Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (145 đánh giá)

1. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình?

A. Six Sigma
B. ISO 9000
C. TQM (Total Quality Management)
D. Kaizen

2. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng hệ thống thông tin trong quản trị chuỗi cung ứng?

A. Cải thiện khả năng hiển thị của chuỗi cung ứng
B. Giảm chi phí giao dịch
C. Tăng tính linh hoạt và khả năng đáp ứng
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về hàng tồn kho

3. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ hướng đến mục tiêu gì?

A. Giảm thiểu sai sót xuống dưới 3.4 lỗi trên một triệu cơ hội
B. Đạt được sự hài lòng tuyệt đối của khách hàng
C. Tăng cường kiểm soát chất lượng đầu vào
D. Cải thiện quy trình sản xuất

4. Trong quản trị chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘reverse logistics’ đề cập đến điều gì?

A. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất
B. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng
C. Quá trình thu hồi và tái chế sản phẩm đã qua sử dụng
D. Quá trình kiểm soát chất lượng sản phẩm

5. Phương pháp dự báo nào sau đây phù hợp nhất khi có dữ liệu lịch sử ít và cần dự báo trong ngắn hạn?

A. Trung bình di động
B. Hồi quy tuyến tính
C. San bằng mũ
D. Ý kiến chuyên gia

6. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp?

A. Chia sẻ thông tin minh bạch
B. Đàm phán giá cả khắt khe để tối đa hóa lợi nhuận
C. Xây dựng lòng tin và sự tôn trọng
D. Hợp tác để cải tiến quy trình

7. Phương pháp nào sau đây giúp phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị sử dụng?

A. Phân tích ABC
B. Mô hình EOQ
C. Phương pháp JIT
D. Kanban

8. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của ‘triple bottom line’ trong quản trị chuỗi cung ứng bền vững?

A. Lợi nhuận (Profit)
B. Con người (People)
C. Hành tinh (Planet)
D. Quy trình (Process)

9. Trong quản trị chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘decoupling point’ đề cập đến điều gì?

A. Điểm mà hàng hóa được chuyển giao từ nhà cung cấp sang nhà sản xuất
B. Điểm mà dự báo nhu cầu trở nên quan trọng
C. Điểm mà hàng tồn kho được giữ để đáp ứng nhu cầu khách hàng
D. Điểm mà các hoạt động sản xuất và phân phối được tách biệt

10. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn nhà cung cấp?

A. Giá cả
B. Chất lượng
C. Thời gian giao hàng
D. Sở thích cá nhân của người mua

11. Rủi ro nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro hoạt động trong chuỗi cung ứng?

A. Gián đoạn sản xuất do lỗi máy móc
B. Thiếu hụt nguyên vật liệu
C. Thay đổi tỷ giá hối đoái
D. Sự cố vận chuyển

12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho từng thành viên riêng lẻ trong chuỗi
B. Giảm thiểu chi phí tổng thể của chuỗi cung ứng
C. Cải thiện mức độ dịch vụ khách hàng
D. Tối ưu hóa dòng chảy thông tin và hàng hóa

13. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng RFID (Radio-Frequency Identification) trong quản lý kho?

A. Cải thiện độ chính xác của hàng tồn kho
B. Giảm thời gian kiểm kê
C. Tăng cường an ninh
D. Giảm chi phí lao động trực tiếp

14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference)?

A. Plan (Lập kế hoạch)
B. Source (Nguồn cung ứng)
C. Make (Sản xuất)
D. Research (Nghiên cứu)

15. Loại hình quan hệ đối tác nào sau đây liên quan đến việc chia sẻ rủi ro và lợi nhuận giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng?

A. Quan hệ giao dịch
B. Quan hệ hợp tác
C. Quan hệ chiến lược
D. Quan hệ gia công

16. Trong quản trị vận tải, ‘mode’ đề cập đến điều gì?

A. Phương thức vận chuyển (ví dụ: đường bộ, đường biển, đường hàng không)
B. Phần mềm quản lý vận tải
C. Quy trình bốc xếp hàng hóa
D. Chi phí vận chuyển

17. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc áp dụng ‘Just-in-Time’ (JIT)?

A. Giảm chi phí lưu trữ hàng tồn kho
B. Giảm thiểu lãng phí
C. Tăng tính linh hoạt trong sản xuất
D. Giảm rủi ro thiếu hụt hàng tồn kho

18. Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘visibility’ đề cập đến điều gì?

A. Khả năng nhìn thấy các hoạt động trong chuỗi cung ứng
B. Khả năng dự báo nhu cầu chính xác
C. Khả năng kiểm soát chi phí
D. Khả năng cải thiện chất lượng

19. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện sự hợp tác giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng?

A. CPFR (Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment)
B. EOQ (Economic Order Quantity)
C. MRP (Material Requirements Planning)
D. DRP (Distribution Requirements Planning)

20. Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, ‘business continuity planning’ (BCP) là gì?

A. Kế hoạch giảm chi phí sản xuất
B. Kế hoạch đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục khi có sự cố xảy ra
C. Kế hoạch tăng cường kiểm soát chất lượng
D. Kế hoạch mở rộng thị trường

21. Mục tiêu chính của ‘Lean Manufacturing’ trong chuỗi cung ứng là gì?

A. Tăng cường sản xuất hàng loạt
B. Loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình
C. Tăng cường kiểm soát chất lượng
D. Giảm chi phí lao động

22. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng hiện tại trong quản trị chuỗi cung ứng?

A. Sử dụng công nghệ blockchain
B. Tập trung vào tính bền vững
C. Tăng cường sử dụng dữ liệu lớn (big data)
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ

23. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của hiệu ứng Bullwhip trong chuỗi cung ứng?

A. Tăng cường dự báo nhu cầu độc lập cho từng thành viên
B. Chia sẻ thông tin nhu cầu thực tế giữa các thành viên
C. Khuyến khích các chương trình khuyến mãi lớn
D. Tăng thời gian đặt hàng

24. KPI nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của kho?

A. Vòng quay hàng tồn kho
B. Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng
C. Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị sản phẩm
D. Thời gian xử lý đơn hàng

25. Chiến lược ‘kéo’ trong quản trị chuỗi cung ứng là gì?

A. Sản xuất hàng loạt dựa trên dự báo nhu cầu
B. Sản xuất theo đơn đặt hàng thực tế của khách hàng
C. Đẩy sản phẩm đến các nhà phân phối trước khi có đơn hàng
D. Dự trữ hàng tồn kho lớn để đáp ứng nhu cầu đột biến

26. Trong quản lý mua hàng, ‘Total Cost of Ownership’ (TCO) bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ giá mua sản phẩm
B. Giá mua và chi phí vận chuyển
C. Giá mua, chi phí vận chuyển và chi phí bảo trì
D. Tất cả các chi phí liên quan đến việc sở hữu và sử dụng sản phẩm trong suốt vòng đời của nó

27. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức trong việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?

A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ
B. Biến động tỷ giá hối đoái
C. Thời gian giao hàng ngắn hơn
D. Rủi ro chính trị và pháp lý

28. Trong quản trị vận tải, ‘cross-docking’ là gì?

A. Quá trình vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng
B. Quá trình lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài
C. Quá trình chuyển hàng hóa trực tiếp từ xe tải đến xe tải khác mà không cần lưu kho
D. Quá trình kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi vận chuyển

29. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu của quản lý kho?

A. Giảm chi phí lưu trữ
B. Đảm bảo đủ hàng để đáp ứng nhu cầu
C. Tối đa hóa diện tích kho
D. Giảm thiểu rủi ro mất mát, hư hỏng

30. Phương pháp nào sau đây giúp xác định điểm đặt hàng lại (reorder point) tối ưu?

A. Phân tích ABC
B. Mô hình EOQ (Economic Order Quantity)
C. Phương pháp JIT (Just-in-Time)
D. Kanban

31. Trong quản lý chất lượng, phương pháp Six Sigma tập trung vào điều gì?

A. Giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình sản xuất để đạt chất lượng gần như hoàn hảo.
B. Tăng cường kiểm tra chất lượng sản phẩm sau khi sản xuất.
C. Đào tạo nhân viên về các kỹ năng quản lý chất lượng.
D. Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

32. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘bullwhip effect’ (hiệu ứng cái roi da) trong chuỗi cung ứng?

A. Sự biến động nhu cầu của khách hàng tăng dần khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
B. Sự chậm trễ trong việc vận chuyển hàng hóa đến tay người tiêu dùng.
C. Sự gia tăng chi phí vận chuyển do biến động giá nhiên liệu.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp.

33. Trong quản lý chất lượng, công cụ ‘biểu đồ Pareto’ được sử dụng để làm gì?

A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
B. Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố.
C. Ưu tiên các vấn đề cần giải quyết dựa trên mức độ ảnh hưởng.
D. Theo dõi sự thay đổi của quy trình theo thời gian.

34. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi có dữ liệu lịch sử hạn chế và cần dựa vào ý kiến chuyên gia?

A. Trung bình trượt (Moving Average).
B. San bằng mũ (Exponential Smoothing).
C. Phương pháp Delphi.
D. Hồi quy tuyến tính (Linear Regression).

35. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘7 Rights of Logistics’?

A. Đúng sản phẩm.
B. Đúng số lượng.
C. Đúng giá.
D. Đúng điều kiện.

36. Hình thức mua hàng nào mà doanh nghiệp mua hàng hóa, dịch vụ trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp mà không qua trung gian?

A. Mua hàng gián tiếp
B. Mua hàng trực tiếp
C. Mua hàng tập trung
D. Mua hàng phi tập trung

37. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management)?

A. Sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất.
B. Thiết kế sản phẩm dễ tái chế.
C. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
D. Giảm thiểu chất thải trong quá trình sản xuất.

38. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có vai trò gì trong quản trị chuỗi cung ứng?

A. Quản lý quan hệ khách hàng.
B. Tích hợp và quản lý tất cả các hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm cả chuỗi cung ứng.
C. Quản lý hoạt động marketing và bán hàng.
D. Quản lý tài chính và kế toán.

39. Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘Tier 1 supplier’ là gì?

A. Nhà cung cấp nguyên vật liệu thô.
B. Nhà cung cấp trực tiếp cho doanh nghiệp, cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn chỉnh.
C. Nhà cung cấp dịch vụ logistics.
D. Nhà cung cấp công nghệ thông tin.

40. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững?

A. Thiếu công nghệ phù hợp.
B. Chi phí đầu tư ban đầu cao và yêu cầu thay đổi quy trình hoạt động.
C. Thiếu nguồn nhân lực có kỹ năng.
D. Khó khăn trong việc dự báo nhu cầu thị trường.

41. Loại hình vận tải nào thường có chi phí thấp nhất nhưng thời gian vận chuyển lâu nhất?

A. Đường hàng không.
B. Đường bộ.
C. Đường sắt.
D. Đường biển.

42. Trong quản lý kho, phương pháp FIFO (First-In, First-Out) được sử dụng để làm gì?

A. Đảm bảo sản phẩm cũ được xuất kho trước sản phẩm mới để tránh hết hạn hoặc lỗi thời.
B. Tối đa hóa không gian lưu trữ trong kho.
C. Giảm thiểu chi phí bảo hiểm hàng tồn kho.
D. Đơn giản hóa quy trình kiểm kê hàng hóa.

43. Chiến lược chuỗi cung ứng ‘agile’ (linh hoạt) phù hợp với loại sản phẩm nào?

A. Sản phẩm có nhu cầu ổn định và vòng đời dài.
B. Sản phẩm có nhu cầu biến động và vòng đời ngắn.
C. Sản phẩm có chi phí sản xuất thấp.
D. Sản phẩm có thương hiệu mạnh.

44. Trong quản lý vận tải, ‘incoterms’ là gì?

A. Các điều khoản thanh toán quốc tế.
B. Các quy tắc thương mại quốc tế xác định trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch quốc tế.
C. Các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.
D. Các quy định về bảo hiểm hàng hóa.

45. Chiến lược ‘ postponement’ (trì hoãn) trong chuỗi cung ứng nhằm mục đích gì?

A. Trì hoãn việc thanh toán cho nhà cung cấp.
B. Trì hoãn việc vận chuyển hàng hóa đến khách hàng.
C. Trì hoãn các hoạt động tùy chỉnh sản phẩm đến khi nhận được đơn hàng của khách hàng.
D. Trì hoãn việc đưa ra quyết định về số lượng sản phẩm cần sản xuất.

46. KPI nào sau đây đo lường khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách chính xác và đúng thời gian?

A. Chi phí vận chuyển.
B. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-Time Delivery).
C. Số lượng hàng trả lại.
D. Thời gian sản xuất.

47. Mục tiêu chính của việc áp dụng công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) trong quản lý kho là gì?

A. Giảm chi phí nhân công.
B. Tăng cường an ninh kho hàng.
C. Cải thiện độ chính xác và tốc độ theo dõi hàng tồn kho.
D. Tối ưu hóa không gian lưu trữ.

48. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng công nghệ blockchain trong chuỗi cung ứng?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng cường tính minh bạch và khả năng theo dõi nguồn gốc sản phẩm.
C. Tăng tốc độ vận chuyển hàng hóa.
D. Cải thiện quan hệ với khách hàng.

49. Phương pháp lean manufacturing tập trung vào việc loại bỏ yếu tố nào trong quá trình sản xuất?

A. Sự đa dạng của sản phẩm.
B. Lãng phí (Waste).
C. Sự tham gia của nhân viên.
D. Sự đổi mới công nghệ.

50. Hoạt động nào sau đây thuộc về logistics ngược (reverse logistics)?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến nhà phân phối.
B. Thu hồi và tái chế sản phẩm đã qua sử dụng.
C. Quản lý kho hàng.
D. Dự báo nhu cầu thị trường.

51. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng?

A. Tỷ lệ giữ chân nhân viên.
B. Thời gian hoàn thành đơn hàng (Order Cycle Time).
C. Mức độ hài lòng của nhân viên.
D. Số lượng sản phẩm mới được phát triển.

52. Mục tiêu của chiến lược ‘Just-in-Time’ (JIT) là gì?

A. Duy trì lượng hàng tồn kho lớn để đáp ứng biến động nhu cầu.
B. Giảm thiểu tối đa lượng hàng tồn kho bằng cách nhận hàng hóa khi cần thiết cho sản xuất.
C. Tăng cường quan hệ với các nhà cung cấp để có giá tốt nhất.
D. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển hàng hóa.

53. Trong logistics, ‘cross-docking’ là gì?

A. Phương pháp lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài.
B. Quy trình chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ.
C. Hệ thống quản lý kho tự động.
D. Phương pháp vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt.

54. Hệ thống thông tin nào sau đây thường được sử dụng để quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp?

A. ERP (Enterprise Resource Planning).
B. CRM (Customer Relationship Management).
C. SCM (Supply Chain Management).
D. SRM (Supplier Relationship Management).

55. Trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, ‘business continuity plan’ (kế hoạch liên tục kinh doanh) có vai trò gì?

A. Giảm thiểu chi phí bảo hiểm cho chuỗi cung ứng.
B. Đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn trong trường hợp xảy ra sự cố.
C. Tăng cường quan hệ với các nhà cung cấp chiến lược.
D. Dự báo nhu cầu thị trường trong tương lai.

56. Trong quản lý tồn kho, EOQ (Economic Order Quantity) là gì?

A. Số lượng đặt hàng tối thiểu.
B. Số lượng đặt hàng kinh tế, giúp tối thiểu hóa tổng chi phí tồn kho.
C. Số lượng hàng tồn kho tối đa.
D. Số lượng hàng tồn kho an toàn.

57. Mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng là gì?

A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà cung cấp.
C. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính để đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả.
D. Tăng cường quan hệ với các đối thủ cạnh tranh.

58. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi nhu cầu sản phẩm chịu ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố mùa vụ?

A. Trung bình trượt (Moving Average).
B. San bằng mũ (Exponential Smoothing).
C. Phân tích chuỗi thời gian (Time Series Analysis).
D. Hồi quy tuyến tính (Linear Regression).

59. Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, chiến lược ‘hedging’ (phòng ngừa rủi ro) được sử dụng để làm gì?

A. Giảm thiểu chi phí bảo hiểm.
B. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.
C. Giảm thiểu tác động của biến động giá cả hoặc tỷ giá hối đoái.
D. Tăng cường khả năng phục hồi sau sự cố.

60. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định và ưu tiên các rủi ro trong chuỗi cung ứng?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Ma trận rủi ro (Risk Matrix).
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.

61. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động kho?

A. Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng (Order Fill Rate).
B. Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover).
C. Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị sản phẩm (Transportation Cost per Unit).
D. Thời gian xử lý đơn hàng (Order Processing Time).

62. Trong vận tải, ‘cross-docking’ là gì?

A. Phương pháp vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng.
B. Phương pháp lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài.
C. Phương pháp chuyển hàng hóa trực tiếp từ xe tải đến xe tải khác mà không cần lưu kho.
D. Phương pháp sử dụng nhiều phương tiện vận tải khác nhau để vận chuyển hàng hóa.

63. Phương pháp tiếp cận chuỗi cung ứng nào phù hợp nhất cho các sản phẩm có tính đổi mới cao, vòng đời ngắn và nhu cầu không ổn định?

A. Chuỗi cung ứng hiệu quả (Efficient Supply Chain).
B. Chuỗi cung ứng phản ứng nhanh (Responsive Supply Chain).
C. Chuỗi cung ứng tinh gọn (Lean Supply Chain).
D. Chuỗi cung ứng linh hoạt (Agile Supply Chain).

64. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa trong thời gian thực?

A. Enterprise Resource Planning (ERP).
B. Customer Relationship Management (CRM).
C. Radio-Frequency Identification (RFID).
D. Electronic Data Interchange (EDI).

65. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi có dữ liệu lịch sử hạn chế và cần dự đoán nhu cầu ngắn hạn?

A. Phân tích hồi quy.
B. Trung bình trượt.
C. Lấy ý kiến chuyên gia.
D. San bằng hàm mũ.

66. Trong quản trị chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘bullwhip effect’ đề cập đến điều gì?

A. Sự gia tăng đều đặn của nhu cầu khách hàng.
B. Sự biến động nhu cầu ngày càng tăng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực trong chuỗi cung ứng.
D. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.

67. Lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống Vendor-Managed Inventory (VMI) là gì?

A. Giảm chi phí vận chuyển cho nhà cung cấp.
B. Tăng cường kiểm soát của nhà bán lẻ đối với hàng tồn kho.
C. Cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng và giảm tình trạng hết hàng.
D. Đơn giản hóa quy trình đặt hàng cho nhà bán lẻ.

68. Đâu là mục tiêu chính của chiến lược ‘mua hàng tập trung’?

A. Tăng số lượng nhà cung cấp để giảm rủi ro.
B. Giảm chi phí mua hàng thông qua đàm phán và tận dụng lợi thế quy mô.
C. Cá nhân hóa quy trình mua hàng cho từng phòng ban.
D. Đảm bảo nguồn cung ứng đa dạng từ nhiều quốc gia.

69. Trong quản lý tồn kho, phương pháp phân tích ABC dựa trên nguyên tắc nào?

A. Tất cả các mặt hàng tồn kho đều có giá trị như nhau.
B. Một số lượng nhỏ các mặt hàng tồn kho chiếm phần lớn giá trị.
C. Các mặt hàng tồn kho có vòng đời ngắn cần được ưu tiên.
D. Các mặt hàng tồn kho có nhu cầu cao cần được ưu tiên.

70. Trong quản trị chất lượng, phương pháp ‘Six Sigma’ nhằm mục đích gì?

A. Tăng doanh số bán hàng.
B. Giảm thiểu sai sót và cải thiện quy trình.
C. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu.

71. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến sự gián đoạn trong dòng chảy hàng hóa do thiên tai hoặc các sự kiện chính trị?

A. Rủi ro tài chính.
B. Rủi ro hoạt động.
C. Rủi ro nguồn cung.
D. Rủi ro nhu cầu.

72. Trong logistics, ‘first mile delivery’ đề cập đến công đoạn nào?

A. Công đoạn vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất.
B. Công đoạn vận chuyển hàng hóa từ kho đến trung tâm phân phối.
C. Công đoạn vận chuyển hàng hóa từ người bán đến đơn vị vận chuyển.
D. Công đoạn vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến khách hàng cuối cùng.

73. Điều gì sau đây là một xu hướng quan trọng trong quản trị chuỗi cung ứng hiện nay?

A. Sự gia tăng của các chuỗi cung ứng toàn cầu.
B. Sự tập trung vào tính bền vững và trách nhiệm xã hội.
C. Sự phát triển của công nghệ số và tự động hóa.
D. Tất cả các đáp án trên.

74. Mục tiêu của quản lý chất lượng toàn diện (TQM) trong chuỗi cung ứng là gì?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng thông qua việc liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
C. Tăng doanh số bán hàng.
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu.

75. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vị trí kho hàng để giảm chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng?

A. Phân tích ABC.
B. Mô hình định vị trung tâm (Center-of-Gravity Method).
C. Phân tích Pareto.
D. Phương pháp Delphi.

76. Trong thương mại điện tử, ‘last mile delivery’ đề cập đến công đoạn nào?

A. Công đoạn vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho.
B. Công đoạn vận chuyển hàng hóa từ kho đến trung tâm phân phối.
C. Công đoạn vận chuyển hàng hóa từ người bán đến đơn vị vận chuyển.
D. Công đoạn vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối hoặc kho đến khách hàng cuối cùng.

77. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào tập trung vào việc đặt hàng khi mức tồn kho giảm xuống một điểm nhất định (reorder point)?

A. Just-in-Time (JIT).
B. Economic Order Quantity (EOQ).
C. Reorder Point (ROP).
D. Vendor-Managed Inventory (VMI).

78. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý kho (WMS)?

A. Cải thiện độ chính xác của hàng tồn kho.
B. Tăng hiệu quả hoạt động kho.
C. Giảm chi phí vận chuyển.
D. Cải thiện khả năng theo dõi hàng hóa.

79. Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘decoupling point’ là gì?

A. Điểm kết nối giữa các nhà cung cấp khác nhau.
B. Điểm phân chia giữa các quy trình dự báo và quy trình thực hiện đơn hàng.
C. Điểm giao nhau giữa các kênh phân phối khác nhau.
D. Điểm kết thúc của chuỗi cung ứng.

80. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng các tiêu chuẩn ISO trong quản trị chuỗi cung ứng?

A. Giảm chi phí nhân công.
B. Cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ và tăng cường sự tin tưởng của khách hàng.
C. Tăng cường kiểm soát của chính phủ đối với chuỗi cung ứng.
D. Đơn giản hóa quy trình sản xuất.

81. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp?

A. Liên tục gây áp lực về giá.
B. Chia sẻ thông tin và hợp tác để giải quyết vấn đề.
C. Giữ bí mật thông tin về nhu cầu của doanh nghiệp.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích của doanh nghiệp.

82. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định và ưu tiên các cải tiến trong chuỗi cung ứng dựa trên tác động và tính khả thi?

A. Phân tích SWOT.
B. Ma trận tác động-khả thi.
C. Phân tích PEST.
D. Mô hình SCOR.

83. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có vai trò gì trong quản trị chuỗi cung ứng?

A. Quản lý quan hệ khách hàng.
B. Tích hợp và quản lý tất cả các quy trình kinh doanh, bao gồm cả chuỗi cung ứng.
C. Tự động hóa hoạt động marketing.
D. Phân tích dữ liệu bán hàng.

84. Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘ postponement’ là gì?

A. Việc giao hàng sớm hơn dự kiến.
B. Việc trì hoãn các hoạt động sản xuất hoặc tùy chỉnh sản phẩm cho đến khi nhận được đơn hàng của khách hàng.
C. Việc giảm giá sản phẩm để kích cầu.
D. Việc tăng cường quảng bá sản phẩm mới.

85. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn nhà cung cấp?

A. Giá cả.
B. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
C. Vị trí địa lý gần với đối thủ cạnh tranh.
D. Năng lực sản xuất và khả năng đáp ứng.

86. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho từng nhà cung cấp riêng lẻ.
B. Giảm thiểu chi phí tổng thể của chuỗi cung ứng.
C. Cải thiện mức độ dịch vụ khách hàng.
D. Tối ưu hóa dòng chảy thông tin và hàng hóa.

87. Công cụ nào sau đây được sử dụng để mô phỏng và phân tích các kịch bản khác nhau trong chuỗi cung ứng để đưa ra quyết định tốt hơn?

A. Phần mềm mô phỏng chuỗi cung ứng.
B. Bảng tính Excel.
C. Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
D. Phần mềm kế toán.

88. Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, chiến lược ‘đa dạng hóa nguồn cung’ nhằm mục đích gì?

A. Giảm chi phí mua hàng.
B. Tăng cường quan hệ với một nhà cung cấp duy nhất.
C. Giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung bằng cách sử dụng nhiều nhà cung cấp khác nhau.
D. Tập trung vào các nhà cung cấp địa phương.

89. Điều gì sau đây là một thách thức chính trong việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững?

A. Thiếu công nghệ để theo dõi tác động môi trường.
B. Chi phí cao hơn và phức tạp hơn trong việc thực hiện các hoạt động bền vững.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững.
D. Tất cả các đáp án trên.

90. Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm ‘total cost of ownership’ (TCO) bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ bao gồm giá mua sản phẩm.
B. Bao gồm giá mua sản phẩm và chi phí vận chuyển.
C. Bao gồm giá mua sản phẩm, chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho, chi phí quản lý chất lượng và các chi phí liên quan khác.
D. Chỉ bao gồm chi phí quản lý chất lượng.

91. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ blockchain trong quản trị chuỗi cung ứng?

A. Tăng cường tính minh bạch
B. Cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc
C. Giảm chi phí giao dịch
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của quản trị chuỗi cung ứng?

A. Quản lý quan hệ khách hàng
B. Quản lý nhà cung cấp
C. Quản lý sản xuất
D. Quản lý tài chính cá nhân

93. Trong quản lý kho, ABC analysis được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả của nhân viên kho
B. Phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị
C. Dự báo nhu cầu hàng tồn kho
D. Tối ưu hóa bố trí kho

94. Mục tiêu chính của việc sử dụng hệ thống Enterprise Resource Planning (ERP) trong quản trị chuỗi cung ứng là gì?

A. Tăng cường bảo mật dữ liệu
B. Tích hợp và tự động hóa các quy trình kinh doanh
C. Cải thiện quan hệ khách hàng
D. Giảm chi phí marketing

95. Trong việc lựa chọn nhà cung cấp, tiêu chí nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các yếu tố ‘soft factors’?

A. Uy tín của nhà cung cấp
B. Khả năng hợp tác
C. Giá cả
D. Sự linh hoạt

96. Phương pháp dự báo nào sử dụng dữ liệu lịch sử để dự đoán nhu cầu trong tương lai?

A. Phương pháp Delphi
B. Dự báo định tính
C. Phân tích chuỗi thời gian
D. Ý kiến chuyên gia

97. Quy trình ‘Demand Planning’ trong quản trị chuỗi cung ứng bao gồm những hoạt động nào?

A. Quản lý vận tải và kho bãi
B. Dự báo nhu cầu và lập kế hoạch sản xuất
C. Quản lý quan hệ với nhà cung cấp
D. Kiểm soát chất lượng sản phẩm

98. Trong quản trị chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Tier 1 supplier’ dùng để chỉ nhà cung cấp nào?

A. Nhà cung cấp trực tiếp cho công ty
B. Nhà cung cấp nguyên vật liệu thô
C. Nhà cung cấp dịch vụ logistics
D. Nhà cung cấp công nghệ thông tin

99. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần của mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference)?

A. Plan (Lập kế hoạch)
B. Source (Nguồn cung)
C. Make (Sản xuất)
D. Research (Nghiên cứu)

100. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu chi phí tồn kho bằng cách nhận hàng ngay khi cần thiết cho sản xuất?

A. Just-in-case (JIC)
B. Just-in-time (JIT)
C. Economic Order Quantity (EOQ)
D. Materials Requirements Planning (MRP)

101. Trong quản trị chất lượng, phương pháp Six Sigma hướng đến mục tiêu nào?

A. Giảm thiểu sai sót đến mức gần như không có
B. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng
C. Cải thiện hiệu quả sản xuất
D. Giảm chi phí sản xuất

102. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và loại bỏ lãng phí trong quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng?

A. Six Sigma
B. Lean Manufacturing
C. Total Quality Management (TQM)
D. Business Process Reengineering (BPR)

103. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của hoạt động vận chuyển?

A. Tỷ lệ giữ chân khách hàng
B. Thời gian giao hàng trung bình
C. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
D. Mức độ hài lòng của nhân viên

104. Phương pháp ‘ postponement’ (trì hoãn) trong chuỗi cung ứng là gì?

A. Trì hoãn việc thanh toán cho nhà cung cấp
B. Trì hoãn việc sản xuất sản phẩm cuối cùng cho đến khi nhận được đơn hàng của khách hàng
C. Trì hoãn việc giao hàng cho khách hàng
D. Trì hoãn việc đưa ra quyết định về chiến lược chuỗi cung ứng

105. Chỉ số đo lường nào sau đây thể hiện khả năng đáp ứng đơn hàng của khách hàng đúng thời gian và đầy đủ số lượng?

A. Inventory Turnover
B. Fill Rate
C. Gross Margin
D. Return on Assets (ROA)

106. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định các rủi ro tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng và đánh giá tác động của chúng?

A. SWOT Analysis
B. Risk Assessment Matrix
C. Value Stream Mapping
D. Pareto Chart

107. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của ‘The Triple Bottom Line’ trong bối cảnh chuỗi cung ứng bền vững?

A. Lợi nhuận (Profit)
B. Con người (People)
C. Hành tinh (Planet)
D. Quy trình (Process)

108. Loại hợp đồng nào mà người mua đồng ý mua toàn bộ sản lượng của nhà cung cấp?

A. Hợp đồng mua bán
B. Hợp đồng gia công
C. Hợp đồng cung cấp độc quyền
D. Hợp đồng sản lượng

109. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc áp dụng phương pháp ‘Agile Supply Chain’?

A. Tăng khả năng đáp ứng với thay đổi của thị trường
B. Giảm chi phí tồn kho
C. Tăng tính linh hoạt trong sản xuất
D. Giảm sự phức tạp trong quản lý

110. Trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, ‘risk mitigation’ đề cập đến điều gì?

A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn
B. Đánh giá tác động của rủi ro
C. Thực hiện các biện pháp để giảm thiểu rủi ro
D. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba

111. Phương pháp ‘Cross-docking’ trong quản lý kho là gì?

A. Lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài
B. Chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng đến khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ
C. Sử dụng robot để tự động hóa quy trình kho
D. Áp dụng hệ thống quản lý kho WMS

112. Loại hình logistics nào tập trung vào việc quản lý dòng thông tin và hàng hóa giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối cùng thông qua các kênh trực tuyến?

A. E-logistics
B. Green logistics
C. Reverse logistics
D. Third-party logistics (3PL)

113. Phương pháp quản lý tồn kho nào giả định rằng các mặt hàng tồn kho được sử dụng theo thứ tự nhập trước, xuất trước (FIFO)?

A. LIFO (Last-In, First-Out)
B. FIFO (First-In, First-Out)
C. Weighted Average Cost
D. Specific Identification

114. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện sự hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng?

A. Competitive Bidding
B. Vendor-Managed Inventory (VMI)
C. Reverse Auction
D. Cost-Plus Pricing

115. Quy trình nào sau đây liên quan đến việc trả lại hàng hóa từ khách hàng về nhà cung cấp?

A. Logistics ngược
B. Logistics xuôi
C. Cross-docking
D. Dropshipping

116. Khái niệm ‘bullwhip effect’ trong quản trị chuỗi cung ứng đề cập đến điều gì?

A. Sự gia tăng nhu cầu đột ngột do quảng cáo thành công
B. Sự biến động nhu cầu ngày càng tăng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng
C. Sự chậm trễ trong việc giao hàng do tắc nghẽn giao thông
D. Sự tăng trưởng nhanh chóng của một công ty mới tham gia thị trường

117. Chỉ số ‘Cash-to-Cash Cycle’ đo lường điều gì trong quản trị chuỗi cung ứng?

A. Thời gian trung bình để thu hồi vốn đầu tư
B. Thời gian từ khi mua nguyên vật liệu đến khi nhận được tiền từ bán hàng
C. Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu
D. Hiệu quả sử dụng tài sản cố định

118. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, Incoterms được sử dụng để làm gì?

A. Xác định thuế nhập khẩu
B. Quy định trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
D. Quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái

119. Khái niệm ‘Resilience’ trong quản trị chuỗi cung ứng đề cập đến điều gì?

A. Khả năng phục hồi nhanh chóng sau các gián đoạn
B. Khả năng dự báo chính xác nhu cầu
C. Khả năng giảm chi phí vận chuyển
D. Khả năng duy trì chất lượng sản phẩm ổn định

120. Loại hình vận tải nào thường được sử dụng cho các lô hàng lớn, chi phí thấp và khoảng cách dài?

A. Đường hàng không
B. Đường sắt
C. Đường bộ
D. Đường thủy

121. Trong quản trị mua hàng, ‘e-procurement’ đề cập đến điều gì?

A. Việc mua hàng hóa và dịch vụ từ các nhà cung cấp nước ngoài.
B. Việc sử dụng các nền tảng trực tuyến để quản lý quy trình mua hàng.
C. Việc mua hàng hóa đã qua sử dụng hoặc tái chế.
D. Việc mua hàng với số lượng lớn để được chiết khấu.

122. Phương pháp dự báo nào thường được sử dụng để dự đoán nhu cầu trong ngắn hạn, đặc biệt khi có dữ liệu lịch sử hạn chế?

A. Phân tích hồi quy tuyến tính.
B. Phương pháp trung bình trượt.
C. Phương pháp Delphi.
D. Mô hình Box-Jenkins (ARIMA).

123. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để trực quan hóa và phân tích quy trình trong chuỗi cung ứng?

A. Biểu đồ Gantt.
B. Bản đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping).
C. Ma trận SWOT.
D. Biểu đồ Pareto.

124. Trong quản lý chuỗi cung ứng bền vững, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.
C. Tăng cường hiệu quả hoạt động logistics.
D. Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

125. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘CPFR’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment.
B. Centralized Planning, Forecasting, and Reporting.
C. Cooperative Planning, Forecasting, and Resources.
D. Comprehensive Planning, Forecasting, and Results.

126. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘blockchain technology’ có thể được sử dụng để làm gì?

A. Tăng cường bảo mật và minh bạch trong chuỗi cung ứng.
B. Giảm chi phí vận chuyển.
C. Tăng tốc độ sản xuất.
D. Cải thiện quan hệ với khách hàng.

127. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng?

A. Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng (Order Fill Rate).
B. Thời gian chu kỳ tiền mặt (Cash-to-Cash Cycle Time).
C. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE).
D. Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover).

128. Trong quản lý kho, ‘cycle counting’ là gì?

A. Việc kiểm kê toàn bộ hàng tồn kho vào cuối mỗi năm.
B. Việc kiểm kê một phần hàng tồn kho theo định kỳ.
C. Việc kiểm kê hàng tồn kho có giá trị cao.
D. Việc kiểm kê hàng tồn kho chậm luân chuyển.

129. Trong quản lý chất lượng chuỗi cung ứng, ‘statistical process control’ (SPC) được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Theo dõi và kiểm soát quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
C. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng.
D. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề chất lượng.

130. Chỉ số ‘Perfect Order Rate’ (POR) đo lường điều gì trong chuỗi cung ứng?

A. Tỷ lệ đơn hàng được giao đúng thời gian.
B. Tỷ lệ đơn hàng được giao không bị hư hỏng.
C. Tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo, đáp ứng tất cả các yêu cầu của khách hàng.
D. Tỷ lệ đơn hàng được trả lại do lỗi sản phẩm.

131. Trong quản lý vận tải, ‘less-than-truckload’ (LTL) shipping đề cập đến điều gì?

A. Việc vận chuyển hàng hóa bằng xe tải nhỏ.
B. Việc vận chuyển hàng hóa không đủ để lấp đầy một xe tải.
C. Việc vận chuyển hàng hóa dễ vỡ.
D. Việc vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà sản xuất đến khách hàng.

132. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định điểm mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even analysis).
C. Phân tích PESTEL.
D. Phân tích chuỗi giá trị.

133. Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘hiệu ứng Bullwhip’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự gia tăng chi phí vận chuyển do biến động giá nhiên liệu.
B. Sự biến động nhu cầu tăng dần khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Sự chậm trễ trong việc giao hàng do tắc nghẽn giao thông.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp để giành thị phần.

134. Trong quản lý quan hệ khách hàng (CRM), thông tin nào sau đây là quan trọng nhất để cải thiện chuỗi cung ứng?

A. Thông tin cá nhân của khách hàng.
B. Lịch sử mua hàng và phản hồi của khách hàng.
C. Thông tin về đối thủ cạnh tranh.
D. Thông tin về xu hướng kinh tế vĩ mô.

135. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘total cost of ownership’ (TCO) là gì?

A. Tổng chi phí sản xuất sản phẩm.
B. Tổng chi phí mua hàng, bao gồm giá mua, chi phí vận chuyển, chi phí bảo trì và các chi phí liên quan khác.
C. Tổng doanh thu bán hàng.
D. Tổng lợi nhuận ròng.

136. Trong quản lý vận tải, ‘consolidated shipment’ đề cập đến điều gì?

A. Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
B. Việc kết hợp nhiều lô hàng nhỏ thành một lô hàng lớn để giảm chi phí vận chuyển.
C. Việc vận chuyển hàng hóa dễ vỡ.
D. Việc vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà sản xuất đến khách hàng.

137. Trong quản lý dự án chuỗi cung ứng, ‘critical path method’ (CPM) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định các hoạt động quan trọng nhất và thời gian hoàn thành dự án tối thiểu.
B. Phân bổ nguồn lực cho các hoạt động dự án.
C. Quản lý rủi ro dự án.
D. Theo dõi tiến độ dự án.

138. Mục tiêu chính của việc sử dụng ‘Supplier Relationship Management’ (SRM) là gì?

A. Giảm số lượng nhà cung cấp.
B. Xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài và hiệu quả với các nhà cung cấp.
C. Tìm kiếm nhà cung cấp có giá thành thấp nhất.
D. Đàm phán các điều khoản thanh toán có lợi nhất.

139. Trong quản lý chất lượng, phương pháp ‘Six Sigma’ tập trung vào điều gì?

A. Tối đa hóa sản lượng sản xuất.
B. Giảm thiểu sai sót và cải thiện chất lượng quy trình.
C. Tăng cường kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
D. Đa dạng hóa nguồn cung ứng.

140. Trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, ‘business continuity plan’ (BCP) là gì?

A. Một kế hoạch để giảm chi phí hoạt động kinh doanh.
B. Một kế hoạch để đảm bảo hoạt động kinh doanh tiếp tục trong trường hợp gián đoạn.
C. Một kế hoạch để tăng doanh thu bán hàng.
D. Một kế hoạch để cải thiện quan hệ với khách hàng.

141. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, ‘incoterms’ là gì?

A. Các quy tắc quốc tế để giải quyết tranh chấp thương mại.
B. Các điều khoản thương mại quốc tế xác định trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch quốc tế.
C. Các loại thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu.
D. Các quy định về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

142. Trong quản lý tồn kho, chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí liên quan đến việc giữ hàng tồn kho?

A. Chi phí cơ hội của vốn.
B. Chi phí bảo hiểm và thuế.
C. Chi phí khấu hao và hư hỏng.
D. Chi phí vận chuyển hàng tồn kho đến kho.

143. Lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống ‘Just-in-Time’ (JIT) trong quản lý sản xuất và tồn kho là gì?

A. Giảm thiểu chi phí lưu trữ hàng tồn kho và giảm thiểu lãng phí.
B. Tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu biến động của thị trường.
C. Đảm bảo nguồn cung ứng ổn định và liên tục.
D. Tối đa hóa sản lượng sản xuất.

144. Trong quản lý kho, chiến lược ‘ABC analysis’ được sử dụng để làm gì?

A. Phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị và tần suất sử dụng.
B. Xác định vị trí tối ưu cho hàng hóa trong kho.
C. Dự báo nhu cầu hàng tồn kho.
D. Kiểm soát chất lượng hàng tồn kho.

145. Chiến lược ‘Lean Manufacturing’ tập trung vào điều gì trong chuỗi cung ứng?

A. Tối đa hóa sản lượng sản xuất.
B. Giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình.
C. Tăng cường dự trữ hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu đột biến.
D. Đa dạng hóa nguồn cung ứng để giảm rủi ro.

146. Trong lĩnh vực logistics, ‘cross-docking’ là gì?

A. Việc vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng mà không qua kho lưu trữ.
B. Việc lưu trữ hàng hóa trong kho trong một khoảng thời gian dài.
C. Việc sử dụng các phương tiện vận tải khác nhau để vận chuyển hàng hóa.
D. Việc kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi vận chuyển.

147. Khái niệm ‘reverse logistics’ đề cập đến hoạt động nào trong chuỗi cung ứng?

A. Việc vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất.
B. Việc phân phối hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng.
C. Việc thu hồi và tái chế hoặc xử lý hàng hóa đã qua sử dụng hoặc bị trả lại.
D. Việc dự báo nhu cầu của khách hàng.

148. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và quản lý hàng tồn kho trong thời gian thực?

A. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
B. Mã vạch và máy quét.
C. Nhận dạng tần số vô tuyến (RFID).
D. Hệ thống quản lý kho hàng (WMS).

149. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘postponement strategy’ là gì?

A. Việc trì hoãn việc sản xuất sản phẩm cuối cùng cho đến khi nhận được đơn hàng của khách hàng.
B. Việc trì hoãn việc giao hàng cho khách hàng.
C. Việc trì hoãn việc thanh toán cho nhà cung cấp.
D. Việc trì hoãn việc ra mắt sản phẩm mới.

150. Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, ‘risk mitigation’ là gì?

A. Việc xác định và đánh giá các rủi ro.
B. Việc giảm thiểu tác động tiêu cực của các rủi ro.
C. Việc chuyển rủi ro cho bên thứ ba.
D. Việc chấp nhận rủi ro.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.