Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản trị đa văn hoá online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản trị đa văn hoá online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Quản trị đa văn hoá online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (195 đánh giá)

1. Trong quản trị đa văn hóa, điều gì có thể giúp xây dựng một môi trường làm việc ‘hòa nhập’ (inclusive)?

A. Tuyển dụng nhân viên từ một số ít quốc gia
B. Tạo ra các chính sách và quy trình phù hợp với tất cả các nền văn hóa
C. Khuyến khích nhân viên giữ gìn bản sắc văn hóa riêng
D. Tổ chức các sự kiện văn hóa định kỳ

2. Điều gì là một ví dụ về ‘văn hóa thành tích’ (achievement culture) trong một tổ chức?

A. Ưu tiên các mối quan hệ cá nhân
B. Đánh giá cao sự khiêm tốn và hòa đồng
C. Tập trung vào kết quả và hiệu quả
D. Đề cao sự trung thành và thâm niên

3. Trong quản trị đa văn hóa, điều gì có thể giúp xây dựng ‘sự tin tưởng’ (trust) trong một đội nhóm?

A. Áp đặt các quy tắc và quy trình nghiêm ngặt
B. Khuyến khích sự cạnh tranh giữa các thành viên
C. Thể hiện sự tôn trọng, trung thực và đáng tin cậy
D. Giữ bí mật thông tin cá nhân

4. Điều gì là một ví dụ về ‘định kiến vô thức’ (unconscious bias) trong môi trường làm việc đa văn hóa?

A. Ưu tiên tuyển dụng người có kinh nghiệm quốc tế
B. Đánh giá cao các ứng viên nói được nhiều ngôn ngữ
C. Có xu hướng đánh giá cao hơn các ứng viên đến từ nền văn hóa tương tự
D. Cung cấp các chương trình đào tạo về đa dạng văn hóa

5. Trong bối cảnh đa văn hóa, ‘chủ nghĩa dân tộc’ (ethnocentrism) có nghĩa là gì?

A. Sự đánh giá cao tất cả các nền văn hóa
B. Xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn của văn hóa riêng
C. Sự quan tâm đến các vấn đề toàn cầu
D. Sự ủng hộ các chính sách đa văn hóa

6. Trong đàm phán quốc tế, phong cách đàm phán ‘trực tiếp’ thường được ưa chuộng ở nền văn hóa nào?

A. Nhật Bản
B. Trung Quốc
C. Đức
D. Ả Rập Saudi

7. Điều gì là một thách thức lớn trong việc quản lý một lực lượng lao động đa quốc gia?

A. Tuyển dụng nhân tài từ khắp nơi trên thế giới
B. Đảm bảo sự tuân thủ các quy định pháp luật khác nhau
C. Sử dụng công nghệ để kết nối các nhân viên
D. Cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng

8. Điều gì là một ví dụ về ‘thời gian đa thời điểm’ (polychronic time) trong một nền văn hóa?

A. Tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình và thời hạn
B. Làm nhiều việc cùng một lúc và dễ dàng bị gián đoạn
C. Tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất cho đến khi hoàn thành
D. Ưu tiên sự chính xác và hiệu quả

9. Trong quản trị đa văn hóa, điều gì có thể giúp cải thiện ‘hiệu quả giao tiếp’ (communication effectiveness)?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp
B. Tránh sử dụng ngôn ngữ hình thể
C. Lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi để làm rõ
D. Giả định rằng mọi người đều hiểu rõ thông điệp

10. Trong bối cảnh quản trị đa văn hóa, điều gì thể hiện sự khác biệt giữa ‘đa văn hóa’ và ‘giao thoa văn hóa’?

A. ‘Đa văn hóa’ nhấn mạnh sự hòa nhập, trong khi ‘giao thoa văn hóa’ tập trung vào sự khác biệt.
B. ‘Đa văn hóa’ là sự chung sống hòa bình của nhiều nền văn hóa, còn ‘giao thoa văn hóa’ là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa chúng.
C. ‘Đa văn hóa’ chỉ áp dụng cho cấp độ quốc gia, còn ‘giao thoa văn hóa’ chỉ áp dụng cho cấp độ tổ chức.
D. ‘Đa văn hóa’ là một hiện tượng lịch sử, còn ‘giao thoa văn hóa’ là một hiện tượng hiện đại.

11. Đâu là một ví dụ điển hình của ‘kỹ năng mềm’ cần thiết để làm việc hiệu quả trong một nhóm đa văn hóa?

A. Khả năng lập trình
B. Khả năng thích ứng và linh hoạt
C. Khả năng phân tích dữ liệu
D. Khả năng sử dụng phần mềm chuyên dụng

12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một thành phần chính của văn hóa?

A. Giá trị và niềm tin
B. Ngôn ngữ và giao tiếp
C. Công nghệ và cơ sở hạ tầng
D. Chuẩn mực và phong tục

13. Trong quản trị đa văn hóa, ‘khoảng cách quyền lực’ (power distance) đề cập đến điều gì?

A. Khoảng cách địa lý giữa các trụ sở của công ty
B. Mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng về quyền lực trong xã hội
C. Sự khác biệt về trình độ học vấn giữa các nhân viên
D. Sự khác biệt về mức lương giữa các cấp bậc quản lý

14. Theo Hall, nền văn hóa nào được coi là ‘văn hóa giao tiếp ngữ cảnh cao’ (high-context culture)?

A. Đức
B. Thụy Điển
C. Hoa Kỳ
D. Nhật Bản

15. Trong quản trị đa văn hóa, ‘sự nhạy cảm văn hóa’ (cultural sensitivity) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng nói được nhiều ngôn ngữ
B. Sự hiểu biết và tôn trọng các giá trị và phong tục của các nền văn hóa khác
C. Khả năng đi du lịch nhiều nơi trên thế giới
D. Sự am hiểu về lịch sử và địa lý của các quốc gia khác nhau

16. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin trong một nhóm làm việc đa văn hóa?

A. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí thường xuyên
B. Giao tiếp cởi mở, minh bạch và tôn trọng
C. Sử dụng hệ thống thưởng phạt nghiêm ngặt
D. Áp dụng công nghệ tiên tiến nhất

17. Trong giao tiếp đa văn hóa, điều gì quan trọng nhất để tránh hiểu lầm do khác biệt về ngôn ngữ?

A. Sử dụng các thành ngữ phổ biến
B. Nói nhanh và rõ ràng
C. Sử dụng ngôn ngữ hình thể mạnh mẽ
D. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản và kiểm tra sự hiểu biết

18. Điều gì là quan trọng nhất để một nhà quản lý đa văn hóa thành công?

A. Khả năng nói được nhiều ngôn ngữ
B. Sự am hiểu về các quy định pháp luật quốc tế
C. Khả năng thích ứng, tôn trọng và giao tiếp hiệu quả với các nền văn hóa khác nhau
D. Kinh nghiệm làm việc ở nhiều quốc gia khác nhau

19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc đa dạng hóa văn hóa trong một tổ chức?

A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới
B. Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề
C. Giảm thiểu xung đột và hiểu lầm
D. Mở rộng thị trường và tiếp cận khách hàng

20. Trong quản lý xung đột đa văn hóa, chiến lược nào sau đây thường hiệu quả nhất?

A. Tránh né xung đột
B. Áp đặt quan điểm của một bên
C. Tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi thông qua đối thoại và thỏa hiệp
D. Sử dụng quyền lực để giải quyết xung đột

21. Theo Trompenaars, nền văn hóa nào có xu hướng ‘phổ quát’ (universalistic) hơn là ‘đặc thù’ (particularistic)?

A. Venezuela
B. Hàn Quốc
C. Thụy Sĩ
D. Indonesia

22. Theo Hofstede, quốc gia nào có xu hướng ‘né tránh rủi ro’ cao nhất?

A. Singapore
B. Đan Mạch
C. Hy Lạp
D. Hoa Kỳ

23. Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, ‘văn hóa tặng quà’ (gift-giving culture) có thể khác nhau như thế nào giữa các quốc gia?

A. Chỉ một số quốc gia mới có truyền thống tặng quà
B. Giá trị và ý nghĩa của quà tặng có thể khác nhau đáng kể
C. Tất cả các quốc gia đều coi trọng việc tặng quà bằng tiền mặt
D. Việc tặng quà luôn được coi là hành vi hối lộ

24. Trong quản lý dự án đa văn hóa, điều gì có thể gây ra xung đột liên quan đến thời gian?

A. Sự khác biệt về múi giờ
B. Sự khác biệt trong cách ưu tiên công việc và tuân thủ thời hạn
C. Sự khác biệt về ngôn ngữ sử dụng trong báo cáo
D. Sự khác biệt về phần mềm quản lý dự án

25. Hội chứng ‘sốc văn hóa’ thường biểu hiện rõ nhất ở giai đoạn nào của quá trình thích nghi với một nền văn hóa mới?

A. Giai đoạn trăng mật (honeymoon)
B. Giai đoạn khủng hoảng (crisis)
C. Giai đoạn phục hồi (recovery)
D. Giai đoạn thích nghi (adjustment)

26. Trong quản trị đa văn hóa, ‘tính linh hoạt văn hóa’ (cultural agility) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng nói được nhiều ngôn ngữ
B. Khả năng nhanh chóng thích nghi và làm việc hiệu quả trong các môi trường văn hóa khác nhau
C. Khả năng đi du lịch nhiều nơi trên thế giới
D. Sự am hiểu về lịch sử và địa lý của các quốc gia khác nhau

27. Trong quản trị đa văn hóa, điều gì có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘sự rập khuôn’ (stereotyping)?

A. Tăng cường sự giao tiếp và tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau
B. Áp dụng các quy tắc và quy trình làm việc thống nhất
C. Tập trung vào các điểm khác biệt giữa các nền văn hóa
D. Khuyến khích các nhóm làm việc đồng nhất về văn hóa

28. Trong bối cảnh làm việc đa văn hóa, ‘giao tiếp phi ngôn ngữ’ (nonverbal communication) có thể gây ra hiểu lầm như thế nào?

A. Do sự khác biệt về ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt
B. Do thiếu các công cụ dịch thuật hiệu quả
C. Do sự khác biệt về múi giờ
D. Do sự khác biệt về phong cách ăn mặc

29. Điều gì là một ví dụ về ‘giao tiếp gián tiếp’ (indirect communication) trong một nền văn hóa?

A. Nói thẳng vào vấn đề
B. Sử dụng các câu hỏi tu từ để truyền đạt ý kiến
C. Đưa ra phản hồi trực tiếp và cụ thể
D. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể để nhấn mạnh thông điệp

30. Điều gì là một thách thức trong việc quản lý các đội nhóm ảo đa văn hóa?

A. Thiếu sự tương tác trực tiếp và cơ hội xây dựng mối quan hệ
B. Sử dụng các công cụ giao tiếp trực tuyến
C. Tuyển dụng nhân viên từ khắp nơi trên thế giới
D. Cung cấp các chương trình đào tạo về làm việc từ xa

31. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ethnocentrism’ (chủ nghĩa dân tộc) trong quản lý?

A. Đánh giá cao và tôn trọng sự đa dạng văn hóa.
B. Tin rằng văn hóa của bạn là vượt trội hơn các nền văn hóa khác.
C. Tìm kiếm để hiểu các quan điểm văn hóa khác nhau.
D. Thích nghi phong cách quản lý của bạn để phù hợp với các chuẩn mực văn hóa khác nhau.

32. Trong quản trị đa văn hóa, ‘time orientation’ (định hướng thời gian) đề cập đến điều gì?

A. Số giờ làm việc trong một ngày.
B. Cách một nền văn hóa nhận thức và sử dụng thời gian.
C. Số ngày nghỉ phép được hưởng trong một năm.
D. Thời gian cần thiết để hoàn thành một dự án.

33. Tại sao việc hiểu các giá trị văn hóa là quan trọng trong việc đàm phán quốc tế?

A. Nó không ảnh hưởng đến kết quả đàm phán.
B. Nó giúp bạn tận dụng lợi thế của đối tác đàm phán.
C. Nó giúp bạn tránh hiểu lầm, xây dựng lòng tin và đạt được các thỏa thuận cùng có lợi.
D. Nó chỉ quan trọng đối với các nhà đàm phán từ các nước phương Tây.

34. Điều gì sau đây là một thách thức chính trong việc quản lý các nhóm làm việc ảo đa văn hóa?

A. Thiếu sự tương tác trực tiếp.
B. Dễ dàng giao tiếp và hợp tác.
C. Không có sự khác biệt văn hóa.
D. Tất cả các thành viên đều có cùng múi giờ.

35. Trong quản trị đa văn hóa, ‘cross-cultural communication’ (giao tiếp đa văn hóa) hiệu quả đòi hỏi điều gì?

A. Chỉ sử dụng ngôn ngữ chính thức của công ty.
B. Tránh hoàn toàn việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể.
C. Nhận thức về sự khác biệt ngôn ngữ, giao tiếp phi ngôn ngữ và phong cách giao tiếp.
D. Giả định rằng mọi người đều hiểu phong cách giao tiếp của bạn.

36. Một nhà quản lý nên làm gì để khuyến khích sự đổi mới trong một nhóm đa văn hóa?

A. Chỉ khuyến khích các ý tưởng từ những người đến từ nền văn hóa của bạn.
B. Tạo ra một môi trường nơi tất cả các ý tưởng đều được chào đón và đánh giá cao, bất kể nguồn gốc của chúng.
C. Chỉ tập trung vào các ý tưởng đã được chứng minh là thành công trong quá khứ.
D. Tránh chấp nhận rủi ro và chỉ tập trung vào các giải pháp an toàn.

37. Một tổ chức có thể làm gì để thúc đẩy ‘inclusion’ (sự hòa nhập) trong lực lượng lao động đa văn hóa của mình?

A. Chỉ thuê nhân viên từ một nền văn hóa cụ thể.
B. Tạo ra một môi trường nơi tất cả các nhân viên cảm thấy được đánh giá cao, tôn trọng và có cơ hội đóng góp.
C. Bỏ qua sự khác biệt văn hóa và đối xử với mọi người như nhau.
D. Áp đặt văn hóa của đa số lên tất cả nhân viên.

38. Trong quản trị đa văn hóa, ‘long-term orientation vs. short-term orientation’ (định hướng dài hạn so với định hướng ngắn hạn) đề cập đến điều gì?

A. Sự khác biệt về kế hoạch tài chính.
B. Mức độ mà một xã hội tập trung vào các giá trị tương lai (ví dụ: tiết kiệm, kiên trì) so với các giá trị hiện tại (ví dụ: truyền thống, đáp ứng các nghĩa vụ xã hội).
C. Sự khác biệt về mục tiêu nghề nghiệp.
D. Sự khác biệt về phong cách quản lý thời gian.

39. Tại sao việc hiểu các phong cách giao tiếp khác nhau lại quan trọng trong quản trị đa văn hóa?

A. Nó không ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.
B. Nó giúp bạn tránh hiểu lầm, xây dựng mối quan hệ và giao tiếp hiệu quả hơn.
C. Nó chỉ quan trọng trong một số nền văn hóa nhất định.
D. Nó chỉ quan trọng đối với các nhà quản lý.

40. Tại sao việc hiểu các hệ thống giá trị khác nhau lại quan trọng trong quản trị đa văn hóa?

A. Nó không ảnh hưởng đến hành vi của nhân viên.
B. Nó giúp bạn hiểu động lực, kỳ vọng và hành vi của nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau, và điều chỉnh phong cách quản lý của bạn cho phù hợp.
C. Nó chỉ quan trọng đối với các nhà quản lý cấp cao.
D. Nó chỉ quan trọng trong các ngành công nghiệp nhất định.

41. Tại sao việc hiểu các phong tục kinh doanh khác nhau lại quan trọng trong thương mại quốc tế?

A. Nó không ảnh hưởng đến thành công của thương mại quốc tế.
B. Nó giúp bạn tránh xúc phạm đối tác kinh doanh, xây dựng mối quan hệ và đạt được các thỏa thuận thành công.
C. Nó chỉ quan trọng đối với các công ty lớn.
D. Nó chỉ quan trọng trong một số ngành công nghiệp nhất định.

42. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘cultural intelligence’ (trí tuệ văn hóa)?

A. Chỉ biết nhiều về các nền văn hóa khác nhau.
B. Khả năng thích nghi hiệu quả với các môi trường văn hóa khác nhau.
C. Tin rằng văn hóa của bạn là tốt nhất.
D. Tránh tương tác với những người từ các nền văn hóa khác nhau.

43. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc có một chương trình đào tạo đa dạng và hòa nhập?

A. Giảm sự sáng tạo và đổi mới.
B. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên, cải thiện năng suất và giảm doanh thu.
C. Tăng xung đột và hiểu lầm.
D. Giảm sự hài lòng của khách hàng.

44. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc có một lực lượng lao động đa dạng?

A. Giảm sự sáng tạo và đổi mới.
B. Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề và ra quyết định.
C. Tăng xung đột và hiểu lầm.
D. Giảm sự gắn kết của nhân viên.

45. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘unconscious bias’ (thiên kiến vô thức) trong quản lý?

A. Chủ động tìm kiếm sự đa dạng trong lực lượng lao động.
B. Có những thái độ hoặc định kiến không tự nhận thức được ảnh hưởng đến quyết định của bạn.
C. Đánh giá nhân viên dựa trên hiệu suất thực tế của họ.
D. Đối xử công bằng với tất cả nhân viên.

46. Trong bối cảnh quản trị đa văn hóa, ‘stereotype’ (khuôn mẫu) đề cập đến điều gì?

A. Sự đánh giá tích cực về một nền văn hóa cụ thể.
B. Một niềm tin hoặc ý tưởng được đơn giản hóa và thường tiêu cực về một nhóm người.
C. Sự hiểu biết sâu sắc về sự khác biệt văn hóa.
D. Một chính sách của công ty nhằm thúc đẩy sự đa dạng.

47. Tại sao ’emotional intelligence’ (trí tuệ cảm xúc) lại quan trọng trong quản trị đa văn hóa?

A. Nó không liên quan đến quản trị đa văn hóa.
B. Nó giúp các nhà quản lý hiểu và quản lý cảm xúc của chính họ và của người khác, điều này rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ và giải quyết xung đột.
C. Nó chỉ quan trọng trong các nền văn hóa phương Tây.
D. Nó chỉ tập trung vào việc kiểm soát cảm xúc của người khác.

48. Một tổ chức có thể làm gì để giải quyết các vấn đề giao tiếp trong một nhóm đa văn hóa?

A. Chỉ sử dụng ngôn ngữ chính thức của công ty.
B. Cung cấp đào tạo ngôn ngữ, khuyến khích giao tiếp rõ ràng và trực tiếp, và sử dụng các công cụ dịch thuật khi cần thiết.
C. Bỏ qua sự khác biệt ngôn ngữ và giả định rằng mọi người đều hiểu nhau.
D. Chỉ cho phép nhân viên nói ngôn ngữ của đa số.

49. Một nhà quản lý nên làm gì để xây dựng lòng tin trong một nhóm đa văn hóa?

A. Giữ khoảng cách với các thành viên trong nhóm.
B. Giao tiếp cởi mở và minh bạch, thể hiện sự tôn trọng và công bằng, và tuân thủ các cam kết.
C. Chỉ tin tưởng những người đến từ nền văn hóa của bạn.
D. Tránh chia sẻ thông tin để duy trì quyền lực.

50. Trong quản trị đa văn hóa, ‘individualism vs. collectivism’ (chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể) đề cập đến điều gì?

A. Sự khác biệt về sở thích cá nhân.
B. Mức độ mà một xã hội nhấn mạnh vào quyền tự do và thành tích cá nhân so với sự gắn kết và hài hòa nhóm.
C. Sự khác biệt về mức lương giữa các cá nhân.
D. Sự khác biệt về phong cách giao tiếp cá nhân.

51. Trong quản trị đa văn hóa, ‘power distance’ (khoảng cách quyền lực) đề cập đến điều gì?

A. Khoảng cách địa lý giữa các văn phòng của công ty.
B. Mức độ mà các thành viên ít quyền lực hơn trong một xã hội chấp nhận và mong đợi rằng quyền lực được phân phối không đồng đều.
C. Số lượng các ngôn ngữ khác nhau được sử dụng trong một tổ chức.
D. Sự khác biệt về mức lương giữa các nhân viên.

52. Một nhà quản lý nên làm gì để giảm thiểu tác động của ‘cultural shock’ (sốc văn hóa) đối với nhân viên được điều động ra nước ngoài?

A. Không cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào để khuyến khích sự độc lập.
B. Cung cấp đào tạo trước khi đi, hỗ trợ liên tục và cơ hội giao lưu văn hóa.
C. Yêu cầu nhân viên tự giải quyết mọi vấn đề.
D. Giả định rằng nhân viên sẽ tự thích nghi nhanh chóng.

53. Trong quản trị đa văn hóa, ‘masculinity vs. femininity’ (nam tính so với nữ tính) đề cập đến điều gì?

A. Sự khác biệt về vai trò giới.
B. Mức độ mà một xã hội coi trọng sự quyết đoán, cạnh tranh và thành công vật chất (nam tính) so với sự khiêm tốn, hợp tác và chất lượng cuộc sống (nữ tính).
C. Sự khác biệt về sở thích cá nhân.
D. Sự khác biệt về phong cách lãnh đạo.

54. Một tổ chức có thể làm gì để tạo ra một môi trường làm việc đa văn hóa hòa nhập?

A. Chỉ tập trung vào sự đa dạng về chủng tộc và giới tính.
B. Cung cấp đào tạo về sự nhạy cảm văn hóa, khuyến khích giao tiếp cởi mở và tạo cơ hội cho sự tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau.
C. Áp đặt văn hóa của đa số lên tất cả nhân viên.
D. Tránh thảo luận về sự khác biệt văn hóa để tránh xung đột.

55. Điều gì là quan trọng nhất khi giải quyết xung đột trong một nhóm đa văn hóa?

A. Áp đặt quan điểm của bạn lên người khác.
B. Tránh xung đột bằng mọi giá.
C. Hiểu các quan điểm văn hóa khác nhau và tìm kiếm các giải pháp cùng có lợi.
D. Chỉ lắng nghe quan điểm của những người đến từ nền văn hóa của bạn.

56. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘cultural bias’ (thiên kiến văn hóa) trong quản lý?

A. Thực hiện các chính sách hòa nhập để hỗ trợ nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau.
B. Đánh giá nhân viên dựa trên các tiêu chuẩn văn hóa của riêng bạn mà không xem xét các chuẩn mực văn hóa khác.
C. Khuyến khích nhân viên chia sẻ kinh nghiệm văn hóa của họ.
D. Cung cấp đào tạo về sự nhạy cảm văn hóa cho tất cả nhân viên.

57. Điều gì sau đây là một lợi ích chính của việc quản trị đa văn hóa hiệu quả trong một tổ chức?

A. Giảm sự đa dạng trong lực lượng lao động.
B. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.
C. Giảm sự cần thiết phải đào tạo về sự đa dạng.
D. Tăng cường xung đột giữa các nhân viên.

58. Trong quản trị đa văn hóa, ‘uncertainty avoidance’ (tránh sự không chắc chắn) đề cập đến điều gì?

A. Mức độ mà một xã hội cảm thấy thoải mái với sự mơ hồ và không chắc chắn.
B. Mức độ mà một xã hội cố gắng giảm thiểu sự mơ hồ và không chắc chắn thông qua các quy tắc, luật lệ và thủ tục.
C. Mức độ mà một xã hội chấp nhận rủi ro.
D. Mức độ mà một xã hội thích sự thay đổi.

59. Một nhà quản lý nên làm gì để đảm bảo công bằng trong đánh giá hiệu suất trong một nhóm đa văn hóa?

A. Sử dụng cùng một tiêu chí đánh giá cho tất cả nhân viên, bất kể nền văn hóa của họ.
B. Xem xét các khác biệt văn hóa trong phong cách làm việc và giao tiếp khi đánh giá hiệu suất.
C. Chỉ đánh giá nhân viên dựa trên kết quả, không phải hành vi.
D. Bỏ qua sự khác biệt văn hóa và đối xử với mọi người như nhau.

60. Khái niệm nào sau đây mô tả tốt nhất khả năng hiểu và tôn trọng các giá trị và niềm tin của các nền văn hóa khác nhau?

A. Đồng hóa văn hóa.
B. Tính đa dạng.
C. Năng lực văn hóa.
D. Chủ nghĩa dân tộc.

61. Điều gì là quan trọng nhất khi quản lý một đội ngũ nhân viên đa văn hóa từ xa?

A. Kiểm soát chặt chẽ thời gian làm việc của nhân viên.
B. Tạo cơ hội cho nhân viên giao tiếp và xây dựng mối quan hệ.
C. Chỉ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả công việc.
D. Sử dụng các công cụ giám sát để theo dõi hoạt động của nhân viên.

62. Khái niệm ‘Hội chứng sốc văn hóa’ (Culture Shock) mô tả điều gì?

A. Sự thích nghi nhanh chóng với một nền văn hóa mới.
B. Cảm giác bối rối và lo lắng khi tiếp xúc với một nền văn hóa xa lạ.
C. Sự hiểu biết sâu sắc về các giá trị văn hóa khác nhau.
D. Khả năng giao tiếp thành thạo bằng nhiều ngôn ngữ.

63. Trong quản trị đa văn hóa, thuật ngữ ‘chủ nghĩa vị chủng’ (ethnocentrism) đề cập đến điều gì?

A. Sự đánh giá cao tất cả các nền văn hóa.
B. Xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn của văn hóa mình.
C. Sự quan tâm đến việc bảo tồn các nền văn hóa truyền thống.
D. Khả năng thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.

64. Trong quản trị đa văn hóa, ‘giao tiếp phi ngôn ngữ’ (non-verbal communication) bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói.
B. Chỉ ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu.
C. Ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu, và cách sử dụng không gian cá nhân.
D. Chỉ cách sử dụng không gian cá nhân.

65. Một công ty đa quốc gia nên làm gì để quản lý hiệu quả sự khác biệt về phong cách làm việc giữa các quốc gia?

A. Áp đặt một phong cách làm việc duy nhất cho tất cả các chi nhánh.
B. Khuyến khích sự linh hoạt và điều chỉnh để phù hợp với từng nền văn hóa.
C. Tập trung vào việc loại bỏ sự khác biệt về phong cách làm việc.
D. Sử dụng các biện pháp kỷ luật để đảm bảo sự tuân thủ.

66. Một công ty đa quốc gia nên làm gì để khuyến khích sự đa dạng và hòa nhập trong lực lượng lao động của họ?

A. Tuyển dụng nhân viên từ một số ít quốc gia.
B. Tạo ra các chương trình đào tạo và phát triển dành cho tất cả các nhân viên.
C. Tập trung vào việc loại bỏ sự khác biệt giữa các nhân viên.
D. Sử dụng các chính sách nhân sự phân biệt đối xử.

67. Một công ty đa quốc gia cố gắng áp dụng các tiêu chuẩn đạo đức giống nhau trên toàn cầu. Cách tiếp cận này được gọi là gì?

A. Chủ nghĩa tương đối đạo đức (Ethical relativism)
B. Chủ nghĩa phổ quát đạo đức (Ethical universalism)
C. Chủ nghĩa thực dụng đạo đức (Ethical pragmatism)
D. Chủ nghĩa vị lợi đạo đức (Ethical utilitarianism)

68. Trong quản trị đa văn hóa, điều gì thể hiện sự khác biệt giữa ‘chủ nghĩa dân tộc’ và ‘chủ nghĩa đa văn hóa’?

A. Chủ nghĩa dân tộc nhấn mạnh sự vượt trội của một quốc gia, trong khi chủ nghĩa đa văn hóa tôn trọng sự đa dạng văn hóa.
B. Chủ nghĩa dân tộc khuyến khích sự hội nhập văn hóa, trong khi chủ nghĩa đa văn hóa thúc đẩy sự khác biệt.
C. Chủ nghĩa dân tộc tập trung vào lợi ích kinh tế, trong khi chủ nghĩa đa văn hóa tập trung vào giá trị xã hội.
D. Chủ nghĩa dân tộc tạo ra rào cản thương mại, trong khi chủ nghĩa đa văn hóa thúc đẩy tự do thương mại.

69. Trong quản trị đa văn hóa, khái niệm ‘khoảng cách quyền lực’ (power distance) đề cập đến điều gì?

A. Sự khác biệt về thu nhập giữa các nhân viên.
B. Mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng về quyền lực trong xã hội.
C. Khoảng cách địa lý giữa các chi nhánh của công ty.
D. Sự khác biệt về trình độ học vấn giữa các nhân viên.

70. Trong đàm phán đa văn hóa, phong cách giao tiếp ‘trực tiếp’ thường được ưa chuộng ở nền văn hóa nào?

A. Nhật Bản.
B. Hoa Kỳ.
C. Ả Rập Saudi.
D. Mexico.

71. Một công ty đa quốc gia nên làm gì để quản lý hiệu quả sự khác biệt về ngôn ngữ giữa các nhân viên?

A. Sử dụng một ngôn ngữ chung duy nhất trong tất cả các hoạt động kinh doanh.
B. Cung cấp các khóa học ngôn ngữ cho nhân viên.
C. Sử dụng phần mềm dịch thuật tự động.
D. Khuyến khích nhân viên học hỏi lẫn nhau.

72. Một công ty đa quốc gia nên làm gì để xây dựng một thương hiệu toàn cầu thành công?

A. Sử dụng cùng một thông điệp và hình ảnh thương hiệu trên toàn thế giới.
B. Điều chỉnh thông điệp và hình ảnh thương hiệu để phù hợp với từng nền văn hóa.
C. Tập trung vào việc quảng bá thương hiệu ở các nước phát triển.
D. Sử dụng ngôn ngữ bản địa để giao tiếp với khách hàng.

73. Điều gì là quan trọng nhất khi giao tiếp với người có nền văn hóa khác biệt?

A. Nói to và chậm rãi.
B. Sử dụng nhiều thành ngữ địa phương.
C. Lắng nghe cẩn thận và tôn trọng sự khác biệt.
D. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt thông điệp của mình.

74. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một chương trình đào tạo đa văn hóa cho nhân viên?

A. Chỉ tập trung vào việc dạy ngôn ngữ mới.
B. Đảm bảo rằng chương trình phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của nhân viên.
C. Sử dụng một phương pháp đào tạo duy nhất cho tất cả mọi người.
D. Giữ cho chương trình ngắn gọn và đơn giản.

75. Một nhà quản lý nên làm gì để đảm bảo rằng các cuộc họp trực tuyến đa văn hóa diễn ra hiệu quả?

A. Nói nhanh để tiết kiệm thời gian.
B. Sử dụng nhiều thành ngữ địa phương.
C. Gửi tài liệu trước cuộc họp và khuyến khích mọi người đặt câu hỏi.
D. Chỉ tập trung vào những người tham gia nói tiếng Anh tốt.

76. Điều gì là quan trọng nhất khi làm việc trong một nhóm ảo đa văn hóa?

A. Sử dụng email để giao tiếp.
B. Xây dựng lòng tin và duy trì giao tiếp thường xuyên.
C. Chỉ tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ.
D. Tránh thảo luận về sự khác biệt văn hóa.

77. Trong bối cảnh làm việc đa văn hóa, thành kiến vô thức (unconscious bias) có thể dẫn đến điều gì?

A. Ra quyết định công bằng và khách quan hơn.
B. Giao tiếp hiệu quả hơn giữa các thành viên trong nhóm.
C. Đánh giá không chính xác về năng lực của nhân viên.
D. Xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau.

78. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro xung đột trong một nhóm làm việc đa văn hóa?

A. Tránh thảo luận về sự khác biệt văn hóa.
B. Áp đặt văn hóa của một quốc gia lên các thành viên khác.
C. Khuyến khích giao tiếp cởi mở và tôn trọng sự khác biệt.
D. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể để truyền đạt thông điệp.

79. Một công ty đa quốc gia nên làm gì để đảm bảo rằng các chính sách nhân sự của họ công bằng và phù hợp với tất cả các nhân viên?

A. Áp dụng cùng một chính sách nhân sự trên toàn thế giới.
B. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia về luật pháp và văn hóa địa phương.
C. Tập trung vào việc tuân thủ các quy định của công ty mẹ.
D. Sử dụng các chính sách nhân sự tiêu chuẩn quốc tế.

80. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của trí tuệ văn hóa (CQ)?

A. CQ siêu nhận thức (Metacognitive CQ)
B. CQ nhận thức (Cognitive CQ)
C. CQ động lực (Motivational CQ)
D. CQ cảm xúc (Emotional CQ)

81. Một công ty đa quốc gia nên làm gì để đảm bảo rằng các chiến dịch marketing của họ không gây xúc phạm đến các nền văn hóa khác?

A. Sử dụng cùng một chiến dịch marketing trên toàn thế giới.
B. Nghiên cứu kỹ lưỡng các giá trị và phong tục của từng nền văn hóa.
C. Tập trung vào việc quảng bá sản phẩm ở các nước phương Tây.
D. Sử dụng các biểu tượng và hình ảnh phổ biến trên toàn thế giới.

82. Trong quản trị đa văn hóa, khái niệm ‘hòa nhập văn hóa’ (cultural integration) đề cập đến điều gì?

A. Sự loại bỏ tất cả các nền văn hóa khác biệt.
B. Sự kết hợp các yếu tố tốt đẹp của các nền văn hóa khác nhau để tạo ra một nền văn hóa mới.
C. Sự áp đặt văn hóa của một quốc gia lên các quốc gia khác.
D. Sự tồn tại độc lập của các nền văn hóa khác nhau.

83. Trong quản trị đa văn hóa, khái niệm ‘linh hoạt văn hóa’ (cultural agility) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng nói được nhiều ngôn ngữ.
B. Khả năng nhanh chóng thích nghi và làm việc hiệu quả trong các môi trường văn hóa khác nhau.
C. Sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử và văn hóa của các quốc gia khác nhau.
D. Khả năng đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.

84. Điều gì là quan trọng nhất khi giải quyết xung đột giữa các thành viên trong nhóm đa văn hóa?

A. Tìm ra người có lỗi và trừng phạt họ.
B. Bỏ qua xung đột và hy vọng nó tự giải quyết.
C. Tập trung vào việc tìm ra giải pháp mà tất cả các bên đều có thể chấp nhận.
D. Áp đặt quyết định của người quản lý.

85. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một đội ngũ đa văn hóa thành công?

A. Tuyển dụng những người có cùng nền tảng văn hóa.
B. Tập trung vào việc loại bỏ sự khác biệt văn hóa.
C. Tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập và tôn trọng sự đa dạng.
D. Sử dụng một ngôn ngữ chung duy nhất trong giao tiếp.

86. Trong quản trị đa văn hóa, khái niệm ‘thương lượng tích hợp’ (integrative negotiation) đề cập đến điều gì?

A. Một phương pháp thương lượng mà một bên thắng và bên kia thua.
B. Một phương pháp thương lượng mà cả hai bên đều cố gắng đạt được lợi ích chung.
C. Một phương pháp thương lượng mà một bên áp đặt ý chí của mình lên bên kia.
D. Một phương pháp thương lượng mà cả hai bên đều nhượng bộ một phần.

87. Điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá hiệu quả của một chương trình quản trị đa văn hóa?

A. Số lượng nhân viên tham gia chương trình.
B. Mức độ hài lòng của nhân viên với chương trình.
C. Tác động của chương trình đến hiệu quả kinh doanh của công ty.
D. Chi phí của chương trình.

88. Trong quản trị đa văn hóa, thuật ngữ ‘văn hóa doanh nghiệp’ (corporate culture) đề cập đến điều gì?

A. Nền văn hóa của quốc gia nơi công ty đặt trụ sở.
B. Các giá trị, niềm tin và hành vi được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức.
C. Sự đa dạng về quốc tịch của nhân viên trong công ty.
D. Các quy tắc và quy định chính thức của công ty.

89. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng mối quan hệ với đối tác kinh doanh từ một nền văn hóa khác?

A. Tập trung vào việc đạt được lợi nhuận tối đa.
B. Tìm hiểu về văn hóa và phong tục kinh doanh của họ.
C. Áp đặt các điều khoản kinh doanh của mình.
D. Giữ khoảng cách cá nhân.

90. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị đa văn hóa hiệu quả trong một tổ chức?

A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.
B. Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.
C. Giảm thiểu sự đa dạng trong suy nghĩ.
D. Nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

91. Điều gì là một lợi ích của việc có một chương trình ‘mentoring’ (cố vấn) đa văn hóa trong một tổ chức?

A. Giảm sự đa dạng trong tổ chức
B. Giúp nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau phát triển kỹ năng và kết nối
C. Tạo ra sự đồng nhất về văn hóa
D. Giảm sự cần thiết của việc đào tạo về đa dạng và hòa nhập

92. Điều gì là một dấu hiệu cho thấy một công ty đang thực sự cam kết với sự đa dạng và hòa nhập?

A. Chỉ tuyển dụng nhân viên từ một số ít quốc gia
B. Có chính sách đa dạng và hòa nhập được thực thi một cách hiệu quả
C. Không có chương trình đào tạo về đa dạng và hòa nhập
D. Chỉ tập trung vào sự đa dạng về giới tính

93. Trong bối cảnh quản trị đa văn hóa, ‘cultural relativism’ (thuyết tương đối văn hóa) có nghĩa là gì?

A. Đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn của nền văn hóa của mình
B. Hiểu và đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên bối cảnh và giá trị của chính nền văn hóa đó
C. Cho rằng nền văn hóa của mình là ưu việt hơn
D. Bỏ qua sự khác biệt văn hóa

94. Trong quản trị đa văn hóa, ‘ethnocentrism’ (chủ nghĩa dân tộc vị chủng) có nghĩa là gì?

A. Đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn của nền văn hóa của mình
B. Tôn trọng tất cả các nền văn hóa như nhau
C. Tìm hiểu sâu về các nền văn hóa khác nhau
D. Thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập

95. Trong bối cảnh quản trị đa văn hóa, ‘culture shock’ (sốc văn hóa) là gì?

A. Một sự kiện văn hóa lớn do công ty tổ chức
B. Cảm giác bối rối và lo lắng khi làm việc trong một nền văn hóa xa lạ
C. Một loại hình đào tạo về văn hóa
D. Sự hiểu biết sâu sắc về một nền văn hóa khác

96. Trong quản trị đa văn hóa, ‘reverse culture shock’ (sốc văn hóa ngược) là gì?

A. Cảm giác vui mừng khi trở về quê hương
B. Khó khăn trong việc thích nghi trở lại với nền văn hóa của mình sau một thời gian dài ở nước ngoài
C. Sự hiểu biết sâu sắc về một nền văn hóa khác
D. Một sự kiện văn hóa lớn do công ty tổ chức

97. Điều gì là một ví dụ về ‘cultural synergy’ (hiệp lực văn hóa) trong một tổ chức?

A. Các nền văn hóa khác nhau hợp tác để tạo ra một giải pháp sáng tạo hơn so với khi làm việc độc lập
B. Một nền văn hóa áp đặt các giá trị của mình lên các nền văn hóa khác
C. Các nền văn hóa khác nhau cạnh tranh với nhau
D. Các nền văn hóa khác nhau hoạt động độc lập mà không tương tác

98. Trong bối cảnh đàm phán đa văn hóa, điều gì là quan trọng nhất?

A. Áp đặt các điều khoản của mình lên đối tác
B. Hiểu rõ phong cách đàm phán và giá trị văn hóa của đối tác
C. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện sự thông minh
D. Chỉ tập trung vào lợi ích của bản thân

99. Một nhà quản lý nên làm gì để xây dựng lòng tin với các thành viên trong nhóm đến từ các nền văn hóa khác nhau?

A. Giữ khoảng cách và tránh chia sẻ thông tin cá nhân
B. Thể hiện sự quan tâm chân thành, lắng nghe và tôn trọng quan điểm của họ
C. Áp đặt quan điểm của mình lên người khác
D. Chỉ tập trung vào hiệu suất làm việc

100. Một công ty nên làm gì để đảm bảo rằng các tài liệu quảng cáo của mình phù hợp với các nền văn hóa khác nhau?

A. Sử dụng cùng một tài liệu quảng cáo cho tất cả các thị trường
B. Dịch thuật tài liệu quảng cáo một cách chính xác
C. Kiểm tra và điều chỉnh tài liệu quảng cáo để phù hợp với giá trị và phong tục của từng nền văn hóa
D. Bỏ qua sự khác biệt văn hóa và tập trung vào thông điệp chính

101. Trong quản trị đa văn hóa, ‘stereotyping’ (khuôn mẫu hóa) có nghĩa là gì?

A. Đánh giá cao sự khác biệt văn hóa
B. Gán những đặc điểm chung cho tất cả các thành viên của một nhóm văn hóa
C. Tìm hiểu sâu về một nền văn hóa cụ thể
D. Thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập

102. Điều gì là một thách thức phổ biến trong quản lý các nhóm làm việc đa văn hóa?

A. Dễ dàng đạt được sự đồng thuận
B. Giao tiếp sai lệch do rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa
C. Sự thiếu sáng tạo và đổi mới
D. Sự thiếu hợp tác

103. Một nhà quản lý nên làm gì để hỗ trợ nhân viên quốc tế thích nghi với một môi trường làm việc mới?

A. Bỏ mặc họ tự xoay sở
B. Cung cấp hỗ trợ về ngôn ngữ, văn hóa và các vấn đề cá nhân
C. Áp đặt văn hóa công ty lên họ
D. Chỉ tập trung vào hiệu suất làm việc của họ

104. Điều gì là quan trọng nhất khi giao tiếp với người từ một nền văn hóa khác?

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện sự thông minh
B. Nói to và chậm để đảm bảo họ hiểu
C. Nhận thức về sự khác biệt văn hóa và điều chỉnh phong cách giao tiếp
D. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách chính xác

105. Một nhà quản lý nên làm gì để giải quyết xung đột phát sinh từ sự khác biệt văn hóa?

A. Phớt lờ xung đột và hy vọng nó tự giải quyết
B. Áp đặt quan điểm của mình lên người khác
C. Tìm hiểu nguồn gốc của xung đột và tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi
D. Tránh giao tiếp với những người có quan điểm khác biệt

106. Một công ty đa quốc gia nên làm gì để đảm bảo sự hòa nhập của nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau?

A. Áp đặt văn hóa công ty lên tất cả nhân viên
B. Tổ chức các khóa đào tạo về sự đa dạng và hòa nhập
C. Chỉ tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm làm việc quốc tế
D. Bỏ qua sự khác biệt văn hóa và đối xử với mọi người như nhau

107. Điều gì là một thách thức tiềm ẩn khi làm việc với các đội nhóm ảo đa văn hóa?

A. Dễ dàng xây dựng lòng tin và sự gắn kết
B. Khó khăn trong việc xây dựng lòng tin và duy trì sự gắn kết
C. Giảm sự hiểu lầm do khác biệt văn hóa
D. Tăng cường khả năng giao tiếp hiệu quả

108. Theo Hofstede, khía cạnh văn hóa nào tập trung vào mức độ mà các thành viên ít quyền lực trong xã hội chấp nhận và mong đợi sự phân phối quyền lực không đồng đều?

A. Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể
B. Khoảng cách quyền lực
C. Sự né tránh rủi ro
D. Nam tính so với nữ tính

109. Theo Hall, văn hóa giao tiếp ‘high-context’ (ngữ cảnh cao) là gì?

A. Giao tiếp trực tiếp và rõ ràng
B. Giao tiếp gián tiếp và dựa vào ngữ cảnh
C. Giao tiếp bằng văn bản là chủ yếu
D. Giao tiếp không sử dụng ngôn ngữ cơ thể

110. Tại sao việc đo lường hiệu quả của các chương trình đa dạng và hòa nhập lại quan trọng?

A. Để chứng minh rằng chương trình không tốn kém
B. Để xác định xem chương trình có đạt được mục tiêu đề ra hay không
C. Để giảm bớt sự đa dạng trong tổ chức
D. Để tránh phải thay đổi chương trình

111. Điều gì là một lợi ích tiềm năng của việc có một lực lượng lao động đa văn hóa?

A. Giảm sự sáng tạo và đổi mới
B. Tăng cường khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định
C. Giảm sự phức tạp trong giao tiếp
D. Tăng sự đồng nhất trong suy nghĩ

112. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong quản trị đa văn hóa?

A. Sự đồng nhất về văn hóa trong tổ chức
B. Giao tiếp hiệu quả giữa các nền văn hóa
C. Sự tôn trọng sự khác biệt văn hóa
D. Khả năng thích ứng với các giá trị văn hóa khác nhau

113. Một công ty nên làm gì để giải quyết vấn đề ‘brain drain’ (chảy máu chất xám) trong các chi nhánh ở nước ngoài?

A. Giảm lương của nhân viên
B. Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp và đào tạo
C. Áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt hơn
D. Không đầu tư vào đào tạo nhân viên

114. Điều gì là một lợi ích của việc sử dụng các công cụ cộng tác trực tuyến trong quản trị đa văn hóa?

A. Giảm sự giao tiếp giữa các nền văn hóa
B. Tăng cường khả năng làm việc từ xa và giao tiếp hiệu quả
C. Giảm sự cần thiết của việc đào tạo về đa dạng và hòa nhập
D. Tạo ra sự đồng nhất về văn hóa

115. Điều gì là một ví dụ về ‘cultural faux pas’ (lỗi văn hóa) trong kinh doanh quốc tế?

A. Nghiên cứu kỹ về văn hóa của đối tác trước khi gặp mặt
B. Tặng quà cho đối tác trong lần gặp đầu tiên mà không tìm hiểu về phong tục địa phương
C. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp với văn hóa của đối tác
D. Thể hiện sự tôn trọng đối với phong tục địa phương

116. Theo GLOBE project, khía cạnh văn hóa nào đo lường mức độ mà một xã hội khuyến khích và khen thưởng hành vi định hướng tương lai, chẳng hạn như lập kế hoạch và đầu tư?

A. Định hướng hiệu suất
B. Định hướng tương lai
C. Quyết đoán
D. Khoảng cách quyền lực

117. Điều gì là một ví dụ về ‘unconscious bias’ (thành kiến vô thức) trong quản trị đa văn hóa?

A. Cố ý phân biệt đối xử với một nhóm người
B. Ưa chuộng những người có nền văn hóa tương đồng với mình một cách vô thức
C. Công khai thể hiện sự kỳ thị với một nhóm người
D. Chủ động tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau

118. Theo Trompenaars, khía cạnh văn hóa nào liên quan đến việc xã hội tập trung vào cá nhân hay nhóm?

A. Tính phổ quát so với tính đặc thù
B. Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể
C. Tính trung lập so với tính cảm xúc
D. Thành tựu so với quy gán

119. Làm thế nào một công ty có thể tạo ra một môi trường làm việc ‘culture-sensitive’ (nhạy cảm văn hóa)?

A. Bằng cách áp đặt văn hóa công ty lên tất cả nhân viên
B. Bằng cách khuyến khích nhân viên chia sẻ và tôn trọng sự khác biệt văn hóa
C. Bằng cách bỏ qua sự khác biệt văn hóa và đối xử với mọi người như nhau
D. Bằng cách chỉ tuyển dụng nhân viên từ một số ít quốc gia

120. Trong quản trị đa văn hóa, ‘cultural intelligence’ (CI) là gì?

A. Khả năng đọc và viết nhiều ngôn ngữ
B. Khả năng hiểu, thích ứng và làm việc hiệu quả trong các tình huống đa văn hóa
C. Kiến thức sâu rộng về một nền văn hóa cụ thể
D. Khả năng tránh xung đột văn hóa

121. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kỹ năng nào trở nên quan trọng hơn đối với các nhà quản lý?

A. Khả năng quản lý tài chính.
B. Khả năng giao tiếp đa văn hóa.
C. Khả năng sử dụng công nghệ thông tin.
D. Khả năng phân tích thị trường.

122. Theo Hofstede, khía cạnh văn hóa nào tập trung vào mức độ một xã hội chấp nhận sự bất bình đẳng về quyền lực?

A. Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể
B. Khoảng cách quyền lực
C. Tránh né rủi ro
D. Định hướng dài hạn so với định hướng ngắn hạn

123. Trong quản trị đa văn hóa, ‘reverse culture shock’ (sốc văn hóa ngược) là gì?

A. Cảm giác sốc khi lần đầu tiên tiếp xúc với một nền văn hóa mới.
B. Cảm giác khó khăn khi thích nghi trở lại với văn hóa của mình sau một thời gian sống ở nước ngoài.
C. Sự hiểu biết sâu sắc về các giá trị văn hóa khác nhau.
D. Khả năng thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.

124. Trong giao tiếp đa văn hóa, điều gì quan trọng nhất để tránh hiểu lầm?

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và hoa mỹ.
B. Giả định rằng mọi người hiểu ý nghĩa của bạn.
C. Lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi để làm rõ.
D. Nói nhanh và to để đảm bảo mọi người nghe thấy.

125. Khái niệm ‘culture shock’ (sốc văn hóa) đề cập đến điều gì?

A. Cảm giác phấn khích khi trải nghiệm một nền văn hóa mới.
B. Sự hiểu biết sâu sắc về các giá trị văn hóa khác nhau.
C. Cảm giác bối rối, lo lắng và khó chịu khi tiếp xúc với một nền văn hóa xa lạ.
D. Sự chấp nhận hoàn toàn các phong tục tập quán của một nền văn hóa mới.

126. Trong quản trị đa văn hóa, ‘ethnocentrism’ (chủ nghĩa vị chủng) có nghĩa là gì?

A. Sự đánh giá cao tất cả các nền văn hóa.
B. Xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn của văn hóa mình.
C. Sự hiểu biết sâu sắc về các giá trị văn hóa khác nhau.
D. Khả năng thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.

127. Theo Trompenaars, khía cạnh văn hóa nào liên quan đến việc một xã hội coi trọng các quy tắc và luật lệ?

A. Tính phổ quát so với tính đặc thù
B. Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể
C. Trung lập so với cảm xúc
D. Đạt được so với quy gán

128. Khi quản lý dự án quốc tế, làm thế nào để xử lý các xung đột phát sinh do khác biệt văn hóa?

A. Bỏ qua xung đột và hy vọng chúng tự giải quyết.
B. Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của xung đột và tìm kiếm giải pháp phù hợp với các giá trị văn hóa liên quan.
C. Áp đặt giải pháp của mình lên các bên liên quan.
D. Chỉ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của dự án.

129. Trong quản lý dự án quốc tế, điều gì quan trọng để đảm bảo thành công?

A. Sử dụng các phương pháp quản lý dự án tiêu chuẩn.
B. Điều chỉnh phương pháp quản lý dự án để phù hợp với văn hóa địa phương.
C. Bỏ qua các yếu tố văn hóa để tập trung vào tiến độ và ngân sách.
D. Chỉ giao tiếp với các thành viên dự án nói cùng ngôn ngữ.

130. Trong bối cảnh làm việc đa văn hóa, điều gì thể hiện ‘sự nhạy cảm văn hóa’?

A. Khả năng nói được nhiều ngôn ngữ.
B. Sự hiểu biết và tôn trọng đối với các giá trị, niềm tin và phong tục tập quán của các nền văn hóa khác nhau.
C. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử quốc tế.
D. Khả năng thích nghi với mọi tình huống một cách nhanh chóng.

131. Đâu là một ví dụ về ‘stereotype’ (định kiến) văn hóa?

A. Người Nhật Bản thường đúng giờ.
B. Người Mỹ thích nói chuyện thẳng thắn.
C. Người Ý rất đam mê ẩm thực.
D. Tất cả những điều trên.

132. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên khi xây dựng đội ngũ làm việc đa văn hóa?

A. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm.
B. Sự tương đồng về văn hóa.
C. Khả năng hợp tác và giao tiếp hiệu quả.
D. Sự tôn trọng và đánh giá cao sự khác biệt.

133. Trong bối cảnh làm việc đa văn hóa, điều gì thể hiện ‘sự thích nghi văn hóa’?

A. Khả năng nói được nhiều ngôn ngữ.
B. Khả năng thay đổi hành vi và thái độ để phù hợp với một nền văn hóa mới.
C. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử quốc tế.
D. Khả năng thích nghi với mọi tình huống một cách nhanh chóng.

134. Trong quản trị đa văn hóa, ‘cultural relativism’ (chủ nghĩa tương đối văn hóa) có nghĩa là gì?

A. Sự đánh giá cao tất cả các nền văn hóa.
B. Quan điểm cho rằng mỗi nền văn hóa nên được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của chính nó.
C. Sự hiểu biết sâu sắc về các giá trị văn hóa khác nhau.
D. Khả năng thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.

135. Trong quản trị đa văn hóa, ‘cultural intelligence’ (CQ) là gì?

A. Khả năng nói được nhiều ngôn ngữ.
B. Khả năng hiểu và thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.
C. Sự am hiểu về lịch sử và nghệ thuật của các nền văn hóa.
D. Khả năng đánh giá các nền văn hóa khác một cách khách quan.

136. Trong mô hình ‘Iceberg Model of Culture’ (Mô hình tảng băng văn hóa), phần nào của văn hóa dễ nhận thấy nhất?

A. Giá trị
B. Niềm tin
C. Hành vi
D. Giả định

137. Trong quản trị đa văn hóa, điều gì mô tả tốt nhất ‘tính uyển chuyển văn hóa’?

A. Khả năng áp dụng các quy tắc và quy trình quản lý giống nhau cho mọi nền văn hóa.
B. Khả năng nhận biết, hiểu và điều chỉnh hành vi để phù hợp với các nền văn hóa khác nhau.
C. Sự ưu tiên các giá trị văn hóa của quốc gia sở tại hơn các giá trị văn hóa khác.
D. Việc sử dụng một ngôn ngữ chung duy nhất trong tất cả các giao dịch kinh doanh.

138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm trù ‘văn hóa hữu hình’?

A. Kiến trúc
B. Ngôn ngữ
C. Giá trị
D. Ẩm thực

139. Theo Hall, văn hóa ‘high-context’ (văn hóa ngữ cảnh cao) là gì?

A. Văn hóa coi trọng giao tiếp trực tiếp và rõ ràng.
B. Văn hóa coi trọng ngữ cảnh, các mối quan hệ và các tín hiệu phi ngôn ngữ trong giao tiếp.
C. Văn hóa coi trọng các quy tắc và luật lệ.
D. Văn hóa coi trọng sự cá nhân hóa.

140. Khi đàm phán với đối tác từ một nền văn hóa coi trọng ‘sự hòa hợp’, bạn nên làm gì?

A. Tập trung vào việc đạt được mục tiêu của mình bằng mọi giá.
B. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tránh gây xung đột.
C. Sử dụng các chiến thuật đàm phán cứng rắn.
D. Tránh thảo luận các vấn đề nhạy cảm.

141. Khi làm việc với một đối tác từ một nền văn hóa coi trọng ‘giao tiếp gián tiếp’, bạn nên làm gì?

A. Nói thẳng vào vấn đề.
B. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể để nhấn mạnh ý kiến.
C. Chú ý đến ngữ cảnh và các tín hiệu phi ngôn ngữ.
D. Yêu cầu đối tác nói rõ ý kiến của họ.

142. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh quốc tế?

A. Nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường và văn hóa địa phương.
B. Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy.
C. Sử dụng các hợp đồng pháp lý quốc tế.
D. Bỏ qua các khác biệt về văn hóa để tiết kiệm thời gian và chi phí.

143. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị đa văn hóa trực tuyến?

A. Tăng cường khả năng giao tiếp và hợp tác.
B. Giảm thiểu chi phí đi lại và tổ chức sự kiện.
C. Cung cấp quyền truy cập vào thông tin và tài nguyên đa dạng.
D. Loại bỏ hoàn toàn các rào cản văn hóa.

144. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi thiết kế một chương trình đào tạo đa văn hóa?

A. Nhu cầu và mục tiêu của người học.
B. Sự khác biệt về văn hóa của người học.
C. Phương pháp giảng dạy phù hợp với văn hóa.
D. Chi phí của chương trình.

145. Trong bối cảnh đàm phán quốc tế, chiến lược nào sau đây được coi là hiệu quả nhất để vượt qua sự khác biệt về văn hóa?

A. Áp đặt phong cách đàm phán của quốc gia bạn.
B. Tìm hiểu và tôn trọng phong cách đàm phán của đối tác.
C. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể một cách mạnh mẽ để thể hiện sự tự tin.
D. Tránh thảo luận các vấn đề nhạy cảm về văn hóa.

146. Trong quản trị đa văn hóa, điều gì mô tả tốt nhất ‘cross-cultural communication’ (giao tiếp đa văn hóa)?

A. Giao tiếp bằng một ngôn ngữ chung duy nhất.
B. Giao tiếp giữa những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.
C. Giao tiếp bằng văn bản.
D. Giao tiếp phi ngôn ngữ.

147. Chiến lược nào sau đây giúp xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ kinh doanh đa văn hóa?

A. Giữ bí mật thông tin cá nhân.
B. Thực hiện đúng cam kết và giữ lời hứa.
C. Tránh chia sẻ thông tin về bản thân.
D. Sử dụng các hợp đồng pháp lý chặt chẽ.

148. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức thường gặp trong giao tiếp đa văn hóa trực tuyến?

A. Sự khác biệt về múi giờ.
B. Rào cản ngôn ngữ.
C. Sự thiếu vắng các tín hiệu phi ngôn ngữ.
D. Sự dư thừa thông tin.

149. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc quản lý hiệu quả sự đa dạng văn hóa trong một tổ chức?

A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới
B. Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề
C. Giảm thiểu xung đột và hiểu lầm
D. Đồng nhất hóa văn hóa tổ chức

150. Khi quản lý một đội ngũ đa văn hóa, nhà quản lý nên tập trung vào điều gì để xây dựng sự gắn kết?

A. Khuyến khích các thành viên chỉ giao tiếp với những người cùng văn hóa.
B. Tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích sự hợp tác.
C. Áp đặt các quy tắc và quy trình giống nhau cho tất cả mọi người.
D. Bỏ qua các vấn đề liên quan đến văn hóa để tránh xung đột.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.