Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý nội tiết online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý nội tiết online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Sinh lý nội tiết online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (173 đánh giá)

1. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi vỏ thượng thận và có tác dụng điều hòa đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Adrenaline

2. Hormone nào sau đây có tác dụng kích thích sự rụng trứng?

A. Follicle-stimulating hormone (FSH)
B. Luteinizing hormone (LH)
C. Estrogen
D. Progesterone

3. Hormone nào sau đây có tác dụng tăng cường hấp thu canxi ở ruột non?

A. Calcitonin
B. Parathyroid hormone (PTH)
C. Cortisol
D. Aldosterone

4. Hormone nào sau đây có tác dụng tăng cường sự phân giải glycogen ở gan?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine (T4)

5. Hormone nào sau đây có tác dụng co bóp tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

6. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tim và có tác dụng giảm huyết áp?

A. Aldosterone
B. Antidiuretic hormone (ADH)
C. Atrial natriuretic peptide (ANP)
D. Cortisol

7. Hormone nào sau đây chủ yếu liên quan đến phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight or flight)?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Adrenaline (Epinephrine)
D. Thyroxine (T4)

8. Cơ quan nào sau đây vừa là tuyến nội tiết, vừa là tuyến ngoại tiết?

A. Tuyến yên
B. Tuyến giáp
C. Tuyến tụy
D. Tuyến thượng thận

9. Hormone nào sau đây có tác dụng giảm đau và tạo cảm giác hưng phấn?

A. Cortisol
B. Insulin
C. Endorphin
D. Adrenaline

10. Bệnh to đầu chi (Acromegaly) là do sự tăng tiết hormone nào sau đây ở người trưởng thành?

A. Cortisol
B. Insulin
C. Growth hormone (GH)
D. Thyroxine (T4)

11. Hormone nào sau đây có tác dụng điều hòa sự phát triển của các đặc tính sinh dục thứ phát ở nam giới?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Prolactin

12. Sự thiếu hụt hormone tuyến giáp ở trẻ em gây ra bệnh gì?

A. Bệnh Basedow
B. Bệnh Cushing
C. Suy tuyến yên
D. Bệnh đần độn (Cretinism)

13. Hormone nào sau đây có tác dụng giữ nước và muối ở thận?

A. Atrial natriuretic peptide (ANP)
B. Antidiuretic hormone (ADH)
C. Thyroxine (T4)
D. Calcitonin

14. Hormone nào sau đây kích thích sản xuất sữa ở phụ nữ sau sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

15. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong hệ nội tiết có vai trò gì?

A. Kích thích sản xuất hormone liên tục
B. Duy trì nồng độ hormone ổn định trong máu
C. Tăng cường phản ứng của cơ thể với stress
D. Thúc đẩy quá trình lão hóa

16. Tuyến nào sau đây sản xuất hormone thymosin, đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến ức
C. Tuyến thượng thận
D. Tuyến tụy

17. Tuyến tùng sản xuất hormone nào sau đây?

A. Insulin
B. Thyroxine (T4)
C. Melatonin
D. Cortisol

18. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt?

A. Prolactin
B. Testosterone
C. Estrogen và Progesterone
D. Growth hormone

19. Tác dụng của hormone estrogen đối với sự phát triển của xương là gì?

A. Tăng tốc độ hủy xương
B. Ức chế sự phát triển của xương
C. Kích thích sự phát triển và duy trì mật độ xương
D. Không có tác dụng

20. Insulin có tác dụng chính nào sau đây?

A. Tăng đường huyết
B. Giảm đường huyết
C. Tăng phân giải protein
D. Tăng sản xuất glucose ở gan

21. Tình trạng cường giáp (Basedow) gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Tăng cân
B. Giảm nhịp tim
C. Mệt mỏi
D. Mất ngủ

22. Hội chứng Cushing là do sự tăng tiết quá mức hormone nào sau đây?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine (T4)

23. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp?

A. Atrial natriuretic peptide (ANP)
B. Insulin
C. Aldosterone
D. Calcitonin

24. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong điều hòa nhịp sinh học?

A. Cortisol
B. Melatonin
C. Thyroxine (T4)
D. Adrenaline

25. Thiếu hormone nào sau đây gây ra bệnh đái tháo đường type 1?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Growth hormone

26. Hormone nào sau đây kích thích sự phát triển của nang trứng ở phụ nữ?

A. Luteinizing hormone (LH)
B. Follicle-stimulating hormone (FSH)
C. Progesterone
D. Estrogen

27. Hormone nào sau đây chủ yếu được sản xuất ở tuyến yên trước?

A. Vasopressin
B. Oxytocin
C. Hormone tăng trưởng (GH)
D. Hormone chống bài niệu (ADH)

28. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ canxi trong máu?

A. Aldosterone
B. Calcitonin
C. Cortisol
D. Insulin

29. Tình trạng suy vỏ thượng thận (bệnh Addison) gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Tăng huyết áp
B. Tăng cân
C. Sạm da
D. Tăng đường huyết

30. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa glucose?

A. Oxytocin
B. Vasopressin
C. Glucagon
D. Prolactin

31. Bệnh to viễn chứng (acromegaly) là do sự tăng tiết hormone nào ở tuổi trưởng thành?

A. Insulin
B. Hormone tăng trưởng (GH)
C. Cortisol
D. Thyroxine

32. Tuyến nào sau đây vừa có chức năng nội tiết, vừa có chức năng ngoại tiết?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến thượng thận
C. Tụy
D. Tuyến yên

33. Hormone nào sau đây có tác dụng chống viêm và ức chế hệ miễn dịch?

A. Insulin
B. Aldosterone
C. Cortisol
D. Testosterone

34. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong hệ thống nội tiết có vai trò gì?

A. Tăng cường sản xuất hormone liên tục.
B. Duy trì nồng độ hormone trong một phạm vi hẹp.
C. Kích thích sự phát triển của các khối u nội tiết.
D. Ngăn chặn hoàn toàn sự sản xuất hormone.

35. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi nhau thai trong thời kỳ mang thai?

A. Insulin
B. Human Chorionic Gonadotropin (hCG)
C. Cortisol
D. Thyroxine

36. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Prolactin

37. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tế bào beta của tuyến tụy?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Somatostatin
D. Gastrin

38. Tuyến nào sau đây sản xuất hormone calcitonin?

A. Tuyến cận giáp
B. Tuyến giáp
C. Tuyến thượng thận
D. Tuyến tụy

39. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng nhịp tim và huyết áp trong tình huống căng thẳng?

A. Insulin
B. Epinephrine (Adrenaline)
C. Cortisol
D. Aldosterone

40. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển các đặc tính sinh dục thứ phát ở nam giới?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Prolactin

41. Tác dụng chính của hormone ADH (hormone chống bài niệu) là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm đường huyết
C. Tăng tái hấp thu nước ở thận
D. Kích thích sản xuất sữa

42. Tuyến nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học?

A. Tuyến yên
B. Tuyến giáp
C. Tuyến tùng
D. Tuyến thượng thận

43. Thiếu iốt trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Đái tháo đường
B. Bướu cổ
C. Suy tuyến thượng thận
D. Loãng xương

44. Hormone nào sau đây có tác dụng kích thích sản xuất sữa ở phụ nữ sau sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Prolactin

45. Hormone nào sau đây có tác dụng điều hòa sự chuyển hóa glucose, protein và lipid?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Thyroxine
D. Aldosterone

46. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình co bóp tử cung khi sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Prolactin

47. Hormone nào sau đây có tác dụng điều hòa nồng độ canxi trong máu?

A. Insulin
B. Thyroxine
C. Parathyroid hormone (PTH)
D. Cortisol

48. Hội chứng Cushing là do sự tăng quá mức hormone nào?

A. Thyroxine
B. Insulin
C. Cortisol
D. Estrogen

49. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ?

A. Testosterone
B. Cortisol
C. Estrogen và Progesterone
D. Melatonin

50. Bệnh đái tháo nhạt (diabetes insipidus) là do sự thiếu hụt hormone nào?

A. Insulin
B. ADH (hormone chống bài niệu)
C. Thyroxine
D. Cortisol

51. Tuyến ức sản xuất hormone nào và hormone này có vai trò gì?

A. Insulin, điều hòa đường huyết
B. Melatonin, điều hòa nhịp sinh học
C. Thymosin, phát triển hệ miễn dịch
D. Thyroxine, điều hòa chuyển hóa

52. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến yên trước?

A. Vasopressin
B. Oxytocin
C. Hormone tăng trưởng (GH)
D. Hormone chống bài niệu (ADH)

53. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp bằng cách tăng tái hấp thu natri ở thận?

A. Insulin
B. Aldosterone
C. Cortisol
D. ADH

54. Bệnh suy tuyến yên có thể dẫn đến thiếu hụt hormone nào?

A. Chỉ ADH
B. Chỉ Insulin
C. Nhiều hormone như GH, TSH, ACTH, FSH, LH
D. Chỉ Aldosterone

55. Tuyến tùng sản xuất hormone nào?

A. Insulin
B. Melatonin
C. Cortisol
D. Thyroxine

56. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm đường huyết?

A. Glucagon
B. Cortisol
C. Insulin
D. Epinephrine

57. Hormone nào sau đây có tác dụng kích thích sự phát triển của nang trứng ở phụ nữ?

A. Luteinizing hormone (LH)
B. Follicle-stimulating hormone (FSH)
C. Prolactin
D. Oxytocin

58. Bệnh Addison là do sự suy giảm chức năng của tuyến nào?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến thượng thận
C. Tuyến yên
D. Tuyến tụy

59. Sự thiếu hụt hormone vỏ thượng thận có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?

A. Bệnh Basedow
B. Bệnh Addison
C. Hội chứng Cushing
D. Bệnh đái tháo đường

60. Cường giáp (Basedow) là tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone nào?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Thyroxine (T4) và Triiodothyronine (T3)
D. ADH

61. Bệnh suy tuyến thượng thận (Addison) gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Tăng huyết áp.
B. Tăng đường huyết.
C. Sạm da.
D. Tăng cân.

62. Bệnh to đầu chi (Acromegaly) là do sản xuất quá mức hormone nào sau đây ở tuổi trưởng thành?

A. Cortisol
B. Hormone tăng trưởng (GH)
C. Insulin
D. Thyroxine (T4)

63. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến giáp và có vai trò làm giảm nồng độ canxi trong máu?

A. Hormone cận giáp (PTH)
B. Calcitonin
C. Thyroxine (T4)
D. Triiodothyronine (T3)

64. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc duy trì niêm mạc tử cung trong thai kỳ?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Luteinizing hormone (LH)
D. Follicle-stimulating hormone (FSH)

65. Tác dụng của hormone glucagon là gì?

A. Giảm đường huyết.
B. Tăng đường huyết.
C. Tăng hấp thu glucose vào tế bào.
D. Giảm phân giải glycogen.

66. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc tính sinh dục thứ phát ở nam giới?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Cortisol

67. Thiếu hormone tuyến giáp ở trẻ em (bệnh Cretinism) gây ra hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Tăng trưởng quá mức.
B. Chậm phát triển trí tuệ.
C. Cường giáp.
D. Tăng huyết áp.

68. Hormone nào sau đây có tác dụng tăng cường quá trình dị hóa protein?

A. Insulin
B. Hormone tăng trưởng (GH)
C. Cortisol
D. Testosterone

69. Hormone nào sau đây có tác dụng kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Insulin
B. Erythropoietin (EPO)
C. Cortisol
D. Thyroxine (T4)

70. Trong chu kỳ kinh nguyệt, sự tăng đột biến của hormone nào gây ra rụng trứng?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Luteinizing hormone (LH)
D. Follicle-stimulating hormone (FSH)

71. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ canxi trong máu?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Hormone cận giáp (PTH)
D. Aldosterone

72. Cường giáp (Basedow) là tình trạng bệnh lý do sản xuất quá mức hormone nào?

A. Insulin
B. Hormone tuyến giáp (T3 và T4)
C. Cortisol
D. Hormone tăng trưởng (GH)

73. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight or flight)?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Adrenaline (Epinephrine)
D. Thyroxine (T4)

74. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến yên trước?

A. Vasopressin
B. Oxytocin
C. Hormone tăng trưởng (GH)
D. Hormone chống bài niệu (ADH)

75. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong hệ nội tiết có vai trò gì?

A. Tăng cường sản xuất hormone khi nồng độ hormone thấp.
B. Duy trì nồng độ hormone trong một phạm vi nhất định.
C. Kích thích sản xuất hormone không kiểm soát.
D. Ngăn chặn hoàn toàn việc sản xuất hormone.

76. Hormone nào sau đây chủ yếu liên quan đến điều hòa nhịp sinh học?

A. Cortisol
B. Melatonin
C. Insulin
D. Thyroxine (T4)

77. Cường Aldosterone gây ra triệu chứng nào?

A. Hạ Natri máu, hạ Kali máu
B. Hạ Natri máu, tăng Kali máu
C. Tăng Natri máu, hạ Kali máu
D. Tăng Natri máu, tăng Kali máu

78. Insulin có tác dụng chính nào sau đây?

A. Tăng đường huyết bằng cách kích thích gan giải phóng glucose.
B. Giảm đường huyết bằng cách tăng hấp thu glucose vào tế bào.
C. Tăng phân giải protein trong cơ bắp.
D. Tăng sản xuất glucose từ axit amin và glycerol.

79. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi vỏ thượng thận và có vai trò điều hòa cân bằng điện giải?

A. Cortisol
B. Aldosterone
C. Adrenaline (Epinephrine)
D. Noradrenaline (Norepinephrine)

80. Tác dụng của hormone cortisol đối với hệ miễn dịch là gì?

A. Tăng cường phản ứng viêm.
B. Ức chế hệ miễn dịch.
C. Kích thích sản xuất kháng thể.
D. Tăng số lượng tế bào lympho.

81. Hormone nào sau đây kích thích sự phát triển của nang trứng ở buồng trứng?

A. Luteinizing hormone (LH)
B. Follicle-stimulating hormone (FSH)
C. Progesterone
D. Estrogen

82. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc điều hòa áp suất thẩm thấu của máu?

A. Insulin
B. Aldosterone
C. Vasopressin (ADH)
D. Cortisol

83. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi nhau thai trong thời kỳ mang thai?

A. Insulin
B. Human chorionic gonadotropin (hCG)
C. Thyroxine (T4)
D. Adrenaline (Epinephrine)

84. Bệnh đái tháo đường tuýp 1 là do nguyên nhân nào sau đây?

A. Kháng insulin ở tế bào.
B. Sản xuất không đủ insulin do tế bào beta tuyến tụy bị phá hủy.
C. Sản xuất quá nhiều insulin.
D. Chế độ ăn uống không lành mạnh.

85. Hormone nào sau đây kích thích sản xuất sữa ở tuyến vú sau khi sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

86. Tuyến tùng sản xuất hormone nào?

A. Insulin
B. Melatonin
C. Cortisol
D. Thyroxine (T4)

87. Điều gì xảy ra nếu một người bị tổn thương vùng dưới đồi?

A. Không ảnh hưởng gì đến chức năng nội tiết.
B. Mất khả năng điều hòa thân nhiệt, cảm giác đói, khát và chu kỳ ngủ-thức.
C. Tăng cường chức năng của tuyến yên.
D. Sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp.

88. Hormone nào sau đây có vai trò đối kháng với Insulin?

A. Estrogen
B. Testosterone
C. Glucagon
D. Calcitonin

89. Tuyến nào sau đây vừa có chức năng nội tiết, vừa có chức năng ngoại tiết?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến yên
C. Tuyến tụy
D. Tuyến thượng thận

90. Hormone nào sau đây có vai trò chính trong việc gây co bóp tử cung khi chuyển dạ?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Relaxin

91. Tuyến nào sau đây sản xuất hormone melatonin?

A. Tuyến tùng
B. Tuyến giáp
C. Tuyến thượng thận
D. Tuyến tụy

92. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc giảm viêm và ức chế hệ miễn dịch?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Thyroxine
D. Melatonin

93. Tuyến nào sau đây kiểm soát hoạt động của các tuyến nội tiết khác?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến thượng thận
C. Tuyến yên
D. Tuyến tụy

94. Bệnh Addison là một rối loạn do:

A. Cường tuyến thượng thận
B. Suy tuyến thượng thận
C. Cường giáp
D. Suy giáp

95. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến yên trước?

A. Vasopressin
B. Oxytocin
C. Hormone tăng trưởng (GH)
D. Hormone chống bài niệu (ADH)

96. Tuyến tụy ngoại tiết sản xuất các enzyme tiêu hóa, còn tuyến tụy nội tiết sản xuất hormone nào?

A. Cortisol
B. Insulin và glucagon
C. Thyroxine
D. Adrenaline

97. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ?

A. Insulin
B. Testosterone
C. Estrogen
D. Cortisol

98. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi nhau thai trong thời kỳ mang thai?

A. Thyroxine
B. Human chorionic gonadotropin (hCG)
C. Adrenaline
D. Aldosterone

99. Sự thiếu hụt hormone tăng trưởng (GH) ở người lớn có thể dẫn đến:

A. Tăng chiều cao
B. Giảm khối lượng cơ bắp và tăng mỡ
C. Cường giáp
D. Hạ đường huyết

100. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tế bào Leydig ở tinh hoàn?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Prolactin

101. Cường hormone cận giáp (PTH) có thể dẫn đến:

A. Hạ canxi máu
B. Tăng canxi máu
C. Suy giáp
D. Cường giáp

102. Thiếu hormone tuyến giáp ở trẻ em (bệnh đần độn) có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Tăng trưởng quá mức
B. Chậm phát triển trí tuệ và thể chất
C. Béo phì
D. Cường giáp

103. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc điều hòa nhịp sinh học (circadian rhythm)?

A. Insulin
B. Melatonin
C. Thyroxine
D. Cortisol

104. Tình trạng thiếu iốt trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Bệnh tiểu đường
B. Bướu cổ
C. Hội chứng Cushing
D. Bệnh Addison

105. Insulin tác động lên tế bào bằng cách nào?

A. Xâm nhập trực tiếp vào nhân tế bào.
B. Gắn vào thụ thể trên màng tế bào.
C. Kích hoạt kênh ion trên màng tế bào.
D. Thay đổi tính thấm của màng tế bào đối với glucose.

106. Cường cortisol (hội chứng Cushing) có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng cân, đặc biệt ở vùng mặt và thân
C. Huyết áp thấp
D. Giảm sắc tố da

107. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Prolactin

108. Hormone nào sau đây kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Prolactin

109. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong hệ nội tiết có vai trò gì?

A. Tăng cường sản xuất hormone khi nồng độ hormone giảm.
B. Duy trì nồng độ hormone trong một phạm vi ổn định.
C. Kích thích sản xuất hormone không kiểm soát.
D. Ngăn chặn hoàn toàn việc sản xuất hormone.

110. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight or flight)?

A. Insulin
B. Cortisol và adrenaline
C. Thyroxine
D. Melatonin

111. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ canxi trong máu?

A. Hormone cận giáp (PTH)
B. Calcitonin
C. Vitamin D
D. Cortisol

112. Bệnh Basedow (Graves) là một rối loạn liên quan đến:

A. Suy giáp
B. Cường giáp
C. Suy tuyến thượng thận
D. Cường tuyến thượng thận

113. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc điều hòa sự phát triển xương và sụn?

A. Insulin
B. Hormone tăng trưởng (GH)
C. Thyroxine
D. Cortisol

114. Chức năng chính của hormone aldosterone là gì?

A. Điều hòa nồng độ glucose trong máu
B. Điều hòa nồng độ natri và kali trong máu
C. Kích thích sản xuất hormone giới tính
D. Điều hòa nhịp tim

115. Tác dụng của hormone prolactin là gì?

A. Kích thích sản xuất sữa
B. Ức chế sản xuất sữa
C. Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt
D. Tăng cường phát triển cơ bắp

116. Bệnh tiểu đường loại 1 là do:

A. Kháng insulin
B. Sự phá hủy tự miễn dịch của tế bào beta tuyến tụy
C. Chế độ ăn uống không lành mạnh
D. Ít vận động

117. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc phát triển các đặc tính sinh dục thứ cấp ở nam giới?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Prolactin

118. Chức năng chính của hormone ADH (vasopressin) là gì?

A. Điều hòa nồng độ glucose trong máu.
B. Điều hòa huyết áp và cân bằng nước.
C. Kích thích sản xuất sữa.
D. Điều hòa nhịp tim.

119. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất?

A. Insulin
B. Thyroxine (T4)
C. Cortisol
D. Melatonin

120. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng nhịp tim và huyết áp?

A. Insulin
B. Adrenaline (Epinephrine)
C. Thyroxine
D. Melatonin

121. Tuyến nội tiết nào sản xuất hormone melatonin?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến tùng (Pineal gland)
C. Tuyến thượng thận
D. Tuyến tụy

122. Điều gì xảy ra khi nồng độ glucose trong máu tăng cao?

A. Tuyến tụy sản xuất glucagon.
B. Tuyến tụy sản xuất insulin.
C. Gan chuyển glycogen thành glucose.
D. Thận tăng tái hấp thu glucose.

123. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong hệ nội tiết là gì?

A. Sự gia tăng nồng độ hormone kích thích sự sản xuất nhiều hormone hơn.
B. Sự giảm nồng độ hormone ức chế sự sản xuất thêm hormone.
C. Sự gia tăng nồng độ hormone ức chế sự sản xuất thêm hormone.
D. Sự giảm nồng độ hormone kích thích sự sản xuất ít hormone hơn.

124. Hormone nào sau đây có tác dụng kích thích sự phát triển của xương và cơ bắp?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Hormone tăng trưởng (GH)
D. Thyroxine (T4)

125. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tế bào beta của tuyến tụy?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Somatostatin
D. Pancreatic polypeptide

126. Tuyến sinh dục nam (tinh hoàn) sản xuất hormone nào?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Prolactin

127. Hormone nào có vai trò quan trọng trong việc sản xuất sữa mẹ sau khi sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin và Prolactin
D. Luteinizing hormone (LH)

128. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ canxi trong máu?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Hormone tuyến cận giáp (PTH)
D. Thyroxine (T4)

129. Tuyến nào sản xuất hormone calcitonin?

A. Tuyến cận giáp
B. Tuyến giáp
C. Tuyến thượng thận
D. Tuyến tụy

130. Tuyến nào sản xuất hormone aldosterone?

A. Tuyến yên
B. Tuyến giáp
C. Tuyến thượng thận
D. Tuyến tụy

131. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi nhau thai trong thời kỳ mang thai?

A. Insulin
B. Human chorionic gonadotropin (hCG)
C. Thyroxine (T4)
D. Hormone tăng trưởng (GH)

132. Hormone nào sau đây kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Prolactin

133. Hormone nào sau đây có tác dụng chống viêm và ức chế hệ miễn dịch?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Thyroxine (T4)
D. Hormone tăng trưởng (GH)

134. Tuyến thượng thận sản xuất hormone nào sau đây?

A. Insulin
B. Cortisol, Aldosterone và Adrenaline (Epinephrine)
C. Thyroxine (T4)
D. Hormone tăng trưởng (GH)

135. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc điều hòa giấc ngủ?

A. Melatonin
B. Insulin
C. Cortisol
D. Thyroxine (T4)

136. Hormone nào sau đây có vai trò trong việc phát triển các đặc tính sinh dục thứ phát ở nữ giới?

A. Testosterone
B. Estrogen
C. Progesterone
D. Prolactin

137. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến yên trước?

A. Vasopressin
B. Oxytocin
C. Hormone tăng trưởng (GH)
D. Hormone chống bài niệu (ADH)

138. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu hormone ADH (hormone chống bài niệu)?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm đường huyết
C. Đi tiểu nhiều và khát nước liên tục (bệnh đái tháo nhạt)
D. Tăng cân

139. Hormone nào kích thích sự phát triển của nang trứng ở buồng trứng?

A. Luteinizing hormone (LH)
B. Follicle-stimulating hormone (FSH)
C. Progesterone
D. Estrogen

140. Hormone nào có vai trò trong việc điều hòa quá trình tái hấp thu nước ở thận?

A. Aldosterone và hormone chống bài niệu (ADH)
B. Insulin
C. Glucagon
D. Cortisol

141. Tình trạng cường giáp (hyperthyroidism) gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Tăng cân
B. Giảm nhịp tim
C. Mệt mỏi
D. Mất ngủ và lo lắng

142. Hormone nào sau đây được sử dụng để điều trị tình trạng suy giáp?

A. Insulin
B. Levothyroxine (T4 tổng hợp)
C. Cortisol
D. Hormone tăng trưởng (GH)

143. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ?

A. Insulin
B. Estrogen và Progesterone
C. Thyroxine (T4)
D. Hormone tăng trưởng (GH)

144. Thiếu hormone insulin gây ra bệnh gì?

A. Suy giáp
B. Cường giáp
C. Đái tháo đường (tiểu đường)
D. Bệnh Addison

145. Hormone nào sau đây chủ yếu liên quan đến phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight or flight)?

A. Insulin
B. Cortisol và Adrenaline (Epinephrine)
C. Thyroxine (T4)
D. Hormone tăng trưởng (GH)

146. Bệnh Addison là do sự suy giảm chức năng của tuyến nào?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến thượng thận
C. Tuyến tụy
D. Tuyến yên

147. Điều gì xảy ra khi nồng độ canxi trong máu giảm thấp?

A. Tuyến giáp sản xuất calcitonin.
B. Tuyến cận giáp sản xuất hormone tuyến cận giáp (PTH).
C. Thận tăng bài tiết canxi.
D. Xương tăng hấp thu canxi.

148. Điều gì xảy ra khi nồng độ hormone tuyến giáp giảm thấp?

A. Tăng nhịp tim và huyết áp.
B. Giảm cân và tăng cảm giác thèm ăn.
C. Mệt mỏi, tăng cân và táo bón.
D. Mất ngủ và lo lắng.

149. Hormone nào có tác dụng làm tăng nồng độ glucose trong máu?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Calcitonin
D. Prolactin

150. Bệnh to viễn cực (Acromegaly) là do sản xuất quá mức hormone nào?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Hormone tăng trưởng (GH)
D. Thyroxine (T4)

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.