Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Suy thận mạn 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Suy thận mạn 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Suy thận mạn 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (236 đánh giá)

1. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của suy thận mạn?

A. Phù.
B. Thiếu máu.
C. Tăng cân nhanh chóng.
D. Mệt mỏi.

2. Loại ghép tạng nào được coi là phương pháp điều trị tối ưu cho suy thận mạn giai đoạn cuối?

A. Ghép tim.
B. Ghép gan.
C. Ghép thận.
D. Ghép phổi.

3. Một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở bệnh nhân suy thận mạn là…

A. Nhiễm trùng.
B. Bệnh tim mạch.
C. Suy hô hấp.
D. Suy gan.

4. Bệnh nhân suy thận mạn cần theo dõi chặt chẽ những chỉ số xét nghiệm nào?

A. Công thức máu, chức năng thận (creatinin, ure, eGFR), điện giải đồ (natri, kali, phospho, canxi).
B. Chỉ số đường huyết lúc đói.
C. Men gan.
D. Chức năng tuyến giáp.

5. Biến chứng nào sau đây liên quan đến xương thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Loãng xương.
B. Viêm khớp dạng thấp.
C. Gout.
D. Thoái hóa khớp.

6. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn có nguy cơ cao bị bệnh tim mạch?

A. Do ít vận động.
B. Do chế độ ăn quá nhiều chất béo.
C. Do các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, và tăng homocystein.
D. Do di truyền.

7. Một trong những mục tiêu quan trọng của việc kiểm soát phospho máu ở bệnh nhân suy thận mạn là…

A. Ngăn ngừa bệnh tim mạch.
B. Ngăn ngừa bệnh xương chuyển hóa liên quan đến thận (renal osteodystrophy).
C. Ngăn ngừa thiếu máu.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.

8. Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối cần được tư vấn về…

A. Các lựa chọn điều trị thay thế thận (lọc máu, lọc màng bụng, ghép thận).
B. Cách tự điều trị bệnh tại nhà.
C. Cách tăng cân nhanh chóng.
D. Cách bỏ thuốc điều trị.

9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây suy thận mạn?

A. Tăng huyết áp kéo dài không kiểm soát.
B. Đái tháo đường không kiểm soát.
C. Sử dụng quá nhiều vitamin C.
D. Viêm cầu thận mạn tính.

10. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Paracetamol.
B. Ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARBs).
C. Kháng sinh.
D. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).

11. Bệnh nhân suy thận mạn nên hạn chế loại thực phẩm nào sau đây để kiểm soát lượng phospho trong máu?

A. Rau xanh.
B. Hoa quả tươi.
C. Sữa và các sản phẩm từ sữa.
D. Ngũ cốc nguyên hạt.

12. Trước khi tiến hành lọc máu, bệnh nhân thường cần phẫu thuật tạo…

A. Cầu nối động-tĩnh mạch (AV fistula).
B. Ống thông tiểu.
C. Đường truyền tĩnh mạch trung tâm.
D. Mở khí quản.

13. Loại vaccine nào đặc biệt quan trọng cho bệnh nhân suy thận mạn?

A. Vaccine phòng cúm và vaccine phòng phế cầu.
B. Vaccine phòng thủy đậu.
C. Vaccine phòng sởi.
D. Vaccine phòng rubella.

14. Phương pháp lọc màng bụng (Peritoneal dialysis) sử dụng màng nào của cơ thể để lọc máu?

A. Màng phổi.
B. Màng tim.
C. Màng bụng.
D. Màng não.

15. Chế độ ăn nào sau đây thường được khuyến nghị cho bệnh nhân suy thận mạn?

A. Chế độ ăn giàu protein.
B. Chế độ ăn giàu kali.
C. Chế độ ăn hạn chế protein, natri, kali và phospho.
D. Chế độ ăn giàu canxi.

16. Biện pháp điều trị nào sau đây được coi là điều trị thay thế thận (Renal Replacement Therapy – RRT)?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Chế độ ăn hạn chế protein.
C. Lọc máu (Hemodialysis).
D. Kiểm soát huyết áp.

17. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Uống nhiều nước.
B. Ăn nhiều muối.
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
D. Ăn nhiều protein.

18. Trong quá trình lọc máu, chất chống đông nào thường được sử dụng để ngăn ngừa máu đông trong hệ thống lọc?

A. Vitamin K.
B. Heparin.
C. Aspirin.
D. Clopidogrel.

19. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do tăng kali máu (hyperkalemia) ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Hạ huyết áp.
B. Rối loạn nhịp tim.
C. Tăng đường huyết.
D. Co giật.

20. Điều gì quan trọng nhất trong việc kiểm soát suy thận mạn ở giai đoạn đầu?

A. Bắt đầu lọc máu ngay lập tức.
B. Kiểm soát các bệnh lý nền như đái tháo đường và tăng huyết áp.
C. Ăn nhiều protein để bù đắp lượng protein mất qua nước tiểu.
D. Uống càng nhiều nước càng tốt.

21. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn thường bị thiếu máu?

A. Do chế độ ăn uống không đủ chất sắt.
B. Do thận sản xuất không đủ erythropoietin.
C. Do mất máu qua đường tiêu hóa.
D. Do sử dụng thuốc chống đông máu.

22. Loại bỏ chất thải nào sau đây là mục tiêu chính của lọc máu?

A. Glucose.
B. Creatinin và ure.
C. Albumin.
D. Vitamin.

23. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn dễ bị ngứa?

A. Do da bị khô.
B. Do tích tụ các chất thải trong máu.
C. Do dị ứng thuốc.
D. Do nhiễm trùng da.

24. Giai đoạn nào của suy thận mạn thường được gọi là ‘giai đoạn tiềm ẩn’ hoặc ‘giai đoạn bù trừ’?

A. Giai đoạn 1.
B. Giai đoạn 3.
C. Giai đoạn cuối.
D. Giai đoạn 5.

25. Bệnh nhân suy thận mạn nên tránh sử dụng các loại thuốc không kê đơn nào?

A. Vitamin C.
B. Thuốc giảm đau chứa paracetamol.
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen.
D. Thuốc bổ sung canxi.

26. Khi nào bệnh nhân suy thận mạn cần được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa thận?

A. Khi mới được chẩn đoán bệnh.
B. Khi eGFR giảm xuống dưới 60 ml/phút/1.73 m2.
C. Khi có triệu chứng phù.
D. Tất cả các trường hợp trên.

27. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng tốc độ tiến triển của suy thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết.
B. Chế độ ăn uống lành mạnh, ít muối.
C. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thường xuyên.
D. Uống đủ nước.

28. Mục tiêu chính của việc điều trị bảo tồn ở bệnh nhân suy thận mạn là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận.
B. Làm chậm tiến triển của bệnh và giảm các triệu chứng.
C. Loại bỏ hoàn toàn protein niệu.
D. Ngăn ngừa tất cả các biến chứng.

29. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ lọc cầu thận (GFR)?

A. Creatinin máu.
B. Ure máu.
C. eGFR (ước tính mức lọc cầu thận).
D. Protein niệu.

30. Loại xét nghiệm nước tiểu nào quan trọng nhất để đánh giá tổn thương thận ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Xét nghiệm pH nước tiểu.
B. Xét nghiệm protein niệu.
C. Xét nghiệm đường niệu.
D. Xét nghiệm tế bào niệu.

31. Bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) có thể bị thiếu máu do giảm sản xuất erythropoietin. Điều gì sau đây là một phương pháp điều trị để giải quyết tình trạng này?

A. Truyền máu
B. Bổ sung sắt
C. Đại lý kích thích erythropoiesis (ESA)
D. Bổ sung vitamin B12

32. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn tính?

A. Tăng huyết áp
B. Hạ đường huyết
C. Tăng kali máu
D. Giảm canxi máu

33. Biện pháp nào sau đây giúp kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân suy thận mạn tính?

A. Ăn nhiều muối
B. Uống nhiều nước
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Hạn chế kali

34. Một bệnh nhân bị suy thận mạn tính có thể gặp phải tình trạng nào sau đây liên quan đến sự tích tụ chất lỏng trong cơ thể?

A. Mất nước
B. Phù
C. Hạ natri máu
D. Tăng kali máu

35. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy thận?

A. Paracetamol
B. Vitamin C
C. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
D. Men tiêu hóa

36. Điều gì sau đây là một dấu hiệu sớm của bệnh thận mạn tính (CKD) có thể được phát hiện trong quá trình kiểm tra sức khỏe thường xuyên?

A. Đau xương
B. Protein niệu
C. Thay đổi thị lực
D. Rụng tóc

37. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh thận mạn tính (CKD)?

A. Bệnh tiểu đường
B. Huyết áp cao
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh thận
D. Chế độ ăn giàu vitamin C

38. Mức lọc cầu thận (GFR) nào sau đây biểu thị bệnh thận giai đoạn 5, còn được gọi là suy thận giai đoạn cuối?

A. GFR > 90 mL/phút/1.73 m2
B. GFR từ 60 đến 89 mL/phút/1.73 m2
C. GFR từ 15 đến 29 mL/phút/1.73 m2
D. GFR < 15 mL/phút/1.73 m2

39. Điều gì sau đây là một thay đổi trong chế độ ăn uống thường được khuyến nghị cho bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) để giúp kiểm soát nồng độ kali?

A. Tăng lượng trái cây và rau quả
B. Chọn trái cây và rau quả có hàm lượng kali thấp
C. Bổ sung kali
D. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn

40. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận mạn tính?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn nhiều muối
C. Ăn hạn chế kali
D. Uống nhiều nước

41. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây suy thận mạn tính?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Tiểu đường không kiểm soát
C. Sỏi thận điều trị muộn
D. Viêm họng cấp do liên cầu khuẩn

42. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và Creatinin máu
D. Đường máu

43. Loại lọc máu nào sử dụng màng bụng của bệnh nhân làm bộ lọc?

A. Lọc máu ( chạy thận nhân tạo)
B. Lọc màng bụng
C. Huyết tương tách
D. Siêu lọc máu liên tục

44. Phương pháp điều trị nào sau đây không được sử dụng trong điều trị suy thận mạn tính giai đoạn cuối?

A. Lọc máu ( chạy thận nhân tạo)
B. Ghép thận
C. Điều trị bảo tồn
D. Truyền dịch điện giải

45. Loại thuốc nào sau đây có thể cần điều chỉnh liều lượng ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) do thận suy giảm khả năng đào thải thuốc?

A. Vitamin
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc kháng axit
D. Thuốc giảm đau

46. Loại protein niệu nào sau đây thường gặp nhất trong suy thận mạn?

A. Albumin
B. Globulin
C. Protein Tamm-Horsfall
D. Bence Jones protein

47. Hormone nào sau đây, được sản xuất bởi thận, rất quan trọng trong việc kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Insulin
B. Erythropoietin
C. Thyroxine
D. Cortisol

48. Bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn. Điều gì sau đây góp phần vào việc tăng nguy cơ này?

A. Giảm huyết áp
B. Cải thiện nồng độ cholesterol
C. Tăng viêm
D. Giảm căng thẳng oxy hóa

49. Trong bệnh thận mạn tính (CKD), điều gì sau đây góp phần vào sự phát triển của bệnh xương do thận?

A. Sản xuất quá nhiều vitamin D
B. Tăng hấp thu canxi
C. Giảm sản xuất vitamin D hoạt tính
D. Nồng độ phosphate cao

50. Điều gì sau đây là một mục tiêu quan trọng trong việc quản lý bệnh thận mạn tính (CKD) để làm chậm tiến triển của bệnh?

A. Duy trì lượng protein cao
B. Kiểm soát huyết áp
C. Uống nhiều nước
D. Tăng lượng muối ăn vào

51. Điều gì sau đây là một biến chứng phổ biến của bệnh thận mạn tính (CKD) ảnh hưởng đến xương?

A. Loãng xương
B. Bệnh Paget
C. Viêm xương khớp
D. Gút

52. Xét nghiệm nào sau đây là cách chính để phát hiện protein niệu, một dấu hiệu của bệnh thận?

A. Phân tích nước tiểu
B. Công thức máu
C. Chụp X-quang
D. Điện tâm đồ (ECG)

53. Trong quá trình lọc màng bụng, dung dịch lọc được đưa vào đâu?

A. Máu
B. Khoang bụng
C. Bàng quang
D. Dạ dày

54. Điều gì sau đây là một lý do tại sao bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) nên tránh dùng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)?

A. Chúng có thể làm tăng huyết áp
B. Chúng có thể gây tổn thương thêm cho thận
C. Chúng có thể làm giảm hiệu quả của thuốc lợi tiểu
D. Chúng có thể gây giữ nước

55. Điều trị nào sau đây liên quan đến việc lọc máu của bệnh nhân bên ngoài cơ thể bằng máy?

A. Lọc màng bụng
B. Ghép thận
C. Lọc máu ( chạy thận nhân tạo)
D. Liệu pháp dùng thuốc

56. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD)?

A. Thuốc kháng axit
B. Thuốc ức chế ACE (Enzyme chuyển đổi Angiotensin)
C. Thuốc kháng histamine
D. Thuốc chống nấm

57. Mục tiêu điều trị chính của suy thận mạn tính là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận
B. Ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của bệnh thận
C. Giảm cân nhanh chóng
D. Tăng cường cơ bắp

58. Chất điện giải nào sau đây thường được theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) do thận không thể duy trì sự cân bằng thích hợp?

A. Glucose
B. Kali
C. Cholesterol
D. Creatinin

59. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của suy thận mạn tính?

A. Phù
B. Mệt mỏi
C. Đi tiểu nhiều
D. Ngứa

60. Ở bệnh nhân suy thận mạn, tình trạng thiếu máu thường xảy ra do thiếu yếu tố nào?

A. Sắt
B. Vitamin B12
C. Erythropoietin
D. Acid folic

61. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và Creatinin máu
D. Đường máu

62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây suy thận mạn?

A. Tăng huyết áp
B. Đái tháo đường
C. Sỏi thận
D. Thiếu máu thiếu sắt

63. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Ăn nhiều muối
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn nhiều protein

64. Biến chứng nào sau đây liên quan đến rối loạn chuyển hóa khoáng chất ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Bệnh Gout
B. Bệnh lý xương do thận
C. Đục thủy tinh thể
D. Parkinson

65. Trong điều trị suy thận mạn, nhóm thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát huyết áp?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể Angiotensin (ARB)
D. Vitamin

66. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường?

A. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Bỏ thuốc điều trị đái tháo đường khi cảm thấy khỏe hơn
D. Không cần kiểm tra chức năng thận định kỳ

67. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của suy thận mạn giai đoạn sớm?

A. Mệt mỏi
B. Phù
C. Tiểu nhiều về đêm
D. Buồn nôn và nôn

68. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tiến triển suy thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết
B. Tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh
C. Hút thuốc lá
D. Uống đủ nước

69. Chế độ ăn nào sau đây thường được khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận mạn?

A. Chế độ ăn giàu protein
B. Chế độ ăn giàu kali
C. Chế độ ăn hạn chế protein, natri, kali, phospho
D. Chế độ ăn giàu canxi

70. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Paracetamol
B. Amoxicillin
C. Ibuprofen (NSAIDs)
D. Vitamin C

71. Bệnh nhân suy thận mạn nên tiêm phòng vaccine nào?

A. Chỉ vaccine cúm
B. Chỉ vaccine phế cầu
C. Cả vaccine cúm và phế cầu
D. Không cần tiêm phòng vaccine

72. Bệnh nhân suy thận mạn có nguy cơ cao bị bệnh lý xương do thận vì lý do nào sau đây?

A. Do thiếu vitamin C
B. Do rối loạn chuyển hóa vitamin D và canxi
C. Do ăn quá nhiều protein
D. Do ít vận động

73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự tiến triển của bệnh thận mạn?

A. Protein niệu
B. Kiểm soát huyết áp tốt
C. Tăng huyết áp không kiểm soát
D. Đái tháo đường

74. Mục tiêu của việc kiểm soát cân nặng ở bệnh nhân suy thận mạn là gì?

A. Giảm cân nhanh chóng
B. Duy trì cân nặng ổn định và tránh tăng cân quá mức do tích nước
C. Tăng cân để có đủ năng lượng
D. Không cần quan tâm đến cân nặng

75. Loại lọc máu nào sử dụng màng bụng để lọc chất thải?

A. Lọc máu ngoài thận (Hemodialysis)
B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis)
C. Lọc máu liên tục (Continuous Renal Replacement Therapy)
D. Siêu lọc máu (Hemofiltration)

76. Khi nào bệnh nhân suy thận mạn cần được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa thận?

A. Khi mới được chẩn đoán suy thận
B. Khi có các biến chứng như thiếu máu, bệnh lý xương do thận
C. Khi chức năng thận suy giảm nhanh chóng
D. Tất cả các trường hợp trên

77. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Erythropoietin (EPO)
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Thuốc chẹn beta

78. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi bệnh nhân suy thận mạn không tuân thủ điều trị?

A. Cải thiện chức năng thận
B. Ổn định huyết áp
C. Tiến triển suy thận giai đoạn cuối và cần lọc máu
D. Giảm nguy cơ tim mạch

79. Giai đoạn nào của suy thận mạn được định nghĩa là có mức lọc cầu thận (GFR) từ 15-29 ml/phút/1.73 m2?

A. Giai đoạn 2
B. Giai đoạn 3
C. Giai đoạn 4
D. Giai đoạn 5

80. Mục tiêu chính của việc điều trị bảo tồn trong suy thận mạn là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận
B. Ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển của bệnh thận và giảm biến chứng
C. Loại bỏ hoàn toàn protein trong nước tiểu
D. Giảm cân nhanh chóng

81. Trong suy thận mạn, chất nào sau đây thường tăng cao trong máu?

A. Glucose
B. Albumin
C. Creatinin
D. Natri

82. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn thường bị thiếu máu?

A. Do chế độ ăn thiếu sắt
B. Do thận sản xuất ít erythropoietin
C. Do mất máu qua đường tiêu hóa
D. Do tăng sản xuất hồng cầu

83. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn cần tránh sử dụng các thuốc không kê đơn (OTC) một cách tùy tiện?

A. Vì thuốc OTC thường đắt tiền
B. Vì thuốc OTC có thể gây tương tác với các thuốc điều trị suy thận
C. Vì thuốc OTC không hiệu quả
D. Vì thuốc OTC làm tăng huyết áp

84. Phương pháp điều trị nào sau đây là điều trị thay thế thận?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Chế độ ăn hạn chế protein
C. Lọc máu ( chạy thận nhân tạo)
D. Kiểm soát huyết áp

85. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn cần hạn chế ăn thực phẩm giàu phospho?

A. Vì phospho làm tăng huyết áp
B. Vì phospho gây tổn thương thận
C. Vì thận suy giảm khả năng đào thải phospho, dẫn đến rối loạn chuyển hóa khoáng chất
D. Vì phospho gây thiếu máu

86. Chế độ ăn uống nào sau đây KHÔNG phù hợp với bệnh nhân suy thận mạn?

A. Hạn chế protein
B. Hạn chế kali
C. Ăn nhiều rau xanh và trái cây
D. Hạn chế phospho

87. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến suy thận mạn?

A. Thiếu máu
B. Bệnh lý xương do thận
C. Tăng huyết áp
D. Viêm loét dạ dày tá tràng

88. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn cần hạn chế muối (natri) trong chế độ ăn?

A. Vì muối làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
B. Vì muối làm tăng huyết áp và gây phù
C. Vì muối làm giảm hấp thu canxi
D. Vì muối làm tăng đường huyết

89. Biến chứng tim mạch nào phổ biến ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Hẹp van hai lá
B. Suy tim
C. Viêm màng ngoài tim co thắt
D. Hở van động mạch chủ

90. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc bệnh nhân suy thận mạn tại nhà?

A. Kiểm soát cân nặng hàng ngày
B. Tự ý sử dụng thuốc không kê đơn
C. Tuân thủ chế độ ăn uống theo hướng dẫn
D. Theo dõi huyết áp thường xuyên

91. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân phổ biến gây suy thận mạn tính?

A. Tăng huyết áp kéo dài
B. Đái tháo đường không kiểm soát
C. Sỏi thận tái phát
D. Hạ huyết áp tư thế đứng

92. Điều gì KHÔNG nên làm đối với bệnh nhân suy thận mạn?

A. Tự ý sử dụng thuốc không kê đơn
B. Tuân thủ chế độ ăn uống theo hướng dẫn của bác sĩ
C. Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết
D. Tái khám định kỳ theo lịch hẹn

93. Chất nào sau đây tích tụ trong máu khi thận suy giảm chức năng và có thể gây ngứa?

A. Glucose
B. Ure
C. Kali
D. Natri

94. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn thường bị thiếu máu?

A. Do thận không sản xuất đủ erythropoietin
B. Do chế độ ăn thiếu sắt
C. Do mất máu qua đường tiêu hóa
D. Do giảm sản xuất vitamin B12

95. Phương pháp lọc máu nào sử dụng màng bụng của bệnh nhân để lọc chất thải?

A. Lọc máu ngoài thận (Hemodialysis)
B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis)
C. Lọc máu liên tục (Continuous Renal Replacement Therapy)
D. Siêu lọc máu (Hemofiltration)

96. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc lợi tiểu quai

97. Mục tiêu chính của điều trị bảo tồn trong suy thận mạn là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận
B. Làm chậm tiến triển của bệnh và giảm các biến chứng
C. Tăng cường chức năng thận
D. Loại bỏ hoàn toàn protein niệu

98. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Paracetamol
B. Kháng sinh nhóm Quinolon
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Vitamin C

99. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây ra suy thận mạn?

A. Viêm cầu thận mạn
B. Bệnh thận đa nang
C. Lupus ban đỏ hệ thống
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu đơn thuần

100. Biến chứng nào sau đây liên quan đến rối loạn chuyển hóa xương ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Thiếu máu
B. Loãng xương và gãy xương
C. Tăng huyết áp
D. Bệnh thần kinh ngoại biên

101. Biện pháp nào sau đây giúp giảm protein niệu ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Uống nhiều nước
B. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB)
C. Ăn nhiều protein
D. Tập thể dục cường độ cao

102. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến suy thận mạn tính?

A. Thiếu máu
B. Loãng xương
C. Tăng huyết áp
D. Cường giáp

103. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Phù
B. Mệt mỏi
C. Ngứa
D. Tăng cân nhanh

104. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Điện giải đồ
B. Công thức máu
C. Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR)
D. Men gan (AST, ALT)

105. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn cần hạn chế phospho trong chế độ ăn?

A. Để giảm nguy cơ loãng xương
B. Để ngăn ngừa bệnh tim mạch
C. Để kiểm soát tình trạng cường tuyến cận giáp thứ phát
D. Để giảm phù

106. Điều gì sau đây KHÔNG phải là mục tiêu điều trị suy thận mạn?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Kiểm soát đường huyết
C. Phục hồi hoàn toàn chức năng thận đã mất
D. Làm chậm tiến triển của bệnh

107. Bệnh nhân suy thận mạn cần bổ sung vitamin D vì lý do gì?

A. Để cải thiện chức năng thận
B. Để tăng cường hấp thu canxi và cải thiện sức khỏe xương
C. Để giảm protein niệu
D. Để kiểm soát huyết áp

108. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng kali máu ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Thuốc lợi tiểu thiazide
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc chẹn kênh canxi

109. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận trong suy thận mạn?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR)
D. Men gan (AST, ALT)

110. Bệnh nhân suy thận mạn nên kiểm soát huyết áp ở mức nào?

A. Cao hơn 140/90 mmHg
B. Dưới 130/80 mmHg
C. Trên 160/100 mmHg
D. Tùy thuộc vào triệu chứng

111. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc bệnh nhân suy thận mạn?

A. Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ
B. Ăn thật nhiều protein
C. Uống nhiều nước
D. Tập thể dục quá sức

112. Chế độ ăn nào sau đây thường được khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận mạn?

A. Chế độ ăn giàu protein
B. Chế độ ăn giàu kali
C. Chế độ ăn hạn chế protein, natri, kali, và phospho
D. Chế độ ăn giàu canxi

113. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn cần hạn chế kali trong chế độ ăn?

A. Để giảm nguy cơ loãng xương
B. Để ngăn ngừa bệnh tim mạch
C. Để tránh rối loạn nhịp tim do tăng kali máu
D. Để giảm phù

114. Triệu chứng nào sau đây gợi ý tình trạng quá tải dịch ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Khô da
B. Huyết áp thấp
C. Phù và khó thở
D. Sụt cân

115. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng tốc độ tiến triển của suy thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp
B. Tuân thủ chế độ ăn hạn chế protein
C. Hút thuốc lá
D. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ

116. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn cần tiêm vaccine phòng cúm và phế cầu?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ nhiễm trùng
B. Để cải thiện chức năng thận
C. Để giảm protein niệu
D. Để kiểm soát huyết áp

117. Loại bỏ chất thải nào sau đây là chức năng chính của thận?

A. Carbon dioxide
B. Ure và creatinin
C. Mật
D. Amoniac

118. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng để thay thế chức năng thận ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Truyền dịch
C. Lọc máu (chạy thận) hoặc ghép thận
D. Sử dụng kháng sinh

119. Biến chứng nào sau đây của suy thận mạn ảnh hưởng đến hệ thần kinh?

A. Viêm khớp
B. Bệnh thần kinh ngoại biên do ure máu cao
C. Bệnh tim mạch
D. Loãng xương

120. Bệnh nhân suy thận mạn nên hạn chế loại thực phẩm nào sau đây?

A. Rau xanh
B. Hoa quả tươi
C. Thực phẩm chế biến sẵn (ví dụ: đồ hộp, xúc xích)
D. Gạo

121. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn cần hạn chế muối trong chế độ ăn?

A. Để giảm phù và kiểm soát huyết áp.
B. Để giảm ngứa.
C. Để giảm mệt mỏi.
D. Để cải thiện chức năng gan.

122. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn thường bị thiếu máu?

A. Do thận sản xuất quá nhiều erythropoietin.
B. Do thận sản xuất không đủ erythropoietin.
C. Do bệnh nhân ăn quá nhiều thực phẩm giàu sắt.
D. Do bệnh nhân bị mất máu qua đường tiêu hóa.

123. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp điều trị thay thế thận?

A. Lọc máu ngoài thận (Hemodialysis).
B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis).
C. Ghép thận.
D. Điều trị bằng thuốc lợi tiểu.

124. Vai trò của vitamin D trong điều trị suy thận mạn là gì?

A. Giúp tăng cường hệ miễn dịch.
B. Giúp cải thiện chức năng gan.
C. Giúp duy trì xương chắc khỏe và điều hòa canxi máu.
D. Giúp giảm protein niệu.

125. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp, cholesterol và đường huyết.
B. Ăn nhiều đồ ăn nhanh.
C. Hút thuốc lá.
D. Uống nhiều rượu bia.

126. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng lâu dài thuốc ức chế phosphate ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Tăng canxi máu.
B. Hạ canxi máu.
C. Vôi hóa mạch máu.
D. Thiếu máu.

127. Biến chứng về xương thường gặp trong suy thận mạn là gì?

A. Loãng xương.
B. Viêm khớp dạng thấp.
C. Thoái hóa khớp.
D. Gout.

128. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR).
D. Chức năng gan.

129. Loại thuốc nào sau đây có thể tương tác với thuốc điều trị suy thận mạn và làm giảm hiệu quả của chúng?

A. Thuốc kháng axit chứa nhôm.
B. Vitamin tổng hợp.
C. Thuốc bổ sung sắt.
D. Thuốc lợi tiểu.

130. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn thường bị ngứa?

A. Do da bị khô.
B. Do tích tụ các chất thải trong cơ thể.
C. Do dị ứng với thuốc.
D. Do nhiễm trùng da.

131. Triệu chứng nào sau đây không liên quan đến suy thận mạn?

A. Phù.
B. Mệt mỏi.
C. Tăng cân đột ngột.
D. Ngứa.

132. Trong lọc màng bụng, dung dịch lọc được đưa vào và lấy ra khỏi cơ thể thông qua:

A. Một catheter đặt trong tĩnh mạch.
B. Một catheter đặt trong ổ bụng.
C. Một ống thông tiểu.
D. Một lỗ mở thông khí quản.

133. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Thuốc lợi tiểu thiazide.
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB).
C. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
D. Thuốc kháng histamine.

134. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân chính gây suy thận mạn?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát.
B. Đái tháo đường.
C. Sỏi thận tái phát.
D. Thiếu máu thiếu sắt.

135. Bệnh nhân suy thận mạn cần được theo dõi những chỉ số nào thường xuyên?

A. Huyết áp, cân nặng, xét nghiệm máu (độ lọc cầu thận, điện giải đồ, phosphate, canxi).
B. Chiều cao, vòng bụng, xét nghiệm nước tiểu.
C. Nhịp tim, nhiệt độ, xét nghiệm phân.
D. Thị lực, thính lực, chức năng gan.

136. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến sai lệch kết quả xét nghiệm độ lọc cầu thận ước tính (eGFR)?

A. Tuổi tác.
B. Giới tính.
C. Chủng tộc.
D. Khối lượng cơ bắp.

137. Mục tiêu chính của điều trị bảo tồn trong suy thận mạn là gì?

A. Phục hồi hoàn toàn chức năng thận.
B. Làm chậm tiến triển của bệnh và giảm các biến chứng.
C. Loại bỏ hoàn toàn protein niệu.
D. Ngăn chặn tuyệt đối sự cần thiết phải lọc máu.

138. Một bệnh nhân suy thận mạn có chỉ số kali máu là 6.5 mEq/L. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện ngay lập tức?

A. Cho bệnh nhân ăn chuối.
B. Truyền canxi gluconate và sử dụng thuốc làm giảm kali máu.
C. Khuyến khích bệnh nhân tập thể dục.
D. Cho bệnh nhân uống nhiều nước.

139. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng tốc độ tiến triển của suy thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết.
B. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) khi có chỉ định.
C. Hút thuốc lá.
D. Chế độ ăn hạn chế protein hợp lý.

140. Loại bỏ protein niệu có thể giúp làm chậm tiến triển của suy thận mạn. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm protein niệu?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc lợi tiểu quai.
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB).
D. Thuốc giảm đau paracetamol.

141. Mục tiêu của việc kiểm soát phosphate máu ở bệnh nhân suy thận mạn là gì?

A. Ngăn ngừa hạ canxi máu.
B. Ngăn ngừa bệnh lý xương do thận.
C. Ngăn ngừa tăng kali máu.
D. Ngăn ngừa thiếu máu.

142. Bệnh nhân suy thận mạn nên hạn chế loại thực phẩm nào sau đây?

A. Rau xanh.
B. Trái cây có hàm lượng kali cao (ví dụ: chuối, cam).
C. Thịt trắng (ví dụ: thịt gà, cá).
D. Ngũ cốc nguyên hạt.

143. Biện pháp nào sau đây giúp làm chậm tiến triển của suy thận mạn do bệnh đái tháo đường?

A. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ.
B. Ăn nhiều đồ ngọt.
C. Uống nhiều nước ngọt.
D. Bỏ thuốc điều trị đái tháo đường.

144. Phương pháp điều trị thay thế thận nào sau đây sử dụng màng bụng để lọc máu?

A. Lọc máu ngoài thận (Hemodialysis).
B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis).
C. Ghép thận.
D. Lọc máu liên tục (Continuous Renal Replacement Therapy – CRRT).

145. Loại bỏ nước dư thừa trong cơ thể là vai trò chính của phương pháp điều trị thay thế thận nào?

A. Lọc máu ngoài thận (Hemodialysis) và lọc màng bụng (Peritoneal dialysis).
B. Ghép thận.
C. Điều trị bằng thuốc lợi tiểu.
D. Chế độ ăn hạn chế muối.

146. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận mạn?

A. Chế độ ăn giàu protein.
B. Chế độ ăn giàu kali.
C. Chế độ ăn hạn chế muối, protein và kali.
D. Chế độ ăn giàu canxi.

147. Mục tiêu của việc điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn là gì?

A. Giảm nguy cơ truyền máu và cải thiện chất lượng cuộc sống.
B. Tăng cân.
C. Giảm ngứa.
D. Cải thiện chức năng gan.

148. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong quá trình lọc máu ngoài thận (Hemodialysis)?

A. Hạ huyết áp.
B. Tăng huyết áp.
C. Tăng đường huyết.
D. Hạ natri máu.

149. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và nên tránh sử dụng ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
B. Thuốc kháng histamine.
C. Thuốc giảm đau paracetamol (acetaminophen).
D. Vitamin C.

150. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng kali máu.
C. Cường giáp.
D. Hạ canxi máu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.