Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Răng – Hàm – Mặt online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Răng – Hàm – Mặt online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Răng – Hàm – Mặt online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (206 đánh giá)

1. Tác dụng chính của fluoride trong kem đánh răng là gì?

A. Làm trắng răng.
B. Tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng.
C. Giảm đau răng.
D. Khử mùi hôi miệng.

2. Phương pháp nào sau đây giúp phục hồi răng bị mất mà không cần mài răng kế cận?

A. Cầu răng.
B. Hàm giả tháo lắp.
C. Implant.
D. Trám răng.

3. Khi nào nên sử dụng máng nhai (night guard)?

A. Khi bị sâu răng.
B. Khi bị viêm nướu.
C. Khi nghiến răng khi ngủ.
D. Khi răng bị hô.

4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự thành công của một ca cấy ghép implant?

A. Kỹ năng của bác sĩ phẫu thuật.
B. Chất lượng xương hàm của bệnh nhân.
C. Thói quen vệ sinh răng miệng của bệnh nhân sau phẫu thuật.
D. Màu sắc của răng sứ phục hình trên implant.

5. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để kiểm soát chảy máu sau nhổ răng?

A. Cắn chặt gạc vô trùng.
B. Chườm lạnh vùng mặt.
C. Súc miệng bằng nước muối ấm.
D. Uống aspirin.

6. Khi nào cần thực hiện phẫu thuật chỉnh hình xương hàm?

A. Khi răng bị sâu.
B. Khi răng bị hô nhẹ.
C. Khi có sự mất cân đối nghiêm trọng giữa hàm trên và hàm dưới ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.
D. Khi răng bị vàng.

7. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp sau phẫu thuật nhổ răng khôn?

A. Sưng đau.
B. Khô ổ răng.
C. Tổn thương dây thần kinh.
D. Viêm loét dạ dày.

8. Khi nào cần nhổ răng sữa của trẻ?

A. Khi răng sữa lung lay nhiều và gây đau nhức.
B. Khi răng sữa còn chắc khỏe và không có dấu hiệu lung lay.
C. Khi trẻ không thích răng sữa.
D. Khi răng sữa bị sâu nhẹ.

9. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh nha chu?

A. Chải răng đúng cách và sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày.
B. Ăn nhiều đồ ngọt.
C. Không cần khám răng định kỳ.
D. Hút thuốc lá.

10. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau sau phẫu thuật răng hàm mặt?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc giảm đau (ví dụ: ibuprofen, paracetamol).
C. Vitamin C.
D. Thuốc chống dị ứng.

11. Khi nào nên thay thế một miếng trám răng?

A. Khi miếng trám còn mới và không có dấu hiệu hư hỏng.
B. Khi miếng trám bị vỡ, mẻ hoặc có dấu hiệu rò rỉ.
C. Khi bệnh nhân cảm thấy thích màu sắc khác.
D. Khi bệnh nhân muốn thay đổi hình dạng răng.

12. Tác dụng của việc sử dụng nước súc miệng có chứa fluoride là gì?

A. Làm trắng răng.
B. Tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng.
C. Giảm đau răng.
D. Khử mùi hôi miệng.

13. Khi nào cần thực hiện phẫu thuật tạo hình nướu?

A. Khi răng bị sâu.
B. Khi nướu bị viêm nhẹ.
C. Khi nướu bị tụt quá nhiều hoặc che phủ răng quá mức, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và vệ sinh.
D. Khi răng bị lung lay.

14. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm răng tạm trong quá trình chỉnh nha?

A. Vàng.
B. Sứ.
C. Composite.
D. Amalgam.

15. Trong điều trị tủy răng, mục tiêu chính là gì?

A. Làm trắng răng.
B. Loại bỏ mô tủy bị viêm hoặc nhiễm trùng và bảo tồn răng.
C. Thay thế răng bằng răng giả.
D. Cạo vôi răng.

16. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra tình trạng hôi miệng?

A. Vệ sinh răng miệng kém.
B. Bệnh lý nha chu.
C. Khô miệng.
D. Uống đủ nước mỗi ngày.

17. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư miệng?

A. Không hút thuốc lá.
B. Hạn chế uống rượu bia.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Khám răng miệng định kỳ.

18. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra tình trạng tiêu xương ổ răng?

A. Sâu răng.
B. Viêm nha chu.
C. Viêm tủy răng.
D. Răng hô.

19. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng răng miệng?

A. Amoxicillin.
B. Paracetamol.
C. Vitamin D.
D. Thuốc nhỏ mắt.

20. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm mão răng toàn sứ?

A. Amalgam.
B. Vàng.
C. Zirconia.
D. Composite.

21. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra tình trạng răng lung lay?

A. Sâu răng.
B. Viêm nha chu.
C. Viêm tủy răng.
D. Răng hô.

22. Phương pháp nào sau đây giúp làm giảm tình trạng khô miệng?

A. Uống nhiều nước.
B. Hút thuốc lá.
C. Uống nhiều cà phê.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

23. Khi nào cần thực hiện phẫu thuật cắt chóp răng?

A. Khi răng bị sâu nhẹ.
B. Khi điều trị tủy răng thất bại và có tổn thương vùng chóp răng.
C. Khi răng bị lung lay.
D. Khi răng bị đổi màu.

24. Phương pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để phòng ngừa sâu răng?

A. Uống nhiều nước ngọt.
B. Chải răng đúng cách và sử dụng kem đánh răng có fluoride.
C. Ăn nhiều đồ ngọt trước khi đi ngủ.
D. Không cần khám răng định kỳ.

25. Trong chỉnh nha, lực tác động lên răng cần đáp ứng yêu cầu nào sau đây?

A. Lực mạnh để răng di chuyển nhanh chóng.
B. Lực liên tục, nhẹ nhàng và ổn định.
C. Lực không đều, lúc mạnh lúc nhẹ.
D. Không cần quan tâm đến lực tác động.

26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý khớp thái dương hàm?

A. Chụp X-quang tim phổi.
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
D. Xét nghiệm công thức máu.

27. Loại răng nào sau đây thường mọc cuối cùng?

A. Răng cửa giữa.
B. Răng nanh.
C. Răng cối nhỏ thứ nhất.
D. Răng khôn.

28. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm cầu răng?

A. Amalgam.
B. Vàng.
C. Sứ kết hợp kim loại hoặc toàn sứ.
D. Composite.

29. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi điều trị chỉnh nha không đúng cách?

A. Sâu răng.
B. Viêm nha chu.
C. Tiêu chân răng.
D. Tất cả các đáp án trên.

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp tẩy trắng răng?

A. Mức độ nhiễm màu răng.
B. Tình trạng sức khỏe răng miệng.
C. Ngân sách của bệnh nhân.
D. Chiều cao của bệnh nhân.

31. Loại khớp cắn nào sau đây được đặc trưng bởi sự lùi của hàm dưới so với hàm trên?

A. Khớp cắn hạng I
B. Khớp cắn hạng II
C. Khớp cắn hạng III
D. Khớp cắn hở

32. Trong chỉnh nha, mục đích của việc sử dụng neo chặn là gì?

A. Giảm đau
B. Cung cấp lực để di chuyển răng
C. Ngăn chặn răng di chuyển không mong muốn
D. Làm trắng răng

33. Chỉ định chính của việc sử dụng máng nhai trong điều trị nha khoa là gì?

A. Điều trị sâu răng
B. Điều trị viêm nha chu
C. Điều trị nghiến răng (bruxism)
D. Làm trắng răng

34. Trong điều trị nha chu, mục tiêu chính của việc cạo vôi răng và làm láng gốc răng là gì?

A. Làm trắng răng
B. Loại bỏ mảng bám và vôi răng
C. Tái tạo xương ổ răng
D. Giảm đau

35. Trong trường hợp nào sau đây, việc nhổ răng được chỉ định?

A. Răng bị sâu nhẹ
B. Răng bị viêm lợi
C. Răng bị lung lay nhiều do nha chu nặng
D. Răng bị mẻ nhỏ

36. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tình trạng tiêu xương ổ răng sau khi mất răng?

A. Sự lão hóa
B. Mất kích thích từ răng
C. Vệ sinh răng miệng kém
D. Chế độ ăn uống không hợp lý

37. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tình trạng mòn răng?

A. Chải răng quá mạnh
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Vệ sinh răng miệng kém
D. Thiếu fluoride

38. Trong điều trị nha chu, túi nha chu là gì?

A. Khoảng trống giữa răng và lợi do viêm
B. Vết nứt trên răng
C. Vùng bị sâu răng
D. U nang trong xương hàm

39. Trong quá trình điều trị tủy răng, dụng cụ nào sau đây được sử dụng để làm sạch và tạo hình ống tủy?

A. Nạo ngà
B. Trâm tay (K-file, H-file)
C. Ống hút nước bọt
D. Tay khoan nhanh

40. Trong nha khoa, thuật ngữ ‘diastema’ dùng để chỉ tình trạng nào?

A. Răng bị lệch lạc
B. Răng bị sâu
C. Khe hở giữa các răng cửa
D. Răng bị lung lay

41. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm phục hình răng toàn sứ?

A. Amalgam
B. Vàng
C. Zirconia
D. Composite

42. Trong chỉnh nha, khí cụ nào sau đây được sử dụng để nong rộng cung răng?

A. Mắc cài
B. Dây cung
C. Quad helix
D. Thun liên hàm

43. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát cơn đau sau các thủ thuật nha khoa?

A. Kháng sinh
B. Thuốc giảm đau (NSAIDs)
C. Vitamin
D. Nước súc miệng sát khuẩn

44. Trong cấy ghép implant, xương hàm có vai trò gì?

A. Cung cấp máu cho răng
B. Nâng đỡ và tích hợp implant
C. Bảo vệ tủy răng
D. Giúp răng di chuyển

45. Trong phục hình răng, chỉ định chính của việc sử dụng inlay/onlay là gì?

A. Phục hồi răng bị mất
B. Phục hồi răng bị sâu lớn nhưng chưa cần chụp răng
C. Làm trắng răng
D. Chỉnh nha

46. Trong chỉnh nha, loại khí cụ nào sau đây được sử dụng để di chuyển răng theo hướng gần – xa?

A. Mắc cài
B. Dây cung
C. Thun liên hàm
D. Mini-implant

47. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị tủy răng bị viêm?

A. Cạo vôi răng
B. Nhổ răng
C. Điều trị nội nha (lấy tủy)
D. Trám răng

48. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng khô miệng (xerostomia)?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc kháng sinh
D. Vitamin

49. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để làm trắng răng?

A. Cạo vôi răng
B. Đánh bóng răng
C. Sử dụng chất tẩy trắng
D. Trám răng

50. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa sâu răng?

A. Súc miệng bằng nước muối
B. Chải răng bằng kem đánh răng có fluoride
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Không khám răng định kỳ

51. Trong phẫu thuật nâng xoang, vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để lấp đầy khoảng trống trong xoang hàm?

A. Amalgam
B. Gutta-percha
C. Vật liệu ghép xương
D. Composite

52. Loại thuốc tê nào sau đây thường được sử dụng trong nha khoa?

A. Lidocaine
B. Penicillin
C. Aspirin
D. Morphine

53. Trong phẫu thuật chỉnh hình xương hàm, loại phẫu thuật nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh hô/móm?

A. Nâng xoang
B. Cắt xương hàm
C. Ghép xương
D. Nhổ răng

54. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi nhổ răng khôn hàm dưới?

A. Viêm xoang hàm
B. Khô ổ răng (Dry socket)
C. Sâu răng
D. Viêm lợi

55. Loại tổn thương nào sau đây có thể xuất hiện ở niêm mạc miệng do thiếu vitamin?

A. Sâu răng
B. Viêm nha chu
C. Loét miệng (aphthous ulcer)
D. Mòn răng

56. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để lấy dấu răng?

A. Amalgam
B. Thạch cao
C. Alginate
D. Composite

57. Chất nào sau đây được thêm vào nước máy để ngăn ngừa sâu răng?

A. Clo
B. Fluoride
C. Iodine
D. Calcium

58. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để phục hồi răng bị mẻ hoặc vỡ nhỏ?

A. Cấy ghép implant
B. Làm chụp răng
C. Trám răng composite
D. Nhổ răng

59. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tình trạng răng bị đổi màu?

A. Chải răng không đúng cách
B. Sử dụng kháng sinh tetracycline khi còn nhỏ
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Uống nhiều nước

60. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) trong miệng?

A. Chụp X-quang
B. Sinh thiết
C. Khám lâm sàng
D. Cạo vôi răng

61. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh viêm tủy răng?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Không đánh răng
C. Vệ sinh răng miệng đúng cách
D. Uống nước đá

62. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị cười hở lợi?

A. Tẩy trắng răng
B. Bọc răng sứ
C. Phẫu thuật cắt lợi
D. Trám răng

63. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm phục hình răng sứ kim loại?

A. Composite
B. Titan
C. Zirconia
D. Acrylic

64. Trong điều trị nha chu, phương pháp nào được sử dụng để làm sạch sâu dưới nướu và loại bỏ mô viêm?

A. Cạo vôi răng
B. Đánh bóng răng
C. Nạo túi nha chu
D. Trám răng

65. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau sau nhổ răng?

A. Chườm đá
B. Uống thuốc giảm đau
C. Súc miệng bằng nước muối ấm
D. Hút thuốc lá

66. Chức năng chính của fluoride trong kem đánh răng là gì?

A. Làm trắng răng
B. Giảm ê buốt răng
C. Ngăn ngừa sâu răng
D. Loại bỏ mảng bám

67. Loại khớp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc thực hiện các cử động nhai, nói?

A. Khớp gối
B. Khớp vai
C. Khớp thái dương hàm
D. Khớp cổ tay

68. Để chẩn đoán chính xác các bệnh lý vùng hàm mặt, bác sĩ thường sử dụng phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào?

A. Siêu âm
B. X-quang
C. Điện tâm đồ
D. Nội soi

69. Để đánh giá sự phát triển của răng và xương hàm ở trẻ em, bác sĩ thường sử dụng loại phim X-quang nào?

A. Phim sọ nghiêng
B. Phim quanh chóp
C. Phim cắn cánh
D. Phim toàn cảnh (Panorex)

70. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau sau phẫu thuật răng hàm mặt?

A. Amoxicillin
B. Paracetamol
C. Chlorhexidine
D. Vitamin C

71. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chỉnh nha cho răng hô, móm, lệch lạc?

A. Tẩy trắng răng
B. Bọc răng sứ
C. Niềng răng
D. Trám răng

72. Loại tổn thương nào sau đây có thể xuất hiện ở niêm mạc miệng do thiếu vitamin?

A. U nang
B. Loét miệng
C. Sâu răng
D. Viêm nha chu

73. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi nhổ răng khôn hàm dưới?

A. Viêm xoang hàm
B. Khô ổ răng
C. Sâu răng
D. Viêm lợi

74. Tình trạng nghiến răng khi ngủ có thể gây ra hậu quả gì?

A. Tăng chiều cao
B. Giảm cân
C. Đau khớp thái dương hàm
D. Cải thiện trí nhớ

75. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi điều trị nội nha không đúng cách?

A. Viêm xoang hàm
B. Áp xe quanh chóp răng
C. Sâu răng
D. Viêm lợi

76. Nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm nha chu là gì?

A. Chế độ ăn uống nhiều đường
B. Di truyền
C. Vệ sinh răng miệng kém
D. Stress

77. Phương pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa sâu răng hiệu quả nhất ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
B. Không cho trẻ đánh răng
C. Súc miệng bằng nước muối
D. Chải răng bằng kem đánh răng có fluoride

78. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị tủy răng bị viêm?

A. Cạo vôi răng
B. Nhổ răng
C. Điều trị nội nha (lấy tủy)
D. Trám răng

79. Loại răng nào thường được cấy ghép implant đơn lẻ để thay thế răng đã mất?

A. Răng cửa
B. Răng nanh
C. Răng hàm nhỏ
D. Tất cả các loại răng

80. Tình trạng nào sau đây cần được điều trị bằng phẫu thuật tạo hình xương ổ răng?

A. Sâu răng
B. Viêm lợi
C. Tiêu xương ổ răng
D. Răng hô

81. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự thành công của cấy ghép implant?

A. Sức khỏe tổng quát của bệnh nhân
B. Kỹ năng của bác sĩ
C. Chất lượng xương hàm
D. Màu sắc răng

82. Loại ung thư nào phổ biến nhất trong các bệnh ung thư vùng đầu mặt cổ?

A. Ung thư máu
B. Ung thư xương
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. Ung thư hạch

83. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm răng giả tháo lắp toàn hàm?

A. Sứ
B. Kim loại
C. Nhựa acrylic
D. Composite

84. Trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt, kỹ thuật nào được sử dụng để điều chỉnh vị trí của xương hàm?

A. Cắt amidan
B. Nhổ răng
C. Cắt xương hàm
D. Trám răng

85. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tình trạng sai khớp cắn?

A. Chải răng quá mạnh
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Di truyền
D. Uống nhiều nước

86. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ đi khám răng định kỳ?

A. Khi trẻ mọc đủ răng sữa
B. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm
C. Trong vòng 6 tháng sau khi mọc chiếc răng đầu tiên
D. Khi trẻ 5 tuổi

87. Loại thuốc sát khuẩn nào thường được sử dụng để súc miệng sau phẫu thuật răng miệng?

A. Oresol
B. Chlorhexidine
C. Vitamin C
D. Paracetamol

88. Tác dụng phụ thường gặp nhất của việc tẩy trắng răng là gì?

A. Viêm lợi
B. Ê buốt răng
C. Tụt lợi
D. Mòn men răng

89. Vật liệu nào sau đây được sử dụng để làm máng nhai trong điều trị nghiến răng?

A. Kim loại
B. Gỗ
C. Nhựa acrylic
D. Vải

90. Loại răng nào thường bị ảnh hưởng bởi tình trạng răng ngầm?

A. Răng cửa
B. Răng nanh
C. Răng hàm nhỏ
D. Răng khôn

91. Khi điều trị một răng bị lung lay độ 3 do nha chu, phương pháp nào sau đây thường được chỉ định?

A. Cạo vôi răng và làm láng gốc răng.
B. Nẹp răng.
C. Phẫu thuật nha chu.
D. Nhổ răng.

92. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để trám bít ống tủy?

A. Amalgam.
B. Composite.
C. Gutta-percha.
D. Glass ionomer.

93. Trong điều trị tủy răng, file K số 10 thường được sử dụng để làm gì?

A. Tạo hình ống tủy hoàn chỉnh.
B. Mở rộng lỗ ống tủy và thăm dò ống tủy.
C. Trám bít ống tủy.
D. Lấy tủy viêm.

94. Khi chẩn đoán viêm tủy răng có hồi phục, triệu chứng nào sau đây thường gặp?

A. Đau dữ dội, kéo dài tự phát.
B. Đau khi có kích thích nóng lạnh, hết đau ngay khi ngừng kích thích.
C. Răng đổi màu.
D. Sưng nề vùng mặt.

95. Loại vật liệu nào sau đây có khả năng giải phóng fluor giúp ngăn ngừa sâu răng?

A. Amalgam.
B. Composite.
C. Glass ionomer.
D. Vàng.

96. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tình trạng tiêu xương ổ răng sau khi nhổ răng?

A. Do vi khuẩn xâm nhập.
B. Do thiếu kích thích chức năng lên xương.
C. Do cơ thể thiếu canxi.
D. Do bệnh nhân vệ sinh răng miệng kém.

97. Trong phục hình răng sứ trên implant, loại phục hình nào cho phép bác sĩ tháo ra và kiểm tra implant định kỳ?

A. Phục hình dán (cement-retained).
B. Phục hình bắt vít (screw-retained).
C. Phục hình Hybrid.
D. Phục hình lồng chụp.

98. Khi bệnh nhân bị sai khớp thái dương hàm cấp, điều gì cần được thực hiện đầu tiên?

A. Chụp X-quang.
B. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau.
C. Nắn khớp.
D. Chườm đá.

99. Khi nào nên sử dụng Cone Beam CT (CBCT) trong nha khoa thay vì phim X-quang thông thường?

A. Khi cần đánh giá chi tiết cấu trúc xương hàm và các bệnh lý vùng hàm mặt.
B. Khi cần kiểm tra sâu răng.
C. Khi cần chụp toàn cảnh răng.
D. Khi bệnh nhân không đủ khả năng chi trả cho CBCT.

100. Tác dụng chính của việc sử dụng rubber dam (đê cao su) trong điều trị nội nha là gì?

A. Giúp bệnh nhân thoải mái hơn.
B. Ngăn ngừa lây nhiễm chéo và đảm bảo môi trường khô, sạch.
C. Giảm thời gian điều trị.
D. Giúp bác sĩ nhìn rõ hơn.

101. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị cười hở lợi do trương lực cơ môi trên quá mức?

A. Chỉnh nha.
B. Phẫu thuật cắt thắng môi.
C. Tiêm Botox.
D. Phẫu thuật nâng xoang.

102. Trong phẫu thuật nhổ răng, kìm nhổ răng hàm trên có mấu lồi dùng để nhổ răng nào?

A. Răng cửa.
B. Răng nanh.
C. Răng cối nhỏ.
D. Răng cối lớn.

103. Trong điều trị tủy răng, chiều dài làm việc (working length) được xác định như thế nào?

A. Chiều dài từ bờ cắn/mặt nhai đến chóp răng trên phim X-quang.
B. Chiều dài từ bờ cắn/mặt nhai đến điểm 1mm trước chóp răng.
C. Chiều dài từ bờ cắn/mặt nhai đến lỗ chóp răng.
D. Chiều dài từ bờ cắn/mặt nhai đến điểm 2mm trước chóp răng.

104. Khi nào nên nhổ răng khôn?

A. Khi răng khôn mọc thẳng, không gây đau nhức.
B. Khi răng khôn mọc lệch, gây đau nhức, sưng viêm, ảnh hưởng đến các răng kế cận.
C. Khi răng khôn chưa mọc.
D. Khi răng khôn bị sâu.

105. Trong điều trị nội nha, EDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid) được sử dụng với mục đích gì?

A. Khử trùng ống tủy.
B. Làm mềm ngà răng, giúp việc tạo hình ống tủy dễ dàng hơn.
C. Trám bít ống tủy.
D. Lấy tủy răng.

106. Trong điều trị nha chu, phẫu thuật vạt được thực hiện với mục đích gì?

A. Làm dài thân răng.
B. Giảm độ sâu túi nha chu và tạo điều kiện vệ sinh răng miệng tốt hơn.
C. Tái tạo mô nha chu bị mất.
D. Cả 3 đáp án trên.

107. Chất nào sau đây thường được sử dụng để khử trùng ống tủy?

A. Nước muối sinh lý.
B. Cồn 70 độ.
C. Natri hypoclorit (nước Javel).
D. Oxy già (Hydrogen peroxide).

108. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá sự phát triển xương hàm ở trẻ em?

A. Đo chiều cao và cân nặng.
B. Chụp X-quang bàn tay – cổ tay.
C. Khám lâm sàng thông thường.
D. Xét nghiệm máu.

109. Trong phục hình răng sứ, ưu điểm lớn nhất của vật liệu Zirconia so với các loại sứ khác là gì?

A. Tính thẩm mỹ cao.
B. Độ bền và khả năng chịu lực tốt.
C. Giá thành rẻ.
D. Dễ chế tác.

110. Khi nào nên sử dụng kháng sinh dự phòng trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa?

A. Cho tất cả bệnh nhân.
B. Cho bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh viêm nội tâm mạc.
C. Cho bệnh nhân bị sâu răng.
D. Cho bệnh nhân bị viêm lợi.

111. Trong chỉnh nha, lực tác động lên răng cần đáp ứng yêu cầu nào sau đây?

A. Lực càng mạnh càng tốt để răng di chuyển nhanh.
B. Lực nhẹ, liên tục để kích thích quá trình tái tạo xương.
C. Lực ngắt quãng để răng có thời gian nghỉ ngơi.
D. Lực tập trung vào thân răng để tránh tổn thương chân răng.

112. Ưu điểm chính của việc sử dụng máng hướng dẫn phẫu thuật (surgical guide) trong cấy ghép implant là gì?

A. Giảm chi phí phẫu thuật.
B. Giúp đặt implant chính xác theo kế hoạch, giảm thiểu sai sót.
C. Rút ngắn thời gian phẫu thuật.
D. Giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn.

113. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị khe hở môi vòm ở trẻ em?

A. Đeo khí cụ chỉnh nha.
B. Phẫu thuật tạo hình môi và vòm miệng.
C. Trám răng.
D. Nhổ răng.

114. Trong chỉnh nha, khí cụ nào sau đây được sử dụng để nong rộng cung răng?

A. Mắc cài.
B. Dây cung.
C. Quad helix.
D. Thun liên hàm.

115. Trong thiết kế hàm giả tháo lắp toàn hàm, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo sự ổn định của hàm giả?

A. Màu sắc răng giả.
B. Hình dạng răng giả.
C. Sự cân bằng khớp cắn.
D. Độ bóng của hàm giả.

116. Một bệnh nhân đến khám với triệu chứng đau khớp thái dương hàm, hạn chế há miệng và có tiếng kêu lục cục khi há ngậm. Chẩn đoán sơ bộ có thể là gì?

A. Viêm xoang hàm.
B. Đau dây thần kinh sinh ba.
C. Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm.
D. U xương hàm.

117. Trong phục hình răng sứ, loại sứ nào có độ trong mờ cao nhất, cho hiệu quả thẩm mỹ tốt nhất?

A. Sứ kim loại.
B. Sứ Zirconia.
C. Sứ Emax.
D. Sứ Titan.

118. Khi khám một bệnh nhân bị mất răng lâu năm, điều gì cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi tiến hành phục hình bằng implant?

A. Màu răng của các răng kế cận.
B. Tình trạng khớp cắn.
C. Số lượng và chất lượng xương hàm tại vị trí mất răng.
D. Sở thích của bệnh nhân về loại phục hình.

119. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất sau khi nhổ răng?

A. Chảy máu kéo dài.
B. Sưng đau.
C. Viêm ổ răng khô.
D. Tổn thương dây thần kinh.

120. Trong điều trị nha chu, mục tiêu chính của việc cạo vôi răng và làm láng gốc răng là gì?

A. Làm trắng răng.
B. Loại bỏ vi khuẩn và độc tố bám trên bề mặt răng và gốc răng.
C. Cải thiện thẩm mỹ răng.
D. Ngăn ngừa sâu răng.

121. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm mão răng tạm trong khi chờ mão răng sứ vĩnh viễn được chế tạo?

A. Nhựa acrylic
B. Sứ
C. Kim loại
D. Zirconia

122. Loại khớp cắn nào sau đây được đặc trưng bởi sự lùi của hàm dưới so với hàm trên?

A. Khớp cắn loại II
B. Khớp cắn loại I
C. Khớp cắn loại III
D. Khớp cắn hở

123. Trong điều trị sai khớp thái dương hàm, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau và cải thiện chức năng?

A. Vật lý trị liệu và bài tập
B. Nhổ răng
C. Trám răng
D. Tẩy trắng răng

124. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để làm trắng răng bằng cách sử dụng ánh sáng hoặc laser?

A. Tẩy trắng răng tại phòng khám
B. Tẩy trắng răng tại nhà
C. Chải răng bằng kem đánh răng làm trắng
D. Súc miệng bằng nước súc miệng làm trắng

125. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu nguy cơ viêm xương ổ răng khô sau khi nhổ răng?

A. Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau nhổ răng của nha sĩ
B. Chườm đá liên tục
C. Ăn thức ăn cứng
D. Hút thuốc lá

126. Trong quá trình nhổ răng khôn, biến chứng nào sau đây liên quan đến dây thần kinh lưỡi có thể xảy ra?

A. Mất cảm giác vị giác
B. Tê môi dưới
C. Khô miệng
D. Đau đầu

127. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nha chu?

A. Hút thuốc lá
B. Chải răng đúng cách
C. Sử dụng chỉ nha khoa
D. Khám răng định kỳ

128. Chất nào sau đây được thêm vào kem đánh răng để giúp ngăn ngừa sâu răng?

A. Fluoride
B. Chlorhexidine
C. Hydrogen peroxide
D. Sodium bicarbonate

129. Trong chỉnh nha, khí cụ nào sau đây được sử dụng để nong rộng cung hàm?

A. Khí cụ nong hàm
B. Mắc cài (bracket)
C. Dây cung chỉnh nha
D. Thun liên hàm

130. Trong phẫu thuật nha chu, phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ túi nha chu và tái tạo mô nha chu đã mất?

A. Ghép xương và màng
B. Cạo vôi răng
C. Đánh bóng răng
D. Súc miệng nước muối

131. Trong chẩn đoán hình ảnh nha khoa, loại phim nào cho thấy toàn bộ răng và cấu trúc xung quanh?

A. Phim quanh chóp
B. Phim cắn cánh
C. Phim toàn cảnh (panoramic)
D. Phim sọ nghiêng

132. Trong điều trị viêm lợi, biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để kiểm soát tình trạng bệnh?

A. Vệ sinh răng miệng đúng cách
B. Sử dụng nước súc miệng chứa chlorhexidine
C. Cạo vôi răng
D. Dùng thuốc kháng sinh

133. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau sau khi nhổ răng?

A. Thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc kháng virus
D. Vitamin

134. Trong điều trị tủy răng, chất nào sau đây được sử dụng để khử trùng ống tủy?

A. Sodium hypochlorite (nước Javel)
B. Nước muối sinh lý
C. Cồn
D. Oxy già

135. Trong chỉnh nha, khí cụ nào sau đây được sử dụng để giữ răng ở vị trí mới sau khi tháo mắc cài?

A. Hàm duy trì (retainer)
B. Mắc cài (bracket)
C. Dây cung chỉnh nha
D. Thun liên hàm

136. Khi trám răng, vật liệu nào sau đây có khả năng giải phóng fluoride giúp ngăn ngừa sâu răng tái phát?

A. Glass ionomer
B. Composite
C. Amalgam
D. Vàng

137. Trong chỉnh nha, khí cụ nào sau đây được sử dụng để tạo lực liên tục, nhẹ nhàng nhằm di chuyển răng?

A. Dây cung chỉnh nha
B. Mắc cài (bracket)
C. Thun tách kẽ
D. Khí cụ nong hàm

138. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu sản men răng ở trẻ em?

A. Trám răng hoặc bọc mão răng
B. Nhổ răng
C. Tẩy trắng răng
D. Cạo vôi răng

139. Trong điều trị tủy răng, mục đích của việc trám bít ống tủy là gì?

A. Ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn
B. Làm trắng răng
C. Giảm đau
D. Tăng cường men răng

140. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tình trạng mòn răng?

A. Nghiến răng
B. Sâu răng
C. Viêm lợi
D. Chải răng quá nhẹ

141. Khi nhổ răng, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do tổn thương dây thần kinh răng dưới?

A. Tê môi dưới
B. Khô miệng
C. Viêm xoang
D. Đau đầu

142. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng implant nha khoa là một lựa chọn phù hợp?

A. Mất một hoặc nhiều răng
B. Sâu răng nhẹ
C. Viêm lợi
D. Răng lung lay

143. Trong phục hình răng sứ, loại sứ nào sau đây có độ thẩm mỹ cao nhất và thường được sử dụng cho răng cửa?

A. Sứ không kim loại (Emax, Empress)
B. Sứ kim loại
C. Zirconia
D. Titan

144. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tình trạng răng bị đổi màu sau khi điều trị tủy?

A. Sự phân hủy của mô tủy còn sót lại
B. Do ăn đồ ăn có màu
C. Do vệ sinh răng miệng kém
D. Do sử dụng thuốc kháng sinh

145. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị viêm nha chu kịp thời?

A. Mất răng
B. Sâu răng
C. Viêm tủy răng
D. Khô miệng

146. Trong điều trị tủy răng, công cụ nào sau đây được sử dụng để làm sạch và tạo hình ống tủy?

A. Trâm tay (K-file, H-file)
B. Thước đo chiều dài ống tủy
C. Ống trám gutta-percha
D. Cone giấy

147. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phục hồi răng bị mất bằng cách sử dụng răng kế cận làm trụ đỡ?

A. Cầu răng
B. Implant
C. Hàm giả tháo lắp
D. Mặt dán sứ (veneer)

148. Loại phim X-quang nào được sử dụng để đánh giá sự phát triển của răng và xương hàm ở trẻ em?

A. Phim toàn cảnh (panoramic)
B. Phim quanh chóp
C. Phim cắn cánh
D. Phim sọ nghiêng

149. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để trám bít ống tủy sau khi làm sạch và tạo hình?

A. Gutta-percha
B. Amalgam
C. Composite
D. Glass ionomer

150. Trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt, kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh vị trí của hàm trên hoặc hàm dưới?

A. Cắt xương hàm
B. Nhổ răng
C. Trám răng
D. Cạo vôi răng

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.