Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản lý học 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản lý học 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Quản lý học 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (179 đánh giá)

1. Đâu là một đặc điểm của tổ chức học tập?

A. Khuyến khích sự thay đổi và thử nghiệm.
B. Cứng nhắc trong quy trình và thủ tục.
C. Tránh rủi ro và tập trung vào sự ổn định.
D. Hạn chế chia sẻ thông tin giữa các bộ phận.

2. Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố ‘duy trì’ (hygiene factor) trong công việc?

A. Sự công nhận
B. Cơ hội thăng tiến
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp
D. Trách nhiệm

3. Điều gì mô tả đúng nhất về ‘văn hóa doanh nghiệp’?

A. Các quy tắc và quy định chính thức của tổ chức.
B. Các sản phẩm và dịch vụ mà tổ chức cung cấp.
C. Các giá trị, niềm tin và thái độ được chia sẻ bởi các thành viên của tổ chức.
D. Cơ cấu tổ chức và hệ thống báo cáo.

4. Loại quyền lực nào phát sinh từ vị trí chính thức của một người trong tổ chức?

A. Quyền lực chuyên môn
B. Quyền lực cưỡng bức
C. Quyền lực hợp pháp
D. Quyền lực tham chiếu

5. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Just-in-Time’ (JIT) là gì?

A. Một phương pháp dự trữ hàng tồn kho lớn để đáp ứng nhu cầu đột ngột.
B. Một hệ thống sản xuất mà hàng hóa được sản xuất chỉ khi có nhu cầu.
C. Một chiến lược giảm giá để tăng doanh số bán hàng.
D. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng bằng đường hàng không.

6. Điều gì là quan trọng nhất trong quá trình ủy quyền?

A. Chọn người phù hợp với kỹ năng cần thiết.
B. Giao việc cho người bận rộn nhất.
C. Giữ lại quyền kiểm soát hoàn toàn.
D. Không cung cấp hỗ trợ hoặc nguồn lực.

7. Loại cấu trúc tổ chức nào thường được sử dụng trong các công ty lớn, đa quốc gia với nhiều đơn vị kinh doanh khác nhau?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc theo địa lý
D. Cấu trúc bộ phận

8. Điều gì mô tả tốt nhất về ‘tầm nhìn’ trong quản lý?

A. Một tuyên bố ngắn gọn về mục đích của tổ chức.
B. Một mô tả chi tiết về các hoạt động hàng ngày của tổ chức.
C. Một hình ảnh về tương lai mong muốn của tổ chức.
D. Một danh sách các mục tiêu ngắn hạn mà tổ chức muốn đạt được.

9. Khái niệm ‘delegation’ trong quản lý có nghĩa là gì?

A. Việc tập trung quyền lực ra quyết định vào một người.
B. Việc chuyển giao quyền hạn và trách nhiệm cho người khác.
C. Việc trì hoãn các quyết định quan trọng.
D. Việc loại bỏ các cấp quản lý trung gian.

10. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí để nâng cao hiệu quả và chất lượng?

A. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
B. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
C. Lean Management
D. Six Sigma

11. Mục đích chính của việc phân tích PESTLE là gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
B. Xác định và phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
C. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ.
D. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.

12. Trong quản lý dự án, biểu đồ Gantt thường được sử dụng để làm gì?

A. Theo dõi chi phí dự án.
B. Quản lý rủi ro dự án.
C. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ dự án.
D. Phân bổ nguồn lực dự án.

13. Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường bên ngoài của một tổ chức?

A. Khách hàng
B. Đối thủ cạnh tranh
C. Nhà cung cấp
D. Văn hóa doanh nghiệp

14. Phong cách lãnh đạo nào mà người quản lý cho phép nhân viên tự do đưa ra quyết định và hành động trong phạm vi công việc của họ?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy quyền (Laissez-faire)
D. Quan liêu

15. Phương pháp ra quyết định nào liên quan đến việc sử dụng dữ liệu và phân tích để đưa ra các lựa chọn hợp lý?

A. Ra quyết định trực giác
B. Ra quyết định dựa trên kinh nghiệm
C. Ra quyết định hợp lý
D. Ra quyết định chính trị

16. Công cụ quản lý nào được sử dụng để xác định và phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức?

A. Phân tích chi phí – lợi ích
B. Phân tích PEST
C. Phân tích SWOT
D. Ma trận BCG

17. Trong quản lý sự thay đổi, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?

A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống.
B. Truyền đạt rõ ràng lý do và lợi ích của sự thay đổi.
C. Bỏ qua những phản đối và lo ngại của nhân viên.
D. Thực hiện thay đổi một cách nhanh chóng và đột ngột.

18. Nguyên tắc quản lý nào của Henri Fayol nhấn mạnh rằng mỗi nhân viên chỉ nên nhận lệnh từ một người quản lý duy nhất?

A. Thống nhất chỉ huy
B. Quyền hạn và trách nhiệm
C. Kỷ luật
D. Tinh thần đồng đội

19. Mục tiêu SMART là gì?

A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Strategic, Measurable, Aggressive, Realistic, Timely
C. Simple, Meaningful, Attainable, Rewarding, Trackable
D. Significant, Manageable, Actionable, Reviewable, Tangible

20. Loại kế hoạch nào thường được sử dụng để đối phó với các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ?

A. Kế hoạch chiến lược
B. Kế hoạch tác nghiệp
C. Kế hoạch dự phòng
D. Kế hoạch dài hạn

21. Quá trình nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra và thực hiện các hành động khắc phục nếu cần thiết?

A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Kiểm soát
D. Lãnh đạo

22. Điều gì mô tả tốt nhất về ‘đạo đức kinh doanh’?

A. Các quy định pháp luật mà một doanh nghiệp phải tuân thủ.
B. Các nguyên tắc đạo đức và giá trị hướng dẫn hành vi của một doanh nghiệp.
C. Các chiến lược để tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
D. Các hoạt động từ thiện mà một doanh nghiệp thực hiện.

23. Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất đối với các nhà quản lý cấp cao?

A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng nhân sự
C. Kỹ năng tư duy
D. Kỹ năng hành chính

24. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc xác định mục tiêu và vạch ra các hành động để đạt được chúng?

A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Lập kế hoạch

25. Trong quản lý rủi ro, điều gì mô tả tốt nhất về ‘khẩu vị rủi ro’?

A. Xác suất xảy ra một sự kiện rủi ro.
B. Mức độ tác động của một sự kiện rủi ro.
C. Mức độ rủi ro mà một tổ chức sẵn sàng chấp nhận.
D. Các biện pháp giảm thiểu rủi ro mà một tổ chức thực hiện.

26. Phong cách giao tiếp nào mà người quản lý chủ động lắng nghe và phản hồi các ý kiến của nhân viên?

A. Giao tiếp một chiều
B. Giao tiếp thụ động
C. Giao tiếp hai chiều
D. Giao tiếp phi ngôn ngữ

27. Đâu là một ví dụ về ‘kiểm soát đồng thời’ trong quản lý?

A. Thực hiện đánh giá hiệu suất hàng năm.
B. Sửa chữa sản phẩm bị lỗi sau khi sản xuất.
C. Giám sát quá trình sản xuất trong thời gian thực.
D. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng sau khi mua hàng.

28. Loại kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn ngừa các vấn đề trước khi chúng xảy ra?

A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát phản hồi
C. Kiểm soát sơ bộ
D. Kiểm soát tài chính

29. Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống phân cấp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

30. Điều gì mô tả tốt nhất về ‘ma trận BCG’?

A. Một công cụ để phân tích môi trường cạnh tranh.
B. Một phương pháp để đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên.
C. Một khung phân tích danh mục đầu tư kinh doanh dựa trên tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối.
D. Một công cụ để quản lý rủi ro dự án.

31. Hình thức kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề xảy ra trước khi chúng phát sinh?

A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát phản hồi
C. Kiểm soát phòng ngừa
D. Kiểm soát tài chính

32. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và tạo ra một môi trường làm việc hòa đồng?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy quyền
D. Quan tâm đến con người

33. Đâu là một ví dụ về kiểm soát nội bộ?

A. Báo cáo tài chính hàng quý
B. Kiểm toán độc lập
C. Phân chia trách nhiệm
D. Đánh giá của khách hàng

34. Quá trình nào liên quan đến việc xác định và đánh giá các rủi ro có thể ảnh hưởng đến tổ chức?

A. Quản lý chất lượng
B. Quản lý rủi ro
C. Quản lý thay đổi
D. Quản lý khủng hoảng

35. Loại truyền thông nào xảy ra giữa những người ở các cấp bậc khác nhau trong tổ chức?

A. Truyền thông ngang
B. Truyền thông chéo
C. Truyền thông dọc
D. Truyền thông phi chính thức

36. Loại cấu trúc tổ chức nào kết hợp các khía cạnh của cấu trúc chức năng và cấu trúc theo dự án?

A. Cấu trúc đơn giản
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc theo địa lý
D. Cấu trúc mạng lưới

37. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

38. Cái nào sau đây là một ví dụ về động lực bên ngoài?

A. Cảm giác hoàn thành sau khi hoàn thành một dự án khó khăn
B. Mong muốn học hỏi những điều mới
C. Nhận được tiền thưởng vì đạt được mục tiêu bán hàng
D. Niềm vui khi giúp đỡ người khác

39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?

A. Lợi nhuận tối đa cho cổ đông
B. Bảo vệ môi trường
C. Đóng góp cho cộng đồng
D. Đối xử công bằng với nhân viên

40. Loại ngân sách nào được điều chỉnh theo sự thay đổi của mức độ hoạt động hoặc doanh thu?

A. Ngân sách tĩnh
B. Ngân sách linh hoạt
C. Ngân sách vốn
D. Ngân sách hoạt động

41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của môi trường bên ngoài của một tổ chức?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Khách hàng
C. Nhân viên
D. Nhà cung cấp

42. Phong cách quản lý nào kết hợp giữa việc quan tâm đến sản xuất và quan tâm đến con người ở mức độ cao?

A. Quản lý nghèo nàn
B. Quản lý nhiệm vụ
C. Quản lý câu lạc bộ đồng quê
D. Quản lý nhóm

43. Loại kiểm soát nào xảy ra khi công việc đang được thực hiện?

A. Kiểm soát đầu vào
B. Kiểm soát quá trình
C. Kiểm soát đầu ra
D. Kiểm soát phản hồi

44. Cái nào sau đây là một ví dụ về mục tiêu SMART?

A. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng
B. Tăng doanh số bán hàng
C. Tăng doanh số bán hàng lên 15% trong quý tới
D. Trở thành công ty hàng đầu trên thị trường

45. Quá trình nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra và thực hiện hành động khắc phục nếu cần thiết?

A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Kiểm soát
D. Lãnh đạo

46. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để lập kế hoạch và kiểm soát dự án?

A. Biểu đồ Gantt
B. Bảng cân đối kế toán
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Phân tích SWOT

47. Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây là một yếu tố duy trì?

A. Sự công nhận
B. Trách nhiệm
C. Điều kiện làm việc
D. Thành tích

48. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào của nhà quản lý liên quan đến việc truyền đạt thông tin cho những người bên ngoài tổ chức?

A. Người đại diện
B. Người liên lạc
C. Người thu thập thông tin
D. Người phổ biến thông tin

49. Chiến lược nào liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo mà khách hàng đánh giá cao?

A. Chi phí thấp
B. Khác biệt hóa
C. Tập trung
D. Dẫn đầu về chi phí

50. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của một nhà quản lý hiệu quả?

A. Khả năng giao tiếp tốt
B. Thiếu sự đồng cảm
C. Kỹ năng ra quyết định
D. Khả năng ủy quyền

51. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quyết định động lực của nhân viên?

A. Kỳ vọng
B. Tính cụ thể
C. Phương tiện
D. Giá trị

52. Phong cách ra quyết định nào được đặc trưng bởi việc tìm kiếm thông tin tối ưu và đánh giá tất cả các lựa chọn một cách hợp lý?

A. Phong cách trực quan
B. Phong cách né tránh
C. Phong cách duy lý
D. Phong cách bốc đồng

53. Phong cách lãnh đạo nào cho phép nhân viên có nhiều quyền tự chủ và ít sự can thiệp từ người quản lý?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy quyền
D. Quan tâm đến sản xuất

54. Loại cấu trúc tổ chức nào thường được sử dụng trong các công ty lớn với nhiều dòng sản phẩm hoặc thị trường địa lý?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc theo địa lý
D. Cấu trúc phân quyền

55. Loại kế hoạch nào tập trung vào các mục tiêu dài hạn và phạm vi rộng của tổ chức?

A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch đơn dụng
D. Kế hoạch thường trực

56. Quá trình nào liên quan đến việc lựa chọn một hoặc nhiều cá nhân để đảm nhận các vị trí trong tổ chức?

A. Tuyển dụng
B. Đào tạo
C. Tuyển chọn
D. Đánh giá hiệu suất

57. Đâu là một ví dụ về truyền thông phi ngôn ngữ?

A. Viết một email
B. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể
C. Thuyết trình
D. Tham gia một cuộc họp

58. Quá trình nào liên quan đến việc xác định các hoạt động cần thiết để đạt được mục tiêu của tổ chức và nhóm chúng lại với nhau?

A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát

59. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố trong mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?

A. Sức mạnh thương hiệu
B. Nguy cơ từ các đối thủ mới
C. Sức mạnh của nhà cung cấp
D. Sức mạnh của người mua

60. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc xác định mục tiêu và quyết định cách tốt nhất để đạt được chúng?

A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Lập kế hoạch

61. Điều gì là quan trọng nhất trong việc thiết lập mục tiêu SMART?

A. Mục tiêu phải mơ hồ để dễ dàng thay đổi
B. Mục tiêu phải không thực tế để thúc đẩy sự sáng tạo
C. Mục tiêu phải cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn
D. Mục tiêu phải do người quản lý cấp cao nhất đặt ra

62. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một đội nhóm hiệu quả?

A. Các thành viên phải có kỹ năng giống nhau
B. Các thành viên phải luôn đồng ý với nhau
C. Các thành viên phải có mục tiêu chung và tôn trọng lẫn nhau
D. Các thành viên phải cạnh tranh với nhau để đạt được thành tích cao nhất

63. Điều gì là mục tiêu chính của quản lý nguồn nhân lực?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông
B. Tuyển dụng và giữ chân nhân tài
C. Giảm thiểu chi phí lao động
D. Đảm bảo tuân thủ luật lao động

64. Đâu là một ví dụ về rào cản giao tiếp trong tổ chức?

A. Sử dụng email để gửi thông báo
B. Sự khác biệt về văn hóa giữa các thành viên
C. Tổ chức các cuộc họp thường xuyên
D. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể tích cực

65. Trong quản lý dự án, biểu đồ Gantt thường được sử dụng để làm gì?

A. Xác định chi phí dự án
B. Theo dõi tiến độ dự án
C. Quản lý rủi ro dự án
D. Phân bổ nguồn lực dự án

66. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc xác định mục tiêu và vạch ra các hành động cần thiết để đạt được các mục tiêu đó?

A. Kiểm soát
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Hoạch định

67. Yếu tố nào sau đây là một phần của môi trường bên trong của một tổ chức?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Khách hàng
C. Nhân viên
D. Nhà cung cấp

68. Phong cách lãnh đạo nào mà người quản lý cho phép nhân viên tự do đưa ra quyết định và thực hiện công việc của mình với sự can thiệp tối thiểu?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy quyền (Laissez-faire)
D. Quan liêu

69. Đâu là một ví dụ về kiểm soát ‘feedforward’ trong quản lý?

A. Đánh giá hiệu suất nhân viên hàng quý
B. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau khi sản xuất
C. Dự báo nhu cầu để lên kế hoạch sản xuất
D. Sửa chữa sai sót trong quá trình sản xuất

70. Điều gì là quan trọng nhất trong việc thiết lập hệ thống kiểm soát hiệu quả?

A. Hệ thống phải phức tạp và khó hiểu
B. Hệ thống phải tốn kém và mất nhiều thời gian để thực hiện
C. Hệ thống phải phù hợp với mục tiêu của tổ chức và dễ dàng theo dõi
D. Hệ thống phải trừng phạt nghiêm khắc những người không tuân thủ

71. Trong quản lý chất lượng, phương pháp nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình?

A. Six Sigma
B. ISO 9000
C. TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)
D. Kaizen

72. Loại hình truyền thông nào sau đây là hiệu quả nhất để truyền đạt thông tin phức tạp?

A. Email
B. Tin nhắn văn bản
C. Cuộc họp trực tiếp
D. Thông báo trên bảng tin

73. Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất đối với một nhà quản lý cấp cao?

A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng giao tiếp
C. Kỹ năng tư duy chiến lược
D. Kỹ năng làm việc nhóm

74. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của môi trường bên ngoài của một tổ chức?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Khách hàng
C. Nhân viên
D. Nhà cung cấp

75. Điều gì là quan trọng nhất trong việc ủy quyền hiệu quả?

A. Ủy quyền tất cả các nhiệm vụ cho nhân viên
B. Chọn đúng người cho nhiệm vụ và cung cấp đủ nguồn lực và quyền hạn
C. Không bao giờ kiểm tra tiến độ của nhiệm vụ đã ủy quyền
D. Chỉ ủy quyền các nhiệm vụ đơn giản và dễ dàng

76. Trong quản lý dự án, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo dự án thành công?

A. Có ngân sách lớn
B. Có đội ngũ nhân viên đông đảo
C. Lập kế hoạch chi tiết và theo dõi tiến độ
D. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất

77. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

78. Đâu là một ví dụ về kiểm soát đồng thời trong quản lý?

A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất
B. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng sau khi mua hàng
C. Dự báo doanh số bán hàng trong tương lai
D. Tuyển dụng nhân viên mới

79. Phong cách ra quyết định nào mà người quản lý tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định?

A. Bốc đồng
B. Duy lý
C. Trực giác
D. Tự động

80. Phong cách quản lý nào mà người quản lý đưa ra quyết định một mình và thông báo cho nhân viên?

A. Dân chủ
B. Ủy quyền
C. Độc đoán
D. Tham gia

81. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giải quyết xung đột trong nhóm?

A. Tránh né xung đột
B. Áp đặt giải pháp
C. Thỏa hiệp
D. Hợp tác và giải quyết vấn đề

82. Phong cách lãnh đạo nào mà người quản lý chia sẻ quyền lực với nhân viên và khuyến khích họ tham gia vào quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy quyền
D. Quan liêu

83. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các hoạt động quan trọng nhất trong một dự án?

A. Phân tích SWOT
B. Biểu đồ Gantt
C. Phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM)
D. Phân tích PESTEL

84. Loại quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong tổ chức?

A. Quyền lực chuyên môn
B. Quyền lực tham khảo
C. Quyền lực cưỡng chế
D. Quyền lực hợp pháp

85. Loại cấu trúc tổ chức nào thường được sử dụng trong các công ty lớn với nhiều đơn vị kinh doanh khác nhau?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc theo địa lý
D. Cấu trúc bộ phận

86. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp với các công ty nhỏ và mới thành lập?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc theo địa lý
D. Cấu trúc bộ phận

87. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức?

A. PESTEL
B. SWOT
C. Balanced Scorecard
D. 5 Forces của Porter

88. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và tạo động lực cho nhân viên?

A. Lãnh đạo chuyển đổi
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo độc đoán
D. Lãnh đạo quan liêu

89. Phong cách ra quyết định nào mà người quản lý dựa vào cảm tính và kinh nghiệm cá nhân?

A. Bốc đồng
B. Duy lý
C. Trực giác
D. Tự động

90. Điều gì là mục tiêu của việc phân tích môi trường bên ngoài?

A. Xác định điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức
B. Xác định cơ hội và thách thức đối với tổ chức
C. Đánh giá hiệu suất của nhân viên
D. Lập kế hoạch tài chính cho tổ chức

91. Loại ngân sách nào được điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế?

A. Ngân sách cố định
B. Ngân sách linh hoạt
C. Ngân sách gia tăng
D. Ngân sách không

92. Công cụ quản lý nào giúp xác định các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề?

A. Biểu đồ Pareto
B. Biểu đồ xương cá (Ishikawa)
C. Biểu đồ kiểm soát
D. Lưu đồ

93. Phong cách ra quyết định nào liên quan đến việc thu thập thông tin rộng rãi và phân tích nhiều lựa chọn trước khi đưa ra quyết định?

A. Chỉ đạo
B. Phân tích
C. Thực nghiệm
D. Hành vi

94. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc xác định mục tiêu và quyết định cách tốt nhất để đạt được chúng?

A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Lập kế hoạch

95. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống phân cấp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

96. Phương pháp dự báo nào sử dụng ý kiến của các chuyên gia để dự đoán xu hướng tương lai?

A. Phân tích hồi quy
B. Chuỗi thời gian
C. Phương pháp Delphi
D. Phân tích điểm hòa vốn

97. Loại quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong tổ chức?

A. Quyền lực chuyên môn
B. Quyền lực tham chiếu
C. Quyền lực cưỡng chế
D. Quyền lực hợp pháp

98. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình và sản phẩm?

A. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
B. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
C. Tái cấu trúc
D. Giao khoán

99. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của mô hình SWOT?

A. Điểm yếu (Weaknesses)
B. Cơ hội (Opportunities)
C. Mối đe dọa (Threats)
D. Chi phí (Costs)

100. Phong cách lãnh đạo nào liên quan đến việc tham khảo ý kiến của nhân viên trước khi đưa ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy quyền
D. Quan liêu

101. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của mục tiêu SMART?

A. Cụ thể (Specific)
B. Đo lường được (Measurable)
C. Có thể đạt được (Achievable)
D. Dễ dàng (Easy)

102. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc tạo ra một tầm nhìn và truyền cảm hứng cho người khác để đạt được nó?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Chuyển đổi
D. Ủy quyền

103. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu suất của nhân viên bằng cách thu thập phản hồi từ nhiều nguồn, bao gồm đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng?

A. Đánh giá 360 độ
B. Đánh giá xếp hạng bắt buộc
C. Đánh giá dựa trên hành vi
D. Đánh giá quản lý theo mục tiêu

104. Loại kiểm soát nào tập trung vào việc đo lường kết quả sau khi hoạt động đã hoàn thành?

A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát phản hồi
C. Kiểm soát dự phòng
D. Kiểm soát đầu vào

105. Quá trình nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra?

A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Kiểm soát
D. Lãnh đạo

106. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với các nhà quản lý cấp cao?

A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng nhân sự
C. Kỹ năng tư duy
D. Kỹ năng viết

107. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quá trình ra quyết định hợp lý?

A. Xác định vấn đề
B. Phát triển các lựa chọn
C. Đánh giá các lựa chọn
D. Bỏ qua thông tin liên quan

108. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây là yếu tố duy trì (hygiene factor)?

A. Sự công nhận
B. Trách nhiệm
C. Điều kiện làm việc
D. Sự tiến bộ

109. Loại kiểm soát nào được thực hiện trước khi hoạt động diễn ra để ngăn ngừa vấn đề?

A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát phản hồi
C. Kiểm soát dự phòng
D. Kiểm soát đầu vào

110. Loại kế hoạch nào tập trung vào các mục tiêu dài hạn và định hướng tổng thể của tổ chức?

A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch đơn dụng
D. Kế hoạch thường trực

111. Phong cách lãnh đạo nào cho phép nhân viên có quyền tự chủ cao và ít can thiệp từ người quản lý?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy quyền (Laissez-faire)
D. Quan liêu

112. Công cụ quản lý nào giúp xác định và ưu tiên các hoạt động cần thiết để hoàn thành một dự án?

A. Biểu đồ Gantt
B. Phân tích SWOT
C. Ma trận BCG
D. Bảng điểm cân bằng

113. Điều gì KHÔNG phải là một loại kế hoạch dự phòng?

A. Kế hoạch khủng hoảng
B. Kế hoạch phục hồi
C. Kế hoạch tăng trưởng
D. Kế hoạch liên tục kinh doanh

114. Loại truyền thông nào xảy ra giữa các nhân viên ở cùng cấp bậc trong tổ chức?

A. Truyền thông hướng xuống
B. Truyền thông hướng lên
C. Truyền thông ngang hàng
D. Truyền thông chéo

115. Cấu trúc tổ chức nào kết hợp các bộ phận chức năng và dự án, tạo ra hai chuỗi chỉ huy?

A. Cấu trúc ma trận
B. Cấu trúc chức năng
C. Cấu trúc bộ phận
D. Cấu trúc theo nhóm

116. Nguyên tắc nào của quản lý nhấn mạnh rằng mỗi nhân viên chỉ nên báo cáo cho một người quản lý duy nhất?

A. Thống nhất chỉ huy
B. Phân công lao động
C. Tầm kiểm soát
D. Ủy quyền

117. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng mềm quan trọng đối với nhà quản lý?

A. Giao tiếp
B. Giải quyết vấn đề
C. Lập trình
D. Làm việc nhóm

118. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty nhỏ với một dòng sản phẩm duy nhất?

A. Cấu trúc ma trận
B. Cấu trúc chức năng
C. Cấu trúc bộ phận
D. Cấu trúc theo nhóm

119. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò quản lý theo Henry Mintzberg?

A. Đại diện
B. Nhà lãnh đạo
C. Người liên lạc
D. Nhà đầu tư

120. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của quản lý hiệu quả?

A. Đạt được mục tiêu
B. Sử dụng nguồn lực hiệu quả
C. Tối đa hóa chi phí
D. Thích ứng với thay đổi

121. Theo Maslow, nhu cầu nào là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. An toàn
B. Xã hội
C. Sinh lý
D. Tự thể hiện

122. Loại kiểm soát nào được thực hiện trước khi hoạt động diễn ra để ngăn ngừa các vấn đề?

A. Đồng thời
B. Phản hồi
C. Phòng ngừa
D. Tức thời

123. Loại kế hoạch nào có phạm vi rộng và bao quát toàn bộ tổ chức?

A. Tác nghiệp
B. Chiến lược
C. Ngắn hạn
D. Đơn dụng

124. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quá trình quản lý sự thay đổi?

A. Xác định nhu cầu thay đổi
B. Lập kế hoạch thay đổi
C. Thực hiện thay đổi
D. Duy trì sự ổn định

125. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và sản phẩm?

A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Quản lý khủng hoảng
D. Quản lý dự án

126. Loại quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức trong tổ chức?

A. Chuyên môn
B. Tham chiếu
C. Hợp pháp
D. Khen thưởng

127. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng chính của quản lý nguồn nhân lực?

A. Tuyển dụng và lựa chọn
B. Đào tạo và phát triển
C. Marketing sản phẩm
D. Đánh giá hiệu suất

128. Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định và phân tích các bên liên quan của một dự án?

A. SWOT
B. PESTEL
C. Phân tích bên liên quan
D. 5 Whys

129. Phong cách lãnh đạo nào ít can thiệp nhất và cho phép nhân viên tự do đưa ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Tự do
D. Quan liêu

130. Mô hình SWOT được sử dụng để phân tích yếu tố nào?

A. Tài chính
B. Thị trường
C. Nội bộ và bên ngoài
D. Công nghệ

131. Nguyên tắc nào trong quản lý nhấn mạnh rằng mỗi nhân viên chỉ nên báo cáo cho một người quản lý duy nhất?

A. Thống nhất chỉ huy
B. Cấp bậc quyền hạn
C. Tính kỷ luật
D. Công bằng

132. Điều gì là quan trọng nhất trong việc ra quyết định?

A. Thu thập đầy đủ thông tin
B. Phân tích các lựa chọn
C. Đánh giá rủi ro
D. Tất cả các đáp án trên

133. Phong cách lãnh đạo nào trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia vào quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do

134. Lý thuyết nào cho rằng động lực của nhân viên phụ thuộc vào sự công bằng trong việc so sánh giữa nỗ lực và phần thưởng của họ với người khác?

A. Tháp nhu cầu Maslow
B. Lý thuyết hai yếu tố Herzberg
C. Lý thuyết kỳ vọng Vroom
D. Lý thuyết công bằng Adams

135. Quá trình kiểm soát bao gồm mấy bước cơ bản?

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

136. Hình thức truyền thông nào hiệu quả nhất để truyền đạt thông tin phức tạp và cần phản hồi ngay lập tức?

A. Email
B. Văn bản
C. Cuộc họp trực tiếp
D. Bản tin

137. Loại cấu trúc tổ chức nào kết hợp các bộ phận chức năng và dự án?

A. Chức năng
B. Trực tuyến
C. Ma trận
D. Phân quyền

138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường bên ngoài của một tổ chức?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Khách hàng
C. Nhà cung cấp
D. Văn hóa doanh nghiệp

139. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc phân công công việc và trách nhiệm cho các cá nhân và nhóm?

A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát

140. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của người quản lý theo Mintzberg?

A. Đại diện
B. Điều phối
C. Khởi xướng
D. Kế toán

141. Động lực nào xuất phát từ sự hài lòng và thỏa mãn cá nhân khi hoàn thành công việc?

A. Ngoại tại
B. Nội tại
C. Tài chính
D. Xã hội

142. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc ra quyết định một cách độc đoán và kiểm soát chặt chẽ nhân viên?

A. Dân chủ
B. Tự do
C. Độc đoán
D. Quan liêu

143. Hình thức truyền thông nào phù hợp nhất để thông báo các chính sách và quy định mới của công ty cho tất cả nhân viên?

A. Email
B. Cuộc họp trực tiếp
C. Bản tin
D. Tin nhắn

144. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc lập kế hoạch?

A. Cải thiện sự phối hợp
B. Giảm thiểu rủi ro
C. Đảm bảo thành công tuyệt đối
D. Tập trung vào mục tiêu

145. Phương pháp nào giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề bằng cách hỏi ‘Tại sao?’ liên tục?

A. SWOT
B. PESTEL
C. 5 Whys
D. Biểu đồ Pareto

146. Theo Frederick Taylor, mục tiêu chính của quản lý khoa học là gì?

A. Tăng năng suất
B. Cải thiện điều kiện làm việc
C. Tăng sự hài lòng của nhân viên
D. Phân quyền cho nhân viên

147. Yếu tố nào KHÔNG phải là một đặc điểm của mục tiêu SMART?

A. Cụ thể
B. Đo lường được
C. Khó khăn
D. Thực tế

148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vi mô của một tổ chức?

A. Khách hàng
B. Nhà cung cấp
C. Đối thủ cạnh tranh
D. Kinh tế

149. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc xác định mục tiêu và phương pháp để đạt được chúng?

A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định

150. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty nhỏ với một vài nhân viên?

A. Chức năng
B. Trực tuyến
C. Ma trận
D. Phân quyền

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.