Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản lý thai nghén online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Quản lý thai nghén online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Quản lý thai nghén online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (245 đánh giá)

1. Thời điểm nào là quan trọng nhất để bắt đầu quản lý thai nghén?

A. Trước khi mang thai hoặc ngay khi biết có thai.
B. Khi thai được 12 tuần.
C. Khi thai được 20 tuần.
D. Khi thai được 30 tuần.

2. Dấu hiệu nào sau đây là dấu hiệu chuyển dạ?

A. Đau bụng gò, ra dịch nhầy hồng âm đạo, vỡ ối.
B. Đau đầu.
C. Buồn nôn.
D. Chóng mặt.

3. Trầm cảm sau sinh là gì?

A. Tình trạng rối loạn tâm trạng xảy ra sau sinh, gây buồn bã, mất hứng thú và mệt mỏi.
B. Tình trạng vui vẻ quá mức sau sinh.
C. Tình trạng mất ngủ sau sinh.
D. Tình trạng thèm ăn sau sinh.

4. Loại cá nào phụ nữ mang thai nên tránh ăn?

A. Cá chứa hàm lượng thủy ngân cao (cá kiếm, cá mập, cá thu lớn).
B. Cá hồi.
C. Cá trích.
D. Cá mòi.

5. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bú đủ sữa?

A. Đi tiểu ít nhất 6 lần/ngày, tăng cân đều đặn.
B. Đi tiểu 1-2 lần/ngày.
C. Tăng cân rất nhanh.
D. Ngủ li bì cả ngày.

6. Bổ sung acid folic trước và trong thai kỳ có tác dụng gì?

A. Giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
B. Tăng cường hệ miễn dịch cho mẹ.
C. Giúp thai nhi tăng cân nhanh.
D. Giảm nguy cơ tiền sản giật.

7. Khi nào phụ nữ mang thai nên đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Khi bị chảy máu âm đạo, đau bụng dữ dội, hoặc giảm cử động thai nhi.
B. Khi bị ốm nghén.
C. Khi bị đau lưng nhẹ.
D. Khi bị mất ngủ.

8. Hoạt động thể chất nào phù hợp cho phụ nữ mang thai?

A. Đi bộ, bơi lội, yoga.
B. Chạy marathon.
C. Nâng tạ nặng.
D. Leo núi.

9. Biện pháp nào giúp phòng ngừa trầm cảm sau sinh?

A. Nghỉ ngơi đầy đủ, chia sẻ cảm xúc với người thân, tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia.
B. Tự mình giải quyết mọi vấn đề.
C. Tránh giao tiếp với người khác.
D. Uống thuốc an thần.

10. Lợi ích của việc cho con bú sữa mẹ là gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ, tăng cường hệ miễn dịch, gắn kết tình mẫu tử.
B. Giúp mẹ giảm cân nhanh chóng.
C. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Giúp mẹ có nhiều thời gian rảnh hơn.

11. Biện pháp tránh thai nào an toàn và hiệu quả cho phụ nữ đang cho con bú?

A. Vòng tránh thai, que cấy tránh thai, thuốc tránh thai chỉ chứa progestin.
B. Thuốc tránh thai kết hợp estrogen và progestin.
C. Màng ngăn âm đạo.
D. Giao hợp gián đoạn.

12. Thời gian cho con bú sữa mẹ hoàn toàn được khuyến cáo là bao lâu?

A. 6 tháng đầu đời.
B. 3 tháng đầu đời.
C. 12 tháng đầu đời.
D. 24 tháng đầu đời.

13. Chế độ dinh dưỡng cho mẹ bầu cần đảm bảo những yếu tố nào?

A. Đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng, cân đối và đa dạng.
B. Chỉ cần bổ sung vitamin và khoáng chất.
C. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng.
D. Kiêng tất cả các loại hải sản.

14. Phương pháp giảm đau nào có thể được sử dụng trong quá trình chuyển dạ?

A. Gây tê ngoài màng cứng, thuốc giảm đau.
B. Nhịn thở.
C. Uống nước đá.
D. Tập thể dục mạnh.

15. Đái tháo đường thai kỳ có thể gây ra biến chứng nào cho mẹ và bé?

A. Tiền sản giật, sinh non, thai to.
B. Thiếu máu.
C. Rối loạn tiêu hóa.
D. Đau lưng.

16. Triple test thường được thực hiện vào thời điểm nào của thai kỳ?

A. 15 – 20 tuần.
B. 8 – 12 tuần.
C. 20 – 24 tuần.
D. 28 – 32 tuần.

17. Yếu tố nào làm tăng nguy cơ trầm cảm sau sinh?

A. Tiền sử trầm cảm, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, căng thẳng trong cuộc sống.
B. Có nhiều thời gian rảnh.
C. Có điều kiện kinh tế tốt.
D. Có nhiều kinh nghiệm chăm sóc trẻ.

18. Tại sao phụ nữ mang thai nên tránh hút thuốc lá và tiếp xúc với khói thuốc?

A. Vì có thể gây ra sinh non, nhẹ cân và các vấn đề sức khỏe khác cho thai nhi.
B. Vì làm cho da mẹ bị xấu đi.
C. Vì gây tốn kém.
D. Vì làm cho mẹ bị ho.

19. Mục đích của việc siêu âm thai định kỳ là gì?

A. Đánh giá sự phát triển của thai nhi, phát hiện dị tật và các vấn đề khác.
B. Xác định giới tính thai nhi.
C. Đo cân nặng của mẹ bầu.
D. Kiểm tra nhịp tim của mẹ bầu.

20. Tăng cân hợp lý trong thai kỳ là bao nhiêu?

A. Phụ thuộc vào chỉ số BMI của mẹ trước khi mang thai.
B. Khoảng 5kg.
C. Khoảng 20kg.
D. Không cần tăng cân.

21. Xét nghiệm dung nạp glucose (nghiệm pháp dung nạp đường huyết) được thực hiện để sàng lọc bệnh gì trong thai kỳ?

A. Đái tháo đường thai kỳ.
B. Thiếu máu.
C. Tiền sản giật.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

22. Tập Kegel có lợi ích gì cho phụ nữ mang thai?

A. Tăng cường sức mạnh cơ sàn chậu, giúp kiểm soát tiểu tiện và phục hồi sau sinh.
B. Giúp giảm cân.
C. Giúp da dẻ mịn màng.
D. Giúp ngủ ngon hơn.

23. Mục tiêu của việc quản lý thai nghén là gì?

A. Đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho cả mẹ và bé trong suốt thai kỳ, sinh nở và sau sinh.
B. Giảm thiểu chi phí khám chữa bệnh trong thai kỳ.
C. Tăng số lượng trẻ sinh ra.
D. Đảm bảo mẹ bầu luôn cảm thấy thoải mái về tâm lý.

24. Tác dụng của vitamin D đối với phụ nữ mang thai là gì?

A. Hỗ trợ hấp thu canxi, giúp phát triển xương và răng của thai nhi.
B. Giúp giảm ốm nghén.
C. Giúp da dẻ trắng trẻo.
D. Giúp tăng cân nhanh.

25. Liều lượng acid folic khuyến cáo hàng ngày cho phụ nữ chuẩn bị mang thai và trong 3 tháng đầu thai kỳ là bao nhiêu?

A. 400 mcg.
B. 200 mcg.
C. 600 mcg.
D. 800 mcg.

26. Tác dụng phụ thường gặp khi tiêm phòng uốn ván trong thai kỳ là gì?

A. Đau nhức tại chỗ tiêm, sốt nhẹ.
B. Phát ban.
C. Khó thở.
D. Co giật.

27. Nguyên tắc nào sau đây quan trọng nhất trong việc chăm sóc rốn cho trẻ sơ sinh?

A. Giữ rốn khô và sạch.
B. Bôi thuốc kháng sinh lên rốn.
C. Băng kín rốn.
D. Rửa rốn bằng xà phòng.

28. Trong thai kỳ, mẹ bầu nên tiêm phòng vaccine nào?

A. Cúm và bạch hầu, ho gà, uốn ván (Tdap).
B. Sởi, quai bị, rubella (MMR).
C. Thủy đậu.
D. Viêm gan A.

29. Tư thế nằm ngủ nào tốt nhất cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong những tháng cuối thai kỳ?

A. Nằm nghiêng trái.
B. Nằm ngửa.
C. Nằm sấp.
D. Tư thế nào cũng được.

30. Xét nghiệm nào sau đây là xét nghiệm sàng lọc dị tật thai nhi trong 3 tháng đầu thai kỳ?

A. Double test.
B. Triple test.
C. Xét nghiệm đường huyết.
D. Xét nghiệm công thức máu.

31. Vỡ ối non là gì?

A. Tình trạng màng ối vỡ trước khi chuyển dạ.
B. Tình trạng màng ối vỡ khi chuyển dạ.
C. Tình trạng màng ối không vỡ khi chuyển dạ.
D. Tình trạng màng ối bị nhiễm trùng.

32. Đa ối là gì?

A. Tình trạng có quá nhiều nước ối trong tử cung.
B. Tình trạng có quá ít nước ối trong tử cung.
C. Tình trạng nước ối bị nhiễm trùng.
D. Tình trạng nước ối bị vỡ sớm.

33. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện trong lần khám thai đầu tiên?

A. Xét nghiệm máu để kiểm tra nhóm máu, Rh, công thức máu, đường huyết, HIV, giang mai, viêm gan B.
B. Siêu âm tim thai.
C. Chọc ối.
D. Đo điện não đồ.

34. Tiểu đường thai kỳ là gì?

A. Tình trạng đường huyết cao được phát hiện lần đầu tiên trong thai kỳ.
B. Tình trạng đường huyết cao đã có từ trước khi mang thai.
C. Tình trạng đường huyết thấp trong thai kỳ.
D. Tình trạng đường huyết không ổn định trong thai kỳ.

35. Mục tiêu chính của việc quản lý thai nghén là gì?

A. Phát hiện và xử trí sớm các vấn đề bất thường của mẹ và thai nhi để có một thai kỳ khỏe mạnh và sinh con an toàn.
B. Giảm chi phí cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
C. Tăng số lượng trẻ sinh ra.
D. Đảm bảo tất cả phụ nữ mang thai đều được nhập viện.

36. Hoạt động thể chất nào phù hợp cho phụ nữ mang thai?

A. Đi bộ, bơi lội, yoga cho bà bầu.
B. Chạy marathon.
C. Nâng tạ nặng.
D. Các môn thể thao đối kháng.

37. Biện pháp phòng ngừa tiền sản giật?

A. Khám thai định kỳ, kiểm soát huyết áp, chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung canxi và aspirin (theo chỉ định của bác sĩ).
B. Ăn mặn.
C. Hạn chế vận động.
D. Uống nhiều cà phê.

38. Khám thai định kỳ có vai trò gì trong quản lý thai nghén?

A. Theo dõi sự phát triển của thai nhi, phát hiện sớm các nguy cơ và biến chứng có thể xảy ra.
B. Giúp mẹ bầu thư giãn và giảm căng thẳng.
C. Đảm bảo mẹ bầu được ăn uống đầy đủ.
D. Tăng cường mối quan hệ giữa mẹ bầu và bác sĩ.

39. Phương pháp giảm đau nào được sử dụng trong quá trình chuyển dạ?

A. Gây tê ngoài màng cứng, thuốc giảm đau, các biện pháp thư giãn (massage, hít thở).
B. Uống rượu.
C. Hút thuốc.
D. Nhịn thở.

40. Phương pháp nào có thể giúp thai nhi quay đầu khi ngôi thai ngược?

A. Xoa bụng ngoài (External Cephalic Version – ECV), các bài tập thể dục đặc biệt, châm cứu.
B. Uống thuốc.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Nằm yên một chỗ.

41. Dấu hiệu nào sau đây cần báo ngay cho bác sĩ trong thai kỳ?

A. Chảy máu âm đạo, đau bụng dữ dội, thai nhi ít cử động.
B. Ốm nghén nhẹ vào buổi sáng.
C. Táo bón.
D. Khó ngủ.

42. Tiền sản giật là gì?

A. Tình trạng huyết áp cao và protein niệu xuất hiện trong thai kỳ.
B. Tình trạng thiếu máu trong thai kỳ.
C. Tình trạng đường huyết cao trong thai kỳ.
D. Tình trạng ốm nghén nặng trong thai kỳ.

43. Biện pháp nào giúp kiểm soát tiểu đường thai kỳ?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, theo dõi đường huyết và sử dụng insulin nếu cần thiết.
B. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng đường huyết.
C. Nằm nghỉ ngơi hoàn toàn.
D. Uống thuốc lợi tiểu.

44. Trong thai kỳ, mẹ bầu nên tránh những loại thực phẩm nào sau đây?

A. Thực phẩm sống hoặc chưa nấu chín kỹ, cá chứa hàm lượng thủy ngân cao.
B. Rau xanh và trái cây tươi.
C. Các loại hạt và ngũ cốc.
D. Sữa và các sản phẩm từ sữa đã tiệt trùng.

45. Tại sao việc tiêm phòng sau sinh lại quan trọng?

A. Để bảo vệ mẹ khỏi các bệnh truyền nhiễm và truyền kháng thể cho con qua sữa mẹ.
B. Để giúp mẹ giảm cân.
C. Để giúp mẹ ngủ ngon hơn.
D. Để giúp mẹ có nhiều sữa hơn.

46. Khi nào nên tầm soát ung thư cổ tử cung sau sinh?

A. Theo khuyến cáo, nên tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ sau sinh theo hướng dẫn của bác sĩ.
B. Chỉ khi có triệu chứng bất thường.
C. Không cần tầm soát sau sinh.
D. Chỉ tầm soát khi lớn tuổi.

47. Trầm cảm sau sinh là gì?

A. Tình trạng rối loạn tâm trạng kéo dài sau sinh, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
B. Tình trạng vui vẻ quá mức sau sinh.
C. Tình trạng không cảm xúc sau sinh.
D. Tình trạng mất ngủ sau sinh.

48. Thời điểm nào là quan trọng nhất để bắt đầu quản lý thai nghén?

A. Ngay khi biết có thai hoặc tốt nhất là trước khi mang thai.
B. Khi thai nhi được 20 tuần tuổi.
C. Vào 3 tháng cuối thai kỳ.
D. Chỉ khi có dấu hiệu bất thường.

49. Yếu tố nào làm tăng nguy cơ tiền sản giật?

A. Tiền sử gia đình có người bị tiền sản giật, mang thai lần đầu, đa thai, béo phì, bệnh thận mãn tính, tiểu đường.
B. Ăn chay.
C. Uống nhiều nước.
D. Tập thể dục thường xuyên.

50. Chăm sóc sau sinh bao gồm những gì?

A. Theo dõi sức khỏe của mẹ, chăm sóc vết mổ (nếu có), cho con bú, nghỉ ngơi đầy đủ, dinh dưỡng hợp lý, vệ sinh cá nhân.
B. Ăn kiêng.
C. Làm việc nặng nhọc.
D. Thức khuya.

51. Cho con bú có lợi ích gì cho mẹ và bé?

A. Cung cấp dinh dưỡng tốt nhất cho bé, tăng cường hệ miễn dịch, giúp mẹ phục hồi nhanh hơn, giảm nguy cơ ung thư vú và buồng trứng.
B. Giúp mẹ giảm cân nhanh chóng.
C. Giúp mẹ có nhiều thời gian rảnh.
D. Giúp mẹ ngủ ngon hơn.

52. Khi nào cần nhập viện khi có dấu hiệu chuyển dạ?

A. Khi có cơn gò tử cung đều đặn, đau bụng tăng dần, ra dịch nhầy hồng âm đạo hoặc vỡ ối.
B. Khi cảm thấy mệt mỏi.
C. Khi cảm thấy đói.
D. Khi cảm thấy buồn ngủ.

53. Tăng cân hợp lý trong thai kỳ có ý nghĩa gì?

A. Đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh và giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ.
B. Giúp mẹ bầu có dáng vóc cân đối sau sinh.
C. Tăng cường sức đề kháng cho mẹ bầu.
D. Giúp mẹ bầu ngủ ngon hơn.

54. Khi nào cần sinh mổ?

A. Ngôi thai ngược, khung chậu hẹp, có dấu hiệu suy thai, tiền sản giật nặng, nhau tiền đạo.
B. Khi mẹ bầu muốn.
C. Khi trời mưa.
D. Khi bệnh viện đông.

55. Dấu hiệu của trầm cảm sau sinh?

A. Buồn bã, mất hứng thú, mệt mỏi, khó ngủ, ăn không ngon, cảm thấy vô dụng, tội lỗi, có ý nghĩ tự tử.
B. Cảm thấy hưng phấn quá mức.
C. Cảm thấy không có cảm xúc.
D. Cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.

56. Thiểu ối là gì?

A. Tình trạng có quá ít nước ối trong tử cung.
B. Tình trạng có quá nhiều nước ối trong tử cung.
C. Tình trạng nước ối bị nhiễm trùng.
D. Tình trạng nước ối có màu xanh.

57. Sinh mổ là gì?

A. Phương pháp sinh con bằng cách rạch một đường ở bụng và tử cung.
B. Phương pháp sinh con tự nhiên.
C. Phương pháp sinh con dưới nước.
D. Phương pháp sinh con tại nhà.

58. Ngôi thai ngược là gì?

A. Thai nhi có mông hoặc chân ở vị trí thấp nhất trong tử cung, thay vì đầu.
B. Thai nhi nằm ngang trong tử cung.
C. Thai nhi có đầu ở vị trí cao nhất trong tử cung.
D. Thai nhi có dây rốn quấn cổ.

59. Bổ sung acid folic có vai trò gì trong thai kỳ?

A. Giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
B. Tăng cường sức khỏe tim mạch cho mẹ.
C. Giúp da mẹ đẹp hơn.
D. Cải thiện trí nhớ cho mẹ.

60. Các biện pháp tránh thai sau sinh?

A. Sử dụng bao cao su, thuốc tránh thai, vòng tránh thai, que cấy tránh thai, triệt sản.
B. Cho con bú hoàn toàn.
C. Ăn nhiều đồ chua.
D. Không quan hệ tình dục.

61. Khi nào thai phụ cần thông báo cho bác sĩ về việc thai máy ít hoặc không thấy thai máy?

A. Khi thai dưới 20 tuần.
B. Khi thai trên 20 tuần và nhận thấy sự thay đổi rõ rệt về số lần thai máy.
C. Chỉ cần thông báo khi thai quá ngày dự sinh.
D. Không cần thông báo.

62. Triệu chứng nào sau đây là dấu hiệu nguy hiểm trong thai kỳ cần đến bệnh viện ngay?

A. Ốm nghén nhẹ.
B. Đau lưng nhẹ.
C. Chảy máu âm đạo.
D. Táo bón.

63. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi?

A. Chế độ dinh dưỡng của mẹ.
B. Mức độ căng thẳng của mẹ.
C. Thời tiết bên ngoài.
D. Các bệnh lý của mẹ.

64. Thai phụ nên được tiêm phòng uốn ván vào thời điểm nào của thai kỳ?

A. Chỉ tiêm khi có vết thương hở.
B. Vào 3 tháng đầu thai kỳ.
C. Vào 3 tháng giữa và cuối thai kỳ.
D. Không cần tiêm nếu đã tiêm trước đó.

65. Nếu thai phụ bị nghén nặng, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng?

A. Ăn một bữa lớn trước khi đi ngủ.
B. Uống thuốc chống nôn không kê đơn.
C. Ăn gừng hoặc các loại thực phẩm có vị chua.
D. Nằm yên một chỗ.

66. Lời khuyên nào sau đây không phù hợp cho thai phụ bị ốm nghén?

A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày.
B. Tránh các loại thực phẩm có mùi tanh, nồng.
C. Nằm nghỉ ngơi hoàn toàn.
D. Uống đủ nước.

67. Vai trò của siêu âm trong quản lý thai nghén là gì?

A. Chỉ để xác định giới tính thai nhi.
B. Để đánh giá sự phát triển của thai nhi, phát hiện các dị tật bẩm sinh và các vấn đề về nhau thai, nước ối.
C. Để giảm đau khi chuyển dạ.
D. Để tăng cường sức khỏe cho thai phụ.

68. Tập thể dục nhẹ nhàng có lợi ích gì cho thai phụ?

A. Giúp giảm cân.
B. Cải thiện tâm trạng, giảm đau lưng và tăng cường sức khỏe tim mạch.
C. Giúp thai nhi phát triển nhanh hơn.
D. Không có lợi ích gì.

69. Bổ sung acid folic có vai trò quan trọng như thế nào trong thai kỳ?

A. Giúp tăng cường hệ miễn dịch cho thai phụ.
B. Ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
C. Giảm nguy cơ tiền sản giật.
D. Cải thiện tình trạng ốm nghén.

70. Tại sao thai phụ nên tránh tiếp xúc với khói thuốc lá?

A. Gây khó thở cho thai phụ.
B. Tăng nguy cơ sinh non, nhẹ cân và các vấn đề về hô hấp cho thai nhi.
C. Ảnh hưởng đến vị giác của thai phụ.
D. Làm da của thai phụ bị sạm.

71. Tại sao việc quản lý cân nặng trong thai kỳ lại quan trọng đối với thai phụ?

A. Để giữ dáng sau sinh.
B. Để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý như đái tháo đường thai kỳ, tiền sản giật và sinh non.
C. Để thai nhi tăng cân nhanh hơn.
D. Không quan trọng.

72. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện trong lần khám thai đầu tiên?

A. Xét nghiệm dung nạp glucose.
B. Xét nghiệm nhóm máu và Rh.
C. Xét nghiệm nước ối.
D. Xét nghiệm sàng lọc dị tật ống thần kinh.

73. Khi nào thai phụ cần được tư vấn về di truyền?

A. Chỉ khi gia đình có tiền sử bệnh di truyền.
B. Khi thai phụ trên 35 tuổi hoặc có tiền sử sảy thai, thai lưu.
C. Khi kết quả siêu âm hoặc xét nghiệm sàng lọc có bất thường.
D. Tất cả các đáp án trên.

74. Tại sao việc khám thai định kỳ lại quan trọng?

A. Chỉ để biết giới tính của thai nhi.
B. Để phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vấn đề sức khỏe của mẹ và bé.
C. Để lấy giấy chứng nhận nghỉ thai sản.
D. Không quan trọng nếu mẹ cảm thấy khỏe mạnh.

75. Khi nào thai phụ cần đến bệnh viện kiểm tra số lượng nước ối?

A. Chỉ khi thấy bụng to hơn bình thường.
B. Khi có dấu hiệu rỉ ối hoặc nghi ngờ đa ối, thiểu ối.
C. Vào mỗi lần khám thai định kỳ.
D. Chỉ khi thai quá ngày dự sinh.

76. Thai phụ nên làm gì để giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Nhịn tiểu.
B. Uống ít nước.
C. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ và uống đủ nước.
D. Không cần làm gì cả.

77. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy thai nhi đang khỏe mạnh?

A. Mẹ không cảm thấy thai máy.
B. Thai máy đều đặn và đủ số lần trong ngày.
C. Mẹ bị ốm nghén nặng.
D. Mẹ tăng cân quá nhanh.

78. Tại sao thai phụ nên tránh xoa bụng bầu thường xuyên?

A. Để tránh làm thai nhi khó chịu.
B. Để tránh kích thích tử cung gây co bóp, đặc biệt ở những người có tiền sử sinh non.
C. Để tránh làm da bụng bị rạn.
D. Không có lý do gì.

79. Phương pháp nào sau đây giúp giảm đau khi chuyển dạ mà không dùng thuốc?

A. Gây tê ngoài màng cứng.
B. Sử dụng thuốc giảm đau.
C. Massage và thư giãn.
D. Mổ lấy thai.

80. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế trong thai kỳ?

A. Rau xanh.
B. Trái cây tươi.
C. Thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhanh.
D. Các loại hạt.

81. Phương pháp nào giúp theo dõi sức khỏe thai nhi tại nhà?

A. Đo huyết áp hàng ngày.
B. Đếm số lần thai máy.
C. Kiểm tra đường huyết.
D. Uống thuốc bổ.

82. Thời điểm nào là quan trọng nhất để bắt đầu quản lý thai nghén?

A. Khi thai được 20 tuần tuổi.
B. Khi thai được 30 tuần tuổi.
C. Càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trước khi thụ thai hoặc ngay khi biết có thai.
D. Chỉ cần bắt đầu khi có dấu hiệu bất thường.

83. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu thai phụ bị nhiễm Rubella trong 3 tháng đầu thai kỳ?

A. Sảy thai hoặc thai chết lưu.
B. Thai nhi bị dị tật bẩm sinh.
C. Sinh non.
D. Tất cả các đáp án trên.

84. Tăng cân hợp lý trong thai kỳ có vai trò gì?

A. Chỉ để đảm bảo thai nhi đủ cân nặng.
B. Giúp giảm nguy cơ sinh non và các biến chứng khác.
C. Không quan trọng, miễn là thai nhi phát triển bình thường.
D. Giúp thai phụ dễ dàng lấy lại vóc dáng sau sinh.

85. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tiền sản giật?

A. Ăn nhiều muối.
B. Uống nhiều nước.
C. Bổ sung canxi và aspirin (theo chỉ định của bác sĩ).
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường.

86. Đái tháo đường thai kỳ có thể gây ra biến chứng gì cho thai nhi?

A. nhẹ cân.
B. Tăng cân quá mức.
C. Sinh non.
D. Tất cả các đáp án trên.

87. Nếu một thai phụ bị cao huyết áp, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Tự ý dùng thuốc hạ huyết áp.
B. Hạn chế vận động.
C. Theo dõi huyết áp thường xuyên và tuân thủ điều trị của bác sĩ.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

88. Mục tiêu chính của việc quản lý thai nghén là gì?

A. Phát hiện và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở thai phụ.
B. Đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh cho cả mẹ và bé, giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra.
C. Cung cấp dịch vụ chăm sóc thẩm mỹ cho thai phụ.
D. Giúp thai phụ giảm cân trong quá trình mang thai.

89. Chế độ dinh dưỡng cho phụ nữ cho con bú cần chú ý điều gì?

A. Ăn kiêng để giảm cân.
B. Uống nhiều nước và ăn đủ chất dinh dưỡng.
C. Hạn chế ăn rau xanh.
D. Không cần thay đổi chế độ ăn so với trước khi mang thai.

90. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng thiếu máu ở thai phụ là gì?

A. Thiếu sắt.
B. Thiếu vitamin C.
C. Thiếu canxi.
D. Thiếu nước.

91. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ táo bón trong thai kỳ?

A. Uống nhiều nước và ăn nhiều chất xơ.
B. Ăn nhiều đồ ngọt.
C. Uống ít nước.
D. Không vận động.

92. Xét nghiệm triple test hoặc quad test được sử dụng để đánh giá nguy cơ gì?

A. Nguy cơ mắc hội chứng Down và các bất thường nhiễm sắc thể khác.
B. Nguy cơ tiểu đường thai kỳ.
C. Nguy cơ tiền sản giật.
D. Nguy cơ sinh non.

93. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra đa ối?

A. Tiểu đường thai kỳ.
B. Thiếu máu.
C. Cao huyết áp.
D. Ốm nghén nặng.

94. Tư thế ngủ nào được khuyến cáo cho thai phụ, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba?

A. Nằm nghiêng trái.
B. Nằm ngửa.
C. Nằm sấp.
D. Ngồi.

95. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thai ngoài tử cung?

A. Viêm nhiễm vùng chậu.
B. Uống vitamin tổng hợp.
C. Tập yoga.
D. Khám thai định kỳ.

96. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung sau sinh?

A. 6 tuần sau sinh.
B. Ngay sau sinh.
C. 3 tháng sau sinh.
D. 1 năm sau sinh.

97. Phương pháp nào sau đây giúp giảm đau khi chuyển dạ mà không cần dùng thuốc?

A. Massage.
B. Uống thuốc giảm đau.
C. Gây tê ngoài màng cứng.
D. Mổ lấy thai.

98. Vitamin nào sau đây đặc biệt quan trọng cần bổ sung trước và trong thai kỳ để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi?

A. Folic acid.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin B12.

99. Chất nào sau đây nên tránh hoặc hạn chế tiêu thụ trong thai kỳ?

A. Rượu.
B. Nước.
C. Rau xanh.
D. Protein.

100. Xét nghiệm nào sau đây giúp sàng lọc bệnh giang mai trong thai kỳ?

A. VDRL/RPR.
B. Công thức máu.
C. Tổng phân tích nước tiểu.
D. Đường huyết.

101. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau sinh?

A. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ.
B. Ăn nhiều đồ ngọt.
C. Uống ít nước.
D. Không vận động.

102. Khi nào thai phụ nên bắt đầu đếm cử động thai nhi?

A. Từ tuần 28 của thai kỳ.
B. Từ tuần 12 của thai kỳ.
C. Từ tuần 20 của thai kỳ.
D. Từ tuần 36 của thai kỳ.

103. Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu nguy hiểm trong thai kỳ cần báo ngay cho bác sĩ?

A. Ốm nghén nhẹ.
B. Chảy máu âm đạo.
C. Đau bụng dữ dội.
D. Phù mặt và tay chân đột ngột.

104. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện trong lần khám thai đầu tiên?

A. Tổng phân tích tế bào máu.
B. Nghiệm pháp dung nạp glucose.
C. Siêu âm Doppler tim thai.
D. Chọc ối.

105. Sau sinh, thai phụ nên cho con bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 6 tháng đầu.
B. 3 tháng đầu.
C. 9 tháng đầu.
D. 12 tháng đầu.

106. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con?

A. Điều trị ARV cho mẹ trong thai kỳ.
B. Cho con bú mẹ hoàn toàn.
C. Sinh thường.
D. Không dùng thuốc.

107. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra băng huyết sau sinh?

A. Đờ tử cung.
B. Uống nhiều nước.
C. Cho con bú sớm.
D. Vận động nhẹ nhàng.

108. Siêu âm hình thái học thai nhi thường được thực hiện vào khoảng tuần thai nào?

A. 18-22 tuần.
B. 8-12 tuần.
C. 28-32 tuần.
D. 36-40 tuần.

109. Biện pháp tránh thai nào sau đây không an toàn cho phụ nữ đang cho con bú?

A. Thuốc tránh thai kết hợp estrogen và progestin.
B. Bao cao su.
C. Vòng tránh thai.
D. Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin.

110. Bệnh nào sau đây có thể gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng cho thai nhi nếu thai phụ mắc phải trong thai kỳ?

A. Rubella.
B. Cảm lạnh thông thường.
C. Đau đầu.
D. Viêm họng.

111. Mục tiêu chính của việc quản lý thai nghén là gì?

A. Phát hiện và xử lý sớm các vấn đề sức khỏe của mẹ và bé để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh.
B. Cung cấp cho thai phụ những lời khuyên về chế độ ăn uống và tập luyện.
C. Giúp thai phụ chuẩn bị tâm lý cho quá trình sinh nở.
D. Theo dõi sự phát triển của thai nhi qua các giai đoạn.

112. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy thai phụ cần đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Vỡ ối.
B. Ợ nóng.
C. Táo bón.
D. Mệt mỏi.

113. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ trầm cảm sau sinh?

A. Tiền sử trầm cảm.
B. Nhận được sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.
C. Ngủ đủ giấc.
D. Tập thể dục thường xuyên.

114. Nghiệm pháp dung nạp glucose (glucose tolerance test) thường được thực hiện ở tuần thai nào để sàng lọc tiểu đường thai kỳ?

A. 24-28 tuần.
B. 12-16 tuần.
C. 32-36 tuần.
D. 37-40 tuần.

115. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tiền sản giật?

A. Uống aspirin liều thấp theo chỉ định của bác sĩ.
B. Ăn nhiều muối.
C. Tập thể dục cường độ cao.
D. Hút thuốc.

116. Thời điểm nào là lý tưởng nhất để bắt đầu quản lý thai nghén?

A. Ngay khi biết mình có thai.
B. Khi thai được 12 tuần.
C. Khi thai được 20 tuần.
D. Khi thai được 30 tuần.

117. Thai phụ nên tăng cân bao nhiêu trong suốt thai kỳ nếu có cân nặng bình thường trước khi mang thai (BMI 18.5-24.9)?

A. 11.5 – 16 kg.
B. 5 – 9 kg.
C. 18 – 22 kg.
D. 25 – 30 kg.

118. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sinh non?

A. Tiền sử sinh non.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Chế độ ăn uống lành mạnh.
D. Quản lý thai nghén tốt.

119. Hoạt động thể chất nào sau đây được coi là an toàn và có lợi cho hầu hết các thai phụ?

A. Đi bộ.
B. Nâng tạ nặng.
C. Chạy marathon.
D. Lặn biển.

120. Vaccine nào sau đây được khuyến cáo cho thai phụ?

A. Vaccine cúm.
B. Vaccine sởi, quai bị, rubella (MMR).
C. Vaccine thủy đậu.
D. Vaccine HPV.

121. Nếu kết quả sàng lọc trước sinh cho thấy nguy cơ cao, bước tiếp theo cần làm là gì?

A. Thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau.
B. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức.
C. Chờ đến khi sinh để kiểm tra.
D. Không cần làm gì cả.

122. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình quản lý thai nghén?

A. Màu mắt của người mẹ.
B. Tiền sử bệnh tật của người mẹ.
C. Chế độ dinh dưỡng của người mẹ.
D. Môi trường sống của người mẹ.

123. Hoạt động thể chất nào được coi là an toàn và có lợi cho phụ nữ mang thai?

A. Đi bộ, bơi lội, yoga dành cho bà bầu.
B. Chạy bộ đường dài.
C. Tập tạ nặng.
D. Các môn thể thao đối kháng.

124. Chế độ dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai cần đặc biệt chú trọng đến điều gì?

A. Đảm bảo đủ protein, sắt, canxi, acid folic và các vitamin thiết yếu.
B. Hạn chế tối đa tinh bột và đường.
C. Ăn nhiều đồ chua để giảm ốm nghén.
D. Tăng cường ăn các loại hải sản.

125. Mục đích của việc siêu âm thai định kỳ là gì?

A. Đánh giá sự phát triển của thai nhi, phát hiện các bất thường và xác định tuổi thai.
B. Xác định giới tính thai nhi.
C. Đo chiều dài xương đùi của thai nhi.
D. Đánh giá vị trí nhau thai.

126. Chọc ối là gì?

A. Thủ thuật lấy mẫu nước ối để xét nghiệm.
B. Thủ thuật truyền ối cho thai nhi.
C. Thủ thuật hút ối để giảm đa ối.
D. Thủ thuật bơm ối để tăng ối.

127. Tư thế ngủ nào được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng cuối?

A. Nằm nghiêng trái.
B. Nằm ngửa.
C. Nằm sấp.
D. Tư thế nào cảm thấy thoải mái nhất.

128. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) được thực hiện để sàng lọc bệnh lý nào trong thai kỳ?

A. Đái tháo đường thai kỳ.
B. Tăng huyết áp thai kỳ.
C. Thiếu máu thiếu sắt.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

129. Biện pháp tránh thai nào an toàn và hiệu quả cho phụ nữ sau sinh?

A. Sử dụng bao cao su, thuốc tránh thai chỉ chứa progestin, đặt vòng tránh thai.
B. Sử dụng thuốc tránh thai kết hợp estrogen và progestin.
C. Tính ngày rụng trứng.
D. Xuất tinh ngoài âm đạo.

130. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng thuốc trong thai kỳ?

A. Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
B. Tự ý mua thuốc theo kinh nghiệm cá nhân.
C. Sử dụng các loại thuốc không kê đơn.
D. Tăng liều thuốc để nhanh khỏi bệnh.

131. Trong quá trình chuyển dạ, dấu hiệu nào cho thấy cần đến bệnh viện ngay?

A. Vỡ ối, ra máu âm đạo nhiều, cơn gò dồn dập.
B. Đau lưng âm ỉ.
C. Đi tiểu nhiều lần.
D. Cảm thấy mệt mỏi.

132. Khi nào phụ nữ sau sinh có thể bắt đầu tập thể dục trở lại?

A. Sau khi được bác sĩ kiểm tra và cho phép, thường là sau 6-8 tuần.
B. Ngay sau khi cảm thấy khỏe hơn.
C. Sau 3 tháng.
D. Khi con được 1 tuổi.

133. Tại sao cần khám phụ khoa định kỳ sau sinh?

A. Kiểm tra sức khỏe sinh sản, phát hiện sớm các bệnh lý và tư vấn về kế hoạch hóa gia đình.
B. Để được kê đơn thuốc bổ.
C. Để được tư vấn về cách làm đẹp sau sinh.
D. Để được cấp giấy chứng nhận sức khỏe.

134. Tại sao phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc với khói thuốc lá?

A. Tăng nguy cơ sinh non, nhẹ cân và các vấn đề về hô hấp cho trẻ.
B. Gây ra các vấn đề về da cho mẹ.
C. Làm giảm vị giác của mẹ.
D. Gây ra tình trạng mất ngủ cho mẹ.

135. Phòng ngừa trầm cảm sau sinh có vai trò quan trọng như thế nào?

A. Đảm bảo sức khỏe tinh thần cho mẹ, tạo môi trường tốt cho sự phát triển của con.
B. Giúp mẹ nhanh chóng lấy lại vóc dáng.
C. Giúp mẹ có nhiều sữa hơn.
D. Giúp mẹ ngủ ngon hơn.

136. Dấu hiệu nào cho thấy trẻ sơ sinh bú không đủ sữa?

A. Đi tiểu ít hơn 6 lần/ngày, tăng cân chậm, quấy khóc nhiều.
B. Đi tiểu nhiều hơn 10 lần/ngày.
C. Ngủ nhiều.
D. Ít quấy khóc.

137. Vai trò của người chồng/người thân trong quá trình mang thai và sinh con là gì?

A. Hỗ trợ tinh thần, chia sẻ công việc nhà, cùng tham gia các lớp học tiền sản.
B. Quyết định mọi vấn đề liên quan đến thai kỳ.
C. Tránh can thiệp vào quá trình mang thai.
D. Chỉ cần đảm bảo tài chính cho gia đình.

138. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện trong lần khám thai đầu tiên?

A. Tổng phân tích tế bào máu, nhóm máu, HIV, giang mai, Rubella.
B. Định lượng đường huyết.
C. Siêu âm tim thai.
D. Nghiệm pháp dung nạp glucose.

139. Phương pháp nào giúp giảm đau hiệu quả trong quá trình chuyển dạ?

A. Massage, tắm nước ấm, hít thở sâu, gây tê ngoài màng cứng.
B. Uống thuốc giảm đau.
C. Nhịn thở khi có cơn gò.
D. Tập trung vào việc la hét.

140. Trong thai kỳ, tình trạng tăng huyết áp có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm nào?

A. Tiền sản giật và sản giật.
B. Tiểu đường thai kỳ.
C. Thiếu máu.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

141. Phương pháp sàng lọc trước sinh nào có độ chính xác cao nhất?

A. Xét nghiệm ADN tự do của thai nhi trong máu mẹ (NIPT).
B. Siêu âm đo độ mờ da gáy.
C. Xét nghiệm Double test.
D. Xét nghiệm Triple test.

142. Khi nào nên thực hiện xét nghiệm NIPT?

A. Từ tuần thứ 10 của thai kỳ.
B. Từ tuần thứ 5 của thai kỳ.
C. Từ tuần thứ 15 của thai kỳ.
D. Từ tuần thứ 20 của thai kỳ.

143. Thời điểm nào là quan trọng nhất để bắt đầu quản lý thai nghén?

A. Ngay khi nghi ngờ có thai hoặc khi có kế hoạch mang thai.
B. Sau khi thai được 12 tuần.
C. Khi thai được 20 tuần.
D. Trước khi sinh 1 tháng.

144. Vắc-xin nào sau đây được khuyến cáo tiêm phòng trong thai kỳ?

A. Vắc-xin cúm và vắc-xin bạch hầu, ho gà, uốn ván (Tdap).
B. Vắc-xin sởi, quai bị, rubella (MMR).
C. Vắc-xin thủy đậu.
D. Vắc-xin viêm gan A.

145. Mục đích của việc sàng lọc trước sinh là gì?

A. Phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh ở thai nhi.
B. Xác định giới tính của thai nhi.
C. Đo cân nặng của thai nhi.
D. Đánh giá chiều cao của thai nhi.

146. Dấu hiệu nào sau đây cần báo ngay cho bác sĩ trong quá trình mang thai?

A. Ra máu âm đạo, đau bụng dữ dội, phù mặt và tay.
B. Ốm nghén nặng.
C. Táo bón.
D. Mất ngủ.

147. Bổ sung acid folic trước và trong thai kỳ có vai trò quan trọng nào?

A. Giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
B. Tăng cường hấp thu sắt cho mẹ.
C. Phát triển hệ xương của thai nhi.
D. Cải thiện chức năng não bộ của mẹ.

148. Trong trường hợp nào, phụ nữ mang thai cần được theo dõi đặc biệt tại các cơ sở y tế chuyên khoa?

A. Khi có các bệnh lý nền như tim mạch, tiểu đường, hoặc tiền sử sản khoa bất thường.
B. Khi mang thai lần đầu.
C. Khi mang thai đôi.
D. Khi có kinh tế khá giả.

149. Mục tiêu chính của việc quản lý thai nghén là gì?

A. Giảm thiểu nguy cơ và biến chứng cho cả mẹ và thai nhi.
B. Tăng cường sức khỏe cho người mẹ sau sinh.
C. Đảm bảo thai nhi phát triển tối đa về cân nặng.
D. Rút ngắn thời gian chuyển dạ và sinh con.

150. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh sau sinh?

A. Cho con bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu.
B. Cho con ăn dặm sớm để tăng cân nhanh.
C. Cho con uống thêm nước đường.
D. Cách ly con với môi trường bên ngoài.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.