Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Suy tim 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Suy tim 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Suy tim 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (162 đánh giá)

1. Một bệnh nhân suy tim phàn nàn về tình trạng chóng mặt khi đứng lên. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?

A. Hạ huyết áp tư thế đứng do thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc giãn mạch
B. Thiếu máu
C. Rối loạn tiền đình
D. Tác dụng phụ của digoxin

2. Bệnh nhân suy tim nên tránh loại thuốc nào sau đây khi không có chỉ định của bác sĩ?

A. Thuốc cảm cúm không kê đơn có chứa pseudoephedrine hoặc phenylephrine
B. Vitamin tổng hợp
C. Paracetamol
D. Thuốc ho thảo dược

3. Một bệnh nhân suy tim được chẩn đoán mắc bệnh rung nhĩ. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát nhịp tim?

A. Digoxin, chẹn beta, hoặc amiodarone
B. Thuốc lợi tiểu
C. ACE inhibitors
D. Statin

4. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố làm nặng thêm tình trạng suy tim?

A. Không tuân thủ điều trị
B. Uống quá nhiều nước
C. Ăn quá nhiều muối
D. Tập thể dục đều đặn, vừa sức

5. Bệnh nhân suy tim cần được theo dõi cân nặng hàng ngày để phát hiện sớm dấu hiệu nào?

A. Tăng cân đột ngột do tích tụ dịch
B. Giảm cân nhanh chóng do mất cơ
C. Cân nặng không thay đổi
D. Tăng cân từ từ do tăng mỡ

6. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu điều trị suy tim?

A. Cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống
B. Ngăn ngừa nhập viện
C. Chữa khỏi hoàn toàn suy tim
D. Kéo dài tuổi thọ

7. Vai trò của digoxin trong điều trị suy tim là gì?

A. Tăng cường co bóp cơ tim và làm chậm nhịp tim
B. Làm giãn mạch máu
C. Giảm giữ muối và nước
D. Hạ huyết áp

8. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong điều trị suy tim?

A. ACE inhibitors giúp giảm gánh nặng cho tim và cải thiện chức năng tim
B. ACE inhibitors chỉ được sử dụng trong suy tim tâm thu
C. ACE inhibitors không có tác dụng phụ
D. ACE inhibitors làm tăng huyết áp

9. Trong điều trị suy tim, vai trò của aldosterone antagonists (như spironolactone hoặc eplerenone) là gì?

A. Giảm giữ muối và nước, bảo vệ tim và mạch máu
B. Tăng cường co bóp cơ tim
C. Làm giãn mạch máu
D. Giảm nhịp tim

10. Ở bệnh nhân suy tim, việc sử dụng NSAIDs (thuốc kháng viêm không steroid) cần thận trọng vì lý do nào?

A. NSAIDs có thể làm tăng giữ muối và nước, làm nặng thêm tình trạng suy tim
B. NSAIDs làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu
C. NSAIDs gây tăng huyết áp
D. NSAIDs gây tổn thương gan

11. Một bệnh nhân suy tim nhập viện vì khó thở nhiều. Khám thấy ran ẩm hai đáy phổi và phù chân. Biện pháp điều trị nào sau đây nên được ưu tiên?

A. Truyền dịch
B. Thở oxy và dùng thuốc lợi tiểu
C. Dùng thuốc kháng sinh
D. Nghỉ ngơi tại giường

12. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là ho khan kéo dài, đặc biệt là ở bệnh nhân suy tim?

A. ACE inhibitors (Ức chế men chuyển)
B. Beta-blockers (Chẹn beta)
C. Digoxin
D. Thuốc lợi tiểu quai

13. BNP (Brain Natriuretic Peptide) là một chất được giải phóng khi tim bị căng giãn. Nồng độ BNP tăng cao thường gợi ý điều gì?

A. Tình trạng suy tim đang trở nên tồi tệ hơn
B. Chức năng thận đang suy giảm
C. Tình trạng thiếu máu
D. Tình trạng nhiễm trùng

14. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tim và chẩn đoán suy tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. Xét nghiệm máu công thức
D. X-quang phổi

15. Thay đổi lối sống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân suy tim?

A. Tăng cường ăn muối
B. Hạn chế vận động
C. Giảm cân nếu thừa cân
D. Uống nhiều nước

16. Trong suy tim, tình trạng ứ dịch có thể dẫn đến những biến chứng nào sau đây?

A. Khó thở, phù phổi, tràn dịch màng phổi
B. Hạ huyết áp
C. Thiếu máu
D. Táo bón

17. Loại vaccine nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim?

A. Vaccine phòng cúm
B. Vaccine phòng thủy đậu
C. Vaccine phòng sởi
D. Vaccine phòng rubella

18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ chính gây suy tim?

A. Tăng huyết áp
B. Bệnh van tim
C. Thiếu máu
D. Bệnh mạch vành

19. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy tim?

A. Phân suất tống máu thất trái (LVEF)
B. Đường huyết lúc đói
C. Phân độ NYHA
D. Nồng độ BNP

20. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến suy tim?

A. Khó thở khi gắng sức
B. Phù mắt cá chân
C. Đau ngực dữ dội
D. Mệt mỏi

21. Một bệnh nhân suy tim có chỉ số LVEF (phân suất tống máu thất trái) là 35%. Điều này có nghĩa là gì?

A. Tim bơm được 35% lượng máu trong thất trái ra ngoài mỗi nhịp
B. Tim chỉ còn 35% khả năng hoạt động bình thường
C. Bệnh nhân có 35% cơ hội sống sót
D. Tim cần được phẫu thuật trong vòng 35 ngày

22. Một bệnh nhân suy tim được chỉ định dùng thuốc chẹn beta (beta-blocker). Điều nào sau đây cần được theo dõi cẩn thận khi bắt đầu dùng thuốc?

A. Nhịp tim và huyết áp
B. Chức năng gan
C. Chức năng thận
D. Nồng độ đường trong máu

23. Bệnh nhân suy tim nên hạn chế sử dụng loại đồ uống nào sau đây?

A. Nước lọc
B. Nước ép trái cây
C. Đồ uống có cồn
D. Sữa

24. Điều nào sau đây là đúng về việc tập thể dục ở bệnh nhân suy tim?

A. Tập thể dục nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng tim mạch
B. Bệnh nhân suy tim nên tránh tập thể dục hoàn toàn
C. Tập thể dục chỉ có lợi cho bệnh nhân suy tim nhẹ
D. Bệnh nhân suy tim nên tập thể dục với cường độ cao

25. Một bệnh nhân suy tim đang dùng digoxin. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý ngộ độc digoxin?

A. Nhịp tim nhanh
B. Buồn nôn, nôn, chán ăn
C. Huyết áp tăng cao
D. Tăng cân

26. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho bệnh nhân suy tim nặng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác?

A. Cấy máy phá rung tim (ICD)
B. Cấy máy tạo nhịp tim
C. Ghép tim
D. Tất cả các đáp án trên

27. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tải cho tim và giảm triệu chứng suy tim?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc kháng viêm

28. Phân độ suy tim theo NYHA (Hiệp hội Tim mạch New York) đánh giá dựa trên yếu tố nào?

A. Mức độ khó thở và mệt mỏi khi hoạt động thể lực
B. Kết quả siêu âm tim
C. Nồng độ BNP trong máu
D. Số lần nhập viện vì suy tim

29. Bệnh nhân suy tim cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống như thế nào?

A. Ăn nhạt, hạn chế muối
B. Ăn nhiều protein
C. Ăn nhiều chất béo
D. Ăn nhiều đồ ngọt

30. Bệnh nhân suy tim nên được hướng dẫn tự theo dõi các triệu chứng nào tại nhà?

A. Cân nặng hàng ngày, phù, khó thở
B. Đường huyết hàng ngày
C. Huyết áp hàng ngày
D. Nhiệt độ hàng ngày

31. Điều gì là quan trọng nhất để bệnh nhân suy tim tự theo dõi tại nhà?

A. Đo huyết áp mỗi ngày
B. Theo dõi cân nặng hàng ngày và nhận biết các dấu hiệu quá tải dịch
C. Đếm nhịp tim mỗi ngày
D. Đo nhiệt độ mỗi ngày

32. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Tăng kali máu
B. Hạ natri máu
C. Tăng đường huyết
D. Tăng huyết áp

33. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái?

A. Huyết áp tâm thu
B. Phân suất tống máu (EF)
C. Điện tâm đồ
D. Nồng độ kali máu

34. Khi nào thì xem xét ghép tim cho bệnh nhân suy tim?

A. Khi bệnh nhân mới được chẩn đoán suy tim
B. Khi bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị nội khoa
C. Khi bệnh nhân suy tim nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác
D. Khi bệnh nhân suy tim nhẹ

35. Điều gì là quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa suy tim?

A. Uống nhiều nước
B. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp và tiểu đường
C. Tập thể dục quá sức
D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh

36. Điều gì là quan trọng trong chế độ ăn uống của bệnh nhân suy tim?

A. Ăn nhiều muối để giữ nước
B. Hạn chế muối và chất lỏng
C. Ăn nhiều protein để tăng cường sức khỏe
D. Ăn nhiều đồ ngọt để có năng lượng

37. Khi nào bệnh nhân suy tim cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức?

A. Khi cảm thấy mệt mỏi hơn bình thường
B. Khi tăng cân 1 kg trong một tuần
C. Khi khó thở tăng lên đột ngột
D. Khi đi tiểu nhiều hơn bình thường

38. Một bệnh nhân suy tim có EF (phân suất tống máu) là 35%. Điều này có nghĩa là gì?

A. Chức năng tim bình thường
B. Suy tim có phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF)
C. Suy tim có phân suất tống máu giảm (HFrEF)
D. Cần phải phẫu thuật tim ngay lập tức

39. Mục tiêu của việc sử dụng máy phá rung cấy ghép (ICD) ở bệnh nhân suy tim là gì?

A. Cải thiện chức năng tim
B. Ngăn ngừa đột tử do rối loạn nhịp tim
C. Giảm triệu chứng suy tim
D. Giảm phù

40. Một bệnh nhân suy tim có thể trạng béo phì. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Không cần giảm cân vì suy tim đã làm giảm cân
B. Giảm cân từ từ thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục
C. Phẫu thuật cắt dạ dày để giảm cân nhanh chóng
D. Uống thuốc giảm cân không kê đơn

41. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán suy tim?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Siêu âm tim
D. Chức năng gan

42. Tác dụng phụ nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) so với thuốc ức chế men chuyển (ACEI)?

A. Hạ huyết áp
B. Ho khan
C. Tăng kali máu
D. Suy thận

43. Điều gì là quan trọng nhất trong việc quản lý lâu dài bệnh suy tim?

A. Chỉ dùng thuốc khi có triệu chứng
B. Tái khám định kỳ và tuân thủ điều trị
C. Ăn mặn để giữ nước
D. Tập thể dục quá sức để tăng cường sức khỏe

44. Điều nào sau đây không phải là dấu hiệu của quá tải dịch ở bệnh nhân suy tim?

A. Tăng cân nhanh
B. Phù mắt cá chân
C. Khô miệng
D. Khó thở

45. BNP (Brain Natriuretic Peptide) là gì và nó được sử dụng như thế nào trong chẩn đoán suy tim?

A. Một loại enzyme gan, tăng cao trong suy gan
B. Một hormone được giải phóng từ tim khi bị căng giãn, giúp chẩn đoán suy tim
C. Một loại protein viêm, chỉ điểm cho nhiễm trùng
D. Một chất chỉ điểm cho chức năng thận

46. Vai trò của spironolactone trong điều trị suy tim là gì?

A. Tăng cường sức co bóp của tim
B. Ức chế aldosterone và giảm giữ nước
C. Làm giảm nhịp tim
D. Làm giãn mạch máu

47. Phân loại NYHA (New York Heart Association) được sử dụng để làm gì trong suy tim?

A. Đánh giá chức năng thận
B. Đánh giá mức độ khó thở
C. Đánh giá mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và hạn chế hoạt động thể chất
D. Đánh giá chức năng gan

48. Điều nào sau đây là mục tiêu chính trong điều trị suy tim?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh tim
B. Giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Ngăn ngừa đột quỵ
D. Hạ huyết áp

49. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim?

A. Tuân thủ điều trị
B. Sử dụng NSAIDs
C. Chế độ ăn giảm muối
D. Tập thể dục thường xuyên

50. Thuốc nào sau đây thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACEI) thường được sử dụng trong điều trị suy tim?

A. Aspirin
B. Simvastatin
C. Enalapril
D. Warfarin

51. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm triệu chứng phù ở bệnh nhân suy tim?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng đông
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Thuốc chẹn beta

52. Ngoài các loại thuốc, biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy tim?

A. Ăn nhiều muối
B. Tập thể dục vừa phải theo hướng dẫn của bác sĩ
C. Uống nhiều nước
D. Hút thuốc lá

53. Loại thuốc nào sau đây có thể làm chậm nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim?

A. Thuốc lợi tiểu quai
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc ức chế men chuyển
D. Digoxin

54. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của suy tim?

A. Béo phì
B. Hút thuốc lá
C. Uống rượu bia điều độ
D. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim

55. Bệnh nhân suy tim nên tránh loại thuốc nào sau đây (nếu không có chỉ định đặc biệt)?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)

56. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây suy tim?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Thiếu máu mãn tính
C. Bệnh van tim
D. Cường giáp

57. Bệnh nhân suy tim nên được tư vấn về điều gì?

A. Tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn
B. Không cần theo dõi cân nặng hàng ngày
C. Tuân thủ chế độ ăn uống và dùng thuốc
D. Không cần tái khám định kỳ

58. Điều gì nên được theo dõi thường xuyên ở bệnh nhân dùng digoxin?

A. Chức năng gan
B. Điện giải đồ (đặc biệt là kali)
C. Công thức máu
D. Chức năng thận

59. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân suy tim trái?

A. Phù ngoại biên
B. Khó thở khi nằm
C. Gan to
D. Tĩnh mạch cổ nổi

60. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị suy tim?

A. Hạn chế muối trong chế độ ăn
B. Tập thể dục vừa phải
C. Uống nhiều nước
D. Tiêm phòng cúm và phế cầu

61. Một bệnh nhân suy tim có tiền sử hen phế quản. Thuốc chẹn beta nào sau đây được ưu tiên sử dụng?

A. Propranolol
B. Atenolol
C. Metoprolol
D. Bisoprolol

62. Trong điều trị suy tim, digoxin có tác dụng chính nào sau đây?

A. Giảm huyết áp
B. Tăng co bóp cơ tim và làm chậm nhịp tim
C. Giãn mạch máu
D. Giảm thể tích dịch trong cơ thể

63. Một bệnh nhân suy tim bị phù nhiều ở chân và khó thở. Thuốc lợi tiểu nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nhanh chóng tình trạng quá tải dịch?

A. Spironolactone
B. Amiloride
C. Furosemide
D. Triamterene

64. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa khó thở do suy tim và khó thở do bệnh phổi?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Xét nghiệm BNP (Peptide lợi niệu não)
C. X-quang tim phổi
D. Công thức máu

65. Trong điều trị suy tim, mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) là gì?

A. Giảm nhịp tim
B. Giãn mạch, giảm tiền gánh và hậu gánh
C. Tăng co bóp cơ tim
D. Giảm kali máu

66. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tâm thu thất trái (LVEF)?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm BNP (Peptide lợi niệu não)

67. BNP (Peptide lợi niệu não) được giải phóng từ tim để đáp ứng với tình trạng nào?

A. Giảm huyết áp
B. Tăng thể tích tuần hoàn và căng giãn thành tim
C. Nhịp tim chậm
D. Co mạch ngoại biên

68. Phân loại suy tim theo NYHA (Hiệp hội Tim mạch New York) dựa trên yếu tố nào?

A. Mức độ tổn thương cấu trúc tim
B. Khả năng gắng sức và mức độ triệu chứng khi hoạt động thể lực
C. Nồng độ BNP (Peptide lợi niệu não) trong máu
D. Chức năng tâm thu thất trái (LVEF)

69. Trong điều trị suy tim, spironolactone hoạt động bằng cách đối kháng với hormone nào sau đây?

A. Adrenaline
B. Aldosterone
C. Angiotensin II
D. Endothelin

70. Trong quản lý suy tim, loại bỏ yếu tố nào sau đây là quan trọng để giảm nguy cơ nhập viện và cải thiện chất lượng cuộc sống?

A. Tập thể dục quá sức
B. Uống rượu và hút thuốc lá
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Ngủ đủ giấc

71. Triệu chứng nào sau đây thường không gặp trong suy tim phải?

A. Phù mắt cá chân
B. Khó thở khi nằm
C. Gan to
D. Tĩnh mạch cổ nổi

72. Một bệnh nhân suy tim nhập viện vì khó thở nhiều, phù phổi cấp. Thuốc nào sau đây nên được sử dụng đầu tiên?

A. Digoxin
B. Furosemide (Lasix)
C. Enalapril
D. Metoprolol

73. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của điều trị không dùng thuốc cho bệnh nhân suy tim?

A. Hạn chế muối trong chế độ ăn
B. Tập thể dục đều đặn theo hướng dẫn
C. Theo dõi cân nặng hàng ngày
D. Truyền dịch tĩnh mạch thường xuyên để duy trì đủ nước

74. Một bệnh nhân suy tim đang dùng digoxin có các triệu chứng buồn nôn, nôn và nhìn mờ. Nghi ngờ ngộ độc digoxin, xét nghiệm nào sau đây cần được thực hiện ngay lập tức?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ và nồng độ digoxin trong máu
C. Chức năng gan
D. Chức năng thận

75. Một bệnh nhân suy tim được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu thiếu sắt. Điều trị thiếu máu thiếu sắt có thể cải thiện triệu chứng suy tim bằng cách nào?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm nhịp tim
C. Cải thiện khả năng vận chuyển oxy của máu
D. Giảm thể tích dịch trong cơ thể

76. Trong điều trị suy tim, thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là tăng kali máu (hyperkalemia), đặc biệt khi sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB)?

A. Furosemide
B. Digoxin
C. Spironolactone
D. Metoprolol

77. Một bệnh nhân suy tim có tiền sử rung nhĩ. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát nhịp tim?

A. Aspirin
B. Warfarin
C. Amiodarone
D. Clopidogrel

78. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ tái nhập viện ở bệnh nhân suy tim đã ổn định sau đợt cấp?

A. Thuốc lợi tiểu thiazide
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Thuốc chẹn kênh canxi

79. Trong các loại thuốc chẹn beta, loại nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trong điều trị suy tim do có bằng chứng mạnh mẽ về việc cải thiện tỷ lệ sống sót?

A. Propranolol
B. Atenolol
C. Carvedilol
D. Timolol

80. Bệnh nhân suy tim nên được hướng dẫn theo dõi cân nặng hàng ngày để phát hiện sớm dấu hiệu nào sau đây?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng cân do giữ nước
C. Hạ huyết áp
D. Tăng kali máu

81. Một bệnh nhân suy tim có chỉ số BMI (Body Mass Index) là 35 kg/m2. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Không cần thay đổi chế độ ăn uống
B. Tăng cường ăn đồ ngọt để có thêm năng lượng
C. Giảm cân thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục
D. Uống thuốc giảm cân không kê đơn

82. Một bệnh nhân suy tim phàn nàn về chóng mặt khi đứng lên sau khi bắt đầu dùng enalapril. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm tác dụng phụ này?

A. Tăng liều enalapril
B. Uống thuốc vào buổi sáng
C. Đứng lên từ từ
D. Ngừng thuốc ngay lập tức

83. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây suy tim?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Bệnh van tim
C. Thiếu máu do thiếu sắt
D. Bệnh cơ tim phì đại

84. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim để kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống?

A. Chế độ ăn giảm muối
B. Tập thể dục vừa phải thường xuyên
C. Uống nhiều nước (trên 3 lít/ngày)
D. Theo dõi cân nặng hàng ngày

85. Một bệnh nhân suy tim đang dùng furosemide (Lasix). Cần theo dõi chặt chẽ điện giải đồ nào sau đây để phát hiện hạ kali máu?

A. Natri
B. Kali
C. Canxi
D. Magie

86. Bệnh nhân suy tim nên được khuyến cáo tiêm phòng cúm hàng năm vì lý do nào sau đây?

A. Cúm có thể làm giảm chức năng thận
B. Cúm có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim
C. Cúm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim
D. Cúm có thể gây ra đông máu

87. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra ho khan kéo dài như một tác dụng phụ phổ biến, đặc biệt là trong nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEI)?

A. Digoxin
B. Furosemide
C. Enalapril
D. Spironolactone

88. Trong điều trị suy tim, thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là vú to ở nam giới (gynecomastia)?

A. Furosemide
B. Enalapril
C. Spironolactone
D. Metoprolol

89. Trong các biện pháp điều trị suy tim, thiết bị nào sau đây có thể được cấy ghép để giúp tái đồng bộ hoạt động điện học của tim, đặc biệt ở những bệnh nhân có block nhánh trái?

A. Máy tạo nhịp tim (Pacemaker)
B. Máy phá rung tim (ICD)
C. Thiết bị tái đồng bộ tim (CRT)
D. Máy hỗ trợ thất trái (LVAD)

90. Thuốc nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF)?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Thuốc chẹn beta (Beta-blocker)
C. Digoxin
D. Thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA)

91. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy tim là gì?

A. Bệnh van tim
B. Bệnh mạch vành
C. Bệnh cơ tim
D. Tăng huyết áp

92. Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng tiềm ẩn của suy tim?

A. Suy thận
B. Rối loạn nhịp tim
C. Đột quỵ
D. Cường giáp

93. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá kích thước và chức năng của các buồng tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. X-quang ngực
D. Xét nghiệm máu

94. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của việc tự chăm sóc bản thân cho bệnh nhân suy tim?

A. Theo dõi cân nặng hàng ngày
B. Tuân thủ chế độ ăn ít muối
C. Tập thể dục đều đặn
D. Bỏ qua các triệu chứng và không đi khám bác sĩ

95. Loại thuốc nào sau đây có thể gây giữ nước và làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim?

A. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
D. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers)

96. Thiết bị nào sau đây có thể giúp theo dõi áp lực trong động mạch phổi và giúp bác sĩ điều chỉnh thuốc cho bệnh nhân suy tim?

A. Máy đo huyết áp
B. Máy đo điện tim
C. Cảm biến áp lực động mạch phổi (Pulmonary Artery Pressure Sensor)
D. Máy đo SpO2

97. Loại xét nghiệm máu nào sau đây có thể giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy tim?

A. Công thức máu (CBC)
B. Điện giải đồ
C. BNP (Brain Natriuretic Peptide)
D. Men gan

98. Điều nào sau đây là dấu hiệu cảnh báo cần đi khám bác sĩ ngay lập tức ở bệnh nhân suy tim?

A. Tăng cân nhẹ trong vài ngày
B. Khó thở đột ngột hoặc nặng hơn
C. Ho khan vào ban đêm
D. Phù nhẹ ở mắt cá chân

99. Loại van tim nào thường bị ảnh hưởng nhất trong bệnh van tim gây suy tim?

A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi

100. Mục tiêu chính của việc điều trị suy tim là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh suy tim
B. Kiểm soát các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Ngăn ngừa các bệnh tim mạch khác
D. Giảm cân nhanh chóng

101. Thiết bị nào sau đây có thể được cấy ghép vào bệnh nhân suy tim nặng để cải thiện chức năng tim?

A. Máy tạo nhịp tim
B. Máy khử rung tim (ICD)
C. Thiết bị hỗ trợ thất (VAD)
D. Tất cả các đáp án trên

102. Điều nào sau đây KHÔNG nên làm đối với bệnh nhân suy tim?

A. Theo dõi cân nặng hàng ngày
B. Hạn chế uống rượu
C. Tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn
D. Tuân thủ chế độ ăn ít muối

103. Mục đích của việc hạn chế muối trong chế độ ăn của bệnh nhân suy tim là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm giữ nước
C. Tăng cường chức năng thận
D. Giảm cân

104. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhập viện ở bệnh nhân suy tim?

A. Không tuân thủ điều trị
B. Uống quá nhiều nước
C. Ăn quá nhiều muối
D. Tất cả các đáp án trên

105. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân suy tim?

A. Chế độ ăn giàu natri
B. Chế độ ăn giàu kali
C. Chế độ ăn ít natri và giàu kali
D. Chế độ ăn giàu chất béo

106. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tải cho tim và giảm phù trong điều trị suy tim?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc an thần

107. Trong suy tim tâm trương, vấn đề chính là gì?

A. Khả năng co bóp của tim bị suy giảm
B. Khả năng giãn nở của tim bị suy giảm
C. Van tim bị hẹp
D. Cơ tim bị phì đại

108. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển suy tim ở người trẻ tuổi?

A. Lối sống ít vận động
B. Sử dụng ma túy
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim
D. Tất cả các đáp án trên

109. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp cải thiện chức năng tim và kéo dài tuổi thọ ở bệnh nhân suy tim?

A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc kháng histamin
C. Thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARBs)
D. Thuốc an thần

110. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tim trong chẩn đoán suy tim?

A. Huyết áp tâm thu
B. Phân suất tống máu (Ejection Fraction – EF)
C. Nhịp tim
D. Nồng độ cholesterol

111. Thay đổi lối sống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân suy tim để cải thiện tình trạng bệnh?

A. Ăn nhiều muối để bù lượng muối mất đi
B. Uống nhiều nước để duy trì hydrat hóa
C. Tập thể dục vừa phải và đều đặn
D. Hút thuốc lá để giảm căng thẳng

112. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của suy tim?

A. Phù mắt cá chân
B. Khó thở khi nằm
C. Đau ngực dữ dội
D. Mệt mỏi

113. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers) có tác dụng gì trong điều trị suy tim?

A. Làm tăng huyết áp
B. Làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp
C. Làm tăng co bóp tim
D. Làm giảm cholesterol

114. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm nhịp tim và cải thiện chức năng tim ở bệnh nhân suy tim có nhịp tim nhanh?

A. Digoxin
B. Amiodarone
C. Adenosine
D. Epinephrine

115. Hoạt động thể chất nào sau đây thường được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim?

A. Nâng tạ nặng
B. Chạy marathon
C. Đi bộ nhẹ nhàng
D. Bơi lội cường độ cao

116. Loại suy tim nào đặc trưng bởi khả năng bơm máu của tim bị suy giảm, dẫn đến giảm lượng máu được tống ra ngoài?

A. Suy tim tâm trương
B. Suy tim tâm thu
C. Suy tim phải
D. Suy tim trái

117. Dấu hiệu nào sau đây có thể cho thấy tình trạng suy tim đang trở nên tồi tệ hơn?

A. Tăng cân đột ngột
B. Khó thở khi nằm
C. Phù mắt cá chân nặng hơn
D. Tất cả các đáp án trên

118. Bệnh cơ tim phì đại có thể dẫn đến loại suy tim nào?

A. Suy tim tâm thu
B. Suy tim tâm trương
C. Suy tim phải
D. Suy tim trái

119. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoạt động bằng cách nào trong điều trị suy tim?

A. Làm tăng huyết áp
B. Làm giãn mạch máu và giảm huyết áp
C. Làm chậm nhịp tim
D. Làm tăng co bóp tim

120. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến sự phát triển của suy tim?

A. Tăng huyết áp
B. Béo phì
C. Tiểu đường
D. Viêm khớp dạng thấp

121. Thuốc ức chế thụ thể Angiotensin-Neprilysin (ARNI) có tác dụng gì trong điều trị suy tim?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm huyết áp, giảm tải cho tim và cải thiện chức năng tim
C. Tăng nhịp tim
D. Giảm lượng đường trong máu

122. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến suy tim trái?

A. Khó thở khi nằm
B. Phù mắt cá chân
C. Ho khan, đặc biệt vào ban đêm
D. Khó thở khi gắng sức

123. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy tim hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim?

A. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc lợi tiểu

124. Xét nghiệm nào sau đây không dùng để chẩn đoán suy tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. X-quang ngực
D. Nội soi đại tràng

125. Vai trò của phục hồi chức năng tim mạch (cardiac rehabilitation) trong quản lý suy tim là gì?

A. Thay thế hoàn toàn việc dùng thuốc
B. Giúp bệnh nhân cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường khả năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Chỉ dành cho bệnh nhân sau phẫu thuật tim
D. Không có vai trò gì trong quản lý suy tim

126. Thuốc lợi tiểu được sử dụng trong điều trị suy tim nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường sức co bóp của tim
B. Giảm lượng chất lỏng dư thừa trong cơ thể
C. Làm chậm nhịp tim
D. Giãn mạch máu

127. Khi nào bệnh nhân suy tim cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức?

A. Khi cảm thấy hơi mệt mỏi sau khi tập thể dục.
B. Khi có các triệu chứng như khó thở nhiều hơn bình thường, phù tăng lên hoặc tăng cân nhanh chóng.
C. Khi thấy chóng mặt nhẹ khi đứng lên quá nhanh.
D. Khi cảm thấy hơi chán ăn.

128. Loại suy tim nào có phân suất tống máu (EF) bình thường hoặc gần bình thường?

A. Suy tim tâm thu (HFrEF)
B. Suy tim tâm trương (HFpEF)
C. Suy tim phải
D. Suy tim toàn bộ

129. Mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc chẹn beta trong điều trị suy tim là gì?

A. Tăng cường sức co bóp của tim
B. Làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp
C. Giảm lượng chất lỏng dư thừa trong cơ thể
D. Giãn mạch máu

130. Bệnh nhân suy tim cần theo dõi những dấu hiệu nào sau đây để phát hiện sớm tình trạng trở nặng?

A. Tăng cân đột ngột, phù mắt cá chân, khó thở tăng lên
B. Đau đầu nhẹ, chóng mặt thoáng qua, buồn nôn
C. Ngứa da, phát ban, nổi mề đay
D. Ho khan, hắt hơi, sổ mũi

131. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra suy tim cấp tính?

A. Nhồi máu cơ tim cấp
B. Rối loạn nhịp tim nặng
C. Nhiễm trùng hô hấp
D. Thiếu máu mạn tính mức độ nhẹ

132. Biện pháp nào sau đây giúp bệnh nhân suy tim giảm khó thở khi ngủ?

A. Nằm thẳng
B. Kê cao đầu khi ngủ
C. Uống nhiều nước trước khi ngủ
D. Tập thể dục mạnh trước khi ngủ

133. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong quản lý lối sống cho bệnh nhân suy tim?

A. Hạn chế muối trong chế độ ăn
B. Tập thể dục thường xuyên theo hướng dẫn của bác sĩ
C. Uống nhiều nước để đảm bảo đủ lượng nước cho cơ thể
D. Theo dõi cân nặng hàng ngày

134. Loại van tim nào thường bị ảnh hưởng nhất trong bệnh van tim gây suy tim?

A. Van ba lá
B. Van hai lá và van động mạch chủ
C. Van động mạch phổi
D. Tất cả các van tim đều có nguy cơ như nhau

135. Trong điều trị suy tim, digoxin được sử dụng để làm gì?

A. Giảm huyết áp
B. Tăng cường sức co bóp của tim và kiểm soát nhịp tim
C. Giảm lượng chất lỏng dư thừa trong cơ thể
D. Giãn mạch máu

136. Vai trò của aldosterone trong suy tim là gì?

A. Giảm huyết áp
B. Tăng cường đào thải natri và nước
C. Gây giữ natri và nước, làm tăng gánh nặng cho tim
D. Làm chậm nhịp tim

137. Trong suy tim tâm trương (HFpEF), vấn đề chính là gì?

A. Khả năng co bóp của tim bị suy giảm
B. Khả năng giãn nở của tim bị suy giảm
C. Van tim bị hẹp
D. Cơ tim bị phì đại quá mức

138. Điều nào sau đây không phải là mục tiêu của việc điều trị suy tim?

A. Cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống.
B. Giảm số lần nhập viện.
C. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh suy tim.
D. Kéo dài tuổi thọ.

139. BNP (Brain Natriuretic Peptide) là gì và nó được sử dụng như thế nào trong chẩn đoán suy tim?

A. Một loại enzyme gan, được dùng để đánh giá chức năng gan.
B. Một loại hormone được tim giải phóng khi bị căng giãn, nồng độ tăng cao có thể gợi ý suy tim.
C. Một loại tế bào máu, dùng để đánh giá tình trạng nhiễm trùng.
D. Một chất điện giải, dùng để đánh giá chức năng thận.

140. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây suy tim?

A. Béo phì
B. Hút thuốc lá
C. Tiền sử gia đình bị suy tim
D. Tập thể dục thường xuyên

141. Bệnh nhân suy tim nên hạn chế loại thực phẩm nào sau đây?

A. Rau xanh
B. Thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhanh
C. Trái cây tươi
D. Ngũ cốc nguyên hạt

142. Bệnh nhân suy tim nên được tiêm phòng cúm hàng năm vì lý do gì?

A. Để cải thiện chức năng tim
B. Để tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng hô hấp
C. Để giảm nguy cơ phù phổi
D. Để ngăn ngừa rối loạn nhịp tim

143. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng oxy trong điều trị suy tim?

A. Oxy nên được sử dụng thường xuyên cho tất cả bệnh nhân suy tim.
B. Oxy chỉ nên được sử dụng khi bệnh nhân có dấu hiệu thiếu oxy.
C. Oxy có thể thay thế các loại thuốc điều trị suy tim.
D. Oxy không có tác dụng gì trong điều trị suy tim.

144. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị suy tim để giảm tải cho tim và cải thiện triệu chứng?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB)
C. Digoxin
D. Amiodarone

145. Điều gì quan trọng nhất trong việc tự theo dõi bệnh suy tim tại nhà?

A. Đo nhiệt độ hàng ngày
B. Theo dõi cân nặng hàng ngày và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo
C. Đếm số lượng hồng cầu trong máu
D. Kiểm tra chức năng gan

146. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim?

A. Tập thể dục vừa phải
B. Uống rượu quá mức
C. Chế độ ăn ít muối
D. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ

147. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây suy tim?

A. Bệnh van tim
B. Tăng huyết áp
C. Thiếu máu do thiếu sắt
D. Bệnh cơ tim

148. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái trong chẩn đoán suy tim?

A. Huyết áp tâm trương
B. Phân suất tống máu (Ejection Fraction – EF)
C. Nồng độ kali trong máu
D. Nhịp tim

149. Bệnh nhân suy tim nên tránh loại đồ uống nào sau đây?

A. Nước lọc
B. Nước ép trái cây
C. Đồ uống có cồn
D. Sữa

150. Chỉ số nào sau đây có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị suy tim?

A. Số lượng bạch cầu
B. Nồng độ glucose máu
C. Cân nặng hàng ngày và triệu chứng lâm sàng
D. Chức năng gan

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.