1. Trong quá trình giao nhận vận tải quốc tế, thuật ngữ ‘Demurrage’ đề cập đến chi phí nào?
A. Chi phí lưu kho bãi tại cảng vượt quá thời gian quy định
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa từ cảng đến kho của người nhập khẩu
C. Chi phí bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển
D. Chi phí kiểm tra hàng hóa của cơ quan hải quan
2. Tổ chức nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc thiết lập các tiêu chuẩn và quy định về an toàn hàng hải?
A. ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế)
B. IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế)
C. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)
D. WCO (Tổ chức Hải quan Thế giới)
3. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm chỉ định của người mua?
A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. FOB (Free On Board)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. EXW (Ex Works)
4. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa số lượng lớn, cồng kềnh và không yêu cầu thời gian giao hàng nhanh chóng?
A. Vận tải đường hàng không
B. Vận tải đường biển
C. Vận tải đường sắt
D. Vận tải đường bộ
5. Công ước Kyoto sửa đổi (Revised Kyoto Convention – RKC) tập trung vào việc gì?
A. Đơn giản hóa và hài hòa hóa thủ tục hải quan
B. Quy định về an toàn hàng hải
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
D. Điều chỉnh giá cước vận chuyển quốc tế
6. Trong vận tải đa phương thức, người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) chịu trách nhiệm đối với hàng hóa từ khi nào?
A. Từ khi nhận hàng tại điểm khởi hành cho đến khi giao hàng tại điểm đến
B. Từ khi hàng hóa được xếp lên phương tiện vận tải đầu tiên
C. Từ khi hàng hóa đến cảng đích
D. Chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi chặng vận tải do mình trực tiếp thực hiện
7. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?
A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DAP (Delivered at Place)
8. Chứng từ nào sau đây thể hiện quyền sở hữu hàng hóa trong vận tải đường biển?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L)
D. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O)
9. Chứng từ nào sau đây KHÔNG được phát hành bởi người vận chuyển?
A. Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L)
B. Vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB)
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O)
D. Lệnh giao hàng (Delivery Order – D/O)
10. Trong trường hợp nào, người nhập khẩu nên sử dụng dịch vụ của một công ty giao nhận (forwarder)?
A. Khi không có kinh nghiệm về thủ tục hải quan và vận tải quốc tế
B. Khi muốn tự mình thực hiện tất cả các thủ tục
C. Khi chỉ nhập khẩu hàng hóa với số lượng rất nhỏ
D. Khi có mối quan hệ tốt với hãng tàu
11. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động giao nhận vận tải quốc tế?
A. Tăng cường kiểm soát hàng giả, hàng nhái trong quá trình vận chuyển
B. Giảm thuế nhập khẩu đối với hàng hóa có chứa quyền sở hữu trí tuệ
C. Đơn giản hóa thủ tục hải quan đối với hàng hóa có đăng ký nhãn hiệu
D. Khuyến khích sử dụng vận tải đa phương thức
12. Trong quá trình giao nhận vận tải quốc tế, thuật ngữ ‘Free Time’ đề cập đến điều gì?
A. Thời gian miễn phí lưu container tại cảng
B. Thời gian vận chuyển hàng hóa miễn phí
C. Thời gian làm thủ tục hải quan miễn phí
D. Thời gian bốc xếp hàng hóa miễn phí
13. Công ước Warsaw năm 1929 quy định về vấn đề gì trong vận tải hàng không quốc tế?
A. Trách nhiệm của người vận chuyển hàng không đối với hành khách, hành lý và hàng hóa
B. Quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
C. Tiêu chuẩn an toàn bay quốc tế
D. Quy định về giá cước vận chuyển hàng không
14. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao, dễ hư hỏng và cần vận chuyển nhanh chóng?
A. Vận tải đường biển
B. Vận tải đường hàng không
C. Vận tải đường sắt
D. Vận tải đường bộ
15. Bill of Lading (B/L) có chức năng nào sau đây?
A. Biên lai nhận hàng của người vận chuyển, bằng chứng về hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa
B. Chứng từ khai báo hải quan
C. Chứng từ thanh toán quốc tế
D. Chứng từ bảo hiểm hàng hóa
16. Loại hình vận tải nào kết hợp ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau để vận chuyển hàng hóa?
A. Vận tải đơn phương thức
B. Vận tải đa phương thức
C. Vận tải nội địa
D. Vận tải quốc tế
17. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ bắt buộc trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu hàng hóa?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O)
D. Bản sao kê ngân hàng của người nhập khẩu
18. Loại bảo hiểm nào bồi thường cho người được bảo hiểm những tổn thất do hàng hóa bị mất cắp, bị hư hỏng do những rủi ro bất ngờ, không lường trước được?
A. Bảo hiểm cháy nổ
B. Bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks)
C. Bảo hiểm trách nhiệm chung
D. Bảo hiểm tín dụng
19. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định?
A. FCA (Free Carrier)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DDP (Delivered Duty Paid)
20. Tổ chức nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống Liên Hợp Quốc?
A. UNDP (Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc)
B. UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)
C. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)
D. UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc)
21. Chứng từ nào sau đây là bằng chứng về việc hàng hóa đã được kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quy định?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality – C/Q)
D. Vận đơn (Bill of Lading – B/L)
22. Phương thức thanh toán quốc tế nào đảm bảo an toàn nhất cho người bán?
A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – T/T)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
D. Ghi sổ (Open Account)
23. Quy tắc Hague-Visby quy định về vấn đề gì trong vận tải đường biển?
A. Trách nhiệm của người vận chuyển đối với hàng hóa
B. Quy trình thủ tục hải quan
C. Tiêu chuẩn an toàn hàng hải
D. Quy định về giá cước vận chuyển
24. Trong quá trình giao nhận vận tải quốc tế, thuật ngữ ‘Deadweight’ dùng để chỉ điều gì?
A. Tổng trọng lượng hàng hóa mà tàu có thể chở
B. Trọng lượng của tàu khi không chở hàng
C. Trọng lượng của container rỗng
D. Phí bảo hiểm hàng hóa
25. Trong quá trình giao nhận vận tải quốc tế, thuật ngữ ‘Stuffing’ đề cập đến hoạt động nào?
A. Đóng hàng vào container
B. Dỡ hàng ra khỏi container
C. Kiểm tra hàng hóa trước khi xuất khẩu
D. Làm thủ tục hải quan
26. Điều kiện nào trong Incoterms 2020 yêu cầu người mua phải chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu?
A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DDP (Delivered Duty Paid)
27. Phương thức vận tải nào ít chịu ảnh hưởng nhất bởi điều kiện thời tiết?
A. Vận tải đường hàng không
B. Vận tải đường biển
C. Vận tải đường sắt
D. Vận tải đường bộ
28. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán giao hàng cho người mua tại cơ sở của người bán?
A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DAP (Delivered at Place)
29. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận tải biển?
A. Loại hàng hóa
B. Khoảng cách vận chuyển
C. Thời gian vận chuyển
D. Màu sắc của container
30. Chức năng chính của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) là gì?
A. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hải quan và đơn giản hóa thủ tục thương mại
B. Quy định về giá cước vận chuyển quốc tế
C. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia
D. Cung cấp dịch vụ bảo hiểm cho hàng hóa xuất nhập khẩu
31. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?
A. FOB
B. EXW
C. DAP
D. CIF
32. Trong thương mại quốc tế, ‘Force Majeure’ đề cập đến điều gì?
A. Chính sách bảo hiểm
B. Các sự kiện bất khả kháng
C. Điều khoản thanh toán
D. Quy trình kiểm tra hàng hóa
33. Trong giao dịch quốc tế, rủi ro hối đoái phát sinh khi nào?
A. Khi tỷ giá hối đoái thay đổi giữa thời điểm ký kết hợp đồng và thời điểm thanh toán
B. Khi hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng
C. Khi có tranh chấp thương mại
D. Khi có sự thay đổi về chính sách thuế
34. Loại hình vận tải nào sau đây thường được sử dụng để vận chuyển dầu thô?
A. Vận tải đường bộ bằng xe tải
B. Vận tải đường sắt bằng tàu hỏa
C. Vận tải đường biển bằng tàu chở dầu (tanker)
D. Vận tải đường hàng không bằng máy bay
35. Đâu là mục đích chính của việc kiểm tra trước khi xếp hàng (Pre-Shipment Inspection – PSI)?
A. Để đảm bảo hàng hóa phù hợp với yêu cầu của người mua trước khi được vận chuyển
B. Để kiểm tra an ninh hàng hóa
C. Để xác định giá trị hàng hóa
D. Để kiểm tra xuất xứ hàng hóa
36. Phương thức vận tải nào phù hợp nhất cho việc vận chuyển hàng hóa số lượng lớn, cồng kềnh, không yêu cầu thời gian giao hàng gấp?
A. Vận tải đường hàng không
B. Vận tải đường sắt
C. Vận tải đường bộ
D. Vận tải đường biển
37. Phương thức thanh toán nào sau đây ít rủi ro nhất cho người mua?
A. Thư tín dụng (L/C)
B. Chuyển tiền bằng điện (T/T) trả trước
C. Nhờ thu (Collection)
D. Ghi sổ (Open Account)
38. Trong Incoterms, điều kiện nào mà người mua chịu trách nhiệm lớn nhất?
A. DDP
B. CIF
C. EXW
D. FOB
39. Chứng từ nào sau đây chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa?
A. Hóa đơn thương mại
B. Vận đơn
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O)
D. Phiếu đóng gói
40. Phương thức thanh toán quốc tế nào đảm bảo an toàn nhất cho người bán?
A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – T/T)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
D. Ghi sổ (Open Account)
41. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào người bán phải chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến một địa điểm cụ thể ở nước người mua và làm thủ tục nhập khẩu?
A. DAP
B. DDP
C. CPT
D. CIP
42. Loại bảo hiểm hàng hóa nào bồi thường cho mọi rủi ro gây ra mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển?
A. Bảo hiểm cháy nổ
B. Bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks Insurance)
C. Bảo hiểm chiến tranh
D. Bảo hiểm đình công
43. Trong vận tải container, ‘TEU’ là viết tắt của:
A. Twenty-foot Equivalent Unit
B. Total Export Unit
C. Transit Entry Unit
D. Trade Economic Unit
44. Incoterms quy định về vấn đề gì trong giao dịch thương mại quốc tế?
A. Giá cả hàng hóa
B. Chất lượng hàng hóa
C. Điều kiện giao hàng, trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán
D. Phương thức thanh toán
45. Đâu là chức năng chính của vận đơn đường biển (Bill of Lading)?
A. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa
B. Biên lai nhận hàng, bằng chứng về hợp đồng vận tải và chứng từ sở hữu hàng hóa
C. Thông báo hàng đến
D. Yêu cầu thanh toán
46. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng tại địa điểm của người bán?
A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DDP (Delivered Duty Paid)
47. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu trách nhiệm dỡ hàng tại cảng đến?
A. DAP (Delivered at Place)
B. DPU (Delivered at Place Unloaded)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. CIP (Carriage and Insurance Paid to)
48. Phí THC (Terminal Handling Charge) là phí gì?
A. Phí bảo hiểm hàng hóa
B. Phí xếp dỡ hàng hóa tại cảng
C. Phí vận chuyển nội địa
D. Phí lưu kho
49. Chứng từ nào sau đây thể hiện quyền sở hữu hàng hóa trong vận tải đường biển?
A. Hóa đơn thương mại
B. Vận đơn đường biển (Bill of Lading)
C. Phiếu đóng gói
D. Giấy chứng nhận xuất xứ
50. Trong thanh toán quốc tế, ‘Draft’ là gì?
A. Một loại tiền tệ
B. Một yêu cầu thanh toán do người bán phát hành cho người mua
C. Một loại phí ngân hàng
D. Một loại bảo hiểm
51. Trong thủ tục hải quan, tờ khai hải quan được nộp cho cơ quan nào?
A. Ngân hàng
B. Cơ quan thuế
C. Cơ quan hải quan
D. Cơ quan kiểm dịch
52. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao, yêu cầu thời gian giao hàng nhanh chóng?
A. Vận tải đường biển
B. Vận tải đường sắt
C. Vận tải đường hàng không
D. Vận tải đường bộ
53. Chức năng của một Forwarder trong giao nhận vận tải quốc tế là gì?
A. Sản xuất hàng hóa
B. Cung cấp dịch vụ logistics trọn gói, bao gồm vận chuyển, thủ tục hải quan, lưu kho…
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa
D. Cung cấp bảo hiểm hàng hóa
54. Trong vận tải container, thuật ngữ ‘CY’ là viết tắt của:
A. Container Yard
B. Customs Yard
C. Cargo Yield
D. Consignment Yield
55. Trong logistics, ‘3PL’ là viết tắt của:
A. Third Party Logistics
B. Third Party Liability
C. Third Party Leasing
D. Third Party Licensing
56. Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS Code) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định giá trị hàng hóa
B. Phân loại và mã hóa hàng hóa để tính thuế và thống kê thương mại
C. Xác định xuất xứ hàng hóa
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa
57. Điều kiện nào sau đây KHÔNG thuộc Incoterms 2020?
A. FAS (Free Alongside Ship)
B. DES (Delivered Ex Ship)
C. CFR (Cost and Freight)
D. DAP (Delivered at Place)
58. Trong vận tải đường biển, ‘Demurrage’ là phí phát sinh khi:
A. Tàu đến cảng muộn
B. Hàng hóa bị hư hỏng
C. Người nhận hàng lưu container tại cảng quá thời gian quy định
D. Người gửi hàng khai báo sai thông tin
59. Phí Detention trong vận tải container là phí gì?
A. Phí lưu container tại cảng
B. Phí lưu container tại kho của người nhận hàng quá thời gian quy định
C. Phí vệ sinh container
D. Phí kiểm tra container
60. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ bắt buộc trong thủ tục hải quan xuất khẩu?
A. Tờ khai hải quan
B. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
C. Phiếu đóng gói (Packing List)
D. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) – nếu không thuộc đối tượng kiểm dịch
61. Chứng từ nào sau đây thể hiện thỏa thuận về giá cả, số lượng, điều kiện giao hàng và thanh toán giữa người mua và người bán?
A. Vận đơn (Bill of Lading)
B. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (International Sales Contract)
C. Phiếu đóng gói (Packing List)
D. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin)
62. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu trách nhiệm và chi phí vận chuyển hàng hóa đến tận địa điểm của người mua?
A. FOB
B. CIF
C. EXW
D. DDP
63. Loại hình vận tải nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao và cần giao nhanh?
A. Vận tải đường biển
B. Vận tải đường bộ
C. Vận tải đường hàng không
D. Vận tải đường sắt
64. Đâu là lợi ích của việc sử dụng vận tải đa phương thức?
A. Giảm chi phí vận tải
B. Tăng tốc độ vận chuyển
C. Đơn giản hóa quy trình vận chuyển và giảm thiểu rủi ro
D. Tất cả các đáp án trên
65. Điều kiện nào sau đây là bắt buộc để hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA)?
A. Có hóa đơn thương mại hợp lệ
B. Có phiếu đóng gói chi tiết
C. Có giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ
D. Có vận đơn gốc
66. Chức năng chính của vận đơn (Bill of Lading) là gì?
A. Chứng nhận bảo hiểm hàng hóa
B. Chứng từ xác nhận quyền sở hữu hàng hóa, biên lai nhận hàng và bằng chứng của hợp đồng vận tải
C. Chứng từ khai báo hải quan
D. Chứng từ thanh toán quốc tế
67. Trong logistics, ‘Reverse Logistics’ là gì?
A. Quy trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng
B. Quy trình vận chuyển hàng hóa trả lại từ người tiêu dùng về nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
C. Quy trình vận chuyển hàng hóa giữa các kho
D. Quy trình vận chuyển hàng hóa từ cảng đến kho
68. Incoterms nào quy định người bán phải giao hàng lên tàu do người mua chỉ định?
A. CIF
B. FOB
C. EXW
D. DDP
69. Trong thanh toán quốc tế, ‘Remittance’ là gì?
A. Phương thức thanh toán bằng thư tín dụng
B. Phương thức thanh toán bằng nhờ thu
C. Phương thức chuyển tiền
D. Phương thức thanh toán trả chậm
70. Chứng từ nào sau đây chứng minh hàng hóa đã được kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng?
A. Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality)
B. Vận đơn (Bill of Lading)
C. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
D. Phiếu đóng gói (Packing List)
71. Trong quản trị rủi ro, ‘Hedging’ là gì?
A. Chiến lược giảm thiểu rủi ro bằng cách thực hiện các giao dịch bù trừ
B. Chiến lược tăng cường rủi ro để đạt lợi nhuận cao hơn
C. Chiến lược chuyển rủi ro cho bên thứ ba
D. Chiến lược tránh né rủi ro
72. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong thanh toán quốc tế?
A. Sử dụng phương thức thanh toán trả ngay (cash in advance)
B. Sử dụng phương thức thanh toán ghi sổ (open account)
C. Sử dụng phương thức thanh toán nhờ thu (collection)
D. Sử dụng phương thức thanh toán chuyển tiền bằng điện (T/T)
73. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý chuỗi cung ứng bền vững?
A. Tối đa hóa lợi nhuận
B. Giảm thiểu chi phí
C. Cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường
D. Tăng cường cạnh tranh
74. Rủi ro nào sau đây thường được bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển?
A. Rủi ro do chiến tranh và đình công
B. Rủi ro do thiên tai, tai nạn đắm tàu, cháy nổ
C. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái
D. Rủi ro do đối tác phá sản
75. Loại container nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đông lạnh?
A. Container bách hóa (Dry container)
B. Container lạnh (Reefer container)
C. Container hở mái (Open top container)
D. Container mặt bằng (Flat rack container)
76. Trong hoạt động logistics, ‘Warehouse Management System (WMS)’ là gì?
A. Hệ thống quản lý kho hàng
B. Hệ thống quản lý vận tải
C. Hệ thống quản lý khách hàng
D. Hệ thống quản lý tài chính
77. Incoterms nào quy định người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?
A. FOB
B. CIF
C. EXW
D. DDP
78. Theo quy định của WTO, hành vi nào sau đây bị coi là bán phá giá?
A. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thành sản xuất
B. Bán hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường nội địa
C. Bán hàng hóa với giá khuyến mãi
D. Bán hàng hóa tồn kho với giá rẻ
79. Trong Incoterms, điều kiện nào yêu cầu người mua phải chịu mọi rủi ro và chi phí từ khi hàng hóa được đặt tại xưởng của người bán?
A. CIF
B. FOB
C. EXW
D. DDP
80. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để lựa chọn phương thức vận tải quốc tế?
A. Giá cước vận tải
B. Thời gian vận chuyển
C. Tính chất hàng hóa và yêu cầu của khách hàng
D. Uy tín của hãng vận tải
81. Phương thức nào sau đây giúp doanh nghiệp theo dõi vị trí và trạng thái của hàng hóa trong quá trình vận chuyển?
A. Sử dụng hóa đơn điện tử
B. Sử dụng hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và các công nghệ theo dõi khác
C. Sử dụng phiếu đóng gói
D. Sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ
82. Trong logistics, ‘Cross-docking’ là gì?
A. Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa
B. Quy trình hàng hóa được dỡ xuống từ phương tiện vận tải và ngay lập tức được xếp lên phương tiện khác để tiếp tục vận chuyển mà không cần lưu kho
C. Quy trình đóng gói hàng hóa
D. Quy trình xử lý hàng hóa bị trả lại
83. Trong logistics, ‘3PL’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Third-Party Logistics
B. Third-Party Liability
C. Third-Party Leasing
D. Third-Party Licensing
84. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người nhập khẩu?
A. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
B. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
C. Bảo hiểm trách nhiệm
D. Bảo hiểm tài sản
85. Trong logistics, thuật ngữ ‘Last-mile delivery’ đề cập đến công đoạn nào?
A. Vận chuyển hàng hóa từ cảng đến kho
B. Vận chuyển hàng hóa từ kho đến trung tâm phân phối
C. Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng
D. Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia
86. Trong quy trình nhập khẩu, ai là người chịu trách nhiệm khai báo hải quan?
A. Người bán hàng
B. Người mua hàng hoặc đại lý hải quan được ủy quyền
C. Công ty vận tải
D. Công ty bảo hiểm
87. Chứng từ nào sau đây không phải là chứng từ bắt buộc trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu hàng hóa?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O)
D. Catalog hàng hóa
88. Trong vận tải đa phương thức, ai là người chịu trách nhiệm cho toàn bộ quá trình vận chuyển từ điểm khởi đầu đến điểm đích?
A. Người gửi hàng
B. Người vận chuyển đa phương thức
C. Người nhận hàng
D. Công ty bảo hiểm
89. Phương thức thanh toán nào sau đây đảm bảo an toàn nhất cho người bán trong giao dịch thương mại quốc tế?
A. Chuyển tiền bằng điện (T/T)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (L/C)
D. Ghi sổ (Open Account)
90. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Bullwhip effect’ là gì?
A. Hiệu ứng tăng trưởng doanh số nhanh chóng
B. Hiệu ứng sai lệch nhu cầu ngày càng tăng khi thông tin được truyền từ nhà bán lẻ đến nhà sản xuất
C. Hiệu ứng giảm chi phí sản xuất do quy mô lớn
D. Hiệu ứng tăng cường hợp tác giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng
91. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chi phí logistics?
A. Chi phí vận chuyển.
B. Chi phí lưu kho.
C. Chi phí marketing.
D. Chi phí xử lý đơn hàng.
92. Trong quy trình nhập khẩu, bước nào sau đây thường diễn ra ĐẦU TIÊN sau khi hàng hóa đến cảng?
A. Nộp tờ khai hải quan.
B. Kiểm tra hàng hóa thực tế.
C. Thông quan hàng hóa.
D. Dỡ hàng khỏi tàu.
93. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào có nghĩa là ‘Giao hàng tại xưởng’?
A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DDP (Delivered Duty Paid)
94. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào có nghĩa là ‘Giao hàng đã nộp thuế’?
A. DAP (Delivered at Place)
B. DDP (Delivered Duty Paid)
C. CPT (Carriage Paid To)
D. CIP (Carriage and Insurance Paid To)
95. Quy trình kiểm hóa hàng hóa xuất nhập khẩu do cơ quan nào thực hiện?
A. Cơ quan thuế.
B. Cơ quan hải quan.
C. Cơ quan kiểm dịch.
D. Cơ quan công an.
96. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ vận tải?
A. Vận đơn đường biển (Bill of Lading)
B. Vận đơn hàng không (Air Waybill)
C. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
D. Giấy gửi hàng đường sắt (Railway Consignment Note)
97. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu trách nhiệm chi trả chi phí và rủi ro vận chuyển hàng hóa đến địa điểm chỉ định ở nước nhập khẩu, bao gồm cả thuế nhập khẩu?
A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. DAP (Delivered at Place)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. CPT (Carriage Paid To)
98. Chức năng chính của vận đơn đường biển (B/L) KHÔNG bao gồm:
A. Biên lai nhận hàng của người chuyên chở.
B. Chứng từ sở hữu hàng hóa.
C. Bằng chứng của hợp đồng vận tải.
D. Giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa.
99. Rủi ro nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi bảo hiểm của bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển loại A (điều kiện bảo hiểm loại A)?
A. Mọi rủi ro gây mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa.
B. Rủi ro chiến tranh và đình công.
C. Rủi ro do hành động cố ý gây tổn thất của người được bảo hiểm.
D. Rủi ro mắc cạn, đắm tàu.
100. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao, cần giao nhanh và có kích thước nhỏ?
A. Vận tải đường biển
B. Vận tải đường bộ
C. Vận tải đường hàng không
D. Vận tải đường sắt
101. Đâu là lợi ích của việc sử dụng bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong lĩnh vực giao nhận vận tải?
A. Bảo vệ doanh nghiệp khỏi các khiếu nại liên quan đến sai sót hoặc sơ suất trong quá trình cung cấp dịch vụ.
B. Tăng doanh thu cho doanh nghiệp.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán.
102. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng cho người mua tại địa điểm của người bán?
A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DDP (Delivered Duty Paid)
103. Ai chịu trách nhiệm chính cho việc thuê tàu và trả cước phí vận chuyển trong điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight)?
A. Người mua.
B. Người bán.
C. Công ty bảo hiểm.
D. Ngân hàng.
104. Chứng từ nào sau đây chứng minh quyền sở hữu hàng hóa trong vận tải đường biển?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
B. Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
C. Phiếu đóng gói (Packing List).
D. Tờ khai hải quan (Customs Declaration).
105. Phương thức thanh toán quốc tế nào đảm bảo an toàn nhất cho người bán?
A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – T/T).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C).
D. Ghi sổ (Open Account).
106. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất do lỗi của người vận chuyển, ai là người có quyền khiếu nại đòi bồi thường?
A. Người vận chuyển.
B. Người bảo hiểm.
C. Người gửi hàng hoặc người nhận hàng (tùy thuộc vào điều kiện giao hàng).
D. Cơ quan hải quan.
107. Chứng từ nào sau đây KHÔNG cần thiết cho thủ tục xuất khẩu hàng hóa?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
B. Phiếu đóng gói (Packing List).
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin).
D. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
108. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người mua chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu?
A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. EXW (Ex Works)
C. FOB (Free On Board)
D. CIF (Cost, Insurance and Freight)
109. Khái niệm ‘demurrage’ trong vận tải biển liên quan đến điều gì?
A. Chi phí lưu container tại cảng vượt quá thời gian quy định.
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa.
C. Chi phí bảo hiểm hàng hóa.
D. Chi phí làm thủ tục hải quan.
110. Trong quá trình vận chuyển, thuật ngữ ‘TEU’ thường được sử dụng để đo lường cái gì?
A. Trọng lượng hàng hóa
B. Kích thước container
C. Số lượng container
D. Thời gian vận chuyển
111. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS – Transportation Management System)?
A. Giảm chi phí vận chuyển và tăng hiệu quả hoạt động.
B. Tăng cường quan hệ với khách hàng.
C. Cải thiện chất lượng sản phẩm.
D. Đơn giản hóa quy trình sản xuất.
112. Trong vận tải đa phương thức, người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) chịu trách nhiệm đối với hàng hóa từ:
A. Khi hàng hóa được xếp lên phương tiện vận tải đầu tiên.
B. Khi hàng hóa được dỡ xuống phương tiện vận tải cuối cùng.
C. Từ khi nhận hàng để chở đến khi giao hàng cho người nhận.
D. Từ khi hàng hóa rời khỏi kho của người gửi hàng.
113. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?
A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DAP (Delivered at Place)
114. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong giao nhận và vận chuyển hàng hóa quốc tế?
A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Giảm thiểu chi phí.
C. Đảm bảo an toàn và giảm thiểu tổn thất.
D. Tăng cường quan hệ với khách hàng.
115. Ai là người chịu trách nhiệm về việc đóng gói hàng hóa xuất khẩu?
A. Người vận chuyển
B. Người mua
C. Người bán
D. Công ty bảo hiểm
116. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện cần thiết để một Incoterm được sử dụng hiệu quả trong hợp đồng mua bán quốc tế?
A. Các bên phải hiểu rõ về nghĩa vụ của mình theo Incoterm đã chọn.
B. Incoterm phải phù hợp với luật pháp quốc gia của cả người mua và người bán.
C. Incoterm phải được dẫn chiếu rõ ràng trong hợp đồng mua bán.
D. Incoterm phải được công bố trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
117. Loại container nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đông lạnh?
A. Container bách hóa (Dry container).
B. Container hở mái (Open top container).
C. Container lạnh (Reefer container).
D. Container mặt bằng (Flat rack container).
118. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức vận tải quốc tế?
A. Giá trị hàng hóa.
B. Thời gian vận chuyển.
C. Chi phí vận chuyển.
D. Màu sắc bao bì hàng hóa.
119. Trong vận tải hàng không, loại vận đơn nào được sử dụng?
A. Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
B. Vận đơn hàng không (Air Waybill).
C. Vận đơn đường sắt (Railway Bill).
D. Vận đơn đường bộ (Road Waybill).
120. Trong quá trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, ai là người chịu trách nhiệm lập tờ khai hải quan?
A. Người vận chuyển
B. Người xuất khẩu hoặc nhập khẩu (hoặc đại diện được ủy quyền)
C. Cơ quan hải quan
D. Công ty bảo hiểm
121. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế?
A. Chỉ sử dụng một phương thức vận tải duy nhất
B. Mua bảo hiểm hàng hóa
C. Không kiểm tra hàng hóa trước khi xuất khẩu
D. Chọn nhà vận chuyển có giá rẻ nhất
122. Loại hình bảo hiểm nào thường được sử dụng để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển quốc tế?
A. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
B. Bảo hiểm cháy nổ
C. Bảo hiểm hàng hải
D. Bảo hiểm sức khỏe
123. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa?
A. FOB (Free On Board)
B. EXW (Ex Works)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight) và CIP (Carriage and Insurance Paid to)
D. DAP (Delivered at Place)
124. Trong vận tải biển, thuật ngữ ‘Demurrage’ dùng để chỉ loại phí nào?
A. Phí vận chuyển hàng hóa
B. Phí lưu container tại cảng vượt quá thời gian quy định
C. Phí bảo hiểm hàng hóa
D. Phí làm thủ tục hải quan
125. Chức năng chính của vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L) là gì?
A. Chứng nhận chất lượng hàng hóa
B. Biên lai nhận hàng của người vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa
C. Thông báo về lịch trình tàu
D. Yêu cầu thanh toán từ người mua
126. Quy trình nào sau đây không thuộc hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu?
A. Đóng gói và dán nhãn hàng hóa
B. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu
C. Mua hàng từ nhà cung cấp
D. Thu xếp vận chuyển hàng hóa đến cảng
127. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong quản trị giao nhận và vận chuyển hàng hóa quốc tế?
A. Tối đa hóa lợi nhuận
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự kiện không chắc chắn đến hoạt động kinh doanh
C. Tăng cường quảng bá thương hiệu
D. Mở rộng thị trường
128. Loại container nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đông lạnh?
A. Container bách hóa (Dry container)
B. Container lạnh (Reefer container)
C. Container hở mái (Open top container)
D. Container mặt bằng (Flat rack container)
129. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng tại địa điểm của người mua, đã thông quan nhập khẩu và nộp thuế?
A. DAP (Delivered at Place)
B. DDP (Delivered Duty Paid)
C. CPT (Carriage Paid To)
D. CIP (Carriage and Insurance Paid to)
130. Trong quản lý kho, phương pháp FIFO (First-In, First-Out) được sử dụng để làm gì?
A. Sắp xếp hàng hóa theo màu sắc
B. Đảm bảo hàng hóa nhập kho trước được xuất kho trước
C. Đếm số lượng hàng hóa trong kho
D. Sắp xếp hàng hóa theo kích thước
131. Chứng từ nào sau đây không phải là chứng từ bắt buộc trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu hàng hóa?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O)
D. Tờ khai hải quan nhập khẩu
132. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn phương thức vận chuyển quốc tế?
A. Màu sắc của bao bì
B. Giá trị và đặc tính của hàng hóa, thời gian giao hàng và chi phí vận chuyển
C. Số lượng nhân viên của công ty vận chuyển
D. Địa điểm văn phòng của công ty vận chuyển
133. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác trong chuỗi cung ứng?
A. Giá cả cạnh tranh
B. Sự tin tưởng và hợp tác
C. Quy mô của công ty
D. Vị trí địa lý thuận lợi
134. Trong thanh toán quốc tế, phương thức nào sau đây đảm bảo an toàn nhất cho người bán?
A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – T/T)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
D. Ghi sổ (Open Account)
135. Trong quản lý chuỗi cung ứng, chiến lược ‘Just-in-Time (JIT)’ nhằm mục đích gì?
A. Duy trì lượng tồn kho lớn
B. Giảm thiểu chi phí vận chuyển
C. Nhận hàng hóa đúng thời điểm cần thiết cho sản xuất hoặc bán hàng
D. Tăng cường kiểm tra chất lượng hàng hóa
136. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao, cần giao nhanh và quãng đường vận chuyển dài?
A. Đường biển
B. Đường bộ
C. Đường hàng không
D. Đường sắt
137. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố của chi phí logistics?
A. Chi phí vận chuyển
B. Chi phí lưu kho
C. Chi phí sản xuất
D. Chi phí quản lý tồn kho
138. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Lead Time’ được hiểu là gì?
A. Thời gian giao hàng thực tế
B. Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng
C. Thời gian sản xuất hàng hóa
D. Thời gian kiểm tra chất lượng hàng hóa
139. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế có giá trị nhỏ và cần thanh toán nhanh chóng?
A. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
B. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – T/T)
C. Nhờ thu (Collection)
D. Ghi sổ (Open Account)
140. Đâu là chứng từ vận tải được sử dụng phổ biến nhất trong vận tải hàng không?
A. Vận đơn đường biển (Bill of Lading)
B. Vận đơn hàng không (Air Waybill)
C. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate)
D. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
141. Trong giao dịch thương mại quốc tế, rủi ro nào sau đây thường do người mua chịu trách nhiệm theo điều kiện CIF (Incoterms 2020)?
A. Mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa sau khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đích
C. Chi phí bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển
D. Lệ phí hải quan xuất khẩu
142. Một công ty muốn nhập khẩu một lô hàng máy móc từ Đức về Việt Nam. Điều kiện thương mại nào (Incoterms 2020) sẽ phù hợp nhất nếu công ty muốn chịu trách nhiệm tối thiểu và để người bán lo toàn bộ thủ tục và chi phí vận chuyển đến tận kho của công ty tại Việt Nam?
A. EXW (Ex Works)
B. FOB (Free On Board)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. CIF (Cost, Insurance and Freight)
143. Trong vận tải đa phương thức, ai là người chịu trách nhiệm cho toàn bộ quá trình vận chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đích?
A. Người gửi hàng
B. Người nhận hàng
C. Người vận chuyển đa phương thức (Multimodal Transport Operator – MTO)
D. Công ty bảo hiểm
144. Đâu là lợi ích của việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản trị giao nhận và vận chuyển hàng hóa quốc tế?
A. Giảm chi phí nhân công
B. Tăng cường khả năng theo dõi và quản lý hàng hóa, cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm thiểu sai sót
C. Giảm thuế
D. Tăng giá bán sản phẩm
145. Đâu là vai trò của người giao nhận vận tải (Freight Forwarder) trong thương mại quốc tế?
A. Sản xuất hàng hóa
B. Cung cấp dịch vụ vận chuyển, làm thủ tục hải quan và các dịch vụ logistics liên quan
C. Mua bán hàng hóa
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa
146. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng lên tàu do người mua chỉ định?
A. CIF
B. FOB
C. DAP
D. EXW
147. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý kho (Warehouse Management System – WMS)?
A. Tăng cường an ninh cho kho hàng
B. Tối ưu hóa quy trình nhập, xuất, lưu trữ hàng hóa và quản lý tồn kho
C. Giảm chi phí bảo hiểm hàng hóa
D. Cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp
148. Trong logistics, khái niệm ‘Last Mile Delivery’ đề cập đến công đoạn nào?
A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho
B. Vận chuyển hàng hóa từ kho đến trung tâm phân phối
C. Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng
D. Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia
149. Trong hoạt động logistics, thuật ngữ ‘Cross-docking’ dùng để chỉ điều gì?
A. Việc lưu trữ hàng hóa trong kho tạm thời
B. Việc chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực giao hàng mà không cần lưu kho
C. Việc kiểm kê hàng hóa định kỳ
D. Việc đóng gói lại hàng hóa
150. Tại sao việc sử dụng mã HS (Harmonized System) lại quan trọng trong giao dịch thương mại quốc tế?
A. Để xác định quốc gia xuất xứ của hàng hóa
B. Để phân loại và xác định thuế suất cho hàng hóa
C. Để xác định giá trị của hàng hóa
D. Để xác định người sản xuất hàng hóa