Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Suy mạch vành 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Suy mạch vành 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Suy mạch vành 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (177 đánh giá)

1. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện thiếu máu cơ tim cục bộ trong nghiệm pháp gắng sức?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Xạ hình tim
D. Tất cả các đáp án trên

2. Loại rối loạn nhịp tim nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân bị bệnh mạch vành?

A. Rung nhĩ
B. Ngoại tâm thu thất
C. Block nhĩ thất
D. Tất cả các đáp án trên

3. Đau thắt ngực ổn định được định nghĩa là cơn đau ngực xuất hiện khi nào?

A. Khi nghỉ ngơi hoàn toàn
B. Khi gắng sức ở mức độ không thể dự đoán
C. Khi gắng sức ở mức độ có thể dự đoán được
D. Khi thay đổi tư thế đột ngột

4. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh mạch vành là gì?

A. Đau thắt ngực ổn định
B. Suy tim
C. Nhồi máu cơ tim
D. Rối loạn nhịp tim

5. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm độ chính xác của nghiệm pháp gắng sức?

A. Uống đủ nước trước khi làm nghiệm pháp
B. Sử dụng thuốc chẹn beta
C. Nhịn ăn trước khi làm nghiệm pháp
D. Ngủ đủ giấc trước khi làm nghiệm pháp

6. Trong trường hợp nào sau đây, can thiệp mạch vành qua da thường được ưu tiên hơn phẫu thuật bắc cầu chủ vành?

A. Hẹp thân chung động mạch vành trái
B. Hẹp nhiều nhánh mạch vành phức tạp
C. Hẹp một nhánh mạch vành không phức tạp
D. Bệnh nhân có nhiều bệnh lý đi kèm

7. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật bắc cầu chủ vành thường được ưu tiên hơn can thiệp mạch vành qua da?

A. Hẹp một nhánh mạch vành
B. Hẹp nhiều nhánh mạch vành
C. Hẹp mạch vành phải
D. Hẹp mạch vành mũ

8. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu lượng máu đến tim trong điều trị bệnh mạch vành?

A. Giãn mạch vành
B. Giảm nhịp tim
C. Tăng huyết áp
D. Tăng đông máu

9. Trong phẫu thuật bắc cầu chủ vành, loại mạch máu nào thường được sử dụng để làm cầu nối?

A. Động mạch quay
B. Tĩnh mạch hiển lớn
C. Động mạch cảnh
D. Tĩnh mạch chủ

10. Yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu điều trị bệnh mạch vành?

A. Giảm triệu chứng đau thắt ngực
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Ngăn ngừa biến cố tim mạch
D. Tăng cân

11. Xét nghiệm nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp mạch vành qua da (CAG)
D. Nghiệm pháp gắng sức

12. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng chống kết tập tiểu cầu, giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông?

A. Aspirin
B. Warfarin
C. Digoxin
D. Furosemide

13. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm huyết áp bằng cách ức chế men chuyển angiotensin (ACE)?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc ức chế ACE
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc chẹn kênh canxi

14. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị đau thắt ngực?

A. Digoxin
B. Nitroglycerin
C. Amiodarone
D. Warfarin

15. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân bệnh mạch vành cần được tái tưới máu khẩn cấp?

A. Đau thắt ngực ổn định
B. Đau thắt ngực không ổn định
C. Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên
D. Cả B và C

16. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong thay đổi lối sống để kiểm soát bệnh mạch vành?

A. Bỏ hút thuốc lá
B. Tăng cường ăn thịt đỏ
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

17. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm cholesterol LDL (cholesterol xấu)?

A. Statin
B. Digoxin
C. Warfarin
D. Aspirin

18. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mạch vành ở người trẻ tuổi?

A. Ăn nhiều đồ ăn nhanh
B. Uống nhiều rượu bia
C. Duy trì cân nặng hợp lý
D. Ít vận động thể lực

19. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm cholesterol triglyceride?

A. Statin
B. Fibrate
C. Ezetimibe
D. Resin

20. Phương pháp can thiệp mạch vành nào sau đây sử dụng bóng để nong rộng chỗ hẹp?

A. Phẫu thuật bắc cầu chủ vành
B. Nong mạch vành bằng bóng
C. Cắt đốt điện sinh lý
D. Đặt máy tạo nhịp tim

21. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng tâm thất trái ở bệnh nhân bệnh mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm máu

22. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh mạch vành?

A. Kiểm soát tốt huyết áp
B. Kiểm soát tốt đường huyết
C. Ăn nhiều đồ chiên xào
D. Bỏ hút thuốc lá

23. Chỉ số nào sau đây không được sử dụng để đánh giá nguy cơ tim mạch theo thang điểm SCORE2-Việt Nam?

A. Tuổi
B. Giới tính
C. Hút thuốc lá
D. Chiều cao

24. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch vành?

A. Tăng huyết áp
B. Hút thuốc lá
C. Tuổi cao
D. Ít vận động thể lực

25. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ xơ vữa động mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp cắt lớp vi tính mạch vành (CT coronary angiography)
D. Xét nghiệm máu

26. Loại nghiệm pháp gắng sức nào sau đây sử dụng thuốc để tạo ra tình trạng gắng sức cho tim?

A. Điện tâm đồ gắng sức
B. Siêu âm tim gắng sức
C. Nghiệm pháp gắng sức bằng thảm lăn
D. Nghiệm pháp gắng sức bằng Dipyridamole

27. Loại stent nào sau đây có khả năng giảm nguy cơ tái hẹp mạch vành sau can thiệp?

A. Stent kim loại trần
B. Stent phủ thuốc
C. Stent tự nở
D. Stent sinh học

28. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm nhịp tim và huyết áp, giúp giảm gánh nặng cho tim?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc ức chế ACE
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc chẹn kênh canxi

29. Trong điều trị bệnh mạch vành, mục tiêu của phục hồi chức năng tim mạch là gì?

A. Tăng cường sức khỏe tim mạch
B. Cải thiện khả năng vận động
C. Giảm nguy cơ tái phát bệnh
D. Tất cả các đáp án trên

30. Chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là tăng huyết áp độ 1 theo hướng dẫn của Hội Tim mạch học Việt Nam năm 2022?

A. 120/80 mmHg
B. 130/85 mmHg
C. 140/90 mmHg
D. 160/100 mmHg

31. Triệu chứng điển hình của cơn đau thắt ngực ổn định là gì?

A. Đau ngực xảy ra khi nghỉ ngơi
B. Đau ngực lan xuống cánh tay trái khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi
C. Đau ngực dữ dội kéo dài hơn 30 phút
D. Đau ngực kèm theo khó thở và vã mồ hôi khi không gắng sức

32. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm cholesterol LDL (‘cholesterol xấu’)?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Statin
C. Kháng sinh
D. Thuốc giảm đau

33. Đau thắt ngực không ổn định khác với đau thắt ngực ổn định như thế nào?

A. Đau thắt ngực không ổn định chỉ xảy ra khi ngủ
B. Đau thắt ngực không ổn định xảy ra thường xuyên hơn, kéo dài hơn và có thể xảy ra khi nghỉ ngơi
C. Đau thắt ngực không ổn định chỉ xảy ra ở phụ nữ
D. Đau thắt ngực không ổn định không nguy hiểm

34. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có thể thay đổi được của bệnh mạch vành?

A. Tuổi tác
B. Giới tính
C. Tiền sử gia đình
D. Hút thuốc lá

35. Loại cholesterol nào sau đây được coi là ‘cholesterol tốt’?

A. LDL-cholesterol
B. HDL-cholesterol
C. Triglyceride
D. VLDL-cholesterol

36. Loại bài tập thể dục nào sau đây thường được khuyến khích cho bệnh nhân mạch vành?

A. Nâng tạ nặng
B. Chạy marathon
C. Đi bộ, đạp xe, bơi lội
D. Nhảy dù

37. Khi nào bệnh nhân đau thắt ngực cần được đưa đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức?

A. Khi đau ngực nhẹ và kéo dài vài giây
B. Khi đau ngực dữ dội, kéo dài hơn 5 phút và không giảm khi dùng nitroglycerin
C. Khi đau ngực chỉ xảy ra sau khi ăn no
D. Khi đau ngực chỉ xảy ra khi trời lạnh

38. Biện pháp nào sau đây là một phần của thay đổi lối sống để kiểm soát bệnh mạch vành?

A. Ăn nhiều đồ chiên xào
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Uống nhiều rượu bia
D. Ngủ ít hơn 6 tiếng mỗi ngày

39. Tại sao việc kiểm soát cân nặng lại quan trọng đối với bệnh nhân mắc bệnh mạch vành?

A. Giúp tăng cường hệ miễn dịch
B. Giúp giảm gánh nặng cho tim và giảm các yếu tố nguy cơ
C. Giúp cải thiện giấc ngủ
D. Giúp tăng cường trí nhớ

40. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị cơn đau thắt ngực?

A. Insulin
B. Nitroglycerin
C. Kháng sinh
D. Thuốc lợi tiểu

41. Tại sao bệnh nhân mạch vành nên bỏ hút thuốc lá?

A. Vì hút thuốc lá làm giảm trí nhớ
B. Vì hút thuốc lá làm tăng huyết áp, làm tổn thương mạch máu và giảm oxy đến tim
C. Vì hút thuốc lá làm rụng tóc
D. Vì hút thuốc lá làm hỏng răng

42. Điều gì xảy ra với động mạch vành trong bệnh mạch vành?

A. Động mạch bị giãn rộng
B. Động mạch bị xơ vữa và hẹp lại
C. Động mạch trở nên đàn hồi hơn
D. Động mạch tăng cường lưu lượng máu

43. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh mạch vành là gì?

A. Đau đầu
B. Cảm lạnh
C. Nhồi máu cơ tim
D. Viêm họng

44. Thực phẩm nào sau đây tốt cho tim mạch và nên được ưu tiên trong chế độ ăn của bệnh nhân mạch vành?

A. Thịt đỏ
B. Rau xanh và trái cây
C. Đồ ăn nhanh
D. Đồ ngọt

45. Phương pháp phẫu thuật bắc cầu chủ vành (CABG) được thực hiện khi nào?

A. Khi bệnh nhân bị đau đầu
B. Khi bệnh nhân bị tắc nghẽn nhiều động mạch vành hoặc tắc nghẽn nghiêm trọng
C. Khi bệnh nhân bị cảm lạnh
D. Khi bệnh nhân bị đau bụng

46. Vai trò của aspirin trong điều trị bệnh mạch vành là gì?

A. Làm giảm cholesterol
B. Làm loãng máu và ngăn ngừa cục máu đông
C. Làm tăng huyết áp
D. Làm giảm đau đầu

47. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân mạch vành?

A. Men gan (AST, ALT)
B. Creatinin và eGFR (ước tính mức lọc cầu thận)
C. Đường huyết
D. Công thức máu

48. Thuốc ức chế men chuyển (ACE) được sử dụng trong điều trị bệnh mạch vành có tác dụng gì?

A. Làm tăng huyết áp
B. Làm giảm huyết áp và bảo vệ tim
C. Làm tăng nhịp tim
D. Làm tăng cholesterol

49. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh mạch vành?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Tổng phân tích nước tiểu

50. Tại sao bệnh nhân mắc bệnh mạch vành nên tránh căng thẳng (stress)?

A. Vì căng thẳng làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư
B. Vì căng thẳng làm tăng huyết áp và nhịp tim, gây thêm áp lực cho tim
C. Vì căng thẳng làm giảm trí nhớ
D. Vì căng thẳng làm rụng tóc

51. Bệnh nhân mạch vành nên hạn chế sử dụng muối (natri) trong chế độ ăn vì lý do gì?

A. Vì muối làm tăng cân
B. Vì muối làm tăng huyết áp
C. Vì muối làm rụng tóc
D. Vì muối làm hỏng răng

52. Chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là cao huyết áp?

A. 110/70 mmHg
B. 120/80 mmHg
C. 130/85 mmHg
D. 140/90 mmHg

53. Thủ thuật nào sau đây được sử dụng để mở rộng động mạch vành bị tắc nghẽn?

A. Nội soi đại tràng
B. Chụp X-quang
C. Siêu âm
D. Đặt stent mạch vành

54. Người bệnh mạch vành nên kiểm tra sức khỏe định kỳ bao lâu một lần?

A. 1 năm một lần
B. 2 năm một lần
C. Tùy theo chỉ định của bác sĩ
D. Khi có triệu chứng bất thường

55. Loại mỡ nào sau đây nên hạn chế trong chế độ ăn để phòng ngừa bệnh mạch vành?

A. Mỡ không bão hòa đơn
B. Mỡ không bão hòa đa
C. Mỡ bão hòa và mỡ trans
D. Omega-3

56. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành?

A. Hút thuốc lá
B. Cao huyết áp
C. Cholesterol cao
D. Chế độ ăn giàu chất xơ

57. Tại sao bệnh nhân mạch vành cần kiểm soát đường huyết?

A. Vì đường huyết cao gây rụng tóc
B. Vì đường huyết cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và làm tổn thương mạch máu
C. Vì đường huyết cao làm giảm trí nhớ
D. Vì đường huyết cao gây đau đầu

58. Bệnh nào sau đây thường đi kèm với bệnh mạch vành?

A. Viêm khớp
B. Đái tháo đường
C. Hen suyễn
D. Đau nửa đầu

59. Loại xét nghiệm nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của tim và các mạch máu?

A. Chụp X-quang
B. Siêu âm tim (echocardiography)
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

60. Mục tiêu chính của việc điều trị bệnh mạch vành là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển của bệnh và ngăn ngừa biến chứng
C. Tăng cường trí nhớ
D. Cải thiện giấc ngủ

61. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có thể thay đổi được của bệnh mạch vành?

A. Tuổi tác
B. Giới tính
C. Tiền sử gia đình
D. Hút thuốc lá

62. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tuần hoàn máu đến cơ tim một cách tự nhiên?

A. Uống thuốc giảm đau
B. Tập thể dục đều đặn
C. Ăn đồ ăn nhanh
D. Ngồi nhiều

63. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là gì?

A. Đặt stent vào động mạch vành
B. Thay thế van tim bị hỏng
C. Tạo đường dẫn máu mới vòng qua đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn
D. Loại bỏ mảng xơ vữa trong động mạch vành

64. Trong bệnh mạch vành, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành mảng xơ vữa?

A. Số lượng bạch cầu
B. Nồng độ cholesterol LDL (cholesterol xấu)
C. Lượng đường trong máu
D. Hàm lượng vitamin D

65. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân mắc bệnh mạch vành?

A. Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa
B. Chế độ ăn giàu cholesterol
C. Chế độ ăn Địa Trung Hải
D. Chế độ ăn ít chất xơ

66. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng làm chậm nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim?

A. Aspirin
B. Statin
C. Beta-blocker
D. Nitroglycerin

67. Điều gì quan trọng sau khi bệnh nhân được can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)?

A. Không cần tái khám
B. Uống thuốc theo đơn và tái khám định kỳ
C. Ăn uống thoải mái
D. Không cần tập thể dục

68. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tim và phát hiện các vùng cơ tim bị tổn thương do thiếu máu?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim gắng sức
C. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim)
D. Chụp cắt lớp vi tính tim (CT tim)

69. Chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là tăng huyết áp và là yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành?

A. 120/80 mmHg
B. 130/85 mmHg
C. 140/90 mmHg
D. 110/70 mmHg

70. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim?

A. Vitamin C
B. Aspirin
C. Paracetamol
D. Thuốc kháng sinh

71. Tại sao kiểm soát đường huyết lại quan trọng đối với bệnh nhân mắc bệnh mạch vành?

A. Vì đường huyết cao làm tăng nguy cơ đông máu
B. Vì đường huyết cao làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
C. Vì đường huyết cao làm tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ xơ vữa động mạch
D. Vì đường huyết cao làm tăng huyết áp

72. Điều gì quan trọng nhất trong phòng ngừa bệnh mạch vành?

A. Uống thuốc đều đặn
B. Khám sức khỏe định kỳ
C. Thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ
D. Phẫu thuật tim mạch

73. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị cơn đau thắt ngực cấp?

A. Aspirin
B. Nitroglycerin
C. Statin
D. Beta-blocker

74. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) được sử dụng trong điều trị bệnh mạch vành có tác dụng gì?

A. Giảm cholesterol
B. Làm chậm nhịp tim
C. Giãn mạch máu và hạ huyết áp
D. Ngăn ngừa đông máu

75. Loại thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ và tốt cho bệnh nhân mắc bệnh mạch vành?

A. Thịt đỏ
B. Gạo trắng
C. Rau xanh
D. Bánh mì trắng

76. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp của động mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp động mạch vành (coronary angiography)
D. Xét nghiệm máu (công thức máu)

77. Khi nào bệnh nhân mắc bệnh mạch vành cần được phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)?

A. Khi bệnh nhân bị đau thắt ngực nhẹ
B. Khi bệnh nhân bị hẹp nhiều nhánh động mạch vành và điều trị nội khoa không hiệu quả
C. Khi bệnh nhân có cholesterol cao
D. Khi bệnh nhân bị tăng huyết áp nhẹ

78. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính của bệnh mạch vành?

A. Hút thuốc lá
B. Tăng huyết áp
C. Tuổi tác
D. Uống nhiều nước

79. Triệu chứng điển hình của cơn đau thắt ngực ổn định là gì?

A. Đau ngực xuất hiện khi nghỉ ngơi
B. Đau ngực lan lên hàm và cánh tay trái khi gắng sức
C. Đau ngực kéo dài hơn 30 phút
D. Đau ngực kèm theo khó thở dữ dội và vã mồ hôi

80. Trong trường hợp nghi ngờ nhồi máu cơ tim cấp, việc nào sau đây cần được thực hiện càng sớm càng tốt?

A. Uống một cốc nước lạnh
B. Gọi cấp cứu 115
C. Đi ngủ
D. Tự lái xe đến bệnh viện

81. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng giảm cholesterol xấu (LDL-cholesterol) trong máu?

A. Aspirin
B. Statin
C. Nitroglycerin
D. Beta-blocker

82. Tại sao aspirin được sử dụng trong điều trị bệnh mạch vành?

A. Vì aspirin có tác dụng giảm đau
B. Vì aspirin có tác dụng hạ sốt
C. Vì aspirin có tác dụng ngăn ngừa đông máu
D. Vì aspirin có tác dụng giảm cholesterol

83. Hoạt động thể lực nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân mắc bệnh mạch vành?

A. Chạy marathon
B. Tập tạ nặng
C. Đi bộ nhanh
D. Nằm nghỉ ngơi hoàn toàn

84. Loại chất béo nào sau đây nên hạn chế trong chế độ ăn uống của bệnh nhân mắc bệnh mạch vành?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Omega-3

85. Biện pháp nào sau đây là can thiệp mạch vành qua da (PCI)?

A. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)
B. Đặt stent động mạch vành
C. Điều trị nội khoa bằng thuốc
D. Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống

86. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi đặt stent động mạch vành?

A. Hẹp lại stent (tái hẹp)
B. Chảy máu
C. Nhiễm trùng
D. Tất cả các đáp án trên

87. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của nhồi máu cơ tim cấp?

A. Rối loạn nhịp tim
B. Suy tim
C. Vỡ tim
D. Tất cả các đáp án trên

88. Mục tiêu chính của việc điều trị bệnh mạch vành là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Giảm triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Giảm cân nhanh chóng
D. Ngủ đủ giấc

89. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể đo lường mức độ tổn thương cơ tim sau nhồi máu cơ tim?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm men tim (Troponin)
C. Xét nghiệm đường huyết
D. Xét nghiệm chức năng gan

90. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh mạch vành?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Stress
D. Uống đủ nước

91. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành?

A. Tuổi trẻ
B. Không hút thuốc lá
C. Đái tháo đường
D. Cân nặng hợp lý

92. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mạch vành?

A. Hút thuốc lá
B. Tăng cân
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống nhiều rượu bia

93. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân mắc bệnh mạch vành?

A. Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa
B. Chế độ ăn giàu đường và tinh bột
C. Chế độ ăn Địa Trung Hải
D. Chế độ ăn ít protein

94. Bệnh nhân sau khi được nong mạch vành và đặt stent cần sử dụng thuốc gì để ngăn ngừa huyết khối?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
C. Thuốc chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT)
D. Statins

95. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch vành?

A. Tăng huyết áp
B. Hút thuốc lá
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm
D. Uống nhiều nước

96. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) có tác dụng gì trong điều trị bệnh mạch vành?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm huyết áp và bảo vệ tim
C. Tăng nhịp tim
D. Tăng lưu lượng máu đến thận

97. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm đau thắt ngực bằng cách làm giãn mạch vành?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
C. Nitrates
D. Thuốc chống đông máu

98. Bệnh mạch vành gây ra tình trạng gì?

A. Tăng lưu lượng máu đến tim
B. Giảm lưu lượng máu đến tim
C. Tăng kích thước tim
D. Giảm kích thước tim

99. Đau thắt ngực ổn định được định nghĩa là cơn đau xuất hiện khi nào?

A. Khi nghỉ ngơi hoàn toàn
B. Khi gắng sức ở mức độ không thể dự đoán
C. Khi gắng sức ở mức độ có thể dự đoán được
D. Khi thay đổi thời tiết

100. Bệnh nhân mắc bệnh mạch vành nên hạn chế loại chất béo nào trong chế độ ăn?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa
D. Omega-3

101. Điều gì sau đây không phải là một lời khuyên về thay đổi lối sống cho người bệnh mạch vành?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Bỏ hút thuốc lá
C. Uống rượu bia điều độ
D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh

102. Yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu điều trị bệnh mạch vành?

A. Giảm triệu chứng đau thắt ngực
B. Cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim
C. Ngăn ngừa biến chứng tim mạch
D. Tăng cân

103. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc nitroglycerin là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Đau đầu
C. Tăng nhịp tim
D. Táo bón

104. Mục tiêu của phục hồi chức năng tim mạch là gì?

A. Chỉ tập trung vào việc giảm cân
B. Chỉ tập trung vào việc dùng thuốc
C. Cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của bệnh nhân
D. Chỉ tập trung vào việc tăng cường cơ bắp

105. Xét nghiệm Troponin được sử dụng để chẩn đoán bệnh gì?

A. Suy tim
B. Nhồi máu cơ tim
C. Rối loạn nhịp tim
D. Tăng huyết áp

106. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh mạch vành là gì?

A. Suy tim
B. Nhồi máu cơ tim
C. Đau thắt ngực
D. Rối loạn nhịp tim

107. Thủ thuật nào sau đây thường được sử dụng để mở rộng động mạch vành bị hẹp?

A. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)
B. Nong mạch vành và đặt stent
C. Cắt đốt điện sinh lý
D. Cấy máy khử rung tim (ICD)

108. Điều gì sau đây không phải là một biện pháp phòng ngừa bệnh mạch vành?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Kiểm soát huyết áp
C. Kiểm soát cholesterol
D. Ăn nhiều đồ ăn chế biến sẵn

109. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tim và phát hiện các vùng cơ tim bị tổn thương do thiếu máu?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim gắng sức
C. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim)
D. Chụp cắt lớp vi tính tim (CT tim)

110. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp động mạch vành (angiography)
D. Xét nghiệm máu

111. Xét nghiệm nào sau đây đo lượng cholesterol LDL (cholesterol xấu) trong máu?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Lipid máu
D. Công thức máu

112. Trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG), mạch máu nào thường được sử dụng để tạo cầu nối?

A. Động mạch cảnh
B. Tĩnh mạch hiển lớn
C. Động mạch chủ
D. Động mạch phổi

113. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cảnh báo của cơn đau tim?

A. Đau ngực thoáng qua
B. Khó thở
C. Đau bụng nhẹ
D. Chóng mặt thoáng qua

114. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm cholesterol trong máu, từ đó làm chậm quá trình xơ vữa động mạch?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
C. Statins
D. Thuốc chống đông máu

115. Thuốc chẹn beta có tác dụng gì trong điều trị bệnh mạch vành?

A. Tăng huyết áp
B. Tăng nhịp tim
C. Giảm nhịp tim và huyết áp
D. Tăng lưu lượng máu đến thận

116. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của bệnh mạch vành?

A. Hút thuốc lá
B. Tăng huyết áp
C. Tuổi tác
D. Ít vận động

117. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm huyết áp bằng cách loại bỏ lượng nước và muối dư thừa khỏi cơ thể?

A. Statins
B. Beta blockers
C. Thuốc lợi tiểu
D. ACE inhibitors

118. Thuốc nào sau đây có tác dụng làm loãng máu, giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông?

A. Statins
B. Beta blockers
C. Aspirin
D. ACE inhibitors

119. Trong quá trình chụp động mạch vành, chất cản quang được sử dụng để làm gì?

A. Giảm đau
B. Làm chậm nhịp tim
C. Giúp hình ảnh động mạch vành hiển thị rõ hơn trên X-quang
D. Ngăn ngừa đông máu

120. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho bệnh nhân bị hẹp động mạch vành nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)
C. Thay đổi chế độ ăn uống
D. Tập thể dục nhẹ nhàng

121. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong động mạch vành?

A. Aspirin
B. Statins
C. Nitroglycerin
D. Thuốc ức chế beta giao cảm

122. Sau khi can thiệp mạch vành qua da (PCI), bệnh nhân cần sử dụng thuốc gì để ngăn ngừa huyết khối trong stent?

A. Aspirin và clopidogrel (hoặc các thuốc kháng tiểu cầu khác)
B. Statins
C. Nitroglycerin
D. Thuốc ức chế beta giao cảm

123. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) được sử dụng trong điều trị bệnh mạch vành để làm gì?

A. Giảm nhịp tim
B. Hạ huyết áp và bảo vệ tim
C. Giảm cholesterol
D. Làm tan cục máu đông

124. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp?

A. Điện tâm đồ (ECG) và xét nghiệm Troponin
B. X-quang ngực
C. Siêu âm tim
D. Xét nghiệm máu tổng quát

125. Trong can thiệp mạch vành qua da (PCI), stent được sử dụng để làm gì?

A. Làm tan cục máu đông
B. Mở rộng và giữ cho động mạch vành mở
C. Giảm nhịp tim
D. Hạ huyết áp

126. Chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là tăng huyết áp?

A. 120/80 mmHg
B. 130/85 mmHg
C. 140/90 mmHg
D. 110/70 mmHg

127. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ thiếu máu cơ tim khi gắng sức?

A. Điện tâm đồ gắng sức (ECG gắng sức)
B. X-quang ngực
C. Siêu âm tim
D. Xét nghiệm máu tổng quát

128. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tái hẹp mạch vành sau can thiệp mạch vành qua da (PCI)?

A. Sử dụng stent phủ thuốc
B. Tập thể dục quá sức
C. Ăn nhiều chất béo bão hòa
D. Bỏ thuốc điều trị

129. Đau thắt ngực ổn định được định nghĩa là cơn đau ngực xảy ra khi nào?

A. Khi nghỉ ngơi hoàn toàn
B. Khi gắng sức hoặc xúc động mạnh và giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin
C. Bất kỳ thời điểm nào trong ngày không liên quan đến gắng sức
D. Khi ngủ

130. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp của động mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp mạch vành (angiography)
C. Xét nghiệm máu tổng quát
D. X-quang ngực

131. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành ở phụ nữ?

A. Mãn kinh sớm
B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT) sau mãn kinh
C. Tiền sử tiền sản giật hoặc đái tháo đường thai kỳ
D. Tất cả các yếu tố trên

132. Loại cholesterol nào được coi là ‘cholesterol tốt’ và có tác dụng bảo vệ tim mạch?

A. LDL-cholesterol
B. HDL-cholesterol
C. Triglyceride
D. VLDL-cholesterol

133. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của bệnh mạch vành?

A. Hút thuốc lá
B. Tăng huyết áp
C. Tuổi tác
D. Ít vận động

134. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn cấp của nhồi máu cơ tim cấp?

A. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc thuốc tiêu sợi huyết
B. Thay đổi lối sống
C. Điều trị bằng statin lâu dài
D. Tập thể dục phục hồi chức năng tim mạch

135. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá chức năng tim và phát hiện vùng cơ tim bị tổn thương sau nhồi máu cơ tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp X-quang ngực
C. Siêu âm tim
D. Xét nghiệm máu tổng quát

136. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm đau thắt ngực bằng cách giãn mạch vành?

A. Aspirin
B. Nitroglycerin
C. Statins
D. Thuốc ức chế beta giao cảm

137. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm cholesterol trong máu?

A. Aspirin
B. Statins
C. Nitroglycerin
D. Warfarin

138. Yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu điều trị chính cho bệnh nhân suy mạch vành?

A. Giảm triệu chứng đau thắt ngực
B. Ngăn ngừa nhồi máu cơ tim và đột quỵ
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tăng cân nhanh chóng

139. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch vành?

A. Tăng huyết áp
B. Hút thuốc lá
C. Tuổi tác
D. Tập thể dục thường xuyên

140. Khi nào bệnh nhân bị đau thắt ngực cần đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Khi đau thắt ngực xảy ra sau khi gắng sức nhẹ và giảm khi nghỉ ngơi
B. Khi đau thắt ngực xảy ra thường xuyên hơn, kéo dài hơn, hoặc không đáp ứng với nitroglycerin
C. Khi đau thắt ngực xảy ra vào buổi sáng sớm
D. Khi đau thắt ngực xảy ra sau khi ăn no

141. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân bị suy mạch vành cần được chụp mạch vành khẩn cấp?

A. Khi có đau thắt ngực ổn định
B. Khi có đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim cấp
C. Khi có khó thở nhẹ
D. Khi có mệt mỏi

142. Trong bệnh mạch vành, tình trạng thiếu máu cơ tim xảy ra khi nào?

A. Khi cơ tim nhận đủ oxy
B. Khi cơ tim không nhận đủ oxy
C. Khi cơ tim hoạt động quá mức
D. Khi cơ tim bị viêm

143. Biện pháp nào sau đây không phải là một phần của phục hồi chức năng tim mạch sau nhồi máu cơ tim?

A. Tập thể dục có kiểm soát
B. Giáo dục về lối sống lành mạnh
C. Tư vấn tâm lý
D. Ăn uống thoải mái không kiểm soát

144. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ phát triển bệnh mạch vành?

A. Di truyền
B. Chế độ ăn uống
C. Màu tóc
D. Mức độ hoạt động thể chất

145. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là gì?

A. Một thủ thuật để làm tan cục máu đông trong động mạch vành
B. Một phẫu thuật tạo đường dẫn máu mới xung quanh đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn
C. Một phương pháp điều trị bằng thuốc để giảm cholesterol
D. Một kỹ thuật để đo áp lực trong tim

146. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng tiềm ẩn của nhồi máu cơ tim cấp?

A. Rối loạn nhịp tim
B. Suy tim
C. Đau thắt ngực ổn định
D. Vỡ tim

147. Bệnh nhân bị suy mạch vành nên hạn chế loại thực phẩm nào sau đây?

A. Rau xanh
B. Trái cây tươi
C. Thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn
D. Ngũ cốc nguyên hạt

148. Mục tiêu chính của việc điều trị bệnh mạch vành là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp
D. Giảm cân nhanh chóng

149. Hoạt động thể chất nào sau đây có lợi nhất cho bệnh nhân suy mạch vành?

A. Chạy marathon
B. Tập tạ nặng
C. Đi bộ nhanh, bơi lội, hoặc đạp xe
D. Nhảy dù

150. Biện pháp nào sau đây không được coi là thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe tim mạch?

A. Bỏ hút thuốc lá
B. Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh
C. Tăng cường hoạt động thể chất
D. Sử dụng thuốc ức chế beta giao cảm

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.