1. Điều gì xảy ra với thể tích tâm thu khi tăng sức co bóp của tim?
A. Thể tích tâm thu tăng
B. Thể tích tâm thu giảm
C. Thể tích tâm thu không đổi
D. Thể tích tâm thu dao động mạnh
2. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi kích thích dây thần kinh phế vị (dây X)?
A. Nhịp tim tăng
B. Nhịp tim giảm
C. Nhịp tim không đổi
D. Nhịp tim trở nên không đều
3. Loại mạch máu nào sau đây có vận tốc máu chậm nhất?
A. Động mạch chủ
B. Mao mạch
C. Tiểu động mạch
D. Tĩnh mạch chủ
4. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào sau đây có áp lực tâm thất cao nhất?
A. Thời kỳ tâm trương
B. Thời kỳ tống máu
C. Thời kỳ co đẳng tích
D. Thời kỳ đổ đầy tâm thất
5. Huyết áp tâm trương phản ánh điều gì?
A. Áp lực trong động mạch khi tim co bóp
B. Áp lực trong động mạch khi tim giãn ra
C. Áp lực trung bình trong hệ tuần hoàn
D. Áp lực cao nhất trong hệ tuần hoàn
6. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với hệ tuần hoàn bạch huyết?
A. Có vai trò vận chuyển lipid từ ruột non
B. Tham gia vào hệ thống miễn dịch của cơ thể
C. Vận chuyển các chất dinh dưỡng trực tiếp đến tế bào
D. Thu hồi dịch kẽ và protein từ các mô
7. Điều gì xảy ra với sức cản ngoại vi khi đường kính mạch máu tăng lên?
A. Sức cản ngoại vi tăng
B. Sức cản ngoại vi giảm
C. Sức cản ngoại vi không đổi
D. Sức cản ngoại vi dao động mạnh
8. Cơ chế Frank-Starling mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Huyết áp và lưu lượng máu
B. Thể tích cuối tâm trương và lực co bóp của tim
C. Nhịp tim và thể tích tâm thu
D. Sức cản ngoại vi và huyết áp
9. Tác dụng của nitric oxide (NO) lên mạch máu là gì?
A. Gây co mạch
B. Gây giãn mạch
C. Làm tăng huyết áp
D. Làm giảm nhịp tim
10. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc sửa chữa tổn thương mạch máu?
A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Tế bào nội mô
D. Bạch cầu
11. Vị trí nào sau đây có áp lực oxy (PO2) thấp nhất trong hệ tuần hoàn?
A. Động mạch chủ
B. Tĩnh mạch phổi
C. Động mạch phổi
D. Tĩnh mạch chủ
12. Khi một người chuyển từ tư thế nằm sang tư thế đứng, điều gì xảy ra với huyết áp?
A. Huyết áp tăng
B. Huyết áp giảm
C. Huyết áp không đổi
D. Huyết áp dao động mạnh
13. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa lưu lượng máu đến các cơ quan?
A. Sự co bóp của tâm thất
B. Áp lực thẩm thấu của máu
C. Sự co giãn của tiểu động mạch
D. Hoạt động của hệ thần kinh giao cảm
14. Vai trò chính của van tim là gì?
A. Tạo ra nhịp tim
B. Ngăn máu chảy ngược
C. Điều hòa huyết áp
D. Vận chuyển oxy đến tim
15. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp dài hạn?
A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS)
C. Baroreceptor reflex
D. Chemoreceptor reflex
16. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu ổn định đến não khi huyết áp thay đổi?
A. Baroreceptor reflex
B. Chemoreceptor reflex
C. Cơ chế tự điều hòa của não
D. Hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS)
17. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp?
A. Atrial natriuretic peptide (ANP)
B. Adrenaline (Epinephrine)
C. Nitric oxide (NO)
D. Acetylcholine
18. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm huyết áp bằng cách tăng thải natri và nước qua thận?
A. Aldosterone
B. Vasopressin (ADH)
C. Atrial natriuretic peptide (ANP)
D. Angiotensin II
19. Điều gì sẽ xảy ra nếu áp suất keo trong mao mạch giảm?
A. Tăng tái hấp thu dịch vào mao mạch
B. Giảm tái hấp thu dịch vào mao mạch
C. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch
D. Giảm áp lực thủy tĩnh trong mao mạch
20. Cung lượng tim (CO) được tính bằng công thức nào?
A. CO = Huyết áp x Sức cản ngoại vi
B. CO = Nhịp tim x Thể tích tâm thu
C. CO = Thể tích tâm thu / Nhịp tim
D. CO = Huyết áp / Nhịp tim
21. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến thận khi cơ thể bị mất nước?
A. Lưu lượng máu đến thận tăng
B. Lưu lượng máu đến thận giảm
C. Lưu lượng máu đến thận không đổi
D. Lưu lượng máu đến thận dao động mạnh
22. Tác dụng của angiotensin II lên mạch máu là gì?
A. Gây giãn mạch
B. Gây co mạch
C. Làm giảm huyết áp
D. Làm tăng lưu lượng máu đến thận
23. Trong điều kiện bình thường, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đáng kể đến nhịp tim?
A. Nồng độ oxy trong máu
B. Nhiệt độ cơ thể
C. Hoạt động thể chất
D. Áp lực thẩm thấu của máu
24. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc hình thành mảng xơ vữa động mạch?
A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Tế bào nội mô
D. Đại thực bào
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sức cản ngoại vi?
A. Độ nhớt của máu
B. Đường kính mạch máu
C. Chiều dài mạch máu
D. Thể tích tâm thu
26. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?
A. Nhịp tim tăng
B. Nhịp tim giảm
C. Nhịp tim không đổi
D. Nhịp tim trở nên không đều
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các yếu tố Virchow’s triad liên quan đến hình thành huyết khối?
A. Tổn thương nội mạc mạch máu
B. Tăng đông máu
C. Ứ trệ tuần hoàn
D. Tăng huyết áp
28. Trong chu kỳ tim, thời kỳ nào sau đây có van nhĩ thất mở?
A. Thời kỳ co đẳng tích
B. Thời kỳ tống máu
C. Thời kỳ giãn đẳng tích
D. Thời kỳ đổ đầy tâm thất
29. Loại mạch máu nào sau đây có thành phần lớp áo giữa (tunica media) dày nhất?
A. Mao mạch
B. Tĩnh mạch
C. Động mạch
D. Tiểu tĩnh mạch
30. Vị trí nào sau đây có áp lực cao nhất trong hệ tuần hoàn?
A. Tĩnh mạch chủ
B. Tĩnh mạch phổi
C. Động mạch phổi
D. Động mạch chủ
31. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa lưu lượng máu đến các mô cục bộ?
A. Điều hòa thần kinh
B. Điều hòa nội tiết
C. Điều hòa tại chỗ (autoregulation)
D. Điều hòa bằng áp lực thẩm thấu
32. Cấu trúc nào của tim có chức năng tạo ra xung điện để điều hòa nhịp tim?
A. Nút nhĩ thất (AV node)
B. Bó His
C. Nút xoang nhĩ (SA node)
D. Mạng lưới Purkinje
33. Điều gì xảy ra với thể tích nhát bóp (stroke volume) khi tiền tải (preload) tăng lên?
A. Thể tích nhát bóp giảm
B. Thể tích nhát bóp tăng
C. Thể tích nhát bóp không đổi
D. Thể tích nhát bóp dao động không đều
34. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến tăng thể tích máu (hypervolemia)?
A. Mất nước nghiêm trọng
B. Xuất huyết
C. Suy tim
D. Sốc phản vệ
35. Điều gì xảy ra với sức cản ngoại vi khi các tiểu động mạch co lại?
A. Sức cản ngoại vi giảm
B. Sức cản ngoại vi tăng
C. Sức cản ngoại vi không đổi
D. Sức cản ngoại vi dao động không đều
36. Cấu trúc nào sau đây ngăn máu chảy ngược vào tâm nhĩ khi tâm thất co bóp?
A. Van động mạch chủ
B. Van hai lá (van mitral)
C. Van ba lá
D. Van bán nguyệt
37. Huyết áp tâm trương (diastolic pressure) phản ánh điều gì?
A. Áp lực máu trong động mạch khi tim co bóp
B. Áp lực máu trong động mạch khi tim giãn ra
C. Áp lực máu trung bình trong suốt chu kỳ tim
D. Áp lực máu trong tĩnh mạch
38. Hệ thống nào sau đây giúp dẫn lưu chất lỏng dư thừa từ các mô trở lại hệ tuần hoàn?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ bạch huyết
D. Hệ thần kinh
39. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng sức cản ngoại vi?
A. Giãn mạch
B. Co mạch
C. Giảm độ nhớt của máu
D. Tăng thể tích máu
40. Chất nào sau đây có tác dụng làm giãn mạch?
A. Angiotensin II
B. Endothelin
C. Nitric oxide (NO)
D. Vasopressin
41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến cung lượng tim (cardiac output)?
A. Nhịp tim
B. Thể tích nhát bóp
C. Sức co bóp của tim
D. Đường kính khí quản
42. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi áp suất máu giảm?
A. Nhịp tim giảm
B. Nhịp tim tăng
C. Nhịp tim không đổi
D. Nhịp tim ngừng đập
43. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về tĩnh mạch?
A. Có van một chiều
B. Thành mỏng hơn động mạch
C. Chứa máu nghèo oxy (trừ tĩnh mạch phổi)
D. Chịu áp lực máu cao
44. Điều gì xảy ra với huyết áp khi tổng sức cản ngoại vi (total peripheral resistance – TPR) tăng lên?
A. Huyết áp giảm
B. Huyết áp tăng
C. Huyết áp không đổi
D. Huyết áp dao động không đều
45. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra phù (edema)?
A. Tăng protein huyết tương
B. Giảm áp lực thủy tĩnh trong mao mạch
C. Tắc nghẽn hệ bạch huyết
D. Tăng áp lực thẩm thấu trong mao mạch
46. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào?
A. Nhịp tim/phút
B. Milimet thủy ngân (mmHg)
C. Lít/phút
D. Ohm
47. Loại tế bào máu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình đông máu?
A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào lympho
48. Phản xạ nào sau đây giúp duy trì huyết áp khi đứng lên từ tư thế nằm?
A. Phản xạ co đồng tử
B. Phản xạ ho
C. Phản xạ chỉnh thế (orthostatic reflex)
D. Phản xạ nuốt
49. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm huyết áp bằng cách tăng bài tiết natri và nước qua thận?
A. Aldosterone
B. Angiotensin II
C. Atrial natriuretic peptide (ANP)
D. Vasopressin
50. Chức năng chính của hồng cầu là gì?
A. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng
B. Vận chuyển oxy
C. Đông máu
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng
51. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp?
A. Atrial natriuretic peptide (ANP)
B. Insulin
C. Aldosterone
D. Thyroxine
52. Ảnh hưởng của hệ thần kinh giao cảm lên tim là gì?
A. Giảm nhịp tim và sức co bóp
B. Tăng nhịp tim và sức co bóp
C. Không ảnh hưởng đến nhịp tim và sức co bóp
D. Chỉ ảnh hưởng đến nhịp tim, không ảnh hưởng đến sức co bóp
53. Động mạch nào sau đây mang máu nghèo oxy?
A. Động mạch chủ
B. Động mạch phổi
C. Động mạch cảnh
D. Động mạch vành
54. Cung lượng tim (cardiac output) được tính bằng công thức nào?
A. Huyết áp x Sức cản ngoại vi
B. Nhịp tim x Thể tích nhát bóp
C. Thể tích nhát bóp / Nhịp tim
D. Huyết áp / Sức cản ngoại vi
55. Điều gì sau đây KHÔNG phải là chức năng của hệ tuần hoàn?
A. Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào
B. Loại bỏ chất thải từ các tế bào
C. Sản xuất hormone
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
56. Sau tải (afterload) là gì?
A. Thể tích máu đổ đầy tâm thất trong thời kỳ tâm trương
B. Sức cản mà tâm thất phải vượt qua để tống máu vào động mạch
C. Lượng máu được tống ra khỏi tâm thất trong mỗi nhịp tim
D. Tốc độ co bóp của cơ tim
57. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi cơ thể trải qua stress hoặc tập thể dục?
A. Nhịp tim giảm
B. Nhịp tim tăng
C. Nhịp tim không đổi
D. Nhịp tim dao động không đều
58. Loại mạch máu nào có vai trò chính trong việc trao đổi chất giữa máu và các tế bào?
A. Động mạch
B. Tĩnh mạch
C. Mao mạch
D. Tiểu động mạch
59. Cơ chế nào sau đây giúp vận chuyển máu từ chi dưới trở về tim?
A. Trọng lực
B. Hoạt động của cơ xương
C. Áp lực từ tim
D. Sự khuếch tán
60. Cơ chế Frank-Starling mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Nhịp tim và huyết áp
B. Tiền tải và thể tích nhát bóp
C. Sau tải và huyết áp
D. Sức co bóp và nhịp tim
61. Điều gì sẽ xảy ra với huyết áp nếu sức cản ngoại vi tăng lên trong khi cung lượng tim không đổi?
A. Huyết áp sẽ giảm
B. Huyết áp sẽ tăng
C. Huyết áp sẽ không thay đổi
D. Huyết áp sẽ dao động không dự đoán được
62. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa máu chảy ngược trong tĩnh mạch?
A. Lớp cơ trơn dày
B. Van một chiều
C. Áp lực máu cao
D. Khả năng co giãn
63. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp?
A. Atrial natriuretic peptide (ANP)
B. Epinephrine (Adrenaline)
C. Nitric oxide (NO)
D. Acetylcholine
64. Trong hệ tuần hoàn phổi, máu được vận chuyển từ đâu đến phổi?
A. Tâm nhĩ trái
B. Tâm thất trái
C. Tâm nhĩ phải
D. Tâm thất phải
65. Vận tốc máu chậm nhất ở đâu trong hệ tuần hoàn?
A. Động mạch chủ
B. Tiểu động mạch
C. Mao mạch
D. Tĩnh mạch chủ
66. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng sức cản ngoại vi?
A. Giãn mạch
B. Tăng thể tích máu
C. Giảm độ nhớt của máu
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu
67. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt?
A. Nhịp tim tăng lên
B. Nhịp tim giảm xuống
C. Nhịp tim không thay đổi
D. Nhịp tim trở nên không đều
68. Cơ chế nào sau đây giúp điều chỉnh lưu lượng máu cục bộ đến các mô?
A. Điều hòa thần kinh
B. Điều hòa hormone
C. Điều hòa tại chỗ (tự điều hòa)
D. Điều hòa áp lực
69. Đâu là đặc điểm khác biệt chính giữa hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín?
A. Hệ tuần hoàn hở có tim bơm máu, hệ tuần hoàn kín thì không
B. Hệ tuần hoàn kín có tốc độ lưu thông máu chậm hơn hệ tuần hoàn hở
C. Hệ tuần hoàn hở có máu lưu thông trực tiếp trong các xoang cơ thể, hệ tuần hoàn kín thì máu lưu thông trong mạch máu
D. Hệ tuần hoàn kín chỉ có ở động vật có xương sống, hệ tuần hoàn hở chỉ có ở động vật không xương sống
70. Chức năng chính của tiểu cầu là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng
C. Đông máu
D. Vận chuyển hormone
71. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tim và có tác dụng làm giảm huyết áp?
A. Aldosterone
B. Angiotensin II
C. Atrial natriuretic peptide (ANP)
D. Vasopressin
72. Áp lực keo (oncotic pressure) trong mao mạch được tạo ra chủ yếu bởi thành phần nào trong máu?
A. Glucose
B. Ion natri
C. Protein huyết tương
D. Hồng cầu
73. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến cung lượng tim?
A. Nhịp tim
B. Thể tích nhát bóp
C. Sức cản ngoại vi
D. Tiền tải
74. Sự khác biệt chính giữa động mạch và tĩnh mạch là gì?
A. Động mạch vận chuyển máu đến tim, tĩnh mạch vận chuyển máu đi từ tim
B. Động mạch có thành mỏng hơn tĩnh mạch
C. Động mạch vận chuyển máu giàu oxy (trừ động mạch phổi), tĩnh mạch vận chuyển máu nghèo oxy (trừ tĩnh mạch phổi)
D. Động mạch chỉ có ở hệ tuần hoàn lớn, tĩnh mạch chỉ có ở hệ tuần hoàn nhỏ
75. Vị trí nào sau đây có huyết áp thấp nhất trong hệ tuần hoàn?
A. Động mạch chủ
B. Tiểu động mạch
C. Mao mạch
D. Tĩnh mạch chủ
76. Tác dụng của việc tăng cường độ co bóp của tim là gì?
A. Giảm cung lượng tim
B. Tăng thể tích nhát bóp
C. Giảm nhịp tim
D. Tăng sức cản ngoại vi
77. Điều gì xảy ra với thể tích nhát bóp khi tiền tải tăng lên?
A. Thể tích nhát bóp giảm
B. Thể tích nhát bóp tăng
C. Thể tích nhát bóp không thay đổi
D. Thể tích nhát bóp trở nên không đều
78. Cơ chế Frank-Starling mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào với lực co bóp của tim?
A. Nồng độ ion calci và tốc độ dẫn truyền xung động
B. Thể tích cuối tâm trương và lực co bóp
C. Huyết áp và nhịp tim
D. Sức cản ngoại vi và thể tích nhát bóp
79. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào sau đây xảy ra đầu tiên?
A. Tống máu
B. Đổ đầy tâm thất
C. Co tâm thất đẳng tích
D. Giãn tâm thất đẳng tích
80. Vai trò chính của hệ bạch huyết trong hệ tuần hoàn là gì?
A. Vận chuyển oxy đến các mô
B. Loại bỏ carbon dioxide khỏi cơ thể
C. Thu hồi dịch kẽ và đưa trở lại tuần hoàn máu
D. Vận chuyển hormone từ tuyến nội tiết đến các cơ quan đích
81. Vai trò của hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) trong điều hòa huyết áp là gì?
A. Giảm huyết áp bằng cách tăng bài tiết natri
B. Tăng huyết áp bằng cách gây co mạch và tăng giữ muối nước
C. Duy trì huyết áp bằng cách điều hòa nhịp tim
D. Giảm huyết áp bằng cách giảm thể tích máu
82. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến hậu tải của tim?
A. Thể tích máu
B. Sức cản ngoại vi
C. Nhịp tim
D. Độ co bóp của tim
83. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển oxy trong máu?
A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào nội mô
84. Loại mạch máu nào có vai trò quan trọng nhất trong việc điều chỉnh sức cản ngoại vi?
A. Động mạch lớn
B. Tiểu động mạch
C. Mao mạch
D. Tĩnh mạch
85. Phản xạ Bezold-Jarisch được kích hoạt bởi yếu tố nào?
A. Tăng huyết áp
B. Giảm thể tích máu
C. Kích thích các thụ thể trong tim
D. Tăng nồng độ oxy trong máu
86. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp khi một người đứng lên đột ngột?
A. Giảm nhịp tim
B. Giãn mạch toàn thân
C. Phản xạ co mạch
D. Tăng lưu lượng máu đến não
87. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa lưu lượng máu đến các cơ quan?
A. Áp lực thẩm thấu của máu
B. Hệ thần kinh giao cảm
C. Sự co giãn của tiểu động mạch
D. Nồng độ oxy trong máu
88. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ động mạch phổi vào tâm thất phải?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi
89. Điều gì sẽ xảy ra nếu van hai lá (van mitral) bị hở?
A. Máu sẽ chảy ngược từ tâm thất trái vào tâm nhĩ trái
B. Máu sẽ chảy ngược từ tâm thất phải vào tâm nhĩ phải
C. Máu sẽ chảy ngược từ động mạch chủ vào tâm thất trái
D. Máu sẽ chảy ngược từ động mạch phổi vào tâm thất phải
90. Tác dụng của nitric oxide (NO) đối với mạch máu là gì?
A. Co mạch
B. Giãn mạch
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Giảm đông máu
91. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các yếu tố Virchow (Virchow’s triad) liên quan đến sự hình thành huyết khối?
A. Tổn thương nội mạc mạch máu
B. Tăng đông máu
C. Rối loạn lưu lượng máu
D. Tăng huyết áp
92. Loại tế bào nào có vai trò quan trọng trong việc hình thành mạch máu mới (angiogenesis)?
A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào nội mô
C. Tế bào cơ trơn
D. Tế bào thần kinh
93. Loại mạch máu nào có vận tốc máu chảy chậm nhất?
A. Động mạch chủ
B. Tĩnh mạch chủ
C. Mao mạch
D. Tiểu động mạch
94. Áp lực keo (oncotic pressure) trong mao mạch được tạo ra chủ yếu bởi yếu tố nào?
A. Glucose
B. Albumin
C. Natri
D. Ure
95. Tác dụng của hệ thần kinh giao cảm lên tim là gì?
A. Giảm nhịp tim và sức co bóp
B. Tăng nhịp tim và sức co bóp
C. Chỉ giảm nhịp tim
D. Chỉ tăng sức co bóp
96. Cơ chế chính điều hòa lưu lượng máu qua da là gì?
A. Điều hòa chuyển hóa tại chỗ
B. Điều hòa thần kinh giao cảm
C. Điều hòa hormone
D. Điều hòa áp lực
97. Tác dụng chính của nitric oxide (NO) lên mạch máu là gì?
A. Co mạch
B. Giãn mạch
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Giảm tính thấm thành mạch
98. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm cung lượng tim?
A. Tăng thể tích máu
B. Tăng nhịp tim
C. Suy tim
D. Tăng sức co bóp của tim
99. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào sau đây có áp lực tâm thất cao nhất?
A. Giai đoạn đổ đầy tâm thất
B. Giai đoạn co đẳng tích
C. Giai đoạn tống máu
D. Giai đoạn giãn đẳng tích
100. Điều gì xảy ra với huyết áp khi sức cản ngoại vi tăng lên, trong khi cung lượng tim không đổi?
A. Huyết áp giảm.
B. Huyết áp tăng.
C. Huyết áp không đổi.
D. Huyết áp dao động không dự đoán được.
101. Điều gì xảy ra với huyết áp khi một người chuyển từ tư thế nằm sang tư thế đứng đột ngột?
A. Huyết áp tăng
B. Huyết áp giảm
C. Huyết áp không đổi
D. Huyết áp dao động mạnh
102. Hệ thống nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp dài hạn?
A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS)
D. Hệ thống thần kinh ruột
103. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi áp suất máu tăng lên ở quai động mạch chủ và xoang cảnh?
A. Nhịp tim tăng.
B. Nhịp tim giảm.
C. Nhịp tim không đổi.
D. Nhịp tim trở nên không đều.
104. Ảnh hưởng của việc tăng nồng độ kali ngoại bào lên hoạt động của tim là gì?
A. Tăng tính kích thích của tim
B. Giảm tính kích thích của tim
C. Tăng sức co bóp của tim
D. Giảm nhịp tim
105. Loại mạch máu nào có khả năng co giãn lớn nhất, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa sức cản ngoại vi?
A. Động mạch chủ
B. Tiểu động mạch
C. Mao mạch
D. Tĩnh mạch
106. Điều gì xảy ra với thể tích nhát bóp khi tăng hậu tải (afterload)?
A. Thể tích nhát bóp tăng
B. Thể tích nhát bóp giảm
C. Thể tích nhát bóp không đổi
D. Thể tích nhát bóp dao động
107. Chức năng chính của van tim là gì?
A. Tạo ra âm thanh tim
B. Ngăn máu chảy ngược
C. Điều chỉnh nhịp tim
D. Kiểm soát huyết áp
108. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa lưu lượng máu cục bộ?
A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Các yếu tố chuyển hóa tại chỗ
C. Hệ thần kinh phó giao cảm
D. Hormone epinephrine
109. Trung tâm điều hòa tim mạch nằm ở đâu trong não bộ?
A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Hành não
D. Đồi thị
110. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu lên não ổn định khi huyết áp động mạch thay đổi?
A. Điều hòa chuyển hóa
B. Tự điều hòa
C. Phản xạ Bezold-Jarisch
D. Phản xạ Cushing
111. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp?
A. Atrial natriuretic peptide (ANP)
B. Nitric oxide (NO)
C. Angiotensin II
D. Bradykinin
112. Cơ chế Frank-Starling mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Tiền tải và hậu tải
B. Sức co bóp của tim và nhịp tim
C. Thể tích nhát bóp và tiền tải
D. Huyết áp và sức cản ngoại vi
113. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào nội mô
114. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc đưa máu tĩnh mạch trở về tim?
A. Hoạt động của cơ xương
B. Van một chiều trong tĩnh mạch
C. Áp lực âm trong lồng ngực
D. Sức cản ngoại vi
115. Tác dụng của atrial natriuretic peptide (ANP) lên huyết áp là gì?
A. Tăng huyết áp
B. Giảm huyết áp
C. Không ảnh hưởng đến huyết áp
D. Làm huyết áp dao động
116. Loại thụ thể nào sau đây chịu trách nhiệm phát hiện sự thay đổi huyết áp trong xoang cảnh và quai động mạch chủ?
A. Hóa thụ thể
B. Thụ thể đau
C. Thụ thể áp suất
D. Thụ thể nhiệt
117. Vị trí nào sau đây có áp suất oxy (PO2) thấp nhất trong hệ tuần hoàn?
A. Động mạch phổi
B. Tĩnh mạch phổi
C. Động mạch chủ
D. Tĩnh mạch chủ
118. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sức co bóp của tim?
A. Nồng độ canxi nội bào
B. Kích thích thần kinh giao cảm
C. Tiền tải
D. Tổng thể tích máu
119. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của mao mạch?
A. Thành mao mạch chỉ có một lớp tế bào nội mô.
B. Tổng diện tích bề mặt rất lớn.
C. Vận tốc máu chảy chậm.
D. Có lớp cơ trơn dày để điều chỉnh đường kính.
120. Huyết áp tâm trương phản ánh điều gì?
A. Áp lực trong động mạch khi tim co bóp
B. Áp lực trong động mạch khi tim giãn ra
C. Áp lực trung bình trong hệ tuần hoàn
D. Sự khác biệt giữa huyết áp tâm thu và tâm trương
121. Hệ quả của việc tăng hậu tải (afterload) là gì?
A. Tăng thể tích tâm thu
B. Giảm thể tích tâm thu
C. Tăng nhịp tim
D. Giảm nhịp tim
122. Tác dụng của hệ thần kinh giao cảm lên tim là gì?
A. Giảm nhịp tim và giảm lực co bóp
B. Tăng nhịp tim và tăng lực co bóp
C. Giảm nhịp tim và tăng lực co bóp
D. Tăng nhịp tim và giảm lực co bóp
123. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sức cản ngoại vi?
A. Thể tích máu
B. Độ nhớt của máu
C. Đường kính mạch máu
D. Tất cả các đáp án trên
124. Loại mạch máu nào có áp lực máu thấp nhất?
A. Động mạch
B. Tiểu động mạch
C. Mao mạch
D. Tĩnh mạch
125. Cấu trúc nào sau đây giúp ngăn máu chảy ngược từ động mạch vào tâm thất?
A. Van hai lá (Mitral valve)
B. Van ba lá (Tricuspid valve)
C. Van động mạch chủ (Aortic valve)
D. Van động mạch phổi (Pulmonary valve)
126. Chức năng chính của van tim là gì?
A. Điều hòa nhịp tim
B. Ngăn máu chảy ngược
C. Tạo áp lực cho tim
D. Lọc máu
127. Huyết áp tâm trương là gì?
A. Áp lực máu trong động mạch khi tim co bóp
B. Áp lực máu trong động mạch khi tim giãn ra
C. Áp lực máu trung bình trong động mạch
D. Áp lực máu tối đa trong động mạch
128. Protein nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?
A. Albumin
B. Globulin
C. Fibrinogen
D. Hemoglobin
129. Đường đi của máu trong vòng tuần hoàn phổi như thế nào?
A. Tim → Động mạch chủ → Phổi → Tĩnh mạch phổi → Tim
B. Tim → Động mạch phổi → Phổi → Tĩnh mạch phổi → Tim
C. Tim → Tĩnh mạch chủ → Phổi → Động mạch phổi → Tim
D. Tim → Tĩnh mạch phổi → Phổi → Động mạch phổi → Tim
130. Loại tế bào nào có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào nội mô
131. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm thể tích máu?
A. Aldosterone
B. Antidiuretic hormone (ADH)
C. Atrial natriuretic peptide (ANP)
D. Angiotensin II
132. Cấu trúc nào sau đây có vai trò tạo nhịp tim tự động?
A. Nút nhĩ thất (AV node)
B. Bó His
C. Mạng lưới Purkinje
D. Nút xoang nhĩ (SA node)
133. Điều gì xảy ra với đường kính mạch máu khi trời lạnh?
A. Giãn ra
B. Co lại
C. Không đổi
D. Thay đổi ngẫu nhiên
134. Điều gì gây ra tiếng tim ‘lub-dub’ khi nghe bằng ống nghe?
A. Sự co bóp của tâm nhĩ và tâm thất
B. Sự đóng mở của van tim
C. Sự lưu thông của máu trong tim
D. Sự rung động của thành tim
135. Ý nghĩa của việc đo điện tâm đồ (ECG) là gì?
A. Đo áp lực máu
B. Đo lưu lượng máu
C. Đo hoạt động điện của tim
D. Đo kích thước tim
136. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa nhịp tim?
A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ nội tiết
D. Nồng độ ion trong máu
137. Tác dụng của atrial natriuretic peptide (ANP) lên huyết áp là gì?
A. Tăng huyết áp
B. Giảm huyết áp
C. Không ảnh hưởng đến huyết áp
D. Làm huyết áp dao động
138. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào?
A. mmHg
B. ml/phút
C. lít
D. Hz
139. Tại sao máu tĩnh mạch có màu sẫm hơn máu động mạch?
A. Do nồng độ oxy cao hơn
B. Do nồng độ carbon dioxide cao hơn
C. Do áp lực máu thấp hơn
D. Do vận tốc máu chậm hơn
140. Điều gì xảy ra với huyết áp khi sức cản ngoại vi tăng lên?
A. Huyết áp giảm
B. Huyết áp tăng
C. Huyết áp không đổi
D. Huyết áp dao động không dự đoán được
141. Điều gì sẽ xảy ra nếu nút nhĩ thất (AV node) bị tổn thương?
A. Nhịp tim sẽ tăng lên
B. Nhịp tim sẽ giảm xuống
C. Nhịp tim sẽ không đều
D. Tim sẽ ngừng đập
142. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến cơ khi tập thể dục?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Thay đổi ngẫu nhiên
143. Loại mạch máu nào có thành dày nhất?
A. Động mạch
B. Tiểu động mạch
C. Mao mạch
D. Tĩnh mạch
144. Cấu trúc nào sau đây có vai trò dẫn truyền xung động từ nút nhĩ thất đến các sợi cơ tim?
A. Nút xoang nhĩ (SA node)
B. Bó His và mạng lưới Purkinje
C. Van hai lá (Mitral valve)
D. Van ba lá (Tricuspid valve)
145. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp?
A. Atrial natriuretic peptide (ANP)
B. Insulin
C. Adrenaline (Epinephrine)
D. Thyroxine
146. Chức năng chính của mao mạch là gì?
A. Vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan
B. Vận chuyển máu từ các cơ quan trở về tim
C. Trao đổi chất giữa máu và các tế bào
D. Điều hòa huyết áp
147. Vai trò của hệ bạch huyết trong hệ tuần hoàn là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Vận chuyển chất dinh dưỡng
C. Thu hồi dịch từ mô kẽ và đưa trở lại tuần hoàn máu
D. Điều hòa huyết áp
148. Thể tích tâm thu là gì?
A. Thể tích máu được bơm từ tâm thất vào động mạch trong một phút.
B. Thể tích máu còn lại trong tâm thất sau khi tâm thu.
C. Thể tích máu được bơm từ tâm thất vào động mạch trong một nhịp tim.
D. Thể tích máu tối đa có thể chứa trong tâm thất.
149. Cơ chế Frank-Starling mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Tiền tải và hậu tải
B. Tiền tải và thể tích tâm thu
C. Hậu tải và thể tích tâm thu
D. Nhịp tim và thể tích tâm thu
150. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến nhịp tim?
A. Tuổi
B. Giới tính
C. Mức độ hoạt động thể chất
D. Màu tóc