Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Suy dinh dưỡng 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Suy dinh dưỡng 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Suy dinh dưỡng 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (207 đánh giá)

1. Tại sao việc giáo dục dinh dưỡng cho bà mẹ lại quan trọng trong phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em?

A. Vì bà mẹ thường là người trực tiếp chăm sóc và cho trẻ ăn.
B. Vì bà mẹ không cần đi làm.
C. Vì bà mẹ có nhiều thời gian rảnh.
D. Vì bà mẹ thích học về dinh dưỡng.

2. Loại dầu nào sau đây tốt cho sức khỏe tim mạch và cung cấp năng lượng cho trẻ bị suy dinh dưỡng?

A. Dầu mỡ động vật.
B. Dầu thực vật (dầu đậu nành, dầu hướng dương).
C. Dầu đã qua sử dụng nhiều lần.
D. Dầu dừa.

3. Đâu là một trong những biện pháp vệ sinh cá nhân quan trọng giúp phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Xem tivi thường xuyên.
B. Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
C. Ngủ nhiều.
D. Chơi game.

4. Thực phẩm bổ sung nào sau đây không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn?

A. Rau củ nghiền.
B. Trái cây nghiền.
C. Mật ong.
D. Thịt băm nhuyễn.

5. Đâu là nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng ở trẻ em các nước đang phát triển?

A. Di truyền từ bố mẹ.
B. Ô nhiễm môi trường nặng nề.
C. Thiếu kiến thức về dinh dưỡng và thực hành nuôi dưỡng không đúng cách.
D. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.

6. Đâu là dấu hiệu của thiếu vitamin A ở trẻ em, một yếu tố liên quan đến suy dinh dưỡng?

A. Táo bón.
B. Khô mắt và quáng gà.
C. Chảy máu chân răng.
D. Rụng tóc.

7. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng ở cấp quốc gia?

A. Tăng thuế thu nhập cá nhân.
B. Cải thiện hệ thống y tế và chương trình dinh dưỡng.
C. Giảm chi tiêu cho giáo dục.
D. Hạn chế nhập khẩu thực phẩm.

8. Đâu là dấu hiệu của suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) ở trẻ em?

A. Cân nặng thấp hơn nhiều so với tuổi.
B. Phù ở chân, tay và mặt.
C. Da khô, nhăn nheo.
D. Tóc dễ rụng.

9. Tại sao việc tẩy giun định kỳ lại quan trọng trong phòng chống suy dinh dưỡng?

A. Vì giun giúp trẻ ăn ngon hơn.
B. Vì giun cạnh tranh chất dinh dưỡng với trẻ.
C. Vì giun làm tăng chiều cao của trẻ.
D. Vì giun giúp trẻ ngủ ngon hơn.

10. Tại sao việc khuyến khích bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời lại quan trọng?

A. Vì sữa mẹ không tốn tiền.
B. Vì sữa mẹ dễ tiêu hóa.
C. Vì sữa mẹ cung cấp kháng thể và dinh dưỡng tối ưu cho trẻ.
D. Vì sữa mẹ giúp mẹ giảm cân.

11. Tổ chức nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống suy dinh dưỡng trên toàn cầu?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Liên minh châu Âu (EU).
D. Ngân hàng Thế giới (WB).

12. Chỉ số nhân trắc học nào thường được sử dụng để đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi?

A. BMI (Body Mass Index).
B. Chiều cao theo tuổi (Height-for-age).
C. Vòng đầu.
D. Cân nặng của mẹ.

13. Loại vitamin nào thường được bổ sung cho trẻ em ở vùng có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao để cải thiện tình trạng sức khỏe và tăng cường hệ miễn dịch?

A. Vitamin K.
B. Vitamin A.
C. Vitamin B12.
D. Vitamin H.

14. Điều gì quan trọng nhất trong việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng của một đứa trẻ?

A. Đánh giá một lần duy nhất.
B. Theo dõi sự tăng trưởng của trẻ theo thời gian.
C. So sánh với trẻ khác cùng tuổi.
D. Chỉ dựa vào cân nặng.

15. Loại sữa nào được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh trong 6 tháng đầu đời để đảm bảo dinh dưỡng tốt nhất?

A. Sữa tươi.
B. Sữa công thức.
C. Sữa mẹ.
D. Sữa đậu nành.

16. Tại sao việc đảm bảo an ninh lương thực lại quan trọng trong phòng chống suy dinh dưỡng?

A. Vì an ninh lương thực giúp mọi người có đủ thức ăn để ăn.
B. Vì an ninh lương thực giúp mọi người có nhiều tiền hơn.
C. Vì an ninh lương thực giúp mọi người có nhiều quần áo đẹp hơn.
D. Vì an ninh lương thực giúp mọi người có nhiều xe hơi hơn.

17. Bệnh nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Cảm lạnh thông thường.
B. Tiêu chảy kéo dài.
C. Sởi.
D. Viêm họng.

18. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho sự phát triển não bộ của trẻ, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu đời?

A. Chất xơ.
B. Axit béo Omega-3.
C. Vitamin C.
D. Đường.

19. Đâu là một trong những yếu tố nguy cơ gây suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Gia đình có điều kiện kinh tế tốt.
B. Mẹ được giáo dục tốt về dinh dưỡng.
C. Thiếu nước sạch và vệ sinh môi trường kém.
D. Trẻ được tiêm chủng đầy đủ.

20. Loại thực phẩm nào sau đây giàu protein nhất, cần thiết cho sự phát triển của trẻ bị suy dinh dưỡng?

A. Rau xanh.
B. Trái cây.
C. Thịt gà.
D. Gạo trắng.

21. Tại sao việc theo dõi cân nặng của trẻ thường xuyên lại quan trọng trong phòng chống suy dinh dưỡng?

A. Để biết trẻ có mặc vừa quần áo mới không.
B. Để so sánh với các bạn khác.
C. Để phát hiện sớm tình trạng chậm tăng cân hoặc sụt cân.
D. Để biết trẻ có thích ăn không.

22. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu sắt, giúp phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt, một yếu tố góp phần vào suy dinh dưỡng?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

23. Đâu là một trong những nguyên tắc quan trọng khi cho trẻ ăn bổ sung để phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Cho trẻ ăn thật nhiều trong một bữa.
B. Bắt đầu với số lượng nhỏ và tăng dần.
C. Cho trẻ ăn các loại thức ăn chế biến sẵn.
D. Không thay đổi món ăn để trẻ quen vị.

24. Hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng ở trẻ em có thể bao gồm:

A. Chiều cao vượt trội so với bạn bè.
B. Phát triển trí tuệ kém và khả năng học tập giảm sút.
C. Hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn.
D. Khả năng vận động tốt hơn.

25. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp tăng cường hệ miễn dịch của trẻ, giúp phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng liên quan đến suy dinh dưỡng?

A. Chất béo.
B. Vitamin C.
C. Đường.
D. Chất xơ.

26. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa suy dinh dưỡng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên?

A. Cho trẻ ăn bổ sung hợp lý, đa dạng và đảm bảo vệ sinh.
B. Chỉ cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn đến 2 tuổi.
C. Hạn chế cho trẻ ăn thịt và cá.
D. Chỉ cho trẻ ăn bột ngọt.

27. Loại thực phẩm nào sau đây giàu sắt nhất, giúp phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em?

A. Sữa.
B. Rau xanh đậm.
C. Thịt bò.
D. Trái cây.

28. Tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng nào sau đây có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em?

A. Thiếu vitamin C.
B. Thiếu vitamin D.
C. Thiếu vitamin E.
D. Thiếu vitamin K.

29. Đâu là một trong những biện pháp can thiệp cộng đồng hiệu quả để giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Xây dựng nhiều bệnh viện.
B. Cung cấp nước sạch và cải thiện vệ sinh môi trường.
C. Tăng cường nhập khẩu thực phẩm.
D. Xây dựng nhiều khu vui chơi giải trí.

30. Điều gì quan trọng nhất trong việc lựa chọn thực phẩm cho trẻ bị suy dinh dưỡng?

A. Thực phẩm đắt tiền.
B. Thực phẩm có nhiều màu sắc hấp dẫn.
C. Thực phẩm giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa.
D. Thực phẩm có hương vị mạnh.

31. Điều gì nên làm đầu tiên khi phát hiện một trẻ có dấu hiệu suy dinh dưỡng?

A. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn.
B. Tự ý mua thuốc bổ cho trẻ uống.
C. Cho trẻ ăn thật nhiều.
D. Không cho trẻ đi học.

32. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và ăn bổ sung hợp lý sau đó.
B. Chỉ cho trẻ ăn sữa ngoài.
C. Hạn chế cho trẻ ăn thịt cá.
D. Không tiêm phòng cho trẻ.

33. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa suy dinh dưỡng và mù lòa ở trẻ em?

A. Vitamin A.
B. Vitamin B1.
C. Vitamin C.
D. Vitamin D.

34. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy dinh dưỡng?

A. Tình trạng cơ thể thiếu hụt năng lượng và/hoặc các chất dinh dưỡng cần thiết, ảnh hưởng xấu đến tăng trưởng, phát triển và chức năng của cơ thể.
B. Tình trạng cân nặng thấp hơn so với tuổi.
C. Tình trạng chiều cao thấp hơn so với tuổi.
D. Tình trạng thiếu vitamin A.

35. Loại vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu canxi, giúp phòng ngừa còi xương ở trẻ em?

A. Vitamin D.
B. Vitamin A.
C. Vitamin C.
D. Vitamin E.

36. Nguyên nhân chính gây ra suy dinh dưỡng ở trẻ em là gì?

A. Chế độ ăn uống không đủ chất và nhiễm trùng tái phát.
B. Do di truyền.
C. Do thời tiết lạnh.
D. Do trẻ lười ăn.

37. Tại sao việc theo dõi tăng trưởng của trẻ em lại quan trọng trong việc phòng chống suy dinh dưỡng?

A. Giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy dinh dưỡng và can thiệp kịp thời.
B. Giúp trẻ cao lớn hơn.
C. Giúp trẻ thông minh hơn.
D. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.

38. Chất dinh dưỡng nào sau đây quan trọng cho sự phát triển não bộ của trẻ, đặc biệt trong giai đoạn đầu đời?

A. Iodine.
B. Vitamin C.
C. Canxi.
D. Chất xơ.

39. Điều gì quan trọng nhất trong việc tư vấn dinh dưỡng cho bà mẹ có con bị suy dinh dưỡng?

A. Cung cấp thông tin về chế độ ăn uống cân bằng và hợp lý.
B. Khuyến khích bà mẹ cho con ăn nhiều hơn.
C. Khuyên bà mẹ nên sử dụng thực phẩm chức năng đắt tiền.
D. Bảo bà mẹ không nên cho con bú.

40. Khi đánh giá tình trạng dinh dưỡng của một trẻ, chỉ số nhân trắc học nào sau đây thường được sử dụng để xác định tình trạng gầy còm (wasting)?

A. Cân nặng theo chiều cao.
B. Chiều cao theo tuổi.
C. Cân nặng theo tuổi.
D. Vòng đầu.

41. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế cho trẻ bị suy dinh dưỡng?

A. Thực phẩm chế biến sẵn và đồ ngọt.
B. Rau xanh.
C. Thịt nạc.
D. Trái cây.

42. Cách tốt nhất để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của một cộng đồng là gì?

A. Đo chiều cao và cân nặng của trẻ em và so sánh với tiêu chuẩn.
B. Hỏi ý kiến của người dân.
C. Xem xét số lượng bệnh viện trong khu vực.
D. Đếm số lượng cửa hàng tạp hóa.

43. Thực phẩm bổ sung sắt thường được khuyến cáo cho trẻ em ở độ tuổi nào để phòng ngừa thiếu máu?

A. Từ 6 tháng đến 2 tuổi.
B. Từ 3 tuổi đến 5 tuổi.
C. Từ 6 tuổi đến 10 tuổi.
D. Từ 10 tuổi đến 15 tuổi.

44. Chương trình nào sau đây thường cung cấp vitamin A liều cao cho trẻ em để phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Chương trình tiêm chủng mở rộng.
B. Chương trình phòng chống sốt rét.
C. Chương trình nước sạch và vệ sinh môi trường.
D. Chương trình giáo dục sức khỏe.

45. Chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho người nghèo?

A. Chương trình hỗ trợ thực phẩm và dinh dưỡng.
B. Tăng thuế.
C. Giảm chi tiêu cho giáo dục.
D. Hạn chế nhập khẩu thực phẩm.

46. Loại hình suy dinh dưỡng nào liên quan đến việc thiếu hụt protein nghiêm trọng, gây phù nề?

A. Kwashiorkor.
B. Marasmus.
C. Còi xương.
D. Thiếu máu.

47. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, một nguyên nhân phổ biến gây suy dinh dưỡng?

A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm nước tiểu.
C. Xét nghiệm đường huyết.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

48. Tại sao việc cải thiện vệ sinh môi trường lại quan trọng trong việc phòng chống suy dinh dưỡng?

A. Giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, giúp trẻ hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
B. Làm cho trẻ cao lớn hơn.
C. Làm cho trẻ thông minh hơn.
D. Làm cho trẻ ngủ ngon hơn.

49. Đâu là dấu hiệu của suy dinh dưỡng thể nhẹ cân?

A. Cân nặng của trẻ thấp hơn so với chuẩn cân nặng theo tuổi.
B. Chiều cao của trẻ thấp hơn so với chuẩn chiều cao theo tuổi.
C. Trẻ bị phù.
D. Trẻ xanh xao.

50. Đâu là một biện pháp can thiệp cộng đồng hiệu quả để phòng ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Giáo dục dinh dưỡng cho bà mẹ và người chăm sóc trẻ.
B. Xây thêm bệnh viện.
C. Tăng giá thực phẩm.
D. Cấm quảng cáo thực phẩm.

51. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm (ăn bổ sung)?

A. Khi trẻ được 6 tháng tuổi.
B. Khi trẻ được 3 tháng tuổi.
C. Khi trẻ được 1 tuổi.
D. Khi trẻ tự đòi ăn.

52. Loại hình suy dinh dưỡng nào liên quan đến tình trạng thiếu năng lượng kéo dài, dẫn đến gầy mòn và mất cơ?

A. Marasmus.
B. Kwashiorkor.
C. Còi xương.
D. Thiếu máu.

53. Hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng ở trẻ em có thể là gì?

A. Chậm phát triển trí tuệ và thể chất.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Da trắng hồng.
D. Tóc mọc nhanh.

54. Tổ chức nào sau đây của Liên Hợp Quốc có vai trò quan trọng trong việc phòng chống suy dinh dưỡng trên toàn cầu?

A. UNICEF.
B. WHO.
C. UNESCO.
D. UNDP.

55. Tại sao việc khuyến khích phụ nữ cho con bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu là một chiến lược quan trọng để phòng chống suy dinh dưỡng?

A. Vì sữa mẹ cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho trẻ trong giai đoạn này.
B. Vì sữa mẹ rất rẻ.
C. Vì sữa mẹ dễ kiếm.
D. Vì sữa mẹ có vị ngon.

56. Thực phẩm nào sau đây giàu protein, rất cần thiết cho trẻ bị suy dinh dưỡng?

A. Thịt, cá, trứng, sữa.
B. Rau xanh.
C. Hoa quả.
D. Gạo.

57. Đâu là một yếu tố môi trường có thể làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Thiếu nước sạch và vệ sinh kém.
B. Không khí trong lành.
C. Nhà cửa rộng rãi.
D. Sân chơi an toàn.

58. Ngoài việc cung cấp đủ dinh dưỡng, yếu tố nào sau đây cũng rất quan trọng trong việc điều trị suy dinh dưỡng?

A. Điều trị các bệnh nhiễm trùng.
B. Cho trẻ tắm nắng nhiều.
C. Cho trẻ ngủ nhiều.
D. Không cho trẻ vận động.

59. Khi đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ, chỉ số nào sau đây phản ánh tình trạng suy dinh dưỡng mãn tính?

A. Chiều cao theo tuổi.
B. Cân nặng theo chiều cao.
C. Cân nặng theo tuổi.
D. Vòng cánh tay.

60. Tại sao suy dinh dưỡng ở bà mẹ mang thai có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ sơ sinh?

A. Vì có thể dẫn đến sinh non, nhẹ cân và suy dinh dưỡng bào thai.
B. Vì làm cho trẻ thông minh hơn.
C. Vì làm cho trẻ có làn da đẹp hơn.
D. Vì làm cho trẻ ngủ ngon hơn.

61. Tổ chức nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc phòng chống suy dinh dưỡng trên toàn cầu?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
C. Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)
D. Liên minh châu Âu (EU)

62. Khi đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ, cân nặng theo chiều cao phản ánh điều gì?

A. Tình trạng dinh dưỡng hiện tại
B. Tình trạng dinh dưỡng trong quá khứ
C. Khả năng phát triển trong tương lai
D. Chiều cao tối đa có thể đạt được

63. Trong các biện pháp can thiệp dinh dưỡng cộng đồng, đâu là biện pháp hiệu quả để cải thiện tình trạng thiếu vitamin A ở trẻ em?

A. Tẩy giun định kỳ
B. Uống bổ sung vitamin C
C. Bổ sung vitamin A định kỳ
D. Tăng cường ăn muối iốt

64. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ?

A. Cho trẻ ăn thức ăn nhanh thường xuyên
B. Bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục cho bú đến 24 tháng hoặc lâu hơn kết hợp với ăn dặm hợp lý
C. Chỉ cho trẻ uống sữa công thức
D. Không tiêm chủng cho trẻ

65. Loại thực phẩm nào sau đây giàu protein và phù hợp cho trẻ suy dinh dưỡng?

A. Nước ngọt có ga
B. Rau xanh
C. Thịt gà
D. Bánh kẹo

66. Vitamin C có vai trò gì trong việc phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Giúp tăng chiều cao
B. Tăng cường hệ miễn dịch và giúp hấp thụ sắt
C. Giúp da trắng sáng
D. Giúp ngủ ngon

67. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc trẻ bị suy dinh dưỡng?

A. Cho trẻ ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày
B. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
C. Cho trẻ ăn thức ăn quá đặc hoặc quá nhiều chất xơ
D. Khuyến khích trẻ vận động nhẹ nhàng

68. Đâu là dấu hiệu của suy dinh dưỡng thể thấp còi?

A. Chiều cao thấp hơn nhiều so với tuổi
B. Cân nặng vượt quá chiều cao
C. Phù toàn thân
D. Da xanh xao

69. Đâu là một trong những yếu tố xã hội ảnh hưởng đến tình trạng suy dinh dưỡng?

A. Di truyền
B. Phong tục tập quán
C. Thời tiết
D. Địa lý

70. Trong các loại sữa, loại sữa nào tốt nhất cho trẻ dưới 6 tháng tuổi?

A. Sữa bò tươi
B. Sữa mẹ
C. Sữa đậu nành
D. Sữa công thức

71. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của vitamin và khoáng chất trong phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Tham gia vào các quá trình chuyển hóa năng lượng
B. Xây dựng cấu trúc cơ thể
C. Cung cấp năng lượng trực tiếp
D. Tăng cường hệ miễn dịch

72. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt có thể gây ra hậu quả gì cho trẻ em?

A. Tăng cường khả năng học tập
B. Phát triển trí tuệ chậm và giảm khả năng tập trung
C. Tăng chiều cao nhanh chóng
D. Da dẻ hồng hào

73. Khi nào thì nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm (ăn bổ sung)?

A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 1 tuổi
D. Khi trẻ tự đòi ăn

74. Đâu là một trong những nguyên nhân gián tiếp gây suy dinh dưỡng?

A. Ăn quá nhiều
B. Thiếu kiến thức về dinh dưỡng
C. Vận động quá nhiều
D. Ngủ quá nhiều

75. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc điều trị suy dinh dưỡng cấp tính nặng?

A. Phục hồi cân nặng và chiều cao
B. Giải quyết các biến chứng y tế
C. Giảm số lượng tế bào mỡ trong cơ thể
D. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và hợp lý

76. Loại thực phẩm nào sau đây giàu sắt nhất?

A. Rau cải
B. Thịt bò
C. Sữa
D. Trái cây

77. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh còi xương do suy dinh dưỡng?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

78. Đâu là một biện pháp phòng ngừa suy dinh dưỡng hiệu quả ở cấp độ quốc gia?

A. Tổ chức các cuộc thi ăn uống
B. Thực hiện các chương trình giáo dục dinh dưỡng và cải thiện vệ sinh môi trường
C. Xây nhiều bệnh viện
D. Nhập khẩu nhiều thực phẩm

79. Tại sao việc rửa tay bằng xà phòng lại quan trọng trong phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Để làm đẹp da
B. Để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng
C. Để tiết kiệm nước
D. Để tay thơm tho

80. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em?

A. Chiều cao theo tuổi (Height-for-age)
B. Cân nặng khi trưởng thành
C. Số lượng răng đã mọc
D. Màu tóc

81. Đâu là lời khuyên dinh dưỡng quan trọng cho phụ nữ mang thai để phòng ngừa suy dinh dưỡng cho con?

A. Ăn kiêng để tránh tăng cân quá nhiều
B. Uống rượu bia thường xuyên
C. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và bổ sung vitamin, khoáng chất theo chỉ định của bác sĩ
D. Hút thuốc lá

82. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng ở trẻ em các nước đang phát triển?

A. Thừa cân béo phì
B. Chế độ ăn uống không đầy đủ và thiếu vệ sinh
C. Uống quá nhiều sữa công thức
D. Vận động quá nhiều

83. Chất béo có vai trò gì trong chế độ ăn của trẻ suy dinh dưỡng?

A. Cung cấp năng lượng
B. Giúp xương chắc khỏe
C. Tăng cường trí nhớ
D. Giúp da trắng sáng

84. Đâu là dấu hiệu thường gặp của suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) ở trẻ em?

A. Cân nặng tăng nhanh
B. Phù ở chân và bàn chân
C. Da khô và bong tróc
D. Tóc mọc nhanh và dày

85. Thiếu vi chất dinh dưỡng nào sau đây có thể gây ra bệnh quáng gà?

A. Vitamin B1
B. Vitamin A
C. Vitamin C
D. Vitamin D

86. Đâu là một yếu tố nguy cơ của suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi?

A. Gia đình có điều kiện kinh tế tốt
B. Mẹ được giáo dục tốt về dinh dưỡng
C. Sống trong môi trường thiếu vệ sinh và nguồn nước sạch
D. Được tiêm chủng đầy đủ

87. Điều gì KHÔNG nên làm khi cho trẻ ăn dặm?

A. Cho trẻ ăn đa dạng các loại thực phẩm
B. Ép trẻ ăn khi trẻ không muốn
C. Bắt đầu với lượng nhỏ và tăng dần
D. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

88. Tại sao việc theo dõi tăng trưởng của trẻ em lại quan trọng trong phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Để phát hiện sớm các vấn đề về cân nặng và chiều cao
B. Để biết trẻ thích ăn gì
C. Để so sánh với trẻ khác
D. Để dự đoán tương lai của trẻ

89. Hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng ở trẻ em có thể bao gồm:

A. Chiều cao vượt trội so với bạn bè cùng trang lứa
B. Khả năng miễn dịch tốt hơn
C. Giảm khả năng học tập và làm việc khi trưởng thành
D. Ít mắc bệnh mãn tính

90. Đâu là một biện pháp can thiệp dinh dưỡng đặc hiệu để phòng ngừa thiếu iốt ở cộng đồng?

A. Bổ sung vitamin D vào sữa
B. Iốt hóa muối ăn
C. Tăng cường ăn rau xanh
D. Uống viên sắt

91. Tại sao việc theo dõi biểu đồ tăng trưởng của trẻ lại quan trọng?

A. Để biết trẻ có xinh xắn hay không
B. Để so sánh trẻ với các bạn khác
C. Để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong phát triển thể chất của trẻ và có biện pháp can thiệp kịp thời
D. Để biết trẻ có cao hơn bố mẹ hay không

92. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu canxi, giúp phòng ngừa còi xương ở trẻ?

A. Vitamin C
B. Vitamin A
C. Vitamin D
D. Vitamin E

93. Trẻ bị suy dinh dưỡng thường dễ mắc bệnh gì hơn so với trẻ bình thường?

A. Bệnh tim mạch
B. Bệnh ung thư
C. Bệnh nhiễm trùng
D. Bệnh tiểu đường

94. Điều gì nên tránh khi cho trẻ ăn dặm?

A. Thêm gia vị vào thức ăn của trẻ
B. Cho trẻ ăn các loại thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng cao quá sớm
C. Cho trẻ ăn đa dạng các loại thực phẩm
D. Cho trẻ ăn thức ăn tự làm

95. Đâu là vai trò của kẽm trong cơ thể trẻ em?

A. Giúp xương chắc khỏe
B. Tăng cường hệ miễn dịch, giúp trẻ ăn ngon miệng
C. Ngăn ngừa chảy máu
D. Điều hòa nhịp tim

96. Thế nào là ‘bữa ăn cửa sổ’ trong giai đoạn ăn dặm của trẻ?

A. Bữa ăn chỉ có một món
B. Bữa ăn được chuẩn bị nhanh chóng
C. Giai đoạn trẻ dễ dàng chấp nhận các loại thức ăn mới
D. Bữa ăn được phục vụ vào một giờ cố định

97. Chỉ số nhân trắc nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ em?

A. Cân nặng theo tuổi
B. Chiều cao theo tuổi
C. Cân nặng theo chiều cao
D. Vòng đầu theo tuổi

98. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp phòng ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
B. Tiêm chủng đầy đủ
C. Vệ sinh ăn uống sạch sẽ
D. Ăn nhiều đồ ngọt và thức ăn nhanh

99. Tại sao cần cho trẻ uống vitamin A liều cao định kỳ?

A. Để tăng chiều cao cho trẻ
B. Để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng và mù lòa do thiếu vitamin A
C. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn
D. Để giúp trẻ tăng cân nhanh

100. Cách tốt nhất để phòng ngừa suy dinh dưỡng ở cộng đồng là gì?

A. Chỉ tập trung vào điều trị trẻ bị suy dinh dưỡng nặng
B. Cải thiện dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, nâng cao nhận thức về dinh dưỡng, cải thiện vệ sinh môi trường và tiếp cận dịch vụ y tế
C. Phát thuốc bổ cho tất cả trẻ em
D. Xây nhiều bệnh viện

101. Đâu là hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Chiều cao vượt trội so với bạn bè
B. Phát triển trí tuệ bình thường
C. Giảm khả năng học tập và làm việc khi trưởng thành
D. Sức khỏe hoàn toàn không bị ảnh hưởng

102. Đâu là nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng ở trẻ em các nước đang phát triển?

A. Di truyền từ bố mẹ
B. Chế độ ăn uống không đầy đủ và nhiễm trùng tái phát
C. Ô nhiễm môi trường
D. Do thời tiết khắc nghiệt

103. Trong trường hợp trẻ bị tiêu chảy, cần lưu ý điều gì về chế độ dinh dưỡng?

A. Nhịn ăn hoàn toàn
B. Cho trẻ ăn nhiều chất béo
C. Cho trẻ ăn các thức ăn dễ tiêu hóa, bù nước và điện giải đầy đủ
D. Cho trẻ uống kháng sinh ngay lập tức

104. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của chế độ ăn bổ sung cho trẻ?

A. Cho trẻ ăn càng nhiều càng tốt
B. Bắt đầu với một lượng nhỏ, tăng dần và đa dạng các loại thực phẩm
C. Chỉ cho trẻ ăn các loại thực phẩm xay nhuyễn
D. Không cần quan tâm đến vệ sinh an toàn thực phẩm

105. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng sữa công thức cho trẻ nhỏ?

A. Pha sữa đặc hơn so với hướng dẫn để tăng dinh dưỡng
B. Sử dụng nước nóng già để pha sữa
C. Tuân thủ đúng hướng dẫn pha sữa của nhà sản xuất và đảm bảo vệ sinh
D. Không cần tiệt trùng dụng cụ pha sữa

106. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chất xơ tốt cho trẻ em?

A. Thịt
B. Sữa
C. Rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt
D. Đường

107. Tình trạng thiếu iốt ở phụ nữ mang thai có thể gây ra hậu quả gì cho thai nhi?

A. Thai nhi phát triển khỏe mạnh hơn
B. Thai nhi bị béo phì
C. Thai nhi bị suy giáp bẩm sinh, ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ
D. Thai nhi không bị ảnh hưởng gì

108. Khi nào cần đưa trẻ đến khám bác sĩ dinh dưỡng?

A. Khi trẻ tăng cân đều đặn
B. Khi trẻ ăn ngủ tốt
C. Khi trẻ có dấu hiệu chậm tăng cân, biếng ăn, hoặc có các vấn đề về tiêu hóa kéo dài
D. Khi trẻ chỉ thích ăn một vài loại thức ăn

109. Tại sao việc cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu là quan trọng để phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Vì sữa mẹ không chứa đủ chất dinh dưỡng
B. Vì sữa mẹ dễ gây dị ứng cho trẻ
C. Vì sữa mẹ cung cấp đầy đủ dưỡng chất, kháng thể và giúp tăng cường hệ miễn dịch của trẻ
D. Vì sữa mẹ không giúp trẻ tăng cân

110. Chế độ ăn uống của bà mẹ cho con bú cần đảm bảo điều gì để phòng ngừa suy dinh dưỡng cho trẻ?

A. Ăn kiêng để giảm cân
B. Ăn càng ít càng tốt
C. Đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất
D. Chỉ ăn đồ ngọt

111. Vitamin nào cần thiết cho sự phát triển của tế bào máu và hệ thần kinh?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin A
D. Vitamin K

112. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa suy dinh dưỡng cấp tính như thế nào?

A. Cân nặng theo tuổi thấp hơn -1 độ lệch chuẩn so với quần thể tham chiếu
B. Cân nặng theo chiều cao thấp hơn -2 độ lệch chuẩn so với quần thể tham chiếu
C. Chiều cao theo tuổi thấp hơn -2 độ lệch chuẩn so với quần thể tham chiếu
D. Cân nặng theo tuổi thấp hơn -3 độ lệch chuẩn so với quần thể tham chiếu

113. Đâu là một trong những yếu tố nguy cơ gây suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Gia đình có điều kiện kinh tế tốt
B. Mẹ được giáo dục tốt về dinh dưỡng
C. Gia đình nghèo đói, thiếu kiến thức về dinh dưỡng và vệ sinh
D. Trẻ được tiêm chủng đầy đủ

114. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ một cách chính xác nhất?

A. Chỉ dựa vào cân nặng
B. Chỉ dựa vào chiều cao
C. Kết hợp cân nặng, chiều cao, và các chỉ số nhân trắc khác so với tuổi
D. Chỉ dựa vào tiền sử bệnh tật

115. Điều gì quan trọng nhất trong việc tư vấn dinh dưỡng cho bà mẹ có con bị suy dinh dưỡng?

A. Kê đơn thuốc bổ đắt tiền
B. Hướng dẫn cách chế biến các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng, sử dụng thực phẩm sẵn có tại địa phương
C. Khuyên bà mẹ nên cai sữa sớm
D. Yêu cầu bà mẹ đưa con đến bệnh viện mỗi ngày

116. Loại thực phẩm nào sau đây giàu protein, cần thiết cho sự phát triển của trẻ?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Các loại đậu, thịt, cá, trứng
D. Gạo và ngũ cốc

117. Đâu là dấu hiệu thường gặp của suy dinh dưỡng thể phù?

A. Cân nặng tăng nhanh
B. Phù ở mặt, chân, tay
C. Da khô, nhăn nheo
D. Tóc mọc nhanh và dày

118. Thực phẩm bổ sung nào thường được khuyến cáo cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên để phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Thực phẩm giàu sắt (thịt, cá, trứng, rau xanh đậm)
D. Canxi

119. Thiếu vi chất dinh dưỡng nào sau đây có thể dẫn đến mù lòa ở trẻ em?

A. Thiếu sắt
B. Thiếu kẽm
C. Thiếu vitamin A
D. Thiếu iốt

120. Tại sao việc tẩy giun định kỳ cho trẻ em lại quan trọng trong phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Vì giun giúp trẻ tiêu hóa tốt hơn
B. Vì giun làm tăng cân cho trẻ
C. Vì giun cạnh tranh chất dinh dưỡng với trẻ và gây ra các vấn đề tiêu hóa
D. Vì giun giúp trẻ ngủ ngon hơn

121. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản khi cho trẻ suy dinh dưỡng ăn dặm?

A. Cho trẻ ăn thật nhiều trong một bữa.
B. Bắt đầu với lượng nhỏ và tăng dần.
C. Cho trẻ ăn các loại gia vị mạnh.
D. Không cho trẻ ăn rau xanh.

122. Loại bệnh nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Cảm cúm thông thường.
B. Tiêu chảy kéo dài.
C. Sốt xuất huyết.
D. Viêm họng.

123. Đâu là một trong những yếu tố môi trường có thể dẫn đến suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Môi trường sống sạch sẽ.
B. Tiếp cận dịch vụ y tế tốt.
C. Thiếu nước sạch và vệ sinh kém.
D. Gia đình có thu nhập ổn định.

124. Tại sao việc tẩy giun định kỳ lại quan trọng trong phòng ngừa suy dinh dưỡng cho trẻ?

A. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.
B. Giúp loại bỏ giun sán ký sinh, cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng.
C. Giúp trẻ thông minh hơn.
D. Giúp trẻ cao lớn hơn.

125. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm (ăn bổ sung) theo khuyến cáo của các chuyên gia dinh dưỡng?

A. Từ 3 tháng tuổi.
B. Từ 4 tháng tuổi.
C. Từ 6 tháng tuổi.
D. Từ 9 tháng tuổi.

126. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em?

A. Xét nghiệm máu.
B. Đo chiều cao và cân nặng.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Chụp X-quang.

127. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, phù hợp cho trẻ bị suy dinh dưỡng?

A. Rau xanh.
B. Gạo trắng.
C. Thịt gà.
D. Đường.

128. Tại sao việc theo dõi tăng trưởng của trẻ lại quan trọng trong việc phòng ngừa suy dinh dưỡng?

A. Để biết trẻ có xinh đẹp hay không.
B. Để phát hiện sớm các dấu hiệu chậm phát triển và can thiệp kịp thời.
C. Để so sánh với các bạn cùng trang lứa.
D. Để biết trẻ có thông minh hay không.

129. Đâu là một biện pháp can thiệp cộng đồng hiệu quả để giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Xây dựng trung tâm thương mại.
B. Tăng cường giáo dục dinh dưỡng cho bà mẹ và người chăm sóc trẻ.
C. Xây dựng khu vui chơi giải trí.
D. Phát triển du lịch.

130. Vitamin A có vai trò gì trong việc phòng ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ mắt.
B. Giúp xương chắc khỏe.
C. Hỗ trợ tiêu hóa.
D. Cung cấp năng lượng.

131. Tại sao suy dinh dưỡng ảnh hưởng đến khả năng học tập của trẻ?

A. Vì trẻ không thích đi học.
B. Vì suy dinh dưỡng làm chậm phát triển trí não và khả năng tập trung.
C. Vì trẻ không có bạn bè.
D. Vì trường học không đủ tiện nghi.

132. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.

133. Đâu là nguyên nhân chính gây ra suy dinh dưỡng ở trẻ em tại các nước đang phát triển?

A. Do di truyền từ bố mẹ.
B. Do thiếu hụt kiến thức về dinh dưỡng và vệ sinh an toàn thực phẩm.
C. Do trẻ lười ăn bẩm sinh.
D. Do thời tiết khắc nghiệt.

134. Đâu là một trong những dấu hiệu của suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ em?

A. Cân nặng vượt quá chiều cao.
B. Chiều cao thấp hơn so với tuổi.
C. Phát triển trí tuệ nhanh hơn so với tuổi.
D. Ăn rất nhiều nhưng vẫn không tăng cân.

135. Đâu là một trong những biện pháp giúp cải thiện tình trạng biếng ăn ở trẻ suy dinh dưỡng?

A. Ép trẻ ăn bằng mọi giá.
B. Tạo không khí vui vẻ và thoải mái trong bữa ăn.
C. Cho trẻ xem tivi trong khi ăn.
D. Không cho trẻ ăn vặt.

136. Biện pháp nào hiệu quả nhất để phòng ngừa suy dinh dưỡng cho trẻ từ khi còn trong bụng mẹ?

A. Cho trẻ ăn dặm sớm từ 3 tháng tuổi.
B. Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cho mẹ trong quá trình mang thai.
C. Hạn chế vận động của mẹ bầu.
D. Không tiêm phòng cho mẹ bầu.

137. Loại thực phẩm nào giàu vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ suy dinh dưỡng?

A. Thịt gà.
B. Cam, chanh.
C. Gạo trắng.
D. Bánh mì.

138. Thực phẩm bổ sung nào thường được khuyến cáo cho trẻ suy dinh dưỡng để tăng cường vi chất dinh dưỡng?

A. Vitamin C.
B. Sắt và kẽm.
C. Canxi.
D. Đường.

139. Điều gì quan trọng nhất trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng?

A. Cho trẻ ăn thật nhiều đồ ngọt.
B. Cung cấp chế độ ăn cân đối và đầy đủ dinh dưỡng.
C. Không cho trẻ vận động.
D. Cho trẻ uống thuốc bổ liên tục.

140. Loại vitamin nào cần thiết cho sự phát triển của tế bào máu và hệ thần kinh ở trẻ?

A. Vitamin C.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin E.
D. Vitamin K.

141. Đâu là hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Chiều cao và cân nặng phát triển bình thường.
B. Ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất.
C. Không ảnh hưởng đến sức khỏe khi trưởng thành.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

142. Vai trò của protein trong chế độ ăn của trẻ suy dinh dưỡng là gì?

A. Cung cấp năng lượng.
B. Xây dựng và phục hồi các tế bào.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Hỗ trợ tiêu hóa.

143. Đâu là một trong những thực phẩm giàu sắt, tốt cho trẻ thiếu máu do suy dinh dưỡng?

A. Sữa tươi.
B. Rau bina (rau chân vịt).
C. Bánh mì trắng.
D. Đường.

144. Chất béo có vai trò gì trong chế độ ăn của trẻ suy dinh dưỡng?

A. Cung cấp năng lượng và hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu.
B. Giúp xây dựng cơ bắp.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Hỗ trợ tiêu hóa.

145. Vai trò của kẽm trong việc điều trị suy dinh dưỡng là gì?

A. Giúp tăng chiều cao.
B. Tăng cường hệ miễn dịch và phục hồi niêm mạc ruột.
C. Giúp răng chắc khỏe.
D. Cung cấp năng lượng.

146. Đâu là một trong những dấu hiệu cho thấy trẻ cần được đưa đến bác sĩ để kiểm tra dinh dưỡng?

A. Trẻ tăng cân đều đặn.
B. Trẻ ăn ngủ tốt.
C. Trẻ chậm tăng cân hoặc sụt cân.
D. Trẻ vui vẻ và hoạt bát.

147. Đâu là dấu hiệu nhận biết sớm của suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) ở trẻ em?

A. Trẻ biếng ăn, chậm lớn.
B. Trẻ bị phù ở chân, tay và mặt.
C. Trẻ bị tiêu chảy kéo dài.
D. Trẻ bị sốt cao liên tục.

148. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu canxi, giúp phát triển xương và răng ở trẻ?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

149. Đâu là một trong những yếu tố xã hội ảnh hưởng đến tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Gia đình có điều kiện kinh tế tốt.
B. Mẹ được đi học và có kiến thức.
C. Gia đình đông con và thiếu sự quan tâm chăm sóc.
D. Sống trong môi trường đô thị hiện đại.

150. Đâu là một trong những biện pháp vệ sinh cá nhân giúp phòng ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ em?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
B. Ăn đồ ăn nhanh thường xuyên.
C. Uống nước ngọt thay nước lọc.
D. Không tiêm phòng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.