1. Tại sao việc xây dựng ‘psychological safety’ (sự an toàn tâm lý) lại quan trọng trong quá trình thay đổi?
A. Để nhân viên cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi, đưa ra ý kiến và thử nghiệm những điều mới mà không sợ bị phán xét hoặc trừng phạt.
B. Để giảm bớt chi phí đào tạo.
C. Để tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
D. Để nhân viên cảm thấy họ có quyền kiểm soát sự thay đổi và đóng góp vào thành công của nó.
2. Làm thế nào để đối phó với sự kháng cự từ những người có ảnh hưởng trong tổ chức?
A. Bỏ qua ý kiến của họ và tiếp tục thực hiện sự thay đổi.
B. Sa thải những người phản đối sự thay đổi.
C. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm cách giải quyết những lo ngại của họ.
D. Sử dụng quyền lực để buộc họ phải chấp nhận sự thay đổi.
3. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một kế hoạch truyền thông cho một dự án quản trị sự thay đổi?
A. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau.
B. Truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
C. Xác định rõ đối tượng mục tiêu, thông điệp chính và kênh truyền thông phù hợp.
D. Tập trung vào việc quảng bá lợi ích của sự thay đổi.
4. Tại sao việc ’empowering broad-based action’ (trao quyền hành động trên diện rộng) lại quan trọng?
A. Để giảm bớt trách nhiệm của quản lý.
B. Để tạo ra một môi trường làm việc dân chủ.
C. Để loại bỏ các rào cản và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình thay đổi.
D. Để tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
5. Điều gì cần được xem xét khi lựa chọn phong cách lãnh đạo phù hợp cho một dự án quản trị sự thay đổi?
A. Chỉ sử dụng một phong cách lãnh đạo duy nhất.
B. Tình hình cụ thể, giai đoạn của dự án và đặc điểm của đội ngũ.
C. Phong cách lãnh đạo mà quản lý cảm thấy thoải mái nhất.
D. Phong cách lãnh đạo được ưa chuộng nhất trong ngành.
6. Đâu không phải là một lợi ích của việc quản trị sự thay đổi hiệu quả?
A. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên.
B. Giảm thiểu sự kháng cự.
C. Tăng khả năng đạt được mục tiêu dự án.
D. Đảm bảo rằng mọi nhân viên đều hài lòng với sự thay đổi.
7. Vai trò của người ‘champion’ (người ủng hộ) trong quản trị sự thay đổi là gì?
A. Chỉ trích và tìm ra những điểm yếu của sự thay đổi.
B. Lãnh đạo nhóm dự án thay đổi.
C. Tích cực ủng hộ và thúc đẩy sự thay đổi trong tổ chức.
D. Đảm bảo rằng sự thay đổi không ảnh hưởng đến quyền lợi của một số cá nhân.
8. Điều gì cần được xem xét khi đánh giá sự thành công của một dự án quản trị sự thay đổi?
A. Chỉ số tài chính và lợi nhuận.
B. Sự hài lòng của khách hàng.
C. Việc đạt được các mục tiêu đã đề ra, sự chấp nhận của nhân viên và tác động đến hiệu suất làm việc.
D. Số lượng nhân viên đã tham gia vào quá trình thay đổi.
9. Kháng cự sự thay đổi thường bắt nguồn từ điều gì?
A. Sự thiếu hiểu biết và lo sợ về những điều chưa biết.
B. Sự lười biếng của nhân viên.
C. Sự cố chấp của quản lý cấp trung.
D. Sự phản đối chính trị trong tổ chức.
10. Trong mô hình ADKAR, yếu tố ‘Reinforcement’ (Củng cố) có nghĩa là gì?
A. Cung cấp kiến thức và kỹ năng mới cho nhân viên.
B. Tạo ra mong muốn thay đổi trong nhân viên.
C. Đảm bảo rằng sự thay đổi được duy trì và không bị lãng quên.
D. Nâng cao nhận thức về sự cần thiết của sự thay đổi.
11. Trong quản trị sự thay đổi, ‘refreezing’ (tái đóng băng) có nghĩa là gì?
A. Đóng băng ngân sách của dự án thay đổi.
B. Đảm bảo rằng sự thay đổi đã được tích hợp vào văn hóa và quy trình của tổ chức và trở thành trạng thái bình thường mới.
C. Tạm dừng dự án thay đổi để đánh giá hiệu quả.
D. Sử dụng các biện pháp cứng rắn để đảm bảo sự thay đổi được tuân thủ.
12. Đâu là một ví dụ về ‘resistance to change’ (kháng cự sự thay đổi) chủ động?
A. Nhân viên im lặng và không tham gia vào các cuộc thảo luận về sự thay đổi.
B. Nhân viên tích cực phản đối sự thay đổi và cố gắng phá hoại nó.
C. Nhân viên cảm thấy lo lắng và căng thẳng về sự thay đổi.
D. Nhân viên chấp nhận sự thay đổi một cách miễn cưỡng.
13. Trong quản trị sự thay đổi, điều gì thể hiện ‘lack of urgency’ (thiếu tính cấp bách)?
A. Dự án thay đổi được hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách.
B. Nhân viên không nhận thức được sự cần thiết của sự thay đổi và không cảm thấy động lực để tham gia.
C. Quản lý thường xuyên tổ chức các cuộc họp để thông báo về sự thay đổi.
D. Nhân viên đặt nhiều câu hỏi về sự thay đổi.
14. Tại sao việc tạo ra ‘short-term wins’ (thắng lợi ngắn hạn) lại quan trọng?
A. Để giảm bớt áp lực cho đội ngũ quản lý.
B. Để chứng minh rằng sự thay đổi đang mang lại kết quả và duy trì động lực cho nhân viên.
C. Để che giấu những khó khăn thực sự của dự án.
D. Để tạo ra sự cạnh tranh giữa các bộ phận.
15. Khi nào nên bắt đầu lập kế hoạch quản trị sự thay đổi?
A. Sau khi dự án đã được triển khai.
B. Trong giai đoạn lập kế hoạch dự án.
C. Khi nhân viên bắt đầu phản đối sự thay đổi.
D. Khi dự án gần hoàn thành.
16. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án quản trị sự thay đổi?
A. Sự hỗ trợ từ bộ phận IT.
B. Một kế hoạch truyền thông chi tiết.
C. Sự tham gia và cam kết của lãnh đạo cấp cao.
D. Việc sử dụng phần mềm quản lý dự án tiên tiến.
17. Vai trò của ‘change agent’ (người đại diện thay đổi) là gì?
A. Quản lý ngân sách của dự án thay đổi.
B. Thiết kế các giải pháp kỹ thuật cho sự thay đổi.
C. Thúc đẩy và hỗ trợ quá trình thay đổi từ bên trong tổ chức.
D. Đảm bảo rằng sự thay đổi tuân thủ các quy định pháp luật.
18. Tại sao việc đo lường và đánh giá hiệu quả của quản trị sự thay đổi lại quan trọng?
A. Để chứng minh rằng quản lý đang làm việc hiệu quả.
B. Để xác định những gì đã hoạt động tốt, những gì cần cải thiện và đảm bảo rằng sự thay đổi đang đi đúng hướng.
C. Để so sánh hiệu quả của các dự án thay đổi khác nhau.
D. Để trừng phạt những nhân viên không chấp nhận sự thay đổi.
19. Trong quản trị sự thay đổi, ‘quick wins’ (thắng lợi nhanh chóng) có vai trò gì?
A. Chứng minh rằng sự thay đổi là không cần thiết.
B. Tạo động lực và xây dựng niềm tin vào quá trình thay đổi.
C. Giúp giảm bớt chi phí của dự án thay đổi.
D. Đánh lạc hướng sự chú ý khỏi những khó khăn thực sự.
20. Đâu là một dấu hiệu cho thấy một dự án quản trị sự thay đổi đang gặp khó khăn?
A. Nhân viên đặt nhiều câu hỏi về sự thay đổi.
B. Quản lý thường xuyên tổ chức các cuộc họp.
C. Sự kháng cự gia tăng, giao tiếp giảm sút và hiệu suất làm việc giảm.
D. Dự án được hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách.
21. Tại sao việc trao quyền cho nhân viên lại quan trọng trong quản trị sự thay đổi?
A. Để giảm bớt trách nhiệm của quản lý.
B. Để nhân viên cảm thấy họ có quyền kiểm soát sự thay đổi và đóng góp vào thành công của nó.
C. Để tiết kiệm chi phí đào tạo.
D. Để tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
22. Trong bối cảnh quản trị sự thay đổi, ‘neo đậu’ sự thay đổi có nghĩa là gì?
A. Gắn chặt sự thay đổi vào văn hóa và quy trình của tổ chức.
B. Tạm dừng sự thay đổi để đánh giá hiệu quả.
C. Chỉ thực hiện thay đổi ở một bộ phận nhỏ trước khi mở rộng.
D. Sử dụng các biện pháp cứng rắn để đảm bảo sự thay đổi được tuân thủ.
23. Đâu là một ví dụ về ‘communication breakdown’ (sự đổ vỡ giao tiếp) trong quản trị sự thay đổi?
A. Nhân viên nhận được nhiều email về sự thay đổi.
B. Quản lý thường xuyên cập nhật thông tin cho nhân viên.
C. Thông tin về sự thay đổi không được truyền đạt rõ ràng và nhất quán.
D. Nhân viên được khuyến khích đặt câu hỏi về sự thay đổi.
24. Sự khác biệt giữa ‘change management’ (quản lý sự thay đổi) và ‘project management’ (quản lý dự án) là gì?
A. Change management tập trung vào khía cạnh kỹ thuật của sự thay đổi, trong khi project management tập trung vào khía cạnh con người.
B. Change management tập trung vào khía cạnh con người của sự thay đổi, trong khi project management tập trung vào việc đạt được các mục tiêu dự án.
C. Change management chỉ áp dụng cho các dự án lớn, trong khi project management áp dụng cho tất cả các dự án.
D. Change management là một phần của project management.
25. Mô hình ADKAR trong quản trị sự thay đổi tập trung vào yếu tố nào?
A. Các giai đoạn phát triển của một dự án.
B. Các yếu tố kỹ thuật cần thiết cho sự thay đổi.
C. Các bước cần thiết để thay đổi hành vi của cá nhân.
D. Các công cụ và phương pháp quản lý dự án.
26. Phương pháp ‘Kotter’s 8-Step Change Model’ nhấn mạnh điều gì?
A. Tạo ra một cảm giác cấp bách và xây dựng một liên minh dẫn dắt.
B. Phân tích dữ liệu và sử dụng công nghệ tiên tiến.
C. Cắt giảm chi phí và tối ưu hóa quy trình.
D. Tập trung vào việc đào tạo kỹ năng mới cho nhân viên.
27. Trong quản trị sự thay đổi, điều gì thể hiện việc ‘tạo ra một liên minh dẫn dắt’?
A. Tuyển dụng một số chuyên gia tư vấn bên ngoài.
B. Thành lập một nhóm gồm những người có ảnh hưởng và cam kết với sự thay đổi.
C. Áp đặt sự thay đổi từ trên xuống.
D. Tổ chức các cuộc họp để thông báo về sự thay đổi.
28. Trong bối cảnh quản trị sự thay đổi, ‘burning platform’ (nền tảng đang cháy) có nghĩa là gì?
A. Một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
B. Một cơ hội kinh doanh lớn.
C. Một tình huống cấp bách đòi hỏi sự thay đổi ngay lập tức.
D. Một phần mềm quản lý dự án mới.
29. Điều gì là quan trọng nhất khi giao tiếp về sự thay đổi với nhân viên?
A. Sử dụng thuật ngữ chuyên môn để thể hiện sự chuyên nghiệp.
B. Giao tiếp một cách minh bạch, trung thực và thường xuyên.
C. Chỉ giao tiếp khi có thông tin mới để tránh gây hoang mang.
D. Sử dụng các kênh truyền thông chính thức như email và thông báo trên bảng tin.
30. Sự khác biệt chính giữa ‘incremental change’ (thay đổi từ từ) và ‘transformational change’ (thay đổi mang tính chuyển đổi) là gì?
A. Incremental change diễn ra nhanh chóng, trong khi transformational change diễn ra chậm rãi.
B. Incremental change tập trung vào cải tiến nhỏ, trong khi transformational change tạo ra sự thay đổi lớn và toàn diện.
C. Incremental change đòi hỏi sự tham gia của nhiều người hơn transformational change.
D. Incremental change luôn thành công hơn transformational change.
31. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án quản trị sự thay đổi?
A. Sử dụng phần mềm quản lý dự án tiên tiến nhất.
B. Đảm bảo ngân sách dự án đủ lớn.
C. Sự tham gia và cam kết của lãnh đạo cấp cao.
D. Tuyển dụng đội ngũ tư vấn quản lý thay đổi đắt giá.
32. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một người quản lý sự thay đổi?
A. Kỹ năng phân tích tài chính.
B. Kỹ năng lập trình máy tính.
C. Kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ.
D. Kỹ năng quản lý dự án.
33. Mô hình ADKAR trong quản trị sự thay đổi tập trung vào yếu tố nào?
A. Quản lý rủi ro dự án.
B. Quản lý tài chính dự án.
C. Các yếu tố tạo nên sự thay đổi thành công ở cấp độ cá nhân.
D. Phân tích lợi ích chi phí của dự án.
34. Đâu là một dấu hiệu cho thấy sự kháng cự thay đổi đang gia tăng?
A. Sự gia tăng năng suất làm việc.
B. Sự gia tăng các cuộc họp và thảo luận tích cực.
C. Sự gia tăng vắng mặt và trễ giờ.
D. Sự gia tăng sự hài lòng của nhân viên.
35. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ quản trị sự thay đổi?
A. Sử dụng phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ.
B. Sử dụng mạng xã hội để giao tiếp và thu hút sự tham gia.
C. Sử dụng nền tảng học tập trực tuyến để đào tạo nhân viên.
D. Tất cả các đáp án trên.
36. Đâu là một cách hiệu quả để trao quyền cho nhân viên trong quá trình thay đổi?
A. Giao cho họ những nhiệm vụ không quan trọng.
B. Cung cấp cho họ quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình.
C. Giữ họ hoàn toàn tách biệt khỏi quá trình thay đổi.
D. Không cung cấp cho họ bất kỳ thông tin nào về sự thay đổi.
37. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của văn hóa tổ chức có thể ảnh hưởng đến quản trị sự thay đổi?
A. Mức độ chấp nhận rủi ro.
B. Phong cách lãnh đạo.
C. Địa điểm văn phòng.
D. Mức độ hợp tác.
38. Giai đoạn ‘Unfreezing’ trong mô hình 3 bước của Kurt Lewin đề cập đến điều gì?
A. Thiết lập một trạng thái ổn định mới.
B. Chuẩn bị cho sự thay đổi bằng cách phá vỡ hiện trạng.
C. Thực hiện các thay đổi đã lên kế hoạch.
D. Đánh giá kết quả của sự thay đổi.
39. Loại hình giao tiếp nào sau đây là hiệu quả nhất trong giai đoạn đầu của một dự án thay đổi?
A. Giao tiếp một chiều, từ lãnh đạo đến nhân viên.
B. Giao tiếp hai chiều, cho phép phản hồi và đặt câu hỏi.
C. Giao tiếp bằng văn bản, thông qua email và thông báo.
D. Không cần giao tiếp trong giai đoạn đầu.
40. Tại sao việc ghi nhận và khen thưởng những người ủng hộ sự thay đổi lại quan trọng?
A. Để khuyến khích những người khác tham gia.
B. Để tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
C. Để chứng minh rằng sự thay đổi đang được đánh giá cao.
D. Tất cả các đáp án trên.
41. Trong bối cảnh quản trị sự thay đổi, ‘sponsor’ (người bảo trợ) là ai?
A. Người cung cấp tài chính cho dự án.
B. Người lãnh đạo cấp cao hỗ trợ và thúc đẩy sự thay đổi.
C. Người thực hiện các thay đổi hàng ngày.
D. Người đánh giá hiệu quả của sự thay đổi.
42. Vai trò của một ‘Change Agent’ là gì?
A. Người chịu trách nhiệm quản lý ngân sách dự án thay đổi.
B. Người lãnh đạo sự thay đổi và hỗ trợ những người khác thích ứng.
C. Người phản đối sự thay đổi để bảo vệ hiện trạng.
D. Người viết tài liệu hướng dẫn cho quy trình thay đổi.
43. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc giao tiếp hiệu quả trong quá trình quản trị sự thay đổi?
A. Giảm thiểu sự kháng cự.
B. Tăng cường sự hiểu biết và chấp nhận.
C. Đảm bảo tất cả nhân viên đều đồng ý với sự thay đổi.
D. Xây dựng lòng tin và sự ủng hộ.
44. Trong quản trị sự thay đổi, ‘stakeholder’ (các bên liên quan) là gì?
A. Những người trực tiếp quản lý dự án thay đổi.
B. Những người bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi.
C. Những người phản đối sự thay đổi.
D. Những người đưa ra quyết định cuối cùng về sự thay đổi.
45. Đâu là một chiến lược hiệu quả để giảm thiểu sự kháng cự thay đổi?
A. Thông báo thay đổi vào phút cuối để tránh tranh cãi.
B. Bỏ qua những lo ngại của nhân viên.
C. Lắng nghe và giải quyết những lo ngại của nhân viên.
D. Áp đặt thay đổi từ trên xuống mà không tham khảo ý kiến.
46. Tại sao việc liên tục học hỏi và thích ứng lại quan trọng trong quản trị sự thay đổi?
A. Vì môi trường kinh doanh luôn thay đổi.
B. Vì các mô hình quản trị sự thay đổi luôn được cập nhật.
C. Vì nhân viên cần được đào tạo liên tục.
D. Tất cả các đáp án trên.
47. Điều gì quan trọng nhất trong việc duy trì sự thay đổi sau khi nó đã được thực hiện?
A. Giám sát chặt chẽ hiệu suất và cung cấp phản hồi liên tục.
B. Giảm bớt sự chú ý đến thay đổi để nhân viên quen dần.
C. Trở lại quy trình làm việc cũ nếu có vấn đề phát sinh.
D. Khen thưởng tất cả nhân viên, bất kể hiệu suất.
48. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quy trình ‘Refreezing’ (tái đóng băng) trong mô hình của Kurt Lewin?
A. Củng cố sự thay đổi.
B. Đảm bảo sự thay đổi trở thành một phần của văn hóa tổ chức.
C. Đánh giá hiệu quả của sự thay đổi.
D. Loại bỏ hoàn toàn các quy trình cũ.
49. Theo John Kotter, bước đầu tiên trong quy trình 8 bước để dẫn dắt sự thay đổi là gì?
A. Tạo ra một tầm nhìn.
B. Trao quyền hành động rộng rãi.
C. Tạo ra cảm giác cấp bách.
D. Củng cố và tạo ra nhiều thay đổi hơn.
50. Trong quản trị sự thay đổi, ‘change fatigue’ (mệt mỏi vì thay đổi) là gì?
A. Tình trạng nhân viên cảm thấy quá tải và kiệt sức do liên tục phải đối mặt với những thay đổi.
B. Tình trạng nhân viên cảm thấy hào hứng và tràn đầy năng lượng khi đối mặt với những thay đổi.
C. Tình trạng nhân viên không quan tâm đến những thay đổi.
D. Tình trạng nhân viên phản đối tất cả các thay đổi.
51. Điều gì thể hiện sự khác biệt chính giữa quản lý thay đổi và lãnh đạo thay đổi?
A. Quản lý thay đổi tập trung vào con người, trong khi lãnh đạo thay đổi tập trung vào quy trình.
B. Quản lý thay đổi tập trung vào quy trình, trong khi lãnh đạo thay đổi tập trung vào con người.
C. Quản lý thay đổi chỉ áp dụng cho các dự án lớn, còn lãnh đạo thay đổi áp dụng cho mọi quy mô.
D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa quản lý thay đổi và lãnh đạo thay đổi.
52. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn một mô hình quản trị sự thay đổi?
A. Kích thước và độ phức tạp của sự thay đổi.
B. Văn hóa tổ chức.
C. Ngân sách dự án.
D. Sở thích cá nhân của người quản lý dự án.
53. Kháng cự sự thay đổi thường bắt nguồn từ điều gì?
A. Sự thiếu hiểu biết về quy trình thay đổi.
B. Sự hài lòng với hiện trạng.
C. Sợ hãi về những điều chưa biết và mất kiểm soát.
D. Tất cả các đáp án trên.
54. Tại sao việc tạo ra những ‘thắng lợi nhanh chóng’ (quick wins) lại quan trọng trong quản trị sự thay đổi?
A. Để chứng minh rằng sự thay đổi đang có tác động tích cực.
B. Để giảm chi phí dự án.
C. Để giảm bớt sự tham gia của nhân viên.
D. Để làm hài lòng các nhà đầu tư.
55. Điều gì KHÔNG nên làm khi giao tiếp về sự thay đổi?
A. Chia sẻ thông tin một cách minh bạch và trung thực.
B. Lắng nghe và trả lời các câu hỏi và lo ngại.
C. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và dễ hiểu.
D. Che giấu thông tin tiêu cực để tránh gây hoang mang.
56. Tại sao việc đánh giá văn hóa tổ chức lại quan trọng trước khi thực hiện sự thay đổi?
A. Để xác định xem tổ chức có đủ khả năng tài chính để thực hiện sự thay đổi hay không.
B. Để xác định xem sự thay đổi có phù hợp với các giá trị và niềm tin của tổ chức hay không.
C. Để xác định xem nhân viên có thích sự thay đổi hay không.
D. Để xác định xem đối thủ cạnh tranh có đang thực hiện sự thay đổi tương tự hay không.
57. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng một mô hình quản trị sự thay đổi?
A. Cung cấp một khuôn khổ để quản lý sự thay đổi.
B. Đảm bảo sự thay đổi sẽ thành công.
C. Giúp dự đoán và giảm thiểu sự kháng cự.
D. Cải thiện giao tiếp và sự tham gia.
58. Tại sao việc đo lường hiệu quả của sự thay đổi lại quan trọng?
A. Để biện minh cho chi phí của dự án.
B. Để xác định những lĩnh vực cần cải thiện.
C. Để ăn mừng thành công.
D. Tất cả các đáp án trên.
59. Khi nào nên bắt đầu lập kế hoạch quản trị sự thay đổi trong một dự án?
A. Sau khi dự án đã hoàn thành.
B. Trong giai đoạn lập kế hoạch dự án.
C. Khi sự kháng cự thay đổi bắt đầu xuất hiện.
D. Không cần lập kế hoạch quản trị sự thay đổi.
60. Đâu là một ví dụ về ‘sự thay đổi chuyển đổi’ (transformational change)?
A. Cập nhật phần mềm máy tính.
B. Thay đổi nhà cung cấp văn phòng phẩm.
C. Tái cấu trúc toàn bộ tổ chức.
D. Thay đổi chính sách nghỉ phép.
61. Trong quản trị sự thay đổi, ‘giao tiếp hai chiều’ có nghĩa là gì?
A. Chỉ giao tiếp bằng văn bản.
B. Thông tin được truyền từ lãnh đạo xuống nhân viên.
C. Thông tin được trao đổi giữa lãnh đạo và nhân viên, có phản hồi và thảo luận.
D. Chỉ sử dụng các kênh truyền thông chính thức.
62. Đâu là một trong những bước đầu tiên cần thực hiện khi triển khai một dự án thay đổi lớn?
A. Sa thải những nhân viên không ủng hộ thay đổi.
B. Xác định rõ mục tiêu và phạm vi của thay đổi.
C. Đầu tư vào công nghệ mới nhất.
D. Thay đổi cơ cấu tổ chức ngay lập tức.
63. Trong bối cảnh quản trị sự thay đổi, ‘sự tham gia’ của nhân viên có ý nghĩa gì?
A. Nhân viên chỉ đơn thuần được thông báo về thay đổi.
B. Nhân viên có quyền quyết định về thay đổi.
C. Nhân viên được đóng góp ý kiến, tham gia vào quá trình lập kế hoạch và thực hiện thay đổi.
D. Nhân viên phải chấp nhận mọi thay đổi mà không có quyền phản đối.
64. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự công nhận’ (recognition) trong quản trị sự thay đổi?
A. Chỉ trích những người không đạt được mục tiêu.
B. Phớt lờ những đóng góp nhỏ.
C. Khen thưởng và ghi nhận những đóng góp tích cực.
D. Áp đặt những hình phạt nghiêm khắc.
65. Trong quản trị sự thay đổi, ‘khả năng phục hồi’ (resilience) của nhân viên có vai trò gì?
A. Giúp nhân viên tránh khỏi mọi áp lực.
B. Giúp nhân viên nhanh chóng thích nghi và vượt qua khó khăn trong quá trình thay đổi.
C. Giúp nhân viên phớt lờ những thay đổi tiêu cực.
D. Giúp nhân viên duy trì sự ổn định tuyệt đối.
66. Theo John Kotter, bước đầu tiên trong quy trình 8 bước để dẫn dắt sự thay đổi là gì?
A. Tạo ra một tầm nhìn chiến lược.
B. Trao quyền hành động rộng rãi.
C. Tạo ra cảm giác cấp bách.
D. Củng cố thành quả và tạo ra nhiều thay đổi hơn.
67. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của mô hình ‘3 giai đoạn’ của Kurt Lewin về thay đổi?
A. Unfreezing (Làm tan băng).
B. Changing (Thay đổi).
C. Refreezing (Tái đóng băng).
D. Evaluating (Đánh giá).
68. Trong quản trị sự thay đổi, ‘sự liên kết’ (alignment) có nghĩa là gì?
A. Mọi người phải đồng ý với mọi quyết định.
B. Các mục tiêu và hành động của mọi người phải hướng tới cùng một mục tiêu chung.
C. Mọi người phải làm việc độc lập.
D. Mọi người phải tuân thủ mọi quy định một cách máy móc.
69. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn phương pháp tiếp cận quản trị sự thay đổi?
A. Sử dụng phương pháp phổ biến nhất.
B. Áp dụng một cách máy móc các lý thuyết đã học.
C. Phù hợp với đặc điểm cụ thể của tổ chức và dự án thay đổi.
D. Chọn phương pháp rẻ nhất.
70. Đâu là một ví dụ về ‘phản hồi xây dựng’ trong quá trình quản trị sự thay đổi?
A. Chỉ trích gay gắt những sai sót.
B. Phớt lờ những vấn đề nhỏ.
C. Đưa ra những nhận xét cụ thể, khách quan và tập trung vào giải pháp.
D. Đổ lỗi cho người khác khi có vấn đề xảy ra.
71. Khi nào là thời điểm thích hợp nhất để bắt đầu lập kế hoạch quản trị sự thay đổi?
A. Sau khi dự án đã được triển khai.
B. Khi dự án bắt đầu gặp khó khăn.
C. Ngay từ giai đoạn đầu của dự án.
D. Khi ngân sách dự án đã được phê duyệt.
72. Trong quản trị sự thay đổi, điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc ‘trao quyền’ cho nhân viên?
A. Giảm trách nhiệm của lãnh đạo.
B. Tăng cường sự tham gia, cam kết và trách nhiệm của nhân viên.
C. Chuyển giao rủi ro cho nhân viên.
D. Giảm chi phí đào tạo.
73. Mô hình ADKAR trong quản trị sự thay đổi tập trung vào điều gì?
A. Quản lý rủi ro tài chính.
B. Phát triển sản phẩm mới.
C. Thay đổi hành vi của từng cá nhân.
D. Tái cấu trúc tổ chức.
74. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘giao tiếp mở’ (open communication) trong quản trị sự thay đổi?
A. Chỉ chia sẻ thông tin khi có kết quả chắc chắn.
B. Giữ bí mật những thông tin nhạy cảm.
C. Chia sẻ thông tin một cách minh bạch và khuyến khích phản hồi.
D. Chỉ sử dụng các kênh truyền thông chính thức.
75. Đâu là lý do chính khiến việc ‘neo giữ’ sự thay đổi (refreezing) lại quan trọng trong mô hình của Lewin?
A. Để đảm bảo rằng thay đổi chỉ là tạm thời.
B. Để ngăn chặn nhân viên rời bỏ công ty.
C. Để đảm bảo rằng thay đổi trở thành một phần của văn hóa và quy trình làm việc.
D. Để giảm chi phí đào tạo.
76. Đâu là vai trò chính của người quản lý sự thay đổi?
A. Thực hiện các thay đổi kỹ thuật.
B. Quản lý ngân sách dự án.
C. Dẫn dắt và hỗ trợ nhân viên vượt qua quá trình thay đổi.
D. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.
77. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng tầm nhìn cho sự thay đổi?
A. Đảm bảo tính khả thi tuyệt đối.
B. Tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
C. Truyền cảm hứng và tạo động lực cho mọi người.
D. Phù hợp với ngân sách hiện tại.
78. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thay đổi chuyển đổi’ (transformational change)?
A. Thay đổi phần mềm kế toán.
B. Thay đổi logo của công ty.
C. Thay đổi cơ bản về chiến lược kinh doanh và văn hóa tổ chức.
D. Thay đổi giờ làm việc.
79. Trong quản trị sự thay đổi, ‘sự linh hoạt’ (flexibility) có nghĩa là gì?
A. Tuân thủ mọi kế hoạch một cách cứng nhắc.
B. Sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.
C. Thay đổi kế hoạch liên tục mà không có lý do.
D. Phớt lờ những thay đổi bên ngoài.
80. Kháng cự thay đổi thường xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?
A. Sự hiểu biết đầy đủ về lợi ích của thay đổi.
B. Sự tham gia tích cực vào quá trình thay đổi.
C. Sợ hãi trước những điều chưa biết và mất kiểm soát.
D. Sự tin tưởng tuyệt đối vào lãnh đạo.
81. Trong quản trị sự thay đổi, ‘sự rõ ràng’ (clarity) về vai trò và trách nhiệm có ý nghĩa gì?
A. Mọi người phải làm mọi việc.
B. Mọi người phải biết chính xác mình cần làm gì và chịu trách nhiệm về điều gì.
C. Mọi người phải tuân thủ mọi quy định một cách máy móc.
D. Mọi người phải làm việc độc lập.
82. Việc đánh giá hiệu quả của quá trình thay đổi giúp tổ chức làm gì?
A. Trừng phạt những cá nhân không đạt được mục tiêu.
B. Xác định những bài học kinh nghiệm và điều chỉnh cho các dự án sau.
C. Tiết kiệm chi phí cho các dự án tương lai.
D. Chứng minh sự thành công của lãnh đạo.
83. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án quản trị sự thay đổi?
A. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
B. Đảm bảo ngân sách dự án lớn.
C. Sự tham gia và cam kết của lãnh đạo.
D. Tuyển dụng đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm.
84. Điều gì sau đây không phải là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị sự thay đổi?
A. Cải thiện giao tiếp và cộng tác.
B. Tăng cường khả năng theo dõi tiến độ.
C. Giảm sự phụ thuộc vào lãnh đạo.
D. Hỗ trợ đào tạo và phát triển kỹ năng.
85. Trong quản trị sự thay đổi, ‘sự tin tưởng’ (trust) có vai trò gì?
A. Giúp mọi người chấp nhận rủi ro.
B. Giúp mọi người tuân thủ mọi quy định một cách máy móc.
C. Giúp mọi người làm việc độc lập.
D. Giúp mọi người vượt qua sự kháng cự và hợp tác với nhau.
86. Đâu là một dấu hiệu cho thấy một dự án quản trị sự thay đổi đang gặp khó khăn?
A. Nhân viên chủ động tìm hiểu về thay đổi.
B. Tăng cường giao tiếp giữa các bộ phận.
C. Sự gia tăng các tin đồn và thông tin sai lệch.
D. Lãnh đạo thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.
87. Điều gì sau đây là một vai trò quan trọng của ‘người ủng hộ’ (champion) sự thay đổi?
A. Chỉ trích những người phản đối thay đổi.
B. Tuyên truyền và thuyết phục người khác ủng hộ thay đổi.
C. Áp đặt thay đổi lên người khác.
D. Phớt lờ những lo ngại của người khác.
88. Trong quản trị sự thay đổi, điều gì sau đây là định nghĩa đúng nhất về ‘stakeholder’ (các bên liên quan)?
A. Những người trực tiếp thực hiện thay đổi.
B. Những người có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi thay đổi.
C. Những người quản lý dự án thay đổi.
D. Những người cung cấp nguồn lực cho dự án thay đổi.
89. Điều gì sau đây mô tả đúng nhất về ‘văn hóa thay đổi’ trong một tổ chức?
A. Sự né tránh và kháng cự mọi thay đổi.
B. Sự chấp nhận và chủ động thích ứng với thay đổi.
C. Sự tuân thủ thụ động theo chỉ đạo từ cấp trên.
D. Sự tập trung vào duy trì hiện trạng.
90. Giao tiếp hiệu quả trong quá trình thay đổi cần đảm bảo yếu tố nào?
A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn cao.
B. Chỉ thông báo khi có kết quả cụ thể.
C. Minh bạch, rõ ràng và nhất quán.
D. Tập trung vào những lợi ích ngắn hạn.
91. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn trong mô hình 7-S của McKinsey?
A. Strategy (Chiến lược).
B. Structure (Cấu trúc).
C. Systems (Hệ thống).
D. Synergy (Hiệp lực).
92. Tại sao việc đo lường hiệu quả của quản trị sự thay đổi lại quan trọng?
A. Để chứng minh giá trị của quản trị sự thay đổi.
B. Để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
C. Để đảm bảo sự thay đổi đạt được mục tiêu đề ra.
D. Tất cả các đáp án trên.
93. Khi nào nên sử dụng phương pháp quản trị thay đổi ‘từ trên xuống’ (top-down)?
A. Khi cần sự tham gia rộng rãi của nhân viên.
B. Khi cần thay đổi nhanh chóng và quyết liệt.
C. Khi muốn tạo sự đồng thuận từ cơ sở.
D. Khi không có áp lực thời gian.
94. Đâu là một chiến lược hiệu quả để giải quyết sự kháng cự thay đổi từ các ‘người ảnh hưởng’ (influencers) trong tổ chức?
A. Bỏ qua ý kiến của họ.
B. Cô lập họ khỏi dự án thay đổi.
C. Lắng nghe và hợp tác với họ để tìm ra giải pháp chung.
D. Trừng phạt họ vì chống đối.
95. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cho thấy sự thay đổi đang diễn ra thành công?
A. Sự tuân thủ tuyệt đối các quy trình mới.
B. Sự gia tăng năng suất và hiệu quả làm việc.
C. Sự hài lòng của tất cả nhân viên.
D. Sự giảm thiểu hoàn toàn mọi rủi ro.
96. Điều gì sau đây là một thách thức phổ biến trong quản trị sự thay đổi văn hóa?
A. Thiếu nguồn lực tài chính.
B. Sự gắn bó mạnh mẽ với các giá trị và thói quen cũ.
C. Thiếu công nghệ phù hợp.
D. Sự thiếu hụt nhân tài.
97. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để duy trì sự thay đổi trong dài hạn?
A. Liên tục giám sát và đánh giá hiệu quả của sự thay đổi.
B. Khen thưởng và công nhận những người tuân thủ các quy trình mới.
C. Tạo ra một văn hóa hỗ trợ sự thay đổi.
D. Tất cả các đáp án trên.
98. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ sẵn sàng thay đổi của tổ chức?
A. Phân tích SWOT.
B. Ma trận BCG.
C. Khảo sát văn hóa tổ chức.
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
99. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một vai trò quan trọng trong một nhóm quản trị sự thay đổi?
A. Người tài trợ (Sponsor).
B. Người đại diện (Agent).
C. Người thực thi (Implementer).
D. Người chống đối (Resistor).
100. Tại sao việc tạo ra một ‘tầm nhìn’ (vision) rõ ràng lại quan trọng trong quản trị sự thay đổi?
A. Để giảm chi phí dự án.
B. Để tạo động lực và hướng dẫn cho mọi người trong quá trình thay đổi.
C. Để đảm bảo sự thay đổi diễn ra nhanh chóng.
D. Để kiểm soát chặt chẽ quá trình thay đổi.
101. Mô hình ADKAR tập trung vào yếu tố nào trong quản trị sự thay đổi?
A. Quản lý rủi ro tài chính.
B. Thay đổi hành vi của từng cá nhân.
C. Cải thiện quy trình sản xuất.
D. Phát triển công nghệ mới.
102. Khi nào nên sử dụng một ‘phi công’ (pilot project) trong quản trị sự thay đổi?
A. Khi muốn triển khai thay đổi trên toàn bộ tổ chức ngay lập tức.
B. Khi muốn thử nghiệm thay đổi trên một quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng rãi.
C. Khi không có đủ nguồn lực để triển khai thay đổi.
D. Khi không chắc chắn về hiệu quả của sự thay đổi.
103. Trong quản trị sự thay đổi, ‘sự kiên cường’ (resilience) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng chống lại sự thay đổi.
B. Khả năng phục hồi và thích ứng với những thay đổi.
C. Khả năng dự đoán các thay đổi.
D. Khả năng kiểm soát các thay đổi.
104. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án quản trị sự thay đổi?
A. Sử dụng phần mềm quản lý dự án tiên tiến nhất.
B. Đảm bảo ngân sách dự án lớn nhất có thể.
C. Sự tham gia và cam kết của lãnh đạo cấp cao.
D. Tuyển dụng đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm nhất.
105. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu sự kháng cự thay đổi hiệu quả nhất?
A. Áp đặt thay đổi một cách nhanh chóng.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ và minh bạch.
C. Giữ bí mật thông tin để tránh gây hoang mang.
D. Sử dụng các biện pháp trừng phạt đối với người chống đối.
106. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự ‘neo đậu’ (anchoring) sự thay đổi?
A. Liên tục đánh giá hiệu quả của sự thay đổi.
B. Tạo ra các quy trình và hệ thống mới để hỗ trợ sự thay đổi.
C. Giao tiếp rõ ràng về mục tiêu và lợi ích của sự thay đổi.
D. Khen thưởng và công nhận những người ủng hộ sự thay đổi.
107. Kháng cự sự thay đổi thường xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?
A. Sự hài lòng tuyệt đối với hiện trạng.
B. Thiếu thông tin và hiểu biết về sự thay đổi.
C. Mong muốn thử nghiệm những điều mới mẻ.
D. Tin tưởng tuyệt đối vào khả năng thành công.
108. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thay đổi gia tăng’ (incremental change)?
A. Sáp nhập với một công ty khác.
B. Thay đổi hoàn toàn mô hình kinh doanh.
C. Tối ưu hóa quy trình sản xuất hiện tại.
D. Phát triển một sản phẩm hoàn toàn mới.
109. Điều gì sau đây là một lợi ích chính của việc quản trị sự thay đổi hiệu quả?
A. Giảm chi phí hoạt động.
B. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
C. Cải thiện khả năng thích ứng với môi trường.
D. Tất cả các đáp án trên.
110. Trong quản trị sự thay đổi, ‘thông điệp thang máy’ (elevator pitch) dùng để làm gì?
A. Để giới thiệu dự án thay đổi một cách ngắn gọn và hấp dẫn.
B. Để truyền đạt thông tin chi tiết về dự án cho các bên liên quan.
C. Để xin ý kiến phản hồi từ nhân viên.
D. Để báo cáo tiến độ dự án cho lãnh đạo.
111. Trong quản trị sự thay đổi, ‘điểm hòa vốn’ (tipping point) đề cập đến điều gì?
A. Thời điểm dự án đạt được lợi nhuận.
B. Thời điểm đa số mọi người chấp nhận sự thay đổi.
C. Thời điểm chi phí vượt quá ngân sách.
D. Thời điểm dự án bị hủy bỏ.
112. Trong mô hình ‘ba bước’ của Kurt Lewin, bước nào tập trung vào việc chuẩn bị cho sự thay đổi?
A. Đóng băng (Freezing).
B. Thay đổi (Changing).
C. Rã đông (Unfreezing).
D. Tái đóng băng (Refreezing).
113. Trong quản trị sự thay đổi, ‘sự tham gia’ (engagement) của nhân viên có nghĩa là gì?
A. Yêu cầu nhân viên làm thêm giờ.
B. Khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến và tham gia vào quá trình thay đổi.
C. Bắt buộc nhân viên tuân thủ các quy trình mới.
D. Giữ nhân viên luôn bận rộn với công việc.
114. Loại hình lãnh đạo nào phù hợp nhất để dẫn dắt sự thay đổi?
A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo giao dịch.
C. Lãnh đạo chuyển đổi.
D. Lãnh đạo ủy quyền.
115. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc truyền thông về sự thay đổi?
A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn cao.
B. Truyền thông một chiều từ trên xuống.
C. Đảm bảo thông tin chính xác, kịp thời và minh bạch.
D. Tập trung vào những lợi ích ngắn hạn.
116. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị sự thay đổi?
A. Cải thiện giao tiếp và cộng tác.
B. Tự động hóa các quy trình thay đổi.
C. Thu thập và phân tích dữ liệu về sự thay đổi.
D. Tất cả các đáp án trên.
117. Trong quản trị sự thay đổi, ‘học hỏi sau hành động’ (after-action review) có nghĩa là gì?
A. Đánh giá kết quả của dự án thay đổi trước khi nó bắt đầu.
B. Đánh giá quá trình và kết quả của dự án thay đổi sau khi nó kết thúc.
C. Điều chỉnh kế hoạch thay đổi trong quá trình thực hiện.
D. Lập kế hoạch thay đổi chi tiết.
118. Trong bối cảnh quản trị sự thay đổi, ‘sự nhanh nhẹn’ (agility) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với các thay đổi.
B. Sự linh hoạt trong việc sử dụng nguồn lực.
C. Khả năng thích ứng với các công nghệ mới.
D. Tất cả các đáp án trên.
119. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thay đổi chuyển đổi’ (transformational change)?
A. Cải thiện quy trình làm việc hiện tại.
B. Triển khai một hệ thống phần mềm mới.
C. Tái cấu trúc toàn bộ tổ chức.
D. Thay đổi chính sách nhân sự.
120. Đâu là vai trò chính của người quản lý sự thay đổi (Change Manager)?
A. Thực hiện các thay đổi kỹ thuật.
B. Lãnh đạo và điều phối các hoạt động thay đổi.
C. Quản lý tài chính của dự án thay đổi.
D. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.
121. Trong bối cảnh VUCA (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity), khả năng nào trở nên quan trọng nhất đối với nhà quản lý sự thay đổi?
A. Khả năng dự đoán chính xác tương lai.
B. Khả năng kiểm soát tuyệt đối mọi tình huống.
C. Khả năng thích ứng và linh hoạt.
D. Khả năng duy trì sự ổn định tuyệt đối.
122. Đâu là một chiến lược hiệu quả để quản lý sự thay đổi trong một tổ chức lớn?
A. Áp dụng một cách tiếp cận ‘mì ăn liền’.
B. Tập trung vào các thay đổi nhỏ, dần dần.
C. Sử dụng một cách tiếp cận theo từng giai đoạn.
D. Bỏ qua phản hồi từ nhân viên.
123. Điều gì là quan trọng nhất để đo lường sự thành công của một dự án thay đổi?
A. Số lượng báo cáo được tạo ra.
B. Mức độ sử dụng phần mềm mới.
C. Mức độ đạt được các mục tiêu đã đề ra.
D. Số lượng nhân viên tham gia đào tạo.
124. Đâu là một ví dụ về thay đổi ‘bottom-up’ trong tổ chức?
A. CEO ra quyết định tái cấu trúc toàn bộ công ty.
B. Nhân viên đề xuất cải tiến quy trình làm việc.
C. Hội đồng quản trị thông qua chiến lược mới.
D. Quản lý cấp cao áp dụng công nghệ mới.
125. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của ‘Tam giác thay đổi’ (Change Triangle)?
A. Sponsor (Người bảo trợ).
B. Agent (Người thực hiện).
C. Target (Đối tượng).
D. Budget (Ngân sách).
126. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị sự thay đổi?
A. Thiếu công nghệ hiện đại.
B. Thiếu nguồn vốn đầu tư.
C. Thay đổi văn hóa tổ chức.
D. Thiếu nhân lực có trình độ.
127. Loại hình thay đổi nào sau đây mang tính chất đột ngột và toàn diện nhất?
A. Thay đổi tiến hóa.
B. Thay đổi cách mạng.
C. Thay đổi từng phần.
D. Thay đổi nhỏ lẻ.
128. Điều gì quan trọng nhất khi truyền thông về sự thay đổi?
A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn.
B. Truyền thông một chiều.
C. Tính minh bạch và nhất quán.
D. Giữ bí mật thông tin.
129. Theo Kotter, bước nào sau đây KHÔNG thuộc 8 bước thay đổi?
A. Tạo dựng cảm giác cấp bách.
B. Xây dựng liên minh chỉ đạo.
C. Phân tích SWOT.
D. Củng cố thành quả và tạo ra nhiều thay đổi hơn.
130. Điều gì cần được đánh giá sau khi triển khai thay đổi?
A. Chi phí thực hiện.
B. Mức độ hài lòng của nhân viên.
C. Hiệu quả của thay đổi.
D. Tất cả các yếu tố trên.
131. Điều gì KHÔNG nên làm khi đối mặt với sự kháng cự thay đổi?
A. Lắng nghe và thấu hiểu.
B. Cung cấp thông tin rõ ràng.
C. Bỏ qua và phớt lờ.
D. Tìm kiếm giải pháp chung.
132. Kháng cự sự thay đổi thường xuất phát từ đâu?
A. Sự thiếu hiểu biết và lo sợ.
B. Sự ủng hộ tuyệt đối từ nhân viên.
C. Sự dư thừa nguồn lực.
D. Sự rõ ràng tuyệt đối về mục tiêu.
133. Mô hình ADKAR trong quản trị sự thay đổi tập trung vào điều gì?
A. Phân tích dữ liệu và báo cáo.
B. Quản lý rủi ro dự án.
C. Thay đổi hành vi của cá nhân.
D. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
134. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của quá trình quản trị sự thay đổi?
A. Sự hỗ trợ từ đội ngũ IT.
B. Sự tham gia và cam kết của lãnh đạo.
C. Ngân sách dồi dào.
D. Phần mềm quản lý dự án hiện đại.
135. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về mô hình ‘7-S’ của McKinsey?
A. Strategy (Chiến lược).
B. Structure (Cấu trúc).
C. Staff (Nhân viên).
D. Sales (Doanh số).
136. Lý do chính khiến các dự án thay đổi thất bại là gì?
A. Sự thiếu hụt về công nghệ.
B. Sự thiếu hụt về ngân sách.
C. Sự thiếu hụt về lãnh đạo.
D. Sự thiếu hụt về quản lý sự thay đổi.
137. Đâu là dấu hiệu cho thấy một tổ chức cần thay đổi?
A. Lợi nhuận tăng trưởng đều đặn.
B. Sự hài lòng của khách hàng cao.
C. Hiệu suất làm việc giảm sút.
D. Nhân viên gắn bó lâu dài.
138. Điều gì là quan trọng nhất để tạo ra một ‘vision’ (tầm nhìn) hiệu quả cho sự thay đổi?
A. Nó phải phức tạp và chi tiết.
B. Nó phải dễ hiểu và truyền cảm hứng.
C. Nó phải tập trung vào các vấn đề hiện tại.
D. Nó phải được tạo ra bởi một nhóm nhỏ các nhà quản lý.
139. Trong quản trị sự thay đổi, ‘early adopters’ (những người chấp nhận sớm) đóng vai trò gì?
A. Gây cản trở quá trình thay đổi.
B. Thúc đẩy và lan tỏa sự thay đổi.
C. Đánh giá hiệu quả của thay đổi.
D. Cung cấp nguồn lực tài chính.
140. Đâu là lợi ích của việc sử dụng mô hình quản trị sự thay đổi?
A. Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên.
B. Tăng cường sự kháng cự thay đổi.
C. Tăng khả năng thành công của thay đổi.
D. Giảm chi phí đào tạo.
141. Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản trị sự thay đổi hiệu quả?
A. Triển khai giải pháp.
B. Đánh giá kết quả.
C. Xác định nhu cầu thay đổi.
D. Truyền thông về sự thay đổi.
142. Làm thế nào để duy trì sự thay đổi sau khi đã triển khai thành công?
A. Ngừng theo dõi và đánh giá.
B. Củng cố và tiếp tục cải tiến.
C. Quay trở lại quy trình cũ.
D. Giảm bớt nguồn lực hỗ trợ.
143. Điều gì sau đây KHÔNG phải là vai trò của người quản lý trong quá trình thay đổi?
A. Truyền đạt thông tin.
B. Hỗ trợ nhân viên.
C. Chống lại sự thay đổi.
D. Lãnh đạo và định hướng.
144. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng văn hóa chấp nhận sự thay đổi?
A. Trừng phạt những người không chấp nhận thay đổi.
B. Khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.
C. Duy trì các quy tắc cứng nhắc.
D. Hạn chế trao đổi thông tin.
145. Đâu là một ví dụ về ‘unfreezing’ (làm tan băng) trong mô hình 3 bước của Lewin?
A. Triển khai hệ thống phần mềm mới.
B. Tạo ra một cảm giác cấp bách về sự thay đổi.
C. Củng cố những thay đổi mới.
D. Đào tạo nhân viên về các quy trình mới.
146. Khi nào nên bắt đầu lập kế hoạch quản trị sự thay đổi?
A. Sau khi thay đổi đã được triển khai.
B. Trong quá trình triển khai thay đổi.
C. Trước khi bắt đầu thay đổi.
D. Không cần lập kế hoạch.
147. Mục tiêu của quản trị sự thay đổi là gì?
A. Duy trì trạng thái hiện tại.
B. Gây ra sự xáo trộn trong tổ chức.
C. Giúp tổ chức thích nghi và phát triển.
D. Tiết kiệm chi phí tối đa.
148. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu sự kháng cự thay đổi từ nhân viên?
A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống.
B. Giữ bí mật thông tin.
C. Lắng nghe và giải đáp thắc mắc.
D. Bỏ qua ý kiến của nhân viên.
149. Ai chịu trách nhiệm chính trong việc quản trị sự thay đổi?
A. Đội ngũ IT.
B. Phòng nhân sự.
C. Ban lãnh đạo.
D. Tất cả các thành viên trong tổ chức.
150. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự tham gia của nhân viên vào quá trình thay đổi?
A. Cung cấp cho họ một khoản tiền thưởng lớn.
B. Buộc họ phải tham gia.
C. Cho họ thấy lợi ích của sự thay đổi.
D. Đe dọa họ bằng việc mất việc.