.
C. Chấm dứt thai kỳ ở tuần thứ 43 bất kể tình trạng cổ tử cung.
D. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên nếu không có dấu hiệu bất thường.

141. Một thai phụ thai 42 tuần, cổ tử cung đóng, Bishop score 3 điểm. Xử trí ban đầu phù hợp nhất là gì?

A. Khởi phát chuyển dạ bằng oxytocin.
B. Mổ lấy thai chủ động.
C. Sử dụng prostaglandin để làm chín muồi cổ tử cung.
D. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên thêm 1 tuần.

142. Yếu tố nào sau đây có thể làm sai lệch ngày dự sinh và dẫn đến chẩn đoán nhầm thai già tháng?

A. Mẹ có chu kỳ kinh nguyệt đều đặn 28 ngày.
B. Mẹ nhớ chính xác ngày đầu của kỳ kinh cuối.
C. Siêu âm thai sớm trong 3 tháng đầu thai kỳ.
D. Mẹ không nhớ ngày đầu của kỳ kinh cuối hoặc chu kỳ kinh nguyệt không đều.

143. Một thai phụ thai 41 tuần 5 ngày, cổ tử cung đã mở 3cm, ối còn. Xử trí phù hợp nhất là gì?

A. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên.
B. Truyền oxytocin để tăng cường chuyển dạ.
C. Bấm ối.
D. Mổ lấy thai.

144. Biến chứng nào sau đây ít liên quan đến thai già tháng?

A. Thai chết lưu.
B. Hít phân su.
C. Đa ối.
D. Suy thai cấp.

145. Một thai phụ được chẩn đoán thai già tháng. Xét nghiệm Non-stress test (NST) có kết quả không đáp ứng. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?

A. Lặp lại NST sau 24 giờ.
B. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên.
C. Thực hiện nghiệm pháp Oxytocin (OCT).
D. Mổ lấy thai ngay lập tức.

146. Nguy cơ nào sau đây tăng lên ở trẻ sơ sinh được sinh ra từ thai kỳ kéo dài?

A. Bệnh tim bẩm sinh.
B. Hạ đường huyết.
C. Sứt môi, hở hàm ếch.
D. Thoát vị rốn.

147. Thai già tháng làm tăng nguy cơ sang chấn sản khoa nào sau đây cho mẹ?

A. Rách tầng sinh môn độ 1.
B. Rách tầng sinh môn độ 2.
C. Rách tầng sinh môn độ 3 và 4.
D. Không có sự khác biệt về nguy cơ rách tầng sinh môn.

148. Một thai phụ thai 42 tuần, tiền sử 2 lần mổ lấy thai. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Khởi phát chuyển dạ bằng oxytocin.
B. Khởi phát chuyển dạ bằng prostaglandin.
C. Mổ lấy thai chủ động.
D. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên.

149. Đâu là biến chứng thường gặp nhất ở mẹ trong thai già tháng?

A. Băng huyết sau sinh do tử cung co hồi kém.
B. Vỡ tử cung.
C. Tiền sản giật.
D. Thuyên tắc ối.

150. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong quản lý thai già tháng?

A. Đánh giá cân nặng thai nhi.
B. Đánh giá độ trưởng thành phổi thai nhi.
C. Đánh giá tình trạng cổ tử cung để khởi phát chuyển dạ.
D. Đánh giá chức năng bánh rau.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.