1. Cơ chế nào sau đây giúp động vật ngủ đông duy trì thân nhiệt?
A. Tăng cường hoạt động thể chất
B. Giảm đáng kể tốc độ chuyển hóa cơ bản
C. Tăng cường bài tiết mồ hôi
D. Duy trì nhiệt độ cơ thể không đổi
2. Tác động nào sau đây của việc tăng nhiệt độ cơ thể có thể gây nguy hiểm đến tính mạng?
A. Tăng tốc độ phản ứng hóa học trong cơ thể
B. Gây tổn thương protein và enzyme
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Tăng khả năng vận chuyển oxy của máu
3. Cơ chế nào sau đây giúp động vật có vú sống ở vùng cực duy trì thân nhiệt?
A. Có lớp lông dày và lớp mỡ dưới da dày
B. Tăng cường bài tiết mồ hôi
C. Giảm chuyển hóa cơ bản
D. Di cư đến vùng ấm hơn
4. Loại hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc tăng chuyển hóa cơ bản và sinh nhiệt?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Thyroxine (T4)
D. Cortisol
5. Tại sao người cao tuổi dễ bị hạ thân nhiệt hơn?
A. Vì người cao tuổi có khả năng rùng mình tốt hơn
B. Vì người cao tuổi có ít mỡ dưới da hơn
C. Vì người cao tuổi có khả năng cảm nhận nhiệt độ kém hơn
D. Vì người cao tuổi có tất cả các yếu tố trên
6. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị mất nhiệt hơn người lớn?
A. Vì trẻ sơ sinh có tỷ lệ diện tích bề mặt da trên thể tích cơ thể nhỏ hơn
B. Vì trẻ sơ sinh có khả năng rùng mình tốt hơn
C. Vì trẻ sơ sinh có ít mỡ nâu hơn
D. Vì trẻ sơ sinh có tỷ lệ diện tích bề mặt da trên thể tích cơ thể lớn hơn
7. Mỡ nâu có vai trò gì trong điều hòa thân nhiệt?
A. Cách nhiệt cơ thể
B. Sản sinh nhiệt
C. Dự trữ năng lượng
D. Điều hòa huyết áp
8. Cơ chế điều hòa thân nhiệt nào sau đây bị ảnh hưởng nhiều nhất khi một người bị say nắng?
A. Rùng mình
B. Co mạch ngoại vi
C. Giãn mạch ngoại vi
D. Bài tiết mồ hôi
9. Cơ chế nào sau đây không tham gia vào việc tăng nhiệt độ cơ thể?
A. Co mạch ngoại vi
B. Rùng mình
C. Tăng tiết hormone tuyến giáp
D. Giãn mạch ngoại vi
10. Cơ chế nào sau đây giúp động vật sống ở vùng sa mạc duy trì thân nhiệt ổn định?
A. Tăng cường bài tiết mồ hôi
B. Giảm thiểu mất nước qua nước tiểu và phân
C. Duy trì hoạt động vào ban ngày
D. Có lớp lông dày
11. Trung tâm điều nhiệt chính của cơ thể nằm ở đâu?
A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Hạ đồi
D. Tủy sống
12. Tại sao việc sử dụng thuốc hạ sốt có thể giúp giảm nhiệt độ cơ thể?
A. Vì thuốc hạ sốt làm tăng chuyển hóa cơ bản
B. Vì thuốc hạ sốt làm giảm điểm chuẩn nhiệt của trung tâm điều nhiệt
C. Vì thuốc hạ sốt làm tăng tiết mồ hôi
D. Vì thuốc hạ sốt làm co mạch ngoại vi
13. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương vùng dưới đồi?
A. Khả năng điều hòa thân nhiệt sẽ được cải thiện
B. Không có ảnh hưởng gì đến khả năng điều hòa thân nhiệt
C. Mất khả năng điều hòa thân nhiệt
D. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận nhiệt độ
14. Sốt là hiện tượng nhiệt độ cơ thể tăng cao do đâu?
A. Do tập thể dục quá sức
B. Do thay đổi điểm chuẩn nhiệt của trung tâm điều nhiệt
C. Do tiếp xúc với nhiệt độ cao
D. Do ăn quá nhiều
15. Điều gì xảy ra với tốc độ chuyển hóa cơ bản khi nhiệt độ môi trường giảm xuống?
A. Tăng lên để sinh nhiệt
B. Giảm xuống để tiết kiệm năng lượng
C. Không thay đổi
D. Dao động không dự đoán được
16. Điều gì xảy ra với mạch máu ở da khi nhiệt độ cơ thể giảm xuống dưới mức bình thường?
A. Giãn ra để tăng tỏa nhiệt
B. Co lại để giảm tỏa nhiệt
C. Không thay đổi
D. Luân phiên co giãn
17. Điều gì xảy ra khi nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường?
A. Tốc độ chuyển hóa cơ bản giảm
B. Mạch máu ngoại vi co lại
C. Tuyến mồ hôi tăng cường hoạt động
D. Rùng mình
18. Cơ chế nào sau đây giúp rắn điều hòa thân nhiệt?
A. Rùng mình
B. Bài tiết mồ hôi
C. Thay đổi vị trí để tìm kiếm nhiệt độ phù hợp
D. Tăng chuyển hóa cơ bản
19. Cơ chế nào sau đây giúp chim duy trì thân nhiệt ổn định trong môi trường lạnh?
A. Có lớp lông vũ dày và xù
B. Tăng cường bài tiết mồ hôi
C. Giảm chuyển hóa cơ bản
D. Di cư đến vùng ấm hơn
20. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến khả năng điều hòa thân nhiệt của cơ thể?
A. Độ tuổi
B. Giới tính
C. Mức độ hoạt động thể chất
D. Tất cả các yếu tố trên
21. Tại sao việc uống rượu có thể làm tăng nguy cơ hạ thân nhiệt?
A. Vì rượu làm tăng chuyển hóa cơ bản
B. Vì rượu làm co mạch ngoại vi
C. Vì rượu làm giãn mạch ngoại vi
D. Vì rượu làm giảm tiết mồ hôi
22. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể giữ nhiệt khi trời lạnh?
A. Giãn mạch ngoại vi
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Rùng mình
D. Giảm chuyển hóa cơ bản
23. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến các chi khi nhiệt độ môi trường giảm xuống?
A. Tăng lên để giữ ấm
B. Giảm xuống để giảm mất nhiệt
C. Không thay đổi
D. Dao động không dự đoán được
24. Điều gì xảy ra với ngưỡng rùng mình khi một người thích nghi với môi trường lạnh?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Dao động không dự đoán được
25. Cơ chế nào sau đây là cơ chế chính để cơ thể giảm nhiệt khi nhiệt độ môi trường cao hơn nhiệt độ cơ thể?
A. Tăng cường chuyển hóa cơ bản
B. Co mạch ngoại vi
C. Bài tiết mồ hôi
D. Rùng mình
26. Thụ thể nhiệt nào sau đây chịu trách nhiệm phát hiện nhiệt độ lạnh?
A. Thụ thể Ruffini
B. Thụ thể Krause
C. Thụ thể Meissner
D. Thụ thể Pacini
27. Tại sao trẻ em dễ bị sốt cao hơn người lớn khi bị nhiễm trùng?
A. Vì hệ miễn dịch của trẻ em yếu hơn
B. Vì hệ miễn dịch của trẻ em phản ứng mạnh hơn
C. Vì trẻ em có ít mỡ dưới da hơn
D. Vì trẻ em có khả năng điều hòa thân nhiệt kém hơn
28. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể thích nghi với môi trường lạnh trong thời gian dài?
A. Giảm chuyển hóa cơ bản
B. Tăng lượng mỡ dưới da
C. Giảm tiết mồ hôi
D. Tăng cường giãn mạch ngoại vi
29. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước?
A. Khả năng điều hòa thân nhiệt được cải thiện
B. Khả năng điều hòa thân nhiệt bị suy giảm
C. Không ảnh hưởng đến khả năng điều hòa thân nhiệt
D. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận nhiệt độ
30. Tại sao việc mặc quần áo rộng và thoáng mát lại giúp cơ thể hạ nhiệt trong thời tiết nóng?
A. Vì quần áo rộng giúp giữ nhiệt tốt hơn
B. Vì quần áo rộng giúp tăng cường lưu thông máu
C. Vì quần áo rộng cho phép mồ hôi bay hơi dễ dàng hơn
D. Vì quần áo rộng giúp giảm tiết mồ hôi
31. Điều gì xảy ra với quá trình trao đổi chất khi thân nhiệt giảm xuống dưới mức bình thường (hạ thân nhiệt)?
A. Tăng tốc
B. Giảm tốc
C. Không thay đổi
D. Ngừng hoàn toàn
32. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị mất khả năng cảm nhận nhiệt độ?
A. Khả năng điều hòa thân nhiệt sẽ được cải thiện
B. Sẽ không có ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe
C. Sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì thân nhiệt ổn định và dễ bị tổn thương do nhiệt độ
D. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận đau
33. Cơ chế nào sau đây giúp động vật có vú sống ở vùng cực duy trì thân nhiệt ổn định?
A. Lớp lông dày và lớp mỡ dưới da dày
B. Khả năng tiết mồ hôi liên tục
C. Tăng cường hoạt động của hệ thần kinh giao cảm
D. Giảm tỷ lệ trao đổi chất cơ bản
34. Tại sao việc hạn chế vận động mạnh trong thời tiết nóng lại giúp bảo vệ cơ thể khỏi sốc nhiệt?
A. Vì vận động mạnh làm giảm lưu thông máu
B. Vì vận động mạnh làm giảm tiết mồ hôi
C. Vì vận động mạnh làm tăng sinh nhiệt quá mức, gây quá tải cho hệ thống điều nhiệt
D. Vì vận động mạnh làm tăng huyết áp
35. Tại sao say nắng (sunstroke) lại nguy hiểm hơn sốc nhiệt (heatstroke)?
A. Vì say nắng xảy ra nhanh hơn sốc nhiệt
B. Vì say nắng luôn gây tổn thương não vĩnh viễn
C. Vì say nắng thường không có triệu chứng báo trước
D. Vì say nắng là một dạng của sốc nhiệt, thường nghiêm trọng hơn do tác động trực tiếp của ánh nắng mặt trời
36. Tại sao việc sử dụng quạt máy có thể giúp hạ nhiệt độ cơ thể?
A. Vì quạt máy làm giảm độ ẩm không khí
B. Vì quạt máy làm tăng lưu thông máu
C. Vì quạt máy giúp tăng tốc độ bay hơi của mồ hôi trên da
D. Vì quạt máy làm giảm tỷ lệ trao đổi chất cơ bản
37. Điều gì xảy ra với mạch máu ở da khi cơ thể cần tăng thải nhiệt?
A. Co lại
B. Giãn ra
C. Không thay đổi
D. Tắc nghẽn
38. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị mất nhiệt hơn so với người lớn?
A. Do trẻ sơ sinh có tỷ lệ diện tích bề mặt da trên khối lượng cơ thể lớn hơn
B. Do trẻ sơ sinh có khả năng rùng mình tốt hơn
C. Do trẻ sơ sinh có lớp mỡ dưới da dày hơn
D. Do trẻ sơ sinh có hệ thống điều nhiệt phát triển hoàn thiện hơn
39. Khi nhiệt độ môi trường giảm xuống, cơ thể phản ứng bằng cách nào để giữ ấm?
A. Giãn mạch máu ngoại vi
B. Giảm tiết mồ hôi
C. Tăng cường hoạt động của tuyến giáp
D. Tất cả các đáp án trên
40. Trung tâm điều hòa thân nhiệt chính của cơ thể nằm ở đâu?
A. Tủy sống
B. Vỏ não
C. Hạ đồi
D. Tiểu não
41. Cơ chế nào sau đây không tham gia vào quá trình điều hòa thân nhiệt?
A. Thay đổi nhịp tim
B. Thay đổi huyết áp
C. Thay đổi tốc độ hô hấp
D. Thay đổi nhu động ruột
42. Cơ chế nào sau đây giúp động vật ngủ đông duy trì sự sống trong điều kiện nhiệt độ thấp?
A. Tăng cường hoạt động của hệ thần kinh giao cảm
B. Giảm đáng kể nhịp tim và chuyển hóa cơ bản
C. Tăng tiết mồ hôi liên tục
D. Duy trì thân nhiệt ổn định như bình thường
43. Sốt là hiện tượng thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường, thường do tác động của yếu tố nào?
A. Hạ đường huyết
B. Chất gây sốt (pyrogen)
C. Mất nước
D. Hạ huyết áp
44. Tại sao việc mặc quần áo rộng và thoáng mát giúp cơ thể hạ nhiệt trong thời tiết nóng?
A. Giúp tăng cường lưu thông máu đến da
B. Giúp giảm tiết mồ hôi
C. Giúp mồ hôi bay hơi dễ dàng hơn
D. Giúp giữ ấm cơ thể
45. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị sốc nhiệt (heatstroke)?
A. Hệ thống điều nhiệt hoạt động hiệu quả hơn
B. Hệ thống điều nhiệt bị quá tải và ngừng hoạt động
C. Cơ thể tự động giảm thân nhiệt xuống mức bình thường
D. Không có ảnh hưởng đáng kể đến thân nhiệt
46. Khi thân nhiệt tăng cao, cơ thể sẽ ưu tiên thực hiện cơ chế nào sau đây?
A. Co mạch máu ngoại vi
B. Rùng mình
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Tăng chuyển hóa cơ bản
47. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện sự thay đổi nhiệt độ ở da?
A. Thụ thể đau
B. Thụ thể nhiệt
C. Thụ thể áp lực
D. Thụ thể hóa học
48. Cơ thể sử dụng phương pháp nào để giảm nhiệt khi vận động mạnh?
A. Co mạch máu ngoại vi
B. Giảm tiết mồ hôi
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Rùng mình
49. Điều gì sẽ xảy ra nếu hạ đồi bị tổn thương?
A. Khả năng điều hòa thân nhiệt được cải thiện
B. Khả năng điều hòa thân nhiệt bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn
C. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng điều hòa nhịp tim
D. Không ảnh hưởng đến chức năng sinh lý
50. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể thích nghi với việc sống ở vùng khí hậu lạnh giá trong thời gian dài?
A. Tăng cường sản xuất hormone insulin
B. Tăng cường dự trữ mỡ nâu
C. Giảm tiết hormone tuyến giáp
D. Giảm số lượng thụ thể nhiệt ở da
51. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ảnh hưởng đến khả năng điều hòa thân nhiệt?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Vitamin
D. Thuốc giảm đau thông thường
52. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương tuyến mồ hôi?
A. Khả năng điều hòa thân nhiệt sẽ được cải thiện
B. Sẽ không có ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe
C. Sẽ gặp khó khăn trong việc thải nhiệt và dễ bị quá nhiệt
D. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiết bã nhờn
53. Cơ chế rùng mình có vai trò gì trong điều hòa thân nhiệt?
A. Giảm mất nhiệt qua da
B. Tăng sinh nhiệt
C. Giảm tiết mồ hôi
D. Tăng thải nhiệt
54. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chuyển hóa cơ bản để duy trì thân nhiệt?
A. Insulin
B. Thyroxine (T4)
C. Adrenaline
D. Cortisol
55. Tại sao việc uống nhiều nước lại quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt, đặc biệt là khi trời nóng?
A. Vì nước giúp tăng cường lưu thông máu
B. Vì nước giúp giảm tiết mồ hôi
C. Vì nước là thành phần chính của mồ hôi, giúp cơ thể thải nhiệt qua bay hơi
D. Vì nước giúp tăng cường hoạt động của hệ thần kinh
56. Điều gì xảy ra với tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) khi cơ thể tiếp xúc với nhiệt độ lạnh trong thời gian dài?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Dao động thất thường
57. Cơ chế điều hòa thân nhiệt nào sau đây ít hiệu quả hơn ở người cao tuổi?
A. Rùng mình
B. Giãn mạch máu
C. Tiết mồ hôi
D. Tất cả các đáp án trên
58. Quá trình điều hòa thân nhiệt chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hệ thần kinh nào?
A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh tự chủ
C. Hệ thần kinh vận động
D. Hệ thần kinh cảm giác
59. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể giảm nhiệt khi trời nóng?
A. Co mạch máu ngoại vi
B. Rùng mình
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Tăng chuyển hóa cơ bản
60. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng thân nhiệt?
A. Mất nước
B. Hạ đường huyết
C. Nhiễm trùng
D. Thiếu máu
61. Điều gì xảy ra với lượng nước tiểu được sản xuất khi cơ thể bị mất nước và cần tiết kiệm nước?
A. Nó tăng lên
B. Nó giảm xuống
C. Nó không thay đổi
D. Nó trở nên đậm đặc hơn
62. Loại hormone nào được giải phóng bởi tuyến thượng thận để đáp ứng với căng thẳng và có thể ảnh hưởng đến điều hòa thân nhiệt?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine
63. Cơ chế nào sau đây liên quan đến việc mất nhiệt do đối lưu?
A. Mất nhiệt qua tiếp xúc trực tiếp với vật thể mát hơn
B. Mất nhiệt do chuyển động của không khí hoặc nước qua bề mặt
C. Mất nhiệt dưới dạng sóng hồng ngoại
D. Mất nhiệt do bay hơi nước
64. Điều gì xảy ra với mạch máu ở da khi cơ thể cần giảm nhiệt?
A. Chúng co lại
B. Chúng giãn ra
C. Chúng không thay đổi
D. Chúng luân phiên co lại và giãn ra
65. Cơ chế nào sau đây là cách chính mà cơ thể con người mất nhiệt trong điều kiện nóng, khô?
A. Bức xạ
B. Đối lưu
C. Dẫn truyền
D. Bay hơi
66. Điều gì xảy ra với lượng máu lưu thông đến da khi cơ thể quá nóng?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Dao động
67. Trung tâm điều hòa thân nhiệt chính của cơ thể nằm ở đâu?
A. Tiểu não
B. Vỏ não
C. Hạ đồi
D. Tủy sống
68. Sốt là tình trạng thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường, thường do yếu tố nào gây ra?
A. Hạ thân nhiệt
B. Nhiễm trùng
C. Giảm tiết mồ hôi
D. Mất nước
69. Rùng mình là một cơ chế sinh nhiệt, hoạt động bằng cách nào?
A. Tăng lưu lượng máu đến da
B. Co giãn mạch máu
C. Tăng hoạt động của cơ bắp
D. Giảm hoạt động của cơ bắp
70. Điều gì xảy ra với tỷ lệ trao đổi chất khi một người bị sốt?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Dao động
71. Điều gì xảy ra với quá trình trao đổi chất khi cơ thể bị hạ thân nhiệt?
A. Tăng tốc
B. Giảm tốc
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
72. Cơ chế nào sau đây không phải là một phần của phản ứng bảo tồn nhiệt của cơ thể khi trời lạnh?
A. Co mạch
B. Rùng mình
C. Bài tiết mồ hôi
D. Dựng lông
73. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng điều nhiệt của cơ thể?
A. Độ tuổi
B. Giới tính
C. Mức độ hydrat hóa
D. Tất cả các đáp án trên
74. Cơ chế nào sau đây giúp giảm nhiệt khi cơ thể quá nóng?
A. Co mạch máu ngoại vi
B. Rùng mình
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Tăng chuyển hóa
75. Điều gì xảy ra khi nhiệt độ cơ thể vượt quá ngưỡng chịu đựng?
A. Hạ thân nhiệt
B. Đột quỵ nhiệt
C. Tăng chuyển hóa
D. Giảm tiết mồ hôi
76. Cơ chế nào sau đây là cách chính mà cơ thể con người mất nhiệt trong điều kiện lạnh, khô?
A. Bức xạ
B. Đối lưu
C. Dẫn truyền
D. Bay hơi
77. Loại thuốc nào có thể làm giảm sốt bằng cách ức chế sản xuất prostaglandin, các chất gây sốt?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc hạ sốt
D. Thuốc chống viêm
78. Cơ chế nào sau đây liên quan đến việc mất nhiệt do bức xạ?
A. Mất nhiệt qua tiếp xúc trực tiếp với vật thể mát hơn
B. Mất nhiệt do chuyển động của không khí hoặc nước qua bề mặt
C. Mất nhiệt dưới dạng sóng hồng ngoại
D. Mất nhiệt do bay hơi nước
79. Cơ chế nào sau đây giúp tăng nhiệt khi cơ thể bị lạnh?
A. Giãn mạch máu ngoại vi
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Co mạch máu ngoại vi
D. Giảm chuyển hóa
80. Điều gì xảy ra với tốc độ trao đổi chất cơ bản (BMR) khi nhiệt độ môi trường giảm?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Dao động
81. Loại tế bào nào tạo ra mồ hôi?
A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào mỡ
82. Khi nhiệt độ môi trường giảm xuống, cơ thể phản ứng như thế nào để duy trì thân nhiệt?
A. Giãn mạch máu ngoại vi
B. Giảm tiết mồ hôi
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Giảm chuyển hóa
83. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi cơ thể bị sốt?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
84. Thuật ngữ nào mô tả khả năng của cơ thể để duy trì nhiệt độ bên trong ổn định, ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài thay đổi?
A. Thẩm thấu
B. Điều hòa đường huyết
C. Điều nhiệt
D. Hô hấp tế bào
85. Cơ chế nào sau đây giúp động vật máu nóng (ví dụ: chim và động vật có vú) duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định bất kể nhiệt độ môi trường?
A. Thích nghi nhiệt
B. Điều nhiệt
C. Ngủ đông
D. Di cư
86. Loại thụ thể nào đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sự thay đổi nhiệt độ?
A. Thụ thể áp lực
B. Thụ thể hóa học
C. Thụ thể đau
D. Thụ thể nhiệt
87. Điều gì xảy ra với quá trình sản xuất hormone tuyến giáp khi cơ thể tiếp xúc với môi trường lạnh?
A. Nó tăng lên
B. Nó giảm xuống
C. Nó không thay đổi
D. Nó tạm thời dừng lại
88. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi nhiệt độ cơ thể tăng lên?
A. Nó chậm lại
B. Nó tăng lên
C. Nó không thay đổi
D. Nó trở nên không đều
89. Tuyến nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh thân nhiệt thông qua hormone?
A. Tuyến mồ hôi
B. Tuyến giáp
C. Tuyến thượng thận
D. Tuyến tụy
90. Cơ chế nào sau đây liên quan đến việc mất nhiệt do dẫn truyền?
A. Mất nhiệt qua tiếp xúc trực tiếp với vật thể mát hơn
B. Mất nhiệt do chuyển động của không khí hoặc nước qua bề mặt
C. Mất nhiệt dưới dạng sóng hồng ngoại
D. Mất nhiệt do bay hơi nước
91. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa thân nhiệt của cơ thể?
A. Tuổi tác
B. Tình trạng sức khỏe
C. Mức độ hydrat hóa
D. Tất cả các đáp án trên
92. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể tăng nhiệt khi bị hạ thân nhiệt?
A. Giãn mạch ngoại vi
B. Ức chế run cơ
C. Co mạch ngoại vi
D. Giảm tiết hormone tuyến giáp
93. Cơ chế nào sau đây giúp động vật ngủ đông duy trì thân nhiệt?
A. Giảm tốc độ trao đổi chất
B. Giảm nhịp tim
C. Giảm thân nhiệt
D. Tất cả các đáp án trên
94. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị hạ thân nhiệt hơn người lớn?
A. Diện tích bề mặt cơ thể lớn so với thể tích
B. Khả năng run cơ kém phát triển
C. Lớp mỡ dưới da mỏng
D. Tất cả các đáp án trên
95. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một phần của phản ứng sốt?
A. Co mạch ngoại vi
B. Run cơ
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Cảm giác ớn lạnh
96. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình điều hòa thân nhiệt?
A. Thay đổi nhịp tim
B. Thay đổi lưu lượng máu đến da
C. Thay đổi tốc độ hô hấp
D. Thay đổi tốc độ lọc máu ở thận
97. Tại sao việc uống rượu có thể làm tăng nguy cơ hạ thân nhiệt?
A. Làm giảm khả năng run cơ
B. Làm giãn mạch máu ngoại vi
C. Làm giảm khả năng cảm nhận nhiệt độ
D. Tất cả các đáp án trên
98. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi nhiệt độ cơ thể tăng cao?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
99. Cơ chế nào sau đây giúp động vật sống ở vùng lạnh giá duy trì thân nhiệt?
A. Lớp lông dày
B. Lớp mỡ dưới da dày
C. Hệ thống trao đổi nhiệt ngược dòng
D. Tất cả các đáp án trên
100. Sự khác biệt chính giữa sốt và tăng thân nhiệt là gì?
A. Sốt do nhiễm trùng, tăng thân nhiệt do hoạt động thể chất
B. Sốt có điểm đặt nhiệt cao hơn, tăng thân nhiệt thì không
C. Sốt luôn nguy hiểm hơn tăng thân nhiệt
D. Sốt có thể tự khỏi, tăng thân nhiệt thì không
101. Điều gì xảy ra với tốc độ hô hấp khi nhiệt độ cơ thể tăng cao?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
102. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra sốt?
A. Nhiễm trùng
B. Viêm
C. Ung thư
D. Tất cả các đáp án trên
103. Tại sao người cao tuổi dễ bị hạ thân nhiệt hơn?
A. Giảm khả năng cảm nhận nhiệt độ
B. Giảm khả năng run cơ
C. Giảm lượng mỡ dưới da
D. Tất cả các đáp án trên
104. Trung tâm điều hòa thân nhiệt chính của cơ thể nằm ở đâu?
A. Vùng dưới đồi
B. Tiểu não
C. Vỏ não
D. Hành não
105. Loại thuốc nào có thể gây hạ thân nhiệt?
A. Thuốc kháng histamine
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc an thần
D. Thuốc lợi tiểu
106. Tại sao việc mặc nhiều lớp quần áo mỏng ấm hơn mặc một lớp quần áo dày?
A. Các lớp quần áo mỏng giúp tăng cường lưu thông máu
B. Các lớp quần áo mỏng giúp tạo ra các lớp không khí cách nhiệt
C. Các lớp quần áo mỏng giúp giảm tiết mồ hôi
D. Các lớp quần áo mỏng giúp tăng cường khả năng run cơ
107. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể giữ nhiệt khi trời lạnh?
A. Giãn mạch ngoại vi
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Run cơ
D. Giảm sản xuất hormone tuyến giáp
108. Điều gì xảy ra khi nhiệt độ cơ thể tăng cao quá mức (sốt)?
A. Tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch
B. Giảm tốc độ trao đổi chất
C. Ức chế sự phát triển của vi khuẩn
D. Tất cả các đáp án trên
109. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể giảm nhiệt khi trời nóng?
A. Run cơ
B. Co mạch ngoại vi
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Sản xuất hormone tuyến giáp
110. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tăng thân nhiệt?
A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Mất nước
C. Suy giáp
D. Tiếp xúc với môi trường lạnh
111. Điều gì xảy ra với mạch máu ở da khi nhiệt độ môi trường tăng cao?
A. Co lại để giảm mất nhiệt
B. Giãn ra để tăng tỏa nhiệt
C. Không thay đổi
D. Đổi màu
112. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện sự thay đổi nhiệt độ ở da?
A. Thụ thể đau
B. Thụ thể nhiệt
C. Thụ thể áp lực
D. Thụ thể hóa học
113. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tốc độ trao đổi chất và sản sinh nhiệt của cơ thể?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Thyroxine
D. Cortisol
114. Tại sao việc mặc quần áo rộng rãi, sáng màu giúp giảm nguy cơ say nắng?
A. Giúp tăng cường lưu thông máu
B. Giúp phản xạ ánh nắng mặt trời và tăng thông khí
C. Giúp giảm tiết mồ hôi
D. Giúp tăng cường khả năng run cơ
115. Điều gì xảy ra với tốc độ trao đổi chất khi cơ thể bị hạ thân nhiệt?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
116. Tại sao việc tập thể dục có thể làm tăng nhiệt độ cơ thể?
A. Làm giảm tiết mồ hôi
B. Làm tăng tốc độ trao đổi chất
C. Làm giảm lưu thông máu
D. Làm giảm khả năng run cơ
117. Cơ chế điều hòa thân nhiệt nào bị ảnh hưởng nhiều nhất khi một người bị say nắng?
A. Run cơ
B. Tiết mồ hôi
C. Co mạch
D. Sản xuất hormone tuyến giáp
118. Điều gì sẽ xảy ra nếu vùng dưới đồi bị tổn thương?
A. Mất khả năng điều hòa thân nhiệt
B. Mất cảm giác đau
C. Mất trí nhớ
D. Mất khả năng vận động
119. Tại sao việc chườm mát có thể giúp hạ sốt?
A. Giúp làm giảm sản xuất hormone tuyến giáp
B. Giúp tăng cường khả năng run cơ
C. Giúp tăng tỏa nhiệt qua da
D. Giúp giảm tiết mồ hôi
120. Điều gì xảy ra với lượng đường trong máu khi cơ thể bị hạ thân nhiệt?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Thay đổi thất thường
121. Điều gì xảy ra khi nhiệt độ cơ thể giảm xuống dưới ngưỡng cho phép?
A. Giãn mạch ngoại vi
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Run cơ
D. Giảm nhịp tim
122. Điều gì xảy ra với huyết áp khi cơ thể bị sốc nhiệt?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
123. Sốt là hiện tượng nhiệt độ cơ thể tăng cao do tác động của yếu tố nào?
A. Hạ thân nhiệt
B. Pyrogen
C. Mất nước
D. Đường huyết cao
124. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể tăng nhiệt khi bị nhiễm lạnh?
A. Giãn mạch ngoại vi
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Co mạch ngoại vi và run cơ
D. Giảm nhịp tim
125. Điều gì xảy ra với lượng nước tiểu khi cơ thể bị mất nước và cần giữ nhiệt?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
126. Điều gì xảy ra với thân nhiệt ở người cao tuổi khi thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh?
A. Ổn định hơn so với người trẻ
B. Dễ bị thay đổi hơn so với người trẻ
C. Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ
D. Chỉ bị ảnh hưởng khi trời quá lạnh
127. Điều gì xảy ra với quá trình trao đổi chất khi nhiệt độ cơ thể giảm?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
128. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể thích nghi với nhiệt độ cao trong thời gian dài?
A. Giảm tiết mồ hôi
B. Tăng nhịp tim
C. Giãn mạch ngoại vi
D. Thích nghi sinh lý
129. Cơ chế nào sau đây giúp trẻ sơ sinh duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định?
A. Run cơ
B. Co mạch ngoại vi
C. Sản sinh nhiệt không run
D. Tăng tiết mồ hôi
130. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hạ thân nhiệt?
A. Sốt cao
B. Tiếp xúc lâu với môi trường lạnh
C. Mất nước
D. Cường giáp
131. Điều gì xảy ra với ngưỡng gây đổ mồ hôi khi cơ thể đã thích nghi với nhiệt độ cao?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
132. Cơ chế nào sau đây giúp động vật sống ở vùng lạnh duy trì nhiệt độ cơ thể?
A. Lớp lông dày
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Giãn mạch ngoại vi
D. Thở nhanh
133. Điều gì xảy ra với sự bài tiết hormone ADH (hormone chống bài niệu) khi cơ thể bị mất nước do nhiệt độ cao?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
134. Cơ chế điều nhiệt nào sau đây liên quan đến hệ thần kinh giao cảm?
A. Giãn mạch ngoại vi
B. Co mạch ngoại vi
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Cả co mạch ngoại vi và tăng tiết mồ hôi
135. Cơ chế điều nhiệt nào sau đây là cơ chế bảo vệ đầu tiên khi nhiệt độ cơ thể bắt đầu tăng?
A. Run cơ
B. Co mạch ngoại vi
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Thở nhanh
136. Loại hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc tăng sinh nhiệt của cơ thể?
A. Insulin
B. Thyroxine
C. Adrenaline
D. Cortisol
137. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể thích nghi với việc tập thể dục trong điều kiện nóng bức?
A. Giảm tiết mồ hôi
B. Tăng lưu lượng máu đến da
C. Co mạch ngoại vi
D. Giảm nhịp tim
138. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi nhiệt độ cơ thể tăng cao?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
139. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định khi ngủ?
A. Tăng nhịp tim
B. Giảm trao đổi chất
C. Run cơ
D. Tăng tiết mồ hôi
140. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể giảm nhiệt khi tiếp xúc với gió?
A. Bốc hơi
B. Dẫn truyền
C. Đối lưu
D. Bức xạ
141. Trung tâm điều nhiệt chính của cơ thể nằm ở đâu?
A. Tủy sống
B. Vỏ não
C. Hạ đồi
D. Tiểu não
142. Điều gì sẽ xảy ra nếu trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi bị tổn thương?
A. Khả năng điều nhiệt của cơ thể sẽ không bị ảnh hưởng
B. Cơ thể sẽ mất khả năng duy trì nhiệt độ ổn định
C. Cơ thể sẽ tăng cường khả năng điều nhiệt
D. Chỉ có khả năng điều nhiệt khi trời lạnh bị ảnh hưởng
143. Điều gì xảy ra với nồng độ aldosterone khi cơ thể bị mất nước do nhiệt độ cao?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Thay đổi thất thường
144. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình điều nhiệt của cơ thể?
A. Độ ẩm môi trường
B. Tốc độ gió
C. Ánh sáng
D. Mức độ hoạt động thể chất
145. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sự thay đổi nhiệt độ ở da?
A. Tế bào sắc tố
B. Tế bào Merkel
C. Thụ thể nhiệt
D. Tế bào Langerhans
146. Cơ chế nào sau đây giúp giảm thiểu sự mất nhiệt qua da khi trời lạnh?
A. Giãn mạch ngoại vi
B. Co mạch ngoại vi
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Thở sâu
147. Phương pháp nào sau đây không phải là một cơ chế mất nhiệt của cơ thể?
A. Bốc hơi
B. Dẫn truyền
C. Đối lưu
D. Run cơ
148. Loại thuốc nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng điều nhiệt của cơ thể?
A. Thuốc hạ sốt
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc kháng sinh
D. Vitamin
149. Cơ chế điều nhiệt nào sau đây giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định trong điều kiện thời tiết nóng ẩm?
A. Co mạch ngoại vi
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Run cơ
D. Giảm nhịp tim
150. Loại mô nào đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt cho cơ thể?
A. Mô cơ
B. Mô thần kinh
C. Mô mỡ
D. Mô biểu bì