Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (201 đánh giá)

1. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘đổi mới mở’ (open innovation) có nghĩa là gì?

A. Chia sẻ thông tin và dữ liệu với khách hàng.
B. Hợp tác với các đối tác bên ngoài (ví dụ: nhà cung cấp, khách hàng, trường đại học) để tạo ra ý tưởng và giải pháp mới.
C. Cho phép nhân viên làm việc từ xa.
D. Sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

2. Trong quản trị đổi mới, ‘thử nghiệm A/B’ thường được sử dụng để làm gì trong kinh doanh online?

A. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo khác nhau.
B. Kiểm tra tính bảo mật của hệ thống thanh toán trực tuyến.
C. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một trang web hoặc ứng dụng.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ.

3. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp kinh doanh online thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng hiệu quả nhất để phục vụ cho quá trình đổi mới?

A. Thực hiện các cuộc khảo sát thị trường quy mô lớn hàng năm.
B. Tổ chức các buổi hội thảo khách hàng định kỳ.
C. Theo dõi và phân tích dữ liệu từ mạng xã hội và các kênh trực tuyến khác.
D. Thu thập ý kiến từ đội ngũ bán hàng và chăm sóc khách hàng.

4. Khi một doanh nghiệp kinh doanh online thất bại trong việc đổi mới, đâu là nguyên nhân phổ biến nhất?

A. Thiếu nguồn lực tài chính để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
B. Không có khả năng dự đoán chính xác xu hướng thị trường.
C. Sự bảo thủ và ngại thay đổi trong tư duy của đội ngũ quản lý.
D. Sự cạnh tranh quá khốc liệt từ các đối thủ.

5. Trong bối cảnh kinh doanh online, đổi mới ‘trải nghiệm khách hàng’ (customer experience) có nghĩa là gì?

A. Giảm giá sản phẩm/dịch vụ để thu hút khách hàng.
B. Cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
C. Tạo ra những trải nghiệm mua sắm và sử dụng sản phẩm/dịch vụ tốt hơn, độc đáo hơn cho khách hàng.
D. Tăng cường quảng cáo và marketing.

6. Trong quản trị đổi mới, ‘tầm nhìn’ (vision) của lãnh đạo có vai trò gì?

A. Xác định mục tiêu và định hướng cho quá trình đổi mới.
B. Quản lý nguồn lực.
C. Kiểm soát rủi ro.
D. Đánh giá hiệu quả.

7. Trong quản trị đổi mới, ‘tổ chức học tập’ (learning organization) có đặc điểm gì?

A. Tổ chức có nhiều khóa đào tạo cho nhân viên.
B. Tổ chức khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.
C. Tổ chức có hệ thống quản lý kiến thức.
D. Tất cả các đáp án trên.

8. Trong quản trị đổi mới, ‘vòng lặp xây dựng-đo lường-học hỏi’ (build-measure-learn loop) có ý nghĩa gì?

A. Quy trình phát triển sản phẩm/dịch vụ theo từng giai đoạn.
B. Chu trình thử nghiệm, đánh giá và cải tiến liên tục để tối ưu hóa sản phẩm/dịch vụ.
C. Phương pháp quản lý dự án theo Agile.
D. Chiến lược marketing dựa trên dữ liệu.

9. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘mạng xã hội’ để thúc đẩy đổi mới trong kinh doanh online?

A. Sử dụng mạng xã hội để thu thập phản hồi từ khách hàng về sản phẩm/dịch vụ mới.
B. Sử dụng mạng xã hội để quảng cáo sản phẩm/dịch vụ.
C. Sử dụng mạng xã hội để xây dựng thương hiệu.
D. Tất cả các đáp án trên.

10. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc áp dụng phương pháp ‘Lean Startup’ trong quá trình đổi mới sản phẩm/dịch vụ cho doanh nghiệp kinh doanh online?

A. Giảm thiểu rủi ro và chi phí bằng cách thử nghiệm và điều chỉnh sản phẩm/dịch vụ liên tục.
B. Tạo ra sản phẩm/dịch vụ hoàn hảo ngay từ đầu.
C. Nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn.
D. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và uy tín.

11. Khi doanh nghiệp kinh doanh online gặp phải sự phản đối từ nhân viên đối với một dự án đổi mới, đâu là cách tiếp cận hiệu quả nhất?

A. Áp đặt dự án và yêu cầu nhân viên tuân thủ.
B. Giải thích rõ ràng lợi ích của dự án và lắng nghe ý kiến phản hồi của nhân viên.
C. Sa thải những nhân viên phản đối.
D. Tạm dừng dự án và chờ đợi đến khi nhân viên đồng ý.

12. Khi nào doanh nghiệp kinh doanh online nên áp dụng chiến lược ‘đại dương xanh’ trong đổi mới?

A. Khi thị trường hiện tại đã bão hòa và cạnh tranh gay gắt.
B. Khi doanh nghiệp có nguồn lực tài chính dồi dào.
C. Khi doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường sang các quốc gia mới.
D. Khi doanh nghiệp muốn cải thiện hiệu quả hoạt động.

13. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp kinh doanh online xác định và phân tích các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến quá trình đổi mới?

A. Phân tích SWOT.
B. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
C. Phân tích PESTEL.
D. Ma trận BCG.

14. Đâu là rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp kinh doanh online quá tập trung vào việc đổi mới liên tục?

A. Mất tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
B. Không đủ nguồn lực để duy trì hoạt động.
C. Khó khăn trong việc quản lý sự thay đổi.
D. Sản phẩm/dịch vụ trở nên quá phức tạp và khó sử dụng.

15. Khi doanh nghiệp kinh doanh online muốn thử nghiệm một ý tưởng đổi mới mới, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Triển khai ý tưởng trên toàn bộ thị trường.
B. Thử nghiệm ý tưởng trên một nhóm nhỏ khách hàng mục tiêu.
C. Báo cáo ý tưởng cho ban lãnh đạo.
D. Giữ bí mật ý tưởng.

16. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một dự án đổi mới trong doanh nghiệp kinh doanh online?

A. Nguồn vốn đầu tư dồi dào.
B. Đội ngũ nhân viên tài năng.
C. Sự ủng hộ từ ban lãnh đạo.
D. Kế hoạch triển khai chi tiết.

17. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp kinh doanh online tạo ra nhiều ý tưởng đổi mới một cách nhanh chóng?

A. Nghiên cứu thị trường chuyên sâu.
B. Tổ chức các buổi brainstorming.
C. Phân tích dữ liệu khách hàng.
D. Thuê chuyên gia tư vấn.

18. Trong quản trị đổi mới, ‘tư duy thiết kế’ (design thinking) có vai trò gì?

A. Giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và tạo ra các giải pháp sáng tạo.
B. Giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất.
C. Giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro.
D. Giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu.

19. Yếu tố nào sau đây ít quan trọng nhất trong việc đánh giá hiệu quả của một dự án đổi mới trong kinh doanh online?

A. Mức độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.
B. Số lượng khách hàng mới thu hút được.
C. Mức độ hài lòng của nhân viên tham gia dự án.
D. Mức độ cải thiện về hiệu quả hoạt động.

20. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp kinh doanh online cần tập trung vào loại đổi mới nào để tạo sự khác biệt?

A. Đổi mới quy trình hoạt động để giảm chi phí.
B. Đổi mới sản phẩm/dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
C. Đổi mới mô hình kinh doanh để tạo ra giá trị mới.
D. Đổi mới công nghệ để nâng cao hiệu suất.

21. Đâu là vai trò chính của lãnh đạo trong việc thúc đẩy đổi mới trong doanh nghiệp kinh doanh online?

A. Trực tiếp tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm mới.
B. Xây dựng chiến lược marketing và bán hàng hiệu quả.
C. Tạo ra môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
D. Quản lý tài chính và đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp.

22. Đâu là một ví dụ về ‘đổi mới gia tăng’ (incremental innovation) trong kinh doanh online?

A. Ra mắt một sản phẩm hoàn toàn mới.
B. Thay đổi mô hình kinh doanh.
C. Cải thiện tính năng của một sản phẩm hiện có.
D. Mở rộng thị trường sang một quốc gia mới.

23. Trong quản trị đổi mới, ‘văn hóa chấp nhận rủi ro’ (risk-taking culture) có vai trò gì?

A. Khuyến khích nhân viên thử nghiệm các ý tưởng mới, ngay cả khi có khả năng thất bại.
B. Giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
C. Tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Tối đa hóa lợi nhuận.

24. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp kinh doanh online có thể duy trì sự đổi mới liên tục?

A. Xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt.
B. Tập trung vào việc cắt giảm chi phí hoạt động.
C. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
D. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ một cách nhanh chóng.

25. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘trí tuệ nhân tạo’ (AI) để thúc đẩy đổi mới trong kinh doanh online?

A. Sử dụng AI để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm cho khách hàng.
B. Sử dụng AI để quản lý kho hàng.
C. Sử dụng AI để tạo ra báo cáo tài chính.
D. Sử dụng AI để trả lời email của khách hàng.

26. Trong bối cảnh kinh doanh online, đâu là thách thức lớn nhất đối với việc quản trị đổi mới?

A. Sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư.
B. Tốc độ thay đổi công nghệ quá nhanh.
C. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn.
D. Sự thiếu hụt nhân lực có trình độ cao.

27. Đâu là một ví dụ về ‘đổi mới đột phá’ (disruptive innovation) trong lĩnh vực kinh doanh online?

A. Cải thiện giao diện người dùng của một trang web bán hàng.
B. Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.
C. Sự xuất hiện của các nền tảng thương mại điện tử như Amazon, thay đổi cách thức mua sắm truyền thống.
D. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội.

28. Khi nào doanh nghiệp kinh doanh online nên sử dụng ‘ma trận đổi mới’ (innovation matrix) để quản lý các dự án đổi mới?

A. Khi doanh nghiệp muốn đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.
B. Khi doanh nghiệp có nhiều dự án đổi mới khác nhau và cần ưu tiên nguồn lực.
C. Khi doanh nghiệp muốn phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Khi doanh nghiệp muốn cải thiện quy trình hoạt động.

29. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc duy trì văn hóa đổi mới trong một doanh nghiệp kinh doanh online đang phát triển nhanh chóng?

A. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính.
B. Sự thay đổi liên tục về nhân sự.
C. Sự gia tăng của các quy trình và thủ tục.
D. Sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn.

30. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘dữ liệu lớn’ (big data) để thúc đẩy đổi mới trong kinh doanh online?

A. Sử dụng dữ liệu lớn để phân tích hành vi mua sắm của khách hàng và đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp.
B. Sử dụng dữ liệu lớn để quản lý kho hàng.
C. Sử dụng dữ liệu lớn để tạo ra báo cáo tài chính.
D. Sử dụng dữ liệu lớn để trả lời email của khách hàng.

31. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘pivoting’ có nghĩa là gì?

A. Tăng cường đầu tư vào một sản phẩm/dịch vụ đã thành công.
B. Thay đổi chiến lược kinh doanh dựa trên phản hồi của thị trường và khách hàng.
C. Giữ nguyên mô hình kinh doanh hiện tại bất chấp những thay đổi của thị trường.
D. Sao chép mô hình kinh doanh của đối thủ cạnh tranh.

32. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi doanh nghiệp kinh doanh online quá tập trung vào đổi mới?

A. Mất đi sự linh hoạt trong hoạt động.
B. Bỏ qua việc duy trì và cải thiện các sản phẩm/dịch vụ hiện có.
C. Giảm khả năng thu hút khách hàng mới.
D. Mất lợi thế cạnh tranh.

33. Đâu là một lợi ích của việc áp dụng ‘open innovation’ trong kinh doanh online?

A. Giảm chi phí nghiên cứu và phát triển.
B. Bảo vệ chặt chẽ quyền sở hữu trí tuệ.
C. Kiểm soát hoàn toàn quá trình đổi mới.
D. Giảm thiểu rủi ro thất bại.

34. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘personalization’ (cá nhân hóa) có vai trò như thế nào trong việc thúc đẩy đổi mới?

A. Giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất.
B. Giúp doanh nghiệp tạo ra trải nghiệm độc đáo và phù hợp với từng khách hàng.
C. Giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường.
D. Giúp doanh nghiệp tăng cường bảo mật thông tin.

35. Đâu là vai trò của ‘hackathon’ trong quá trình đổi mới của một doanh nghiệp kinh doanh online?

A. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.
B. Tìm kiếm ý tưởng mới và giải pháp sáng tạo từ nhân viên và cộng đồng.
C. Đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên.
D. Xây dựng mối quan hệ với các nhà đầu tư.

36. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘API’ (Application Programming Interface) có vai trò gì trong việc thúc đẩy đổi mới?

A. Giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu khách hàng.
B. Giúp các ứng dụng và hệ thống khác nhau kết nối và tương tác với nhau, tạo ra các dịch vụ và trải nghiệm mới.
C. Giúp doanh nghiệp bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng.
D. Giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất.

37. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một văn hóa đổi mới thành công trong doanh nghiệp kinh doanh online?

A. Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp quản lý.
B. Khả năng chấp nhận thất bại và học hỏi từ sai lầm.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
D. Sự ổn định trong quy trình làm việc.

38. Đâu là một dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp kinh doanh online đang thiếu sự đổi mới?

A. Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng đều đặn.
B. Khách hàng hài lòng với sản phẩm/dịch vụ hiện có.
C. Doanh nghiệp không có sản phẩm/dịch vụ mới trong một thời gian dài.
D. Doanh nghiệp có một đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm.

39. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của mô hình ‘Lean Startup’?

A. Xây dựng sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu.
B. Đo lường kết quả và học hỏi.
C. Xây dựng MVP (Minimum Viable Product).
D. Phát triển theo chu trình lặp đi lặp lại.

40. Đâu là một ví dụ về đổi mới mô hình kinh doanh trong lĩnh vực thương mại điện tử?

A. Sử dụng email marketing để quảng bá sản phẩm.
B. Áp dụng phương thức thanh toán trực tuyến.
C. Chuyển từ mô hình bán lẻ truyền thống sang mô hình bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C).
D. Tối ưu hóa SEO để tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.

41. Trong quản trị đổi mới, ‘storytelling’ được sử dụng để làm gì?

A. Tăng cường bảo mật thông tin.
B. Truyền tải ý tưởng và tầm nhìn một cách hấp dẫn và dễ hiểu.
C. Phân tích dữ liệu khách hàng.
D. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

42. Đâu là một yếu tố quan trọng để doanh nghiệp kinh doanh online có thể thích ứng nhanh chóng với các thay đổi của thị trường?

A. Sự ổn định trong chiến lược kinh doanh.
B. Khả năng thu thập, phân tích và phản ứng nhanh chóng với dữ liệu.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp quản lý.
D. Sự tập trung vào việc giảm chi phí.

43. Đâu là một thách thức lớn đối với việc quản trị đổi mới trong các doanh nghiệp kinh doanh online truyền thống khi chuyển đổi số?

A. Thiếu hụt nguồn vốn để đầu tư vào công nghệ mới.
B. Sự thiếu cam kết từ đội ngũ quản lý cấp cao.
C. Khả năng tiếp cận thị trường quốc tế bị hạn chế.
D. Sự kháng cự thay đổi từ nhân viên và văn hóa doanh nghiệp.

44. Chiến lược ‘Đại dương xanh’ (Blue Ocean Strategy) trong kinh doanh online tập trung vào điều gì?

A. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ hiện có để giành thị phần.
B. Tạo ra thị trường mới, không có hoặc ít cạnh tranh.
C. Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí.
D. Phân tích kỹ lưỡng đối thủ cạnh tranh để tìm ra điểm yếu.

45. Khi đánh giá hiệu quả của một dự án đổi mới trong kinh doanh online, tiêu chí nào sau đây quan trọng nhất?

A. Số lượng bài báo và sự kiện truyền thông dự án được nhắc đến.
B. Mức độ cải thiện về doanh thu, lợi nhuận và thị phần.
C. Số lượng nhân viên tham gia vào dự án.
D. Mức độ phức tạp của công nghệ được sử dụng.

46. Trong bối cảnh kinh doanh online, thuật ngữ ‘disruptive innovation’ dùng để chỉ điều gì?

A. Việc cải tiến liên tục các sản phẩm/dịch vụ hiện có.
B. Việc tạo ra một sản phẩm/dịch vụ mới làm thay đổi hoàn toàn thị trường và cách thức kinh doanh truyền thống.
C. Việc giảm giá sản phẩm/dịch vụ để cạnh tranh với đối thủ.
D. Việc mở rộng thị trường sang các quốc gia mới.

47. Đâu là một thách thức lớn đối với việc quản trị đổi mới trong các doanh nghiệp kinh doanh online quy mô nhỏ?

A. Thiếu hụt nguồn lực (tài chính, nhân lực) để đầu tư vào đổi mới.
B. Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn.
C. Khó khăn trong việc tiếp cận thị trường quốc tế.
D. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.

48. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘blockchain’ trong kinh doanh online?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng cường tính minh bạch và bảo mật trong giao dịch.
C. Tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng.
D. Tăng tốc độ tải trang web.

49. Trong quản trị đổi mới, ‘design thinking’ tập trung vào điều gì?

A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
B. Giải quyết vấn đề dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của người dùng.
C. Phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định.
D. Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

50. Trong quá trình đổi mới sản phẩm/dịch vụ online, việc thu thập và phân tích ‘big data’ giúp doanh nghiệp như thế nào?

A. Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.
B. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng.
C. Hiểu rõ hơn về hành vi, nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
D. Tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng.

51. Trong quản trị đổi mới, ‘reverse mentoring’ là gì?

A. Việc nhân viên trẻ tuổi hướng dẫn các nhà quản lý cấp cao về các xu hướng công nghệ mới.
B. Việc các nhà quản lý cấp cao hướng dẫn nhân viên trẻ tuổi về kinh nghiệm làm việc.
C. Việc nhân viên hướng dẫn khách hàng về cách sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
D. Việc khách hàng hướng dẫn doanh nghiệp về cách cải thiện sản phẩm/dịch vụ.

52. Chỉ số ‘Net Promoter Score’ (NPS) được sử dụng để đo lường điều gì trong kinh doanh online?

A. Mức độ hài lòng của nhân viên đối với công việc.
B. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
C. Mức độ trung thành và sẵn sàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của khách hàng.
D. Hiệu quả của các chiến dịch marketing.

53. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘Minimum Viable Product’ (MVP) được sử dụng để làm gì?

A. Tạo ra một sản phẩm hoàn thiện với đầy đủ tính năng trước khi ra mắt thị trường.
B. Thu hút vốn đầu tư mạo hiểm từ các nhà đầu tư.
C. Kiểm tra giả thuyết về sản phẩm/dịch vụ với chi phí và rủi ro thấp nhất.
D. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ ngay từ đầu.

54. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘artificial intelligence’ (AI) trong kinh doanh online để thúc đẩy đổi mới?

A. Sử dụng email marketing để quảng bá sản phẩm.
B. Sử dụng AI để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng.
C. Sử dụng mạng xã hội để tương tác với khách hàng.
D. Sử dụng các công cụ phân tích web để theo dõi hiệu quả hoạt động.

55. Khi nào một doanh nghiệp kinh doanh online nên xem xét việc ‘disrupt’ chính mình?

A. Khi doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính.
B. Khi doanh nghiệp đang hoạt động tốt và có lợi nhuận ổn định.
C. Khi thị trường đang ổn định và không có nhiều thay đổi.
D. Khi đối thủ cạnh tranh đang gặp khó khăn.

56. Phương pháp ‘Agile’ trong quản trị dự án đổi mới nhấn mạnh điều gì?

A. Lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch.
B. Linh hoạt, thích ứng nhanh chóng với các thay đổi và phản hồi từ khách hàng.
C. Tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro bằng cách kiểm soát chặt chẽ mọi giai đoạn.
D. Hoàn thành dự án đúng thời hạn và ngân sách đã định.

57. Trong quản trị đổi mới, ‘brainstorming’ được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.
B. Tạo ra nhiều ý tưởng mới trong một khoảng thời gian ngắn.
C. Phân tích dữ liệu khách hàng.
D. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

58. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘gamification’ trong kinh doanh online để thúc đẩy đổi mới?

A. Sử dụng chatbot để trả lời câu hỏi của khách hàng.
B. Tổ chức các cuộc thi nội bộ để khuyến khích nhân viên đưa ra ý tưởng mới.
C. Sử dụng email marketing để quảng bá sản phẩm.
D. Áp dụng các phương thức thanh toán trực tuyến khác nhau.

59. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp kinh doanh online có thể duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua đổi mới?

A. Khả năng sao chép nhanh chóng các ý tưởng thành công từ đối thủ.
B. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
C. Tối ưu hóa chi phí marketing để thu hút khách hàng mới.
D. Duy trì sự ổn định trong quy trình hoạt động để đảm bảo chất lượng.

60. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo trên TV.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một trang web hoặc ứng dụng để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Phân tích dữ liệu khách hàng để đưa ra quyết định.
D. Dự đoán xu hướng thị trường.

61. Trong quản trị đổi mới, phương pháp ‘SCAMPER’ được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá rủi ro của dự án.
B. Tạo ra ý tưởng mới bằng cách đặt câu hỏi về các khía cạnh khác nhau của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Lập kế hoạch marketing.

62. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘disruptive innovation’ (đổi mới đột phá) thường bắt đầu như thế nào?

A. Bằng việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, đáp ứng nhu cầu của khách hàng giàu có.
B. Bằng việc cung cấp giải pháp đơn giản, giá rẻ cho những phân khúc thị trường bị bỏ qua.
C. Bằng việc sao chép và cải tiến sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
D. Bằng việc đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.

63. Trong quản trị đổi mới, chỉ số ‘Net Promoter Score’ (NPS) thường được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Mức độ hài lòng của nhân viên.
B. Mức độ trung thành của khách hàng.
C. Hiệu quả của chiến dịch marketing.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu.

64. Trong quản trị đổi mới, phương pháp ‘TRIZ’ được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý rủi ro dự án.
B. Giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp một cách sáng tạo.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Lập kế hoạch tài chính.

65. Đâu là một thách thức đặc biệt đối với việc đổi mới trong các doanh nghiệp kinh doanh online truyền thống?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Khó khăn trong việc thay đổi tư duy và quy trình làm việc đã ăn sâu.
C. Thiếu nhân tài có kỹ năng công nghệ.
D. Khó khăn trong việc tiếp cận thị trường quốc tế.

66. Đâu là một thách thức lớn trong việc quản trị đổi mới trong kinh doanh online liên quan đến dữ liệu?

A. Thiếu dữ liệu để phân tích.
B. Quá nhiều dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn và tốn thời gian.
C. Chi phí thu thập dữ liệu quá cao.
D. Khó khăn trong việc chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận.

67. Tại sao việc đo lường hiệu quả của các hoạt động đổi mới lại quan trọng trong kinh doanh online?

A. Để chứng minh giá trị của bộ phận R&D.
B. Để tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và đảm bảo các hoạt động đổi mới mang lại giá trị thực tế.
C. Để tạo áp lực cho nhân viên.
D. Để thu hút đầu tư từ bên ngoài.

68. Điều gì KHÔNG nên được ưu tiên khi xây dựng văn hóa đổi mới trong kinh doanh online?

A. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
B. Tạo không gian cho sự sáng tạo và chia sẻ ý tưởng.
C. Trừng phạt nghiêm khắc các sai lầm để đảm bảo hiệu quả.
D. Khen thưởng những thành công và học hỏi từ thất bại.

69. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng cộng đồng trực tuyến (online community) để đổi mới?

A. Thu thập ý tưởng mới từ khách hàng.
B. Nhận phản hồi nhanh chóng về sản phẩm và dịch vụ.
C. Kiểm soát hoàn toàn quá trình sáng tạo và phát triển sản phẩm.
D. Tăng cường sự gắn kết của khách hàng với thương hiệu.

70. Đâu là một ví dụ về đổi mới mô hình kinh doanh (business model innovation) trong kinh doanh online?

A. Phát triển một sản phẩm mới.
B. Chuyển từ mô hình bán lẻ truyền thống sang mô hình thuê bao.
C. Mở rộng thị trường sang một quốc gia mới.
D. Tối ưu hóa quy trình logistics.

71. Đâu là một thách thức trong việc quản lý sự thay đổi (change management) khi thực hiện các hoạt động đổi mới trong kinh doanh online?

A. Thiếu công cụ quản lý dự án.
B. Sự phản kháng từ nhân viên do lo sợ sự thay đổi.
C. Thiếu nguồn vốn đầu tư.
D. Khó khăn trong việc đo lường hiệu quả.

72. Tại sao việc xây dựng mối quan hệ tốt với các startup lại quan trọng đối với các doanh nghiệp lớn trong kinh doanh online?

A. Để có được nguồn nhân lực giá rẻ.
B. Để tiếp cận những ý tưởng và công nghệ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả.
C. Để tăng cường quan hệ với chính phủ.
D. Để giảm chi phí marketing.

73. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘design thinking’ (tư duy thiết kế) được sử dụng để làm gì?

A. Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu.
B. Giải quyết vấn đề và tạo ra giải pháp sáng tạo bằng cách đặt mình vào vị trí của khách hàng.
C. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
D. Quản lý dự án phần mềm.

74. Tại sao việc xây dựng ‘văn hóa học tập’ (learning culture) lại quan trọng trong đổi mới kinh doanh online?

A. Để giảm chi phí đào tạo.
B. Để khuyến khích nhân viên liên tục học hỏi và phát triển kỹ năng mới, thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.
C. Để tăng cường kiểm soát nhân viên.
D. Để thu hút nhân tài.

75. Chiến lược ‘Blue Ocean’ trong kinh doanh online tập trung vào điều gì?

A. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ hiện có.
B. Tạo ra thị trường mới, không cạnh tranh.
C. Tối ưu hóa chi phí để cạnh tranh về giá.
D. Tập trung vào phân khúc khách hàng hiện tại.

76. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘gamification’ (trò chơi hóa) có thể được sử dụng để thúc đẩy đổi mới như thế nào?

A. Tạo ra các trò chơi trực tuyến để giải trí cho khách hàng.
B. Sử dụng các yếu tố trò chơi để khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình sáng tạo và giải quyết vấn đề.
C. Tăng cường bảo mật cho trang web.
D. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

77. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để thúc đẩy đổi mới trong kinh doanh online?

A. Nguồn vốn dồi dào.
B. Công nghệ hiện đại nhất.
C. Văn hóa doanh nghiệp khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
D. Mối quan hệ rộng với các nhà cung cấp.

78. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘blockchain’ để đổi mới trong kinh doanh online?

A. Tạo một trang web mới.
B. Sử dụng blockchain để tăng cường tính minh bạch và bảo mật trong chuỗi cung ứng.
C. Gửi email marketing hàng loạt.
D. Sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm.

79. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi quá tập trung vào đổi mới liên tục (incremental innovation) trong kinh doanh online?

A. Bỏ lỡ cơ hội tạo ra những đột phá lớn.
B. Lãng phí nguồn lực vào những ý tưởng không hiệu quả.
C. Khó khăn trong việc quản lý sự thay đổi.
D. Mất động lực của nhân viên.

80. Tại sao việc thử nghiệm A/B (A/B testing) lại quan trọng trong đổi mới kinh doanh online?

A. Giúp tăng lưu lượng truy cập website.
B. Cho phép so sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố online để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
C. Giúp giảm chi phí quảng cáo.
D. Tăng độ nhận diện thương hiệu.

81. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc sáng tạo trong kinh doanh online?

A. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên.
B. Sự tự do và linh hoạt trong công việc.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
D. Sự hỗ trợ và khuyến khích từ lãnh đạo.

82. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của lãnh đạo trong việc thúc đẩy đổi mới trong kinh doanh online?

A. Tạo ra tầm nhìn và chiến lược rõ ràng.
B. Cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cần thiết.
C. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
D. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.

83. Phương pháp ‘Lean Startup’ nhấn mạnh điều gì trong quá trình đổi mới sản phẩm online?

A. Xây dựng sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu.
B. Phát triển sản phẩm dựa trên trực giác của người sáng lập.
C. Xây dựng sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP) và liên tục cải tiến dựa trên phản hồi của khách hàng.
D. Giữ bí mật ý tưởng sản phẩm để tránh bị sao chép.

84. Tại sao việc xây dựng ‘hệ sinh thái’ (ecosystem) quan trọng trong đổi mới kinh doanh online?

A. Giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị.
B. Tạo ra sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.
C. Tạo ra giá trị cộng hưởng thông qua sự hợp tác và tương tác giữa nhiều bên liên quan.
D. Giảm chi phí marketing.

85. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘Internet of Things’ (IoT) để đổi mới trong kinh doanh online?

A. Tạo một trang web bán hàng.
B. Sử dụng IoT để theo dõi và tối ưu hóa quy trình logistics.
C. Gửi email marketing tự động.
D. Sử dụng mạng xã hội để quảng bá thương hiệu.

86. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng ‘crowdsourcing’ (huy động vốn cộng đồng) để đổi mới trong kinh doanh online?

A. Tiếp cận một lượng lớn ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau.
B. Giảm chi phí nghiên cứu và phát triển.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách tuyệt đối.
D. Tăng cường sự tham gia của khách hàng vào quá trình phát triển sản phẩm.

87. Đâu là một ví dụ về đổi mới quy trình (process innovation) trong kinh doanh online?

A. Phát triển một ứng dụng di động mới.
B. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng.
C. Ra mắt một dòng sản phẩm mới.
D. Mở rộng thị trường sang một quốc gia mới.

88. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng dữ liệu lớn (big data) để đổi mới trong kinh doanh online?

A. Gửi email marketing hàng loạt.
B. Phân tích hành vi mua sắm của khách hàng để đưa ra các đề xuất sản phẩm cá nhân hóa.
C. Tạo một trang web mới.
D. Sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm.

89. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘pivot’ có nghĩa là gì?

A. Tăng cường quảng cáo trên các nền tảng khác nhau.
B. Thay đổi chiến lược kinh doanh một cách đáng kể dựa trên phản hồi thị trường.
C. Giảm giá sản phẩm để tăng doanh số.
D. Thuê thêm nhân viên để mở rộng quy mô.

90. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng một đội ngũ đổi mới hiệu quả trong kinh doanh online?

A. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm.
B. Sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả.
C. Sự đồng nhất về quan điểm và ý tưởng.
D. Sự tự chủ và trách nhiệm.

91. Trong kinh doanh online, ‘personalization’ (cá nhân hóa) có vai trò gì trong việc thúc đẩy đổi mới?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng bằng cách cung cấp trải nghiệm phù hợp với nhu cầu cá nhân.
C. Tự động hóa quy trình bán hàng.
D. Tăng tốc độ tải trang web.

92. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘cloud computing’ (điện toán đám mây) trong đổi mới kinh doanh online?

A. Giảm chi phí phần cứng và tăng tính linh hoạt.
B. Tăng tính bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu.
C. Giảm sự phụ thuộc vào internet.
D. Tăng khả năng kiểm soát dữ liệu.

93. Đâu là một yếu tố quan trọng để đo lường ‘return on investment’ (ROI) của các hoạt động đổi mới trong kinh doanh online?

A. Chỉ đo lường doanh thu.
B. Xác định rõ các mục tiêu, chi phí và lợi ích của các hoạt động đổi mới.
C. Không cần đo lường ROI.
D. Chỉ đo lường số lượng khách hàng mới.

94. Phương pháp ‘Agile’ trong quản trị dự án đổi mới kinh doanh online nhấn mạnh điều gì?

A. Hoàn thành dự án theo kế hoạch ban đầu, không thay đổi.
B. Linh hoạt, thích ứng nhanh với thay đổi và phản hồi của khách hàng.
C. Tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro.
D. Quản lý chi phí chặt chẽ.

95. Trong quản trị đổi mới, ‘corporate venturing’ (đầu tư mạo hiểm doanh nghiệp) là gì?

A. Chỉ đầu tư vào các dự án nội bộ.
B. Đầu tư vào các startup hoặc các dự án bên ngoài doanh nghiệp để tiếp cận các công nghệ và mô hình kinh doanh mới.
C. Không đầu tư vào bất kỳ dự án nào.
D. Chỉ đầu tư vào các dự án có rủi ro thấp.

96. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘Blue Ocean Strategy’ (Chiến lược Đại dương xanh) tập trung vào điều gì?

A. Cạnh tranh trực tiếp với đối thủ để giành thị phần.
B. Tạo ra một thị trường mới, không cạnh tranh.
C. Tối ưu hóa chi phí để tăng lợi nhuận.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh để cải thiện sản phẩm.

97. Trong kinh doanh online, ‘gamification’ (ứng dụng yếu tố trò chơi) được sử dụng để làm gì?

A. Tạo ra các trò chơi giải trí.
B. Tăng sự tương tác và tham gia của khách hàng bằng cách sử dụng các yếu tố trò chơi (ví dụ: điểm thưởng, bảng xếp hạng).
C. Quản lý nhân viên.
D. Tự động hóa quy trình bán hàng.

98. Đâu là vai trò chính của ‘data analytics’ (phân tích dữ liệu) trong quá trình đổi mới kinh doanh online?

A. Tạo ra các báo cáo tài chính.
B. Hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và hiểu rõ hơn về khách hàng.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Tự động hóa quy trình bán hàng.

99. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng văn hóa đổi mới trong doanh nghiệp kinh doanh online?

A. Áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại.
C. Tập trung vào việc duy trì sự ổn định.
D. Tránh thay đổi để không gây xáo trộn.

100. Phương pháp ‘design thinking’ trong đổi mới kinh doanh online tập trung vào điều gì?

A. Giảm chi phí thiết kế.
B. Tạo ra các thiết kế đẹp mắt.
C. Giải quyết vấn đề dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của người dùng.
D. Sử dụng các công nghệ thiết kế mới nhất.

101. Trong kinh doanh online, ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra độ bảo mật của website.
B. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố (ví dụ: tiêu đề, nút kêu gọi hành động).
C. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.

102. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp kinh doanh online có thể duy trì và phát triển bền vững thông qua đổi mới?

A. Tối ưu hóa chi phí marketing.
B. Xây dựng đội ngũ nhân viên bán hàng hùng mạnh.
C. Liên tục thích ứng và tạo ra giá trị mới cho khách hàng.
D. Mở rộng thị trường ra nước ngoài.

103. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của ‘augmented reality’ (thực tế tăng cường) trong đổi mới kinh doanh online?

A. Gửi email marketing.
B. Cho phép khách hàng thử sản phẩm ảo trước khi mua (ví dụ: thử quần áo, đồ nội thất).
C. Quản lý kho hàng.
D. Tạo ra các báo cáo tài chính.

104. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của ‘blockchain technology’ (công nghệ chuỗi khối) trong đổi mới kinh doanh online?

A. Quản lý email.
B. Tăng cường tính minh bạch và bảo mật trong giao dịch trực tuyến.
C. Tạo ra các trò chơi trực tuyến.
D. Quản lý kho hàng.

105. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘social listening’ (lắng nghe mạng xã hội) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện trực tuyến về thương hiệu, sản phẩm hoặc ngành.
C. Quản lý các tài khoản mạng xã hội.
D. Tự động hóa việc đăng bài trên mạng xã hội.

106. Trong quản trị đổi mới, ‘skunkworks project’ là gì?

A. Dự án được thực hiện theo quy trình chuẩn.
B. Dự án bí mật, được thực hiện bên ngoài cấu trúc tổ chức thông thường để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
C. Dự án được thực hiện công khai.
D. Dự án được thực hiện bởi các đối tác bên ngoài.

107. Trong quản trị đổi mới, ‘reverse mentoring’ (cố vấn ngược) là gì?

A. Nhân viên lớn tuổi cố vấn cho nhân viên trẻ tuổi.
B. Nhân viên trẻ tuổi cố vấn cho nhân viên lớn tuổi về các xu hướng công nghệ và kinh doanh mới.
C. Cố vấn từ bên ngoài doanh nghiệp.
D. Tự cố vấn cho bản thân.

108. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một đội ngũ đổi mới hiệu quả trong doanh nghiệp kinh doanh online?

A. Tuyển dụng những người có kinh nghiệm lâu năm.
B. Đa dạng về kỹ năng, kinh nghiệm và quan điểm.
C. Áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt.
D. Tập trung vào việc duy trì sự ổn định.

109. Trong kinh doanh online, ‘customer journey mapping’ (vẽ bản đồ hành trình khách hàng) giúp doanh nghiệp làm gì?

A. Tăng doanh số bán hàng.
B. Hiểu rõ hơn về trải nghiệm của khách hàng và xác định các điểm cần cải thiện.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng.

110. Trong quản trị đổi mới, ‘Minimum Viable Product’ (MVP) được hiểu là gì?

A. Sản phẩm hoàn thiện nhất với đầy đủ tính năng.
B. Sản phẩm có các tính năng cơ bản nhất để thử nghiệm và thu thập phản hồi.
C. Sản phẩm được thiết kế để giảm thiểu chi phí sản xuất.
D. Sản phẩm được tạo ra để cạnh tranh với đối thủ.

111. Trong quản trị đổi mới, ‘open innovation’ (đổi mới mở) có nghĩa là gì?

A. Chỉ sử dụng các nguồn lực nội bộ để đổi mới.
B. Hợp tác với các đối tác bên ngoài (ví dụ: khách hàng, nhà cung cấp, startup) để tạo ra các ý tưởng và giải pháp mới.
C. Bảo mật tuyệt đối các ý tưởng đổi mới.
D. Chỉ tập trung vào các đổi mới nhỏ, không đáng kể.

112. Trong kinh doanh online, ‘influencer marketing’ (tiếp thị bằng người ảnh hưởng) có vai trò gì trong việc thúc đẩy đổi mới?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tiếp cận khách hàng mới và xây dựng lòng tin thông qua những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.
C. Tự động hóa quy trình bán hàng.
D. Tăng tốc độ tải trang web.

113. Trong kinh doanh online, ‘chatbot’ được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ tải trang web.
B. Cung cấp hỗ trợ khách hàng tự động 24/7 và trả lời các câu hỏi thường gặp.
C. Quản lý các tài khoản mạng xã hội.
D. Tự động hóa việc đăng bài trên mạng xã hội.

114. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của ‘artificial intelligence’ (trí tuệ nhân tạo) trong đổi mới kinh doanh online?

A. Gửi email marketing hàng loạt.
B. Sử dụng chatbot để cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
C. Quản lý kho hàng.
D. Tạo ra các báo cáo tài chính.

115. Đâu là một ví dụ về đổi mới ‘disruptive’ (đột phá) trong kinh doanh online?

A. Tối ưu hóa quy trình thanh toán trực tuyến.
B. Sử dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng.
C. Sự xuất hiện của các nền tảng thương mại điện tử cho phép người bán nhỏ tiếp cận thị trường toàn cầu.
D. Cải thiện giao diện người dùng của website.

116. Trong quản trị rủi ro đổi mới, điều gì quan trọng nhất đối với doanh nghiệp kinh doanh online?

A. Tránh mọi rủi ro.
B. Chấp nhận rủi ro một cách mù quáng.
C. Đánh giá, giảm thiểu và quản lý rủi ro một cách có hệ thống.
D. Chuyển rủi ro cho khách hàng.

117. Đâu là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp kinh doanh online khi triển khai đổi mới?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Khó khăn trong việc tìm kiếm nhân tài.
C. Sự kháng cự từ nội bộ và thiếu tầm nhìn dài hạn.
D. Sự cạnh tranh gay gắt từ đối thủ.

118. Đâu là một thách thức trong việc đo lường hiệu quả của các hoạt động đổi mới trong kinh doanh online?

A. Thiếu công cụ đo lường.
B. Khó xác định mối quan hệ nhân quả giữa các hoạt động đổi mới và kết quả kinh doanh.
C. Dễ dàng đo lường mọi thứ.
D. Chi phí đo lường quá cao.

119. Chỉ số NPS (Net Promoter Score) thường được sử dụng để đo lường điều gì trong kinh doanh online?

A. Mức độ hài lòng của nhân viên.
B. Mức độ trung thành và sẵn sàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của khách hàng.
C. Tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
D. Chi phí marketing trên mỗi khách hàng.

120. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của mô hình ‘Lean Startup’ trong kinh doanh online?

A. Build (Xây dựng).
B. Measure (Đo lường).
C. Learn (Học hỏi).
D. Control (Kiểm soát).

121. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng ‘A/B testing’ trong kinh doanh online?

A. Tăng tỷ lệ chuyển đổi.
B. Giảm chi phí quảng cáo.
C. Cải thiện trải nghiệm người dùng.
D. Đảm bảo chắc chắn thành công cho mọi thay đổi.

122. Để xây dựng một ‘learning organization’ (tổ chức học tập) trong kinh doanh online, các nhà quản lý nên làm gì?

A. Khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.
B. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên.
C. Tạo ra một môi trường làm việc nơi nhân viên không sợ mắc lỗi.
D. Tất cả các yếu tố trên.

123. Trong quản trị đổi mới, ‘design thinking’ (tư duy thiết kế) tập trung vào điều gì?

A. Tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
B. Giải quyết vấn đề bằng cách đặt mình vào vị trí của người dùng.
C. Phân tích dữ liệu để tìm ra các xu hướng thị trường.
D. Xây dựng các mô hình tài chính phức tạp.

124. Trong kinh doanh online, ‘gamification’ (trò chơi hóa) có thể được sử dụng để thúc đẩy đổi mới như thế nào?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng cường sự tham gia của khách hàng và nhân viên vào quá trình tạo ra ý tưởng mới.
C. Tự động hóa quy trình bán hàng.
D. Cải thiện bảo mật dữ liệu.

125. Đâu là một thách thức lớn đối với việc quản trị đổi mới trong các doanh nghiệp kinh doanh online có quy mô nhỏ?

A. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực.
B. Khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ mới.
C. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn.
D. Tất cả các yếu tố trên.

126. Trong quản trị đổi mới, ‘blue ocean strategy’ (chiến lược đại dương xanh) có liên quan mật thiết đến khái niệm nào sau đây?

A. Phân tích SWOT.
B. Tạo ra không gian thị trường mới.
C. Cải tiến quy trình sản xuất.
D. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

127. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘pivoting’ (xoay trục) có nghĩa là gì?

A. Thay đổi logo và bộ nhận diện thương hiệu.
B. Thay đổi hoàn toàn mô hình kinh doanh dựa trên phản hồi của thị trường.
C. Thay đổi đội ngũ quản lý cấp cao.
D. Thay đổi địa điểm văn phòng.

128. Trong quản trị đổi mới, ‘corporate venturing’ (đầu tư mạo hiểm của doanh nghiệp) có nghĩa là gì?

A. Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp để tiếp cận các công nghệ và ý tưởng mới.
B. Giảm chi phí nghiên cứu và phát triển.
C. Tăng cường sự hợp tác giữa các bộ phận trong công ty.
D. Tự động hóa quy trình quản lý tài sản.

129. Đâu là một cách để các doanh nghiệp kinh doanh online có thể tận dụng ‘big data’ để thúc đẩy đổi mới?

A. Phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của họ.
B. Tự động hóa quy trình marketing.
C. Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.
D. Bán dữ liệu cho các công ty khác.

130. Trong quản trị đổi mới, ‘technology forecasting’ (dự báo công nghệ) có vai trò gì?

A. Dự đoán xu hướng phát triển của công nghệ để đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp.
B. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của công ty.
C. Giảm chi phí nghiên cứu và phát triển.
D. Tăng cường sự hợp tác giữa các bộ phận trong công ty.

131. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp kinh doanh online có thể quản trị đổi mới thành công?

A. Áp dụng công nghệ mới nhất một cách mù quáng.
B. Xây dựng văn hóa chấp nhận rủi ro và thử nghiệm.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động.
D. Tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm lâu năm trong ngành.

132. Trong quản trị đổi mới, ‘open innovation’ (đổi mới mở) có nghĩa là gì?

A. Chỉ sử dụng nguồn lực nội bộ để phát triển các ý tưởng mới.
B. Hợp tác với các đối tác bên ngoài (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh) để tạo ra các ý tưởng và giải pháp mới.
C. Bảo vệ chặt chẽ quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp.
D. Chỉ tập trung vào các ý tưởng đổi mới từ các nhà lãnh đạo cấp cao.

133. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một ‘innovation pipeline’ (hệ thống quản lý đổi mới) hiệu quả trong kinh doanh online?

A. Có một ngân sách lớn dành cho nghiên cứu và phát triển.
B. Có một quy trình rõ ràng để thu thập, đánh giá và triển khai các ý tưởng mới.
C. Có một đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đổi mới.
D. Có một hệ thống phần mềm quản lý dự án tiên tiến.

134. Đâu là một thách thức lớn đối với việc quản trị đổi mới trong các doanh nghiệp kinh doanh online truyền thống khi chuyển đổi số?

A. Thiếu vốn để đầu tư vào công nghệ mới.
B. Sự kháng cự từ nhân viên và quản lý đối với sự thay đổi.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm các đối tác công nghệ phù hợp.
D. Sự thiếu hụt các quy định pháp lý rõ ràng cho kinh doanh online.

135. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘agile methodology’ (phương pháp luận agile) trong phát triển sản phẩm online?

A. Linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi.
B. Tập trung vào việc giao sản phẩm hoàn chỉnh đúng thời hạn.
C. Chia dự án thành các giai đoạn ngắn (sprint).
D. Liên tục thu thập phản hồi từ khách hàng.

136. Để đo lường hiệu quả của các hoạt động đổi mới trong kinh doanh online, các nhà quản lý nên sử dụng chỉ số nào?

A. Return on Innovation Investment (ROI2).
B. Net Promoter Score (NPS).
C. Customer Satisfaction Score (CSAT).
D. Employee Satisfaction Score (ESS).

137. Trong bối cảnh kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất để xây dựng một ‘innovation culture’ (văn hóa đổi mới)?

A. Có một CEO ủng hộ mạnh mẽ đổi mới.
B. Trao quyền cho nhân viên để thử nghiệm và đưa ra ý tưởng mới.
C. Có một quy trình đánh giá ý tưởng đổi mới hiệu quả.
D. Tất cả các yếu tố trên.

138. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘disruptive innovation’ (đổi mới đột phá) thường bắt đầu như thế nào?

A. Bằng việc cải tiến các sản phẩm và dịch vụ hiện có để đáp ứng nhu cầu của khách hàng cao cấp.
B. Bằng việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới nhắm đến các phân khúc thị trường chưa được phục vụ hoặc bị bỏ qua.
C. Bằng việc đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các công nghệ tiên tiến.
D. Bằng việc mua lại các công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao.

139. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn của việc quá tập trung vào đổi mới trong kinh doanh online?

A. Mất khả năng cạnh tranh.
B. Bỏ qua việc duy trì và cải thiện các sản phẩm và dịch vụ hiện có.
C. Giảm sự hài lòng của khách hàng.
D. Giảm lợi nhuận.

140. Để đánh giá tiềm năng của một ý tưởng đổi mới trong kinh doanh online, các nhà quản lý nên xem xét yếu tố nào sau đây?

A. Sự phù hợp của ý tưởng với chiến lược kinh doanh của công ty.
B. Khả năng sinh lời của ý tưởng.
C. Tính khả thi về mặt kỹ thuật của ý tưởng.
D. Tất cả các yếu tố trên.

141. Trong quản trị đổi mới, ‘fail fast’ (thất bại nhanh) có nghĩa là gì?

A. Chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi và nhanh chóng điều chỉnh chiến lược.
B. Từ bỏ các dự án đổi mới ngay khi gặp khó khăn.
C. Trừng phạt nhân viên khi họ thất bại.
D. Che giấu các thất bại để bảo vệ uy tín của công ty.

142. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả của hoạt động đổi mới trong kinh doanh online?

A. Số lượng ý tưởng mới được tạo ra.
B. Tỷ lệ chuyển đổi của khách hàng tiềm năng.
C. Doanh thu từ các sản phẩm và dịch vụ mới.
D. Mức độ hài lòng của nhân viên.

143. Trong quản trị đổi mới, ‘customer journey mapping’ (xây dựng bản đồ hành trình khách hàng) có thể giúp ích gì?

A. Hiểu rõ hơn về trải nghiệm của khách hàng để xác định các cơ hội đổi mới.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tự động hóa quy trình bán hàng.
D. Cải thiện bảo mật dữ liệu.

144. Trong quản trị đổi mới, ‘intellectual property’ (sở hữu trí tuệ) đóng vai trò gì?

A. Bảo vệ các ý tưởng và phát minh mới khỏi bị sao chép.
B. Giảm chi phí nghiên cứu và phát triển.
C. Tăng cường sự hợp tác giữa các bộ phận trong công ty.
D. Tự động hóa quy trình quản lý tài sản.

145. Trong quản trị đổi mới, ‘reverse innovation’ (đổi mới ngược) có nghĩa là gì?

A. Phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới ở các thị trường mới nổi, sau đó đưa chúng trở lại các thị trường phát triển.
B. Sao chép các ý tưởng đổi mới từ các đối thủ cạnh tranh.
C. Giảm chi phí sản xuất bằng cách sử dụng các công nghệ lạc hậu.
D. Tập trung vào việc cải tiến các sản phẩm và dịch vụ truyền thống.

146. Trong quản trị đổi mới, ‘crowdsourcing’ (huy động cộng đồng) có thể được sử dụng để làm gì?

A. Thu thập ý tưởng mới từ cộng đồng người dùng.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng.
D. Cải thiện bảo mật dữ liệu.

147. Chiến lược ‘đại dương xanh’ trong kinh doanh online tập trung vào điều gì?

A. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ hiện tại để giành thị phần.
B. Tạo ra một thị trường mới, không có cạnh tranh.
C. Tối ưu hóa chi phí để cung cấp sản phẩm và dịch vụ với giá thấp nhất.
D. Tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng để tăng lòng trung thành.

148. Đâu là một ví dụ về ‘incremental innovation’ (đổi mới gia tăng) trong kinh doanh online?

A. Phát triển một loại thuốc hoàn toàn mới để chữa một căn bệnh hiểm nghèo.
B. Cải thiện giao diện người dùng của một trang web thương mại điện tử.
C. Phát minh ra một công nghệ năng lượng tái tạo đột phá.
D. Xây dựng một thành phố thông minh hoàn toàn mới.

149. Để thúc đẩy đổi mới trong kinh doanh online, các nhà quản lý nên làm gì để khuyến khích nhân viên đưa ra ý tưởng mới?

A. Chỉ khen thưởng những ý tưởng thành công.
B. Tạo ra một môi trường làm việc an toàn, nơi nhân viên không sợ thất bại.
C. Áp đặt các chỉ tiêu nghiêm ngặt về số lượng ý tưởng.
D. Chỉ lắng nghe ý kiến của các nhà quản lý cấp cao.

150. Phương pháp ‘Lean Startup’ nhấn mạnh điều gì trong quá trình đổi mới sản phẩm online?

A. Xây dựng sản phẩm hoàn hảo trước khi ra mắt thị trường.
B. Ra mắt sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP) và liên tục cải tiến dựa trên phản hồi của khách hàng.
C. Giữ bí mật về sản phẩm cho đến khi ra mắt chính thức.
D. Tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mạnh trước khi ra mắt sản phẩm.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.