1. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kết quả đo điện tim thai (CTG), dẫn đến đánh giá sai lệch về tình trạng thai nhi?
A. Tuổi thai
B. Cân nặng của mẹ
C. Uống cafe trước khi đo
D. Vị trí đặt đầu dò
2. Khi nào cần thực hiện nghiệm pháp kích thích âm thanh (vibroacoustic stimulation) trong CTG?
A. Khi nhịp tim thai cơ bản (baseline) > 160 bpm
B. Khi CTG có nhiều nhịp giảm muộn (late deceleration)
C. Khi CTG không có nhịp tăng (acceleration) sau 20 phút theo dõi
D. Khi thai phụ cảm thấy đau bụng
3. Một thai phụ có tiền sử thai lưu không rõ nguyên nhân ở lần mang thai trước. Trong lần mang thai này, biện pháp nào sau đây nên được thực hiện để theo dõi sát sao tình trạng thai nhi, nhằm phát hiện sớm dấu hiệu suy thai?
A. Siêu âm 2D mỗi tháng
B. Đo điện tim thai (CTG) mỗi tuần từ tuần 28
C. Siêu âm Doppler màu mỗi quý
D. Theo dõi cử động thai từ tuần 16
4. Khi nào cần hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa sơ sinh trong trường hợp suy thai?
A. Khi thai phụ cảm thấy lo lắng
B. Khi có kế hoạch mổ lấy thai
C. Khi có dấu hiệu suy thai nặng hoặc thai non tháng
D. Khi thai phụ muốn sinh thường
5. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của suy thai cấp tính nếu không được xử trí kịp thời?
A. Vàng da sơ sinh
B. Hạ đường huyết sơ sinh
C. Bại não
D. Suy hô hấp sơ sinh
6. Trong trường hợp suy thai, việc đánh giá pH máu cuống rốn sau sinh có ý nghĩa gì?
A. Đánh giá chức năng gan của trẻ
B. Xác định nguyên nhân gây suy thai
C. Đánh giá mức độ thiếu oxy của trẻ
D. Dự đoán nguy cơ vàng da sơ sinh
7. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị suy thai?
A. Oxy
B. Atropine
C. Magnesium sulfate
D. Terbutaline
8. Đâu là dấu hiệu trên monitor sản khoa (CTG) gợi ý tình trạng suy thai?
A. Nhịp tim thai dao động nội tại tốt (6-25 bpm)
B. Xuất hiện nhịp tăng (acceleration) khi có cơn co
C. Nhịp tim thai cơ bản (baseline) > 160 bpm kéo dài
D. Xuất hiện nhịp giảm muộn (late deceleration) không kèm cơn co
9. Một thai phụ nhập viện vì ối vỡ non ở tuần 32. CTG cho thấy nhịp tim thai bình thường. Biện pháp xử trí tiếp theo là gì?
A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
B. Theo dõi CTG mỗi ngày và dùng kháng sinh dự phòng
C. Truyền ối
D. Chờ chuyển dạ tự nhiên
10. Trong trường hợp nào sau đây, việc chấm dứt thai kỳ (dù non tháng) được ưu tiên hơn so với việc tiếp tục theo dõi khi thai có dấu hiệu suy thai mạn tính?
A. Thai phụ bị tiểu đường thai kỳ
B. Thai phụ có tiền sử sinh non
C. Thai có dấu hiệu suy dinh dưỡng nặng trong tử cung
D. Thai phụ mang song thai
11. Biện pháp nào sau đây KHÔNG có tác dụng dự phòng suy thai?
A. Khám thai định kỳ
B. Bổ sung sắt và acid folic
C. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền của mẹ (tiểu đường, cao huyết áp)
D. Uống kháng sinh dự phòng
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra suy thai cấp tính?
A. Sa dây rốn
B. Vỡ tử cung
C. Tiền sản giật nặng
D. Nhau bong non
13. Một thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp. Trong lần mang thai này, cần lưu ý điều gì để phòng ngừa suy thai?
A. Hạn chế đi lại
B. Nghỉ ngơi tuyệt đối
C. Tìm nguyên nhân và điều trị sảy thai liên tiếp
D. Uống thuốc an thai
14. Trong trường hợp phát hiện nhịp giảm biến đổi (variable deceleration) trên CTG, biện pháp đầu tiên cần thực hiện là gì?
A. Cho mẹ thở oxy
B. Thay đổi tư thế mẹ
C. Ngừng truyền oxytocin (nếu đang dùng)
D. Mổ lấy thai khẩn cấp
15. Thai phụ có tiền sử cao huyết áp mạn tính. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện để giảm nguy cơ suy thai?
A. Hạn chế ăn muối
B. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ
C. Tăng cường vận động
D. Uống nhiều nước
16. Chỉ số Apgar thấp ở trẻ sơ sinh có liên quan đến tình trạng suy thai hay không?
A. Không liên quan
B. Chỉ liên quan đến trẻ sinh non
C. Có liên quan, đặc biệt là chỉ số Apgar ở phút thứ 5
D. Chỉ liên quan đến trẻ sinh mổ
17. Đâu là yếu tố nguy cơ của suy thai mạn tính?
A. Ối vỡ non
B. Đa ối
C. Thiếu máu ở mẹ
D. Ngôi ngược
18. Ý nghĩa của việc theo dõi cử động thai (đếm số lần thai máy) tại nhà là gì?
A. Đánh giá sức khỏe tổng quát của mẹ
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai
C. Dự đoán ngày sinh
D. Xác định giới tính của thai nhi
19. Đâu là dấu hiệu lâm sàng của suy thai?
A. Mẹ cảm thấy thai máy nhiều hơn bình thường
B. Nước ối trong
C. Tim thai đều, rõ
D. Nước ối lẫn phân su
20. Đâu không phải là một biện pháp hỗ trợ ban đầu khi phát hiện suy thai trong quá trình chuyển dạ?
A. Thay đổi tư thế mẹ
B. Ngừng truyền oxytocin
C. Thực hiện nghiệm pháp Valsalva
D. Cho mẹ thở oxy
21. Đâu là chống chỉ định của nghiệm pháp Oxytocin (OCT) để đánh giá dự trữ của thai nhi?
A. Thai ngôi ngược
B. Đa ối
C. Tiền sử mổ lấy thai
D. Tiểu đường thai kỳ
22. Khi nào thì việc sử dụng vacuum (giác hút) được cân nhắc trong trường hợp suy thai?
A. Khi thai còn cao trong khung chậu
B. Khi mẹ không đủ sức rặn
C. Khi có ngôi ngược
D. Khi có dấu hiệu vỡ tử cung
23. Trong trường hợp suy thai cấp tính, biện pháp can thiệp nào sau đây cần được thực hiện NGAY LẬP TỨC?
A. Truyền dịch cho mẹ
B. Thay đổi tư thế mẹ
C. Mổ lấy thai khẩn cấp
D. Thở oxy cho mẹ
24. Đâu là lợi ích của việc tư vấn tiền sản về suy thai cho các cặp vợ chồng?
A. Giúp cặp vợ chồng lựa chọn giới tính cho con
B. Giúp cặp vợ chồng hiểu rõ về các yếu tố nguy cơ, dấu hiệu và biện pháp phòng ngừa suy thai
C. Giúp cặp vợ chồng quyết định phương pháp sinh
D. Giúp cặp vợ chồng chuẩn bị tài chính cho việc sinh con
25. Chỉ số Doppler nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng tuần hoàn não của thai nhi trong trường hợp nghi ngờ suy thai?
A. Chỉ số trở kháng (RI) động mạch rốn
B. Chỉ số xung (PI) động mạch não giữa
C. Tỷ lệ S/D động mạch tử cung
D. Vận tốc tâm thu tối đa (PSV) động mạch gan
26. Trong trường hợp suy thai, việc theo dõi lượng nước ối có ý nghĩa gì?
A. Đánh giá chức năng thận của mẹ
B. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng ối
C. Đánh giá chức năng nuốt của thai nhi
D. Đánh giá tình trạng tưới máu nhau thai
27. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu lượng máu đến tử cung và nhau thai, từ đó giảm nguy cơ suy thai?
A. Nằm ngửa hoàn toàn
B. Hạn chế vận động
C. Nằm nghiêng trái
D. Ăn nhiều đồ ngọt
28. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để theo dõi sức khỏe thai nhi trong quá trình chuyển dạ, đặc biệt khi có nghi ngờ suy thai?
A. Siêu âm Doppler màu
B. Đo điện tim thai (CTG)
C. Nội soi buồng ối
D. Xét nghiệm máu cuống rốn thai nhi
29. Trong trường hợp suy thai, việc truyền dịch cho mẹ có tác dụng gì?
A. Tăng cường sức co bóp tử cung
B. Cải thiện lưu lượng máu đến tử cung và nhau thai
C. Giảm đau cho mẹ
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng
30. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá tình trạng suy thai mạn tính?
A. Siêu âm Doppler động mạch rốn
B. Theo dõi cử động thai
C. Đo điện tim thai (CTG)
D. Nội soi ối
31. Một sản phụ có tiền sử tiền sản giật ở lần mang thai trước. Ở lần mang thai này, cần sử dụng thuốc gì để dự phòng tiền sản giật và giảm nguy cơ suy thai?
A. Sắt
B. Canxi
C. Aspirin liều thấp
D. Vitamin C
32. Một sản phụ có tiền sử thai lưu không rõ nguyên nhân ở tam cá nguyệt thứ hai. Ở lần mang thai này, cần đặc biệt lưu ý điều gì để phòng ngừa suy thai?
A. Siêu âm hình thái học thai nhi ở tuần thứ 12
B. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh
C. Theo dõi sát cử động thai và siêu âm Doppler định kỳ
D. Hạn chế vận động
33. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây suy thai?
A. Thiếu oxy máu mẹ
B. Tăng huyết áp thai kỳ
C. Dây rốn quấn cổ
D. Uống đủ nước
34. Một sản phụ có chỉ số ối (AFI) là 4cm ở tuần thai thứ 38. Điều này gợi ý điều gì?
A. Đa ối
B. Thiểu ối
C. Lượng nước ối bình thường
D. Vỡ ối non
35. Đâu là biện pháp dự phòng suy thai hiệu quả nhất?
A. Khám thai định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ
B. Uống vitamin tổng hợp
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên
36. Đâu là biện pháp hỗ trợ tâm lý quan trọng cho sản phụ khi phát hiện suy thai?
A. Giải thích rõ ràng tình trạng và kế hoạch điều trị
B. Cho sản phụ ở một mình để suy nghĩ
C. Tránh nói về các nguy cơ có thể xảy ra
D. Chỉ tập trung vào sức khỏe của thai nhi
37. Trong trường hợp suy thai, việc truyền dịch cho sản phụ có tác dụng gì?
A. Tăng cường co bóp tử cung
B. Tăng lượng nước ối
C. Tăng thể tích tuần hoàn và cải thiện lưu lượng máu đến tử cung – nhau thai
D. Giảm đau
38. Trong xử trí suy thai cấp, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?
A. Mổ lấy thai cấp cứu
B. Cho mẹ thở oxy
C. Truyền dịch
D. Sử dụng thuốc tăng co
39. Khi theo dõi tim thai bằng monitor sản khoa (CTG), dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng suy thai?
A. Nhịp tim cơ bản 110-160 bpm
B. Xuất hiện nhịp tăng (acceleration)
C. Xuất hiện nhịp giảm muộn (late deceleration)
D. Độ dao động nội tại bình thường (5-25 bpm)
40. Siêu âm Doppler trong đánh giá suy thai giúp đánh giá điều gì?
A. Đánh giá cân nặng thai nhi
B. Đánh giá lưu lượng máu trong các mạch máu thai nhi
C. Đánh giá vị trí nhau thai
D. Đánh giá lượng nước ối
41. Một sản phụ bị tiểu đường thai kỳ. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa suy thai liên quan đến bệnh lý này?
A. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ
B. Uống nhiều nước
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn kiêng
42. Trong trường hợp suy thai, việc sử dụng oxytocin cần được thực hiện thận trọng vì lý do gì?
A. Gây tăng huyết áp cho mẹ
B. Gây giảm co bóp tử cung
C. Gây co thắt tử cung quá mức, làm giảm lưu lượng máu đến thai nhi
D. Gây tăng đường huyết cho mẹ
43. Một sản phụ đang chuyển dạ có dấu hiệu suy thai trên CTG. Sau khi cho thở oxy và truyền dịch, nhịp tim thai vẫn tiếp tục giảm. Bước tiếp theo nên làm gì?
A. Tăng liều oxytocin
B. Theo dõi sát và chờ đợi
C. Mời hội chẩn và chuẩn bị mổ lấy thai cấp cứu
D. Thực hiện nghiệm pháp oxytocin
44. Một sản phụ bị vỡ ối non ở tuần thai thứ 36. Đâu là nguy cơ lớn nhất đối với thai nhi trong tình huống này?
A. Đa ối
B. Suy thai do nhiễm trùng
C. Thai già tháng
D. Bong non
45. Đâu là phương pháp cận lâm sàng quan trọng nhất để đánh giá tình trạng suy thai cấp?
A. Siêu âm Doppler
B. Theo dõi tim thai bằng monitor sản khoa (CTG)
C. Đo pH máu cuống rốn
D. Nội soi ối
46. Trong trường hợp suy thai cấp do sa dây rốn, biện pháp xử trí nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Đẩy ngôi thai lên và mổ lấy thai cấp cứu
B. Thay đổi tư thế sản phụ
C. Cho sản phụ rặn
D. Sử dụng giác hút
47. Trong trường hợp nào sau đây, việc đánh giá pH máu cuống rốn là quan trọng nhất?
A. Thai nhi đủ tháng
B. Thai nhi non tháng
C. Có dấu hiệu suy thai trên CTG trong chuyển dạ
D. Mẹ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ
48. Trong trường hợp suy thai do thiếu oxy máu mẹ, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Truyền máu
B. Cung cấp oxy và điều trị nguyên nhân gây thiếu oxy máu
C. Sử dụng thuốc tăng co
D. Mổ lấy thai cấp cứu
49. Một sản phụ có dấu hiệu suy thai trên CTG. Sau khi thực hiện các biện pháp hồi sức, nhịp tim thai trở về bình thường. Bước tiếp theo nên làm gì?
A. Tiếp tục theo dõi sát CTG
B. Mổ lấy thai cấp cứu
C. Cho sản phụ rặn
D. Tăng liều oxytocin
50. Chỉ số nào sau đây trên monitor sản khoa (CTG) cho thấy thai nhi có đáp ứng tốt với các cơn co tử cung?
A. Nhịp giảm muộn (late deceleration)
B. Nhịp giảm sớm (early deceleration)
C. Nhịp tăng (acceleration)
D. Độ dao động nội tại giảm
51. Đâu là yếu tố nguy cơ của suy thai mãn tính?
A. Thai già tháng
B. Tiền sản giật
C. Đa ối
D. Thiếu máu nhẹ
52. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của suy thai nếu không được xử trí kịp thời?
A. Vỡ ối
B. Bong non
C. Thai chết lưu
D. Sản giật
53. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để cải thiện lưu lượng máu tử cung – nhau thai trong trường hợp suy thai mãn tính?
A. Sắt
B. Aspirin liều thấp
C. Canxi
D. Vitamin C
54. Trong trường hợp suy thai, việc đánh giá cân bằng kiềm toan của thai nhi được thực hiện bằng phương pháp nào?
A. Siêu âm Doppler
B. Đo pH máu cuống rốn
C. Theo dõi tim thai bằng monitor sản khoa (CTG)
D. Nội soi ối
55. Trong trường hợp suy thai do dây rốn bị chèn ép, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm áp lực lên dây rốn?
A. Cho sản phụ rặn
B. Thay đổi tư thế sản phụ (ví dụ: tư thế đầu gối – ngực)
C. Sử dụng giác hút
D. Tăng liều oxytocin
56. Trong trường hợp suy thai, việc thay đổi tư thế của sản phụ có thể giúp cải thiện tình trạng thai nhi như thế nào?
A. Giảm đau
B. Tăng cường co bóp tử cung
C. Giảm chèn ép mạch máu
D. Tăng lượng nước ối
57. Trong suy thai mãn tính, thai nhi thường có biểu hiện nào sau đây?
A. Tăng cân nhanh
B. Phát triển bình thường
C. Chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)
D. Đa ối
58. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai hai lần trước đó. Ở lần mang thai này, cần theo dõi sát điều gì để phát hiện sớm nguy cơ vỡ tử cung, một nguyên nhân có thể gây suy thai?
A. Đo chiều cao tử cung mỗi tuần
B. Theo dõi cơn co tử cung và dấu hiệu đau ở vết mổ cũ
C. Siêu âm đánh giá độ dày cơ tử cung
D. Xét nghiệm máu
59. Một sản phụ có tiền sử thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) ở lần mang thai trước. Ở lần mang thai này, cần theo dõi sát điều gì để phát hiện sớm suy thai?
A. Đo chiều cao tử cung mỗi tuần
B. Siêu âm Doppler đánh giá lưu lượng máu
C. Theo dõi cử động thai
D. Tất cả các đáp án trên
60. Trong trường hợp suy thai cấp, khi nào cần thực hiện mổ lấy thai cấp cứu?
A. Khi có dấu hiệu suy thai trên CTG nhưng chưa có dấu hiệu chuyển dạ
B. Khi có dấu hiệu suy thai trên CTG và các biện pháp hồi sức không hiệu quả
C. Khi thai nhi ước lượng cân nặng > 4000g
D. Khi mẹ có tiền sử mổ lấy thai
61. Trong trường hợp nào sau đây, việc chấm dứt thai kỳ sớm có thể được cân nhắc để bảo vệ sức khỏe của thai nhi?
A. Ốm nghén nhẹ
B. Suy thai nghiêm trọng không đáp ứng với các biện pháp điều trị
C. Thai phụ bị cảm cúm thông thường
D. Thai phụ tăng cân quá nhiều
62. Trong trường hợp suy thai cấp tính nghiêm trọng, biện pháp can thiệp cuối cùng thường được thực hiện là gì?
A. Sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co
B. Mổ lấy thai khẩn cấp
C. Giác hút thai
D. Forceps
63. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến suy thai do làm giảm lượng oxy trong máu mẹ?
A. Hen suyễn nặng
B. Tiểu đường thai kỳ
C. Thừa cân
D. Thiếu máu nhẹ
64. Một sản phụ có tiền sử tiền sản giật. Trong quá trình chuyển dạ, cần theo dõi sát sao yếu tố nào để phát hiện sớm suy thai?
A. Huyết áp của mẹ
B. Cân nặng của mẹ
C. Lượng nước ối
D. Protein niệu
65. Trong trường hợp sản phụ bị vỡ ối non, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm suy thai?
A. Màu sắc và mùi của nước ối
B. Cân nặng của mẹ
C. Chiều cao tử cung
D. Huyết áp của mẹ
66. Khi nào thì việc theo dõi tim thai liên tục bằng CTG được chỉ định trong quá trình chuyển dạ?
A. Khi sản phụ có thai kỳ nguy cơ thấp
B. Khi sản phụ có tiền sử mổ lấy thai
C. Khi có dấu hiệu suy thai
D. Khi chuyển dạ diễn tiến bình thường
67. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra suy thai mãn tính?
A. Vỡ ối non
B. Bất đồng nhóm máu Rh
C. Nhau tiền đạo
D. Tiểu đường thai kỳ không kiểm soát
68. Trong trường hợp suy thai, việc truyền dịch cho mẹ có tác dụng gì?
A. Làm giảm huyết áp của mẹ
B. Tăng cường lưu lượng máu đến tử cung và nhau thai
C. Giảm cơn co tử cung
D. Giảm đau cho mẹ
69. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để điều trị suy thai tại nhà?
A. Nghỉ ngơi
B. Uống nhiều nước
C. Tự ý dùng thuốc tăng co bóp tử cung
D. Nằm nghiêng trái
70. Chỉ số Apgar được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh ngay sau sinh. Chỉ số Apgar thấp có thể là dấu hiệu của điều gì?
A. Trẻ sơ sinh khỏe mạnh
B. Trẻ sơ sinh có cân nặng lớn
C. Trẻ sơ sinh bị suy hô hấp do suy thai
D. Trẻ sơ sinh bị vàng da
71. Biện pháp nào sau đây không được sử dụng để điều trị suy thai cấp trong quá trình chuyển dạ?
A. Truyền dịch cho mẹ
B. Thay đổi tư thế mẹ
C. Thở oxy cho mẹ
D. Cho mẹ đi lại nhẹ nhàng
72. Biện pháp nào sau đây giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của thai nhi, bao gồm cả nguy cơ suy thai?
A. Đo chiều cao tử cung
B. Siêu âm thai
C. Đo vòng bụng mẹ
D. Xét nghiệm máu mẹ
73. Trong trường hợp suy thai, tư thế nằm nào của mẹ giúp cải thiện tình trạng oxy cho thai nhi tốt nhất?
A. Nằm ngửa
B. Nằm nghiêng phải
C. Nằm nghiêng trái
D. Nửa nằm nửa ngồi
74. Tình trạng nào sau đây ở mẹ có thể gây ra suy thai do thiếu oxy?
A. Thiếu máu nặng
B. Thừa cân
C. Cao huyết áp thai kỳ
D. Ốm nghén nặng
75. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co có thể gây ra suy thai?
A. Khi có chống chỉ định sử dụng oxytocin
B. Khi cơn co tử cung yếu
C. Khi thai phụ không có dấu hiệu chuyển dạ
D. Khi cổ tử cung chưa mở hết
76. Đâu là phương pháp cận lâm sàng được sử dụng để đánh giá tình trạng thai nhi trong thai kỳ, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai?
A. Siêu âm Doppler
B. Công thức máu
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Đo điện tim
77. Chỉ số nào sau đây trên monitor sản khoa (CTG) thể hiện sự đáp ứng tốt của thai nhi với các cơn co tử cung?
A. Tim thai phẳng, không dao động
B. Tim thai chậm muộn
C. Tim thai tăng tốc
D. Tim thai chậm sớm
78. Một sản phụ có tiền sử thai lưu không rõ nguyên nhân. Trong lần mang thai này, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện để theo dõi và phòng ngừa suy thai?
A. Siêu âm 2D mỗi tháng
B. Đếm số lần thai máy hàng ngày
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Hạn chế vận động
79. Mục tiêu chính của việc theo dõi tim thai bằng monitor sản khoa (CTG) là gì?
A. Đo chiều cao tử cung
B. Đánh giá sự thay đổi của ngôi thai
C. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai
D. Đo lượng nước ối
80. Loại suy thai nào xảy ra từ từ, kéo dài trong quá trình mang thai, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi?
A. Suy thai cấp
B. Suy thai mạn
C. Suy thai tiềm ẩn
D. Suy thai giả
81. Trong quá trình chuyển dạ, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng suy thai cấp tính?
A. Tim thai dao động bình thường (120-160 lần/phút)
B. Nước ối trong
C. Tim thai chậm kéo dài (dưới 100 lần/phút)
D. Cơn co tử cung đều đặn
82. Biện pháp nào sau đây giúp tăng cường oxy cho thai nhi trong trường hợp suy thai?
A. Giảm lượng dịch truyền cho mẹ
B. Cho mẹ nhịn ăn
C. Thở oxy mask cho mẹ
D. Cho mẹ đi lại nhiều hơn
83. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu lượng máu đến tử cung và nhau thai, từ đó giúp giảm nguy cơ suy thai?
A. Nằm ngửa hoàn toàn
B. Uống nhiều nước
C. Hạn chế vận động
D. Nằm nghiêng trái
84. Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu của suy thai?
A. Tim thai nhanh (trên 160 lần/phút)
B. Nước ối có màu xanh
C. Thai cử động ít hơn bình thường
D. Tim thai dao động từ 120-160 lần/phút
85. Một sản phụ đến khám thai ở tuần thứ 38 của thai kỳ. Kết quả siêu âm Doppler cho thấy chỉ số trở kháng động mạch rốn (RI) tăng cao. Điều này gợi ý điều gì?
A. Thai nhi phát triển bình thường
B. Thai nhi có nguy cơ suy thai
C. Thai nhi bị dị tật bẩm sinh
D. Thai nhi có cân nặng vượt chuẩn
86. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy thai?
A. Mẹ có tiền sử sản khoa tốt
B. Thai phụ được chăm sóc tiền sản đầy đủ
C. Mẹ mắc bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp hoặc tiểu đường
D. Chế độ dinh dưỡng của mẹ cân đối, hợp lý
87. Tình trạng nào sau đây của dây rốn có thể gây ra suy thai cấp?
A. Dây rốn quấn cổ một vòng
B. Dây rốn dài hơn bình thường
C. Sa dây rốn
D. Dây rốn có 2 mạch máu
88. Một sản phụ đến bệnh viện vì thai cử động ít hơn so với bình thường. Sau khi thăm khám, bác sĩ chẩn đoán sản phụ bị thiểu ối. Thiểu ối có thể gây ra suy thai bằng cách nào?
A. Làm tăng huyết áp của mẹ
B. Làm giảm lượng oxy trong máu mẹ
C. Chèn ép dây rốn
D. Gây ra nhiễm trùng ối
89. Đâu là biện pháp dự phòng suy thai hiệu quả nhất?
A. Uống vitamin tổng hợp
B. Khám thai định kỳ và tuân thủ các chỉ định của bác sĩ
C. Tập thể dục nhẹ nhàng
D. Ăn nhiều rau xanh
90. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng gây suy thai?
A. Dây rốn bị chèn ép
B. Mẹ bị tiền sản giật
C. Thai quá ngày
D. Mẹ có chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng
91. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra suy thai do chèn ép dây rốn?
A. Đa ối
B. Thiểu ối
C. Ối vỡ non
D. Tất cả các đáp án trên
92. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai khẩn cấp là cần thiết nhất để xử trí suy thai?
A. Tim thai dao động nhẹ
B. Có cơn co tử cung mạnh
C. Tim thai giảm sâu và kéo dài, không đáp ứng với các biện pháp hồi sức khác
D. Ối vỡ sớm
93. Trong trường hợp suy thai, việc theo dõi pH máu của thai nhi có ý nghĩa gì?
A. Đánh giá chức năng gan của thai nhi
B. Đánh giá tình trạng nhiễm toan của thai nhi
C. Đánh giá chức năng thận của thai nhi
D. Đánh giá tình trạng thiếu máu của thai nhi
94. Trong trường hợp suy thai, việc theo dõi lactate máu của thai nhi có ý nghĩa gì?
A. Đánh giá chức năng gan của thai nhi
B. Đánh giá tình trạng thiếu oxy của thai nhi
C. Đánh giá chức năng thận của thai nhi
D. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng của thai nhi
95. Đâu là một biện pháp dự phòng suy thai hiệu quả trong thai kỳ?
A. Uống nhiều nước ngọt
B. Tập thể dục cường độ cao
C. Khám thai định kỳ và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ
D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh
96. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra suy thai do bất thường về bánh nhau?
A. Nhau tiền đạo
B. Nhau cài răng lược
C. U mạch máu bánh nhau
D. Tất cả các đáp án trên
97. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra suy thai do thiếu oxy cấp tính?
A. Vỡ tử cung
B. Nhau bong non
C. Sa dây rốn
D. Tất cả các đáp án trên
98. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy thai mãn tính?
A. Mẹ mang thai đôi hoặc đa thai
B. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ không kiểm soát tốt
C. Mẹ có tiền sử sinh non
D. Mẹ trên 35 tuổi
99. Trong trường hợp suy thai, việc đánh giá khí máu cuống rốn sau sinh có ý nghĩa gì?
A. Xác định nhóm máu của trẻ
B. Đánh giá chức năng gan của trẻ
C. Đánh giá tình trạng oxy hóa của trẻ trong quá trình chuyển dạ
D. Đánh giá chức năng thận của trẻ
100. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo suy thai có thể được phát hiện thông qua việc theo dõi cử động thai nhi?
A. Thai nhi đạp nhiều hơn bình thường
B. Thai nhi đạp ít hơn hoặc ngừng đạp
C. Thai nhi đạp vào ban đêm nhiều hơn ban ngày
D. Thai nhi đạp mạnh hơn bình thường
101. Trong trường hợp suy thai, việc sử dụng phương pháp truyền ối (amnioinfusion) có thể giúp ích gì?
A. Làm tăng lượng nước ối
B. Giảm đau cho mẹ
C. Giảm nguy cơ chèn ép dây rốn
D. Tất cả các đáp án trên
102. Trong trường hợp suy thai, việc sử dụng phương pháp nghiệm pháp Oxytocin (OCT) có thể giúp ích gì?
A. Đánh giá khả năng chịu đựng của thai nhi đối với các cơn co tử cung
B. Tăng cường cơn co tử cung
C. Giảm đau cho mẹ
D. Ngăn ngừa vỡ ối
103. Đâu không phải là một biện pháp theo dõi sức khỏe thai nhi tại nhà để phát hiện sớm dấu hiệu suy thai?
A. Đếm số lần thai máy
B. Tự đo huyết áp
C. Theo dõi cân nặng
D. Tự nghe tim thai bằng ống nghe
104. Trong trường hợp suy thai, việc truyền dịch cho mẹ có mục đích chính là gì?
A. Tăng cường sức co bóp tử cung
B. Giảm đau cho mẹ
C. Cải thiện tuần hoàn máu và cung cấp oxy cho thai nhi
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng
105. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để hồi sức cho trẻ sơ sinh bị suy thai sau khi sinh?
A. Ấm khô và kích thích
B. Hút dịch đường thở
C. Bóp bóng và cho thở oxy
D. Tiêm adrenaline trực tiếp vào tim
106. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy thai?
A. Thiếu oxy máu của mẹ
B. Bất thường về dây rốn
C. Cao huyết áp thai kỳ
D. Cân nặng của mẹ
107. Đâu là một biện pháp hỗ trợ hô hấp cho trẻ sơ sinh bị suy thai sau sinh?
A. Thở CPAP (Continuous Positive Airway Pressure)
B. Chườm ấm
C. Cho uống sữa
D. Massage
108. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để làm chậm các cơn co tử cung trong trường hợp suy thai cấp?
A. Oxytocin
B. Prostaglandin
C. Magnesium sulfate
D. Misoprostol
109. Trong trường hợp suy thai, việc sử dụng phương pháp gây tê ngoài màng cứng có thể ảnh hưởng như thế nào đến tình trạng của thai nhi?
A. Làm tăng huyết áp của mẹ
B. Làm giảm huyết áp của mẹ
C. Làm tăng lưu lượng máu đến nhau thai
D. Không ảnh hưởng đến tình trạng của thai nhi
110. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng forceps hoặc giác hút để hỗ trợ sinh có thể gây nguy cơ suy thai?
A. Khi đầu thai nhi đã lọt thấp
B. Khi mẹ không đủ sức rặn
C. Khi có dấu hiệu suy thai và cần đưa thai nhi ra nhanh chóng
D. Khi ngôi thai ngược
111. Tình trạng nào sau đây ở mẹ có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến nhau thai và gây suy thai?
A. Thiếu máu
B. Thừa cân
C. Huyết áp thấp
D. Tất cả các đáp án trên
112. Trong trường hợp suy thai, việc sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co tử cung có thể gây nguy hiểm gì?
A. Gây vỡ tử cung
B. Làm giảm huyết áp của mẹ
C. Làm giảm lưu lượng máu đến nhau thai
D. Tất cả các đáp án trên
113. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thai nhi trong trường hợp nghi ngờ suy thai?
A. Công thức máu
B. Đo điện giải đồ
C. Siêu âm Doppler đánh giá lưu lượng máu
D. Xét nghiệm chức năng gan
114. Tình trạng nào sau đây của dây rốn có thể gây ra suy thai?
A. Dây rốn dài hơn bình thường
B. Dây rốn quấn cổ thai nhi nhiều vòng
C. Dây rốn bám màng
D. Dây rốn có một động mạch và một tĩnh mạch
115. Đâu là một biện pháp hỗ trợ tuần hoàn cho trẻ sơ sinh bị suy thai sau sinh?
A. Massage tim
B. Truyền dịch
C. Sử dụng thuốc vận mạch
D. Tất cả các đáp án trên
116. Biện pháp nào sau đây không được ưu tiên sử dụng ngay lập tức khi phát hiện suy thai cấp trong quá trình chuyển dạ?
A. Cho mẹ thở oxy
B. Thay đổi tư thế mẹ
C. Truyền dịch
D. Mổ lấy thai khẩn cấp
117. Đâu là một yếu tố nguy cơ dẫn đến suy thai trước khi chuyển dạ?
A. Mẹ bị nhiễm trùng ối
B. Mẹ bị nghén nặng
C. Mẹ bị táo bón
D. Mẹ bị đau lưng
118. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc đánh giá nguy cơ suy thai trong quá trình chuyển dạ?
A. Tiền sử sản khoa
B. Tình trạng sức khỏe của mẹ
C. Độ mở cổ tử cung
D. Màu tóc của mẹ
119. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng suy thai tạm thời trong quá trình chuyển dạ?
A. Đặt mẹ nằm ngửa
B. Cho mẹ rặn sớm
C. Thay đổi tư thế mẹ (ví dụ: nằm nghiêng trái)
D. Tăng tốc độ truyền oxytocin
120. Đâu là phương pháp theo dõi tim thai được sử dụng trong quá trình chuyển dạ để phát hiện sớm dấu hiệu suy thai?
A. Siêu âm Doppler
B. Monitor tim thai liên tục (CTG)
C. Nội soi buồng ối
D. Đo điện não đồ thai nhi
121. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra suy thai do chèn ép dây rốn?
A. Đa ối
B. Thiểu ối
C. Dây rốn quấn cổ
D. Ngôi thai thuận
122. Trong trường hợp suy thai, việc chọc ối để đánh giá tình trạng nhiễm trùng ối có ý nghĩa gì?
A. Giúp xác định giới tính thai nhi
B. Giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng ối, một nguyên nhân gây suy thai
C. Giúp đo lượng nước ối
D. Giúp đánh giá chức năng phổi của thai nhi
123. Trong trường hợp suy thai, việc ngừng sử dụng oxytocin (nếu đang dùng) có ý nghĩa gì?
A. Làm tăng cơn co tử cung
B. Làm giảm cơn co tử cung và cải thiện lưu lượng máu đến thai nhi
C. Không ảnh hưởng đến tình trạng thai nhi
D. Giúp mẹ dễ chịu hơn
124. Trong trường hợp suy thai, việc sử dụng thuốc tăng co bóp tử cung (oxytocin) cần được:
A. Tăng liều
B. Ngừng ngay lập tức hoặc giảm liều
C. Duy trì liều như cũ
D. Không liên quan
125. Trong trường hợp suy thai, việc đánh giá pH máu cuống rốn sau sinh có ý nghĩa gì?
A. Đánh giá chức năng gan của trẻ
B. Đánh giá chức năng thận của trẻ
C. Đánh giá tình trạng oxy hóa của trẻ trong quá trình chuyển dạ
D. Đánh giá nhóm máu của trẻ
126. Trong trường hợp suy thai, việc thay đổi tư thế mẹ (ví dụ: nằm nghiêng trái) có tác dụng gì?
A. Giảm đau cho mẹ
B. Tăng lưu lượng máu đến tử cung và thai nhi
C. Giúp mẹ dễ thở hơn
D. Không có tác dụng
127. Một thai phụ có tiền sử mổ lấy thai cần được theo dõi đặc biệt trong chuyển dạ vì tăng nguy cơ:
A. Vỡ tử cung
B. Đa ối
C. Thai nhi nhẹ cân
D. Mẹ bị tiểu đường
128. Trong trường hợp suy thai cấp tính, biện pháp can thiệp nào sau đây thường được ưu tiên?
A. Truyền dịch cho mẹ
B. Mổ lấy thai khẩn cấp
C. Theo dõi sát nhịp tim thai
D. Cho mẹ thở oxy
129. Một thai phụ bị cao huyết áp thai kỳ cần được theo dõi sát sao vì tăng nguy cơ:
A. Đa ối
B. Suy thai và các biến chứng khác
C. Thai nhi tăng cân quá mức
D. Mẹ bị tiểu đường
130. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp theo dõi sức khỏe thai nhi tại nhà để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai?
A. Đếm số lần thai máy
B. Theo dõi huyết áp
C. Tự nghe tim thai bằng ống nghe
D. Siêu âm hàng ngày
131. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để cải thiện tình trạng oxy hóa cho thai nhi trong trường hợp suy thai?
A. Cho mẹ thở oxy
B. Truyền dịch cho mẹ
C. Đặt mẹ nằm nghiêng trái
D. Hạn chế truyền dịch cho mẹ
132. Chỉ số Apgar được đánh giá ở những thời điểm nào sau khi sinh?
A. 1 phút và 10 phút
B. 5 phút và 15 phút
C. 1 phút và 5 phút
D. 10 phút và 20 phút
133. Một thai phụ có tiền sử sử dụng chất kích thích cần được theo dõi đặc biệt vì tăng nguy cơ:
A. Thai nhi tăng cân quá mức
B. Suy thai và các biến chứng khác
C. Đa ối
D. Thai nhi ít cử động
134. Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu của suy thai cấp tính?
A. Nhịp tim thai chậm kéo dài
B. Nhịp tim thai nhanh
C. Phân su trong nước ối (nếu thai đủ tháng)
D. Thai nhi cử động bình thường
135. Thiếu oxy mãn tính ở thai nhi có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?
A. Tăng cân nhanh chóng
B. Thai nhi phát triển quá mức
C. Chậm phát triển trong tử cung (IUGR)
D. Sinh non
136. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa suy thai?
A. Ăn kiêng
B. Khám thai định kỳ và tuân thủ lời khuyên của bác sĩ
C. Tập thể dục quá sức
D. Tự ý dùng thuốc
137. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng oxy hóa của thai nhi thông qua mẫu máu lấy từ da đầu thai nhi?
A. Siêu âm Doppler
B. Theo dõi tim thai (CTG)
C. Lấy mẫu máu da đầu thai nhi (FBS)
D. Chọc ối
138. Một thai phụ có tiền sử thai chết lưu không rõ nguyên nhân nên được theo dõi đặc biệt như thế nào trong thai kỳ tiếp theo?
A. Không cần theo dõi đặc biệt
B. Theo dõi CTG hàng tuần từ tuần thứ 28
C. Chỉ cần siêu âm định kỳ
D. Uống thêm vitamin tổng hợp
139. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc đánh giá CTG?
A. Tuổi thai
B. Tình trạng sức khỏe của mẹ
C. Thời điểm trong ngày
D. Thuốc mẹ đang sử dụng
140. Trong trường hợp nào sau đây, việc chấm dứt thai kỳ sớm có thể là lựa chọn tốt nhất để cứu thai nhi bị suy thai?
A. Thai nhi 30 tuần tuổi có dấu hiệu suy thai nặng
B. Thai nhi 40 tuần tuổi khỏe mạnh
C. Thai nhi 20 tuần tuổi khỏe mạnh
D. Thai nhi 38 tuần tuổi không có dấu hiệu suy thai
141. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây suy thai?
A. Cao huyết áp thai kỳ
B. Tiền sản giật
C. Uống đủ nước
D. Bệnh tim mạch của mẹ
142. Dấu hiệu nào sau đây trên biểu đồ CTG gợi ý tình trạng suy thai?
A. Nhịp tim thai dao động tốt
B. Nhịp tim thai cơ bản bình thường
C. Xuất hiện nhịp giảm muộn (late deceleration)
D. Xuất hiện nhịp tăng (acceleration)
143. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi bằng cách đo nhịp tim của thai nhi và sự co bóp của tử cung?
A. Siêu âm Doppler
B. Cardiotocography (CTG)
C. Đo điện tim thai nhi (FECG)
D. Chọc ối
144. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để làm chậm các cơn co tử cung trong trường hợp suy thai cấp tính để có thời gian can thiệp?
A. Oxytocin
B. Magnesium sulfate
C. Misoprostol
D. Ergometrine
145. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng Forceps hoặc giác hút có thể gây ra suy thai?
A. Sử dụng đúng kỹ thuật
B. Sử dụng khi cần thiết để hỗ trợ sinh
C. Sử dụng không đúng chỉ định và kỹ thuật
D. Sử dụng khi mẹ rặn tốt
146. Tình trạng nào sau đây ở mẹ có thể làm tăng nguy cơ suy thai do giảm lưu lượng máu đến tử cung?
A. Nằm ngửa kéo dài
B. Đi bộ thường xuyên
C. Ăn uống đầy đủ
D. Ngồi làm việc
147. Trong trường hợp vỡ ối non, nguy cơ nào sau đây có thể dẫn đến suy thai?
A. Thai nhi tăng cân nhanh
B. Nhiễm trùng ối
C. Mẹ bị phù
D. Mẹ bị thiếu máu
148. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện lưu lượng máu đến tử cung trong trường hợp suy thai?
A. Cho mẹ nhịn ăn
B. Cho mẹ nằm ngửa
C. Truyền dịch và đặt mẹ nằm nghiêng trái
D. Cho mẹ vận động mạnh
149. Tình trạng nào sau đây ở thai nhi có thể làm tăng nguy cơ suy thai?
A. Thai nhi ngôi đầu
B. Thai nhi ngôi mông
C. Thai nhi có cân nặng phù hợp tuổi thai
D. Thai nhi có nhịp tim bình thường
150. Một thai phụ bị tiểu đường thai kỳ cần được quản lý chặt chẽ để tránh nguy cơ suy thai do:
A. Hạ đường huyết
B. Đường huyết ổn định
C. Thai nhi quá to (macrosomia)
D. Ít ối