1. Đâu là một chiến lược để giảm chi phí nhập hàng trong kinh doanh online?
A. Mua hàng với số lượng nhỏ.
B. Lựa chọn nhà cung cấp có giá cao nhất.
C. Đàm phán giá với nhà cung cấp và mua hàng số lượng lớn để được chiết khấu.
D. Mua hàng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
2. Đâu là rủi ro khi cắt giảm chi phí marketing quá mức trong kinh doanh online?
A. Tăng lợi nhuận ngắn hạn.
B. Giảm khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng và mất thị phần.
C. Cải thiện hình ảnh thương hiệu.
D. Tăng hiệu quả của các chiến dịch marketing hiện tại.
3. Phương pháp Kaizen trong quản trị chi phí kinh doanh online tập trung vào điều gì?
A. Thay đổi lớn và đột ngột.
B. Cải tiến liên tục và nhỏ trong toàn bộ quy trình.
C. Giảm chi phí bằng mọi giá.
D. Tăng chi phí để cải thiện chất lượng sản phẩm.
4. Đâu là một cách để giảm chi phí thuê văn phòng ảo trong kinh doanh online?
A. Thuê văn phòng ảo ở vị trí đắt đỏ nhất.
B. Không sử dụng văn phòng ảo.
C. So sánh giá và lựa chọn gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu.
D. Thuê nhiều văn phòng ảo cùng một lúc.
5. Trong quản trị chi phí, chỉ số CLV (Customer Lifetime Value) giúp đánh giá điều gì?
A. Chi phí thu hút một khách hàng mới.
B. Tổng doanh thu từ tất cả khách hàng.
C. Giá trị lợi nhuận mà một khách hàng mang lại trong suốt thời gian gắn bó với doanh nghiệp.
D. Số lượng khách hàng hủy đăng ký.
6. Trong quản trị chi phí, phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá tác động của sự thay đổi trong các biến số đến kết quả tài chính.
B. Dự báo doanh thu trong tương lai.
C. Quản lý rủi ro trong dự án.
D. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.
7. Chi phí nào sau đây là chi phí chìm (sunk cost) trong kinh doanh online?
A. Chi phí marketing hiện tại.
B. Chi phí đã chi cho một dự án không thành công và không thể thu hồi.
C. Chi phí thuê nhân viên mới.
D. Chi phí mua hàng tồn kho.
8. Phương pháp quản trị chi phí tinh gọn (Lean Cost Management) tập trung vào điều gì?
A. Tăng chi phí để cải thiện chất lượng.
B. Loại bỏ các lãng phí và hoạt động không tạo ra giá trị.
C. Tập trung vào việc kiểm soát chi phí nhân công.
D. Tăng cường đầu tư vào công nghệ mới.
9. Trong quản trị chi phí, chỉ số CAC (Customer Acquisition Cost) giúp đánh giá điều gì?
A. Tổng doanh thu từ khách hàng.
B. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
C. Mức độ hài lòng của khách hàng.
D. Số lượng khách hàng trung thành.
10. Trong quản trị chi phí, phân tích Pareto (Pareto analysis) được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.
B. Xác định các yếu tố chi phí quan trọng nhất ảnh hưởng đến lợi nhuận.
C. Dự báo doanh thu trong tương lai.
D. Quản lý rủi ro trong dự án.
11. Đâu là một biện pháp để kiểm soát chi phí lưu trữ dữ liệu trong kinh doanh online?
A. Lưu trữ tất cả dữ liệu trên máy tính cá nhân.
B. Sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây và tối ưu hóa dung lượng lưu trữ.
C. Không lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào.
D. Tăng chi phí cho phần cứng lưu trữ.
12. Chi phí nào sau đây là chi phí cố định trong kinh doanh online?
A. Chi phí hoa hồng cho nhân viên bán hàng.
B. Chi phí quảng cáo trên Facebook.
C. Chi phí thuê hosting website.
D. Chi phí nguyên vật liệu đóng gói sản phẩm.
13. Đâu là một cách để giảm chi phí bao bì và đóng gói sản phẩm trong kinh doanh online?
A. Sử dụng bao bì đắt tiền và phức tạp.
B. Sử dụng bao bì quá lớn so với sản phẩm.
C. Sử dụng vật liệu tái chế và tối ưu hóa kích thước bao bì.
D. Không sử dụng bất kỳ bao bì nào.
14. Chi phí nào sau đây là chi phí biến đổi trong kinh doanh online?
A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Chi phí bảo trì website.
C. Chi phí hoa hồng cho đối tác liên kết.
D. Chi phí lương nhân viên quản lý.
15. Đâu là một cách để giảm chi phí bảo trì website trong kinh doanh online?
A. Không bảo trì website.
B. Sử dụng dịch vụ bảo trì website chuyên nghiệp và thường xuyên cập nhật.
C. Thay đổi giao diện website liên tục.
D. Tăng số lượng plugin không cần thiết.
16. Phương pháp Zero-Based Budgeting (ZBB) trong quản trị chi phí kinh doanh online yêu cầu điều gì?
A. Duy trì ngân sách ổn định từ năm này sang năm khác.
B. Xây dựng ngân sách từ con số 0, đánh giá lại tất cả các khoản chi phí.
C. Tăng ngân sách cho tất cả các phòng ban.
D. Giảm ngân sách cho các hoạt động marketing.
17. Đâu là một cách để giảm chi phí điện nước trong kinh doanh online (nếu có văn phòng)?
A. Sử dụng thiết bị tiêu thụ nhiều điện năng.
B. Không tắt thiết bị khi không sử dụng.
C. Sử dụng thiết bị tiết kiệm điện và tắt khi không sử dụng.
D. Tăng số lượng thiết bị điện.
18. Chi phí nào sau đây cần được xem xét khi tính giá thành sản phẩm/dịch vụ trong kinh doanh online?
A. Chi phí cá nhân của chủ doanh nghiệp.
B. Chi phí từ thiện.
C. Chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí quản lý.
D. Chi phí đi lại cá nhân.
19. Chỉ số ROI (Return on Investment) được sử dụng để đánh giá điều gì trong quản trị chi phí marketing online?
A. Số lượng khách hàng truy cập website.
B. Mức độ hài lòng của khách hàng.
C. Hiệu quả sinh lời của các chiến dịch marketing.
D. Số lượng nhân viên marketing.
20. Khi phân tích điểm hòa vốn (break-even point) trong kinh doanh online, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
A. Chi phí cố định, chi phí biến đổi và giá bán sản phẩm/dịch vụ.
B. Số lượng nhân viên và chi phí marketing.
C. Mức độ cạnh tranh trên thị trường.
D. Xu hướng tiêu dùng của khách hàng.
21. Đâu là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý chi phí trong kinh doanh online?
A. Tăng doanh thu trực tiếp.
B. Giảm số lượng khách hàng tiềm năng.
C. Cải thiện khả năng theo dõi, phân tích và kiểm soát chi phí.
D. Tăng sự phức tạp trong quản lý tài chính.
22. Trong quản trị chi phí, phương pháp Target Costing được sử dụng để làm gì?
A. Tăng chi phí sản xuất.
B. Xác định chi phí mục tiêu dựa trên giá bán mong muốn và lợi nhuận kỳ vọng.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Tăng chi phí quản lý.
23. Đâu là một cách để giảm chi phí nhân công trong kinh doanh online?
A. Tăng số lượng nhân viên không cần thiết.
B. Tự động hóa quy trình và thuê ngoài các công việc không cốt lõi.
C. Giảm lương nhân viên hiện tại.
D. Không đào tạo nhân viên.
24. Trong quản trị chi phí, chi phí ẩn (hidden cost) đề cập đến điều gì?
A. Chi phí không được ghi nhận trong sổ sách kế toán.
B. Chi phí không thể đo lường được.
C. Chi phí phát sinh ngoài dự kiến và khó nhận biết ngay từ đầu.
D. Chi phí cố định.
25. Đâu là một cách để giảm chi phí marketing trên mạng xã hội?
A. Tăng tần suất đăng bài quảng cáo.
B. Sử dụng quảng cáo trả phí cho tất cả các bài đăng.
C. Tập trung vào việc tạo nội dung chất lượng và tương tác với khách hàng.
D. Mua lượng lớn người theo dõi ảo.
26. Đâu là lợi ích của việc dự báo chi phí trong kinh doanh online?
A. Giảm doanh thu.
B. Tăng rủi ro tài chính.
C. Giúp lập kế hoạch ngân sách, kiểm soát chi phí và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.
D. Tăng sự phức tạp trong quản lý tài chính.
27. Trong quản trị chi phí dự án kinh doanh online, chi phí cơ hội (opportunity cost) đề cập đến điều gì?
A. Chi phí thực tế đã chi cho dự án.
B. Lợi nhuận tiềm năng bị mất đi khi lựa chọn một phương án đầu tư khác.
C. Chi phí phát sinh do rủi ro trong dự án.
D. Chi phí dự phòng cho các hoạt động không lường trước.
28. Đâu là mục tiêu chính của quản trị chi phí trong kinh doanh online?
A. Tối đa hóa doanh thu bất chấp chi phí.
B. Giảm thiểu chi phí mà không quan tâm đến chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
C. Tối ưu hóa chi phí để đạt được lợi nhuận mục tiêu và tăng khả năng cạnh tranh.
D. Tăng chi phí marketing để mở rộng thị phần nhanh chóng.
29. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) trong quản trị chi phí kinh doanh online tập trung vào điều gì?
A. Phân bổ chi phí dựa trên doanh thu.
B. Phân bổ chi phí dựa trên số lượng nhân viên.
C. Phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động cụ thể tạo ra chi phí.
D. Phân bổ chi phí đều cho tất cả các sản phẩm/dịch vụ.
30. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển trong kinh doanh online?
A. Số lượng nhân viên marketing.
B. Giá trị đơn hàng trung bình.
C. Khoảng cách vận chuyển và trọng lượng sản phẩm.
D. Chi phí thuê văn phòng.
31. Đâu là một chiến lược hiệu quả để kiểm soát chi phí lưu kho trong kinh doanh online?
A. Mua số lượng lớn hàng tồn kho để được chiết khấu.
B. Không bao giờ giảm giá sản phẩm.
C. Áp dụng mô hình quản lý hàng tồn kho Just-in-Time (JIT) và thường xuyên thực hiện kiểm kê.
D. Thuê kho lớn hơn để chứa nhiều hàng hơn.
32. Để quản lý chi phí hiệu quả trong dài hạn, doanh nghiệp kinh doanh online cần xây dựng văn hóa gì?
A. Văn hóa chi tiêu thoải mái.
B. Văn hóa tiết kiệm chi phí một cách mù quáng.
C. Văn hóa trách nhiệm giải trình, minh bạch về chi phí và liên tục tìm kiếm các cơ hội cải tiến.
D. Văn hóa không quan tâm đến chi phí.
33. Để giảm chi phí marketing online, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?
A. Chạy quảng cáo trên tất cả các nền tảng.
B. Tăng ngân sách quảng cáo một cách không kiểm soát.
C. Xác định đúng đối tượng mục tiêu, tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo và tập trung vào các kênh marketing hiệu quả nhất.
D. Sử dụng các chiến thuật marketing ‘đen’.
34. Đâu là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý chi phí trong kinh doanh online?
A. Tăng doanh thu bán hàng trực tiếp.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tự động hóa việc theo dõi, phân tích và báo cáo chi phí, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả.
D. Cải thiện trải nghiệm khách hàng.
35. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi cắt giảm chi phí quá mức trong kinh doanh online?
A. Tăng lợi nhuận ngay lập tức.
B. Nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
C. Ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm/dịch vụ, trải nghiệm khách hàng và uy tín thương hiệu.
D. Giảm áp lực cạnh tranh.
36. Để quản lý chi phí nhân sự hiệu quả trong kinh doanh online, doanh nghiệp có thể áp dụng biện pháp nào?
A. Trả lương thấp hơn so với thị trường.
B. Tăng số lượng nhân viên một cách không kiểm soát.
C. Tự động hóa quy trình làm việc, thuê ngoài các dịch vụ không cốt lõi và áp dụng các hình thức làm việc linh hoạt.
D. Không đào tạo nhân viên để tiết kiệm chi phí.
37. Phương pháp Kaizen trong quản trị chi phí là gì?
A. Phương pháp cắt giảm chi phí một cách đột ngột và mạnh mẽ.
B. Phương pháp tăng chi phí để nâng cao chất lượng sản phẩm.
C. Phương pháp cải tiến liên tục và từng bước nhỏ để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả.
D. Phương pháp giữ nguyên chi phí và không thay đổi quy trình.
38. Đâu là mục tiêu chính của việc quản trị chi phí trong kinh doanh online?
A. Tối đa hóa doanh thu bất chấp chi phí.
B. Giảm thiểu chi phí mà không quan tâm đến chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
C. Tối ưu hóa chi phí để đạt được lợi nhuận mục tiêu và duy trì khả năng cạnh tranh.
D. Tăng chi phí để cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
39. Khi thuê ngoài (outsourcing) một số hoạt động kinh doanh online, doanh nghiệp cần lưu ý điều gì để kiểm soát chi phí?
A. Không cần ký hợp đồng rõ ràng.
B. Không cần theo dõi hiệu quả công việc của đối tác.
C. Xác định rõ phạm vi công việc, thiết lập các tiêu chí đánh giá hiệu quả và thường xuyên theo dõi tiến độ, chất lượng công việc.
D. Chỉ quan tâm đến giá rẻ nhất.
40. Chi phí chìm (Sunk cost) là gì và doanh nghiệp nên xử lý nó như thế nào trong quá trình ra quyết định?
A. Chi phí có thể thu hồi được và nên được tính đến trong mọi quyết định.
B. Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi, do đó không nên ảnh hưởng đến các quyết định trong tương lai.
C. Chi phí dự kiến sẽ phát sinh trong tương lai và cần được dự trù.
D. Chi phí ẩn mà doanh nghiệp không nhận ra.
41. Chi phí sử dụng vốn (Cost of capital) trong kinh doanh online là gì?
A. Tổng số tiền mặt mà doanh nghiệp có.
B. Chi phí để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày.
C. Tỷ suất lợi nhuận tối thiểu mà doanh nghiệp cần đạt được để bù đắp chi phí sử dụng vốn (ví dụ: lãi vay, chi phí vốn chủ sở hữu).
D. Chi phí thuê văn phòng và mua sắm trang thiết bị.
42. Chi phí ẩn (Hidden costs) trong kinh doanh online là gì?
A. Các khoản chi phí được ghi chép rõ ràng trong sổ sách kế toán.
B. Các khoản chi phí không dễ dàng nhận thấy hoặc đo lường được, nhưng vẫn ảnh hưởng đến lợi nhuận.
C. Các khoản chi phí bất hợp pháp.
D. Các khoản chi phí do đối thủ cạnh tranh chi trả.
43. Khi phân tích biến động chi phí (Cost variance analysis), doanh nghiệp cần quan tâm đến điều gì?
A. So sánh chi phí thực tế với chi phí dự kiến để xác định các khoản chênh lệch và nguyên nhân.
B. Chỉ tập trung vào các khoản chi phí vượt quá dự kiến.
C. Bỏ qua các khoản chi phí thấp hơn dự kiến.
D. Không cần quan tâm đến chi phí dự kiến.
44. Để giảm chi phí liên quan đến vi phạm bản quyền (copyright infringement) trong kinh doanh online, doanh nghiệp nên làm gì?
A. Sử dụng trái phép tài liệu có bản quyền.
B. Không quan tâm đến vấn đề bản quyền.
C. Sử dụng tài liệu gốc hoặc được cấp phép, kiểm tra kỹ lưỡng nguồn gốc tài liệu và tuân thủ luật bản quyền.
D. Chỉ sử dụng tài liệu miễn phí.
45. Trong quản trị chi phí, ‘ngân sách linh hoạt’ (flexible budget) là gì?
A. Ngân sách không bao giờ thay đổi.
B. Ngân sách chỉ dành cho các hoạt động marketing.
C. Ngân sách được điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế, cho phép so sánh hiệu quả chi phí ở các mức độ hoạt động khác nhau.
D. Ngân sách chỉ bao gồm chi phí cố định.
46. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Doanh thu tối đa có thể đạt được.
B. Mức sản lượng hoặc doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí.
C. Chi phí cố định lớn nhất mà doanh nghiệp có thể chịu.
D. Giá bán sản phẩm tối ưu.
47. Trong quản trị chi phí, chi phí ‘sản phẩm lỗi’ (cost of poor quality) bao gồm những gì?
A. Chi phí sản xuất sản phẩm.
B. Chi phí marketing sản phẩm.
C. Chi phí sửa chữa, thay thế, hoàn trả sản phẩm lỗi, chi phí do mất uy tín và khách hàng.
D. Chi phí thuê kho để chứa sản phẩm.
48. Để giảm chi phí liên quan đến hoàn trả hàng (return) trong kinh doanh online, doanh nghiệp nên làm gì?
A. Không chấp nhận hoàn trả hàng.
B. Cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết và chính xác, hình ảnh/video chất lượng cao, và chính sách đổi trả rõ ràng.
C. Tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí hoàn trả.
D. Chỉ bán hàng cho khách hàng quen.
49. Chi phí cơ hội trong kinh doanh online là gì?
A. Chi phí thực tế mà doanh nghiệp phải trả.
B. Lợi nhuận tiềm năng bị mất đi khi lựa chọn một phương án kinh doanh thay vì phương án khác.
C. Chi phí đầu tư ban đầu để khởi nghiệp.
D. Chi phí duy trì hoạt động kinh doanh online.
50. Chi phí marketing ‘truyền miệng’ (word-of-mouth marketing) thường được đánh giá như thế nào về mặt hiệu quả chi phí?
A. Rất tốn kém.
B. Không hiệu quả.
C. Hiệu quả chi phí cao vì nó dựa trên sự tin tưởng và giới thiệu tự nhiên từ khách hàng.
D. Chỉ hiệu quả với các sản phẩm cao cấp.
51. Để giảm chi phí liên quan đến gian lận (fraud) trong kinh doanh online, doanh nghiệp nên làm gì?
A. Không chấp nhận thanh toán online.
B. Sử dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, xác minh thông tin khách hàng và theo dõi các giao dịch đáng ngờ.
C. Tăng giá sản phẩm để bù đắp thiệt hại do gian lận.
D. Bỏ qua các giao dịch nhỏ.
52. Để giảm chi phí vận chuyển trong kinh doanh online, doanh nghiệp nên làm gì?
A. Tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí vận chuyển.
B. Sử dụng dịch vụ vận chuyển duy nhất, không so sánh giá.
C. Đàm phán giá với các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển, tối ưu hóa quy trình đóng gói và lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp.
D. Chỉ bán hàng cho khách hàng ở gần.
53. Khi đánh giá hiệu quả đầu tư vào công nghệ (ví dụ: phần mềm quản lý), doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp nào?
A. Chỉ xem xét chi phí đầu tư ban đầu.
B. Chỉ xem xét các tính năng của công nghệ.
C. Phân tích chi phí – lợi ích (cost-benefit analysis) để so sánh tổng chi phí đầu tư với lợi ích dự kiến thu được (ví dụ: tiết kiệm chi phí, tăng doanh thu).
D. Không cần đánh giá hiệu quả đầu tư.
54. Phương pháp ‘Lean Startup’ giúp quản trị chi phí trong kinh doanh online như thế nào?
A. Tăng chi phí để phát triển sản phẩm nhanh chóng.
B. Xây dựng sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu.
C. Tối thiểu hóa chi phí bằng cách thử nghiệm các phiên bản sản phẩm đơn giản (MVP) và thu thập phản hồi từ khách hàng để liên tục cải tiến.
D. Không cần thử nghiệm sản phẩm.
55. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) tập trung vào điều gì trong quản trị chi phí?
A. Phân bổ chi phí dựa trên số lượng sản phẩm bán ra.
B. Phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động phát sinh chi phí.
C. Giảm thiểu chi phí bằng cách cắt giảm các hoạt động không cần thiết.
D. Tăng giá bán để bù đắp chi phí.
56. Chi phí nào sau đây là chi phí cố định trong kinh doanh online?
A. Chi phí quảng cáo trên Facebook.
B. Chi phí hoa hồng cho nhân viên bán hàng.
C. Chi phí thuê hosting và tên miền.
D. Chi phí nguyên vật liệu đóng gói sản phẩm.
57. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản trị chi phí quảng cáo online?
A. Số lượng truy cập website.
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
C. Chi phí trên mỗi chuyển đổi (Cost Per Conversion).
D. Tổng doanh thu.
58. Trong kinh doanh online, chi phí nào sau đây có thể được coi là chi phí biến đổi?
A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Chi phí bảo trì website.
C. Chi phí hoa hồng trả cho nhân viên bán hàng trên mỗi đơn hàng.
D. Chi phí thuê hosting hàng tháng.
59. Để giảm chi phí liên quan đến dịch vụ khách hàng (customer service) trong kinh doanh online, doanh nghiệp nên làm gì?
A. Không cung cấp dịch vụ khách hàng.
B. Xây dựng hệ thống FAQ (các câu hỏi thường gặp) chi tiết, cung cấp các kênh hỗ trợ tự động (chatbot) và đào tạo nhân viên hỗ trợ chuyên nghiệp.
C. Tăng giá sản phẩm để thuê nhiều nhân viên hỗ trợ.
D. Chỉ trả lời các câu hỏi đơn giản.
60. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing online, chỉ số ROI (Return on Investment) cho biết điều gì?
A. Tổng chi phí của chiến dịch.
B. Số lượng khách hàng tiềm năng thu hút được.
C. Tỷ lệ lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư vào chiến dịch.
D. Mức độ nhận diện thương hiệu.
61. Tại sao việc so sánh chi phí với các đối thủ cạnh tranh lại quan trọng trong kinh doanh online?
A. Để tăng chi phí lên bằng đối thủ.
B. Để giảm thiểu sự sáng tạo trong kinh doanh.
C. Để xác định các lĩnh vực có thể cải thiện hiệu quả chi phí.
D. Để sao chép chiến lược kinh doanh của đối thủ.
62. Chi phí nào sau đây là chi phí đào tạo nhân viên trong kinh doanh online?
A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Chi phí quảng cáo.
C. Chi phí để nâng cao kỹ năng và kiến thức cho nhân viên.
D. Chi phí vận chuyển.
63. Đâu là một trong những cách để giảm chi phí thanh toán trực tuyến trong kinh doanh online?
A. Chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
B. Tăng phí thanh toán cho khách hàng.
C. Đàm phán phí giao dịch với các cổng thanh toán và khuyến khích khách hàng sử dụng các phương thức thanh toán chi phí thấp.
D. Sử dụng một cổng thanh toán duy nhất với phí cao.
64. Chi phí nào sau đây là chi phí biến đổi trong kinh doanh online?
A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Chi phí lương nhân viên quản lý.
C. Chi phí mua hàng tồn kho.
D. Chi phí bảo trì website.
65. Tại sao việc theo dõi vòng đời sản phẩm (product lifecycle) lại quan trọng trong quản trị chi phí kinh doanh online?
A. Để tăng chi phí sản xuất.
B. Để giảm thiểu sự sáng tạo trong sản phẩm.
C. Để điều chỉnh chiến lược chi phí phù hợp với từng giai đoạn của sản phẩm.
D. Để bỏ qua các phản hồi của khách hàng.
66. Đâu là một trong những cách để giảm chi phí quảng cáo trên mạng xã hội trong kinh doanh online?
A. Tăng ngân sách quảng cáo mà không cần nhắm mục tiêu.
B. Nhắm mục tiêu quảng cáo chính xác và tạo nội dung hấp dẫn.
C. Sử dụng tất cả các định dạng quảng cáo có sẵn.
D. Không quảng cáo trên mạng xã hội.
67. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng điện toán đám mây (cloud computing) trong kinh doanh online?
A. Tăng chi phí đầu tư vào phần cứng và phần mềm.
B. Giảm tính linh hoạt trong việc mở rộng quy mô.
C. Giảm chi phí bảo trì và nâng cấp hệ thống.
D. Tăng rủi ro mất dữ liệu.
68. Tại sao việc sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định về chi phí lại quan trọng trong kinh doanh online?
A. Để đưa ra quyết định dựa trên cảm tính.
B. Để bỏ qua các thông tin quan trọng.
C. Để đưa ra quyết định chính xác hơn và tối ưu hóa chi phí.
D. Để tránh việc phân tích dữ liệu.
69. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả quản trị chi phí trong kinh doanh online?
A. Số lượng khách hàng truy cập website.
B. Chi phí trên mỗi đơn hàng (Cost per Order).
C. Thời gian trung bình khách hàng ở trên website.
D. Số lượng sản phẩm được xem.
70. Tại sao việc xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp lại quan trọng trong quản trị chi phí kinh doanh online?
A. Để tăng chi phí mua hàng.
B. Để giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp.
C. Để có được giá tốt hơn, điều khoản thanh toán linh hoạt hơn và ưu tiên giao hàng.
D. Để không cần quan tâm đến chất lượng sản phẩm.
71. Chi phí nào sau đây là chi phí cơ hội trong kinh doanh online?
A. Chi phí đã chi trả cho quảng cáo.
B. Lợi nhuận tiềm năng bị mất đi khi lựa chọn một phương án kinh doanh thay vì phương án khác.
C. Chi phí thuê văn phòng.
D. Chi phí mua hàng tồn kho.
72. Đâu là mục tiêu chính của việc quản trị chi phí trong kinh doanh online?
A. Tối đa hóa doanh thu bất chấp chi phí.
B. Giảm thiểu chi phí mà không cần quan tâm đến doanh thu.
C. Tối ưu hóa chi phí để đạt được lợi nhuận cao nhất.
D. Tăng chi phí để mở rộng thị trường nhanh chóng.
73. Tại sao việc quản lý chi phí năng lượng lại quan trọng trong kinh doanh online?
A. Vì chi phí năng lượng không ảnh hưởng đến lợi nhuận.
B. Vì chi phí năng lượng luôn ổn định.
C. Vì chi phí năng lượng có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận, đặc biệt là đối với các trung tâm dữ liệu và văn phòng lớn.
D. Vì chi phí năng lượng không thể kiểm soát được.
74. Chi phí nào sau đây là chi phí cố định trong kinh doanh online?
A. Chi phí quảng cáo trên Facebook.
B. Chi phí hoa hồng cho nhân viên bán hàng.
C. Chi phí thuê hosting và tên miền.
D. Chi phí vận chuyển hàng hóa.
75. Chi phí nào sau đây là chi phí chìm (sunk cost) trong kinh doanh online?
A. Chi phí có thể thu hồi được.
B. Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi được.
C. Chi phí dự kiến trong tương lai.
D. Chi phí biến đổi.
76. Đâu là một trong những cách để giảm chi phí trả lại hàng (return) trong kinh doanh online?
A. Không chấp nhận trả lại hàng.
B. Cung cấp thông tin sản phẩm không chính xác.
C. Cung cấp hình ảnh và mô tả sản phẩm chi tiết, chính xác.
D. Tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí trả lại hàng.
77. Chiến lược nào sau đây giúp giảm chi phí vận chuyển trong kinh doanh online?
A. Sử dụng dịch vụ vận chuyển nhanh nhất bất kể chi phí.
B. Tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí vận chuyển.
C. Đàm phán giá cước vận chuyển với nhiều nhà cung cấp dịch vụ.
D. Chỉ sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển duy nhất.
78. Tại sao việc dự báo chi phí lại quan trọng trong quản trị chi phí kinh doanh online?
A. Để tăng chi phí một cách ngẫu nhiên.
B. Để giảm thiểu tầm quan trọng của việc lập kế hoạch.
C. Để chủ động lập kế hoạch và kiểm soát chi phí.
D. Để tránh việc theo dõi chi phí thực tế.
79. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) tập trung vào điều gì trong quản trị chi phí?
A. Phân bổ chi phí dựa trên doanh thu.
B. Phân bổ chi phí dựa trên hoạt động.
C. Phân bổ chi phí dựa trên số lượng nhân viên.
D. Phân bổ chi phí dựa trên thời gian.
80. Chi phí nào sau đây cần được xem xét khi tính giá sản phẩm trong kinh doanh online?
A. Chỉ chi phí sản xuất.
B. Chỉ chi phí marketing.
C. Tất cả các chi phí liên quan đến sản phẩm, bao gồm sản xuất, marketing, vận chuyển và quản lý.
D. Chỉ chi phí vận chuyển.
81. Phương pháp Just-in-Time (JIT) có thể giúp giảm chi phí nào trong kinh doanh online?
A. Chi phí marketing.
B. Chi phí lưu trữ hàng tồn kho.
C. Chi phí vận chuyển.
D. Chi phí nhân sự.
82. Chi phí nào sau đây là chi phí tuân thủ (compliance cost) trong kinh doanh online?
A. Chi phí marketing.
B. Chi phí thuê văn phòng.
C. Chi phí để đáp ứng các quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành.
D. Chi phí vận chuyển.
83. Đâu là một trong những rủi ro khi cắt giảm chi phí quá mức trong kinh doanh online?
A. Tăng chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
B. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
C. Giảm khả năng cạnh tranh và ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.
D. Tăng doanh thu và lợi nhuận ngay lập tức.
84. Chi phí nào sau đây là chi phí ẩn (hidden cost) trong kinh doanh online?
A. Chi phí quảng cáo.
B. Chi phí vận chuyển.
C. Chi phí phát sinh do lỗi hệ thống, thời gian chết (downtime) hoặc bảo mật kém.
D. Chi phí thuê hosting.
85. Đâu là một trong những cách để giảm chi phí bảo trì website trong kinh doanh online?
A. Không bảo trì website.
B. Sử dụng hosting chất lượng kém.
C. Sử dụng mã nguồn mở (open source) và thuê chuyên gia bảo trì.
D. Liên tục thay đổi giao diện website.
86. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý chi phí trong kinh doanh online?
A. Tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
B. Giảm thiểu sự chính xác trong việc theo dõi chi phí.
C. Cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các khoản chi phí.
D. Làm chậm quá trình ra quyết định liên quan đến chi phí.
87. Phương pháp nào sau đây giúp kiểm soát chi phí marketing hiệu quả trong kinh doanh online?
A. Tăng ngân sách marketing liên tục mà không cần đo lường hiệu quả.
B. Sử dụng đa dạng các kênh marketing mà không phân tích ROI.
C. Phân tích ROI (Return on Investment) của từng kênh marketing và tập trung vào kênh hiệu quả nhất.
D. Chỉ sử dụng một kênh marketing duy nhất để tiết kiệm chi phí.
88. Tại sao việc quản lý rủi ro tài chính lại quan trọng trong quản trị chi phí kinh doanh online?
A. Để tăng rủi ro.
B. Để giảm thiểu tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính.
C. Để bảo vệ doanh nghiệp khỏi các biến động tài chính bất lợi.
D. Để bỏ qua các cơ hội đầu tư.
89. Tại sao việc theo dõi và đánh giá chi phí thường xuyên lại quan trọng trong kinh doanh online?
A. Để tăng chi phí một cách không kiểm soát.
B. Để giảm thiểu sự linh hoạt trong việc điều chỉnh chi phí.
C. Để phát hiện và điều chỉnh các khoản chi phí không hợp lý.
D. Để tránh việc lập kế hoạch ngân sách.
90. Đâu là một trong những cách để giảm chi phí nhân sự trong kinh doanh online?
A. Tăng lương cho tất cả nhân viên mà không cần đánh giá hiệu quả.
B. Thuê thêm nhân viên không cần thiết.
C. Tự động hóa quy trình làm việc và thuê ngoài (outsourcing) một số công việc.
D. Giảm lương của tất cả nhân viên.
91. Chi phí cơ hội trong kinh doanh online là gì?
A. Chi phí để duy trì hoạt động kinh doanh.
B. Lợi nhuận tiềm năng bị mất khi lựa chọn một phương án kinh doanh thay vì phương án khác.
C. Chi phí để thuê nhân viên.
D. Chi phí để quảng cáo sản phẩm.
92. Đâu là một dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp kinh doanh online đang quản lý chi phí không hiệu quả?
A. Lợi nhuận tăng đều đặn.
B. Chi phí tăng nhanh hơn doanh thu.
C. Khách hàng hài lòng với giá cả.
D. Thị phần tăng lên.
93. Chi phí chìm (sunk cost) là gì và tại sao cần phải bỏ qua nó khi đưa ra quyết định kinh doanh?
A. Chi phí có thể thu hồi được.
B. Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi được, nên không ảnh hưởng đến các quyết định trong tương lai.
C. Chi phí dự kiến sẽ phát sinh trong tương lai.
D. Chi phí ẩn mà doanh nghiệp không biết.
94. Tại sao việc xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp lại quan trọng trong quản trị chi phí?
A. Để tăng chi phí mua hàng.
B. Để có được giá tốt hơn, điều khoản thanh toán linh hoạt hơn và ưu tiên giao hàng.
C. Để không cần phải trả tiền cho nhà cung cấp.
D. Để có thể thay đổi nhà cung cấp thường xuyên.
95. Đâu là mục tiêu chính của việc quản trị chi phí trong kinh doanh online?
A. Tối đa hóa doanh thu mà không cần quan tâm đến chi phí.
B. Tối thiểu hóa chi phí để tăng lợi nhuận, đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh.
C. Tăng trưởng số lượng nhân viên.
D. Mở rộng thị trường bằng mọi giá.
96. Chiến lược giá nào sau đây có thể giúp tăng doanh thu nhưng cũng cần quản lý chi phí chặt chẽ?
A. Giá cao cấp (premium pricing).
B. Giá cạnh tranh (competitive pricing).
C. Giá hớt váng (price skimming).
D. Giá thâm nhập thị trường (penetration pricing).
97. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng ngân sách chi phí cho một chiến dịch marketing online?
A. Chi tiêu càng nhiều tiền càng tốt để đạt được kết quả nhanh nhất.
B. Dựa trên kinh nghiệm của các đối thủ cạnh tranh.
C. Xác định rõ mục tiêu và phân bổ ngân sách dựa trên ROI dự kiến.
D. Sử dụng tất cả các kênh marketing có sẵn.
98. Làm thế nào để quản lý chi phí nhân sự hiệu quả trong kinh doanh online?
A. Trả lương thấp hơn so với thị trường.
B. Tuyển dụng ít nhân viên nhất có thể.
C. Tối ưu hóa quy trình làm việc, sử dụng công nghệ để tăng năng suất và trả lương dựa trên hiệu quả công việc.
D. Không đào tạo nhân viên.
99. Chi phí ẩn (hidden costs) là gì và tại sao doanh nghiệp cần phải nhận biết chúng?
A. Chi phí mà doanh nghiệp công khai.
B. Chi phí không được ghi lại trong sổ sách kế toán.
C. Chi phí không dễ dàng nhận thấy hoặc đo lường, nhưng vẫn ảnh hưởng đến lợi nhuận.
D. Chi phí mà doanh nghiệp có thể bỏ qua.
100. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) tập trung vào điều gì trong quản trị chi phí?
A. Phân bổ chi phí dựa trên doanh thu.
B. Phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động gây ra chi phí.
C. Phân bổ chi phí đều cho tất cả các sản phẩm.
D. Phân bổ chi phí dựa trên số lượng nhân viên.
101. Làm thế nào để giảm chi phí cho các công cụ và phần mềm trong kinh doanh online?
A. Mua tất cả các công cụ và phần mềm đắt tiền nhất.
B. Sử dụng các công cụ và phần mềm miễn phí hoặc mã nguồn mở, tìm kiếm các chương trình giảm giá và chỉ mua những gì thực sự cần thiết.
C. Không sử dụng bất kỳ công cụ hoặc phần mềm nào.
D. Sao chép phần mềm trái phép.
102. Đâu là một cách để kiểm soát chi phí lưu trữ dữ liệu trong kinh doanh online?
A. Lưu trữ tất cả dữ liệu trên máy tính cá nhân.
B. Sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây không giới hạn.
C. Xóa bỏ dữ liệu không cần thiết và tối ưu hóa việc lưu trữ.
D. Tăng chi phí cho việc bảo mật dữ liệu.
103. Đâu là một cách để giảm chi phí marketing mà vẫn duy trì hiệu quả trong kinh doanh online?
A. Ngừng tất cả các hoạt động marketing.
B. Tập trung vào các kênh marketing miễn phí hoặc chi phí thấp, tối ưu hóa SEO và nội dung.
C. Sử dụng các chiến dịch quảng cáo đắt tiền nhất.
D. Không đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing.
104. Trong quản trị chi phí, ‘Cost leadership’ là gì?
A. Chiến lược tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất so với đối thủ.
B. Chiến lược tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo.
C. Chiến lược tập trung vào việc phục vụ một thị trường ngách.
D. Chiến lược tập trung vào việc tăng giá sản phẩm.
105. Trong quản trị chi phí dự án kinh doanh online, điều gì cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Hoàn thành dự án nhanh nhất có thể.
B. Giữ chi phí ở mức thấp nhất mà không quan tâm đến chất lượng.
C. Lập kế hoạch chi phí chi tiết, theo dõi sát sao và điều chỉnh khi cần thiết để đạt được mục tiêu dự án.
D. Sử dụng các công cụ quản lý dự án phức tạp nhất.
106. ROI (Return on Investment) được sử dụng để đánh giá điều gì trong kinh doanh online?
A. Mức độ hài lòng của khách hàng.
B. Hiệu quả của một khoản đầu tư so với chi phí bỏ ra.
C. Số lượng truy cập website.
D. Số lượng đơn hàng bán được.
107. Chi phí nào sau đây là một ví dụ về chi phí biến đổi trong kinh doanh online?
A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Chi phí thuê phần mềm quản lý khách hàng (CRM).
C. Chi phí quảng cáo trả tiền theo mỗi click (PPC).
D. Chi phí lương cố định cho nhân viên.
108. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả chi phí quảng cáo?
A. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
C. Thời gian trung bình trên trang web.
D. Số lượng bình luận trên bài viết.
109. Điều gì quan trọng nhất khi đánh giá hiệu quả của một chiến lược giảm chi phí trong kinh doanh online?
A. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí.
B. Đảm bảo rằng việc giảm chi phí không ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm/dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và khả năng cạnh tranh.
C. Báo cáo với cấp trên về việc giảm chi phí.
D. Không cần theo dõi kết quả.
110. Tại sao việc theo dõi và phân tích chi phí thường xuyên lại quan trọng trong kinh doanh online?
A. Để tăng số lượng nhân viên.
B. Để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt và điều chỉnh chiến lược kịp thời.
C. Để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
D. Để tuân thủ các quy định của pháp luật.
111. Đâu là một cách để giảm chi phí năng lượng cho các hoạt động kinh doanh online?
A. Sử dụng nhiều thiết bị điện hơn.
B. Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng và sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
C. Để máy tính hoạt động 24/7.
D. Không quan tâm đến việc tiết kiệm năng lượng.
112. Khi nào doanh nghiệp kinh doanh online nên xem xét thuê ngoài (outsourcing) một số hoạt động để giảm chi phí?
A. Khi doanh nghiệp muốn tăng số lượng nhân viên.
B. Khi doanh nghiệp muốn kiểm soát mọi hoạt động trong nội bộ.
C. Khi thuê ngoài giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả so với tự thực hiện.
D. Khi doanh nghiệp có đủ nguồn lực để tự thực hiện mọi hoạt động.
113. Phương pháp Kaizen trong quản trị chi phí tập trung vào điều gì?
A. Cắt giảm chi phí một cách đột ngột.
B. Liên tục cải tiến nhỏ để giảm chi phí và tăng hiệu quả.
C. Chỉ tập trung vào giảm chi phí sản xuất.
D. Không thay đổi quy trình hiện tại.
114. Đâu là một cách để giảm chi phí hoàn trả hàng trong kinh doanh online?
A. Không chấp nhận hoàn trả hàng.
B. Cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết và chính xác, hình ảnh chất lượng cao và chính sách hoàn trả rõ ràng.
C. Tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí hoàn trả.
D. Gửi sản phẩm sai cho khách hàng.
115. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý chi phí trong kinh doanh online?
A. Giảm số lượng khách hàng.
B. Tăng sự phức tạp trong quản lý tài chính.
C. Tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và cung cấp báo cáo chi tiết.
D. Không cần theo dõi chi phí thủ công.
116. Đâu là một chiến lược để giảm chi phí vận chuyển trong kinh doanh online?
A. Sử dụng dịch vụ vận chuyển nhanh nhất cho tất cả các đơn hàng.
B. Đàm phán giá cước vận chuyển với các nhà cung cấp dịch vụ.
C. Tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí vận chuyển.
D. Không cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí.
117. Đâu là một cách để giảm chi phí cho việc bảo trì website kinh doanh online?
A. Không bảo trì website.
B. Thực hiện bảo trì thường xuyên, cập nhật phần mềm và sử dụng các công cụ tự động hóa.
C. Chỉ bảo trì khi website gặp sự cố.
D. Thuê dịch vụ bảo trì đắt tiền nhất.
118. Chi phí nào sau đây thường được coi là chi phí cố định trong kinh doanh online?
A. Chi phí quảng cáo trên Facebook.
B. Chi phí hoa hồng cho nhân viên bán hàng.
C. Chi phí thuê hosting cho website.
D. Chi phí nhập hàng.
119. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even point), điều gì xảy ra khi doanh thu vượt quá tổng chi phí?
A. Doanh nghiệp bị lỗ.
B. Doanh nghiệp hòa vốn.
C. Doanh nghiệp có lợi nhuận.
D. Doanh nghiệp phải ngừng hoạt động.
120. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi cắt giảm chi phí quá mức trong kinh doanh online?
A. Tăng lợi nhuận nhanh chóng.
B. Giảm chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tăng sự hài lòng của khách hàng.
D. Tăng khả năng cạnh tranh.
121. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc phân bổ chi phí marketing cho từng kênh dựa trên hiệu quả thực tế mang lại thuộc phương pháp nào?
A. Phân bổ chi phí theo kinh nghiệm
B. Phân bổ chi phí theo tỷ lệ doanh thu
C. Phân bổ chi phí theo ngân sách cố định
D. Phân bổ chi phí theo hiệu quả (Performance-based allocation)
122. Chi phí nào sau đây là chi phí biến đổi trong kinh doanh online?
A. Chi phí thuê hosting hàng tháng
B. Chi phí quảng cáo trên Facebook (tính theo lượt click)
C. Chi phí thuê nhân viên quản lý website (lương cố định)
D. Chi phí phần mềm quản lý bán hàng (trả theo năm)
123. Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí liên quan đến website bán hàng online?
A. Chi phí tên miền
B. Chi phí hosting
C. Chi phí thiết kế website
D. Chi phí thuê mặt bằng
124. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc áp dụng chiến lược giá linh hoạt (dynamic pricing) có thể giúp:
A. Tăng chi phí marketing
B. Tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận bằng cách điều chỉnh giá theo thời gian thực
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí thuê hosting
125. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, chỉ số nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá chi phí?
A. Số lượng người tiếp cận (Reach)
B. Số lượng tương tác (Engagement)
C. Chi phí trên mỗi tương tác (Cost per Engagement)
D. Số lượng bình luận (Comments)
126. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc phân tích cohort (nhóm khách hàng có chung đặc điểm) có thể giúp:
A. Tăng chi phí marketing
B. Tối ưu hóa chi phí marketing bằng cách hiểu rõ hành vi và giá trị của từng nhóm khách hàng
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí thuê hosting
127. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc sử dụng chatbot có thể giúp:
A. Tăng chi phí nhân sự
B. Giảm chi phí nhân sự bằng cách tự động hóa các tương tác khách hàng cơ bản
C. Tăng chi phí quảng cáo
D. Giảm chi phí vận chuyển
128. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc xây dựng thương hiệu mạnh có thể giúp:
A. Tăng chi phí marketing
B. Giảm chi phí marketing bằng cách tăng nhận diện thương hiệu và giảm sự phụ thuộc vào quảng cáo
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí thuê hosting
129. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc tập trung vào trải nghiệm khách hàng (customer experience) có thể giúp:
A. Tăng chi phí marketing
B. Giảm chi phí marketing bằng cách tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng và giảm chi phí thu hút khách hàng mới
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí thuê hosting
130. Khi phân tích chi phí cho hoạt động chăm sóc khách hàng online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Số lượng nhân viên chăm sóc khách hàng
B. Thời gian phản hồi trung bình
C. Chi phí trên mỗi tương tác (Cost per Interaction)
D. Tỷ lệ hài lòng của khách hàng
131. Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí cố định trong kinh doanh online?
A. Chi phí thuê văn phòng
B. Chi phí thuê hosting
C. Chi phí hoa hồng cho nhân viên bán hàng
D. Chi phí phần mềm quản lý bán hàng (trả theo năm)
132. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc sử dụng content marketing có thể giúp:
A. Tăng chi phí quảng cáo
B. Giảm chi phí marketing bằng cách thu hút khách hàng tiềm năng thông qua nội dung giá trị
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí thuê hosting
133. Trong mô hình kinh doanh online, việc sử dụng affiliate marketing ảnh hưởng đến quản trị chi phí như thế nào?
A. Tăng chi phí cố định
B. Giảm chi phí quảng cáo trả trước và chuyển thành chi phí hoa hồng dựa trên doanh số
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí quản lý kho
134. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing, chỉ số nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá chi phí?
A. Tỷ lệ mở email (Open Rate)
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate – CTR)
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
D. Chi phí trên mỗi chuyển đổi (Cost per Conversion)
135. Chi phí nào sau đây là chi phí chìm (sunk cost) trong kinh doanh online?
A. Chi phí quảng cáo đang chạy
B. Chi phí đã trả cho việc thiết kế website (không thể thu hồi)
C. Chi phí mua hàng tồn kho chưa bán được
D. Chi phí thuê nhân viên mới
136. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc sử dụng influencer marketing có thể giúp:
A. Tăng chi phí marketing
B. Giảm chi phí marketing bằng cách tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua người ảnh hưởng
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí thuê hosting
137. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate Optimization – CRO) có thể giúp:
A. Tăng chi phí marketing
B. Giảm chi phí marketing bằng cách tăng số lượng đơn hàng trên cùng một lượng truy cập
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí thuê hosting
138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến chi phí vận hành một website bán hàng online?
A. Chi phí thuê hosting
B. Chi phí tên miền
C. Chi phí thiết kế logo
D. Chi phí bảo trì website
139. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) trong quản trị chi phí kinh doanh online tập trung vào điều gì?
A. Phân bổ chi phí dựa trên số lượng sản phẩm bán ra
B. Phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động (activities) gây ra chi phí
C. Phân bổ chi phí dựa trên doanh thu của từng kênh
D. Phân bổ chi phí dựa trên lợi nhuận của từng sản phẩm
140. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả quản trị chi phí marketing online?
A. Chi phí trên mỗi đơn hàng (Cost per Order – CPO)
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
C. Lợi nhuận gộp
D. Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng (Cost per Lead – CPL)
141. Khi phân tích điểm hòa vốn (break-even point) trong kinh doanh online, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến điểm hòa vốn?
A. Chi phí cố định
B. Chi phí biến đổi trên mỗi sản phẩm
C. Giá bán sản phẩm
D. Số lượng nhân viên bán hàng
142. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc tối ưu hóa SEO (Search Engine Optimization) giúp:
A. Tăng chi phí quảng cáo
B. Giảm chi phí marketing bằng cách tăng lưu lượng truy cập tự nhiên
C. Tăng chi phí thuê hosting
D. Giảm chi phí vận chuyển
143. Khi kinh doanh online, việc tự động hóa các quy trình (như email marketing, chăm sóc khách hàng) có thể giúp:
A. Tăng chi phí nhân sự
B. Giảm chi phí nhân sự và tăng hiệu quả hoạt động
C. Tăng chi phí quảng cáo
D. Giảm chi phí vận chuyển
144. Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí marketing online?
A. Chi phí quảng cáo trên Google Ads
B. Chi phí thuê nhân viên marketing
C. Chi phí mua phần mềm kế toán
D. Chi phí thiết kế banner quảng cáo
145. Chi phí nào sau đây KHÔNG liên quan đến hoạt động logistics trong kinh doanh online?
A. Chi phí vận chuyển
B. Chi phí lưu kho
C. Chi phí đóng gói
D. Chi phí thiết kế website
146. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, chi phí cơ hội (opportunity cost) được hiểu là gì?
A. Chi phí phát sinh do bỏ lỡ cơ hội kinh doanh
B. Chi phí thực tế phải trả cho một hoạt động kinh doanh
C. Lợi nhuận tiềm năng bị mất đi khi lựa chọn một phương án thay vì phương án khác
D. Tổng chi phí cho tất cả các hoạt động kinh doanh
147. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc áp dụng mô hình freemium (cung cấp dịch vụ miễn phí với các tính năng nâng cao trả phí) có thể giúp:
A. Tăng chi phí marketing
B. Giảm chi phí marketing bằng cách tăng số lượng người dùng và tạo hiệu ứng lan truyền
C. Tăng chi phí vận chuyển
D. Giảm chi phí thuê hosting
148. Trong quản trị chi phí kinh doanh online, việc sử dụng công cụ phân tích dữ liệu (như Google Analytics) giúp:
A. Tăng chi phí quảng cáo
B. Giảm chi phí bằng cách xác định các kênh marketing hiệu quả và tối ưu hóa chi tiêu
C. Tăng chi phí thuê hosting
D. Giảm chi phí vận chuyển
149. Khi đánh giá hiệu quả đầu tư vào một chiến dịch quảng cáo online, chỉ số ROI (Return on Investment) cho biết điều gì?
A. Tổng doanh thu từ chiến dịch
B. Tổng chi phí cho chiến dịch
C. Tỷ lệ lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư
D. Số lượng khách hàng tiềm năng thu được
150. Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí trực tiếp trong kinh doanh online?
A. Chi phí mua hàng tồn kho
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa
C. Chi phí quảng cáo sản phẩm cụ thể
D. Chi phí thuê văn phòng