1. Một bệnh nhân bị vàng da, sốt và đau bụng vùng hạ sườn phải. Nghi ngờ bệnh nhân bị viêm đường mật. Xét nghiệm nào sau đây cần được thực hiện khẩn cấp?
A. Chức năng gan
B. Siêu âm bụng
C. Công thức máu
D. Cấy máu
2. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây sỏi mật?
A. Béo phì
B. Giảm cân nhanh
C. Ăn chay trường
D. Tiền sử gia đình có người bị sỏi mật
3. Điều trị nào sau đây không phù hợp cho bệnh nhân viêm túi mật cấp?
A. Kháng sinh
B. Nhịn ăn
C. Truyền dịch
D. Uống thuốc tan sỏi
4. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được lựa chọn cho bệnh nhân sỏi mật có triệu chứng?
A. Uống thuốc tan sỏi
B. Phẫu thuật cắt túi mật
C. Theo dõi định kỳ
D. Thay đổi chế độ ăn uống
5. Điều nào sau đây không nên có trong chế độ ăn uống cho người bị sỏi mật?
A. Chất xơ
B. Chất béo không bão hòa
C. Thực phẩm chế biến sẵn
D. Rau xanh và trái cây
6. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc hình thành sỏi mật?
A. Tăng cholesterol trong máu
B. Giảm nhu động túi mật
C. Tăng bilirubin trong máu
D. Tăng acid uric trong máu
7. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt túi mật nội soi chống chỉ định?
A. Viêm túi mật cấp
B. Viêm phúc mạc toàn thể
C. Sỏi túi mật không triệu chứng
D. Cơn đau quặn mật
8. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến sỏi mật?
A. Đau bụng vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
B. Sốt cao
C. Buồn nôn và nôn
D. Vàng da
9. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau cho bệnh nhân bị cơn đau quặn mật?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc chống đông máu
10. Xét nghiệm nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán sỏi mật?
A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
B. Siêu âm bụng
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
D. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)
11. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt túi mật cấp cứu được chỉ định?
A. Viêm túi mật mãn tính
B. Viêm túi mật cấp có biến chứng thủng
C. Sỏi túi mật không triệu chứng
D. Cơn đau quặn mật nhẹ
12. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt túi mật?
A. Hội chứng sau cắt túi mật
B. Tăng cân
C. Hạ đường huyết
D. Suy thận
13. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật nội soi cắt túi mật được ưu tiên hơn phẫu thuật mở?
A. Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bụng nhiều lần
B. Bệnh nhân bị viêm phúc mạc
C. Bệnh nhân có sức khỏe tổng thể tốt
D. Bệnh nhân bị ung thư túi mật
14. Sau phẫu thuật cắt túi mật, bệnh nhân nên tuân thủ chế độ ăn uống như thế nào?
A. Ăn nhiều chất béo để tăng cường hấp thu
B. Ăn uống bình thường, không cần kiêng khem
C. Ăn ít chất béo, chia nhỏ bữa ăn
D. Nhịn ăn hoàn toàn trong vài tuần
15. Trong trường hợp nào sau đây, nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) được sử dụng để điều trị sỏi mật?
A. Sỏi túi mật không triệu chứng
B. Sỏi ống mật chủ gây tắc nghẽn
C. Viêm túi mật cấp
D. Sỏi mật cholesterol nhỏ
16. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa sỏi mật?
A. Ăn nhiều chất béo
B. Giảm cân nhanh chóng
C. Duy trì cân nặng hợp lý và chế độ ăn uống lành mạnh
D. Nhịn ăn thường xuyên
17. Loại sỏi mật nào thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu hình liềm?
A. Sỏi cholesterol
B. Sỏi bilirubin
C. Sỏi canxi
D. Sỏi hỗn hợp
18. Một bệnh nhân bị sỏi mật không triệu chứng. Điều trị nào sau đây là phù hợp?
A. Phẫu thuật cắt túi mật
B. Uống thuốc tan sỏi
C. Theo dõi định kỳ
D. Thay đổi chế độ ăn uống
19. Một bệnh nhân sau cắt túi mật than phiền về tình trạng tiêu chảy kéo dài. Nguyên nhân có thể là gì?
A. Tăng sản xuất mật
B. Giảm sản xuất mật
C. Rối loạn hấp thu acid mật
D. Tăng hấp thu chất béo
20. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật bilirubin?
A. Béo phì
B. Xơ gan
C. Chế độ ăn giàu cholesterol
D. Sử dụng thuốc tránh thai
21. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật?
A. Vitamin C
B. Estrogen
C. Aspirin
D. Paracetamol
22. Một bệnh nhân bị sỏi mật đến khám vì đau bụng dữ dội sau khi ăn một bữa ăn giàu chất béo. Triệu chứng này được gọi là gì?
A. Viêm tụy
B. Cơn đau quặn mật
C. Viêm loét dạ dày
D. Hội chứng ruột kích thích
23. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa viêm túi mật cấp và viêm đường mật?
A. Công thức máu
B. Chức năng gan
C. Siêu âm bụng
D. Chụp MRI đường mật (MRCP)
24. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân sỏi mật?
A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Chức năng gan
D. Tổng phân tích nước tiểu
25. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng thường gặp của sỏi mật?
A. Viêm túi mật cấp
B. Viêm tụy cấp
C. Ung thư túi mật
D. Viêm đường mật
26. Một bệnh nhân bị sỏi ống mật chủ gây tắc mật. Phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên?
A. Phẫu thuật cắt túi mật
B. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)
C. Uống thuốc tan sỏi
D. Chườm nóng
27. Loại sỏi mật nào phổ biến nhất ở các nước phương Tây?
A. Sỏi bilirubin
B. Sỏi cholesterol
C. Sỏi hỗn hợp
D. Sỏi canxi
28. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây sỏi mật cholesterol?
A. Giới tính nam
B. Béo phì
C. Chế độ ăn giàu chất béo
D. Tuổi cao
29. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ở bệnh nhân sỏi mật?
A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thịt đỏ
D. Ngũ cốc nguyên hạt
30. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để hòa tan sỏi mật cholesterol nhỏ?
A. Ursodeoxycholic acid
B. Hyoscyamine
C. Loperamide
D. Ondansetron
31. Trong trường hợp nào sau đây, nên cân nhắc phẫu thuật cắt túi mật mở thay vì nội soi?
A. Viêm túi mật cấp nhẹ.
B. Tiền sử phẫu thuật bụng nhiều lần.
C. Sỏi mật không triệu chứng.
D. Polyp túi mật nhỏ.
32. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán sỏi mật?
A. Siêu âm bụng.
B. Chụp CT scan bụng.
C. Nội soi đại tràng.
D. Chụp MRI bụng.
33. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm đường mật và viêm túi mật cấp?
A. Amylase và lipase.
B. Bilirubin và phosphatase kiềm.
C. Công thức máu.
D. AST và ALT.
34. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật?
A. Estrogen.
B. Vitamin C.
C. Aspirin.
D. Paracetamol.
35. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để điều trị sỏi mật?
A. Lithotripsy (tán sỏi ngoài cơ thể).
B. Uống thuốc lợi tiểu.
C. Phẫu thuật cắt túi mật.
D. Hòa tan sỏi bằng thuốc.
36. Phẫu thuật cắt túi mật nội soi chống chỉ định tuyệt đối trong trường hợp nào?
A. Viêm phúc mạc toàn thể do thủng tạng rỗng.
B. Viêm túi mật cấp.
C. Sỏi mật gây viêm tụy cấp.
D. Polyp túi mật.
37. Chỉ định nào sau đây không phải là chỉ định phẫu thuật cắt túi mật?
A. Sỏi mật gây đau bụng mật tái phát.
B. Sỏi mật không triệu chứng ở bệnh nhân tiểu đường.
C. Sỏi mật không triệu chứng ở bệnh nhân ung thư.
D. Sỏi mật không triệu chứng ở người trẻ tuổi.
38. Loại phẫu thuật nào được ưu tiên thực hiện trong trường hợp viêm tụy cấp do sỏi?
A. Cắt túi mật cấp cứu.
B. Cắt túi mật trì hoãn sau khi hết viêm tụy.
C. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) để lấy sỏi.
D. Dẫn lưu túi mật qua da.
39. Triệu chứng nào sau đây ít liên quan đến sỏi mật?
A. Đau bụng vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải sau ăn.
B. Sốt cao và rét run.
C. Buồn nôn và nôn.
D. Đau lan lên vai phải hoặc sau lưng.
40. Loại sỏi mật nào thường liên quan đến các bệnh lý về máu như bệnh hồng cầu hình liềm?
A. Sỏi cholesterol.
B. Sỏi sắc tố đen.
C. Sỏi sắc tố nâu.
D. Sỏi canxi cacbonat.
41. Trong tam chứng Charcot của viêm đường mật, triệu chứng nào không nằm trong tam chứng này?
A. Đau bụng.
B. Sốt.
C. Vàng da.
D. Tiêu chảy.
42. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau ERCP?
A. Viêm tụy.
B. Viêm ruột thừa.
C. Viêm loét dạ dày.
D. Viêm gan.
43. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt túi mật?
A. Chế độ ăn giàu chất béo.
B. Chế độ ăn ít chất béo, nhiều chất xơ.
C. Chế độ ăn giàu protein.
D. Chế độ ăn nhiều đường.
44. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được coi là tiêu chuẩn vàng để phát hiện sỏi mật?
A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
B. Siêu âm bụng.
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng.
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng.
45. Loại sỏi mật nào thường gặp hơn ở các nước phương Tây?
A. Sỏi sắc tố đen.
B. Sỏi cholesterol.
C. Sỏi sắc tố nâu.
D. Sỏi canxi cacbonat.
46. Một bệnh nhân bị sỏi mật không triệu chứng, nhưng có polyp túi mật kích thước 12mm. Xử trí phù hợp nhất là gì?
A. Theo dõi định kỳ bằng siêu âm.
B. Phẫu thuật cắt túi mật.
C. Uống thuốc hòa tan sỏi.
D. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP).
47. Sau phẫu thuật cắt túi mật, bệnh nhân có thể gặp phải hội chứng nào?
A. Hội chứng ruột kích thích.
B. Hội chứng sau cắt túi mật.
C. Hội chứng Zollinger-Ellison.
D. Hội chứng Cushing.
48. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của sỏi mật?
A. Viêm túi mật cấp.
B. Viêm tụy cấp do sỏi.
C. Viêm đường mật.
D. Ung thư túi mật.
49. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan trong bệnh sỏi mật?
A. Creatinine.
B. Điện giải đồ.
C. AST và ALT.
D. Công thức máu.
50. Trong viêm túi mật cấp do sỏi, dấu hiệu Murphy được xác định như thế nào?
A. Ấn đau vùng hố chậu phải.
B. Ấn đau vùng thượng vị.
C. Ấn đau hạ sườn phải, bệnh nhân ngừng thở khi hít sâu.
D. Gõ đau vùng hông lưng.
51. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ hình thành sỏi mật?
A. Chế độ ăn giàu chất béo.
B. Uống cà phê.
C. Giảm cân nhanh chóng.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
52. Đau bụng do sỏi mật thường xuất hiện ở vị trí nào?
A. Hố chậu trái.
B. Hố chậu phải.
C. Thượng vị hoặc hạ sườn phải.
D. Vùng quanh rốn.
53. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sỏi mật ở phụ nữ?
A. Sử dụng thuốc tránh thai.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Uống nhiều nước.
54. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của sỏi sắc tố?
A. Bệnh hồng cầu hình liềm.
B. Xơ gan.
C. Nhiễm trùng đường mật mạn tính.
D. Béo phì.
55. Trong điều trị sỏi mật không triệu chứng, yếu tố nào sau đây không phải là chỉ định theo dõi định kỳ thay vì phẫu thuật?
A. Sỏi nhỏ (<1cm).
B. Sỏi lớn (>3cm).
C. Không có triệu chứng.
D. Không có bệnh lý nền.
56. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải dẫn lưu đường mật khẩn cấp?
A. Viêm túi mật cấp.
B. Viêm đường mật mủ.
C. Viêm tụy cấp do sỏi.
D. Sỏi mật không triệu chứng.
57. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa sỏi mật?
A. Duy trì cân nặng hợp lý.
B. Ăn nhiều chất xơ.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Nhịn ăn gián đoạn.
58. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật cholesterol?
A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Sử dụng thuốc statin.
C. Chế độ ăn giàu chất béo.
D. Giảm cân nhanh chóng.
59. Trong viêm túi mật sinh hơi, tác nhân gây bệnh thường gặp nhất là gì?
A. E. coli.
B. Clostridium perfringens.
C. Salmonella.
D. Staphylococcus aureus.
60. Điều trị nội khoa sỏi mật bằng acid ursodeoxycholic (UDCA) hiệu quả nhất trong trường hợp nào?
A. Sỏi sắc tố.
B. Sỏi cholesterol nhỏ, không cản quang.
C. Sỏi canxi.
D. Sỏi lớn, cản quang.
61. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt túi mật?
A. Hội chứng sau cắt túi mật (postcholecystectomy syndrome)
B. Tăng cân nhanh chóng
C. Mất trí nhớ
D. Rụng tóc
62. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa viêm túi mật cấp tính và viêm đường mật?
A. Siêu âm bụng
B. Chụp CT scan bụng
C. Xét nghiệm máu (bạch cầu, bilirubin, men gan)
D. Chụp X-quang bụng
63. Điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật cắt túi mật?
A. Lithotripsy (tán sỏi ngoài cơ thể)
B. ERCP cắt cơ Oddi
C. Uống nhiều nước
D. Chườm nóng
64. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa cơn đau quặn mật và viêm túi mật cấp tính?
A. Vị trí đau
B. Thời gian đau
C. Mức độ đau
D. Loại đau
65. Phương pháp phẫu thuật nào thường được ưu tiên để cắt túi mật?
A. Phẫu thuật mở cắt túi mật
B. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật
C. Phẫu thuật robot cắt túi mật
D. Phẫu thuật cắt túi mật mini
66. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến sỏi mật?
A. Đau bụng trên bên phải
B. Buồn nôn và nôn
C. Táo bón kéo dài
D. Đau sau khi ăn đồ béo
67. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sỏi bùn (sludge) trong túi mật?
A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn (TPN)
C. Uống vitamin C
D. Tập thể dục thường xuyên
68. Chế độ ăn uống nào có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật?
A. Chế độ ăn giàu chất béo và cholesterol
B. Chế độ ăn ít chất xơ
C. Chế độ ăn nhiều trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt
D. Chế độ ăn nhiều đường tinh luyện
69. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau do cơn đau quặn mật?
A. Chườm nóng
B. Chườm lạnh
C. Uống nhiều nước
D. Vận động mạnh
70. Khi nào thì nên nghi ngờ biến chứng viêm tụy cấp do sỏi mật?
A. Khi bệnh nhân chỉ có đau bụng nhẹ
B. Khi bệnh nhân có đau bụng dữ dội lan ra sau lưng và tăng amylase/lipase
C. Khi bệnh nhân có vàng da
D. Khi bệnh nhân có sốt nhẹ
71. Biến chứng nào sau đây là biến chứng nghiêm trọng nhất của sỏi mật?
A. Viêm túi mật cấp tính
B. Viêm tụy cấp tính
C. Viêm đường mật
D. Thủng túi mật
72. Điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo cho bệnh nhân sỏi mật không có triệu chứng?
A. Phẫu thuật cắt túi mật
B. Theo dõi định kỳ
C. Uống thuốc tan sỏi
D. Thay đổi chế độ ăn uống nghiêm ngặt
73. Xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để chẩn đoán sỏi mật?
A. Chụp X-quang bụng
B. Siêu âm bụng
C. Chụp CT scan bụng
D. Chụp MRI bụng
74. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sỏi mật bilirubin?
A. Béo phì
B. Xơ gan
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống
D. Ăn chay
75. Loại thuốc nào có thể được sử dụng để hòa tan sỏi mật cholesterol nhỏ?
A. Ursodeoxycholic acid (UDCA)
B. Chenodeoxycholic acid (CDCA)
C. Simvastatin
D. Gemfibrozil
76. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để phát hiện sỏi mật trong ống mật chủ?
A. Siêu âm bụng
B. Chụp X-quang bụng
C. MRCP (magnetic resonance cholangiopancreatography)
D. Chụp CT scan bụng
77. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm đường mật?
A. Kháng sinh và ERCP để dẫn lưu đường mật
B. Uống thuốc tan sỏi
C. Chế độ ăn uống hạn chế chất béo
D. Theo dõi định kỳ
78. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt túi mật được coi là cần thiết, ngay cả khi bệnh nhân không có triệu chứng?
A. Sỏi mật nhỏ (<1cm)
B. Sỏi mật lớn (>3cm)
C. Sỏi mật không cản quang
D. Sỏi mật ở cổ túi mật
79. Khi nào thì ERCP (endoscopic retrograde cholangiopancreatography) được chỉ định trong điều trị sỏi mật?
A. Khi sỏi mật chỉ nằm trong túi mật
B. Khi nghi ngờ có sỏi ống mật chủ
C. Để hòa tan sỏi mật cholesterol
D. Để ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật
80. Loại sỏi mật nào thường liên quan đến các bệnh lý huyết tán?
A. Sỏi cholesterol
B. Sỏi bilirubin
C. Sỏi canxi carbonate
D. Sỏi phosphate
81. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây sỏi mật cholesterol?
A. Giới tính nam
B. Béo phì
C. Chế độ ăn giàu chất béo
D. Tuổi cao
82. Biến chứng nào sau đây của sỏi mật có thể dẫn đến vàng da?
A. Viêm túi mật cấp tính
B. Viêm tụy cấp tính do sỏi
C. Sỏi ống mật chủ
D. Thủng túi mật
83. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát sỏi mật sau phẫu thuật cắt túi mật?
A. Chế độ ăn giàu chất béo
B. Duy trì cân nặng hợp lý
C. Uống nhiều rượu
D. Hút thuốc lá
84. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển sỏi mật?
A. Sử dụng statin
B. Giảm cân nhanh chóng
C. Mang thai
D. Bệnh Crohn
85. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá chức năng túi mật?
A. HIDA scan (cholescintigraphy)
B. ERCP (endoscopic retrograde cholangiopancreatography)
C. MRCP (magnetic resonance cholangiopancreatography)
D. PTC (percutaneous transhepatic cholangiography)
86. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ hình thành sỏi mật?
A. Uống cà phê
B. Ăn nhiều thịt đỏ
C. Uống rượu
D. Ăn nhiều đồ ngọt
87. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt túi mật mở có thể được ưu tiên hơn phẫu thuật nội soi?
A. Viêm túi mật cấp tính nhẹ
B. Tiền sử phẫu thuật bụng nhiều lần
C. Sỏi mật nhỏ (<1cm)
D. Bệnh nhân trẻ tuổi, khỏe mạnh
88. Loại sỏi mật nào phổ biến nhất ở các nước phương Tây?
A. Sỏi bilirubin
B. Sỏi cholesterol
C. Sỏi canxi carbonate
D. Sỏi phosphate
89. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật?
A. Aspirin
B. Clofibrate
C. Acetaminophen
D. Ibuprofen
90. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải dẫn lưu đường mật khẩn cấp?
A. Viêm túi mật cấp tính
B. Viêm đường mật mủ (suppurative cholangitis)
C. Cơn đau quặn mật
D. Sỏi mật không triệu chứng
91. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật nội soi cắt túi mật (laparoscopic cholecystectomy) thường được ưu tiên hơn phẫu thuật mở?
A. Khi có viêm phúc mạc do thủng túi mật
B. Khi bệnh nhân có bệnh lý tim mạch nặng
C. Khi túi mật không bị viêm nhiễm nghiêm trọng
D. Khi bệnh nhân bị rối loạn đông máu
92. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để làm tan sỏi cholesterol nhỏ trong túi mật?
A. Ursodeoxycholic acid (UDCA)
B. Aspirin
C. Paracetamol
D. Ibuprofen
93. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải phẫu thuật cắt túi mật khẩn cấp?
A. Viêm túi mật cấp có biến chứng thủng
B. Sỏi mật không triệu chứng
C. Đau bụng nhẹ sau khi ăn
D. Sỏi mật được phát hiện tình cờ khi siêu âm
94. Loại sỏi mật nào phổ biến nhất?
A. Sỏi cholesterol
B. Sỏi sắc tố đen
C. Sỏi sắc tố nâu
D. Sỏi hỗn hợp
95. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho người bệnh sỏi mật sau phẫu thuật cắt túi mật?
A. Chế độ ăn ít chất béo
B. Chế độ ăn giàu protein
C. Chế độ ăn nhiều chất xơ
D. Chế độ ăn không đường
96. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa sỏi mật?
A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Ăn uống điều độ, tránh bỏ bữa
C. Tăng cường ăn chất béo
D. Tập thể dục thường xuyên
97. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến sự hình thành sỏi sắc tố?
A. Bệnh gan mạn tính
B. Nhiễm trùng đường mật
C. Thiếu máu tan máu
D. Béo phì
98. Tại sao những người giảm cân nhanh chóng có nguy cơ cao mắc sỏi mật?
A. Do tăng sản xuất insulin
B. Do tăng bài tiết cholesterol vào mật
C. Do giảm sản xuất mật
D. Do tăng hấp thu chất béo
99. Biện pháp nào sau đây không được khuyến khích sau phẫu thuật cắt túi mật?
A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày
B. Tập thể dục nhẹ nhàng
C. Ăn nhiều chất béo trong một bữa
D. Uống đủ nước
100. Tại sao những người ăn chay có nguy cơ mắc sỏi mật thấp hơn?
A. Do ăn nhiều chất xơ
B. Do ăn ít chất béo
C. Do duy trì cân nặng hợp lý
D. Tất cả các đáp án trên
101. Tại sao phụ nữ mang thai có nguy cơ mắc sỏi mật cao hơn?
A. Do tăng estrogen và progesterone
B. Do tăng cân
C. Do thay đổi chế độ ăn uống
D. Tất cả các đáp án trên
102. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật?
A. Estrogen
B. Vitamin C
C. Aspirin
D. Thuốc kháng sinh
103. Điều gì có thể giúp giảm đau bụng do sỏi mật tại nhà?
A. Chườm ấm vùng bụng
B. Uống nhiều nước
C. Nghỉ ngơi
D. Tất cả các đáp án trên
104. Trong trường hợp nào sau đây, không nên thực hiện phẫu thuật nội soi cắt túi mật?
A. Khi có tiền sử phẫu thuật bụng nhiều lần
B. Khi có sỏi mật không triệu chứng
C. Khi có viêm túi mật cấp nhẹ
D. Khi có sỏi cholesterol nhỏ
105. Điều gì xảy ra với túi mật sau khi cắt bỏ?
A. Gan đảm nhận chức năng lưu trữ mật
B. Cơ thể không còn sản xuất mật nữa
C. Mật được dẫn trực tiếp từ gan xuống ruột non
D. Túi mật được tái tạo sau một thời gian
106. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây sỏi mật?
A. Giới tính nam
B. Tuổi cao
C. Béo phì
D. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh sỏi mật
107. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được lựa chọn cho bệnh nhân sỏi mật có triệu chứng?
A. Uống thuốc tan sỏi
B. Phẫu thuật cắt túi mật (cholecystectomy)
C. Thay đổi chế độ ăn uống
D. Tập thể dục thường xuyên
108. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân sỏi mật?
A. Xét nghiệm men gan (AST, ALT)
B. Xét nghiệm đường huyết
C. Xét nghiệm chức năng thận
D. Xét nghiệm công thức máu
109. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải dẫn lưu đường mật qua da (PTC) để điều trị sỏi mật?
A. Khi không thể thực hiện ERCP
B. Khi có sỏi mật không triệu chứng
C. Khi có viêm túi mật cấp nhẹ
D. Khi có sỏi cholesterol nhỏ
110. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến sỏi mật?
A. Đau bụng dữ dội, liên tục ở vùng hạ sườn phải
B. Đau bụng sau khi ăn thức ăn nhiều chất béo
C. Sốt cao và ớn lạnh
D. Buồn nôn và nôn
111. Đau bụng do sỏi mật thường xuất hiện ở vị trí nào?
A. Vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
B. Vùng hố chậu trái
C. Vùng quanh rốn
D. Vùng hố chậu phải
112. Điều gì có thể xảy ra nếu sỏi mật di chuyển từ túi mật vào ống mật chủ?
A. Viêm tụy cấp hoặc viêm đường mật
B. Viêm loét dạ dày
C. Suy thận cấp
D. Viêm phổi
113. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán sỏi mật?
A. Siêu âm bụng
B. X-quang bụng
C. CT scan đầu
D. Điện tâm đồ (ECG)
114. Tại sao bệnh nhân tiểu đường có nguy cơ mắc sỏi mật cao hơn?
A. Do tăng sản xuất insulin
B. Do rối loạn chuyển hóa lipid
C. Do giảm sản xuất mật
D. Do tăng hấp thu chất béo
115. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để phát hiện sỏi trong ống mật chủ?
A. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)
B. Siêu âm bụng
C. X-quang bụng
D. CT scan đầu
116. Tại sao một số người sau khi cắt túi mật vẫn gặp các vấn đề tiêu hóa?
A. Do cơ thể không còn sản xuất đủ mật
B. Do mật chảy liên tục vào ruột non, không được kiểm soát
C. Do gan bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật
D. Do ruột non không còn khả năng hấp thụ chất béo
117. Thuốc nào sau đây có thể gây ra sỏi bùn (sludge) trong túi mật?
A. Ceftriaxone
B. Paracetamol
C. Aspirin
D. Ibuprofen
118. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải mở ống mật chủ để lấy sỏi (choledocholithotomy) trong quá trình phẫu thuật cắt túi mật?
A. Khi có sỏi trong ống mật chủ
B. Khi không có sỏi trong ống mật chủ
C. Khi có viêm tụy cấp
D. Khi có viêm túi mật cấp
119. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do sỏi mật?
A. Viêm tụy cấp
B. Viêm loét dạ dày
C. Suy thận cấp
D. Viêm phổi
120. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc sỏi mật cao nhất?
A. Phụ nữ thừa cân, trên 40 tuổi và có nhiều con
B. Đàn ông gầy, dưới 30 tuổi và không có tiền sử bệnh
C. Trẻ em dưới 10 tuổi
D. Người già trên 80 tuổi
121. Điều gì có thể xảy ra nếu sỏi mật gây tắc nghẽn ống mật chủ trong thời gian dài?
A. Viêm gan
B. Xơ gan mật thứ phát
C. Viêm tụy mãn tính
D. Suy thận
122. Loại sỏi mật nào thường liên quan đến các bệnh lý huyết tán?
A. Sỏi cholesterol
B. Sỏi sắc tố đen
C. Sỏi sắc tố nâu
D. Sỏi hỗn hợp
123. Cơn đau quặn mật thường xảy ra khi nào?
A. Sau khi ăn một bữa ăn giàu chất béo
B. Khi bụng đói
C. Sau khi tập thể dục
D. Vào ban đêm khi ngủ
124. Chế độ ăn uống nào có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật?
A. Chế độ ăn ít chất xơ
B. Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa
C. Chế độ ăn nhiều đường
D. Chế độ ăn giàu chất xơ và ít chất béo
125. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để đánh giá chức năng gan mật?
A. ALT (Alanine aminotransferase)
B. AST (Aspartate aminotransferase)
C. Creatinin
D. Bilirubin
126. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật?
A. Estrogen
B. Aspirin
C. Vitamin C
D. Sắt
127. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sỏi sắc tố mật?
A. Béo phì
B. Xơ gan
C. Sử dụng thuốc tránh thai
D. Ăn chay
128. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ sỏi cholesterol?
A. Tăng cholesterol trong máu
B. Giảm acid mật trong mật
C. Tăng lecithin trong mật
D. Giảm nhu động túi mật
129. Khi nào thì nên xem xét điều trị sỏi mật không triệu chứng?
A. Luôn luôn
B. Khi bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ cao gây biến chứng
C. Khi sỏi có kích thước nhỏ
D. Khi bệnh nhân có mong muốn
130. Một bệnh nhân sau cắt túi mật nên hạn chế loại thực phẩm nào trong chế độ ăn?
A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm giàu chất béo
D. Thực phẩm giàu protein
131. Vai trò chính của túi mật là gì?
A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ và cô đặc mật
C. Tiêu hóa protein
D. Hấp thụ vitamin
132. Loại xét nghiệm nào giúp xác định thành phần của sỏi mật sau khi lấy ra khỏi cơ thể?
A. Siêu âm
B. Chụp CT
C. Phân tích hóa học
D. MRI
133. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ sỏi mật sau phẫu thuật cắt túi mật?
A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Ăn uống điều độ, tránh bỏ bữa
C. Uống nhiều nước
D. Ăn nhiều chất béo để kích thích gan sản xuất mật
134. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để loại bỏ sỏi mật trong ống mật chủ?
A. ERCP (Nội soi mật tụy ngược dòng)
B. Phẫu thuật mở ống mật chủ
C. Liệu pháp sốc sóng ngoài cơ thể (ESWL)
D. Cắt túi mật nội soi kết hợp mở ống mật chủ
135. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm đường mật cấp do sỏi?
A. Siêu âm bụng
B. MRI đường mật
C. ERCP
D. Chụp CT bụng
136. Loại thuốc nào đôi khi được sử dụng để hòa tan sỏi cholesterol nhỏ?
A. Ursodeoxycholic acid (UDCA)
B. Metformin
C. Omeprazole
D. Simvastatin
137. Yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu của điều trị nội khoa sỏi mật?
A. Giảm triệu chứng đau
B. Hòa tan sỏi
C. Ngăn ngừa biến chứng
D. Loại bỏ hoàn toàn túi mật
138. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để phát hiện sỏi mật?
A. Chụp X-quang bụng
B. Siêu âm bụng
C. Chụp CT bụng
D. Chụp MRI đường mật
139. Tam chứng Charcot trong viêm đường mật cấp bao gồm những triệu chứng nào?
A. Đau bụng, sốt, vàng da
B. Đau bụng, buồn nôn, nôn
C. Sốt, vàng da, tiêu chảy
D. Vàng da, ngứa, phân bạc màu
140. Phương pháp điều trị nào thường được lựa chọn cho bệnh nhân sỏi mật có triệu chứng?
A. Thay đổi chế độ ăn uống
B. Sử dụng thuốc tan sỏi
C. Phẫu thuật cắt túi mật
D. Liệu pháp sốc sóng
141. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi quyết định điều trị sỏi mật?
A. Kích thước của sỏi
B. Số lượng sỏi
C. Sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng
D. Loại sỏi (cholesterol hay sắc tố)
142. Sau phẫu thuật cắt túi mật, bệnh nhân có thể gặp phải vấn đề gì?
A. Khó tiêu chất béo
B. Tăng cân nhanh chóng
C. Hạ đường huyết
D. Mất trí nhớ
143. Loại sỏi mật nào phổ biến nhất?
A. Sỏi cholesterol
B. Sỏi sắc tố mật
C. Sỏi hỗn hợp
D. Sỏi canxi cacbonat
144. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây sỏi mật?
A. Giới tính nam
B. Tuổi cao
C. Béo phì
D. Chế độ ăn giàu chất béo
145. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của bệnh sỏi mật?
A. Đau bụng vùng hạ sườn phải sau ăn
B. Buồn nôn và nôn
C. Sốt cao và rét run
D. Khó tiêu, đầy hơi
146. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do sỏi mật?
A. Viêm tụy cấp
B. Viêm loét dạ dày tá tràng
C. Hội chứng ruột kích thích
D. Suy thận cấp
147. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi so với phẫu thuật mở?
A. Nhiễm trùng vết mổ
B. Tổn thương đường mật
C. Viêm tụy
D. Tắc ruột
148. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải chuyển từ phẫu thuật cắt túi mật nội soi sang phẫu thuật mở?
A. Sỏi mật không triệu chứng
B. Viêm túi mật mãn tính
C. Tổn thương mạch máu lớn trong quá trình phẫu thuật nội soi
D. Đau bụng mật điển hình
149. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt túi mật nội soi chống chỉ định?
A. Viêm túi mật cấp tính nặng có biến chứng
B. Sỏi mật không triệu chứng
C. Viêm tụy cấp do sỏi mật nhẹ
D. Đau bụng mật điển hình
150. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán phân biệt sỏi mật với các bệnh lý khác?
A. Siêu âm bụng
B. Nội soi dạ dày tá tràng
C. Chụp CT bụng
D. Xét nghiệm máu