Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý sinh dục online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý sinh dục online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Sinh lý sinh dục online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (226 đánh giá)

1. Nguyên nhân chính gây ra mãn kinh ở phụ nữ là gì?

A. Sự suy giảm sản xuất estrogen và progesterone do buồng trứng ngừng hoạt động.
B. Sự gia tăng sản xuất testosterone.
C. Sự tắc nghẽn của ống dẫn trứng.
D. Sự suy giảm chức năng của tuyến yên.

2. Ống dẫn tinh (vas deferens) có chức năng gì?

A. Sản xuất tinh trùng
B. Lưu trữ tinh trùng
C. Vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn đến niệu đạo
D. Sản xuất testosterone

3. Chức năng chính của túi tinh là gì?

A. Sản xuất tinh trùng
B. Lưu trữ tinh trùng
C. Sản xuất dịch giàu fructose để cung cấp năng lượng cho tinh trùng
D. Sản xuất testosterone

4. Quá trình nào sau đây mô tả đúng nhất sự di chuyển của tinh trùng sau khi xuất tinh vào âm đạo?

A. Di chuyển thụ động theo dòng chảy của dịch âm đạo đến ống dẫn trứng.
B. Di chuyển trực tiếp đến buồng trứng nhờ tín hiệu hóa học.
C. Di chuyển chủ động qua cổ tử cung, tử cung và ống dẫn trứng nhờ khả năng vận động.
D. Bị giữ lại ở cổ tử cung và chỉ một số ít được giải phóng dần dần.

5. Chức năng của nhau thai là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác nhân gây bệnh
B. Cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi, đồng thời loại bỏ chất thải
C. Sản xuất hormone để duy trì thai kỳ
D. Tất cả các đáp án trên

6. Hội chứng Turner là gì và nó ảnh hưởng đến giới tính nào?

A. Một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến nam giới, gây ra vô sinh.
B. Một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến nữ giới, trong đó họ chỉ có một nhiễm sắc thể X.
C. Một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến cả nam và nữ, gây ra chậm phát triển.
D. Một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến nam giới, trong đó họ có thêm một nhiễm sắc thể X.

7. Cơ quan nào sau đây sản xuất testosterone ở nam giới?

A. Tuyến tiền liệt
B. Túi tinh
C. Tinh hoàn
D. Mào tinh hoàn

8. Điều gì xảy ra với niêm mạc tử cung trong giai đoạn tăng sinh của chu kỳ kinh nguyệt?

A. Nó bong ra.
B. Nó dày lên do tác động của estrogen.
C. Nó sản xuất progesterone.
D. Nó biến đổi thành nhau thai.

9. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc kích thích sự phát triển của nang trứng ở phụ nữ?

A. Progesterone
B. Estrogen
C. FSH (hormone kích thích nang trứng)
D. LH (hormone hoàng thể hóa)

10. Điều gì xảy ra với lớp niêm mạc tử cung nếu không có sự thụ tinh?

A. Nó tiếp tục dày lên để chuẩn bị cho sự làm tổ của phôi.
B. Nó bị phân hủy và bong ra, gây ra kinh nguyệt.
C. Nó biến đổi thành nhau thai.
D. Nó được tái hấp thu vào cơ thể.

11. Quá trình giảm phân trong sinh sản hữu tính tạo ra điều gì?

A. Hai tế bào lưỡng bội giống hệt nhau
B. Bốn tế bào đơn bội khác nhau về mặt di truyền
C. Bốn tế bào lưỡng bội giống hệt nhau
D. Hai tế bào đơn bội giống hệt nhau

12. Cơ quan nào chịu trách nhiệm sản xuất hormone androgen ở nữ giới?

A. Buồng trứng và tuyến thượng thận
B. Tuyến yên
C. Tuyến giáp
D. Tử cung

13. Tác động của việc sử dụng steroid đồng hóa (anabolic steroids) đối với hệ sinh sản nam giới là gì?

A. Tăng sản xuất testosterone.
B. Tăng số lượng tinh trùng.
C. Giảm kích thước tinh hoàn và giảm sản xuất tinh trùng.
D. Không ảnh hưởng đến hệ sinh sản.

14. Điều gì xảy ra với nồng độ hormone LH ngay trước khi rụng trứng?

A. Nó giảm mạnh.
B. Nó tăng đột ngột.
C. Nó giữ nguyên không đổi.
D. Nó dao động thất thường.

15. Cơ quan nào sản xuất dịch giúp tinh trùng di chuyển dễ dàng hơn và bảo vệ chúng trong âm đạo?

A. Tuyến tiền liệt
B. Mào tinh hoàn
C. Tinh hoàn
D. Ống dẫn tinh

16. Điều gì xảy ra với hoàng thể nếu có sự thụ tinh?

A. Nó thoái hóa nhanh chóng.
B. Nó tiếp tục sản xuất progesterone để duy trì thai kỳ.
C. Nó biến đổi thành nhau thai.
D. Nó ngừng hoạt động.

17. Chức năng của oxytocin trong quá trình sinh nở là gì?

A. Giảm đau
B. Kích thích co bóp tử cung
C. Tăng sản xuất sữa
D. Giúp thư giãn

18. Chức năng chính của mào tinh hoàn là gì?

A. Sản xuất tinh trùng
B. Lưu trữ và làm trưởng thành tinh trùng
C. Sản xuất testosterone
D. Vận chuyển tinh trùng đến niệu đạo

19. Hormone nào kích thích sản xuất sữa ở phụ nữ sau sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

20. Cơ quan nào trong hệ sinh dục nữ tương đồng với dương vật ở nam giới?

A. Âm vật
B. Âm đạo
C. Tử cung
D. Buồng trứng

21. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. FSH

22. Quá trình rụng trứng là gì?

A. Sự phát triển của nang trứng
B. Sự giải phóng trứng từ buồng trứng
C. Sự thụ tinh của trứng
D. Sự làm tổ của trứng đã thụ tinh

23. Điều gì xảy ra trong giai đoạn hoàng thể của chu kỳ kinh nguyệt?

A. Nang trứng phát triển và sản xuất estrogen.
B. Hoàng thể hình thành và sản xuất progesterone.
C. Niêm mạc tử cung bong ra.
D. Trứng được thụ tinh.

24. Sự khác biệt chính giữa sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính là gì?

A. Sinh sản vô tính tạo ra con cái giống hệt nhau, trong khi sinh sản hữu tính tạo ra con cái có sự đa dạng di truyền.
B. Sinh sản vô tính cần hai cá thể, trong khi sinh sản hữu tính chỉ cần một.
C. Sinh sản vô tính nhanh hơn sinh sản hữu tính.
D. Sinh sản vô tính chỉ xảy ra ở thực vật, trong khi sinh sản hữu tính chỉ xảy ra ở động vật.

25. Sự thụ tinh thường xảy ra ở đâu?

A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Âm đạo
D. Ống dẫn trứng

26. Cấu trúc nào kết nối tinh hoàn với ống dẫn tinh?

A. Tuyến tiền liệt
B. Mào tinh hoàn
C. Túi tinh
D. Ống phóng tinh

27. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng tinh trùng?

A. Hút thuốc và uống rượu
B. Tiếp xúc với hóa chất độc hại
C. Căng thẳng và chế độ ăn uống không lành mạnh
D. Tất cả các đáp án trên

28. Cơ chế nào ngăn chặn nhiều tinh trùng thụ tinh cho một trứng (polyspermy)?

A. Trứng chỉ hấp thụ một tinh trùng duy nhất.
B. Khi một tinh trùng xâm nhập, trứng tạo ra một lớp màng ngăn chặn các tinh trùng khác.
C. Tinh trùng cạnh tranh để thụ tinh cho trứng.
D. Cổ tử cung ngăn chặn các tinh trùng khác sau khi một tinh trùng đã xâm nhập.

29. Kinh nguyệt là gì?

A. Sự rụng trứng
B. Sự làm tổ của trứng đã thụ tinh
C. Sự bong tróc của niêm mạc tử cung
D. Sự sản xuất trứng

30. Sự khác biệt giữa tinh trùng và tinh dịch là gì?

A. Tinh trùng là tế bào sinh sản, trong khi tinh dịch là chất lỏng chứa tinh trùng và các dịch khác.
B. Tinh trùng là chất lỏng, trong khi tinh dịch là tế bào sinh sản.
C. Tinh trùng được sản xuất trong tuyến tiền liệt, trong khi tinh dịch được sản xuất trong tinh hoàn.
D. Tinh trùng chỉ được tìm thấy ở nam giới, trong khi tinh dịch được tìm thấy ở cả nam và nữ.

31. Hormone nào gây ra các cơn co thắt tử cung trong quá trình chuyển dạ?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

32. Sau khi rụng trứng, nang trứng còn lại trong buồng trứng phát triển thành cấu trúc nào?

A. Thể vàng
B. Thể trắng
C. Nang trứng nguyên thủy
D. U nang buồng trứng

33. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc phát triển các đặc điểm sinh dục thứ phát ở nam giới?

A. Progesterone
B. Estrogen
C. Testosterone
D. Prolactin

34. Điều gì xảy ra trong quá trình thụ tinh?

A. Tế bào trứng phân chia thành hai tế bào
B. Tinh trùng hợp nhất với tế bào trứng
C. Tử cung co bóp
D. Nhau thai hình thành

35. Hormone nào chịu trách nhiệm cho sự phát triển của niêm mạc tử cung trong chu kỳ kinh nguyệt?

A. Testosterone
B. FSH (hormone kích thích nang trứng)
C. Estrogen
D. LH (hormone luteinizing)

36. Điều gì xảy ra trong quá trình mãn kinh?

A. Buồng trứng bắt đầu sản xuất testosterone
B. Tử cung ngừng co bóp
C. Buồng trứng ngừng sản xuất estrogen và progesterone
D. Âm đạo trở nên hẹp hơn

37. Cấu trúc nào kết nối thai nhi với nhau thai?

A. Ống dẫn trứng
B. Dây rốn
C. Âm đạo
D. Cổ tử cung

38. Chức năng của FSH (hormone kích thích nang trứng) ở nam giới là gì?

A. Kích thích sản xuất testosterone
B. Kích thích sản xuất tinh trùng
C. Phát triển các đặc điểm sinh dục thứ phát
D. Duy trì chức năng tuyến tiền liệt

39. Điều gì xảy ra với thể vàng nếu không xảy ra thụ tinh?

A. Nó tiếp tục sản xuất progesterone trong 9 tháng
B. Nó thoái hóa thành thể trắng
C. Nó biến thành nhau thai
D. Nó giải phóng trứng

40. Quá trình nào tạo ra tinh trùng?

A. Nguyên phân
B. Giảm phân
C. Sự nảy chồi
D. Phân mảnh

41. Chức năng của tế bào Sertoli trong tinh hoàn là gì?

A. Sản xuất testosterone
B. Sản xuất tinh trùng
C. Nuôi dưỡng và hỗ trợ sự phát triển của tinh trùng
D. Lưu trữ tinh trùng

42. Tuyến nào sản xuất chất dịch chiếm phần lớn thể tích tinh dịch?

A. Tuyến tiền liệt
B. Tuyến hành niệu đạo (Cowper)
C. Túi tinh
D. Mào tinh hoàn

43. Chức năng của tuyến hành niệu đạo (Cowper) là gì?

A. Sản xuất testosterone
B. Lưu trữ tinh trùng
C. Tiết chất nhờn trung hòa acid trong niệu đạo
D. Sản xuất fructose cho tinh trùng

44. Chức năng chính của nhau thai là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi chấn thương
B. Sản xuất sữa mẹ
C. Trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải giữa mẹ và thai nhi
D. Điều hòa nhịp tim của thai nhi

45. Quá trình thụ tinh thường xảy ra ở đâu?

A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Ống dẫn trứng
D. Âm đạo

46. Điều gì xảy ra nếu ống dẫn tinh bị cắt (thắt ống dẫn tinh)?

A. Sản xuất testosterone ngừng lại
B. Tinh trùng không thể đến niệu đạo
C. Ham muốn tình dục giảm
D. Không thể cương cứng

47. Cơ quan nào sản xuất trứng ở phụ nữ?

A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Ống dẫn trứng
D. Âm đạo

48. Cơ quan nào là nơi phôi thai phát triển trong suốt thai kỳ?

A. Buồng trứng
B. Ống dẫn trứng
C. Tử cung
D. Âm đạo

49. Quá trình nào cho phép tinh trùng xâm nhập vào trứng?

A. Sự phân cắt
B. Phản ứng vỏ
C. Sự thụ tinh
D. Phản ứng cực đầu

50. Sự khác biệt chính giữa sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính là gì?

A. Sinh sản hữu tính đòi hỏi một cá thể, sinh sản vô tính đòi hỏi hai cá thể
B. Sinh sản hữu tính tạo ra con cái giống hệt nhau về di truyền, sinh sản vô tính tạo ra con cái khác nhau về di truyền
C. Sinh sản hữu tính liên quan đến sự kết hợp của giao tử, sinh sản vô tính không
D. Sinh sản hữu tính nhanh hơn sinh sản vô tính

51. Hệ quả của việc nồng độ testosterone thấp ở nam giới là gì?

A. Tăng khối lượng cơ bắp
B. Giọng nói cao hơn
C. Tăng ham muốn tình dục
D. Giảm mật độ xương

52. Cấu trúc nào mang tinh trùng từ mào tinh hoàn đến ống phóng tinh?

A. Ống sinh tinh
B. Ống dẫn tinh
C. Niệu đạo
D. Tuyến tiền liệt

53. Sự khác biệt chính giữa nguyên phân và giảm phân là gì?

A. Nguyên phân tạo ra các tế bào lưỡng bội, giảm phân tạo ra các tế bào đơn bội
B. Nguyên phân chỉ xảy ra ở tế bào sinh dục, giảm phân xảy ra ở tế bào soma
C. Nguyên phân tạo ra hai tế bào con, giảm phân tạo ra hai tế bào con
D. Nguyên phân là một phần của sinh sản hữu tính, giảm phân là một phần của sinh sản vô tính

54. Hormone nào chịu trách nhiệm cho việc sản xuất sữa mẹ?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

55. Hormone nào kích thích sự rụng trứng?

A. FSH (hormone kích thích nang trứng)
B. LH (hormone luteinizing)
C. Progesterone
D. Estrogen

56. Điều gì xảy ra nếu một người phụ nữ có nồng độ progesterone thấp trong thai kỳ?

A. Sản xuất sữa mẹ tăng lên
B. Nguy cơ sảy thai tăng lên
C. Thai nhi phát triển nhanh hơn
D. Chuyển dạ sớm

57. Mục đích của dịch ối là gì?

A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho thai nhi
B. Loại bỏ chất thải của thai nhi
C. Bảo vệ thai nhi khỏi chấn thương và duy trì nhiệt độ ổn định
D. Sản xuất hormone cho thai kỳ

58. Cơ quan nào lưu trữ và trưởng thành tinh trùng?

A. Túi tinh
B. Ống dẫn tinh
C. Mào tinh hoàn
D. Tuyến tiền liệt

59. Thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ được đánh dấu bằng sự chấm dứt của điều gì?

A. Sản xuất estrogen
B. Sự rụng trứng và kinh nguyệt
C. Sản xuất progesterone
D. Ham muốn tình dục

60. Vai trò của hormone relaxin trong thai kỳ là gì?

A. Kích thích sản xuất sữa mẹ
B. Gây ra các cơn co thắt tử cung
C. Nới lỏng các dây chằng vùng chậu và làm mềm cổ tử cung
D. Ngăn chặn sự rụng trứng

61. Liệu pháp thay thế hormone (HRT) thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng nào?

A. Vô sinh
B. Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)
C. Mãn kinh
D. Lạc nội mạc tử cung

62. Điều gì xảy ra trong giai đoạn hoàng thể của chu kỳ kinh nguyệt?

A. Sự phát triển của nang trứng.
B. Sự rụng trứng.
C. Sự hình thành hoàng thể và sản xuất progesterone.
D. Sự bong tróc niêm mạc tử cung.

63. Quá trình thụ tinh thường xảy ra ở đâu?

A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Ống dẫn trứng
D. Âm đạo

64. Bệnh lạc nội mạc tử cung là gì?

A. Sự viêm nhiễm của ống dẫn trứng.
B. Sự phát triển của mô nội mạc tử cung bên ngoài tử cung.
C. Sự hình thành u nang trong buồng trứng.
D. Sự tắc nghẽn của âm đạo.

65. Cơ quan nào sản xuất hormone testosterone ở nam giới?

A. Tuyến yên
B. Tuyến thượng thận
C. Tinh hoàn
D. Tuyến giáp

66. Xuất tinh sớm được định nghĩa là gì?

A. Không có khả năng đạt được cực khoái.
B. Xuất tinh xảy ra quá nhanh so với mong muốn.
C. Xuất tinh xảy ra quá muộn so với mong muốn.
D. Xuất tinh có máu.

67. Điều gì xảy ra trong quá trình cương dương?

A. Sự co lại của các mạch máu trong dương vật.
B. Sự thư giãn của các cơ trơn và tăng lưu lượng máu vào dương vật.
C. Sự sản xuất testosterone.
D. Sự xuất tinh.

68. Hormone nào được sử dụng trong các xét nghiệm mang thai?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. hCG (human chorionic gonadotropin)
D. Testosterone

69. Chức năng chính của tinh trùng là gì?

A. Sản xuất testosterone.
B. Nuôi dưỡng trứng sau khi thụ tinh.
C. Thụ tinh cho trứng.
D. Loại bỏ chất thải từ cơ thể.

70. Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) là gì?

A. Một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
B. Một tình trạng gây ra vô sinh.
C. Một tập hợp các triệu chứng thể chất và tâm lý xảy ra trước kỳ kinh nguyệt.
D. Một giai đoạn trong thai kỳ.

71. Điều gì xảy ra trong quá trình mãn kinh?

A. Sự gia tăng sản xuất estrogen.
B. Sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt.
C. Sự ngừng sản xuất trứng và giảm nồng độ estrogen.
D. Sự tăng cường khả năng sinh sản.

72. Tuyến tiền liệt có chức năng gì?

A. Sản xuất tinh trùng.
B. Lưu trữ tinh trùng.
C. Sản xuất một phần chất lỏng của tinh dịch.
D. Sản xuất testosterone.

73. Cơ quan nào có chức năng lưu trữ và làm trưởng thành tinh trùng?

A. Tuyến tiền liệt
B. Ống dẫn tinh
C. Mào tinh hoàn
D. Túi tinh

74. Giai đoạn nào của quá trình sinh sản khi trứng đã thụ tinh bám vào thành tử cung?

A. Rụng trứng
B. Thụ tinh
C. Làm tổ
D. Phát triển phôi thai

75. Xét nghiệm Pap smear được sử dụng để sàng lọc bệnh gì?

A. Ung thư vú
B. Ung thư cổ tử cung
C. Ung thư buồng trứng
D. Ung thư nội mạc tử cung

76. Cơ quan nào sản xuất dịch nhầy bôi trơn âm đạo?

A. Tuyến Bartholin
B. Buồng trứng
C. Tử cung
D. Âm đạo

77. Phương pháp nào sau đây không được coi là một phương pháp tránh thai?

A. Sử dụng bao cao su
B. Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt
C. Cho con bú hoàn toàn
D. Quan hệ tình dục không xâm nhập

78. Tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc tránh thai kết hợp (estrogen và progestin) là gì?

A. Tăng cân
B. Giảm nguy cơ đông máu
C. Giảm huyết áp
D. Cải thiện ham muốn tình dục

79. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ phát ở nữ giới?

A. Testosterone
B. Progesterone
C. Estrogen
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)

80. Ở nam giới, FSH (hormone kích thích nang trứng) có vai trò gì?

A. Kích thích sản xuất testosterone.
B. Kích thích sản xuất tinh trùng.
C. Duy trì các đặc điểm sinh dục thứ phát.
D. Kiểm soát ham muốn tình dục.

81. Điều gì xảy ra với niêm mạc tử cung nếu không có sự thụ tinh?

A. Nó dày lên để chuẩn bị cho thai kỳ.
B. Nó bong ra và gây ra kinh nguyệt.
C. Nó được hấp thụ lại vào cơ thể.
D. Nó biến thành nhau thai.

82. Biện pháp tránh thai nào sau đây có hiệu quả cao nhất trong việc ngăn ngừa mang thai?

A. Bao cao su
B. Thuốc tránh thai hàng ngày
C. Vòng tránh thai (IUD)
D. Màng ngăn âm đạo

83. Chức năng của nhau thai là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác nhân gây bệnh.
B. Sản xuất hormone sinh dục.
C. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi, loại bỏ chất thải.
D. Tạo ra tế bào máu cho thai nhi.

84. Yếu tố nào sau đây có thể gây vô sinh ở nam giới?

A. Tập thể dục quá nhiều
B. Uống nhiều nước
C. Tiếp xúc với nhiệt độ cao ở tinh hoàn
D. Ăn nhiều rau xanh

85. Bệnh sùi mào gà do loại virus nào gây ra?

A. Herpes simplex virus (HSV)
B. Human papillomavirus (HPV)
C. Human immunodeficiency virus (HIV)
D. Treponema pallidum

86. Chu kỳ kinh nguyệt trung bình kéo dài bao nhiêu ngày?

A. 14 ngày
B. 21 ngày
C. 28 ngày
D. 35 ngày

87. Bệnh nào sau đây là bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn gây ra?

A. Herpes sinh dục
B. Sùi mào gà
C. Giang mai
D. HIV/AIDS

88. Chức năng của ống dẫn tinh là gì?

A. Sản xuất tinh trùng.
B. Lưu trữ tinh trùng.
C. Vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn đến niệu đạo.
D. Sản xuất testosterone.

89. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở cả nam và nữ?

A. Chế độ ăn uống cân bằng
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Căng thẳng kéo dài
D. Ngủ đủ giấc

90. Quá trình nào sau đây là sự rụng trứng?

A. Sự hình thành trứng trong buồng trứng.
B. Sự di chuyển của trứng đã thụ tinh đến tử cung.
C. Sự phóng thích trứng trưởng thành từ buồng trứng.
D. Sự làm tổ của trứng đã thụ tinh trong niêm mạc tử cung.

91. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc điểm sinh dục thứ phát ở nữ giới?

A. Testosterone
B. Estrogen
C. Progesterone
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)

92. Túi tinh sản xuất chất dịch có vai trò gì trong việc hỗ trợ tinh trùng?

A. Bôi trơn niệu đạo
B. Cung cấp năng lượng
C. Trung hòa acid trong âm đạo
D. Bảo vệ tinh trùng khỏi hệ miễn dịch

93. Thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ được đánh dấu bằng sự chấm dứt của hiện tượng nào?

A. Sản xuất testosterone
B. Kinh nguyệt
C. Sản xuất tinh trùng
D. Rụng trứng ở nam giới

94. Chức năng chính của mào tinh hoàn là gì?

A. Sản xuất tinh trùng
B. Lưu trữ và làm trưởng thành tinh trùng
C. Vận chuyển tinh trùng đến niệu đạo
D. Sản xuất hormone sinh dục

95. Hormone LH (Luteinizing hormone) có vai trò gì trong chu kỳ kinh nguyệt?

A. Kích thích sự phát triển của nang trứng
B. Gây rụng trứng
C. Duy trì lớp niêm mạc tử cung
D. Ức chế sản xuất FSH

96. Thời điểm nào trong chu kỳ kinh nguyệt người phụ nữ dễ thụ thai nhất?

A. Ngay sau khi kinh nguyệt kết thúc
B. Khoảng giữa chu kỳ kinh nguyệt (gần ngày rụng trứng)
C. Ngay trước khi kinh nguyệt bắt đầu
D. Trong khi hành kinh

97. Kinh nguyệt xảy ra do sự thay đổi nồng độ của hormone nào?

A. Testosterone
B. Estrogen và progesterone
C. Prolactin
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)

98. Tuyến tiền liệt có chức năng chính là gì?

A. Sản xuất tinh trùng
B. Sản xuất hormone testosterone
C. Sản xuất dịch giúp trung hòa acid trong âm đạo và nuôi dưỡng tinh trùng
D. Lưu trữ tinh trùng

99. Sự thay đổi nồng độ của hormone nào gây ra các triệu chứng tiền kinh nguyệt (PMS)?

A. Testosterone
B. Estrogen và progesterone
C. Prolactin
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)

100. Điều gì xảy ra trong quá trình thụ tinh?

A. Trứng tự phân chia mà không cần tinh trùng
B. Tinh trùng và trứng hợp nhất để tạo thành hợp tử
C. Trứng bị phân hủy và đào thải ra ngoài
D. Tinh trùng tự phân hủy sau khi gặp trứng

101. Quá trình giảm phân trong sản xuất tinh trùng tạo ra bao nhiêu tinh trùng từ một tế bào mầm?

A. Một
B. Hai
C. Bốn
D. Tám

102. Hormone prolactin có vai trò gì trong sinh lý sinh dục?

A. Kích thích sản xuất tinh trùng
B. Kích thích sản xuất sữa sau sinh
C. Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt
D. Phát triển đặc điểm sinh dục thứ phát ở nam

103. Cơ chế nào giúp điều hòa nhiệt độ của tinh hoàn để đảm bảo sản xuất tinh trùng hiệu quả?

A. Tăng cường lưu thông máu
B. Cơ bìu và đám rối tĩnh mạch tinh
C. Sản xuất hormone điều nhiệt
D. Giảm hoạt động của tuyến mồ hôi

104. Quá trình thụ tinh thường diễn ra ở đâu trong hệ sinh dục nữ?

A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Âm đạo
D. Ống dẫn trứng

105. Chức năng của chất nhầy cổ tử cung là gì?

A. Ngăn chặn tinh trùng xâm nhập vào tử cung
B. Hỗ trợ hoặc cản trở tinh trùng di chuyển vào tử cung tùy thuộc vào giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt
C. Tiêu diệt tinh trùng
D. Bôi trơn âm đạo

106. Điều gì xảy ra nếu một người phụ nữ có nồng độ prolactin quá cao?

A. Tăng ham muốn tình dục
B. Kinh nguyệt không đều hoặc vô kinh
C. Phát triển đặc điểm sinh dục nam
D. Tăng sản xuất trứng

107. Sự khác biệt chính giữa trứng và tinh trùng là gì?

A. Trứng có khả năng di chuyển, tinh trùng thì không
B. Trứng lớn hơn và chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn
C. Tinh trùng chứa nhiều nhiễm sắc thể hơn
D. Trứng được sản xuất liên tục, tinh trùng thì không

108. Điều gì xảy ra với cơ thể người phụ nữ trong thời kỳ mang thai để duy trì thai nhi?

A. Tăng sản xuất testosterone
B. Giảm sản xuất estrogen và progesterone
C. Sản xuất nhau thai để cung cấp dinh dưỡng và hormone
D. Ngừng sản xuất hormone hoàn toàn

109. Chức năng chính của tinh hoàn là gì?

A. Sản xuất tinh trùng và testosterone
B. Sản xuất estrogen và progesterone
C. Lưu trữ tinh trùng
D. Vận chuyển tinh trùng

110. Điều gì xảy ra với nồng độ hormone estrogen và progesterone trong thời kỳ mang thai?

A. Chúng giảm xuống mức rất thấp
B. Chúng tăng lên và duy trì ở mức cao
C. Chúng dao động liên tục
D. Chúng không thay đổi

111. Vai trò của hormone oxytocin trong sinh lý sinh dục là gì?

A. Kích thích sản xuất tinh trùng
B. Gây co thắt tử cung trong quá trình sinh nở và tiết sữa
C. Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt
D. Phát triển đặc điểm sinh dục thứ phát ở nam

112. Cực đầu tinh trùng (acrosome) chứa các enzyme có vai trò gì?

A. Giúp tinh trùng di chuyển nhanh hơn
B. Giúp tinh trùng xâm nhập vào trứng
C. Bảo vệ tinh trùng khỏi acid trong âm đạo
D. Cung cấp năng lượng cho tinh trùng

113. Cơ quan nào của hệ sinh dục nữ chịu trách nhiệm sản xuất trứng?

A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Âm đạo
D. Ống dẫn trứng

114. Quá trình giảm phân trong sản xuất trứng tạo ra bao nhiêu trứng từ một tế bào mầm?

A. Một
B. Hai
C. Bốn
D. Tám

115. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm sản xuất dịch bôi trơn trong quá trình giao hợp ở nữ giới?

A. Tuyến Bartholin
B. Tuyến tiền liệt
C. Tuyến yên
D. Tuyến giáp

116. Vai trò của lớp áo ngoài trong quá trình thụ tinh là gì?

A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho trứng
B. Bảo vệ trứng khỏi bị thụ tinh bởi nhiều tinh trùng
C. Giúp trứng di chuyển trong ống dẫn trứng
D. Kích thích sự phân chia của trứng

117. Cơ quan nào vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn đến niệu đạo?

A. Ống dẫn tinh
B. Túi tinh
C. Tuyến tiền liệt
D. Bóng tinh

118. Hormone FSH (Follicle-Stimulating Hormone) có vai trò gì ở nam giới?

A. Kích thích sản xuất testosterone
B. Kích thích sản xuất tinh trùng
C. Phát triển đặc điểm sinh dục thứ phát
D. Duy trì chức năng tuyến tiền liệt

119. Điều gì xảy ra với lớp niêm mạc tử cung nếu không có sự thụ tinh?

A. Nó dày lên và chuẩn bị cho sự làm tổ
B. Nó bong ra và gây ra kinh nguyệt
C. Nó chuyển thành nhau thai
D. Nó được tái hấp thu vào cơ thể

120. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc kích thích sản xuất tinh trùng ở nam giới?

A. Testosterone
B. Estrogen
C. Progesterone
D. Prolactin

121. Điều gì xảy ra với tử cung trong quá trình mang thai?

A. Tử cung co lại
B. Tử cung tăng kích thước
C. Tử cung ngừng hoạt động
D. Tử cung bị loại bỏ khỏi cơ thể

122. Hormone LH (Luteinizing hormone) có vai trò gì trong chu kỳ kinh nguyệt?

A. Kích thích sự phát triển của niêm mạc tử cung
B. Ức chế sự rụng trứng
C. Kích thích sự rụng trứng
D. Duy trì thai kỳ

123. Cấu trúc nào sau đây có chức năng sản xuất dịch nhờn để bôi trơn âm đạo trong quá trình quan hệ tình dục?

A. Tuyến Bartholin
B. Cổ tử cung
C. Buồng trứng
D. Ống dẫn trứng

124. Chức năng của mào tinh hoàn là gì?

A. Sản xuất tinh trùng
B. Lưu trữ và trưởng thành tinh trùng
C. Sản xuất testosterone
D. Vận chuyển tinh trùng đến dương vật

125. Chức năng của nhau thai là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác nhân gây bệnh
B. Cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi
C. Sản xuất hormone sinh dục cho người mẹ
D. Loại bỏ chất thải từ cơ thể người mẹ

126. Cực khoái là gì?

A. Giai đoạn cuối của chu kỳ kinh nguyệt
B. Sự phóng thích tinh trùng từ dương vật
C. Cảm giác cực độ của khoái cảm tình dục
D. Sự thụ tinh của trứng bởi tinh trùng

127. Điều gì xảy ra trong quá trình thụ tinh?

A. Trứng phân chia trong buồng trứng
B. Tinh trùng hợp nhất với trứng
C. Niêm mạc tử cung bị bong tróc
D. Buồng trứng phóng thích hormone

128. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nữ giới?

A. Testosterone
B. Estrogen
C. Progesterone
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)

129. Thủ dâm là gì?

A. Một bệnh lây truyền qua đường tình dục
B. Hành vi tự kích thích bộ phận sinh dục để đạt được khoái cảm
C. Một phương pháp tránh thai
D. Một loại phẫu thuật để thay đổi giới tính

130. Quá trình nào sau đây mô tả sự rụng trứng ở phụ nữ?

A. Sự hình thành trứng trong buồng trứng
B. Sự di chuyển của trứng đã thụ tinh đến tử cung
C. Sự phóng thích trứng trưởng thành từ buồng trứng
D. Sự phát triển của niêm mạc tử cung

131. Hormone nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì thai kỳ?

A. FSH (hormone kích thích nang trứng)
B. LH (hormone luteinizing)
C. Estrogen
D. Progesterone

132. Bộ phận nào của hệ sinh dục nữ có chức năng tạo ra trứng?

A. Tử cung
B. Âm đạo
C. Buồng trứng
D. Ống dẫn trứng

133. Hormone nào chịu trách nhiệm kích thích sản xuất sữa ở phụ nữ sau khi sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Testosterone

134. Cấu trúc nào sau đây có chức năng vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn đến ống phóng tinh?

A. Ống sinh tinh
B. Túi tinh
C. Ống dẫn tinh
D. Tuyến tiền liệt

135. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng?

A. Chiều cao
B. Cân nặng
C. Chế độ ăn uống và lối sống
D. Nhóm máu

136. Kinh nguyệt là gì?

A. Sự rụng trứng từ buồng trứng
B. Sự thụ tinh của trứng bởi tinh trùng
C. Sự bong tróc của niêm mạc tử cung
D. Sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng

137. Chức năng chính của âm đạo là gì?

A. Sản xuất trứng
B. Nơi tinh trùng được lưu trữ
C. Kênh sinh và đường ra của kinh nguyệt
D. Sản xuất hormone estrogen

138. Phương pháp tránh thai nào sau đây hoạt động bằng cách ngăn chặn sự rụng trứng?

A. Bao cao su
B. Thuốc tránh thai nội tiết tố
C. Vòng tránh thai (IUD)
D. Màng ngăn âm đạo

139. Cơ quan nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất tinh trùng?

A. Tuyến tiền liệt
B. Ống dẫn tinh
C. Tinh hoàn
D. Túi tinh

140. Hiện tượng cương dương xảy ra do yếu tố nào?

A. Sự co lại của các mạch máu trong dương vật
B. Sự thư giãn của các cơ trơn và tăng lưu lượng máu vào dương vật
C. Sự giảm sản xuất testosterone
D. Sự tăng cường hoạt động của hệ thần kinh giao cảm

141. Trong quá trình phát triển phôi thai, giới tính của thai nhi được xác định bởi yếu tố nào?

A. Hormone của người mẹ
B. Nhiệt độ của tử cung
C. Nhiễm sắc thể giới tính của tinh trùng
D. Chế độ ăn uống của người mẹ

142. Điều gì xảy ra trong thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ?

A. Sản xuất estrogen tăng lên
B. Kinh nguyệt ngừng lại
C. Khả năng sinh sản tăng lên
D. Sản xuất testosterone tăng lên

143. Cấu trúc nào sau đây kết nối buồng trứng với tử cung?

A. Âm đạo
B. Ống dẫn trứng (vòi trứng)
C. Cổ tử cung
D. Màng trinh

144. Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) nào sau đây do vi khuẩn gây ra?

A. HIV/AIDS
B. Herpes sinh dục
C. Sùi mào gà
D. Giang mai

145. Hormone nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Prolactin

146. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của hệ sinh sản nam?

A. Tử cung
B. Tinh hoàn
C. Ống dẫn tinh
D. Tuyến tiền liệt

147. Cơ quan nào sau đây sản xuất hormone estrogen và progesterone ở phụ nữ?

A. Tuyến yên
B. Tuyến giáp
C. Buồng trứng
D. Tuyến thượng thận

148. Điều gì xảy ra nếu trứng không được thụ tinh?

A. Trứng sẽ phát triển thành thai nhi
B. Trứng sẽ được tái hấp thu vào cơ thể
C. Trứng sẽ bị đào thải ra khỏi cơ thể cùng với lớp niêm mạc tử cung
D. Trứng sẽ di chuyển đến buồng trứng bên kia

149. Tại sao việc tầm soát ung thư cổ tử cung lại quan trọng?

A. Để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục
B. Để phát hiện sớm các tế bào bất thường có thể dẫn đến ung thư
C. Để cải thiện khả năng sinh sản
D. Để giảm đau bụng kinh

150. Chức năng chính của tinh dịch là gì?

A. Bảo vệ tinh trùng khỏi môi trường acid của âm đạo
B. Sản xuất hormone testosterone
C. Lưu trữ tinh trùng
D. Vận chuyển tinh trùng từ tinh hoàn đến dương vật

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.