Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tài chính ngân hàng online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tài chính ngân hàng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Tài chính ngân hàng online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (152 đánh giá)

1. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại đề cập đến điều gì?

A. Rủi ro do biến động lãi suất
B. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ
C. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái
D. Rủi ro do sự thay đổi của môi trường pháp lý

2. Khái niệm ‘moral hazard’ (rủi ro đạo đức) trong tài chính ngân hàng đề cập đến điều gì?

A. Rủi ro do biến động thị trường
B. Rủi ro do thông tin bất cân xứng khiến một bên thay đổi hành vi sau khi ký kết hợp đồng
C. Rủi ro do thiên tai
D. Rủi ro do chiến tranh

3. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất?

A. Thời tiết
B. Tỷ lệ lạm phát
C. Màu sắc của tiền
D. Số lượng ngân hàng

4. Chính sách tiền tệ thắt chặt (contractionary monetary policy) thường được sử dụng để đối phó với tình trạng nào?

A. Suy thoái kinh tế
B. Lạm phát cao
C. Tỷ lệ thất nghiệp cao
D. Thâm hụt ngân sách

5. Chỉ số Sharpe Ratio được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
B. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
C. Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro của một khoản đầu tư
D. Mức độ biến động của giá cổ phiếu

6. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu rủi ro tín dụng?

A. Giảm lãi suất cho vay
B. Nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng
C. Yêu cầu tài sản thế chấp
D. Tăng cường quảng cáo

7. Công thức tính hiện giá thuần (NPV) là gì?

A. Tổng dòng tiền vào trừ tổng dòng tiền ra
B. Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền vào trừ đi chi phí đầu tư ban đầu
C. Tỷ lệ giữa lợi nhuận và chi phí đầu tư
D. Thời gian hoàn vốn đầu tư

8. Công cụ phái sinh (derivative) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?

A. Đầu tư dài hạn
B. Phòng ngừa rủi ro và đầu cơ
C. Thanh toán quốc tế
D. Quản lý nợ công

9. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào để điều chỉnh lượng tiền cung ứng thông qua việc mua bán chứng khoán chính phủ?

A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
B. Nghiệp vụ thị trường mở
C. Tái cấp vốn
D. Chính sách tài khóa

10. Điều gì xảy ra khi lãi suất trái phiếu tăng?

A. Giá trái phiếu tăng
B. Giá trái phiếu giảm
C. Giá trái phiếu không đổi
D. Lợi tức trái phiếu giảm

11. Đâu là đặc điểm của thị trường hiệu quả (efficient market)?

A. Giá cả phản ánh đầy đủ thông tin
B. Nhà đầu tư có thể dễ dàng kiếm lợi nhuận siêu ngạch
C. Thông tin nội bộ không có giá trị
D. Giá cả biến động chậm

12. Chỉ số Beta đo lường điều gì trong tài chính?

A. Khả năng sinh lời của một công ty
B. Rủi ro hệ thống của một tài sản so với thị trường
C. Rủi ro phi hệ thống của một tài sản
D. Hiệu quả hoạt động của một công ty

13. Khái niệm ‘arbitrage’ (kinh doanh chênh lệch giá) là gì?

A. Đầu tư vào các tài sản rủi ro cao
B. Mua và bán đồng thời một tài sản trên các thị trường khác nhau để kiếm lợi nhuận từ sự khác biệt về giá
C. Cho vay với lãi suất cao
D. Bán khống cổ phiếu

14. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá khả năng thanh toán của một doanh nghiệp?

A. Giá trị thương hiệu
B. Lợi nhuận giữ lại
C. Dòng tiền
D. Vốn chủ sở hữu

15. Đâu là một trong những mục tiêu của Basel III?

A. Tăng cường tính minh bạch của thị trường chứng khoán
B. Nâng cao khả năng phục hồi của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tài chính
C. Giảm lãi suất cho vay
D. Tự do hóa thị trường ngoại hối

16. Lạm phát ảnh hưởng như thế nào đến giá trị thực của tiền?

A. Làm tăng giá trị thực của tiền
B. Không ảnh hưởng đến giá trị thực của tiền
C. Làm giảm giá trị thực của tiền
D. Làm tăng giá trị danh nghĩa của tiền

17. Sự khác biệt chính giữa cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu thường là gì?

A. Cổ phiếu ưu đãi có quyền biểu quyết
B. Cổ phiếu thường có cổ tức cố định
C. Cổ phiếu ưu đãi có quyền nhận cổ tức trước và được ưu tiên khi thanh lý tài sản
D. Cổ phiếu thường có giá trị cao hơn

18. Một công ty phát hành trái phiếu (bond) để làm gì?

A. Tăng vốn chủ sở hữu
B. Vay tiền từ các nhà đầu tư
C. Mua lại cổ phiếu
D. Trả cổ tức

19. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương giảm lãi suất chiết khấu (discount rate)?

A. Ngân hàng thương mại vay ít tiền hơn từ ngân hàng trung ương
B. Ngân hàng thương mại vay nhiều tiền hơn từ ngân hàng trung ương
C. Lượng tiền cung ứng giảm
D. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng

20. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?

A. Lượng tiền cung ứng tăng
B. Lượng tiền cung ứng giảm
C. Lãi suất giảm
D. Đầu tư tăng

21. Chức năng chính của ngân hàng đầu tư là gì?

A. Nhận tiền gửi và cho vay
B. Cung cấp dịch vụ thanh toán
C. Bảo lãnh phát hành chứng khoán và tư vấn M&A
D. Quản lý quỹ hưu trí

22. Hợp đồng tương lai (futures contract) là gì?

A. Quyền mua hoặc bán một tài sản với giá xác định trong tương lai
B. Nghĩa vụ mua hoặc bán một tài sản với giá xác định vào một thời điểm cụ thể trong tương lai
C. Một loại chứng khoán nợ
D. Một loại cổ phiếu

23. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) trong ngân hàng là gì?

A. Rủi ro do biến động lãi suất
B. Rủi ro do không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn
C. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ
D. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái

24. Đâu là một trong những chức năng chính của thị trường tài chính?

A. Cung cấp hàng hóa và dịch vụ
B. Điều tiết nền kinh tế
C. Chuyển vốn từ người tiết kiệm đến người đi vay
D. Ổn định chính trị

25. Đâu là một trong những mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?

A. Tăng trưởng GDP
B. Ổn định giá cả
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
D. Cân bằng ngân sách nhà nước

26. Tỷ giá hối đoái hối đoái giữa hai đồng tiền được xác định như thế nào trong một hệ thống tỷ giá thả nổi?

A. Do chính phủ quy định
B. Do ngân hàng trung ương ấn định
C. Do cung và cầu trên thị trường ngoại hối
D. Do các hiệp định thương mại quốc tế

27. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) đo lường điều gì trong hoạt động của ngân hàng?

A. Khả năng sinh lời của ngân hàng
B. Mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng
C. Mức độ an toàn vốn của ngân hàng
D. Hiệu quả hoạt động của ngân hàng

28. Trong quản lý rủi ro tín dụng, ‘collateral’ (tài sản thế chấp) có vai trò gì?

A. Tăng lãi suất cho vay
B. Giảm thiểu rủi ro tổn thất cho người cho vay trong trường hợp người vay không trả được nợ
C. Đảm bảo người vay sử dụng vốn đúng mục đích
D. Tăng cường mối quan hệ giữa người vay và người cho vay

29. Điều gì xảy ra khi đồng nội tệ mất giá (depreciates)?

A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn
B. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn
C. Hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn
D. Không ảnh hưởng đến thương mại

30. Chính sách tài khóa (fiscal policy) là gì?

A. Chính sách điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương
B. Chính sách điều chỉnh tỷ giá hối đoái
C. Chính sách của chính phủ về chi tiêu và thuế khóa
D. Chính sách quản lý nợ công

31. Chức năng chính của ngân hàng trung ương là gì?

A. Cung cấp dịch vụ thanh toán cho công chúng.
B. Quản lý và điều hành chính sách tiền tệ.
C. Cho vay trực tiếp đối với các doanh nghiệp.
D. Nhận tiền gửi tiết kiệm từ dân cư.

32. Rủi ro thanh khoản là gì?

A. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro do người vay không trả được nợ.
C. Rủi ro do ngân hàng không có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng.
D. Rủi ro do lạm phát tăng cao.

33. Tác động của việc tăng cường quy định đối với hoạt động ngân hàng là gì?

A. Giảm chi phí hoạt động của ngân hàng.
B. Tăng rủi ro đạo đức (moral hazard).
C. Giảm rủi ro hệ thống và bảo vệ người gửi tiền.
D. Làm chậm tăng trưởng kinh tế.

34. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách nào?

A. Mua bán ngoại tệ để điều chỉnh tỷ giá.
B. Thay đổi lãi suất chiết khấu áp dụng cho các ngân hàng thành viên.
C. Mua bán chứng khoán chính phủ để điều chỉnh lượng tiền cung ứng.
D. Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

35. Hệ số NIM (Net Interest Margin) đo lường điều gì?

A. Khả năng thanh khoản của ngân hàng.
B. Hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng.
C. Mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng.
D. Khả năng sinh lời từ hoạt động đầu tư của ngân hàng.

36. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?

A. Cổ phiếu.
B. Trái phiếu.
C. Hợp đồng tương lai (futures contracts).
D. Bất động sản.

37. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?

A. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng lên.
B. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế giảm xuống.
C. Lãi suất cho vay giảm xuống.
D. Lạm phát tăng cao.

38. Nguyên tắc hoạt động của ngân hàng Hồi giáo khác biệt so với ngân hàng truyền thống như thế nào?

A. Ngân hàng Hồi giáo được phép tính lãi suất.
B. Ngân hàng Hồi giáo tuân thủ luật Sharia, cấm cho vay và nhận lãi (riba).
C. Ngân hàng Hồi giáo không cần tuân thủ quy định về dự trữ bắt buộc.
D. Ngân hàng Hồi giáo chỉ hoạt động trong lĩnh vực bất động sản.

39. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tiền tệ?

A. Nghiệp vụ thị trường mở.
B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
C. Chính sách tài khóa.
D. Lãi suất tái chiết khấu.

40. Rủi ro hệ thống (systematic risk) là gì?

A. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể.
B. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc một phần lớn của thị trường.
C. Rủi ro do gian lận trong công ty.
D. Rủi ro do quản lý yếu kém.

41. Hệ số ROE (Return on Equity) đo lường điều gì?

A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
B. Hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
C. Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
D. Mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp.

42. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro tín dụng?

A. Yêu cầu tài sản thế chấp.
B. Đa dạng hóa danh mục cho vay.
C. Thẩm định tín dụng kỹ lưỡng.
D. Giảm lãi suất cho vay.

43. Chỉ số Sharpe Ratio đo lường điều gì?

A. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
B. Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro của một khoản đầu tư.
C. Khả năng thanh khoản của một tài sản.
D. Mức độ biến động của thị trường.

44. Hệ số Quick Ratio đo lường điều gì?

A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp bằng tài sản có tính thanh khoản cao.
B. Hiệu quả sử dụng tài sản cố định của doanh nghiệp.
C. Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
D. Mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp.

45. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?

A. Tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng trung ương.
B. Ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát.
C. Tăng trưởng GDP nhanh chóng.
D. Giảm tỷ lệ thất nghiệp xuống 0%.

46. Lãi suất chiết khấu (discount rate) là gì?

A. Lãi suất ngân hàng thương mại áp dụng cho khách hàng vay.
B. Lãi suất ngân hàng trung ương áp dụng cho các ngân hàng thương mại vay.
C. Lãi suất trái phiếu chính phủ.
D. Lãi suất tiền gửi tiết kiệm.

47. Khi nào ngân hàng trung ương nên tăng lãi suất?

A. Khi nền kinh tế đang suy thoái.
B. Khi lạm phát có nguy cơ tăng cao.
C. Khi tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.
D. Khi chính phủ muốn tăng chi tiêu công.

48. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về ngân hàng thương mại?

A. Nhận tiền gửi.
B. Cho vay.
C. Phát hành tiền.
D. Cung cấp dịch vụ thanh toán.

49. Điều gì xảy ra khi lãi suất tăng?

A. Đầu tư và chi tiêu tiêu dùng tăng lên.
B. Đầu tư và chi tiêu tiêu dùng giảm xuống.
C. Lạm phát tăng cao.
D. Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống.

50. Rủi ro tín dụng là gì?

A. Rủi ro do biến động lãi suất.
B. Rủi ro do tỷ giá hối đoái thay đổi.
C. Rủi ro người vay không trả được nợ.
D. Rủi ro do lạm phát tăng cao.

51. Ngân hàng đầu tư (investment bank) chủ yếu làm gì?

A. Nhận tiền gửi và cho vay đối với cá nhân.
B. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính, bảo lãnh phát hành chứng khoán và quản lý tài sản.
C. Điều hành chính sách tiền tệ.
D. In tiền.

52. Hệ số LDR (Loan-to-Deposit Ratio) đo lường điều gì?

A. Khả năng sinh lời của ngân hàng.
B. Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng.
C. Tỷ lệ giữa tổng số tiền cho vay và tổng số tiền gửi của ngân hàng.
D. Mức độ rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

53. Lạm phát là gì?

A. Sự tăng trưởng kinh tế.
B. Sự tăng giá trị của đồng tiền.
C. Sự tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ.
D. Sự giảm tỷ lệ thất nghiệp.

54. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng là gì?

A. Rủi ro do biến động lãi suất.
B. Rủi ro do gian lận, sai sót trong quy trình, hoặc sự cố hệ thống.
C. Rủi ro do người vay không trả được nợ.
D. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái.

55. Phân tích SWOT là gì?

A. Một phương pháp định giá tài sản.
B. Một công cụ phân tích chiến lược, đánh giá Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Thách thức.
C. Một loại hình bảo hiểm rủi ro.
D. Một kỹ thuật quản lý danh mục đầu tư.

56. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu?

A. Lợi nhuận của công ty.
B. Tình hình kinh tế vĩ mô.
C. Tin đồn trên mạng xã hội.
D. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.

57. Hệ số Beta đo lường điều gì trong tài chính?

A. Tỷ suất sinh lời của một cổ phiếu.
B. Rủi ro hệ thống của một cổ phiếu so với thị trường.
C. Khả năng thanh khoản của một cổ phiếu.
D. Tăng trưởng doanh thu của một công ty.

58. Hệ số P/E (Price-to-Earnings) cho biết điều gì?

A. Giá trị sổ sách của một cổ phiếu.
B. Mức độ nợ của một công ty.
C. Số tiền nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của công ty.
D. Tỷ lệ cổ tức của một công ty.

59. Hành vi nào sau đây là giao dịch nội gián?

A. Mua bán cổ phiếu dựa trên thông tin công khai.
B. Mua bán cổ phiếu dựa trên thông tin chưa được công bố, có được từ vị trí nội bộ.
C. Đầu tư vào các quỹ tương hỗ.
D. Thực hiện giao dịch phái sinh.

60. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?

A. Tỷ lệ tiền mặt tối thiểu mà ngân hàng phải giữ trong kho.
B. Tỷ lệ tiền gửi tối thiểu mà ngân hàng phải cho vay.
C. Tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng phải giữ lại tại ngân hàng trung ương.
D. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu mà ngân hàng phải có.

61. Trong nghiệp vụ thị trường mở, ngân hàng trung ương thực hiện hành động nào để giảm lượng tiền cung ứng?

A. Mua trái phiếu chính phủ.
B. Bán trái phiếu chính phủ.
C. Giảm lãi suất tái cấp vốn.
D. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

62. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng chính của ngân hàng trung ương?

A. Phát hành tiền.
B. Quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia.
C. Cho vay trực tiếp đến doanh nghiệp nhỏ và vừa.
D. Điều hành chính sách tiền tệ.

63. Loại hình thanh toán nào sau đây thường được sử dụng cho các giao dịch có giá trị lớn giữa các ngân hàng?

A. Thanh toán bằng tiền mặt.
B. Thanh toán bằng séc.
C. Thanh toán bù trừ điện tử.
D. Thanh toán bằng thẻ tín dụng.

64. Công cụ nào sau đây không được sử dụng bởi ngân hàng trung ương để thực hiện chính sách tiền tệ?

A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Tái cấp vốn.
D. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp.

65. Trong lĩnh vực ngân hàng, AML là viết tắt của cụm từ nào?

A. Asset Management and Liabilities.
B. Anti-Money Laundering.
C. Automated Machine Learning.
D. Advanced Market Liquidity.

66. Hành vi nào sau đây là một ví dụ về rửa tiền?

A. Sử dụng tiền mặt để mua bất động sản và che giấu nguồn gốc.
B. Gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng.
C. Thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
D. Đầu tư vào chứng khoán đã được niêm yết.

67. Ngân hàng nào có trách nhiệm chính trong việc quản lý và điều hành hệ thống thanh toán quốc gia?

A. Ngân hàng thương mại cổ phần.
B. Ngân hàng chính sách xã hội.
C. Ngân hàng trung ương.
D. Ngân hàng đầu tư.

68. Chính sách tiền tệ được thực hiện bởi ngân hàng trung ương nhằm mục đích chính nào?

A. Ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại.
C. Tăng cường xuất khẩu hàng hóa.
D. Giảm thiểu thất nghiệp tạm thời.

69. Khái niệm ‘Fintech’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sự kết hợp giữa tài chính và công nghệ.
B. Các quy định pháp luật về tài chính.
C. Các sản phẩm tài chính truyền thống.
D. Hoạt động từ thiện của các ngân hàng.

70. Rủi ro tín dụng là loại rủi ro nào trong hoạt động ngân hàng?

A. Rủi ro do biến động lãi suất.
B. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ.
C. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái.
D. Rủi ro do gian lận của nhân viên.

71. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay của ngân hàng?

A. Chi phí hoạt động của ngân hàng.
B. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
C. Mức độ rủi ro của khoản vay.
D. Số lượng nhân viên của ngân hàng.

72. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?

A. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng.
B. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại giảm.
C. Lãi suất cho vay giảm.
D. Giá cổ phiếu tăng.

73. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng ngân hàng số (Digital Banking)?

A. Giảm thiểu rủi ro an ninh mạng.
B. Tiện lợi và dễ dàng truy cập mọi lúc mọi nơi.
C. Tăng cường tương tác trực tiếp với nhân viên ngân hàng.
D. Giảm chi phí hoạt động cho khách hàng.

74. Hạn chế lớn nhất của việc sử dụng tiền mặt trong thanh toán là gì?

A. Tiện lợi và nhanh chóng.
B. Khó kiểm soát và theo dõi các giao dịch.
C. Chi phí giao dịch thấp.
D. Được chấp nhận rộng rãi.

75. Đâu là biện pháp bảo đảm an toàn thông tin cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến?

A. Sử dụng mật khẩu dễ đoán.
B. Không bao giờ thay đổi mật khẩu.
C. Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA).
D. Truy cập vào các trang web ngân hàng không có chứng chỉ SSL.

76. Công cụ phái sinh (Derivatives) được sử dụng trong tài chính ngân hàng với mục đích chính nào?

A. Tăng cường khả năng thanh khoản của ngân hàng.
B. Phòng ngừa rủi ro và đầu cơ.
C. Tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động cho vay.
D. Giảm chi phí hoạt động.

77. Rủi ro hoạt động trong ngân hàng bao gồm những loại rủi ro nào?

A. Rủi ro do biến động lãi suất.
B. Rủi ro do gian lận, sai sót trong quy trình và hệ thống.
C. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ.
D. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái.

78. Chức năng chính của một ngân hàng đầu tư là gì?

A. Cung cấp dịch vụ cho vay tiêu dùng.
B. Huy động tiền gửi từ dân cư.
C. Tư vấn và bảo lãnh phát hành chứng khoán.
D. Quản lý tài khoản thanh toán.

79. Tác động chính của việc tăng lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương là gì?

A. Khuyến khích đầu tư vào chứng khoán.
B. Kiềm chế lạm phát và giảm tăng trưởng kinh tế.
C. Tăng cường xuất khẩu.
D. Giảm thất nghiệp.

80. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là gì?

A. Ngân hàng thương mại chỉ hoạt động trong nước, ngân hàng đầu tư hoạt động quốc tế.
B. Ngân hàng thương mại nhận tiền gửi và cho vay, ngân hàng đầu tư tư vấn và bảo lãnh phát hành chứng khoán.
C. Ngân hàng thương mại thuộc sở hữu nhà nước, ngân hàng đầu tư thuộc sở hữu tư nhân.
D. Ngân hàng thương mại chỉ phục vụ khách hàng cá nhân, ngân hàng đầu tư phục vụ doanh nghiệp.

81. Điều gì sẽ xảy ra nếu một ngân hàng không tuân thủ các quy định về an toàn vốn tối thiểu?

A. Ngân hàng sẽ được thưởng vì hoạt động hiệu quả.
B. Ngân hàng có thể bị phạt hoặc bị hạn chế hoạt động.
C. Ngân hàng sẽ được phép tăng lãi suất cho vay.
D. Ngân hàng sẽ được phép giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

82. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá khả năng trả nợ của một doanh nghiệp khi ngân hàng xem xét cho vay?

A. Giá trị tài sản thế chấp.
B. Lịch sử tín dụng của chủ doanh nghiệp.
C. Khả năng tạo ra dòng tiền ổn định.
D. Số lượng nhân viên của doanh nghiệp.

83. Loại rủi ro nào phát sinh khi một ngân hàng không có đủ tài sản thanh khoản để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng?

A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro hoạt động.
C. Rủi ro thanh khoản.
D. Rủi ro thị trường.

84. Mục đích của việc áp dụng các tiêu chuẩn Basel là gì?

A. Tăng cường tính minh bạch và ổn định của hệ thống ngân hàng toàn cầu.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho các ngân hàng.
C. Giảm chi phí hoạt động của ngân hàng.
D. Tăng cường cạnh tranh giữa các ngân hàng.

85. Đâu là mục tiêu ưu tiên hàng đầu của chính sách tài khóa?

A. Ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng.
B. Tối đa hóa doanh thu cho chính phủ.
C. Giảm chi tiêu công.
D. Tăng cường đầu tư vào thị trường chứng khoán.

86. Trong các loại hình ngân hàng sau, loại hình nào thường tập trung vào phục vụ các thành viên có chung một lĩnh vực hoạt động hoặc nghề nghiệp?

A. Ngân hàng đầu tư.
B. Ngân hàng hợp tác xã.
C. Ngân hàng thương mại.
D. Ngân hàng chính sách.

87. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để duy trì sự ổn định của một hệ thống ngân hàng?

A. Số lượng chi nhánh ngân hàng.
B. Sự tin tưởng của công chúng vào hệ thống.
C. Mức độ đa dạng của các sản phẩm tài chính.
D. Quy mô của các ngân hàng.

88. Hoạt động nào sau đây không được coi là dịch vụ ngân hàng bán lẻ?

A. Cho vay tiêu dùng.
B. Mở tài khoản thanh toán.
C. Phát hành thẻ tín dụng.
D. Bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp.

89. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong ba trụ cột chính của Basel III?

A. Yêu cầu vốn tối thiểu.
B. Giám sát và rà soát của cơ quan quản lý.
C. Kỷ luật thị trường.
D. Tăng cường hoạt động marketing.

90. Đâu là mục đích chính của việc kiểm toán nội bộ trong một ngân hàng?

A. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và quy trình nội bộ.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng.
C. Tăng cường quảng bá hình ảnh của ngân hàng.
D. Giảm số lượng nhân viên.

91. Trong tài chính, ‘Duration’ (Thời gian đáo hạn) của trái phiếu đo lường điều gì?

A. Thời gian còn lại cho đến khi trái phiếu đáo hạn
B. Độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với sự thay đổi của lãi suất
C. Lãi suất coupon của trái phiếu
D. Mức độ rủi ro tín dụng của trái phiếu

92. Điều gì xảy ra với đường кривая доходности (yield curve) khi có kỳ vọng lãi suất sẽ tăng trong tương lai?

A. Đường кривая доходности (yield curve) trở nên dốc xuống (inverted)
B. Đường кривая доходности (yield curve) trở nên dốc lên (steep)
C. Đường кривая доходности (yield curve) trở nên phẳng (flat)
D. Đường кривая доходности (yield curve) không thay đổi

93. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ‘Arbitrage’ (Kinh doanh chênh lệch giá)?

A. Mua và bán đồng thời một tài sản trên các thị trường khác nhau để kiếm lợi nhuận từ sự khác biệt về giá
B. Đầu tư vào các tài sản rủi ro cao để kiếm lợi nhuận cao
C. Bán khống cổ phiếu để kiếm lợi nhuận từ việc giá giảm
D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm rủi ro

94. Hành vi nào sau đây là một ví dụ về giao dịch nội gián?

A. Mua cổ phiếu của một công ty dựa trên thông tin công khai
B. Bán cổ phiếu trước khi công bố báo cáo tài chính xấu dựa trên thông tin chưa công khai
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư
D. Đầu tư vào quỹ chỉ số

95. Công cụ nào sau đây được sử dụng để bảo hiểm rủi ro tỷ giá hối đoái?

A. Cổ phiếu
B. Trái phiếu
C. Hợp đồng tương lai tiền tệ
D. Bất động sản

96. Khái niệm ‘Moral Hazard’ (Rủi ro đạo đức) trong tài chính ngân hàng đề cập đến điều gì?

A. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro do thông tin không cân xứng, khiến một bên thay đổi hành vi sau khi ký kết hợp đồng
C. Rủi ro do thiên tai hoặc các sự kiện bất khả kháng
D. Rủi ro do thay đổi chính sách của chính phủ

97. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng?

A. Rủi ro do lãi suất tăng
B. Rủi ro do gian lận nội bộ
C. Rủi ro do đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện
D. Rủi ro do suy thoái kinh tế

98. Trong quản lý rủi ro tín dụng, ‘Collateral’ (Tài sản thế chấp) có vai trò gì?

A. Tăng lãi suất cho vay
B. Giảm thiểu rủi ro tổn thất cho người cho vay trong trường hợp người vay không trả được nợ
C. Tăng cường mối quan hệ giữa người vay và người cho vay
D. Đơn giản hóa quy trình phê duyệt khoản vay

99. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu?

A. Các ngân hàng thương mại vay tiền từ ngân hàng trung ương với lãi suất thấp hơn
B. Chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại tăng lên
C. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng lên
D. Tỷ giá hối đoái giảm

100. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào sau đây để điều chỉnh lãi suất thị trường?

A. Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc
B. Nghiệp vụ thị trường mở
C. Thay đổi chính sách tài khóa
D. Thay đổi tỷ giá hối đoái

101. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi của yếu tố nào?

A. Mức lương trung bình
B. Giá cả hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

102. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?

A. Tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng trung ương
B. Ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát
C. Tăng cường xuất khẩu
D. Giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng mọi giá

103. Đâu là sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư?

A. Ngân hàng thương mại chỉ nhận tiền gửi, còn ngân hàng đầu tư chỉ cho vay
B. Ngân hàng thương mại chủ yếu cung cấp dịch vụ cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, còn ngân hàng đầu tư tập trung vào các giao dịch lớn như phát hành chứng khoán và tư vấn M&A
C. Ngân hàng thương mại thuộc sở hữu nhà nước, còn ngân hàng đầu tư thuộc sở hữu tư nhân
D. Ngân hàng thương mại hoạt động trong nước, còn ngân hàng đầu tư hoạt động quốc tế

104. Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?

A. Chi phí sản xuất tăng
B. Tổng cầu vượt quá tổng cung
C. Giá nguyên vật liệu giảm
D. Năng suất lao động tăng

105. Rủi ro tín dụng là loại rủi ro nào?

A. Rủi ro do biến động lãi suất
B. Rủi ro người vay không trả được nợ
C. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái
D. Rủi ro do biến động giá cổ phiếu

106. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá trị thời gian của tiền?

A. Lãi suất
B. Thời gian
C. Mức độ rủi ro
D. Màu sắc của tiền

107. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘rủi ro hệ thống’ (systemic risk) trong lĩnh vực tài chính?

A. Một ngân hàng nhỏ bị phá sản
B. Một công ty lớn bị vỡ nợ
C. Sự sụp đổ của một tổ chức tài chính lớn có thể gây ra hiệu ứng domino lan rộng khắp hệ thống tài chính
D. Một nhà đầu tư mất tiền do đầu tư vào cổ phiếu rủi ro

108. Công thức tính giá trị hiện tại ròng (NPV) là gì?

A. Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền vào trừ đi tổng giá trị hiện tại của dòng tiền ra
B. Tổng dòng tiền vào trừ đi tổng dòng tiền ra
C. Tổng giá trị tương lai của dòng tiền vào trừ đi tổng giá trị tương lai của dòng tiền ra
D. Tổng dòng tiền vào chia cho tổng dòng tiền ra

109. Công cụ nào sau đây không được sử dụng để kiểm soát rủi ro hối đoái?

A. Hợp đồng kỳ hạn (forward contract)
B. Hợp đồng tương lai (futures contract)
C. Quyền chọn (option)
D. Tái cấp vốn (refinancing)

110. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của tiền?

A. Phương tiện trao đổi
B. Đơn vị kế toán
C. Phương tiện tích trữ giá trị
D. Công cụ đầu cơ

111. Phương pháp CAMELS được sử dụng để đánh giá điều gì trong lĩnh vực ngân hàng?

A. Rủi ro tín dụng của các khoản vay
B. Hiệu quả hoạt động của các chi nhánh ngân hàng
C. Sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của một ngân hàng
D. Mức độ tuân thủ các quy định pháp luật của ngân hàng

112. Đâu là mục tiêu của Basel III?

A. Tăng cường quy định về vốn và thanh khoản của các ngân hàng
B. Giảm lãi suất cho vay
C. Tăng cường cạnh tranh giữa các ngân hàng
D. Giảm chi phí hoạt động của ngân hàng

113. Chính sách ‘nới lỏng định lượng’ (quantitative easing) được ngân hàng trung ương sử dụng khi nào?

A. Khi lạm phát quá cao
B. Khi lãi suất đã ở mức rất thấp và không thể giảm thêm để kích thích kinh tế
C. Khi tỷ giá hối đoái cần được ổn định
D. Khi chính phủ cần tài trợ cho thâm hụt ngân sách

114. Chỉ số Sharpe Ratio đo lường điều gì?

A. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
C. Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro của một khoản đầu tư
D. Khả năng thanh khoản của một tài sản

115. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa lãi suất thực (real interest rate), lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) và tỷ lệ lạm phát (inflation rate)?

A. Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa + Tỷ lệ lạm phát
B. Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa – Tỷ lệ lạm phát
C. Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa * Tỷ lệ lạm phát
D. Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa / Tỷ lệ lạm phát

116. Hệ số NIM (Net Interest Margin) đo lường điều gì?

A. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập của ngân hàng
B. Tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng tài sản của ngân hàng
C. Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi của ngân hàng so với tổng tài sản sinh lãi
D. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của ngân hàng

117. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?

A. Tỷ lệ lợi nhuận mà ngân hàng phải trả cho cổ đông
B. Tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng phải giữ lại tại ngân hàng trung ương
C. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của ngân hàng
D. Tỷ lệ tăng trưởng tín dụng hàng năm của ngân hàng

118. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tài sản có vấn đề’ (toxic asset) trong lĩnh vực ngân hàng?

A. Một khoản vay thế chấp dưới chuẩn (subprime mortgage) có khả năng vỡ nợ cao
B. Một khoản đầu tư vào trái phiếu chính phủ
C. Tiền mặt dự trữ tại ngân hàng trung ương
D. Một khoản vay cho một doanh nghiệp lớn có lịch sử tín dụng tốt

119. Trong lĩnh vực ngân hàng, thuật ngữ ‘haircut’ (chiết khấu) được sử dụng để chỉ điều gì?

A. Giảm lãi suất cho vay đối với khách hàng ưu đãi
B. Việc giảm giá trị của một tài sản được sử dụng làm tài sản thế chấp
C. Phí dịch vụ mà ngân hàng thu từ khách hàng
D. Lợi nhuận mà ngân hàng thu được từ các giao dịch ngoại hối

120. Hệ số beta đo lường điều gì trong tài chính?

A. Khả năng thanh khoản của một tài sản
B. Mức độ biến động của một cổ phiếu so với thị trường chung
C. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
D. Mức độ rủi ro tín dụng của một trái phiếu

121. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường điều gì?

A. Mức tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.
B. Mức lạm phát của một quốc gia.
C. Tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia.
D. Giá trị của đồng tiền của một quốc gia.

122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá trị thời gian của tiền?

A. Lãi suất
B. Thời gian
C. Lạm phát
D. Màu sắc của tiền

123. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cho vay của ngân hàng?

A. Lịch sử tín dụng của khách hàng.
B. Khả năng trả nợ của khách hàng.
C. Mục đích sử dụng vốn vay của khách hàng.
D. Sở thích cá nhân của nhân viên ngân hàng.

124. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi nào?

A. Một ngân hàng không có đủ vốn để đáp ứng các nghĩa vụ của mình.
B. Một tài sản không thể được mua hoặc bán đủ nhanh để ngăn chặn hoặc giảm thiểu thua lỗ.
C. Lãi suất tăng đột ngột.
D. Một khoản đầu tư trở nên không có lãi.

125. Đâu là một ví dụ về tài sản có tính thanh khoản cao?

A. Bất động sản
B. Cổ phiếu blue-chip
C. Đồ cổ
D. Máy móc thiết bị

126. Nguyên tắc thận trọng trong kế toán ngân hàng yêu cầu điều gì?

A. Ghi nhận doanh thu khi chắc chắn thu được.
B. Ghi nhận chi phí khi có khả năng phát sinh.
C. Đánh giá tài sản theo giá thị trường.
D. Cả A và B.

127. Một công ty nên sử dụng loại nguồn vốn nào để tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn?

A. Vay ngắn hạn
B. Vay dài hạn hoặc phát hành cổ phiếu
C. Sử dụng lợi nhuận giữ lại
D. Tất cả các phương án trên

128. Tỷ giá hối đoái hối đoái giữa hai đồng tiền được xác định như thế nào?

A. Do chính phủ hai nước quy định.
B. Do ngân hàng trung ương hai nước ấn định.
C. Do quan hệ cung cầu trên thị trường ngoại hối.
D. Do các tổ chức quốc tế quyết định.

129. Đâu là một ví dụ về chính sách tài khóa?

A. Ngân hàng trung ương tăng lãi suất.
B. Chính phủ giảm thuế thu nhập.
C. Ngân hàng thương mại tăng phí dịch vụ.
D. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu mới.

130. Chức năng chính của ngân hàng đầu tư là gì?

A. Cung cấp dịch vụ ngân hàng bán lẻ cho cá nhân.
B. Tư vấn và bảo lãnh phát hành chứng khoán cho các công ty.
C. Quản lý tài sản cho các nhà đầu tư cá nhân.
D. Cung cấp các khoản vay thế chấp.

131. Hành vi nào sau đây bị coi là giao dịch nội gián?

A. Mua cổ phiếu của công ty mình sau khi công bố báo cáo tài chính tốt.
B. Bán cổ phiếu trước khi công ty công bố thông tin tiêu cực chưa được công khai.
C. Mua cổ phiếu dựa trên phân tích kỹ thuật.
D. Đầu tư vào các quỹ tương hỗ.

132. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào để điều chỉnh lãi suất thị trường mở?

A. Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc
B. Tái cấp vốn
C. Nghiệp vụ thị trường mở
D. Ấn hành thêm tiền

133. Rủi ro tín dụng là gì?

A. Rủi ro một công ty không trả được nợ.
B. Rủi ro lãi suất tăng.
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái biến động.
D. Rủi ro thị trường chứng khoán sụt giảm.

134. Chỉ số nào sau đây đo lường rủi ro hệ thống của một cổ phiếu?

A. Alpha
B. Beta
C. Tỷ số Sharpe
D. Độ lệch chuẩn

135. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?

A. Lượng cung tiền tăng
B. Lãi suất giảm
C. Khả năng cho vay của ngân hàng thương mại giảm
D. Lạm phát giảm

136. Đâu là mục đích của việc phân tích SWOT trong tài chính ngân hàng?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của một chi nhánh ngân hàng.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức tài chính.
C. Dự báo xu hướng lãi suất trong tương lai.
D. Tính toán giá trị hiện tại thuần của một dự án đầu tư.

137. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?

A. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn.
B. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
C. Hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn.
D. Không có ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu.

138. Điều gì xảy ra với giá trái phiếu khi lãi suất tăng?

A. Giá trái phiếu tăng
B. Giá trái phiếu giảm
C. Giá trái phiếu không đổi
D. Giá trái phiếu biến động ngẫu nhiên

139. Phương pháp định giá tài sản nào sử dụng dòng tiền chiết khấu?

A. Phân tích kỹ thuật
B. Phân tích cơ bản
C. Định giá tương đối
D. Mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF)

140. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng trung ương.
B. Ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Giảm thất nghiệp bằng mọi giá.
D. Tăng cường sức mạnh của đồng nội tệ.

141. Hệ số CAPM được sử dụng để tính toán điều gì?

A. Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu của một tài sản.
B. Độ lệch chuẩn của một danh mục đầu tư.
C. Hệ số tương quan giữa hai tài sản.
D. Giá trị hiện tại thuần của một dự án.

142. Loại hình ngân hàng nào tập trung vào phục vụ các thành viên có chung một mối quan hệ, ví dụ như nhân viên của một công ty?

A. Ngân hàng bán lẻ
B. Ngân hàng đầu tư
C. Hợp tác xã tín dụng
D. Ngân hàng thương mại

143. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng của tiền?

A. Phương tiện trao đổi
B. Đơn vị tính toán
C. Phương tiện tích trữ giá trị
D. Phương tiện đầu cơ

144. Lạm phát ảnh hưởng đến sức mua của tiền tệ như thế nào?

A. Lạm phát làm tăng sức mua của tiền tệ.
B. Lạm phát làm giảm sức mua của tiền tệ.
C. Lạm phát không ảnh hưởng đến sức mua của tiền tệ.
D. Lạm phát làm cho sức mua của tiền tệ biến động ngẫu nhiên.

145. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá?

A. Cổ phiếu
B. Trái phiếu
C. Hợp đồng tương lai tiền tệ
D. Chứng chỉ tiền gửi

146. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ phái sinh?

A. Hợp đồng tương lai
B. Quyền chọn
C. Hoán đổi
D. Cổ phiếu ưu đãi

147. Hệ số NIM (Net Interest Margin) đo lường điều gì?

A. Khả năng thanh khoản của ngân hàng.
B. Khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay của ngân hàng.
C. Mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng.
D. Hiệu quả quản lý chi phí của ngân hàng.

148. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng biện pháp nào để kiểm soát lạm phát?

A. Giảm lãi suất
B. Tăng cung tiền
C. Bán trái phiếu chính phủ
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc

149. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ của ngân hàng thương mại?

A. Nhận tiền gửi
B. Cho vay
C. In tiền
D. Thanh toán

150. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Khả năng sinh lời của công ty
B. Mức độ rủi ro tài chính của công ty
C. Hiệu quả hoạt động của công ty
D. Khả năng thanh toán ngắn hạn của công ty

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.