1. Mục tiêu chính của tâm lý học sức khỏe là gì?
A. Nghiên cứu các bệnh tâm thần
B. Thúc đẩy sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật
C. Điều trị các rối loạn tâm lý
D. Nghiên cứu chức năng não
2. Điều nào sau đây là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ về hành vi sức khỏe?
A. Tuổi
B. Giới tính
C. Nhận thức về rủi ro
D. Tình trạng kinh tế xã hội
3. Khái niệm nào đề cập đến tác động của văn hóa đối với sức khỏe và bệnh tật?
A. Tâm lý học văn hóa
B. Y học văn hóa
C. Tâm lý học sức khỏe liên văn hóa
D. Tất cả những điều trên
4. Khái niệm nào mô tả niềm tin của một người vào khả năng thành công trong một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể?
A. Lòng tự trọng
B. Tính tự lực
C. Hiệu quả bản thân
D. Locus kiểm soát
5. Liệu pháp nào tập trung vào việc giúp các cá nhân xác định và thay đổi các kiểu suy nghĩ tiêu cực góp phần gây ra chứng lo âu và trầm cảm?
A. Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT)
B. Liệu pháp tiếp xúc
C. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)
D. Liệu pháp phân tâm học
6. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để giúp bệnh nhân tuân thủ các phương pháp điều trị y tế?
A. Giáo dục
B. Nhắc nhở
C. Hỗ trợ
D. Tất cả những điều trên
7. Điều nào sau đây là một ví dụ về một yếu tố gây căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của một cá nhân?
A. Căng thẳng tài chính
B. Căng thẳng trong công việc
C. Căng thẳng trong mối quan hệ
D. Tất cả những điều trên
8. Các nhà tâm lý học sức khỏe sử dụng mô hình nào để hiểu và giải quyết các hành vi sức khỏe?
A. Mô hình niềm tin sức khỏe
B. Lý thuyết hành vi có kế hoạch
C. Mô hình giai đoạn thay đổi
D. Tất cả những điều trên
9. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để giúp bệnh nhân đối phó với nỗi đau mãn tính?
A. Phản hồi sinh học
B. Thư giãn
C. Chánh niệm
D. Tất cả những điều trên
10. Trong bối cảnh tâm lý học sức khỏe, ‘chứng cuồng ăn’ đề cập đến điều gì?
A. Một loại rối loạn lo âu
B. Một chứng rối loạn ăn uống đặc trưng bởi việc ăn uống vô độ và sau đó là các hành vi bù trừ
C. Một chứng rối loạn giấc ngủ
D. Một loại rối loạn nhân cách
11. Vai trò của một nhà tâm lý học sức khỏe trong một bệnh viện là gì?
A. Thực hiện phẫu thuật
B. Quản lý thuốc
C. Cung cấp tư vấn và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân
D. Thực hiện nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
12. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giúp bệnh nhân đối phó với nỗi đau mãn tính thông qua việc thay đổi suy nghĩ và hành vi liên quan đến cơn đau?
A. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)
B. Liệu pháp tâm động học
C. Liệu pháp gia đình
D. Liệu pháp nghệ thuật
13. Trong Tâm lý học y học, khái niệm nào đề cập đến khả năng một người đối phó hiệu quả với căng thẳng và phục hồi sau những khó khăn?
A. Khả năng thích ứng
B. Sự kiên cường
C. Cơ chế phòng vệ
D. Nhận thức bản thân
14. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để giúp bệnh nhân giảm căng thẳng và lo lắng trước khi phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế?
A. Phản hồi sinh học
B. Thư giãn
C. Thôi miên
D. Tất cả những điều trên
15. Mục đích của các can thiệp tâm lý trong việc quản lý cơn đau mãn tính là gì?
A. Loại bỏ cơn đau hoàn toàn
B. Giảm cường độ cơn đau
C. Cải thiện khả năng đối phó và chất lượng cuộc sống
D. Chữa khỏi nguyên nhân cơ bản của cơn đau
16. Khái niệm nào đề cập đến tác động của niềm tin, thái độ và cảm xúc của một người đối với sức khỏe thể chất của họ?
A. Hiệu ứng giả dược
B. Ảnh hưởng tâm lý
C. Tác động sinh lý
D. Tương tác tâm lý
17. Thuật ngữ nào mô tả sự tuân thủ của bệnh nhân đối với các khuyến nghị điều trị của bác sĩ?
A. Sự đồng cảm
B. Sự tuân thủ
C. Sự thấu hiểu
D. Sự chấp nhận
18. Cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?
A. Phủ nhận
B. Chối bỏ
C. Hình thành phản ứng
D. Phóng chiếu
19. Chiến lược đối phó nào tập trung vào việc thay đổi phản ứng cảm xúc của một người đối với một tình huống căng thẳng?
A. Đối phó tập trung vào vấn đề
B. Đối phó tập trung vào cảm xúc
C. Tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội
D. Tránh né
20. Khái niệm nào đề cập đến niềm tin của một người rằng họ có thể kiểm soát sức khỏe của chính mình?
A. Hiệu quả bản thân
B. Locus kiểm soát
C. Kiên cường
D. Đối phó
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của mô hình sinh học – tâm lý – xã hội trong Tâm lý học y học?
A. Yếu tố sinh học (ví dụ: di truyền, sinh lý)
B. Yếu tố tâm lý (ví dụ: niềm tin, cảm xúc)
C. Yếu tố xã hội (ví dụ: hỗ trợ xã hội, văn hóa)
D. Yếu tố kinh tế (ví dụ: thu nhập, bảo hiểm)
22. Loại can thiệp tâm lý nào thường được sử dụng để giúp bệnh nhân ung thư đối phó với các triệu chứng liên quan đến điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống?
A. Liệu pháp nhóm hỗ trợ
B. Liệu pháp thôi miên
C. Liệu pháp ánh sáng
D. Liệu pháp sốc điện
23. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi tìm kiếm sức khỏe?
A. Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Đi khám bác sĩ khi bị bệnh
D. Tất cả những điều trên
24. Khái niệm nào đề cập đến quá trình một người thích nghi với một bệnh mãn tính hoặc khuyết tật?
A. Đối phó
B. Tuân thủ
C. Thích ứng
D. Kiên cường
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của mô hình sinh học – tâm lý – xã hội trong tâm lý học sức khỏe?
A. Di truyền
B. Hành vi
C. Môi trường
D. Tâm linh
26. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố được biết là ảnh hưởng đến sự tuân thủ của bệnh nhân đối với các phương pháp điều trị y tế?
A. Sự phức tạp của chế độ điều trị
B. Hỗ trợ xã hội
C. Mối quan hệ bệnh nhân – bác sĩ
D. Màu mắt
27. Trong tâm lý học sức khỏe, ‘burnout’ đề cập đến điều gì?
A. Một loại rối loạn lo âu
B. Một trạng thái kiệt sức về thể chất, cảm xúc và tinh thần do căng thẳng mãn tính
C. Một chứng rối loạn giấc ngủ
D. Một loại rối loạn nhân cách
28. Khái niệm nào đề cập đến quá trình đánh giá và ứng phó với các sự kiện căng thẳng?
A. Đối phó
B. Đánh giá
C. Căng thẳng
D. Kiên cường
29. Mục tiêu của các can thiệp tâm lý trong việc thúc đẩy hành vi sức khỏe là gì?
A. Thay đổi thái độ
B. Thay đổi niềm tin
C. Thay đổi hành vi
D. Tất cả những điều trên
30. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự hỗ trợ xã hội có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe của một cá nhân?
A. Có một mạng lưới bạn bè và gia đình hỗ trợ
B. Tham gia vào các hoạt động xã hội
C. Nhận được sự hỗ trợ về mặt cảm xúc và thực tế từ những người khác
D. Tất cả những điều trên
31. Trong tâm lý học sức khỏe, ‘cơ chế đối phó’ (coping mechanism) đề cập đến điều gì?
A. Những nỗ lực để quản lý và giảm bớt căng thẳng.
B. Những yếu tố gây ra căng thẳng.
C. Những hậu quả của căng thẳng đối với sức khỏe.
D. Những nguồn lực để đối phó với căng thẳng.
32. Điều gì là mục tiêu chính của liệu pháp chấp nhận và cam kết (ACT)?
A. Chấp nhận những suy nghĩ và cảm xúc khó chịu thay vì cố gắng kiểm soát chúng, đồng thời cam kết với những hành động phù hợp với giá trị của bản thân.
B. Thay đổi những suy nghĩ tiêu cực để cải thiện tâm trạng.
C. Khám phá những trải nghiệm trong quá khứ để hiểu rõ nguồn gốc của vấn đề.
D. Giải quyết những xung đột giữa ý thức và vô thức.
33. Trong Tâm lý học lâm sàng, ‘sự đồng cảm’ được hiểu chính xác nhất là gì?
A. Khả năng trải nghiệm và hiểu cảm xúc của người khác như thể chúng là của chính mình, đồng thời duy trì sự tách biệt về mặt cảm xúc.
B. Sự thương hại đối với những khó khăn của người khác.
C. Khả năng đồng ý với quan điểm của người khác.
D. Việc áp đặt cảm xúc của bản thân lên người khác.
34. Điều gì là đặc điểm chính của rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)?
A. Những ám ảnh dai dẳng và những hành vi cưỡng chế lặp đi lặp lại.
B. Sự lo lắng quá mức và khó kiểm soát.
C. Những cơn hoảng loạn đột ngột và dữ dội.
D. Sự sợ hãi quá mức đối với các tình huống xã hội.
35. Trong tâm lý học, ‘hiệu ứng người ngoài cuộc’ (bystander effect) mô tả điều gì?
A. Khả năng một người ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân khi có nhiều người khác hiện diện.
B. Xu hướng mọi người tuân theo ý kiến của đám đông.
C. Sự gia tăng hiệu suất khi có người khác quan sát.
D. Sự lan truyền cảm xúc trong một nhóm.
36. Trong liệu pháp gia đình, khái niệm ‘tam giác hóa’ đề cập đến điều gì?
A. Việc lôi kéo một người thứ ba vào mối quan hệ căng thẳng giữa hai người.
B. Việc xác định ba thế hệ trong một gia đình.
C. Việc sử dụng ba nhà trị liệu trong một buổi trị liệu.
D. Việc tập trung vào ba thành viên gia đình quan trọng nhất.
37. Điều gì là mục tiêu chính của liệu pháp nhân văn (Humanistic Therapy)?
A. Tăng cường sự tự nhận thức, chấp nhận bản thân và phát triển tiềm năng cá nhân.
B. Giải quyết những xung đột vô thức.
C. Thay đổi những suy nghĩ và hành vi tiêu cực.
D. Cải thiện kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề.
38. Thuật ngữ ‘sức bật’ (resilience) trong tâm lý học mô tả điều gì?
A. Khả năng phục hồi nhanh chóng sau nghịch cảnh.
B. Xu hướng tránh các tình huống căng thẳng.
C. Mức độ dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.
D. Khả năng chịu đựng sự cô đơn.
39. Trong tâm lý học, ‘mô hình sinh học – tâm lý – xã hội’ (biopsychosocial model) nhấn mạnh điều gì?
A. Sự tương tác giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội trong việc xác định sức khỏe và bệnh tật.
B. Ảnh hưởng của gen di truyền đối với hành vi.
C. Vai trò của suy nghĩ và cảm xúc trong việc gây ra bệnh tật.
D. Tác động của môi trường xã hội đối với sức khỏe.
40. Trong tâm lý học pháp y, điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá năng lực hành vi của một bị cáo?
A. Khả năng hiểu các thủ tục tố tụng và hỗ trợ luật sư bào chữa.
B. Lịch sử phạm tội của bị cáo.
C. Sức khỏe tâm thần của bị cáo tại thời điểm phạm tội.
D. Ý kiến của công chúng về vụ án.
41. Điều gì là mục tiêu chính của liệu pháp nghệ thuật (Art Therapy)?
A. Sử dụng các phương tiện nghệ thuật để khám phá cảm xúc, cải thiện sự tự nhận thức và giải quyết các vấn đề tâm lý.
B. Phát triển kỹ năng nghệ thuật và sự sáng tạo.
C. Chữa lành các bệnh về thể chất thông qua nghệ thuật.
D. Tạo ra các tác phẩm nghệ thuật có giá trị thẩm mỹ.
42. Trong tâm lý học phát triển, ‘gắn bó’ (attachment) đề cập đến điều gì?
A. Mối liên kết cảm xúc sâu sắc giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc.
B. Khả năng độc lập và tự chủ của trẻ.
C. Sự tuân thủ các quy tắc và kỳ vọng của xã hội.
D. Sự phát triển các kỹ năng xã hội và giao tiếp.
43. Trong tâm lý học tổ chức, ‘kiệt sức’ (burnout) được định nghĩa là gì?
A. Trạng thái kiệt quệ về thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng mãn tính tại nơi làm việc.
B. Sự thiếu động lực và hứng thú trong công việc.
C. Sự không hài lòng với công việc và đồng nghiệp.
D. Sự lo lắng về khả năng mất việc.
44. Trong tâm thần học, ‘ảo giác’ được định nghĩa chính xác nhất là gì?
A. Trải nghiệm giác quan xảy ra khi không có kích thích bên ngoài thực tế.
B. Sự giải thích sai lệch về một kích thích có thật.
C. Những niềm tin sai lầm, cố định, không phù hợp với thực tế.
D. Sự mất kết nối với thực tế.
45. Trong tâm lý học, ‘sự tự nhận thức’ (self-awareness) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng nhận biết và hiểu rõ về cảm xúc, suy nghĩ, giá trị và hành vi của bản thân.
B. Khả năng đánh giá người khác một cách khách quan.
C. Khả năng kiểm soát suy nghĩ và cảm xúc.
D. Khả năng thích nghi với những thay đổi trong môi trường.
46. Điều gì là mục tiêu chính của liệu pháp phân tâm (Psychoanalytic Therapy)?
A. Khám phá những xung đột vô thức và những trải nghiệm trong quá khứ để hiểu rõ hơn về hành vi hiện tại.
B. Thay đổi những suy nghĩ và hành vi tiêu cực.
C. Tăng cường sự tự nhận thức và chấp nhận bản thân.
D. Tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân thông qua mối quan hệ trị liệu.
47. Khái niệm ‘vô vọng học được’ (learned helplessness) được Seligman đưa ra mô tả điều gì?
A. Trạng thái thụ động và từ bỏ khi một người tin rằng họ không thể kiểm soát được các sự kiện trong cuộc sống.
B. Khả năng học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
C. Xu hướng tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.
D. Sự khó khăn trong việc học các kỹ năng mới.
48. Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) đặc trưng bởi điều gì?
A. Sự bất ổn trong các mối quan hệ, hình ảnh bản thân và cảm xúc, cùng với tính bốc đồng rõ rệt.
B. Nhu cầu được người khác ngưỡng mộ quá mức.
C. Sự tách rời khỏi thực tế.
D. Sự lo lắng quá mức về trật tự và sự hoàn hảo.
49. Điều gì là đặc điểm nổi bật của rối loạn lưỡng cực?
A. Sự thay đổi tâm trạng cực đoan giữa hưng cảm (mania) và trầm cảm.
B. Sự lo lắng quá mức và dai dẳng.
C. Sự tách rời khỏi thực tế.
D. Sự khó khăn trong việc duy trì sự chú ý và tập trung.
50. Cơ chế phòng vệ ‘thăng hoa’ được định nghĩa là gì?
A. Chuyển đổi những xung năng không được chấp nhận về mặt xã hội thành những hành vi được xã hội chấp nhận.
B. Chối bỏ thực tại gây đau khổ.
C. Đổ lỗi cho người khác về những sai lầm của bản thân.
D. Kìm nén những suy nghĩ và cảm xúc khó chịu vào vô thức.
51. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) tập trung chủ yếu vào điều gì?
A. Thay đổi những suy nghĩ và hành vi tiêu cực để cải thiện sức khỏe tinh thần.
B. Khám phá những xung đột vô thức từ thời thơ ấu.
C. Cải thiện sự tự nhận thức và chấp nhận bản thân.
D. Tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân thông qua mối quan hệ trị liệu.
52. Điều gì là đặc điểm chính của rối loạn phân liệt?
A. Những suy nghĩ, tri giác và hành vi kỳ lạ, cùng với những khó khăn trong các mối quan hệ.
B. Sự thay đổi tâm trạng cực đoan.
C. Sự lo lắng quá mức và dai dẳng.
D. Sự ám ảnh về cân nặng và hình dáng cơ thể.
53. Trong tâm lý học xã hội, ‘định kiến’ (prejudice) được định nghĩa là gì?
A. Một thái độ tiêu cực hoặc cảm xúc hướng tới một nhóm người hoặc một cá nhân dựa trên tư cách thành viên của họ trong nhóm đó.
B. Một hành vi phân biệt đối xử đối với một nhóm người.
C. Một niềm tin chung về đặc điểm của một nhóm người.
D. Một sự hiểu lầm về một nhóm người.
54. Điều gì là đặc điểm chính của rối loạn stress sau sang chấn (PTSD)?
A. Những hồi tưởng, ác mộng, né tránh và tăng kích thích liên quan đến một sự kiện травматический.
B. Sự lo lắng quá mức và dai dẳng.
C. Sự tách rời khỏi thực tế.
D. Sự khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ.
55. Điều gì là đặc điểm chính của chứng mất trí nhớ Alzheimer?
A. Sự suy giảm dần dần về trí nhớ, tư duy và khả năng nhận thức.
B. Sự mất trí nhớ đột ngột và tạm thời.
C. Sự khó khăn trong việc học các kỹ năng mới.
D. Sự mất trí nhớ do chấn thương đầu.
56. Trong bối cảnh chấn thương tâm lý, ‘phản ứng phân ly’ (dissociation) là gì?
A. Một sự gián đoạn trong ý thức, trí nhớ, nhận dạng hoặc tri giác.
B. Một sự gia tăng cảm xúc mãnh liệt.
C. Một sự tập trung cao độ vào các chi tiết của sự kiện gây chấn thương.
D. Một nỗ lực để quên đi sự kiện gây chấn thương.
57. Điều gì là mục tiêu chính của liệu pháp biện chứng hành vi (DBT)?
A. Giúp người bệnh điều chỉnh cảm xúc, cải thiện các mối quan hệ và chịu đựng sự đau khổ.
B. Khám phá những xung đột vô thức.
C. Thay đổi những suy nghĩ tiêu cực.
D. Tăng cường sự tự nhận thức.
58. Điều gì là đặc điểm chính của rối loạn ăn uống vô độ (binge eating disorder)?
A. Những giai đoạn ăn quá nhiều một cách mất kiểm soát, không kèm theo các hành vi bù trừ.
B. Sự hạn chế nghiêm ngặt lượng thức ăn.
C. Sự lo lắng quá mức về cân nặng và hình dáng cơ thể.
D. Sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thuốc lợi tiểu để kiểm soát cân nặng.
59. Điều gì là mục tiêu chính của liệu pháp tập trung vào giải pháp (Solution-Focused Therapy)?
A. Xây dựng giải pháp và hướng tới tương lai thay vì tập trung vào vấn đề.
B. Phân tích quá khứ để hiểu rõ nguồn gốc của vấn đề.
C. Khám phá những cảm xúc sâu sắc và xung đột bên trong.
D. Thay đổi cấu trúc gia đình để cải thiện chức năng.
60. Trong tâm lý học, ‘trí tuệ cảm xúc’ (emotional intelligence) bao gồm những khả năng nào?
A. Nhận biết, hiểu, quản lý và sử dụng cảm xúc.
B. Ghi nhớ thông tin và giải quyết vấn đề logic.
C. Sáng tạo và thể hiện bản thân qua nghệ thuật.
D. Vận động và phối hợp cơ thể.
61. Kỹ thuật nào trong liệu pháp gia đình tập trung vào việc xác định và thay đổi các kiểu giao tiếp và tương tác dysfunctional trong gia đình?
A. Liệu pháp cá nhân
B. Liệu pháp nhóm
C. Liệu pháp hệ thống gia đình
D. Liệu pháp nghệ thuật
62. Trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), kỹ thuật nào tập trung vào việc xác định và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực hoặc không hợp lý?
A. Liệu pháp tiếp xúc
B. Tái cấu trúc nhận thức
C. Luyện tập thư giãn
D. Phản hồi sinh học
63. Trong tâm lý học, khái niệm nào mô tả quá trình một người thay đổi hành vi hoặc thái độ của mình để phù hợp với những người xung quanh?
A. Sự tuân thủ
B. Sự thuyết phục
C. Sự ảnh hưởng xã hội
D. Sự đồng nhất
64. Theo thuyết nhân văn của Carl Rogers, điều nào sau đây là yếu tố quan trọng để một người phát triển một cách lành mạnh?
A. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xã hội
B. Sự chấp nhận vô điều kiện
C. Sự phê bình liên tục để thúc đẩy sự hoàn thiện
D. Sự cạnh tranh khốc liệt để đạt được thành công
65. Trong tâm lý học, thuật ngữ nào mô tả quá trình một người học hỏi hành vi mới bằng cách quan sát người khác?
A. Học tập cổ điển
B. Học tập thao tác
C. Học tập quan sát
D. Học tập tiềm ẩn
66. Trong tâm lý học, khái niệm nào mô tả sự khác biệt về hành vi, suy nghĩ và cảm xúc giữa các cá nhân?
A. Tính cách
B. Khí chất
C. Nhân cách
D. Cá tính
67. Thang đo nào thường được sử dụng để đánh giá mức độ trầm cảm ở bệnh nhân?
A. Thang đo trí thông minh Wechsler (WAIS)
B. Kiểm kê đa nhân cách Minnesota (MMPI)
C. Thang đo trầm cảm Beck (BDI)
D. Thang đo lo âu Hamilton (HAM-A)
68. Theo DSM-5, rối loạn nào được đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng cực đoan giữa hưng cảm và trầm cảm?
A. Rối loạn lo âu tổng quát
B. Rối loạn lưỡng cực
C. Rối loạn trầm cảm nặng
D. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
69. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho chứng ám ảnh sợ hãi, trong đó bệnh nhân dần dần tiếp xúc với đối tượng hoặc tình huống gây sợ hãi?
A. Liệu pháp nhận thức
B. Liệu pháp hành vi
C. Liệu pháp tiếp xúc
D. Liệu pháp phân tâm
70. Trong tâm lý học, cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?
A. Thăng hoa
B. Phóng chiếu
C. Chối bỏ
D. Dồn nén
71. Theo Carl Jung, khái niệm nào đại diện cho những hình mẫu và biểu tượng phổ quát được thừa hưởng từ tổ tiên và có mặt trong vô thức tập thể?
A. Phức cảm
B. Archetype
C. Bản ngã
D. Vô thức cá nhân
72. Loại rối loạn nhân cách nào được đặc trưng bởi sự bốc đồng, không ổn định trong các mối quan hệ, hình ảnh bản thân và cảm xúc?
A. Rối loạn nhân cách ái kỷ
B. Rối loạn nhân cách ranh giới
C. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội
D. Rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế
73. Theo thuyết gắn bó của John Bowlby, loại gắn bó nào được đặc trưng bởi sự lo lắng về việc bị bỏ rơi và khó khăn trong việc tin tưởng người khác?
A. Gắn bó an toàn
B. Gắn bó lo âu
C. Gắn bó né tránh
D. Gắn bó hỗn loạn
74. Trong các loại rối loạn lo âu sau đây, rối loạn nào đặc trưng bởi sự lo lắng quá mức và khó kiểm soát về nhiều sự kiện hoặc hoạt động khác nhau?
A. Rối loạn hoảng sợ
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
C. Rối loạn lo âu xã hội
D. Rối loạn lo âu tổng quát (GAD)
75. Trong tâm lý học, thuật ngữ nào mô tả khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác?
A. Sự đồng cảm
B. Sự tự ái
C. Sự thấu cảm
D. Sự tự nhận thức
76. Thuật ngữ nào mô tả tình trạng một người trải qua những ký ức xâm nhập, ác mộng và cảm giác tái trải nghiệm sau một sự kiện травмatic?
A. Rối loạn lưỡng cực
B. Rối loạn căng thẳng sau травмatic (PTSD)
C. Rối loạn nhân cách ranh giới
D. Rối loạn phân ly
77. Trong tâm lý học, thuật ngữ nào mô tả sự thiên vị nhận thức khiến một người dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên họ nhận được khi đưa ra quyết định?
A. Hiệu ứng mỏ neo
B. Hiệu ứng hào quang
C. Hiệu ứng xác nhận
D. Hiệu ứng lan tỏa
78. Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học liên quan đến việc quan sát và ghi lại hành vi trong môi trường tự nhiên của đối tượng?
A. Thí nghiệm
B. Khảo sát
C. Nghiên cứu trường hợp
D. Quan sát tự nhiên
79. Phương pháp nào thường được sử dụng để điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), trong đó bệnh nhân tiếp xúc với những ám ảnh của họ mà không thực hiện các hành vi cưỡng chế?
A. Tiếp xúc và ngăn ngừa phản ứng (ERP)
B. Tái cấu trúc nhận thức
C. Luyện tập thư giãn
D. Phản hồi sinh học
80. Theo thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống phân cấp?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
81. Khái niệm nào trong tâm lý học xã hội mô tả xu hướng mọi người tuân theo ý kiến của nhóm, ngay cả khi họ không đồng ý một cách riêng tư?
A. Sự vâng lời
B. Sự phù hợp
C. Định kiến
D. Sự phân biệt đối xử
82. Trong tâm lý học, hiệu ứng nào mô tả xu hướng mọi người làm việc ít chăm chỉ hơn trong một nhóm so với khi họ làm việc một mình?
A. Hiệu ứng hào quang
B. Hiệu ứng mỏ neo
C. Hiệu ứng lan tỏa trách nhiệm
D. Hiệu ứng giả dược
83. Theo thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, cấu trúc nào của tâm trí hoạt động dựa trên nguyên tắc khoái lạc và tìm kiếm sự thỏa mãn ngay lập tức?
A. Id
B. Ego
C. Superego
D. Ý thức
84. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)?
A. Thuốc chống trầm cảm
B. Thuốc an thần
C. Thuốc kích thích
D. Thuốc ổn định tâm trạng
85. Liệu pháp nào tập trung vào việc giúp bệnh nhân chấp nhận những suy nghĩ và cảm xúc khó chịu của họ mà không cố gắng thay đổi chúng?
A. Liệu pháp chấp nhận và cam kết (ACT)
B. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)
C. Liệu pháp phân tâm
D. Liệu pháp nhân văn
86. Trong tâm lý học, thuật ngữ nào mô tả sự suy giảm khả năng nhận thức, trí nhớ và chức năng điều hành, thường gặp ở người lớn tuổi?
A. Trầm cảm
B. Lo âu
C. Sa sút trí tuệ
D. Mất ngủ
87. Trong tâm lý học, hiệu ứng nào mô tả xu hướng đánh giá cao khả năng của bản thân và tin rằng mình ít có khả năng gặp phải những điều tiêu cực so với người khác?
A. Hiệu ứng trên trung bình
B. Hiệu ứng hào quang
C. Hiệu ứng giả dược
D. Hiệu ứng Dunning-Kruger
88. Theo thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của quá trình học tập quan sát?
A. Sự chú ý
B. Sự ghi nhớ
C. Sự tái tạo
D. Sự trừng phạt
89. Trong tâm lý học phát triển, giai đoạn nào theo Erik Erikson liên quan đến việc hình thành bản sắc và vai trò trong xã hội?
A. Tuổi thơ
B. Tuổi vị thành niên
C. Tuổi trưởng thành sớm
D. Tuổi trung niên
90. Trong lĩnh vực tâm lý học thần kinh, vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới?
A. Hạch hạnh nhân
B. Hippocampus
C. Vỏ não trước trán
D. Tiểu não
91. Trong tâm lý học y học, ‘health belief model’ (mô hình niềm tin sức khỏe) tập trung vào điều gì?
A. Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sức khỏe.
B. Niềm tin của một người về nguy cơ mắc bệnh và lợi ích của việc thực hiện các hành vi sức khỏe.
C. Ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế xã hội đến sức khỏe.
D. Vai trò của các yếu tố vô thức trong hành vi sức khỏe.
92. Điều gì là quan trọng nhất trong giao tiếp hiệu quả giữa bác sĩ và bệnh nhân?
A. Sử dụng thuật ngữ y khoa phức tạp để thể hiện sự chuyên nghiệp.
B. Lắng nghe tích cực và thể hiện sự đồng cảm.
C. Chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin y tế.
D. Tránh thảo luận về cảm xúc của bệnh nhân.
93. Trong bối cảnh y tế, ‘sự tuân thủ’ (adherence) đề cập đến điều gì?
A. Sự đồng ý của bệnh nhân với chẩn đoán của bác sĩ.
B. Mức độ bệnh nhân tuân thủ theo kế hoạch điều trị được khuyến nghị.
C. Khả năng bệnh nhân hiểu được thông tin y tế.
D. Sự hài lòng của bệnh nhân với dịch vụ y tế.
94. Điều gì là một ví dụ về hành vi tuân thủ điều trị kém ở bệnh nhân tiểu đường?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn uống và tập thể dục được khuyến nghị.
B. Uống thuốc đúng giờ và đúng liều lượng.
C. Bỏ qua việc kiểm tra đường huyết thường xuyên.
D. Tái khám định kỳ theo lịch hẹn.
95. Trong tâm lý học y học, thuật ngữ ‘locus of control’ (điểm kiểm soát) đề cập đến điều gì?
A. Mức độ kiểm soát mà một người có đối với người khác.
B. Niềm tin của một người về việc họ có khả năng kiểm soát các sự kiện trong cuộc sống của mình.
C. Khả năng một người kiểm soát cảm xúc của mình.
D. Mức độ kiểm soát mà một người có đối với cơ thể của mình.
96. Điều gì là một yếu tố quan trọng để giúp bệnh nhân đối phó với chẩn đoán ung thư?
A. Cô lập bản thân và tránh né thông tin về bệnh.
B. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, các nhóm hỗ trợ, và các chuyên gia tâm lý.
C. Chỉ tập trung vào các khía cạnh tiêu cực của bệnh.
D. Từ chối chấp nhận chẩn đoán.
97. Trong quá trình tư vấn cho bệnh nhân về việc thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe tim mạch, điều gì là quan trọng nhất?
A. Áp đặt các mục tiêu thay đổi quá cao.
B. Cung cấp thông tin một cách khô khan và thiếu sự hỗ trợ.
C. Thiết lập các mục tiêu nhỏ, có thể đạt được và cung cấp sự hỗ trợ liên tục.
D. Chỉ tập trung vào những thay đổi về chế độ ăn uống.
98. Một bệnh nhân liên tục phủ nhận chẩn đoán nghiêm trọng của mình. Cơ chế phòng vệ tâm lý nào đang được sử dụng?
A. Thăng hoa.
B. Chối bỏ.
C. Phóng chiếu.
D. Hợp lý hóa.
99. Điều gì là một yếu tố quan trọng để ngăn ngừa hội chứng burnout (kiệt sức) ở nhân viên y tế?
A. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi.
B. Thiếu sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên.
C. Duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, thực hành tự chăm sóc, và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết.
D. Tránh né thảo luận về những khó khăn trong công việc.
100. Điều gì là một yếu tố quan trọng để cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong một nhóm chăm sóc sức khỏe?
A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên.
B. Sự thiếu tôn trọng và lắng nghe ý kiến của người khác.
C. Sự phối hợp, tôn trọng và giao tiếp cởi mở.
D. Sự độc lập và làm việc riêng lẻ.
101. Trong tâm lý học y học, ‘somatization’ (thể hóa) được định nghĩa là gì?
A. Sự chuyển đổi các xung đột tâm lý thành các triệu chứng thể chất.
B. Sự cường điệu các triệu chứng thể chất.
C. Sự phủ nhận các triệu chứng thể chất.
D. Sự hiểu sai các triệu chứng thể chất.
102. Theo mô hình ‘bệnh tâm thể’, yếu tố tâm lý nào sau đây được cho là có vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh hen suyễn?
A. Ám ảnh.
B. Lo âu.
C. Hưng cảm.
D. Hoang tưởng.
103. Trong tâm lý học y học, ‘khả năng phục hồi’ (resilience) được định nghĩa là gì?
A. Khả năng tránh né hoàn toàn các tình huống căng thẳng.
B. Khả năng nhanh chóng quên đi những trải nghiệm tiêu cực.
C. Khả năng thích ứng tốt với nghịch cảnh, sang chấn, bi kịch, đe dọa hoặc các nguồn stress đáng kể.
D. Sự vắng mặt hoàn toàn của các vấn đề tâm lý.
104. Điều gì là mục tiêu chính của tâm lý học sức khỏe?
A. Điều trị các bệnh tâm thần nghiêm trọng.
B. Nghiên cứu mối liên hệ giữa tâm lý, hành vi và sức khỏe thể chất.
C. Cung cấp dịch vụ tư vấn cho các cá nhân gặp khó khăn trong cuộc sống.
D. Phát triển các phương pháp điều trị tâm lý mới.
105. Điều gì là một ví dụ về ‘problem-focused coping’ (ứng phó tập trung vào vấn đề)?
A. Tìm kiếm sự hỗ trợ cảm xúc từ bạn bè.
B. Lập kế hoạch và thực hiện các bước để giải quyết nguyên nhân gây stress.
C. Chối bỏ sự tồn tại của vấn đề.
D. Sử dụng các chất kích thích để giảm căng thẳng.
106. Hội chứng burnout (kiệt sức) ở nhân viên y tế thường được đặc trưng bởi điều gì?
A. Cảm giác thành công và hài lòng trong công việc.
B. Sự thờ ơ, kiệt quệ cảm xúc và mất nhân cách hóa.
C. Mức độ gắn kết cao với công việc.
D. Khả năng phục hồi nhanh chóng sau căng thẳng.
107. Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) tập trung vào điều gì?
A. Giải quyết những xung đột vô thức từ thời thơ ấu.
B. Thay đổi những suy nghĩ và hành vi không thích nghi.
C. Cải thiện sự tự nhận thức thông qua phân tích giấc mơ.
D. Tăng cường sự chấp nhận bản thân vô điều kiện.
108. Theo thuyết hành vi, hành vi sức khỏe được hình thành chủ yếu thông qua?
A. Các yếu tố di truyền.
B. Quá trình học tập và củng cố.
C. Các xung đột vô thức.
D. Các yếu tố xã hội.
109. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ trị liệu hiệu quả?
A. Sự đồng cảm và thấu hiểu.
B. Sự áp đặt các giá trị của nhà trị liệu lên bệnh nhân.
C. Sự duy trì khoảng cách chuyên nghiệp tuyệt đối.
D. Sử dụng thuật ngữ chuyên môn phức tạp.
110. Theo thuyết ‘self-efficacy’ (tự hiệu quả), điều gì là quan trọng để một người thực hiện hành vi sức khỏe?
A. Sự trừng phạt cho những hành vi không lành mạnh.
B. Niềm tin vào khả năng của bản thân để thực hiện hành vi đó thành công.
C. Sự kiểm soát hoàn toàn các yếu tố bên ngoài.
D. Sự vắng mặt hoàn toàn của những khó khăn.
111. Trong tâm lý học y học, ‘coping’ (ứng phó) được định nghĩa là gì?
A. Tránh né hoàn toàn các tình huống gây căng thẳng.
B. Những nỗ lực để đối phó với stress, bao gồm cả suy nghĩ và hành động.
C. Sự vắng mặt hoàn toàn của các phản ứng stress.
D. Khả năng nhanh chóng quên đi những trải nghiệm tiêu cực.
112. Trong tâm lý học y học, ‘placebo effect’ (hiệu ứng giả dược) được định nghĩa là gì?
A. Tác dụng phụ của thuốc.
B. Sự cải thiện triệu chứng do niềm tin của bệnh nhân vào phương pháp điều trị, ngay cả khi phương pháp đó không có tác dụng thực sự.
C. Sự suy giảm triệu chứng do tác động của môi trường.
D. Sự thay đổi tâm trạng do tác động của thuốc.
113. Cơ chế phòng vệ tâm lý nào liên quan đến việc chuyển những cảm xúc hoặc xung năng không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?
A. Thăng hoa.
B. Phóng chiếu.
C. Chối bỏ.
D. Dồn nén.
114. Yếu tố nào sau đây được coi là một yếu tố bảo vệ chống lại stress?
A. Sự cô lập xã hội.
B. Kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả.
C. Tính cách bi quan.
D. Mức độ kiểm soát thấp.
115. Trong Tâm lý học Y học, thuật ngữ ‘stress’ được định nghĩa chính xác nhất là gì?
A. Một trạng thái cân bằng nội môi bị gián đoạn.
B. Một phản ứng sinh lý và tâm lý của cơ thể trước bất kỳ yêu cầu hoặc áp lực nào.
C. Một cảm xúc tiêu cực kéo dài.
D. Một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
116. Trong quản lý cơn đau mãn tính, phương pháp tâm lý nào sau đây thường được sử dụng?
A. Liệu pháp sốc điện.
B. Thôi miên.
C. Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh.
D. Sử dụng opioid liều cao.
117. Điều gì là một ví dụ về ’emotion-focused coping’ (ứng phó tập trung vào cảm xúc)?
A. Lập kế hoạch để giải quyết vấn đề.
B. Tìm kiếm sự hỗ trợ cảm xúc từ người khác.
C. Thay đổi công việc để giảm stress.
D. Học các kỹ năng mới để đối phó với vấn đề.
118. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm stress cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật?
A. Liệu pháp sốc điện.
B. Hướng dẫn thư giãn.
C. Phẫu thuật cắt bỏ hạch giao cảm.
D. Sử dụng thuốc an thần liều cao.
119. Đâu là một ví dụ về hành vi tìm kiếm sự giúp đỡ (help-seeking behavior) trong bối cảnh sức khỏe?
A. Tự điều trị bằng thuốc không kê đơn.
B. Tìm kiếm thông tin về triệu chứng trên Internet và tự chẩn đoán.
C. Đi khám bác sĩ khi nhận thấy các triệu chứng bất thường.
D. Chủ động tránh né các thông tin về sức khỏe.
120. Điều gì là một ví dụ về hỗ trợ xã hội có thể giúp bệnh nhân đối phó với bệnh tật?
A. Sự cô lập và tránh né của gia đình và bạn bè.
B. Sự chỉ trích và phán xét từ người khác.
C. Sự lắng nghe, thấu hiểu và giúp đỡ từ gia đình, bạn bè hoặc các nhóm hỗ trợ.
D. Sự thờ ơ và thiếu quan tâm từ nhân viên y tế.
121. Trong tâm lý học y học, ‘sự căng thẳng’ đề cập đến điều gì?
A. Một phản ứng thể chất và tình cảm đối với bất kỳ yêu cầu nào
B. Một phản ứng chỉ thể chất đối với bất kỳ yêu cầu nào
C. Một phản ứng chỉ tình cảm đối với bất kỳ yêu cầu nào
D. Một phản ứng chỉ hành vi đối với bất kỳ yêu cầu nào
122. Trong bối cảnh tâm lý học sức khỏe, ‘sự tuân thủ’ đề cập đến điều gì?
A. Mức độ bệnh nhân đồng ý với chẩn đoán của bác sĩ
B. Mức độ bệnh nhân tuân theo kế hoạch điều trị được khuyến nghị
C. Mức độ bác sĩ tuân thủ các hướng dẫn thực hành tốt nhất
D. Mức độ bệnh nhân hài lòng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe
123. Trong tâm lý học y học, ‘chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe’ đề cập đến điều gì?
A. Sức khỏe thể chất của một người
B. Sức khỏe tinh thần của một người
C. Chức năng xã hội của một người
D. Tất cả những điều trên
124. Trong bối cảnh tâm lý học y học, ‘sự kiên cường’ đề cập đến điều gì?
A. Mức độ nghiêm trọng của một căn bệnh
B. Khả năng phục hồi sau nghịch cảnh
C. Tuân thủ kế hoạch điều trị
D. Mức độ căng thẳng
125. Điều nào sau đây là một ví dụ về vai trò của nhà tâm lý học y học trong việc quản lý bệnh mãn tính?
A. Phát triển thuốc mới
B. Cung cấp phẫu thuật
C. Giúp bệnh nhân đối phó với các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Thực hiện nghiên cứu cơ bản
126. Đâu là mục tiêu chính của tâm lý học y học?
A. Điều trị các bệnh tâm thần
B. Nghiên cứu cơ sở di truyền của bệnh
C. Thúc đẩy sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật
D. Phát triển các loại thuốc mới
127. Trong tâm lý học y học, cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc chuyển những cảm xúc không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?
A. Thăng hoa
B. Phóng chiếu
C. Hợp lý hóa
D. Chối bỏ
128. Thuật ngữ nào mô tả sự suy giảm dần dần về chức năng nhận thức, ảnh hưởng đến trí nhớ, tư duy và hành vi?
A. Trầm cảm
B. Sa sút trí tuệ
C. Lo âu
D. Rối loạn phân ly
129. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)?
A. Thuốc chống trầm cảm
B. Thuốc an thần
C. Thuốc kích thích
D. Thuốc ổn định tâm trạng
130. Điều nào sau đây là một ví dụ về can thiệp tâm lý có thể được sử dụng để cải thiện việc tuân thủ thuốc?
A. Cung cấp thông tin về thuốc
B. Đơn giản hóa lịch trình dùng thuốc
C. Giải quyết các niềm tin và thái độ của bệnh nhân về thuốc
D. Tất cả những điều trên
131. Điều nào sau đây là một ví dụ về kỹ thuật quản lý căng thẳng?
A. Tập thể dục
B. Thiền
C. Thư giãn cơ bắp
D. Tất cả những điều trên
132. Trong tâm lý học y học, ‘sự kỳ thị’ đề cập đến điều gì?
A. Một niềm tin tiêu cực về một nhóm người
B. Một hành vi phân biệt đối xử với một nhóm người
C. Một thái độ tiêu cực đối với một nhóm người
D. Tất cả những điều trên
133. Kỹ thuật nào thường được sử dụng trong tâm lý học y học để giúp bệnh nhân đối phó với cơn đau mãn tính?
A. Phẫu thuật
B. Liệu pháp opioid
C. Phản hồi sinh học
D. Hóa trị
134. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ trị liệu mạnh mẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân?
A. Sự đồng cảm
B. Sự chân thành
C. Sự phán xét
D. Sự tôn trọng
135. Trong tâm lý học y học, khái niệm ‘sự tuân thủ’ đề cập đến điều gì?
A. Mức độ bệnh nhân đồng ý với chẩn đoán của bác sĩ
B. Mức độ bệnh nhân tuân theo kế hoạch điều trị được khuyến nghị
C. Mức độ bác sĩ tuân thủ các hướng dẫn thực hành tốt nhất
D. Mức độ bệnh nhân hài lòng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe
136. Trong giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân, điều gì được coi là một rào cản giao tiếp?
A. Sử dụng biệt ngữ y tế
B. Lắng nghe tích cực
C. Sự đồng cảm
D. Đặt câu hỏi mở
137. Điều nào sau đây là một ví dụ về chiến lược đối phó tập trung vào vấn đề?
A. Tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội
B. Lập kế hoạch hành động
C. Tái cấu trúc nhận thức
D. Sử dụng các kỹ thuật thư giãn
138. Đâu là một ví dụ về đánh giá tâm lý có thể được sử dụng trong môi trường y tế?
A. Kiểm tra IQ
B. Đánh giá tính cách
C. Đánh giá đau
D. Đánh giá thần kinh
139. Điều nào sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi lành mạnh?
A. Cung cấp thông tin chính xác
B. Tăng cường hỗ trợ xã hội
C. Giải quyết các rào cản đối với sự thay đổi
D. Tất cả những điều trên
140. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi tìm kiếm sức khỏe?
A. Trải qua một cơn đau tim
B. Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh
C. Bị chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường
D. Cảm thấy lo lắng
141. Trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), kỹ thuật nào liên quan đến việc xác định và thách thức những suy nghĩ tiêu cực hoặc không hữu ích?
A. Tiếp xúc
B. Tái cấu trúc nhận thức
C. Luyện tập thư giãn
D. Giải mẫn cảm hệ thống
142. Điều nào sau đây là một ví dụ về biện pháp can thiệp có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe?
A. Tập thể dục
B. Hỗ trợ xã hội
C. Quản lý đau
D. Tất cả những điều trên
143. Theo mô hình sinh học – tâm lý – xã hội, yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là ảnh hưởng đến sức khỏe và bệnh tật?
A. Di truyền
B. Hành vi
C. Văn hóa
D. Địa lý
144. Điều nào sau đây là một ví dụ về vai trò của nhà tâm lý học y học trong môi trường chăm sóc giảm nhẹ?
A. Cung cấp phẫu thuật
B. Quản lý thuốc
C. Cung cấp hỗ trợ tâm lý xã hội cho bệnh nhân và gia đình
D. Thực hiện nghiên cứu phòng thí nghiệm
145. Trong tâm lý học y học, ‘gánh nặng của người chăm sóc’ đề cập đến điều gì?
A. Những khó khăn tài chính liên quan đến việc chăm sóc
B. Những tác động thể chất, tình cảm và xã hội của việc chăm sóc
C. Sự thiếu hỗ trợ cho người chăm sóc
D. Tất cả những điều trên
146. Điều nào sau đây là một ví dụ về yếu tố tâm lý xã hội có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát bệnh tiểu đường?
A. Di truyền
B. Chế độ ăn uống
C. Mức độ căng thẳng
D. Mức đường huyết
147. Trong tâm lý học y học, ‘sự tự hiệu quả’ đề cập đến điều gì?
A. Niềm tin của một người vào khả năng thành công trong một nhiệm vụ cụ thể
B. Khả năng hiểu thông tin y tế
C. Khả năng quản lý cảm xúc
D. Khả năng thực hiện các hành vi lành mạnh
148. Trong tâm lý học y học, khái niệm ‘khả năng tự kiểm soát’ đề cập đến điều gì?
A. Khả năng hiểu thông tin y tế
B. Khả năng quản lý cảm xúc
C. Khả năng thực hiện các hành vi lành mạnh
D. Khả năng đưa ra quyết định
149. Đâu là đặc điểm chính của rối loạn hoảng sợ theo DSM-5?
A. Nỗi sợ hãi kéo dài về một đối tượng hoặc tình huống cụ thể
B. Các cơn hoảng sợ tái phát và không mong muốn, kèm theo lo lắng dai dẳng về việc có thêm cơn hoảng sợ
C. Lo lắng quá mức về nhiều sự kiện hoặc hoạt động
D. Ám ảnh cưỡng chế
150. Trong tâm lý học y học, khái niệm ‘lợi ích bệnh tật’ đề cập đến điều gì?
A. Lợi ích tài chính của việc bị bệnh
B. Những lợi ích vô thức có được từ việc bị bệnh
C. Những lợi ích sức khỏe của việc bị bệnh
D. Những lợi ích xã hội của việc bị bệnh