Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tăng huyết áp 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tăng huyết áp 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Tăng huyết áp 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (157 đánh giá)

1. Thuốc chẹn beta có thể không phù hợp cho bệnh nhân nào sau đây?

A. Bệnh nhân suy tim
B. Bệnh nhân hen suyễn
C. Bệnh nhân tăng huyết áp đơn thuần
D. Bệnh nhân đau thắt ngực

2. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để theo dõi huyết áp tại nhà?

A. Đo huyết áp một lần mỗi ngày vào buổi sáng
B. Đo huyết áp hai lần mỗi ngày (sáng và tối) trong vài ngày liên tiếp
C. Đo huyết áp liên tục 24 giờ
D. Đo huyết áp khi cảm thấy chóng mặt hoặc khó chịu

3. Một bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) cần được theo dõi chức năng thận định kỳ vì lý do gì?

A. ACEI có thể gây hạ kali máu
B. ACEI có thể gây suy giảm chức năng thận ở một số bệnh nhân, đặc biệt là người có bệnh thận từ trước
C. ACEI có thể gây tăng đường huyết
D. ACEI có thể gây tăng men gan

4. Theo hướng dẫn của Hội Tim mạch học Việt Nam, mức huyết áp mục tiêu cho hầu hết bệnh nhân tăng huyết áp là bao nhiêu?

A. Dưới 140/90 mmHg
B. Dưới 130/80 mmHg
C. Dưới 120/80 mmHg
D. Dưới 150/90 mmHg

5. Tập thể dục có ảnh hưởng như thế nào đến huyết áp?

A. Tập thể dục không ảnh hưởng đến huyết áp
B. Tập thể dục chỉ làm tăng huyết áp tạm thời
C. Tập thể dục thường xuyên giúp hạ huyết áp
D. Tập thể dục chỉ có lợi cho người trẻ tuổi

6. Vai trò của kali trong kiểm soát huyết áp là gì?

A. Kali làm tăng huyết áp
B. Kali giúp điều hòa huyết áp và làm giảm tác dụng của natri
C. Kali không ảnh hưởng đến huyết áp
D. Kali chỉ có lợi cho người trẻ tuổi

7. Tình trạng ‘tăng huyết áp áo choàng trắng’ là gì?

A. Huyết áp tăng cao khi đo tại phòng khám nhưng bình thường khi đo tại nhà
B. Huyết áp tăng cao khi đo tại nhà nhưng bình thường khi đo tại phòng khám
C. Huyết áp luôn tăng cao bất kể đo ở đâu
D. Huyết áp luôn bình thường bất kể đo ở đâu

8. Tại sao tăng huyết áp thường được gọi là ‘kẻ giết người thầm lặng’?

A. Vì bệnh tiến triển rất nhanh
B. Vì bệnh thường không có triệu chứng cho đến khi gây ra biến chứng nghiêm trọng
C. Vì bệnh chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi
D. Vì bệnh không thể điều trị được

9. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng thường gặp của tăng huyết áp không kiểm soát?

A. Suy tim
B. Đột quỵ
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Bệnh thận mạn tính

10. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra tăng huyết áp thứ phát?

A. Béo phì
B. Căng thẳng
C. Bệnh thận
D. Hút thuốc lá

11. Một người có huyết áp 135/85 mmHg được xếp vào giai đoạn nào của tăng huyết áp theo phân loại của Hội Tim Mạch Học Việt Nam?

A. Huyết áp bình thường
B. Tiền tăng huyết áp
C. Tăng huyết áp độ 1
D. Tăng huyết áp độ 2

12. Điều gì nên làm nếu bạn quên uống một liều thuốc huyết áp?

A. Uống gấp đôi liều vào ngày hôm sau
B. Bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường
C. Ngừng uống thuốc cho đến khi nhớ ra
D. Gọi cho bác sĩ ngay lập tức

13. Tại sao cần kiểm soát tốt huyết áp ở bệnh nhân đái tháo đường?

A. Vì tăng huyết áp làm giảm đường huyết
B. Vì tăng huyết áp làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và thận ở bệnh nhân đái tháo đường
C. Vì tăng huyết áp giúp cải thiện kiểm soát đường huyết
D. Vì tăng huyết áp không ảnh hưởng đến bệnh đái tháo đường

14. Khi nào thì được coi là tăng huyết áp khẩn cấp (hypertensive emergency)?

A. Khi huyết áp tâm thu trên 180 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 120 mmHg mà không có tổn thương cơ quan đích
B. Khi huyết áp tâm thu trên 180 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 120 mmHg kèm theo tổn thương cơ quan đích
C. Khi huyết áp tâm thu trên 140 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 90 mmHg
D. Khi huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg

15. Khi nào nên đi khám bác sĩ nếu huyết áp của bạn tăng cao?

A. Chỉ khi có triệu chứng rõ ràng
B. Chỉ khi huyết áp tâm thu trên 200 mmHg
C. Khi huyết áp tăng cao hơn mức mục tiêu đã được bác sĩ chỉ định, hoặc khi có triệu chứng nghi ngờ
D. Không cần đi khám trừ khi có biến chứng

16. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ho khan kéo dài như một tác dụng phụ?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc chẹn kênh canxi
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Thuốc lợi tiểu thiazide

17. Tại sao thuốc lợi tiểu cần được sử dụng thận trọng ở người lớn tuổi?

A. Vì thuốc lợi tiểu làm tăng huyết áp ở người lớn tuổi
B. Vì người lớn tuổi thường nhạy cảm hơn với tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu như mất nước và rối loạn điện giải
C. Vì thuốc lợi tiểu không hiệu quả ở người lớn tuổi
D. Vì thuốc lợi tiểu gây tăng cân ở người lớn tuổi

18. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) khuyến khích điều gì?

A. Ăn nhiều thịt đỏ và đồ ngọt
B. Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và sữa ít béo
C. Hạn chế tối đa muối và kali
D. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn

19. Điều gì sau đây không phải là khuyến cáo về thay đổi lối sống để kiểm soát tăng huyết áp?

A. Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì
B. Tăng cường ăn muối
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Hạn chế uống rượu bia

20. Uống rượu bia có ảnh hưởng như thế nào đến huyết áp?

A. Uống rượu bia không ảnh hưởng đến huyết áp
B. Uống rượu bia với lượng vừa phải có thể làm giảm huyết áp
C. Uống nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp
D. Uống rượu bia chỉ ảnh hưởng đến huyết áp ở người trẻ tuổi

21. Tác dụng phụ nào sau đây ít gặp hơn khi sử dụng thuốc chẹn kênh canxi so với thuốc lợi tiểu thiazide?

A. Phù mắt cá chân
B. Hạ kali máu
C. Đau đầu
D. Chóng mặt

22. Tại sao stress có thể làm tăng huyết áp?

A. Stress làm giảm nhịp tim
B. Stress kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, gây tăng nhịp tim, co mạch và tăng huyết áp
C. Stress làm tăng thể tích tuần hoàn
D. Stress làm giãn mạch máu

23. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân không có bệnh lý đi kèm?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc chẹn kênh canxi
D. Thuốc lợi tiểu thiazide

24. Tăng huyết áp có thể ảnh hưởng đến mắt như thế nào?

A. Gây thoái hóa điểm vàng
B. Gây tăng nhãn áp
C. Gây bệnh võng mạc do tăng huyết áp
D. Gây viêm kết mạc

25. Thuốc lợi tiểu thiazide có tác dụng hạ huyết áp bằng cách nào?

A. Ức chế men chuyển angiotensin (ACE)
B. Giảm thể tích tuần hoàn và giãn mạch máu
C. Chẹn kênh canxi
D. Ức chế thụ thể beta-adrenergic

26. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi của tăng huyết áp?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch
B. Chế độ ăn uống không lành mạnh
C. Ít vận động thể chất
D. Hút thuốc lá

27. Tại sao việc giảm cân lại có thể giúp hạ huyết áp?

A. Vì giảm cân làm tăng thể tích tuần hoàn
B. Vì giảm cân làm giảm sức cản mạch máu và cải thiện chức năng nội mô
C. Vì giảm cân làm tăng nhịp tim
D. Vì giảm cân làm tăng nồng độ cholesterol

28. Khi nào thì nên đo huyết áp ở cả hai tay?

A. Chỉ khi có triệu chứng đau ngực
B. Chỉ khi có tiền sử bệnh tim mạch
C. Trong lần khám đầu tiên để phát hiện sự khác biệt huyết áp giữa hai tay
D. Không cần đo huyết áp ở cả hai tay

29. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp điện tử tại nhà?

A. Không cần nghỉ ngơi trước khi đo
B. Đặt vòng bít (cuff) trực tiếp lên da
C. Đo ở tư thế đứng
D. Nghỉ ngơi ít nhất 5 phút trước khi đo, ngồi thẳng lưng và đặt tay ngang tim

30. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá tổn thương cơ quan đích do tăng huyết áp?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim, xét nghiệm chức năng thận
C. Xét nghiệm đường huyết
D. Xét nghiệm mỡ máu

31. Điều gì sau đây là một tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta?

A. Ho khan
B. Phù mắt cá chân
C. Mệt mỏi
D. Tăng kali máu

32. Một bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB). Xét nghiệm máu cho thấy creatinine máu tăng nhẹ. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Ngừng thuốc ARB ngay lập tức
B. Giảm liều thuốc ARB và theo dõi chức năng thận thường xuyên
C. Tăng liều thuốc ARB
D. Không cần làm gì vì creatinine máu tăng nhẹ không đáng lo ngại

33. Trong trường hợp nào sau đây, bạn nên nghi ngờ tăng huyết áp kháng trị?

A. Huyết áp kiểm soát tốt với một loại thuốc
B. Huyết áp kiểm soát tốt với hai loại thuốc
C. Huyết áp không kiểm soát được mặc dù đã sử dụng ba loại thuốc hạ huyết áp với liều tối ưu, trong đó có một thuốc lợi tiểu
D. Huyết áp tăng cao khi căng thẳng

34. Mục tiêu huyết áp cho hầu hết bệnh nhân tăng huyết áp là bao nhiêu?

A. Dưới 140/90 mmHg
B. Dưới 130/80 mmHg
C. Dưới 120/80 mmHg
D. Dưới 150/90 mmHg

35. Huyết áp được định nghĩa là?

A. Lực của máu tác động lên thành động mạch
B. Lượng máu được tim bơm đi mỗi phút
C. Khả năng co bóp của cơ tim
D. Độ nhớt của máu

36. Điều gì sau đây là đúng về tăng huyết áp ở trẻ em?

A. Tăng huyết áp ở trẻ em hiếm gặp
B. Tăng huyết áp ở trẻ em thường không có triệu chứng
C. Nguyên nhân thường gặp nhất của tăng huyết áp ở trẻ em là tăng huyết áp nguyên phát
D. Nên đo huyết áp cho trẻ em từ 3 tuổi trở lên trong mỗi lần khám sức khỏe định kỳ

37. Phương pháp nào sau đây là cách đo huyết áp tại nhà chính xác nhất?

A. Sử dụng máy đo cổ tay sau khi ăn no
B. Đo huyết áp một lần duy nhất vào buổi sáng
C. Sử dụng máy đo bắp tay đã được kiểm định, đo 2 lần vào buổi sáng và 2 lần vào buổi tối, trong 7 ngày
D. Đo huyết áp sau khi tập thể dục

38. Điều nào sau đây là đúng về ảnh hưởng của kali đối với huyết áp?

A. Kali làm tăng huyết áp
B. Kali không ảnh hưởng đến huyết áp
C. Kali giúp giảm huyết áp
D. Kali chỉ ảnh hưởng đến huyết áp ở những người bị bệnh thận

39. Điều nào sau đây là đúng về ảnh hưởng của căng thẳng đối với huyết áp?

A. Căng thẳng không ảnh hưởng đến huyết áp
B. Căng thẳng có thể làm tăng huyết áp tạm thời
C. Căng thẳng giúp giảm huyết áp
D. Chỉ những người có tiền sử tăng huyết áp mới bị ảnh hưởng bởi căng thẳng

40. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng huyết áp tạm thời?

A. Ngủ đủ giấc
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Uống nhiều rượu bia
D. Ăn ít muối

41. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của tăng huyết áp?

A. Tiền sử gia đình bị tăng huyết áp
B. Chế độ ăn uống không lành mạnh
C. Ít vận động thể chất
D. Hút thuốc lá

42. Một bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc chẹn beta. Tình trạng nào sau đây cần thận trọng khi sử dụng thuốc này?

A. Hen suyễn
B. Đái tháo đường
C. Suy giáp
D. Tất cả các đáp án trên

43. Một bệnh nhân tăng huyết áp được chẩn đoán mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp kiểm soát cả hai tình trạng này?

A. Sử dụng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP)
B. Uống thuốc ngủ
C. Phẫu thuật cắt amidan
D. Không cần điều trị vì hai tình trạng này không liên quan đến nhau

44. Một bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor) bị ho khan kéo dài. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Ngừng thuốc ACE inhibitor ngay lập tức
B. Chuyển sang dùng thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB)
C. Uống thuốc giảm ho
D. Không cần làm gì vì ho khan không nguy hiểm

45. Loại thuốc nào sau đây là một thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor) thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

A. Amlodipine
B. Losartan
C. Enalapril
D. Metoprolol

46. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ chính gây tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai (tiền sản giật)?

A. Tuổi cao
B. Tiền sử gia đình bị tiền sản giật
C. Béo phì
D. Tất cả các đáp án trên

47. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) khuyến khích điều gì?

A. Ăn nhiều thịt đỏ và đồ ngọt
B. Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các sản phẩm từ sữa ít béo
C. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn
D. Ăn nhiều muối

48. Điều nào sau đây là đúng về ảnh hưởng của natri (muối) đối với huyết áp?

A. Natri giúp giảm huyết áp
B. Natri không ảnh hưởng đến huyết áp
C. Natri làm tăng huyết áp
D. Natri chỉ ảnh hưởng đến huyết áp ở những người bị bệnh thận

49. Điều nào sau đây là đúng về tăng huyết áp ở người cao tuổi?

A. Huyết áp tâm thu có xu hướng giảm theo tuổi
B. Tăng huyết áp ở người cao tuổi ít gây ra biến chứng
C. Huyết áp tâm thu đơn độc tăng cao là phổ biến
D. Điều trị tăng huyết áp ở người cao tuổi không cần thiết

50. Một bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc chẹn kênh canxi. Tác dụng phụ nào sau đây có thể xảy ra?

A. Ho khan
B. Phù mắt cá chân
C. Tăng kali máu
D. Hạ natri máu

51. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tổn thương cơ quan đích do tăng huyết áp?

A. Công thức máu
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm đông máu

52. Giá trị huyết áp tâm thu nào sau đây được coi là tăng huyết áp độ 1?

A. 120-129 mmHg
B. 130-139 mmHg
C. 140-159 mmHg
D. Trên 180 mmHg

53. Tăng huyết áp có thể gây ra những thay đổi nào sau đây ở mắt?

A. Bệnh võng mạc do tăng huyết áp
B. Đục thủy tinh thể
C. Glaucoma
D. Viêm kết mạc

54. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tăng huyết áp giả tạo khi đo tại phòng khám (hiệu ứng áo choàng trắng)?

A. Lo lắng hoặc căng thẳng khi gặp bác sĩ
B. Uống cà phê trước khi đo huyết áp
C. Tập thể dục trước khi đo huyết áp
D. Đo huyết áp sau khi ăn no

55. Điều nào sau đây là một khuyến nghị về thay đổi lối sống để kiểm soát tăng huyết áp?

A. Ăn nhiều đồ ăn nhanh
B. Tăng cường uống rượu bia
C. Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì
D. Ngủ ít hơn 6 tiếng mỗi đêm

56. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa tăng huyết áp?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Giảm căng thẳng

57. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng của tăng huyết áp không kiểm soát?

A. Đục thủy tinh thể
B. Đột quỵ
C. Suy tim
D. Bệnh thận mạn tính

58. Tăng huyết áp thứ phát là gì?

A. Tăng huyết áp do di truyền
B. Tăng huyết áp không rõ nguyên nhân
C. Tăng huyết áp do một bệnh lý hoặc thuốc gây ra
D. Tăng huyết áp do tuổi tác

59. Thuốc lợi tiểu thiazide hoạt động bằng cách nào để giảm huyết áp?

A. Giảm nhịp tim
B. Giãn mạch máu
C. Tăng thải muối và nước qua thận
D. Ức chế hệ thần kinh giao cảm

60. Một bệnh nhân bị tăng huyết áp đang dùng thuốc lợi tiểu thiazide. Xét nghiệm máu định kỳ cho thấy kali máu thấp. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Ngừng thuốc lợi tiểu ngay lập tức
B. Bổ sung kali qua chế độ ăn hoặc thuốc uống theo chỉ định của bác sĩ
C. Tăng liều thuốc lợi tiểu
D. Không cần làm gì vì kali máu thấp không nguy hiểm

61. Một bệnh nhân tăng huyết áp có kèm theo bệnh mạch vành nên dùng nhóm thuốc nào sau đây?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc lợi tiểu thiazide
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Thuốc chẹn kênh canxi

62. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm huyết áp mà không cần dùng thuốc?

A. Giảm cân nếu thừa cân
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Giảm căng thẳng
D. Tất cả các đáp án trên

63. Bệnh nhân tăng huyết áp nên hạn chế loại thực phẩm nào sau đây?

A. Thực phẩm chế biến sẵn (ví dụ, đồ hộp, xúc xích)
B. Thực phẩm giàu kali (ví dụ, chuối, cam)
C. Thực phẩm giàu magie (ví dụ, rau xanh, các loại hạt)
D. Thực phẩm giàu chất xơ (ví dụ, ngũ cốc nguyên hạt)

64. Mục tiêu huyết áp cho hầu hết bệnh nhân tăng huyết áp (không kèm bệnh lý đặc biệt) thường được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. Dưới 140/90 mmHg
B. Dưới 130/80 mmHg
C. Dưới 120/80 mmHg
D. Dưới 150/90 mmHg

65. Một bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc lợi tiểu thiazide có thể gặp tác dụng phụ nào sau đây?

A. Hạ kali máu
B. Tăng acid uric máu
C. Tăng đường huyết
D. Tất cả các đáp án trên

66. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kết quả đo huyết áp?

A. Tư thế đo
B. Kích thước vòng bít
C. Căng thẳng
D. Tất cả các đáp án trên

67. Một bệnh nhân tăng huyết áp có kèm theo đái tháo đường nên dùng nhóm thuốc nào sau đây để bảo vệ thận?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB)
C. Thuốc lợi tiểu thiazide
D. Thuốc chẹn kênh canxi

68. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tăng huyết áp?

A. Thuốc giảm đau NSAIDs
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc ức chế men chuyển
D. Thuốc lợi tiểu

69. Tăng huyết áp cấp cứu là gì?

A. Huyết áp tăng cao đột ngột và gây tổn thương cơ quan đích
B. Huyết áp tăng cao nhưng không có triệu chứng
C. Huyết áp tăng cao khi mang thai
D. Huyết áp tăng cao ở người trẻ

70. Một bệnh nhân tăng huyết áp có kèm theo suy tim nên tránh dùng nhóm thuốc nào sau đây?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine (ví dụ, amlodipine)
D. Thuốc lợi tiểu thiazide

71. Bệnh nhân tăng huyết áp nên hạn chế sử dụng chất kích thích nào?

A. Caffeine
B. Rượu
C. Nicotine
D. Tất cả các đáp án trên

72. Tăng huyết áp thứ phát là gì?

A. Tăng huyết áp không rõ nguyên nhân
B. Tăng huyết áp do một bệnh lý hoặc thuốc gây ra
C. Tăng huyết áp do yếu tố di truyền
D. Tăng huyết áp do tuổi tác

73. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp cho bệnh nhân tăng huyết áp về chế độ ăn?

A. Tăng cường ăn rau xanh và trái cây
B. Hạn chế ăn thịt đỏ và đồ chế biến sẵn
C. Tăng cường kali và magie trong khẩu phần ăn
D. Tất cả các đáp án trên

74. Khi đo huyết áp, vòng bít nên được đặt ở vị trí nào?

A. Trên khuỷu tay
B. Dưới khuỷu tay
C. Ngang mức tim
D. Cao hơn mức tim

75. Hoạt động thể lực nào được khuyến cáo cho người tăng huyết áp?

A. Các bài tập sức bền (tạ)
B. Các bài tập aerobic (đi bộ, chạy bộ, bơi lội)
C. Các bài tập tĩnh (yoga)
D. Tất cả các đáp án trên

76. Một người được chẩn đoán tiền tăng huyết áp khi nào?

A. Khi huyết áp tâm thu từ 120-129 mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 80-89 mmHg
B. Khi huyết áp tâm thu từ 130-139 mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 80-89 mmHg
C. Khi huyết áp tâm thu từ 140-159 mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 90-99 mmHg
D. Khi huyết áp tâm thu trên 160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 100 mmHg

77. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của tăng huyết áp?

A. Tiền sử gia đình có người mắc tăng huyết áp
B. Chế độ ăn uống không lành mạnh
C. Ít vận động thể lực
D. Hút thuốc lá

78. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để đo huyết áp tại nhà?

A. Sử dụng máy đo điện tử ở bắp tay
B. Sử dụng máy đo điện tử ở cổ tay
C. Đo huyết áp sau khi nghỉ ngơi ít nhất 5 phút
D. Đo huyết áp vào buổi sáng và buổi tối

79. Thuốc lợi tiểu thiazide hạ huyết áp bằng cơ chế nào?

A. Ức chế men chuyển angiotensin (ACE)
B. Giảm thể tích tuần hoàn và giãn mạch
C. Chẹn kênh canxi
D. Chẹn thụ thể beta-adrenergic

80. Khi nào cần xem xét điều trị tăng huyết áp bằng thuốc ngay lập tức?

A. Khi huyết áp rất cao (ví dụ, trên 180/110 mmHg)
B. Khi có tổn thương cơ quan đích (ví dụ, suy tim, bệnh thận)
C. Khi có bệnh tim mạch đi kèm
D. Tất cả các đáp án trên

81. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của tăng huyết áp không kiểm soát?

A. Suy tim
B. Đột quỵ
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Bệnh thận mạn

82. Khi nào cần đo huyết áp ở cả hai tay?

A. Chỉ cần đo ở một tay thuận
B. Khi khám lần đầu tiên để phát hiện sự khác biệt giữa hai tay
C. Khi bệnh nhân có tiền sử bệnh mạch máu
D. Khi bệnh nhân có triệu chứng chóng mặt

83. Mục tiêu của điều trị tăng huyết áp ở người cao tuổi là gì?

A. Đưa huyết áp về mức bình thường như người trẻ
B. Giảm nguy cơ biến cố tim mạch và duy trì chất lượng cuộc sống
C. Ngăn ngừa hoàn toàn các biến chứng của tăng huyết áp
D. Chỉ điều trị khi có triệu chứng

84. Tăng huyết áp kháng trị là gì?

A. Tăng huyết áp không đáp ứng với bất kỳ loại thuốc nào
B. Tăng huyết áp không kiểm soát được mặc dù đã sử dụng 3 loại thuốc hạ áp, trong đó có 1 thuốc lợi tiểu
C. Tăng huyết áp chỉ xảy ra vào ban đêm
D. Tăng huyết áp chỉ xảy ra khi đo tại phòng khám

85. Phương pháp nào sau đây được coi là ‘tiêu chuẩn vàng’ để đo huyết áp tại nhà?

A. Đo huyết áp bằng máy đo điện tử ở bắp tay
B. Đo huyết áp bằng máy đo điện tử ở cổ tay
C. Đo huyết áp bằng ống nghe và huyết áp kế thủy ngân
D. Đo huyết áp liên tục 24 giờ (Holter huyết áp)

86. Bệnh nhân tăng huyết áp nên hạn chế lượng muối ăn vào hàng ngày là bao nhiêu?

A. Dưới 6 gram
B. Dưới 5 gram
C. Dưới 4 gram
D. Dưới 3 gram

87. Tăng huyết áp khi mang thai có thể gây ra biến chứng nào sau đây?

A. Tiền sản giật
B. Sản giật
C. Sinh non
D. Tất cả các đáp án trên

88. Khi nào nên nghi ngờ tăng huyết áp thứ phát?

A. Khi huyết áp tăng cao đột ngột và khó kiểm soát
B. Khi bệnh nhân còn trẻ (dưới 30 tuổi) mà đã bị tăng huyết áp
C. Khi bệnh nhân có các triệu chứng gợi ý bệnh lý nội tiết
D. Tất cả các đáp án trên

89. Một bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) cần được theo dõi cận lâm sàng nào định kỳ?

A. Điện giải đồ (đặc biệt là kali)
B. Công thức máu
C. Chức năng gan
D. Đường huyết

90. Tăng huyết áp áo choàng trắng (White coat hypertension) là gì?

A. Huyết áp tăng cao khi đo tại phòng khám nhưng bình thường khi đo tại nhà
B. Huyết áp tăng cao khi đo tại nhà nhưng bình thường khi đo tại phòng khám
C. Huyết áp tăng cao vào ban đêm
D. Huyết áp tăng cao sau khi ăn

91. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị tăng huyết áp, đặc biệt ở những người không có bệnh lý đi kèm?

A. Thuốc lợi tiểu thiazide
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Thuốc chẹn kênh canxi

92. Tăng huyết áp thứ phát là gì?

A. Tăng huyết áp không rõ nguyên nhân
B. Tăng huyết áp do một bệnh lý hoặc thuốc khác gây ra
C. Tăng huyết áp chỉ xảy ra khi mang thai
D. Tăng huyết áp do di truyền

93. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra tăng huyết áp giả tạo (hiệu ứng áo choàng trắng)?

A. Đo huyết áp tại nhà
B. Đo huyết áp bởi nhân viên y tế trong phòng khám
C. Sử dụng máy đo huyết áp tự động
D. Đo huyết áp khi đang tập thể dục

94. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tăng huyết áp thứ phát?

A. Thiếu máu
B. Cường giáp
C. Viêm khớp
D. Đau nửa đầu

95. Stress có thể ảnh hưởng đến huyết áp như thế nào?

A. Không ảnh hưởng
B. Có thể làm tăng huyết áp tạm thời
C. Có thể làm giảm huyết áp
D. Luôn luôn làm giảm huyết áp

96. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi của tăng huyết áp?

A. Béo phì
B. Chế độ ăn nhiều muối
C. Tuổi tác
D. Ít vận động

97. Loại thuốc nào sau đây là một thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI)?

A. Amlodipine
B. Losartan
C. Metoprolol
D. Enalapril

98. Hậu quả lâu dài của tăng huyết áp không kiểm soát có thể dẫn đến bệnh lý nào sau đây?

A. Bệnh tim mạch vành
B. Suy thận
C. Đột quỵ
D. Tất cả các đáp án trên

99. Định nghĩa nào sau đây về tăng huyết áp là chính xác nhất?

A. Huyết áp tâm thu trên 120 mmHg
B. Huyết áp tâm trương trên 80 mmHg
C. Huyết áp tâm thu từ 130 mmHg trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ 80 mmHg trở lên
D. Huyết áp tâm thu trên 140 mmHg và huyết áp tâm trương trên 90 mmHg

100. Uống rượu có ảnh hưởng như thế nào đến huyết áp?

A. Không ảnh hưởng
B. Có thể làm tăng huyết áp
C. Có thể làm giảm huyết áp
D. Luôn luôn làm giảm huyết áp

101. Chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là tiền tăng huyết áp?

A. 110/70 mmHg
B. 120-129/<80 mmHg
C. 130-139/80-89 mmHg
D. 140/90 mmHg trở lên

102. Yếu tố nào sau đây không phải là triệu chứng của tăng huyết áp?

A. Đau đầu dữ dội
B. Chóng mặt
C. Mờ mắt
D. Đau bụng

103. Tại sao việc kiểm tra huyết áp thường xuyên lại quan trọng?

A. Để phát hiện sớm tăng huyết áp và ngăn ngừa biến chứng
B. Để theo dõi hiệu quả điều trị
C. Để điều chỉnh thuốc khi cần thiết
D. Tất cả các đáp án trên

104. Biến chứng nào sau đây không liên quan đến tăng huyết áp kéo dài không kiểm soát?

A. Suy tim
B. Loãng xương
C. Đột quỵ
D. Bệnh thận mạn tính

105. Yếu tố nào sau đây không được coi là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi của tăng huyết áp?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tăng huyết áp
B. Chế độ ăn uống không lành mạnh
C. Ít vận động thể chất
D. Hút thuốc lá

106. Loại thuốc nào sau đây là một thuốc chẹn kênh canxi?

A. Lisinopril
B. Atenolol
C. Amlodipine
D. Hydrochlorothiazide

107. Điều gì quan trọng nhất trong việc phòng ngừa tăng huyết áp?

A. Uống nhiều cà phê
B. Duy trì lối sống lành mạnh
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Ngủ ít hơn 6 tiếng mỗi đêm

108. Đâu là một trong những lý do chính khiến người bệnh tăng huyết áp không tuân thủ điều trị?

A. Chi phí thuốc quá cao
B. Không có triệu chứng rõ ràng
C. Tác dụng phụ của thuốc
D. Tất cả các đáp án trên

109. Tập thể dục có ảnh hưởng như thế nào đến huyết áp?

A. Không ảnh hưởng
B. Có thể giúp giảm huyết áp
C. Có thể làm tăng huyết áp
D. Luôn luôn làm tăng huyết áp

110. Thuốc lợi tiểu thiazide hoạt động bằng cách nào để giảm huyết áp?

A. Giảm nhịp tim
B. Tăng sức co bóp của tim
C. Giảm thể tích tuần hoàn bằng cách tăng bài tiết natri và nước qua thận
D. Giãn mạch máu

111. Tại sao việc tuân thủ điều trị tăng huyết áp lại quan trọng?

A. Để tránh các biến chứng nghiêm trọng
B. Để cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Để giảm nguy cơ nhập viện
D. Tất cả các đáp án trên

112. Mục tiêu huyết áp cho hầu hết bệnh nhân tăng huyết áp là bao nhiêu?

A. Dưới 140/90 mmHg
B. Dưới 130/80 mmHg
C. Dưới 120/80 mmHg
D. Dưới 150/90 mmHg

113. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế trong chế độ ăn của người tăng huyết áp?

A. Rau xanh
B. Trái cây tươi
C. Thịt chế biến sẵn
D. Ngũ cốc nguyên hạt

114. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng huyết áp?

A. Thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc lợi tiểu

115. Tăng huyết áp có thể gây tổn thương cho cơ quan nào sau đây?

A. Não
B. Tim
C. Thận
D. Tất cả các đáp án trên

116. Tại sao tăng huyết áp thường được gọi là ‘kẻ giết người thầm lặng’?

A. Vì nó luôn gây ra đau đầu dữ dội
B. Vì nó thường không có triệu chứng cho đến khi gây ra biến chứng nghiêm trọng
C. Vì nó chỉ ảnh hưởng đến người già
D. Vì nó dễ dàng điều trị

117. Phương pháp nào sau đây là tốt nhất để đo huyết áp tại nhà?

A. Sử dụng máy đo huyết áp cổ tay sau khi tập thể dục
B. Sử dụng máy đo huyết áp bắp tay, ngồi yên tĩnh trong 5 phút trước khi đo
C. Đo huyết áp sau khi uống cà phê
D. Đo huyết áp khi đang nằm

118. Thay đổi lối sống nào sau đây được khuyến nghị để kiểm soát tăng huyết áp?

A. Ăn nhiều muối hơn để giữ nước
B. Tăng cường uống rượu
C. Duy trì cân nặng hợp lý
D. Giảm hoạt động thể chất

119. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi khi dùng thuốc điều trị tăng huyết áp?

A. Màu sắc của nước tiểu
B. Huyết áp và tác dụng phụ
C. Cân nặng hàng ngày
D. Nhịp tim khi ngủ

120. Khuyến nghị về chế độ ăn uống nào sau đây là quan trọng nhất cho người bệnh tăng huyết áp?

A. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn
B. Hạn chế natri
C. Ăn nhiều chất béo bão hòa
D. Uống nhiều nước ngọt có đường

121. Điều gì cần lưu ý khi đo huyết áp ở người lớn tuổi?

A. Không cần nghỉ ngơi trước khi đo
B. Đo huyết áp ở cả hai tay để phát hiện sự khác biệt
C. Chỉ cần đo một lần duy nhất
D. Đo huyết áp khi đang đứng

122. Tình trạng nào sau đây có thể gây tăng huyết áp thứ phát?

A. Cường giáp
B. Thiếu máu
C. Viêm loét dạ dày
D. Đau nửa đầu

123. Tăng huyết áp thứ phát là gì?

A. Tăng huyết áp không rõ nguyên nhân
B. Tăng huyết áp do một bệnh lý hoặc thuốc gây ra
C. Tăng huyết áp do di truyền
D. Tăng huyết áp do tuổi tác

124. Thay đổi lối sống nào sau đây được khuyến nghị để kiểm soát tăng huyết áp?

A. Tăng cường ăn thịt đỏ
B. Giảm lượng muối ăn vào
C. Uống nhiều rượu bia
D. Hạn chế vận động thể chất

125. Điều nào sau đây là đúng về ảnh hưởng của kali đối với huyết áp?

A. Kali làm tăng huyết áp
B. Kali không ảnh hưởng đến huyết áp
C. Kali giúp giảm huyết áp
D. Kali chỉ ảnh hưởng đến huyết áp ở người trẻ

126. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng thường gặp của tăng huyết áp?

A. Suy tim
B. Đột quỵ
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Bệnh thận mạn tính

127. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng máy đo huyết áp tại nhà?

A. Chọn máy đo rẻ nhất
B. Sử dụng máy đo đã hết hạn
C. Chọn máy đo có kích cỡ vòng bít phù hợp
D. Đo huyết áp khi đang nói chuyện

128. Điều gì không nên làm trước khi đo huyết áp?

A. Uống cà phê hoặc hút thuốc
B. Đi tiểu
C. Nghỉ ngơi
D. Ngồi thẳng lưng

129. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện để đánh giá tổn thương cơ quan đích do tăng huyết áp?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Công thức máu
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm đông máu

130. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) tập trung vào điều gì?

A. Ăn nhiều thịt đỏ và đường
B. Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và sữa ít béo
C. Ăn nhiều muối và chất béo bão hòa
D. Nhịn ăn gián đoạn

131. Theo JNC 8, khi nào nên bắt đầu điều trị bằng thuốc ở bệnh nhân trên 60 tuổi?

A. Khi huyết áp tâm thu trên 140 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 90 mmHg
B. Khi huyết áp tâm thu trên 150 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 90 mmHg
C. Khi huyết áp tâm thu trên 130 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 80 mmHg
D. Khi huyết áp tâm thu trên 160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 100 mmHg

132. Tại sao cần theo dõi huyết áp thường xuyên ngay cả khi đã được điều trị?

A. Để đảm bảo thuốc vẫn còn tác dụng
B. Để điều chỉnh liều lượng thuốc khi cần thiết và phát hiện sớm các biến chứng
C. Để huyết áp tăng cao hơn
D. Để ngừng điều trị

133. Tăng huyết áp kháng trị là gì?

A. Tăng huyết áp dễ dàng kiểm soát bằng một loại thuốc
B. Tăng huyết áp không kiểm soát được mặc dù đã sử dụng ba loại thuốc trở lên, bao gồm một thuốc lợi tiểu
C. Tăng huyết áp chỉ xảy ra ở người trẻ
D. Tăng huyết áp chỉ xảy ra ở người già

134. Loại thuốc nào sau đây có thể tương tác với thuốc điều trị tăng huyết áp?

A. Vitamin tổng hợp
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc cảm không kê đơn chứa pseudoephedrine
D. Paracetamol

135. Chỉ số BMI (Body Mass Index) như thế nào được coi là thừa cân, một yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp?

A. Dưới 18.5
B. Từ 18.5 đến 24.9
C. Từ 25 đến 29.9
D. Trên 30

136. Mục tiêu huyết áp cho hầu hết bệnh nhân tăng huyết áp không biến chứng là bao nhiêu?

A. Dưới 140/90 mmHg
B. Dưới 130/80 mmHg
C. Dưới 150/90 mmHg
D. Dưới 160/100 mmHg

137. Mục tiêu của việc điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân đái tháo đường là gì?

A. Chỉ kiểm soát đường huyết
B. Chỉ kiểm soát huyết áp
C. Kiểm soát cả đường huyết và huyết áp để giảm nguy cơ biến chứng
D. Không cần kiểm soát gì cả

138. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai?

A. Uống nhiều nước
B. Tiền sản giật
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh

139. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo huyết áp tại nhà một cách chính xác?

A. Đo ngay sau khi tập thể dục
B. Đo sau khi hút thuốc lá
C. Đo sau khi đi tiểu
D. Đo sau khi nghỉ ngơi ít nhất 5 phút

140. Tại sao nên hạn chế uống rượu bia khi bị tăng huyết áp?

A. Vì rượu bia không ảnh hưởng đến huyết áp
B. Vì rượu bia làm giảm huyết áp
C. Vì uống nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp
D. Vì rượu bia chỉ ảnh hưởng đến gan

141. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng huyết áp?

A. Thuốc giảm đau NSAIDs
B. Thuốc hạ sốt
C. Vitamin C
D. Men vi sinh

142. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm căng thẳng, từ đó giúp kiểm soát huyết áp?

A. Tập yoga
B. Thiền định
C. Ngủ đủ giấc
D. Uống nhiều cà phê

143. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của tăng huyết áp?

A. Tiền sử gia đình bị tăng huyết áp
B. Chế độ ăn uống không lành mạnh
C. Ít vận động thể chất
D. Hút thuốc lá

144. Tăng huyết áp có thể ảnh hưởng đến chức năng tình dục ở nam giới như thế nào?

A. Không ảnh hưởng gì
B. Có thể gây rối loạn cương dương
C. Làm tăng ham muốn tình dục
D. Chữa khỏi rối loạn cương dương

145. Tại sao việc tuân thủ điều trị tăng huyết áp lại quan trọng?

A. Để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và tử vong
B. Để tăng cân
C. Để tăng huyết áp
D. Để giảm cholesterol

146. Hội chứng áo choàng trắng (White coat hypertension) là gì?

A. Huyết áp cao khi đo ở phòng khám nhưng bình thường khi đo tại nhà
B. Huyết áp thấp khi đo ở phòng khám nhưng cao khi đo tại nhà
C. Huyết áp luôn cao dù đo ở đâu
D. Huyết áp luôn thấp dù đo ở đâu

147. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế để kiểm soát tăng huyết áp?

A. Rau xanh
B. Trái cây tươi
C. Thực phẩm chế biến sẵn
D. Ngũ cốc nguyên hạt

148. Tại sao người bệnh tăng huyết áp cần kiểm soát cân nặng?

A. Vì cân nặng không ảnh hưởng đến huyết áp
B. Vì thừa cân làm tăng gánh nặng cho tim và làm tăng huyết áp
C. Vì giảm cân làm tăng huyết áp
D. Vì cân nặng chỉ quan trọng với bệnh tiểu đường

149. Hoạt động thể chất nào sau đây được khuyến nghị cho người tăng huyết áp?

A. Chạy marathon hàng ngày
B. Tập tạ nặng
C. Đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày
D. Nằm bất động

150. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị tăng huyết áp?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc lợi tiểu thiazide
D. Thuốc chẹn kênh canxi

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.