Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (134 đánh giá)

1. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘contingency reserve’ (dự phòng) được sử dụng để làm gì?

A. Chi trả cho các hoạt động không liên quan đến dự án.
B. Đối phó với các rủi ro đã được xác định trước.
C. Tăng lợi nhuận dự án.
D. Thưởng cho các thành viên dự án.

2. Trong quản lý dự án đầu tư, ma trận RACI được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý rủi ro dự án.
B. Phân công trách nhiệm và quyền hạn cho các thành viên dự án.
C. Theo dõi tiến độ dự án.
D. Ước tính chi phí dự án.

3. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc vòng đời điển hình của một dự án đầu tư?

A. Khởi tạo.
B. Lập kế hoạch.
C. Thực hiện.
D. Thanh lý tài sản cá nhân.

4. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến sự biến động của tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của dự án đầu tư quốc tế?

A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro hoạt động.
C. Rủi ro tỷ giá.
D. Rủi ro chính trị.

5. Chỉ số tài chính nào sau đây đo lường khả năng sinh lời của một dự án đầu tư so với chi phí đầu tư ban đầu?

A. Thời gian hoàn vốn (Payback Period).
B. Giá trị hiện tại ròng (NPV).
C. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR).
D. Tỷ lệ chi phí – lợi ích (BCR).

6. Trong quản lý dự án đầu tư, WBS (Work Breakdown Structure) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định các bên liên quan của dự án.
B. Phân chia công việc dự án thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý.
C. Ước tính chi phí dự án.
D. Theo dõi tiến độ dự án.

7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến dòng tiền của một dự án đầu tư?

A. Doanh thu dự kiến.
B. Chi phí vận hành.
C. Chi phí đầu tư ban đầu.
D. Màu sắc logo công ty.

8. Trong quản lý dự án đầu tư, phương pháp Delphi được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý rủi ro dự án.
B. Thu thập ý kiến chuyên gia một cách ẩn danh để đưa ra quyết định.
C. Theo dõi tiến độ dự án.
D. Ước tính chi phí dự án.

9. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘scope creep’ đề cập đến điều gì?

A. Sự chậm trễ trong tiến độ dự án.
B. Việc tăng chi phí dự án.
C. Sự thay đổi và mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch ban đầu.
D. Sự thiếu hụt nguồn lực dự án.

10. Khi đánh giá dự án đầu tư, ‘payback period’ (thời gian hoàn vốn) cho biết điều gì?

A. Tổng lợi nhuận dự kiến của dự án.
B. Thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu.
C. Tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án.
D. Giá trị hiện tại ròng của dự án.

11. Khi đánh giá một dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét trong phân tích dòng tiền chiết khấu (Discounted Cash Flow – DCF)?

A. Dòng tiền dự kiến trong tương lai.
B. Tỷ lệ chiết khấu.
C. Giá trị còn lại của tài sản dự án.
D. Chi phí chìm (sunk cost).

12. Trong quản lý dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của quản lý rủi ro?

A. Xác định rủi ro tiềm ẩn.
B. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của rủi ro.
C. Phát triển kế hoạch ứng phó rủi ro.
D. Tối đa hóa lợi nhuận từ dự án.

13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của kế hoạch quản lý dự án đầu tư?

A. Phạm vi dự án.
B. Lịch trình dự án.
C. Ngân sách dự án.
D. Mật khẩu tài khoản ngân hàng của chủ đầu tư.

14. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘float’ hoặc ‘slack’ (thời gian dự trữ) là gì?

A. Khoản tiền dự phòng cho các chi phí phát sinh.
B. Thời gian mà một hoạt động có thể bị trì hoãn mà không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
C. Số lượng nhân viên dự phòng.
D. Mức độ rủi ro dự phòng.

15. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘risk register’ (sổ đăng ký rủi ro) là gì?

A. Tài liệu liệt kê tất cả các rủi ro tiềm ẩn của dự án, cùng với thông tin liên quan.
B. Phần mềm quản lý rủi ro dự án.
C. Báo cáo tiến độ dự án liên quan đến rủi ro.
D. Quy trình kiểm soát rủi ro dự án.

16. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘Earned Value Management’ (EVM) được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý rủi ro dự án.
B. Theo dõi và kiểm soát chi phí và tiến độ dự án.
C. Quản lý nguồn nhân lực dự án.
D. Quản lý chất lượng dự án.

17. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để ước tính chi phí dự án?

A. Ước tính tương tự (Analogous estimating).
B. Ước tính tham số (Parametric estimating).
C. Ước tính từ dưới lên (Bottom-up estimating).
D. Ước tính ngẫu nhiên (Random estimating).

18. Trong quản lý dự án đầu tư, stakeholder là gì?

A. Phần mềm quản lý dự án.
B. Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có quyền lợi hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án.
C. Báo cáo tiến độ dự án.
D. Quy trình kiểm soát chất lượng dự án.

19. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích điểm hòa vốn trong quản lý dự án đầu tư?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích chi phí – lợi ích.
C. Phân tích độ nhạy.
D. Phân tích Monte Carlo.

20. Loại hợp đồng nào sau đây chuyển rủi ro chi phí lớn nhất cho nhà thầu?

A. Hợp đồng chi phí cộng phí (Cost-plus fee contract).
B. Hợp đồng khoán (Lump-sum contract).
C. Hợp đồng thời gian và vật tư (Time and materials contract).
D. Hợp đồng có điều chỉnh giá (Price escalation contract).

21. Mục đích chính của việc thực hiện phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong quản lý dự án đầu tư là gì?

A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
B. Đánh giá tác động của sự thay đổi các biến số đầu vào đến kết quả dự án.
C. Ước tính chi phí dự án.
D. Lập kế hoạch truyền thông dự án.

22. Chỉ số NPV (Net Present Value) được sử dụng để làm gì trong đánh giá dự án đầu tư?

A. Đo lường thời gian hoàn vốn của dự án.
B. Tính toán tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án.
C. Xác định giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến từ dự án, trừ đi chi phí đầu tư ban đầu.
D. So sánh chi phí và lợi ích của dự án.

23. Công cụ nào sau đây giúp theo dõi và kiểm soát tiến độ dự án bằng cách so sánh tiến độ thực tế với kế hoạch ban đầu?

A. Sơ đồ Gantt.
B. Ma trận rủi ro.
C. Biểu đồ Pareto.
D. Phân tích SWOT.

24. Mục tiêu chính của việc quản lý chất lượng trong dự án đầu tư là gì?

A. Giảm thiểu chi phí dự án.
B. Đảm bảo dự án đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra.
C. Hoàn thành dự án đúng thời hạn.
D. Tối đa hóa lợi nhuận dự án.

25. Loại hợp đồng nào sau đây mà chủ đầu tư trả cho nhà thầu chi phí thực tế cộng với một khoản phí cố định?

A. Hợp đồng khoán (Lump-sum contract).
B. Hợp đồng chi phí cộng phí cố định (Cost-plus fixed fee contract).
C. Hợp đồng thời gian và vật tư (Time and materials contract).
D. Hợp đồng có điều chỉnh giá (Price escalation contract).

26. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘đường găng’ (critical path) là gì?

A. Đường dẫn có chi phí thấp nhất.
B. Đường dẫn có thời gian thực hiện dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
C. Đường dẫn có nhiều rủi ro nhất.
D. Đường dẫn được ưu tiên thực hiện trước.

27. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá và so sánh các dự án đầu tư có quy mô và thời gian khác nhau?

A. Thời gian hoàn vốn (Payback Period).
B. Giá trị hiện tại ròng (NPV).
C. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR).
D. Chỉ số sinh lời (Profitability Index).

28. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và phân tích các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến dự án đầu tư?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích chi phí – lợi ích.
C. Phân tích độ nhạy.
D. Phân tích Monte Carlo.

29. Trong phân tích dự án đầu tư, IRR (Internal Rate of Return) thể hiện điều gì?

A. Thời gian cần thiết để hoàn vốn đầu tư.
B. Tỷ lệ chiết khấu mà tại đó NPV của dự án bằng không.
C. Tổng lợi nhuận dự kiến của dự án.
D. Chi phí vốn trung bình của dự án.

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của quản lý nguồn nhân lực trong dự án đầu tư?

A. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
B. Phân công công việc và quản lý hiệu suất.
C. Xây dựng sơ đồ tổ chức dự án.
D. Mua sắm vật tư cho dự án.

31. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định đường găng (critical path) trong quản lý tiến độ dự án?

A. PERT (Program Evaluation and Review Technique).
B. CPM (Critical Path Method).
C. WBS (Work Breakdown Structure).
D. Gantt Chart.

32. Trong quản lý chất lượng dự án đầu tư, công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề?

A. Biểu đồ Gantt.
B. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram).
C. Ma trận rủi ro.
D. Biểu đồ Pareto.

33. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một dự án đầu tư quốc tế?

A. Sử dụng ngôn ngữ chung duy nhất.
B. Hiểu rõ và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa và luật pháp.
C. Tuyển dụng toàn bộ nhân viên là người bản địa.
D. Áp dụng các tiêu chuẩn quản lý dự án giống nhau trên toàn cầu.

34. Trong quản lý rủi ro dự án, việc lập kế hoạch ứng phó rủi ro (risk response planning) nhằm mục đích gì?

A. Xác định tất cả các rủi ro có thể xảy ra.
B. Phân tích mức độ ảnh hưởng của rủi ro.
C. Phát triển các phương án để giảm thiểu hoặc loại bỏ rủi ro.
D. Theo dõi và kiểm soát rủi ro.

35. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm quản lý dự án đầu tư online?

A. Giảm chi phí đầu tư dự án.
B. Cải thiện giao tiếp và cộng tác giữa các thành viên dự án.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro dự án.
D. Đảm bảo dự án luôn thành công.

36. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn nhà thầu cho một dự án đầu tư?

A. Giá thầu thấp nhất.
B. Uy tín và kinh nghiệm của nhà thầu.
C. Thời gian hoàn thành dự án nhanh nhất.
D. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất.

37. Trong quản lý mua sắm dự án, RFP (Request for Proposal) là gì?

A. Yêu cầu thanh toán.
B. Yêu cầu báo giá.
C. Yêu cầu đề xuất.
D. Yêu cầu thay đổi.

38. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và phân tích các bên liên quan (stakeholders) của dự án đầu tư?

A. Phân tích SWOT.
B. Ma trận quyền lực/ảnh hưởng (Power/Influence Grid).
C. Phân tích PESTEL.
D. Phân tích chi phí – lợi ích.

39. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự tham gia hiệu quả của các bên liên quan (stakeholders) trong dự án đầu tư?

A. Sử dụng công nghệ truyền thông hiện đại.
B. Xây dựng kế hoạch truyền thông rõ ràng và minh bạch.
C. Cung cấp thông tin dự án một cách thường xuyên và kịp thời.
D. Tổ chức các buổi họp mặt và sự kiện.

40. Đâu là mục tiêu của việc thực hiện kiểm toán dự án (project audit) trong quá trình quản lý dự án đầu tư?

A. Tìm kiếm sai sót và gian lận.
B. Đánh giá hiệu quả của quy trình quản lý dự án và đề xuất cải tiến.
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Xác định các rủi ro tiềm ẩn.

41. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án đầu tư theo quan điểm quản lý rủi ro?

A. Sử dụng phần mềm quản lý dự án tiên tiến nhất.
B. Xây dựng kế hoạch dự phòng chi tiết và linh hoạt.
C. Tuyển dụng đội ngũ chuyên gia giỏi nhất thị trường.
D. Đảm bảo nguồn vốn đầu tư dồi dào và ổn định.

42. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) trong quá trình triển khai dự án đầu tư?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư.
B. Tuân thủ quy định của pháp luật về đầu tư.
C. Giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.
D. Nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp trước công chúng.

43. Đâu là vai trò chính của người quản lý dự án (project manager) trong một dự án đầu tư?

A. Cung cấp vốn đầu tư cho dự án.
B. Đảm bảo dự án được thực hiện đúng kế hoạch, ngân sách và đạt chất lượng yêu cầu.
C. Xây dựng mối quan hệ với các nhà đầu tư.
D. Quảng bá dự án đến công chúng.

44. Hoạt động nào sau đây thuộc giai đoạn đóng dự án đầu tư?

A. Nghiên cứu thị trường.
B. Phân bổ nguồn lực.
C. Bàn giao sản phẩm và nghiệm thu.
D. Xây dựng kế hoạch dự án.

45. Trong quản lý nguồn nhân lực dự án đầu tư, hoạt động nào sau đây nhằm mục đích nâng cao năng lực và kỹ năng của đội ngũ dự án?

A. Tuyển dụng nhân sự.
B. Đào tạo và phát triển.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc.
D. Xây dựng sơ đồ tổ chức.

46. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý phạm vi dự án (project scope management)?

A. Đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.
B. Đảm bảo dự án hoàn thành trong ngân sách cho phép.
C. Đảm bảo dự án bao gồm tất cả các công việc cần thiết và chỉ các công việc cần thiết.
D. Đảm bảo chất lượng dự án đạt yêu cầu.

47. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích độ nhạy của dự án đầu tư, nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến số đến kết quả dự án?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích Monte Carlo.
C. Phân tích kịch bản.
D. Phân tích điểm hòa vốn.

48. Trong giai đoạn chuẩn bị dự án đầu tư, hoạt động nào sau đây cần được ưu tiên thực hiện trước nhất?

A. Phân tích tính khả thi của dự án.
B. Xây dựng đội ngũ quản lý dự án.
C. Tìm kiếm nguồn vốn đầu tư.
D. Lập kế hoạch truyền thông dự án.

49. Trong quản lý dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây thường gây ra sự chậm trễ tiến độ?

A. Lập kế hoạch chi tiết.
B. Quản lý rủi ro hiệu quả.
C. Thay đổi phạm vi dự án (scope creep).
D. Giao tiếp tốt giữa các thành viên.

50. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ dự án hiệu quả?

A. Trả lương cao nhất cho các thành viên.
B. Xây dựng mục tiêu chung rõ ràng và tạo môi trường làm việc tích cực.
C. Tuyển dụng những người có kinh nghiệm lâu năm nhất.
D. Sử dụng công nghệ quản lý nhân sự tiên tiến nhất.

51. WBS (Work Breakdown Structure) trong quản lý dự án đầu tư là gì?

A. Bảng phân tích chi phí dự án.
B. Sơ đồ tổ chức dự án.
C. Cấu trúc phân chia công việc của dự án thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý.
D. Kế hoạch quản lý rủi ro dự án.

52. Trong quản lý dự án đầu tư, loại hợp đồng nào sau đây chuyển rủi ro chi phí lớn nhất cho nhà thầu?

A. Hợp đồng chi phí cộng phí (Cost-plus contract).
B. Hợp đồng thời gian và vật liệu (Time and materials contract).
C. Hợp đồng trọn gói (Fixed-price contract).
D. Hợp đồng theo đơn giá (Unit price contract).

53. Điều gì xảy ra nếu NPV (Net Present Value) của một dự án đầu tư là âm?

A. Dự án có khả năng sinh lời cao.
B. Dự án không tạo ra giá trị cho nhà đầu tư.
C. Dự án cần được xem xét lại về mặt chi phí.
D. Dự án nên được ưu tiên thực hiện.

54. Trong quản lý truyền thông dự án đầu tư, phương tiện nào sau đây thường được sử dụng để cập nhật thông tin dự án cho các bên liên quan một cách nhanh chóng và hiệu quả?

A. Báo cáo hàng tuần.
B. Email và bản tin điện tử.
C. Họp trực tiếp.
D. Thông báo trên website của dự án.

55. Chỉ số IRR (Internal Rate of Return) trong phân tích dự án đầu tư thể hiện điều gì?

A. Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu tối thiểu của dự án.
B. Tỷ suất chiết khấu mà tại đó NPV của dự án bằng 0.
C. Thời gian hoàn vốn đầu tư của dự án.
D. Giá trị hiện tại thuần của dự án.

56. Trong quản lý rủi ro dự án đầu tư, chiến lược nào sau đây liên quan đến việc chuyển giao rủi ro cho một bên thứ ba?

A. Tránh né rủi ro (Avoid).
B. Giảm thiểu rủi ro (Mitigate).
C. Chấp nhận rủi ro (Accept).
D. Chuyển giao rủi ro (Transfer).

57. Trong quản lý dự án đầu tư, Earned Value Management (EVM) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của đội ngũ dự án.
B. Theo dõi và kiểm soát tiến độ và chi phí dự án.
C. Quản lý rủi ro và cơ hội của dự án.
D. Xây dựng kế hoạch truyền thông cho dự án.

58. Trong quản lý cấu hình dự án (project configuration management), điều gì là quan trọng nhất?

A. Sử dụng phần mềm quản lý cấu hình đắt tiền.
B. Kiểm soát và theo dõi các thay đổi đối với sản phẩm và tài liệu dự án.
C. Tổ chức các cuộc họp thường xuyên về cấu hình.
D. Tạo ra nhiều phiên bản khác nhau của sản phẩm.

59. Khi dự án đầu tư gặp phải nhiều thay đổi không lường trước, phương pháp quản lý dự án nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng?

A. Waterfall.
B. Agile.
C. Critical Path Method (CPM).
D. Earned Value Management (EVM).

60. Theo PMBOK (Project Management Body of Knowledge), yếu tố nào sau đây không thuộc phạm vi quản lý chi phí dự án?

A. Ước tính chi phí (Cost Estimating).
B. Lập ngân sách (Cost Budgeting).
C. Kiểm soát chi phí (Cost Control).
D. Quản lý chất lượng (Quality Management).

61. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tam giác quản lý dự án (Project Management Triangle)?

A. Phạm vi (Scope).
B. Thời gian (Time).
C. Chi phí (Cost).
D. Chất lượng (Quality).

62. Khi nào nên sử dụng phương pháp ‘Earned Value Management’ (EVM) trong quản lý dự án?

A. Khi dự án có quy mô nhỏ và đơn giản.
B. Khi dự án có nhiều rủi ro và biến động.
C. Khi dự án cần theo dõi hiệu suất chi phí và tiến độ một cách chặt chẽ.
D. Khi dự án không yêu cầu báo cáo thường xuyên.

63. Trong quản lý dự án, ‘path’ quan trọng nhất quyết định thời gian hoàn thành dự án được gọi là gì?

A. Đường găng (Critical Path).
B. Đường nổi (Float Path).
C. Đường song song (Parallel Path).
D. Đường tắt (Short Path).

64. Mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong dự án là gì?

A. Loại bỏ hoàn toàn tất cả các rủi ro.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro và tăng cơ hội.
C. Chuyển tất cả rủi ro cho bên thứ ba.
D. Bỏ qua các rủi ro nhỏ.

65. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và phân tích các bên liên quan (stakeholders) của dự án?

A. Phân tích SWOT.
B. Ma trận RACI.
C. Sơ đồ Ishikawa.
D. Phân tích PESTEL.

66. Trong quản lý dự án, ma trận RACI được sử dụng để làm gì?

A. Xác định và phân tích rủi ro.
B. Phân công trách nhiệm và vai trò cho các thành viên.
C. Theo dõi tiến độ dự án.
D. Quản lý chi phí dự án.

67. Công cụ nào sau đây giúp theo dõi tiến độ dự án và so sánh với kế hoạch ban đầu?

A. Biểu đồ Gantt.
B. Sơ đồ PERT.
C. Ma trận rủi ro.
D. Báo cáo tài chính.

68. Điều gì là quan trọng nhất khi kết thúc một dự án?

A. Bàn giao sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng.
B. Hoàn thành báo cáo nghiệm thu dự án.
C. Đánh giá hiệu quả dự án và rút ra bài học kinh nghiệm.
D. Tất cả các đáp án trên.

69. Mục tiêu chính của việc quản lý dự án đầu tư là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư.
B. Đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời gian, trong phạm vi ngân sách và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
C. Giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.
D. Tăng cường uy tín và vị thế của chủ đầu tư trên thị trường.

70. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý dự án?

A. Cải thiện giao tiếp và hợp tác giữa các thành viên.
B. Tự động loại bỏ tất cả các rủi ro dự án.
C. Tăng cường khả năng theo dõi tiến độ và chi phí.
D. Hỗ trợ lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực hiệu quả.

71. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để quản lý phạm vi dự án và đảm bảo rằng tất cả các công việc cần thiết đều được thực hiện?

A. WBS (Work Breakdown Structure).
B. CPM (Critical Path Method).
C. EVM (Earned Value Management).
D. TQM (Total Quality Management).

72. Phương pháp nào sau đây giúp giải quyết xung đột giữa các thành viên trong nhóm dự án?

A. Tránh né (Avoiding).
B. Thỏa hiệp (Compromising).
C. Áp đặt (Forcing).
D. Tất cả các đáp án trên.

73. Trong quản lý dự án, ‘float’ hoặc ‘slack’ là gì?

A. Tổng số tiền dự phòng cho các chi phí phát sinh.
B. Thời gian mà một hoạt động có thể bị trì hoãn mà không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
C. Số lượng nguồn lực dự trữ cho dự án.
D. Mức độ rủi ro mà dự án có thể chấp nhận.

74. Rủi ro nào sau đây thường gặp trong quản lý dự án đầu tư?

A. Thay đổi chính sách của chính phủ.
B. Biến động tỷ giá hối đoái.
C. Sự cố kỹ thuật.
D. Tất cả các đáp án trên.

75. Phương pháp nào sau đây giúp quản lý sự thay đổi trong dự án một cách hiệu quả?

A. Kiểm soát thay đổi (Change Control).
B. Quản lý rủi ro (Risk Management).
C. Quản lý chất lượng (Quality Management).
D. Quản lý nguồn lực (Resource Management).

76. Trong quản lý dự án, ‘contingency reserve’ là gì?

A. Số tiền dự trữ để đối phó với các rủi ro đã được xác định.
B. Số tiền dự trữ để đối phó với các rủi ro chưa được xác định.
C. Số tiền dự trữ để tăng lợi nhuận cho dự án.
D. Số tiền dự trữ để trả lương cho nhân viên.

77. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình quản lý dự án đầu tư theo PMBOK?

A. Khởi tạo (Initiating).
B. Lập kế hoạch (Planning).
C. Thực hiện (Executing).
D. Nghiên cứu thị trường (Market Research).

78. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các hoạt động cần thiết để hoàn thành dự án và mối quan hệ giữa chúng?

A. WBS (Work Breakdown Structure).
B. Sơ đồ mạng (Network Diagram).
C. Biểu đồ Gantt.
D. Ma trận RACI.

79. Trong quản lý dự án, ‘lessons learned’ là gì?

A. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ dự án.
B. Các rủi ro đã được xác định trong dự án.
C. Các chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
D. Các thành viên có đóng góp lớn cho dự án.

80. Khi nào nên sử dụng sơ đồ PERT thay vì biểu đồ Gantt?

A. Khi dự án có cấu trúc đơn giản và ít phụ thuộc lẫn nhau.
B. Khi cần theo dõi tiến độ dự án một cách trực quan.
C. Khi dự án có nhiều hoạt động phụ thuộc lẫn nhau và cần ước tính thời gian hoàn thành dựa trên các kịch bản khác nhau.
D. Khi cần quản lý chi phí dự án một cách chi tiết.

81. Loại hợp đồng nào sau đây chuyển rủi ro chi phí lớn nhất cho nhà thầu?

A. Hợp đồng chi phí cộng phí (Cost-Plus Fee Contract).
B. Hợp đồng khoán (Fixed-Price Contract).
C. Hợp đồng thời gian và vật tư (Time and Materials Contract).
D. Hợp đồng theo đơn giá (Unit Price Contract).

82. Trong quản lý dự án, ‘scope creep’ là gì?

A. Sự gia tăng chi phí dự án.
B. Sự chậm trễ trong tiến độ dự án.
C. Sự mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch ban đầu.
D. Sự thay đổi trong yêu cầu của khách hàng.

83. Trong quản lý dự án, ‘communication plan’ là gì?

A. Kế hoạch quản lý rủi ro.
B. Kế hoạch quản lý chất lượng.
C. Kế hoạch truyền thông.
D. Kế hoạch quản lý nguồn lực.

84. Trong quản lý dự án, ‘stakeholder’ là gì?

A. Người quản lý dự án.
B. Thành viên của nhóm dự án.
C. Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có quyền lợi hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án.
D. Khách hàng của dự án.

85. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng vốn đầu tư?

A. ROI (Return on Investment).
B. CPI (Consumer Price Index).
C. SPI (Schedule Performance Index).
D. EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization).

86. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quy trình quản lý chất lượng dự án?

A. Lập kế hoạch chất lượng.
B. Đảm bảo chất lượng.
C. Kiểm soát chất lượng.
D. Quản lý rủi ro.

87. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của người quản lý dự án?

A. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ dự án.
B. Quản lý rủi ro và giải quyết vấn đề.
C. Thực hiện tất cả các công việc kỹ thuật của dự án.
D. Giao tiếp và phối hợp với các bên liên quan.

88. Phương pháp nào sau đây giúp ước tính chi phí dự án dựa trên dữ liệu từ các dự án tương tự trong quá khứ?

A. Ước tính tương tự (Analogous Estimating).
B. Ước tính tham số (Parametric Estimating).
C. Ước tính từ dưới lên (Bottom-Up Estimating).
D. Ước tính ba điểm (Three-Point Estimating).

89. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích tính khả thi tài chính của một dự án đầu tư?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích NPV (Giá trị hiện tại ròng).
D. Phân tích chuỗi giá trị.

90. Loại báo cáo nào cung cấp thông tin tổng quan về tình hình dự án, bao gồm tiến độ, chi phí và các vấn đề phát sinh?

A. Báo cáo nghiệm thu.
B. Báo cáo tiến độ.
C. Báo cáo tổng kết dự án.
D. Báo cáo tình hình dự án.

91. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và quản lý tiến độ dự án?

A. Biểu đồ Gantt.
B. Ma trận SWOT.
C. Biểu đồ Pareto.
D. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram).

92. Chỉ số giá trị thu được (Earned Value – EV) dùng để đo lường điều gì trong quản lý dự án?

A. Tổng chi phí thực tế đã chi cho dự án.
B. Giá trị công việc đã hoàn thành so với kế hoạch ban đầu.
C. Tổng ngân sách dự án.
D. Thời gian dự kiến để hoàn thành dự án.

93. Trong quản lý dự án đầu tư, điều gì được hiểu là ‘phạm vi dự án’ (project scope)?

A. Ngân sách dự án.
B. Thời gian thực hiện dự án.
C. Các công việc và sản phẩm cần hoàn thành để đạt được mục tiêu dự án.
D. Rủi ro của dự án.

94. Trong quản lý dự án, kỹ thuật ‘Earned Value Management’ (EVM) được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý rủi ro dự án.
B. Theo dõi và đánh giá hiệu suất dự án dựa trên chi phí, tiến độ và phạm vi.
C. Quản lý nguồn nhân lực dự án.
D. Quản lý truyền thông dự án.

95. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của dự án đầu tư?

A. Sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Quản lý rủi ro hiệu quả và giao tiếp tốt giữa các bên liên quan.
C. Giảm thiểu chi phí bằng mọi giá.
D. Hoàn thành dự án nhanh nhất có thể.

96. Điều gì là quan trọng nhất khi kết thúc một dự án đầu tư?

A. Nhanh chóng giải tán nhóm dự án.
B. Đảm bảo tất cả các công việc đã được hoàn thành, tài liệu được lưu trữ và các bài học kinh nghiệm được rút ra.
C. Tổ chức một buổi tiệc ăn mừng.
D. Quên đi dự án và chuyển sang dự án mới.

97. Trong quản lý dự án, đường găng (critical path) là gì?

A. Đường đi ngắn nhất trong dự án.
B. Chuỗi các hoạt động phụ thuộc lẫn nhau, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
C. Các hoạt động ít quan trọng nhất trong dự án.
D. Các hoạt động có nhiều nguồn lực nhất.

98. Mục đích chính của việc lập kế hoạch quản lý rủi ro trong dự án đầu tư là gì?

A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường cơ hội từ rủi ro.
C. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.
D. Bỏ qua các rủi ro nhỏ để tập trung vào các rủi ro lớn.

99. Trong quản lý dự án, ‘quản lý sự thay đổi’ (change management) là gì?

A. Việc tránh mọi thay đổi trong dự án.
B. Quy trình đánh giá, phê duyệt và kiểm soát các thay đổi đối với phạm vi, thời gian hoặc chi phí của dự án.
C. Việc tự động chấp nhận mọi thay đổi để linh hoạt.
D. Việc phớt lờ các yêu cầu thay đổi nhỏ.

100. Trong quản lý dự án, ma trận trách nhiệm (Responsibility Assignment Matrix – RAM) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
B. Phân công trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm dự án.
C. Theo dõi tiến độ dự án.
D. Quản lý ngân sách dự án.

101. Điều gì là quan trọng nhất trong việc lập kế hoạch truyền thông dự án?

A. Sử dụng nhiều kênh truyền thông nhất có thể.
B. Xác định rõ thông tin cần truyền đạt, đối tượng nhận thông tin, thời điểm và phương pháp truyền đạt.
C. Chỉ truyền đạt thông tin tích cực.
D. Giữ bí mật thông tin quan trọng để tránh rủi ro.

102. Ai chịu trách nhiệm chính cho sự thành công hay thất bại của một dự án đầu tư?

A. Các thành viên trong nhóm dự án.
B. Người quản lý dự án.
C. Nhà tài trợ dự án.
D. Tất cả các bên liên quan.

103. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý dự án đầu tư?

A. Cải thiện giao tiếp và cộng tác giữa các thành viên.
B. Tự động loại bỏ mọi rủi ro trong dự án.
C. Tăng cường khả năng theo dõi tiến độ và chi phí.
D. Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

104. Điều gì là quan trọng nhất khi quản lý xung đột trong nhóm dự án?

A. Tránh mọi xung đột để duy trì hòa khí.
B. Giải quyết xung đột một cách nhanh chóng và công bằng, tập trung vào mục tiêu chung của dự án.
C. Luôn ủng hộ ý kiến của người quản lý dự án.
D. Phớt lờ các xung đột nhỏ.

105. Trong quản lý dự án, thuật ngữ ‘WBS’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Work Breakdown Structure.
B. Work Benefit System.
C. Working Budget Standard.
D. World Business Strategy.

106. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các bên liên quan (stakeholders) của dự án và nhu cầu của họ?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích bên liên quan (Stakeholder Analysis).
D. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).

107. Loại hợp đồng nào mà nhà thầu được thanh toán dựa trên chi phí thực tế cộng với một khoản phí đã thỏa thuận?

A. Hợp đồng trọn gói (Fixed Price Contract).
B. Hợp đồng chi phí cộng phí (Cost-Plus Contract).
C. Hợp đồng thời gian và vật tư (Time and Materials Contract).
D. Hợp đồng theo đơn giá (Unit Price Contract).

108. Trong quản lý dự án, chỉ số CPI (Cost Performance Index) được tính bằng công thức nào?

A. CPI = EV / AC.
B. CPI = AC / EV.
C. CPI = PV / EV.
D. CPI = EV / PV.

109. Lợi ích chính của việc sử dụng cấu trúc phân rã công việc (WBS) trong quản lý dự án là gì?

A. Giảm chi phí dự án.
B. Đơn giản hóa việc quản lý và theo dõi dự án bằng cách chia nhỏ công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
C. Tăng tốc độ thực hiện dự án.
D. Loại bỏ rủi ro dự án.

110. Trong quản lý dự án đầu tư, phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM) chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Ước tính chi phí dự án.
B. Xác định các hoạt động quan trọng và thời gian hoàn thành dự án.
C. Quản lý rủi ro dự án.
D. Phân bổ nguồn lực cho dự án.

111. Giai đoạn nào trong vòng đời dự án đầu tư thường có mức độ rủi ro cao nhất?

A. Khởi tạo dự án.
B. Lập kế hoạch dự án.
C. Thực hiện dự án.
D. Kết thúc dự án.

112. Công cụ nào sau đây giúp so sánh chi phí và lợi ích của các lựa chọn dự án khác nhau?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
D. Phân tích bên liên quan (Stakeholder Analysis).

113. Trong quản lý dự án đầu tư, điều gì được hiểu là ‘ngân sách dự phòng’ (contingency budget)?

A. Khoản tiền dành riêng để chi trả cho các chi phí phát sinh do rủi ro hoặc các sự kiện không lường trước.
B. Tổng ngân sách dự án.
C. Ngân sách dành cho các hoạt động tiếp thị.
D. Ngân sách dành cho đào tạo nhân viên.

114. Trong quản lý dự án, ‘Scope Creep’ là gì?

A. Sự gia tăng chi phí dự án.
B. Sự chậm trễ trong tiến độ dự án.
C. Sự mở rộng không kiểm soát của phạm vi dự án.
D. Sự thiếu hụt nguồn lực dự án.

115. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn trong quy trình quản lý dự án theo PMBOK?

A. Khởi tạo (Initiating).
B. Lập kế hoạch (Planning).
C. Thực hiện (Executing).
D. Đấu thầu (Bidding).

116. Mục tiêu chính của việc kiểm soát chất lượng trong dự án đầu tư là gì?

A. Giảm chi phí dự án.
B. Đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ của dự án đáp ứng các yêu cầu chất lượng đã đề ra.
C. Tăng tốc độ thực hiện dự án.
D. Tối đa hóa lợi nhuận dự án.

117. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘nguồn lực’ (resources) bao gồm những gì?

A. Chỉ tiền bạc.
B. Chỉ con người.
C. Con người, tiền bạc, thiết bị, vật tư và bất kỳ yếu tố nào cần thiết để hoàn thành dự án.
D. Chỉ thiết bị và vật tư.

118. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân tích điểm hòa vốn (break-even point) của một dự án đầu tư?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis).
C. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
D. Phân tích lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Analysis).

119. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để ước tính chi phí dự án từ dưới lên (bottom-up)?

A. Ước tính tương tự (Analogous Estimating).
B. Ước tính tham số (Parametric Estimating).
C. Ước tính ba điểm (Three-Point Estimating).
D. Ước tính dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing).

120. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tam giác quản lý dự án (Project Management Triangle)?

A. Phạm vi (Scope).
B. Thời gian (Time).
C. Chi phí (Cost).
D. Rủi ro (Risk).

121. Trong quản lý dự án, thuật ngữ ‘stakeholder’ dùng để chỉ đối tượng nào?

A. Nhân viên dự án.
B. Khách hàng dự án.
C. Các bên liên quan đến dự án.
D. Nhà quản lý dự án.

122. Điều gì là quan trọng nhất trong việc quản lý truyền thông dự án?

A. Sử dụng các công cụ truyền thông hiện đại nhất.
B. Truyền thông thường xuyên.
C. Truyền thông rõ ràng và chính xác.
D. Truyền thông đến tất cả các bên liên quan.

123. Trong quản lý chất lượng dự án, điều gì được định nghĩa là ‘phù hợp với mục đích sử dụng’ (fitness for use)?

A. Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
B. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
C. Sản phẩm được sản xuất với chi phí thấp nhất.
D. Sản phẩm được sản xuất nhanh nhất.

124. Trong quản lý dự án, điều gì được coi là ‘scope creep’?

A. Sự chậm trễ trong lịch trình dự án.
B. Sự tăng chi phí dự án.
C. Sự thay đổi không kiểm soát trong phạm vi dự án.
D. Sự thiếu hụt nguồn lực dự án.

125. Loại biểu đồ nào sau đây thường được sử dụng để hiển thị mối quan hệ giữa các nguyên nhân và kết quả trong quản lý chất lượng?

A. Biểu đồ Pareto.
B. Biểu đồ kiểm soát.
C. Biểu đồ phân tán (Scatter plot).
D. Biểu đồ xương cá (Fishbone diagram).

126. Trong quản lý dự án, phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định các hoạt động quan trọng nhất ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
B. Phân bổ nguồn lực cho các hoạt động dự án.
C. Đánh giá rủi ro của dự án.
D. Quản lý chi phí dự án.

127. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng cấu trúc phân chia công việc (Work Breakdown Structure – WBS) trong quản lý dự án?

A. Cải thiện giao tiếp giữa các thành viên dự án.
B. Giúp xác định và quản lý rủi ro dự án.
C. Đảm bảo tất cả các công việc cần thiết đều được xác định.
D. Giảm chi phí dự án.

128. Trong quản lý dự án, điều gì được coi là ‘triple constraint’?

A. Chi phí, thời gian và nguồn lực.
B. Phạm vi, chi phí và thời gian.
C. Chất lượng, rủi ro và truyền thông.
D. Phạm vi, nguồn lực và chất lượng.

129. Trong quản lý dự án, ‘lessons learned’ là gì?

A. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ dự án.
B. Các rủi ro đã được xác định trong dự án.
C. Các thay đổi đã được thực hiện trong dự án.
D. Các chi phí phát sinh trong dự án.

130. Trong quản lý rủi ro dự án, ‘residual risk’ là gì?

A. Rủi ro đã được loại bỏ hoàn toàn.
B. Rủi ro còn lại sau khi đã thực hiện các biện pháp giảm thiểu.
C. Rủi ro chưa được xác định.
D. Rủi ro có khả năng xảy ra cao nhất.

131. Điều gì KHÔNG phải là một loại ràng buộc (constraint) trong quản lý dự án?

A. Thời gian.
B. Chi phí.
C. Phạm vi.
D. May mắn.

132. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng vốn trong một dự án đầu tư?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA).
C. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR).
D. Giá trị hiện tại ròng (NPV).

133. Trong quản lý dự án, điều gì được hiểu là ‘float’ hoặc ‘slack’?

A. Tổng chi phí dự án.
B. Thời gian dự trữ mà một hoạt động có thể bị trì hoãn mà không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
C. Số lượng nguồn lực có sẵn cho dự án.
D. Mức độ rủi ro của dự án.

134. Mục tiêu chính của việc thực hiện phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong đánh giá dự án là gì?

A. Xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả dự án.
B. Tính toán giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án.
C. Đánh giá rủi ro hệ thống của dự án.
D. Xác định thời gian hoàn vốn của dự án.

135. Trong quản lý dự án đầu tư, điều gì thể hiện mối quan hệ phụ thuộc bắt buộc (mandatory dependency) giữa các hoạt động?

A. Mối quan hệ được xác định bởi bản chất công việc.
B. Mối quan hệ được xác định bởi sở thích của nhóm dự án.
C. Mối quan hệ được xác định bởi nguồn lực sẵn có.
D. Mối quan hệ được xác định bởi lịch trình dự án.

136. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn trong vòng đời dự án (project lifecycle)?

A. Khởi đầu (Initiation).
B. Lập kế hoạch (Planning).
C. Thực hiện (Execution).
D. Đấu thầu (Bidding).

137. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của phân tích PESTLE trong quản lý dự án đầu tư?

A. Yếu tố chính trị (Political).
B. Yếu tố kinh tế (Economic).
C. Yếu tố công nghệ (Technological).
D. Yếu tố đạo đức (Ethical).

138. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng quan trọng của một nhà quản lý dự án?

A. Kỹ năng lãnh đạo.
B. Kỹ năng giao tiếp.
C. Kỹ năng giải quyết vấn đề.
D. Kỹ năng lập trình.

139. Công cụ nào sau đây giúp theo dõi tiến độ dự án so với kế hoạch ban đầu?

A. Biểu đồ Gantt.
B. Ma trận rủi ro.
C. Cấu trúc phân chia công việc (WBS).
D. Phân tích SWOT.

140. Công cụ nào sau đây giúp quản lý sự tham gia của các bên liên quan (stakeholder engagement) trong dự án?

A. Ma trận trách nhiệm (RACI matrix).
B. Biểu đồ Gantt.
C. Cấu trúc phân chia công việc (WBS).
D. Phân tích SWOT.

141. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để quản lý rủi ro tiêu cực (threats) trong dự án?

A. Tránh né (Avoid).
B. Chuyển giao (Transfer).
C. Giảm thiểu (Mitigate).
D. Khai thác (Exploit).

142. Trong quản lý dự án, điều gì được hiểu là ‘risk appetite’?

A. Mức độ rủi ro mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận.
B. Mức độ rủi ro mà dự án thực tế gặp phải.
C. Kế hoạch ứng phó rủi ro của dự án.
D. Ngân sách dành cho quản lý rủi ro.

143. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề trong dự án?

A. Phân tích Pareto.
B. Biểu đồ kiểm soát.
C. Phân tích 5 Whys.
D. Biểu đồ xương cá (Fishbone diagram).

144. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để ước tính chi phí dự án dựa trên dữ liệu lịch sử của các dự án tương tự?

A. Ước tính từ dưới lên (Bottom-up estimating).
B. Ước tính tương tự (Analogous estimating).
C. Ước tính tham số (Parametric estimating).
D. Ước tính ba điểm (Three-point estimating).

145. Trong quản lý dự án, điều gì được định nghĩa là ‘Earned Value (EV)’?

A. Tổng chi phí thực tế đã chi cho dự án.
B. Giá trị của công việc đã hoàn thành tính đến thời điểm hiện tại.
C. Chi phí dự kiến để hoàn thành dự án.
D. Ngân sách được phê duyệt cho dự án.

146. Trong quản lý dự án đầu tư, rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là gì?

A. Rủi ro có thể đa dạng hóa.
B. Rủi ro phi hệ thống.
C. Rủi ro thị trường.
D. Rủi ro hoạt động.

147. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được sử dụng để đánh giá dự án đầu tư dựa trên yếu tố nào?

A. Giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến.
B. Chi phí cơ hội của vốn đầu tư.
C. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR).
D. Thời gian hoàn vốn của dự án.

148. Loại hợp đồng nào sau đây chuyển rủi ro chi phí lớn nhất cho nhà thầu?

A. Hợp đồng chi phí cộng phí (Cost-plus fee contract).
B. Hợp đồng khoán (Fixed-price contract).
C. Hợp đồng thời gian và vật liệu (Time and materials contract).
D. Hợp đồng giá mục tiêu (Target cost contract).

149. Trong quản lý dự án, điều gì được hiểu là ‘decomposition’?

A. Quá trình phân chia dự án thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
B. Quá trình đánh giá rủi ro của dự án.
C. Quá trình xác định các bên liên quan của dự án.
D. Quá trình phân bổ nguồn lực cho dự án.

150. Điều gì KHÔNG phải là một loại nguồn lực (resource) thường được quản lý trong dự án?

A. Nhân lực.
B. Vật tư.
C. Thiết bị.
D. Rủi ro.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.