Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý hệ hô hấp online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý hệ hô hấp online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Sinh lý hệ hô hấp online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (180 đánh giá)

1. Ảnh hưởng của việc tăng độ cao (ví dụ: leo núi) lên quá trình hô hấp là gì?

A. Giảm nhịp thở.
B. Tăng nhịp thở.
C. Không ảnh hưởng đến nhịp thở.
D. Giảm độ sâu của nhịp thở.

2. Điều gì sẽ xảy ra với nhịp thở nếu một người bị tổn thương trung tâm hô hấp ở hành não?

A. Nhịp thở sẽ tăng lên.
B. Nhịp thở sẽ chậm lại hoặc ngừng hoàn toàn.
C. Nhịp thở sẽ trở nên sâu hơn.
D. Nhịp thở sẽ không bị ảnh hưởng.

3. Đâu là vai trò của carbonic anhydrase trong quá trình vận chuyển carbon dioxide?

A. Chuyển đổi carbon dioxide thành bicarbonate.
B. Vận chuyển carbon dioxide gắn với hemoglobin.
C. Kích thích trung tâm hô hấp.
D. Tăng ái lực của hemoglobin với oxy.

4. Đâu là vai trò của hemoglobin trong quá trình hô hấp?

A. Vận chuyển oxy trong máu.
B. Vận chuyển carbon dioxide trong máu.
C. Điều hòa pH máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

5. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi cơ hoành co lại?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động.

6. Đâu là vai trò của màng phổi?

A. Bảo vệ phổi.
B. Giảm ma sát giữa phổi và thành ngực.
C. Tham gia vào quá trình trao đổi khí.
D. Cả A và B.

7. Cơ chế nào giúp ngăn chặn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Co thắt phế quản.
B. Đóng nắp thanh quản.
C. Giãn cơ thực quản.
D. Tăng áp lực trong phổi.

8. Điều gì xảy ra với sức cản đường thở khi phế quản co lại?

A. Sức cản đường thở tăng lên.
B. Sức cản đường thở giảm xuống.
C. Sức cản đường thở không thay đổi.
D. Sức cản đường thở dao động.

9. Cơ hô hấp chính tham gia vào quá trình hít vào bình thường là gì?

A. Cơ hoành.
B. Cơ liên sườn ngoài.
C. Cơ liên sườn trong.
D. Cơ bụng.

10. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa sự tích tụ dịch trong phế nang?

A. Sự co bóp của phế nang.
B. Áp suất thẩm thấu của protein huyết tương.
C. Hệ thống bạch huyết.
D. Tất cả các đáp án trên.

11. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Nhiễm trùng đường hô hấp.
B. Hút thuốc lá.
C. Di truyền.
D. Ô nhiễm không khí.

12. Điều gì xảy ra với thể tích lồng ngực trong quá trình thở ra bình thường?

A. Thể tích lồng ngực tăng lên.
B. Thể tích lồng ngực giảm xuống.
C. Thể tích lồng ngực không thay đổi.
D. Thể tích lồng ngực tăng lên rồi giảm xuống.

13. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thông thoáng của phế quản?

A. Sức căng bề mặt.
B. Sụn phế quản.
C. Áp suất âm trong khoang màng phổi.
D. Tất cả các đáp án trên.

14. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ pH trong máu giảm (máu trở nên axit hơn)?

A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp trở nên không đều.

15. Đâu là yếu tố chính điều khiển nhịp thở?

A. Nồng độ oxy trong máu.
B. Nồng độ carbon dioxide trong máu.
C. Huyết áp.
D. Nhịp tim.

16. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu động mạch thường là bao nhiêu?

A. 40 mmHg.
B. 100 mmHg.
C. 150 mmHg.
D. 20 mmHg.

17. Quá trình nào sau đây không phải là một phần của hô hấp ngoài?

A. Thông khí phế nang.
B. Trao đổi khí giữa phế nang và máu.
C. Vận chuyển khí trong máu.
D. Sử dụng oxy trong tế bào.

18. Đâu là yếu tố chính quyết định ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Áp suất riêng phần của oxy (PO2).
B. Nồng độ carbon dioxide.
C. pH máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

19. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?

A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào và loại bỏ carbon dioxide từ các tế bào về phổi.
B. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
C. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Loại bỏ chất thải qua thận.

20. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiếng thổi (wheezing) trong bệnh hen suyễn?

A. Tăng tiết chất nhầy.
B. Co thắt phế quản.
C. Viêm đường hô hấp.
D. Xẹp phổi.

21. Đâu là chức năng của xoang cạnh mũi?

A. Lọc không khí.
B. Làm ẩm và ấm không khí.
C. Cộng hưởng âm thanh khi nói.
D. Tất cả các đáp án trên.

22. Dung tích sống (vital capacity) là gì?

A. Tổng thể tích khí trong phổi.
B. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau một lần thở ra bình thường.
C. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau một lần hít vào tối đa.
D. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.

23. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra sự trao đổi khí giữa không khí và máu?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Phế nang.
D. Màng phổi.

24. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau một lần thở ra bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau một lần hít vào tối đa.
C. Thể tích khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở bình thường.
D. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.

25. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm (tính acid tăng)?

A. Đường cong dịch chuyển sang phải.
B. Đường cong dịch chuyển sang trái.
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

26. Cơ chế nào sau đây giúp loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật khỏi đường hô hấp?

A. Khuếch tán.
B. Hệ thống lông chuyển-nhầy.
C. Thẩm thấu.
D. Lọc máu.

27. Tác động của việc tăng thông khí (hyperventilation) lên nồng độ carbon dioxide trong máu là gì?

A. Tăng nồng độ carbon dioxide.
B. Giảm nồng độ carbon dioxide.
C. Không thay đổi nồng độ carbon dioxide.
D. Ban đầu tăng, sau đó giảm nồng độ carbon dioxide.

28. Loại tế bào nào trong phế nang sản xuất surfactant?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Đại thực bào phế nang.
D. Tế bào goblet.

29. Loại tế bào nào trong đường hô hấp tiết ra chất nhầy?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Tế bào goblet.
D. Đại thực bào phế nang.

30. Ảnh hưởng của việc giảm thông khí (hypoventilation) lên nồng độ oxy trong máu là gì?

A. Tăng nồng độ oxy.
B. Giảm nồng độ oxy.
C. Không thay đổi nồng độ oxy.
D. Ban đầu giảm, sau đó tăng nồng độ oxy.

31. Điều gì xảy ra với sức cản đường thở (airway resistance) khi phế quản co thắt?

A. Sức cản đường thở giảm.
B. Sức cản đường thở tăng.
C. Sức cản đường thở không thay đổi.
D. Sức cản đường thở dao động thất thường.

32. Chemoreceptors trung ương phản ứng chủ yếu với sự thay đổi nồng độ của chất nào trong dịch não tủy?

A. Oxy
B. Carbon dioxide
C. Glucose
D. Bicarbonate

33. Sự khác biệt chính giữa hô hấp tế bào và hô hấp ngoài là gì?

A. Hô hấp tế bào diễn ra trong phổi, hô hấp ngoài diễn ra trong tế bào.
B. Hô hấp tế bào sử dụng oxy, hô hấp ngoài không sử dụng.
C. Hô hấp tế bào là quá trình trao đổi khí ở phổi, hô hấp ngoài là quá trình sử dụng oxy để tạo năng lượng trong tế bào.
D. Hô hấp tế bào là quá trình sử dụng oxy để tạo năng lượng trong tế bào, hô hấp ngoài là quá trình trao đổi khí giữa phổi và máu.

34. Ảnh hưởng của việc tập thể dục đến thông khí (ventilation) là gì?

A. Thông khí giảm.
B. Thông khí tăng.
C. Thông khí không thay đổi.
D. Thông khí giảm sau đó tăng.

35. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm?

A. Đường cong dịch chuyển sang trái, ái lực của hemoglobin với oxy tăng.
B. Đường cong dịch chuyển sang phải, ái lực của hemoglobin với oxy giảm.
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

36. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc bảo vệ phổi khỏi tác nhân gây hại từ môi trường?

A. Lông mũi và chất nhầy
B. Phản xạ ho
C. Đại thực bào phế nang
D. Tăng thông khí

37. Chức năng chính của carbonic anhydrase trong hồng cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Vận chuyển carbon dioxide
C. Xúc tác phản ứng giữa CO2 và H2O
D. Duy trì hình dạng hồng cầu

38. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình điều hòa hô hấp?

A. Chemoreceptors trung ương
B. Chemoreceptors ngoại biên
C. Proprioceptors ở cơ và khớp
D. Baroreceptors ở tim và mạch máu

39. Cơ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hít vào bình thường?

A. Cơ hoành
B. Cơ liên sườn trong
C. Cơ liên sườn ngoài
D. Cơ bụng

40. Chức năng của phổi KHÔNG bao gồm:

A. Trao đổi khí O2 và CO2
B. Điều hòa pH máu
C. Sản xuất hormone erythropoietin
D. Lọc các cục máu đông nhỏ

41. Sức căng bề mặt trong phế nang được giảm bớt nhờ chất nào?

A. Nước
B. Surfactant
C. Chất nhầy
D. Hemoglobin

42. Điều gì xảy ra với dung tích sống (Vital Capacity – VC) khi một người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Dung tích sống tăng lên.
B. Dung tích sống giảm xuống.
C. Dung tích sống không thay đổi.
D. Dung tích sống dao động thất thường.

43. Thể tích khí cặn (Residual Volume – RV) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi hít vào bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi thở ra bình thường.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra gắng sức.
D. Thể tích khí lưu thông trong một nhịp thở bình thường.

44. Loại tế bào nào trong phế nang chịu trách nhiệm sản xuất surfactant?

A. Tế bào biểu mô loại I
B. Tế bào biểu mô loại II
C. Đại thực bào phế nang
D. Tế bào bụi

45. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Hành não và cầu não
D. Đồi thị

46. Điều gì sẽ xảy ra nếu áp suất trong khoang màng phổi bằng với áp suất khí quyển?

A. Phổi sẽ nở ra dễ dàng hơn.
B. Phổi sẽ xẹp lại.
C. Không có thay đổi gì xảy ra với phổi.
D. Phổi sẽ căng phồng quá mức.

47. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?

A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp tăng sau đó giảm nhanh chóng.

48. Vận chuyển oxy trong máu chủ yếu nhờ yếu tố nào?

A. Hòa tan trong huyết tương
B. Kết hợp với hemoglobin trong hồng cầu
C. Kết hợp với bạch cầu
D. Kết hợp với tiểu cầu

49. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện sự thay đổi áp suất riêng phần của oxy trong máu?

A. Chemoreceptors trung ương
B. Chemoreceptors ngoại biên
C. Baroreceptors
D. Proprioceptors

50. Phản xạ Hering-Breuer có vai trò gì trong hô hấp?

A. Kích thích hít vào
B. Ức chế hít vào khi phổi căng quá mức
C. Điều chỉnh nhịp thở khi gắng sức
D. Kiểm soát ho và hắt hơi

51. Điều gì xảy ra với thông khí phế nang khi khoảng chết (dead space) tăng lên?

A. Thông khí phế nang tăng lên.
B. Thông khí phế nang giảm xuống.
C. Thông khí phế nang không thay đổi.
D. Thông khí phế nang tăng lên rồi giảm xuống.

52. Ảnh hưởng của độ cao (so với mực nước biển) đến phân áp oxy trong khí hít vào là gì?

A. Phân áp oxy tăng lên.
B. Phân áp oxy giảm xuống.
C. Phân áp oxy không thay đổi.
D. Phân áp oxy dao động không đều.

53. Cơ chế chính nào giúp loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật khỏi đường hô hấp?

A. Khuếch tán
B. Hệ thống lông chuyển và chất nhầy
C. Thực bào của bạch cầu
D. Ho và hắt hơi

54. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa thức ăn và chất lỏng xâm nhập vào khí quản trong quá trình nuốt?

A. Ho
B. Hắt hơi
C. Đóng nắp thanh quản
D. Co thắt phế quản

55. Điều gì xảy ra với thể tích lồng ngực trong quá trình thở ra bình thường?

A. Thể tích lồng ngực tăng lên.
B. Thể tích lồng ngực giảm xuống.
C. Thể tích lồng ngực không thay đổi.
D. Thể tích lồng ngực tăng lên sau đó giảm xuống.

56. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Tăng pH
B. Giảm nhiệt độ
C. Giảm nồng độ 2,3-DPG
D. Tăng nồng độ CO2

57. Áp suất trong khoang màng phổi (intrapleural pressure) bình thường như thế nào so với áp suất khí quyển?

A. Cao hơn áp suất khí quyển
B. Bằng áp suất khí quyển
C. Thấp hơn áp suất khí quyển
D. Thay đổi liên tục và không dự đoán được

58. Vùng nào của não bộ chịu trách nhiệm điều khiển hô hấp chủ động (ví dụ: khi nói, hát, hoặc nín thở)?

A. Hành não
B. Cầu não
C. Vỏ não
D. Tiểu não

59. Vai trò của 2,3-DPG (2,3-diphosphoglycerate) trong hồng cầu là gì?

A. Tăng ái lực của hemoglobin với oxy
B. Giảm ái lực của hemoglobin với oxy
C. Ổn định cấu trúc hemoglobin
D. Vận chuyển CO2

60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch?

A. Diện tích bề mặt màng phế nang
B. Độ dày của màng phế nang
C. Sự chênh lệch áp suất riêng phần của khí
D. Thể tích khí lưu thông

61. Đâu là chức năng chính của surfactant trong phế nang?

A. Tăng sức căng bề mặt, giúp phế nang dễ xẹp hơn.
B. Giảm sức căng bề mặt, ngăn ngừa phế nang xẹp lại.
C. Tăng cường trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
D. Ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn vào phế nang.

62. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu động mạch bình thường là bao nhiêu?

A. 40 mmHg.
B. 60 mmHg.
C. 80-100 mmHg.
D. 120 mmHg.

63. Đâu là yếu tố chính kích thích trung tâm hô hấp tăng cường thông khí?

A. Tăng nồng độ oxy trong máu.
B. Giảm nồng độ carbon dioxide trong máu.
C. Tăng nồng độ carbon dioxide trong máu.
D. Giảm pH máu (tăng tính acid).

64. Ý nghĩa của việc đo FEV1/FVC (Tỉ lệ thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên trên dung tích sống) là gì?

A. Đánh giá sức mạnh của cơ hô hấp.
B. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở.
C. Đánh giá dung tích phổi.
D. Đánh giá khả năng trao đổi khí.

65. Đâu là đặc điểm của quá trình thở ra gắng sức?

A. Chỉ sử dụng cơ hoành.
B. Chỉ sử dụng cơ liên sườn ngoài.
C. Sử dụng cơ bụng và cơ liên sườn trong.
D. Không cần sử dụng cơ.

66. Đâu là vai trò của phản xạ Hering-Breuer?

A. Kích thích hít vào.
B. Ức chế thở ra.
C. Ngăn ngừa phổi quá căng.
D. Điều hòa nhịp tim.

67. Đâu là yếu tố quan trọng nhất quyết định tốc độ khuếch tán khí qua màng phế nang – mao mạch?

A. Kích thước của phân tử khí.
B. Độ dày của màng phế nang – mao mạch.
C. Áp suất riêng phần của khí.
D. Diện tích bề mặt của phế nang.

68. Thể tích khí cặn (Residual Volume – RV) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra hết sức.
B. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức.
C. Thể tích khí lưu thông trong mỗi nhịp thở bình thường.
D. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào hết sức.

69. Thể tích khí lưu thông (Tidal Volume – TV) bình thường ở người trưởng thành khỏe mạnh là bao nhiêu?

A. 50 ml.
B. 150 ml.
C. 500 ml.
D. 1000 ml.

70. Đâu là vai trò của carbonic anhydrase trong quá trình vận chuyển CO2?

A. Vận chuyển CO2 trực tiếp trong máu.
B. Chuyển đổi CO2 thành bicarbonate (HCO3-) trong hồng cầu.
C. Gắn CO2 với hemoglobin.
D. Loại bỏ CO2 khỏi phổi.

71. Đâu là cơ chế chính giúp duy trì áp suất âm tính trong khoang màng phổi?

A. Sự co bóp của cơ hoành.
B. Sự đàn hồi của phổi và thành ngực.
C. Sự sản xuất surfactant.
D. Sự lưu thông máu trong phổi.

72. Cơ chế chính nào giúp loại bỏ các hạt bụi nhỏ ra khỏi phế nang?

A. Ho.
B. Hắt hơi.
C. Thực bào bởi đại thực bào phế nang.
D. Bài tiết chất nhầy.

73. Đâu là vị trí chính diễn ra quá trình trao đổi khí giữa oxy và carbon dioxide?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Phế nang.
D. Màng phổi.

74. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm?

A. Đường cong dịch chuyển sang trái.
B. Đường cong dịch chuyển sang phải.
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

75. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh khí phế thũng?

A. Viêm nhiễm đường hô hấp cấp tính.
B. Sự phá hủy vách phế nang do hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với chất ô nhiễm.
C. Tăng sản xuất chất nhầy trong phế quản.
D. Co thắt phế quản.

76. Khi một người leo lên vùng núi cao, điều gì sẽ xảy ra với thông khí phế nang của họ?

A. Thông khí phế nang giảm.
B. Thông khí phế nang tăng.
C. Thông khí phế nang không thay đổi.
D. Thông khí phế nang tăng sau đó giảm.

77. Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) xảy ra do điều gì?

A. Trung tâm hô hấp ngừng hoạt động.
B. Đường thở bị tắc nghẽn trong khi ngủ.
C. Cơ hoành bị liệt.
D. Phổi bị xẹp.

78. Điều gì sẽ xảy ra nếu áp suất trong khoang màng phổi trở nên dương tính?

A. Phổi sẽ giãn nở dễ dàng hơn.
B. Phổi sẽ xẹp lại (tràn khí màng phổi).
C. Quá trình trao đổi khí sẽ diễn ra hiệu quả hơn.
D. Cơ hoành sẽ co bóp mạnh hơn.

79. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất surfactant ở phế nang?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Đại thực bào phế nang.
D. Tế bào goblet.

80. Đâu là chức năng của tế bào hình đài (goblet cell) trong đường hô hấp?

A. Sản xuất surfactant.
B. Vận chuyển oxy.
C. Sản xuất chất nhầy.
D. Thực bào các hạt lạ.

81. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa nhịp thở khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?

A. Ức chế trung tâm hô hấp.
B. Kích thích các thụ thể hóa học ở động mạch cảnh và động mạch chủ.
C. Giảm thông khí phế nang.
D. Tăng sức cản đường thở.

82. Cơ chế nào giúp ngăn chặn thức ăn đi vào đường thở khi nuốt?

A. Co thắt thực quản.
B. Nâng cao thanh quản và đóng nắp thanh môn.
C. Giãn nở khí quản.
D. Tăng áp lực trong phổi.

83. Cơ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hít vào bình thường?

A. Cơ bụng.
B. Cơ liên sườn trong.
C. Cơ hoành.
D. Cơ ức đòn chũm.

84. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Nồng độ pH.
B. Nhiệt độ.
C. Áp suất riêng phần của oxy (PO2).
D. Số lượng hồng cầu.

85. Đâu là tác dụng của việc thở sâu và chậm?

A. Giảm thông khí khoảng chết.
B. Tăng thông khí khoảng chết.
C. Giảm tần số hô hấp và tăng thể tích khí lưu thông.
D. Tăng tần số hô hấp và giảm thể tích khí lưu thông.

86. Cơ chế chính nào gây ra co thắt phế quản trong bệnh hen suyễn?

A. Sự tích tụ chất nhầy trong phế quản.
B. Phản ứng viêm và tăng tính phản ứng của đường thở.
C. Sự phá hủy vách phế nang.
D. Sự xơ hóa phổi.

87. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiếng thổi khi nghe phổi?

A. Sự rung động của thành ngực.
B. Sự chuyển động của không khí qua đường thở bị hẹp.
C. Sự co bóp của cơ hoành.
D. Sự giãn nở của phế nang.

88. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não bộ?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não và cầu não.
D. Đồi thị.

89. Đâu là vai trò của hệ thống lông chuyển trong đường hô hấp?

A. Sản xuất chất nhầy.
B. Vận chuyển oxy.
C. Loại bỏ chất nhầy và các hạt lạ ra khỏi đường thở.
D. Trao đổi khí.

90. Tại sao bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) thường có lồng ngực hình thùng?

A. Do tăng cường cơ hô hấp.
B. Do tăng thể tích khí cặn và ứ khí trong phổi.
C. Do xẹp phổi.
D. Do giảm độ đàn hồi của lồng ngực.

91. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm?

A. Đường cong dịch chuyển sang phải.
B. Đường cong dịch chuyển sang trái.
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

92. Phản xạ Hering-Breuer là gì?

A. Phản xạ bảo vệ phổi khỏi sự giãn nở quá mức.
B. Phản xạ gây ho khi có dị vật trong đường thở.
C. Phản xạ điều chỉnh nhịp tim khi hô hấp.
D. Phản xạ kiểm soát áp suất máu trong phổi.

93. Ý nghĩa của việc đo áp suất riêng phần của CO2 (PCO2) trong máu động mạch là gì?

A. Đánh giá chức năng thận.
B. Đánh giá hiệu quả thông khí của phổi.
C. Đánh giá nồng độ oxy trong máu.
D. Đánh giá chức năng tim.

94. Cơ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hô hấp bình thường?

A. Cơ ức đòn chũm.
B. Cơ liên sườn ngoài.
C. Cơ hoành.
D. Cơ bụng.

95. Ý nghĩa của việc đo FEV1/FVC (Tỉ lệ thể tích thở ra gắng sức trong một giây trên dung tích sống) là gì?

A. Đánh giá sức mạnh của cơ hô hấp.
B. Đánh giá khả năng khuếch tán khí của phổi.
C. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở.
D. Đánh giá thể tích khí cặn.

96. Cơ chế nào giúp ngăn thức ăn đi vào đường thở khi nuốt?

A. Co thắt phế quản.
B. Đóng nắp thanh môn.
C. Giãn cơ hoành.
D. Mở thực quản.

97. Loại tế bào nào sản xuất surfactant trong phế nang?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Tế bào macrophages.
D. Tế bào goblet.

98. Cơ chế vận chuyển CO2 chủ yếu từ các mô đến phổi là gì?

A. Hòa tan trong huyết tương.
B. Liên kết với hemoglobin.
C. Dưới dạng ion bicarbonate (HCO3-).
D. Liên kết với protein huyết tương.

99. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ CO2 trong máu tăng lên?

A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Hô hấp trở nên nông hơn.

100. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi hít vào?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất trở nên dương tính.

101. Điều gì xảy ra với sức cản đường thở khi phế quản bị co thắt?

A. Sức cản giảm xuống.
B. Sức cản tăng lên.
C. Sức cản không thay đổi.
D. Sức cản trở nên âm tính.

102. Tăng thông khí (hyperventilation) có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?

A. Tăng CO2 trong máu (hypercapnia).
B. Giảm CO2 trong máu (hypocapnia).
C. Toan hô hấp.
D. Tăng pH máu (acidosis).

103. Điều gì xảy ra với độ pH của máu khi thông khí phế nang giảm?

A. pH tăng lên (kiềm hóa).
B. pH giảm xuống (toan hóa).
C. pH không thay đổi.
D. pH trở nên trung tính.

104. Cơ chế chính của việc vận chuyển oxy trong máu là gì?

A. Hòa tan trong huyết tương.
B. Liên kết với hemoglobin trong hồng cầu.
C. Liên kết với protein huyết tương.
D. Chuyển đổi thành bicarbonate.

105. Thể tích khí lưu thông (Tidal Volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra hết sức.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào hết sức.
C. Thể tích khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở bình thường.
D. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức.

106. Cơ chế nào sau đây giúp loại bỏ các hạt nhỏ và vi sinh vật khỏi đường hô hấp?

A. Khuếch tán.
B. Hệ thống lông chuyển và chất nhầy.
C. Thẩm thấu.
D. Lọc qua phế nang.

107. Quá trình nào sau đây xảy ra ở phế nang?

A. Lọc bụi và các hạt lạ khỏi không khí.
B. Làm ấm và làm ẩm không khí.
C. Trao đổi O2 từ phế nang vào máu và CO2 từ máu vào phế nang.
D. Điều hòa lưu lượng không khí vào phổi.

108. Đâu là yếu tố chính điều khiển nhịp thở?

A. Nồng độ oxy trong máu.
B. Nồng độ carbon dioxide trong máu.
C. Huyết áp.
D. Nhiệt độ cơ thể.

109. Cấu trúc nào sau đây không thuộc đường dẫn khí của hệ hô hấp?

A. Phế quản.
B. Khí quản.
C. Phế nang.
D. Thanh quản.

110. Dung tích sống (Vital Capacity) được định nghĩa là gì?

A. Tổng thể tích khí trong phổi.
B. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra gắng sức.
C. Tổng thể tích khí có thể thở ra sau khi hít vào tối đa.
D. Thể tích khí hít vào trong một nhịp thở bình thường.

111. Vận tốc khí di chuyển trong đường dẫn khí lớn nhất ở đâu?

A. Phế nang.
B. Tiểu phế quản.
C. Khí quản.
D. Phế quản nhỏ.

112. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu động mạch bình thường là bao nhiêu?

A. 40 mmHg.
B. 60 mmHg.
C. 80-100 mmHg.
D. 120 mmHg.

113. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?

A. Vận chuyển chất dinh dưỡng đến các tế bào.
B. Loại bỏ chất thải rắn khỏi cơ thể.
C. Trao đổi khí O2 và CO2 giữa cơ thể và môi trường.
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.

114. Điều gì xảy ra với thể tích lồng ngực khi cơ hoành co lại?

A. Thể tích lồng ngực giảm.
B. Thể tích lồng ngực tăng.
C. Thể tích lồng ngực không thay đổi.
D. Thể tích lồng ngực trở nên âm tính.

115. Loại thụ thể nào nhạy cảm với sự thay đổi nồng độ O2 và CO2 trong máu?

A. Thụ thể áp suất.
B. Thụ thể hóa học (chemoreceptors).
C. Thụ thể đau.
D. Thụ thể nhiệt.

116. Dung tích cặn chức năng (Functional Residual Capacity – FRC) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào.
B. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra bình thường.
C. Thể tích khí tối đa có thể thở ra.
D. Thể tích khí hít vào trong một nhịp thở bình thường.

117. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não bộ?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não và cầu não.
D. Đồi thị.

118. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc làm ấm và làm ẩm không khí trước khi vào phổi?

A. Trao đổi khí ở phế nang.
B. Niêm mạc mũi và xoang.
C. Co thắt phế quản.
D. Hoạt động của cơ hoành.

119. Cơ chế nào giúp điều chỉnh lưu lượng máu đến các vùng khác nhau của phổi?

A. Co mạch do oxy (hypoxic vasoconstriction).
B. Giãn mạch do oxy.
C. Co mạch do CO2.
D. Giãn mạch do CO2.

120. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự khuếch tán khí qua màng phế nang-mao mạch?

A. Diện tích bề mặt của màng.
B. Độ dày của màng.
C. Chênh lệch áp suất riêng phần của khí.
D. Lưu lượng máu qua thận.

121. Điều gì xảy ra với áp suất riêng phần của oxy (PO2) khi lên cao?

A. PO2 tăng lên do nồng độ oxy tăng.
B. PO2 giảm xuống do áp suất khí quyển giảm.
C. PO2 không đổi vì tỷ lệ oxy trong không khí không đổi.
D. PO2 tăng lên do nhiệt độ giảm.

122. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não và cầu não.
D. Đồi thị.

123. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ hydro (H+) trong máu tăng lên?

A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp trở nên không đều.

124. Điều gì xảy ra với sức căng bề mặt của phế nang khi có surfactant?

A. Sức căng bề mặt tăng lên.
B. Sức căng bề mặt giảm xuống.
C. Sức căng bề mặt không thay đổi.
D. Sức căng bề mặt trở nên không ổn định.

125. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi hít vào?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất trở nên dương tính.

126. Cơ chế nào sau đây giúp loại bỏ các hạt nhỏ bị mắc kẹt trong đường hô hấp?

A. Khuếch tán.
B. Hệ thống thang cuốn nhầy-lông chuyển.
C. Thẩm thấu.
D. Thực bào bởi tế bào biểu mô.

127. Vai trò của carbonic anhydrase trong vận chuyển CO2 là gì?

A. Vận chuyển CO2 trực tiếp đến phổi.
B. Chuyển đổi CO2 và H2O thành H+ và HCO3-.
C. Phân hủy CO2 thành oxy và carbon.
D. Gắn CO2 vào hemoglobin.

128. Tình trạng thiếu oxy trong máu được gọi là gì?

A. Hypercapnia.
B. Hypoxemia.
C. Hyperventilation.
D. Hypoventilation.

129. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Áp suất riêng phần của nitơ.
B. Nồng độ glucose.
C. Áp suất riêng phần của oxy.
D. Số lượng bạch cầu.

130. Cơ chế chính điều hòa nhịp thở là gì?

A. Thay đổi nồng độ oxy trong máu.
B. Thay đổi nồng độ CO2 và pH trong máu.
C. Thay đổi huyết áp.
D. Thay đổi nhiệt độ cơ thể.

131. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc ngăn thức ăn xâm nhập vào đường thở khi nuốt?

A. Khí quản.
B. Thực quản.
C. Nắp thanh quản (Epiglottis).
D. Phế quản.

132. Trong điều kiện bình thường, thông khí phế nang (alveolar ventilation) được tính như thế nào?

A. Tần số thở x Thể tích khí lưu thông.
B. Tần số thở x (Thể tích khí lưu thông – Khoảng chết giải phẫu).
C. Tần số thở x Khoảng chết giải phẫu.
D. Thể tích khí lưu thông – Khoảng chết giải phẫu.

133. Điều gì xảy ra với đường kính của phế quản khi hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathetic nervous system) được kích hoạt?

A. Đường kính phế quản tăng lên (giãn phế quản).
B. Đường kính phế quản giảm xuống (co thắt phế quản).
C. Đường kính phế quản không thay đổi.
D. Phế quản bị xơ hóa.

134. Điều gì xảy ra với thông khí khi một người di chuyển từ vùng đồng bằng lên vùng núi cao?

A. Thông khí giảm.
B. Thông khí tăng.
C. Thông khí không thay đổi.
D. Thông khí chỉ tăng khi gắng sức.

135. Cơ chế nào chịu trách nhiệm chính cho việc vận chuyển oxy từ phế nang vào máu?

A. Vận chuyển tích cực sử dụng ATP.
B. Khuếch tán thụ động theo gradient áp suất.
C. Ẩm bào.
D. Vận chuyển trung gian qua protein mang.

136. Loại tế bào nào trong phế nang chịu trách nhiệm sản xuất surfactant?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Đại thực bào phế nang.
D. Tế bào goblet.

137. Ảnh hưởng của việc tăng thông khí (hyperventilation) lên nồng độ CO2 trong máu là gì?

A. Tăng nồng độ CO2 trong máu.
B. Giảm nồng độ CO2 trong máu.
C. Không ảnh hưởng đến nồng độ CO2 trong máu.
D. Làm CO2 chuyển thành bicarbonate.

138. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lưu lượng máu đến các vùng khác nhau của phổi?

A. Co mạch do tăng oxy (Hypoxic vasoconstriction).
B. Giãn mạch do tăng oxy.
C. Co mạch do tăng CO2.
D. Giãn mạch do giảm CO2.

139. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm (tăng tính acid)?

A. Đường cong dịch chuyển sang trái (tăng ái lực).
B. Đường cong dịch chuyển sang phải (giảm ái lực).
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

140. Tác động của việc tập thể dục (exercise) lên thông khí là gì?

A. Giảm thông khí.
B. Tăng thông khí.
C. Không ảnh hưởng đến thông khí.
D. Chỉ tăng thông khí khi gắng sức tối đa.

141. Tác động của việc tăng nhiệt độ cơ thể lên đường cong phân ly oxy-hemoglobin là gì?

A. Đường cong dịch chuyển sang trái (tăng ái lực).
B. Đường cong dịch chuyển sang phải (giảm ái lực).
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

142. Cơ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hít vào bình thường?

A. Cơ bụng.
B. Cơ ức đòn chũm.
C. Cơ hoành.
D. Cơ liên sườn trong.

143. Thể tích khí cặn (residual volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào tối đa.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.
D. Thể tích khí trao đổi trong một nhịp thở bình thường.

144. Tác động của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) lên khả năng thông khí là gì?

A. Tăng khả năng thông khí.
B. Giảm khả năng thông khí.
C. Không ảnh hưởng đến khả năng thông khí.
D. Khả năng thông khí chỉ giảm khi gắng sức.

145. Vận chuyển CO2 trong máu chủ yếu diễn ra dưới dạng nào?

A. CO2 hòa tan.
B. Carbaminohemoglobin.
C. Bicarbonate (HCO3-).
D. Carbonic acid (H2CO3).

146. Vai trò của phản xạ Hering-Breuer là gì?

A. Điều chỉnh nhịp tim theo nhịp thở.
B. Ngăn ngừa phổi khỏi bị thổi phồng quá mức.
C. Kích thích ho khi có dị vật.
D. Điều hòa áp suất máu.

147. Khoảng chết giải phẫu (anatomical dead space) là gì?

A. Thể tích khí trong phế nang không tham gia trao đổi khí.
B. Thể tích khí trong đường dẫn khí không tham gia trao đổi khí.
C. Thể tích khí cặn trong phổi.
D. Thể tích khí lưu thông trong mỗi nhịp thở.

148. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng thiếu oxy máu?

A. Giảm thông khí.
B. Mất cân bằng thông khí – tưới máu (V/Q mismatch).
C. Giảm khuếch tán.
D. Shunt phải – trái.

149. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa sự tích tụ dịch trong phế nang?

A. Áp suất keo trong mao mạch phổi.
B. Áp suất thủy tĩnh trong mao mạch phổi.
C. Hệ thống bạch huyết của phổi.
D. Sự khuếch tán của dịch vào máu.

150. Hội chứng giảm thông khí do béo phì (Obesity hypoventilation syndrome – OHS) gây ra tình trạng gì?

A. Tăng thông khí quá mức.
B. Giảm thông khí và tăng CO2 trong máu.
C. Giảm oxy trong máu.
D. Ngừng thở khi ngủ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.