Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sốc sản khoa online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sốc sản khoa online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Sốc sản khoa online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (232 đánh giá)

1. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp chẩn đoán DIC (rối loạn đông máu) trong sốc sản khoa?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Đông máu cơ bản (PT, aPTT, Fibrinogen, D-dimer).
D. Chức năng gan, thận.

2. Vai trò của oxytocin trong xử trí băng huyết sau sinh là gì?

A. Tăng cường co bóp tử cung.
B. Giảm đau.
C. Cầm máu trực tiếp.
D. Tăng huyết áp.

3. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa sốc sản khoa do băng huyết sau sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng sau sinh.
B. Tiêm oxytocin dự phòng sau sổ rau.
C. Truyền dịch sớm trong chuyển dạ.
D. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ trong thai kỳ.

4. Theo phác đồ ABCDE, chữ ‘B’ đại diện cho điều gì trong xử trí cấp cứu sốc sản khoa?

A. Blood pressure (Huyết áp).
B. Breathing (Hô hấp).
C. Bleeding (Chảy máu).
D. Brain function (Chức năng não).

5. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của sốc sản khoa?

A. Huyết áp.
B. Nhịp tim.
C. Độ bão hòa oxy (SpO2).
D. Chiều cao tử cung.

6. Khi nào cần sử dụng vận mạch trong sốc sản khoa?

A. Khi huyết áp không đáp ứng với truyền dịch.
B. Ngay khi bắt đầu truyền dịch.
C. Khi có dấu hiệu suy thận.
D. Khi SpO2 dưới 90%.

7. Biện pháp nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt thuyên tắc ối với các nguyên nhân gây sốc sản khoa khác?

A. Siêu âm tim.
B. Xét nghiệm D-dimer.
C. Đo điện tim (ECG).
D. Chụp X-quang phổi.

8. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do truyền máu khối lượng lớn trong sốc sản khoa?

A. Hạ kali máu.
B. Tăng calci máu.
C. Hạ thân nhiệt.
D. Tăng đông máu.

9. Trong xử trí sốc sản khoa do thuyên tắc ối, biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo?

A. Hồi sức tim phổi (CPR) nếu cần.
B. Truyền máu và các chế phẩm máu.
C. Sử dụng thuốc vận mạch.
D. Lọc máu liên tục (CRRT).

10. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ thuyên tắc ối?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ.
B. Kiểm soát cơn gò tử cung hợp lý.
C. Truyền dịch sớm trong chuyển dạ.
D. Giảm đau ngoài màng cứng.

11. Khi nào cần xem xét chuyển sản phụ bị sốc sản khoa đến đơn vị hồi sức tích cực (ICU)?

A. Khi có suy hô hấp hoặc rối loạn huyết động không đáp ứng với điều trị ban đầu.
B. Khi có sốt cao.
C. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
D. Khi có tiền sử bệnh tim mạch.

12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh?

A. Đa ối.
B. Sản giật.
C. Tiền sử sinh nhanh.
D. Thiếu máu mãn tính.

13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong xử trí băng huyết sau sinh?

A. Sử dụng bóng chèn buồng tử cung (Bakri balloon).
B. Khâu mũi B-Lynch.
C. Thắt động mạch tử cung.
D. Cắt tử cung chủ động.

14. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về sốc sản khoa?

A. Tình trạng tụt huyết áp đột ngột ở phụ nữ mang thai.
B. Tình trạng suy giảm chức năng tuần hoàn nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, xảy ra trong thời kỳ mang thai, chuyển dạ, hoặc hậu sản do nhiều nguyên nhân khác nhau.
C. Tình trạng mất máu quá nhiều trong quá trình sinh nở.
D. Tình trạng nhiễm trùng huyết sau sinh.

15. Trong sốc sản khoa, việc đánh giá tri giác của sản phụ có ý nghĩa gì?

A. Đánh giá mức độ mất máu.
B. Đánh giá tình trạng tưới máu não.
C. Đánh giá chức năng gan.
D. Đánh giá hiệu quả của thuốc an thần.

16. Trong sốc sản khoa, việc đánh giá lượng nước tiểu có vai trò gì?

A. Đánh giá chức năng thận và mức độ tưới máu các cơ quan.
B. Đánh giá mức độ mất nước.
C. Đánh giá hiệu quả của thuốc lợi tiểu.
D. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng.

17. Đâu là dấu hiệu sớm của sốc giảm thể tích ở sản phụ?

A. Huyết áp tụt nhanh chóng.
B. Mạch nhanh, da niêm mạc nhợt nhạt.
C. Vô niệu.
D. Thay đổi tri giác (lú lẫn, kích thích).

18. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau sinh, từ đó giảm nguy cơ sốc nhiễm trùng?

A. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng khi mổ lấy thai.
C. Cho con bú sớm.
D. Tất cả các đáp án trên.

19. Đâu là một trong những nguyên nhân gây sốc tim ở sản phụ?

A. Băng huyết sau sinh.
B. Thuyên tắc ối.
C. Bệnh cơ tim chu sản.
D. Nhiễm trùng.

20. Trong sốc sản khoa, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng giảm thể tích nặng?

A. HA 90/60 mmHg, mạch 90 lần/phút.
B. HA 100/70 mmHg, mạch 100 lần/phút.
C. HA 80/50 mmHg, mạch 120 lần/phút, thiểu niệu.
D. HA 110/80 mmHg, mạch 80 lần/phút.

21. Trong xử trí sốc sản khoa, mục tiêu của việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) là gì?

A. Theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) và truyền dịch, thuốc vận mạch.
B. Truyền máu nhanh chóng.
C. Lấy máu xét nghiệm.
D. Giảm đau.

22. Trong xử trí ban đầu sốc sản khoa do băng huyết sau sinh, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền máu.
B. Kiểm soát nguồn chảy máu.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
D. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm.

23. Trong sốc sản khoa, việc sử dụng corticosteroid (ví dụ: hydrocortisone) có thể có lợi trong trường hợp nào?

A. Sốc giảm thể tích.
B. Sốc nhiễm trùng khi có suy thượng thận.
C. Sốc phản vệ.
D. Sốc tim.

24. Loại dịch truyền nào được ưu tiên sử dụng trong hồi sức ban đầu sốc sản khoa?

A. Dung dịch muối ưu trương 7.5%.
B. Dung dịch keo (ví dụ: Gelatin, Hydroxyethyl Starch).
C. Dung dịch Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9%.
D. Dung dịch Albumin 20%.

25. Trong sốc nhiễm trùng ở sản phụ, việc sử dụng kháng sinh nên được thực hiện:

A. Sau khi có kết quả cấy máu.
B. Ngay khi nghi ngờ sốc nhiễm trùng.
C. Sau khi đã bù đủ dịch.
D. Chỉ khi có bằng chứng nhiễm trùng huyết.

26. Loại bỏ các sản phẩm của thai nghén bằng phẫu thuật (D&C) có thể được xem xét trong trường hợp nào gây sốc sản khoa?

A. Thuyên tắc ối.
B. Sót nhau gây băng huyết.
C. Vỡ tử cung.
D. Tiền sản giật nặng.

27. Nguyên nhân hàng đầu gây sốc sản khoa trên toàn thế giới là gì?

A. Thuyên tắc ối.
B. Băng huyết sau sinh.
C. Nhiễm trùng.
D. Tiền sản giật, sản giật.

28. Trong sốc phản vệ ở sản phụ, thuốc nào sau đây được sử dụng đầu tiên?

A. Diphenhydramine.
B. Hydrocortisone.
C. Epinephrine (Adrenaline).
D. Salbutamol.

29. Mục tiêu huyết áp trung bình (MAP) tối thiểu cần đạt được trong hồi sức sốc sản khoa là bao nhiêu?

A. 55 mmHg.
B. 65 mmHg.
C. 75 mmHg.
D. 85 mmHg.

30. Thuốc nào sau đây có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng ở sản phụ bị tiền sản giật khi sử dụng đồng thời với magnesium sulfate?

A. Hydralazine.
B. Labetalol.
C. Nifedipine.
D. Methyldopa.

31. Biện pháp nào sau đây giúp đánh giá đáp ứng điều trị trong sốc sản khoa?

A. Theo dõi lượng nước tiểu.
B. Theo dõi huyết áp.
C. Theo dõi nhịp tim.
D. Tất cả các đáp án trên.

32. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ sốc phản vệ do thuốc?

A. Hỏi kỹ tiền sử dị ứng thuốc.
B. Sử dụng thuốc kháng histamine dự phòng.
C. Tiêm test trước khi dùng thuốc.
D. Tất cả các đáp án trên.

33. Trong sốc phản vệ, liều epinephrine (adrenaline) tiêm bắp thường dùng cho người lớn là bao nhiêu?

A. 0.1 mg.
B. 0.3 mg.
C. 0.5 mg.
D. 1 mg.

34. Thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm hậu gánh (afterload) trong xử trí sốc tim?

A. Nitroprusside.
B. Norepinephrine.
C. Dopamine.
D. Epinephrine.

35. Biện pháp nào sau đây là quan trọng trong xử trí thuyên tắc ối?

A. Hồi sức tim phổi.
B. Truyền máu và các yếu tố đông máu.
C. Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.
D. Tất cả các đáp án trên.

36. Mục tiêu huyết áp trung bình (MAP) tối thiểu cần đạt được trong xử trí sốc sản khoa là bao nhiêu?

A. 60 mmHg.
B. 65 mmHg.
C. 70 mmHg.
D. 75 mmHg.

37. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ thuyên tắc ối?

A. Đa sản.
B. Thai già tháng.
C. Chuyển dạ kéo dài.
D. Tất cả các đáp án trên.

38. Nguyên nhân thường gặp nhất gây sốc giảm thể tích trong sản khoa là gì?

A. Vỡ tử cung.
B. Băng huyết sau sinh.
C. Thuyên tắc ối.
D. Nhiễm trùng ối.

39. Loại dịch truyền nào thường được ưu tiên sử dụng trong hồi sức ban đầu sốc giảm thể tích?

A. Ringer Lactate.
B. Dextrose 5%.
C. Natri Clorua 0.45%.
D. Albumin 20%.

40. Nguyên nhân nào sau đây thường gây sốc nhiễm trùng trong sản khoa?

A. Viêm nội mạc tử cung sau sinh.
B. Vỡ ối non.
C. Sót nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.

41. Thuốc nào sau đây là quan trọng nhất trong xử trí sốc phản vệ?

A. Epinephrine (Adrenaline).
B. Diphenhydramine (Benadryl).
C. Hydrocortisone.
D. Salbutamol.

42. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong xử trí sốc nhiễm trùng?

A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
B. Truyền dịch.
C. Dùng thuốc vận mạch.
D. Kiểm soát nguồn nhiễm trùng.

43. Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu sớm của sốc giảm thể tích?

A. Nhịp tim nhanh.
B. Huyết áp tụt.
C. Da xanh, niêm mạc nhợt.
D. Vô niệu.

44. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa sốc nhiễm trùng sau sinh?

A. Vệ sinh tốt tầng sinh môn.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng trong mổ lấy thai.
C. Phát hiện và điều trị sớm viêm nội mạc tử cung.
D. Tất cả các đáp án trên.

45. Trong trường hợp sốc sản khoa không rõ nguyên nhân, biện pháp nào sau đây là quan trọng?

A. Thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán nhanh.
B. Hồi sức tích cực theo phác đồ chung.
C. Tìm kiếm sự tư vấn của các chuyên gia.
D. Tất cả các đáp án trên.

46. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của ‘giờ vàng’ trong xử trí sốc sản khoa?

A. Chẩn đoán nhanh chóng và chính xác.
B. Thực hiện các biện pháp hồi sức cơ bản.
C. Chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế chuyên khoa.
D. Theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.

47. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt các loại sốc trong sản khoa?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Khí máu động mạch.
D. Lactate máu.

48. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện co bóp cơ tim trong xử trí sốc tim?

A. Dobutamine.
B. Furosemide.
C. Morphine.
D. Nitroglycerin.

49. Trong sốc nhiễm trùng, khi nào nên bắt đầu sử dụng kháng sinh?

A. Ngay khi nghi ngờ sốc nhiễm trùng.
B. Sau khi có kết quả cấy máu.
C. Sau khi hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa.
D. Sau khi loại trừ các nguyên nhân sốc khác.

50. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất của sốc phản vệ trong sản khoa?

A. Sử dụng oxytocin.
B. Sử dụng kháng sinh.
C. Sử dụng thuốc gây tê.
D. Sử dụng máu và chế phẩm máu.

51. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong xử trí ban đầu sốc giảm thể tích do băng huyết sau sinh?

A. Truyền máu khẩn cấp.
B. Xoa bóp tử cung và dùng thuốc co hồi tử cung.
C. Thở oxy.
D. Đặt catheter tiểu.

52. Triệu chứng nào sau đây thường gặp trong thuyên tắc ối?

A. Suy hô hấp cấp.
B. Hạ huyết áp đột ngột.
C. Rối loạn đông máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

53. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây sốc tim trong sản khoa nhất?

A. Bệnh cơ tim chu sản.
B. Thuyên tắc phổi.
C. Nhồi máu cơ tim.
D. Băng huyết sau sinh.

54. Trong sốc tim, khi nào cần sử dụng bóng đối xung động mạch chủ (IABP)?

A. Khi điều trị nội khoa thất bại.
B. Khi có rối loạn nhịp tim nặng.
C. Khi có suy hô hấp cấp.
D. Khi có tăng áp phổi.

55. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiền gánh trong xử trí sốc giảm thể tích?

A. Truyền dịch.
B. Dùng thuốc vận mạch.
C. Đặt tư thế Trendelenburg.
D. Thở oxy.

56. Triệu chứng nào sau đây gợi ý sốc phản vệ thay vì sốc giảm thể tích?

A. Khó thở, thở rít.
B. Huyết áp tụt.
C. Nhịp tim nhanh.
D. Da xanh, niêm mạc nhợt.

57. Theo Surviving Sepsis Campaign, mục tiêu CVP (áp lực tĩnh mạch trung tâm) nên đạt được trong hồi sức ban đầu sốc nhiễm trùng là bao nhiêu?

A. 8-12 mmHg.
B. 12-15 mmHg.
C. 15-18 mmHg.
D. 18-22 mmHg.

58. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý sốc nhiễm trùng thay vì các loại sốc khác?

A. Sốt cao.
B. Huyết áp tụt.
C. Nhịp tim nhanh.
D. Da xanh, niêm mạc nhợt.

59. Biện pháp nào sau đây không phù hợp trong xử trí ban đầu sốc tim?

A. Truyền dịch nhanh.
B. Thở oxy.
C. Dùng thuốc vận mạch.
D. Theo dõi điện tim.

60. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý sốc tim thay vì sốc giảm thể tích?

A. Tĩnh mạch cổ nổi.
B. Huyết áp tụt.
C. Nhịp tim nhanh.
D. Da xanh, niêm mạc nhợt.

61. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện oxy hóa máu trong sốc sản khoa?

A. Thở oxy.
B. Truyền máu.
C. Đặt nội khí quản và thở máy.
D. Tất cả các đáp án trên.

62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc đánh giá mức độ mất máu trong băng huyết sau sinh?

A. Ước tính lượng máu mất bằng mắt thường.
B. Cân nặng các miếng gạc thấm máu.
C. Đo huyết áp và mạch.
D. Đánh giá màu sắc da và niêm mạc.

63. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu sớm của sốc sản khoa?

A. Mạch nhanh.
B. Huyết áp tụt.
C. Da xanh, niêm mạc nhợt.
D. Vô niệu.

64. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa sốc sản khoa do băng huyết sau sinh?

A. Tiêm Oxytocin dự phòng sau sổ thai.
B. Truyền máu dự phòng.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
D. Chườm đá bụng.

65. Trong xử trí sốc sản khoa, mục tiêu huyết áp trung bình (MAP) cần đạt được là bao nhiêu?

A. > 65 mmHg.
B. > 80 mmHg.
C. > 90 mmHg.
D. > 100 mmHg.

66. Loại dịch truyền nào thường được ưu tiên sử dụng trong hồi sức ban đầu sốc sản khoa do băng huyết?

A. Dung dịch Ringer Lactate.
B. Dung dịch Glucose 5%.
C. Dung dịch Natri Clorua 0.45%.
D. Dung dịch Albumin.

67. Tại sao cần theo dõi sát sao lượng nước tiểu của bệnh nhân sốc sản khoa?

A. Để đánh giá chức năng thận.
B. Để đánh giá hiệu quả bù dịch.
C. Để phát hiện sớm suy thận cấp.
D. Tất cả các đáp án trên.

68. Kháng sinh nào thường được sử dụng trong điều trị sốc nhiễm trùng sau sinh?

A. Penicillin.
B. Cephalosporin thế hệ 3.
C. Metronidazole.
D. Phác đồ kháng sinh phổ rộng.

69. Triệu chứng nào sau đây thường gặp trong thuyên tắc ối?

A. Đau bụng dữ dội.
B. Khó thở đột ngột, tím tái.
C. Ra máu âm đạo nhiều.
D. Sốt cao.

70. Khi nào cần chỉ định truyền khối hồng cầu trong sốc sản khoa do băng huyết?

A. Khi bệnh nhân có huyết áp thấp.
B. Khi bệnh nhân có Hb < 70 g/L.
C. Khi bệnh nhân có mạch nhanh.
D. Khi bệnh nhân có da xanh tái.

71. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về sốc sản khoa?

A. Tình trạng tụt huyết áp đột ngột sau sinh.
B. Tình trạng suy tuần hoàn cấp, đe dọa tính mạng do nhiều nguyên nhân khác nhau xảy ra trong thời kỳ mang thai, chuyển dạ, hoặc sau sinh.
C. Tình trạng mất máu quá nhiều trong quá trình sinh nở.
D. Tình trạng nhiễm trùng nặng sau sinh.

72. Tại sao việc ghi chép hồ sơ bệnh án chi tiết lại quan trọng trong xử trí sốc sản khoa?

A. Để theo dõi diễn biến bệnh.
B. Để đánh giá hiệu quả điều trị.
C. Để làm bằng chứng pháp lý.
D. Tất cả các đáp án trên.

73. Khi nào cần sử dụng thuốc vận mạch trong sốc sản khoa?

A. Khi huyết áp không cải thiện sau khi đã bù đủ dịch.
B. Ngay khi có dấu hiệu tụt huyết áp.
C. Khi bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp.
D. Khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.

74. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong xử trí băng huyết sau sinh?

A. Massage tử cung.
B. Sử dụng Oxytocin.
C. Chèn bóng Bakri.
D. Cắt tử cung chủ động.

75. Nguyên nhân thường gặp nhất gây sốc sản khoa là gì?

A. Thuyên tắc ối.
B. Vỡ tử cung.
C. Băng huyết sau sinh.
D. Nhiễm trùng ối.

76. Vai trò của y tá/điều dưỡng trong xử trí sốc sản khoa là gì?

A. Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn.
B. Thực hiện y lệnh của bác sĩ.
C. Chuẩn bị dụng cụ cấp cứu.
D. Tất cả các đáp án trên.

77. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau sinh, từ đó phòng ngừa sốc nhiễm trùng?

A. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
C. Cho con bú sớm.
D. Tất cả các đáp án trên.

78. Trong trường hợp sốc sản khoa không rõ nguyên nhân, bước tiếp theo quan trọng là gì?

A. Chuyển bệnh nhân đến tuyến trên.
B. Hội chẩn chuyên khoa.
C. Tiếp tục bù dịch và theo dõi.
D. Chỉ định mổ thăm dò.

79. Khi nào cần cân nhắc sử dụng bóng chèn tử cung Bakri trong điều trị băng huyết sau sinh?

A. Khi các biện pháp dùng thuốc không hiệu quả.
B. Ngay khi có dấu hiệu băng huyết.
C. Khi bệnh nhân có tiền sử mổ lấy thai.
D. Khi bệnh nhân có rối loạn đông máu.

80. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý sốc nhiễm trùng?

A. Sốt cao, rét run.
B. Huyết áp ổn định.
C. Mạch chậm.
D. Bạch cầu giảm.

81. Trong trường hợp sốc sản khoa do thuyên tắc ối, tiên lượng thường như thế nào?

A. Tốt, nếu được phát hiện và xử trí kịp thời.
B. Xấu, tỷ lệ tử vong cao.
C. Trung bình, phụ thuộc vào thể trạng bệnh nhân.
D. Không thể dự đoán trước.

82. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ thuyên tắc ối?

A. Đa ối.
B. Thai già tháng.
C. Chuyển dạ kéo dài.
D. Tất cả các yếu tố trên.

83. Một sản phụ có tiền sử hen phế quản, sau sinh bị băng huyết và có dấu hiệu khó thở. Thuốc nào sau đây cần thận trọng khi sử dụng?

A. Oxytocin.
B. Misoprostol.
C. Methylergonovine.
D. Tranexamic acid.

84. Một sản phụ bị sốc sản khoa do vỡ tử cung, biện pháp xử trí nào sau đây là cấp thiết nhất?

A. Truyền máu khẩn cấp.
B. Phẫu thuật cấp cứu để cầm máu và khâu phục hồi tử cung hoặc cắt tử cung.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
D. Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn.

85. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây sốc nhiễm trùng sau sinh?

A. Viêm nội mạc tử cung.
B. Nhiễm trùng vết mổ.
C. Viêm đường tiết niệu.
D. Thiếu máu thiếu sắt.

86. Tại sao cần kiểm soát thân nhiệt cho bệnh nhân sốc sản khoa?

A. Để tránh hạ thân nhiệt.
B. Để tránh tăng thân nhiệt.
C. Để giảm nhu cầu oxy của cơ thể.
D. Tất cả các đáp án trên.

87. Trong trường hợp sốc phản vệ sau tiêm truyền, thuốc nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất?

A. Adrenaline (Epinephrine).
B. Diphenhydramine (Benadryl).
C. Hydrocortisone.
D. Salbutamol.

88. Một sản phụ sau sinh thường có dấu hiệu da xanh tái, mạch nhanh nhẹ, huyết áp 90/60 mmHg. Nghi ngờ sốc giảm thể tích, bước xử trí tiếp theo là gì?

A. Cho sản phụ nằm đầu thấp, thở oxy và thiết lập đường truyền tĩnh mạch.
B. Tiêm bắp thuốc tăng co bóp cơ tim.
C. Cho sản phụ uống nước đường.
D. Theo dõi sát mạch và huyết áp mỗi 30 phút.

89. Trong xử trí ban đầu sốc sản khoa, việc nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền máu.
B. Tìm và xử trí nguyên nhân.
C. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm.
D. Sử dụng thuốc vận mạch.

90. Xử trí thuyên tắc ối tập trung vào vấn đề nào sau đây?

A. Hồi sức tim phổi.
B. Truyền máu.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Kiểm soát cơn co giật.

91. Trong trường hợp sốc sản khoa do vỡ tử cung, dấu hiệu nào sau đây thường xuất hiện?

A. Đau bụng dữ dội và đột ngột.
B. Mất tim thai.
C. Sờ thấy các phần thai nhi dưới da bụng.
D. Tất cả các đáp án trên.

92. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về sốc sản khoa?

A. Sốc sản khoa là tình trạng tụt huyết áp đột ngột trong quá trình chuyển dạ.
B. Sốc sản khoa là tình trạng suy hô hấp cấp tính ở sản phụ.
C. Sốc sản khoa là tình trạng rối loạn chức năng các cơ quan do giảm tưới máu, thường do các nguyên nhân liên quan đến thai nghén và sinh đẻ.
D. Sốc sản khoa là tình trạng chảy máu ồ ạt sau sinh.

93. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị DIC do thuyên tắc ối?

A. Truyền khối tiểu cầu.
B. Truyền huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Truyền cryoprecipitate.
D. Sử dụng heparin.

94. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị co giật trong sản giật?

A. Diazepam.
B. Magnesium sulfate.
C. Phenytoin.
D. Valproate.

95. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt thuyên tắc ối và phản ứng phản vệ?

A. Công thức máu.
B. Khí máu động mạch.
C. Định lượng tryptase.
D. Điện tim đồ (ECG).

96. Nguyên nhân hàng đầu gây sốc sản khoa tại các nước đang phát triển là gì?

A. Thuyên tắc ối.
B. Băng huyết sau sinh.
C. Nhiễm trùng hậu sản.
D. Vỡ tử cung.

97. Trong xử trí sốc sản khoa do suy thượng thận cấp, thuốc nào sau đây được sử dụng?

A. Insulin.
B. Hydrocortisone.
C. Levothyroxine.
D. Metformin.

98. Trong sốc sản khoa, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng giảm thể tích tuần hoàn nặng?

A. Nhịp tim nhanh.
B. Huyết áp thấp.
C. Nước tiểu ít.
D. Tất cả các đáp án trên.

99. Loại dịch truyền nào sau đây được ưu tiên sử dụng trong hồi sức ban đầu sốc giảm thể tích ở sản phụ?

A. Dung dịch keo (ví dụ: Albumin).
B. Dung dịch tinh thể (ví dụ: Ringer Lactate).
C. Dung dịch ưu trương (ví dụ: NaCl 3%).
D. Máu toàn phần.

100. Trong trường hợp sốc sản khoa do băng huyết sau sinh không đáp ứng với các biện pháp nội khoa, biện pháp can thiệp nào sau đây nên được xem xét?

A. Thắt động mạch tử cung.
B. Đặt bóng chèn tử cung.
C. Cắt tử cung.
D. Tất cả các đáp án trên.

101. Biến chứng nào sau đây của sản giật có thể gây sốc?

A. Phù phổi cấp.
B. Động kinh.
C. Protein niệu.
D. Tăng huyết áp.

102. Trong sốc nhiễm khuẩn sản khoa, kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?

A. Vancomycin.
B. Ceftriaxone.
C. Metronidazole.
D. Amoxicillin.

103. Trong sốc nhiễm khuẩn sản khoa, nguồn gốc nhiễm trùng thường gặp nhất là gì?

A. Nhiễm trùng tiết niệu.
B. Viêm phổi.
C. Nhiễm trùng vết mổ.
D. Viêm nội mạc tử cung.

104. Phương pháp nào sau đây KHÔNG giúp đánh giá đáp ứng dịch truyền ở bệnh nhân sốc sản khoa?

A. Theo dõi lượng nước tiểu.
B. Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP).
C. Đo độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2).
D. Đo áp lực động mạch phổi bít (PAOP).

105. Kỹ thuật nào sau đây có thể giúp giảm đau và hạ huyết áp ở sản phụ bị tiền sản giật nặng?

A. Gây tê tủy sống.
B. Gây tê ngoài màng cứng.
C. Tiêm bắp morphin.
D. Truyền tĩnh mạch fentanyl.

106. Trong xử trí vỡ tử cung, bước quan trọng nhất sau khi hồi sức ban đầu là gì?

A. Mổ cấp cứu để cầm máu và khâu phục hồi tử cung hoặc cắt tử cung.
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
C. Truyền máu và các chế phẩm máu.
D. Theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.

107. Trong trường hợp sốc sản khoa không rõ nguyên nhân, bước tiếp cận quan trọng nhất là gì?

A. Truyền dịch và vận mạch.
B. Tìm kiếm và điều trị nguyên nhân.
C. Theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.
D. Chuyển bệnh nhân đến tuyến trên.

108. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG giúp chẩn đoán phân biệt sốc giảm thể tích và sốc tim trong sốc sản khoa?

A. Công thức máu.
B. Điện tim đồ (ECG).
C. Siêu âm tim.
D. Khí máu động mạch.

109. Trong xử trí sốc sản khoa do băng huyết sau sinh, biện pháp nào sau đây có thể giúp bảo tồn tử cung?

A. Cắt tử cung.
B. Thắt động mạch hạ vị.
C. Bơm bóng chèn tử cung.
D. Thắt động mạch tử cung.

110. Trong sốc tim do bệnh cơ tim chu sản, thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng?

A. Digoxin.
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Dobutamine.

111. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy để dự phòng băng huyết sau sinh?

A. Oxytocin.
B. Misoprostol.
C. Ergometrine.
D. Truyền dịch tinh thể.

112. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất trong thuyên tắc ối?

A. Suy hô hấp.
B. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC).
C. Suy tim phải.
D. Nhồi máu cơ tim.

113. Loại sốc nào sau đây thường liên quan đến việc sử dụng thuốc gây tê ngoài màng cứng trong sản khoa?

A. Sốc giảm thể tích.
B. Sốc tim.
C. Sốc phân bố (do giãn mạch).
D. Sốc tắc nghẽn.

114. Trong sốc sản khoa, tình trạng toan chuyển hóa có thể xảy ra do nguyên nhân nào sau đây?

A. Giảm tưới máu mô và tăng sản xuất acid lactic.
B. Tăng thông khí và thải CO2 quá mức.
C. Sử dụng quá nhiều bicarbonate.
D. Suy thận và giảm thải acid.

115. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong xử trí ban đầu sốc sản khoa?

A. Truyền máu khẩn cấp.
B. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm.
C. Đảm bảo đường thở và hô hấp.
D. Sử dụng thuốc vận mạch.

116. Trong hồi sức sốc sản khoa, mục tiêu huyết áp trung bình (MAP) tối thiểu cần đạt là bao nhiêu?

A. 55 mmHg.
B. 65 mmHg.
C. 75 mmHg.
D. 85 mmHg.

117. Trong xử trí sốc phản vệ ở sản phụ, thuốc nào sau đây được sử dụng đầu tiên?

A. Diphenhydramine.
B. Epinephrine (Adrenaline).
C. Hydrocortisone.
D. Salbutamol.

118. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng đông máu trong DIC do thuyên tắc ối?

A. Truyền heparin.
B. Truyền antithrombin III.
C. Truyền yếu tố VII hoạt hóa.
D. Loại bỏ nguyên nhân gây thuyên tắc ối.

119. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh?

A. Đa thai.
B. Sản giật.
C. Chuyển dạ kéo dài.
D. Tiền sử mổ lấy thai.

120. Xét nghiệm D-dimer tăng cao có giá trị nhất trong chẩn đoán loại sốc sản khoa nào sau đây?

A. Sốc giảm thể tích.
B. Sốc tim.
C. Thuyên tắc ối.
D. Sốc nhiễm khuẩn.

121. Trong sốc nhiễm trùng sản khoa, loại vi khuẩn nào thường gây bệnh nhất?

A. Vi khuẩn Gram âm.
B. Vi khuẩn Gram dương.
C. Nấm.
D. Virus.

122. Đâu là một yếu tố nguy cơ của thuyên tắc ối?

A. Đa ối.
B. Thai già tháng.
C. Chuyển dạ kéo dài.
D. Mổ lấy thai.

123. Khi nào cần truyền máu trong sốc sản khoa do băng huyết?

A. Khi hemoglobin < 7 g/dL hoặc có dấu hiệu thiếu oxy mô.
B. Khi hemoglobin < 10 g/dL.
C. Khi hematocrit < 30%.
D. Khi có rối loạn đông máu.

124. Trong trường hợp sản phụ bị sốc phản vệ do thuốc, biện pháp đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Ngừng ngay lập tức việc sử dụng thuốc nghi ngờ.
B. Tiêm bắp epinephrine.
C. Cho thở oxy.
D. Truyền dịch.

125. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị sốc nhiễm trùng sản khoa?

A. Kháng sinh phổ rộng.
B. Vancomycin.
C. Metronidazole.
D. Fluconazole.

126. Thuốc co hồi tử cung nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong xử trí băng huyết sau sinh?

A. Oxytocin.
B. Misoprostol.
C. Methylergonovine.
D. Prostaglandin F2 alpha.

127. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa sốc sản khoa do băng huyết sau sinh?

A. Chủ động xử trí giai đoạn ba của chuyển dạ.
B. Truyền máu dự phòng cho tất cả sản phụ.
C. Mổ lấy thai chủ động.
D. Hạn chế số lần mang thai.

128. Trong trường hợp sốc sản khoa không đáp ứng với điều trị ban đầu, cần làm gì tiếp theo?

A. Chuyển bệnh nhân đến đơn vị hồi sức tích cực (ICU).
B. Tiếp tục truyền dịch và máu với tốc độ nhanh hơn.
C. Sử dụng thêm thuốc vận mạch.
D. Hội chẩn chuyên khoa.

129. Nguyên nhân thường gặp nhất gây sốc sản khoa là gì?

A. Băng huyết sau sinh.
B. Nhiễm trùng ối.
C. Thuyên tắc ối.
D. Vỡ tử cung.

130. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ sốc nhiễm trùng sau mổ lấy thai?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng trước mổ.
B. Kéo dài thời gian nằm viện sau mổ.
C. Hạn chế vận động sau mổ.
D. Truyền máu dự phòng sau mổ.

131. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về sốc sản khoa?

A. Sốc sản khoa là tình trạng suy tuần hoàn cấp tính, đe dọa tính mạng, xảy ra trong thời kỳ mang thai, chuyển dạ, hậu sản hoặc sau sẩy thai, do nhiều nguyên nhân khác nhau.
B. Sốc sản khoa là tình trạng tụt huyết áp đột ngột ở phụ nữ mang thai.
C. Sốc sản khoa là tình trạng mất máu quá nhiều trong quá trình sinh nở.
D. Sốc sản khoa là tình trạng nhiễm trùng huyết sau sinh.

132. Thuốc nào sau đây KHÔNG nên sử dụng trong điều trị sốc tim do bệnh cơ tim chu sản?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
C. Digoxin.
D. Thuốc co mạch.

133. Trong trường hợp sốc sản khoa do vỡ tử cung, biện pháp điều trị quan trọng nhất là gì?

A. Phẫu thuật cấp cứu để khâu hoặc cắt tử cung.
B. Truyền máu và dịch với tốc độ nhanh.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
D. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.

134. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu sớm của sốc giảm thể tích do băng huyết sau sinh?

A. Huyết áp tăng.
B. Mạch nhanh.
C. Da xanh, niêm mạc nhợt.
D. Vã mồ hôi.

135. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong xử trí băng huyết sau sinh do đờ tử cung?

A. Xoa bóp tử cung.
B. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
C. Chèn bóng vào buồng tử cung.
D. Cắt tử cung ngay lập tức.

136. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ thuyên tắc ối trong mổ lấy thai?

A. Kiểm soát cẩn thận áp lực buồng ối.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
C. Truyền dịch đầy đủ trước mổ.
D. Sử dụng thuốc co hồi tử cung trước mổ.

137. Điều trị hỗ trợ quan trọng nhất trong thuyên tắc ối là gì?

A. Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.
B. Sử dụng thuốc vận mạch.
C. Truyền máu và các yếu tố đông máu.
D. Sử dụng kháng sinh.

138. Vai trò của yếu tố VIIa tái tổ hợp (rFVIIa) trong điều trị băng huyết nặng sau sinh là gì?

A. Tăng cường quá trình đông máu.
B. Giảm viêm.
C. Co mạch.
D. Tăng cường chức năng tim.

139. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến sốc tim trong sản khoa?

A. Bệnh cơ tim chu sản.
B. Tiền sản giật.
C. Thiếu máu nặng.
D. Đái tháo đường thai kỳ.

140. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến hội chứng HELLP?

A. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC).
B. Vỡ gan.
C. Suy thận cấp.
D. Hạ đường huyết.

141. Thuốc nào sau đây được sử dụng để kiểm soát co giật trong sản giật?

A. Magnesium sulfate.
B. Diazepam.
C. Phenytoin.
D. Phenobarbital.

142. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện ĐẦU TIÊN trong thuyên tắc ối?

A. Khó thở đột ngột.
B. Hạ huyết áp.
C. Rối loạn đông máu.
D. Co giật.

143. Theo dõi nào sau đây KHÔNG cần thiết trong quá trình hồi sức sốc sản khoa?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP).
C. Đo lưu lượng nước tiểu.
D. Đo đường huyết mao mạch.

144. Mục tiêu huyết áp trung bình (MAP) trong hồi sức sốc sản khoa là bao nhiêu?

A. ≥ 65 mmHg.
B. ≥ 80 mmHg.
C. ≥ 90 mmHg.
D. ≥ 100 mmHg.

145. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt sốc tim và sốc giảm thể tích?

A. Siêu âm tim.
B. Công thức máu.
C. Điện giải đồ.
D. Chức năng đông máu.

146. Loại dịch truyền nào thường được sử dụng đầu tiên trong hồi sức sốc giảm thể tích?

A. Ringer Lactate.
B. Albumin.
C. Dextran.
D. Huyết tương tươi đông lạnh.

147. Trong tiền sản giật nặng, yếu tố nào sau đây góp phần gây ra sốc?

A. Co thắt mạch máu và giảm thể tích tuần hoàn.
B. Tăng thể tích tuần hoàn.
C. Tăng protein máu.
D. Giảm huyết áp.

148. Vai trò của corticosteroid trong điều trị sốc nhiễm trùng sản khoa là gì?

A. Cải thiện chức năng tim mạch và giảm viêm.
B. Tiêu diệt vi khuẩn.
C. Giảm đau.
D. Ngăn ngừa co giật.

149. Trong xử trí ban đầu sốc sản khoa do băng huyết sau sinh, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Đảm bảo đường thở và hô hấp.
B. Truyền dịch và máu.
C. Tìm nguyên nhân và xử trí nguyên nhân.
D. Theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.

150. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán hội chứng HELLP?

A. Công thức máu và chức năng gan.
B. Điện giải đồ.
C. Chức năng đông máu.
D. Siêu âm bụng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.