1. Theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước, thời gian chỉnh lý quyết toán ngân sách nhà nước kết thúc vào thời điểm nào?
A. 31 tháng 12 năm sau.
B. 31 tháng 1 năm sau.
C. 28 tháng 2 năm sau.
D. 31 tháng 3 năm sau.
2. Nhiệm vụ nào sau đây không thuộc chức năng của Kho bạc Nhà nước?
A. Thực hiện thanh tra, kiểm tra các đơn vị sử dụng ngân sách.
B. Tổ chức thực hiện công tác kế toán ngân sách nhà nước.
C. Thực hiện việc thu, chi ngân sách nhà nước.
D. Quản lý các khoản vay và viện trợ của Chính phủ.
3. Đâu là một trong những lợi ích của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động quản lý của Kho bạc Nhà nước?
A. Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
B. Giảm số lượng nhân viên Kho bạc Nhà nước.
C. Giảm số lượng các giao dịch thanh toán.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào các ngân hàng thương mại.
4. Hình thức kiểm soát chi ngân sách nhà nước nào được Kho bạc Nhà nước áp dụng trước khi thực hiện thanh toán?
A. Kiểm soát trước.
B. Kiểm soát sau.
C. Kiểm soát song song.
D. Kiểm soát độc lập.
5. Đâu là một trong những yêu cầu đối với cán bộ, công chức Kho bạc Nhà nước?
A. Trung thực, khách quan, liêm khiết và tuân thủ pháp luật.
B. Có mối quan hệ rộng rãi.
C. Có khả năng thuyết phục cao.
D. Có kinh nghiệm làm việc lâu năm.
6. Theo quy định, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ nào trước khi thực hiện thanh toán?
A. Tất cả các chứng từ liên quan đến chi ngân sách nhà nước.
B. Chỉ các chứng từ có giá trị lớn.
C. Chỉ các chứng từ của các đơn vị mới.
D. Chỉ các chứng từ do Bộ Tài chính yêu cầu.
7. Trong trường hợp phát hiện sai sót trong quá trình thanh toán, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì?
A. Thông báo ngay cho đơn vị liên quan để phối hợp xử lý.
B. Tự ý điều chỉnh số liệu.
C. Bỏ qua sai sót nếu số tiền không lớn.
D. Chờ đến cuối năm để xử lý.
8. Đâu là vai trò của Kho bạc Nhà nước trong việc thực hiện Luật Phòng, chống tham nhũng?
A. Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi ngân sách, đảm bảo sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả.
B. Điều tra các vụ án tham nhũng.
C. Truy tố các đối tượng tham nhũng.
D. Xét xử các vụ án tham nhũng.
9. Theo quy định, Kho bạc Nhà nước có được phép sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi từ ngân sách nhà nước để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh không?
A. Không được phép.
B. Được phép, nhưng phải được sự đồng ý của Bộ Tài chính.
C. Được phép, nếu có lợi nhuận cao.
D. Được phép, nhưng chỉ đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên của Nhà nước.
10. Theo quy định, thời hạn tối đa để Kho bạc Nhà nước hoàn thành việc đối chiếu số liệu ngân sách với các đơn vị liên quan là bao lâu?
A. Không quy định cụ thể.
B. 5 ngày làm việc.
C. 10 ngày làm việc.
D. 15 ngày làm việc.
11. Quy trình nghiệp vụ nào sau đây thuộc quy trình thanh toán song phương điện tử giữa Kho bạc Nhà nước và ngân hàng?
A. Truyền nhận dữ liệu thanh toán.
B. Kiểm toán báo cáo tài chính.
C. Phê duyệt dự toán ngân sách.
D. Thẩm định dự án đầu tư.
12. Đâu là một trong những thách thức đối với hoạt động của Kho bạc Nhà nước trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế?
A. Yêu cầu về tính minh bạch, hiệu quả và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế ngày càng cao.
B. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại.
C. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực.
D. Sự lạc hậu về công nghệ.
13. Theo Luật Ngân sách nhà nước 2015, Kho bạc Nhà nước có chức năng gì?
A. Quản lý quỹ ngân sách nhà nước, quỹ dự trữ nhà nước và các quỹ khác của Nhà nước.
B. Xây dựng chính sách tài chính quốc gia.
C. Thực hiện kiểm toán nhà nước.
D. Quản lý nợ công của quốc gia.
14. Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì trong việc quản lý các quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách?
A. Thực hiện kiểm soát chi đối với các quỹ này theo quy định của pháp luật.
B. Quyết định việc thành lập và giải thể các quỹ này.
C. Đầu tư vốn của các quỹ này vào thị trường chứng khoán.
D. Sử dụng các quỹ này để bù đắp bội chi ngân sách nhà nước.
15. Theo quy định, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm bảo quản những tài sản nào của Nhà nước?
A. Tiền mặt, giấy tờ có giá và các tài sản khác được giao quản lý.
B. Tất cả tài sản của Nhà nước.
C. Chỉ tiền mặt.
D. Chỉ giấy tờ có giá.
16. Hệ thống thanh toán nào sau đây được Kho bạc Nhà nước sử dụng để thực hiện các giao dịch thanh toán liên ngân hàng?
A. Hệ thống thanh toán bù trừ điện tử (ACH).
B. Hệ thống thanh toán thẻ (POS).
C. Hệ thống thanh toán quốc tế (SWIFT).
D. Hệ thống thanh toán séc.
17. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc hiện đại hóa hoạt động Kho bạc Nhà nước?
A. Nâng cao hiệu quả quản lý quỹ ngân sách nhà nước và chất lượng phục vụ các đơn vị sử dụng ngân sách.
B. Tăng số lượng nhân viên Kho bạc Nhà nước.
C. Xây dựng thêm nhiều trụ sở Kho bạc Nhà nước.
D. Giảm số lượng các giao dịch thanh toán.
18. Kho bạc Nhà nước thực hiện đối chiếu số liệu thu ngân sách với cơ quan nào?
A. Cơ quan Thuế và Hải quan.
B. Ngân hàng Nhà nước.
C. Bộ Tài chính.
D. Tổng cục Thống kê.
19. Theo quy định, Kho bạc Nhà nước có được phép cho các tổ chức, cá nhân vay tiền từ quỹ ngân sách nhà nước không?
A. Không được phép.
B. Được phép, nhưng chỉ cho các doanh nghiệp nhà nước vay.
C. Được phép, nhưng phải được sự đồng ý của Bộ Tài chính.
D. Được phép, nếu có tài sản thế chấp.
20. Đâu là một trong những rủi ro trong hoạt động của Kho bạc Nhà nước?
A. Rủi ro hoạt động (sai sót trong quy trình, gian lận…).
B. Rủi ro tín dụng (khách hàng không trả được nợ).
C. Rủi ro thị trường (biến động lãi suất, tỷ giá).
D. Rủi ro pháp lý (thay đổi chính sách).
21. Trong công tác quản lý ngân quỹ, Kho bạc Nhà nước thực hiện nghiệp vụ nào để điều hòa vốn giữa các cấp ngân sách?
A. Điều chuyển vốn.
B. Cho vay vốn.
C. Cấp phát vốn.
D. Thu hồi vốn.
22. Kho bạc Nhà nước phối hợp với cơ quan nào để thực hiện công tác dự báo luồng tiền?
A. Ngân hàng Nhà nước.
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
C. Tổng cục Thống kê.
D. Bộ Công Thương.
23. Theo quy định, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm báo cáo tình hình thực hiện ngân sách nhà nước cho cơ quan nào?
A. Bộ Tài chính.
B. Quốc hội.
C. Chính phủ.
D. Tổng cục Thống kê.
24. Theo quy định hiện hành, đối tượng nào sau đây bắt buộc phải mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước?
A. Các đơn vị dự toán cấp I.
B. Các doanh nghiệp nhà nước.
C. Các tổ chức xã hội.
D. Các hộ kinh doanh cá thể.
25. Trong hệ thống TABMIS (Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc), phân hệ nào quản lý thông tin về ngân sách?
A. Phân hệ Quản lý Ngân sách (Budget Management).
B. Phân hệ Kế toán (Accounting).
C. Phân hệ Quản lý Thu (Revenue Management).
D. Phân hệ Quản lý Chi (Expenditure Management).
26. Đâu là một trong những biện pháp để tăng cường kỷ luật tài chính trong quản lý ngân sách nhà nước?
A. Thực hiện kiểm soát chi chặt chẽ, đúng quy định.
B. Tăng chi tiêu công.
C. Giảm thuế.
D. Nới lỏng chính sách tiền tệ.
27. Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì trong việc quản lý nợ công?
A. Theo dõi và hạch toán đầy đủ các khoản vay, trả nợ của Chính phủ.
B. Quyết định các khoản vay mới của Chính phủ.
C. Đàm phán các điều kiện vay nợ với các tổ chức tài chính quốc tế.
D. Xây dựng chiến lược quản lý nợ công quốc gia.
28. Theo Luật Ngân sách nhà nước, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc sử dụng dự phòng ngân sách trung ương?
A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Bộ Tài chính.
D. Thủ tướng Chính phủ.
29. Theo Luật Kế toán, chứng từ kế toán nào sau đây bắt buộc phải có chữ ký của Kế toán trưởng hoặc người được ủy quyền?
A. Phiếu chi.
B. Hóa đơn bán hàng.
C. Bảng chấm công.
D. Giấy đề nghị thanh toán.
30. Kho bạc Nhà nước có vai trò gì trong việc thực hiện chính sách tài khóa của Nhà nước?
A. Thực hiện thu, chi ngân sách nhà nước theo đúng quy định, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.
B. Quyết định chính sách thuế.
C. Điều hành chính sách tiền tệ.
D. Xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội.
31. Đâu không phải là một biện pháp đảm bảo an toàn tiền, tài sản tại Kho bạc Nhà nước?
A. Kiểm kê định kỳ
B. Phân công trách nhiệm rõ ràng
C. Sử dụng két sắt hiện đại
D. Đầu tư vào chứng khoán
32. Kho bạc Nhà nước thực hiện chức năng gì trong quá trình quản lý ngân sách nhà nước?
A. Xây dựng dự toán ngân sách
B. Kiểm soát chi ngân sách
C. Quyết định chính sách tiền tệ
D. Quản lý nợ công
33. Khi phát hiện sai sót trong quá trình thanh toán, Kho bạc Nhà nước có quyền gì?
A. Tự ý điều chỉnh số liệu
B. Yêu cầu đơn vị sử dụng ngân sách giải trình và điều chỉnh
C. Báo cáo cơ quan công an để điều tra
D. Tạm dừng thanh toán và báo cáo cấp trên
34. Theo Luật Quản lý thuế, cơ quan nào có trách nhiệm phối hợp với Kho bạc Nhà nước trong việc thu thuế?
A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
B. Ngân hàng Nhà nước
C. Tổng cục Thuế
D. Bộ Công Thương
35. Mục đích chính của việc thực hiện kiểm soát cam kết chi tại Kho bạc Nhà nước là gì?
A. Đảm bảo nguồn vốn cho các dự án
B. Ngăn chặn tình trạng chi vượt dự toán
C. Thúc đẩy giải ngân nhanh chóng
D. Tăng cường quyền lực của Kho bạc
36. Theo quy định, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm bảo quản hồ sơ, tài liệu kế toán trong thời gian bao lâu?
A. 5 năm
B. 10 năm
C. 20 năm
D. Vĩnh viễn
37. Theo quy định, thời gian chỉnh lý quyết toán ngân sách nhà nước kết thúc vào ngày nào?
A. 31 tháng 12
B. 31 tháng 1
C. 28 tháng 2
D. 31 tháng 3
38. Trong quá trình quản lý ngân sách, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì đối với các khoản tạm ứng?
A. Cho phép tạm ứng không giới hạn
B. Theo dõi và thu hồi tạm ứng
C. Miễn thu hồi tạm ứng
D. Không quản lý các khoản tạm ứng
39. Theo Luật Ngân sách nhà nước 2015, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định dự toán ngân sách nhà nước?
A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Bộ Tài chính
D. Tổng cục Thuế
40. Trong quy trình thanh toán vốn đầu tư công, Kho bạc Nhà nước có vai trò gì?
A. Quyết định chủ trương đầu tư
B. Thẩm định dự án đầu tư
C. Kiểm soát và thanh toán vốn
D. Quản lý đấu thầu
41. Trường hợp nào sau đây Kho bạc Nhà nước từ chối thanh toán?
A. Hồ sơ thanh toán đầy đủ, hợp lệ
B. Đơn vị sử dụng ngân sách có đủ nguồn vốn
C. Hồ sơ thanh toán không đúng quy định
D. Đơn vị sử dụng ngân sách thực hiện đúng dự toán
42. Trong trường hợp xảy ra mất mát tiền, tài sản tại Kho bạc Nhà nước, trách nhiệm thuộc về ai?
A. Người đứng đầu Kho bạc Nhà nước
B. Cán bộ trực tiếp quản lý tiền, tài sản
C. Cả người đứng đầu và cán bộ trực tiếp quản lý
D. Cơ quan bảo vệ pháp luật
43. Kho bạc Nhà nước sử dụng hệ thống thông tin nào để quản lý và hạch toán ngân sách?
A. Hệ thống quản lý tài sản công
B. Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS)
C. Hệ thống quản lý thuế
D. Hệ thống hải quan điện tử
44. Văn bản nào quy định chi tiết về chế độ kế toán áp dụng cho Kho bạc Nhà nước?
A. Luật Kế toán
B. Thông tư hướng dẫn Luật Ngân sách nhà nước
C. Chế độ kế toán NSNN và hoạt động nghiệp vụ KBNN
D. Luật Ngân hàng Nhà nước
45. Kho bạc Nhà nước có vai trò gì trong việc thực hiện các chính sách tài khóa của Nhà nước?
A. Xây dựng chính sách
B. Tham gia xây dựng chính sách
C. Tổ chức thực hiện
D. Đánh giá hiệu quả
46. Kho bạc Nhà nước có được phép sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước để cho vay không?
A. Được phép, theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ
B. Được phép, theo quyết định của Bộ Tài chính
C. Không được phép
D. Được phép, nhưng chỉ cho các doanh nghiệp nhà nước
47. Theo quy định, thời hạn đơn vị sử dụng ngân sách phải gửi báo cáo quyết toán đến Kho bạc Nhà nước là khi nào?
A. Cuối năm ngân sách
B. Trước ngày 31 tháng 1 năm sau
C. Trước ngày 31 tháng 3 năm sau
D. Trước ngày 30 tháng 6 năm sau
48. Đâu là một trong những yêu cầu đối với cán bộ, công chức Kho bạc Nhà nước?
A. Có quan hệ rộng rãi
B. Trung thực, khách quan, liêm khiết
C. Có kinh nghiệm làm việc lâu năm
D. Có khả năng ngoại giao tốt
49. Theo Luật Kế toán, chứng từ kế toán do Kho bạc Nhà nước lập phải đảm bảo yêu cầu nào?
A. Chỉ cần chữ ký của kế toán trưởng
B. Phải có đầy đủ chữ ký theo quy định
C. Chỉ cần đóng dấu của đơn vị
D. Không cần chữ ký của người lập
50. Kho bạc Nhà nước phối hợp với cơ quan nào để thực hiện kiểm tra, đối chiếu số liệu thu ngân sách?
A. Bộ Công an
B. Tổng cục Hải quan
C. Ngân hàng Nhà nước
D. Tổng cục Thống kê
51. Theo Luật Ngân sách nhà nước, cơ quan nào có thẩm quyền kiểm toán báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước?
A. Bộ Tài chính
B. Kho bạc Nhà nước
C. Kiểm toán Nhà nước
D. Thanh tra Chính phủ
52. Đơn vị nào có trách nhiệm lập báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước hàng năm trình Quốc hội?
A. Kho bạc Nhà nước
B. Bộ Tài chính
C. Ngân hàng Nhà nước
D. Tổng cục Thống kê
53. Để tăng cường tính công khai, minh bạch trong hoạt động, Kho bạc Nhà nước thực hiện biện pháp nào?
A. Giữ bí mật thông tin
B. Công khai thông tin về ngân sách nhà nước
C. Hạn chế giao dịch với dân
D. Tăng cường kiểm soát nội bộ
54. Mục tiêu của việc quản lý ngân quỹ tập trung tại Kho bạc Nhà nước là gì?
A. Tăng cường khả năng cho vay của Nhà nước
B. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách
C. Giảm thiểu rủi ro thanh khoản
D. Ổn định tỷ giá hối đoái
55. Trong công tác quản lý ngân quỹ, Kho bạc Nhà nước thực hiện nghiệp vụ nào sau đây?
A. Cho vay tái cấp vốn
B. Điều hòa vốn
C. Phát hành trái phiếu chính phủ
D. Quản lý dự trữ ngoại hối
56. Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì trong việc quản lý nợ công của quốc gia?
A. Đàm phán các khoản vay
B. Quản lý và theo dõi việc trả nợ
C. Quyết định chính sách vay nợ
D. Phát hành trái phiếu quốc tế
57. Theo quy định của Luật Đầu tư công, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì đối với vốn đầu tư công?
A. Quyết định đầu tư
B. Thẩm định nguồn vốn
C. Kiểm soát thanh toán
D. Quản lý dự án
58. Đâu là một trong những nhiệm vụ của Kho bạc Nhà nước theo quy định hiện hành?
A. Xây dựng chính sách tài chính quốc gia
B. Quản lý quỹ ngân sách nhà nước và các quỹ khác của Nhà nước
C. Thanh tra các hoạt động kinh tế của doanh nghiệp
D. Kiểm toán độc lập các dự án đầu tư công
59. Khi thực hiện giao dịch thanh toán song phương điện tử với các ngân hàng, Kho bạc Nhà nước sử dụng phương thức nào?
A. Thanh toán bằng tiền mặt
B. Ủy nhiệm chi
C. Chuyển tiền điện tử
D. Séc
60. Hình thức kiểm soát chi thường xuyên của Kho bạc Nhà nước là gì?
A. Kiểm soát trước, trong và sau
B. Kiểm soát trước
C. Kiểm soát sau
D. Kiểm soát trong
61. Khi phát hiện tiền giả trong quá trình giao dịch, cán bộ Kho bạc Nhà nước cần xử lý như thế nào?
A. Trả lại cho người nộp
B. Tiêu hủy ngay
C. Lập biên bản và giao cho cơ quan công an
D. Giữ lại để sử dụng
62. Theo Luật NSNN, thời gian chỉnh lý quyết toán ngân sách nhà nước kết thúc vào thời điểm nào?
A. 31 tháng 12 năm ngân sách
B. 31 tháng 1 năm sau
C. 31 tháng 3 năm sau
D. 30 tháng 6 năm sau
63. Trong trường hợp phát hiện sai sót trong quá trình hạch toán, cán bộ Kho bạc Nhà nước cần thực hiện điều chỉnh theo quy trình nào?
A. Tự ý sửa chữa trực tiếp trên sổ sách
B. Báo cáo và thực hiện điều chỉnh theo quy định
C. Bỏ qua sai sót nếu số tiền nhỏ
D. Chỉ điều chỉnh vào cuối năm ngân sách
64. Đâu là một trong những giải pháp để tăng cường tính công khai, minh bạch trong hoạt động của Kho bạc Nhà nước?
A. Tăng cường kiểm tra nội bộ
B. Công khai thông tin về ngân sách và hoạt động
C. Nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ
D. Đầu tư vào công nghệ thông tin
65. Chức năng chính của tài khoản tiền gửi của đơn vị sử dụng ngân sách tại Kho bạc Nhà nước là gì?
A. Để nhận tiền vay từ ngân hàng
B. Để thực hiện các khoản thu ngân sách
C. Để nhận và chi các khoản kinh phí ngân sách
D. Để đầu tư chứng khoán
66. Kho bạc Nhà nước thực hiện chức năng gì trong quản lý ngân quỹ nhà nước?
A. Xây dựng chính sách tiền tệ
B. Quản lý và điều hành ngân quỹ nhà nước
C. Kiểm toán ngân sách nhà nước
D. Phê duyệt dự án đầu tư công
67. Đâu là mục tiêu của việc áp dụng quản lý rủi ro trong hoạt động của Kho bạc Nhà nước?
A. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro
C. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba
D. Chấp nhận mọi rủi ro
68. Theo Luật Ngân sách nhà nước 2015, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định dự toán ngân sách nhà nước?
A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Bộ Tài chính
D. Kho bạc Nhà nước
69. Mục đích của việc kiểm tra, đối chiếu quỹ tiền mặt hàng ngày tại Kho bạc Nhà nước là gì?
A. Để biết số lượng tiền trong kho
B. Để phát hiện thừa, thiếu và đảm bảo an toàn quỹ
C. Để cán bộ có việc làm
D. Để trang trí cho đẹp
70. Đâu là một trong những nhiệm vụ của Kho bạc Nhà nước trong công tác kế toán?
A. Quản lý thuế thu nhập cá nhân
B. Thực hiện công tác kế toán ngân sách nhà nước
C. Kiểm tra quyết toán của doanh nghiệp nhà nước
D. Xây dựng báo cáo tài chính của các bộ, ngành
71. Theo quy định, loại tiền nào KHÔNG được phép sử dụng trong các giao dịch thanh toán qua Kho bạc Nhà nước?
A. Tiền đồng Việt Nam (VND)
B. Ngoại tệ tự do chuyển đổi
C. Tiền điện tử Bitcoin
D. Séc
72. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp đảm bảo an toàn kho quỹ tại Kho bạc Nhà nước?
A. Kiểm kê định kỳ và đột xuất
B. Bố trí lực lượng bảo vệ 24/24
C. Sử dụng hệ thống camera giám sát
D. Cho phép cán bộ mang tiền về nhà sau giờ làm
73. Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì đối với việc quản lý nợ công?
A. Quyết định các khoản vay nợ công
B. Thực hiện thanh toán nợ gốc và lãi
C. Xây dựng chiến lược nợ công quốc gia
D. Đàm phán các điều kiện vay nợ công
74. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của Kho bạc Nhà nước?
A. Số lượng cán bộ
B. Mức độ hài lòng của người dân
C. Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công
D. Số lượng trụ sở
75. Theo quy định, thời hạn bảo quản hồ sơ, chứng từ kế toán tại Kho bạc Nhà nước là bao lâu?
A. 1 năm
B. 3 năm
C. 5 năm
D. Tùy theo loại hồ sơ, chứng từ
76. Trong công tác quản lý rủi ro, việc xác định rủi ro được thực hiện ở giai đoạn nào?
A. Giai đoạn cuối cùng
B. Giai đoạn đầu tiên
C. Giai đoạn giữa
D. Không cần xác định rủi ro
77. Trong hệ thống TABMIS, phân hệ nào được sử dụng để quản lý các khoản thu ngân sách nhà nước?
A. Phân hệ Quản lý chi ngân sách
B. Phân hệ Quản lý thu ngân sách
C. Phân hệ Kế toán tổng hợp
D. Phân hệ Quản lý ngân quỹ
78. Hình thức xử lý nào được áp dụng đối với cán bộ Kho bạc Nhà nước vi phạm quy trình nghiệp vụ?
A. Khen thưởng
B. Thuyên chuyển công tác
C. Kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự
D. Tăng lương
79. Theo Luật NSNN, cấp nào có quyền giao dự toán thu, chi ngân sách cho các đơn vị trực thuộc?
A. Quốc hội
B. Chính phủ
C. Bộ Tài chính
D. UBND các cấp
80. Kho bạc Nhà nước có vai trò gì trong việc thực hiện chính sách tài khóa của Nhà nước?
A. Xây dựng chính sách tài khóa
B. Tham gia điều hành chính sách tài khóa
C. Giám sát việc thực hiện chính sách tài khóa
D. Tất cả các đáp án trên
81. Đâu là một trong những yêu cầu đối với cán bộ làm công tác quản lý kho quỹ tại Kho bạc Nhà nước?
A. Phải có trình độ tiến sĩ
B. Phải có kinh nghiệm trên 10 năm
C. Phải trung thực, cẩn trọng và có tinh thần trách nhiệm cao
D. Phải là người địa phương
82. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Ngân sách nhà nước?
A. Ngân sách trung ương
B. Ngân sách địa phương
C. Ngân sách của các tổ chức chính trị – xã hội
D. Ngân sách của doanh nghiệp nhà nước
83. Kho bạc Nhà nước phối hợp với cơ quan nào để thực hiện đối chiếu số liệu thu ngân sách?
A. Ngân hàng Nhà nước
B. Cơ quan thuế và hải quan
C. Cơ quan thống kê
D. Cơ quan công an
84. Mục tiêu của việc hiện đại hóa công nghệ thông tin trong quản lý Kho bạc Nhà nước là gì?
A. Giảm biên chế cán bộ
B. Tăng cường khả năng quản lý và điều hành ngân quỹ
C. Tạo thêm việc làm cho ngành công nghệ thông tin
D. Tiết kiệm chi phí điện
85. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa tham nhũng trong hoạt động của Kho bạc Nhà nước?
A. Tăng lương cho cán bộ
B. Kiểm soát chặt chẽ quy trình nghiệp vụ và tăng cường thanh tra, kiểm tra
C. Giảm bớt số lượng cán bộ
D. Xây thêm nhiều trụ sở
86. Theo quy định hiện hành, Kho bạc Nhà nước có được phép cho vay đối với các tổ chức kinh tế không?
A. Được phép cho vay không giới hạn
B. Chỉ được cho vay đối với doanh nghiệp nhà nước
C. Không được phép cho vay
D. Được phép cho vay theo chỉ định của Chính phủ
87. Trong quy trình kiểm soát chi ngân sách, Kho bạc Nhà nước thực hiện kiểm soát theo nguyên tắc nào?
A. Kiểm soát trước, trong và sau
B. Kiểm soát theo ngành dọc
C. Kiểm soát theo địa bàn
D. Kiểm soát theo đơn vị sử dụng ngân sách
88. Khi có sự thay đổi về chính sách, chế độ kế toán, Kho bạc Nhà nước cần thực hiện công việc gì đầu tiên?
A. Tổ chức tập huấn, hướng dẫn cho cán bộ
B. Thay đổi phần mềm kế toán
C. Ra văn bản chỉ đạo
D. Không cần làm gì
89. Trong thanh toán vốn đầu tư công, Kho bạc Nhà nước có quyền từ chối thanh toán trong trường hợp nào?
A. Chủ đầu tư không thích
B. Hồ sơ không hợp lệ
C. Giá cả thị trường biến động
D. Không có lý do
90. Quy trình thanh toán song phương điện tử giữa Kho bạc Nhà nước và ngân hàng thương mại nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường kiểm soát chi tiêu công
B. Đẩy nhanh tốc độ thanh toán và giảm thiểu rủi ro
C. Hỗ trợ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu
D. Ổn định tỷ giá hối đoái
91. Trong công tác quản lý ngân quỹ, Kho bạc Nhà nước thực hiện nghiệp vụ nào sau đây để đảm bảo khả năng thanh toán?
A. Dự báo dòng tiền
B. Quản lý dự trữ ngoại hối
C. Điều hành chính sách tiền tệ
D. Kiểm soát lạm phát
92. Kho bạc Nhà nước có vai trò gì trong việc thực hiện kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước?
A. Quyết định các khoản chi
B. Kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của hồ sơ và thực hiện thanh toán
C. Lập kế hoạch chi
D. Đánh giá hiệu quả chi
93. Đâu là một trong những lợi ích của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý của Kho bạc Nhà nước?
A. Giảm thiểu rủi ro đạo đức
B. Tăng cường tính minh bạch và hiệu quả hoạt động
C. Tăng số lượng biên chế
D. Giảm sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay
94. Trong quản lý rủi ro hoạt động của Kho bạc Nhà nước, rủi ro nào sau đây liên quan đến việc hệ thống công nghệ thông tin bị tấn công?
A. Rủi ro tín dụng
B. Rủi ro hoạt động
C. Rủi ro thị trường
D. Rủi ro thanh khoản
95. Đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý chi ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà nước?
A. Tăng cường phân cấp quản lý ngân sách
B. Thực hiện chi tiêu vượt dự toán
C. Giảm kiểm soát chi
D. Thanh toán chậm trễ
96. Theo quy định, Kho bạc Nhà nước thực hiện đối chiếu số liệu ngân sách với cơ quan nào?
A. Ngân hàng Nhà nước
B. Cơ quan tài chính
C. Cơ quan thuế
D. Tất cả các cơ quan trên
97. Theo Luật Ngân sách nhà nước, cấp ngân sách nào có quyền điều chỉnh dự toán giữa các đơn vị sử dụng ngân sách trực thuộc?
A. Quốc hội
B. Hội đồng nhân dân cấp tỉnh
C. Ủy ban nhân dân cấp huyện
D. Thủ tướng Chính phủ
98. Theo Luật Quản lý nợ công năm 2017, cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý rủi ro đối với nợ công?
A. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
B. Bộ Tài chính
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
D. Tổng cục Thống kê
99. Theo quy định hiện hành, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm kiểm soát những nội dung nào của hồ sơ thanh toán?
A. Kiểm soát về giá trị pháp lý, tính đầy đủ, hợp lệ của chứng từ và tính tuân thủ dự toán được giao
B. Kiểm soát về hiệu quả sử dụng vốn
C. Kiểm soát về chất lượng công trình
D. Kiểm soát về tiến độ thực hiện dự án
100. Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý thuế thu nhập cá nhân
B. Quản lý toàn bộ quy trình ngân sách và hoạt động nghiệp vụ kho bạc
C. Quản lý viện trợ quốc tế
D. Quản lý dự trữ ngoại hối
101. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý ngân quỹ nhà nước tập trung tại Kho bạc Nhà nước?
A. Tăng cường khả năng huy động vốn cho ngân sách
B. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách và giảm thiểu chi phí vay nợ
C. Ổn định tỷ giá hối đoái
D. Kiểm soát lạm phát
102. Đâu là một trong những yêu cầu đối với cán bộ Kho bạc Nhà nước trong thực thi nhiệm vụ?
A. Am hiểu về thị trường chứng khoán
B. Tuân thủ pháp luật và quy trình nghiệp vụ
C. Có khả năng đầu tư tài chính
D. Có kinh nghiệm quản lý dự án
103. Theo quy định, đơn vị nào có trách nhiệm lập báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước?
A. Kho bạc Nhà nước
B. Bộ Tài chính
C. Đơn vị sử dụng ngân sách
D. Quốc hội
104. Đâu là một trong những biện pháp tăng cường quản lý thu ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà nước?
A. Giảm thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp
B. Đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt
C. Tăng cường đầu tư công
D. Nới lỏng chính sách tiền tệ
105. Trong quy trình kiểm soát chi ngân sách, Kho bạc Nhà nước có quyền từ chối thanh toán trong trường hợp nào?
A. Đơn vị sử dụng ngân sách không có nhu cầu chi
B. Hồ sơ thanh toán không hợp lệ
C. Đơn vị sử dụng ngân sách không có tài khoản tại Kho bạc
D. Đơn vị sử dụng ngân sách không có con dấu
106. Theo Luật Ngân sách nhà nước năm 2015, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định dự toán ngân sách nhà nước?
A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Bộ Tài chính
D. Tổng cục Thuế
107. Theo quy định, cơ quan nào có thẩm quyền quy định chế độ kế toán áp dụng cho Kho bạc Nhà nước?
A. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
B. Bộ Tài chính
C. Tổng cục Thống kê
D. Chính phủ
108. Đâu là một trong những rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động thanh toán của Kho bạc Nhà nước?
A. Rủi ro lạm phát
B. Rủi ro gian lận, giả mạo chứng từ
C. Rủi ro tỷ giá
D. Rủi ro lãi suất
109. Theo quy định, thời gian chỉnh lý quyết toán ngân sách nhà nước kết thúc vào thời điểm nào?
A. 31 tháng 12 năm ngân sách
B. 31 tháng 1 năm sau
C. 28 tháng 2 năm sau
D. 31 tháng 3 năm sau
110. Theo Luật Ngân sách nhà nước, cơ quan nào có thẩm quyền kiểm toán báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước?
A. Bộ Tài chính
B. Kiểm toán Nhà nước
C. Thanh tra Chính phủ
D. Quốc hội
111. Theo quy định, thời hạn Kho bạc Nhà nước phải hoàn thành việc đối chiếu số liệu thu ngân sách với cơ quan thuế là khi nào?
A. Hàng ngày
B. Hàng tuần
C. Hàng tháng
D. Hàng quý
112. Đâu là một trong những nhiệm vụ của Kho bạc Nhà nước trong việc quản lý các quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách?
A. Quyết định việc sử dụng quỹ
B. Thực hiện kế toán và báo cáo quỹ
C. Quản lý đầu tư của quỹ
D. Xây dựng quy chế hoạt động của quỹ
113. Trong trường hợp phát hiện sai sót trong hồ sơ thanh toán, Kho bạc Nhà nước sẽ xử lý như thế nào?
A. Tự động điều chỉnh sai sót
B. Yêu cầu đơn vị sử dụng ngân sách giải trình và điều chỉnh
C. Báo cáo cơ quan thanh tra để xử lý
D. Tạm dừng thanh toán và chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra
114. Trong quy trình thanh toán vốn đầu tư công qua Kho bạc Nhà nước, bước nào sau đây diễn ra đầu tiên?
A. Chủ đầu tư gửi hồ sơ thanh toán đến Kho bạc Nhà nước
B. Kho bạc Nhà nước kiểm soát tính hợp lệ của hồ sơ
C. Kho bạc Nhà nước thực hiện thanh toán cho nhà thầu
D. Đơn vị thụ hưởng nhận được tiền thanh toán
115. Đâu là một trong những nhiệm vụ của Kho bạc Nhà nước theo quy định hiện hành?
A. Kiểm toán độc lập các dự án đầu tư công
B. Tổ chức thực hiện công tác kế toán ngân sách nhà nước
C. Quản lý các quỹ đầu tư chứng khoán
D. Điều hành chính sách lãi suất
116. Chức năng chính của tài khoản tiền gửi của đơn vị sử dụng ngân sách tại Kho bạc Nhà nước là gì?
A. Để nhận các khoản thu từ thuế
B. Để thực hiện các khoản chi tiêu được giao trong dự toán
C. Để quản lý các khoản vay nợ của đơn vị
D. Để đầu tư vào trái phiếu chính phủ
117. Kho bạc Nhà nước có vai trò gì trong việc quản lý các khoản vay và viện trợ của Chính phủ?
A. Đàm phán các điều khoản vay
B. Theo dõi và hạch toán các khoản vay và viện trợ
C. Quyết định sử dụng vốn vay
D. Quản lý dự án sử dụng vốn vay
118. Kho bạc Nhà nước thực hiện chức năng gì trong quản lý ngân quỹ nhà nước?
A. Quản lý rủi ro tín dụng
B. Thực hiện thanh toán và đối chiếu số liệu thu, chi ngân sách
C. Quản lý nợ công
D. Xây dựng chính sách tiền tệ
119. Theo Luật Ngân sách nhà nước, nguồn thu nào sau đây thuộc ngân sách trung ương?
A. Thuế thu nhập cá nhân
B. Thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu
C. Thuế môn bài
D. Thuế sử dụng đất nông nghiệp
120. Đâu là một trong những giải pháp để tăng cường tính công khai, minh bạch trong hoạt động của Kho bạc Nhà nước?
A. Hạn chế cung cấp thông tin
B. Công khai thông tin về ngân sách và hoạt động trên trang web
C. Tăng cường kiểm soát nội bộ
D. Giảm số lượng cán bộ
121. Đâu là vai trò của Kho bạc Nhà nước trong việc thực hiện chính sách tài khóa của Nhà nước?
A. Xây dựng chính sách tài khóa.
B. Tổ chức thực hiện thu, chi ngân sách nhà nước theo chính sách tài khóa đã được phê duyệt.
C. Đánh giá hiệu quả của chính sách tài khóa.
D. Kiểm toán chính sách tài khóa.
122. Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, cán bộ Kho bạc Nhà nước cần thực hiện biện pháp nào để phòng ngừa tham nhũng?
A. Kê khai tài sản, thu nhập theo quy định.
B. Tổ chức các hoạt động từ thiện.
C. Tăng cường giao lưu, học hỏi kinh nghiệm.
D. Tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao.
123. Trong các nhiệm vụ sau, nhiệm vụ nào không thuộc chức năng của Kho bạc Nhà nước?
A. Quản lý các khoản vay và viện trợ của Chính phủ.
B. Tổ chức thực hiện thu ngân sách nhà nước.
C. Điều hành chính sách tiền tệ quốc gia.
D. Thực hiện thanh toán cho các đơn vị sử dụng ngân sách.
124. Theo Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì trong việc quản lý, sử dụng ngân sách?
A. Xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách.
B. Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi, đảm bảo sử dụng ngân sách tiết kiệm và hiệu quả.
C. Quyết định các dự án đầu tư công.
D. Thanh tra việc thực hành tiết kiệm, chống lãng phí.
125. Để thực hiện tốt vai trò là người giữ quỹ ngân sách nhà nước, Kho bạc Nhà nước cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan nào?
A. Ngân hàng Nhà nước.
B. Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý thu ngân sách.
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
D. Ủy ban nhân dân các cấp.
126. Đâu là lợi ích của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý của Kho bạc Nhà nước?
A. Giảm thiểu rủi ro đạo đức nghề nghiệp.
B. Tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý ngân sách.
C. Tạo thêm nhiều việc làm cho người lao động.
D. Tăng cường quyền lực của Kho bạc Nhà nước.
127. Theo quy định của Luật Ngân sách Nhà nước, cơ quan nào có thẩm quyền kiểm tra, giám sát hoạt động của Kho bạc Nhà nước?
A. Ngân hàng Nhà nước.
B. Quốc hội, Hội đồng nhân dân và các cơ quan kiểm toán nhà nước.
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
D. Ủy ban nhân dân các cấp.
128. Theo quy định về chế độ kế toán ngân sách và kho bạc, chứng từ gốc nào sau đây dùng để ghi sổ kế toán tại Kho bạc Nhà nước?
A. Phiếu thu, phiếu chi và các chứng từ liên quan đến thu, chi ngân sách.
B. Bảng lương.
C. Hợp đồng kinh tế.
D. Báo cáo tài chính.
129. Trong công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ, Kho bạc Nhà nước cần tập trung vào lĩnh vực nào?
A. Việc chấp hành pháp luật, chế độ, chính sách và quy trình nghiệp vụ.
B. Việc chấp hành nội quy lao động.
C. Việc sử dụng tài sản công.
D. Việc thực hiện công tác Đảng.
130. Theo Luật Ngân sách Nhà nước 2015, Kho bạc Nhà nước có chức năng gì quan trọng trong quản lý ngân sách?
A. Xây dựng chính sách tài khóa quốc gia.
B. Quản lý quỹ ngân sách nhà nước và thực hiện các nghiệp vụ thu, chi ngân sách nhà nước.
C. Quyết định các dự án đầu tư công.
D. Kiểm toán độc lập ngân sách nhà nước.
131. Trong quá trình quản lý quỹ ngân sách nhà nước, Kho bạc Nhà nước sử dụng công cụ nào để điều hòa资金 tạm thời?
A. Phát hành trái phiếu chính phủ.
B. Sử dụng các tài khoản tiền gửi thanh toán của các đơn vị giao dịch.
C. Điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
D. In thêm tiền.
132. Trong quá trình kiểm soát chi thường xuyên, Kho bạc Nhà nước cần chú trọng đến nội dung nào?
A. Kiểm soát về số lượng.
B. Kiểm soát tính đúng đắn, hợp lệ, hợp pháp của các khoản chi và đảm bảo chi đúng mục đích, đối tượng.
C. Kiểm soát về giá cả.
D. Kiểm soát về chất lượng.
133. Trong quản lý rủi ro hoạt động, Kho bạc Nhà nước cần ưu tiên kiểm soát rủi ro nào?
A. Rủi ro pháp lý.
B. Rủi ro ảnh hưởng đến việc thực hiện nhiệm vụ thu, chi ngân sách nhà nước.
C. Rủi ro về uy tín.
D. Rủi ro thị trường.
134. Trong quy trình thanh toán vốn đầu tư công qua Kho bạc Nhà nước, bước nào sau đây thể hiện vai trò kiểm soát của Kho bạc?
A. Chủ đầu tư lập hồ sơ thanh toán và gửi Kho bạc.
B. Kho bạc Nhà nước kiểm soát tính hợp lệ, hợp pháp của hồ sơ và thực hiện thanh toán.
C. Đơn vị thụ hưởng nhận vốn và triển khai dự án.
D. Cơ quan chủ quản phê duyệt dự án.
135. Trong công tác quản lý thu ngân sách, Kho bạc Nhà nước có vai trò gì đối với các khoản thu?
A. Quyết định mức thuế và phí.
B. Tổ chức thu, hạch toán và điều tiết các khoản thu vào ngân sách nhà nước.
C. Kiểm tra việc kê khai thuế của doanh nghiệp.
D. Xây dựng chính sách thu ngân sách.
136. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc hiện đại hóa hoạt động Kho bạc Nhà nước?
A. Tăng cường sự can thiệp của Nhà nước vào hoạt động kinh tế.
B. Nâng cao hiệu quả quản lý quỹ ngân sách nhà nước và chất lượng phục vụ các đơn vị sử dụng ngân sách.
C. Giảm thiểu vai trò của Kho bạc Nhà nước trong quản lý tài chính công.
D. Tập trung quyền lực tài chính vào một số ít cơ quan.
137. Trong hệ thống TABMIS (Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc), vai trò chính của Kho bạc Nhà nước là gì?
A. Cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách.
B. Quản lý và vận hành hệ thống, đảm bảo thông tin ngân sách được xử lý chính xác và kịp thời.
C. Xây dựng phần mềm TABMIS.
D. Kiểm toán hệ thống TABMIS.
138. Theo Luật Kế toán, chứng từ nào sau đây là bắt buộc khi thực hiện thanh toán qua Kho bạc Nhà nước?
A. Giấy giới thiệu.
B. Hóa đơn, hợp đồng và các giấy tờ chứng minh khoản chi.
C. Báo cáo tài chính.
D. Phiếu thu.
139. Theo Nghị định số 11/2020/NĐ-CP quy định về thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước, việc thực hiện thủ tục hành chính qua dịch vụ công trực tuyến mang lại lợi ích gì?
A. Giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa cán bộ Kho bạc và người dân, doanh nghiệp.
B. Tăng cường quyền lực của cán bộ Kho bạc.
C. Làm chậm quá trình xử lý thủ tục hành chính.
D. Tăng chi phí cho người dân và doanh nghiệp.
140. Trong quản lý ngân quỹ, Kho bạc Nhà nước cần thực hiện biện pháp nào để đảm bảo khả năng thanh toán?
A. Tăng cường đầu tư vào chứng khoán.
B. Dự báo dòng tiền và quản lý资金 hiệu quả.
C. Giảm chi tiêu công.
D. Phát hành thêm tiền.
141. Trong trường hợp phát hiện sai sót trong chứng từ thanh toán, Kho bạc Nhà nước sẽ xử lý như thế nào?
A. Tự ý sửa chữa sai sót và thực hiện thanh toán.
B. Trả lại chứng từ và yêu cầu đơn vị sửa đổi, bổ sung.
C. Báo cáo lên cấp trên để xin ý kiến chỉ đạo.
D. Thực hiện thanh toán một phần và giữ lại phần sai sót.
142. Đâu là một trong những giải pháp để tăng cường tính công khai, minh bạch trong hoạt động của Kho bạc Nhà nước?
A. Hạn chế cung cấp thông tin cho công chúng.
B. Công khai thông tin về ngân sách nhà nước và các hoạt động nghiệp vụ của Kho bạc.
C. Tăng cường kiểm soát nội bộ.
D. Giảm bớt các quy trình nghiệp vụ.
143. Trong quản lý chi ngân sách, Kho bạc Nhà nước phối hợp với cơ quan tài chính để thực hiện nhiệm vụ gì?
A. Xây dựng dự toán ngân sách.
B. Kiểm soát chi ngân sách theo dự toán và các quy định của pháp luật.
C. Quyết định các khoản chi ngân sách.
D. Đánh giá hiệu quả chi ngân sách.
144. Theo quy định hiện hành, Kho bạc Nhà nước thực hiện kiểm soát chi ngân sách theo nguyên tắc nào?
A. Thanh toán trước, kiểm soát sau.
B. Kiểm soát trước, thanh toán sau.
C. Vừa kiểm soát, vừa thanh toán.
D. Tự kiểm soát và tự chịu trách nhiệm.
145. Theo quy định về quản lý nợ công, Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm gì liên quan đến nợ công?
A. Quyết định việc vay nợ công.
B. Quản lý và theo dõi tình hình vay, trả nợ của Chính phủ.
C. Xây dựng chiến lược nợ công.
D. Đàm phán các khoản vay nợ công.
146. Điều gì sau đây thể hiện tính độc lập tương đối của Kho bạc Nhà nước trong hệ thống tài chính?
A. Kho bạc Nhà nước trực thuộc Bộ Tài chính.
B. Kho bạc Nhà nước có hệ thống tài khoản riêng để quản lý quỹ ngân sách.
C. Kho bạc Nhà nước chịu sự chỉ đạo của Chính phủ.
D. Kho bạc Nhà nước phối hợp với Ngân hàng Nhà nước trong điều hành chính sách tiền tệ.
147. Theo Luật Đầu tư công, Kho bạc Nhà nước có vai trò gì trong việc giải ngân vốn đầu tư công?
A. Quyết định chủ trương đầu tư.
B. Kiểm soát và thực hiện giải ngân vốn đầu tư công theo đúng quy định.
C. Lập kế hoạch đầu tư công.
D. Đánh giá hiệu quả dự án đầu tư công.
148. Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, Kho bạc Nhà nước cần chú trọng đến hoạt động nào?
A. Tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm.
B. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho cán bộ.
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát.
D. Giảm biên chế.
149. Để nâng cao năng lực quản lý rủi ro trong hoạt động, Kho bạc Nhà nước cần tập trung vào yếu tố nào?
A. Tăng cường đầu tư vào công nghệ thông tin.
B. Xây dựng hệ thống đánh giá và quản lý rủi ro toàn diện.
C. Giảm thiểu các hoạt động nghiệp vụ.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế.
150. Điều gì sau đây là thách thức lớn nhất đối với Kho bạc Nhà nước trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế?
A. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại.
B. Yêu cầu nâng cao tính minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về quản lý tài chính công.
C. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ cao.
D. Sự thay đổi của công nghệ thông tin.