1. Lớp cơ của tử cung được gọi là gì?
A. Endometrium
B. Myometrium
C. Perimetrium
D. Serosa
2. Giai đoạn nào của chu kỳ kinh nguyệt đặc trưng bởi sự dày lên của niêm mạc tử cung do ảnh hưởng của estrogen?
A. Giai đoạn hoàng thể
B. Giai đoạn kinh nguyệt
C. Giai đoạn rụng trứng
D. Giai đoạn tăng sinh
3. Cấu trúc nào đóng vai trò là kênh sinh cho em bé trong quá trình sinh nở?
A. Tử cung
B. Âm đạo
C. Buồng trứng
D. Ống dẫn trứng
4. Điều gì gây ra các cơn co thắt tử cung trong quá trình sinh nở?
A. Giảm estrogen
B. Tăng progesterone
C. Giải phóng oxytocin
D. Giảm FSH
5. HPV (Human Papillomavirus) có liên quan đến loại ung thư nào?
A. Ung thư buồng trứng
B. Ung thư cổ tử cung
C. Ung thư nội mạc tử cung
D. Ung thư âm đạo
6. Điều gì xảy ra với nồng độ FSH (Follicle-Stimulating Hormone) trong thời kỳ mãn kinh?
A. Chúng giảm mạnh
B. Chúng tăng lên
C. Chúng vẫn không đổi
D. Chúng dao động thất thường
7. Thời kỳ mãn kinh được đánh dấu bằng sự kết thúc của:
A. Rụng trứng
B. Sản xuất estrogen
C. Kinh nguyệt
D. Sản xuất progesterone
8. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) ảnh hưởng đến điều gì?
A. Sản xuất estrogen
B. Rụng trứng
C. Sản xuất prolactin
D. Sản xuất oxytocin
9. Hormone nào sau đây chủ yếu chịu trách nhiệm cho sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ phát ở nữ giới?
A. Progesterone
B. Testosterone
C. Estrogen
D. FSH (Follicle-Stimulating Hormone)
10. Lạc nội mạc tử cung là gì?
A. Sự dày lên của niêm mạc tử cung
B. Sự hiện diện của mô nội mạc tử cung bên ngoài tử cung
C. Sự viêm nhiễm của tử cung
D. Sự phát triển của u nang trên buồng trứng
11. Chức năng chính của ống dẫn trứng (vòi trứng) là gì?
A. Sản xuất estrogen
B. Là nơi làm tổ của trứng đã thụ tinh
C. Vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung
D. Sản xuất progesterone
12. Cấu trúc nào cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi đang phát triển?
A. Buồng trứng
B. Tử cung
C. Nhau thai
D. Ống dẫn trứng
13. Phương pháp tránh thai nào bảo vệ chống lại các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)?
A. Thuốc tránh thai
B. Vòng tránh thai
C. Bao cao su
D. Màng ngăn âm đạo
14. Vai trò của progesterone trong thời kỳ mang thai là gì?
A. Kích thích các cơn co thắt tử cung
B. Duy trì niêm mạc tử cung
C. Kích thích rụng trứng
D. Giảm lưu lượng máu đến tử cung
15. Mục đích của chất nhầy cổ tử cung là gì?
A. Để ngăn chặn sự xâm nhập của tinh trùng
B. Để bôi trơn âm đạo
C. Để tạo điều kiện cho sự di chuyển của tinh trùng vào tử cung
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng
16. Cơ quan nào sau đây sản xuất progesterone sau khi rụng trứng?
A. Buồng trứng
B. Tuyến yên
C. Corpus luteum (Hoàng thể)
D. Tuyến thượng thận
17. Một phụ nữ nên bắt đầu khám phụ khoa định kỳ từ độ tuổi nào?
A. 15 tuổi
B. 18 tuổi
C. 21 tuổi
D. 25 tuổi
18. Xét nghiệm Pap smear được sử dụng để sàng lọc bệnh gì?
A. Ung thư buồng trứng
B. Ung thư cổ tử cung
C. Ung thư nội mạc tử cung
D. Ung thư âm đạo
19. Chức năng của cổ tử cung là gì?
A. Sản xuất trứng
B. Kết nối âm đạo với tử cung
C. Sản xuất hormone
D. Là nơi làm tổ của trứng
20. Quá trình nào sau đây xảy ra khi trứng trưởng thành được giải phóng khỏi buồng trứng?
A. Kinh nguyệt
B. Rụng trứng
C. Thụ tinh
D. Làm tổ
21. Quá trình cấy trứng đã thụ tinh vào niêm mạc tử cung được gọi là gì?
A. Rụng trứng
B. Thụ tinh
C. Làm tổ
D. Kinh nguyệt
22. Sau khi sinh, hormone nào kích thích sản xuất sữa?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin
23. Lớp niêm mạc nào của tử cung bị bong ra trong quá trình kinh nguyệt?
A. Myometrium
B. Perimetrium
C. Endometrium
D. Serosa
24. Điều gì xảy ra với corpus luteum (hoàng thể) nếu không xảy ra thụ tinh?
A. Nó tiếp tục sản xuất estrogen
B. Nó phát triển thành nhau thai
C. Nó thoái hóa và ngừng sản xuất progesterone
D. Nó biến thành một nang trứng mới
25. Cơ quan nào sản xuất estrogen trong thời kỳ mang thai?
A. Buồng trứng
B. Nhau thai
C. Tuyến yên
D. Tuyến thượng thận
26. Chức năng của LH (Luteinizing Hormone) trong chu kỳ kinh nguyệt là gì?
A. Kích thích sự phát triển của niêm mạc tử cung
B. Ức chế rụng trứng
C. Kích hoạt rụng trứng và hình thành hoàng thể
D. Duy trì thai kỳ
27. Hormone nào kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng?
A. LH (Luteinizing Hormone)
B. Progesterone
C. Estrogen
D. FSH (Follicle-Stimulating Hormone)
28. Chất lỏng nào bao quanh và bảo vệ thai nhi trong tử cung?
A. Dịch ối
B. Máu
C. Chất nhầy cổ tử cung
D. Dịch não tủy
29. Hormone nào gây ra hiện tượng ‘xuống sữa’ (let-down reflex) khi cho con bú?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin
30. Cấu trúc nào là nơi trứng được thụ tinh bởi tinh trùng?
A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Ống dẫn trứng
D. Âm đạo
31. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của nang noãn?
A. Nồng độ FSH (hormone kích thích nang trứng)
B. Nồng độ LH (hormone luteinizing)
C. Nồng độ estrogen
D. Nồng độ prolactin
32. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình điều hòa ngược âm tính của chu kỳ kinh nguyệt?
A. Estrogen ức chế tiết FSH
B. Progesterone ức chế tiết LH
C. Inhibin ức chế tiết FSH
D. LH kích thích tiết GnRH
33. Sự thay đổi nào sau đây KHÔNG xảy ra ở cổ tử cung trong thời kỳ rụng trứng?
A. Chất nhầy cổ tử cung trở nên loãng và trong hơn
B. Cổ tử cung mở rộng hơn
C. Vị trí cổ tử cung thay đổi
D. Cổ tử cung đóng kín và chất nhầy trở nên đặc hơn
34. Bộ phận nào của tinh trùng chứa vật chất di truyền?
A. Đầu (head)
B. Cổ (neck)
C. Thân (midpiece)
D. Đuôi (tail)
35. Tế bào nào trong buồng trứng sản xuất estrogen?
A. Tế bào theca
B. Tế bào hạt (granulosa cells)
C. Tế bào Leydig
D. Tế bào Sertoli
36. Quá trình sản xuất tinh trùng (spermatogenesis) diễn ra ở đâu?
A. Tuyến tiền liệt
B. Túi tinh
C. Ống sinh tinh (seminiferous tubules) trong tinh hoàn
D. Mào tinh hoàn
37. Hormone nào kích thích tế bào Leydig sản xuất testosterone?
A. FSH
B. LH
C. Estrogen
D. Inhibin
38. Điều gì xảy ra với nồng độ FSH và LH ngay trước khi rụng trứng?
A. Nồng độ FSH và LH giảm xuống mức thấp nhất
B. Nồng độ FSH và LH tăng đột ngột (LH surge)
C. Nồng độ FSH tăng, LH giảm
D. Nồng độ FSH giảm, LH tăng
39. Hormone nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì thai kỳ trong giai đoạn đầu?
A. FSH
B. LH
C. Estrogen
D. Progesterone
40. Sự khác biệt chính giữa tế bào theca và tế bào hạt trong nang trứng là gì?
A. Tế bào theca sản xuất estrogen, tế bào hạt sản xuất androgen
B. Tế bào theca sản xuất androgen, tế bào hạt sản xuất estrogen
C. Tế bào theca sản xuất progesterone, tế bào hạt sản xuất estrogen
D. Tế bào theca sản xuất FSH, tế bào hạt sản xuất LH
41. Điều gì xảy ra với ống dẫn trứng (fallopian tube) sau khi rụng trứng?
A. Ống dẫn trứng co bóp để đẩy trứng về phía buồng trứng
B. Ống dẫn trứng tạo ra môi trường thuận lợi cho sự thụ tinh và di chuyển của trứng đã thụ tinh về phía tử cung
C. Ống dẫn trứng thoái hóa và ngừng hoạt động
D. Ống dẫn trứng sản xuất estrogen
42. Trong giai đoạn nào của chu kỳ kinh nguyệt, nhiệt độ cơ thể базальная (basal body temperature) thường tăng lên?
A. Giai đoạn kinh nguyệt
B. Giai đoạn tăng sinh (trước rụng trứng)
C. Giai đoạn hoàng thể (sau rụng trứng)
D. Giai đoạn rụng trứng
43. Sự khác biệt chính giữa mãn kinh và tiền mãn kinh là gì?
A. Mãn kinh là giai đoạn kinh nguyệt trở nên không đều, tiền mãn kinh là giai đoạn kinh nguyệt ngừng hoàn toàn
B. Mãn kinh là giai đoạn kinh nguyệt ngừng hoàn toàn, tiền mãn kinh là giai đoạn kinh nguyệt trở nên không đều
C. Mãn kinh là giai đoạn không có triệu chứng, tiền mãn kinh là giai đoạn có nhiều triệu chứng
D. Mãn kinh là giai đoạn buồng trứng hoạt động bình thường, tiền mãn kinh là giai đoạn buồng trứng ngừng hoạt động
44. Tuyến tiền liệt (prostate gland) đóng vai trò gì trong hệ sinh sản nam?
A. Sản xuất tinh trùng
B. Sản xuất testosterone
C. Sản xuất chất lỏng kiềm tính để trung hòa môi trường axit trong âm đạo
D. Lưu trữ tinh trùng
45. Trong chu kỳ kinh nguyệt bình thường, hiện tượng rụng trứng thường xảy ra vào thời điểm nào?
A. Ngay sau khi kết thúc kinh nguyệt
B. Vào khoảng giữa chu kỳ kinh nguyệt (khoảng ngày 14 trong chu kỳ 28 ngày)
C. Ngay trước khi bắt đầu kinh nguyệt
D. Vào bất kỳ thời điểm nào trong chu kỳ kinh nguyệt
46. Tác động chính của estrogen lên niêm mạc tử cung trong giai đoạn tăng sinh của chu kỳ kinh nguyệt là gì?
A. Làm mỏng niêm mạc tử cung
B. Kích thích sự phát triển và dày lên của niêm mạc tử cung
C. Gây bong tróc niêm mạc tử cung
D. Ngăn chặn sự phát triển của niêm mạc tử cung
47. Chức năng chính của hoàng thể (corpus luteum) sau khi rụng trứng là gì?
A. Sản xuất estrogen
B. Sản xuất progesterone
C. Sản xuất FSH
D. Sản xuất LH
48. Lớp niêm mạc tử cung (endometrium) được tái tạo lại sau mỗi chu kỳ kinh nguyệt từ lớp nào?
A. Lớp cơ (myometrium)
B. Lớp đáy (basalis)
C. Lớp chức năng (functionalis)
D. Lớp thanh mạc (serosa)
49. Tác dụng của oxytocin trong quá trình sinh nở là gì?
A. Giảm đau
B. Kích thích co bóp tử cung
C. Ngăn chặn chảy máu sau sinh
D. Tăng sản xuất sữa
50. Chức năng của túi tinh (seminal vesicles) là gì?
A. Sản xuất tinh trùng
B. Lưu trữ tinh trùng
C. Sản xuất chất lỏng giàu fructose để cung cấp năng lượng cho tinh trùng
D. Sản xuất testosterone
51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự giảm ham muốn tình dục ở phụ nữ sau mãn kinh?
A. Giảm nồng độ estrogen
B. Khô âm đạo
C. Thay đổi tâm trạng
D. Tăng nồng độ testosterone
52. Chức năng của mào tinh hoàn (epididymis) là gì?
A. Sản xuất tinh trùng
B. Lưu trữ và làm trưởng thành tinh trùng
C. Sản xuất testosterone
D. Sản xuất chất lỏng để nuôi dưỡng tinh trùng
53. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất sữa sau sinh?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin
54. Sự khác biệt chính giữa tinh trùng và tế bào Sertoli là gì?
A. Tinh trùng sản xuất testosterone, tế bào Sertoli sản xuất estrogen
B. Tinh trùng là tế bào sinh sản, tế bào Sertoli hỗ trợ sự phát triển của tinh trùng
C. Tinh trùng sản xuất FSH, tế bào Sertoli sản xuất LH
D. Tinh trùng sản xuất inhibin, tế bào Sertoli sản xuất testosterone
55. Điều gì xảy ra với hoàng thể nếu không có sự thụ tinh sau khi rụng trứng?
A. Hoàng thể tiếp tục phát triển và sản xuất progesterone trong suốt chu kỳ tiếp theo
B. Hoàng thể thoái hóa và ngừng sản xuất progesterone
C. Hoàng thể biến thành nang trứng mới
D. Hoàng thể sản xuất estrogen với số lượng lớn
56. Chức năng chính của tế bào Sertoli trong tinh hoàn là gì?
A. Sản xuất testosterone
B. Nuôi dưỡng và hỗ trợ sự phát triển của tế bào tinh trùng
C. Sản xuất FSH
D. Sản xuất LH
57. Điều gì xảy ra với nồng độ testosterone khi một người đàn ông già đi?
A. Nồng độ testosterone tăng lên
B. Nồng độ testosterone giảm xuống
C. Nồng độ testosterone không thay đổi
D. Nồng độ testosterone dao động mạnh
58. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào việc điều hòa sản xuất testosterone?
A. Điều hòa ngược âm tính của testosterone lên vùng dưới đồi và tuyến yên
B. Tác động của LH lên tế bào Leydig
C. Tác động của FSH lên tế bào Sertoli
D. Điều hòa ngược dương tính của estrogen lên vùng dưới đồi
59. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của vú trong thời kỳ dậy thì?
A. Tăng sinh ống tuyến sữa
B. Tăng sinh mô mỡ
C. Tăng sinh tế bào nang
D. Tăng sinh cơ trơn
60. Quá trình giảm phân ở tế bào trứng hoàn thành khi nào?
A. Trước khi rụng trứng
B. Sau khi thụ tinh
C. Trong quá trình phát triển phôi
D. Khi bắt đầu dậy thì
61. Amenorrhea là gì?
A. Kinh nguyệt ra nhiều
B. Đau bụng kinh dữ dội
C. Không có kinh nguyệt
D. Kinh nguyệt không đều
62. Điều gì phân biệt giữa nguyên phát và thứ phát amenorrhea?
A. Nguyên nhân gây ra tình trạng này
B. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng
C. Nguyên phát là khi kinh nguyệt chưa bao giờ bắt đầu, thứ phát là khi kinh nguyệt đã bắt đầu nhưng sau đó dừng lại
D. Thời gian của tình trạng này
63. Endometriosis là gì?
A. Một bệnh nhiễm trùng âm đạo
B. Một tình trạng trong đó mô giống như niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung
C. Một loại ung thư tử cung
D. Một tình trạng gây vô sinh
64. Polycystic Ovary Syndrome (PCOS) – Hội chứng buồng trứng đa nang – là gì?
A. Một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục
B. Một rối loạn nội tiết tố phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
C. Một loại ung thư buồng trứng
D. Một tình trạng gây mãn kinh sớm
65. Mãn kinh được định nghĩa là gì?
A. Sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt
B. Sự kết thúc vĩnh viễn của kinh nguyệt
C. Thời kỳ mang thai
D. Giai đoạn rụng trứng không đều
66. Sự khác biệt chính giữa chu kỳ kinh nguyệt và chu kỳ buồng trứng là gì?
A. Chu kỳ kinh nguyệt chỉ xảy ra trong thời kỳ mang thai
B. Chu kỳ buồng trứng chỉ xảy ra sau khi mãn kinh
C. Chu kỳ kinh nguyệt là những thay đổi trong tử cung, trong khi chu kỳ buồng trứng là những thay đổi trong buồng trứng
D. Chúng là hai tên gọi khác nhau cho cùng một quá trình
67. Những yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ sa tử cung?
A. Mang thai, sinh nở, béo phì và mãn kinh
B. Tập thể dục quá nhiều
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Yếu tố di truyền duy nhất
68. Điều gì xảy ra với cổ tử cung trong quá trình sinh nở?
A. Nó đóng lại để ngăn em bé ra ngoài
B. Nó giãn ra (mở rộng) để cho phép em bé đi qua
C. Nó sản xuất chất nhầy để bảo vệ em bé
D. Nó co lại để đẩy em bé ra ngoài
69. Một trong những chức năng chính của âm đạo là gì?
A. Sản xuất trứng
B. Chứa thai nhi
C. Nhận tinh trùng và là đường ra của em bé
D. Sản xuất hormone sinh dục
70. Hormone nào sau đây kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng?
A. LH (Hormone luteinizing)
B. Progesterone
C. Estrogen
D. FSH (Hormone kích thích nang trứng)
71. Chức năng chính của tử cung là gì?
A. Sản xuất trứng
B. Chứa và nuôi dưỡng thai nhi đang phát triển
C. Sản xuất hormone sinh dục
D. Lưu trữ tinh trùng
72. Sự khác biệt chính giữa dysmenorrhea nguyên phát và thứ phát là gì?
A. Nguyên phát là do các vấn đề cấu trúc, thứ phát là do sự thay đổi nội tiết tố
B. Nguyên phát không liên quan đến bất kỳ tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nào, thứ phát là do một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn
C. Nguyên phát xảy ra sau khi sinh con, thứ phát xảy ra trước khi sinh con
D. Nguyên phát dễ điều trị hơn thứ phát
73. Vị trí thụ tinh của trứng thường xảy ra ở đâu?
A. Buồng trứng
B. Tử cung
C. Ống dẫn trứng (vòi trứng)
D. Âm đạo
74. Kinh nguyệt là gì?
A. Sự sản xuất trứng mới trong buồng trứng
B. Sự dày lên của niêm mạc tử cung để chuẩn bị cho thai kỳ
C. Sự bong tróc của niêm mạc tử cung
D. Sự thụ tinh của trứng bởi tinh trùng
75. Chức năng chính của hoàng thể (corpus luteum) là gì?
A. Sản xuất estrogen
B. Sản xuất FSH
C. Sản xuất progesterone
D. Sản xuất LH
76. Những triệu chứng thường gặp của u xơ tử cung là gì?
A. Kinh nguyệt ra nhiều, đau vùng chậu và đi tiểu thường xuyên
B. Không có kinh nguyệt
C. Đau bụng kinh dữ dội
D. Kinh nguyệt không đều
77. Những triệu chứng thường gặp của lạc nội mạc tử cung là gì?
A. Kinh nguyệt ra nhiều
B. Đau bụng kinh dữ dội, đau khi quan hệ tình dục và vô sinh
C. Không có kinh nguyệt
D. Kinh nguyệt không đều
78. Vulvovaginitis là gì?
A. Một loại ung thư âm hộ
B. Viêm âm hộ và âm đạo
C. Một tình trạng gây vô sinh
D. Một bệnh nhiễm trùng tử cung
79. Hormone nào sau đây chủ yếu chịu trách nhiệm cho sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nữ giới?
A. Progesterone
B. Testosterone
C. Estrogen
D. FSH (Hormone kích thích nang trứng)
80. Prolapse of the uterus (Sa tử cung) là gì?
A. Một bệnh nhiễm trùng tử cung
B. Một tình trạng trong đó tử cung sa xuống vào âm đạo
C. Một loại ung thư tử cung
D. Một tình trạng gây vô sinh
81. Quá trình nào sau đây mô tả chính xác nhất sự rụng trứng?
A. Sự hình thành của hoàng thể từ nang trứng
B. Sự phóng thích trứng từ buồng trứng
C. Sự dày lên của niêm mạc tử cung
D. Sự sản xuất FSH bởi tuyến yên
82. Cấu trúc nào sản xuất ra trứng?
A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Ống dẫn trứng
D. Âm đạo
83. Mục đích của chất nhầy cổ tử cung là gì?
A. Ngăn chặn sự xâm nhập của tinh trùng
B. Tạo ra môi trường acid để tiêu diệt tinh trùng
C. Hỗ trợ sự di chuyển của tinh trùng vào tử cung
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng
84. Điều gì xảy ra với hoàng thể nếu không có sự thụ tinh?
A. Nó tiếp tục sản xuất progesterone trong 9 tháng
B. Nó biến đổi thành nang trứng mới
C. Nó thoái hóa và ngừng sản xuất progesterone
D. Nó bắt đầu sản xuất estrogen
85. Premenstrual Syndrome (PMS) – Hội chứng tiền kinh nguyệt – là gì?
A. Một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục
B. Một tập hợp các triệu chứng thể chất và cảm xúc xảy ra trước kỳ kinh nguyệt
C. Một tình trạng gây vô sinh
D. Một loại ung thư tử cung
86. Điều gì gây ra hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)?
A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Sự thay đổi nội tiết tố
C. Chế độ ăn uống thiếu chất
D. Yếu tố di truyền duy nhất
87. Những dấu hiệu và triệu chứng thường gặp của PCOS là gì?
A. Kinh nguyệt ra nhiều
B. Kinh nguyệt không đều, u nang buồng trứng, mụn trứng cá và rậm lông
C. Không có kinh nguyệt
D. Đau bụng kinh dữ dội
88. Dysmenorrhea là gì?
A. Kinh nguyệt ra nhiều
B. Đau bụng kinh dữ dội
C. Không có kinh nguyệt
D. Kinh nguyệt không đều
89. Điều gì xảy ra với nồng độ estrogen trong thời kỳ mãn kinh?
A. Tăng đáng kể
B. Giảm đáng kể
C. Duy trì ổn định
D. Dao động không đều
90. U xơ tử cung (Uterine fibroids) là gì?
A. Một loại ung thư tử cung
B. Các khối u không phải ung thư phát triển trong tử cung
C. Một bệnh nhiễm trùng tử cung
D. Một tình trạng gây vô sinh
91. Quá trình nào sau đây mô tả đúng nhất sự rụng trứng?
A. Sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng
B. Sự giải phóng trứng từ buồng trứng
C. Sự làm tổ của trứng đã thụ tinh trong tử cung
D. Sự hình thành hoàng thể sau khi rụng trứng
92. Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) là gì?
A. Một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục
B. Một tình trạng gây vô sinh
C. Một loạt các triệu chứng thể chất và cảm xúc xảy ra trước kỳ kinh nguyệt
D. Một rối loạn di truyền
93. Nhau thai có chức năng gì?
A. Sản xuất trứng
B. Bảo vệ thai nhi khỏi nhiễm trùng
C. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi, loại bỏ chất thải
D. Gây co bóp tử cung
94. Kinh nguyệt xảy ra do sự sụt giảm nồng độ của hormone nào?
A. FSH
B. LH
C. Estrogen
D. Progesterone
95. Thời kỳ mãn kinh được đặc trưng bởi điều gì?
A. Sự gia tăng sản xuất estrogen
B. Sự chấm dứt kinh nguyệt
C. Sự gia tăng khả năng sinh sản
D. Sự kéo dài của chu kỳ kinh nguyệt
96. Vị trí nào thường xảy ra sự thụ tinh?
A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Ống dẫn trứng (vòi trứng)
D. Âm đạo
97. Điều gì là đúng về lạc nội mạc tử cung?
A. Nó chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ sau mãn kinh
B. Nó là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn
C. Nó xảy ra khi mô nội mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung
D. Nó không gây đau đớn
98. Điều gì xảy ra với hoàng thể nếu không có sự thụ tinh?
A. Nó tiếp tục sản xuất progesterone trong suốt thai kỳ
B. Nó biến đổi thành nang trứng
C. Nó thoái hóa và ngừng sản xuất progesterone
D. Nó sản xuất estrogen với số lượng lớn hơn
99. Hormone nào sau đây gây ra sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. FSH
100. Cổ tử cung là gì?
A. Phần trên của tử cung
B. Ống nối buồng trứng với tử cung
C. Phần dưới, hẹp của tử cung nối với âm đạo
D. Lớp cơ của tử cung
101. Lớp niêm mạc tử cung được gọi là gì?
A. Myometrium
B. Perimetrium
C. Endometrium
D. Cervix
102. Một xét nghiệm Pap smear được sử dụng để sàng lọc bệnh gì?
A. Ung thư buồng trứng
B. Ung thư cổ tử cung
C. Ung thư nội mạc tử cung
D. Ung thư âm đạo
103. Điều gì là đúng về mãn kinh sớm?
A. Nó luôn luôn do di truyền
B. Nó xảy ra sau 55 tuổi
C. Nó xảy ra trước 40 tuổi
D. Nó không có bất kỳ triệu chứng nào
104. Cơ quan nào sau đây sản xuất trứng?
A. Tử cung
B. Ống dẫn trứng
C. Buồng trứng
D. Âm đạo
105. Kinh nguyệt không đều có thể là dấu hiệu của điều gì?
A. Mang thai
B. Mãn kinh
C. Rối loạn nội tiết tố
D. Tất cả các đáp án trên
106. Hormone nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ phát ở nữ giới?
A. Progesterone
B. Testosterone
C. Estrogen
D. FSH (Hormone kích thích nang trứng)
107. Cấu trúc nào sau đây là một phần của âm hộ?
A. Cổ tử cung
B. Âm đạo
C. Môi lớn
D. Nội mạc tử cung
108. Trong chu kỳ kinh nguyệt, giai đoạn nào sau đây đặc trưng bởi sự dày lên của niêm mạc tử cung?
A. Giai đoạn kinh nguyệt
B. Giai đoạn rụng trứng
C. Giai đoạn tăng sinh
D. Giai đoạn hoàng thể
109. Sự thay đổi nào sau đây thường xảy ra trong thời kỳ mãn kinh?
A. Tăng sản xuất estrogen
B. Tăng khối lượng xương
C. Giảm ham muốn tình dục
D. Chu kỳ kinh nguyệt đều đặn hơn
110. Điều gì là đúng về u xơ tử cung?
A. Chúng luôn luôn ung thư
B. Chúng phát triển bên ngoài tử cung
C. Chúng là những khối u không ung thư phát triển trong tử cung
D. Chúng chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ trẻ
111. Chức năng của FSH (hormone kích thích nang trứng) ở phụ nữ là gì?
A. Kích thích rụng trứng
B. Kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng
C. Duy trì niêm mạc tử cung
D. Gây co bóp tử cung
112. Vai trò của chất nhầy cổ tử cung là gì?
A. Để ngăn chặn tinh trùng xâm nhập vào tử cung
B. Để bôi trơn âm đạo
C. Để hỗ trợ sự di chuyển của tinh trùng vào tử cung
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng
113. Điều gì xảy ra với niêm mạc tử cung trong giai đoạn kinh nguyệt?
A. Nó dày lên
B. Nó bong ra và được đào thải ra ngoài
C. Nó trở nên giàu mạch máu hơn
D. Nó ngừng phát triển
114. Hormone LH (hormone luteinizing) có vai trò gì trong chu kỳ kinh nguyệt?
A. Kích thích sự phát triển của niêm mạc tử cung
B. Gây rụng trứng và hình thành hoàng thể
C. Duy trì thai kỳ
D. Ức chế sản xuất testosterone
115. Chức năng chính của hoàng thể (corpus luteum) sau khi rụng trứng là gì?
A. Sản xuất estrogen
B. Sản xuất FSH
C. Sản xuất LH
D. Sản xuất progesterone
116. Chức năng chính của âm đạo là gì?
A. Sản xuất trứng
B. Nơi làm tổ của trứng đã thụ tinh
C. Đường dẫn cho kinh nguyệt và sinh nở
D. Sản xuất hormone sinh dục
117. Cấu trúc nào sản xuất estrogen và progesterone trong thời kỳ đầu mang thai?
A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Hoàng thể
D. Nhau thai
118. Chức năng chính của ống dẫn trứng (vòi trứng) là gì?
A. Nơi làm tổ của trứng đã thụ tinh
B. Vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung
C. Sản xuất hormone sinh dục
D. Bảo vệ buồng trứng
119. Điều gì có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt?
A. Căng thẳng
B. Chế độ ăn uống
C. Tập thể dục
D. Tất cả các đáp án trên
120. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện HPV (Human Papillomavirus)?
A. Siêu âm
B. Xét nghiệm máu
C. Xét nghiệm Pap smear và xét nghiệm HPV
D. Chụp X-quang
121. Điều gì có thể ảnh hưởng đến độ dài của chu kỳ kinh nguyệt?
A. Chế độ ăn uống
B. Mức độ căng thẳng
C. Các bệnh lý
D. Tất cả các yếu tố trên
122. Sự khác biệt chính giữa chuyển dạ thật và chuyển dạ giả là gì?
A. Chuyển dạ thật không gây đau đớn, còn chuyển dạ giả gây đau đớn.
B. Chuyển dạ thật có các cơn co thắt đều đặn và mạnh hơn, còn chuyển dạ giả có các cơn co thắt không đều và yếu.
C. Chuyển dạ thật chỉ xảy ra vào ban đêm, còn chuyển dạ giả chỉ xảy ra vào ban ngày.
D. Chuyển dạ thật không làm thay đổi cổ tử cung, còn chuyển dạ giả làm thay đổi cổ tử cung.
123. Hormone nào kích thích sự phát triển của nang trứng trong giai đoạn đầu của chu kỳ kinh nguyệt?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. FSH (Follicle-stimulating hormone)
D. LH (Luteinizing hormone)
124. Quá trình nào sau đây mô tả đúng nhất sự rụng trứng?
A. Sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng
B. Sự phóng thích trứng trưởng thành từ nang trứng
C. Sự di chuyển của trứng đã thụ tinh đến tử cung
D. Sự dày lên của niêm mạc tử cung
125. Điều gì xảy ra với tử cung trong quá trình mang thai?
A. Nó co lại và trở nên nhỏ hơn.
B. Nó mở rộng để chứa thai nhi đang phát triển.
C. Nó di chuyển lên trên vào ổ bụng.
D. Không có thay đổi đáng kể nào xảy ra.
126. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc duy trì niêm mạc tử cung trong giai đoạn đầu của thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. LH (Luteinizing hormone)
D. FSH (Follicle-stimulating hormone)
127. Điều gì gây ra sự khởi đầu của tuổi dậy thì ở trẻ em gái?
A. Thay đổi chế độ ăn uống
B. Sự gia tăng sản xuất hormone sinh dục
C. Tập thể dục quá nhiều
D. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
128. Chức năng chính của âm đạo là gì?
A. Sản xuất trứng
B. Nơi làm tổ của trứng đã thụ tinh
C. Đường dẫn cho kinh nguyệt, giao hợp và sinh nở
D. Sản xuất hormone sinh dục nữ
129. Điều gì xảy ra với hệ tuần hoàn của người phụ nữ trong quá trình mang thai?
A. Thể tích máu giảm
B. Nhịp tim chậm lại
C. Thể tích máu tăng và nhịp tim tăng
D. Huyết áp giảm
130. Mục đích của nội soi ổ bụng trong phụ khoa là gì?
A. Quan sát trực tiếp các cơ quan sinh sản bên trong
B. Thực hiện các thủ thuật phẫu thuật nhỏ
C. Lấy mẫu sinh thiết
D. Tất cả các mục đích trên
131. Sự khác biệt chính giữa mãn kinh và tiền mãn kinh là gì?
A. Mãn kinh là giai đoạn trước khi kinh nguyệt ngừng hẳn, còn tiền mãn kinh là giai đoạn sau khi kinh nguyệt ngừng hẳn.
B. Mãn kinh là giai đoạn kinh nguyệt ngừng hẳn, còn tiền mãn kinh là giai đoạn chuyển tiếp trước khi kinh nguyệt ngừng hẳn.
C. Mãn kinh chỉ xảy ra ở phụ nữ lớn tuổi, còn tiền mãn kinh xảy ra ở phụ nữ trẻ tuổi.
D. Mãn kinh không gây ra triệu chứng gì, còn tiền mãn kinh gây ra nhiều triệu chứng khó chịu.
132. Hormone nào gây ra sự co bóp của tử cung trong quá trình cho con bú?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin
133. Sự khác biệt chính giữa sinh lý phụ khoa của trẻ em gái và phụ nữ trưởng thành là gì?
A. Trẻ em gái có buồng trứng lớn hơn phụ nữ trưởng thành.
B. Trẻ em gái chưa trải qua dậy thì và chưa có chu kỳ kinh nguyệt.
C. Trẻ em gái có âm đạo ngắn hơn phụ nữ trưởng thành.
D. Trẻ em gái không có tử cung.
134. Mục đích của xét nghiệm Pap smear là gì?
A. Phát hiện thai sớm
B. Kiểm tra các bệnh lây truyền qua đường tình dục
C. Sàng lọc ung thư cổ tử cung
D. Đánh giá chức năng buồng trứng
135. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất sữa mẹ sau khi sinh?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin
136. Hormone nào gây ra sự rụng trứng?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. FSH (Follicle-stimulating hormone)
D. LH (Luteinizing hormone)
137. Chức năng của nhau thai là gì?
A. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác nhân gây hại
B. Cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi, loại bỏ chất thải
C. Sản xuất hormone sinh dục
D. Tất cả các chức năng trên
138. Điều gì xảy ra với hoàng thể (corpus luteum) nếu không có sự thụ tinh?
A. Nó tiếp tục sản xuất progesterone trong suốt chu kỳ kinh nguyệt.
B. Nó biến đổi thành nang trứng mới.
C. Nó thoái hóa và trở thành thể trắng (corpus albicans).
D. Nó di chuyển đến tử cung và hỗ trợ sự làm tổ.
139. Điều gì xảy ra với cổ tử cung trong quá trình chuyển dạ?
A. Nó đóng lại và trở nên cứng hơn.
B. Nó mở rộng và mỏng dần.
C. Nó di chuyển lên trên vào tử cung.
D. Không có thay đổi đáng kể nào xảy ra.
140. Điều gì xảy ra với nồng độ estrogen ngay trước khi rụng trứng?
A. Nó giảm xuống mức thấp nhất.
B. Nó tăng lên đỉnh điểm.
C. Nó duy trì ở mức ổn định.
D. Nó dao động không đều.
141. Sự khác biệt chính giữa chu kỳ kinh nguyệt và chu kỳ buồng trứng là gì?
A. Chu kỳ kinh nguyệt chỉ xảy ra ở tử cung, trong khi chu kỳ buồng trứng chỉ xảy ra ở buồng trứng.
B. Chu kỳ kinh nguyệt chỉ xảy ra sau khi thụ tinh, trong khi chu kỳ buồng trứng xảy ra hàng tháng.
C. Chu kỳ kinh nguyệt là những thay đổi ở niêm mạc tử cung, trong khi chu kỳ buồng trứng là những thay đổi ở buồng trứng.
D. Chu kỳ kinh nguyệt là quá trình rụng trứng, trong khi chu kỳ buồng trứng là quá trình thụ tinh.
142. Những thay đổi nào xảy ra trong cơ thể trẻ em gái trong quá trình dậy thì?
A. Phát triển ngực
B. Bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt
C. Phát triển lông mu và lông nách
D. Tất cả các thay đổi trên
143. Lớp nào của tử cung bị bong ra trong quá trình kinh nguyệt?
A. Lớp cơ (myometrium)
B. Lớp thanh mạc (serosa)
C. Lớp nội mạc (endometrium)
D. Lớp đệm (stroma)
144. Điều gì xảy ra với chu kỳ kinh nguyệt sau khi sinh con?
A. Nó trở lại ngay lập tức.
B. Nó có thể bị trì hoãn trong vài tháng, đặc biệt là ở những bà mẹ cho con bú.
C. Nó ngừng lại vĩnh viễn.
D. Nó trở nên không đều hơn.
145. Mục đích của siêu âm phụ khoa là gì?
A. Đánh giá cấu trúc và chức năng của các cơ quan sinh sản nữ
B. Phát hiện thai sớm
C. Kiểm tra các bệnh lây truyền qua đường tình dục
D. Tất cả các mục đích trên
146. Điều gì gây ra các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)?
A. Nhiễm trùng âm đạo
B. Thay đổi nội tiết tố
C. Chế độ ăn uống không lành mạnh
D. Thiếu ngủ
147. Vai trò của hormone relaxin trong thai kỳ là gì?
A. Kích thích sự co bóp tử cung
B. Làm mềm cổ tử cung và các khớp vùng chậu để chuẩn bị cho sinh nở
C. Duy trì niêm mạc tử cung
D. Kích thích sản xuất sữa
148. Mục đích của chất nhầy cổ tử cung là gì?
A. Ngăn chặn tinh trùng xâm nhập vào tử cung
B. Cung cấp môi trường thuận lợi cho tinh trùng di chuyển và tồn tại
C. Làm sạch âm đạo
D. Bảo vệ cổ tử cung khỏi nhiễm trùng
149. Điều gì xảy ra với cổ tử cung trong thời kỳ rụng trứng?
A. Nó trở nên đóng lại và cứng hơn.
B. Nó mở rộng và tiết ra chất nhầy loãng hơn.
C. Nó co lại và di chuyển lên trên.
D. Không có thay đổi đáng kể nào xảy ra.
150. Chức năng chính của ống dẫn trứng (fallopian tubes) là gì?
A. Sản xuất hormone sinh dục nữ
B. Vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung và là nơi xảy ra sự thụ tinh
C. Lưu trữ trứng đã thụ tinh
D. Bảo vệ buồng trứng khỏi các tác nhân gây hại