Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý nơron online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý nơron online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Sinh lý nơron online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (150 đánh giá)

1. Sự dẫn truyền ‘nhảy vọt’ xảy ra ở đâu?

A. Trên toàn bộ sợi trục
B. Tại các eo Ranvier
C. Trong thân nơron
D. Trong nhánh cây

2. Chất dẫn truyền thần kinh nào chính yếu ở synapse thần kinh-cơ, điều khiển sự co cơ?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

3. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh thường nằm trong khoảng nào?

A. +65 mV
B. -70 mV
C. 0 mV
D. +30 mV

4. Tế bào thần kinh đệm nào có vai trò thực bào, loại bỏ các mảnh vụn tế bào và chất thải trong hệ thần kinh?

A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào microglia

5. Ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động?

A. Kali (K+)
B. Natri (Na+)
C. Clorua (Cl-)
D. Canxi (Ca2+)

6. Sự khác biệt chính giữa synapse điện và synapse hóa học là gì?

A. Synapse điện chậm hơn synapse hóa học
B. Synapse điện sử dụng chất dẫn truyền thần kinh, synapse hóa học thì không
C. Synapse điện có kết nối trực tiếp giữa các tế bào, synapse hóa học thì không
D. Synapse hóa học chỉ có ở động vật có xương sống

7. Loại synapse nào cho phép truyền tín hiệu hai chiều giữa các tế bào thần kinh?

A. Synapse hóa học
B. Synapse điện
C. Synapse hưng phấn
D. Synapse ức chế

8. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. GABA
D. Glutamate

9. Chức năng chính của bao myelin là gì?

A. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
B. Giảm tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
C. Ngăn chặn sự dẫn truyền xung thần kinh
D. Duy trì điện thế nghỉ

10. Cơ chế nào đảm bảo rằng điện thế hoạt động chỉ lan truyền theo một hướng trên sợi trục?

A. Sự tồn tại của bao myelin
B. Thời kỳ trơ (refractory period)
C. Sự phân bố của các kênh ion
D. Kích thước của sợi trục

11. Cấu trúc nào sau đây của nơron tiếp nhận tín hiệu từ các nơron khác?

A. Sợi trục
B. Thân nơron
C. Cúc tận cùng
D. Nhánh cây (dendrites)

12. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò chính trong việc ức chế hoạt động của hệ thần kinh trung ương?

A. Glutamate
B. Acetylcholine
C. GABA
D. Dopamine

13. Thuật ngữ ‘điện thế sau synapse ức chế’ (IPSP) đề cập đến điều gì?

A. Sự khử cực của màng tế bào sau synapse
B. Sự tăng khả năng tạo ra điện thế hoạt động
C. Sự phân cực của màng tế bào sau synapse
D. Sự giảm khả năng tạo ra điện thế hoạt động

14. Cấu trúc nào sau đây là nơi tích hợp các tín hiệu hưng phấn và ức chế trước khi quyết định có tạo ra điện thế hoạt động hay không?

A. Sợi trục
B. Nhánh cây
C. Gò sợi trục (axon hillock)
D. Cúc tận cùng

15. Quá trình nào sau đây xảy ra khi điện thế màng trở nên âm hơn so với điện thế nghỉ?

A. Khử cực
B. Tái cực
C. Ưu phân cực (hyperpolarization)
D. Điện thế hoạt động

16. Loại thụ thể nào liên kết trực tiếp với các kênh ion và gây ra sự thay đổi nhanh chóng trong điện thế màng?

A. Thụ thể liên kết protein G
B. Thụ thể kinase tyrosine
C. Thụ thể ionotropic
D. Thụ thể metabotropic

17. Cấu trúc nào của nơron chứa nhân và các bào quan khác?

A. Sợi trục
B. Nhánh cây
C. Thân nơron
D. Cúc tận cùng

18. Tế bào thần kinh đệm nào có vai trò tạo ra bao myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào microglia

19. Tế bào thần kinh đệm nào có vai trò điều chỉnh môi trường ion xung quanh nơron và cung cấp chất dinh dưỡng?

A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào microglia

20. Điện thế hoạt động được tạo ra khi điện thế màng đạt đến ngưỡng nào?

A. Điện thế nghỉ
B. Điện thế đảo ngược
C. Ngưỡng kích thích
D. Điện thế sau synapse

21. Cấu trúc nào giải phóng chất dẫn truyền thần kinh vào khe synapse?

A. Sợi trục
B. Nhánh cây
C. Thân nơron
D. Cúc tận cùng (axon terminal)

22. Loại tế bào thần kinh nào kết nối các tế bào thần kinh vận động và cảm giác trong tủy sống?

A. Tế bào thần kinh cảm giác
B. Tế bào thần kinh vận động
C. Tế bào thần kinh trung gian (Interneuron)
D. Tế bào thần kinh đệm

23. Điều gì xảy ra với điện thế nghỉ của nơron nếu nồng độ kali ngoại bào tăng lên?

A. Điện thế nghỉ trở nên âm hơn
B. Điện thế nghỉ trở nên dương hơn
C. Điện thế nghỉ không thay đổi
D. Nơron sẽ tự động tạo ra điện thế hoạt động

24. Loại kênh ion nào mở ra để gây ra sự tái cực của màng tế bào sau khi khử cực?

A. Kênh natri (Na+)
B. Kênh kali (K+)
C. Kênh clorua (Cl-)
D. Kênh canxi (Ca2+)

25. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến các chức năng như giấc ngủ, tâm trạng và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Glutamate
D. Acetylcholine

26. Cấu trúc nào của nơron chịu trách nhiệm dẫn truyền tín hiệu điện đi xa khỏi thân tế bào?

A. Nhánh cây
B. Thân nơron
C. Sợi trục
D. Cúc tận cùng

27. Loại synapse nào làm tăng khả năng tạo ra điện thế hoạt động ở tế bào thần kinh sau synapse?

A. Synapse ức chế
B. Synapse hưng phấn
C. Synapse điện
D. Synapse hóa học

28. Quá trình tái hấp thu chất dẫn truyền thần kinh có vai trò gì?

A. Tăng cường tín hiệu tại synapse
B. Loại bỏ chất dẫn truyền thần kinh khỏi khe synapse
C. Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh mới
D. Phân hủy chất dẫn truyền thần kinh

29. Quá trình khử cực của một nơron xảy ra khi nào?

A. Các kênh kali (K+) mở ra và K+ đi ra khỏi tế bào
B. Các kênh natri (Na+) mở ra và Na+ đi vào tế bào
C. Các kênh clorua (Cl-) mở ra và Cl- đi vào tế bào
D. Các kênh canxi (Ca2+) mở ra và Ca2+ đi vào tế bào

30. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến cảm giác đau và viêm?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. Substance P
D. GABA

31. Cơ chế nào chịu trách nhiệm cho việc loại bỏ chất dẫn truyền thần kinh khỏi khe synapse?

A. Khuếch tán đơn thuần
B. Vận chuyển tích cực trở lại tế bào tiền synapse
C. Phân hủy enzyme
D. Tất cả các đáp án trên

32. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi tế bào thần kinh bị kích thích vượt quá ngưỡng?

A. Tế bào thần kinh sẽ tăng phân cực
B. Tế bào thần kinh sẽ tạo ra điện thế hoạt động
C. Tế bào thần kinh sẽ giải phóng chất dẫn truyền thần kinh
D. Không có gì xảy ra

33. Loại thụ thể nào hoạt động thông qua các protein G và các chất truyền tin thứ cấp?

A. Thụ thể ionotropic
B. Thụ thể metabotropic
C. Thụ thể tyrosine kinase
D. Thụ thể steroid

34. Chức năng của tế bào hình sao (astrocyte) trong hệ thần kinh là gì?

A. Tạo ra myelin
B. Loại bỏ chất thải và mảnh vụn tế bào
C. Duy trì môi trường ion xung quanh tế bào thần kinh
D. Tất cả các đáp án trên

35. Ảnh hưởng của độc tố tetraethylammonium (TEA) lên tế bào thần kinh là gì?

A. TEA chặn kênh kali cổng điện thế
B. TEA chặn kênh natri cổng điện thế
C. TEA mở kênh clo cổng hóa học
D. TEA tăng cường giải phóng chất dẫn truyền thần kinh

36. Chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não là gì?

A. Acetylcholine
B. GABA (acid gamma-aminobutyric)
C. Norepinephrine
D. Histamine

37. Sự khác biệt giữa tổng không gian (spatial summation) và tổng thời gian (temporal summation) là gì?

A. Tổng không gian xảy ra khi các synapse khác nhau kích hoạt cùng một lúc, trong khi tổng thời gian xảy ra khi một synapse kích hoạt nhiều lần liên tiếp
B. Tổng thời gian xảy ra khi các synapse khác nhau kích hoạt cùng một lúc, trong khi tổng không gian xảy ra khi một synapse kích hoạt nhiều lần liên tiếp
C. Tổng không gian liên quan đến EPSP, trong khi tổng thời gian liên quan đến IPSP
D. Tổng thời gian liên quan đến EPSP, trong khi tổng không gian liên quan đến IPSP

38. Quá trình tăng phân cực (hyperpolarization) làm thay đổi điện thế màng như thế nào?

A. Làm cho điện thế màng âm hơn
B. Làm cho điện thế màng dương hơn
C. Không làm thay đổi điện thế màng
D. Làm cho điện thế màng dao động

39. Điều gì sẽ xảy ra nếu kênh natri cổng điện thế bị khóa?

A. Tế bào thần kinh sẽ dễ dàng tạo ra điện thế hoạt động hơn
B. Tế bào thần kinh sẽ không thể tạo ra điện thế hoạt động
C. Tế bào thần kinh sẽ giải phóng nhiều chất dẫn truyền thần kinh hơn
D. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh sẽ trở nên âm hơn

40. Quá trình khử cực (depolarization) làm thay đổi điện thế màng như thế nào?

A. Làm cho điện thế màng âm hơn
B. Làm cho điện thế màng dương hơn
C. Không làm thay đổi điện thế màng
D. Làm cho điện thế màng dao động

41. Sự khác biệt chính giữa synapse điện và synapse hóa học là gì?

A. Synapse điện sử dụng chất dẫn truyền thần kinh, trong khi synapse hóa học thì không
B. Synapse hóa học nhanh hơn synapse điện
C. Synapse điện có kết nối vật lý giữa các tế bào, trong khi synapse hóa học thì không
D. Synapse điện chỉ có thể ức chế, trong khi synapse hóa học có thể kích thích hoặc ức chế

42. Eo Ranvier là gì?

A. Khu vực sợi trục được bao bọc bởi myelin
B. Khu vực tiếp nối giữa hai tế bào thần kinh
C. Khoảng trống giữa các tế bào Schwann hoặc oligodendrocyte trên sợi trục
D. Một loại tế bào thần kinh đệm

43. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh thường nằm trong khoảng nào?

A. +60 mV đến +80 mV
B. 0 mV
C. -70 mV đến -90 mV
D. +20 mV đến +40 mV

44. Loại thụ thể nào gắn trực tiếp với kênh ion?

A. Thụ thể ionotropic
B. Thụ thể metabotropic
C. Thụ thể tyrosine kinase
D. Thụ thể steroid

45. Chức năng chính của myelin là gì?

A. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
B. Giảm tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
C. Ngăn chặn sự dẫn truyền xung thần kinh
D. Duy trì hình dạng tế bào thần kinh

46. Loại kênh ion nào chịu trách nhiệm chính cho giai đoạn khử cực nhanh của điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh?

A. Kênh kali cổng điện thế
B. Kênh clo cổng hóa học
C. Kênh natri cổng điện thế
D. Kênh canxi cổng điện thế

47. EPSP (Excitatory Postsynaptic Potential) là gì?

A. Sự khử cực của màng sau synapse, làm tăng khả năng tạo ra điện thế hoạt động
B. Sự tái cực của màng sau synapse, làm giảm khả năng tạo ra điện thế hoạt động
C. Sự tăng phân cực của màng sau synapse, làm giảm khả năng tạo ra điện thế hoạt động
D. Sự thay đổi điện thế màng không ảnh hưởng đến khả năng tạo ra điện thế hoạt động

48. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ kali ngoại bào tăng lên?

A. Điện thế nghỉ trở nên âm hơn
B. Điện thế nghỉ trở nên dương hơn
C. Điện thế nghỉ không thay đổi
D. Tế bào thần kinh sẽ tự động tạo ra điện thế hoạt động

49. Dẫn truyền ‘nhảy vọt’ (saltatory conduction) xảy ra ở đâu?

A. Sợi trục không có myelin
B. Sợi trục có myelin
C. Dendrite
D. Thân tế bào thần kinh

50. Thời kỳ trơ tương đối (relative refractory period) là gì?

A. Thời gian sau điện thế hoạt động mà tế bào thần kinh không thể tạo ra điện thế hoạt động khác, bất kể kích thích mạnh đến đâu
B. Thời gian sau điện thế hoạt động mà tế bào thần kinh có thể tạo ra điện thế hoạt động, nhưng cần kích thích mạnh hơn bình thường
C. Thời gian trước điện thế hoạt động mà tế bào thần kinh không thể tạo ra điện thế hoạt động
D. Thời gian trước điện thế hoạt động mà tế bào thần kinh có thể tạo ra điện thế hoạt động dễ dàng hơn

51. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của điện thế hoạt động?

A. Có tính chất ‘tất cả hoặc không’
B. Biên độ giảm dần theo khoảng cách
C. Có thời kỳ trơ
D. Được dẫn truyền dọc theo sợi trục

52. Chức năng của tế bào microglia trong hệ thần kinh là gì?

A. Tạo ra myelin
B. Thực bào và loại bỏ mảnh vụn tế bào
C. Duy trì môi trường ion xung quanh tế bào thần kinh
D. Vận chuyển chất dẫn truyền thần kinh

53. IPSP (Inhibitory Postsynaptic Potential) là gì?

A. Sự khử cực của màng sau synapse, làm tăng khả năng tạo ra điện thế hoạt động
B. Sự tái cực của màng sau synapse, làm giảm khả năng tạo ra điện thế hoạt động
C. Sự tăng phân cực của màng sau synapse, làm giảm khả năng tạo ra điện thế hoạt động
D. Sự thay đổi điện thế màng không ảnh hưởng đến khả năng tạo ra điện thế hoạt động

54. Cơ chế nào chịu trách nhiệm cho giai đoạn tái cực của điện thế hoạt động?

A. Mở kênh natri cổng điện thế
B. Đóng kênh natri cổng điện thế và mở kênh kali cổng điện thế
C. Mở kênh clo cổng hóa học
D. Đóng kênh kali cổng điện thế

55. Loại kênh ion nào mở ra khi chất dẫn truyền thần kinh gắn vào thụ thể trên màng sau synapse?

A. Kênh điện thế
B. Kênh cơ học
C. Kênh cổng hóa học (ligand-gated)
D. Kênh rò rỉ

56. Ảnh hưởng của độc tố tetrodotoxin (TTX) lên tế bào thần kinh là gì?

A. TTX chặn kênh kali cổng điện thế
B. TTX chặn kênh natri cổng điện thế
C. TTX mở kênh clo cổng hóa học
D. TTX tăng cường giải phóng chất dẫn truyền thần kinh

57. Thời kỳ trơ tuyệt đối (absolute refractory period) là gì?

A. Thời gian sau điện thế hoạt động mà tế bào thần kinh không thể tạo ra điện thế hoạt động khác, bất kể kích thích mạnh đến đâu
B. Thời gian sau điện thế hoạt động mà tế bào thần kinh có thể tạo ra điện thế hoạt động, nhưng cần kích thích mạnh hơn bình thường
C. Thời gian trước điện thế hoạt động mà tế bào thần kinh không thể tạo ra điện thế hoạt động
D. Thời gian trước điện thế hoạt động mà tế bào thần kinh có thể tạo ra điện thế hoạt động dễ dàng hơn

58. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến các chức năng vận động, khen thưởng và tăng cường?

A. Serotonin
B. GABA
C. Dopamine
D. Glutamate

59. Loại synapse nào cho phép dẫn truyền tín hiệu theo cả hai hướng?

A. Synapse hóa học
B. Synapse điện
C. Synapse ức chế
D. Synapse kích thích

60. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng chính là tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào hình sao (astrocyte)
C. Tế bào oligodendrocyte
D. Tế bào microglia

61. Ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động?

A. Kali (K+)
B. Natri (Na+)
C. Clorua (Cl-)
D. Canxi (Ca2+)

62. Sự khác biệt chính giữa thụ thể ionotropic và metabotropic là gì?

A. Ionotropic liên kết trực tiếp với chất dẫn truyền thần kinh, metabotropic không
B. Ionotropic mở kênh ion trực tiếp, metabotropic sử dụng chất truyền tin thứ cấp
C. Ionotropic chỉ ức chế, metabotropic chỉ kích thích
D. Ionotropic nhanh hơn metabotropic

63. Điều gì xảy ra với các kênh natri trong giai đoạn tái cực của điện thế hoạt động?

A. Chúng mở ra
B. Chúng đóng lại và bất hoạt
C. Chúng không thay đổi
D. Chúng trở nên nhạy cảm hơn

64. Cấu trúc nào của nơron nhận tín hiệu từ các nơron khác?

A. Sợi trục
B. Thân tế bào
C. Nhánh cây
D. Bao myelin

65. Điều gì sẽ xảy ra nếu một loại thuốc chặn các thụ thể acetylcholine?

A. Tăng cường sự co cơ
B. Giảm trí nhớ
C. Gây tê liệt cơ
D. Giảm lo âu

66. Chất dẫn truyền thần kinh nào có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Glutamate
D. GABA

67. Chức năng chính của bao myelin là gì?

A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho nơron
B. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
C. Bảo vệ nơron khỏi tổn thương
D. Loại bỏ chất thải từ nơron

68. Tại sao điện thế hoạt động chỉ truyền theo một hướng trên sợi trục?

A. Các kênh kali chỉ mở ở một đầu của sợi trục
B. Các kênh natri bất hoạt sau khi khử cực
C. Bao myelin chỉ có ở một bên của sợi trục
D. Bơm natri-kali chỉ hoạt động ở một đầu

69. Điều gì xảy ra với điện thế màng trong giai đoạn tái cực của điện thế hoạt động?

A. Trở nên dương hơn
B. Trở nên âm hơn
C. Không thay đổi
D. Dao động nhanh chóng

70. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến các chức năng vận động, trí nhớ và phần thưởng?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. GABA
D. Glutamate

71. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến sự co cơ và trí nhớ?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

72. Cấu trúc nào sau đây của nơron chịu trách nhiệm dẫn truyền xung thần kinh đi xa khỏi thân tế bào?

A. Thân tế bào
B. Sợi trục
C. Nhánh cây
D. Synapse

73. Tế bào Schwann có chức năng gì trong hệ thần kinh ngoại biên?

A. Tạo myelin
B. Loại bỏ chất thải
C. Cung cấp chất dinh dưỡng
D. Điều chỉnh dòng máu

74. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền ức chế chính trong não?

A. Glutamate
B. GABA
C. Acetylcholine
D. Dopamine

75. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì điện thế nghỉ của nơron?

A. Kênh natri mở
B. Bơm natri-kali
C. Kênh kali đóng
D. Kênh clorua mở

76. Sự khác biệt giữa điện thế bậc thang và điện thế hoạt động là gì?

A. Điện thế bậc thang là tất cả hoặc không, điện thế hoạt động là tỷ lệ
B. Điện thế hoạt động là tất cả hoặc không, điện thế bậc thang là tỷ lệ
C. Điện thế bậc thang lan truyền xa hơn điện thế hoạt động
D. Điện thế hoạt động nhanh hơn điện thế bậc thang

77. Loại synapse nào sử dụng chất dẫn truyền thần kinh để truyền tín hiệu?

A. Synapse điện
B. Synapse hóa học
C. Synapse cơ
D. Synapse cảm giác

78. Điều gì xảy ra khi điện thế màng của nơron đạt đến ngưỡng kích thích?

A. Nơron bị ức chế
B. Điện thế hoạt động được khởi phát
C. Điện thế màng trở về điện thế nghỉ
D. Không có thay đổi gì xảy ra

79. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến các chức năng học tập và trí nhớ?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Glutamate
D. GABA

80. Loại synapse nào truyền tín hiệu nhanh nhất?

A. Synapse hóa học
B. Synapse điện
C. Synapse hỗn hợp
D. Synapse hormone

81. Astrocyte có vai trò gì trong hệ thần kinh?

A. Tạo myelin
B. Loại bỏ chất thải
C. Cung cấp chất dinh dưỡng và hỗ trợ cho nơron
D. Điều chỉnh dẫn truyền xung thần kinh

82. Tế bào thần kinh đệm nào có chức năng loại bỏ các mảnh vụn tế bào và các chất thải trong hệ thần kinh?

A. Astrocyte
B. Oligodendrocyte
C. Microglia
D. Tế bào Schwann

83. Loại thụ thể nào trực tiếp mở kênh ion khi chất dẫn truyền thần kinh gắn vào?

A. Thụ thể metabotropic
B. Thụ thể ionotropic
C. Thụ thể kinase
D. Thụ thể enzyme

84. Điện thế nghỉ của nơron thường nằm trong khoảng nào?

A. +65 mV
B. -70 mV
C. 0 mV
D. +30 mV

85. Điều gì xảy ra nếu bơm natri-kali ngừng hoạt động?

A. Điện thế nghỉ sẽ trở nên âm hơn
B. Điện thế nghỉ sẽ trở nên dương hơn
C. Điện thế nghỉ sẽ biến mất
D. Không có ảnh hưởng gì

86. Quá trình khử cực của điện thế hoạt động là do?

A. Sự xâm nhập của kali vào tế bào
B. Sự xâm nhập của natri vào tế bào
C. Sự di chuyển của clorua ra khỏi tế bào
D. Sự di chuyển của canxi vào tế bào

87. Quá trình tái hấp thu chất dẫn truyền thần kinh có vai trò gì?

A. Tăng cường tín hiệu tại synapse
B. Loại bỏ chất dẫn truyền thần kinh khỏi khe synapse
C. Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh mới
D. Phân hủy chất dẫn truyền thần kinh

88. Eo Ranvier là gì?

A. Khoảng trống giữa các tế bào thần kinh đệm trên sợi trục
B. Khu vực nơi synapse hình thành
C. Phần đầu của sợi trục
D. Phần cuối của sợi trục

89. Loại tế bào thần kinh đệm nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Astrocyte
D. Microglia

90. Cấu trúc nào là nơi tiếp giáp giữa hai nơron, cho phép truyền tín hiệu từ nơron này sang nơron khác?

A. Sợi trục
B. Thân tế bào
C. Synapse
D. Nhánh cây

91. Điều gì xảy ra với điện thế màng trong giai đoạn quá phân cực của điện thế hoạt động?

A. Nó trở nên ít âm hơn so với điện thế nghỉ
B. Nó trở nên dương hơn
C. Nó trở nên âm hơn so với điện thế nghỉ
D. Nó trở về điện thế nghỉ ngay lập tức

92. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh giao cảm và phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. Norepinephrine
D. Histamine

93. Cấu trúc nào sau đây chứa các chất dẫn truyền thần kinh?

A. Ty thể
B. Lưới nội chất
C. Các túi synap
D. Ribosome

94. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng điều hòa môi trường ion xung quanh nơron?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocytes)
D. Tế bào vi bào (Microglia)

95. Loại thụ thể nào liên kết trực tiếp với các kênh ion?

A. Thụ thể liên kết protein G
B. Thụ thể tyrosine kinase
C. Thụ thể ionotropic
D. Thụ thể metabotropic

96. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh thường nằm trong khoảng nào?

A. +60 mV đến +70 mV
B. 0 mV
C. -60 mV đến -70 mV
D. +30 mV đến +40 mV

97. Loại tế bào thần kinh đệm nào chịu trách nhiệm myelin hóa các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocytes)
D. Tế bào vi bào (Microglia)

98. Điều gì sẽ xảy ra nếu một loại thuốc ngăn chặn sự tái hấp thu serotonin được đưa vào synap?

A. Serotonin sẽ bị phân hủy nhanh hơn
B. Serotonin sẽ ở lại trong khe synap lâu hơn
C. Serotonin sẽ chuyển đổi thành một chất dẫn truyền thần kinh khác
D. Serotonin sẽ không được giải phóng từ tế bào tiền synap

99. Chức năng chính của myelin là gì?

A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho nơron
B. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
C. Bảo vệ nơron khỏi tổn thương
D. Loại bỏ chất thải khỏi nơron

100. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng chính là loại bỏ các mảnh vụn tế bào và các chất thải khác trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocytes)
D. Tế bào vi bào (Microglia)

101. Loại tế bào thần kinh đệm nào giúp hình thành hàng rào máu não?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocytes)
D. Tế bào vi bào (Microglia)

102. Loại kênh ion nào chịu trách nhiệm chính cho giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động ở nơron?

A. Kênh kali cổng điện thế
B. Kênh clo cổng hóa học
C. Kênh natri cổng điện thế
D. Kênh canxi cổng cơ học

103. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây liên quan đến điều hòa giấc ngủ, tâm trạng và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Acetylcholine
C. Serotonin
D. Norepinephrine

104. Điều gì xảy ra với ngưỡng kích thích của một nơron nếu nó bị khử cực một phần?

A. Ngưỡng trở nên dương hơn
B. Ngưỡng trở nên âm hơn
C. Ngưỡng không thay đổi
D. Ngưỡng dao động ngẫu nhiên

105. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây thường liên quan đến các đường dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm giác đau?

A. GABA
B. Glutamate
C. Substance P
D. Acetylcholine

106. Eo Ranvier là gì?

A. Khoảng trống giữa các tế bào thần kinh đệm
B. Khoảng trống trong myelin bao bọc sợi trục
C. Nơi mà sợi trục phân nhánh
D. Nơi mà synap xảy ra

107. Quá trình nào sau đây loại bỏ chất dẫn truyền thần kinh khỏi khe synap?

A. Chỉ khuếch tán
B. Chỉ tái hấp thu
C. Khuếch tán, tái hấp thu và phân hủy enzyme
D. Chỉ phân hủy enzyme

108. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra sự tích hợp các tín hiệu synap trước khi quyết định tạo ra điện thế hoạt động?

A. Sợi trục
B. Thân tế bào
C. Cúc tận cùng
D. Gò sợi trục

109. Loại synap nào sử dụng các kết nối khe để truyền tín hiệu trực tiếp giữa các tế bào?

A. Synap hóa học
B. Synap điện
C. Synap điều hòa
D. Synap hỗn hợp

110. Điều gì sẽ xảy ra nếu một chất ức chế kênh kali cổng điện thế được đưa vào một nơron?

A. Điện thế hoạt động sẽ ngắn hơn
B. Điện thế hoạt động sẽ kéo dài hơn
C. Điện thế hoạt động sẽ không bị ảnh hưởng
D. Nơron sẽ không thể tạo ra điện thế hoạt động

111. Khoảng thời gian trơ tuyệt đối sau một điện thế hoạt động là do điều gì?

A. Kênh kali đang mở
B. Kênh natri đang bất hoạt
C. Kênh clo đang mở
D. Bơm natri-kali đang hoạt động quá mức

112. Sự khác biệt chính giữa điện thế synap kích thích (EPSP) và điện thế synap ức chế (IPSP) là gì?

A. EPSP khử cực màng tế bào, trong khi IPSP tái phân cực nó
B. EPSP làm tăng khả năng tạo ra điện thế hoạt động, trong khi IPSP làm giảm nó
C. EPSP sử dụng kênh natri, trong khi IPSP sử dụng kênh kali
D. EPSP chỉ xảy ra ở thân tế bào, trong khi IPSP chỉ xảy ra ở sợi trục

113. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc tái phân cực màng tế bào trong quá trình điện thế hoạt động?

A. Mở kênh natri cổng điện thế
B. Đóng kênh natri cổng điện thế và mở kênh kali cổng điện thế
C. Mở kênh clo cổng hóa học
D. Hoạt động của bơm natri-kali

114. Điều gì xảy ra với điện thế màng nếu kênh clo mở ra?

A. Màng sẽ khử cực
B. Màng sẽ siêu phân cực
C. Màng sẽ không thay đổi
D. Màng sẽ dao động ngẫu nhiên

115. Điều gì xảy ra với tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động khi đường kính sợi trục tăng lên?

A. Tốc độ giảm
B. Tốc độ tăng
C. Tốc độ không đổi
D. Tốc độ dao động ngẫu nhiên

116. Loại synap nào cho phép truyền tín hiệu nhanh nhất giữa các tế bào thần kinh?

A. Synap hóa học
B. Synap điện
C. Synap điều hòa
D. Synap hỗn hợp

117. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?

A. Chỉ kênh natri rò rỉ
B. Chỉ kênh kali rò rỉ
C. Bơm natri-kali và kênh rò rỉ
D. Chỉ kênh clo rò rỉ

118. Điều gì sẽ xảy ra nếu bơm natri-kali bị ức chế?

A. Điện thế nghỉ sẽ trở nên âm hơn
B. Điện thế nghỉ sẽ trở nên dương hơn
C. Điện thế nghỉ sẽ không thay đổi
D. Nơron sẽ không thể duy trì điện thế nghỉ

119. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não?

A. Glutamate
B. GABA
C. Acetylcholine
D. Dopamine

120. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây thường liên quan đến các đường dẫn truyền thần kinh liên quan đến hưng phấn và phần thưởng?

A. GABA
B. Glutamate
C. Dopamine
D. Acetylcholine

121. Loại tế bào nào tạo ra myelin sheath trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocyte)
D. Tế bào vi thần kinh (Microglia)

122. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng chính là thực bào, loại bỏ các mảnh vụn tế bào và các chất thải khác trong não?

A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocyte)
D. Tế bào vi thần kinh (Microglia)

123. Loại tế bào nào tạo ra myelin sheath trong hệ thần kinh ngoại biên?

A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocyte)
D. Tế bào vi thần kinh (Microglia)

124. Loại tế bào thần kinh nào truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp hoặc tuyến?

A. Tế bào thần kinh cảm giác
B. Tế bào thần kinh vận động
C. Interneuron
D. Tế bào thần kinh đệm

125. Quá trình nào loại bỏ chất dẫn truyền thần kinh khỏi khe synapse?

A. Khuếch tán
B. Tái hấp thu
C. Phân hủy enzym
D. Tất cả các đáp án trên

126. Chất dẫn truyền thần kinh nào được tổng hợp từ choline và acetate?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

127. Loại synapse nào sử dụng khe nối (gap junctions) để truyền tín hiệu trực tiếp giữa các tế bào?

A. Synapse hóa học
B. Synapse điện
C. Synapse ức chế
D. Synapse kích thích

128. Chức năng chính của tế bào hình sao (astrocyte) là gì?

A. Tạo ra myelin sheath
B. Thực bào và loại bỏ chất thải
C. Duy trì môi trường ion xung quanh tế bào thần kinh
D. Truyền tín hiệu nhanh chóng giữa các tế bào thần kinh

129. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến các đường dẫn phần thưởng và động lực trong não?

A. GABA
B. Serotonin
C. Dopamine
D. Glutamate

130. Cấu trúc nào của tế bào thần kinh nhận tín hiệu từ các tế bào thần kinh khác?

A. Axon
B. Thân tế bào (Soma)
C. Dendrite
D. Nút Ranvier

131. Loại kênh ion nào chịu trách nhiệm chính cho giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh?

A. Kênh kali mở điện thế
B. Kênh clorua mở điện thế
C. Kênh natri mở điện thế
D. Kênh canxi mở điện thế

132. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh thường nằm trong khoảng nào?

A. +60mV đến +80mV
B. -90mV đến -60mV
C. 0mV đến +20mV
D. -20mV đến 0mV

133. Điện thế hoạt động được tạo ra khi màng tế bào đạt đến một mức điện thế nhất định, được gọi là gì?

A. Điện thế nghỉ
B. Điện thế đảo ngược
C. Ngưỡng
D. Điện thế sau synapse

134. Quá trình nào làm cho điện thế màng trở nên âm hơn sau khi điện thế hoạt động đã đạt đỉnh?

A. Khử cực
B. Tái cực
C. Ưu phân cực
D. Tổng hợp

135. Loại dòng điện nào gây ra sự tăng điện thế màng (làm cho nó ít âm hơn) trong tế bào thần kinh sau synapse?

A. Dòng điện ức chế sau synapse (IPSP)
B. Dòng điện kích thích sau synapse (EPSP)
C. Dòng điện nghỉ
D. Dòng điện hoạt động

136. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến điều hòa giấc ngủ, tâm trạng và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

137. Hiện tượng nào xảy ra khi một tế bào thần kinh nhận được nhiều kích thích liên tiếp từ cùng một synapse, dẫn đến việc đạt ngưỡng và tạo ra điện thế hoạt động?

A. Ức chế sau synapse
B. Tổng không gian
C. Tổng thời gian
D. Sự thích nghi

138. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền ức chế chính trong não?

A. Glutamate
B. GABA
C. Acetylcholine
D. Dopamine

139. Loại dòng điện nào gây ra sự giảm điện thế màng (làm cho nó âm hơn) trong tế bào thần kinh sau synapse?

A. Dòng điện ức chế sau synapse (IPSP)
B. Dòng điện kích thích sau synapse (EPSP)
C. Dòng điện nghỉ
D. Dòng điện hoạt động

140. Sự khác biệt chính giữa dẫn truyền liên tục và dẫn truyền nhảy vọt là gì?

A. Dẫn truyền liên tục nhanh hơn dẫn truyền nhảy vọt
B. Dẫn truyền nhảy vọt xảy ra ở các axon có myelin
C. Dẫn truyền liên tục chỉ xảy ra ở các tế bào thần kinh cảm giác
D. Dẫn truyền nhảy vọt tiêu thụ nhiều năng lượng hơn

141. Chức năng chính của myelin sheath là gì?

A. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
B. Giảm tiêu thụ năng lượng của tế bào thần kinh
C. Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương vật lý
D. Tất cả các đáp án trên

142. Cơ chế nào giúp duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?

A. Kênh natri mở điện thế
B. Kênh kali mở điện thế
C. Bơm natri-kali
D. Kênh clorua

143. Hiện tượng nào xảy ra khi một tế bào thần kinh nhận được nhiều kích thích gần như đồng thời từ các synapse khác nhau, dẫn đến việc đạt ngưỡng và tạo ra điện thế hoạt động?

A. Ức chế sau synapse
B. Tổng không gian
C. Tổng thời gian
D. Sự thích nghi

144. Loại kênh ion nào chịu trách nhiệm chính cho giai đoạn tái cực của điện thế hoạt động?

A. Kênh natri mở điện thế
B. Kênh kali mở điện thế
C. Kênh canxi mở điện thế
D. Kênh clorua mở điện thế

145. Loại thụ thể nào liên kết trực tiếp với các kênh ion và gây ra sự thay đổi nhanh chóng trong điện thế màng?

A. Thụ thể liên kết protein G
B. Thụ thể tyrosine kinase
C. Thụ thể ionotropic
D. Thụ thể metabotropic

146. Cấu trúc nào là nơi điện thế hoạt động bắt đầu ở tế bào thần kinh?

A. Dendrite
B. Thân tế bào (Soma)
C. Axon hillock
D. Nút Ranvier

147. Sự khác biệt chính giữa synapse điện và synapse hóa học là gì?

A. Synapse điện nhanh hơn synapse hóa học
B. Synapse hóa học truyền tín hiệu trực tiếp qua các khe nối
C. Synapse điện sử dụng chất dẫn truyền thần kinh
D. Synapse hóa học luôn ức chế

148. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến sự co cơ, trí nhớ và sự chú ý?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

149. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến các chức năng nhận thức như học tập và trí nhớ, và là chất dẫn truyền kích thích chính trong não?

A. GABA
B. Glutamate
C. Acetylcholine
D. Dopamine

150. Loại thụ thể nào không liên kết trực tiếp với các kênh ion mà thay vào đó kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào?

A. Thụ thể ionotropic
B. Thụ thể liên kết protein G
C. Kênh ion mở điện thế
D. Bơm ion

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.