Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tài chính hành vi online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tài chính hành vi online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Tài chính hành vi online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (195 đánh giá)

1. Làm thế nào ‘ảo tưởng kiểm soát’ (illusion of control) có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư?

A. Dẫn đến việc giao dịch quá mức và chấp nhận rủi ro cao hơn.
B. Dẫn đến việc tránh đưa ra quyết định đầu tư.
C. Dẫn đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
D. Dẫn đến việc đầu tư vào các tài sản an toàn.

2. Điều gì sau đây là một chiến lược để cải thiện ‘tự kiểm soát’ trong quản lý tài chính cá nhân?

A. Tự động hóa tiết kiệm và đầu tư.
B. Theo dõi tin tức thị trường liên tục.
C. Chỉ đầu tư khi bạn cảm thấy tự tin.
D. Đầu tư vào các tài sản mà bạn quen thuộc.

3. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất ‘thiên kiến lạc quan’ (optimism bias)?

A. Xu hướng tin rằng mình ít có khả năng gặp phải những sự kiện tiêu cực hơn người khác.
B. Xu hướng thích các lựa chọn quen thuộc hơn là các lựa chọn mới.
C. Xu hướng tuân theo hành vi của đám đông.
D. Xu hướng hối tiếc về những quyết định sai lầm.

4. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘hiệu ứng thông tin sai lệch’ (misinformation effect) trong đầu tư?

A. Nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên thông tin không chính xác hoặc sai lệch.
B. Nhà đầu tư bám víu vào các khoản đầu tư thua lỗ quá lâu.
C. Nhà đầu tư tin rằng họ có thể dự đoán thị trường tốt hơn người khác.
D. Nhà đầu tư mua cổ phiếu của công ty mà họ quen thuộc.

5. Tại sao ‘khung tham chiếu’ (framing) lại quan trọng trong tài chính hành vi?

A. Cách trình bày thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư.
B. Khung tham chiếu giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về rủi ro.
C. Khung tham chiếu giúp nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Khung tham chiếu giúp nhà đầu tư tìm kiếm thông tin tốt hơn.

6. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất ‘hiệu ứng sở hữu’ (endowment effect)?

A. Xu hướng đánh giá cao những gì mình đang sở hữu hơn là những gì mình không sở hữu.
B. Xu hướng thích các lựa chọn quen thuộc hơn là các lựa chọn mới.
C. Xu hướng tuân theo hành vi của đám đông.
D. Xu hướng hối tiếc về những quyết định sai lầm.

7. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘neo’ (anchoring) trong tài chính hành vi?

A. Nhà đầu tư bán cổ phiếu quá sớm để chốt lời nhỏ.
B. Nhà đầu tư bám víu vào mức giá mua ban đầu của một cổ phiếu, ngay cả khi thông tin mới cho thấy cổ phiếu đó không còn giá trị.
C. Nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.
D. Nhà đầu tư mua cổ phiếu của công ty mà họ quen thuộc.

8. Làm thế nào ‘phân tích hồi tưởng’ (hindsight bias) có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu suất đầu tư?

A. Dẫn đến việc đánh giá quá cao khả năng dự đoán thị trường trong quá khứ.
B. Dẫn đến việc đánh giá thấp rủi ro trong quá khứ.
C. Dẫn đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
D. Dẫn đến việc tránh đưa ra quyết định đầu tư.

9. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘neo cảm xúc’ (emotional anchoring)?

A. Bám víu vào một cảm xúc nhất định liên quan đến một khoản đầu tư, ngay cả khi thông tin mới cho thấy cảm xúc đó không còn phù hợp.
B. Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn là lợi ích dài hạn.
C. Đánh giá quá cao khả năng kiểm soát các sự kiện ngẫu nhiên.
D. Tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện tại.

10. Sự khác biệt chính giữa ‘thành kiến dịch vụ’ (service bias) và ‘thiên kiến kết quả’ (outcome bias) là gì?

A. ‘Thành kiến dịch vụ’ đánh giá chất lượng quyết định dựa trên quá trình ra quyết định, trong khi ‘thiên kiến kết quả’ đánh giá dựa trên kết quả cuối cùng.
B. ‘Thành kiến dịch vụ’ liên quan đến việc đánh giá quá cao dịch vụ khách hàng, trong khi ‘thiên kiến kết quả’ liên quan đến việc đánh giá quá cao kết quả đầu tư.
C. ‘Thành kiến dịch vụ’ chỉ áp dụng cho ngành dịch vụ tài chính, trong khi ‘thiên kiến kết quả’ áp dụng cho mọi ngành.
D. ‘Thành kiến dịch vụ’ dễ dàng nhận biết hơn ‘thiên kiến kết quả’.

11. Tại sao việc hiểu rõ ‘chu kỳ cảm xúc của nhà đầu tư’ (investor emotion cycle) lại quan trọng?

A. Giúp nhà đầu tư tránh đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc trong các giai đoạn khác nhau của thị trường.
B. Giúp nhà đầu tư dự đoán chính xác biến động thị trường.
C. Giúp nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư hiệu quả hơn.
D. Không có tầm quan trọng đáng kể.

12. Khái niệm ‘hối tiếc’ (regret) trong tài chính hành vi có thể dẫn đến điều gì?

A. Trì hoãn quyết định hoặc đưa ra quyết định quá thận trọng.
B. Đầu tư mạo hiểm hơn để bù đắp cho những mất mát trước đó.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
D. Giao dịch thường xuyên hơn để tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng.

13. Khái niệm ‘tự kiểm soát’ (self-control) trong tài chính hành vi liên quan đến điều gì?

A. Khả năng chống lại sự cám dỗ chi tiêu quá mức và tiết kiệm cho tương lai.
B. Khả năng dự đoán thị trường chứng khoán.
C. Khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Khả năng chấp nhận rủi ro.

14. Ảnh hưởng của ‘hiệu ứng đám đông’ (herding) đến thị trường chứng khoán là gì?

A. Góp phần tạo ra bong bóng và sụp đổ thị trường.
B. Giúp thị trường hoạt động hiệu quả hơn.
C. Giảm thiểu biến động thị trường.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể.

15. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thiên kiến hiện tại’ (present bias)?

A. Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn là lợi ích dài hạn, ngay cả khi lợi ích dài hạn lớn hơn.
B. Đánh giá quá cao khả năng kiểm soát các sự kiện ngẫu nhiên.
C. Bám víu vào mức giá mua ban đầu của một cổ phiếu.
D. Tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện tại.

16. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thiên kiến bảo thủ’ (conservatism bias)?

A. Chậm thay đổi quan điểm khi có thông tin mới, bám víu vào niềm tin cũ.
B. Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn là lợi ích dài hạn.
C. Đánh giá quá cao khả năng kiểm soát các sự kiện ngẫu nhiên.
D. Tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện tại.

17. Hội chứng ‘quá tự tin’ (overconfidence) ảnh hưởng đến quyết định đầu tư như thế nào?

A. Dẫn đến việc đánh giá thấp rủi ro và giao dịch quá mức.
B. Dẫn đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
C. Dẫn đến việc tránh đưa ra quyết định đầu tư.
D. Dẫn đến việc đầu tư vào các tài sản an toàn.

18. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tự quyến rũ’ (self-attribution bias) trong đầu tư?

A. Nhà đầu tư cho rằng thành công là do kỹ năng của mình, nhưng đổ lỗi thất bại cho yếu tố bên ngoài.
B. Nhà đầu tư tin rằng họ có thể dự đoán thị trường tốt hơn người khác.
C. Nhà đầu tư bám víu vào các khoản đầu tư thua lỗ quá lâu.
D. Nhà đầu tư mua cổ phiếu của công ty mà họ quen thuộc.

19. Trong tài chính hành vi, ‘phân tích kịch bản’ (scenario analysis) giúp nhà đầu tư như thế nào?

A. Giúp xem xét các kết quả khác nhau có thể xảy ra và chuẩn bị cho các tình huống xấu.
B. Giúp dự đoán chính xác biến động thị trường.
C. Giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư hiệu quả hơn.
D. Không có tác dụng đáng kể.

20. Ảnh hưởng của ‘ngụy biện chi phí chìm’ (sunk cost fallacy) đến quyết định đầu tư là gì?

A. Tiếp tục đầu tư vào một dự án thua lỗ vì đã đầu tư quá nhiều tiền vào nó.
B. Đầu tư mạo hiểm hơn để bù đắp cho những mất mát trước đó.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
D. Giao dịch thường xuyên hơn để tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng.

21. Trong tài chính hành vi, ‘tính thời điểm’ (mental accounting) đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng phân loại tiền thành các tài khoản tinh thần khác nhau và quản lý chúng một cách riêng biệt.
B. Xu hướng trì hoãn các quyết định tài chính quan trọng.
C. Xu hướng chi tiêu quá mức khi sử dụng thẻ tín dụng.
D. Xu hướng tiết kiệm quá mức cho tương lai.

22. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thiên kiến sẵn có’ (availability heuristic)?

A. Đánh giá quá cao khả năng xảy ra của các sự kiện dễ nhớ hoặc gây ấn tượng.
B. Chỉ đầu tư vào các tài sản mà bạn quen thuộc.
C. Bám víu vào mức giá mua ban đầu của một cổ phiếu.
D. Tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện tại.

23. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất ‘hiệu ứng hào quang’ (halo effect) trong tài chính hành vi?

A. Ấn tượng tốt về một khía cạnh của một công ty có thể dẫn đến đánh giá tích cực về các khía cạnh khác, ngay cả khi không có bằng chứng.
B. Xu hướng thích các lựa chọn quen thuộc hơn là các lựa chọn mới.
C. Xu hướng tuân theo hành vi của đám đông.
D. Xu hướng hối tiếc về những quyết định sai lầm.

24. Trong tài chính hành vi, ‘hiệu ứng mồi’ (priming) đề cập đến điều gì?

A. Việc tiếp xúc với một kích thích có thể ảnh hưởng đến phản ứng với một kích thích khác sau đó.
B. Xu hướng trì hoãn các quyết định tài chính quan trọng.
C. Xu hướng chi tiêu quá mức khi sử dụng thẻ tín dụng.
D. Xu hướng tiết kiệm quá mức cho tương lai.

25. Hiệu ứng ‘thiên kiến xác nhận’ (confirmation bias) trong tài chính hành vi mô tả điều gì?

A. Xu hướng tìm kiếm và ưu tiên thông tin xác nhận niềm tin hiện tại, bỏ qua thông tin trái ngược.
B. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc thay vì lý trí.
C. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng kiểm soát các sự kiện ngẫu nhiên.
D. Xu hướng tránh đưa ra quyết định khi đối mặt với quá nhiều lựa chọn.

26. Ảnh hưởng của ‘hiệu ứng lan truyền’ (cascade effect) đến thị trường tài chính là gì?

A. Thông tin sai lệch hoặc tin đồn có thể lan truyền nhanh chóng và ảnh hưởng đến giá tài sản.
B. Giúp thị trường hoạt động hiệu quả hơn.
C. Giảm thiểu biến động thị trường.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể.

27. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ác cảm mất mát’ (loss aversion)?

A. Nhà đầu tư cảm thấy đau khổ vì thua lỗ nhiều hơn là vui mừng vì lợi nhuận tương đương.
B. Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn để đạt được lợi nhuận lớn.
C. Nhà đầu tư tránh rủi ro bằng mọi giá.
D. Nhà đầu tư đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.

28. Sự khác biệt chính giữa ‘lý thuyết triển vọng’ (prospect theory) và ‘lý thuyết hữu dụng’ (utility theory) là gì?

A. Lý thuyết triển vọng tính đến yếu tố tâm lý như ác cảm mất mát, trong khi lý thuyết hữu dụng giả định con người luôn hành động рационально.
B. Lý thuyết hữu dụng tập trung vào lợi nhuận tuyệt đối, trong khi lý thuyết triển vọng tập trung vào lợi nhuận tương đối.
C. Lý thuyết triển vọng chỉ áp dụng cho các quyết định đầu tư ngắn hạn, trong khi lý thuyết hữu dụng áp dụng cho các quyết định dài hạn.
D. Lý thuyết hữu dụng dễ dàng hơn để áp dụng trong thực tế so với lý thuyết triển vọng.

29. Điều gì sau đây là một chiến lược để giảm thiểu ảnh hưởng của các thành kiến hành vi trong đầu tư?

A. Xây dựng kế hoạch đầu tư rõ ràng và tuân thủ nó.
B. Theo dõi tin tức thị trường liên tục để đưa ra quyết định kịp thời.
C. Đầu tư vào các tài sản mà bạn quen thuộc.
D. Chỉ đầu tư khi bạn cảm thấy tự tin.

30. Điều gì sau đây là một chiến lược để đối phó với ‘ngụy biện chi phí chìm’?

A. Tập trung vào chi phí và lợi ích trong tương lai, bỏ qua các chi phí đã phát sinh.
B. Theo dõi tin tức thị trường liên tục.
C. Chỉ đầu tư khi bạn cảm thấy tự tin.
D. Đầu tư vào các tài sản mà bạn quen thuộc.

31. Một nhà đầu tư chỉ tìm kiếm thông tin xác nhận quan điểm đầu tư hiện tại của mình và bỏ qua những thông tin trái chiều. Đây là biểu hiện của thiên kiến nào?

A. Confirmation bias (thiên kiến xác nhận).
B. Loss aversion (sợ mất mát).
C. Overconfidence bias (thiên kiến tự tin thái quá).
D. Herding (hiệu ứng đám đông).

32. Một nhà đầu tư liên tục mua thêm cổ phiếu của một công ty đang thua lỗ, với hy vọng ‘gỡ gạc’ lại số tiền đã mất. Hành vi này thể hiện thiên kiến nào?

A. Sunk cost fallacy (ngụy biện chi phí chìm).
B. Confirmation bias (thiên kiến xác nhận).
C. Herding (hiệu ứng đám đông).
D. Availability heuristic (phương pháp heuristic sẵn có).

33. Tại sao việc đa dạng hóa danh mục đầu tư lại giúp giảm thiểu tác động của các thiên kiến tâm lý?

A. Giúp giảm thiểu rủi ro và tránh đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc nhất thời.
B. Đảm bảo lợi nhuận cao trong mọi tình huống.
C. Loại bỏ hoàn toàn các thiên kiến tâm lý.
D. Giúp nhà đầu tư dễ dàng theo dõi thị trường hơn.

34. Hệ quả của ‘endowment effect’ (hiệu ứng sở hữu) trong tài chính là gì?

A. Người ta có xu hướng định giá cao hơn những gì mình đang sở hữu so với những gì mình không sở hữu.
B. Người ta có xu hướng định giá thấp hơn những gì mình đang sở hữu.
C. Người ta không quan tâm đến việc sở hữu tài sản.
D. Người ta luôn sẵn sàng bán tài sản của mình với giá thị trường.

35. Điều gì KHÔNG phải là một cách để cải thiện quyết định tài chính dựa trên nguyên tắc của tài chính hành vi?

A. Tin tưởng vào trực giác và cảm xúc của bản thân.
B. Tìm kiếm thông tin và phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
C. Xây dựng kế hoạch tài chính rõ ràng và tuân thủ nó.
D. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia tài chính.

36. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng các công cụ lập kế hoạch tài chính trực tuyến dựa trên nguyên tắc của tài chính hành vi?

A. Đảm bảo thành công tài chính tuyệt đối.
B. Giúp người dùng đặt mục tiêu tài chính rõ ràng hơn.
C. Cung cấp phản hồi và động viên để người dùng tuân thủ kế hoạch.
D. Nâng cao nhận thức về các thiên kiến tâm lý.

37. Tại sao việc hiểu biết về ‘social norms’ (chuẩn mực xã hội) lại quan trọng trong việc khuyến khích tiết kiệm?

A. Vì con người có xu hướng tuân theo những gì được coi là bình thường và chấp nhận trong xã hội.
B. Vì con người không quan tâm đến những gì người khác làm.
C. Vì con người luôn muốn nổi bật và khác biệt.
D. Vì con người luôn hành động một cách lý trí và độc lập.

38. Một người thường xuyên kiểm tra giá cổ phiếu hàng giờ và phản ứng thái quá với những biến động nhỏ. Hành vi này có thể dẫn đến hậu quả gì?

A. Đưa ra các quyết định giao dịch bốc đồng và kém hiệu quả.
B. Tăng cường khả năng phân tích thị trường.
C. Kiểm soát rủi ro tốt hơn.
D. Tối đa hóa lợi nhuận.

39. Điều gì KHÔNG phải là một biểu hiện của hiệu ứng đám đông (herding) trong đầu tư?

A. Đầu tư theo xu hướng thị trường mà không phân tích kỹ lưỡng.
B. Bán tháo cổ phiếu khi thấy nhiều người khác bán.
C. Đầu tư độc lập dựa trên phân tích cá nhân.
D. Mua cổ phiếu vì thấy bạn bè, người thân mua.

40. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias) trong tài chính hành vi đề cập đến xu hướng nào?

A. Ưa chuộng thông tin xác nhận niềm tin hiện có và bỏ qua thông tin mâu thuẫn.
B. Đánh giá cao thông tin mới và bỏ qua thông tin cũ.
C. Tìm kiếm thông tin ngẫu nhiên để đưa ra quyết định.
D. Tin tưởng tuyệt đối vào lời khuyên của chuyên gia tài chính.

41. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng của tài chính hành vi trong lĩnh vực quản lý tài chính cá nhân?

A. Dự đoán chính xác biến động giá cổ phiếu.
B. Thiết kế các chương trình tiết kiệm hưu trí hiệu quả hơn.
C. Giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định hợp lý hơn.
D. Nâng cao nhận thức về các thiên kiến tâm lý.

42. Ảnh hưởng của ‘optimism bias’ (thiên kiến lạc quan) đến quyết định tài chính là gì?

A. Đánh giá quá cao khả năng thành công và đánh giá thấp rủi ro.
B. Đánh giá thấp khả năng thành công và đánh giá cao rủi ro.
C. Đánh giá đúng khả năng thành công và rủi ro.
D. Không quan tâm đến khả năng thành công và rủi ro.

43. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias) ảnh hưởng đến quyết định tài chính như thế nào?

A. Quá tập trung vào một thông tin ban đầu (mỏ neo) khi đưa ra ước tính hoặc quyết định.
B. Tránh đưa ra quyết định dựa trên bất kỳ thông tin nào.
C. Luôn thay đổi quyết định dựa trên thông tin mới nhất.
D. Chỉ tin vào thông tin từ các nguồn chính thống.

44. Tại sao việc hiểu biết về tài chính hành vi lại quan trọng đối với nhà đầu tư?

A. Giúp nhận diện và giảm thiểu các sai lầm do yếu tố tâm lý gây ra.
B. Đảm bảo lợi nhuận cao trong mọi tình huống.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong đầu tư.
D. Dự đoán chính xác biến động thị trường.

45. Điều gì sau đây là một chiến lược để giảm thiểu ảnh hưởng của ‘present bias’ (thiên kiến hiện tại) khi lập kế hoạch tài chính cho hưu trí?

A. Tự động trích một phần lương vào tài khoản hưu trí.
B. Chỉ tiết kiệm khi có tiền dư.
C. Không lập kế hoạch hưu trí cho đến khi gần tuổi nghỉ hưu.
D. Đầu tư tất cả tiền vào các tài sản rủi ro cao để nhanh chóng gia tăng tài sản.

46. Ảnh hưởng của ‘framing effect’ (hiệu ứng khung) trong quyết định tài chính là gì?

A. Cách thông tin được trình bày (khung) có thể ảnh hưởng đến quyết định của một người.
B. Quyết định tài chính luôn dựa trên lý trí và thông tin khách quan.
C. Khung cảnh xung quanh không ảnh hưởng đến quyết định tài chính.
D. Chỉ những người thiếu kinh nghiệm mới bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng khung.

47. Một người luôn tin rằng mình có thể ‘đánh bại thị trường’ và kiếm lợi nhuận cao hơn mức trung bình, mặc dù kết quả thực tế không chứng minh điều đó. Đây là biểu hiện của thiên kiến nào?

A. Overconfidence bias (thiên kiến tự tin thái quá).
B. Loss aversion (sợ mất mát).
C. Anchoring bias (hiệu ứng mỏ neo).
D. Status quo bias (thiên kiến trạng thái hiện tại).

48. Điều gì có thể gây ra ‘regret aversion’ (sợ hối tiếc) trong quyết định đầu tư?

A. Sợ hối tiếc về những quyết định sai lầm trong quá khứ.
B. Sợ bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt.
C. Sợ mất tiền.
D. Sợ phải đưa ra quyết định.

49. Một nhà đầu tư bán cổ phiếu ngay khi giá tăng nhẹ vì sợ mất lợi nhuận, nhưng lại giữ cổ phiếu đang thua lỗ với hy vọng giá sẽ phục hồi. Hành vi này thể hiện điều gì?

A. Disposition effect (hiệu ứng khuynh hướng).
B. Confirmation bias (thiên kiến xác nhận).
C. Herding (hiệu ứng đám đông).
D. Anchoring bias (hiệu ứng mỏ neo).

50. Một người coi trọng một món đồ mình đang sở hữu hơn nhiều so với số tiền mà họ sẵn sàng trả để mua nó nếu chưa sở hữu. Đây là biểu hiện của hiệu ứng nào?

A. Endowment effect (hiệu ứng sở hữu).
B. Framing effect (hiệu ứng khung).
C. Anchoring bias (hiệu ứng mỏ neo).
D. Availability heuristic (phương pháp heuristic sẵn có).

51. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘mental accounting’ (kế toán tinh thần)?

A. Phân loại tiền thành các ‘tài khoản’ khác nhau trong tâm trí và quản lý chúng riêng biệt.
B. Sử dụng phần mềm kế toán để quản lý tài chính cá nhân.
C. Tính toán lợi nhuận và thua lỗ một cách chính xác.
D. Thuê một kế toán viên chuyên nghiệp để quản lý tài chính.

52. Trong tài chính hành vi, ‘status quo bias’ (thiên kiến trạng thái hiện tại) đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng thích duy trì tình trạng hiện tại hơn là thay đổi.
B. Xu hướng luôn tìm kiếm sự thay đổi và đổi mới.
C. Xu hướng chấp nhận rủi ro để đạt được lợi nhuận cao hơn.
D. Xu hướng tránh đưa ra quyết định.

53. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của ‘mental accounting’ (kế toán tinh thần) trong quản lý tài chính?

A. Chia tiền thành nhiều ‘tài khoản’ khác nhau cho các mục đích khác nhau.
B. Xem xét tất cả các khoản thu nhập và chi tiêu một cách tổng thể.
C. Đánh giá các quyết định tài chính dựa trên giá trị lâu dài.
D. Tập trung vào bức tranh tài chính lớn hơn thay vì các chi tiết nhỏ.

54. Một nhà đầu tư chỉ mua cổ phiếu của các công ty mà họ quen thuộc và yêu thích, bỏ qua các cơ hội đầu tư khác tiềm năng hơn. Đây là biểu hiện của thiên kiến nào?

A. Familiarity bias (thiên kiến quen thuộc).
B. Loss aversion (sợ mất mát).
C. Overconfidence bias (thiên kiến tự tin thái quá).
D. Herding (hiệu ứng đám đông).

55. Tại sao ‘availability heuristic’ (phương pháp heuristic sẵn có) có thể dẫn đến quyết định đầu tư sai lầm?

A. Vì nó khiến người ta đánh giá quá cao khả năng xảy ra của những sự kiện dễ nhớ hoặc dễ hình dung.
B. Vì nó khiến người ta bỏ qua thông tin quan trọng.
C. Vì nó khiến người ta phân tích quá kỹ lưỡng mọi thông tin.
D. Vì nó khiến người ta quá tự tin vào khả năng của mình.

56. Điều gì có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘overconfidence bias’ (thiên kiến tự tin thái quá) trong đầu tư?

A. Thường xuyên xem xét lại các quyết định đầu tư và tìm kiếm phản hồi từ người khác.
B. Chỉ đầu tư vào những lĩnh vực mình am hiểu.
C. Tin tưởng tuyệt đối vào khả năng phân tích của bản thân.
D. Đầu tư mạo hiểm để chứng minh khả năng của mình.

57. Sự khác biệt chính giữa ‘loss aversion’ (sợ mất mát) và ‘risk aversion’ (né tránh rủi ro) là gì?

A. Loss aversion đề cập đến việc cảm thấy đau khổ vì mất mát lớn hơn niềm vui vì lợi nhuận tương đương, trong khi risk aversion là việc tránh các tình huống rủi ro.
B. Loss aversion đề cập đến việc né tránh rủi ro, trong khi risk aversion là việc sợ mất mát.
C. Loss aversion và risk aversion là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
D. Loss aversion chỉ áp dụng cho đầu tư chứng khoán, trong khi risk aversion áp dụng cho tất cả các quyết định tài chính.

58. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để kiểm soát cảm xúc trong đầu tư?

A. Đầu tư theo cảm xúc và trực giác.
B. Xây dựng kế hoạch đầu tư rõ ràng và tuân thủ nó.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia tài chính.

59. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tiết kiệm?

A. Lãi suất ngân hàng.
B. Sự tự chủ.
C. Ảnh hưởng xã hội.
D. Khả năng trì hoãn sự hài lòng.

60. Tại sao các công ty thường sử dụng ‘nudges’ (cú hích) trong thiết kế các chương trình tiết kiệm hưu trí cho nhân viên?

A. Để khuyến khích nhân viên tham gia chương trình một cách tự nguyện và dễ dàng hơn.
B. Để ép buộc nhân viên tham gia chương trình.
C. Để giảm chi phí cho công ty.
D. Để tăng lợi nhuận cho công ty.

61. Điều gì KHÔNG phải là một cách để giảm thiểu ảnh hưởng của các thiên kiến hành vi trong đầu tư?

A. Xây dựng một kế hoạch đầu tư rõ ràng và tuân thủ nó.
B. Thường xuyên theo dõi tin tức thị trường và phản ứng nhanh chóng.
C. Tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tài chính độc lập.
D. Ghi lại các quyết định đầu tư và phân tích sai lầm.

62. Trong tài chính hành vi, ‘regret aversion’ (ác cảm hối tiếc) có thể dẫn đến điều gì?

A. Đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
B. Tránh đưa ra quyết định để không phải hối tiếc sau này.
C. Chấp nhận rủi ro cao hơn để có cơ hội kiếm được lợi nhuận lớn.
D. Bán các khoản đầu tư thua lỗ quá sớm.

63. Điều gì là một ví dụ về ‘status quo bias’ (thiên kiến trạng thái hiện tại) trong đầu tư?

A. Chủ động thay đổi danh mục đầu tư để tối đa hóa lợi nhuận.
B. Duy trì các khoản đầu tư hiện tại ngay cả khi có lựa chọn tốt hơn.
C. Nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.

64. Theo thuyết triển vọng (prospect theory) của Kahneman và Tversky, nhà đầu tư thường phản ứng như thế nào với lãi và lỗ?

A. Phản ứng mạnh mẽ hơn với lãi so với lỗ.
B. Phản ứng mạnh mẽ hơn với lỗ so với lãi.
C. Phản ứng tương đương với lãi và lỗ.
D. Không phản ứng với cả lãi và lỗ.

65. Sự khác biệt chính giữa ‘loss aversion’ (ác cảm mất mát) và ‘risk aversion’ (ác cảm rủi ro) là gì?

A. Loss aversion là sợ mất tiền, risk aversion là sợ mất cơ hội.
B. Loss aversion là cảm giác đau khổ khi mất mát lớn hơn niềm vui khi được lợi, risk aversion là né tránh các khoản đầu tư rủi ro.
C. Loss aversion chỉ ảnh hưởng đến nhà đầu tư cá nhân, risk aversion ảnh hưởng đến nhà đầu tư tổ chức.
D. Loss aversion là phản ứng với biến động thị trường, risk aversion là phản ứng với thông tin kinh tế.

66. Điều gì là một chiến lược để đối phó với ‘endowment effect’ (hiệu ứng sở hữu) khi đưa ra quyết định đầu tư?

A. Tập trung vào những lợi ích của việc giữ lại tài sản.
B. Tập trung vào những lợi ích của việc bán tài sản và sử dụng tiền đó cho mục đích khác.
C. Bỏ qua giá trị thị trường của tài sản.
D. Đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc cá nhân.

67. Trong tài chính hành vi, ‘narrative fallacy’ (ngụy biện tường thuật) đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng tin vào những câu chuyện đơn giản và dễ hiểu, ngay cả khi chúng không chính xác.
B. Xu hướng phân tích dữ liệu một cách khách quan.
C. Xu hướng bỏ qua thông tin không phù hợp với quan điểm của mình.
D. Xu hướng tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

68. Trong tài chính hành vi, ‘availability cascade’ (thác khả dụng) mô tả điều gì?

A. Quá trình phân tích dữ liệu tài chính phức tạp.
B. Quá trình một ý tưởng trở nên phổ biến hơn trong xã hội do được lặp đi lặp lại trên các phương tiện truyền thông.
C. Quá trình đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Quá trình đánh giá rủi ro và lợi nhuận của một khoản đầu tư.

69. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias) trong tài chính hành vi đề cập đến xu hướng nào?

A. Chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm đã có và bỏ qua thông tin trái ngược.
B. Đánh giá quá cao khả năng kiểm soát các sự kiện ngẫu nhiên.
C. Ưa thích các lựa chọn quen thuộc hơn là các lựa chọn mới.
D. Đánh giá rủi ro thấp hơn khi có đám đông cùng hành động.

70. Trong tài chính hành vi, ‘mental budgeting’ (lập ngân sách tinh thần) có thể dẫn đến điều gì?

A. Quản lý tài chính hiệu quả hơn.
B. Ra quyết định chi tiêu phi lý trí.
C. Tiết kiệm tiền nhiều hơn.
D. Đầu tư thông minh hơn.

71. Trong tài chính hành vi, ‘self-attribution bias’ (thiên kiến tự quy) đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng đổ lỗi cho người khác khi thất bại.
B. Xu hướng nhận công về mình khi thành công và đổ lỗi cho yếu tố bên ngoài khi thất bại.
C. Xu hướng đánh giá thấp khả năng của bản thân.
D. Xu hướng bỏ qua những sai lầm của mình.

72. Điều gì KHÔNG phải là một biểu hiện của tâm lý bầy đàn (herd behavior) trong đầu tư?

A. Mua cổ phiếu vì thấy nhiều người khác mua.
B. Bán tháo cổ phiếu khi thị trường giảm mạnh.
C. Nghiên cứu kỹ lưỡng và độc lập trước khi đầu tư.
D. Đầu tư vào các tài sản đang ‘hot’ trên thị trường.

73. Điều gì là một dấu hiệu cho thấy nhà đầu tư có thể đang chịu ảnh hưởng của ‘confirmation bias’ (thiên kiến xác nhận)?

A. Tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, kể cả những nguồn có quan điểm trái ngược.
B. Chỉ đọc các bài báo và báo cáo ủng hộ quan điểm đầu tư của mình.
C. Thường xuyên xem xét lại các quyết định đầu tư của mình.
D. Sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có bằng chứng mới.

74. Điều gì là một ví dụ về ‘familiarity bias’ (thiên kiến quen thuộc) trong đầu tư?

A. Đầu tư vào các công ty nước ngoài.
B. Đầu tư vào các công ty mà bạn quen thuộc và hiểu rõ.
C. Đầu tư vào các ngành công nghiệp mới nổi.
D. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.

75. Điều gì là một cách để giảm thiểu tác động của ‘overoptimism bias’ (thiên kiến quá lạc quan) trong đầu tư?

A. Chỉ tập trung vào những thông tin tích cực.
B. Đánh giá thấp rủi ro tiềm ẩn.
C. Tìm kiếm ý kiến phản biện từ người khác.
D. Tin tưởng tuyệt đối vào khả năng của mình.

76. Hiệu ứng ‘disposition effect’ (hiệu ứng khuynh hướng) trong đầu tư là gì?

A. Xu hướng bán cổ phiếu thắng quá sớm và giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu.
B. Xu hướng mua cổ phiếu thắng và bán cổ phiếu thua lỗ.
C. Xu hướng giữ cả cổ phiếu thắng và cổ phiếu thua lỗ.
D. Xu hướng bán tất cả cổ phiếu khi thị trường giảm.

77. Điều gì là đặc điểm của ‘availability heuristic’ (phương pháp heuristic sẵn có) trong đầu tư?

A. Đưa ra quyết định dựa trên thông tin dễ dàng nhớ lại được.
B. Đưa ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử.
C. Đưa ra quyết định dựa trên lời khuyên của chuyên gia.
D. Đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc cá nhân.

78. Khái niệm ‘mental accounting’ (kế toán tinh thần) trong tài chính hành vi mô tả điều gì?

A. Việc nhà đầu tư theo dõi hiệu suất của các khoản đầu tư khác nhau.
B. Việc nhà đầu tư phân loại tiền bạc vào các tài khoản tinh thần khác nhau và đối xử với chúng khác nhau.
C. Việc nhà đầu tư sử dụng các công cụ kế toán để quản lý tài chính cá nhân.
D. Việc nhà đầu tư so sánh lợi nhuận thực tế với lợi nhuận kỳ vọng.

79. Điều gì là một chiến lược hiệu quả để đối phó với ’emotional biases’ (thiên kiến cảm xúc) trong đầu tư?

A. Đưa ra quyết định đầu tư dựa trên cảm xúc.
B. Lờ đi các biến động của thị trường.
C. Xây dựng một kế hoạch đầu tư dựa trên nguyên tắc và tuân thủ nó.
D. Giao dịch thường xuyên để tận dụng các cơ hội ngắn hạn.

80. Trong tài chính hành vi, ‘framing effect’ (hiệu ứng khung) đề cập đến điều gì?

A. Cách thức một vấn đề được trình bày ảnh hưởng đến quyết định.
B. Khả năng dự đoán chính xác biến động thị trường.
C. Mức độ đa dạng hóa của một danh mục đầu tư.
D. Chi phí giao dịch khi mua bán chứng khoán.

81. Làm thế nào ‘social proof’ (bằng chứng xã hội) có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư?

A. Khuyến khích nhà đầu tư nghiên cứu độc lập trước khi đưa ra quyết định.
B. Thúc đẩy nhà đầu tư làm theo những gì người khác đang làm.
C. Giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro một cách khách quan.
D. Không ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

82. Điều gì là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả chống lại ảnh hưởng của ‘cognitive biases’ (thiên kiến nhận thức) trong đầu tư?

A. Chỉ dựa vào trực giác để đưa ra quyết định.
B. Bỏ qua các dữ liệu và phân tích khách quan.
C. Áp dụng một quy trình ra quyết định có cấu trúc và dựa trên dữ liệu.
D. Luôn thay đổi chiến lược đầu tư theo xu hướng thị trường.

83. Làm thế nào ‘hindsight bias’ (thiên kiến nhìn lại) có thể ảnh hưởng đến khả năng đánh giá rủi ro của nhà đầu tư?

A. Làm cho nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn trong tương lai.
B. Làm cho nhà đầu tư đánh giá thấp rủi ro đã xảy ra trong quá khứ.
C. Làm cho nhà đầu tư đánh giá quá cao khả năng dự đoán của mình trong quá khứ.
D. Không ảnh hưởng đến khả năng đánh giá rủi ro.

84. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm thiểu tác động của hiệu ứng ‘recency bias’ (thiên kiến gần đây) trong đầu tư?

A. Chỉ tập trung vào kết quả đầu tư trong vài tháng gần đây.
B. Xem xét hiệu suất đầu tư trong một khoảng thời gian dài.
C. Ưu tiên các khoản đầu tư có lợi nhuận cao gần đây.
D. Bán các khoản đầu tư hoạt động kém hiệu quả gần đây.

85. Trong tài chính hành vi, ‘conservatism bias’ (thiên kiến bảo thủ) đề cập đến xu hướng nào?

A. Chấp nhận thông tin mới quá nhanh chóng.
B. Phản ứng chậm chạp với thông tin mới và duy trì quan điểm cũ.
C. Tìm kiếm thông tin rủi ro để đưa ra quyết định.
D. Thay đổi chiến lược đầu tư thường xuyên.

86. Trong tài chính hành vi, ‘overconfidence bias’ (thiên kiến quá tự tin) có thể dẫn đến hậu quả nào?

A. Đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
B. Giao dịch quá thường xuyên và chịu chi phí giao dịch cao.
C. Đánh giá thấp rủi ro và bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
D. Cả hai đáp án B và C.

87. Hiệu ứng sở hữu (endowment effect) có thể dẫn đến điều gì trong quyết định bán tài sản?

A. Bán tài sản quá sớm để tránh rủi ro.
B. Đòi hỏi mức giá cao hơn giá trị thị trường vì cảm thấy gắn bó với tài sản.
C. Chần chừ không bán vì sợ hối tiếc.
D. Bán tài sản với giá thấp hơn để thanh lý nhanh chóng.

88. Trong tài chính hành vi, ‘anchoring and adjustment heuristic’ (phương pháp mỏ neo và điều chỉnh) có thể dẫn đến điều gì khi định giá tài sản?

A. Định giá tài sản một cách chính xác và khách quan.
B. Định giá tài sản dựa trên một điểm tham chiếu ban đầu (mỏ neo) và điều chỉnh không đủ so với giá trị thực tế.
C. Định giá tài sản dựa trên cảm xúc cá nhân.
D. Định giá tài sản dựa trên lời khuyên của chuyên gia.

89. Trong tài chính hành vi, ‘illusion of control’ (ảo tưởng kiểm soát) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng kiểm soát biến động thị trường.
B. Xu hướng tin rằng mình có thể kiểm soát các sự kiện ngẫu nhiên.
C. Khả năng dự đoán chính xác tương lai.
D. Khả năng quản lý rủi ro hiệu quả.

90. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias) ảnh hưởng đến quyết định đầu tư như thế nào?

A. Nhà đầu tư quá tự tin vào khả năng dự đoán thị trường.
B. Nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên thông tin ban đầu, ngay cả khi thông tin đó không còn phù hợp.
C. Nhà đầu tư sợ hãi thua lỗ hơn là vui mừng vì lợi nhuận.
D. Nhà đầu tư có xu hướng bán cổ phiếu quá sớm để chốt lời.

91. Tại sao việc đa dạng hóa danh mục đầu tư lại quan trọng trong bối cảnh tài chính hành vi?

A. Giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các thiên kiến và cảm xúc cá nhân.
B. Đảm bảo lợi nhuận cao trong mọi tình huống thị trường.
C. Dự đoán chính xác biến động giá cổ phiếu.
D. Tránh hoàn toàn rủi ro trong đầu tư.

92. Một nhà đầu tư liên tục kiểm tra danh mục đầu tư của mình hàng ngày, thậm chí hàng giờ. Điều này có thể dẫn đến hành vi nào?

A. Quyết định giao dịch bốc đồng dựa trên biến động ngắn hạn.
B. Đầu tư dài hạn và kiên nhẫn.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.

93. Thiên kiến hiện tại (present bias) có thể dẫn đến hành vi tài chính nào?

A. Tiết kiệm quá ít cho hưu trí.
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư.
C. Nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.
D. Tránh các khoản đầu tư rủi ro.

94. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias) ảnh hưởng đến quyết định tài chính như thế nào?

A. Quá tập trung vào một thông tin ban đầu (mỏ neo) khi đưa ra ước tính hoặc quyết định.
B. Đánh giá quá cao rủi ro của các khoản đầu tư quen thuộc.
C. Bán các khoản đầu tư sinh lời quá sớm và giữ các khoản đầu tư thua lỗ quá lâu.
D. Không đa dạng hóa danh mục đầu tư do sợ mất mát.

95. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về ‘framing effect’ (hiệu ứng khung)?

A. Một sản phẩm được quảng cáo là ‘90% không béo’ thay vì ‘10% chất béo’.
B. Một bác sĩ trình bày tỷ lệ sống sót thay vì tỷ lệ tử vong của một ca phẫu thuật.
C. Một nhà đầu tư mua cổ phiếu dựa trên khuyến nghị của một người bạn.
D. Một chương trình khuyến mãi được trình bày dưới dạng ‘giảm giá’ thay vì ‘tặng kèm’.

96. Làm thế nào để xây dựng một kế hoạch tài chính cá nhân hiệu quả, có tính đến các yếu tố hành vi?

A. Đặt mục tiêu rõ ràng, tự động hóa tiết kiệm và thường xuyên đánh giá lại kế hoạch.
B. Chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
C. Không bao giờ thay đổi kế hoạch ban đầu.
D. Giữ bí mật kế hoạch tài chính với mọi người.

97. Một nhà đầu tư trì hoãn việc bán một khoản đầu tư thua lỗ vì không muốn thừa nhận sai lầm. Hành vi này thể hiện thiên kiến nào?

A. Sunk cost fallacy (ngụy biện chi phí chìm).
B. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias).
C. Hiệu ứng đám đông (herding).
D. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).

98. Tại sao việc hiểu biết về tài chính hành vi lại quan trọng đối với nhà đầu tư?

A. Giúp nhận diện và kiểm soát các quyết định tài chính phi lý trí.
B. Đảm bảo lợi nhuận cao trong mọi tình huống thị trường.
C. Dự đoán chính xác biến động giá cổ phiếu.
D. Tránh hoàn toàn rủi ro trong đầu tư.

99. Làm thế nào để hạn chế ‘regret aversion’ (sợ hối tiếc) trong đầu tư?

A. Tập trung vào quá trình ra quyết định hợp lý thay vì chỉ nhìn vào kết quả.
B. Tránh hoàn toàn các khoản đầu tư rủi ro.
C. Chỉ đầu tư vào những cổ phiếu chắc chắn sinh lời.
D. Không bao giờ bán lỗ một khoản đầu tư.

100. Điều gì là đúng về ‘mental accounting’ (kế toán tinh thần) trong việc quản lý nợ?

A. Có thể dẫn đến việc trả nợ lãi suất thấp trước và trì hoãn trả nợ lãi suất cao.
B. Luôn giúp trả nợ hiệu quả nhất.
C. Không ảnh hưởng đến việc trả nợ.
D. Chỉ áp dụng cho việc quản lý tài sản, không áp dụng cho quản lý nợ.

101. Điều gì là đúng về ‘availability heuristic’ (heuristic sẵn có)?

A. Đánh giá xác suất của một sự kiện dựa trên mức độ dễ dàng nhớ lại các ví dụ về sự kiện đó.
B. Đánh giá xác suất của một sự kiện dựa trên thông tin thống kê chính xác.
C. Bỏ qua thông tin có sẵn và đưa ra quyết định dựa trên trực giác.
D. Tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

102. Một nhà đầu tư đổ xô mua một cổ phiếu vì thấy giá của nó đang tăng mạnh, mà không tìm hiểu kỹ về công ty. Hành vi này thể hiện thiên kiến nào?

A. Herding (hiệu ứng đám đông).
B. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias).
C. Availability heuristic (heuristic sẵn có).
D. Confirmation bias (thiên kiến xác nhận).

103. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘bounded rationality’ (tính hợp lý có giới hạn)?

A. Ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ và chính xác.
B. Sử dụng các quy tắc đơn giản để đơn giản hóa vấn đề.
C. Tìm kiếm giải pháp ‘đủ tốt’ thay vì tối ưu.
D. Bị ảnh hưởng bởi các thiên kiến nhận thức.

104. Một nhà đầu tư chỉ mua cổ phiếu của các công ty quen thuộc với mình, ngay cả khi có những lựa chọn đầu tư tốt hơn. Hành vi này thể hiện thiên kiến nào?

A. Familiarity bias (thiên kiến quen thuộc).
B. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias).
C. Hiệu ứng đám đông (herding).
D. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).

105. Điều gì KHÔNG phải là một cách để giảm thiểu ảnh hưởng của các thiên kiến trong đầu tư?

A. Tập trung vào tin tức và lời khuyên từ các chuyên gia.
B. Xây dựng kế hoạch đầu tư rõ ràng và tuân thủ nó.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Tìm kiếm lời khuyên từ các cố vấn tài chính độc lập.

106. Theo Kahneman và Tversky, hàm giá trị (value function) trong lý thuyết triển vọng (prospect theory) có đặc điểm gì?

A. Dốc hơn đối với thua lỗ so với lợi nhuận.
B. Dốc hơn đối với lợi nhuận so với thua lỗ.
C. Đối xứng hoàn toàn giữa lợi nhuận và thua lỗ.
D. Là một đường thẳng.

107. Hiệu ứng ‘overconfidence’ (tự tin thái quá) có thể dẫn đến hành vi đầu tư nào?

A. Giao dịch quá mức (excessive trading).
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư.
C. Đầu tư dài hạn.
D. Nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.

108. Sự khác biệt chính giữa ‘loss aversion’ (ác cảm mất mát) và ‘risk aversion’ (ác cảm rủi ro) là gì?

A. Loss aversion tập trung vào cảm xúc tiêu cực khi thua lỗ, risk aversion tập trung vào việc tránh rủi ro nói chung.
B. Loss aversion chỉ áp dụng cho đầu tư chứng khoán, risk aversion áp dụng cho mọi quyết định tài chính.
C. Loss aversion là một dạng của risk aversion.
D. Không có sự khác biệt, hai khái niệm này đồng nghĩa.

109. Điều gì KHÔNG phải là một biểu hiện của hiệu ứng đám đông (herding)?

A. Nhà đầu tư mua cổ phiếu vì thấy nhiều người khác cũng mua.
B. Nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu theo tin đồn tiêu cực.
C. Nhà đầu tư tự nghiên cứu và đưa ra quyết định độc lập.
D. Nhà đầu tư đổ xô vào các kênh đầu tư đang ‘hot’.

110. Điều gì là đúng về ‘mental accounting’ (kế toán tinh thần)?

A. Chia tiền thành các tài khoản khác nhau dựa trên mục đích sử dụng.
B. Ghi chép chi tiết mọi giao dịch tài chính.
C. Sử dụng phần mềm kế toán để quản lý tài chính cá nhân.
D. Tham khảo ý kiến chuyên gia kế toán trước khi đầu tư.

111. Một nhà đầu tư tin rằng vì một cổ phiếu đã tăng giá liên tục trong quá khứ, nó sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Đây là ví dụ về thiên kiến nào?

A. Gambler’s fallacy (ngụy biện của người chơi bạc).
B. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias).
C. Hiệu ứng đám đông (herding).
D. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).

112. Theo Thaler và Sunstein trong cuốn ‘Nudge’, ‘nudge’ (cú huých) là gì?

A. Một cách để định hướng mọi người đưa ra quyết định tốt hơn mà không hạn chế sự lựa chọn của họ.
B. Một biện pháp cưỡng chế để buộc mọi người tuân thủ các quy tắc.
C. Một hình thức quảng cáo lừa dối.
D. Một khoản trợ cấp của chính phủ.

113. Ảnh hưởng của cảm xúc đến quyết định đầu tư thường mạnh mẽ nhất trong tình huống nào?

A. Thị trường biến động mạnh.
B. Thị trường ổn định.
C. Đầu tư dài hạn.
D. Đầu tư vào các tài sản ít rủi ro.

114. Làm thế nào để hạn chế ảnh hưởng của ‘status quo bias’ (thiên kiến trạng thái hiện tại) trong việc quản lý tài chính?

A. Chủ động đánh giá lại các lựa chọn hiện tại và so sánh với các lựa chọn khác.
B. Luôn giữ nguyên các lựa chọn hiện tại để tránh rủi ro.
C. Không bao giờ thay đổi bất kỳ quyết định tài chính nào.
D. Chỉ thay đổi khi có sự kiện bất ngờ xảy ra.

115. Điều gì là đúng về ‘endowment effect’ (hiệu ứng sở hữu)?

A. Người ta có xu hướng định giá cao hơn những gì mình sở hữu.
B. Người ta có xu hướng định giá thấp hơn những gì mình sở hữu.
C. Giá trị của một tài sản không phụ thuộc vào việc ai sở hữu nó.
D. Người ta thích mua những thứ mới hơn là giữ những thứ cũ.

116. Một nhà đầu tư bán cổ phiếu đang tăng giá để ‘chốt lời’ và giữ cổ phiếu đang giảm giá với hy vọng nó sẽ phục hồi. Hành vi này thể hiện thiên kiến nào?

A. Disposition effect (hiệu ứng khuynh hướng).
B. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias).
C. Hiệu ứng đám đông (herding).
D. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).

117. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias) trong tài chính hành vi đề cập đến xu hướng nào?

A. Tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm hiện tại và bỏ qua thông tin mâu thuẫn.
B. Đánh giá quá cao khả năng dự đoán chính xác tương lai.
C. Ra quyết định dựa trên cảm xúc thay vì lý trí.
D. Tin rằng các sự kiện ngẫu nhiên có thể dự đoán được.

118. Điều gì là đúng về ‘optimism bias’ (thiên kiến lạc quan)?

A. Đánh giá quá cao khả năng thành công và đánh giá thấp khả năng thất bại.
B. Đánh giá thấp khả năng thành công và đánh giá cao khả năng thất bại.
C. Đánh giá chính xác khả năng thành công và thất bại.
D. Không quan tâm đến khả năng thành công hay thất bại.

119. Điều gì là đúng về ‘hindsight bias’ (thiên kiến sau biết)?

A. Tin rằng mình đã dự đoán đúng một sự kiện sau khi nó đã xảy ra.
B. Dự đoán chính xác các sự kiện trong tương lai.
C. Quên những gì mình đã biết trước khi một sự kiện xảy ra.
D. Không quan tâm đến các sự kiện đã xảy ra.

120. Một nhà đầu tư chỉ đọc các bài báo và báo cáo ủng hộ quan điểm đầu tư của mình. Hành vi này thể hiện thiên kiến nào?

A. Confirmation bias (thiên kiến xác nhận).
B. Hiệu ứng mỏ neo (anchoring bias).
C. Hiệu ứng đám đông (herding).
D. Availability heuristic (heuristic sẵn có).

121. Tại sao ‘hyperbolic discounting’ (chiết khấu phi tuyến) có thể gây hại cho việc tiết kiệm hưu trí?

A. Nó có thể dẫn đến việc ưu tiên các phần thưởng ngắn hạn hơn các lợi ích dài hạn.
B. Nó có thể dẫn đến việc đánh giá thấp giá trị của tiền trong tương lai.
C. Nó có thể dẫn đến việc trì hoãn tiết kiệm cho đến khi quá muộn.
D. Tất cả các đáp án trên.

122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của tài chính hành vi?

A. Tâm lý học.
B. Xã hội học.
C. Kinh tế học.
D. Vật lý học.

123. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tính sẵn có’ (availability heuristic) trong đầu tư?

A. Đầu tư vào một cổ phiếu vì gần đây bạn đã đọc một bài báo tích cực về nó.
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.
C. Thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.
D. Bám sát chiến lược đầu tư dài hạn.

124. Tại sao ‘mù quán tính’ (inertia) có thể gây hại cho kế hoạch hưu trí?

A. Nó có thể dẫn đến việc trì hoãn tiết kiệm và đầu tư cho hưu trí.
B. Nó có thể dẫn đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
C. Nó có thể dẫn đến việc tuân thủ một chiến lược đầu tư quá cứng nhắc.
D. Nó có thể dẫn đến việc thực hiện nghiên cứu quá mức trước khi đầu tư.

125. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thiên kiến xác nhận’ trong tài chính hành vi?

A. Chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm đầu tư hiện tại của bạn.
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.
C. Bán cổ phiếu đang thua lỗ quá sớm.
D. Mua cổ phiếu chỉ vì nó đang tăng giá.

126. Theo tài chính hành vi, ‘herd behavior’ (hiệu ứng đám đông) là gì?

A. Xu hướng các nhà đầu tư làm theo những gì mà những người khác đang làm, ngay cả khi nó không hợp lý.
B. Xu hướng các nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.
C. Xu hướng các nhà đầu tư thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.
D. Xu hướng các nhà đầu tư tuân thủ một chiến lược đầu tư dài hạn.

127. Tại sao ‘hối tiếc’ (regret) có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư?

A. Nó có thể dẫn đến việc tránh đưa ra quyết định vì sợ mắc sai lầm.
B. Nó có thể dẫn đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
C. Nó có thể dẫn đến việc tuân thủ một chiến lược đầu tư quá cứng nhắc.
D. Nó có thể dẫn đến việc thực hiện nghiên cứu quá mức trước khi đầu tư.

128. Điều gì sau đây là một cách để đối phó với ‘thiên kiến hiện tại’ (present bias) khi lập kế hoạch tài chính?

A. Tự động hóa tiết kiệm và đầu tư.
B. Theo dõi sát sao thị trường và phản ứng nhanh chóng với các sự kiện.
C. Tin tưởng vào trực giác của bạn khi đưa ra quyết định tài chính.
D. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.

129. Ảnh hưởng của ‘neo’ (anchoring bias) có thể được giảm thiểu bằng cách nào trong đàm phán tài chính?

A. Nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định phạm vi giá trị hợp lý trước khi bắt đầu đàm phán.
B. Luôn là người đầu tiên đưa ra đề nghị.
C. Tập trung vào các yếu tố cảm xúc thay vì dữ liệu khách quan.
D. Chấp nhận đề nghị đầu tiên để kết thúc đàm phán nhanh chóng.

130. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một thành kiến hành vi phổ biến ảnh hưởng đến quyết định đầu tư?

A. Hiệu ứng đám đông (herd behavior).
B. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
C. Phân tích cơ bản (fundamental analysis).
D. Ác cảm mất mát (loss aversion).

131. Trong tài chính hành vi, ‘recency bias’ (thiên kiến gần đây) là gì?

A. Xu hướng đánh giá quá cao tầm quan trọng của các sự kiện gần đây so với các sự kiện trong quá khứ.
B. Xu hướng chỉ đầu tư vào các công ty mới thành lập.
C. Xu hướng chỉ xem xét các thông tin tài chính gần đây nhất.
D. Xu hướng chỉ giao dịch chứng khoán gần đây nhất.

132. Tại sao hiểu biết về tài chính hành vi lại quan trọng đối với các nhà quản lý quỹ?

A. Để họ có thể hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng và đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn.
B. Để họ có thể tuân thủ các quy định pháp luật.
C. Để họ có thể tăng phí quản lý.
D. Để họ có thể tránh bị kiện.

133. Điều gì sau đây là một chiến lược để giảm thiểu ảnh hưởng của các thành kiến hành vi trong đầu tư?

A. Phát triển một kế hoạch đầu tư có kỷ luật và tuân thủ nó.
B. Theo dõi sát sao tin tức thị trường và phản ứng nhanh chóng với các sự kiện.
C. Tin tưởng vào trực giác của bạn khi đưa ra quyết định đầu tư.
D. Đầu tư vào các cổ phiếu ‘hot’ được giới thiệu bởi bạn bè và gia đình.

134. Hành vi nào sau đây thể hiện ‘ác cảm mất mát’ (loss aversion)?

A. Giữ một cổ phiếu đang thua lỗ với hy vọng nó sẽ phục hồi.
B. Bán một cổ phiếu đang thắng lợi để chốt lời.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.
D. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.

135. Điều gì mô tả chính xác nhất ‘hiệu ứng sở hữu’ (endowment effect)?

A. Xu hướng đánh giá cao hơn những gì mình sở hữu so với những gì mình không sở hữu.
B. Xu hướng bán cổ phiếu đang thắng lợi quá sớm.
C. Xu hướng mua cổ phiếu của các công ty quen thuộc.
D. Xu hướng đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.

136. Tại sao ‘quá tự tin’ (overconfidence) có thể gây hại cho các nhà đầu tư?

A. Nó có thể dẫn đến giao dịch quá mức và chấp nhận rủi ro không cần thiết.
B. Nó có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội đầu tư tốt.
C. Nó có thể dẫn đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
D. Nó có thể dẫn đến việc tuân thủ một chiến lược đầu tư quá cứng nhắc.

137. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về ‘cognitive bias’ (thiên kiến nhận thức)?

A. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
B. Hiệu ứng neo (anchoring bias).
C. Giao dịch nội gián (insider trading).
D. Tính sẵn có (availability heuristic).

138. Tại sao ‘lạc quan thái quá’ (optimism bias) có thể gây hại cho kế hoạch tài chính?

A. Nó có thể dẫn đến việc đánh giá thấp rủi ro và chuẩn bị không đầy đủ cho tương lai.
B. Nó có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội đầu tư tốt.
C. Nó có thể dẫn đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
D. Nó có thể dẫn đến việc tuân thủ một chiến lược đầu tư quá cứng nhắc.

139. Khái niệm ‘mental accounting’ (kế toán tinh thần) đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng phân loại tiền thành các tài khoản tinh thần khác nhau, ảnh hưởng đến cách chúng ta sử dụng chúng.
B. Xu hướng theo dõi chi tiêu một cách cẩn thận.
C. Xu hướng lập ngân sách một cách hiệu quả.
D. Xu hướng đầu tư một cách có kỷ luật.

140. Điều gì sau đây là một cách để giảm thiểu ảnh hưởng của ‘kế toán tinh thần’ (mental accounting)?

A. Xem xét tất cả các khoản tiền như một nguồn lực duy nhất và đưa ra quyết định dựa trên lợi ích tổng thể.
B. Theo dõi sát sao chi tiêu và lập ngân sách chi tiết cho từng khoản mục.
C. Tự động hóa tiết kiệm và đầu tư để tránh cám dỗ chi tiêu.
D. Tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn tài chính chuyên nghiệp.

141. Trong tài chính hành vi, ‘availability cascade’ là gì?

A. Một quá trình tự củng cố, trong đó một niềm tin được lan truyền rộng rãi do tính sẵn có của nó trong tâm trí.
B. Một chiến lược đầu tư dựa trên tính sẵn có của thông tin tài chính.
C. Một phương pháp quản lý rủi ro dựa trên tính sẵn có của các công cụ phòng ngừa rủi ro.
D. Một hiện tượng thị trường, trong đó giá cả tăng nhanh do tính sẵn có của các nhà đầu tư.

142. Trong tài chính hành vi, ‘representativeness heuristic’ (tính đại diện) là gì?

A. Đánh giá khả năng một sự kiện xảy ra dựa trên mức độ nó giống với một khuôn mẫu hoặc nguyên mẫu.
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư để đại diện cho nhiều loại tài sản.
C. Sử dụng dữ liệu đại diện để phân tích thị trường.
D. Đầu tư vào các công ty đại diện cho các ngành công nghiệp tăng trưởng.

143. Hiệu ứng ‘neo’ (anchoring bias) ảnh hưởng đến quyết định tài chính như thế nào?

A. Làm cho nhà đầu tư quá tự tin vào khả năng dự đoán thị trường.
B. Làm cho nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên một mốc thông tin ban đầu, ngay cả khi nó không liên quan.
C. Làm cho nhà đầu tư tránh rủi ro hơn mức cần thiết.
D. Làm cho nhà đầu tư mua quá nhiều cổ phiếu của công ty mình đang làm việc.

144. Trong tài chính hành vi, ‘status quo bias’ (thiên kiến trạng thái) là gì?

A. Xu hướng thích duy trì tình trạng hiện tại, ngay cả khi có những lựa chọn tốt hơn.
B. Xu hướng tìm kiếm sự thay đổi và đổi mới.
C. Xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn để đạt được lợi nhuận lớn hơn.
D. Xu hướng đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.

145. Tại sao ‘tự quyến rũ’ (self-attribution bias) có thể gây hại cho hiệu suất đầu tư?

A. Nó có thể dẫn đến việc đánh giá quá cao khả năng của bản thân và chấp nhận rủi ro quá mức.
B. Nó có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội đầu tư tốt.
C. Nó có thể dẫn đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quá mức.
D. Nó có thể dẫn đến việc tuân thủ một chiến lược đầu tư quá cứng nhắc.

146. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘hindsight bias’ (thiên kiến sau sự kiện) trong tài chính?

A. Tin rằng bạn đã biết trước kết quả của một sự kiện sau khi nó đã xảy ra.
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.
C. Thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.
D. Tuân thủ một chiến lược đầu tư dài hạn.

147. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘framing effect’ (hiệu ứng khung) trong tài chính hành vi?

A. Cách một vấn đề được trình bày có thể ảnh hưởng đến quyết định của một người.
B. Xu hướng đa dạng hóa danh mục đầu tư.
C. Xu hướng tuân thủ một chiến lược đầu tư dài hạn.
D. Xu hướng thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.

148. Điều gì sau đây là một cách để đối phó với ‘hiệu ứng lan truyền’ (contagion effect) trong đầu tư?

A. Đánh giá độc lập các khoản đầu tư và tránh bị ảnh hưởng quá mức bởi hành vi của người khác.
B. Theo dõi sát sao thị trường và phản ứng nhanh chóng với các sự kiện.
C. Tin tưởng vào trực giác của bạn khi đưa ra quyết định đầu tư.
D. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.

149. Điều gì sau đây là một cách để giảm thiểu ảnh hưởng của ‘hiệu ứng mỏ neo’ (framing effect) trong quyết định tài chính?

A. Xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau và tìm kiếm thông tin khách quan.
B. Theo dõi sát sao thị trường và phản ứng nhanh chóng với các sự kiện.
C. Tin tưởng vào trực giác của bạn khi đưa ra quyết định tài chính.
D. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.

150. Điều gì sau đây là một cách để giảm thiểu ảnh hưởng của ‘hiệu ứng đám đông’ (herd behavior) trong đầu tư?

A. Thực hiện nghiên cứu độc lập và đưa ra quyết định dựa trên phân tích khách quan.
B. Theo dõi sát sao thị trường và phản ứng nhanh chóng với các sự kiện.
C. Tin tưởng vào trực giác của bạn khi đưa ra quyết định đầu tư.
D. Đầu tư vào các tài sản ‘hot’ được giới thiệu bởi bạn bè và gia đình.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.