Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sức khỏe và môi trường online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sức khỏe và môi trường online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Sức khỏe và môi trường online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (165 đánh giá)

1. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong khu dân cư?

A. Xây dựng thêm nhiều công viên
B. Tăng cường trồng cây xanh cách âm
C. Sử dụng còi xe ít hơn
D. Hạn chế các hoạt động xây dựng vào ban đêm

2. Hành động nào sau đây góp phần làm giảm ‘dấu chân sinh thái’ (ecological footprint) của một người?

A. Mua nhiều hàng hóa tiêu dùng hơn
B. Sử dụng xe ô tô cá nhân thường xuyên hơn
C. Ăn nhiều thịt hơn
D. Sử dụng năng lượng tiết kiệm và tiêu thụ ít tài nguyên hơn

3. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Xây dựng các khu dân cư sinh thái
B. Bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên và các loài có nguy cơ tuyệt chủng
C. Phát triển nông nghiệp hữu cơ
D. Tăng cường giáo dục về môi trường

4. Điều nào sau đây là một thách thức lớn trong việc quản lý chất thải rắn ở các đô thị lớn?

A. Sự thiếu hụt công nghệ xử lý chất thải
B. Sự thiếu hụt nguồn tài nguyên thiên nhiên
C. Sự gia tăng dân số và tiêu dùng dẫn đến lượng chất thải ngày càng lớn
D. Sự thiếu hụt các quy định về bảo vệ môi trường

5. Loại bệnh nào sau đây có liên quan trực tiếp đến việc sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm bởi vi khuẩn hoặc ký sinh trùng?

A. Ung thư phổi
B. Bệnh tim mạch
C. Bệnh tiêu chảy
D. Bệnh tiểu đường

6. Theo Nghị quyết 06/NQ-CP năm 2021 của Chính phủ, mục tiêu đến năm 2025, tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt đô thị được thu gom, xử lý đảm bảo tiêu chuẩn, quy chuẩn đạt tối thiểu bao nhiêu phần trăm?

A. 50%
B. 70%
C. 85%
D. 90%

7. Đâu là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của hiệu ứng nhà kính?

A. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch
B. Phát triển năng lượng tái tạo và sử dụng năng lượng hiệu quả
C. Phá rừng để lấy đất canh tác
D. Tăng cường chăn nuôi gia súc

8. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, hành vi xả rác thải sinh hoạt không đúng nơi quy định tại khu chung cư, thương mại có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt cao nhất là bao nhiêu?

A. 1.000.000 đồng
B. 2.000.000 đồng
C. 5.000.000 đồng
D. 7.000.000 đồng

9. Theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, mức tiêu thụ muối tối đa mỗi ngày cho một người trưởng thành là bao nhiêu?

A. 2 gram
B. 5 gram
C. 10 gram
D. 15 gram

10. Thực trạng nào sau đây thể hiện rõ nhất mối liên hệ giữa ô nhiễm môi trường và sức khỏe con người?

A. Gia tăng tuổi thọ trung bình trên toàn cầu
B. Gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp ở các thành phố có mức độ ô nhiễm không khí cao
C. Sự phát triển của các loại hình du lịch sinh thái
D. Sự gia tăng số lượng các sản phẩm hữu cơ trên thị trường

11. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chất lượng không khí?

A. GDP bình quân đầu người
B. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
C. Chỉ số chất lượng không khí (AQI)
D. Tỷ lệ thất nghiệp

12. Theo quan điểm sức khỏe môi trường, yếu tố nào sau đây được coi là ‘quyết định xã hội của sức khỏe’ (social determinant of health)?

A. Di truyền
B. Thu nhập và trình độ học vấn
C. Tuổi tác
D. Giới tính

13. Điều nào sau đây là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’?

A. Sản xuất hàng hóa dùng một lần rồi vứt bỏ
B. Tái chế chai nhựa thành vật liệu xây dựng
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách ồ ạt
D. Đốt chất thải để tạo ra năng lượng

14. Theo Công ước Ramsar, vùng đất ngập nước được định nghĩa là gì?

A. Các khu vực đất bị ngập nước theo mùa
B. Các khu vực đất thường xuyên bị ngập nước hoặc có độ ẩm cao, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nước, lọc nước và hỗ trợ đa dạng sinh học.
C. Các khu vực đất được sử dụng cho mục đích nông nghiệp
D. Các khu vực đất gần biển

15. Loại chất thải nào sau đây có khả năng gây ô nhiễm nguồn nước cao nhất?

A. Chất thải sinh hoạt
B. Chất thải xây dựng
C. Chất thải y tế chứa mầm bệnh
D. Chất thải nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu)

16. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các ao hồ?

A. Sự gia tăng nhiệt độ nước
B. Sự ô nhiễm bởi các chất dinh dưỡng (nitrat và phosphat) từ phân bón và nước thải
C. Sự xâm nhập của các loài ngoại lai
D. Sự lắng đọng của trầm tích

17. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam, tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm môi trường phải chịu trách nhiệm gì?

A. Chỉ bị cảnh cáo
B. Chỉ phải khắc phục hậu quả ô nhiễm
C. Phải bồi thường thiệt hại và chịu trách nhiệm pháp lý theo quy định
D. Chỉ phải nộp phạt hành chính

18. Đâu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với bệnh sốt rét?

A. Uống kháng sinh hàng ngày
B. Tiêm vắc-xin phòng sốt rét
C. Ngủ màn và sử dụng thuốc xịt côn trùng
D. Ăn nhiều tỏi

19. Tác động nào sau đây của biến đổi khí hậu có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất cho sức khỏe con người?

A. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu
B. Sự dâng cao mực nước biển
C. Sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt, hạn hán)
D. Sự thay đổi mô hình phân bố của các bệnh truyền nhiễm

20. Điều nào sau đây là mục tiêu chính của việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) trước khi triển khai một dự án phát triển?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư
B. Đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn
C. Xác định và giảm thiểu các tác động tiêu cực tiềm ẩn của dự án đến môi trường và sức khỏe cộng đồng
D. Quảng bá hình ảnh của dự án

21. Loại ô nhiễm nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về thính giác, tim mạch và rối loạn giấc ngủ?

A. Ô nhiễm không khí
B. Ô nhiễm tiếng ồn
C. Ô nhiễm ánh sáng
D. Ô nhiễm đất

22. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào được coi là hiệu quả nhất để giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh?

A. Sử dụng kháng sinh khi bị cảm lạnh thông thường
B. Hoàn thành đầy đủ liệu trình kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ
C. Chia sẻ kháng sinh còn thừa cho người khác khi họ có triệu chứng tương tự
D. Mua kháng sinh không cần đơn thuốc

23. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của phát triển bền vững theo Liên Hợp Quốc?

A. Xóa đói giảm nghèo
B. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế liên tục bằng mọi giá
C. Bảo vệ môi trường
D. Thúc đẩy hòa bình và công lý

24. Hậu quả nghiêm trọng nhất của việc phá rừng là gì?

A. Giảm diện tích đất canh tác
B. Mất đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu
C. Thiếu hụt nguồn cung cấp gỗ
D. Tăng nguy cơ cháy rừng

25. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng?

A. Giảm ùn tắc giao thông
B. Giảm ô nhiễm không khí
C. Tiết kiệm chi phí đi lại
D. Tăng tính linh hoạt trong việc di chuyển

26. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải do biến đổi khí hậu gây ra?

A. Nước biển dâng
B. Thay đổi thời tiết cực đoan
C. Sóng thần
D. Tan băng ở hai cực

27. Đâu là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm nhựa đại dương?

A. Tăng cường sử dụng nhựa dùng một lần
B. Tái chế và giảm thiểu sử dụng nhựa
C. Đổ chất thải nhựa xuống biển
D. Sản xuất nhiều nhựa hơn

28. Loại năng lượng tái tạo nào sau đây được coi là thân thiện với môi trường nhất vì ít gây ô nhiễm và không tạo ra chất thải?

A. Năng lượng mặt trời
B. Năng lượng gió
C. Năng lượng địa nhiệt
D. Năng lượng thủy điện

29. Điều nào sau đây là sự khác biệt chính giữa ‘giảm thiểu’ (mitigation) và ‘thích ứng’ (adaptation) trong bối cảnh biến đổi khí hậu?

A. Giảm thiểu tập trung vào giảm phát thải khí nhà kính, trong khi thích ứng tập trung vào việc điều chỉnh để ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu.
B. Giảm thiểu tập trung vào việc sử dụng năng lượng tái tạo, trong khi thích ứng tập trung vào việc sử dụng năng lượng hóa thạch.
C. Giảm thiểu là trách nhiệm của các nước phát triển, trong khi thích ứng là trách nhiệm của các nước đang phát triển.
D. Giảm thiểu là giải pháp ngắn hạn, trong khi thích ứng là giải pháp dài hạn.

30. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), yếu tố nào sau đây là nguyên nhân hàng đầu gây ô nhiễm không khí trong nhà ở các nước đang phát triển?

A. Sử dụng bếp than, bếp củi để nấu ăn và sưởi ấm
B. Sơn tường và đồ nội thất chứa chì
C. Sử dụng các sản phẩm tẩy rửa hóa học
D. Hút thuốc lá trong nhà

31. Điều nào sau đây là một trong những biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe tâm thần?

A. Cô lập bản thân
B. Ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên
C. Sử dụng chất kích thích
D. Ăn uống không lành mạnh

32. Điều nào sau đây là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch
B. Giảm phát thải khí nhà kính
C. Phá rừng
D. Sử dụng nhiều phương tiện cá nhân hơn

33. Điều nào sau đây là một trong những nguyên tắc cơ bản của vệ sinh cá nhân?

A. Không tắm rửa thường xuyên
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch
C. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
D. Khạc nhổ bừa bãi

34. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng năng lượng tái tạo (như năng lượng mặt trời và năng lượng gió) so với năng lượng hóa thạch?

A. Giá thành rẻ hơn
B. Ít gây ô nhiễm môi trường hơn
C. Hiệu suất cao hơn
D. Dễ dàng lưu trữ hơn

35. Đâu là một trong những lợi ích của việc ăn nhiều rau xanh và trái cây?

A. Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch
B. Cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ
C. Gây béo phì
D. Làm suy yếu hệ miễn dịch

36. Tổ chức nào của Liên Hợp Quốc đóng vai trò hàng đầu trong việc điều phối các hoạt động y tế quốc tế và giúp các quốc gia cải thiện sức khỏe?

A. UNICEF
B. WHO
C. UNDP
D. UNESCO

37. Đâu là một trong những lợi ích của việc trồng cây xanh trong đô thị?

A. Tăng lượng khí thải carbon
B. Giảm ô nhiễm không khí và tạo bóng mát
C. Gây ngập lụt
D. Tăng tiếng ồn

38. Thực hành nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro ngộ độc thực phẩm?

A. Rã đông thực phẩm ở nhiệt độ phòng
B. Rửa tay kỹ lưỡng trước khi chế biến thực phẩm
C. Sử dụng chung dao thớt cho thực phẩm sống và chín
D. Để thực phẩm đã nấu chín ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài

39. Chất nào sau đây được coi là một chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp và tim mạch?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Bụi mịn (PM2.5)
D. Argon

40. Tổ chức nào chịu trách nhiệm chính trong việc nghiên cứu và phòng chống các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên toàn cầu?

A. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF)
B. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
C. Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP)
D. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO)

41. Loại chất thải nào sau đây có thể gây ô nhiễm đất và nguồn nước nếu không được xử lý đúng cách?

A. Chất thải hữu cơ
B. Chất thải y tế
C. Giấy
D. Kim loại

42. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa acid là gì?

A. Ô nhiễm không khí từ các hoạt động công nghiệp và giao thông
B. Biến đổi khí hậu toàn cầu
C. Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học
D. Phá rừng

43. Khái niệm ‘One Health’ nhấn mạnh điều gì?

A. Sự cần thiết của việc hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn cầu.
B. Mối liên hệ giữa sức khỏe con người, sức khỏe động vật và sức khỏe môi trường.
C. Tầm quan trọng của việc đầu tư vào nghiên cứu y học để phát triển các phương pháp điều trị mới.
D. Vai trò của giáo dục sức khỏe trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng.

44. Đâu là một trong những biện pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong đô thị?

A. Sử dụng còi xe liên tục
B. Xây dựng các công trình cách âm
C. Tổ chức các sự kiện âm nhạc lớn thường xuyên
D. Tăng cường lưu lượng giao thông

45. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng?

A. Gây ô nhiễm môi trường nhiều hơn
B. Giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm không khí
C. Tốn kém hơn
D. Ít tiện lợi hơn

46. Điều nào sau đây là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời?

A. Tắm nắng thường xuyên
B. Sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF phù hợp
C. Tránh uống nước
D. Mặc quần áo sáng màu

47. Đâu là một trong những tác động tiêu cực của tiếng ồn lớn đến sức khỏe con người?

A. Cải thiện thính giác
B. Giảm căng thẳng
C. Gây mất ngủ và tăng huyết áp
D. Tăng cường hệ miễn dịch

48. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm?

A. Sử dụng thực phẩm ôi thiu
B. Bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thích hợp
C. Chế biến thực phẩm bằng tay không
D. Để thực phẩm sống và chín lẫn lộn

49. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường hô hấp?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Đeo khẩu trang khi ra ngoài
C. Tập thể dục quá sức
D. Uống rượu bia thường xuyên

50. Loại bức xạ nào từ mặt trời có thể gây hại cho da và làm tăng nguy cơ ung thư da?

A. Tia hồng ngoại
B. Tia cực tím (UV)
C. Ánh sáng nhìn thấy
D. Sóng radio

51. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước?

A. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học
B. Xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường
C. Khuyến khích sử dụng túi nilon
D. Đốt rác thải trực tiếp

52. Điều nào sau đây là một trong những tác động tích cực của việc sử dụng nước sạch và vệ sinh môi trường?

A. Tăng nguy cơ mắc bệnh tiêu chảy
B. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong
C. Gây ô nhiễm nguồn nước
D. Làm suy giảm kinh tế

53. Điều nào sau đây là một yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người?

A. Di truyền
B. Ô nhiễm không khí
C. Chế độ ăn uống
D. Tập thể dục

54. Điều nào sau đây là một hành động có thể giúp giảm thiểu lượng rác thải nhựa?

A. Sử dụng nhiều túi nilon hơn
B. Tái sử dụng và tái chế các sản phẩm nhựa
C. Đốt rác thải nhựa
D. Vứt rác thải nhựa bừa bãi

55. Đâu là một trong những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với sức khỏe con người?

A. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch
B. Gia tăng các bệnh liên quan đến nhiệt
C. Cải thiện chất lượng không khí
D. Tăng cường hệ miễn dịch

56. Loại bệnh nào sau đây có thể lây truyền qua đường nước bị ô nhiễm?

A. Cảm cúm
B. Tiêu chảy
C. Viêm phổi
D. HIV/AIDS

57. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí trong nhà?

A. Sử dụng điều hòa không khí
B. Đốt nhiên liệu rắn để nấu ăn và sưởi ấm
C. Trồng cây xanh trong nhà
D. Mở cửa sổ thường xuyên

58. Đâu là một trong những tác động tiêu cực của việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học?

A. Tăng năng suất cây trồng
B. Ô nhiễm đất và nguồn nước
C. Bảo vệ môi trường
D. Cải thiện sức khỏe con người

59. Đâu là một trong những mục tiêu chính của Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc liên quan đến sức khỏe?

A. Xóa đói giảm nghèo
B. Đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc cho tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi
C. Bình đẳng giới
D. Ứng phó với biến đổi khí hậu

60. Biện pháp nào sau đây được coi là hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm?

A. Sử dụng kháng sinh
B. Tiêm chủng
C. Uống vitamin
D. Tập thể dục thường xuyên

61. Thực hành nào sau đây giúp bảo tồn nguồn nước?

A. Tưới cây bằng vòi phun liên tục
B. Sử dụng bồn cầu xả nước mạnh
C. Sửa chữa kịp thời các vòi nước bị rò rỉ
D. Xả nước thải công nghiệp trực tiếp ra sông

62. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra do biến đổi khí hậu?

A. Mực nước biển hạ thấp
B. Thời tiết ổn định hơn
C. Gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan
D. Mùa đông ấm hơn

63. Tác động của việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học trong nông nghiệp là gì?

A. Cải thiện chất lượng đất
B. Tăng năng suất cây trồng mà không gây hại đến môi trường
C. Ô nhiễm nguồn nước, suy thoái đất và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học
D. Giảm thiểu khí thải nhà kính

64. Điều nào sau đây là một biện pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả?

A. Tăng cường vệ sinh cá nhân và cộng đồng
B. Không tiêm phòng vaccine
C. Sống ở nơi đông đúc, thiếu vệ sinh
D. Không tuân thủ các biện pháp phòng dịch

65. Loại chất thải nào sau đây có thể gây ô nhiễm đất và nước nghiêm trọng?

A. Chất thải hữu cơ
B. Chất thải nhựa
C. Chất thải y tế nguy hại
D. Giấy vụn

66. Điều nào sau đây là một cách để giảm lượng rác thải thực phẩm?

A. Mua nhiều thực phẩm hơn nhu cầu
B. Vứt bỏ thức ăn thừa ngay lập tức
C. Lên kế hoạch bữa ăn và bảo quản thực phẩm đúng cách
D. Chỉ ăn ở nhà hàng

67. Đâu là một ví dụ về giải pháp dựa vào thiên nhiên để ứng phó với biến đổi khí hậu?

A. Xây dựng đê bê tông
B. Trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái ngập nước
C. Sử dụng điều hòa không khí liên tục
D. Đốt nhiên liệu hóa thạch

68. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), định nghĩa sức khỏe bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ không có bệnh tật hoặc ốm yếu
B. Trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội
C. Khả năng thích ứng với môi trường
D. Sức mạnh thể chất vượt trội

69. Điều nào sau đây là một lợi ích của việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng?

A. Giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí
B. Tăng chi phí đi lại
C. Gây khó khăn cho việc di chuyển
D. Làm tăng lượng khí thải nhà kính

70. Chất nào sau đây được coi là một chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Bụi mịn PM2.5
D. Argon

71. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chất lượng không khí?

A. Chỉ số GDP
B. Chỉ số AQI
C. Chỉ số CPI
D. Chỉ số Dow Jones

72. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của sóng nhiệt đến sức khỏe con người?

A. Uống nhiều nước và tránh hoạt động ngoài trời vào thời điểm nắng nóng nhất
B. Mặc quần áo tối màu
C. Tập thể dục cường độ cao dưới trời nắng
D. Uống rượu bia để giải nhiệt

73. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước?

A. Sử dụng năng lượng mặt trời
B. Xả thải công nghiệp và nông nghiệp chưa qua xử lý
C. Trồng nhiều cây xanh
D. Tái chế rác thải

74. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu rác thải nhựa?

A. Đốt rác thải nhựa
B. Chôn lấp rác thải nhựa
C. Tái chế và giảm sử dụng sản phẩm nhựa
D. Xả rác thải nhựa xuống biển

75. Điều nào sau đây là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’?

A. Sản xuất hàng hóa dùng một lần
B. Chôn lấp rác thải
C. Thiết kế sản phẩm để tái sử dụng, sửa chữa hoặc tái chế
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên không kiểm soát

76. Nguồn năng lượng nào sau đây được coi là năng lượng tái tạo?

A. Than đá
B. Dầu mỏ
C. Năng lượng mặt trời
D. Khí đốt tự nhiên

77. Loại hình năng lượng tái tạo nào phụ thuộc vào vị trí địa lý có gió thổi mạnh và ổn định?

A. Năng lượng mặt trời
B. Năng lượng gió
C. Năng lượng địa nhiệt
D. Năng lượng thủy điện

78. Đâu là một hành động thiết thực để giảm lượng khí thải carbon từ hoạt động hàng ngày?

A. Sử dụng xe ô tô cá nhân thường xuyên hơn
B. Tăng cường sử dụng điện từ than đá
C. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi xe đạp hoặc đi bộ
D. Vứt rác bừa bãi

79. Tác động chính của việc phá rừng đối với môi trường là gì?

A. Tăng lượng mưa
B. Giảm xói mòn đất
C. Mất đa dạng sinh học và tăng lượng khí thải nhà kính
D. Cải thiện chất lượng không khí

80. Luật nào ở Việt Nam quy định về bảo vệ môi trường?

A. Luật Giao thông đường bộ
B. Luật Đất đai
C. Luật Bảo vệ môi trường
D. Luật Hôn nhân và gia đình

81. Tại sao việc bảo tồn rừng ngập mặn lại quan trọng?

A. Vì chúng là môi trường sống của các loài chim di cư
B. Vì chúng cung cấp gỗ quý
C. Vì chúng bảo vệ bờ biển khỏi xói lở và là nơi sinh sản của nhiều loài hải sản
D. Vì chúng có giá trị du lịch cao

82. Loại ô nhiễm nào sau đây gây ra hiệu ứng nhà kính?

A. Ô nhiễm tiếng ồn
B. Ô nhiễm ánh sáng
C. Ô nhiễm nhiệt
D. Ô nhiễm không khí do khí thải nhà kính

83. Điều nào sau đây là một biện pháp phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường nước?

A. Sử dụng nước chưa qua xử lý
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch
C. Đi bơi ở sông hồ ô nhiễm
D. Uống nước trực tiếp từ giếng khoan không kiểm nghiệm

84. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là do ô nhiễm không khí gây ra?

A. Các bệnh về đường hô hấp
B. Hiệu ứng nhà kính
C. Suy giảm tầng ozone
D. Tăng trưởng kinh tế

85. Ô nhiễm ánh sáng gây ra tác động tiêu cực nào?

A. Cải thiện giấc ngủ của con người
B. Giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái
C. Gây rối loạn giấc ngủ, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và làm lãng phí năng lượng
D. Tăng khả năng quan sát thiên văn

86. Theo Nghị định số 45/2022/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất, kinh doanh?

A. Sử dụng năng lượng tiết kiệm
B. Xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật ra môi trường
C. Phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn
D. Tái chế phế liệu

87. Điều gì sau đây là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong đô thị?

A. Tăng cường sử dụng còi xe
B. Xây dựng tường chắn âm và sử dụng vật liệu cách âm
C. Cho phép các hoạt động xây dựng vào ban đêm
D. Mở rộng các khu công nghiệp vào khu dân cư

88. Thực hành nào sau đây không thân thiện với môi trường trong việc xử lý chất thải?

A. Phân loại rác thải tại nguồn
B. Đốt rác thải nhựa ở nhiệt độ thấp
C. Tái chế các vật liệu có thể tái chế
D. Ủ phân hữu cơ từ rác thải thực phẩm

89. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về khái niệm ‘đa dạng sinh học’?

A. Sự phong phú của các loài thực vật
B. Sự phong phú của các loài động vật
C. Sự đa dạng của các loài sinh vật, gen và hệ sinh thái trong một khu vực
D. Số lượng cá thể của một loài

90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất?

A. Chế độ ăn uống
B. Mức độ hoạt động thể chất
C. Mối quan hệ xã hội
D. Di truyền

91. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của các thỏa thuận quốc tế về biến đổi khí hậu, chẳng hạn như Hiệp định Paris?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
B. Giảm phát thải khí nhà kính và hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu
C. Khuyến khích phá rừng để lấy đất nông nghiệp
D. Hạn chế phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển

92. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng phục hồi của hệ sinh thái sau một sự kiện gây ô nhiễm?

A. Đa dạng sinh học cao
B. Sự hiện diện của các loài xâm lấn
C. Khả năng thích ứng của các loài bản địa
D. Sự kết nối giữa các hệ sinh thái

93. Tác động nào sau đây của ô nhiễm không khí có thể gây ra các vấn đề về hô hấp và tim mạch?

A. Giảm tầm nhìn
B. Tăng nhiệt độ không khí
C. Các hạt vật chất (PM2.5 và PM10) và khí ozone (O3)
D. Ô nhiễm tiếng ồn

94. Phương pháp xử lý nước thải nào sau đây sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm?

A. Lọc cơ học
B. Khử trùng bằng clo
C. Xử lý sinh học
D. Chưng cất

95. Chỉ số chất lượng không khí (AQI) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường độ ồn trong môi trường
B. Đánh giá chất lượng nước uống
C. Cung cấp thông tin về mức độ ô nhiễm không khí và rủi ro sức khỏe liên quan
D. Đo lường mức độ phóng xạ trong môi trường

96. Loại hình nông nghiệp nào sau đây được coi là bền vững hơn so với nông nghiệp truyền thống?

A. Nông nghiệp độc canh (monoculture)
B. Nông nghiệp hữu cơ (organic farming)
C. Nông nghiệp sử dụng nhiều phân bón hóa học
D. Nông nghiệp thâm canh (intensive farming)

97. Loại ô nhiễm nào sau đây gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các hệ sinh thái nước?

A. Ô nhiễm tiếng ồn
B. Ô nhiễm nhiệt
C. Ô nhiễm ánh sáng
D. Ô nhiễm dinh dưỡng (nitơ và phốt pho)

98. Loại chất thải nào sau đây có thể gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến sức khỏe con người nếu không được xử lý đúng cách?

A. Giấy vụn
B. Chất thải phóng xạ
C. Thủy tinh
D. Kim loại phế liệu

99. Loại chất thải nào sau đây có thể được ủ (composted) để tạo ra phân bón hữu cơ?

A. Nhựa
B. Kim loại
C. Thực phẩm thừa và lá cây
D. Thủy tinh

100. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất’ (extended producer responsibility – EPR)?

A. Người tiêu dùng chịu trách nhiệm tái chế sản phẩm sau khi sử dụng
B. Nhà sản xuất chịu trách nhiệm thu hồi và tái chế sản phẩm của họ sau khi hết tuổi thọ
C. Chính phủ chịu trách nhiệm xử lý tất cả các loại chất thải
D. Các tổ chức phi chính phủ chịu trách nhiệm giáo dục cộng đồng về tái chế

101. Chất gây ô nhiễm nào sau đây thường được tìm thấy trong không khí đô thị và là sản phẩm của quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Ozon (O3)
D. Carbon monoxide (CO)

102. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
B. Chặt phá rừng để lấy đất nông nghiệp
C. Giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo
D. Sử dụng nhiều hơn các sản phẩm nhựa dùng một lần

103. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), yếu tố môi trường nào sau đây gây ra gánh nặng bệnh tật lớn nhất trên toàn cầu?

A. Ô nhiễm tiếng ồn
B. Ô nhiễm không khí
C. Thiếu ánh sáng tự nhiên
D. Thiếu không gian xanh

104. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng năng lượng mặt trời?

A. Gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng
B. Góp phần làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
C. Giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường
D. Tạo ra chất thải phóng xạ

105. Tác nhân nào sau đây gây ra sự suy giảm tầng ozone?

A. Carbon dioxide (CO2)
B. Methane (CH4)
C. Chlorofluorocarbons (CFCs)
D. Nitrous oxide (N2O)

106. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra do phá rừng?

A. Tăng cường đa dạng sinh học
B. Giảm xói mòn đất và lũ lụt
C. Mất môi trường sống của nhiều loài động thực vật và tăng lượng khí thải carbon dioxide
D. Cải thiện chất lượng không khí

107. Điều gì sau đây là một ví dụ về biện pháp phòng ngừa ô nhiễm (pollution prevention)?

A. Xây dựng nhà máy xử lý nước thải
B. Sử dụng bộ lọc khí thải trên ống khói nhà máy
C. Thay đổi quy trình sản xuất để giảm thiểu chất thải
D. Dọn dẹp các khu vực bị ô nhiễm

108. Loại bức xạ nào từ mặt trời có hại nhất cho da và có thể gây ung thư da?

A. Ánh sáng nhìn thấy
B. Tia hồng ngoại
C. Tia cực tím (UV)
D. Sóng radio

109. Tác động nào sau đây của biến đổi khí hậu có thể dẫn đến sự gia tăng các bệnh truyền nhiễm?

A. Giảm mực nước biển
B. Tăng số lượng động vật ăn thịt
C. Thay đổi phạm vi phân bố của các loài vật trung gian truyền bệnh (ví dụ: muỗi)
D. Giảm lượng mưa

110. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’ (circular economy)?

A. Sản xuất hàng hóa để sử dụng một lần rồi vứt bỏ
B. Tái chế sản phẩm để tạo ra sản phẩm mới
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách không bền vững
D. Đốt chất thải để tạo ra năng lượng mà không thu hồi vật liệu

111. Khái niệm ‘ dấu chân sinh thái’ (ecological footprint) dùng để đo lường điều gì?

A. Số lượng cây xanh trong một khu vực
B. Tổng diện tích đất và nước cần thiết để sản xuất các nguồn tài nguyên mà một cá nhân hoặc cộng đồng tiêu thụ và để hấp thụ chất thải của họ
C. Mức độ ô nhiễm không khí trong một thành phố
D. Số lượng loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng

112. Theo ‘Nguyên tắc phòng ngừa’ (Precautionary Principle) trong chính sách môi trường, điều gì nên được thực hiện khi có nguy cơ gây hại nghiêm trọng đến môi trường hoặc sức khỏe con người?

A. Chờ đợi cho đến khi có bằng chứng khoa học đầy đủ về tác hại
B. Tiếp tục các hoạt động gây nguy cơ cho đến khi có lệnh cấm chính thức
C. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu hoặc ngăn chặn nguy cơ, ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ
D. Chỉ hành động khi tác hại đã xảy ra

113. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘giải pháp dựa vào tự nhiên’ (nature-based solution) để giải quyết các thách thức về môi trường?

A. Xây dựng đê bê tông để bảo vệ bờ biển
B. Phục hồi rừng ngập mặn để bảo vệ bờ biển và cung cấp môi trường sống cho các loài sinh vật
C. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để kiểm soát dịch hại
D. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải bằng công nghệ tiên tiến

114. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong đô thị?

A. Tăng cường sử dụng còi xe
B. Xây dựng các bức tường chắn tiếng ồn dọc theo đường cao tốc
C. Cho phép các hoạt động xây dựng diễn ra suốt đêm
D. Mở rộng các khu công nghiệp vào khu dân cư

115. Tác động nào sau đây của biến đổi khí hậu có thể gây ra rủi ro lớn nhất cho an ninh lương thực toàn cầu?

A. Tăng cường đa dạng sinh học
B. Thay đổi mô hình thời tiết và gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan
C. Giảm mực nước biển
D. Tăng lượng mưa ở các khu vực khô hạn

116. Chất nào sau đây được coi là một chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptor)?

A. Vitamin C
B. Canxi
C. Bisphenol A (BPA)
D. Natri clorua (muối ăn)

117. Hậu quả lâu dài nào sau đây có thể xảy ra do tiếp xúc với amiăng?

A. Cảm lạnh thông thường
B. Bệnh tim mạch
C. Ung thư phổi và các bệnh về đường hô hấp
D. Đau đầu mãn tính

118. Ô nhiễm vi nhựa (microplastics) ảnh hưởng đến môi trường biển như thế nào?

A. Làm tăng độ pH của nước biển
B. Gây hại cho sinh vật biển thông qua ăn phải và tích tụ trong chuỗi thức ăn
C. Làm giảm nhiệt độ nước biển
D. Cung cấp dinh dưỡng cho các loài sinh vật biển

119. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm thiểu lãng phí thực phẩm?

A. Mua nhiều thực phẩm hơn nhu cầu
B. Vứt bỏ thực phẩm thừa ngay lập tức
C. Lập kế hoạch bữa ăn, bảo quản thực phẩm đúng cách và sử dụng thực phẩm thừa
D. Chỉ ăn thực phẩm chế biến sẵn

120. Biện pháp nào sau đây có thể giúp bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Phá rừng để lấy đất nông nghiệp
B. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia
C. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học một cách rộng rãi
D. Ô nhiễm nguồn nước

121. Loại bệnh nào sau đây có thể lây lan qua nguồn nước ô nhiễm?

A. Cảm cúm.
B. Tiểu đường.
C. Thương hàn.
D. Cao huyết áp.

122. Đâu là một ví dụ về ‘sản xuất sạch hơn’?

A. Sử dụng nhiều năng lượng và tài nguyên hơn trong quá trình sản xuất.
B. Giảm thiểu chất thải và ô nhiễm trong quá trình sản xuất.
C. Không quan tâm đến tác động môi trường của sản xuất.
D. Tăng cường sử dụng các chất độc hại trong sản xuất.

123. Loại khí nào sau đây chiếm phần lớn trong khí quyển Trái Đất?

A. Oxy.
B. Nitơ.
C. Carbon dioxide.
D. Argon.

124. Chất nào sau đây là một chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm, thường được tìm thấy trong khói thuốc lá?

A. Oxy.
B. Nitơ.
C. Carbon monoxide.
D. Argon.

125. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), định nghĩa sức khỏe là gì?

A. Chỉ đơn thuần là không có bệnh tật.
B. Trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội, chứ không chỉ là không có bệnh tật hay ốm yếu.
C. Khả năng thích nghi với môi trường.
D. Chỉ là trạng thái tinh thần tốt.

126. Đâu là một ví dụ về năng lượng tái tạo?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Năng lượng mặt trời.
D. Khí đốt tự nhiên.

127. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo tồn tài nguyên nước?

A. Sử dụng nước tiết kiệm trong sinh hoạt hàng ngày.
B. Xây dựng hệ thống tưới tiêu hiệu quả trong nông nghiệp.
C. Xả thải trực tiếp nước thải chưa qua xử lý vào nguồn nước.
D. Tái sử dụng nước thải sau khi đã qua xử lý.

128. Chất nào sau đây gây ra mưa axit?

A. Oxy.
B. Nitơ.
C. Lưu huỳnh dioxide (SO2).
D. Argon.

129. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm?

A. Không tiêm phòng.
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch.
C. Uống nước lã.
D. Không che miệng khi ho hoặc hắt hơi.

130. Điều nào sau đây là một ví dụ về ‘đa dạng sinh học’?

A. Sự phong phú của các loài thực vật và động vật trong một hệ sinh thái.
B. Sự ô nhiễm của một con sông.
C. Sự suy giảm tầng ozone.
D. Sự nóng lên toàn cầu.

131. Tác động của việc sử dụng thuốc trừ sâu quá mức là gì?

A. Tăng đa dạng sinh học.
B. Giảm ô nhiễm nguồn nước.
C. Gây hại cho sức khỏe con người và ô nhiễm môi trường.
D. Tăng năng suất cây trồng mà không có tác động tiêu cực.

132. Loại chất thải nào sau đây có thể phân hủy sinh học?

A. Nhựa.
B. Kim loại.
C. Thủy tinh.
D. Vỏ trái cây.

133. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc?

A. Xóa đói giảm nghèo.
B. Đảm bảo giáo dục chất lượng.
C. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
D. Hành động vì khí hậu.

134. Điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc trồng cây xanh?

A. Giảm ô nhiễm không khí.
B. Cung cấp bóng mát.
C. Tăng lượng khí thải nhà kính.
D. Ngăn ngừa xói mòn đất.

135. Chất nào sau đây thường được sử dụng để khử trùng nước?

A. Chì.
B. Clo.
C. Asen.
D. Thủy ngân.

136. Điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ô nhiễm đất?

A. Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học và thuốc trừ sâu.
B. Xả thải chất thải công nghiệp và sinh hoạt không đúng cách.
C. Trồng cây xanh.
D. Khai thác khoáng sản.

137. Chỉ số AQI (Air Quality Index) dùng để làm gì?

A. Đo lường mức độ ô nhiễm tiếng ồn.
B. Đánh giá chất lượng không khí và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
C. Đo lượng mưa trung bình hàng năm.
D. Đánh giá chất lượng nguồn nước.

138. Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải do biến đổi khí hậu gây ra?

A. Nước biển dâng.
B. Các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt, hạn hán).
C. Sự gia tăng các bệnh truyền nhiễm.
D. Động đất.

139. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm thiểu rác thải nhựa?

A. Sử dụng túi vải thay vì túi nilon.
B. Tái chế nhựa.
C. Sử dụng đồ nhựa một lần rồi vứt bỏ.
D. Hạn chế sử dụng đồ nhựa.

140. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘phát triển bền vững’?

A. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách tối đa để tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
C. Chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường mà không quan tâm đến phát triển kinh tế.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà không quan tâm đến bảo vệ môi trường.

141. Điều nào sau đây là một ví dụ về ‘du lịch sinh thái’?

A. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng lớn gây ảnh hưởng đến môi trường.
B. Tham quan các khu bảo tồn thiên nhiên và hỗ trợ cộng đồng địa phương.
C. Xả rác bừa bãi trong quá trình du lịch.
D. Sử dụng nhiều năng lượng và tài nguyên trong quá trình du lịch.

142. Điều nào sau đây là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’?

A. Sản xuất hàng hóa với mục tiêu sử dụng một lần rồi vứt bỏ.
B. Tái chế và tái sử dụng vật liệu để giảm thiểu chất thải.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách không kiểm soát.
D. Chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không quan tâm đến môi trường.

143. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ tầng ozone?

A. Tăng cường sử dụng các chất làm lạnh chứa CFC.
B. Giảm thiểu sử dụng các phương tiện giao thông công cộng.
C. Hạn chế sử dụng các chất hóa học gây hại cho tầng ozone (CFC, halon).
D. Tăng cường đốt rừng.

144. Đâu là cách hiệu quả nhất để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh do thực phẩm?

A. Ăn thực phẩm sống hoàn toàn.
B. Rửa tay kỹ lưỡng trước khi chế biến và ăn thực phẩm.
C. Để thực phẩm ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài.
D. Chỉ ăn thực phẩm đã hết hạn sử dụng.

145. Tác nhân nào sau đây gây ra hiệu ứng nhà kính?

A. Oxy.
B. Nitơ.
C. Carbon dioxide (CO2).
D. Argon.

146. Tác động của việc phá rừng là gì?

A. Tăng cường khả năng hấp thụ khí CO2.
B. Giảm xói mòn đất.
C. Góp phần vào biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học.
D. Tăng lượng mưa.

147. Tác động chính của ô nhiễm tiếng ồn đến sức khỏe con người là gì?

A. Gây ra các bệnh về da.
B. Ảnh hưởng đến thính giác và gây căng thẳng thần kinh.
C. Gây ra các bệnh về đường hô hấp.
D. Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.

148. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí từ giao thông?

A. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xe đạp.
B. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
C. Tăng cường sử dụng xe cá nhân.
D. Đốt rác thải ven đường.

149. Loại bức xạ nào từ mặt trời có hại nhất cho da?

A. Ánh sáng nhìn thấy.
B. Tia hồng ngoại.
C. Tia cực tím (UV).
D. Sóng radio.

150. Loại ô nhiễm nào sau đây liên quan đến việc sử dụng quá nhiều phân bón trong nông nghiệp?

A. Ô nhiễm không khí.
B. Ô nhiễm tiếng ồn.
C. Ô nhiễm nguồn nước.
D. Ô nhiễm ánh sáng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.