Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý thận online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý thận online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Sinh lý thận online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (149 đánh giá)

1. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì áp suất lọc cầu thận ổn định khi huyết áp giảm?

A. Giãn tiểu động mạch đến và co tiểu động mạch đi
B. Co tiểu động mạch đến và giãn tiểu động mạch đi
C. Co cả tiểu động mạch đến và đi
D. Giãn cả tiểu động mạch đến và đi

2. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc tạo ra gradient thẩm thấu ở tủy thận?

A. Hệ thống trao đổi ngược dòng
B. Tái tuần hoàn ure
C. Bài tiết aldosterone
D. Tính thấm khác nhau của quai Henle

3. Cơ chế nào sau đây giúp thận duy trì cân bằng acid-base trong cơ thể?

A. Bài tiết bicarbonate
B. Tái hấp thu bicarbonate
C. Bài tiết H+
D. Tất cả các đáp án trên

4. Điều gì xảy ra với nồng độ kali trong máu khi sử dụng thuốc lợi tiểu thiazide?

A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Tăng sau đó giảm

5. Yếu tố nào sau đây làm giảm lưu lượng máu đến thận?

A. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE)
B. Tăng huyết áp
C. Co động mạch thận
D. Giãn động mạch thận

6. Điều gì xảy ra với lượng nước tiểu khi uống nhiều rượu?

A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Tăng sau đó giảm

7. Cơ chế nào sau đây giúp bảo vệ thận khỏi tổn thương do tăng huyết áp?

A. Tự điều hòa của thận
B. Hệ thần kinh giao cảm
C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone
D. Bài tiết ANP

8. Chất nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng ống thận?

A. Glucose
B. Albumin
C. Độ thanh thải PAH (para-aminohippuric acid)
D. Ure

9. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu qua thận ổn định khi huyết áp dao động?

A. Cơ chế tự điều hòa của thận
B. Hệ thần kinh giao cảm
C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone
D. Phản xạ lợi niệu áp lực

10. Chất nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức lọc cầu thận (GFR)?

A. Glucose
B. Albumin
C. Creatinin
D. Ure

11. Điều gì xảy ra với nồng độ bicarbonate trong máu khi bị tiêu chảy nặng?

A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Tăng sau đó giảm

12. Chất nào sau đây KHÔNG được lọc tự do ở cầu thận?

A. Glucose
B. Albumin
C. Natri
D. Ure

13. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc nephron?

A. Tiểu cầu thận
B. Ống lượn gần
C. Quai Henle
D. Đài thận bé

14. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của thận?

A. Điều hòa huyết áp
B. Sản xuất hormone erythropoietin
C. Điều hòa đường huyết
D. Lọc chất thải từ máu

15. Điều gì xảy ra với mức lọc cầu thận (GFR) khi tiểu động mạch đến của cầu thận co lại?

A. GFR tăng
B. GFR giảm
C. GFR không đổi
D. GFR tăng sau đó giảm

16. Quá trình nào sau đây KHÔNG xảy ra ở tiểu cầu thận?

A. Lọc
B. Tái hấp thu
C. Bài tiết
D. Siêu lọc

17. Chất nào sau đây được tái hấp thu hoàn toàn ở ống lượn gần trong điều kiện bình thường?

A. Glucose
B. Natri
C. Ure
D. Creatinin

18. Hormone nào sau đây làm giảm huyết áp bằng cách tăng bài tiết natri và nước?

A. Aldosterone
B. Hormone chống bài niệu (ADH)
C. Peptide lợi niệu natri (ANP)
D. Renin

19. Tác dụng của hormone cận giáp (PTH) lên thận là gì?

A. Tăng tái hấp thu canxi và giảm tái hấp thu phosphate
B. Giảm tái hấp thu canxi và tăng tái hấp thu phosphate
C. Tăng tái hấp thu cả canxi và phosphate
D. Giảm tái hấp thu cả canxi và phosphate

20. Tác dụng của aldosterone lên ống thận là gì?

A. Tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali
B. Tăng tái hấp thu kali và bài tiết natri
C. Tăng tái hấp thu cả natri và kali
D. Giảm tái hấp thu cả natri và kali

21. Cơ chế chính điều hòa sự bài tiết natri ở ống thận là gì?

A. Thay đổi áp suất thẩm thấu của dịch kẽ thận
B. Thay đổi lưu lượng máu qua thận
C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone
D. Hệ thần kinh giao cảm

22. Vị trí nào trong thận có áp suất thủy tĩnh cao nhất?

A. Tiểu cầu thận
B. Ống lượn gần
C. Quai Henle
D. Ống góp

23. Ảnh hưởng của prostaglandin lên thận là gì?

A. Co tiểu động mạch đến
B. Giãn tiểu động mạch đến
C. Tăng tái hấp thu natri
D. Giảm tái hấp thu kali

24. Chất nào sau đây được bài tiết tích cực ở ống lượn gần?

A. Glucose
B. Acid uric
C. Natri
D. Kali

25. Ảnh hưởng của angiotensin II lên thận là gì?

A. Giãn tiểu động mạch đến
B. Co tiểu động mạch đi
C. Giảm bài tiết aldosterone
D. Tăng bài tiết ANP

26. Loại tế bào nào ở thận sản xuất renin?

A. Tế bào biểu mô ống thận
B. Tế bào gian mạch
C. Tế bào cạnh cầu thận
D. Tế bào podocyte

27. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước?

A. Tăng bài tiết ADH
B. Giảm bài tiết ADH
C. Tăng bài tiết ANP
D. Giảm bài tiết aldosterone

28. Hormone nào sau đây làm tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp?

A. Aldosterone
B. Hormone chống bài niệu (ADH)
C. Peptide lợi niệu natri (ANP)
D. Hormone cận giáp (PTH)

29. Vị trí nào trong nephron có áp suất thẩm thấu cao nhất?

A. Ống lượn gần
B. Ống lượn xa
C. Nhánh xuống của quai Henle
D. Nhánh lên của quai Henle

30. Hậu quả của việc giảm sản xuất hormone erythropoietin là gì?

A. Tăng sản xuất hồng cầu
B. Giảm sản xuất hồng cầu
C. Tăng huyết áp
D. Giảm huyết áp

31. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây có thể gây ra hạ natri máu (hyponatremia) do tăng bài tiết ADH?

A. Furosemide
B. Hydrochlorothiazide
C. Thiazide
D. Spironolactone

32. Điều gì xảy ra với độ thanh thải của một chất nếu chất đó được lọc tự do ở cầu thận, không được tái hấp thu, nhưng được bài tiết hoàn toàn ở ống thận?

A. Độ thanh thải của chất đó bằng lưu lượng lọc cầu thận (GFR)
B. Độ thanh thải của chất đó nhỏ hơn GFR
C. Độ thanh thải của chất đó lớn hơn GFR
D. Độ thanh thải của chất đó bằng không

33. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp?

A. Aldosterone
B. Hormone tăng trưởng
C. Hormone chống bài niệu (ADH)
D. Atrial natriuretic peptide (ANP)

34. Tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào lọc cầu thận?

A. Tế bào gian mạch
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào hạt
D. Tế bào podocyte

35. Hormone nào sau đây tác động trực tiếp lên ống lượn xa để tăng tái hấp thu Na+ và bài tiết K+?

A. Hormone tăng trưởng
B. Aldosterone
C. Hormone chống bài niệu (ADH)
D. Atrial natriuretic peptide (ANP)

36. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng lọc cầu thận (GFR)?

A. Áp suất keo của huyết tương trong mao mạch cầu thận
B. Áp suất thủy tĩnh trong bao Bowman
C. Nồng độ protein trong dịch lọc
D. Áp suất thủy tĩnh trong mao mạch cầu thận

37. Điều gì xảy ra với bài tiết aldosterone khi nồng độ kali trong huyết tương tăng cao?

A. Bài tiết aldosterone tăng
B. Bài tiết aldosterone giảm
C. Bài tiết aldosterone không đổi
D. Bài tiết aldosterone tăng sau đó giảm

38. Điều gì xảy ra với bài tiết kali khi nồng độ aldosterone giảm?

A. Bài tiết kali tăng
B. Bài tiết kali giảm
C. Bài tiết kali không đổi
D. Bài tiết kali tăng sau đó giảm

39. Vị trí nào sau đây trong nephron KHÔNG thấm nước, ngay cả khi có mặt ADH?

A. Ống lượn gần
B. Nhánh xuống của quai Henle
C. Nhánh lên dày của quai Henle
D. Ống lượn xa

40. Vị trí nào sau đây trong nephron có tính thấm cao nhất đối với nước khi có mặt ADH?

A. Ống lượn gần
B. Nhánh xuống của quai Henle
C. Ống lượn xa
D. Ống góp

41. Quá trình nào sau đây KHÔNG xảy ra ở ống lượn gần?

A. Tái hấp thu glucose
B. Bài tiết creatinine
C. Tái hấp thu phần lớn nước và muối
D. Bài tiết amoniac (NH3)

42. Tế bào nào sau đây của bộ máy cạnh cầu thận có vai trò tiết renin?

A. Tế bào gian mạch
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào hạt
D. Tế bào nội mô

43. Chức năng chính của thận trong việc điều hòa cân bằng acid-base là gì?

A. Bài tiết bicarbonate (HCO3-)
B. Tái hấp thu bicarbonate (HCO3-) và bài tiết H+
C. Bài tiết NH3
D. Tất cả các đáp án trên

44. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu qua thận khi nồng độ angiotensin II tăng cao?

A. Lưu lượng máu qua thận tăng
B. Lưu lượng máu qua thận giảm
C. Lưu lượng máu qua thận không đổi
D. Lưu lượng máu qua thận tăng sau đó giảm

45. Tác dụng chính của Atrial natriuretic peptide (ANP) trên thận là gì?

A. Tăng tái hấp thu natri
B. Giảm tái hấp thu natri
C. Tăng bài tiết kali
D. Giảm bài tiết kali

46. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì áp suất lọc cầu thận khi huyết áp động mạch giảm?

A. Co tiểu động mạch đến và giãn tiểu động mạch đi
B. Giãn tiểu động mạch đến và co tiểu động mạch đi
C. Co cả tiểu động mạch đến và đi
D. Giãn cả tiểu động mạch đến và đi

47. Hệ quả của việc tăng áp suất keo trong mao mạch cầu thận là gì?

A. GFR tăng
B. GFR giảm
C. GFR không đổi
D. Lưu lượng máu qua thận tăng

48. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì GFR ổn định khi huyết áp động mạch tăng cao?

A. Giãn tiểu động mạch đến
B. Co tiểu động mạch đến
C. Tăng bài tiết renin
D. Giảm bài tiết ANP

49. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu qua thận khi cơ thể bị mất nước nghiêm trọng?

A. Lưu lượng máu qua thận tăng
B. Lưu lượng máu qua thận giảm
C. Lưu lượng máu qua thận không đổi
D. Lưu lượng máu qua thận dao động thất thường

50. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng máu qua thận KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Cơ chế myogenic
B. Cơ chế feedback ống cầu
C. Hệ thần kinh giao cảm
D. Angiotensin II

51. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây tác động bằng cách ức chế kênh natri ở ống góp?

A. Furosemide
B. Hydrochlorothiazide
C. Amiloride
D. Acetazolamide

52. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình tái hấp thu glucose ở ống lượn gần?

A. Vận chuyển tích cực thứ phát
B. Đồng vận chuyển với natri
C. Khuếch tán thụ động
D. Vận chuyển tích cực nguyên phát

53. Cơ chế nào sau đây góp phần vào việc tạo ra gradient nồng độ ở tủy thận, cần thiết cho việc cô đặc nước tiểu?

A. Cơ chế nhân dòng ngược dòng
B. Cơ chế feedback ống cầu
C. Bài tiết renin
D. Lọc cầu thận

54. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây tác động bằng cách ức chế enzyme carbonic anhydrase ở ống lượn gần?

A. Furosemide
B. Hydrochlorothiazide
C. Spironolactone
D. Acetazolamide

55. Vị trí nào sau đây trong nephron có vai trò quan trọng trong việc pha loãng nước tiểu?

A. Ống lượn gần
B. Nhánh xuống của quai Henle
C. Nhánh lên dày của quai Henle
D. Ống lượn xa

56. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc điều hòa huyết áp bởi thận?

A. Hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS)
B. Bài tiết ANP
C. Điều hòa thể tích dịch ngoại bào
D. Điều hòa nhịp tim

57. Cơ chế feedback ống cầu (tubuloglomerular feedback) điều chỉnh GFR thông qua việc cảm nhận sự thay đổi của yếu tố nào sau đây ở ống lượn xa?

A. Nồng độ glucose
B. Nồng độ protein
C. Nồng độ natri clorua (NaCl)
D. Áp suất thẩm thấu

58. Điều gì xảy ra với độ pH của nước tiểu khi cơ thể bị nhiễm toan chuyển hóa?

A. pH nước tiểu tăng
B. pH nước tiểu giảm
C. pH nước tiểu không đổi
D. pH nước tiểu trở nên kiềm

59. Điều gì xảy ra với GFR khi tiểu động mạch đến bị co thắt?

A. GFR tăng
B. GFR giảm
C. GFR không đổi
D. GFR tăng sau đó giảm

60. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng nội tiết của thận?

A. Sản xuất erythropoietin (EPO)
B. Hoạt hóa vitamin D
C. Sản xuất renin
D. Sản xuất insulin

61. Tác động của bệnh đái tháo đường không kiểm soát lên chức năng thận là gì?

A. Tăng độ lọc cầu thận.
B. Giảm độ lọc cầu thận.
C. Tổn thương cầu thận (bệnh thận do tiểu đường).
D. Tăng tái hấp thu natri.

62. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu natri ở quai Henle?

A. Thuốc lợi tiểu thiazide.
B. Thuốc lợi tiểu quai.
C. Thuốc lợi tiểu giữ kali.
D. Thuốc lợi tiểu thẩm thấu.

63. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì độ pH máu ổn định thông qua hệ thống đệm của thận?

A. Bài tiết amoniac (NH3)
B. Tái hấp thu creatinine
C. Bài tiết glucose
D. Tái hấp thu kali

64. Điều gì xảy ra với độ pH của nước tiểu khi cơ thể bị nhiễm toan chuyển hóa?

A. Độ pH nước tiểu tăng.
B. Độ pH nước tiểu giảm.
C. Độ pH nước tiểu không đổi.
D. Độ pH nước tiểu trở nên trung tính.

65. Loại tế bào nào trong thận có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự bài tiết kali phụ thuộc vào lưu lượng dòng chảy ở ống lượn xa?

A. Tế bào gian mạch.
B. Tế bào biểu mô.
C. Tế bào chính.
D. Tế bào kẽ.

66. Sự bài tiết chất nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng thận (độ lọc cầu thận)?

A. Glucose
B. Albumin
C. Creatinine
D. Kali

67. Điều gì xảy ra với áp lực thủy tĩnh trong mao mạch cầu thận khi tiểu động mạch đến co lại?

A. Áp lực thủy tĩnh tăng.
B. Áp lực thủy tĩnh giảm.
C. Áp lực thủy tĩnh không đổi.
D. Áp lực keo tăng.

68. Hormone nào sau đây tác động trực tiếp lên ống lượn xa và ống góp để tăng tái hấp thu nước?

A. Aldosterone
B. Hormone chống bài niệu (ADH)
C. Angiotensin II
D. Peptide lợi niệu natri (ANP)

69. Điều gì sẽ xảy ra nếu ống lượn gần không hoạt động bình thường?

A. Nước tiểu sẽ trở nên rất đậm đặc.
B. Nước tiểu sẽ chứa glucose.
C. Kali sẽ được tái hấp thu quá mức.
D. Creatinine sẽ được bài tiết quá mức.

70. Tác động của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) lên chức năng thận là gì?

A. Tăng sản xuất angiotensin II.
B. Giảm sản xuất angiotensin II.
C. Tăng bài tiết aldosterone.
D. Giảm tái hấp thu natri.

71. Chức năng chính của tế bào gian mạch trong cầu thận là gì?

A. Sản xuất renin.
B. Duy trì cấu trúc cầu thận.
C. Tái hấp thu glucose.
D. Bài tiết hormone chống bài niệu.

72. Ảnh hưởng của angiotensin II lên thận là gì?

A. Giảm tái hấp thu natri
B. Tăng bài tiết kali
C. Tăng tái hấp thu natri
D. Giảm bài tiết aldosterone

73. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước?

A. ADH giảm, làm tăng tái hấp thu nước.
B. ADH tăng, làm giảm tái hấp thu nước.
C. ADH tăng, làm tăng tái hấp thu nước.
D. ADH giảm, làm giảm tái hấp thu nước.

74. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì sự ổn định của độ lọc cầu thận (GFR) khi huyết áp động mạch thay đổi?

A. Điều hòa ngược dòng.
B. Điều hòa tại chỗ.
C. Điều hòa thần kinh.
D. Điều hòa hormone.

75. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì áp lực keo trong mao mạch cầu thận?

A. Sự bài tiết creatinine
B. Sự tái hấp thu glucose
C. Protein huyết tương
D. Sự lọc bicarbonate

76. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc cô đặc nước tiểu ở ống góp?

A. Sự tái hấp thu glucose.
B. Gradient nồng độ thẩm thấu ở tủy thận.
C. Sự bài tiết creatinine.
D. Sự lọc protein.

77. Tác động của tình trạng kiềm chuyển hóa lên sự bài tiết bicarbonate ở thận là gì?

A. Tăng tái hấp thu bicarbonate.
B. Giảm tái hấp thu bicarbonate.
C. Tăng bài tiết bicarbonate.
D. Giảm bài tiết bicarbonate.

78. Điều gì xảy ra với sự bài tiết axit ở thận khi có sự thiếu hụt mineralocorticoid (ví dụ: aldosterone)?

A. Tăng bài tiết axit.
B. Giảm bài tiết axit.
C. Không ảnh hưởng đến bài tiết axit.
D. Tăng tái hấp thu bicarbonate.

79. Điều gì xảy ra với độ lọc cầu thận (GFR) khi tuổi tăng?

A. Độ lọc cầu thận tăng.
B. Độ lọc cầu thận giảm.
C. Độ lọc cầu thận không đổi.
D. Độ lọc cầu thận dao động thất thường.

80. Chức năng của thận trong việc điều hòa huyết áp là gì?

A. Chỉ điều hòa thể tích máu.
B. Chỉ điều hòa sản xuất renin.
C. Điều hòa thể tích máu và sản xuất renin.
D. Chỉ điều hòa bài tiết hormone chống bài niệu.

81. Điều gì sẽ xảy ra nếu có sự tắc nghẽn ở niệu quản?

A. Tăng độ lọc cầu thận.
B. Giảm độ lọc cầu thận.
C. Tăng tái hấp thu natri.
D. Giảm bài tiết kali.

82. Quá trình nào sau đây xảy ra ở ống lượn gần?

A. Bài tiết kali
B. Tái hấp thu glucose
C. Tập trung nước tiểu
D. Bài tiết hormone chống bài niệu

83. Chức năng chính của quai Henle là gì?

A. Điều hòa bài tiết hormone.
B. Tạo ra gradient nồng độ thẩm thấu ở tủy thận.
C. Lọc protein từ máu.
D. Tái hấp thu glucose.

84. Tế bào nào sau đây của bộ máy cạnh cầu thận sản xuất renin?

A. Tế bào gian mạch
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào cạnh cầu thận
D. Tế bào lát đơn

85. Tác động của peptide lợi niệu natri (ANP) lên thận là gì?

A. Tăng tái hấp thu natri.
B. Giảm tái hấp thu natri.
C. Tăng bài tiết aldosterone.
D. Giảm bài tiết kali.

86. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận?

A. Insulin
B. Erythropoietin (EPO)
C. Cortisol
D. Thyroxine

87. Điều gì xảy ra với sự bài tiết kali khi nồng độ aldosterone tăng cao?

A. Sự bài tiết kali giảm.
B. Sự bài tiết kali tăng.
C. Sự bài tiết kali không đổi.
D. Kali được tái hấp thu hoàn toàn.

88. Chức năng của hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) là gì?

A. Giảm huyết áp và thể tích máu.
B. Tăng huyết áp và giảm thể tích máu.
C. Tăng huyết áp và thể tích máu.
D. Giảm huyết áp và tăng thể tích máu.

89. Cơ chế chính mà thận sử dụng để loại bỏ các axit không bay hơi (ví dụ: axit sulfuric) là gì?

A. Bài tiết amoniac (NH3).
B. Tái hấp thu bicarbonate.
C. Bài tiết bicarbonate.
D. Lọc protein.

90. Aldosterone tác động lên tế bào nào ở ống lượn xa và ống góp?

A. Tế bào gian mạch.
B. Tế bào biểu mô.
C. Tế bào chính.
D. Tế bào kẽ.

91. Cơ chế nào sau đây giúp bảo vệ thận khỏi tổn thương do tăng huyết áp?

A. Tăng bài tiết renin.
B. Tự điều hòa của tiểu động mạch thận.
C. Giảm tái hấp thu natri.
D. Tăng bài tiết kali.

92. Tế bào nào sau đây sản xuất renin?

A. Tế bào biểu mô ống lượn gần.
B. Tế bào gian mạch.
C. Tế bào cạnh cầu thận.
D. Tế bào macula densa.

93. Điều gì xảy ra với nồng độ renin trong máu khi huyết áp giảm?

A. Nồng độ renin tăng.
B. Nồng độ renin giảm.
C. Nồng độ renin không đổi.
D. Nồng độ renin dao động.

94. Tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa cân bằng acid-base ở thận?

A. Tế bào biểu mô ống lượn gần.
B. Tế bào gian mạch.
C. Tế bào kẽ loại A và loại B ở ống góp.
D. Tế bào macula densa.

95. Điều gì xảy ra với mức lọc cầu thận (GFR) khi tiểu động mạch đến co lại?

A. GFR tăng.
B. GFR giảm.
C. GFR không đổi.
D. GFR tăng sau đó giảm.

96. Điều gì sẽ xảy ra nếu áp suất keo trong mao mạch cầu thận tăng lên?

A. Mức lọc cầu thận (GFR) tăng.
B. Mức lọc cầu thận (GFR) giảm.
C. Lưu lượng máu qua thận tăng.
D. Lưu lượng máu qua thận giảm.

97. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm huyết áp bằng cách ức chế tái hấp thu natri ở thận?

A. Aldosterone.
B. Hormone chống bài niệu (ADH).
C. Peptide lợi niệu nhĩ (ANP).
D. Angiotensin II.

98. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì pH máu ổn định khi có sự thay đổi về nồng độ acid?

A. Tăng thông khí phổi.
B. Hệ đệm bicarbonate, phosphate và protein.
C. Giảm tái hấp thu natri.
D. Tăng bài tiết kali.

99. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu qua thận ổn định khi huyết áp động mạch thay đổi?

A. Điều hòa ngược bởi angiotensin II.
B. Cơ chế tự điều hòa của tiểu động mạch đến.
C. Tác động của hệ thần kinh giao cảm.
D. Bài tiết renin.

100. Vị trí chính của tác động của thuốc lợi tiểu quai là ở đâu?

A. Ống lượn gần.
B. Quai Henle lên.
C. Ống lượn xa.
D. Ống góp.

101. Cơ chế nào sau đây góp phần tạo ra môi trường ưu trương ở tủy thận?

A. Tái hấp thu nước ở ống lượn gần.
B. Cơ chế nhân dòng ngược của quai Henle.
C. Bài tiết urea ở ống lượn xa.
D. Tái hấp thu glucose ở ống lượn gần.

102. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của thận?

A. Điều hòa huyết áp.
B. Sản xuất erythropoietin.
C. Chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động.
D. Sản xuất insulin.

103. Điều gì xảy ra với tái hấp thu natri ở ống lượn gần khi thể tích dịch ngoại bào tăng lên?

A. Tái hấp thu natri tăng.
B. Tái hấp thu natri giảm.
C. Tái hấp thu natri không đổi.
D. Tái hấp thu natri dao động.

104. Hệ thống nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thể tích dịch ngoại bào và huyết áp?

A. Hệ thần kinh giao cảm.
B. Hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS).
C. Hệ tiêu hóa.
D. Hệ hô hấp.

105. Điều gì xảy ra với bài tiết kali khi nồng độ aldosterone giảm?

A. Bài tiết kali tăng.
B. Bài tiết kali giảm.
C. Bài tiết kali không đổi.
D. Bài tiết kali dao động.

106. Phần nào của nephron có độ thẩm thấu cao nhất?

A. Ống lượn gần.
B. Quai Henle xuống.
C. Quai Henle lên.
D. Ống lượn xa.

107. Chất nào sau đây được bài tiết tích cực ở ống lượn gần?

A. Glucose.
B. Natri.
C. Creatinine.
D. Bicarbonate.

108. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự hình thành nước tiểu cô đặc ở người?

A. Tái hấp thu nước ở ống lượn gần.
B. Cơ chế nhân dòng ngược ở quai Henle và tác dụng của ADH.
C. Bài tiết urea ở ống lượn xa.
D. Tái hấp thu glucose ở ống lượn gần.

109. Điều gì xảy ra với pH máu khi thận tăng bài tiết bicarbonate?

A. pH máu tăng.
B. pH máu giảm.
C. pH máu không đổi.
D. pH máu dao động.

110. Quá trình nào sau đây xảy ra ở cầu thận?

A. Tái hấp thu glucose.
B. Bài tiết creatinine.
C. Lọc dịch từ máu vào nang Bowman.
D. Tái hấp thu nước.

111. Tác dụng chính của aldosterone lên thận là gì?

A. Tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali.
B. Tăng tái hấp thu kali và bài tiết natri.
C. Tăng tái hấp thu nước.
D. Giảm tái hấp thu natri.

112. Loại tế bào nào sau đây có vai trò cảm nhận nồng độ NaCl ở ống lượn xa?

A. Tế bào biểu mô ống lượn gần.
B. Tế bào gian mạch.
C. Tế bào cạnh cầu thận.
D. Tế bào macula densa.

113. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây có tác dụng ức chế tái hấp thu nước ở ống góp bằng cách đối kháng với tác dụng của ADH?

A. Thuốc lợi tiểu quai.
B. Thuốc lợi tiểu thiazide.
C. Thuốc lợi tiểu giữ kali.
D. Thuốc lợi tiểu đối kháng ADH (ví dụ: tolvaptan).

114. Tại sao bệnh nhân suy thận mạn tính thường bị thiếu máu?

A. Do giảm sản xuất erythropoietin.
B. Do tăng phá hủy hồng cầu.
C. Do thiếu sắt.
D. Do mất máu qua đường tiêu hóa.

115. Vị trí chính của tác động của thuốc lợi tiểu thiazide là ở đâu?

A. Ống lượn gần.
B. Quai Henle.
C. Ống lượn xa.
D. Ống góp.

116. Chất nào sau đây được tái hấp thu hoàn toàn ở ống lượn gần trong điều kiện sinh lý bình thường?

A. Glucose.
B. Urea.
C. Creatinine.
D. Kali.

117. Điều gì sẽ xảy ra với bài tiết ADH khi áp suất thẩm thấu máu tăng lên?

A. Bài tiết ADH tăng.
B. Bài tiết ADH giảm.
C. Bài tiết ADH không đổi.
D. Bài tiết ADH tăng sau đó giảm.

118. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng tái hấp thu nước ở ống góp?

A. Aldosterone.
B. Hormone chống bài niệu (ADH).
C. Peptide lợi niệu nhĩ (ANP).
D. Angiotensin II.

119. Cơ chế chính điều hòa bài tiết kali ở ống lượn xa và ống góp là gì?

A. Tái hấp thu kali qua kênh ENaC.
B. Bài tiết kali qua tế bào chính chịu ảnh hưởng của aldosterone.
C. Tái hấp thu kali qua tế bào kẽ loại A.
D. Bài tiết kali qua tế bào kẽ loại B.

120. Chất nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức lọc cầu thận (GFR) một cách chính xác nhất?

A. Urea.
B. Creatinine.
C. Inulin.
D. Glucose.

121. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì áp suất thẩm thấu của dịch ngoại bào?

A. Bài tiết aldosterone
B. Tái hấp thu natri
C. Bài tiết ADH
D. Tái hấp thu glucose

122. Đâu là vị trí chính mà aldosterone tác động để tăng tái hấp thu natri?

A. Ống lượn gần
B. Nhánh xuống của quai Henle
C. Ống lượn xa và ống góp
D. Cầu thận

123. Loại thuốc lợi tiểu nào hoạt động bằng cách ức chế kênh natri ở ống góp?

A. Furosemide
B. Hydrochlorothiazide
C. Spironolactone
D. Amiloride

124. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc bài tiết renin khi có sự giảm áp lực tưới máu thận?

A. Tế bào gian mạch
B. Tế bào biểu mô ống lượn xa
C. Tế bào cận cầu thận
D. Tế bào lát đơn

125. Cơ chế nào sau đây giúp thận duy trì GFR (tốc độ lọc cầu thận) ổn định khi huyết áp động mạch giảm?

A. Co tiểu động mạch đi
B. Giãn tiểu động mạch đến
C. Co tiểu động mạch đến
D. Giãn tiểu động mạch đi

126. Điều gì sẽ xảy ra nếu ngưỡng vận chuyển tối đa (Tm) cho glucose bị vượt quá?

A. Glucose sẽ được tái hấp thu hoàn toàn
B. Glucose sẽ xuất hiện trong nước tiểu
C. Tốc độ lọc cầu thận (GFR) sẽ tăng
D. Bài tiết insulin sẽ tăng

127. Phần nào của nephron KHÔNG thấm nước, ngay cả khi có ADH?

A. Ống lượn gần
B. Nhánh xuống của quai Henle
C. Nhánh lên dày của quai Henle
D. Ống góp

128. Cơ chế nào sau đây góp phần quan trọng nhất vào việc tạo ra nước tiểu ưu trương ở ống góp?

A. Tái hấp thu nước ở ống lượn gần
B. Bài tiết urea ở ống lượn xa
C. Hệ số nhân dòng chảy ngược ở quai Henle
D. Bài tiết natri ở ống góp

129. Điều gì xảy ra với áp suất thẩm thấu của dịch ống thận khi nó chảy qua nhánh xuống của quai Henle?

A. Áp suất thẩm thấu tăng
B. Áp suất thẩm thấu giảm
C. Áp suất thẩm thấu không đổi
D. Áp suất thẩm thấu dao động không dự đoán được

130. Quá trình nào sau đây KHÔNG xảy ra ở ống lượn gần?

A. Tái hấp thu glucose
B. Tái hấp thu amino acid
C. Bài tiết creatinine
D. Bài tiết kali

131. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu qua thận khi cơ thể bị mất nước nghiêm trọng?

A. Lưu lượng máu tăng
B. Lưu lượng máu giảm
C. Lưu lượng máu không đổi
D. Lưu lượng máu dao động không dự đoán được

132. Tế bào nào ở thận sản xuất renin?

A. Tế bào gian mạch
B. Tế bào biểu mô ống lượn xa
C. Tế bào cận cầu thận
D. Tế bào chính

133. Loại tế bào nào ở thận chịu trách nhiệm chính cho việc điều chỉnh bài tiết acid và bicarbonate?

A. Tế bào gian mạch
B. Tế bào chính
C. Tế bào alpha và beta intercalated
D. Tế bào cận cầu thận

134. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng giải phóng renin?

A. Giảm áp lực máu ở tiểu động mạch đến
B. Tăng kích thích giao cảm
C. Tăng nồng độ natri ở ống lượn xa
D. Giảm thể tích dịch ngoại bào

135. Điều gì xảy ra với GFR (tốc độ lọc cầu thận) khi tiểu động mạch đi bị co lại?

A. GFR tăng
B. GFR giảm
C. GFR không đổi
D. GFR dao động không dự đoán được

136. Điều gì xảy ra với nồng độ kali trong máu khi có tình trạng nhiễm toan chuyển hóa?

A. Nồng độ kali tăng
B. Nồng độ kali giảm
C. Nồng độ kali không đổi
D. Kali được tái hấp thu

137. Cơ chế nào sau đây là quan trọng nhất trong việc ngăn chặn sự bài tiết quá mức bicarbonate (HCO3-) vào nước tiểu?

A. Bài tiết H+ ở ống lượn gần
B. Tái hấp thu Cl- ở ống lượn xa
C. Bài tiết NH3 ở ống góp
D. Bài tiết K+ ở ống lượn xa

138. Chức năng của macula densa trong phức hợp cận cầu thận là gì?

A. Sản xuất renin
B. Cảm nhận nồng độ natri ở ống lượn xa
C. Điều hòa áp lực trong cầu thận
D. Tái hấp thu glucose

139. Loại thuốc lợi tiểu nào tác động chủ yếu bằng cách ức chế tái hấp thu natri và clorua ở nhánh lên dày của quai Henle?

A. Thiazide
B. Quai
C. Giữ kali
D. Thẩm thấu

140. Điều gì xảy ra với bài tiết kali khi nồng độ aldosterone tăng cao?

A. Bài tiết kali tăng
B. Bài tiết kali giảm
C. Bài tiết kali không đổi
D. Kali được tái hấp thu

141. Vị trí nào trong nephron có áp suất thẩm thấu cao nhất trong điều kiện bình thường?

A. Ống lượn gần
B. Ống lượn xa
C. Đỉnh của quai Henle
D. Ống góp vỏ não

142. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào việc duy trì cân bằng acid-base của cơ thể?

A. Hệ đệm bicarbonate
B. Hệ hô hấp
C. Thận
D. Hệ tiêu hóa

143. Hệ quả chính của việc tăng sản xuất ANP (Atrial Natriuretic Peptide) là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm bài tiết natri
C. Tăng thể tích máu
D. Giảm huyết áp

144. Điều gì xảy ra với thể tích nước tiểu khi nồng độ ADH (hormone chống bài niệu) giảm?

A. Thể tích nước tiểu tăng
B. Thể tích nước tiểu giảm
C. Thể tích nước tiểu không đổi
D. Vô niệu

145. Hormone nào sau đây làm tăng tính thấm của ống góp đối với nước?

A. Aldosterone
B. Hormone tăng trưởng
C. Hormone chống bài niệu (ADH)
D. Peptide lợi niệu natri (ANP)

146. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra khi một người bị tiêu chảy nặng và kéo dài?

A. Kiềm chuyển hóa
B. Toan chuyển hóa
C. Kiềm hô hấp
D. Toan hô hấp

147. Chức năng chính của tế bào gian mạch trong cầu thận là gì?

A. Sản xuất renin
B. Điều hòa lưu lượng máu
C. Duy trì cấu trúc và làm sạch màng lọc
D. Tái hấp thu glucose

148. Cơ chế tự điều hòa của thận giúp duy trì lưu lượng máu qua thận ổn định khi huyết áp động mạch thay đổi, điều này chủ yếu là do sự co giãn của tiểu động mạch nào?

A. Tiểu động mạch đi
B. Tiểu động mạch đến
C. Mao mạch quanh ống
D. Động mạch gian tiểu thùy

149. Ảnh hưởng chính của hormone aldosterone lên thận là gì?

A. Tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali
B. Giảm tái hấp thu natri và bài tiết kali
C. Tăng tái hấp thu nước
D. Giảm tái hấp thu nước

150. Trong điều kiện bình thường, chất nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong nước tiểu?

A. Urea
B. Creatinine
C. Glucose
D. Natri

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.