Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý học online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Sinh lý học online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (216 đánh giá)

1. Quá trình nào sau đây giúp duy trì cân bằng acid-base trong cơ thể?

A. Đông máu.
B. Tiêu hóa.
C. Hô hấp và bài tiết.
D. Sinh sản.

2. Đơn vị chức năng của thận là gì?

A. Nephron.
B. Neuron.
C. Alveoli.
D. Hepatocyte.

3. Chức năng chính của hệ bạch huyết là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
C. Điều hòa đường huyết.
D. Điều hòa huyết áp.

4. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến giáp và có tác dụng điều hòa quá trình trao đổi chất?

A. Thyroxine (T4).
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Adrenaline.

5. Quá trình nào sau đây giúp duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể?

A. Đông máu.
B. Tiêu hóa.
C. Hằng định nội môi.
D. Sinh sản.

6. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi buồng trứng và có tác dụng phát triển các đặc tính sinh dục thứ cấp ở nữ giới?

A. Estrogen.
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Adrenaline.

7. Chức năng chính của da là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân bên ngoài.
C. Điều hòa đường huyết.
D. Điều hòa huyết áp.

8. Loại tế bào nào sau đây tham gia vào phản ứng dị ứng?

A. Tế bào lympho T.
B. Tế bào lympho B.
C. Tế bào mast.
D. Tế bào hồng cầu.

9. Cấu trúc nào sau đây của mắt chịu trách nhiệm điều tiết ánh sáng để nhìn rõ các vật ở các khoảng cách khác nhau?

A. Giác mạc.
B. Thủy tinh thể.
C. Mống mắt.
D. Võng mạc.

10. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn?

A. Hồi hải mã.
B. Vùng dưới đồi.
C. Hệ lưới hoạt hóa.
D. Tiểu não.

11. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T.
B. Tế bào lympho B.
C. Tế bào bạch cầu trung tính.
D. Tế bào hồng cầu.

12. Chức năng chính của hồng cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
C. Đông máu.
D. Vận chuyển hormone.

13. Chức năng chính của túi mật là gì?

A. Sản xuất mật.
B. Lưu trữ và cô đặc mật.
C. Tiêu hóa protein.
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng.

14. Trong quá trình đông máu, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cục máu đông?

A. Fibrin.
B. Albumin.
C. Globulin.
D. Hemoglobin.

15. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tinh hoàn và có tác dụng phát triển các đặc tính sinh dục thứ cấp ở nam giới?

A. Testosterone.
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Adrenaline.

16. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất myelin bao bọc các sợi trục thần kinh?

A. Tế bào thần kinh.
B. Tế bào Schwann.
C. Tế bào hình sao.
D. Tế bào microglia.

17. Loại tế bào nào sau đây có khả năng trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T?

A. Tế bào thần kinh.
B. Tế bào Schwann.
C. Tế bào tua.
D. Tế bào microglia.

18. Cấu trúc nào sau đây của tai trong chịu trách nhiệm cảm nhận âm thanh?

A. Ống bán khuyên.
B. Ốc tai.
C. Xương bàn đạp.
D. Màng nhĩ.

19. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm đường huyết?

A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Adrenaline.
D. Cortisol.

20. Cấu trúc nào sau đây của thận có chức năng lọc máu?

A. Ống lượn gần.
B. Tiểu cầu thận.
C. Quai Henle.
D. Ống góp.

21. Loại tế bào nào sau đây tham gia vào quá trình thực bào?

A. Tế bào lympho T.
B. Tế bào lympho B.
C. Đại thực bào.
D. Tế bào hồng cầu.

22. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa thân nhiệt.
B. Điều khiển cảm xúc.
C. Điều hòa vận động và giữ thăng bằng.
D. Điều khiển trí nhớ.

23. Cấu trúc nào sau đây của tim có chức năng tạo ra xung điện để khởi đầu nhịp tim?

A. Nút nhĩ thất (AV node).
B. Nút xoang nhĩ (SA node).
C. Bó His.
D. Mạng lưới Purkinje.

24. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi vỏ thượng thận và có tác dụng điều hòa chuyển hóa glucose, protein và lipid?

A. Cortisol.
B. Aldosterone.
C. Adrenaline.
D. Insulin.

25. Cơ chế chính điều hòa nhịp tim là gì?

A. Hệ thần kinh giao cảm.
B. Hệ thần kinh phó giao cảm.
C. Hệ thần kinh tự chủ.
D. Hệ thần kinh trung ương.

26. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển giấc ngủ và sự tỉnh táo?

A. Hồi hải mã.
B. Vùng dưới đồi.
C. Hệ lưới hoạt hóa.
D. Tiểu não.

27. Quá trình nào sau đây không liên quan đến tiêu hóa thức ăn?

A. Hấp thụ.
B. Bài tiết.
C. Lọc máu.
D. Tiêu hóa cơ học.

28. Hormone nào sau đây kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Oxytocin.
B. Progesterone.
C. Estrogen.
D. Testosterone.

29. Chức năng chính của ruột non là gì?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
B. Lưu trữ và cô đặc mật.
C. Tiêu hóa protein.
D. Sản xuất mật.

30. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi nhau thai trong quá trình mang thai và có tác dụng duy trì thai kỳ?

A. Human Chorionic Gonadotropin (hCG).
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Adrenaline.

31. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Vùng dưới đồi.
D. Hành não.

32. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình co bóp tử cung khi sinh?

A. Progesterone.
B. Estrogen.
C. Oxytocin.
D. Relaxin.

33. Yếu tố nào sau đây làm tăng ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Tăng nồng độ CO2.
B. Giảm pH.
C. Tăng nhiệt độ.
D. Tăng pH.

34. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng nồng độ glucose trong máu?

A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Somatostatin.
D. Cholecystokinin (CCK).

35. Cơ chế chính điều hòa lưu lượng máu cục bộ trong các mô là gì?

A. Điều hòa thần kinh thông qua hệ thần kinh giao cảm.
B. Điều hòa thể dịch thông qua các hormone như epinephrine.
C. Điều hòa chuyển hóa cục bộ thông qua sự thay đổi nồng độ oxy và các chất chuyển hóa khác.
D. Điều hòa áp lực thông qua phản xạ baroreceptor.

36. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa trào ngược acid từ dạ dày lên thực quản?

A. Nhu động ruột.
B. Cơ thắt thực quản dưới.
C. Sản xuất chất nhầy.
D. Áp suất trong ổ bụng.

37. Hội chứng Cushing là do sự sản xuất quá mức hormone nào?

A. Insulin.
B. Cortisol.
C. Thyroxine (T4).
D. Testosterone.

38. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp của thận?

A. Aldosterone.
B. Hormone tăng trưởng (GH).
C. Hormone chống bài niệu (ADH).
D. Hormone kích thích nang trứng (FSH).

39. Hormone nào sau đây kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Erythropoietin (EPO).
B. Thrombopoietin.
C. Leukopoietin.
D. Gastrin.

40. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp khi một người đứng lên từ tư thế nằm?

A. Giảm nhịp tim.
B. Giãn mạch máu.
C. Phản xạ baroreceptor.
D. Giảm thể tích máu.

41. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc hấp thụ glucose từ lòng ruột vào tế bào biểu mô ruột?

A. Khuếch tán đơn thuần.
B. Vận chuyển tích cực thứ phát (đồng vận chuyển với natri).
C. Thẩm thấu.
D. Vận chuyển tích cực nguyên phát.

42. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm chính cho cảm giác đau?

A. Thermoreceptor.
B. Mechanoreceptor.
C. Nociceptor.
D. Proprioceptor.

43. Phản xạ Bainbridge (hoặc phản xạ nhĩ) có tác dụng gì lên nhịp tim?

A. Làm giảm nhịp tim.
B. Làm tăng nhịp tim.
C. Không ảnh hưởng đến nhịp tim.
D. Làm nhịp tim trở nên không đều.

44. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ canxi trong máu?

A. Hormone tuyến cận giáp (PTH).
B. Calcitonin.
C. Vitamin D.
D. Cortisol.

45. Điều gì xảy ra với áp suất thẩm thấu của máu khi một người bị mất nước?

A. Áp suất thẩm thấu giảm.
B. Áp suất thẩm thấu tăng.
C. Áp suất thẩm thấu không thay đổi.
D. Áp suất thẩm thấu dao động không dự đoán được.

46. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa nhịp thở?

A. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.
B. Trung tâm hô hấp ở hành não và cầu não.
C. Điều hòa huyết áp.
D. Sản xuất hormone.

47. Điều gì xảy ra với thể tích khí cặn (residual volume) ở phổi khi một người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Thể tích khí cặn giảm.
B. Thể tích khí cặn tăng.
C. Thể tích khí cặn không thay đổi.
D. Thể tích khí cặn dao động không dự đoán được.

48. Loại tế bào thần kinh nào truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp?

A. Tế bào thần kinh cảm giác.
B. Tế bào thần kinh vận động.
C. Tế bào thần kinh trung gian.
D. Tế bào thần kinh tự chủ.

49. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì sự ổn định của pH máu?

A. Điều hòa nhịp tim.
B. Hệ đệm, hô hấp và thận.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Sản xuất hormone.

50. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì điện thế nghỉ của màng tế bào thần kinh?

A. Kênh natri cổng điện thế.
B. Bơm natri-kali ATPase.
C. Kênh clo cổng hóa học.
D. Kênh canxi cổng cơ học.

51. Chức năng chính của hệ thống bạch huyết là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Loại bỏ chất thải tế bào và bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
C. Điều hòa huyết áp.
D. Tiêu hóa thức ăn.

52. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho quá trình hủy xương?

A. Tế bào tạo xương (osteoblast).
B. Tế bào hủy xương (osteoclast).
C. Tế bào xương (osteocyte).
D. Tế bào sụn (chondrocyte).

53. Vai trò chính của tế bào Sertoli trong tinh hoàn là gì?

A. Sản xuất testosterone.
B. Khởi đầu quá trình giảm phân của tế bào mầm.
C. Nuôi dưỡng và bảo vệ các tế bào mầm đang phát triển.
D. Điều hòa nhiệt độ của tinh hoàn.

54. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa cảm xúc.
B. Điều khiển vận động và giữ thăng bằng.
C. Xử lý thông tin giác quan.
D. Điều hòa nhịp tim và hô hấp.

55. Điều gì xảy ra với tốc độ lọc cầu thận (GFR) khi một người bị hẹp động mạch thận?

A. GFR tăng.
B. GFR giảm.
C. GFR không thay đổi.
D. GFR dao động không dự đoán được.

56. Chức năng chính của tế bào beta trong tuyến tụy là gì?

A. Sản xuất glucagon.
B. Sản xuất insulin.
C. Sản xuất somatostatin.
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa.

57. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T hỗ trợ.
B. Tế bào T gây độc.
C. Tế bào B.
D. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên).

58. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa sự co cơ liên tục (tetanus) trong cơ tim?

A. Thời gian trơ tuyệt đối kéo dài.
B. Sự khử cực nhanh chóng của tế bào cơ tim.
C. Nồng độ canxi thấp trong tế bào cơ tim.
D. Kích thước tế bào cơ tim nhỏ.

59. Điều gì xảy ra với thể tích khí lưu thông (tidal volume) khi một người tập thể dục gắng sức?

A. Thể tích khí lưu thông giảm.
B. Thể tích khí lưu thông tăng.
C. Thể tích khí lưu thông không thay đổi.
D. Thể tích khí lưu thông dao động không dự đoán được.

60. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann.
B. Tế bào oligodendrocyte.
C. Tế bào astrocyte.
D. Tế bào microglia.

61. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc tạo ra năng lượng từ glucose trong điều kiện thiếu oxy?

A. Chu trình Krebs
B. Chuỗi vận chuyển điện tử
C. Glycolysis
D. Oxy hóa beta

62. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng acid-base trong cơ thể?

A. Bài tiết mồ hôi
B. Điều hòa nhịp tim
C. Hệ đệm bicarbonate
D. Sản xuất hồng cầu

63. Chức năng chính của hệ bạch huyết là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng
C. Điều hòa đường huyết
D. Điều hòa huyết áp

64. Chức năng chính của túi mật là gì?

A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ và cô đặc mật
C. Sản xuất enzyme tiêu hóa
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng

65. Dung tích sống (Vital Capacity) là gì?

A. Thể tích khí lưu thông trong một nhịp thở bình thường
B. Tổng thể tích khí trong phổi
C. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào tối đa
D. Thể tích khí cặn còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa

66. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn chặn sự đông máu lan rộng trong cơ thể?

A. Sự kết tập tiểu cầu
B. Sự hình thành thrombin
C. Các chất chống đông máu tự nhiên
D. Sự co mạch

67. Điều gì xảy ra với huyết áp khi lưu lượng tim tăng lên và sức cản ngoại vi không đổi?

A. Huyết áp giảm.
B. Huyết áp tăng.
C. Huyết áp không đổi.
D. Huyết áp dao động không dự đoán được.

68. Phản xạ nào sau đây là một ví dụ về phản xạ có điều kiện?

A. Phản xạ đầu gối
B. Phản xạ ho
C. Phản xạ tiết nước bọt khi nghe thấy tiếng chuông
D. Phản xạ rụt tay khi chạm vào vật nóng

69. Hormone nào được sản xuất bởi vỏ thượng thận và có vai trò điều hòa chuyển hóa glucose?

A. Aldosterone
B. Cortisol
C. Adrenaline
D. Insulin

70. Điều gì xảy ra với kích thước đồng tử khi ánh sáng chiếu vào mắt tăng lên?

A. Đồng tử giãn ra.
B. Đồng tử co lại.
C. Đồng tử không thay đổi.
D. Đồng tử dao động liên tục.

71. Trong quá trình đông máu, enzyme thrombin có vai trò gì?

A. Phân hủy fibrin
B. Chuyển fibrinogen thành fibrin
C. Hoạt hóa plasminogen
D. Ức chế kết tập tiểu cầu

72. Loại tế bào thần kinh nào truyền tín hiệu từ não hoặc tủy sống đến cơ hoặc tuyến?

A. Tế bào thần kinh cảm giác
B. Tế bào thần kinh vận động
C. Tế bào thần kinh trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

73. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và làm giảm lượng đường trong máu?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Adrenaline

74. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho sự tái tạo xương?

A. Tế bào tạo xương (osteoblast)
B. Tế bào hủy xương (osteoclast)
C. Tế bào xương (osteocyte)
D. Tế bào sụn (chondrocyte)

75. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến thận khi huyết áp giảm?

A. Lưu lượng máu đến thận tăng.
B. Lưu lượng máu đến thận giảm.
C. Lưu lượng máu đến thận không đổi.
D. Lưu lượng máu đến thận dao động không dự đoán được.

76. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào B
D. Đại thực bào

77. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới?

A. Testosterone
B. Insulin
C. Estrogen
D. Thyroxine

78. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Xử lý ngôn ngữ
B. Điều hòa cảm xúc
C. Điều phối vận động và duy trì thăng bằng
D. Lưu trữ trí nhớ dài hạn

79. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?

A. Kênh natri mở liên tục
B. Bơm natri-kali
C. Kênh canxi điện thế
D. Kênh clo mở liên tục

80. Cấu trúc nào của thận chịu trách nhiệm chính cho việc tái hấp thu nước?

A. Tiểu cầu thận
B. Ống lượn gần
C. Quai Henle
D. Ống lượn xa

81. Hormone nào kích thích sản xuất tế bào hồng cầu?

A. Erythropoietin
B. Leptin
C. Ghrelin
D. Melatonin

82. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt?

A. Vỏ não
B. Đồi thị
C. Hạ đồi thị
D. Hành não

83. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm cho phần lớn sự khúc xạ ánh sáng?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

84. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm cảm nhận sự thay đổi về gia tốc tuyến tính?

A. Ống bán khuyên
B. Ốc tai
C. Tiền đình
D. Màng nhĩ

85. Quá trình nào sau đây không liên quan đến tiêu hóa hóa học?

A. Sự thủy phân carbohydrate bởi amylase
B. Sự nhũ tương hóa chất béo bởi mật
C. Sự co bóp của dạ dày
D. Sự phân giải protein bởi pepsin

86. Hormone nào kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Progesterone
B. Oxytocin
C. Relaxin
D. Prolactin

87. Điều gì xảy ra với pH máu khi tăng thông khí (thở nhanh và sâu)?

A. pH máu giảm.
B. pH máu tăng.
C. pH máu không đổi.
D. pH máu dao động không dự đoán được.

88. Loại khớp nào cho phép cử động đa hướng, chẳng hạn như khớp vai?

A. Khớp bản lề
B. Khớp xoay
C. Khớp ellipsoid
D. Khớp cầu và ổ

89. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Nhịp tim giảm.
B. Nhịp tim tăng.
C. Nhịp tim không đổi.
D. Nhịp tim trở nên không đều.

90. Enzyme nào chịu trách nhiệm phân giải protein trong dạ dày?

A. Amylase
B. Lipase
C. Pepsin
D. Trypsin

91. Hormone nào sau đây kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Relaxin

92. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa sự trào ngược của thức ăn từ dạ dày lên thực quản?

A. Cơ thắt môn vị
B. Cơ thắt thực quản dưới
C. Cơ thắt tâm vị
D. Nhu động ruột

93. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào T gây độc tế bào
C. Tế bào B
D. Đại thực bào

94. Loại tế bào nào sau đây có vai trò trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)

95. Loại tế bào thần kinh đệm nào có vai trò tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocytes)
D. Tế bào vi bào (Microglia)

96. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ calcium trong máu?

A. Hormone cận giáp (PTH)
B. Calcitonin
C. Vitamin D
D. Cortisol

97. Điều gì xảy ra với huyết áp khi thể tích máu tăng lên?

A. Huyết áp giảm
B. Huyết áp tăng
C. Huyết áp không đổi
D. Huyết áp dao động không dự đoán được

98. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây liên quan chủ yếu đến các đường dẫn truyền thần kinh điều khiển vận động?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. GABA
D. Glutamate

99. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?

A. Kênh natri luôn mở
B. Bơm natri-kali
C. Kênh kali luôn mở
D. Kênh clo luôn mở

100. Chất nào sau đây giúp tiêu hóa chất béo?

A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase

101. Chất nào sau đây là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não?

A. Glutamate
B. GABA
C. Acetylcholine
D. Norepinephrine

102. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều khiển cảm xúc
B. Điều khiển vận động và thăng bằng
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Điều hòa nhịp tim và hô hấp

103. Hormone nào sau đây kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Erythropoietin (EPO)
B. Thrombopoietin
C. Leukopoietin
D. Gastrin

104. Cấu trúc nào sau đây của tai trong có vai trò cảm nhận thăng bằng?

A. Ống bán khuyên
B. Ốc tai
C. Màng nhĩ
D. Xương bàn đạp

105. Cấu trúc nào sau đây của thận có vai trò lọc máu?

A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Tiểu cầu thận (glomerulus)
D. Ống lượn xa

106. Cấu trúc nào sau đây của mắt có vai trò điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

107. Chất nào sau đây là chất chống đông máu tự nhiên trong cơ thể?

A. Vitamin K
B. Heparin
C. Fibrinogen
D. Thrombin

108. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi vỏ thượng thận và có tác dụng điều hòa đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Aldosterone

109. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tùng?

A. Melatonin
B. Thyroxine
C. Insulin
D. Cortisol

110. Tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào B
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Đại thực bào

111. Hormone nào sau đây kích thích sự phát triển của nang trứng ở buồng trứng?

A. Luteinizing hormone (LH)
B. Follicle-stimulating hormone (FSH)
C. Estrogen
D. Progesterone

112. Quá trình nào sau đây là cơ chế chính để hấp thụ glucose ở ruột non?

A. Khuếch tán đơn thuần
B. Vận chuyển tích cực thứ phát
C. Ẩm bào
D. Khuếch tán được hỗ trợ

113. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể khi trời nóng?

A. Co mạch máu
B. Run cơ
C. Đổ mồ hôi
D. Tăng cường trao đổi chất

114. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc phản ứng viêm?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu trung tính
D. Tế bào lympho

115. Cấu trúc nào sau đây của tim có vai trò khởi phát nhịp tim?

A. Nút nhĩ thất (AV node)
B. Nút xoang nhĩ (SA node)
C. Bó His
D. Mạng lưới Purkinje

116. Phản xạ nào sau đây giúp ngăn ngừa tổn thương phổi khi hít phải các chất kích thích?

A. Phản xạ ho
B. Phản xạ hắt hơi
C. Phản xạ nuốt
D. Phản xạ nôn

117. Hormone nào sau đây làm tăng nồng độ glucose trong máu?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Amylin

118. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc duy trì cân bằng acid-base trong cơ thể?

A. Hệ đệm
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tiết niệu
D. Tất cả các đáp án trên

119. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu ổn định đến não khi huyết áp thay đổi?

A. Điều hòa tại chỗ (autoregulation)
B. Điều hòa thần kinh
C. Điều hòa hormone
D. Điều hòa áp lực thẩm thấu

120. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng tái hấp thu nước ở thận?

A. Aldosterone
B. Hormone chống bài niệu (ADH)
C. Atrial natriuretic peptide (ANP)
D. Cortisol

121. Hormone nào sau đây làm giảm nồng độ canxi trong máu?

A. Calcitonin.
B. Parathyroid hormone (PTH).
C. Vitamin D.
D. Cortisol.

122. Hormone nào sau đây làm tăng nồng độ glucose trong máu?

A. Glucagon.
B. Insulin.
C. Somatostatin.
D. Amylin.

123. Hormone nào sau đây chịu trách nhiệm kích thích sự rụng trứng ở phụ nữ?

A. Hormone lutein hóa (LH).
B. Hormone kích thích nang trứng (FSH).
C. Estrogen.
D. Progesterone.

124. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc trao đổi khí ở phổi?

A. Khuếch tán.
B. Vận chuyển tích cực.
C. Ẩm bào.
D. Lọc.

125. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến giáp và làm tăng tỷ lệ trao đổi chất?

A. Thyroxine (T4).
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Aldosterone.

126. Hormone nào sau đây chịu trách nhiệm kích thích sản xuất tế bào hồng cầu?

A. Erythropoietin (EPO).
B. Thrombopoietin (TPO).
C. Granulocyte-colony stimulating factor (G-CSF).
D. Interleukin-2 (IL-2).

127. Phản ứng nào sau đây liên quan đến việc duy trì pH máu trong phạm vi hẹp?

A. Hệ đệm.
B. Đông máu.
C. Phân giải đường.
D. Nhiệt sinh.

128. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não?

A. GABA.
B. Glutamate.
C. Acetylcholine.
D. Norepinephrine.

129. Cấu trúc nào trong tim có chức năng tạo ra nhịp tim bình thường?

A. Nút xoang nhĩ (SA).
B. Nút nhĩ thất (AV).
C. Bó His.
D. Sợi Purkinje.

130. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc tái hấp thu glucose ở ống lượn gần của thận?

A. Đồng vận chuyển thứ cấp với natri.
B. Khuếch tán đơn thuần.
C. Vận chuyển tích cực nguyên phát.
D. Ẩm bào.

131. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào B.
B. Tế bào T gây độc tế bào.
C. Tế bào T hỗ trợ.
D. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên).

132. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cảm xúc và hành vi?

A. Hệ viền.
B. Vỏ não vận động.
C. Tiểu não.
D. Đồi thị.

133. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc cân bằng áp suất trong tai giữa?

A. Ống Eustachian.
B. Màng nhĩ.
C. Ốc tai.
D. Xương bàn đạp.

134. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm phân hủy tinh bột thành đường đơn giản?

A. Amylase.
B. Pepsin.
C. Lipase.
D. Trypsin.

135. Cơ chế nào sau đây liên quan đến việc ngăn chặn sự co cơ quá mức?

A. Phản xạ Golgi tendon.
B. Phản xạ căng.
C. Phản xạ rút lui.
D. Phản xạ duỗi.

136. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào oligodendrocyte.
B. Tế bào Schwann.
C. Tế bào astrocyte.
D. Tế bào microglia.

137. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì nhiệt độ cơ thể?

A. Điều nhiệt.
B. Phân giải đường.
C. Đông máu.
D. Hệ đệm.

138. Cấu trúc nào trong mắt chịu trách nhiệm cho sự điều tiết, cho phép nhìn rõ các vật ở các khoảng cách khác nhau?

A. Thủy tinh thể.
B. Giác mạc.
C. Mống mắt.
D. Võng mạc.

139. Cấu trúc nào trong tai trong chịu trách nhiệm phát hiện gia tốc tuyến tính?

A. Ốc tai.
B. Tiền đình.
C. Ống bán khuyên.
D. Màng nhĩ.

140. Loại tế bào thần kinh nào dẫn truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp?

A. Tế bào thần kinh vận động.
B. Tế bào thần kinh cảm giác.
C. Tế bào thần kinh trung gian.
D. Tế bào thần kinh đệm.

141. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tùng và đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ ngủ-thức?

A. Melatonin.
B. Cortisol.
C. Insulin.
D. Thyroxine.

142. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất axit hydrochloric trong dạ dày?

A. Tế bào thành.
B. Tế bào chính.
C. Tế bào G.
D. Tế bào nhầy.

143. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến các đường dẫn khen thưởng và động lực trong não?

A. Dopamine.
B. Serotonin.
C. GABA.
D. Glutamate.

144. Phản xạ nào sau đây là một ví dụ về phản xạ đa synapse?

A. Phản xạ rút lui.
B. Phản xạ gân gối.
C. Phản xạ ánh sáng đồng tử.
D. Phản xạ ho.

145. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động và duy trì thăng bằng?

A. Tiểu não.
B. Hạch nền.
C. Vỏ não vận động.
D. Đồi thị.

146. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức dài hạn?

A. Hồi hải mã.
B. Hạch nền.
C. Tiểu não.
D. Đồi thị.

147. Hormone nào sau đây làm tăng tái hấp thu nước ở thận, dẫn đến giảm thể tích nước tiểu?

A. Hormone chống bài niệu (ADH).
B. Aldosterone.
C. Atrial natriuretic peptide (ANP).
D. Parathyroid hormone (PTH).

148. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất testosterone ở nam giới?

A. Tế bào Leydig.
B. Tế bào Sertoli.
C. Tế bào tinh trùng.
D. Tế bào hạt.

149. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc duy trì môi trường bên trong ổn định trong cơ thể?

A. Cân bằng nội môi.
B. Nhiệt sinh.
C. Phân giải đường.
D. Đông máu.

150. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?

A. Tính thấm chọn lọc của màng đối với ion kali và hoạt động của bơm natri-kali.
B. Tính thấm tự do của màng đối với tất cả các ion.
C. Hoạt động của kênh natri điện thế.
D. Sự khuếch tán đơn thuần của ion natri vào tế bào.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.