1. Tại sao quá trình phát triển phôi thai lại dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài?
A. Vì phôi thai có hệ miễn dịch yếu.
B. Vì các tế bào phôi thai đang phân chia và biệt hóa rất nhanh.
C. Vì phôi thai không được bảo vệ bởi nhau thai.
D. Vì phôi thai phụ thuộc hoàn toàn vào mẹ để nhận dinh dưỡng.
2. Ống thần kinh (neural tube) sẽ phát triển thành cấu trúc nào?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống)
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ hô hấp
3. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra nếu mẹ bầu tiếp xúc với các chất gây quái thai (teratogens) trong giai đoạn phát triển phôi?
A. Thai nhi phát triển khỏe mạnh hơn.
B. Thai nhi có thể bị dị tật bẩm sinh.
C. Mẹ bầu cảm thấy khỏe mạnh hơn.
D. Không có ảnh hưởng gì đến sự phát triển của thai nhi.
4. Hợp tử (zygote) là gì?
A. Một tế bào trứng chưa thụ tinh
B. Một tế bào tinh trùng
C. Tế bào được tạo thành do sự kết hợp giữa trứng và tinh trùng
D. Một tế bào mầm
5. Tại sao việc kiểm tra sàng lọc trước sinh (prenatal screening) lại quan trọng?
A. Để xác định giới tính của em bé.
B. Để phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh hoặc các vấn đề sức khỏe của thai nhi.
C. Để tăng khả năng sinh thường.
D. Để đảm bảo mẹ bầu có một thai kỳ khỏe mạnh.
6. Hormone hCG (human chorionic gonadotropin) được sản xuất bởi?
A. Buồng trứng
B. Tuyến yên
C. Nhau thai
D. Tuyến giáp
7. Vai trò của zona pellucida (màng trong suốt) là gì?
A. Bảo vệ trứng khỏi sự xâm nhập của nhiều tinh trùng.
B. Giúp trứng di chuyển trong ống dẫn trứng.
C. Cung cấp dinh dưỡng cho trứng.
D. Kích thích sự phát triển của trứng.
8. Tại sao quá trình thụ tinh nhân tạo (IVF) thường được sử dụng?
A. Để lựa chọn giới tính cho em bé.
B. Để tăng khả năng sinh đôi.
C. Để giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có con.
D. Để kéo dài tuổi thọ của trứng.
9. So sánh sự khác biệt giữa sinh đôi cùng trứng và sinh đôi khác trứng?
A. Sinh đôi cùng trứng có chung nhau thai, sinh đôi khác trứng thì không.
B. Sinh đôi cùng trứng có bộ nhiễm sắc thể giống nhau, sinh đôi khác trứng thì không.
C. Sinh đôi cùng trứng luôn cùng giới tính, sinh đôi khác trứng có thể khác giới tính.
D. Tất cả các đáp án trên.
10. Sự hình thành các chi (tay và chân) bắt đầu vào khoảng tuần thứ mấy của thai kỳ?
A. Tuần thứ 2
B. Tuần thứ 4
C. Tuần thứ 6
D. Tuần thứ 8
11. Điều gì sẽ xảy ra nếu quá trình thụ tinh xảy ra với hai tinh trùng cùng một lúc (polyspermy)?
A. Sẽ tạo ra một phôi thai khỏe mạnh với nhiều gen hơn.
B. Sẽ tạo ra một phôi thai có bộ nhiễm sắc thể bất thường và không thể phát triển.
C. Sẽ tạo ra sinh đôi cùng trứng.
D. Không có ảnh hưởng gì đến sự phát triển của phôi thai.
12. Tại sao thai ngoài tử cung (ectopic pregnancy) lại nguy hiểm?
A. Vì thai nhi không thể phát triển đầy đủ bên ngoài tử cung.
B. Vì có nguy cơ vỡ ống dẫn trứng, gây chảy máu nghiêm trọng.
C. Vì có thể gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản sau này của người phụ nữ.
D. Tất cả các đáp án trên.
13. Tại sao việc biết ngày rụng trứng lại quan trọng đối với các cặp vợ chồng muốn có con?
A. Để tăng cơ hội thụ thai.
B. Để lựa chọn giới tính cho em bé.
C. Để tránh thai.
D. Để kiểm tra sức khỏe sinh sản.
14. Phân biệt sự khác nhau giữa quá trình phân bào nguyên phân (mitosis) và giảm phân (meiosis) trong quá trình phát triển của trứng?
A. Nguyên phân tạo ra các tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ, giảm phân tạo ra các tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa.
B. Nguyên phân chỉ xảy ra ở tế bào sinh dưỡng, giảm phân chỉ xảy ra ở tế bào sinh dục.
C. Nguyên phân tạo ra 2 tế bào con, giảm phân tạo ra 4 tế bào con.
D. Tất cả các đáp án trên.
15. Sự khác biệt chính giữa morula và blastocyst là gì?
A. Morula là một khối tế bào đặc, trong khi blastocyst có một khoang chứa đầy chất lỏng.
B. Blastocyst là một khối tế bào đặc, trong khi morula có một khoang chứa đầy chất lỏng.
C. Morula lớn hơn blastocyst.
D. Blastocyst có nhiều tế bào hơn morula.
16. Quá trình thụ tinh ở người thường diễn ra ở đâu?
A. Buồng trứng
B. Tử cung
C. Ống dẫn trứng (vòi trứng)
D. Âm đạo
17. Sự hình thành các cơ quan chính trong cơ thể phôi thai diễn ra chủ yếu trong giai đoạn nào?
A. Giai đoạn phân cắt
B. Giai đoạn làm tổ
C. Giai đoạn hình thành phôi vị (gastrulation)
D. Giai đoạn trưởng thành
18. Điều gì xảy ra với hoàng thể (corpus luteum) nếu quá trình thụ tinh diễn ra?
A. Hoàng thể biến mất ngay lập tức.
B. Hoàng thể tiếp tục sản xuất progesterone để duy trì thai kỳ.
C. Hoàng thể chuyển thành nang trứng mới.
D. Hoàng thể bị đào thải ra khỏi cơ thể.
19. Giai đoạn nào sau đây không thuộc quá trình phát triển phôi thai?
A. Phân cắt
B. Làm tổ
C. Hình thành phôi vị
D. Kinh nguyệt
20. Quá trình làm tổ (implantation) thường xảy ra vào thời điểm nào sau khi thụ tinh?
A. 1-2 ngày
B. 3-4 ngày
C. 6-12 ngày
D. 15-20 ngày
21. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa phân cắt hoàn toàn và phân cắt không hoàn toàn ở trứng?
A. Phân cắt hoàn toàn xảy ra ở trứng giàu noãn hoàng, phân cắt không hoàn toàn ở trứng nghèo noãn hoàng.
B. Phân cắt hoàn toàn xảy ra ở trứng nghèo noãn hoàng, phân cắt không hoàn toàn ở trứng giàu noãn hoàng.
C. Phân cắt hoàn toàn xảy ra ở trứng có kích thước lớn, phân cắt không hoàn toàn ở trứng có kích thước nhỏ.
D. Phân cắt hoàn toàn xảy ra nhanh hơn phân cắt không hoàn toàn.
22. Tại sao việc bổ sung axit folic rất quan trọng trong giai đoạn đầu của thai kỳ?
A. Axit folic giúp tăng cường hệ miễn dịch cho mẹ.
B. Axit folic giúp ngăn ngừa các dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
C. Axit folic giúp giảm nguy cơ sảy thai.
D. Axit folic giúp tăng cường sự phát triển xương của thai nhi.
23. Phân biệt sự khác nhau giữa tế bào gốc phôi (embryonic stem cells) và tế bào gốc trưởng thành (adult stem cells)?
A. Tế bào gốc phôi có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào hơn tế bào gốc trưởng thành.
B. Tế bào gốc trưởng thành có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào hơn tế bào gốc phôi.
C. Tế bào gốc phôi dễ dàng thu thập hơn tế bào gốc trưởng thành.
D. Tế bào gốc trưởng thành có khả năng tự tái tạo vô hạn, còn tế bào gốc phôi thì không.
24. Điều gì sẽ xảy ra nếu quá trình hình thành phôi vị bị gián đoạn?
A. Phôi thai vẫn phát triển bình thường nhưng chậm hơn.
B. Phôi thai sẽ không thể hình thành các cơ quan và hệ cơ quan.
C. Phôi thai sẽ phát triển thành một khối u lành tính.
D. Phôi thai sẽ phát triển thành một thai ngoài tử cung.
25. Chức năng chính của nhau thai là gì?
A. Bảo vệ phôi thai khỏi các tác nhân gây hại
B. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho phôi thai, đồng thời loại bỏ chất thải
C. Sản xuất hormone sinh dục
D. Tất cả các đáp án trên
26. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thai kỳ sau khi làm tổ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)
27. Điều gì xảy ra với ống noãn hoàng (yolk sac) trong quá trình phát triển phôi?
A. Ống noãn hoàng biến mất khi nhau thai đảm nhận vai trò cung cấp dinh dưỡng.
B. Ống noãn hoàng phát triển thành hệ tiêu hóa của thai nhi.
C. Ống noãn hoàng phát triển thành hệ tuần hoàn của thai nhi.
D. Ống noãn hoàng phát triển thành hệ thần kinh của thai nhi.
28. Tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phá vỡ màng zona pellucida để phôi nang có thể làm tổ?
A. Tế bào trứng
B. Tế bào tinh trùng
C. Tế bào trophoblast
D. Tế bào embryoblast
29. Điều gì xảy ra nếu quá trình làm tổ không thành công?
A. Phôi thai tiếp tục phát triển bình thường
B. Phôi thai bị đào thải ra khỏi cơ thể
C. Phôi thai phát triển thành thai ngoài tử cung
D. Phôi thai phát triển thành u nang buồng trứng
30. Lớp tế bào nào của phôi nang (blastocyst) sẽ phát triển thành nhau thai?
A. Nguyên bào nuôi (trophoblast)
B. Phôi bào (embryoblast)
C. Khoang phôi nang (blastocoel)
D. Cực phôi
31. Cơ chế nào đảm bảo rằng chỉ có một tinh trùng thụ tinh với một trứng?
A. Sự thay đổi điện tích màng trứng (zona reaction)
B. Sự di chuyển của tinh trùng
C. Sự phân chia tế bào
D. Sự làm tổ của phôi
32. Chức năng của hoàng thể (corpus luteum) sau khi thụ tinh là gì?
A. Sản xuất estrogen
B. Sản xuất progesterone
C. Sản xuất FSH
D. Sản xuất LH
33. Thời gian làm tổ của phôi thai sau khi thụ tinh thường là bao lâu?
A. 1-2 ngày
B. 3-4 ngày
C. 6-12 ngày
D. 15-20 ngày
34. Hội chứng Down là do thừa một nhiễm sắc thể ở cặp nhiễm sắc thể số mấy?
35. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn phôi và bắt đầu giai đoạn thai nhi?
A. Sự hình thành ống thần kinh
B. Sự xuất hiện của các chi
C. Sự biệt hóa của các cơ quan chính
D. Sự cốt hóa xương
36. Tế bào gốc phôi (embryonic stem cells) được lấy từ giai đoạn phát triển nào của phôi?
A. Hợp tử (zygote)
B. Phôi dâu (morula)
C. Phôi nang (blastocyst)
D. Phôi vị (gastrula)
37. Chức năng chính của nhau thai là gì?
A. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác nhân gây bệnh
B. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi, đồng thời loại bỏ chất thải
C. Sản xuất hormone để duy trì thai kỳ
D. Tất cả các đáp án trên
38. Lớp tế bào nào của phôi thai sẽ phát triển thành nhau thai?
A. Lá nuôi (trophoblast)
B. Nội bì (endoderm)
C. Trung bì (mesoderm)
D. Ngoại bì (ectoderm)
39. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình làm tổ của phôi thai?
A. Nồng độ hormone progesterone cao
B. Niêm mạc tử cung khỏe mạnh
C. Sẹo trong tử cung
D. Lưu lượng máu tốt đến tử cung
40. Trong quá trình phát triển, lá phôi nào tạo thành hệ thần kinh?
A. Nội bì (endoderm)
B. Trung bì (mesoderm)
C. Ngoại bì (ectoderm)
D. Lá nuôi (trophoblast)
41. Sự hình thành các cơ quan (organogenesis) xảy ra chủ yếu trong giai đoạn nào của sự phát triển phôi thai?
A. Giai đoạn hợp tử
B. Giai đoạn phôi nang
C. Giai đoạn phôi vị
D. Giai đoạn thai nhi
42. Trong quá trình phát triển phôi thai, giai đoạn nào được coi là nhạy cảm nhất với các tác nhân gây dị tật bẩm sinh?
A. Giai đoạn phôi (từ tuần 3 đến tuần 8)
B. Giai đoạn tiền phôi (từ thụ tinh đến tuần 2)
C. Giai đoạn thai nhi (từ tuần 9 đến khi sinh)
D. Giai đoạn làm tổ
43. Điều gì xảy ra với hoàng thể nếu không có sự thụ tinh?
A. Tiếp tục sản xuất progesterone
B. Biến mất và ngừng sản xuất hormone
C. Biến thành nhau thai
D. Tăng cường sản xuất estrogen
44. Cơ quan nào sản xuất hormone hCG (human chorionic gonadotropin) sau khi phôi làm tổ?
A. Buồng trứng
B. Tuyến yên
C. Nhau thai
D. Tử cung
45. Điều gì xảy ra với ống thần kinh (neural tube) trong quá trình phát triển phôi thai?
A. Phát triển thành hệ tiêu hóa
B. Phát triển thành hệ tuần hoàn
C. Phát triển thành hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống)
D. Phát triển thành hệ hô hấp
46. Quá trình thụ tinh ở người thường diễn ra ở đâu?
A. Buồng trứng
B. Tử cung
C. Ống dẫn trứng (vòi trứng)
D. Âm đạo
47. Chức năng chính của nước ối là gì?
A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi
B. Bảo vệ thai nhi khỏi các va đập và duy trì nhiệt độ ổn định
C. Loại bỏ chất thải của thai nhi
D. Hỗ trợ quá trình trao đổi khí giữa mẹ và thai nhi
48. Hiện tượng thai ngoài tử cung xảy ra khi nào?
A. Phôi làm tổ trong buồng trứng
B. Phôi làm tổ bên ngoài tử cung
C. Phôi làm tổ trong cổ tử cung
D. Phôi làm tổ trong âm đạo
49. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lớp niêm mạc tử cung sau khi phôi làm tổ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)
50. Hiện tượng nào sau đây xảy ra ngay sau khi tinh trùng xâm nhập vào trứng?
A. Sự phân chia tế bào bắt đầu
B. Sự hình thành nhau thai
C. Phản ứng vỏ (cortical reaction)
D. Sự làm tổ của phôi
51. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định giới tính của thai nhi sớm nhất?
A. Siêu âm
B. Chọc ối
C. Sinh thiết gai nhau (CVS)
D. Xét nghiệm ADN không xâm lấn (NIPT)
52. Quá trình phân chia tế bào của hợp tử ngay sau khi thụ tinh được gọi là gì?
A. Nguyên phân (mitosis)
B. Giảm phân (meiosis)
C. Phân cắt (cleavage)
D. Phân bào trực tiếp (amitosis)
53. Cấu trúc nào kết nối thai nhi với nhau thai?
A. Dây rốn
B. Ống dẫn trứng
C. Màng ối
D. Cổ tử cung
54. Cơ quan nào sau đây phát triển đầu tiên trong quá trình phát triển của phôi thai?
A. Tim
B. Não
C. Gan
D. Phổi
55. Sự phát triển của các cơ quan sinh dục ngoài ở thai nhi thường bắt đầu vào khoảng tuần thứ mấy của thai kỳ?
A. Tuần thứ 4
B. Tuần thứ 7
C. Tuần thứ 10
D. Tuần thứ 20
56. Cấu trúc nào sau đây cung cấp dinh dưỡng và oxy cho phôi thai trong giai đoạn đầu phát triển?
A. Buồng trứng
B. Tử cung
C. Noãn hoàng (yolk sac)
D. Ống dẫn trứng
57. Vai trò của enzyme acrosin trong quá trình thụ tinh là gì?
A. Kích thích sự di chuyển của tinh trùng
B. Phá vỡ lớp vỏ ngoài của trứng
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của các tinh trùng khác
D. Cung cấp năng lượng cho tinh trùng
58. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi trứng được thụ tinh bởi hai tinh trùng?
A. Sinh đôi cùng trứng
B. Sinh đôi khác trứng
C. Tam bội (triploidy)
D. Hội chứng Down
59. Thiếu axit folic trong thai kỳ có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh nào ở thai nhi?
A. Hở hàm ếch
B. Tim bẩm sinh
C. Nứt đốt sống (spina bifida)
D. Hội chứng Down
60. Loại tế bào nào tạo nên hàng rào máu-nhau thai?
A. Tế bào nội mô của mạch máu thai nhi
B. Tế bào biểu mô của nhau thai (syncytiotrophoblast)
C. Tế bào máu của mẹ
D. Cả tế bào nội mô của mạch máu thai nhi và tế bào biểu mô của nhau thai (syncytiotrophoblast)
61. Điều gì xảy ra nếu ống thần kinh không đóng kín hoàn toàn trong quá trình phát triển của phôi?
A. Thai nhi sẽ bị sứt môi, hở hàm ếch
B. Thai nhi sẽ bị dị tật tim bẩm sinh
C. Thai nhi sẽ bị nứt đốt sống (spina bifida)
D. Thai nhi sẽ bị thừa ngón
62. Điều gì xảy ra với các tế bào phôi (blastomere) trong giai đoạn phôi dâu (morula)?
A. Các tế bào phôi bắt đầu biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau
B. Các tế bào phôi di chuyển đến tử cung để làm tổ
C. Các tế bào phôi trở nên nhỏ hơn và tăng số lượng
D. Các tế bào phôi trở nên gắn kết chặt chẽ với nhau
63. Điều gì xảy ra với hoàng thể (corpus luteum) sau khi trứng đã làm tổ và nhau thai bắt đầu sản xuất hormone?
A. Hoàng thể tiếp tục sản xuất estrogen
B. Hoàng thể tiếp tục sản xuất progesterone
C. Hoàng thể thoái hóa dần
D. Hoàng thể biến đổi thành nhau thai
64. Lớp tế bào nào của phôi nang (blastocyst) sẽ phát triển thành thai nhi?
A. Tế bào nuôi (trophoblast)
B. Khối tế bào bên trong (inner cell mass)
C. Khoang phôi nang
D. Zona pellucida
65. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để xác định xem trứng đã thụ tinh có phát triển bình thường hay không trước khi làm tổ?
A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm
C. Chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGD)
D. Nội soi ổ bụng
66. Vai trò của zona pellucida (màng trong suốt) trong quá trình thụ tinh là gì?
A. Cung cấp dinh dưỡng cho trứng
B. Bảo vệ trứng khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn
C. Ngăn chặn sự thụ tinh bởi tinh trùng của loài khác
D. Kích thích sự phân chia tế bào của trứng
67. Cấu trúc nào sau đây cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi trước khi nhau thai hình thành?
A. Nội mạc tử cung
B. Noãn hoàng (yolk sac)
C. Màng ối
D. Dây rốn
68. Giai đoạn nào sau đây là quan trọng nhất đối với sự phát triển của các cơ quan chính trong cơ thể thai nhi?
A. Giai đoạn hợp tử
B. Giai đoạn phôi dâu (morula)
C. Giai đoạn phôi nang (blastocyst)
D. Giai đoạn hình thành cơ quan (organogenesis)
69. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi tinh trùng xâm nhập vào trứng, ngăn chặn sự xâm nhập của các tinh trùng khác?
A. Sự phóng thích enzyme acrosome
B. Phản ứng vỏ (cortical reaction)
C. Sự hình thành hợp tử
D. Sự phân bào
70. Quá trình phân chia tế bào của hợp tử trong giai đoạn sớm được gọi là gì?
A. Sự sinh sản
B. Sự phân bào
C. Sự phân cắt
D. Sự biệt hóa
71. Sự làm tổ của trứng đã thụ tinh thường xảy ra ở giai đoạn phát triển nào của phôi?
A. Giai đoạn hợp tử
B. Giai đoạn phôi dâu (morula)
C. Giai đoạn phôi nang (blastocyst)
D. Giai đoạn phôi vị (gastrula)
72. Chức năng chính của nước ối là gì?
A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi
B. Bảo vệ thai nhi khỏi va đập và duy trì nhiệt độ ổn định
C. Loại bỏ chất thải của thai nhi
D. Sản xuất hormone thai kỳ
73. Lá phôi nào sau đây sẽ phát triển thành hệ thần kinh và da?
A. Nội bì (endoderm)
B. Trung bì (mesoderm)
C. Ngoại bì (ectoderm)
D. Mô liên kết
74. Loại tế bào nào sau đây có khả năng biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào gốc phôi
D. Tế bào cơ
75. Quá trình hình thành ba lá phôi (ectoderm, mesoderm, endoderm) diễn ra trong giai đoạn phát triển nào của phôi?
A. Giai đoạn phôi dâu (morula)
B. Giai đoạn phôi nang (blastocyst)
C. Giai đoạn phôi vị (gastrulation)
D. Giai đoạn hình thành cơ quan (organogenesis)
76. Điều gì sẽ xảy ra nếu quá trình thụ tinh xảy ra nhưng phôi không thể làm tổ thành công?
A. Thai nhi sẽ phát triển bình thường
B. Thai nhi sẽ bị dị tật bẩm sinh
C. Thai nhi sẽ bị sảy thai sớm
D. Thai nhi sẽ phát triển thành thai ngoài tử cung
77. Lớp tế bào nào của trứng có vai trò bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng cho trứng sau khi thụ tinh?
A. Zona pellucida (màng trong suốt)
B. Corona radiata (lớp tế bào phóng xạ)
C. Màng tế bào trứng
D. Nhân trứng
78. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lớp niêm mạc tử cung sau khi trứng đã làm tổ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. LH (Luteinizing hormone)
D. FSH (Follicle-stimulating hormone)
79. Quá trình thụ tinh thường diễn ra ở đâu trong hệ sinh sản nữ?
A. Buồng trứng
B. Ống dẫn trứng (vòi trứng)
C. Tử cung
D. Âm đạo
80. Vai trò của thụ thể trên màng tế bào trứng trong quá trình thụ tinh là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho trứng
B. Nhận diện và gắn kết với tinh trùng
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của tinh trùng
D. Kích thích sự phân chia tế bào
81. Trong quá trình phát triển của hệ thần kinh, cấu trúc nào hình thành đầu tiên?
A. Não bộ
B. Tủy sống
C. Ống thần kinh
D. Dây thần kinh
82. Hormone nào được sử dụng trong các xét nghiệm thử thai để xác định xem người phụ nữ có mang thai hay không?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. hCG (human chorionic gonadotropin)
D. LH (Luteinizing hormone)
83. Sự khác biệt chính giữa sinh đôi cùng trứng và sinh đôi khác trứng là gì?
A. Sinh đôi cùng trứng có cùng giới tính, sinh đôi khác trứng khác giới tính
B. Sinh đôi cùng trứng có chung nhau thai, sinh đôi khác trứng có nhau thai riêng
C. Sinh đôi cùng trứng phát triển từ một trứng đã thụ tinh, sinh đôi khác trứng phát triển từ hai trứng khác nhau
D. Sinh đôi cùng trứng có đặc điểm di truyền khác nhau, sinh đôi khác trứng có đặc điểm di truyền giống nhau
84. Cấu trúc nào hình thành từ các tế bào của phôi nang và sau này sẽ phát triển thành nhau thai?
A. Tế bào mầm
B. Tế bào nuôi (trophoblast)
C. Khối tế bào bên trong (inner cell mass)
D. Khoang phôi nang
85. Cơ quan nào sau đây phát triển đầu tiên trong quá trình phát triển của phôi?
A. Não
B. Tim
C. Gan
D. Thận
86. Hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra nếu trứng làm tổ bên ngoài tử cung?
A. Mang thai ngoài tử cung
B. Sảy thai
C. Sinh non
D. Tiền sản giật
87. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình thụ tinh và làm tổ của trứng?
A. Chế độ ăn uống lành mạnh
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Hút thuốc lá và sử dụng rượu bia
D. Bổ sung vitamin và khoáng chất
88. Cấu trúc nào kết nối thai nhi với nhau thai, cho phép trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải giữa mẹ và con?
A. Màng ối
B. Dây rốn
C. Nước ối
D. Màng đệm
89. Thời gian trung bình để trứng đã thụ tinh di chuyển từ ống dẫn trứng đến tử cung là bao lâu?
A. 1-2 ngày
B. 3-4 ngày
C. 5-6 ngày
D. 7-8 ngày
90. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất hormone hCG (human chorionic gonadotropin) sau khi trứng đã làm tổ?
A. Buồng trứng
B. Tuyến yên
C. Nhau thai
D. Tử cung
91. Nhau thai đảm nhận vai trò gì trong quá trình phát triển của thai nhi?
A. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi, loại bỏ chất thải
B. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác động cơ học
C. Sản xuất tế bào máu cho thai nhi
D. Điều hòa nhịp tim của thai nhi
92. Khi nào thì tim của thai nhi bắt đầu đập?
A. Ngay sau khi thụ tinh
B. Vào khoảng tuần thứ 3-4 của thai kỳ
C. Vào khoảng tuần thứ 12 của thai kỳ
D. Vào khoảng tuần thứ 20 của thai kỳ
93. Cấu trúc nào kết nối thai nhi với nhau thai?
A. Ống dẫn trứng
B. Dây rốn
C. Buồng ối
D. Tử cung
94. Chức năng chính của màng ối là gì?
A. Cung cấp oxy cho thai nhi
B. Chứa nước ối và bảo vệ thai nhi
C. Loại bỏ chất thải của thai nhi
D. Sản xuất hormone
95. Trong quá trình phát triển của phôi, lá phôi nào sẽ phát triển thành cơ, xương và máu?
A. Ngoại bì (ectoderm)
B. Trung bì (mesoderm)
C. Nội bì (endoderm)
D. Trung mô
96. Trong quá trình phát triển của thai nhi, cơ quan nào phát triển sớm nhất?
A. Não
B. Tim
C. Gan
D. Phổi
97. Cấu trúc nào cung cấp dinh dưỡng cho phôi thai trong giai đoạn đầu phát triển trước khi hình thành nhau thai?
A. Buồng trứng
B. Noãn hoàng (yolk sac)
C. Tử cung
D. Ống dẫn trứng
98. Trong quá trình phát triển của phôi, lá phôi nào sẽ phát triển thành hệ thần kinh?
A. Ngoại bì (ectoderm)
B. Trung bì (mesoderm)
C. Nội bì (endoderm)
D. Trung mô
99. Quá trình thụ tinh thường diễn ra ở đâu trong hệ sinh sản nữ?
A. Buồng trứng
B. Tử cung
C. Ống dẫn trứng (vòi trứng)
D. Âm đạo
100. Trong quá trình thụ tinh, điều gì xảy ra khi tinh trùng xâm nhập vào tế bào trứng?
A. Tế bào trứng ngay lập tức phân chia thành hai tế bào
B. Màng tế bào trứng thay đổi để ngăn chặn các tinh trùng khác xâm nhập
C. Tế bào trứng tự hủy
D. Tế bào trứng di chuyển ra khỏi ống dẫn trứng
101. Quá trình nào sau đây đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn phôi và bắt đầu giai đoạn thai nhi?
A. Thụ tinh
B. Làm tổ
C. Hình thành cơ quan (organogenesis)
D. Phân cắt
102. Sự hình thành các cơ quan (organogenesis) diễn ra mạnh mẽ nhất trong giai đoạn nào của thai kỳ?
A. Tam cá nguyệt thứ nhất (3 tháng đầu)
B. Tam cá nguyệt thứ hai (3 tháng giữa)
C. Tam cá nguyệt thứ ba (3 tháng cuối)
D. Trong suốt thai kỳ
103. Chất nào sau đây có thể đi qua nhau thai và gây hại cho thai nhi?
A. Axit folic
B. Sắt
C. Rượu
D. Canxi
104. Lớp tế bào nào của phôi nang (blastocyst) sẽ phát triển thành nhau thai?
A. Tế bào mầm
B. Tế bào trophoblast (lá nuôi)
C. Tế bào nội phôi bì
D. Tế bào ngoại phôi bì
105. Hormone hCG (human chorionic gonadotropin) được sản xuất bởi cấu trúc nào và có vai trò gì?
A. Buồng trứng, kích thích rụng trứng
B. Nhau thai, duy trì hoàng thể và hỗ trợ thai kỳ
C. Tuyến yên, điều hòa chu kỳ kinh nguyệt
D. Tuyến giáp, điều hòa quá trình trao đổi chất
106. Hiện tượng làm tổ của phôi thường xảy ra ở đâu?
A. Buồng trứng
B. Ống dẫn trứng
C. Tử cung
D. Âm đạo
107. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi?
A. Chế độ ăn uống lành mạnh của mẹ
B. Tập thể dục thường xuyên của mẹ
C. Hút thuốc lá hoặc sử dụng rượu bia trong thai kỳ
D. Sử dụng vitamin và khoáng chất bổ sung theo chỉ định của bác sĩ
108. Tật nứt đốt sống (spina bifida) có thể xảy ra do thiếu hụt chất dinh dưỡng nào trong giai đoạn đầu thai kỳ?
A. Vitamin C
B. Axit folic (vitamin B9)
C. Vitamin D
D. Sắt
109. Quá trình phân chia tế bào của hợp tử (zygote) trong giai đoạn đầu phát triển được gọi là gì?
A. Nguyên phân
B. Giảm phân
C. Phân cắt
D. Phân bào trực tiếp
110. Giai đoạn nào sau đây không thuộc quá trình phát triển phôi thai?
A. Giai đoạn phân cắt
B. Giai đoạn phôi nang
C. Giai đoạn hình thành cơ quan
D. Giai đoạn rụng trứng
111. Hiện tượng thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là gì?
A. Quá trình thụ tinh xảy ra tự nhiên trong cơ thể người phụ nữ
B. Quá trình thụ tinh xảy ra bên ngoài cơ thể, trong phòng thí nghiệm
C. Quá trình làm tổ của phôi xảy ra bên ngoài cơ thể
D. Quá trình phát triển của thai nhi xảy ra trong ống nghiệm
112. Hợp tử (zygote) được hình thành từ sự kết hợp của những tế bào nào?
A. Hai tế bào trứng
B. Hai tế bào tinh trùng
C. Một tế bào trứng và một tế bào tinh trùng
D. Một tế bào trứng và hai tế bào tinh trùng
113. Chức năng chính của nước ối là gì?
A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi
B. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác động cơ học và duy trì nhiệt độ ổn định
C. Loại bỏ chất thải của thai nhi
D. Sản xuất hormone
114. Điều gì xảy ra với ống thần kinh trong quá trình phát triển của phôi?
A. Ống thần kinh phát triển thành hệ tiêu hóa
B. Ống thần kinh phát triển thành hệ hô hấp
C. Ống thần kinh phát triển thành não và tủy sống
D. Ống thần kinh biến mất
115. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lớp niêm mạc tử cung trong giai đoạn đầu của thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)
116. Điều gì sẽ xảy ra nếu không có quá trình làm tổ?
A. Thai nhi vẫn phát triển bình thường trong ống dẫn trứng
B. Thai kỳ sẽ không thể tiếp tục phát triển
C. Thai nhi sẽ phát triển trong buồng trứng
D. Thai nhi sẽ tự tiêu biến
117. Trong quá trình phát triển của phôi, lá phôi nào sẽ phát triển thành hệ tiêu hóa và hệ hô hấp?
A. Ngoại bì (ectoderm)
B. Trung bì (mesoderm)
C. Nội bì (endoderm)
D. Trung mô
118. Điều gì xảy ra nếu quá trình làm tổ xảy ra bên ngoài tử cung (ví dụ: ở ống dẫn trứng)?
A. Thai kỳ sẽ phát triển bình thường
B. Thai kỳ sẽ tự điều chỉnh và di chuyển vào tử cung
C. Đây là trường hợp mang thai ngoài tử cung và cần can thiệp y tế
D. Thai kỳ sẽ phát triển chậm hơn bình thường
119. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh nhằm mục đích gì?
A. Xác định giới tính của thai nhi
B. Phát hiện các dị tật bẩm sinh hoặc các vấn đề sức khỏe của thai nhi
C. Đánh giá sự phát triển về thể chất của thai nhi
D. Dự đoán ngày sinh của thai nhi
120. Điều gì xảy ra với hoàng thể (corpus luteum) sau khi thụ tinh nếu có thai?
A. Hoàng thể thoái hóa ngay lập tức
B. Hoàng thể tiếp tục sản xuất progesterone để duy trì thai kỳ
C. Hoàng thể biến thành nhau thai
D. Hoàng thể di chuyển đến tử cung
121. Cơ quan nào phát triển từ ngoại bì?
A. Hệ thần kinh
B. Hệ tuần hoàn
C. Hệ tiêu hóa
D. Hệ xương
122. Sự đóng ống thần kinh (neural tube closure) là gì và tại sao nó quan trọng?
A. Quá trình hình thành tim, quan trọng cho tuần hoàn máu
B. Quá trình hình thành xương, quan trọng cho cấu trúc cơ thể
C. Quá trình đóng ống thần kinh, quan trọng cho sự phát triển hệ thần kinh trung ương
D. Quá trình hình thành ruột, quan trọng cho tiêu hóa
123. Tại sao phụ nữ mang thai nên tránh hút thuốc?
A. Để tránh hôi miệng
B. Để tiết kiệm tiền
C. Vì hút thuốc có thể gây ra sinh non, nhẹ cân và các vấn đề khác
D. Vì hút thuốc làm da xấu đi
124. Khi nào tim bắt đầu đập trong quá trình phát triển của phôi?
A. Ngày thứ 10 sau thụ tinh
B. Ngày thứ 22 sau thụ tinh
C. Ngày thứ 40 sau thụ tinh
D. Ngày thứ 60 sau thụ tinh
125. Dị tật bẩm sinh nào có thể xảy ra nếu ống thần kinh không đóng kín hoàn toàn?
A. Hở hàm ếch
B. Nứt đốt sống
C. Tim bẩm sinh
D. Thừa ngón
126. Tam cá nguyệt thứ nhất (first trimester) kéo dài từ tuần nào đến tuần nào của thai kỳ?
A. Tuần 1 đến tuần 8
B. Tuần 1 đến tuần 12
C. Tuần 13 đến tuần 24
D. Tuần 25 đến tuần 40
127. Cơ quan nào phát triển từ nội bì?
A. Não
B. Tủy sống
C. Ruột
D. Da
128. Cơ quan nào phát triển từ trung bì?
A. Phổi
B. Gan
C. Tim
D. Tuyến giáp
129. Phôi nang (blastocyst) là gì?
A. Một tế bào trứng đã thụ tinh
B. Một khối tế bào đặc hình thành sau khi thụ tinh
C. Một cấu trúc phôi có khoang chứa dịch, hình thành trước khi làm tổ
D. Một giai đoạn phát triển của phôi sau khi làm tổ
130. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh (prenatal screening) nhằm mục đích gì?
A. Chữa trị các dị tật bẩm sinh
B. Đánh giá nguy cơ mắc các dị tật bẩm sinh ở thai nhi
C. Xác định giới tính của thai nhi
D. Tăng cường sức khỏe cho thai nhi
131. Hợp tử (zygote) được hình thành khi nào?
A. Khi trứng rụng khỏi buồng trứng
B. Khi tinh trùng xâm nhập vào trứng
C. Khi nhân của tinh trùng và trứng hợp nhất
D. Khi trứng làm tổ trong tử cung
132. Trong giai đoạn phát triển phôi, sự hình thành của ba lá phôi (ngoại bì, trung bì, nội bì) xảy ra trong giai đoạn nào?
A. Giai đoạn hợp tử
B. Giai đoạn phôi nang
C. Giai đoạn phôi vị (gastrulation)
D. Giai đoạn làm tổ
133. Lớp tế bào nào của phôi nang sẽ phát triển thành nhau thai?
A. Tế bào mầm
B. Nguyên bào nuôi (trophoblast)
C. Phôi bào (embryoblast)
D. Khoang phôi nang
134. Trong quá trình phát triển phôi, các ngón tay và ngón chân được hình thành như thế nào?
A. Các tế bào tự phân chia để tạo thành ngón
B. Các tế bào di chuyển từ các vùng khác đến vị trí ngón
C. Các tế bào giữa các ngón chết theo chương trình (apoptosis)
D. Các tế bào hợp nhất lại để tạo thành ngón
135. Quá trình thụ tinh xảy ra ở đâu trong cơ thể người phụ nữ?
A. Buồng trứng
B. Tử cung
C. Ống dẫn trứng
D. Âm đạo
136. Chức năng chính của nhau thai là gì?
A. Bảo vệ phôi khỏi các tác nhân gây hại
B. Sản xuất tế bào máu cho phôi
C. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho phôi, đồng thời loại bỏ chất thải
D. Điều hòa nhịp tim của phôi
137. Xét nghiệm chọc ối (amniocentesis) được thực hiện để làm gì?
A. Xác định giới tính của thai nhi
B. Đánh giá sự phát triển của phổi thai nhi
C. Phân tích nhiễm sắc thể và các chất trong nước ối để phát hiện các dị tật bẩm sinh
D. Kiểm tra lưu lượng máu đến thai nhi
138. Ảnh hưởng của rượu đối với sự phát triển của thai nhi là gì?
A. Không ảnh hưởng
B. Có thể gây ra hội chứng rượu bào thai (fetal alcohol syndrome)
C. Chỉ ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi
D. Chỉ ảnh hưởng đến chiều cao của thai nhi
139. Tam cá nguyệt thứ ba (third trimester) kéo dài từ tuần nào đến tuần nào của thai kỳ?
A. Tuần 1 đến tuần 12
B. Tuần 13 đến tuần 24
C. Tuần 25 đến tuần 36
D. Tuần 27 đến tuần 40
140. Tam cá nguyệt thứ hai (second trimester) kéo dài từ tuần nào đến tuần nào của thai kỳ?
A. Tuần 1 đến tuần 12
B. Tuần 13 đến tuần 24
C. Tuần 25 đến tuần 36
D. Tuần 37 đến tuần 40
141. Trong quá trình thụ tinh, điều gì xảy ra khi tinh trùng tiếp xúc với zona pellucida của trứng?
A. Trứng ngay lập tức hoàn thành giảm phân II
B. Phản ứng vỏ (cortical reaction) xảy ra, ngăn chặn các tinh trùng khác xâm nhập
C. Tinh trùng trực tiếp xâm nhập vào tế bào chất của trứng
D. Zona pellucida bị phá hủy hoàn toàn
142. Vitamin nào đặc biệt quan trọng cho phụ nữ mang thai để ngăn ngừa các dị tật ống thần kinh?
A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Axit folic (vitamin B9)
D. Vitamin D
143. Khi nào các cơ quan chính bắt đầu hình thành trong quá trình phát triển của phôi?
A. Trong giai đoạn hợp tử
B. Trong giai đoạn phôi nang
C. Trong giai đoạn phôi vị
D. Trong giai đoạn hình thành cơ quan (organogenesis)
144. Nước ối (amniotic fluid) có vai trò gì trong sự phát triển của thai nhi?
A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi
B. Loại bỏ chất thải từ thai nhi
C. Bảo vệ thai nhi khỏi va đập và duy trì nhiệt độ ổn định
D. Sản xuất tế bào máu cho thai nhi
145. Thuật ngữ ‘phôi’ được sử dụng để chỉ giai đoạn phát triển từ khi thụ tinh đến tuần thứ mấy của thai kỳ?
A. Tuần thứ 4
B. Tuần thứ 8
C. Tuần thứ 12
D. Tuần thứ 20
146. Sự hình thành các chi (tay và chân) bắt đầu vào tuần thứ mấy của thai kỳ?
A. Tuần thứ 2
B. Tuần thứ 4
C. Tuần thứ 8
D. Tuần thứ 12
147. Làm thế nào để xác định ngày dự sinh (estimated due date – EDD)?
A. Dựa vào ngày rụng trứng
B. Dựa vào ngày quan hệ tình dục
C. Dựa vào ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng (LMP) và cộng thêm 40 tuần
D. Dựa vào kích thước của thai nhi
148. Quá trình làm tổ thường xảy ra ở đâu trong tử cung?
A. Cổ tử cung
B. Thân tử cung
C. Ống dẫn trứng
D. Buồng trứng
149. Thuật ngữ ‘thai nhi’ được sử dụng để chỉ giai đoạn phát triển từ tuần thứ mấy của thai kỳ cho đến khi sinh?
A. Tuần thứ 4
B. Tuần thứ 8
C. Tuần thứ 9
D. Tuần thứ 12
150. Ống thần kinh (neural tube) hình thành từ lá phôi nào?
A. Ngoại bì
B. Trung bì
C. Nội bì
D. Không có lá phôi nào