Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh tự chủ online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh tự chủ online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh tự chủ online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (155 đánh giá)

1. Rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây ở mắt?

A. Tăng nhãn áp.
B. Khô mắt.
C. Đục thủy tinh thể.
D. Viễn thị.

2. Chức năng nào sau đây chịu ảnh hưởng đồng thời bởi cả hệ giao cảm và đối giao cảm, nhưng theo hướng ngược nhau?

A. Tiết mồ hôi.
B. Co mạch máu.
C. Nhịp tim.
D. Tiêu hóa.

3. Điều gì xảy ra với huyết áp khi phân hệ giao cảm được kích hoạt?

A. Giảm.
B. Tăng.
C. Không thay đổi.
D. Dao động mạnh.

4. Tác động nào sau đây KHÔNG phải là kết quả của việc kích hoạt phân hệ đối giao cảm?

A. Giảm nhịp tim.
B. Tăng nhu động ruột.
C. Tăng tiết mồ hôi.
D. Co thắt phế quản.

5. Hệ thần kinh tự chủ đóng vai trò gì trong việc điều hòa chức năng sinh sản?

A. Không có vai trò gì.
B. Chỉ ảnh hưởng đến ham muốn tình dục.
C. Điều hòa các chức năng như cương dương, co bóp tử cung và tiết sữa.
D. Chỉ ảnh hưởng đến sản xuất hormone sinh dục.

6. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều (hyperhidrosis)?

A. Thuốc chẹn beta.
B. Thuốc kháng cholinergic.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc ức chế men chuyển.

7. Hệ thần kinh tự chủ điều hòa hoạt động nào sau đây?

A. Điều hòa thân nhiệt và nhịp tim.
B. Điều khiển vận động của cơ xương.
C. Xử lý thông tin từ các giác quan.
D. Điều khiển ngôn ngữ và tư duy.

8. Điều gì xảy ra với đồng tử khi phân hệ giao cảm được kích hoạt?

A. Co lại.
B. Giãn ra.
C. Không thay đổi.
D. Co giật.

9. Hệ thần kinh ruột (enteric nervous system) có chức năng chính là gì?

A. Điều khiển vận động cơ xương.
B. Điều hòa chức năng tiêu hóa.
C. Xử lý thông tin cảm giác.
D. Điều khiển nhịp tim và hô hấp.

10. Cơ quan nào sau đây KHÔNG nhận chi phối trực tiếp từ hệ thần kinh tự chủ?

A. Tim.
B. Phổi.
C. Cơ xương.
D. Ruột.

11. Sự khác biệt chính giữa neuron trước hạch (preganglionic) của hệ giao cảm và hệ đối giao cảm là gì?

A. Chỉ hệ giao cảm có neuron trước hạch.
B. Neuron trước hạch của hệ giao cảm ngắn hơn so với hệ đối giao cảm.
C. Neuron trước hạch của hệ đối giao cảm ngắn hơn so với hệ giao cảm.
D. Cả hai hệ đều có độ dài neuron trước hạch tương đương.

12. Điều gì sẽ xảy ra nếu dây thần kinh phế vị bị cắt đứt?

A. Tăng nhịp tim và huyết áp.
B. Giảm nhịp tim và huyết áp.
C. Mất khả năng tiêu hóa thức ăn.
D. Mất cảm giác ở mặt.

13. Chất dẫn truyền thần kinh chính được sử dụng bởi phân hệ đối giao cảm là gì?

A. Acetylcholine.
B. Norepinephrine.
C. Dopamine.
D. Serotonin.

14. Phân hệ đối giao cảm có tác động nào sau đây lên hệ tiêu hóa?

A. Giảm nhu động ruột.
B. Tăng tiết dịch tiêu hóa.
C. Ức chế hoạt động của dạ dày.
D. Giảm hấp thu chất dinh dưỡng.

15. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp ổn định khi đứng lên từ tư thế nằm?

A. Giảm nhịp tim.
B. Giãn mạch máu.
C. Tăng co bóp tim và co mạch máu.
D. Giảm co bóp tim và giãn mạch máu.

16. Một người bị tổn thương vùng dưới đồi có thể gặp phải vấn đề nào sau đây?

A. Mất trí nhớ.
B. Khó khăn trong việc điều hòa thân nhiệt.
C. Mất khả năng vận động.
D. Rối loạn ngôn ngữ.

17. Tại sao người lớn tuổi dễ bị hạ huyết áp tư thế đứng hơn?

A. Vì họ có hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức.
B. Vì họ có hệ thần kinh đối giao cảm hoạt động quá mức.
C. Vì khả năng điều hòa huyết áp của hệ thần kinh tự chủ suy giảm theo tuổi tác.
D. Vì họ thường xuyên tập thể dục quá sức.

18. Tại sao việc tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện chức năng của hệ thần kinh tự chủ?

A. Vì nó làm tăng số lượng neuron trong não.
B. Vì nó làm giảm hoạt động của hệ giao cảm và tăng cường hoạt động của hệ đối giao cảm.
C. Vì nó làm tăng kích thước của tim.
D. Vì nó làm giảm lượng đường trong máu.

19. Tại sao hệ thần kinh tự chủ lại quan trọng đối với sự sống?

A. Vì nó giúp chúng ta suy nghĩ và đưa ra quyết định.
B. Vì nó điều khiển các hoạt động sống còn mà không cần ý thức.
C. Vì nó giúp chúng ta di chuyển và tương tác với môi trường.
D. Vì nó cho phép chúng ta cảm nhận và phản ứng với đau đớn.

20. Phân hệ nào của hệ thần kinh tự chủ có vai trò trong phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight or flight)?

A. Phân hệ giao cảm.
B. Phân hệ đối giao cảm.
C. Hệ thần kinh ruột.
D. Hệ thần kinh trung ương.

21. Ảnh hưởng của hệ thần kinh tự chủ lên hệ tiết niệu là gì?

A. Chỉ ảnh hưởng đến quá trình lọc máu ở thận.
B. Chỉ ảnh hưởng đến quá trình tái hấp thu nước.
C. Điều hòa cả quá trình lọc máu, tái hấp thu và bài tiết nước tiểu.
D. Không ảnh hưởng đến hệ tiết niệu.

22. Tác động nào sau đây là do hoạt động của phân hệ giao cảm?

A. Co đồng tử.
B. Tăng tiết nước bọt.
C. Tăng nhịp tim.
D. Kích thích tiêu hóa.

23. Tình trạng nào sau đây có thể được cải thiện bằng cách kích thích dây thần kinh phế vị (vagus nerve)?

A. Tăng huyết áp.
B. Nhịp tim nhanh.
C. Co thắt phế quản.
D. Động kinh.

24. Thuốc chẹn beta (beta-blockers) có tác dụng gì lên hệ thần kinh tự chủ?

A. Tăng cường hoạt động giao cảm.
B. Ức chế hoạt động giao cảm.
C. Tăng cường hoạt động đối giao cảm.
D. Ức chế hoạt động đối giao cảm.

25. Tình trạng nào sau đây có thể liên quan đến sự rối loạn chức năng của hệ thần kinh tự chủ?

A. Bệnh Parkinson.
B. Đái tháo đường.
C. Bệnh Alzheimer.
D. Bệnh Huntington.

26. Loại thụ thể nào sau đây được kích hoạt bởi norepinephrine?

A. Thụ thể muscarinic.
B. Thụ thể nicotinic.
C. Thụ thể alpha và beta adrenergic.
D. Thụ thể dopamine.

27. Cấu trúc não nào đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối hoạt động của hệ thần kinh tự chủ?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Đồi thị.
D. Vùng dưới đồi.

28. Phản xạ nào sau đây được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ?

A. Phản xạ đầu gối.
B. Phản xạ ho.
C. Phản xạ nuốt.
D. Phản xạ rụt tay khi chạm vào vật nóng.

29. Tác động của hệ thần kinh tự chủ lên quá trình đông máu là gì?

A. Không có tác động.
B. Chỉ ảnh hưởng đến số lượng tiểu cầu.
C. Có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu thông qua các yếu tố đông máu và chức năng mạch máu.
D. Chỉ ảnh hưởng đến quá trình hình thành cục máu đông.

30. Tại sao căng thẳng kéo dài có thể gây hại cho sức khỏe tim mạch?

A. Vì nó làm giảm hoạt động của hệ đối giao cảm.
B. Vì nó làm tăng hoạt động của hệ tiêu hóa.
C. Vì nó làm giảm lưu lượng máu đến não.
D. Vì nó làm tăng hoạt động của hệ giao cảm, gây tăng huyết áp và nhịp tim.

31. Điều gì xảy ra với đồng tử khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Co lại.
B. Giãn ra.
C. Không thay đổi.
D. Co giật.

32. Loại thụ thể nào sau đây chịu trách nhiệm cho tác động của norepinephrine lên tim?

A. Thụ thể muscarinic.
B. Thụ thể nicotinic.
C. Thụ thể alpha-adrenergic.
D. Thụ thể beta-adrenergic.

33. Sự khác biệt chính giữa hạch giao cảm cạnh sống (paravertebral ganglia) và hạch giao cảm trước sống (prevertebral ganglia) là gì?

A. Vị trí.
B. Kích thước.
C. Chức năng.
D. Loại neuron chứa trong hạch.

34. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là khô miệng do ức chế hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm?

A. Thuốc kháng histamine.
B. Thuốc lợi tiểu.
C. Thuốc giảm đau opioid.
D. Thuốc kháng sinh.

35. Điều gì xảy ra với huyết áp khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Huyết áp giảm.
B. Huyết áp tăng.
C. Huyết áp không thay đổi.
D. Huyết áp dao động mạnh.

36. Chất dẫn truyền thần kinh chính được sử dụng bởi hệ thần kinh phó giao cảm là gì?

A. Norepinephrine.
B. Epinephrine.
C. Acetylcholine.
D. Dopamine.

37. Tại sao những người bị cắt ghép tim (heart transplant) vẫn có thể điều chỉnh nhịp tim khi tập thể dục, mặc dù tim không còn được chi phối bởi các sợi thần kinh giao cảm và phó giao cảm?

A. Vì tim có hệ thống thần kinh nội tại riêng.
B. Vì các hormone như epinephrine vẫn có thể tác động lên tim.
C. Vì các mạch máu vẫn được chi phối bởi hệ thần kinh tự chủ.
D. Vì não bộ có thể điều khiển nhịp tim trực tiếp thông qua tủy sống.

38. Tại sao hệ thần kinh phó giao cảm còn được gọi là hệ ‘nghỉ ngơi và tiêu hóa’ (rest and digest)?

A. Vì nó chỉ hoạt động khi chúng ta ngủ.
B. Vì nó chủ yếu điều khiển các hoạt động liên quan đến tiêu hóa và phục hồi năng lượng.
C. Vì nó làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp.
D. Vì nó ức chế hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.

39. Tác động của hệ thần kinh tự chủ lên tuyến mồ hôi là gì?

A. Hệ giao cảm kích thích tiết mồ hôi, hệ phó giao cảm ức chế tiết mồ hôi.
B. Hệ phó giao cảm kích thích tiết mồ hôi, hệ giao cảm ức chế tiết mồ hôi.
C. Cả hai hệ đều kích thích tiết mồ hôi.
D. Cả hai hệ đều ức chế tiết mồ hôi.

40. Hệ thần kinh phó giao cảm có vai trò gì trong hệ tiêu hóa?

A. Ức chế nhu động ruột.
B. Kích thích tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Giảm tiết dịch tiêu hóa.
D. Tăng cường co thắt cơ vòng môn vị.

41. Điều gì sẽ xảy ra với nhịp tim nếu dây thần kinh phế vị (vagus nerve) bị kích thích?

A. Nhịp tim sẽ tăng.
B. Nhịp tim sẽ giảm.
C. Nhịp tim sẽ không thay đổi.
D. Nhịp tim sẽ trở nên không đều.

42. Tại sao những người bị tổn thương tủy sống cao (ví dụ, ở đốt sống cổ) thường gặp phải các vấn đề về điều hòa huyết áp?

A. Vì tổn thương tủy sống làm gián đoạn đường dẫn truyền của hệ thần kinh giao cảm đến tim và mạch máu.
B. Vì tổn thương tủy sống làm tăng hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm.
C. Vì tổn thương tủy sống gây tổn thương trực tiếp đến tim.
D. Vì tổn thương tủy sống làm giảm sản xuất hormone điều hòa huyết áp.

43. Ảnh hưởng của hệ thần kinh tự chủ lên gan là gì?

A. Giao cảm kích thích sản xuất glucose, phó giao cảm ức chế sản xuất glucose.
B. Phó giao cảm kích thích sản xuất glucose, giao cảm ức chế sản xuất glucose.
C. Cả hai hệ đều kích thích sản xuất glucose.
D. Cả hai hệ đều ức chế sản xuất glucose.

44. Tác động nào sau đây là do sự kích hoạt của hệ thần kinh giao cảm?

A. Giảm nhịp tim.
B. Tăng tiết nước bọt.
C. Co đồng tử.
D. Tăng nhịp thở.

45. Tại sao việc đo biến thiên nhịp tim (heart rate variability – HRV) lại được sử dụng để đánh giá chức năng của hệ thần kinh tự chủ?

A. Vì nó đo trực tiếp hoạt động của các neuron trong não.
B. Vì nó phản ánh sự cân bằng giữa hoạt động của hệ giao cảm và phó giao cảm.
C. Vì nó đo tốc độ dẫn truyền xung thần kinh trong dây thần kinh phế vị.
D. Vì nó đo nồng độ chất dẫn truyền thần kinh trong máu.

46. Ảnh hưởng của hệ thần kinh tự chủ lên hoạt động của phổi là gì?

A. Giao cảm gây co thắt phế quản, phó giao cảm gây giãn phế quản.
B. Giao cảm gây giãn phế quản, phó giao cảm gây co thắt phế quản.
C. Cả hai hệ đều gây co thắt phế quản.
D. Cả hai hệ đều gây giãn phế quản.

47. Tình trạng nào sau đây có thể liên quan đến sự rối loạn chức năng của hệ thần kinh tự chủ?

A. Bệnh Parkinson.
B. Bệnh tiểu đường.
C. Bệnh Alzheimer.
D. Bệnh Huntington.

48. Tác động của hệ thần kinh tự chủ lên quá trình cương dương là gì?

A. Giao cảm gây cương dương, phó giao cảm gây xuất tinh.
B. Phó giao cảm gây cương dương, giao cảm gây xuất tinh.
C. Cả hai hệ đều gây cương dương.
D. Cả hai hệ đều gây xuất tinh.

49. Sự khác biệt chính giữa neuron trước hạch (preganglionic neuron) của hệ giao cảm và phó giao cảm là gì?

A. Chiều dài sợi trục.
B. Loại chất dẫn truyền thần kinh được sử dụng.
C. Vị trí thân tế bào.
D. Tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.

50. Chức năng chính của hệ thần kinh ruột là gì?

A. Điều khiển hoạt động của tim.
B. Điều khiển hoạt động của hệ hô hấp.
C. Điều khiển hoạt động của hệ tiêu hóa.
D. Điều khiển hoạt động của hệ bài tiết.

51. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa?

A. Hệ thần kinh giao cảm ức chế hoạt động tiêu hóa.
B. Hệ thần kinh phó giao cảm tăng cường hoạt động tiêu hóa quá mức.
C. Hệ thần kinh ruột bị tổn thương trực tiếp bởi hormone căng thẳng.
D. Căng thẳng làm giảm lưu lượng máu đến đường tiêu hóa.

52. Tình trạng nào sau đây có thể được cải thiện bằng cách kích thích dây thần kinh phế vị (vagus nerve stimulation)?

A. Tăng huyết áp.
B. Động kinh.
C. Nhịp tim nhanh.
D. Khó tiêu.

53. Điều gì sẽ xảy ra với quá trình tiêu hóa nếu một người bị cắt bỏ dây thần kinh phế vị (vagotomy)?

A. Quá trình tiêu hóa sẽ diễn ra nhanh hơn.
B. Quá trình tiêu hóa sẽ diễn ra chậm hơn.
C. Quá trình tiêu hóa sẽ không bị ảnh hưởng.
D. Quá trình tiêu hóa sẽ trở nên không đều.

54. Hệ thần kinh tự chủ điều khiển hoạt động nào sau đây?

A. Điều khiển cử động có ý thức của cơ xương.
B. Điều khiển hoạt động của các giác quan như thị giác và thính giác.
C. Điều hòa nhịp tim, tiêu hóa và bài tiết.
D. Điều khiển các phản xạ tự vệ như hắt hơi và ho.

55. Phản xạ nào sau đây được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ?

A. Phản xạ đầu gối.
B. Phản xạ rụt tay khi chạm vào vật nóng.
C. Phản xạ ho khi có dị vật trong đường thở.
D. Phản xạ tiết mồ hôi khi trời nóng.

56. Phân hệ nào của hệ thần kinh tự chủ thường được kích hoạt trong tình huống ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight or flight)?

A. Hệ thần kinh giao cảm.
B. Hệ thần kinh phó giao cảm.
C. Hệ thần kinh ruột.
D. Hệ thần kinh somatosensory.

57. Hệ thần kinh tự chủ ảnh hưởng đến hoạt động của bàng quang như thế nào?

A. Giao cảm gây co cơ trơn bàng quang, phó giao cảm gây giãn cơ trơn bàng quang.
B. Giao cảm gây giãn cơ trơn bàng quang, phó giao cảm gây co cơ trơn bàng quang.
C. Cả hai hệ đều gây co cơ trơn bàng quang.
D. Cả hai hệ đều gây giãn cơ trơn bàng quang.

58. Dây thần kinh nào sau đây mang phần lớn các sợi phó giao cảm đến các cơ quan nội tạng?

A. Dây thần kinh sinh ba.
B. Dây thần kinh mặt.
C. Dây thần kinh phế vị.
D. Dây thần kinh hạ thiệt.

59. Cấu trúc não bộ nào đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển hệ thần kinh tự chủ?

A. Tiểu não.
B. Hồi hải mã.
C. Vùng dưới đồi.
D. Vỏ não vận động.

60. Tác dụng của thuốc chẹn beta (beta-blockers) lên hệ thần kinh tự chủ là gì?

A. Tăng cường hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
B. Ức chế hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
C. Tăng cường hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm.
D. Ức chế hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm.

61. Hệ thần kinh tự chủ điều khiển hoạt động nào sau đây?

A. Vận động cơ xương
B. Cảm giác đau
C. Điều hòa nhịp tim
D. Suy nghĩ có ý thức

62. Tình trạng nào sau đây có thể là kết quả của sự hoạt động quá mức của hệ thần kinh giao cảm?

A. Huyết áp thấp
B. Nhịp tim chậm
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Khô miệng

63. Hệ thần kinh tự chủ đóng vai trò gì trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể?

A. Chỉ điều chỉnh đổ mồ hôi
B. Chỉ điều chỉnh run cơ
C. Điều chỉnh cả đổ mồ hôi và run cơ
D. Không điều chỉnh nhiệt độ cơ thể

64. Loại thụ thể nào được tìm thấy trên tế bào đích của hệ thần kinh phó giao cảm?

A. Thụ thể adrenergic
B. Thụ thể muscarinic
C. Thụ thể nicotinic
D. Thụ thể dopamine

65. Hệ thần kinh giao cảm có tác động gì đến đồng tử mắt?

A. Co đồng tử
B. Giãn đồng tử
C. Không thay đổi
D. Gây rung giật đồng tử

66. Sự khác biệt chính giữa neuron trước hạch (preganglionic neuron) của hệ giao cảm và phó giao cảm là gì?

A. Chiều dài sợi trục
B. Chất dẫn truyền thần kinh được sử dụng
C. Vị trí thân tế bào
D. Tất cả các đáp án trên

67. Khi một người đang ngủ sâu, hệ thần kinh nào hoạt động mạnh hơn?

A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Cả hai hệ đều hoạt động mạnh
D. Cả hai hệ đều không hoạt động

68. Hệ thần kinh phó giao cảm có tác động gì đến nhịp tim?

A. Tăng nhịp tim
B. Giảm nhịp tim
C. Không thay đổi
D. Gây loạn nhịp tim

69. Điều gì có thể gây ra rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ?

A. Bệnh tiểu đường
B. Bệnh Parkinson
C. Chấn thương tủy sống
D. Tất cả các đáp án trên

70. Hệ thần kinh tự chủ ảnh hưởng đến chức năng sinh sản như thế nào?

A. Chỉ ảnh hưởng đến chức năng cương dương
B. Chỉ ảnh hưởng đến sự co bóp tử cung
C. Ảnh hưởng đến cả chức năng cương dương và sự co bóp tử cung
D. Không ảnh hưởng đến chức năng sinh sản

71. Phân hệ nào của hệ thần kinh tự chủ chịu trách nhiệm cho phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’?

A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ thần kinh ruột
D. Hệ thần kinh trung ương

72. Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thần kinh giao cảm bị kích thích quá mức trong thời gian dài?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch
C. Suy giảm chức năng hệ miễn dịch
D. Cải thiện chức năng tiêu hóa

73. Tại sao hệ thần kinh tự chủ lại quan trọng đối với sự sống còn?

A. Điều khiển vận động có ý thức
B. Duy trì cân bằng nội môi
C. Xử lý thông tin cảm giác
D. Cho phép suy nghĩ trừu tượng

74. Điều gì xảy ra với đường huyết khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Đường huyết giảm
B. Đường huyết tăng
C. Đường huyết không đổi
D. Đường huyết dao động thất thường

75. Điều gì xảy ra với nhu động ruột khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Nhu động ruột tăng
B. Nhu động ruột giảm
C. Nhu động ruột không đổi
D. Nhu động ruột co thắt mạnh

76. Tác dụng của hệ thần kinh phó giao cảm lên phổi là gì?

A. Giãn phế quản
B. Co thắt phế quản
C. Tăng nhịp thở
D. Giảm nhịp thở

77. Tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng liên quan đến sự rối loạn chức năng của hệ thần kinh nào?

A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh ngoại biên
C. Hệ thần kinh giao cảm
D. Hệ thần kinh phó giao cảm

78. Hoạt động nào sau đây có thể giúp kích thích hệ thần kinh phó giao cảm và giảm căng thẳng?

A. Tập thể dục cường độ cao
B. Thiền định
C. Uống cà phê
D. Xem phim hành động

79. Phản xạ nào sau đây được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ?

A. Phản xạ đầu gối
B. Phản xạ ho
C. Phản xạ nuốt
D. Phản xạ dựng lông

80. Chất dẫn truyền thần kinh chính được sử dụng bởi hệ thần kinh phó giao cảm là gì?

A. Norepinephrine
B. Epinephrine
C. Acetylcholine
D. Dopamine

81. Vùng não nào đóng vai trò trong việc tích hợp thông tin cảm giác và cảm xúc để điều chỉnh hoạt động của hệ thần kinh tự chủ?

A. Vỏ não vận động
B. Hệ viền
C. Tiểu não
D. Đồi thị

82. Tác dụng của hệ thần kinh giao cảm lên bàng quang là gì?

A. Co cơ bàng quang
B. Giãn cơ bàng quang
C. Co cơ vòng trong bàng quang
D. Giãn cơ vòng trong bàng quang

83. Cấu trúc não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ thần kinh tự chủ?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hạ đồi thị
D. Vỏ não

84. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng và có thể bị ảnh hưởng bởi hoạt động của hệ thần kinh tự chủ?

A. Glutamate
B. GABA
C. Serotonin
D. Histamine

85. Tại sao một số người bị say tàu xe?

A. Do hoạt động quá mức của hệ phó giao cảm
B. Do sự mâu thuẫn giữa thông tin từ mắt và tai trong
C. Do huyết áp quá cao
D. Do thiếu ngủ

86. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương dây thần kinh phế vị (vagus nerve)?

A. Tăng nhịp tim
B. Giảm nhu động ruột
C. Khó thở
D. Tất cả các đáp án trên

87. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa?

A. Tăng cường hoạt động của hệ phó giao cảm
B. Ức chế hoạt động của hệ giao cảm
C. Giảm lưu lượng máu đến hệ tiêu hóa
D. Tăng tiết dịch tiêu hóa

88. Tại sao một số loại thuốc điều trị tăng huyết áp lại tác động lên hệ thần kinh tự chủ?

A. Để tăng cường hoạt động của hệ giao cảm
B. Để ức chế hoạt động của hệ phó giao cảm
C. Để giảm nhịp tim và giãn mạch máu
D. Để tăng cường co mạch máu

89. Hệ thần kinh tự chủ ảnh hưởng đến hoạt động của hệ tiêu hóa như thế nào?

A. Chỉ ảnh hưởng đến nhu động ruột
B. Chỉ ảnh hưởng đến tiết dịch tiêu hóa
C. Ảnh hưởng đến cả nhu động ruột và tiết dịch tiêu hóa
D. Không ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa

90. Tại sao hệ thần kinh tự chủ lại quan trọng trong việc điều chỉnh huyết áp?

A. Chỉ điều chỉnh nhịp tim
B. Chỉ điều chỉnh co mạch máu
C. Điều chỉnh cả nhịp tim và co mạch máu
D. Không điều chỉnh huyết áp

91. Sự khác biệt chính giữa hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm là gì?

A. Hệ giao cảm chỉ hoạt động vào ban ngày, hệ phó giao cảm chỉ hoạt động vào ban đêm
B. Hệ giao cảm chuẩn bị cơ thể cho hoạt động, hệ phó giao cảm giúp cơ thể nghỉ ngơi và phục hồi
C. Hệ giao cảm chỉ ảnh hưởng đến tim mạch, hệ phó giao cảm chỉ ảnh hưởng đến tiêu hóa
D. Hệ giao cảm là hệ vận động, hệ phó giao cảm là hệ cảm giác

92. Chất dẫn truyền thần kinh chính được sử dụng bởi hệ thần kinh phó giao cảm là gì?

A. Norepinephrine
B. Epinephrine
C. Acetylcholine
D. Dopamine

93. Điều gì xảy ra với quá trình tiết mồ hôi khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Tăng tiết mồ hôi
B. Giảm tiết mồ hôi
C. Không ảnh hưởng
D. Thay đổi thành phần mồ hôi

94. Tác động của hệ thần kinh giao cảm lên nhịp tim là gì?

A. Làm giảm nhịp tim
B. Làm tăng nhịp tim
C. Không ảnh hưởng đến nhịp tim
D. Làm nhịp tim không đều

95. Điều gì xảy ra với cơ vòng bàng quang khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Co lại
B. Giãn ra
C. Không thay đổi
D. Co rồi giãn

96. Điều gì xảy ra với huyết áp khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Dao động

97. Hệ thần kinh tự chủ ảnh hưởng đến hoạt động của bàng quang như thế nào?

A. Chỉ kiểm soát quá trình làm đầy bàng quang
B. Chỉ kiểm soát quá trình làm rỗng bàng quang
C. Kiểm soát cả quá trình làm đầy và làm rỗng bàng quang
D. Không ảnh hưởng đến hoạt động của bàng quang

98. Vùng não nào đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển hệ thần kinh tự chủ?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Hồi hải mã
D. Vùng dưới đồi

99. Thuốc chẹn beta (beta-blockers) ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ như thế nào?

A. Kích thích hệ thần kinh giao cảm
B. Ức chế hệ thần kinh giao cảm
C. Kích thích hệ thần kinh phó giao cảm
D. Ức chế hệ thần kinh phó giao cảm

100. Hệ thần kinh tự chủ đóng vai trò gì trong điều hòa thân nhiệt?

A. Không tham gia vào điều hòa thân nhiệt
B. Chỉ điều hòa khi nhiệt độ cơ thể quá cao
C. Chỉ điều hòa khi nhiệt độ cơ thể quá thấp
D. Điều hòa thân nhiệt thông qua kiểm soát đổ mồ hôi, co mạch và giãn mạch

101. Ảnh hưởng của hệ thần kinh phó giao cảm lên tim là gì?

A. Tăng nhịp tim và lực co bóp
B. Giảm nhịp tim và lực co bóp
C. Chỉ tăng nhịp tim
D. Chỉ giảm nhịp tim

102. Loại thụ thể nào sau đây là thụ thể của hệ thần kinh giao cảm?

A. Thụ thể muscarinic
B. Thụ thể nicotinic
C. Thụ thể adrenergic
D. Thụ thể opioid

103. Phân hệ nào của hệ thần kinh tự chủ chịu trách nhiệm cho phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’?

A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ thần kinh ruột
D. Hệ thần kinh trung ương

104. Điều gì xảy ra với đường huyết khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Dao động mạnh

105. Điều gì xảy ra với đồng tử mắt khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Co lại
B. Giãn ra
C. Không thay đổi
D. Đảo ngược

106. Hệ thần kinh tự chủ có vai trò gì trong chức năng sinh sản?

A. Không tham gia vào chức năng sinh sản
B. Chỉ tham gia vào chức năng sinh sản ở nam giới
C. Chỉ tham gia vào chức năng sinh sản ở nữ giới
D. Điều khiển các chức năng như cương dương, co bóp tử cung và tiết hormone sinh dục

107. Ảnh hưởng của hệ thần kinh phó giao cảm lên phổi là gì?

A. Gây giãn phế quản
B. Gây co thắt phế quản
C. Tăng nhịp thở
D. Giảm nhịp thở

108. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ?

A. Cảm lạnh thông thường
B. Đái tháo đường
C. Viêm họng
D. Đau đầu

109. Ảnh hưởng của hệ thần kinh phó giao cảm lên đồng tử mắt là gì?

A. Gây giãn đồng tử
B. Gây co đồng tử
C. Không ảnh hưởng
D. Làm đồng tử dao động

110. Hệ thần kinh phó giao cảm có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?

A. Ức chế hoạt động tiêu hóa
B. Kích thích hoạt động tiêu hóa
C. Không ảnh hưởng đến tiêu hóa
D. Chỉ ảnh hưởng đến hấp thu

111. Điều gì xảy ra với quá trình bài tiết nước bọt khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Tăng tiết nước bọt
B. Giảm tiết nước bọt
C. Không ảnh hưởng
D. Thay đổi thành phần nước bọt

112. Hệ thần kinh tự chủ điều khiển các chức năng nào sau đây?

A. Ý thức và tư duy
B. Điều hòa nhịp tim, tiêu hóa và bài tiết
C. Vận động cơ xương
D. Cảm giác đau và nhiệt độ

113. Chức năng chính của hệ thần kinh ruột là gì?

A. Kiểm soát vận động cơ xương
B. Điều hòa nhịp tim
C. Kiểm soát nhu động ruột và tiết dịch tiêu hóa
D. Điều khiển hô hấp

114. Ảnh hưởng của hệ thần kinh giao cảm lên hệ tiêu hóa là gì?

A. Tăng nhu động ruột
B. Giảm nhu động ruột
C. Tăng tiết dịch tiêu hóa
D. Không ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa

115. Điều gì xảy ra với mạch máu ở da khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt trong điều kiện lạnh?

A. Giãn ra
B. Co lại
C. Không thay đổi
D. Luân phiên co và giãn

116. Ảnh hưởng của hệ thần kinh giao cảm lên bàng quang là gì?

A. Gây co cơ bàng quang
B. Gây giãn cơ bàng quang
C. Tăng cảm giác buồn tiểu
D. Giảm cảm giác buồn tiểu

117. Hệ thần kinh tự chủ có vai trò gì trong điều hòa nhịp thở?

A. Không tham gia vào điều hòa nhịp thở
B. Chỉ điều hòa nhịp thở khi gắng sức
C. Điều hòa nhịp thở thông qua kiểm soát cơ hô hấp
D. Điều hòa nhịp thở gián tiếp thông qua ảnh hưởng đến nồng độ CO2 và O2 trong máu

118. Hệ thần kinh tự chủ có vai trò gì trong điều hòa chức năng miễn dịch?

A. Không tham gia vào chức năng miễn dịch
B. Chỉ ức chế chức năng miễn dịch
C. Chỉ kích thích chức năng miễn dịch
D. Điều hòa chức năng miễn dịch thông qua ảnh hưởng đến các tế bào miễn dịch và cytokine

119. Acetylcholinesterase có vai trò gì trong hoạt động của hệ thần kinh tự chủ?

A. Tổng hợp acetylcholine
B. Phân hủy acetylcholine
C. Vận chuyển acetylcholine
D. Kích thích thụ thể acetylcholine

120. Cơ quan nào sau đây không chịu sự kiểm soát trực tiếp của hệ thần kinh tự chủ?

A. Tim
B. Phổi
C. Cơ xương
D. Ruột

121. Hệ thần kinh tự chủ ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến mồ hôi như thế nào?

A. Chỉ hệ giao cảm kích thích tiết mồ hôi
B. Chỉ hệ phó giao cảm kích thích tiết mồ hôi
C. Cả hai hệ đều ức chế tiết mồ hôi
D. Cả hai hệ đều kích thích tiết mồ hôi

122. Hệ thần kinh phó giao cảm có tác dụng gì đối với hệ tiêu hóa?

A. Giảm nhu động ruột
B. Tăng nhu động ruột và tiết dịch tiêu hóa
C. Ngăn chặn hoàn toàn quá trình tiêu hóa
D. Không ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa

123. Điều gì xảy ra với hoạt động của tim khi hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt?

A. Nhịp tim và lực co bóp tăng
B. Nhịp tim và lực co bóp giảm
C. Chỉ nhịp tim tăng
D. Chỉ lực co bóp tăng

124. Loại thụ thể nào mà norepinephrine liên kết đến để gây ra các tác động của hệ thần kinh giao cảm?

A. Thụ thể muscarinic
B. Thụ thể nicotinic
C. Thụ thể adrenergic
D. Thụ thể opioid

125. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin cảm giác và điều chỉnh hoạt động của hệ thần kinh tự chủ để duy trì cân bằng nội môi?

A. Vỏ não trước trán
B. Hạnh nhân
C. Vùng dưới đồi
D. Đồi thị

126. Tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều (hyperhidrosis) có thể liên quan đến hoạt động quá mức của hệ thần kinh nào?

A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ thần kinh giao cảm
D. Hệ thần kinh ruột

127. Hệ thần kinh tự chủ ảnh hưởng đến sự cương cứng của dương vật như thế nào?

A. Hệ giao cảm gây cương cứng
B. Hệ phó giao cảm gây cương cứng
C. Cả hai hệ đều ức chế cương cứng
D. Cả hai hệ đều kích thích cương cứng

128. Phân hệ nào của hệ thần kinh tự chủ có vai trò chuẩn bị cơ thể cho phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’?

A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ thần kinh ruột
D. Hệ thần kinh trung ương

129. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự mất myelin của các sợi thần kinh tự chủ?

A. Bệnh Parkinson
B. Bệnh đa xơ cứng
C. Bệnh Alzheimer
D. Bệnh Huntington

130. Cơ quan nào sau đây không nhận chi phối trực tiếp từ hệ thần kinh tự chủ?

A. Tim
B. Phổi
C. Cơ xương
D. Ruột

131. Chức năng nào sau đây không thuộc sự kiểm soát của hệ thần kinh tự chủ?

A. Điều hòa thân nhiệt
B. Điều khiển cử động của ngón tay
C. Điều hòa nhịp tim
D. Điều hòa tiêu hóa

132. Điều gì xảy ra với nhu động ruột khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Tăng nhu động ruột
B. Giảm nhu động ruột
C. Không ảnh hưởng đến nhu động ruột
D. Gây tiêu chảy

133. Rối loạn nào sau đây có thể gây ra hội chứng Horner, một tình trạng ảnh hưởng đến hệ thần kinh giao cảm ở mặt?

A. Bệnh Parkinson
B. Đột quỵ thân não
C. Bệnh Alzheimer
D. Bệnh Huntington

134. Ảnh hưởng của hệ thần kinh giao cảm lên hoạt động của phổi là gì?

A. Co thắt phế quản
B. Giãn phế quản
C. Tăng tiết chất nhầy
D. Giảm thông khí

135. Chất dẫn truyền thần kinh chính được sử dụng bởi hệ thần kinh phó giao cảm là gì?

A. Norepinephrine
B. Epinephrine
C. Acetylcholine
D. Dopamine

136. Tác động của hệ thần kinh giao cảm lên gan là gì?

A. Tăng dự trữ glycogen
B. Giảm sản xuất glucose
C. Tăng sản xuất glucose
D. Không ảnh hưởng đến chức năng gan

137. Loại thuốc nào sau đây có thể ức chế hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc kháng cholinergic
C. Thuốc ức chế men chuyển
D. Thuốc lợi tiểu

138. Cấu trúc não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ thần kinh tự chủ?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã
C. Vùng dưới đồi
D. Vỏ não vận động

139. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm?

A. Thuốc chẹn alpha
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc chủ vận alpha
D. Thuốc kháng cholinergic

140. Tình trạng nào sau đây có thể là dấu hiệu của rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ?

A. Tăng cân không rõ nguyên nhân
B. Huyết áp thấp tư thế đứng
C. Cảm lạnh thông thường
D. Đau đầu do căng thẳng

141. Điều gì xảy ra với huyết áp khi một người chuyển từ tư thế nằm sang tư thế đứng nếu hệ thần kinh tự chủ hoạt động bình thường?

A. Huyết áp giảm đáng kể
B. Huyết áp tăng đáng kể
C. Huyết áp duy trì ổn định
D. Huyết áp dao động thất thường

142. Ảnh hưởng của hệ thần kinh phó giao cảm lên nhịp tim được trung gian bởi dây thần kinh sọ não nào?

A. Dây thần kinh sinh ba (V)
B. Dây thần kinh mặt (VII)
C. Dây thần kinh lang thang (X)
D. Dây thần kinh hạ thiệt (XII)

143. Ảnh hưởng của hệ thần kinh phó giao cảm lên tuyến lệ là gì?

A. Giảm tiết nước mắt
B. Tăng tiết nước mắt
C. Không ảnh hưởng đến tiết nước mắt
D. Gây khô mắt

144. Hệ thần kinh tự chủ đóng vai trò gì trong điều hòa huyết áp?

A. Chỉ hệ giao cảm làm tăng huyết áp
B. Chỉ hệ phó giao cảm làm giảm huyết áp
C. Cả hai hệ đều không ảnh hưởng đến huyết áp
D. Cả hai hệ phối hợp điều chỉnh huyết áp

145. Điều gì xảy ra với đồng tử mắt khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Co lại
B. Giãn ra
C. Không thay đổi
D. Nhấp nháy nhanh hơn

146. Tác động của hệ thần kinh phó giao cảm lên cơ vòng bàng quang là gì?

A. Co cơ vòng bàng quang
B. Giãn cơ vòng bàng quang
C. Không ảnh hưởng đến cơ vòng bàng quang
D. Gây bí tiểu

147. Hệ thần kinh tự chủ điều khiển các hoạt động nào sau đây?

A. Ý thức và suy nghĩ
B. Cảm giác đau và xúc giác
C. Hô hấp, tiêu hóa và tuần hoàn
D. Vận động cơ xương

148. Tác động nào sau đây là do hệ thần kinh giao cảm gây ra?

A. Giảm nhịp tim
B. Tăng tiết nước bọt
C. Co đồng tử
D. Tăng nhịp tim

149. Hệ thần kinh tự chủ đóng vai trò gì trong việc điều hòa chức năng bàng quang?

A. Chỉ kiểm soát quá trình làm đầy bàng quang
B. Chỉ kiểm soát quá trình làm rỗng bàng quang
C. Kiểm soát cả quá trình làm đầy và làm rỗng bàng quang
D. Không có vai trò trong việc điều hòa chức năng bàng quang

150. Tác động của hệ thần kinh giao cảm lên tuyến thượng thận là gì?

A. Giảm tiết cortisol
B. Tăng tiết cortisol và epinephrine
C. Không ảnh hưởng đến chức năng tuyến thượng thận
D. Giảm tiết aldosterone

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.