1. U lành tính thường gặp nhất ở thanh quản là gì?
A. U nang
B. Papilloma
C. Polyp
D. U mạch máu
2. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến ung thư vòm họng?
A. Đau họng kéo dài và sụt cân
B. Nổi hạch cổ không đau và ngạt mũi một bên
C. Ho ra máu và khó thở
D. Ù tai và chóng mặt
3. Loại ung thư nào sau đây thường gặp nhất ở vùng đầu và cổ?
A. Sarcoma
B. Adenocarcinoma
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma)
D. U lympho
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán điếc dẫn truyền?
A. Nội soi thanh quản
B. Đo thính lực đơn âm
C. Chụp CT scan xoang
D. Nghiệm pháp Romberg
5. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra chứng ngáy?
A. Viêm khớp thái dương hàm
B. Béo phì
C. Viêm màng bồ đào
D. Hạ huyết áp
6. Phương pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa viêm tai giữa ở trẻ em?
A. Cho trẻ bú bình khi nằm
B. Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Vệ sinh tai bằng tăm bông thường xuyên
D. Sử dụng nút bịt tai khi bơi
7. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường liên quan đến viêm xoang cấp?
A. Đau đầu hoặc đau mặt
B. Ngạt mũi hoặc chảy nước mũi
C. Ho dai dẳng
D. Ù tai
8. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm amidan hốc mủ là gì?
A. Viêm cầu thận cấp
B. Áp xe quanh amidan
C. Thấp tim
D. Viêm màng não
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ dị vật ở tai ngoài?
A. Sử dụng ống nội soi phế quản
B. Rửa tai bằng nước ấm
C. Phẫu thuật mở hòm nhĩ
D. Chiếu tia laser
10. Chức năng chính của các xoang cạnh mũi là gì?
A. Lọc không khí hít vào
B. Tạo áp lực cho giọng nói
C. Làm ẩm và ấm không khí hít vào
D. Cung cấp oxy cho não
11. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra mất vị giác?
A. Viêm loét dạ dày tá tràng
B. Thiếu kẽm
C. Viêm gan virus
D. Sỏi thận
12. Dây thần kinh nào chịu trách nhiệm chính cho khứu giác?
A. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
C. Dây thần kinh số I (dây khứu giác)
D. Dây thần kinh số X (dây thần kinh phế vị)
13. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra chứng khó nuốt (dysphagia)?
A. Viêm kết mạc
B. Bệnh Parkinson
C. Viêm bàng quang
D. Viêm khớp dạng thấp
14. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây chảy máu cam?
A. Thời tiết khô hanh
B. Tăng huyết áp
C. Viêm xoang
D. Thiếu vitamin C
15. Tình trạng nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn chức năng vòi Eustachian?
A. Cảm giác đầy hoặc tắc nghẽn trong tai
B. Đau tai
C. Ù tai
D. Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)
16. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm thanh quản cấp do virus?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc kháng virus
C. Nghỉ ngơi giọng nói và giữ ẩm
D. Phẫu thuật
17. Chức năng chính của vòi Eustachian là gì?
A. Truyền âm thanh đến não
B. Duy trì sự cân bằng áp suất giữa tai giữa và môi trường bên ngoài
C. Sản xuất ráy tai
D. Kiểm soát thăng bằng
18. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt amidan?
A. Mất thính lực
B. Chảy máu
C. Mất khứu giác
D. Liệt mặt
19. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho viêm mũi dị ứng?
A. Thuốc kháng histamine
B. Steroid xịt mũi
C. Liệu pháp miễn dịch (giải mẫn cảm)
D. Sử dụng máy tạo độ ẩm
20. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán polyp mũi?
A. Chụp X-quang phổi
B. Nội soi mũi
C. Điện não đồ (EEG)
D. Siêu âm bụng
21. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị điếc thần kinh giác quan?
A. Phẫu thuật vá màng nhĩ
B. Sử dụng máy trợ thính hoặc cấy ốc tai điện tử
C. Uống thuốc kháng sinh
D. Rửa tai
22. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây khàn tiếng?
A. Liệt dây thanh
B. Polyp dây thanh
C. Viêm thanh quản
D. Ung thư thanh quản
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ ung thư thanh quản?
A. Hút thuốc lá
B. Uống rượu bia nhiều
C. Nhiễm virus HPV
D. Tập thể dục thường xuyên
24. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất ráy tai?
A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào sừng
D. Tế bào tuyến
25. Dây thần kinh nào chi phối vận động cho lưỡi?
A. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
C. Dây thần kinh số IX (dây thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số XII (dây hạ thiệt)
26. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA)?
A. Sử dụng máy CPAP
B. Uống thuốc kháng histamine
C. Nội soi thanh quản
D. Rửa mũi bằng nước muối
27. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm mũi xoang do nấm?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc kháng virus
C. Thuốc kháng nấm
D. Thuốc giảm đau
28. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tai giữa cấp ở trẻ em là gì?
A. Sự tích tụ ráy tai quá nhiều
B. Nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus
C. Tiếp xúc với tiếng ồn lớn
D. Dị ứng với thực phẩm
29. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng của dây thần kinh mặt?
A. Nội soi mũi xoang
B. Đo điện cơ (EMG)
C. Đo nhĩ lượng
D. Test Romberg
30. Triệu chứng nào sau đây gợi ý đến bệnh Meniere?
A. Nghe kém đột ngột và đau tai dữ dội
B. Chóng mặt, ù tai và nghe kém
C. Chảy máu cam thường xuyên
D. Khó thở và khàn tiếng
31. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của dây thần kinh số VIII (dây tiền đình ốc tai)?
A. Nội soi thanh quản.
B. Đo điện thính giác thân não (ABR).
C. Nghiệm pháp Romberg.
D. Đo nhĩ lượng.
32. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm amidan do liên cầu khuẩn?
A. Thuốc kháng virus.
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc kháng histamine.
33. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho chứng ngáy ngủ và ngưng thở khi ngủ?
A. Sử dụng máy CPAP (Continuous Positive Airway Pressure).
B. Uống thuốc ngủ.
C. Đeo băng dính miệng.
D. Nằm ngửa khi ngủ.
34. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc ung thư thanh quản?
A. Ăn nhiều rau xanh.
B. Không hút thuốc lá.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Uống nhiều nước.
35. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của ung thư thanh quản?
A. Khàn tiếng kéo dài.
B. Đau họng.
C. Khó nuốt.
D. Chảy máu cam thường xuyên.
36. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho tai (ototoxic)?
A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.
37. Loại ung thư nào thường gặp nhất ở vùng đầu mặt cổ?
A. Ung thư biểu mô tế bào vảy.
B. Ung thư hắc tố.
C. Ung thư tuyến giáp.
D. Ung thư hạch bạch huyết.
38. Chức năng chính của vòi Eustache là gì?
A. Dẫn truyền âm thanh từ tai ngoài vào tai trong.
B. Cân bằng áp suất giữa tai giữa và môi trường bên ngoài.
C. Bảo vệ tai trong khỏi tiếng ồn lớn.
D. Sản xuất ráy tai để bảo vệ ống tai.
39. Dị vật đường thở ở trẻ em thường gặp nhất là gì?
A. Đồ chơi nhỏ.
B. Thức ăn (ví dụ: lạc, hạt dưa).
C. Đồng xu.
D. Pin cúc áo.
40. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho polyp mũi?
A. Xạ trị.
B. Phẫu thuật nội soi mũi xoang.
C. Hóa trị.
D. Liệu pháp miễn dịch.
41. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán điếc dẫn truyền?
A. Đo thính lực đơn âm.
B. Đo nhĩ lượng.
C. Đo điện thính giác thân não (ABR).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
42. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng?
A. Kháng sinh.
B. Thuốc kháng histamine.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc lợi tiểu.
43. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của hệ thống tiền đình?
A. Đo thính lực đơn âm.
B. Nghiệm pháp Dix-Hallpike.
C. Đo nhĩ lượng.
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư mũi xoang?
A. Tiếp xúc với bụi gỗ.
B. Nhiễm virus HPV.
C. Hút thuốc lá.
D. Ăn nhiều đồ muối chua.
45. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến bệnh Meniere?
A. Chóng mặt.
B. Ù tai.
C. Nghe kém.
D. Chảy máu cam.
46. Triệu chứng nào sau đây gợi ý đến viêm thanh quản cấp?
A. Sốt cao và khó thở.
B. Khàn tiếng và mất tiếng đột ngột.
C. Đau họng và khó nuốt.
D. Chảy nước mũi và hắt hơi.
47. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây khàn tiếng?
A. Sử dụng giọng nói quá nhiều.
B. Uống nhiều nước lạnh.
C. Ăn đồ cay nóng.
D. Ngủ không đủ giấc.
48. Yếu tố nguy cơ chính gây ung thư vòm họng là gì?
A. Hút thuốc lá.
B. Uống rượu bia.
C. Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV).
D. Tiếp xúc với amiăng.
49. Trong các bệnh lý sau, bệnh nào có thể gây chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)?
A. Viêm dây thần kinh tiền đình.
B. Bệnh Meniere.
C. Sỏi ống bán khuyên.
D. U dây thần kinh số VIII.
50. Phương pháp nào sau đây giúp chẩn đoán viêm VA (Vòm họng) ở trẻ em?
A. Nội soi tai.
B. Chụp X-quang vòm họng.
C. Nội soi mũi.
D. Nội soi thanh quản.
51. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm tai giữa cấp là gì?
A. Thủng màng nhĩ.
B. Viêm xương chũm.
C. Mất thính lực tạm thời.
D. Polyp mũi.
52. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để quan sát trực tiếp thanh quản?
A. Nội soi tai.
B. Nội soi mũi.
C. Nội soi thanh quản.
D. Nội soi phế quản.
53. Phương pháp nào sau đây giúp loại bỏ ráy tai?
A. Sử dụng tăm bông.
B. Sử dụng nến tai.
C. Rửa tai bằng nước muối sinh lý.
D. Sử dụng máy hút bụi.
54. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt amidan?
A. Ù tai.
B. Chảy máu.
C. Mất vị giác.
D. Khó thở.
55. Triệu chứng nào sau đây thường gặp trong viêm xoang hàm?
A. Đau nhức vùng trán.
B. Đau nhức vùng mặt và răng hàm trên.
C. Chảy máu cam.
D. Ù tai.
56. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra thủng màng nhĩ?
A. Tiếp xúc với tiếng ồn lớn trong thời gian dài.
B. Thay đổi áp suất đột ngột (ví dụ: khi đi máy bay).
C. Sử dụng thuốc kháng sinh.
D. Thiếu vitamin A.
57. Viêm xoang cấp tính thường kéo dài bao lâu?
A. Dưới 4 tuần.
B. Từ 4 đến 12 tuần.
C. Trên 12 tuần.
D. Trên 6 tháng.
58. Phương pháp nào sau đây giúp làm sạch mũi hiệu quả?
A. Sử dụng tăm bông.
B. Xịt nước muối sinh lý.
C. Hút mũi bằng ống hút.
D. Sử dụng máy xông mũi họng.
59. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm tai giữa ở trẻ em?
A. Sử dụng tăm bông để vệ sinh tai thường xuyên.
B. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời.
C. Hút thuốc lá trong nhà.
D. Cho trẻ nằm bú bình.
60. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm họng là gì?
A. Vi khuẩn Streptococcus pyogenes.
B. Virus.
C. Nấm Candida albicans.
D. Dị ứng.
61. Bệnh nào sau đây có thể gây ra điếc dẫn truyền?
A. Xốp xơ tai
B. Điếc thần kinh
C. Bệnh Ménière
D. U dây thần kinh thính giác
62. Bệnh nào sau đây có thể gây ra thủng màng nhĩ?
A. Viêm tai giữa cấp tính
B. Chấn thương do tiếng ồn lớn
C. Dị vật trong tai
D. Tất cả các đáp án trên
63. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho viêm amidan mạn tính tái phát?
A. Kháng sinh
B. Cắt amidan
C. Súc họng bằng nước muối
D. Xông họng
64. Nguyên nhân nào sau đây gây ra viêm tai ngoài (tai của người bơi)?
A. Nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc nấm
B. Tiếp xúc với tiếng ồn lớn
C. Dị ứng với hóa chất
D. Chấn thương tai
65. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm xoang cấp tính là gì?
A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Nhiễm trùng do virus
C. Dị ứng
D. Ô nhiễm không khí
66. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng mất ngủ do ngạt mũi?
A. Sử dụng máy tạo độ ẩm
B. Nâng cao đầu giường
C. Sử dụng thuốc thông mũi
D. Tất cả các đáp án trên
67. Đâu là nguyên nhân phổ biến gây ra khàn tiếng kéo dài?
A. Hạt xơ dây thanh
B. Viêm thanh quản cấp tính
C. Polyp mũi
D. Viêm tai ngoài
68. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng?
A. Hút thuốc lá
B. Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV)
C. Ăn nhiều cá muối
D. Tất cả các đáp án trên
69. Triệu chứng nào sau đây không liên quan đến rối loạn chức năng vòi Eustachian?
A. Cảm giác đầy tai
B. Ù tai
C. Giảm thính lực
D. Chảy máu cam
70. Phương pháp nào sau đây giúp loại bỏ ráy tai (cerumen) tích tụ quá nhiều?
A. Sử dụng tăm bông
B. Rửa tai
C. Sử dụng nến tai
D. Tự ngoáy tai bằng vật cứng
71. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm mũi dị ứng?
A. Thuốc kháng histamine
B. Steroid xịt mũi
C. Liệu pháp miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên
72. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho bệnh Ménière?
A. Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh tiền đình
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu và thay đổi chế độ ăn uống
C. Liệu pháp xạ trị
D. Cấy ốc tai điện tử
73. Trong các triệu chứng sau, triệu chứng nào thường gặp ở bệnh nhân bị viêm xoang hàm?
A. Đau mặt và nghẹt mũi
B. Ù tai và chóng mặt
C. Khàn tiếng và khó nuốt
D. Đau đầu và chảy máu cam
74. Viêm tai giữa cấp tính thường gặp nhất ở độ tuổi nào?
A. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
B. Thanh thiếu niên
C. Người trưởng thành
D. Người cao tuổi
75. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm ù tai?
A. Tránh tiếng ồn lớn
B. Sử dụng máy trợ thính
C. Uống nhiều caffeine
D. Liệu pháp âm thanh
76. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm tai giữa ở trẻ em?
A. Tiêm phòng cúm
B. Không hút thuốc lá thụ động
C. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
D. Tất cả các đáp án trên
77. Dị vật đường thở ở trẻ em thường gặp nhất là gì?
A. Đồ chơi nhỏ
B. Thức ăn
C. Đồng xu
D. Pin cúc áo
78. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho chứng ngạt mũi do lệch vách ngăn?
A. Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn
B. Thuốc co mạch
C. Kháng sinh
D. Xịt steroid
79. Xét nghiệm nào giúp chẩn đoán ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn?
A. Đo đa ký giấc ngủ
B. Điện tâm đồ
C. Chụp X-quang ngực
D. Xét nghiệm máu
80. Trong các bệnh lý sau, bệnh nào có thể gây chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)?
A. Sỏi ống bán khuyên
B. Viêm dây thần kinh tiền đình
C. Bệnh Ménière
D. U dây thần kinh thính giác
81. Loại ung thư nào phổ biến nhất ở vùng đầu và cổ?
A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư tuyến
C. Ung thư hạch
D. Sarcoma
82. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của ung thư thanh quản?
A. Khàn tiếng kéo dài
B. Đau họng
C. Khó nuốt
D. Chảy nước mũi trong
83. Biến chứng nguy hiểm nhất của áp xe thành sau họng là gì?
A. Viêm phổi
B. Viêm màng não
C. Tắc nghẽn đường thở
D. Nhiễm trùng huyết
84. Polyp mũi thường xuất phát từ đâu?
A. Từ các tế bào thần kinh khứu giác
B. Từ niêm mạc mũi và xoang
C. Từ xương mũi
D. Từ sụn vách ngăn
85. Biến chứng nào có thể xảy ra nếu không điều trị viêm tai giữa cấp tính?
A. Viêm màng não
B. Mất thính lực vĩnh viễn
C. Liệt mặt
D. Tất cả các đáp án trên
86. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá chức năng nghe?
A. Nội soi mũi họng
B. Đo thính lực
C. Chụp CT scan
D. MRI
87. Phương pháp nào được sử dụng để chẩn đoán viêm VA (V.A) ở trẻ em?
A. Nội soi mũi
B. Chụp X-quang
C. Khám họng thông thường
D. Xét nghiệm máu
88. Virus nào liên quan chặt chẽ nhất đến ung thư vòm họng?
A. Virus Herpes Simplex
B. Virus Epstein-Barr (EBV)
C. Virus Cytomegalovirus (CMV)
D. Virus Varicella-Zoster
89. Thuốc kháng histamine thường được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?
A. Viêm xoang do dị ứng
B. Viêm tai giữa cấp tính
C. Viêm thanh quản
D. Ung thư vòm họng
90. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của viêm thanh quản cấp tính?
A. Khàn tiếng
B. Mất tiếng
C. Ho khan
D. Chảy máu cam
91. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự tích tụ dịch ở tai trong?
A. Viêm tai giữa
B. Bệnh Meniere
C. Viêm xoang
D. Viêm họng
92. Trong các phương pháp sau, phương pháp nào không được sử dụng để điều trị ngáy?
A. Sử dụng máy CPAP
B. Phẫu thuật chỉnh hình vòm họng
C. Thay đổi tư thế ngủ
D. Sử dụng thuốc kháng sinh
93. Thuốc nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng kéo dài trong điều trị viêm mũi dị ứng?
A. Corticosteroid xịt mũi
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc co mạch
D. Nước muối sinh lý
94. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của viêm xoang cấp tính?
A. Nghẹt mũi
B. Đau đầu
C. Ho
D. Mất thính lực
95. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ thính giác khi tiếp xúc với tiếng ồn lớn?
A. Sử dụng nút bịt tai
B. Uống nhiều nước
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh
96. Phương pháp nào sau đây giúp chẩn đoán ung thư vòm họng?
A. Nội soi tai mũi họng và sinh thiết
B. Chụp X-quang
C. Siêu âm
D. Xét nghiệm máu
97. Trong các dấu hiệu sau, dấu hiệu nào không phải là triệu chứng của bệnh Meniere?
A. Chóng mặt
B. Ù tai
C. Nghe kém
D. Đau đầu
98. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất của viêm amidan?
A. Áp xe quanh amidan
B. Viêm cầu thận cấp
C. Thấp tim
D. Viêm gan
99. Loại ung thư nào sau đây thường gặp nhất ở vùng đầu mặt cổ?
A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư hắc tố
C. Ung thư tuyến giáp
D. Ung thư máu
100. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau trong viêm họng?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc kháng histamine
D. Thuốc lợi tiểu
101. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra mất vị giác?
A. Viêm xoang
B. Viêm kết mạc
C. Viêm khớp
D. Viêm da
102. Phương pháp nào sau đây giúp làm sạch ráy tai an toàn?
A. Sử dụng tăm bông
B. Sử dụng nến
C. Sử dụng ống hút
D. Sử dụng dung dịch làm mềm ráy tai
103. Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu của viêm thanh quản?
A. Khàn tiếng
B. Mất tiếng
C. Ho khan
D. Đau bụng
104. Chức năng chính của amidan là gì?
A. Sản xuất hormone
B. Lọc không khí
C. Sản xuất kháng thể
D. Tiêu hóa thức ăn
105. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng?
A. Hút thuốc lá
B. Uống rượu bia
C. Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV)
D. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
106. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm tai giữa?
A. Nội soi mũi xoang
B. Đo nhĩ lượng
C. Chụp X-quang phổi
D. Điện não đồ
107. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA)?
A. Sử dụng máy CPAP
B. Sử dụng thuốc kháng histamine
C. Sử dụng thuốc giảm đau
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu
108. Trong các nguyên nhân sau, đâu không phải là nguyên nhân gây chảy máu cam?
A. Thời tiết khô hanh
B. Tăng huyết áp
C. Chấn thương mũi
D. Viêm loét dạ dày
109. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị viêm tai giữa cấp tính?
A. Viêm màng não
B. Viêm loét giác mạc
C. Viêm phổi
D. Viêm khớp
110. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm họng là gì?
A. Vi khuẩn Streptococcus
B. Virus
C. Dị ứng
D. Ô nhiễm không khí
111. Trong các loại thuốc sau, loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc lợi tiểu
112. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho polyp mũi?
A. Sử dụng kháng sinh
B. Sử dụng thuốc kháng histamine
C. Phẫu thuật nội soi mũi xoang
D. Sử dụng thuốc giảm đau
113. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm tai giữa ở trẻ em?
A. Cho trẻ bú bình khi nằm
B. Rửa mũi thường xuyên bằng nước muối sinh lý
C. Hút thuốc lá trong nhà
D. Không tiêm phòng vaccine cúm
114. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ nghe kém?
A. Nội soi thanh quản
B. Đo thính lực
C. Chụp CT scan
D. Điện tâm đồ
115. Trong các triệu chứng sau, triệu chứng nào không phải là triệu chứng của viêm xoang mạn tính?
A. Nghẹt mũi kéo dài
B. Đau mặt
C. Giảm khứu giác
D. Đau khớp
116. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không làm tăng nguy cơ mắc viêm tai ngoài?
A. Bơi lội
B. Sử dụng tăm bông
C. Đeo tai nghe thường xuyên
D. Ăn nhiều đồ ngọt
117. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm triệu chứng nghẹt mũi?
A. Sử dụng máy tạo độ ẩm
B. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý
C. Sử dụng thuốc co mạch kéo dài
D. Uống nhiều nước
118. Trong các bệnh lý sau, bệnh nào thường gây ra chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)?
A. Viêm dây thần kinh tiền đình
B. Bệnh Meniere
C. Sỏi ống bán khuyên
D. U dây thần kinh số VIII
119. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý ung thư thanh quản?
A. Khàn tiếng kéo dài
B. Nghẹt mũi
C. Đau họng
D. Chảy máu cam
120. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm mũi dị ứng?
A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm IgE đặc hiệu
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm đường huyết
121. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho u nang ống giáp lưỡi?
A. Chọc hút kim nhỏ.
B. Phẫu thuật Sistrunk.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Xạ trị.
122. Chức năng chính của vòi Eustache là gì?
A. Truyền âm thanh từ tai ngoài vào tai trong.
B. Cân bằng áp suất giữa tai giữa và môi trường bên ngoài.
C. Sản xuất ráy tai.
D. Bảo vệ tai trong khỏi tiếng ồn lớn.
123. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)?
A. Sỏi ống bán khuyên.
B. Chấn thương đầu.
C. Viêm dây thần kinh tiền đình.
D. Tuổi cao.
124. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị ngáy ngủ và ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn?
A. Sử dụng máy CPAP (Continuous Positive Airway Pressure).
B. Uống thuốc an thần.
C. Tập thể dục cường độ cao.
D. Ăn chay.
125. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán điếc nghề nghiệp?
A. Nội soi tai.
B. Đo thính lực đơn âm.
C. Chụp CT scan vùng tai.
D. Xét nghiệm máu.
126. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương dây thần kinh thính giác?
A. Đo nhĩ lượng.
B. Đo điện thính giác thân não (ABR).
C. Đo âm ốc tai (OAE).
D. Đo thính lực đơn âm.
127. Phương pháp nào sau đây giúp làm giảm triệu chứng nghẹt mũi do viêm mũi?
A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý.
C. Uống nhiều nước đường.
D. Ăn đồ ăn cay nóng.
128. Phương pháp nào sau đây giúp phục hồi giọng nói sau phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần?
A. Sử dụng máy trợ thính.
B. Tập luyện với van phát âm thực quản-khí quản (TEP).
C. Uống thuốc bổ phế.
D. Xoa bóp cổ.
129. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của viêm xoang cấp?
A. Đau đầu.
B. Nghẹt mũi, chảy nước mũi.
C. Sốt cao.
D. Ù tai.
130. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi điều trị viêm tai giữa bằng kháng sinh không đúng cách?
A. Điếc vĩnh viễn.
B. Viêm màng não.
C. Kháng kháng sinh.
D. Mất vị giác.
131. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh Meniere?
A. Nội soi mũi xoang.
B. Đo điện thính giác thân não (ABR).
C. Đo âm ốc tai (OAE).
D. Đo thính lực và nghiệm pháp glycerol.
132. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt giữa nghễnh ngãng dẫn truyền và nghễnh ngãng thần kinh?
A. Nội soi tai.
B. Đo nhĩ lượng.
C. Đo điện thính giác thân não (ABR).
D. Nghiệm pháp Weber và Rinne.
133. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị ung thư thanh quản?
A. Phẫu thuật cắt bỏ thanh quản.
B. Xạ trị.
C. Hóa trị.
D. Liệu pháp oxy cao áp.
134. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt amidan?
A. Mất vị giác.
B. Chảy máu.
C. Liệt mặt.
D. Suy giảm trí nhớ.
135. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm amidan hốc mủ là gì?
A. Viêm cầu thận cấp.
B. Áp xe quanh amidan.
C. Viêm khớp cấp.
D. Sốt thấp khớp.
136. Phương pháp nào sau đây giúp phát hiện sớm ung thư vòm họng?
A. Nội soi tai.
B. Nội soi mũi xoang.
C. Nội soi vòm họng.
D. Nội soi thanh quản.
137. Nguyên nhân nào sau đây gây viêm thanh quản cấp?
A. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
B. Hút thuốc lá.
C. Lạm dụng giọng nói.
D. Nhiễm virus.
138. Đâu là nguyên nhân ít phổ biến nhất gây thủng màng nhĩ?
A. Chấn thương do ngoáy tai.
B. Viêm tai giữa.
C. Thay đổi áp suất đột ngột (do lặn hoặc đi máy bay).
D. Khối u ác tính ở tai giữa.
139. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng?
A. Thuốc kháng histamin.
B. Thuốc giảm đau hạ sốt.
C. Thuốc kháng sinh.
D. Thuốc lợi tiểu.
140. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu cảnh báo của ung thư mũi xoang?
A. Nghẹt mũi kéo dài một bên.
B. Chảy máu mũi tái phát.
C. Đau mặt hoặc tê bì.
D. Hắt hơi liên tục.
141. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của các tế bào lông trong ốc tai?
A. Đo điện thính giác thân não (ABR).
B. Đo âm ốc tai (OAE).
C. Đo nhĩ lượng.
D. Đo thính lực đơn âm.
142. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng?
A. Tiếp xúc với amiăng.
B. Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV).
C. Uống nhiều sữa.
D. Sống ở vùng nông thôn.
143. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm VA ở trẻ em?
A. Cắt VA.
B. Sử dụng thuốc kháng histamin.
C. Chườm ấm.
D. Uống vitamin C.
144. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tai giữa cấp ở trẻ em là gì?
A. Nhiễm trùng do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae.
B. Tiếp xúc với tiếng ồn lớn.
C. Dị ứng thực phẩm.
D. Vệ sinh tai không đúng cách.
145. Nguyên nhân nào sau đây ít gây khàn tiếng kéo dài?
A. Hạt xơ dây thanh.
B. Polyp dây thanh.
C. Ung thư thanh quản.
D. Viêm họng cấp.
146. Phương pháp nào sau đây giúp điều trị viêm xoang mạn tính?
A. Súc họng bằng nước muối.
B. Phẫu thuật nội soi mũi xoang (FESS).
C. Uống vitamin D.
D. Xông hơi bằng tinh dầu.
147. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho tai (ototoxicity)?
A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Vitamin C.
D. Men vi sinh.
148. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho polyp mũi?
A. Sử dụng corticosteroid xịt mũi.
B. Sử dụng thuốc kháng sinh.
C. Chườm đá.
D. Uống nhiều nước.
149. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn chức năng vòi Eustache?
A. Cảm giác đầy trong tai.
B. Ù tai.
C. Nghe kém.
D. Chảy máu mũi.
150. Nguyên nhân nào sau đây gây viêm tai ngoài?
A. Nhiễm trùng do vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa.
B. Dị ứng thời tiết.
C. Stress.
D. Thiếu ngủ.