1. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của SpO2 ở trẻ sơ sinh?
A. Nhiệt độ phòng
B. Ánh sáng mạnh
C. Vị trí đặt đầu dò
D. Tất cả các đáp án trên
2. Khi trẻ sơ sinh hít phải phân su, biện pháp xử trí ban đầu quan trọng nhất là gì?
A. Cho trẻ uống kháng sinh
B. Hút dịch hầu họng trước khi trẻ khóc
C. Đặt nội khí quản và hút phân su
D. Vỗ rung và hút đờm
3. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ở trẻ sơ sinh?
A. Tăng đường huyết
B. Nhiễm trùng huyết
C. Hạ natri máu
D. Suy thận
4. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa suy hô hấp ở trẻ sơ sinh có nguy cơ cao?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ
B. Tiêm phòng cúm cho mẹ
C. Sử dụng corticosteroid trước sinh cho mẹ
D. Truyền dịch ối cho mẹ
5. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc ở trẻ sơ sinh?
A. Cho trẻ bú nằm
B. Cho trẻ bú quá no
C. Đặt trẻ nằm đầu cao sau khi bú
D. Không ợ hơi cho trẻ sau bú
6. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị suy hô hấp do viêm phổi, loại kháng sinh nào thường được sử dụng đầu tiên?
A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Ampicillin và Gentamicin
D. Meropenem
7. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Thở rên rỉ
B. Tím tái
C. Nhịp tim chậm
D. Rút lõm lồng ngực
8. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh non tháng là gì?
A. Viêm phổi
B. Bệnh màng trong (RDS)
C. Hít phân su
D. Dị tật bẩm sinh
9. Tại sao việc kiểm soát thân nhiệt lại quan trọng trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để giảm tiêu thụ oxy và năng lượng
C. Để cải thiện chức năng thận
D. Để tăng cường hấp thu dinh dưỡng
10. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi điều trị oxy kéo dài ở trẻ sơ sinh?
A. Thiếu máu
B. Bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP)
C. Tăng đường huyết
D. Suy thận
11. Loại xét nghiệm nào giúp xác định tình trạng nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Đường huyết
D. Chức năng thận
12. Đâu là một trong những nguyên nhân gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh đủ tháng?
A. Bệnh màng trong
B. Hít phân su
C. Thiếu surfactant
D. Sinh non
13. Đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh dựa vào SpO2 cần lưu ý điều gì?
A. SpO2 luôn là tiêu chí quan trọng nhất
B. SpO2 cần được đánh giá cùng với các dấu hiệu lâm sàng khác
C. SpO2 không quan trọng bằng nhịp tim
D. SpO2 chỉ cần đo 1 lần duy nhất
14. Đâu là một trong những dấu hiệu của tràn khí màng phổi ở trẻ sơ sinh?
A. Nhịp tim nhanh
B. Giảm thông khí một bên phổi
C. Tăng huyết áp
D. Hồng hào
15. Khi nào cần cân nhắc sử dụng nitric oxide (NO) trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Khi trẻ có tím tái nhẹ
B. Khi trẻ có tăng áp phổi dai dẳng
C. Khi trẻ bú kém
D. Khi trẻ có vàng da
16. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Cân nặng lúc sinh trên 3500 gram
B. Thai đủ tháng
C. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ
D. Sinh mổ chủ động
17. Khi nào cần nghĩ đến việc chuyển trẻ sơ sinh bị suy hô hấp đến một trung tâm chăm sóc sơ sinh chuyên sâu?
A. Khi trẻ chỉ cần oxy hỗ trợ
B. Khi trẻ không đáp ứng với các biện pháp điều trị ban đầu
C. Khi trẻ bú tốt
D. Khi trẻ có cân nặng bình thường
18. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện suy hô hấp ở trẻ sơ sinh do bệnh màng trong?
A. Truyền dịch ưu trương
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng
C. Thở CPAP (Continuous Positive Airway Pressure)
D. Truyền máu
19. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ sớm sau sinh?
A. Giảm nguy cơ hạ đường huyết
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Cung cấp dinh dưỡng tối ưu
D. Tất cả các đáp án trên
20. Khi nào cần xem xét sử dụng surfactant thay thế ở trẻ sơ sinh?
A. Khi trẻ có SpO2 trên 95%
B. Khi trẻ có dấu hiệu suy hô hấp nặng và không đáp ứng với CPAP
C. Khi trẻ bú tốt
D. Khi trẻ không có dấu hiệu suy hô hấp
21. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của đánh giá sơ bộ ban đầu trẻ sơ sinh sau sinh?
A. Đánh giá hô hấp
B. Đánh giá tim mạch
C. Đánh giá trương lực cơ
D. Đánh giá chức năng gan
22. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc điều chỉnh thông khí nhân tạo ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Duy trì PaCO2 ở mức cao
B. Giảm thiểu tổn thương phổi do thông khí
C. Tăng PaO2 lên mức tối đa
D. Giảm áp lực đường thở xuống mức thấp nhất có thể
23. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị suy hô hấp do tràn dịch màng phổi, phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng?
A. Chọc hút dịch màng phổi
B. Thở oxy
C. Truyền dịch
D. Sử dụng kháng sinh
24. Đâu là một trong những biện pháp hỗ trợ hô hấp không xâm lấn ở trẻ sơ sinh?
A. Đặt nội khí quản
B. Thở CPAP
C. Bóp bóng qua mặt nạ
D. Thở máy
25. Trong trường hợp thoát vị hoành bẩm sinh gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, phương pháp điều trị nào là cần thiết nhất?
A. Sử dụng kháng sinh
B. Phẫu thuật
C. Truyền dịch
D. Thở oxy
26. Loại dịch nào thường được ưu tiên sử dụng để bù dịch cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Dung dịch glucose ưu trương
B. Dung dịch muối sinh lý đẳng trương
C. Dung dịch albumin
D. Dung dịch keo
27. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị suy hô hấp nặng, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện ngay lập tức?
A. Cho trẻ ăn
B. Hỗ trợ hô hấp bằng bóp bóng hoặc đặt nội khí quản
C. Truyền dịch
D. Theo dõi
28. Chỉ số Apgar đánh giá những yếu tố nào sau đây?
A. Nhịp tim, hô hấp, trương lực cơ, phản xạ, màu da
B. Cân nặng, chiều dài, vòng đầu, nhiệt độ
C. Đường huyết, điện giải đồ, chức năng thận
D. Huyết áp, mạch, nhiệt độ, SpO2
29. Mục tiêu SpO2 nên duy trì ở mức nào cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. 80-85%
B. 85-95%
C. 95-100%
D. 70-80%
30. Đâu là một trong những dấu hiệu của suy hô hấp ở trẻ sơ sinh cần được theo dõi sát?
A. Tiểu nhiều
B. Bú tốt
C. Nhịp thở nhanh hoặc chậm bất thường
D. Ngủ nhiều
31. Khi nào nên sử dụng CPAP thay vì oxy liệu pháp thông thường cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Khi trẻ vẫn còn dấu hiệu suy hô hấp mặc dù đã được cung cấp oxy.
B. Khi trẻ không có dấu hiệu suy hô hấp.
C. Khi trẻ bị hạ thân nhiệt.
D. Khi trẻ bị tăng cân.
32. Hội chứng hít phân su có thể gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh do điều gì?
A. Tắc nghẽn đường thở và viêm phổi.
B. Thiếu máu.
C. Suy tim.
D. Tăng huyết áp phổi.
33. HFNC (High-Flow Nasal Cannula) khác với CPAP như thế nào?
A. HFNC cung cấp oxy với lưu lượng cao hơn và ít xâm lấn hơn so với CPAP.
B. HFNC cung cấp áp lực dương cao hơn so với CPAP.
C. HFNC đòi hỏi phải đặt ống nội khí quản.
D. HFNC không cung cấp oxy.
34. Tại sao việc kiểm soát nhiệt độ là quan trọng trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Hạ thân nhiệt làm tăng nhu cầu oxy và có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy hô hấp.
B. Hạ thân nhiệt làm giảm nhu cầu oxy.
C. Hạ thân nhiệt không ảnh hưởng đến tình trạng suy hô hấp.
D. Hạ thân nhiệt giúp cải thiện tình trạng suy hô hấp.
35. Một yếu tố nguy cơ từ mẹ có thể dẫn đến suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Tiền sản giật.
B. Thiếu máu.
C. Tăng huyết áp.
D. Tiểu đường thai kỳ.
36. Viêm phổi ở trẻ sơ sinh có thể gây suy hô hấp do điều gì?
A. Viêm và tích tụ dịch trong phổi, làm giảm khả năng trao đổi khí.
B. Suy tim.
C. Thiếu máu.
D. Tăng huyết áp.
37. Định nghĩa suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Tình trạng phổi không đủ khả năng trao đổi oxy và carbon dioxide để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
B. Tình trạng tim không đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
C. Tình trạng thận không đủ khả năng lọc chất thải để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
D. Tình trạng gan không đủ khả năng chuyển hóa các chất để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
38. Một biến chứng tiềm ẩn của liệu pháp oxy kéo dài ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (Retinopathy of Prematurity – ROP).
B. Suy tim.
C. Suy thận.
D. Viêm gan.
39. Khi nào thì việc sử dụng ECMO được xem xét trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Khi các biện pháp hỗ trợ hô hấp thông thường không hiệu quả.
B. Khi trẻ chỉ bị suy hô hấp nhẹ.
C. Khi trẻ bị hạ thân nhiệt.
D. Khi trẻ bị tăng cân.
40. Tại sao việc hạn chế truyền dịch quá mức là quan trọng trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Truyền dịch quá mức có thể gây phù phổi và làm trầm trọng thêm tình trạng suy hô hấp.
B. Truyền dịch quá mức không ảnh hưởng đến tình trạng suy hô hấp.
C. Truyền dịch quá mức giúp cải thiện tình trạng suy hô hấp.
D. Truyền dịch quá mức giúp tăng cân nhanh chóng.
41. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa suy hô hấp ở trẻ sinh non?
A. Sử dụng corticosteroid trước sinh cho mẹ có nguy cơ sinh non.
B. Sử dụng kháng sinh cho mẹ có nguy cơ sinh non.
C. Truyền máu cho mẹ có nguy cơ sinh non.
D. Hạn chế truyền dịch cho mẹ có nguy cơ sinh non.
42. Một biện pháp hỗ trợ dinh dưỡng quan trọng cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp là gì?
A. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ để hỗ trợ sự phát triển và phục hồi.
B. Hạn chế dinh dưỡng để giảm gánh nặng cho phổi.
C. Cho trẻ nhịn ăn hoàn toàn.
D. Chỉ cho trẻ uống nước đường.
43. Giá trị SpO2 mục tiêu thường được duy trì ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp là bao nhiêu?
A. 90-95%.
B. 80-85%.
C. 70-75%.
D. 60-65%.
44. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm nguy cơ hít phân su ở trẻ sơ sinh?
A. Hút dịch hầu họng ngay sau khi đầu trẻ sổ ra.
B. Hồi sức tích cực sau sinh nếu trẻ có dấu hiệu suy hô hấp.
C. Chủ động mổ lấy thai khi có dấu hiệu suy thai.
D. Cho trẻ bú sớm sau sinh.
45. Một yếu tố nguy cơ quan trọng gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh đủ tháng là gì?
A. Mổ lấy thai chủ động.
B. Sinh thường.
C. Cân nặng sơ sinh cao.
D. Mẹ lớn tuổi.
46. Tại sao việc theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn là quan trọng trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Để phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh điều trị kịp thời.
B. Để giảm chi phí điều trị.
C. Để làm hài lòng gia đình.
D. Để tránh bị kiện tụng.
47. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu chính trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Giảm thiểu các biến chứng.
B. Đảm bảo thông khí và oxy hóa đầy đủ.
C. Điều trị nguyên nhân cơ bản.
D. Tăng cân nhanh chóng.
48. Trong trường hợp suy hô hấp nặng, biện pháp cuối cùng nào có thể được xem xét?
A. ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation).
B. Truyền máu.
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
D. Sử dụng thuốc giảm đau.
49. Tại sao trẻ sinh mổ có nguy cơ suy hô hấp cao hơn trẻ sinh thường?
A. Do trẻ không trải qua quá trình chuyển dạ giúp tống dịch phổi ra ngoài.
B. Do trẻ bị ảnh hưởng bởi thuốc gây tê.
C. Do trẻ dễ bị nhiễm trùng hơn.
D. Do trẻ thường non tháng hơn.
50. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để điều trị suy hô hấp do bệnh màng trong?
A. Liệu pháp surfactant.
B. Sử dụng kháng sinh.
C. Truyền máu.
D. Phẫu thuật.
51. Xét nghiệm khí máu động mạch (ABG) cung cấp thông tin gì quan trọng trong đánh giá suy hô hấp?
A. Đánh giá mức độ oxy hóa và thông khí (PaO2, PaCO2, pH).
B. Đánh giá chức năng thận.
C. Đánh giá chức năng gan.
D. Đánh giá công thức máu.
52. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh non tháng là gì?
A. Bệnh màng trong (Hyaline Membrane Disease – HMD).
B. Viêm phổi.
C. Hội chứng hít phân su.
D. Thoát vị hoành bẩm sinh.
53. Thoát vị hoành bẩm sinh gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh bằng cách nào?
A. Các cơ quan bụng chèn ép phổi, gây cản trở sự phát triển và chức năng của phổi.
B. Gây suy tim.
C. Gây thiếu máu.
D. Gây tăng huyết áp.
54. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sinh non?
A. Kangaroo care (da kề da).
B. Tắm nước nóng cho trẻ.
C. Cho trẻ mặc nhiều quần áo.
D. Để trẻ nằm một mình.
55. Một dấu hiệu sớm của suy hô hấp ở trẻ sơ sinh có thể là gì?
A. Thở nhanh.
B. Hạ thân nhiệt.
C. Tăng cân.
D. Tiểu nhiều.
56. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) giúp cải thiện suy hô hấp ở trẻ sơ sinh bằng cách nào?
A. Duy trì áp lực dương liên tục trong đường thở, giúp giữ cho phế nang mở.
B. Cung cấp oxy trực tiếp vào máu.
C. Loại bỏ carbon dioxide khỏi máu.
D. Làm giảm viêm phổi.
57. Khi đánh giá một trẻ sơ sinh bị suy hô hấp, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?
A. Nguyên nhân cơ bản gây ra suy hô hấp.
B. Cân nặng của trẻ.
C. Màu da của trẻ.
D. Số lượng tóc của trẻ.
58. Phương pháp hỗ trợ hô hấp nào sau đây là xâm lấn nhất?
A. Thông khí nhân tạo.
B. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure).
C. Oxy liệu pháp.
D. HFNC (High-Flow Nasal Cannula).
59. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện trong suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Thở rên.
B. Co kéo lồng ngực.
C. Tím tái.
D. Tăng cân nhanh chóng.
60. Loại thuốc nào thường được sử dụng để giảm phù phổi trong một số trường hợp suy hô hấp?
A. Thuốc lợi tiểu.
B. Kháng sinh.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc an thần.
61. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy hô hấp ở trẻ đủ tháng là gì?
A. Viêm phổi
B. Bệnh màng trong
C. Hội chứng hít phân su
D. Thoát vị hoành
62. Khi nào cần xem xét sử dụng ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Khi các biện pháp hỗ trợ hô hấp khác thất bại và tình trạng suy hô hấp đe dọa tính mạng
B. Khi trẻ bị vàng da nặng
C. Khi trẻ bị nhiễm trùng nhẹ
D. Khi trẻ cần truyền máu
63. Khi nào cần xem xét sử dụng CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Khi trẻ vẫn còn khó thở dù đã được thở oxy
B. Khi trẻ có dấu hiệu hạ đường huyết
C. Khi trẻ bị vàng da
D. Khi trẻ bị nôn trớ
64. Khi nào cần xem xét sử dụng nitric oxide (NO) trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Khi trẻ bị tăng áp phổi
B. Khi trẻ bị hạ huyết áp
C. Khi trẻ bị hạ đường huyết
D. Khi trẻ bị thiếu máu
65. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Sinh non
B. Viêm phổi
C. Hội chứng hít phân su
D. Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh
66. Một trẻ sơ sinh có nhịp thở 70 lần/phút được coi là gì?
A. Thở nhanh
B. Thở chậm
C. Thở bình thường
D. Ngừng thở
67. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ sơ sinh đang đáp ứng tốt với điều trị suy hô hấp?
A. Giảm nhịp thở và giảm công hô hấp
B. Tăng nhịp tim
C. Hạ huyết áp
D. Giảm lượng nước tiểu
68. Mục tiêu chính của việc điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Đảm bảo cung cấp đủ oxy và loại bỏ carbon dioxide
B. Điều trị nhiễm trùng
C. Cải thiện cân nặng
D. Giảm vàng da
69. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Thở nhanh
B. Hạ đường huyết
C. Tăng huyết áp
D. Tiểu nhiều
70. Khi đánh giá trẻ sơ sinh bị suy hô hấp, dấu hiệu rút lõm lồng ngực cho thấy điều gì?
A. Tăng công hô hấp
B. Giảm lưu lượng máu
C. Tăng áp lực máu
D. Giảm đường huyết
71. Định nghĩa suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Tình trạng phổi không đủ khả năng trao đổi oxy và carbon dioxide để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
B. Tình trạng tim không đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
C. Tình trạng não không đủ khả năng điều khiển hô hấp.
D. Tình trạng thận không đủ khả năng lọc máu.
72. Chỉ số Apgar đánh giá những yếu tố nào sau đây ở trẻ sơ sinh?
A. Nhịp tim, hô hấp, trương lực cơ, phản xạ, màu da
B. Cân nặng, chiều cao, vòng đầu, nhịp tim, hô hấp
C. Huyết áp, nhiệt độ, nhịp tim, hô hấp, phản xạ
D. Đường huyết, điện giải đồ, khí máu, nhịp tim, hô hấp
73. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa suy hô hấp ở trẻ sinh non?
A. Sử dụng corticosteroid trước sinh cho mẹ
B. Cho trẻ bú sữa công thức
C. Giữ ấm cho trẻ
D. Tiêm phòng đầy đủ
74. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ sơ sinh bị suy hô hấp đang bị tím tái?
A. Da và niêm mạc có màu xanh tím
B. Da và niêm mạc có màu vàng
C. Da và niêm mạc có màu đỏ
D. Da và niêm mạc có màu trắng
75. Trong quá trình hồi sức cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp, khi nào cần xem xét đặt nội khí quản?
A. Khi các biện pháp hỗ trợ hô hấp khác không hiệu quả
B. Khi trẻ có nhịp tim chậm
C. Khi trẻ bị hạ thân nhiệt
D. Khi trẻ bị hạ đường huyết
76. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Khí máu động mạch
B. Siêu âm tim
C. Điện não đồ
D. Chọc dò tủy sống
77. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sinh non?
A. Phổi chưa trưởng thành
B. Cân nặng lúc sinh cao
C. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ
D. Giới tính nam
78. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp nặng?
A. Tổn thương não
B. Hạ canxi máu
C. Vàng da
D. Táo bón
79. Biện pháp hỗ trợ hô hấp nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Thở oxy
B. Truyền máu
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Chiếu đèn
80. Loại khí máu nào sau đây cho thấy tình trạng suy hô hấp giảm oxy máu?
A. PaO2 thấp
B. PaCO2 thấp
C. pH cao
D. HCO3 cao
81. Khi trẻ sơ sinh bị suy hô hấp, việc theo dõi khí máu động mạch giúp đánh giá điều gì?
A. Mức độ oxy hóa và thông khí
B. Chức năng tim
C. Chức năng thận
D. Chức năng gan
82. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị suy hô hấp do hít phải phân su, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Hút sạch phân su khỏi đường thở
B. Cho trẻ bú sớm
C. Sử dụng kháng sinh
D. Truyền dịch
83. Tại sao trẻ sơ sinh non tháng dễ bị suy hô hấp?
A. Do thiếu surfactant và phổi chưa phát triển đầy đủ
B. Do thừa cân
C. Do hệ miễn dịch quá mạnh
D. Do ít vận động
84. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị suy hô hấp do thoát vị hoành, biện pháp điều trị nào là cần thiết?
A. Phẫu thuật
B. Thở oxy
C. Sử dụng kháng sinh
D. Truyền dịch
85. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng ứ đọng dịch trong phổi ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Hạn chế dịch vào và sử dụng thuốc lợi tiểu (nếu cần)
B. Truyền nhiều dịch để bù lượng dịch mất
C. Sử dụng kháng sinh
D. Cho trẻ bú nhiều hơn
86. Loại surfactant nào thường được sử dụng trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sinh non?
A. Surfactant có nguồn gốc từ động vật
B. Surfactant tổng hợp
C. Surfactant có nguồn gốc từ thực vật
D. Surfactant tự thân
87. Khi trẻ sơ sinh bị suy hô hấp và cần truyền dịch, cần lưu ý điều gì?
A. Truyền dịch chậm và theo dõi sát tình trạng tim mạch
B. Truyền dịch nhanh để bù nhanh lượng dịch mất
C. Không cần theo dõi sát tình trạng tim mạch
D. Chỉ truyền albumin
88. Trong trường hợp suy hô hấp nặng, biện pháp hỗ trợ hô hấp nào sau đây có thể cần thiết?
A. Thở máy
B. Sưởi ấm
C. Massage
D. Quấn tã
89. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng phổi ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp đang thở máy?
A. Vệ sinh đường thở và chăm sóc ống nội khí quản đúng cách
B. Truyền nhiều dịch
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Cho trẻ bú sớm
90. Hội chứng nào sau đây liên quan đến sự thiếu hụt surfactant ở trẻ sơ sinh?
A. Bệnh màng trong (Hyaline membrane disease)
B. Hội chứng Down
C. Hội chứng Edwards
D. Hội chứng Turner
91. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ sơ sinh bị suy hô hấp cần được hỗ trợ hô hấp bằng máy thở?
A. Khi các biện pháp hỗ trợ hô hấp khác không hiệu quả.
B. Khi trẻ chỉ bị thở nhanh nhẹ.
C. Khi trẻ bú tốt.
D. Khi trẻ có da hồng hào.
92. Một trẻ sơ sinh đang thở máy có dấu hiệu tràn khí màng phổi. Xử trí ban đầu là gì?
A. Chọc hút khí màng phổi.
B. Giảm áp lực máy thở.
C. Tăng áp lực máy thở.
D. Ngừng thở máy.
93. Bệnh màng trong (Hyaline Membrane Disease) ở trẻ sơ sinh là do thiếu chất gì?
A. Surfactant.
B. Hemoglobin.
C. Glucose.
D. Vitamin K.
94. Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Sinh non.
B. Cân nặng lúc sinh trên 4000 gram.
C. Mẹ không mắc bệnh tiểu đường thai kỳ.
D. Thai phụ được chăm sóc tiền sản đầy đủ.
95. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Thở nhanh.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Da hồng hào.
D. Bú tốt.
96. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng oxy liệu pháp cho trẻ sơ sinh?
A. Theo dõi sát nồng độ oxy trong máu để tránh ngộ độc oxy.
B. Không cần theo dõi nồng độ oxy.
C. Tăng liều oxy càng cao càng tốt.
D. Ngừng oxy ngay khi trẻ có dấu hiệu cải thiện.
97. Khi nào cần xem xét sử dụng nitric oxide (NO) trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Khi trẻ bị tăng áp phổi.
B. Khi trẻ bị hạ đường huyết.
C. Khi trẻ bị vàng da.
D. Khi trẻ bị nhiễm trùng.
98. Định nghĩa suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Tình trạng phổi không đủ khả năng trao đổi oxy và carbon dioxide để đáp ứng nhu cầu cơ thể.
B. Tình trạng tim không đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu cơ thể.
C. Tình trạng thận không đủ khả năng lọc chất thải để đáp ứng nhu cầu cơ thể.
D. Tình trạng não không đủ khả năng điều khiển các chức năng cơ thể.
99. Mục tiêu chính của việc điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ thể và loại bỏ carbon dioxide.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Điều trị vàng da.
D. Ngăn ngừa hạ đường huyết.
100. Một trẻ sơ sinh bị suy hô hấp và có dấu hiệu tím tái. Điều này cho thấy điều gì?
A. Trẻ đang thiếu oxy nghiêm trọng.
B. Trẻ đang bị lạnh.
C. Trẻ đang bị đói.
D. Trẻ đang ngủ.
101. Tại sao việc cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp bú sữa mẹ lại quan trọng?
A. Sữa mẹ cung cấp dinh dưỡng và kháng thể, giúp tăng cường hệ miễn dịch.
B. Sữa mẹ giúp trẻ tăng cân nhanh chóng.
C. Sữa mẹ giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Sữa mẹ giúp trẻ tiêu hóa tốt hơn.
102. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi đặt nội khí quản cho trẻ sơ sinh?
A. Tổn thương thanh quản.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Vàng da.
D. Hạ đường huyết.
103. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp nặng?
A. Tổn thương não do thiếu oxy.
B. Tăng cân quá mức.
C. Vàng da sinh lý.
D. Hạ đường huyết thoáng qua.
104. Surfactant đóng vai trò gì trong phổi của trẻ sơ sinh?
A. Giảm sức căng bề mặt phế nang.
B. Tăng sản xuất hồng cầu.
C. Kích thích hệ miễn dịch.
D. Điều hòa nhịp tim.
105. Khi nào nên xem xét sử dụng ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Khi các biện pháp hỗ trợ hô hấp khác thất bại và trẻ có nguy cơ tử vong cao.
B. Khi trẻ chỉ bị thở nhanh nhẹ.
C. Khi trẻ bú tốt.
D. Khi trẻ có da hồng hào.
106. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa suy hô hấp ở trẻ sinh non?
A. Sử dụng corticosteroid trước sinh cho mẹ.
B. Cho trẻ bú sữa công thức sớm.
C. Giữ ấm cho trẻ bằng đèn sưởi.
D. Tiêm vitamin K cho trẻ sau sinh.
107. Một trẻ sơ sinh bị suy hô hấp do hít phải phân su. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Hút sạch phân su khỏi đường thở ngay sau sinh.
B. Truyền dịch nhanh chóng.
C. Cho trẻ bú sữa mẹ.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
108. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ sơ sinh bị suy hô hấp cần được sử dụng kháng sinh?
A. Khi có bằng chứng nhiễm trùng.
B. Khi trẻ chỉ bị thở nhanh nhẹ.
C. Khi trẻ bú tốt.
D. Khi trẻ có da hồng hào.
109. Biện pháp hỗ trợ hô hấp nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Thở oxy qua cannula mũi.
B. Truyền dịch.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Thay máu.
110. Tại sao việc hạn chế dịch truyền ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp lại quan trọng?
A. Giúp tránh phù phổi và tăng gánh nặng cho tim.
B. Giúp trẻ tăng cân nhanh chóng.
C. Giúp trẻ tiêu hóa tốt hơn.
D. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.
111. Tại sao việc giữ ấm cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp lại quan trọng?
A. Giúp giảm tiêu thụ oxy và ổn định thân nhiệt.
B. Giúp tăng cân nhanh chóng.
C. Giúp cải thiện tiêu hóa.
D. Giúp tăng cường hệ miễn dịch.
112. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Khí máu động mạch.
B. Công thức máu.
C. Điện giải đồ.
D. Siêu âm tim.
113. Điều gì quan trọng nhất cần làm để phòng ngừa suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Chăm sóc tiền sản tốt và quản lý thai kỳ nguy cơ cao.
B. Cho trẻ bú sữa công thức sớm.
C. Giữ ấm cho trẻ bằng đèn sưởi.
D. Tiêm vitamin K cho trẻ sau sinh.
114. Một trẻ sơ sinh đang thở CPAP, nhưng SpO2 vẫn thấp. Bước tiếp theo nên làm gì?
A. Kiểm tra lại vị trí đặt CPAP và tăng áp lực CPAP.
B. Giảm áp lực CPAP.
C. Ngừng CPAP và theo dõi.
D. Cho trẻ bú sữa mẹ.
115. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi ở trẻ sơ sinh đang được hỗ trợ hô hấp?
A. SpO2, nhịp tim, nhịp thở và các dấu hiệu sinh tồn khác.
B. Cân nặng hàng ngày.
C. Số lượng nước tiểu.
D. Màu sắc phân.
116. Tại sao trẻ sinh non dễ bị suy hô hấp hơn trẻ đủ tháng?
A. Do phổi chưa phát triển đầy đủ và thiếu surfactant.
B. Do hệ miễn dịch yếu.
C. Do gan chưa trưởng thành.
D. Do thận chưa hoạt động hiệu quả.
117. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) hoạt động bằng cách nào?
A. Duy trì áp lực dương liên tục trong đường thở.
B. Hút dịch đường thở.
C. Cung cấp oxy ngắt quãng.
D. Kích thích trung tâm hô hấp.
118. Một trẻ sơ sinh đang được hỗ trợ hô hấp bằng máy thở, nhưng PaCO2 vẫn cao. Bước tiếp theo nên làm gì?
A. Tăng tần số hoặc thể tích khí lưu thông của máy thở.
B. Giảm tần số hoặc thể tích khí lưu thông của máy thở.
C. Ngừng thở máy.
D. Cho trẻ bú sữa mẹ.
119. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ sơ sinh bị suy hô hấp cần được chuyển đến đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU)?
A. Khi cần hỗ trợ hô hấp chuyên sâu và theo dõi sát.
B. Khi trẻ chỉ bị thở nhanh nhẹ.
C. Khi trẻ bú tốt.
D. Khi trẻ có da hồng hào.
120. Một trẻ sơ sinh 32 tuần tuổi có dấu hiệu suy hô hấp. Điều gì quan trọng nhất cần làm đầu tiên?
A. Đảm bảo đường thở thông thoáng và cung cấp oxy.
B. Truyền dịch nhanh chóng.
C. Cho trẻ bú sữa mẹ.
D. Chuyển trẻ đến khoa mắt để kiểm tra võng mạc.
121. Corticosteroid trước sinh có tác dụng gì đối với phổi của thai nhi?
A. Thúc đẩy trưởng thành phổi.
B. Giảm viêm phổi.
C. Tăng cường miễn dịch.
D. Giảm đau.
122. Khi nào cần xem xét chuyển trẻ sơ sinh bị suy hô hấp đến trung tâm chăm sóc sơ sinh chuyên sâu?
A. Khi tình trạng suy hô hấp không cải thiện với các biện pháp điều trị ban đầu.
B. Khi trẻ chỉ thở nhanh.
C. Khi trẻ bú kém.
D. Khi trẻ vàng da.
123. Trong trường hợp thoát vị hoành bẩm sinh, cơ quan nào thường xâm nhập vào khoang ngực?
A. Ruột.
B. Tim.
C. Phổi.
D. Gan.
124. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Tình trạng phổi không thể trao đổi oxy và carbon dioxide hiệu quả, dẫn đến PaO2 thấp và/hoặc PaCO2 cao.
B. Tình trạng trẻ thở nhanh trên 60 lần/phút.
C. Tình trạng trẻ tím tái khi khóc.
D. Tình trạng trẻ có SpO2 dưới 95%.
125. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của đo SpO2 ở trẻ sơ sinh?
A. Tưới máu kém.
B. Nhiệt độ phòng.
C. Độ ẩm.
D. Ánh sáng.
126. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) hoạt động bằng cách nào?
A. Duy trì áp lực dương liên tục trong đường thở.
B. Cung cấp oxy với nồng độ cao.
C. Hút dịch đường thở.
D. Kích thích trung tâm hô hấp.
127. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng suy hô hấp nặng ở trẻ sơ sinh?
A. Tím tái.
B. Thở nhanh.
C. Rút lõm lồng ngực nhẹ.
D. Thở rên.
128. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Hít phải phân su.
B. Bệnh màng trong.
C. Thoát vị hoành bẩm sinh.
D. Táo bón.
129. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Rửa tay thường xuyên.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
C. Truyền dịch ối.
D. Sử dụng corticosteroid.
130. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Thở rên.
B. Hạ đường huyết.
C. Vàng da.
D. Hạ thân nhiệt.
131. Đâu là mục tiêu SpO2 lý tưởng cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. 90-95%.
B. 95-100%.
C. 85-90%.
D. Trên 95%.
132. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng áp phổi ở trẻ sơ sinh?
A. Nitric oxide (NO).
B. Surfactant.
C. Kháng sinh.
D. Lợi tiểu.
133. Khi nào cần xem xét sử dụng ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Khi các biện pháp hỗ trợ hô hấp khác thất bại.
B. Khi trẻ mới bắt đầu có dấu hiệu suy hô hấp.
C. Khi trẻ bị bệnh màng trong.
D. Khi trẻ hít phải phân su.
134. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sinh non?
A. Thiếu surfactant.
B. Cân nặng lúc sinh cao.
C. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
D. Giới tính nam.
135. Thuốc Surfactant được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây ở trẻ sơ sinh?
A. Bệnh màng trong.
B. Viêm phổi.
C. Hít phải phân su.
D. Tăng áp phổi.
136. Phương pháp hỗ trợ hô hấp nào sau đây xâm lấn nhất?
A. Thở máy.
B. CPAP.
C. Oxy qua cannula mũi.
D. Lều oxy.
137. Hít phân su có thể gây ra biến chứng nào sau đây ở trẻ sơ sinh?
A. Viêm phổi hít.
B. Bệnh màng trong.
C. Thoát vị hoành.
D. Còn ống động mạch.
138. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Khí máu động mạch.
B. Công thức máu.
C. Điện giải đồ.
D. Siêu âm bụng.
139. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh lý võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP)?
A. Mù lòa.
B. Cận thị.
C. Viễn thị.
D. Loạn thị.
140. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Hỗ trợ hô hấp.
B. Truyền dịch.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Nuôi dưỡng tĩnh mạch.
141. Khi nào cần hút dịch đường thở cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Khi có nhiều dịch tiết gây tắc nghẽn đường thở.
B. Khi trẻ thở nhanh.
C. Khi trẻ tím tái.
D. Khi trẻ thở rên.
142. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ở trẻ sơ sinh?
A. Nhiễm trùng huyết.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng bilirubin máu.
D. Viêm ruột hoại tử.
143. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa suy hô hấp ở trẻ sinh non?
A. Sử dụng corticosteroid trước sinh cho mẹ.
B. Truyền dịch ối.
C. Mổ lấy thai chủ động.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
144. Tại sao việc giữ ấm cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp lại quan trọng?
A. Giảm tiêu thụ oxy.
B. Tăng thân nhiệt.
C. Giảm nhịp tim.
D. Tăng huyết áp.
145. Tình trạng nào sau đây có thể gây tăng áp phổi ở trẻ sơ sinh?
A. Hít phải phân su.
B. Bệnh màng trong.
C. Còn ống động mạch.
D. Thoát vị hoành.
146. Đâu là yếu tố nguy cơ của hội chứng hít phân su?
A. Thai già tháng.
B. Sinh non.
C. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
D. Mẹ bị cao huyết áp.
147. Đâu là mục tiêu chính của việc điều chỉnh thông số máy thở ở trẻ sơ sinh?
A. Đảm bảo thông khí và oxy hóa đầy đủ.
B. Giảm áp lực đường thở.
C. Tăng tần số thở.
D. Giảm FiO2.
148. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng oxy liệu pháp kéo dài ở trẻ sơ sinh?
A. Bệnh lý võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP).
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng bilirubin máu.
D. Viêm ruột hoại tử.
149. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tiên lượng của trẻ sơ sinh bị suy hô hấp?
A. Cân nặng lúc sinh.
B. Tuổi thai.
C. Nguyên nhân gây suy hô hấp.
D. Màu tóc.
150. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ sơ sinh cần được hỗ trợ hô hấp ngay lập tức?
A. Ngừng thở.
B. Thở nhanh.
C. Thở rên.
D. Rút lõm lồng ngực.