Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sơ sinh bất thường online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sơ sinh bất thường online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Sơ sinh bất thường online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (246 đánh giá)

1. Phương pháp nào sau đây giúp chẩn đoán xác định bệnh loạn sản xương ở trẻ sơ sinh?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Xét nghiệm máu
D. Chọc dò tủy sống

2. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh xuất huyết não thất ở trẻ sinh non?

A. Vàng da
B. Thiếu máu
C. Bại não
D. Hạ đường huyết

3. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh KHÔNG giúp phát hiện bệnh lý nào sau đây?

A. Suy giáp bẩm sinh
B. Thiếu men G6PD
C. Bệnh tim bẩm sinh
D. Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh

4. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ sơ sinh đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Hắt hơi vài lần trong ngày
B. Nấc cụt sau khi bú
C. Bú kém hoặc bỏ bú
D. Đi ngoài phân lỏng 1-2 lần/ngày

5. Đâu là biện pháp điều trị ban đầu cho trẻ sơ sinh bị hạ canxi máu?

A. Truyền canxi gluconate
B. Uống vitamin D
C. Chiếu đèn
D. Thay máu

6. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng nhiễm trùng huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Sốt cao
B. Hạ thân nhiệt
C. Li bì, bỏ bú
D. Tất cả các dấu hiệu trên

7. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây co giật ở trẻ sơ sinh?

A. Hạ đường huyết
B. Sốt cao
C. Viêm màng não
D. Động kinh

8. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để bắt đầu cho trẻ bú mẹ sau sinh?

A. Trong vòng 1 giờ đầu sau sinh
B. Sau khi mẹ hồi phục hoàn toàn
C. Sau 6 giờ
D. Sau 24 giờ

9. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra tình trạng phù toàn thân (anasarca) ở trẻ sơ sinh?

A. Hội chứng Down
B. Bệnh tan máu do bất đồng nhóm máu (Hydrops fetalis)
C. Thoát vị rốn
D. Sứt môi, hở hàm ếch

10. Dị tật ống thần kinh nào có biểu hiện nặng nề nhất?

A. Nứt đốt sống ẩn
B. Thoát vị màng não tủy
C. Não úng thủy
D. Vô não

11. Khi nào cần tiến hành hồi sức tích cực cho trẻ sơ sinh?

A. Khi trẻ khóc ngay sau sinh
B. Khi trẻ có nhịp tim trên 100 lần/phút
C. Khi trẻ không thở hoặc thở yếu ớt
D. Khi trẻ có da hồng hào

12. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Bôi cồn 70 độ vào rốn
B. Băng kín rốn
C. Giữ rốn khô và sạch
D. Rắc bột kháng sinh vào rốn

13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị vàng da sơ sinh do tăng bilirubin gián tiếp?

A. Chiếu đèn
B. Truyền máu
C. Uống phenobarbital
D. Tăng cường cho bú mẹ

14. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?

A. Nhịp thở
B. Màu da
C. SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu)
D. Sức co của lồng ngực

15. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh còi xương ở trẻ sơ sinh?

A. Bổ sung sắt
B. Bổ sung vitamin D
C. Bổ sung canxi
D. Bổ sung vitamin C

16. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?

A. Cho trẻ nằm sấp khi ngủ
B. Cho trẻ ngủ chung giường với bố mẹ
C. Đặt trẻ nằm ngửa khi ngủ
D. Quấn tã quá chặt cho trẻ

17. Khi khám một trẻ sơ sinh, bạn phát hiện thấy một khối thoát vị rốn lớn. Bước xử trí ban đầu thích hợp nhất là gì?

A. Cố gắng ấn khối thoát vị vào ổ bụng
B. Băng ép chặt khối thoát vị
C. Che phủ khối thoát vị bằng gạc vô trùng và giữ ấm
D. Chọc hút dịch từ khối thoát vị

18. Bệnh lý tim bẩm sinh nào sau đây gây tím tái sớm ở trẻ sơ sinh?

A. Thông liên thất
B. Còn ống động mạch
C. Tứ chứng Fallot
D. Hẹp van động mạch phổi

19. Trẻ sơ sinh bị vàng da bệnh lý thường xuất hiện vàng da trong khoảng thời gian nào sau sinh?

A. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh
B. Sau 7 ngày tuổi
C. Từ 2-7 ngày sau sinh
D. Chỉ xuất hiện ở trẻ sinh non

20. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP)?

A. Cân nặng khi sinh thấp
B. Tuổi thai non
C. Thời gian thở oxy kéo dài
D. Tất cả các yếu tố trên

21. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh non tháng là gì?

A. Viêm phổi
B. Hội chứng suy hô hấp (RDS)
C. Tăng áp phổi dai dẳng
D. Thoát vị hoành

22. Đâu là dấu hiệu đặc trưng của bệnh Hirschsprung (bệnh phình đại tràng bẩm sinh) ở trẻ sơ sinh?

A. Tiêu chảy
B. Táo bón kéo dài
C. Nôn trớ
D. Vàng da

23. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra tình trạng bụng chướng ở trẻ sơ sinh?

A. Viêm ruột hoại tử (NEC)
B. Thoát vị rốn
C. Sứt môi, hở hàm ếch
D. Tật dính lưỡi

24. Phương pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh
B. Đảm bảo vệ sinh tay cho nhân viên y tế và người chăm sóc trẻ
C. Cách ly tất cả trẻ sơ sinh
D. Cho trẻ uống sữa công thức thay vì sữa mẹ

25. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị ngạt, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Bóp bóng và cho thở oxy
B. Ép tim
C. Hút dịch đường thở
D. Đặt nội khí quản

26. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Li bì, khó bú
B. Run rẩy, co giật
C. Thân nhiệt tăng cao
D. Vã mồ hôi

27. Phương pháp nào sau đây giúp phát hiện sớm bệnh điếc bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Đo thính lực
B. Chụp X-quang
C. Siêu âm
D. Điện não đồ

28. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh ngay sau sinh?

A. Lau khô trẻ ngay sau sinh
B. Da kề da với mẹ
C. Ủ ấm bằng đèn sưởi
D. Tắm ngay cho trẻ sau sinh

29. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến việc trẻ sơ sinh bị thiếu hụt enzyme phenylalanine hydroxylase?

A. Bệnh Galactosemia
B. Bệnh Phenylketonuria (PKU)
C. Bệnh Wilson
D. Bệnh Gaucher

30. Bệnh lý nào sau đây có liên quan đến việc trẻ sơ sinh bị thừa một nhiễm sắc thể số 21?

A. Hội chứng Turner
B. Hội chứng Klinefelter
C. Hội chứng Down
D. Hội chứng Edwards

31. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý về tình trạng nhiễm trùng sơ sinh nặng?

A. Sốt nhẹ.
B. Bú kém.
C. Nhịp tim nhanh.
D. Tất cả các đáp án trên.

32. Hậu quả nghiêm trọng nhất của việc không điều trị suy giáp bẩm sinh ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Chậm phát triển thể chất.
B. Chậm phát triển trí tuệ.
C. Các vấn đề về tim mạch.
D. Các vấn đề về tiêu hóa.

33. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh?

A. Rửa tay thường xuyên.
B. Sử dụng kháng sinh rộng rãi cho tất cả trẻ sơ sinh.
C. Chăm sóc rốn đúng cách.
D. Tiêm phòng cho mẹ trong thai kỳ (nếu có chỉ định).

34. Đâu là phương pháp điều trị chính cho trẻ sơ sinh bị hở hàm ếch?

A. Sử dụng kháng sinh.
B. Phẫu thuật tạo hình.
C. Vật lý trị liệu.
D. Liệu pháp ngôn ngữ.

35. Bệnh Hirschsprung là gì?

A. Tình trạng thiếu tế bào thần kinh trong một đoạn ruột già.
B. Tình trạng thừa tế bào thần kinh trong ruột non.
C. Tình trạng tắc nghẽn đường mật.
D. Tình trạng viêm phổi nặng.

36. Trẻ sơ sinh bị hội chứng Down có nguy cơ cao mắc bệnh lý nào sau đây?

A. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
B. Bệnh tim bẩm sinh.
C. Viêm khớp dạng thấp.
D. Bệnh Parkinson.

37. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một biến chứng tiềm ẩn của IVH?

A. Não úng thủy.
B. Bại não.
C. Chậm phát triển.
D. Viêm ruột hoại tử (NEC).

38. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý về một tình trạng thoát vị rốn (omphalocele) ở trẻ sơ sinh?

A. Một khối phồng mềm ở vùng bụng, có thể đẩy vào được.
B. Ruột hoặc các cơ quan khác nằm bên ngoài ổ bụng, được bao phủ bởi một lớp màng.
C. Một lỗ nhỏ ở thành bụng gần rốn.
D. Tình trạng táo bón kéo dài.

39. Bổ sung acid folic cho phụ nữ mang thai có vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa dị tật bẩm sinh nào?

A. Bệnh tim bẩm sinh.
B. Sứt môi, hở hàm ếch.
C. Tật nứt đốt sống.
D. Hội chứng Down.

40. Tật nứt đốt sống (spina bifida) xảy ra do sự đóng không hoàn chỉnh của cấu trúc nào trong quá trình phát triển của thai nhi?

A. Hộp sọ.
B. Tim.
C. Ống thần kinh.
D. Thận.

41. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây xuất huyết não thất (IVH) ở trẻ sinh non?

A. Tuần tuổi thai thấp.
B. Cân nặng khi sinh cao.
C. Giới tính nữ.
D. Tiền sử gia đình có người mắc IVH.

42. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị HIE ở trẻ sơ sinh?

A. Liệu pháp hạ thân nhiệt.
B. Truyền máu.
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
D. Chiếu đèn.

43. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Bất đồng nhóm máu giữa mẹ và con.
B. Tăng sản xuất bilirubin do vỡ hồng cầu.
C. Giảm khả năng chuyển hóa bilirubin của gan.
D. Tắc nghẽn đường mật.

44. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán IVH ở trẻ sơ sinh?

A. Siêu âm não.
B. Chụp X-quang sọ não.
C. Điện não đồ (EEG).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).

45. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh bị viêm ruột hoại tử (NEC)?

A. Cho trẻ bú sữa công thức.
B. Ngừng cho ăn qua đường tiêu hóa và sử dụng kháng sinh.
C. Sử dụng thuốc giảm đau.
D. Chiếu đèn.

46. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh loạn sản xương ở trẻ sơ sinh?

A. Siêu âm tim.
B. Chụp X-quang.
C. Xét nghiệm máu.
D. Điện não đồ (EEG).

47. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong việc điều trị ngạt chu sinh?

A. Cho trẻ bú sữa công thức.
B. Hồi sức tích cực.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
D. Ủ ấm cho trẻ.

48. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng Down trước sinh?

A. Công thức máu.
B. Siêu âm bụng.
C. Chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau.
D. Điện tâm đồ (ECG).

49. Phương pháp điều trị chính cho bệnh Hirschsprung là gì?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng.
B. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột bị thiếu tế bào thần kinh.
C. Chế độ ăn đặc biệt.
D. Vật lý trị liệu.

50. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của ngạt chu sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Nhịp tim chậm.
B. Trương lực cơ kém.
C. Phản xạ tốt.
D. Da xanh tái.

51. Bệnh lý nào sau đây KHÔNG được sàng lọc thường quy trong chương trình sàng lọc sơ sinh ở Việt Nam?

A. Suy giáp bẩm sinh.
B. Thiếu men G6PD.
C. Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh.
D. Bệnh xơ nang.

52. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm mức bilirubin ở trẻ sơ sinh bị vàng da?

A. Tăng cường cho trẻ bú mẹ.
B. Chiếu đèn (liệu pháp ánh sáng).
C. Truyền máu.
D. Ngừng cho trẻ bú mẹ hoàn toàn.

53. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP)?

A. Cân nặng khi sinh thấp.
B. Tiền sử gia đình có người mắc ROP.
C. Giới tính nam.
D. Chế độ ăn của mẹ khi mang thai.

54. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP)?

A. Liệu pháp laser.
B. Tiêm thuốc kháng VEGF.
C. Sử dụng kính áp tròng.
D. Phẫu thuật củng mạc.

55. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh bằng gót chân (Guthrie) thường được thực hiện trong khoảng thời gian nào sau sinh?

A. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Từ 24 đến 72 giờ sau sinh.
C. Từ 72 giờ đến 7 ngày sau sinh.
D. Sau 7 ngày sau sinh.

56. Đâu là đặc điểm chính của bệnh não thiếu oxy-thiếu máu cục bộ (HIE) ở trẻ sơ sinh?

A. Tổn thương não do thiếu oxy và lưu lượng máu giảm.
B. Tình trạng viêm phổi nặng.
C. Rối loạn đông máu.
D. Tắc nghẽn đường mật.

57. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý về bệnh Hirschsprung ở trẻ sơ sinh?

A. Đi ngoài phân su muộn (sau 48 giờ sau sinh).
B. Tiêu chảy.
C. Bú tốt.
D. Tăng cân đều đặn.

58. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của viêm ruột hoại tử (NEC)?

A. Bụng chướng.
B. Đi ngoài ra máu.
C. Bú tốt.
D. Li bì.

59. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng sơ sinh?

A. Vi khuẩn.
B. Virus.
C. Nấm.
D. Ký sinh trùng.

60. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh lý tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Khó thở hoặc thở nhanh.
B. Da tím tái (cyanosis).
C. Tăng cân đều đặn và bình thường.
D. Bú kém hoặc bỏ bú.

61. Tình trạng nào sau đây cần được can thiệp phẫu thuật sớm ở trẻ sơ sinh?

A. Vàng da sinh lý
B. Thoát vị hoành
C. Hăm tã
D. Nấc cụt

62. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ bú mẹ hoặc sữa công thức thường xuyên
B. Truyền tĩnh mạch dung dịch glucose
C. Tiêm bắp glucagon
D. Sử dụng hydrocortisone

63. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc ruột ở trẻ sơ sinh?

A. Lồng ruột
B. Teo ruột
C. Bệnh Hirschsprung
D. Viêm phúc mạc

64. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến việc thiếu enzyme phenylalanine hydroxylase?

A. Bệnh Galactosemia
B. Bệnh Phenylketonuria (PKU)
C. Bệnh Maple Syrup Urine
D. Suy giáp bẩm sinh

65. Nguyên nhân phổ biến nhất gây vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Bất đồng nhóm máu giữa mẹ và con
B. Thiếu men G6PD
C. Tăng bilirubin gián tiếp do chức năng gan chưa trưởng thành
D. Nhiễm trùng sơ sinh

66. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh thường được thực hiện để phát hiện bệnh lý nào sau đây?

A. Bệnh tim bẩm sinh
B. Hội chứng Down
C. Suy giáp bẩm sinh
D. Bệnh bạch cầu

67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc tăng nguy cơ sinh non?

A. Tiền sử sinh non
B. Mang đa thai
C. Mẹ hút thuốc lá
D. Mẹ ăn chay trường

68. Can thiệp sớm cho trẻ bại não tập trung vào mục tiêu chính nào sau đây?

A. Chữa khỏi hoàn toàn tổn thương não
B. Giảm thiểu tối đa các di chứng và phát triển tối đa tiềm năng của trẻ
C. Đảm bảo trẻ đạt được các mốc phát triển như trẻ bình thường
D. Cách ly trẻ khỏi các tác nhân gây bệnh

69. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của hạ canxi máu ở trẻ sơ sinh?

A. Co giật
B. Khò khè
C. Tăng trương lực cơ
D. Thở nhanh

70. Tật đầu nhỏ (microcephaly) ở trẻ sơ sinh có thể liên quan đến nhiễm virus nào sau đây trong thai kỳ?

A. Virus Rubella
B. Virus Zika
C. Virus Cytomegalovirus (CMV)
D. Tất cả các đáp án trên

71. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng nhiễm trùng sơ sinh nặng cần được xử trí cấp cứu?

A. Tăng cân đều đặn
B. Bú tốt, ngủ ngoan
C. Li bì, bỏ bú, da tái
D. Đi tiêu phân vàng sệt

72. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi mạn tính (BPD) ở trẻ sinh non?

A. Sử dụng surfactant
B. Thở máy kéo dài
C. Nuôi dưỡng đầy đủ
D. Sử dụng caffeine

73. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?

A. Cho trẻ nằm sấp khi ngủ
B. Cho trẻ ngủ trên giường mềm
C. Không hút thuốc lá trong nhà
D. Quấn chặt trẻ khi ngủ

74. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm kết mạc mắt (đau mắt đỏ) ở trẻ sơ sinh?

A. Nhỏ mắt bằng kháng sinh sau sinh
B. Đeo kính bảo hộ cho trẻ
C. Rửa mắt bằng nước muối sinh lý thường xuyên
D. Tránh cho trẻ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời

75. Xét nghiệm Coombs ở trẻ sơ sinh được sử dụng để phát hiện:

A. Nhiễm trùng
B. Bệnh tim bẩm sinh
C. Kháng thể kháng hồng cầu
D. Rối loạn đông máu

76. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm trùng rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn mỗi ngày
B. Băng kín rốn bằng gạc vô trùng
C. Giữ rốn khô và sạch, để hở rốn
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng

77. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng thoát vị rốn (omphalocele) ở trẻ sơ sinh?

A. Rốn lồi nhẹ khi trẻ khóc
B. Các cơ quan nội tạng nằm ngoài ổ bụng và được bao bọc bởi một lớp màng
C. Rốn bị viêm đỏ và chảy mủ
D. Không có lỗ rốn

78. Tật nứt đốt sống (spina bifida) ở trẻ sơ sinh liên quan đến sự bất thường trong quá trình phát triển của:

A. Tim
B. Não
C. Tủy sống
D. Phổi

79. Chăm sóc Kangaroo (da kề da) mang lại lợi ích nào sau đây cho trẻ sinh non?

A. Giảm nguy cơ hạ thân nhiệt
B. Cải thiện sự gắn kết giữa mẹ và con
C. Ổn định nhịp tim và nhịp thở
D. Tất cả các đáp án trên

80. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến việc dư thừa nhiễm sắc thể số 21?

A. Hội chứng Turner
B. Hội chứng Klinefelter
C. Hội chứng Down
D. Hội chứng Edwards

81. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh bị bệnh tan máu do bất đồng nhóm máu ABO hoặc Rh?

A. Thiếu máu nặng và vàng da nhân
B. Tăng huyết áp
C. Hạ đường huyết
D. Nhiễm trùng huyết

82. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ sơ sinh cần được can thiệp y tế ngay lập tức?

A. Bú kém hoặc bỏ bú
B. Sốt cao trên 38 độ C
C. Thở khò khè nhẹ khi ngủ
D. Co giật

83. Loại sữa nào được khuyến cáo cho trẻ sinh non khi sữa mẹ không đủ?

A. Sữa tươi nguyên kem
B. Sữa công thức tiêu chuẩn
C. Sữa công thức dành riêng cho trẻ sinh non
D. Sữa đậu nành

84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá Apgar ở trẻ sơ sinh?

A. Màu da
B. Nhịp tim
C. Cân nặng
D. Phản xạ

85. Bệnh lý nào sau đây có thể được phát hiện bằng siêu âm tim ở trẻ sơ sinh?

A. Viêm phổi
B. Hẹp môn vị
C. Còn ống động mạch
D. Thoát vị hoành

86. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị ngạt, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Ép tim
B. Hút dịch đường thở
C. Thổi ngạt bằng bóng và mặt nạ
D. Đặt nội khí quản

87. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh xuất huyết não ở trẻ sinh non?

A. Sử dụng vitamin K
B. Truyền máu
C. Sử dụng kháng sinh
D. Giữ ấm cho trẻ

88. Dị tật sứt môi, hở hàm ếch (cleft lip and palate) ảnh hưởng đến chức năng nào của trẻ sơ sinh?

A. Khả năng bú và nuốt
B. Thính giác
C. Thị giác
D. Hô hấp

89. Đâu là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh?

A. Dị tật bẩm sinh
B. Nhiễm trùng
C. Sinh non và các biến chứng liên quan
D. Tai nạn

90. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của trẻ sơ sinh non tháng?

A. Da mỏng, nhiều lông tơ
B. Ít mỡ dưới da
C. Phản xạ bú mạnh
D. Khả năng điều nhiệt kém

91. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP)?

A. Cân nặng khi sinh cao
B. Tuổi thai lớn
C. Liệu pháp oxy kéo dài
D. Bú mẹ hoàn toàn

92. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra vàng da tăng bilirubin trực tiếp ở trẻ sơ sinh?

A. Teo đường mật
B. Viêm gan sơ sinh
C. Bất đồng nhóm máu ABO
D. Nhiễm trùng TORCH

93. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị vàng da nặng do tăng bilirubin gián tiếp, phương pháp điều trị nào sau đây được coi là hiệu quả nhất để giảm bilirubin?

A. Tắm nắng
B. Truyền albumin
C. Chiếu đèn (liệu pháp ánh sáng)
D. Sử dụng phenobarbital

94. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra phù toàn thân (anasarca) ở trẻ sơ sinh?

A. Thiếu máu nặng
B. Suy tim
C. Hội chứng Turner
D. Tất cả các đáp án trên

95. Một trẻ sơ sinh có biểu hiện lưỡi to, thoát vị rốn, và chậm phát triển tinh thần vận động. Hội chứng nào sau đây phù hợp nhất?

A. Hội chứng Down
B. Hội chứng Edwards
C. Hội chứng Patau
D. Hội chứng Turner

96. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị ngạt sau sinh, biện pháp hồi sức nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Ép tim ngoài lồng ngực
B. Thông khí áp lực dương
C. Sử dụng thuốc vận mạch
D. Truyền dịch

97. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nguy cơ hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?

A. Cho trẻ nằm ngửa khi ngủ
B. Không hút thuốc lá trong thời kỳ mang thai và sau sinh
C. Sử dụng nệm mềm và gối trong cũi của trẻ
D. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu

98. Triệu chứng nào sau đây gợi ý đến tình trạng tắc ruột ở trẻ sơ sinh?

A. Đi ngoài phân su trong vòng 24 giờ sau sinh
B. Bụng mềm, không chướng
C. Nôn ra dịch xanh hoặc vàng
D. Ăn tốt, tăng cân đều

99. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được thực hiện trên trẻ sơ sinh để phát hiện bệnh lý nào sau đây?

A. Tan máu do bất đồng nhóm máu mẹ con
B. Nhiễm trùng huyết
C. Bệnh phổi mạn tính
D. Hạ đường huyết

100. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị cơn co giật ở trẻ sơ sinh?

A. Paracetamol
B. Phenobarbital
C. Amoxicillin
D. Vitamin K

101. Tật nứt đốt sống (spina bifida) xảy ra do sự khiếm khuyết trong quá trình đóng ống thần kinh của thai nhi, vậy thời điểm nào trong thai kỳ quan trọng nhất để bổ sung acid folic nhằm giảm nguy cơ này?

A. 3 tháng cuối thai kỳ
B. 3 tháng giữa thai kỳ
C. 3 tháng đầu thai kỳ và trước khi mang thai
D. Trong quá trình chuyển dạ

102. Nguyên nhân nào sau đây gây ra bệnh Hirschsprung ở trẻ sơ sinh?

A. Thiếu tế bào hạch thần kinh trong ruột
B. Thừa tế bào hạch thần kinh trong ruột
C. Tắc nghẽn cơ học đường ruột
D. Viêm ruột hoại tử

103. Tình trạng nào sau đây là một biến chứng tiềm ẩn của việc sử dụng oxy liệu pháp ở trẻ sơ sinh?

A. Hạ đường huyết
B. Bệnh phổi mạn tính (BPD)
C. Tăng cân nhanh
D. Tăng thân nhiệt

104. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm thường thấy ở trẻ sơ sinh non tháng?

A. Da mỏng, nhiều lông tơ
B. Ít mỡ dưới da
C. Phản xạ bú mút yếu
D. Cân nặng lớn hơn 3500 gram

105. Biểu hiện nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng huyết sơ sinh?

A. Li bì, bú kém
B. Sốt hoặc hạ thân nhiệt
C. Nhịp tim chậm
D. Khó thở, tím tái

106. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh sớm do liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)?

A. Sàng lọc GBS cho tất cả phụ nữ mang thai và điều trị bằng kháng sinh cho những người có kết quả dương tính
B. Tiêm phòng GBS cho trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh
C. Vệ sinh tay kỹ lưỡng cho tất cả nhân viên y tế
D. Cách ly tất cả trẻ sơ sinh khỏi mẹ trong 24 giờ đầu sau sinh

107. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị thoát vị rốn (omphalocele), phương pháp điều trị ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Phẫu thuật đóng bụng ngay lập tức
B. Băng kín bằng gạc vô trùng và duy trì vô khuẩn
C. Sử dụng kháng sinh phổ rộng
D. Truyền dịch để bù nước

108. Một trẻ sơ sinh có biểu hiện da tróc vảy, mụn mủ và hồng ban lan rộng. Tình trạng này có khả năng cao nhất là gì?

A. Chàm sữa
B. Viêm da dầu
C. Hồng ban nhiễm độc sơ sinh
D. Bệnh Pemphigus

109. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Run rẩy hoặc co giật
B. Bú kém hoặc bỏ bú
C. Thở nhanh hoặc khó thở
D. Da hồng hào, ấm áp

110. Một trẻ sơ sinh có biểu hiện tím tái ở môi và đầu chi khi bú mẹ, nhưng hết tím khi khóc. Tình trạng này có khả năng cao nhất là gì?

A. Bệnh tim bẩm sinh tím
B. Cơn ngừng thở
C. Tím tái đầu chi
D. Hạ đường huyết

111. Một trẻ sơ sinh 3 ngày tuổi bú kém, ngủ nhiều, da khô và có dấu hiệu vàng da kéo dài. Nghi ngờ đầu tiên là gì?

A. Viêm gan sơ sinh
B. Suy giáp bẩm sinh
C. Tắc mật
D. Bất đồng nhóm máu mẹ con

112. Một trẻ sơ sinh có biểu hiện co rút các ngón tay và bàn chân, kèm theo khó thở và tím tái. Nghi ngờ hàng đầu là gì?

A. Hạ canxi máu
B. Hạ đường huyết
C. Ngộ độc thuốc
D. Viêm màng não

113. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra nhiễm trùng sơ sinh muộn (xuất hiện sau 7 ngày tuổi) là gì?

A. Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Staphylococcus aureus
D. Listeria monocytogenes

114. Loại vitamin nào sau đây được tiêm cho trẻ sơ sinh ngay sau sinh để phòng ngừa xuất huyết?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin E
D. Vitamin K

115. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị thoát vị hoành bẩm sinh, vị trí thường gặp nhất của lỗ thoát vị là ở đâu?

A. Bên phải cơ hoành
B. Bên trái cơ hoành
C. Phía trước cơ hoành
D. Phía sau cơ hoành

116. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh nào sau đây giúp phát hiện bệnh phenylketon niệu (PKU)?

A. Đo nồng độ bilirubin
B. Đo nồng độ glucose
C. Đo nồng độ phenylalanine
D. Đo nồng độ hormone tuyến giáp

117. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh xơ nang (cystic fibrosis) ở trẻ sơ sinh?

A. Xét nghiệm máu tìm phenylalanine
B. Xét nghiệm mồ hôi
C. Xét nghiệm nước tiểu tìm ketone
D. Xét nghiệm phân tìm hồng cầu

118. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để đóng ống động mạch (patent ductus arteriosus – PDA) ở trẻ sơ sinh non tháng?

A. Prostaglandin
B. Indomethacin hoặc Ibuprofen
C. Dopamine
D. Epinephrine

119. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị tràn khí màng phổi, biện pháp điều trị đầu tiên thường là gì?

A. Chọc hút khí màng phổi
B. Đặt ống dẫn lưu màng phổi
C. Thở oxy
D. Theo dõi sát

120. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa nhiễm trùng bệnh viện ở trẻ sơ sinh?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng rộng rãi
C. Vệ sinh bề mặt và thiết bị y tế
D. Cách ly trẻ bị nhiễm trùng

121. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây sinh non?

A. Tiền sử sinh non
B. Mang đa thai
C. Mẹ lớn tuổi (trên 35 tuổi)
D. Chiều cao của mẹ trên 1m70

122. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh mắt hột ở trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh nhỏ mắt cho tất cả trẻ sơ sinh
B. Vệ sinh mắt cho trẻ bằng nước muối sinh lý
C. Điều trị nhiễm trùng mắt hột ở phụ nữ mang thai
D. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn

123. Bệnh Phenylketonuria (PKU) là một rối loạn chuyển hóa ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của amino acid nào?

A. Alanine
B. Phenylalanine
C. Tyrosine
D. Tryptophan

124. Hội chứng Down là một rối loạn di truyền gây ra bởi:

A. Đột biến gen đơn lẻ
B. Thừa một nhiễm sắc thể số 21
C. Mất đoạn nhiễm sắc thể
D. Chuyển đoạn nhiễm sắc thể

125. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của đẻ non?

A. Bệnh phổi mạn tính (BPD)
B. Xuất huyết não thất (IVH)
C. Viêm ruột hoại tử (NEC)
D. Tăng cân quá nhanh

126. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc ruột ở trẻ sơ sinh?

A. Teo tá tràng
B. Bệnh Hirschsprung
C. Lồng ruột
D. Viêm ruột hoại tử

127. Điều gì KHÔNG đúng về việc sử dụng oxy liệu pháp cho trẻ sơ sinh?

A. Cần theo dõi sát SpO2 để tránh quá liều oxy
B. Có thể gây tổn thương võng mạc ở trẻ sinh non (ROP)
C. Luôn sử dụng oxy nồng độ cao nhất có thể để đảm bảo cung cấp đủ oxy
D. Cần được chỉ định và theo dõi bởi nhân viên y tế có chuyên môn

128. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Chiếu đèn
B. Truyền máu
C. Cho trẻ uống sữa công thức
D. Thay máu

129. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của trẻ sơ sinh non tháng?

A. Da mỏng, nhiều lông tơ
B. Ít mỡ dưới da
C. Phản xạ bú mút yếu
D. Cân nặng lớn hơn 3500 gram

130. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh vàng da nhân ở trẻ sơ sinh?

A. Sinh non
B. Bất đồng nhóm máu mẹ con
C. Hạ đường huyết
D. Cân nặng lúc sinh cao

131. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán tật nứt đốt sống ở thai nhi?

A. Siêu âm
B. Chọc ối
C. MRI (Chụp cộng hưởng từ)
D. Điện não đồ (EEG)

132. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị ngạt, bước nào sau đây là quan trọng nhất trong quy trình hồi sức?

A. Làm khô và kích thích trẻ
B. Thông đường thở
C. Bóp bóng và cung cấp oxy
D. Ép tim ngoài lồng ngực

133. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?

A. Cho trẻ ngủ nằm ngửa
B. Không hút thuốc lá trong thời gian mang thai và sau sinh
C. Cho trẻ ngủ trên nệm mềm
D. Sử dụng cũi an toàn

134. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh nhằm mục đích phát hiện sớm những bệnh lý nào?

A. Chỉ các bệnh lý di truyền
B. Chỉ các bệnh lý nội tiết
C. Các bệnh lý di truyền, nội tiết và rối loạn chuyển hóa
D. Chỉ các bệnh lý nhiễm trùng

135. Bệnh lý nào sau đây KHÔNG được sàng lọc bằng cách lấy máu gót chân ở trẻ sơ sinh?

A. Suy giáp bẩm sinh
B. Phenylketonuria (PKU)
C. Thiếu men G6PD
D. Bệnh tim bẩm sinh

136. Test Guthrie được sử dụng để sàng lọc bệnh lý nào ở trẻ sơ sinh?

A. Suy giáp bẩm sinh
B. Phenylketonuria (PKU)
C. Galactosemia
D. Thiếu men G6PD

137. Đâu là dấu hiệu KHÔNG phải là dấu hiệu của suy hô hấp ở trẻ sơ sinh?

A. Thở rên
B. Co kéo lồng ngực
C. Tím tái
D. Tiểu nhiều

138. Tật nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm dị tật ống thần kinh?

A. Nứt đốt sống
B. Não úng thủy
C. Thai vô sọ
D. Thoát vị não – màng não

139. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện bệnh lý nào ở trẻ sơ sinh?

A. Nhiễm trùng sơ sinh
B. Tan máu miễn dịch
C. Rối loạn đông máu
D. Suy hô hấp

140. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP)?

A. Tuổi thai càng nhỏ
B. Cân nặng lúc sinh càng thấp
C. Sử dụng oxy kéo dài
D. Bú sữa mẹ hoàn toàn

141. Đâu là biện pháp dự phòng thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn
B. Tiêm vitamin K ngay sau sinh
C. Bổ sung vitamin K cho mẹ trong thai kỳ
D. Cho trẻ ăn dặm sớm

142. Đâu là dấu hiệu KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng huyết sơ sinh muộn?

A. Bú kém
B. Li bì
C. Sốt cao
D. Tăng cân nhanh

143. Thời điểm nào sau đây là thời điểm lý tưởng để thực hiện xét nghiệm sàng lọc thính lực cho trẻ sơ sinh?

A. Ngay sau sinh
B. Trong vòng 24-48 giờ sau sinh
C. Trước khi trẻ xuất viện
D. Khi trẻ được 1 tháng tuổi

144. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm nhất của hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh cần được xử trí ngay lập tức?

A. Run rẩy
B. Bú kém
C. Co giật
D. Vã mồ hôi

145. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu sớm của bệnh tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Da tím tái (cyanosis)
B. Khó thở hoặc thở nhanh
C. Bú kém hoặc bỏ bú
D. Tăng cân nhanh chóng

146. Đâu là dấu hiệu KHÔNG phải là dấu hiệu của hạ canxi máu ở trẻ sơ sinh?

A. Co giật
B. Khó thở
C. Run rẩy
D. Tiêu chảy

147. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con?

A. Mổ lấy thai chủ động
B. Điều trị ARV cho mẹ trong thai kỳ
C. Không cho con bú
D. Tất cả các đáp án trên

148. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng sơ sinh sớm (trong vòng 72 giờ đầu sau sinh) là gì?

A. Escherichia coli
B. Streptococcus nhóm B (GBS)
C. Listeria monocytogenes
D. Staphylococcus aureus

149. Bệnh lý nào sau đây có thể được phát hiện thông qua xét nghiệm sàng lọc sơ sinh bằng phương pháp MS/MS (tandem mass spectrometry)?

A. Suy giáp bẩm sinh
B. Phenylketonuria (PKU)
C. Rối loạn chuyển hóa acid béo
D. Tất cả các đáp án trên

150. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Tăng sản xuất bilirubin
B. Giảm khả năng chuyển hóa bilirubin của gan
C. Tăng tái hấp thu bilirubin ở ruột
D. Tất cả các đáp án trên

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.