Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản trị sản xuất online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản trị sản xuất online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Quản trị sản xuất online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (221 đánh giá)

1. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘upstream’ đề cập đến yếu tố nào?

A. Các nhà phân phối và bán lẻ
B. Khách hàng cuối cùng
C. Các nhà cung cấp nguyên vật liệu
D. Quy trình sản xuất nội bộ

2. Trong quản trị sản xuất, JIT là viết tắt của cụm từ nào?

A. Just In Time
B. Just In Transit
C. Job In Training
D. Joint Inventory Team

3. Chiến lược sản xuất ‘Make-to-Stock’ (MTS) là gì?

A. Sản xuất theo đơn đặt hàng của khách hàng
B. Sản xuất để dự trữ, dựa trên dự báo nhu cầu
C. Sản xuất sau khi nhận được thanh toán từ khách hàng
D. Sản xuất các sản phẩm tùy chỉnh theo yêu cầu

4. Trong quản lý chất lượng, Six Sigma hướng đến mục tiêu gì?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tăng sự hài lòng của khách hàng
C. Giảm thiểu sai sót đến mức gần như hoàn hảo
D. Tăng năng suất lao động

5. Trong quản lý tồn kho, EOQ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Economic Order Quantity
B. Effective Output Quantity
C. Estimated Order Quality
D. Excessive Order Quantity

6. Trong quản lý dự án sản xuất, đường găng (critical path) là gì?

A. Đường đi ngắn nhất trong dự án
B. Đường đi dài nhất trong dự án, quyết định thời gian hoàn thành dự án
C. Đường đi có chi phí thấp nhất
D. Đường đi có nhiều rủi ro nhất

7. Hệ thống sản xuất nào được thiết kế để sản xuất một số lượng lớn các sản phẩm giống hệt nhau một cách liên tục?

A. Sản xuất theo lô
B. Sản xuất dự án
C. Sản xuất đơn chiếc
D. Sản xuất hàng loạt

8. Loại bố trí sản xuất nào phù hợp nhất cho việc sản xuất các sản phẩm có tính tùy chỉnh cao và số lượng nhỏ?

A. Bố trí theo sản phẩm
B. Bố trí theo chức năng
C. Bố trí theo vị trí cố định
D. Sản xuất hàng loạt

9. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và kiểm soát chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất?

A. Biểu đồ Gantt
B. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
C. Biểu đồ Pareto
D. Sơ đồ xương cá (Ishikawa)

10. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề chất lượng trong sản xuất?

A. Biểu đồ phân tán
B. Sơ đồ xương cá (Ishikawa)
C. Biểu đồ kiểm soát
D. Biểu đồ Pareto

11. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình sản xuất để giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả?

A. Kiểm tra cuối kỳ
B. Kiểm soát chất lượng thống kê
C. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
D. Đảm bảo chất lượng

12. Trong quản lý sản xuất, ‘Throughput’ là gì?

A. Tổng chi phí sản xuất
B. Số lượng sản phẩm được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định
C. Số lượng nguyên vật liệu tồn kho
D. Thời gian sản xuất trung bình

13. Lợi ích chính của việc áp dụng tự động hóa trong sản xuất là gì?

A. Tăng tính linh hoạt của sản phẩm
B. Giảm chi phí lao động và tăng năng suất
C. Cải thiện môi trường làm việc
D. Tăng cường sự sáng tạo của nhân viên

14. Mục tiêu chính của việc thiết kế quy trình sản xuất là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tối ưu hóa hiệu quả và năng suất sản xuất
C. Tăng tính linh hoạt của sản phẩm
D. Đảm bảo an toàn lao động

15. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng máy móc và thiết bị trong sản xuất?

A. Tỷ lệ sản phẩm lỗi
B. Thời gian sản xuất trung bình
C. Hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE)
D. Chi phí lao động trên mỗi đơn vị sản phẩm

16. Phương pháp quản lý sản xuất nào tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí bằng cách loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng?

A. Lean Manufacturing
B. Six Sigma
C. Total Quality Management (TQM)
D. Business Process Reengineering (BPR)

17. Loại chi phí nào sau đây KHÔNG thuộc chi phí sản xuất?

A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp
D. Chi phí sản xuất chung

18. Trong quản lý sản xuất, ‘Cycle Time’ là gì?

A. Thời gian cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm
B. Thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi giao hàng cho khách hàng
C. Thời gian bảo trì máy móc
D. Thời gian làm việc của một ca sản xuất

19. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để lập kế hoạch và kiểm soát dự án sản xuất?

A. Biểu đồ Pareto
B. Biểu đồ Gantt
C. Biểu đồ kiểm soát
D. Sơ đồ xương cá

20. Loại hình sản xuất nào phù hợp với môi trường có nhu cầu biến động lớn và yêu cầu thời gian đáp ứng nhanh?

A. Sản xuất hàng loạt
B. Sản xuất theo lô
C. Sản xuất đơn chiếc
D. Sản xuất tinh gọn (Lean)

21. Phương pháp bố trí sản xuất nào tập trung các máy móc, thiết bị tương tự nhau vào cùng một khu vực?

A. Bố trí theo sản phẩm
B. Bố trí theo vị trí cố định
C. Bố trí theo chức năng
D. Bố trí theo nhóm

22. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện hiệu quả bằng cách chuẩn hóa các quy trình và giảm sự biến động?

A. Lean Manufacturing
B. Six Sigma
C. Kaizen
D. Total Productive Maintenance (TPM)

23. Trong quản lý tồn kho, ‘Reorder Point’ (ROP) là gì?

A. Số lượng hàng tồn kho tối đa
B. Thời điểm cần đặt hàng bổ sung để tránh hết hàng
C. Số lượng hàng tồn kho tối thiểu
D. Chi phí đặt hàng mỗi lần

24. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp quản lý sản xuất như thế nào?

A. Tự động hóa quy trình sản xuất
B. Tích hợp các chức năng sản xuất với các bộ phận khác của doanh nghiệp
C. Cải thiện chất lượng sản phẩm
D. Giảm chi phí lao động

25. Loại hình bố trí sản xuất nào phù hợp nhất cho việc sản xuất các sản phẩm có kích thước lớn và khó di chuyển?

A. Bố trí theo sản phẩm
B. Bố trí theo chức năng
C. Bố trí theo vị trí cố định
D. Bố trí theo nhóm

26. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘downstream’ đề cập đến yếu tố nào?

A. Các nhà cung cấp nguyên vật liệu
B. Quy trình sản xuất nội bộ
C. Các nhà phân phối và bán lẻ
D. Bộ phận nghiên cứu và phát triển

27. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và ưu tiên các cải tiến cần thiết trong quy trình sản xuất dựa trên mức độ ảnh hưởng của chúng?

A. Biểu đồ Gantt
B. Biểu đồ Pareto
C. Sơ đồ xương cá
D. Biểu đồ kiểm soát

28. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện dòng chảy sản xuất bằng cách loại bỏ các lãng phí?

A. Lean Manufacturing
B. Six Sigma
C. Kaizen
D. ERP

29. Mục tiêu chính của việc bảo trì phòng ngừa trong quản trị sản xuất là gì?

A. Sửa chữa máy móc khi bị hỏng
B. Giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của máy móc
C. Tăng cường sản lượng sản xuất
D. Giảm chi phí nhân công

30. Trong quản lý chất lượng, phương pháp ‘5 Whys’ được sử dụng để làm gì?

A. Xác định các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề
B. Đo lường sự hài lòng của khách hàng
C. Đánh giá hiệu quả của quy trình sản xuất
D. Phân tích chi phí chất lượng

31. Trong quản lý chất lượng, ‘poka-yoke’ là gì?

A. Một phương pháp thống kê để kiểm soát chất lượng.
B. Một cơ chế phòng ngừa lỗi để ngăn chặn sai sót xảy ra.
C. Một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên.
D. Một kỹ thuật để giảm thời gian sản xuất.

32. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định và phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề trong sản xuất?

A. Biểu đồ Gantt.
B. Biểu đồ Pareto.
C. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram).
D. Bảng kiểm (Check sheet).

33. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc cải thiện quy trình làm việc bằng cách loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị?

A. Six Sigma.
B. Value Stream Mapping.
C. Kaizen.
D. Just-in-Time (JIT).

34. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để lập kế hoạch và quản lý dự án sản xuất?

A. Phân tích SWOT.
B. Biểu đồ Gantt.
C. Kaizen.
D. Just-in-Time (JIT).

35. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc giảm thiểu sự biến động trong quy trình sản xuất để đạt được chất lượng ổn định?

A. Kiểm soát chất lượng toàn diện (TQC).
B. Six Sigma.
C. ISO 9000.
D. Kaizen.

36. Mục tiêu chính của quản trị sản xuất là gì?

A. Tối đa hóa doanh thu bán hàng.
B. Giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
C. Tăng cường hoạt động marketing.
D. Quản lý nguồn nhân lực hiệu quả.

37. Lợi ích chính của việc áp dụng công nghệ tự động hóa trong sản xuất là gì?

A. Tăng chi phí nhân công.
B. Giảm tính linh hoạt trong sản xuất.
C. Tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.
D. Giảm sự sáng tạo của nhân viên.

38. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc cải thiện an toàn và sức khỏe cho người lao động trong môi trường sản xuất?

A. Six Sigma.
B. Kaizen.
C. 5S.
D. Just-in-Time (JIT).

39. Yếu tố nào sau đây không thuộc về chi phí chất lượng?

A. Chi phí phòng ngừa.
B. Chi phí đánh giá.
C. Chi phí thất bại bên trong.
D. Chi phí marketing.

40. Trong quản trị sản xuất, ‘capacity planning’ là gì?

A. Lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp.
B. Lập kế hoạch nguồn nhân lực.
C. Lập kế hoạch công suất sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
D. Lập kế hoạch marketing.

41. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘reverse logistics’ đề cập đến điều gì?

A. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất.
B. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng.
C. Quá trình thu hồi và tái chế sản phẩm hoặc vật liệu.
D. Quá trình dự báo nhu cầu.

42. Trong quản trị sản xuất, ‘bottleneck’ (nút thắt) là gì?

A. Một quy trình sản xuất hoạt động hiệu quả nhất.
B. Một công đoạn sản xuất có công suất thấp hơn các công đoạn khác, gây cản trở dòng chảy sản xuất.
C. Một loại máy móc hiện đại nhất trong nhà máy.
D. Một phương pháp quản lý chất lượng.

43. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để lập kế hoạch và kiểm soát hàng tồn kho?

A. Phân tích SWOT.
B. Just-in-Time (JIT).
C. Kaizen.
D. Tái cấu trúc doanh nghiệp.

44. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc giảm thời gian chuyển đổi giữa các sản phẩm khác nhau trên cùng một dây chuyền sản xuất?

A. Six Sigma.
B. Single Minute Exchange of Die (SMED).
C. Kaizen.
D. Just-in-Time (JIT).

45. Trong quản lý chất lượng, ‘root cause analysis’ là gì?

A. Một phương pháp thống kê để kiểm soát chất lượng.
B. Một quá trình xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
C. Một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên.
D. Một kỹ thuật để giảm thời gian sản xuất.

46. Chiến lược sản xuất ‘Assemble-to-Order’ (ATO) phù hợp với loại sản phẩm nào?

A. Sản phẩm được thiết kế hoàn toàn theo yêu cầu khách hàng.
B. Sản phẩm có nhu cầu ổn định và dự đoán được.
C. Sản phẩm được lắp ráp từ các bộ phận tiêu chuẩn khi có đơn hàng.
D. Sản phẩm có tính thời vụ cao.

47. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc liên tục cải tiến các quy trình sản xuất thông qua các thay đổi nhỏ và dần dần?

A. Tái cấu trúc quy trình kinh doanh (BPR).
B. Kaizen.
C. Lean Manufacturing.
D. Six Sigma.

48. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của việc bảo trì thiết bị?

A. Tỷ lệ hài lòng của khách hàng.
B. Thời gian ngừng hoạt động của thiết bị.
C. Chi phí nhân công trực tiếp.
D. Thời gian sản xuất trung bình.

49. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc thiết kế sản phẩm và quy trình sản xuất để dễ dàng lắp ráp và sản xuất?

A. Six Sigma.
B. Kaizen.
C. Design for Manufacturing and Assembly (DFMA).
D. Just-in-Time (JIT).

50. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.
B. Sự gia tăng biến động nhu cầu khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Sự giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.
D. Sự tăng cường khả năng dự báo nhu cầu.

51. Mục tiêu của Lean Manufacturing là gì?

A. Tăng số lượng nhân viên.
B. Giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa giá trị cho khách hàng.
C. Tăng chi phí sản xuất.
D. Tăng độ phức tạp của quy trình sản xuất.

52. Phương pháp bố trí sản xuất nào phù hợp với việc sản xuất các sản phẩm có kích thước lớn và khó di chuyển?

A. Bố trí theo sản phẩm (dây chuyền).
B. Bố trí theo chức năng.
C. Bố trí vị trí cố định.
D. Bố trí hỗn hợp.

53. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của quản lý hàng tồn kho?

A. Tỷ lệ hài lòng của khách hàng.
B. Vòng quay hàng tồn kho.
C. Chi phí nhân công trực tiếp.
D. Thời gian sản xuất trung bình.

54. Hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP) được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý quan hệ khách hàng.
B. Hoạch định và kiểm soát hàng tồn kho, lên lịch sản xuất.
C. Quản lý tài chính doanh nghiệp.
D. Tuyển dụng và quản lý nhân sự.

55. Loại bố trí sản xuất nào phù hợp nhất cho sản xuất hàng loạt các sản phẩm tương tự nhau?

A. Bố trí theo sản phẩm (dây chuyền).
B. Bố trí theo chức năng.
C. Bố trí vị trí cố định.
D. Bố trí hỗn hợp.

56. Yếu tố nào sau đây không thuộc về các quyết định chiến lược trong quản trị sản xuất?

A. Thiết kế sản phẩm.
B. Lựa chọn địa điểm nhà máy.
C. Quản lý đơn hàng hàng ngày.
D. Công nghệ sản xuất.

57. Chiến lược sản xuất ‘Make-to-Stock’ (MTS) phù hợp với loại sản phẩm nào?

A. Sản phẩm được thiết kế riêng theo yêu cầu khách hàng.
B. Sản phẩm có nhu cầu ổn định và dự đoán được.
C. Sản phẩm công nghệ cao với vòng đời ngắn.
D. Sản phẩm có tính thời vụ cao.

58. Trong quản trị sản xuất, ‘lead time’ đề cập đến điều gì?

A. Thời gian cần thiết để phát triển một sản phẩm mới.
B. Thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi giao hàng cho khách hàng.
C. Thời gian cần thiết để bảo trì máy móc.
D. Thời gian làm việc của công nhân sản xuất.

59. Lợi ích của việc sử dụng hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) trong quản trị sản xuất là gì?

A. Tăng chi phí hoạt động.
B. Cải thiện khả năng tích hợp và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận.
C. Giảm tính linh hoạt của quy trình sản xuất.
D. Giảm khả năng kiểm soát chất lượng.

60. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng thiết bị trong sản xuất?

A. Tỷ lệ hàng lỗi.
B. Thời gian sản xuất trung bình.
C. Hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE).
D. Chi phí nhân công trực tiếp.

61. Trong quản lý sản xuất, thuật ngữ ‘bottleneck’ (nút thắt) đề cập đến điều gì?

A. Một công đoạn sản xuất có năng suất thấp hơn các công đoạn khác, làm chậm toàn bộ quy trình.
B. Một loại nguyên vật liệu khan hiếm.
C. Một loại máy móc bị hỏng hóc thường xuyên.
D. Một quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

62. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘reverse logistics’ (logistics ngược) là gì?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất.
B. Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng.
C. Quá trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý các sản phẩm đã qua sử dụng hoặc bị trả lại.
D. Quá trình tìm kiếm nhà cung cấp mới.

63. Chiến lược sản xuất ‘Make-to-Stock’ (MTS) phù hợp với loại sản phẩm nào?

A. Sản phẩm được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng.
B. Sản phẩm có nhu cầu ổn định và dễ dự báo.
C. Sản phẩm có vòng đời ngắn và thay đổi liên tục.
D. Sản phẩm được sản xuất theo đơn đặt hàng lớn.

64. Hệ thống Kanban được sử dụng để làm gì trong quản trị sản xuất?

A. Quản lý tài chính của doanh nghiệp.
B. Kiểm soát dòng nguyên vật liệu và sản phẩm trong quy trình sản xuất.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Phát triển sản phẩm mới.

65. Ưu điểm của việc sử dụng robot trong sản xuất là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
B. Tăng tính linh hoạt và khả năng tùy biến của quy trình.
C. Có thể thực hiện các công việc lặp đi lặp lại, nguy hiểm hoặc đòi hỏi độ chính xác cao một cách liên tục.
D. Dễ dàng thay đổi chương trình hoạt động.

66. Mục tiêu chính của quản trị sản xuất là gì?

A. Tối đa hóa doanh thu bán hàng.
B. Tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực để tạo ra sản phẩm/dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng.
C. Tăng cường hoạt động marketing và quảng bá sản phẩm.
D. Quản lý nhân sự và tuyển dụng nhân viên giỏi.

67. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc quản lý tồn kho hiệu quả?

A. Đảm bảo có đủ nguyên vật liệu để đáp ứng nhu cầu sản xuất.
B. Giảm thiểu chi phí lưu trữ và bảo quản hàng tồn kho.
C. Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu phát sinh.
D. Ngăn ngừa tình trạng hết hàng (stockout).

68. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng tự động hóa trong sản xuất?

A. Tăng năng suất và giảm chi phí nhân công.
B. Cải thiện độ chính xác và giảm sai sót.
C. Tăng tính linh hoạt và khả năng tùy biến của quy trình sản xuất.
D. Tạo ra nhiều việc làm mới cho người lao động.

69. Phương pháp TPM (Total Productive Maintenance) là gì?

A. Chỉ bảo trì khi có sự cố xảy ra.
B. Một hệ thống bảo trì toàn diện, trong đó tất cả nhân viên tham gia vào việc bảo trì và cải thiện thiết bị.
C. Thuê ngoài dịch vụ bảo trì từ các công ty chuyên nghiệp.
D. Thay thế toàn bộ thiết bị sau một thời gian sử dụng nhất định.

70. Phương pháp ‘5S’ trong quản lý sản xuất tập trung vào điều gì?

A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Sắp xếp, sàng lọc, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng để tạo môi trường làm việc hiệu quả.
C. Tăng cường chất lượng sản phẩm.
D. Cải thiện quan hệ với khách hàng.

71. Chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) dùng để đo lường điều gì?

A. Mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.
B. Hiệu quả tổng thể của thiết bị sản xuất, bao gồm tính sẵn sàng, hiệu suất và chất lượng.
C. Số lượng sản phẩm bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Chi phí sản xuất trung bình trên một đơn vị sản phẩm.

72. Phương pháp SMED (Single-Minute Exchange of Die) tập trung vào điều gì?

A. Giảm thời gian ngừng máy để thay khuôn hoặc chuyển đổi sản phẩm.
B. Tăng tốc độ sản xuất của máy móc.
C. Giảm chi phí mua khuôn mới.
D. Cải thiện chất lượng khuôn.

73. Tại sao việc dự báo nhu cầu (demand forecasting) lại quan trọng trong quản trị sản xuất?

A. Để tăng cường hoạt động marketing và bán hàng.
B. Để lập kế hoạch sản xuất, quản lý tồn kho và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
C. Để giảm chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Để cải thiện quan hệ với nhà cung cấp.

74. Phương pháp Poka-yoke là gì?

A. Một kỹ thuật thống kê để kiểm soát chất lượng.
B. Một hệ thống để quản lý hàng tồn kho.
C. Một cơ chế ngăn ngừa sai sót xảy ra trong quá trình sản xuất.
D. Một phương pháp để tăng năng suất lao động.

75. Phương pháp Six Sigma tập trung vào điều gì?

A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình sản xuất để đạt chất lượng gần như hoàn hảo.
C. Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
D. Cải thiện quan hệ với nhà cung cấp.

76. Loại bố trí nhà máy nào thường được sử dụng khi sản xuất các sản phẩm có kích thước lớn và khó di chuyển?

A. Bố trí theo sản phẩm.
B. Bố trí theo chức năng.
C. Bố trí vị trí cố định.
D. Bố trí theo nhóm.

77. Trong sản xuất tinh gọn, ‘value stream mapping’ (VSM) được sử dụng để làm gì?

A. Lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp.
B. Phân tích và cải thiện dòng chảy của vật liệu và thông tin cần thiết để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.
C. Quản lý hiệu suất của nhân viên.
D. Đánh giá rủi ro của dự án.

78. Hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP) chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Quản lý chất lượng sản phẩm.
B. Hoạch định và kiểm soát nguyên vật liệu, đảm bảo có đủ nguyên vật liệu cho sản xuất.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Phát triển sản phẩm mới.

79. Phương pháp JIT (Just-in-Time) nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường dự trữ nguyên vật liệu để tránh thiếu hụt.
B. Sản xuất và cung cấp sản phẩm/dịch vụ đúng số lượng, đúng thời điểm cần thiết, giảm thiểu tồn kho.
C. Tập trung vào việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.
D. Giảm chi phí nhân công bằng cách tự động hóa quy trình sản xuất.

80. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của chi phí chất lượng?

A. Chi phí phòng ngừa.
B. Chi phí đánh giá.
C. Chi phí thất bại bên trong.
D. Chi phí marketing.

81. Phương pháp bố trí mặt bằng sản xuất nào phù hợp nhất cho sản xuất hàng loạt với số lượng lớn và tính lặp lại cao?

A. Bố trí theo chức năng.
B. Bố trí theo sản phẩm.
C. Bố trí theo vị trí cố định.
D. Bố trí hỗn hợp.

82. Trong quản lý chất lượng, ‘Kaizen’ có nghĩa là gì?

A. Kiểm tra chất lượng cuối cùng.
B. Cải tiến liên tục và không ngừng.
C. Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
D. Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện.

83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bảy lãng phí (Seven Wastes) trong sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing)?

A. Dư thừa sản xuất.
B. Tồn kho.
C. Vận chuyển.
D. Đầu tư chứng khoán.

84. Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự tăng trưởng nhanh chóng của một doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
B. Sự biến động ngày càng tăng của nhu cầu khi di chuyển ngược dòng trong chuỗi cung ứng.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp.
D. Sự chậm trễ trong việc giao hàng do vấn đề vận chuyển.

85. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) trong quản trị sản xuất?

A. Tăng cường khả năng tích hợp và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận.
B. Giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu.
C. Cải thiện hiệu quả quản lý và ra quyết định.
D. Nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng.

86. Trong quản lý dự án sản xuất, sơ đồ Gantt được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá rủi ro của dự án.
B. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ thực hiện các công việc trong dự án.
C. Quản lý chi phí của dự án.
D. Phân công trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm dự án.

87. Trong quản lý chất lượng, sơ đồ Pareto được sử dụng để làm gì?

A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
B. Ưu tiên các vấn đề cần giải quyết dựa trên mức độ ảnh hưởng của chúng.
C. Theo dõi tiến độ cải tiến chất lượng.
D. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp cải tiến chất lượng.

88. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của quy trình sản xuất?

A. Tỷ lệ giữ chân khách hàng.
B. Thời gian sản xuất một đơn vị sản phẩm.
C. Mức độ hài lòng của nhân viên.
D. Doanh thu trên mỗi nhân viên.

89. Trong quản lý bảo trì, bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance) là gì?

A. Sửa chữa thiết bị sau khi hỏng hóc xảy ra.
B. Thực hiện các hoạt động bảo trì định kỳ để ngăn ngừa hỏng hóc.
C. Thay thế thiết bị cũ bằng thiết bị mới.
D. Đào tạo nhân viên về an toàn lao động.

90. Trong quản lý rủi ro sản xuất, điều gì quan trọng nhất?

A. Chấp nhận mọi rủi ro để đạt được mục tiêu sản xuất.
B. Xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.
C. Chuyển giao rủi ro cho các bên thứ ba.
D. Bỏ qua các rủi ro nhỏ để tập trung vào các rủi ro lớn.

91. Phương pháp nào sau đây giúp xác định thứ tự ưu tiên các công việc cần thực hiện trong sản xuất?

A. Phân tích SWOT
B. Ma trận Eisenhower
C. Sơ đồ PERT
D. Biểu đồ Gantt

92. Hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP) giúp doanh nghiệp làm gì?

A. Quản lý quan hệ khách hàng
B. Lập kế hoạch và kiểm soát nguyên vật liệu
C. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên
D. Quản lý tài chính

93. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện năng suất bằng cách phân tích thời gian và thao tác làm việc?

A. Kaizen
B. Nghiên cứu thời gian và động tác (Time and Motion Study)
C. Six Sigma
D. 5S

94. Mục tiêu của việc thiết kế quy trình sản xuất là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Đảm bảo an toàn lao động
C. Tối ưu hóa hiệu quả, năng suất và chất lượng sản xuất
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên

95. Trong một hệ thống sản xuất kéo (Pull system), hoạt động sản xuất được kích hoạt bởi yếu tố nào?

A. Dự báo nhu cầu
B. Lệnh sản xuất từ bộ phận kế hoạch
C. Nhu cầu thực tế của khách hàng
D. Số lượng nguyên vật liệu tồn kho

96. Trong quản lý rủi ro sản xuất, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Xây dựng kế hoạch ứng phó
B. Đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro
C. Xác định các rủi ro tiềm ẩn
D. Giảm thiểu khả năng xảy ra rủi ro

97. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Vendor Managed Inventory’ (VMI) là gì?

A. Nhà cung cấp quản lý tồn kho tại kho của khách hàng
B. Khách hàng quản lý tồn kho tại kho của nhà cung cấp
C. Bên thứ ba quản lý tồn kho cho cả nhà cung cấp và khách hàng
D. Nhà cung cấp và khách hàng cùng quản lý tồn kho

98. Phương pháp bố trí sản xuất nào tập trung các máy móc, thiết bị có cùng chức năng hoặc quy trình vào một khu vực?

A. Bố trí theo vị trí cố định
B. Bố trí theo sản phẩm
C. Bố trí theo nhóm
D. Bố trí theo chức năng

99. Chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) đo lường điều gì?

A. Mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm
B. Hiệu quả sử dụng thiết bị tổng thể
C. Chi phí sản xuất trên một đơn vị sản phẩm
D. Thời gian sản xuất trung bình

100. Trong quản lý tồn kho, chi phí nào sau đây KHÔNG thuộc chi phí tồn kho?

A. Chi phí cơ hội của vốn
B. Chi phí bảo quản
C. Chi phí vận chuyển hàng hóa đến kho
D. Chi phí quảng cáo sản phẩm

101. Trong quản lý chất lượng, biểu đồ Pareto được sử dụng để làm gì?

A. Theo dõi sự thay đổi của chất lượng theo thời gian
B. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề chất lượng
C. Ưu tiên các vấn đề chất lượng cần giải quyết
D. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng

102. Trong quản lý dự án sản xuất, sơ đồ Gantt được sử dụng để làm gì?

A. Tính toán chi phí dự án
B. Theo dõi tiến độ và thời gian hoàn thành các công việc
C. Phân bổ nguồn lực cho các hoạt động
D. Đánh giá rủi ro dự án

103. Lean Manufacturing tập trung vào việc loại bỏ yếu tố nào?

A. Tăng ca
B. Lãng phí
C. Nguyên vật liệu tồn kho
D. Chi phí bảo trì

104. Trong lập kế hoạch sản xuất, ‘Capacity Planning’ (Hoạch định năng lực) liên quan đến:

A. Xác định số lượng công nhân cần thiết
B. Đảm bảo có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu sản xuất
C. Lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu
D. Thiết kế bố trí nhà máy

105. KPI nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động sản xuất?

A. Thời gian sản xuất trung bình
B. Tỷ lệ sản phẩm lỗi
C. Mức độ hài lòng của nhân viên
D. Chi phí nguyên vật liệu trên đơn vị sản phẩm

106. Một công ty sản xuất đồ chơi đang xem xét việc thuê ngoài (outsourcing) một số công đoạn sản xuất. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên là ưu tiên hàng đầu khi đưa ra quyết định?

A. Chi phí sản xuất
B. Khả năng kiểm soát chất lượng
C. Mức độ ảnh hưởng đến năng lực cốt lõi
D. Mức độ phức tạp của sản phẩm

107. Trong quản lý chuỗi cung ứng, khái niệm ‘bullwhip effect’ (hiệu ứng lan truyền) đề cập đến điều gì?

A. Sự gia tăng chi phí vận chuyển do giá nhiên liệu tăng
B. Sự biến động nhu cầu ngày càng lớn khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng
C. Sự chậm trễ trong việc giao hàng do tắc nghẽn giao thông
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp

108. Phương pháp bố trí sản xuất theo sản phẩm thường phù hợp với loại hình sản xuất nào?

A. Sản xuất đơn chiếc
B. Sản xuất hàng loạt lớn
C. Sản xuất theo dự án
D. Sản xuất theo lô nhỏ

109. Điều gì là quan trọng nhất trong việc lựa chọn địa điểm đặt nhà máy sản xuất?

A. Gần khu dân cư
B. Chi phí lao động thấp
C. Gần nguồn cung cấp nguyên vật liệu và thị trường tiêu thụ
D. Có nhiều ưu đãi về thuế

110. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định và phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề trong sản xuất?

A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
B. Lưu đồ (Flowchart)
C. Biểu đồ Pareto
D. Sơ đồ xương cá (Fishbone Diagram)

111. Trong quản lý chuỗi cung ứng xanh, mục tiêu chính là gì?

A. Giảm chi phí vận chuyển
B. Tối ưu hóa lợi nhuận
C. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường
D. Tăng cường sự hợp tác với các nhà cung cấp

112. Lợi ích của việc áp dụng công nghệ sản xuất 4.0 là gì?

A. Giảm sự phụ thuộc vào máy móc
B. Tăng tính linh hoạt, hiệu quả và khả năng tùy biến sản xuất
C. Giảm chi phí đào tạo nhân viên
D. Đơn giản hóa quy trình sản xuất

113. Phương pháp dự báo nào sử dụng ý kiến của các chuyên gia để dự đoán nhu cầu trong tương lai?

A. Phân tích hồi quy
B. Trung bình trượt
C. Phương pháp Delphi
D. San bằng mũ

114. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn quy trình sản xuất?

A. Khối lượng sản phẩm
B. Mức độ tùy biến sản phẩm
C. Chi phí sản xuất
D. Sở thích của người quản lý

115. Trong quản lý chất lượng, Six Sigma tập trung vào việc:

A. Giảm thiểu chi phí sản xuất
B. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng
C. Giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình
D. Tăng năng suất lao động

116. Hệ thống sản xuất ‘Just-in-Time’ (JIT) nhấn mạnh vào điều gì?

A. Duy trì lượng tồn kho lớn để đáp ứng nhu cầu
B. Sản xuất hàng loạt để giảm chi phí đơn vị
C. Sản xuất đúng số lượng cần thiết, vào đúng thời điểm cần thiết
D. Tối đa hóa việc sử dụng máy móc và thiết bị

117. Ưu điểm chính của việc sử dụng robot trong sản xuất là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tăng tính linh hoạt trong sản xuất
C. Cải thiện độ chính xác và năng suất
D. Giảm sự phụ thuộc vào nguyên vật liệu

118. Trong quản lý sản xuất, ‘Work Breakdown Structure’ (WBS) được sử dụng để làm gì?

A. Phân tích chi phí sản xuất
B. Phân chia công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý
C. Xác định nguồn lực cần thiết cho dự án
D. Lập kế hoạch thời gian cho dự án

119. Mục tiêu chính của việc bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) là gì?

A. Giảm chi phí bảo trì
B. Tăng tuổi thọ của máy móc và thiết bị
C. Ngăn ngừa sự cố và giảm thời gian ngừng hoạt động
D. Đảm bảo an toàn lao động

120. Trong quản lý chất lượng toàn diện (TQM), vai trò của người lao động là gì?

A. Thực hiện theo chỉ đạo của cấp trên
B. Chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng
C. Tham gia vào quá trình cải tiến liên tục
D. Đảm bảo tuân thủ các quy trình sản xuất

121. Trong quản lý chuỗi cung ứng, logistics ngược (reverse logistics) đề cập đến hoạt động gì?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất
B. Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng
C. Quản lý dòng sản phẩm trả lại từ khách hàng
D. Quản lý dòng thông tin trong chuỗi cung ứng

122. Trong quản lý rủi ro sản xuất, ma trận rủi ro được sử dụng để làm gì?

A. Xác định nguyên nhân gây ra rủi ro
B. Đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của rủi ro
C. Lập kế hoạch ứng phó rủi ro
D. Theo dõi và kiểm soát rủi ro

123. Trong quản lý dự án sản xuất, đường găng (critical path) là gì?

A. Đường đi ngắn nhất trong dự án
B. Đường đi dài nhất trong dự án, quyết định thời gian hoàn thành dự án
C. Đường đi có chi phí thấp nhất
D. Đường đi có rủi ro thấp nhất

124. Phương pháp ABC trong quản lý tồn kho dựa trên nguyên tắc nào?

A. Phân loại hàng tồn kho theo giá trị
B. Phân loại hàng tồn kho theo số lượng
C. Phân loại hàng tồn kho theo mức độ quan trọng
D. Phân loại hàng tồn kho theo thời gian lưu trữ

125. Trong quản lý chất lượng, ISO 9001 là gì?

A. Một tiêu chuẩn về môi trường
B. Một tiêu chuẩn về an toàn lao động
C. Một tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng
D. Một tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội

126. Trong quản lý sản xuất, thời gian chu kỳ (cycle time) là gì?

A. Thời gian cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm
B. Thời gian cần thiết để hoàn thành một lô sản phẩm
C. Thời gian cần thiết để nhận đơn hàng từ khách hàng
D. Thời gian cần thiết để vận chuyển sản phẩm đến khách hàng

127. Trong quản lý chất lượng, Poka-yoke là gì?

A. Một phương pháp thống kê để kiểm soát chất lượng
B. Một hệ thống phần mềm quản lý chất lượng
C. Một cơ chế ngăn ngừa lỗi xảy ra
D. Một quy trình đánh giá chất lượng sản phẩm

128. Phương pháp ‘Theory of Constraints’ (TOC) tập trung vào điều gì?

A. Tối ưu hóa mọi hoạt động trong chuỗi cung ứng
B. Xác định và giải quyết các nút thắt trong hệ thống sản xuất
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Tăng cường sự hợp tác giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

129. Chiến lược sản xuất ‘Make-to-stock’ phù hợp với loại sản phẩm nào?

A. Sản phẩm tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng
B. Sản phẩm có nhu cầu ổn định và dự đoán được
C. Sản phẩm có vòng đời ngắn
D. Sản phẩm có giá trị cao

130. Phương pháp bố trí sản xuất theo chức năng phù hợp với loại hình sản xuất nào?

A. Sản xuất hàng loạt lớn
B. Sản xuất đơn chiếc và sản xuất theo lô
C. Sản xuất liên tục
D. Sản xuất lặp lại

131. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi có dữ liệu lịch sử phong phú và ổn định?

A. Phương pháp Delphi
B. Phân tích chuỗi thời gian
C. Dự báo định tính
D. Phương pháp chuyên gia

132. Trong quản lý chất lượng, công cụ nào thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?

A. Biểu đồ kiểm soát (Control chart)
B. Biểu đồ Pareto
C. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram)
D. Lưu đồ (Flowchart)

133. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và phân tích các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình sản xuất?

A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Phân tích FMEA (Failure Mode and Effects Analysis)
D. Phân tích chi phí – lợi ích

134. Lean manufacturing tập trung vào việc loại bỏ loại lãng phí nào?

A. Lãng phí trong quản lý tài chính
B. Lãng phí trong quá trình sản xuất
C. Lãng phí trong hoạt động marketing
D. Lãng phí trong quản lý nhân sự

135. Ưu điểm chính của việc sử dụng robot trong sản xuất là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tăng tính linh hoạt trong sản xuất
C. Tăng năng suất và độ chính xác
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nhân lành nghề

136. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự tăng trưởng đột biến trong nhu cầu
B. Sự biến động nhu cầu tăng dần khi đi ngược dòng chuỗi cung ứng
C. Sự gián đoạn trong quá trình vận chuyển
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp

137. Mục tiêu của bảo trì phòng ngừa là gì?

A. Sửa chữa thiết bị khi bị hỏng
B. Ngăn chặn sự cố xảy ra
C. Tăng chi phí bảo trì
D. Giảm thời gian ngừng hoạt động của thiết bị sau khi hỏng

138. Mục tiêu của việc bố trí nhà máy sản xuất là gì?

A. Giảm chi phí thuê mặt bằng
B. Tối ưu hóa dòng di chuyển của vật tư và con người
C. Tăng tính thẩm mỹ cho nhà máy
D. Tăng số lượng nhân viên làm việc trong nhà máy

139. Trong Six Sigma, giai đoạn ‘Define’ tập trung vào điều gì?

A. Xác định vấn đề và mục tiêu cải tiến
B. Đo lường hiệu suất hiện tại
C. Phân tích nguyên nhân gốc rễ
D. Cải tiến quy trình

140. Trong quản lý dự án sản xuất, Gantt chart được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý chi phí dự án
B. Quản lý rủi ro dự án
C. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ dự án
D. Quản lý chất lượng dự án

141. Chiến lược ‘Mass Customization’ là gì?

A. Sản xuất hàng loạt sản phẩm tiêu chuẩn
B. Sản xuất sản phẩm theo yêu cầu riêng của từng khách hàng với chi phí thấp
C. Sản xuất sản phẩm thủ công
D. Sản xuất sản phẩm với số lượng lớn để giảm chi phí

142. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Kaizen’ đề cập đến điều gì?

A. Cải tiến liên tục
B. Kiểm soát chất lượng
C. Đảm bảo chất lượng
D. Hoạch định chất lượng

143. ERP (Enterprise Resource Planning) là hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, vậy chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc ERP?

A. Quản lý sản xuất
B. Quản lý quan hệ khách hàng (CRM)
C. Quản lý chuỗi cung ứng (SCM)
D. Nghiên cứu và Phát triển (R&D)

144. Hệ thống Kanban được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý dự án
B. Quản lý chất lượng
C. Điều phối sản xuất và kiểm soát tồn kho
D. Quản lý nhân sự

145. Mục tiêu chính của quản trị tồn kho là gì?

A. Tối đa hóa chi phí tồn kho
B. Tối thiểu hóa chi phí sản xuất
C. Cân bằng giữa chi phí tồn kho và mức độ dịch vụ khách hàng
D. Tối đa hóa mức độ dịch vụ khách hàng bất chấp chi phí

146. Chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) dùng để đo lường điều gì?

A. Hiệu quả sử dụng vốn
B. Hiệu quả sử dụng thiết bị
C. Hiệu quả sử dụng nhân lực
D. Hiệu quả sử dụng năng lượng

147. Phương pháp ‘Just-in-time’ (JIT) nhằm mục đích gì?

A. Tăng lượng tồn kho
B. Giảm thiểu tối đa lượng tồn kho
C. Tối đa hóa chi phí sản xuất
D. Tăng sự phụ thuộc vào nhà cung cấp

148. Phương pháp bố trí sản xuất theo sản phẩm phù hợp nhất với loại hình sản xuất nào?

A. Sản xuất đơn chiếc
B. Sản xuất hàng loạt lớn
C. Sản xuất theo lô
D. Sản xuất dự án

149. Mục đích của việc sử dụng mã vạch (barcode) trong quản lý sản xuất là gì?

A. Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm
B. Giảm chi phí sản xuất
C. Theo dõi và quản lý sản phẩm một cách hiệu quả
D. Tăng giá bán sản phẩm

150. Hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP) chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Quản lý quan hệ khách hàng
B. Hoạch định nhu cầu vật tư và thời gian sản xuất
C. Quản lý tài chính
D. Quản lý nguồn nhân lực

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.