1. Trong quá trình co cơ, sarcomere thay đổi như thế nào?
A. Chiều dài sarcomere tăng lên
B. Chiều dài sarcomere giảm xuống
C. Chiều dài sarcomere không đổi
D. Chỉ vùng A của sarcomere thay đổi
2. Hiện tượng ‘co cứng’ (tetanus) xảy ra khi nào?
A. Khi một kích thích duy nhất gây ra một co giật nhỏ
B. Khi các kích thích lặp lại nhanh chóng đến mức không có thời gian cho cơ giãn ra hoàn toàn
C. Khi cơ bị kéo căng quá mức
D. Khi cơ hoàn toàn hết ATP
3. Loại cơ nào sau đây có tính tự động (tự phát co bóp mà không cần kích thích từ thần kinh)?
A. Cơ vân
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cả cơ vân và cơ trơn
4. Lưới nội chất trơn của tế bào cơ (sarcoplasmic reticulum) có chức năng chính là gì?
A. Tổng hợp protein
B. Cung cấp năng lượng ATP
C. Lưu trữ và giải phóng ion canxi
D. Loại bỏ chất thải tế bào
5. Loại cơ nào sau đây KHÔNG có khả năng tái tạo sau khi bị tổn thương?
A. Cơ vân
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cả cơ vân và cơ trơn
6. Sự khác biệt chính giữa kích thích co cơ vân và cơ trơn là gì?
A. Cơ vân chỉ được kích thích bởi acetylcholine, cơ trơn chỉ được kích thích bởi norepinephrine
B. Cơ vân được kích thích bởi điện thế hoạt động, cơ trơn được kích thích bởi hormone
C. Cơ vân được kích thích bởi acetylcholine, cơ trơn có thể được kích thích bởi nhiều chất dẫn truyền thần kinh, hormone và các yếu tố khác
D. Cơ vân luôn cần canxi ngoại bào, cơ trơn không cần
7. ATP cần thiết cho giai đoạn nào của chu trình co cơ?
A. Chỉ để tạo lực co cơ
B. Chỉ để tách myosin khỏi actin
C. Để tạo lực co cơ và tách myosin khỏi actin
D. Không cần ATP trong chu trình co cơ
8. ATP synthase nằm ở đâu trong tế bào cơ và có vai trò gì?
A. Sarcoplasmic reticulum, lưu trữ canxi
B. Màng tế bào, tiếp nhận acetylcholine
C. Mitochondria, tổng hợp ATP
D. Sarcomere, tạo lực co cơ
9. Sự khác biệt chính giữa co cơ đẳng trương và co cơ đẳng trường là gì?
A. Co đẳng trương tạo ra lực lớn hơn co đẳng trường
B. Co đẳng trường tạo ra lực lớn hơn co đẳng trương
C. Co đẳng trương thay đổi chiều dài cơ, co đẳng trường không đổi chiều dài cơ
D. Co đẳng trường thay đổi chiều dài cơ, co đẳng trương không đổi chiều dài cơ
10. Loại sợi cơ nào có tốc độ co nhanh nhất và dễ bị mỏi nhất?
A. Sợi cơ loại I (sợi chậm)
B. Sợi cơ loại IIa (sợi nhanh oxy hóa)
C. Sợi cơ loại IIx (sợi nhanh glycolytic)
D. Sợi cơ tim
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lực co cơ?
A. Số lượng đơn vị vận động được kích hoạt
B. Tần số kích thích thần kinh
C. Độ dài sợi cơ trước khi co
D. Màu sắc của sợi cơ
12. Tại sao cần có thời gian trơ tuyệt đối sau khi phát sinh điện thế hoạt động ở tế bào cơ?
A. Để đảm bảo cơ không bị co liên tục
B. Để tế bào có thể tái phân cực
C. Để kênh natri nhạy điện thế trở về trạng thái đóng
D. Tất cả các đáp án trên
13. Myoglobin có vai trò gì trong tế bào cơ?
A. Vận chuyển oxy trong máu
B. Lưu trữ oxy trong tế bào cơ
C. Cung cấp năng lượng cho co cơ
D. Điều hòa nồng độ canxi
14. Nguồn năng lượng chính cho co cơ trong thời gian ngắn, cường độ cao là gì?
A. Hệ thống creatine phosphate
B. Glycolysis hiếu khí
C. Chu trình Krebs
D. Beta oxidation
15. Ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc khởi phát co cơ bằng cách liên kết với troponin?
A. Natri (Na+)
B. Kali (K+)
C. Canxi (Ca2+)
D. Magie (Mg2+)
16. Trong quá trình co đẳng trường, điều gì xảy ra với chiều dài cơ và lực cơ?
A. Chiều dài cơ thay đổi, lực cơ không đổi
B. Chiều dài cơ không đổi, lực cơ thay đổi
C. Cả chiều dài cơ và lực cơ đều thay đổi
D. Cả chiều dài cơ và lực cơ đều không đổi
17. Điều gì xảy ra với nồng độ canxi trong tế bào chất của tế bào cơ khi cơ giãn?
A. Nồng độ canxi tăng lên
B. Nồng độ canxi giảm xuống
C. Nồng độ canxi không đổi
D. Nồng độ canxi dao động mạnh
18. Cơ chế ‘trượt sợi’ trong co cơ đề cập đến sự trượt của loại sợi nào trên loại sợi nào?
A. Actin trượt trên tropomyosin
B. Myosin trượt trên troponin
C. Actin trượt trên myosin
D. Myosin trượt trên actin
19. Quá trình nào tạo ra phần lớn ATP trong quá trình vận động kéo dài, cường độ thấp?
A. Hệ thống creatine phosphate
B. Glycolysis yếm khí
C. Hệ thống oxy hóa (chu trình Krebs và chuỗi vận chuyển electron)
D. Glycogenolysis
20. Loại thụ thể nào trên màng tế bào cơ (sarcolemma) tiếp nhận acetylcholine để khởi phát điện thế hoạt động?
A. Thụ thể adrenergic
B. Thụ thể muscarinic
C. Thụ thể nicotinic
D. Thụ thể dopamine
21. Loại protein nào sau đây trực tiếp liên kết với actin trong quá trình co cơ?
A. Tropomyosin
B. Troponin
C. Myosin
D. Actinin
22. Điều gì xảy ra với vùng I và vùng H của sarcomere khi cơ co?
A. Vùng I và vùng H đều dài ra
B. Vùng I và vùng H đều ngắn lại
C. Vùng I dài ra, vùng H ngắn lại
D. Vùng I ngắn lại, vùng H dài ra
23. Myosin light chain kinase (MLCK) có vai trò gì trong co cơ trơn?
A. Liên kết canxi
B. Phosphoryl hóa myosin
C. Giải phóng canxi từ sarcoplasmic reticulum
D. Liên kết actin
24. Điều gì xảy ra với sự co cơ khi một người bị ngộ độc chất ức chế acetylcholinesterase?
A. Cơ không thể co
B. Cơ co giật liên tục
C. Cơ co mạnh hơn bình thường
D. Không có ảnh hưởng đến co cơ
25. Đường hầm T (T-tubules) có vai trò gì trong tế bào cơ?
A. Vận chuyển ATP đến các sarcomere
B. Truyền điện thế hoạt động từ màng tế bào vào sâu bên trong sợi cơ
C. Lưu trữ glycogen
D. Tổng hợp protein co cơ
26. Đơn vị vận động bao gồm những thành phần nào?
A. Một tế bào thần kinh cảm giác và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối
B. Một tế bào thần kinh vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối
C. Một sợi cơ và tất cả các tế bào thần kinh mà nó nhận tín hiệu
D. Một sarcomere và các sợi actin, myosin liên quan
27. Sau khi chết, hiện tượng co cứng tử thi (rigor mortis) xảy ra do nguyên nhân nào?
A. Sự tích tụ axit lactic
B. Thiếu ATP để tách myosin khỏi actin
C. Sự giải phóng ồ ạt canxi từ sarcoplasmic reticulum
D. Sự phá hủy màng tế bào cơ
28. Trong cơ trơn, ion canxi liên kết với protein nào để khởi phát co cơ?
A. Troponin
B. Calmodulin
C. Tropomyosin
D. Actinin
29. Loại cơ nào sau đây có khả năng duy trì lực co lâu dài mà không mỏi?
A. Cơ vân
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cả cơ vân và cơ tim
30. Sự khác biệt chính giữa co cơ vân và co cơ trơn là gì?
A. Cơ vân co nhanh hơn cơ trơn và có vân, cơ trơn co chậm hơn và không có vân
B. Cơ trơn co nhanh hơn cơ vân và có vân, cơ vân co chậm hơn và không có vân
C. Cơ vân chỉ được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ, cơ trơn được điều khiển bởi hệ thần kinh trung ương
D. Cơ trơn sử dụng ATP, cơ vân sử dụng GTP
31. Trong quá trình co cơ, ion canxi liên kết với protein nào để lộ vị trí liên kết myosin trên sợi actin?
A. Actin
B. Myosin
C. Tropomyosin
D. Troponin
32. Cấu trúc nào của tế bào cơ chứa phần lớn canxi cần thiết cho sự co cơ?
A. Ty thể
B. Lưới nội chất trơn (lưới sarcoplasmic)
C. Hệ thống ống T
D. Màng tế bào cơ (sarcolemma)
33. Loại cơ nào sau đây có đặc điểm là co chậm, ít mỏi và giàu myoglobin?
A. Cơ vân loại I (sợi chậm)
B. Cơ vân loại IIa (sợi nhanh, kháng mỏi)
C. Cơ vân loại IIb (sợi nhanh, dễ mỏi)
D. Cơ trơn
34. Loại co cơ nào xảy ra khi bạn cố gắng nâng một vật quá nặng và cơ không thể rút ngắn?
A. Đẳng trương
B. Đẳng trường
C. Động học
D. Tĩnh học
35. Sự khác biệt chính giữa co cơ đẳng trương và co cơ đẳng trường là gì?
A. Co cơ đẳng trương tạo ra lực, trong khi co cơ đẳng trường tạo ra chuyển động
B. Co cơ đẳng trương thay đổi chiều dài cơ, trong khi co cơ đẳng trường không thay đổi chiều dài cơ
C. Co cơ đẳng trương chỉ xảy ra ở cơ vân, trong khi co cơ đẳng trường chỉ xảy ra ở cơ trơn
D. Co cơ đẳng trương cần ATP, trong khi co cơ đẳng trường không cần ATP
36. Tế bào gốc cơ (satellite cells) đóng vai trò gì trong cơ vân?
A. Dẫn truyền xung động thần kinh
B. Sửa chữa và tái tạo sợi cơ
C. Lưu trữ canxi
D. Cung cấp năng lượng cho co cơ
37. Sự khác biệt chính giữa co cơ một sợi (twitch) và co cơ uốn ván (tetanus) là gì?
A. Co cơ một sợi là co tối đa, trong khi co cơ uốn ván là co đơn lẻ
B. Co cơ một sợi là co đơn lẻ, trong khi co cơ uốn ván là sự cộng dồn của nhiều co cơ
C. Co cơ một sợi cần ATP, trong khi co cơ uốn ván không cần ATP
D. Co cơ một sợi chỉ xảy ra ở cơ vân, trong khi co cơ uốn ván chỉ xảy ra ở cơ trơn
38. Thuật ngữ ‘khớp nối kích thích – co cơ’ (excitation-contraction coupling) mô tả điều gì?
A. Sự liên kết giữa dây thần kinh và cơ
B. Quá trình điện thế hoạt động lan truyền dọc theo sợi cơ
C. Quá trình điện thế hoạt động ở màng tế bào cơ kích thích sự giải phóng canxi và co cơ
D. Quá trình cơ thư giãn sau khi co
39. Loại protein nào sau đây trực tiếp liên kết với ion canxi, làm thay đổi cấu trúc và cho phép myosin liên kết với actin trong quá trình co cơ?
A. Actin
B. Myosin
C. Troponin
D. Tropomyosin
40. Trong một đơn vị sarcomere, vùng nào chứa duy nhất sợi actin?
A. Vùng A
B. Vùng I
C. Vùng H
D. Đường M
41. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của cơ trơn?
A. Có vân
B. Co chậm
C. Co không tự chủ
D. Có khả năng duy trì co lâu dài
42. Điều gì xảy ra với vùng I của sarcomere khi cơ co lại?
A. Vùng I dài ra
B. Vùng I ngắn lại
C. Vùng I không thay đổi
D. Vùng I trở nên đậm màu hơn
43. Cấu trúc nào liên kết cơ với xương?
A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Màng xương
44. Loại cơ nào được tìm thấy trong thành của các mạch máu và ống tiêu hóa?
A. Cơ vân
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ xương
45. Chức năng chính của myoglobin là gì?
A. Vận chuyển oxy trong máu
B. Lưu trữ oxy trong tế bào cơ
C. Cung cấp năng lượng cho co cơ
D. Điều hòa nồng độ canxi trong tế bào cơ
46. Đơn vị vận động (motor unit) bao gồm những thành phần nào?
A. Một tế bào thần kinh vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối
B. Một sợi cơ và các sarcomere của nó
C. Một tế bào thần kinh cảm giác và các thụ thể của nó
D. Một tế bào thần kinh trung gian và các synapse của nó
47. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến lực co cơ?
A. Số lượng đơn vị vận động được kích hoạt
B. Kích thước của sợi cơ
C. Tần số kích thích
D. Tất cả các đáp án trên
48. ATP đóng vai trò gì trong chu trình co cơ?
A. Cung cấp năng lượng cho sự trượt của actin trên myosin
B. Gây ra sự gắn kết của actin và myosin
C. Làm mềm mại màng tế bào cơ
D. Phá vỡ liên kết actin-myosin và cung cấp năng lượng để ‘nạp lại’ đầu myosin
49. Điều gì sẽ xảy ra nếu một loại thuốc ngăn chặn hoạt động của acetylcholinesterase?
A. Cơ sẽ co liên tục
B. Cơ sẽ không thể co
C. Cơ sẽ co mạnh hơn
D. Cơ sẽ co nhanh hơn
50. Tác dụng của botulinum toxin (Botox) lên hoạt động của cơ là gì?
A. Tăng cường giải phóng acetylcholine
B. Ngăn chặn giải phóng acetylcholine
C. Kích thích co cơ
D. Làm tăng độ nhạy của thụ thể acetylcholine
51. Loại kênh ion nào mở ra để tạo ra điện thế hoạt động ở tế bào cơ?
A. Kênh canxi cổng điện thế
B. Kênh kali cổng điện thế
C. Kênh natri cổng điện thế
D. Kênh clorua cổng điện thế
52. Điều gì xảy ra với vùng H của sarcomere khi cơ co lại?
A. Vùng H dài ra
B. Vùng H ngắn lại hoặc biến mất
C. Vùng H không thay đổi
D. Vùng H trở nên đậm màu hơn
53. Quá trình nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự thư giãn của cơ?
A. Bơm canxi trở lại lưới sarcoplasmic
B. Acetylcholinesterase phân hủy acetylcholine
C. Myosin liên kết với actin
D. Ngừng kích thích thần kinh
54. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc giải phóng ion canxi trong tế bào cơ vân, khởi đầu quá trình co cơ?
A. Hệ thống ống T
B. Lưới nội chất trơn (lưới sarcoplasmic)
C. Màng tế bào cơ (sarcolemma)
D. Ty thể
55. Hiện tượng co cứng xảy ra khi nào?
A. Khi nồng độ ATP trong tế bào cơ rất cao
B. Khi nồng độ canxi trong tế bào cơ giảm xuống mức rất thấp
C. Khi không có ATP để phá vỡ liên kết actin-myosin sau khi chết
D. Khi cơ bị kích thích quá mức và không thể thư giãn
56. Điều gì xảy ra với điện thế màng của tế bào cơ khi nó bị khử cực?
A. Trở nên âm hơn
B. Trở nên dương hơn
C. Không thay đổi
D. Dao động không đều
57. Trong quá trình co cơ, ATP gắn vào vị trí nào?
A. Actin
B. Myosin
C. Troponin
D. Tropomyosin
58. Loại thụ thể nào ở màng tế bào cơ tiếp nhận acetylcholine (ACh) để khởi phát điện thế hoạt động?
A. Thụ thể adrenergic
B. Thụ thể muscarinic
C. Thụ thể nicotinic
D. Thụ thể dopamine
59. Tình trạng mỏi cơ xảy ra do yếu tố nào sau đây?
A. Sự tích tụ axit lactic
B. Sự cạn kiệt ATP
C. Sự suy giảm dẫn truyền thần kinh
D. Tất cả các đáp án trên
60. Nguồn năng lượng chính cho co cơ trong thời gian ngắn (ví dụ: chạy nước rút) là gì?
A. Hệ thống creatine phosphate
B. Đường phân hiếu khí
C. Đường phân yếm khí
D. Oxy hóa axit béo
61. Điều gì xảy ra với pH trong tế bào cơ khi hoạt động mạnh?
A. pH tăng lên (trở nên kiềm hơn)
B. pH giảm xuống (trở nên acid hơn)
C. pH không thay đổi
D. pH dao động mạnh
62. Tác dụng của botulinum toxin (Botox) lên cơ là gì?
A. Gây co cơ mạnh mẽ
B. Ngăn chặn giải phóng acetylcholine, gây liệt cơ
C. Tăng cường dẫn truyền thần kinh cơ
D. Kích thích sự phát triển của cơ
63. Sự khác biệt chính giữa cơ chế co cơ của cơ trơn và cơ vân là gì?
A. Cơ trơn không sử dụng actin và myosin
B. Cơ trơn sử dụng calmodulin thay vì troponin để liên kết calci
C. Cơ trơn không cần ATP để co cơ
D. Cơ trơn co nhanh hơn cơ vân
64. Vai trò của calsequestrin trong tế bào cơ vân là gì?
A. Vận chuyển calci từ tế bào chất vào lưới sarcoplasmic
B. Liên kết calci trong lưới sarcoplasmic, giúp tăng khả năng lưu trữ calci
C. Giải phóng calci từ lưới sarcoplasmic vào tế bào chất
D. Liên kết calci trong tế bào chất
65. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc giải phóng ion calci vào bào tương tế bào cơ vân, dẫn đến sự co cơ?
A. Hệ thống ống T
B. Lưới nội chất trơn (lưới sarcoplasmic)
C. Màng tế bào cơ (sarcolemma)
D. Tơ cơ myosin
66. Sự mỏi cơ (muscle fatigue) là gì?
A. Sự tăng kích thước của cơ do tập luyện
B. Sự giảm khả năng tạo lực của cơ sau một thời gian hoạt động
C. Sự co rút không kiểm soát của cơ
D. Sự tổn thương cơ do chấn thương
67. Sự co cơ đẳng trường được sử dụng trong trường hợp nào?
A. Nâng tạ
B. Đi bộ
C. Giữ một vật nặng ở một vị trí cố định
D. Chạy bộ
68. Loại protein nào sau đây trực tiếp liên kết với ion calci, khởi đầu chuỗi phản ứng dẫn đến sự co cơ ở tế bào cơ vân?
A. Actin
B. Myosin
C. Troponin
D. Tropomyosin
69. Điều gì xảy ra với chiều dài của vùng A (băng A) trong sarcomere khi cơ vân co lại?
A. Chiều dài vùng A giảm
B. Chiều dài vùng A tăng
C. Chiều dài vùng A không đổi
D. Vùng A biến mất
70. Vai trò của dystrophin trong tế bào cơ là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho sự co cơ
B. Liên kết các sợi actin với màng tế bào cơ (sarcolemma), giúp ổn định cấu trúc cơ
C. Vận chuyển calci vào lưới sarcoplasmic
D. Phân hủy acetylcholine
71. Đơn vị vận động (motor unit) bao gồm những thành phần nào?
A. Một tế bào thần kinh vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối
B. Một sợi cơ và các sarcomere của nó
C. Một tế bào thần kinh cảm giác và các thụ thể của nó
D. Một tế bào thần kinh trung gian và các synapse của nó
72. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến lực co cơ?
A. Số lượng đơn vị vận động được hoạt hóa
B. Tần số kích thích của các tế bào thần kinh vận động
C. Độ dài ban đầu của sợi cơ
D. Tất cả các đáp án trên
73. Điều gì sẽ xảy ra nếu một loại thuốc ngăn chặn hoạt động của acetylcholinesterase tại khe synapse thần kinh – cơ?
A. Cơ sẽ bị liệt
B. Cơ sẽ co giật liên tục
C. Không có ảnh hưởng gì đến cơ
D. Cơ sẽ phì đại
74. Tại sao quá trình làm lạnh có thể giúp giảm đau nhức cơ sau khi tập luyện?
A. Vì làm lạnh làm tăng lưu lượng máu đến cơ
B. Vì làm lạnh làm giảm viêm và giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác đau
C. Vì làm lạnh làm tăng sản xuất ATP trong cơ
D. Vì làm lạnh làm giãn cơ
75. Loại sợi cơ nào sau đây có khả năng tạo ra lực lớn nhất trong thời gian ngắn nhất?
A. Sợi cơ loại I (sợi chậm)
B. Sợi cơ loại IIa (sợi nhanh, oxy hóa)
C. Sợi cơ loại IIb (sợi nhanh, glycolytic)
D. Tất cả các loại sợi cơ đều tạo ra lực như nhau
76. Loại cơ nào sau đây có khả năng tự động co bóp mà không cần kích thích từ hệ thần kinh?
A. Cơ vân
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cả cơ vân và cơ trơn
77. Tại sao cơ tim có nhiều ty thể (mitochondria) hơn so với cơ vân?
A. Vì cơ tim cần nhiều ATP hơn để co bóp liên tục
B. Vì cơ tim có kích thước lớn hơn cơ vân
C. Vì cơ tim có ít glycogen hơn cơ vân
D. Vì cơ tim cần nhiều calci hơn cơ vân
78. Hiện tượng co cứng (tetanus) xảy ra khi nào?
A. Khi cơ bị kích thích với tần số rất thấp
B. Khi cơ bị kích thích với tần số rất cao, khiến các lần co cơ riêng lẻ hợp nhất thành một cơn co liên tục
C. Khi cơ hoàn toàn cạn kiệt ATP
D. Khi cơ bị tổn thương
79. Sự khác biệt chính giữa co cơ đẳng trường (isometric) và co cơ đẳng trương (isotonic) là gì?
A. Co cơ đẳng trường tạo ra chuyển động, trong khi co cơ đẳng trương không
B. Co cơ đẳng trương tạo ra chuyển động, trong khi co cơ đẳng trường không
C. Co cơ đẳng trường làm thay đổi chiều dài cơ, trong khi co cơ đẳng trương không
D. Co cơ đẳng trương làm thay đổi chiều dài cơ, trong khi co cơ đẳng trường không
80. Điều gì xảy ra với nồng độ ion calci trong tế bào chất của tế bào cơ vân khi cơ giãn ra?
A. Nồng độ calci tăng lên
B. Nồng độ calci giảm xuống
C. Nồng độ calci không đổi
D. Calci bị loại bỏ hoàn toàn khỏi tế bào chất
81. Sau khi một người chết, cơ thể trải qua hiện tượng co cứng tử thi (rigor mortis). Nguyên nhân chính của hiện tượng này là gì?
A. Sự tích tụ acid lactic trong cơ
B. Sự cạn kiệt ATP, khiến actin và myosin gắn kết vĩnh viễn
C. Sự giải phóng ồ ạt calci từ lưới sarcoplasmic
D. Sự phân hủy protein cơ
82. Trong cơ chế trượt sợi (sliding filament mechanism) của sự co cơ, điều gì xảy ra với vùng H của sarcomere khi cơ co lại?
A. Vùng H trở nên rộng hơn
B. Vùng H trở nên hẹp hơn
C. Vùng H không thay đổi
D. Vùng H biến mất
83. Loại thụ thể nào trên màng tế bào cơ (sarcolemma) liên kết với acetylcholine?
A. Thụ thể adrenergic
B. Thụ thể muscarinic
C. Thụ thể nicotinic
D. Thụ thể dopaminergic
84. Loại cơ nào sau đây có khả năng tái tạo tốt nhất sau khi bị tổn thương?
A. Cơ vân
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cả ba loại cơ đều có khả năng tái tạo như nhau
85. Loại cơ nào sau đây được tìm thấy trong thành mạch máu?
A. Cơ vân
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cả cơ vân và cơ tim
86. Đâu là nguồn năng lượng chính được sử dụng trong các hoạt động thể chất cường độ cao, diễn ra trong thời gian ngắn (ví dụ: chạy nước rút 100m)?
A. Hệ thống creatine phosphate
B. Đường phân hiếu khí
C. Đường phân kỵ khí
D. Oxy hóa acid béo
87. Tại sao cần có creatine phosphate trong tế bào cơ?
A. Để cung cấp năng lượng trực tiếp cho sự co cơ
B. Để dự trữ năng lượng và nhanh chóng tái tạo ATP
C. Để vận chuyển oxy đến cơ
D. Để loại bỏ acid lactic khỏi cơ
88. Điều gì xảy ra với chiều dài của sarcomere khi cơ vân co lại?
A. Sarcomere dài ra
B. Sarcomere ngắn lại
C. Sarcomere không thay đổi
D. Sarcomere biến mất
89. Tại sao cơ tim có thời gian trơ (refractory period) dài hơn nhiều so với cơ vân?
A. Để ngăn ngừa co cứng (tetanus) và đảm bảo tim có thể bơm máu hiệu quả
B. Để cơ tim có thể co bóp mạnh hơn
C. Để giảm tiêu thụ ATP trong cơ tim
D. Để tăng tốc độ dẫn truyền xung động trong tim
90. Trong quá trình co cơ, ATP đóng vai trò gì?
A. Cung cấp năng lượng cho sự gắn kết actin và myosin
B. Cung cấp năng lượng cho sự tách rời actin và myosin
C. Vận chuyển calci trở lại lưới sarcoplasmic
D. Tất cả các đáp án trên
91. Quá trình nào sau đây KHÔNG tiêu thụ ATP trong quá trình co và giãn cơ?
A. Sự hoạt động của bơm canxi để đưa canxi trở lại lưới nội chất
B. Sự liên kết của myosin với actin
C. Sự tách rời của myosin khỏi actin
D. Sự hoạt động của bơm natri-kali để duy trì điện thế màng
92. Đơn vị vận động (motor unit) bao gồm những thành phần nào?
A. Một tế bào thần kinh cảm giác và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối
B. Một tế bào thần kinh vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối
C. Một sợi cơ và tất cả các tế bào thần kinh chi phối nó
D. Một sarcomere và các sợi actin và myosin của nó
93. Cấu trúc nào sau đây chứa các kênh ion nhạy cảm với điện thế, cho phép sự lan truyền nhanh chóng của điện thế hoạt động trong tế bào cơ?
A. Lưới nội chất
B. Ống T (T-tubules)
C. Sarcomere
D. Màng tế bào
94. Trong một thí nghiệm, một cơ bị kích thích liên tục với tần số cao đến mức không có thời gian thư giãn giữa các kích thích. Tình trạng này được gọi là gì?
A. Co giật (twitch)
B. Summation
C. Co cứng (tetanus)
D. Mỏi cơ (fatigue)
95. Loại co cơ nào xảy ra khi cơ dài ra trong khi tạo ra lực?
A. Co cơ đẳng trương (isotonic)
B. Co cơ đẳng trường (isometric)
C. Co cơ ly tâm (eccentric)
D. Co cơ hướng tâm (concentric)
96. Điều gì xảy ra với vùng H của sarcomere khi cơ co lại?
A. Vùng H dài ra
B. Vùng H ngắn lại
C. Vùng H không thay đổi
D. Vùng H biến mất
97. Điều gì xảy ra với điện thế màng của tế bào cơ khi nó bị khử cực?
A. Điện thế màng trở nên âm hơn
B. Điện thế màng trở nên dương hơn
C. Điện thế màng không thay đổi
D. Điện thế màng dao động
98. Phát biểu nào sau đây đúng về sự khác biệt giữa cơ tim và cơ xương?
A. Cơ tim có vân, cơ xương không vân
B. Cơ tim có các đơn vị vận động, cơ xương thì không
C. Cơ tim có các khe nối (gap junctions), cơ xương thì không
D. Cơ tim được kiểm soát tự ý, cơ xương thì không
99. Loại cơ nào có khả năng tự động tạo ra điện thế hoạt động mà không cần kích thích từ hệ thần kinh?
A. Cơ xương
B. Cơ trơn đa đơn vị
C. Cơ tim
D. Cơ trơn một đơn vị
100. Điều gì xảy ra với nồng độ canxi trong tế bào cơ khi cơ thư giãn?
A. Nồng độ canxi tăng lên
B. Nồng độ canxi giảm xuống
C. Nồng độ canxi không thay đổi
D. Nồng độ canxi dao động
101. Trong cơ chế ‘trượt sợi’ (sliding filament mechanism) của sự co cơ, điều gì thực sự trượt?
A. Myosin trượt trên tropomyosin
B. Actin trượt trên myosin
C. Troponin trượt trên actin
D. Tropomyosin trượt trên troponin
102. Cấu trúc nào lưu trữ và giải phóng canxi trong tế bào cơ?
A. Bộ Golgi
B. Lưới nội chất trơn (sarcoplasmic reticulum)
C. Ty thể
D. Nhân tế bào
103. Loại cơ nào sau đây có các tế bào liên kết với nhau bằng các khe nối (gap junctions), cho phép sự co bóp đồng bộ?
A. Cơ xương
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cơ vân
104. Hiện tượng co cứng (tetanus) xảy ra khi nào?
A. Khi một cơ co lại một cách tự phát
B. Khi một cơ nhận được một loạt các kích thích với tần số cao, dẫn đến sự co cơ liên tục
C. Khi một cơ bị kéo căng quá mức
D. Khi một cơ bị tổn thương
105. Sự mỏi cơ (muscle fatigue) có thể do yếu tố nào sau đây gây ra?
A. Sự tích tụ của canxi trong tế bào cơ
B. Sự cạn kiệt của acetylcholine ở mối nối thần kinh cơ
C. Sự tích tụ của lactate và ion hydro
D. Sự gia tăng nồng độ ATP
106. Chức năng của tropomyosin trong quá trình co cơ là gì?
A. Liên kết với canxi để khởi đầu sự co cơ
B. Ngăn chặn sự liên kết của myosin với actin khi cơ ở trạng thái nghỉ
C. Cung cấp năng lượng cho sự co cơ
D. Vận chuyển canxi trở lại lưới nội chất
107. Loại năng lượng nào được sử dụng trực tiếp để tái tạo ATP từ ADP trong cơ?
A. Glucose
B. Axit béo
C. Creatine phosphate
D. Oxy
108. Loại protein nào sau đây trực tiếp liên kết với actin trong quá trình co cơ?
A. Troponin
B. Tropomyosin
C. Myosin
D. Calmodulin
109. Hệ quả nào sau đây xảy ra khi một tế bào thần kinh vận động tạo ra một điện thế hoạt động?
A. Acetylcholine được giải phóng vào khe synapse
B. Canxi được giải phóng từ lưới nội chất
C. ATP được thủy phân
D. Myosin liên kết với actin
110. Protein nào liên kết với canxi và gây ra sự thay đổi cấu trúc của tropomyosin, làm lộ vị trí liên kết của myosin trên actin?
A. Actin
B. Myosin
C. Troponin
D. Tropomyosin
111. Ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc khởi đầu quá trình co cơ?
A. Natri (Na+)
B. Kali (K+)
C. Canxi (Ca2+)
D. Clorua (Cl-)
112. ATP cần thiết cho giai đoạn nào trong chu kỳ co cơ?
A. Liên kết myosin với actin
B. Giải phóng myosin khỏi actin
C. Giải phóng canxi từ lưới nội chất
D. Liên kết canxi với troponin
113. Loại co cơ nào xảy ra khi cơ tạo ra lực mà không thay đổi chiều dài?
A. Co cơ đẳng trương (isotonic)
B. Co cơ đẳng trường (isometric)
C. Co cơ ly tâm (eccentric)
D. Co cơ hướng tâm (concentric)
114. Điều gì xảy ra với dải I trong sarcomere khi cơ co lại?
A. Dải I dài ra
B. Dải I ngắn lại
C. Dải I không thay đổi
D. Dải I biến mất
115. Trong quá trình co cơ, ATP được sử dụng cho những mục đích nào sau đây?
A. Liên kết actin và myosin
B. Vận chuyển canxi vào lưới nội chất
C. Khởi động điện thế hoạt động
D. Ổn định màng tế bào
116. Loại sợi cơ nào sau đây có khả năng chống mỏi cao nhất và được sử dụng chủ yếu trong các hoạt động sức bền?
A. Sợi cơ nhanh loại IIx
B. Sợi cơ nhanh loại IIa
C. Sợi cơ chậm loại I
D. Sợi cơ trung gian loại IIb
117. Loại thụ thể nào ở màng sau synapse của mối nối thần kinh cơ (neuromuscular junction) liên kết với acetylcholine?
A. Thụ thể adrenergic
B. Thụ thể muscarinic
C. Thụ thể nicotinic
D. Thụ thể dopamine
118. Điều gì xảy ra với lượng oxy tiêu thụ trong cơ khi cường độ hoạt động tăng lên?
A. Lượng oxy tiêu thụ giảm
B. Lượng oxy tiêu thụ tăng
C. Lượng oxy tiêu thụ không thay đổi
D. Lượng oxy tiêu thụ dao động
119. Loại cơ nào được tìm thấy trong thành của các mạch máu và đường tiêu hóa?
A. Cơ xương
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ vân
120. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của cơ trơn?
A. Có vân
B. Co bóp chậm
C. Co bóp không tự ý
D. Có khả năng duy trì sự co bóp kéo dài
121. Loại sợi cơ nào có khả năng chống mỏi cao nhất?
A. Sợi cơ loại I (sợi chậm)
B. Sợi cơ loại IIa (sợi nhanh oxy hóa)
C. Sợi cơ loại IIx (sợi nhanh glycolytic)
D. Tất cả các loại sợi cơ đều có khả năng chống mỏi như nhau
122. Đơn vị vận động (motor unit) bao gồm những thành phần nào?
A. Một tế bào thần kinh vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối
B. Một sợi cơ và các sarcomere của nó
C. Một tế bào thần kinh cảm giác và các thụ thể của nó
D. Một xương và các cơ bám vào nó
123. Sự khác biệt chính giữa co cơ đẳng trương và co cơ đẳng trường là gì?
A. Đẳng trương tạo ra lực, đẳng trường không tạo ra lực
B. Đẳng trường tạo ra lực, đẳng trương không tạo ra lực
C. Đẳng trương thay đổi chiều dài cơ, đẳng trường không thay đổi chiều dài cơ
D. Đẳng trường thay đổi chiều dài cơ, đẳng trương không thay đổi chiều dài cơ
124. Loại co cơ nào thường xảy ra khi bạn từ từ hạ một vật nặng xuống?
A. Co cơ đẳng trương
B. Co cơ hướng tâm
C. Co cơ ly tâm
D. Co cơ đẳng trường
125. Điều gì xảy ra với vùng H của sarcomere khi cơ co tối đa?
A. Vùng H dài ra
B. Vùng H ngắn lại
C. Vùng H biến mất
D. Vùng H không thay đổi
126. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của cơ tim?
A. Có vân
B. Có nhiều nhân
C. Có các đĩa nối
D. Co bóp không tự chủ
127. Điều gì xảy ra với nồng độ ATP trong tế bào cơ khi cơ bị mỏi?
A. Nồng độ ATP tăng lên
B. Nồng độ ATP giảm xuống đáng kể
C. Nồng độ ATP giảm xuống nhẹ
D. Nồng độ ATP không thay đổi
128. Ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kích hoạt sự co cơ?
A. Natri (Na+)
B. Kali (K+)
C. Canxi (Ca2+)
D. Clorua (Cl-)
129. Sự khác biệt chính giữa cơ chế co cơ của cơ trơn và cơ vân là gì?
A. Cơ trơn sử dụng troponin, cơ vân sử dụng calmodulin
B. Cơ vân sử dụng troponin, cơ trơn sử dụng calmodulin
C. Cơ trơn cần ATP, cơ vân không cần ATP
D. Cơ vân co nhanh hơn cơ trơn
130. Loại co cơ nào thường được sử dụng để kiểm soát tư thế và duy trì sự ổn định của khớp?
A. Co cơ đẳng trương
B. Co cơ hướng tâm
C. Co cơ ly tâm
D. Co cơ đẳng trường
131. Điều gì xảy ra với tốc độ dẫn truyền xung động thần kinh trong các sợi thần kinh vận động khi nhiệt độ cơ thể tăng lên?
A. Tốc độ dẫn truyền tăng lên
B. Tốc độ dẫn truyền giảm xuống
C. Tốc độ dẫn truyền không thay đổi
D. Các xung động thần kinh bị chặn hoàn toàn
132. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự thư giãn của cơ sau khi co?
A. Sự tăng nồng độ canxi trong tế bào chất
B. Sự giảm nồng độ ATP
C. Sự bơm canxi trở lại lưới nội chất trơn
D. Sự gắn kết của ATP với myosin
133. Trong quá trình co cơ, vùng nào của sarcomere không thay đổi chiều dài?
A. Vùng A
B. Vùng I
C. Vùng H
D. Đường Z
134. Vai trò của creatine phosphate trong sự co cơ là gì?
A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho sự co cơ
B. Tái tạo ATP từ ADP
C. Lưu trữ canxi
D. Kích hoạt sự gắn kết của actin và myosin
135. Cơ chế nào sau đây giải thích tốt nhất sự tăng trưởng cơ bắp (hypertrophy) do tập luyện?
A. Sự tăng số lượng tế bào cơ (hyperplasia)
B. Sự tăng kích thước của các tế bào cơ
C. Sự tăng số lượng ty thể trong tế bào cơ
D. Sự tăng số lượng sợi collagen trong cơ
136. Điều gì xảy ra với số lượng sarcomere trong một sợi cơ khi bạn tập luyện sức bền (ví dụ: chạy marathon)?
A. Số lượng sarcomere tăng lên
B. Số lượng sarcomere giảm xuống
C. Số lượng sarcomere không thay đổi
D. Sarcomere bị phá vỡ
137. Loại thụ thể nào trên màng tế bào cơ tiếp nhận acetylcholine để khởi đầu sự co cơ?
A. Thụ thể adrenergic
B. Thụ thể muscarinic
C. Thụ thể nicotinic
D. Thụ thể serotonin
138. Loại cơ nào có khả năng tái tạo tốt nhất sau khi bị tổn thương?
A. Cơ vân
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cả ba loại cơ đều có khả năng tái tạo như nhau
139. Nguồn năng lượng trực tiếp nào được sử dụng để cung cấp năng lượng cho sự co cơ?
A. Glucose
B. Axit béo
C. Creatine phosphate
D. ATP (Adenosine triphosphate)
140. Loại sợi cơ nào sau đây có tốc độ co rút nhanh nhất và tạo ra lực lớn nhất?
A. Sợi cơ loại I (sợi chậm)
B. Sợi cơ loại IIa (sợi nhanh oxy hóa)
C. Sợi cơ loại IIx (sợi nhanh glycolytic)
D. Sợi cơ tim
141. Loại cơ nào được tìm thấy trong thành mạch máu và có chức năng điều chỉnh lưu lượng máu?
A. Cơ vân
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ xương
142. Cơ chế nào sau đây giải thích tốt nhất hiện tượng ‘rigor mortis’ (tình trạng cứng đờ sau khi chết)?
A. Sự tích tụ axit lactic trong cơ
B. Sự cạn kiệt ATP và sự gắn kết vĩnh viễn của actin và myosin
C. Sự tăng nồng độ canxi trong tế bào chất
D. Sự giảm nhiệt độ cơ thể
143. Cấu trúc nào của tế bào cơ có chức năng lưu trữ và giải phóng ion canxi?
A. Ty thể
B. Lưới nội chất trơn (sarcoplasmic reticulum)
C. Bộ Golgi
D. Nhân tế bào
144. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc tạo ra lực trong quá trình co cơ?
A. Sự trượt của các sợi actin và myosin lên nhau
B. Sự co ngắn của sợi collagen
C. Sự di chuyển của ion canxi vào tế bào chất
D. Sự phosphoryl hóa của creatine phosphate
145. Điều gì xảy ra với sarcomere trong quá trình co cơ?
A. Sarcomere dài ra
B. Sarcomere ngắn lại
C. Sarcomere không thay đổi chiều dài
D. Sarcomere bị phá vỡ
146. Hiện tượng co cơ mạnh và liên tục do kích thích lặp đi lặp lại ở tần số cao được gọi là gì?
A. Co giật (twitch)
B. Summation
C. Uốn ván (tetanus)
D. Mỏi cơ (muscle fatigue)
147. Điều gì xảy ra với đường Z trong sarcomere khi cơ co lại?
A. Đường Z dài ra
B. Đường Z ngắn lại
C. Đường Z tiến lại gần nhau hơn
D. Đường Z di chuyển ra xa nhau hơn
148. Tác động của botulinum toxin (Botox) lên sự co cơ là gì?
A. Tăng cường sự co cơ
B. Ngăn chặn sự giải phóng acetylcholine, gây liệt cơ
C. Tăng cường sự giải phóng canxi
D. Ức chế sự phân hủy ATP
149. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự suy yếu và thoái hóa của cơ bắp do thiếu vận động hoặc bệnh tật?
A. Hypertrophy (phì đại)
B. Atrophy (teo cơ)
C. Hyperplasia (tăng sản)
D. Spasm (co thắt)
150. Loại co cơ nào sau đây không làm thay đổi chiều dài của cơ?
A. Co cơ đẳng trường (isometric contraction)
B. Co cơ đẳng trương (isotonic contraction)
C. Co cơ ly tâm (eccentric contraction)
D. Co cơ hướng tâm (concentric contraction)