1. Đâu là một dấu hiệu gợi ý thai chết lưu mà thai phụ có thể nhận thấy?
A. Thai nhi không còn cử động hoặc cử động yếu hơn so với bình thường.
B. Thai phụ tăng cân nhanh chóng.
C. Thai phụ cảm thấy thèm ăn hơn.
D. Thai phụ ngủ nhiều hơn bình thường.
2. Nếu một thai phụ bị cao huyết áp trong thai kỳ, biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để giảm nguy cơ thai chết lưu?
A. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ bằng thuốc và chế độ ăn uống.
B. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường trong suốt thai kỳ.
C. Ăn nhiều muối hơn bình thường.
D. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày.
3. Tại sao việc kiểm tra sức khỏe tiền sản (trước khi mang thai) lại quan trọng trong việc giảm nguy cơ thai chết lưu?
A. Giúp phát hiện và điều trị các bệnh lý tiềm ẩn của mẹ có thể ảnh hưởng đến thai kỳ.
B. Giúp xác định giới tính của thai nhi sớm hơn.
C. Giúp tăng khả năng thụ thai.
D. Giúp giảm chi phí sinh nở.
4. Xét nghiệm đông máu có vai trò gì trong việc tìm hiểu nguyên nhân thai chết lưu?
A. Giúp phát hiện các rối loạn đông máu có thể gây tắc nghẽn mạch máu đến nhau thai.
B. Đánh giá chức năng gan của thai phụ.
C. Kiểm tra lượng đường trong máu của thai phụ.
D. Xác định nhóm máu của thai nhi.
5. Trong trường hợp thai chết lưu, tại sao việc tư vấn di truyền có thể hữu ích cho các cặp vợ chồng?
A. Để đánh giá nguy cơ tái phát thai chết lưu trong các lần mang thai tiếp theo và đưa ra lời khuyên về các biện pháp phòng ngừa.
B. Để xác định giới tính của thai nhi trong tương lai.
C. Để tăng khả năng mang thai lại trong tương lai.
D. Để giảm chi phí sinh nở trong tương lai.
6. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về thai chết lưu?
A. Thai chết lưu là tình trạng thai nhi ngừng phát triển và chết trong bụng mẹ sau 20 tuần tuổi thai hoặc cân nặng trên 500 gram.
B. Thai chết lưu là tình trạng thai nhi ngừng phát triển và chết trong bụng mẹ trước 20 tuần tuổi thai.
C. Thai chết lưu là tình trạng thai nhi ngừng phát triển và chết trong bụng mẹ trước 28 tuần tuổi thai.
D. Thai chết lưu là tình trạng thai nhi ngừng phát triển và chết trong bụng mẹ sau khi sinh.
7. Loại nhiễm trùng nào sau đây ở thai phụ có thể gây ra thai chết lưu?
A. Nhiễm trùng Listeria.
B. Nhiễm trùng nấm men.
C. Cảm lạnh thông thường.
D. Viêm da dị ứng.
8. Trong quá trình chuyển dạ sau thai chết lưu, tại sao việc kiểm soát cơn đau lại quan trọng?
A. Giúp thai phụ giảm bớt căng thẳng và lo lắng, từ đó giúp quá trình chuyển dạ diễn ra suôn sẻ hơn và giảm nguy cơ biến chứng.
B. Giúp thai phụ ngủ ngon hơn sau khi sinh.
C. Giúp thai phụ ăn ngon miệng hơn sau khi sinh.
D. Giúp thai phụ tăng cân nhanh chóng sau khi sinh.
9. Tình trạng nào sau đây của nhau thai có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu?
A. Nhau bong non.
B. Nhau tiền đạo.
C. Nhau bám thấp.
D. Nhau thai dày.
10. Trong trường hợp thai chết lưu, tại sao việc hỗ trợ từ các nhóm hỗ trợ hoặc chuyên gia tâm lý lại quan trọng?
A. Giúp các cặp vợ chồng chia sẻ cảm xúc, đối phó với nỗi đau mất mát và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.
B. Giúp các cặp vợ chồng quên đi sự mất mát nhanh chóng.
C. Giúp các cặp vợ chồng tăng khả năng mang thai lại trong tương lai.
D. Giúp các cặp vợ chồng giảm chi phí sinh nở trong tương lai.
11. Nguyên nhân nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến thai chết lưu?
A. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi.
B. Các vấn đề về nhau thai.
C. Tiền sử gia đình bị ung thư.
D. Các bệnh mãn tính của mẹ (ví dụ: tiểu đường, cao huyết áp).
12. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân thai chết lưu liên quan đến yếu tố di truyền?
A. Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ (karyotype).
B. Xét nghiệm đường huyết.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm điện giải đồ.
13. Tại sao việc khám nghiệm tử thi thai nhi (nếu được phép) có thể hữu ích sau thai chết lưu?
A. Giúp xác định nguyên nhân gây thai chết lưu, từ đó đưa ra lời khuyên cho các lần mang thai sau.
B. Giúp gia đình chấp nhận sự mất mát dễ dàng hơn.
C. Giúp giảm chi phí điều trị cho lần mang thai sau.
D. Giúp tăng cơ hội mang thai thành công trong tương lai.
14. Trong trường hợp thai chết lưu, yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp chấm dứt thai kỳ?
A. Tuổi thai, tiền sử sản khoa và mong muốn của thai phụ.
B. Giới tính của thai nhi.
C. Màu tóc của thai phụ.
D. Tình trạng kinh tế của gia đình.
15. Yếu tố tâm lý nào sau đây quan trọng nhất cần được quan tâm sau khi thai phụ trải qua thai chết lưu?
A. Sự chấp nhận và đối diện với mất mát.
B. Lập kế hoạch mang thai lại ngay lập tức.
C. Tránh nói chuyện về thai kỳ đã mất.
D. Tập trung hoàn toàn vào công việc để quên đi nỗi buồn.
16. Trong trường hợp thai chết lưu, tại sao cần kiểm tra tử cung của người mẹ sau khi lấy thai ra?
A. Để đảm bảo không còn sót nhau thai hoặc các mô thai, từ đó ngăn ngừa nhiễm trùng và băng huyết.
B. Để xác định giới tính của thai nhi.
C. Để kiểm tra xem người mẹ có bị ung thư tử cung hay không.
D. Để tăng khả năng mang thai lại trong tương lai.
17. Tại sao việc tránh hút thuốc lá và tiếp xúc với khói thuốc lá lại quan trọng trong việc phòng ngừa thai chết lưu?
A. Hút thuốc lá làm giảm lượng oxy cung cấp cho thai nhi và tăng nguy cơ các vấn đề về nhau thai.
B. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai nhi.
C. Hút thuốc lá làm thai phụ tăng cân nhanh chóng.
D. Hút thuốc lá làm thai phụ cảm thấy thèm ăn hơn.
18. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ thai chết lưu liên quan đến bệnh tiểu đường ở thai phụ?
A. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ trước và trong thai kỳ.
B. Uống nhiều nước hơn bình thường.
C. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng.
D. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày.
19. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc hỗ trợ tâm lý cho gia đình sau khi thai chết lưu?
A. Sự đồng cảm và lắng nghe từ người thân và chuyên gia.
B. Khuyến khích họ nhanh chóng quên đi sự mất mát.
C. Tránh nhắc đến sự kiện đau buồn.
D. Tập trung vào các vấn đề tài chính để giải quyết khó khăn.
20. Xét nghiệm Torch là xét nghiệm gì và tại sao nó quan trọng trong việc chẩn đoán nguyên nhân thai chết lưu?
A. Xét nghiệm TORCH là một xét nghiệm máu để phát hiện các kháng thể đối với một số bệnh nhiễm trùng (Toxoplasmosis, Rubella, Cytomegalovirus, Herpes Simplex Virus và các bệnh nhiễm trùng khác) có thể gây ra dị tật bẩm sinh hoặc thai chết lưu.
B. Xét nghiệm TORCH là một xét nghiệm nước tiểu để phát hiện các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
C. Xét nghiệm TORCH là một xét nghiệm di truyền để phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể.
D. Xét nghiệm TORCH là một xét nghiệm hình ảnh để đánh giá sự phát triển của thai nhi.
21. Nếu một thai phụ có tiền sử thai chết lưu, điều gì quan trọng nhất trong lần mang thai tiếp theo?
A. Chăm sóc tiền sản kỹ lưỡng, bao gồm kiểm tra sức khỏe thường xuyên và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ.
B. Tránh nói chuyện với bạn bè và người thân về thai kỳ.
C. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường trong suốt thai kỳ.
D. Ăn nhiều hơn gấp đôi so với bình thường.
22. Trong trường hợp thai chết lưu, tại sao việc xét nghiệm các yếu tố miễn dịch ở người mẹ lại quan trọng?
A. Để phát hiện các rối loạn tự miễn có thể gây ra thai chết lưu.
B. Để xác định nhóm máu của thai nhi.
C. Để kiểm tra xem người mẹ có bị ung thư hay không.
D. Để tăng khả năng mang thai lại trong tương lai.
23. Tại sao việc duy trì cân nặng hợp lý trước và trong thai kỳ lại quan trọng trong việc giảm nguy cơ thai chết lưu?
A. Béo phì hoặc thiếu cân có thể làm tăng nguy cơ các biến chứng thai kỳ như tiểu đường thai kỳ, cao huyết áp, tiền sản giật, và các vấn đề về nhau thai.
B. Cân nặng hợp lý giúp thai phụ cảm thấy tự tin hơn.
C. Cân nặng hợp lý giúp thai phụ dễ dàng vận động hơn.
D. Cân nặng hợp lý giúp thai phụ ngủ ngon hơn.
24. Thời điểm nào sau đây được coi là phù hợp để bắt đầu một thai kỳ mới sau khi trải qua thai chết lưu?
A. Sau khi được bác sĩ tư vấn và đánh giá sức khỏe toàn diện.
B. Ngay sau khi ngừng chảy máu âm đạo.
C. Sau 1 tháng.
D. Sau 3 tháng.
25. Trong trường hợp thai chết lưu do bất đồng nhóm máu Rh giữa mẹ và con, biện pháp phòng ngừa nào hiệu quả nhất?
A. Tiêm globulin miễn dịch Rh (RhoGAM) cho mẹ.
B. Truyền máu cho thai nhi trong bụng mẹ.
C. Thay máu cho trẻ sơ sinh sau sinh.
D. Sử dụng thuốc kháng histamin cho mẹ.
26. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một lựa chọn để xử lý thai chết lưu?
A. Chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Sử dụng thuốc để gây chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai (trong một số trường hợp).
D. Truyền máu trực tiếp cho thai nhi.
27. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ thai chết lưu liên quan đến các vấn đề về đông máu?
A. Sử dụng thuốc chống đông máu theo chỉ định của bác sĩ.
B. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày.
C. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng.
D. Uống nhiều nước hơn bình thường.
28. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán thai chết lưu?
A. Siêu âm thai.
B. Xét nghiệm máu tổng quát.
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. Nội soi dạ dày.
29. Vai trò của acid folic trong việc phòng ngừa thai chết lưu là gì?
A. Giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi, một trong những nguyên nhân gây thai chết lưu.
B. Tăng cường hệ miễn dịch cho thai phụ.
C. Giúp thai nhi phát triển cân nặng tốt hơn.
D. Cải thiện giấc ngủ cho thai phụ.
30. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ thai chết lưu liên quan đến các vấn đề về dây rốn?
A. Siêu âm Doppler để theo dõi lưu lượng máu trong dây rốn.
B. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày.
C. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng.
D. Uống nhiều nước hơn bình thường.
31. Biến chứng tâm lý nào thường gặp ở người mẹ sau khi bị thai chết lưu?
A. Hưng cảm.
B. Rối loạn lo âu và trầm cảm.
C. Ảo giác.
D. Mất trí nhớ.
32. Sau khi chẩn đoán thai chết lưu, lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp chấm dứt thai kỳ?
A. Chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Sử dụng thuốc để gây chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai ngay lập tức.
D. Nong và gắp thai.
33. Yếu tố nào sau đây liên quan đến nguy cơ thai chết lưu cao nhất?
A. Mẹ bị thiếu máu nhẹ.
B. Mẹ bị cao huyết áp không kiểm soát.
C. Mẹ bị ốm nghén nặng.
D. Mẹ bị nhiễm trùng đường tiểu không triệu chứng.
34. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về thai chết lưu?
A. Thai nhi chết trong bụng mẹ sau 20 tuần tuổi thai hoặc cân nặng trên 500 gram.
B. Thai nhi chết trong bụng mẹ trước 20 tuần tuổi thai.
C. Thai nhi chết ngay sau khi sinh.
D. Thai nhi bị dị tật bẩm sinh nặng.
35. Điều gì KHÔNG nên làm sau khi trải qua thai chết lưu?
A. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.
B. Tham gia nhóm hỗ trợ những người có cùng trải nghiệm.
C. Tự trách bản thân và giữ kín nỗi đau.
D. Tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia tâm lý.
36. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các vấn đề về đông máu ở mẹ, một yếu tố nguy cơ gây thai chết lưu?
A. Xét nghiệm đường huyết.
B. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
C. Xét nghiệm Anti phospholipid.
D. Xét nghiệm công thức máu.
37. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để gây chuyển dạ trong trường hợp thai chết lưu?
A. Insulin.
B. Misoprostol.
C. Aspirin.
D. Paracetamol.
38. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chăm sóc toàn diện cho người mẹ sau thai chết lưu?
A. Hỗ trợ tâm lý.
B. Kiểm tra sức khỏe thể chất.
C. Tư vấn về kế hoạch hóa gia đình.
D. Ép buộc tham gia hoạt động thể thao cường độ cao.
39. Loại nhiễm trùng nào ở mẹ có thể gây thai chết lưu?
A. Nhiễm nấm da.
B. Nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng.
C. Nhiễm trùng ối (chorioamnionitis).
D. Cảm lạnh thông thường.
40. Bệnh lý nào sau đây của bánh nhau có thể gây thai chết lưu?
A. Bánh nhau bám thấp.
B. Bánh nhau xơ hóa diện rộng.
C. Bánh nhau tiền đạo.
D. Bánh nhau có một múi.
41. Điều nào sau đây KHÔNG nên làm khi an ủi người vừa trải qua thai chết lưu?
A. Lắng nghe và thấu hiểu cảm xúc của họ.
B. Cho phép họ thể hiện nỗi buồn.
C. Nói những câu sáo rỗng như ‘Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi’.
D. Đề nghị họ tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
42. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong thai kỳ có nguy cơ cao?
A. Non-stress test (NST).
B. Biophysical profile (BPP).
C. Đo điện tim (ECG).
D. Đếm số lần thai máy.
43. Thời điểm nào sau đây được coi là thai chết lưu sớm?
A. Sau 37 tuần tuổi thai.
B. Từ 20 đến 27 tuần tuổi thai.
C. Từ 28 đến 36 tuần tuổi thai.
D. Sau 40 tuần tuổi thai.
44. Tại sao việc tư vấn di truyền lại quan trọng sau thai chết lưu?
A. Để xác định xem thai nhi có bị dị tật bẩm sinh hay không.
B. Để xác định xem có bất thường di truyền nào ở bố mẹ có thể gây ra thai chết lưu hay không, và tư vấn về nguy cơ tái phát.
C. Để xác định nhóm máu của thai nhi.
D. Để xác định xem thai nhi có bị nhiễm trùng hay không.
45. Tình trạng dây rốn nào sau đây có thể dẫn đến thai chết lưu?
A. Dây rốn dài hơn bình thường.
B. Dây rốn quấn cổ một vòng.
C. Dây rốn bám màng.
D. Dây rốn có 2 mạch máu.
46. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của việc hỗ trợ tâm lý cho người mẹ sau thai chết lưu?
A. Cho phép mẹ được khóc và thể hiện cảm xúc.
B. Khuyến khích mẹ nói về trải nghiệm của mình.
C. Bắt mẹ phải nhanh chóng quên đi nỗi buồn.
D. Kết nối mẹ với những người có cùng trải nghiệm.
47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ sau khi chẩn đoán thai chết lưu?
A. Tuổi thai.
B. Tình trạng sức khỏe của mẹ.
C. Nguyện vọng của gia đình.
D. Màu sắc trang phục của bác sĩ.
48. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây thai chết lưu?
A. Tiền sử thai chết lưu.
B. Mẹ trên 35 tuổi.
C. Hút thuốc lá.
D. Mang thai con trai.
49. Sau thai chết lưu, thời gian nào được khuyến cáo để chờ đợi trước khi mang thai lại?
A. Ít nhất 1 tháng.
B. Ít nhất 3 tháng.
C. Ít nhất 6 tháng.
D. Không cần chờ đợi.
50. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nguy cơ thai chết lưu?
A. Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường (nếu có).
B. Bỏ hút thuốc lá.
C. Uống vitamin tổng hợp trước và trong thai kỳ.
D. Quan hệ tình dục điều độ.
51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc tăng nguy cơ thai chết lưu ở các nước đang phát triển?
A. Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe kém.
B. Suy dinh dưỡng ở mẹ.
C. Tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng cao.
D. Tỷ lệ béo phì cao ở mẹ.
52. Hội chứng nào sau đây ở mẹ có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu?
A. Hội chứng Down.
B. Hội chứng Turner.
C. Hội chứng Antiphospholipid.
D. Hội chứng Marfan.
53. Xét nghiệm di truyền nào thường được thực hiện trên thai chết lưu để tìm nguyên nhân?
A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ (karyotype).
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm điện giải đồ.
54. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc quản lý thai kỳ sau khi mẹ bị thai chết lưu?
A. Xác định nguyên nhân gây thai chết lưu.
B. Hỗ trợ tâm lý cho mẹ và gia đình.
C. Tối ưu hóa sức khỏe của mẹ trước khi mang thai lại.
D. Ngăn cản mẹ mang thai lại.
55. Xét nghiệm nào sau đây thường KHÔNG được sử dụng để tìm nguyên nhân thai chết lưu?
A. Nghiên cứu nhiễm sắc thể của thai.
B. Khám nghiệm tử thi thai nhi.
C. Xét nghiệm đông máu của mẹ.
D. Xét nghiệm nhóm máu của bố.
56. Tại sao việc khám nghiệm tử thi thai nhi lại quan trọng trong trường hợp thai chết lưu?
A. Để xác định giới tính của thai nhi.
B. Để xác định chính xác nguyên nhân gây thai chết lưu, giúp tư vấn cho các lần mang thai sau.
C. Để hỏa táng thai nhi đúng cách.
D. Để bán các bộ phận cơ thể của thai nhi.
57. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị các bệnh lý có thể gây thai chết lưu?
A. Aspirin liều thấp (trong hội chứng Antiphospholipid).
B. Heparin (trong hội chứng Antiphospholipid).
C. Insulin (trong bệnh tiểu đường).
D. Thuốc lợi tiểu (trong bệnh tim mạch).
58. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ thai chết lưu liên quan đến bất đồng nhóm máu?
A. Truyền máu cho thai nhi trong tử cung.
B. Tiêm globulin miễn dịch Rh (RhoGAM) cho mẹ có Rh âm tính.
C. Thay máu cho mẹ sau sinh.
D. Cho mẹ uống kháng sinh dự phòng.
59. Khi nào nên nghi ngờ thai chết lưu trong quá trình khám thai định kỳ?
A. Khi mẹ tăng cân quá nhiều.
B. Khi mẹ cảm thấy thai máy ít hơn bình thường hoặc không thấy thai máy.
C. Khi mẹ bị ốm nghén kéo dài.
D. Khi mẹ bị đau lưng nhẹ.
60. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán thai chết lưu?
A. Siêu âm tim thai.
B. Nội soi ổ bụng.
C. Siêu âm Doppler.
D. Nghe tim thai bằng ống nghe gỗ.
61. Trong trường hợp thai chết lưu, việc hiến tặng sữa mẹ có phải là một lựa chọn?
A. Không, vì sữa mẹ không còn giá trị.
B. Có, nếu người mẹ muốn và đủ điều kiện sức khỏe.
C. Chỉ khi người mẹ có nhiều sữa.
D. Chỉ khi bệnh viện yêu cầu.
62. Trong trường hợp thai chết lưu, việc đặt tên và tổ chức tang lễ cho thai nhi có ý nghĩa gì?
A. Không có ý nghĩa gì cả.
B. Giúp gia đình chấp nhận sự mất mát và bắt đầu quá trình chữa lành.
C. Chỉ là hình thức xã giao.
D. Tốn kém và không cần thiết.
63. Điều nào sau đây không phải là một dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay trong thai kỳ?
A. Thai nhi ít cử động hoặc không cử động.
B. Chảy máu âm đạo.
C. Đau bụng dữ dội.
D. Ợ nóng nhẹ sau khi ăn.
64. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ thai chết lưu?
A. Kiểm soát cân nặng hợp lý trước và trong thai kỳ.
B. Khám thai định kỳ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
C. Hút thuốc lá và sử dụng rượu bia.
D. Điều trị các bệnh lý nền (tiểu đường, cao huyết áp).
65. Đâu không phải là một yếu tố tâm lý mà người phụ nữ có thể trải qua sau thai chết lưu?
A. Cảm giác tội lỗi.
B. Trầm cảm.
C. Hưng phấn quá độ.
D. Lo âu.
66. Thời điểm nào sau đây được coi là thai chết lưu?
A. Trước khi thụ thai.
B. Từ tuần thứ 20 của thai kỳ trở đi cho đến khi sinh.
C. Trong quá trình chuyển dạ.
D. Sau khi sinh.
67. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chấm dứt thai kỳ trong trường hợp thai chết lưu?
A. Mổ lấy thai ngay lập tức.
B. Sử dụng thuốc hoặc kích thích chuyển dạ.
C. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên.
D. Sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp.
68. Xét nghiệm triple test hoặc quadruple test trong thai kỳ nhằm mục đích gì?
A. Đánh giá chức năng gan của mẹ.
B. Sàng lọc các dị tật bẩm sinh của thai nhi.
C. Kiểm tra nhóm máu của thai nhi.
D. Đo lượng đường trong máu của mẹ.
69. Trong trường hợp thai chết lưu, việc xét nghiệm kháng thể kháng phospholipid có thể giúp chẩn đoán bệnh lý nào?
A. Tiểu đường thai kỳ.
B. Hội chứng kháng phospholipid (APS).
C. Thiếu máu.
D. Bệnh tim mạch.
70. Điều gì nên được ưu tiên hàng đầu trong quá trình chăm sóc sau sinh cho một phụ nữ vừa trải qua thai chết lưu?
A. Chăm sóc vết mổ (nếu có).
B. Hỗ trợ tâm lý và tinh thần.
C. Tập trung vào việc lấy lại vóc dáng.
D. Nhanh chóng lên kế hoạch cho lần mang thai tiếp theo.
71. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân thai chết lưu?
A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm di truyền (nếu có chỉ định).
C. Tổng phân tích nước tiểu.
D. Đường huyết.
72. Nguyên nhân nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây thai chết lưu?
A. Tiền sử thai chết lưu.
B. Mẹ trên 35 tuổi.
C. Sử dụng vitamin tổng hợp thường xuyên.
D. Béo phì.
73. Điều gì không nên làm khi an ủi một người vừa trải qua thai chết lưu?
A. Nói rằng bạn hiểu cảm giác của họ (nếu bạn chưa từng trải qua).
B. Lắng nghe và chia sẻ sự cảm thông.
C. Cho phép họ khóc và thể hiện cảm xúc.
D. Đưa ra những lời động viên tích cực.
74. Việc kiểm soát tốt bệnh tuyến giáp ở phụ nữ mang thai có thể giúp giảm nguy cơ nào sau đây?
A. Nguy cơ sảy thai và thai chết lưu.
B. Nguy cơ mắc bệnh trĩ.
C. Nguy cơ rạn da.
D. Nguy cơ tăng cân quá mức.
75. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá sức khỏe tổng thể của thai nhi trong những tháng cuối thai kỳ?
A. Xét nghiệm máu của mẹ.
B. Non-stress test (NST) và Biophysical Profile (BPP).
C. Xét nghiệm nước tiểu của mẹ.
D. Chụp X-quang.
76. Sau thai chết lưu, khoảng thời gian nào được khuyến nghị trước khi cố gắng mang thai lại?
A. Ngay lập tức.
B. Ít nhất 6 tháng hoặc theo khuyến nghị của bác sĩ.
C. Không bao giờ nên mang thai lại.
D. Sau 10 năm.
77. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu liên quan đến mẹ?
A. Uống đủ nước mỗi ngày.
B. Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường thai kỳ.
C. Huyết áp cao không kiểm soát.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.
78. Đâu không phải là một biến chứng tiềm ẩn của thai chết lưu nếu không được xử lý kịp thời?
A. Rối loạn đông máu.
B. Nhiễm trùng.
C. Vô sinh.
D. Sang chấn tâm lý.
79. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi lên kế hoạch mang thai lại sau thai chết lưu?
A. Mang thai càng sớm càng tốt để quên đi nỗi đau.
B. Tham khảo ý kiến bác sĩ để đánh giá và điều trị các yếu tố nguy cơ.
C. Không cần chuẩn bị gì cả, cứ để mọi thứ tự nhiên.
D. Thay đổi hoàn toàn môi trường sống.
80. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc hỗ trợ một người phụ nữ sau thai chết lưu?
A. Nói với cô ấy rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.
B. Lắng nghe, thấu hiểu và cho phép cô ấy thể hiện cảm xúc.
C. Khuyên cô ấy nên nhanh chóng có thai lại.
D. Tránh nhắc đến chuyện đó để cô ấy quên đi.
81. Nếu một phụ nữ có tiền sử thai chết lưu, bác sĩ có thể đề nghị sử dụng aspirin liều thấp trong lần mang thai tiếp theo để làm gì?
A. Giảm nguy cơ ốm nghén.
B. Giảm nguy cơ tiền sản giật và cải thiện lưu lượng máu đến nhau thai.
C. Tăng cường sức khỏe tim mạch cho mẹ.
D. Ngăn ngừa dị tật bẩm sinh.
82. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thai chết lưu là gì?
A. Do chế độ ăn uống của mẹ.
B. Do bất thường về di truyền hoặc nhiễm sắc thể của thai nhi.
C. Do mẹ bị stress.
D. Do thời tiết.
83. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để giảm nguy cơ thai chết lưu là gì?
A. Ăn chay trường.
B. Khám thai định kỳ và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ.
C. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày.
D. Uống thuốc bổ không theo chỉ định.
84. Loại xét nghiệm nào có thể giúp phát hiện các vấn đề về nhau thai, từ đó có thể liên quan đến thai chết lưu?
A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Siêu âm Doppler.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Điện tâm đồ.
85. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các vấn đề về đông máu có thể gây thai chết lưu?
A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm đông máu.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm chức năng thận.
86. Trong trường hợp thai chết lưu, quyết định về thời điểm sinh thường hay mổ lấy thai phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Mong muốn của người nhà.
B. Kích thước của thai nhi và tình trạng sức khỏe của mẹ.
C. Áp lực từ bạn bè.
D. Chi phí của phương pháp.
87. Khi nào nên thực hiện các xét nghiệm để tìm nguyên nhân thai chết lưu?
A. Chỉ khi gia đình có tiền sử bệnh di truyền.
B. Luôn luôn, để xác định nguyên nhân và giảm nguy cơ cho lần mang thai sau.
C. Chỉ khi thai chết lưu xảy ra ở tam cá nguyệt thứ nhất.
D. Chỉ khi mẹ có bệnh mãn tính.
88. Trong trường hợp thai chết lưu, việc khám nghiệm tử thi thai nhi có thể cung cấp thông tin gì?
A. Chỉ xác định giới tính của thai nhi.
B. Xác định chính xác nguyên nhân gây thai chết lưu.
C. Không cung cấp thông tin gì cả.
D. Dự đoán tương lai của gia đình.
89. Vai trò của việc tư vấn tâm lý sau thai chết lưu là gì?
A. Giúp quên đi nỗi đau.
B. Không có vai trò gì, vì nỗi đau sẽ tự qua.
C. Hỗ trợ đối diện và vượt qua nỗi đau, giảm nguy cơ trầm cảm.
D. Chỉ dành cho những người có tiền sử bệnh tâm thần.
90. Việc tiêm phòng cúm cho phụ nữ mang thai có thể giúp giảm nguy cơ nào sau đây?
A. Nguy cơ sinh non.
B. Nguy cơ thai chết lưu liên quan đến biến chứng do cúm.
C. Nguy cơ mắc bệnh tiểu đường thai kỳ.
D. Nguy cơ tiền sản giật.
91. Ảnh hưởng của việc hút thuốc lá đối với nguy cơ thai chết lưu là gì?
A. Hút thuốc lá làm giảm nguy cơ thai chết lưu
B. Hút thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ thai chết lưu
C. Hút thuốc lá không ảnh hưởng đến nguy cơ thai chết lưu
D. Chỉ hút thuốc lá thụ động mới làm tăng nguy cơ
92. Đâu không phải là một yếu tố nguy cơ gây thai chết lưu?
A. Tiền sử thai chết lưu
B. Béo phì
C. Chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên
D. Mắc bệnh tiểu đường thai kỳ không kiểm soát
93. Biện pháp nào sau đây thường được áp dụng để chấm dứt thai kỳ sau khi chẩn đoán thai chết lưu?
A. Mổ lấy thai ngay lập tức
B. Sử dụng thuốc để gây chuyển dạ hoặc nong và nạo thai
C. Truyền máu cho mẹ
D. Theo dõi tim thai hàng ngày
94. Bệnh lý nào sau đây ở mẹ có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu do ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến tử cung?
A. Viêm họng
B. Cao huyết áp
C. Cảm cúm
D. Đau đầu
95. Thời điểm nào sau đây được coi là thai chết lưu sớm?
A. Trước tuần thứ 20 của thai kỳ
B. Từ tuần thứ 20 đến tuần thứ 28 của thai kỳ
C. Từ tuần thứ 28 đến tuần thứ 37 của thai kỳ
D. Sau tuần thứ 37 của thai kỳ
96. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra tình trạng thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR) và dẫn đến thai chết lưu?
A. Viêm da cơ địa
B. Tiền sản giật
C. Viêm kết mạc
D. Đau lưng
97. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân thai chết lưu liên quan đến yếu tố di truyền?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ (karyotype)
C. Siêu âm Doppler
D. Đo điện tim thai (CTG)
98. Trong trường hợp thai chết lưu, việc khám nghiệm tử thi thai nhi có thể cung cấp thông tin gì?
A. Chỉ xác định giới tính của thai nhi
B. Xác định nguyên nhân gây thai chết lưu và cung cấp thông tin cho các lần mang thai tiếp theo
C. Không cung cấp thông tin gì cả
D. Chỉ xác định cân nặng của thai nhi
99. Bệnh tự miễn nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu?
A. Viêm khớp dạng thấp
B. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
C. Hen suyễn
D. Đau nửa đầu
100. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định xem thai chết lưu có liên quan đến nhiễm trùng hay không?
A. Xét nghiệm máu thông thường
B. Nuôi cấy vi khuẩn từ nhau thai hoặc thai nhi
C. Siêu âm
D. Đo điện tim
101. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng của nhau thai sau thai chết lưu?
A. Sinh thiết nhau thai
B. Xét nghiệm máu
C. Chụp X-quang
D. Điện tâm đồ
102. Một phụ nữ mang thai 28 tuần không cảm thấy thai nhi cử động trong 24 giờ. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?
A. Đến bệnh viện kiểm tra ngay lập tức
B. Uống một cốc nước lạnh và nằm nghỉ
C. Chờ thêm 24 giờ nữa
D. Tự mua thuốc kích thích thai nhi cử động
103. Nguyên nhân nào sau đây được xem là phổ biến nhất gây ra thai chết lưu?
A. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
B. Mẹ bị stress kéo dài
C. Chế độ ăn uống của mẹ không đủ chất
D. Do mẹ vận động quá mạnh
104. Ảnh hưởng của việc sử dụng chất kích thích (như cocaine, heroin) đối với nguy cơ thai chết lưu là gì?
A. Không ảnh hưởng
B. Làm giảm nguy cơ
C. Làm tăng đáng kể nguy cơ
D. Chỉ ảnh hưởng nếu sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ
105. Một phụ nữ có tiền sử thai chết lưu nên được theo dõi như thế nào trong lần mang thai tiếp theo?
A. Không cần theo dõi đặc biệt
B. Theo dõi chặt chẽ hơn, bao gồm siêu âm thường xuyên và kiểm tra sức khỏe thai nhi
C. Khuyến cáo không nên mang thai lại
D. Chỉ cần uống vitamin tổng hợp
106. Bệnh lý tuyến giáp nào sau đây ở mẹ có thể liên quan đến thai chết lưu?
A. Cường giáp và suy giáp
B. Bướu cổ đơn thuần
C. Viêm tuyến giáp Hashimoto
D. Ung thư tuyến giáp
107. Sau thai chết lưu, thời gian nào được khuyến cáo để chờ đợi trước khi cố gắng mang thai lại?
A. Ít nhất 6 tháng
B. Ít nhất một chu kỳ kinh nguyệt bình thường
C. Ít nhất 2 năm
D. Không cần chờ đợi
108. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng đông máu ở mẹ, một yếu tố có thể gây thai chết lưu?
A. Tổng phân tích tế bào máu
B. Xét nghiệm Anti phospholipid (APLA)
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm điện giải
109. Xét nghiệm di truyền nào có thể được thực hiện trên mô thai sau thai chết lưu để tìm nguyên nhân?
A. Xét nghiệm đường huyết
B. Xét nghiệm microarray
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm điện giải đồ
110. Trong trường hợp thai chết lưu, mục tiêu chính của việc quản lý thai kỳ là gì?
A. Cố gắng cứu sống thai nhi bằng mọi giá
B. Chấm dứt thai kỳ một cách an toàn và hỗ trợ tâm lý cho người mẹ
C. Kéo dài thai kỳ càng lâu càng tốt
D. Chuyển người mẹ đến một bệnh viện chuyên khoa
111. Điều nào sau đây là đúng về tác động tâm lý của thai chết lưu đối với người mẹ?
A. Hầu hết phụ nữ đều hồi phục hoàn toàn sau một vài tuần
B. Thai chết lưu có thể gây ra trầm cảm, lo âu và rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)
C. Tác động tâm lý thường không đáng kể
D. Chỉ những phụ nữ có tiền sử bệnh tâm thần mới bị ảnh hưởng
112. Trong trường hợp thai chết lưu, việc lựa chọn phương pháp chấm dứt thai kỳ nào (ví dụ: dùng thuốc, nong và nạo,…) phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Mong muốn của bác sĩ
B. Tuổi thai, tình trạng sức khỏe của mẹ và mong muốn của người mẹ
C. Chi phí của phương pháp
D. Thời gian chờ đợi ngắn nhất
113. Biện pháp hỗ trợ tâm lý nào sau đây là quan trọng cho các bà mẹ sau khi trải qua thai chết lưu?
A. Khuyến khích mẹ nhanh chóng mang thai lại
B. Tư vấn tâm lý cá nhân hoặc nhóm
C. Yêu cầu mẹ giữ kín chuyện với gia đình
D. Cho mẹ dùng thuốc an thần liều cao
114. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện các vấn đề về nhau thai có thể gây ra thai chết lưu?
A. Xét nghiệm máu thông thường
B. Siêu âm Doppler
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang
115. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ thai chết lưu ở mẹ?
A. Mẹ trên 35 tuổi
B. Mẹ thường xuyên tập thể dục
C. Mẹ có chế độ ăn uống lành mạnh
D. Mẹ được chăm sóc tiền sản đầy đủ
116. Hội chứng nào sau đây có thể liên quan đến thai chết lưu do bất đồng nhóm máu?
A. Hội chứng Down
B. Hội chứng tan máu bẩm sinh (Hydrops fetalis)
C. Hội chứng Turner
D. Hội chứng Edwards
117. Điều gì quan trọng cần thảo luận với bác sĩ sau khi trải qua thai chết lưu trước khi có ý định mang thai lại?
A. Không cần thảo luận gì cả
B. Thảo luận về các xét nghiệm cần thiết, các biện pháp phòng ngừa và kế hoạch theo dõi trong lần mang thai tiếp theo
C. Chỉ cần uống vitamin trước khi mang thai
D. Tìm kiếm một bác sĩ khác
118. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi hỗ trợ một người bạn hoặc thành viên gia đình trải qua thai chết lưu?
A. Khuyến khích họ quên đi và tiếp tục cuộc sống
B. Lắng nghe, thấu hiểu và cho phép họ thể hiện cảm xúc của mình
C. Đưa ra lời khuyên về việc mang thai lại
D. Tránh nói về thai chết lưu
119. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của mẹ sau thai chết lưu?
A. Xét nghiệm nước tiểu
B. Xét nghiệm công thức máu và chức năng đông máu
C. Siêu âm ổ bụng
D. Chụp X-quang ngực
120. Một cặp vợ chồng có tiền sử thai chết lưu không rõ nguyên nhân nên được tư vấn về điều gì trước khi mang thai lại?
A. Không cần tư vấn gì cả
B. Tư vấn di truyền và các xét nghiệm sàng lọc
C. Chỉ cần thay đổi chế độ ăn uống
D. Nghỉ ngơi nhiều hơn
121. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc tử cung (ví dụ: tử cung có vách ngăn) có thể gây thai chết lưu?
A. Xét nghiệm máu.
B. Siêu âm 3D hoặc MRI tử cung.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Điện tâm đồ.
122. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu liên quan đến dây rốn?
A. Dây rốn ngắn.
B. Dây rốn quấn cổ nhiều vòng.
C. Dây rốn bám màng.
D. Tất cả các đáp án trên.
123. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc khám nghiệm tử thi thai nhi sau thai chết lưu?
A. Xác định nguyên nhân gây thai chết lưu.
B. Cung cấp thông tin cho gia đình về khả năng tái phát trong tương lai.
C. Đảm bảo rằng người mẹ không phải chịu trách nhiệm cho cái chết của thai nhi.
D. Nghiên cứu và cải thiện chăm sóc thai kỳ trong tương lai.
124. Trong trường hợp thai chết lưu liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể, lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất cho cặp vợ chồng?
A. Nên tránh mang thai lại hoàn toàn.
B. Nên thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm với sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT) trong lần mang thai tiếp theo.
C. Nên thay đổi lối sống hoàn toàn để cải thiện chất lượng trứng và tinh trùng.
D. Không cần làm gì đặc biệt, vì bất thường nhiễm sắc thể thường là ngẫu nhiên.
125. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được liên quan đến thai chết lưu?
A. Hút thuốc lá.
B. Béo phì.
C. Tiền sử thai chết lưu.
D. Sử dụng rượu bia.
126. Trong trường hợp thai chết lưu, khi nào thì việc trì hoãn chấm dứt thai kỳ (chờ chuyển dạ tự nhiên) được xem là phù hợp?
A. Khi người mẹ mong muốn và không có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc rối loạn đông máu.
B. Khi thai chết lưu được phát hiện ở tam cá nguyệt thứ ba.
C. Khi người mẹ có tiền sử mổ lấy thai.
D. Khi thai nhi có dị tật bẩm sinh nặng.
127. Trong trường hợp thai chết lưu, khi nào thì việc mổ lấy thai được xem là lựa chọn duy nhất?
A. Khi người mẹ có rau tiền đạo trung tâm.
B. Khi thai chết lưu được phát hiện ở tam cá nguyệt đầu tiên.
C. Khi người mẹ có tiền sử mổ lấy thai một lần.
D. Khi thai nhi có dị tật bẩm sinh nặng.
128. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng bánh nhau sau thai chết lưu?
A. Xét nghiệm máu của người mẹ.
B. Kiểm tra mô học bánh nhau sau sinh.
C. Siêu âm Doppler mạch máu bánh nhau.
D. Xét nghiệm nước ối.
129. Khi nào thì việc gây chuyển dạ chủ động được xem là lựa chọn phù hợp trong trường hợp thai chết lưu?
A. Khi thai chết lưu được phát hiện ở tam cá nguyệt đầu tiên.
B. Khi thai chết lưu được phát hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ và người mẹ không có chống chỉ định.
C. Khi người mẹ có tiền sử mổ lấy thai nhiều lần.
D. Khi thai nhi có dấu hiệu nhiễm trùng nặng.
130. Trong trường hợp thai chết lưu, khi nào thì việc sử dụng oxytocin để gây chuyển dạ cần được thực hiện một cách thận trọng?
A. Khi người mẹ có tiền sử mổ lấy thai.
B. Khi thai chết lưu được phát hiện ở tam cá nguyệt đầu tiên.
C. Khi người mẹ không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào.
D. Khi thai nhi có dị tật bẩm sinh nặng.
131. Sau khi thai chết lưu, thời điểm nào được coi là thích hợp để bắt đầu cố gắng mang thai lại, xét về mặt tâm lý và thể chất, khi không có biến chứng?
A. Ngay sau khi hết sản dịch.
B. Sau 1-2 chu kỳ kinh nguyệt bình thường.
C. Sau ít nhất 6 tháng.
D. Sau 1 năm.
132. Loại hỗ trợ tâm lý nào sau đây có thể đặc biệt hữu ích cho các cặp vợ chồng sau thai chết lưu?
A. Liệu pháp thôi miên.
B. Liệu pháp nhóm với các cặp vợ chồng khác đã trải qua mất mát tương tự.
C. Liệu pháp sốc điện.
D. Liệu pháp ánh sáng.
133. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện hội chứng truyền máu song thai (TTTS) ở song thai, một yếu tố nguy cơ gây thai chết lưu?
A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Siêu âm Doppler đánh giá dòng máu trong bánh nhau và thai nhi.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Điện tâm đồ.
134. Ảnh hưởng tâm lý nào sau đây KHÔNG thường gặp ở người phụ nữ sau khi trải qua thai chết lưu?
A. Cảm giác tội lỗi và tự trách.
B. Trầm cảm và lo âu.
C. Mất ngủ và ác mộng.
D. Hưng cảm.
135. Khi nào thì việc sử dụng thuốc để gây chuyển dạ (ví dụ: misoprostol) được ưu tiên hơn so với nong và gắp thai trong trường hợp thai chết lưu?
A. Khi thai chết lưu được phát hiện ở tam cá nguyệt thứ nhất.
B. Khi thai chết lưu được phát hiện ở tam cá nguyệt thứ hai và không có chống chỉ định.
C. Khi người mẹ có tiền sử mổ lấy thai.
D. Khi thai nhi có dị tật bẩm sinh nặng.
136. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện nhiễm trùng bào thai (ví dụ: nhiễm trùng ối) có thể gây thai chết lưu?
A. Xét nghiệm máu của người mẹ.
B. Chọc ối và xét nghiệm dịch ối.
C. Siêu âm Doppler.
D. Điện tâm đồ.
137. Trong trường hợp thai chết lưu ở giai đoạn muộn của thai kỳ, phương pháp nào thường được ưu tiên để chấm dứt thai kỳ?
A. Hút thai chân không.
B. Nong và gắp thai.
C. Gây chuyển dạ và sinh thường.
D. Mổ lấy thai ngay lập tức.
138. Lời khuyên nào sau đây là quan trọng nhất để giảm nguy cơ thai chết lưu trong lần mang thai tiếp theo cho một phụ nữ có tiền sử thai chết lưu không rõ nguyên nhân?
A. Uống aspirin liều thấp hàng ngày.
B. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền (như tiểu đường, cao huyết áp) và duy trì lối sống lành mạnh.
C. Nghỉ ngơi hoàn toàn trong suốt thai kỳ.
D. Tránh quan hệ tình dục trong suốt thai kỳ.
139. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các vấn đề về đông máu ở người mẹ, một yếu tố nguy cơ gây thai chết lưu?
A. Xét nghiệm đường huyết.
B. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
C. Xét nghiệm các yếu tố đông máu (như protein C, protein S, antithrombin).
D. Xét nghiệm nước tiểu.
140. Xét nghiệm di truyền nào sau đây thường được sử dụng để phân tích nhiễm sắc thể của thai nhi sau thai chết lưu?
A. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase).
B. Karyotype (Nhiễm sắc thể đồ).
C. ELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay).
D. Western blot.
141. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán thai chết lưu?
A. Siêu âm Doppler tim thai.
B. Đo nồng độ hCG trong máu mẹ liên tiếp.
C. Nội soi ổ bụng.
D. Siêu âm hình thái thai nhi.
142. Các bệnh tự miễn nào sau đây có liên quan đến tăng nguy cơ thai chết lưu?
A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Lupus ban đỏ hệ thống và hội chứng kháng phospholipid.
C. Bệnh vẩy nến.
D. Viêm loét đại tràng.
143. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện để tìm nguyên nhân di truyền của thai chết lưu?
A. Công thức máu.
B. Phân tích nhiễm sắc thể đồ của thai nhi.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Điện tâm đồ.
144. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để hỗ trợ tâm lý cho người phụ nữ sau khi trải qua thai chết lưu?
A. Khuyến khích người phụ nữ nhanh chóng mang thai lại.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về thai chết lưu và các lựa chọn điều trị.
C. Giữ kín thông tin về thai chết lưu với gia đình và bạn bè.
D. Tập trung vào các hoạt động giải trí để quên đi nỗi buồn.
145. Trong trường hợp thai chết lưu không rõ nguyên nhân, các xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo thực hiện thường quy?
A. Khám nghiệm tử thi thai nhi.
B. Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ của thai nhi.
C. MRI toàn thân cho người mẹ.
D. Kiểm tra bánh nhau.
146. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi tư vấn cho một cặp vợ chồng về khả năng tái phát thai chết lưu trong lần mang thai tiếp theo?
A. Khả năng tái phát là rất cao và nên cân nhắc các biện pháp tránh thai vĩnh viễn.
B. Khả năng tái phát phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra thai chết lưu trước đó và cần được đánh giá cụ thể.
C. Không cần lo lắng về khả năng tái phát vì thai chết lưu thường là sự kiện ngẫu nhiên.
D. Chỉ cần đảm bảo người mẹ uống đầy đủ vitamin và khoáng chất trong lần mang thai tiếp theo.
147. Bệnh lý nào sau đây ở người mẹ có thể gây ra tình trạng thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR), từ đó làm tăng nguy cơ thai chết lưu?
A. Viêm ruột thừa.
B. Cao huyết áp mạn tính.
C. Cảm lạnh thông thường.
D. Đau nửa đầu.
148. Trong trường hợp thai chết lưu, khi nào thì việc sử dụng phương pháp hút thai chân không (MVA) được ưu tiên?
A. Khi thai chết lưu được phát hiện ở tam cá nguyệt thứ nhất.
B. Khi thai chết lưu được phát hiện ở tam cá nguyệt thứ ba.
C. Khi người mẹ có tiền sử mổ lấy thai.
D. Khi thai nhi có dị tật bẩm sinh nặng.
149. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng gây thai chết lưu ở tam cá nguyệt thứ hai?
A. Bất thường cấu trúc tử cung.
B. Nhiễm trùng bào thai.
C. Bất đồng nhóm máu Rh giữa mẹ và con (đã được điều trị dự phòng).
D. Hội chứng truyền máu song thai.
150. Nguyên nhân nào sau đây thường không được xem là yếu tố nguy cơ trực tiếp gây thai chết lưu?
A. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi.
B. Các vấn đề về đông máu ở người mẹ.
C. Hút thuốc lá trong thời kỳ mang thai.
D. Uống vitamin tổng hợp theo chỉ định của bác sĩ.