1. Quá trình nào sau đây mô tả sự giải phóng các chất từ tế bào thông qua sự hợp nhất của túi màng với màng tế bào?
A. Nhập bào
B. Thực bào
C. Xuất bào
D. Pinocytosis
2. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển chủ động
D. Thẩm thấu
3. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào động vật trao đổi trực tiếp các ion và các phân tử nhỏ?
A. Desmosome
B. Liên kết kín
C. Khe tiếp hợp
D. Liên kết bám
4. Điều gì xảy ra với tốc độ khuếch tán khi nhiệt độ tăng lên?
A. Tốc độ khuếch tán giảm.
B. Tốc độ khuếch tán tăng.
C. Tốc độ khuếch tán không thay đổi.
D. Tốc độ khuếch tán dừng lại.
5. Cấu trúc nào của màng tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính linh động và ổn định của màng?
A. Protein màng
B. Cholesterol
C. Glycolipid
D. Glycoprotein
6. Điều gì sẽ xảy ra với một tế bào thực vật nếu nó được đặt trong môi trường ưu trương?
A. Tế bào sẽ trương lên.
B. Tế bào sẽ co lại (plasmolysis).
C. Tế bào sẽ không thay đổi.
D. Tế bào sẽ vỡ.
7. Loại vận chuyển màng nào không yêu cầu protein vận chuyển?
A. Vận chuyển chủ động
B. Khuếch tán tăng cường
C. Khuếch tán đơn giản
D. Xuất bào
8. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của các phân tử nước qua màng tế bào từ vùng có thế nước cao đến vùng có thế nước thấp?
A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Khuếch tán tăng cường
9. Sự khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường là gì?
A. Khuếch tán đơn giản cần protein vận chuyển, trong khi khuếch tán tăng cường thì không.
B. Khuếch tán tăng cường cần protein vận chuyển, trong khi khuếch tán đơn giản thì không.
C. Khuếch tán đơn giản cần năng lượng ATP, trong khi khuếch tán tăng cường thì không.
D. Khuếch tán tăng cường vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ, trong khi khuếch tán đơn giản thì không.
10. Điều gì sẽ xảy ra với một tế bào động vật nếu nó được đặt trong môi trường nhược trương?
A. Tế bào sẽ co lại.
B. Tế bào sẽ trương lên và có thể vỡ.
C. Tế bào sẽ không thay đổi.
D. Tế bào sẽ tăng kích thước gấp đôi.
11. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tính thấm của màng tế bào đối với một chất?
A. Kích thước và điện tích của chất
B. Tính chất kỵ nước của chất
C. Sự hiện diện của protein vận chuyển
D. Tất cả các đáp án trên
12. Loại tế bào nào sử dụng nhiều thực bào nhất?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào cơ
D. Tế bào bạch cầu
13. Điều gì xảy ra với một tế bào có điện thế màng là -70mV nếu các kênh clo mở ra?
A. Tế bào sẽ khử cực.
B. Tế bào sẽ tái cực.
C. Tế bào sẽ siêu phân cực.
D. Điện thế màng sẽ không thay đổi.
14. Loại tín hiệu nào tác động lên chính tế bào tiết ra tín hiệu?
A. Tín hiệu nội tiết
B. Tín hiệu cận tiết
C. Tín hiệu tự tiết
D. Tín hiệu trực tiếp
15. Điều gì xảy ra với một tế bào động vật nếu nó được đặt trong nước cất?
A. Tế bào sẽ co lại.
B. Tế bào sẽ trương lên và vỡ.
C. Tế bào sẽ không thay đổi.
D. Tế bào sẽ mất nước.
16. Loại liên kết tế bào nào giúp ngăn chặn sự rò rỉ các chất lỏng giữa các tế bào biểu mô?
A. Desmosome
B. Liên kết kín
C. Khe tiếp hợp
D. Liên kết bám
17. Loại tín hiệu nào tác động lên các tế bào lân cận?
A. Tín hiệu nội tiết
B. Tín hiệu cận tiết
C. Tín hiệu tự tiết
D. Tín hiệu trực tiếp
18. Chức năng chính của bơm natri-kali là gì?
A. Vận chuyển glucose vào tế bào.
B. Duy trì điện thế màng bằng cách vận chuyển natri ra ngoài và kali vào trong tế bào.
C. Vận chuyển nước vào tế bào.
D. Vận chuyển protein ra khỏi tế bào.
19. Trong quá trình truyền tin tế bào, thụ thể nào nằm bên trong tế bào chất hoặc nhân tế bào?
A. Thụ thể liên kết protein G
B. Thụ thể tyrosine kinase
C. Thụ thể ion
D. Thụ thể nội bào
20. Điều gì sẽ xảy ra với một tế bào hồng cầu nếu nó được đặt trong dung dịch đẳng trương?
A. Tế bào sẽ co lại.
B. Tế bào sẽ trương lên.
C. Tế bào sẽ không thay đổi thể tích.
D. Tế bào sẽ vỡ.
21. Loại protein nào tạo thành các kênh cho phép các ion cụ thể đi qua màng tế bào?
A. Protein mang
B. Protein kênh
C. Protein thụ thể
D. Protein cấu trúc
22. Loại protein nào gắn carbohydrate vào bề mặt ngoài của màng tế bào và đóng vai trò quan trọng trong nhận diện tế bào?
A. Protein kênh
B. Protein mang
C. Glycoprotein
D. Protein cấu trúc
23. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các chất qua màng tế bào bằng cách thay đổi hình dạng khi liên kết với chất cần vận chuyển?
A. Protein kênh
B. Protein thụ thể
C. Protein mang
D. Protein cấu trúc
24. Sự khác biệt chính giữa pinocytosis và thực bào là gì?
A. Pinocytosis liên quan đến việc hấp thụ các hạt lớn, trong khi thực bào liên quan đến việc hấp thụ các chất lỏng.
B. Thực bào liên quan đến việc hấp thụ các hạt lớn, trong khi pinocytosis liên quan đến việc hấp thụ các chất lỏng.
C. Pinocytosis cần ATP, trong khi thực bào thì không.
D. Thực bào chỉ xảy ra ở tế bào động vật, trong khi pinocytosis chỉ xảy ra ở tế bào thực vật.
25. Chức năng chính của thụ thể tyrosine kinase là gì?
A. Mở các kênh ion.
B. Kích hoạt protein G.
C. Phosphoryl hóa các protein.
D. Sản xuất cAMP.
26. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi tế bào thần kinh bị kích thích?
A. Điện thế màng trở nên âm hơn (hyperpolarization).
B. Điện thế màng trở nên dương hơn (depolarization).
C. Điện thế màng không thay đổi.
D. Điện thế màng đảo ngược hoàn toàn.
27. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của nước qua màng bán thấm từ vùng có nồng độ chất tan thấp đến vùng có nồng độ chất tan cao?
A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Khuếch tán tăng cường
28. Loại liên kết tế bào nào cung cấp sự liên kết cơ học mạnh mẽ giữa các tế bào?
A. Liên kết kín
B. Khe tiếp hợp
C. Desmosome
D. Liên kết bám
29. Cơ chế vận chuyển nào sau đây đưa các phân tử lớn như protein và polysaccharide vào bên trong tế bào?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Thẩm thấu
D. Nhập bào
30. Trong quá trình truyền tin tế bào, chất truyền tin thứ hai nào thường được tạo ra bởi adenylate cyclase?
A. Calcium ion (Ca2+)
B. Cyclic AMP (cAMP)
C. Inositol triphosphate (IP3)
D. Diacylglycerol (DAG)
31. Điều gì sẽ xảy ra với một tế bào hồng cầu khi nó được đặt trong một dung dịch nhược trương?
A. Tế bào sẽ co lại.
B. Tế bào sẽ trương lên và có thể vỡ.
C. Tế bào sẽ giữ nguyên hình dạng.
D. Tế bào sẽ trải qua quá trình co nguyên sinh.
32. Điều gì quyết định tính chọn lọc của một kênh ion?
A. Nồng độ ATP
B. Kích thước và điện tích của ion
C. Nhiệt độ môi trường
D. Áp suất thẩm thấu
33. Điều gì làm cho màng tế bào có tính ‘khảm động’ (fluid mosaic)?
A. Sự cố định của các protein và lipid trong màng.
B. Khả năng di chuyển của các protein và lipid trong lớp kép phospholipid.
C. Sự hiện diện của các liên kết chặt giữa các tế bào.
D. Sự thiếu hụt cholesterol trong màng.
34. Loại protein màng nào liên kết với các phân tử tín hiệu bên ngoài tế bào và kích hoạt một loạt các phản ứng bên trong tế bào?
A. Protein kênh
B. Protein vận chuyển
C. Protein thụ thể
D. Protein cấu trúc
35. Loại liên kết tế bào nào cho phép các chất có kích thước nhỏ đi qua trực tiếp giữa các tế bào động vật?
A. Desmosome
B. Liên kết chặt
C. Khe liên kết
D. Liên kết bám
36. Sự khác biệt cơ bản giữa thực bào và ẩm bào là gì?
A. Thực bào liên quan đến việc hấp thụ chất lỏng, ẩm bào liên quan đến việc hấp thụ chất rắn.
B. Thực bào liên quan đến việc hấp thụ các hạt lớn, ẩm bào liên quan đến việc hấp thụ các giọt chất lỏng nhỏ.
C. Thực bào cần năng lượng, ẩm bào thì không.
D. Thực bào chỉ xảy ra ở tế bào động vật, ẩm bào thì không.
37. Loại vận chuyển nào sau đây sử dụng protein kênh để di chuyển các ion qua màng tế bào?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển chủ động
D. Thẩm thấu
38. Loại liên kết tế bào nào ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng giữa các tế bào biểu mô?
A. Desmosome
B. Liên kết chặt
C. Khe liên kết
D. Liên kết bám
39. Trong cơ chế truyền tin tế bào, chất truyền tin thứ hai có vai trò gì?
A. Liên kết trực tiếp với DNA để điều chỉnh biểu hiện gen.
B. Vận chuyển tín hiệu từ thụ thể trên màng tế bào vào bên trong tế bào.
C. Phân hủy các phân tử tín hiệu bên ngoài tế bào.
D. Tổng hợp protein màng tế bào.
40. Quá trình nhập bào (endocytosis) nào sau đây liên quan đến việc tế bào hấp thụ các giọt chất lỏng nhỏ?
A. Thực bào
B. Ẩm bào
C. Nhập bào qua trung gian thụ thể
D. Xuất bào
41. Loại protein nào sau đây gắn vào màng tế bào thông qua các tương tác gián tiếp với các protein màng khác, thay vì trực tiếp với lipid?
A. Protein xuyên màng
B. Protein ngoại biên
C. Glycoprotein
D. Lipoprotein
42. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của các phân tử từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp mà không cần sự hỗ trợ của protein màng?
A. Vận chuyển chủ động
B. Khuếch tán đơn giản
C. Khuếch tán tăng cường
D. Xuất bào
43. Hiện tượng co nguyên sinh xảy ra khi tế bào thực vật được đặt trong môi trường nào sau đây?
A. Nhược trương
B. Đẳng trương
C. Ưu trương
D. Bão hòa
44. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của nước từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao qua màng bán thấm?
A. Khuếch tán
B. Vận chuyển chủ động
C. Thẩm thấu
D. Khuếch tán tăng cường
45. Loại vận chuyển nào sau đây cần tiêu thụ năng lượng ATP để di chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển thụ động
D. Vận chuyển chủ động
46. Quá trình nào sau đây giúp tế bào loại bỏ các chất thải hoặc các sản phẩm bài tiết ra khỏi tế bào?
A. Nhập bào
B. Ẩm bào
C. Thực bào
D. Xuất bào
47. Điều gì xảy ra với tốc độ khuếch tán của một chất qua màng tế bào khi nhiệt độ tăng lên?
A. Tốc độ khuếch tán giảm xuống.
B. Tốc độ khuếch tán tăng lên.
C. Tốc độ khuếch tán không thay đổi.
D. Tốc độ khuếch tán dao động không dự đoán được.
48. Chất nào sau đây có vai trò là chất truyền tin thứ hai (second messenger) phổ biến trong tế bào, được tạo ra từ ATP bởi enzyme adenylyl cyclase?
A. Canxi (Ca2+)
B. Cyclic AMP (cAMP)
C. Diacylglycerol (DAG)
D. Inositol triphosphate (IP3)
49. Cấu trúc nào sau đây của tế bào có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh áp suất thẩm thấu, đặc biệt là ở tế bào thực vật?
A. Ribosome
B. Không bào trung tâm
C. Ty thể
D. Lưới nội chất
50. Tín hiệu nội tiết khác với tín hiệu cận tiết như thế nào?
A. Tín hiệu nội tiết tác động lên các tế bào lân cận, tín hiệu cận tiết tác động lên các tế bào ở xa.
B. Tín hiệu nội tiết sử dụng hormone di chuyển qua máu, tín hiệu cận tiết tác động lên các tế bào lân cận.
C. Tín hiệu nội tiết chỉ xảy ra ở tế bào động vật, tín hiệu cận tiết thì không.
D. Tín hiệu nội tiết cần năng lượng, tín hiệu cận tiết thì không.
51. Tại sao việc duy trì điện thế màng lại quan trọng đối với tế bào thần kinh?
A. Để duy trì hình dạng tế bào.
B. Để tổng hợp protein.
C. Để truyền tín hiệu thần kinh.
D. Để vận chuyển glucose.
52. Trong quá trình truyền tin tế bào, điều gì xảy ra sau khi một phân tử tín hiệu liên kết với thụ thể trên màng tế bào?
A. Thụ thể bị phân hủy ngay lập tức.
B. Thụ thể thay đổi hình dạng và kích hoạt các protein bên trong tế bào.
C. Tín hiệu di chuyển trực tiếp vào nhân tế bào.
D. Tế bào ngừng hoạt động.
53. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các chất qua màng tế bào bằng cách thay đổi hình dạng khi liên kết với chất cần vận chuyển?
A. Protein kênh
B. Protein thụ thể
C. Protein vận chuyển
D. Protein cấu trúc
54. Điều gì sẽ xảy ra với tế bào thực vật khi nó được đặt trong dung dịch đẳng trương?
A. Tế bào sẽ co lại.
B. Tế bào sẽ trương lên và có thể vỡ.
C. Tế bào sẽ giữ nguyên hình dạng và trạng thái bình thường.
D. Tế bào sẽ trải qua quá trình co nguyên sinh.
55. Điểm khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường là gì?
A. Khuếch tán đơn giản cần năng lượng, khuếch tán tăng cường thì không.
B. Khuếch tán tăng cường cần protein vận chuyển, khuếch tán đơn giản thì không.
C. Khuếch tán đơn giản di chuyển ngược chiều gradient nồng độ, khuếch tán tăng cường thì không.
D. Khuếch tán tăng cường chỉ xảy ra ở tế bào động vật, khuếch tán đơn giản thì không.
56. Loại tín hiệu tế bào nào tác động lên chính tế bào tiết ra nó?
A. Tín hiệu nội tiết
B. Tín hiệu cận tiết
C. Tín hiệu tự tiết
D. Tín hiệu trực tiếp
57. Điều gì sẽ xảy ra nếu bơm natri-kali ngừng hoạt động?
A. Điện thế màng sẽ không bị ảnh hưởng.
B. Nồng độ ion natri và kali bên trong và bên ngoài tế bào sẽ trở nên cân bằng.
C. Tế bào sẽ bắt đầu phân chia nhanh chóng.
D. Tế bào sẽ ngừng tổng hợp protein.
58. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh bằng cách vận chuyển ion natri ra ngoài và ion kali vào trong tế bào?
A. ATPase calci
B. Bơm natri-kali
C. Kinase protein
D. Phosphatase
59. Một tế bào có nồng độ chất tan bên trong là 0.9%. Nếu tế bào này được đặt trong dung dịch có nồng độ chất tan 1.5%, dung dịch này được gọi là gì so với tế bào?
A. Nhược trương
B. Đẳng trương
C. Ưu trương
D. Bão hòa
60. Vai trò của cholesterol trong màng tế bào là gì?
A. Tăng tính thấm của màng.
B. Giảm tính linh động của màng ở nhiệt độ cao và ngăn chặn sự đông đặc ở nhiệt độ thấp.
C. Vận chuyển các chất qua màng.
D. Cung cấp năng lượng cho các protein màng.
61. Điều gì sẽ xảy ra nếu màng tế bào mất khả năng duy trì gradient ion?
A. Tế bào sẽ hoạt động bình thường
B. Tế bào sẽ không thể thực hiện các chức năng sinh lý bình thường
C. Tế bào sẽ tăng cường vận chuyển các chất
D. Tế bào sẽ tự nhân lên
62. Hiện tượng thực bào (phagocytosis) là một ví dụ của hình thức vận chuyển nào sau đây?
A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Nội bào
D. Xuất bào
63. Điều gì sẽ xảy ra nếu bơm natri-kali ngừng hoạt động?
A. Nồng độ natri bên trong tế bào sẽ giảm
B. Nồng độ kali bên trong tế bào sẽ tăng
C. Điện thế màng sẽ trở nên dương hơn
D. Tế bào sẽ bị mất khả năng duy trì thể tích
64. Loại tế bào nào sau đây sử dụng nhiều năng lượng ATP nhất?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào cơ
D. Tế bào mỡ
65. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ ATP trong tế bào giảm đáng kể?
A. Vận chuyển chủ động sẽ tăng lên
B. Vận chuyển thụ động sẽ giảm xuống
C. Vận chuyển chủ động sẽ giảm xuống
D. Vận chuyển thụ động sẽ tăng lên
66. Trong môi trường đẳng trương, điều gì xảy ra với tế bào thực vật?
A. Tế bào bị co nguyên sinh
B. Tế bào trương lên
C. Tế bào giữ nguyên hình dạng
D. Tế bào bị vỡ
67. Chức năng của aquaporin là gì?
A. Vận chuyển glucose
B. Vận chuyển ion
C. Vận chuyển nước
D. Vận chuyển protein
68. Loại protein nào sau đây có chức năng truyền tín hiệu từ bên ngoài tế bào vào bên trong tế bào?
A. Protein vận chuyển
B. Protein cấu trúc
C. Protein thụ thể
D. Protein kênh
69. Chức năng chính của bơm natri-kali (Na+/K+ ATPase) là gì?
A. Vận chuyển thụ động Na+ vào tế bào và K+ ra khỏi tế bào
B. Vận chuyển thụ động K+ vào tế bào và Na+ ra khỏi tế bào
C. Vận chuyển chủ động Na+ vào tế bào và K+ ra khỏi tế bào
D. Vận chuyển chủ động K+ vào tế bào và Na+ ra khỏi tế bào
70. Quá trình nào sau đây giúp tế bào loại bỏ các chất thải ra khỏi tế bào?
A. Thực bào
B. Ẩm bào
C. Xuất bào
D. Nội bào
71. Sự khác biệt chính giữa nội tiết tố steroid và nội tiết tố protein là gì?
A. Nội tiết tố steroid tan trong nước, nội tiết tố protein tan trong lipid
B. Nội tiết tố protein tan trong nước, nội tiết tố steroid tan trong lipid
C. Nội tiết tố steroid liên kết với thụ thể trên màng tế bào, nội tiết tố protein liên kết với thụ thể bên trong tế bào
D. Nội tiết tố protein liên kết với thụ thể trên màng tế bào, nội tiết tố steroid liên kết với thụ thể bên trong tế bào
72. Điều gì sẽ xảy ra nếu kênh kali (K+) trên màng tế bào bị chặn?
A. Tế bào sẽ dễ dàng khử cực hơn
B. Tế bào sẽ khó khử cực hơn
C. Điện thế màng sẽ không bị ảnh hưởng
D. Tế bào sẽ bị ly giải
73. Sự khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường là gì?
A. Khuếch tán đơn giản cần năng lượng, khuếch tán tăng cường thì không
B. Khuếch tán tăng cường cần protein vận chuyển, khuếch tán đơn giản thì không
C. Khuếch tán đơn giản vận chuyển nước, khuếch tán tăng cường vận chuyển chất tan
D. Khuếch tán tăng cường vận chuyển chất tan từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao
74. Loại liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc giữ các phân tử nước lại với nhau?
A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals
75. Trong quá trình truyền tin tế bào, chất truyền tin thứ hai (second messenger) có vai trò gì?
A. Liên kết với thụ thể trên màng tế bào
B. Vận chuyển tín hiệu qua màng tế bào
C. Khuếch đại tín hiệu bên trong tế bào
D. Phân hủy tín hiệu sau khi truyền
76. Chức năng chính của cAMP (cyclic AMP) trong truyền tin tế bào là gì?
A. Liên kết với DNA
B. Kích hoạt protein kinase
C. Vận chuyển ion
D. Tổng hợp protein
77. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực hiện thực bào?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào bạch cầu
D. Tế bào cơ
78. Loại liên kết nào sau đây là quan trọng nhất trong việc hình thành cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals
79. Chức năng của protein G trong truyền tin tế bào là gì?
A. Liên kết trực tiếp với DNA
B. Kích hoạt enzyme hoặc kênh ion
C. Vận chuyển protein qua màng tế bào
D. Tổng hợp protein
80. Trong môi trường ưu trương, điều gì xảy ra với tế bào thực vật?
A. Tế bào bị co nguyên sinh
B. Tế bào trương lên
C. Tế bào giữ nguyên hình dạng
D. Tế bào bị vỡ
81. Điều gì xảy ra với tốc độ khuếch tán khi nhiệt độ tăng lên?
A. Tốc độ khuếch tán giảm
B. Tốc độ khuếch tán tăng
C. Tốc độ khuếch tán không đổi
D. Tốc độ khuếch tán dừng lại
82. Trong môi trường ưu trương, tế bào động vật sẽ bị hiện tượng nào sau đây?
A. Ly giải
B. Co nguyên sinh
C. Mất nước
D. Trương nước
83. Loại liên kết nào sau đây là quan trọng trong việc hình thành cấu trúc xoắn alpha của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals
84. Cấu trúc nào sau đây của màng tế bào có vai trò quan trọng trong việc duy trì tính lưu động và ổn định của màng?
A. Protein ngoại biên
B. Cholesterol
C. Glycoprotein
D. Phospholipid
85. Loại liên kết nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc ba chiều của protein?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết disulfide
86. Loại tế bào nào sau đây có nhiều ty thể nhất?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào cơ
D. Tế bào mỡ
87. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi tế bào nghỉ ngơi?
A. Điện thế màng bằng 0
B. Điện thế màng dương
C. Điện thế màng âm
D. Điện thế màng dao động liên tục
88. Điều gì xảy ra với thể tích của tế bào hồng cầu khi nó được đặt trong dung dịch nhược trương?
A. Thể tích giảm
B. Thể tích tăng
C. Thể tích không đổi
D. Tế bào co lại
89. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các chất qua màng tế bào bằng cách thay đổi hình dạng khi liên kết với chất được vận chuyển?
A. Protein kênh
B. Protein mang
C. Protein thụ thể
D. Protein cấu trúc
90. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển chủ động
D. Thẩm thấu
91. Sự khác biệt chính giữa nhập bào và xuất bào là gì?
A. Nhập bào là quá trình đưa các chất vào tế bào, xuất bào là quá trình đưa các chất ra khỏi tế bào.
B. Nhập bào cần năng lượng, xuất bào thì không.
C. Nhập bào chỉ xảy ra ở tế bào động vật, xuất bào chỉ xảy ra ở tế bào thực vật.
D. Nhập bào liên quan đến protein mang, xuất bào thì không.
92. Loại protein nào sau đây chịu trách nhiệm vận chuyển các chất qua màng tế bào bằng cách thay đổi hình dạng khi liên kết với chất vận chuyển?
A. Protein kênh
B. Protein mang
C. Protein cấu trúc
D. Protein thụ thể
93. Điều gì sẽ xảy ra nếu bơm natri-kali ngừng hoạt động?
A. Điện thế màng sẽ không bị ảnh hưởng.
B. Nồng độ natri bên trong tế bào sẽ tăng lên.
C. Nồng độ kali bên trong tế bào sẽ tăng lên.
D. Tế bào sẽ co lại.
94. Cấu trúc nào sau đây của màng tế bào chịu trách nhiệm chính cho tính linh động của màng?
A. Protein màng
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Glycolipid
95. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào bám chặt vào nhau và cung cấp sự hỗ trợ cơ học?
A. Desmosome
B. Liên kết chặt chẽ
C. Khe nối
D. Plasmodesmata
96. Loại màng tế bào nào có tính thấm chọn lọc cao nhất?
A. Màng tế bào của tế bào thần kinh.
B. Màng tế bào của tế bào biểu mô ruột.
C. Màng tế bào của tế bào hồng cầu.
D. Màng tế bào của tế bào cơ.
97. Điều gì xảy ra với một tế bào động vật khi nó được đặt trong một dung dịch ưu trương?
A. Tế bào sẽ trương lên và có thể vỡ.
B. Tế bào sẽ co lại do mất nước.
C. Tế bào sẽ giữ nguyên hình dạng.
D. Tế bào sẽ tăng kích thước.
98. Loại liên kết tế bào nào ngăn chặn sự rò rỉ các chất giữa các tế bào biểu mô?
A. Desmosome
B. Liên kết chặt chẽ
C. Khe nối
D. Adherens junction
99. Điều gì sẽ xảy ra nếu một tế bào hồng cầu được đặt trong dung dịch nhược trương?
A. Tế bào sẽ co lại.
B. Tế bào sẽ trương lên và có thể vỡ.
C. Tế bào sẽ giữ nguyên hình dạng.
D. Tế bào sẽ trở nên dẹt hơn.
100. Vai trò của cholesterol trong màng tế bào là gì?
A. Tăng tính linh động của màng ở nhiệt độ thấp.
B. Giảm tính linh động của màng ở nhiệt độ cao.
C. Duy trì tính ổn định của màng ở các nhiệt độ khác nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.
101. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tính thấm của màng tế bào?
A. Kích thước và điện tích của các phân tử.
B. Thành phần lipid của màng.
C. Số lượng protein vận chuyển trong màng.
D. Tất cả các đáp án trên.
102. Chức năng chính của thụ thể màng tế bào là gì?
A. Vận chuyển các chất qua màng.
B. Nhận tín hiệu từ môi trường bên ngoài và truyền chúng vào bên trong tế bào.
C. Duy trì tính linh động của màng.
D. Cung cấp năng lượng cho tế bào.
103. Quá trình nào sau đây cho phép tế bào loại bỏ các chất thải hoặc các sản phẩm bài tiết ra bên ngoài?
A. Nhập bào
B. Xuất bào
C. Thực bào
D. Ẩm bào
104. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của nước qua màng bán thấm từ vùng có nồng độ chất tan thấp đến vùng có nồng độ chất tan cao?
A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Khuếch tán tăng cường
105. Sự khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường là gì?
A. Khuếch tán đơn giản cần năng lượng, khuếch tán tăng cường thì không.
B. Khuếch tán tăng cường cần protein vận chuyển, khuếch tán đơn giản thì không.
C. Khuếch tán đơn giản di chuyển chất tan ngược gradient nồng độ, khuếch tán tăng cường thì không.
D. Khuếch tán tăng cường chỉ xảy ra với nước, khuếch tán đơn giản thì không.
106. Loại protein nào sau đây hoạt động như một kênh cho phép các ion cụ thể di chuyển qua màng tế bào?
A. Protein mang
B. Protein kênh
C. Protein thụ thể
D. Glycoprotein
107. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển các chất qua màng tế bào ngược gradient nồng độ?
A. Thẩm thấu
B. Khuếch tán đơn giản
C. Vận chuyển chủ động
D. Khuếch tán tăng cường
108. Điều gì xảy ra với thể tích của một tế bào khi nó được đặt trong một dung dịch đẳng trương?
A. Thể tích tế bào tăng lên.
B. Thể tích tế bào giảm xuống.
C. Thể tích tế bào không thay đổi đáng kể.
D. Tế bào sẽ vỡ.
109. Điều gì sẽ xảy ra với tế bào thực vật khi nó được đặt trong môi trường ưu trương?
A. Tế bào sẽ trương lên và vỡ.
B. Tế bào chất sẽ co lại khỏi thành tế bào (hiện tượng co nguyên sinh).
C. Tế bào sẽ giữ nguyên hình dạng.
D. Tế bào sẽ tăng kích thước.
110. Loại protein màng nào liên kết với các phân tử tín hiệu bên ngoài và kích hoạt một loạt các phản ứng bên trong tế bào?
A. Protein kênh
B. Protein mang
C. Protein thụ thể
D. Protein cấu trúc
111. Loại vận chuyển màng nào cần một protein vận chuyển và năng lượng ATP?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển chủ động
D. Thẩm thấu
112. Sự khác biệt chính giữa pinocytosis và phagocytosis là gì?
A. Pinocytosis liên quan đến việc hấp thụ các chất rắn lớn, trong khi phagocytosis liên quan đến việc hấp thụ các chất lỏng nhỏ.
B. Pinocytosis liên quan đến việc hấp thụ các chất lỏng nhỏ, trong khi phagocytosis liên quan đến việc hấp thụ các chất rắn lớn.
C. Pinocytosis cần năng lượng, trong khi phagocytosis thì không.
D. Pinocytosis chỉ xảy ra ở tế bào động vật, trong khi phagocytosis chỉ xảy ra ở tế bào thực vật.
113. Hiện tượng thực bào là gì?
A. Quá trình tế bào bài tiết các chất ra bên ngoài.
B. Quá trình tế bào hấp thụ các giọt chất lỏng nhỏ.
C. Quá trình tế bào tiêu hóa các bào quan bị hư hỏng.
D. Quá trình tế bào ăn các hạt lớn hoặc tế bào khác.
114. Điều gì xảy ra với tốc độ khuếch tán khi nhiệt độ tăng lên?
A. Tốc độ khuếch tán giảm.
B. Tốc độ khuếch tán tăng.
C. Tốc độ khuếch tán không thay đổi.
D. Tốc độ khuếch tán dao động ngẫu nhiên.
115. Loại lipid nào sau đây chiếm tỷ lệ lớn nhất trong màng tế bào?
A. Cholesterol
B. Glycolipid
C. Phospholipid
D. Steroid
116. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của các phân tử nước qua màng tế bào?
A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Khuếch tán tăng cường
117. Cấu trúc nào trong màng tế bào có vai trò quan trọng trong việc nhận diện tế bào và tương tác giữa các tế bào?
A. Protein kênh
B. Phospholipid
C. Glycoprotein và Glycolipid
D. Cholesterol
118. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào giao tiếp trực tiếp với nhau thông qua các kênh protein?
A. Desmosome
B. Liên kết chặt chẽ
C. Khe nối
D. Adherens junction
119. Chức năng chính của bơm natri-kali là gì?
A. Vận chuyển glucose vào tế bào.
B. Duy trì điện thế màng bằng cách vận chuyển natri ra ngoài và kali vào trong tế bào.
C. Vận chuyển nước vào tế bào.
D. Ngăn chặn sự di chuyển của ion qua màng tế bào.
120. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của glucose vào tế bào bằng protein mang theo gradient nồng độ?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Vận chuyển chủ động
C. Khuếch tán tăng cường
D. Thẩm thấu
121. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển các chất qua màng tế bào ngược chiều gradient nồng độ?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển chủ động
D. Thẩm thấu
122. Phân tử nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc ổn định màng tế bào bằng cách chèn vào giữa các phân tử phospholipid và giảm tính lưu động của màng?
A. Protein
B. Cholesterol
C. Glycolipid
D. Carbohydrate
123. Điều gì sẽ xảy ra nếu một tế bào động vật mất khả năng điều chỉnh áp suất thẩm thấu?
A. Tế bào sẽ tăng cường sản xuất protein
B. Tế bào sẽ co lại trong mọi môi trường
C. Tế bào có thể bị vỡ hoặc co lại tùy thuộc vào môi trường
D. Tế bào sẽ ngừng phân chia
124. Sự khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường là gì?
A. Khuếch tán đơn giản cần năng lượng, khuếch tán tăng cường thì không
B. Khuếch tán tăng cường cần protein vận chuyển, khuếch tán đơn giản thì không
C. Khuếch tán đơn giản chỉ xảy ra với nước, khuếch tán tăng cường xảy ra với các chất khác
D. Khuếch tán tăng cường xảy ra nhanh hơn khuếch tán đơn giản
125. Điều gì xảy ra với một tế bào thực vật khi nó được đặt trong dung dịch ưu trương?
A. Tế bào trương lên và vỡ
B. Tế bào co lại (Plasmolysis)
C. Tế bào không thay đổi
D. Tế bào tăng trưởng nhanh chóng
126. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của nước qua màng bán thấm từ vùng có nồng độ chất tan thấp đến vùng có nồng độ chất tan cao?
A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Ẩm bào
127. Loại liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc giữ các phân tử nước lại với nhau, tạo nên các đặc tính đặc biệt của nước cần thiết cho sự sống?
A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết van der Waals
128. Chức năng chính của protein kênh trong màng tế bào là gì?
A. Vận chuyển các chất tan ngược chiều gradient nồng độ
B. Tạo ra một lỗ cho phép các ion hoặc phân tử nhỏ di chuyển qua màng
C. Liên kết với các hormone và truyền tín hiệu vào tế bào
D. Cung cấp cấu trúc cho màng tế bào
129. Loại tế bào nào sau đây sử dụng nhiều năng lượng ATP nhất cho các hoạt động vận chuyển ion để duy trì điện thế màng nghỉ?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào cơ
D. Tế bào máu
130. Điều gì xảy ra với tốc độ khuếch tán của một chất qua màng tế bào khi nhiệt độ tăng lên?
A. Tốc độ khuếch tán giảm
B. Tốc độ khuếch tán không đổi
C. Tốc độ khuếch tán tăng
D. Tốc độ khuếch tán dao động không dự đoán được
131. Loại protein nào sau đây giúp tế bào nhận diện và liên kết với các tế bào khác hoặc các phân tử ngoại bào?
A. Protein vận chuyển
B. Protein kênh
C. Protein thụ thể
D. Protein cấu trúc
132. Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào động vật duy trì hình dạng và hỗ trợ cơ học?
A. Thành tế bào
B. Màng tế bào
C. Khung xương tế bào (Cytoskeleton)
D. Lưới nội chất
133. Cơ chế nào sau đây cho phép tế bào đưa các đại phân tử như protein và polysaccharide vào bên trong tế bào?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Ẩm bào (Pinocytosis)
D. Vận chuyển chủ động
134. Quá trình nào sau đây cho phép tế bào loại bỏ các chất thải hoặc các sản phẩm tiết ra khỏi tế bào?
A. Nhập bào (Endocytosis)
B. Xuất bào (Exocytosis)
C. Thẩm thấu
D. Khuếch tán
135. Điều gì xảy ra với tế bào hồng cầu khi nó được đặt trong dung dịch nhược trương?
A. Tế bào co lại
B. Tế bào trương lên và có thể vỡ
C. Tế bào không thay đổi
D. Tế bào tạo thành hình liềm
136. Chức năng chính của bơm natri-kali (Na+/K+ ATPase) là gì?
A. Vận chuyển glucose vào tế bào
B. Duy trì điện thế màng bằng cách vận chuyển Na+ ra và K+ vào tế bào
C. Vận chuyển nước vào tế bào
D. Vận chuyển protein ra khỏi tế bào
137. Loại liên kết nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết hydro, liên kết ion, tương tác kỵ nước và cầu disulfide
D. Liên kết ester
138. Phân tử nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu nội bào bằng cách hoạt hóa các protein kinase?
A. cAMP (cyclic AMP)
B. Glucose
C. Sodium
D. ATP
139. Cơ chế nào sau đây cho phép tế bào chọn lọc các phân tử cụ thể từ môi trường ngoại bào?
A. Ẩm bào (Pinocytosis)
B. Thực bào (Phagocytosis)
C. Nhập bào qua trung gian thụ thể (Receptor-mediated endocytosis)
D. Xuất bào (Exocytosis)
140. Trong quá trình truyền tin tế bào, phân tử nào sau đây thường hoạt động như một chất truyền tin thứ cấp, khuếch đại tín hiệu ban đầu?
A. ATP
B. Protein kinase
C. cAMP hoặc Ca2+
D. DNA
141. Loại liên kết nào sau đây là mạnh nhất và thường được tìm thấy trong cấu trúc của các đại phân tử sinh học như protein?
A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết cộng hóa trị
D. Liên kết van der Waals
142. Trong quá trình thực bào, tế bào sử dụng cơ chế nào để nuốt các hạt lớn hoặc tế bào khác?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Thực bào (Phagocytosis)
D. Xuất bào (Exocytosis)
143. Trong quá trình truyền tin tế bào, thụ thể nào sau đây thường hoạt động bằng cách phosphoryl hóa các protein khác, khởi đầu một chuỗi các phản ứng tín hiệu?
A. Thụ thể liên kết protein G
B. Thụ thể tyrosine kinase
C. Thụ thể kênh ion
D. Thụ thể nội bào
144. Loại protein nào sau đây gắn carbohydrate vào màng tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện tế bào?
A. Protein kênh
B. Protein mang
C. Glycoprotein
D. Protein cấu trúc
145. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của các phân tử từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp mà không cần sự hỗ trợ của protein vận chuyển?
A. Khuếch tán tăng cường
B. Vận chuyển chủ động
C. Thẩm thấu
D. Khuếch tán đơn giản
146. Cấu trúc nào sau đây của màng tế bào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì tính linh động và ổn định của màng?
A. Protein xuyên màng
B. Cholesterol
C. Glycoprotein
D. Glycolipid
147. Loại bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào?
A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome
148. Loại protein nào sau đây chịu trách nhiệm vận chuyển các ion qua màng tế bào bằng cách thay đổi hình dạng khi liên kết với ion?
A. Protein kênh
B. Protein mang
C. Protein thụ thể
D. Protein cấu trúc
149. Điều gì sẽ xảy ra nếu bơm natri-kali (Na+/K+ ATPase) ngừng hoạt động?
A. Điện thế màng sẽ không bị ảnh hưởng
B. Nồng độ Na+ bên trong tế bào sẽ tăng lên và nồng độ K+ sẽ giảm
C. Tế bào sẽ tăng cường sản xuất ATP
D. Quá trình thẩm thấu sẽ ngừng lại
150. Phân tử nào sau đây đóng vai trò chính trong việc tạo nên lớp kép phospholipid của màng tế bào?
A. Cholesterol
B. Protein
C. Phospholipid
D. Carbohydrate